Bảng giá đất Đà Nẵng áp dụng từ 01/01/2026
Phạm vi toàn tỉnh sau sắp xếp đơn vị hành chính 01/07/2025, gồm cả địa bàn Quảng Nam trước đây.
Bảng giá đất Đà Nẵng do Hội đồng nhân dân thành phố Đà Nẵng ban hành tại Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND, thông qua ngày 29/05/2026, áp dụng từ 10/06/2026. Tính đến 27/08/2026, chưa ghi nhận sửa đổi nào với bảng giá này.
Tình trạng: nguyên hiệu lực - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Hồ sơ văn bản
| Văn bản | Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về bảng giá đất áp dụng từ 10/06/2026 |
|---|---|
| Cơ quan ban hành | Hội đồng nhân dân thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thông qua | 29/05/2026 |
| Áp dụng từ | 10/06/2026 |
| Tình trạng | nguyên hiệu lực nghị quyết này THAY THẾ toàn bộ NQ 32/2025/NQ-HĐND (11/12/2025) từ 10/06/2026; giai đoạn 01/01–09/06/2026 áp dụng bảng giá cũ theo NQ 32/2025 — taichinh.com chưa có dữ liệu bảng cũ |
| Hệ số điều chỉnh giá đất 2026 | Quyết định 101/2026/QĐ-UBND của UBND, hiệu lực 15/07/2026 |
| Văn bản gốc | Cổng TTĐT TP Đà Nẵng (toàn văn + 10 phụ lục ký số) |
Đối chiếu 27/08/2026 từ cổng chính quyền, công báo tỉnh và CSDL văn bản QPPL của Bộ Tư pháp. Bản tra cứu phục vụ tham khảo; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Giá đất chi tiết theo xã, phường của Đà Nẵng
81 xã, phường đã có bảng giá qua kiểm tra đối chiếu - bấm vào từng nơi để xem giá theo tuyến đường và vị trí.
Giá áp dụng chung toàn tỉnh (phụ lục không chia theo xã, phường)
Các phụ lục dưới đây định giá theo nhóm khu vực hoặc theo khu, cụm công nghiệp - nghị quyết không gắn giá vào từng xã, phường nên taichinh.com giữ nguyên phạm vi như văn bản in. Đang xem trang 5/26 trong 10163 đoạn tuyến, khu vực.
| Giá đất ở tại đô thị | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Mỹ An 10 Mục 1577 | 40.110.000 | ||||
| Mỹ An 11 Mục 1578 | 37.040.000 | ||||
| Mỹ An 12 Mục 1579 | 37.040.000 | ||||
| Mỹ An 14 Mục 1580 | 37.040.000 | ||||
| Mỹ An 15 Mục 1581 | 37.040.000 | ||||
| Mỹ An 16 Mục 1582 | 37.040.000 | ||||
| Mỹ An 17 Mục 1583 | 41.410.000 | ||||
| Mỹ An 18 Mục 1584 | 31.810.000 | ||||
| Mỹ An 19 Mục 1585 | 33.480.000 | ||||
| Mỹ An 2 Mục 1569 | 40.000.000 | ||||
| Mỹ An 20 Mục 1586 | 33.480.000 | ||||
| Mỹ An 21 Mục 1587 | 33.480.000 | ||||
| Mỹ An 22 Mục 1588 | 33.480.000 | ||||
| Mỹ An 23 Mục 1589 | 33.480.000 | ||||
| Mỹ An 24 Mục 1590 | 33.480.000 | ||||
| Mỹ An 25 Mục 1591 | 33.480.000 | ||||
| Mỹ An 26 Mục 1592 | 30.400.000 | ||||
| Mỹ An 3 Mục 1570 | 40.000.000 | ||||
| Mỹ An 4 Mục 1571 | 39.470.000 | ||||
| Mỹ An 5 Mục 1572 | 40.110.000 | ||||
| Mỹ An 6 Mục 1573 | 40.110.000 | ||||
| Mỹ An 7 Mục 1574 | 40.110.000 | ||||
| Mỹ An 8 Mục 1575 | 40.110.000 | ||||
| Mỹ An 9 Mục 1576 | 40.110.000 | ||||
| Mỹ Khê 1 Mục 1617 | 58.960.000 | 21.240.000 | 18.420.000 | 14.170.000 | 12.170.000 |
| Mỹ Khê 2 Mục 1618 | 56.790.000 | 21.240.000 | 18.420.000 | 14.170.000 | 12.170.000 |
| Mỹ Khê 3 Mục 1619 | 58.300.000 | 21.240.000 | 18.420.000 | 14.170.000 | 12.170.000 |
| Mỹ Khê 4 Mục 1620 | 58.300.000 | 21.240.000 | 18.420.000 | 14.170.000 | 12.170.000 |
| Mỹ Khê 5 Mục 1621 | 58.300.000 | 21.240.000 | 18.420.000 | 14.170.000 | 12.170.000 |
| Mỹ Khê 6 Mục 1622 | 64.820.000 | 21.240.000 | 18.420.000 | 14.170.000 | 12.170.000 |
| Mỹ Khê 7 Mục 1623 | 57.910.000 | 23.370.000 | 20.260.000 | 15.580.000 | 13.390.000 |
| Mỹ Khê 8 Mục 1624 | 59.030.000 | 23.370.000 | 20.260.000 | 15.850.000 | 12.930.000 |
| Mỹ Thị Mục 1625 | 25.760.000 | 11.330.000 | 9.790.000 | 7.990.000 | 6.490.000 |
| Mỹ Đa Tây 1 Mục 1605 | 30.430.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 10 Đoạn 7,5m Mục 1614 | 29.380.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 10 Đoạn 5,5m | 28.510.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 11 Mục 1615 | 25.490.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 12 Mục 1616 | 29.380.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 2 Mục 1606 | 30.870.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 3 Mục 1607 | 30.870.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 4 Mục 1608 | 31.730.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 5 Mục 1609 | 31.500.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 6 Mục 1610 | 31.500.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 7 Mục 1611 | 31.500.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 8 Mục 1612 | 31.580.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 9 Mục 1613 | 34.210.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 1 Đoạn 5,5m Mục 1593 | 49.850.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 1 Đoạn 4,0m | 34.390.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 10 Mục 1602 | 49.590.000 | 17.670.000 | 15.260.000 | 12.530.000 | 10.260.000 |
| Mỹ Đa Đông 11 Mục 1603 | 41.590.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 12 Mục 1604 | 51.370.000 | 17.670.000 | 15.260.000 | 12.530.000 | 10.260.000 |
| Mỹ Đa Đông 2 Mục 1594 | 49.590.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 3 Mục 1595 | 49.590.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 4 Mục 1596 | 34.390.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 5 Mục 1597 | 49.590.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 6 Mục 1598 | 36.450.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 7 Đoạn 4m | 34.390.000 | 17.670.000 | 15.260.000 | 12.530.000 | 10.260.000 |
| Mỹ Đa Đông 7 Mục 1599 | 36.450.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 8 Đoạn nối tiếp đường Mỹ Đa Đông 8 chưa đặt tên Mục 1600 | 32.670.000 | 17.670.000 | 15.260.000 | 12.530.000 | 10.260.000 |
| Mỹ Đa Đông 9 Mục 1601 | 41.590.000 | ||||
| Nam An 1 Mục 1680 | 22.770.000 | 14.120.000 | 12.190.000 | 10.010.000 | 8.190.000 |
| Nam An 2 Mục 1681 | 22.770.000 | 14.120.000 | 12.190.000 | 10.010.000 | 8.190.000 |
| Nam Cao Mục 1679 | 27.460.000 | 8.940.000 | 7.980.000 | 6.810.000 | 5.580.000 |
| Nam Kỳ Khởi Nghĩa cầu Hòa Phước - Đường QL.1A | 22.600.000 | ||||
| Nam Kỳ Khởi Nghĩa An Nông - Trần Đại Nghĩa Mục 1682 | 26.090.000 | 4.130.000 | 3.540.000 | 2.900.000 | 2.370.000 |
| Nam Kỳ Khởi Nghĩa Trần Đại Nghĩa - Mai Đăng Chơn | 26.090.000 | 4.130.000 | 3.540.000 | 2.900.000 | 2.370.000 |
| Nam Kỳ Khởi Nghĩa Mai Đăng Chơn - cầu Hòa Phước | 26.090.000 | 4.130.000 | 3.540.000 | 2.900.000 | 2.370.000 |
| Nam Long Phạm Xuân Thâm - Đồng Khoa 4 Mục 1626 | 21.080.000 | ||||
| Nam Sơn 1 Mục 1683 | 42.750.000 | 19.680.000 | 16.850.000 | 14.550.000 | 11.880.000 |
| Nam Sơn 2 Mục 1684 | 35.240.000 | ||||
| Nam Sơn 3 Mục 1685 | 35.100.000 | ||||
| Nam Sơn 4 Mục 1686 | 35.240.000 | ||||
| Nam Sơn 5 Mục 1687 | 30.470.000 | ||||
| Nam Thành Mục 1688 | 15.950.000 | 4.380.000 | 3.750.000 | 3.070.000 | 2.520.000 |
| Nam Thọ 1 Mục 1689 | 22.210.000 | ||||
| Nam Thọ 2 Mục 1690 | 22.420.000 | ||||
| Nam Thọ 3 Mục 1691 | 22.420.000 | 14.120.000 | 12.190.000 | 10.010.000 | 8.190.000 |
| Nam Thọ 4 Mục 1692 | 23.300.000 | ||||
| Nam Thọ 5 Mục 1693 | 24.140.000 | ||||
| Nam Thọ 6 Mục 1694 | 22.420.000 | ||||
| Nam Thọ 7 Mục 1695 | 22.420.000 | 14.120.000 | 12.190.000 | 10.010.000 | 8.190.000 |
| Nam Trân Nguyễn Tường Phổ - Hoàng Thị Loan | 35.290.000 | ||||
| Nam Trân Tôn Đức Thắng - Nguyễn Tường Phổ Mục 1696 | 39.100.000 | ||||
| Nghiêm Xuân Yêm Mục 1710 | 41.320.000 | 13.780.000 | 11.850.000 | 9.690.000 | 7.900.000 |
| Nguyên Hồng Mục 1818 | 41.260.000 | ||||
| Nguyễn An Ninh Mục 1741 | 27.030.000 | 8.580.000 | 7.390.000 | 6.030.000 | 4.890.000 |
| Nguyễn Biểu Mục 1750 | 41.260.000 | ||||
| Nguyễn Bá Học Mục 1744 | 60.480.000 | ||||
| Nguyễn Bá Loan Mục 1746 | 8.670.000 | ||||
| Nguyễn Bá Lân Đoạn 4,0m | 33.770.000 | 17.670.000 | 15.260.000 | 12.530.000 | 10.260.000 |
| Nguyễn Bá Lân Đoạn 7,5m Mục 1745 | 51.720.000 | ||||
| Nguyễn Bá Ngọc Mục 1747 | 24.000.000 | ||||
| Nguyễn Bá Phát Nguyễn Lương Bằng - Đàm Quang Trung Mục 1748 | 16.580.000 | 5.930.000 | 5.130.000 | 4.230.000 | 3.460.000 |
| Nguyễn Bình Mục 1751 | 36.540.000 | ||||
| Nguyễn Bính Mục 1752 | 14.940.000 | 7.350.000 | 6.420.000 | 5.510.000 | 4.450.000 |
| Nguyễn Bảo Mục 1749 | 12.360.000 | ||||
| Nguyễn Bỉnh Khiêm Mục 1753 | 44.730.000 | ||||
| Nguyễn Cao Mục 1756 | 27.140.000 | 9.920.000 | 8.420.000 | 7.060.000 | 5.430.000 |
| Nguyễn Cao Luyện Mục 1757 | 55.570.000 | ||||
| Nguyễn Chu Sỹ Mục 1774 | 10.570.000 | ||||
| Nguyễn Chánh Mục 1767 | 25.520.000 | 8.650.000 | 7.430.000 | 6.080.000 | 4.960.000 |
| Nguyễn Chí Diễu Mục 1770 | 41.060.000 | ||||
| Nguyễn Chí Thanh Lý Tự Trọng - Lý Thường Kiệt | 96.430.000 | 40.890.000 | 37.850.000 | 24.270.000 | 20.860.000 |
| Nguyễn Chí Thanh Lê Hồng Phong - Trần Quốc Toản Mục 1771 | 104.980.000 | 47.340.000 | 41.570.000 | 28.970.000 | 24.890.000 |
| Nguyễn Chí Thanh Trần Quốc Toản - Lý Tự Trọng | 117.170.000 | 47.340.000 | 41.570.000 | 28.970.000 | 24.890.000 |
| Nguyễn Chí Trung Mục 1772 | 5.640.000 | ||||
| Nguyễn Chích Mục 1773 | 22.730.000 | 8.860.000 | 7.590.000 | 6.210.000 | 5.070.000 |
| Nguyễn Chơn Mục 1768 | 21.180.000 | ||||
| Nguyễn Chế Nghĩa Mục 1769 | 20.940.000 | ||||
| Nguyễn Công Hoan Tôn Đức Thắng - Nguyễn Đình Tứ Mục 1759 | 22.680.000 | 8.260.000 | 7.250.000 | 6.100.000 | 4.950.000 |
| Nguyễn Công Hoan Nguyễn Đình Tứ - cuối đường | 17.830.000 | 7.870.000 | 6.890.000 | 5.700.000 | 4.650.000 |
| Nguyễn Công Hãng Mục 1758 | 41.270.000 | 11.800.000 | 9.570.000 | 7.810.000 | 6.050.000 |
| Nguyễn Công Sáu Mục 1760 | 53.840.000 | ||||
| Nguyễn Công Thái Đoạn 7,5m Mục 1761 | 9.330.000 | ||||
| Nguyễn Công Thái Đoạn 5,5m | 8.590.000 | ||||
| Nguyễn Công Triều Mục 1762 | 20.950.000 | 7.870.000 | 6.890.000 | 5.700.000 | 4.650.000 |
| Nguyễn Công Trứ Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền Mục 1763 | 73.550.000 | 22.140.000 | 17.970.000 | 12.390.000 | 10.490.000 |
| Nguyễn Công Trứ Ngô Quyền - Hồ Nghinh | 85.470.000 | 24.070.000 | 19.610.000 | 16.040.000 | 13.080.000 |
| Nguyễn Cơ Thạch Mục 1764 | 45.070.000 | ||||
| Nguyễn Cư Trinh Mục 1765 | 39.190.000 | ||||
| Nguyễn Cảnh Chân Mục 1754 | 33.400.000 | ||||
| Nguyễn Cảnh Dị Mục 1755 | 21.850.000 | ||||
| Nguyễn Cửu Vân Mục 1766 | 20.510.000 | ||||
| Nguyễn Du Mục 1775 | 99.070.000 | 34.510.000 | 28.670.000 | 25.490.000 | 20.860.000 |
| Nguyễn Duy Mục 1777 | 23.070.000 | ||||
| Nguyễn Duy Cung Mục 1778 | 12.900.000 | ||||
| Nguyễn Duy Hiệu Mục 1779 | 61.960.000 | 24.500.000 | 19.150.000 | 16.200.000 | 12.800.000 |
| Nguyễn Duy Trinh Lê Văn Hiến - cổng Trường Mai Đăng Chơn Mục 1780 | 48.390.000 | 9.190.000 | 7.870.000 | 6.440.000 | 5.250.000 |
| Nguyễn Duy Trinh cổng Trường Mai Đăng Chơn - cuối đường | 37.580.000 | 8.880.000 | 7.620.000 | 6.250.000 | 5.080.000 |
| Nguyễn Dục Mục 1776 | 16.530.000 | ||||
| Nguyễn Dữ Mục 1781 | 27.990.000 | 11.370.000 | 9.800.000 | 7.570.000 | 6.160.000 |
| Nguyễn Gia Thiều Mục 1807 | 38.230.000 | ||||
| Nguyễn Gia Trí Mục 1808 | 24.450.000 | 13.890.000 | 11.980.000 | 9.980.000 | 8.610.000 |
| Nguyễn Giản Thanh Mục 1809 | 25.440.000 | ||||
| Nguyễn Hanh Mục 1812 | 51.330.000 | 17.600.000 | 15.170.000 | 13.070.000 | 10.600.000 |
| Nguyễn Hiến Lê Mục 1816 | 27.460.000 | ||||
| Nguyễn Hiền Mục 1815 | 19.930.000 | ||||
| Nguyễn Hoàng Ông Ích Khiêm - Nguyễn Văn Linh Mục 1817 | 87.390.000 | 35.820.000 | 30.430.000 | 26.070.000 | 22.450.000 |
| Nguyễn Hoàng Nguyễn Văn Linh - cuối đường | 85.660.000 | 33.700.000 | 28.800.000 | 24.770.000 | 21.400.000 |
| Nguyễn Huy Chương Mục 1820 | 80.590.000 | ||||
| Nguyễn Huy Lượng Mục 1821 | 26.720.000 | 9.920.000 | 8.420.000 | 7.060.000 | 5.430.000 |
| Nguyễn Huy Oánh Hà Duy Phiên - Phạm Hùng Mục 1822 | 14.980.000 | ||||
| Nguyễn Huy Oánh Phạm Hùng - Trần Tử Bình | 11.140.000 | ||||
| Nguyễn Huy Tưởng Bệnh viện Lao - cuối đường | 13.770.000 | 7.140.000 | 6.290.000 | 5.130.000 | 4.160.000 |
| Nguyễn Huy Tưởng Tôn Đức Thắng - Bệnh viện Lao Mục 1824 | 20.710.000 | 9.340.000 | 8.040.000 | 6.580.000 | 5.380.000 |
| Nguyễn Huy Tự Mục 1823 | 19.090.000 | ||||
| Nguyễn Hàm Ninh Mục 1814 | 11.610.000 | ||||
| Nguyễn Hàng Lê Kim Lăng - cuối đường | 14.870.000 | 7.910.000 | 6.970.000 | 5.680.000 | 4.630.000 |
| Nguyễn Hàng Nguyễn Phước Tần - Lê Kim Lăng Mục 1810 | 15.010.000 | 7.910.000 | 6.970.000 | 5.680.000 | 4.630.000 |
| Nguyễn Hàng Chi Nguyễn Lương Bằng - Võ Duy Dương Mục 1811 | 13.470.000 | ||||
| Nguyễn Hàng Chi Võ Duy Dương - Trương Vân Lĩnh | 10.980.000 | ||||
| Nguyễn Hành Mục 1813 | 24.990.000 | ||||
| Nguyễn Hồng Ánh Mục 1819 | 18.560.000 | ||||
| Nguyễn Hữu An Mục 1825 | 27.170.000 | ||||
| Nguyễn Hữu Cảnh Mục 1826 | 38.590.000 | ||||
| Nguyễn Hữu Cầu Mục 1827 | 29.160.000 | ||||
| Nguyễn Hữu Dật Mục 1828 | 59.630.000 | 25.050.000 | |||
| Nguyễn Hữu Hào Mục 1829 | 26.680.000 | ||||
| Nguyễn Hữu Thông Mục 1833 | 61.530.000 | ||||
| Nguyễn Hữu Thận Mục 1831 | 14.410.000 | ||||
| Nguyễn Hữu Thọ Nguyễn Tri Phương - Phan Đăng Lưu Mục 1832 | 96.170.000 | 26.520.000 | 22.470.000 | 18.290.000 | 15.990.000 |
| Nguyễn Hữu Thọ Cách Mạng Tháng 8 - Thăng Long | 41.280.000 | 12.700.000 | 10.830.000 | 8.370.000 | 6.830.000 |
| Nguyễn Hữu Thọ Phan Đăng Lưu - Cách Mạng Tháng 8 | 69.510.000 | ||||
| Nguyễn Hữu Tiến Mục 1830 | 25.080.000 | ||||
| Nguyễn Khang Mục 1836 | 26.030.000 | ||||
| Nguyễn Khoa Chiêm Đoạn 7,5m Mục 1842 | 20.380.000 | ||||
| Nguyễn Khoa Chiêm Đoạn 5,5m | 15.690.000 | ||||
| Nguyễn Khoái Mục 1843 | 50.220.000 | ||||
| Nguyễn Khuyến Mục 1844 | 19.850.000 | 7.610.000 | 6.740.000 | 5.520.000 | 4.500.000 |
| Nguyễn Khánh Toàn Mục 1837 | 44.200.000 | ||||
| Nguyễn Khả Trạc Mục 1838 | 12.080.000 | ||||
| Nguyễn Khắc Cần Mục 1839 | 22.400.000 | ||||
| Nguyễn Khắc Nhu Mục 1840 | 16.800.000 | 7.610.000 | 6.740.000 | 5.520.000 | 4.500.000 |
| Nguyễn Khắc Viện Mục 1841 | 55.800.000 | 7.610.000 | 6.520.000 | 5.340.000 | 4.360.000 |
| Nguyễn Kim Mục 1835 | 17.520.000 | ||||
| Nguyễn Kiều Mục 1834 | 17.560.000 | ||||
| Nguyễn Lai Mục 1845 | 20.120.000 | ||||
| Nguyễn Lâm Mục 1846 | 35.720.000 | ||||
| Nguyễn Lý Mục 1850 | 14.470.000 | ||||
| Nguyễn Lương Bằng Phan Văn Định - Nguyễn Tất Thành | 22.270.000 | 6.590.000 | 5.650.000 | 4.680.000 | 3.830.000 |
| Nguyễn Lương Bằng Âu Cơ - Lạc Long Quân (kiệt số 144 Nguyễn Lương Bằng) Mục 1849 | 46.380.000 | 9.790.000 | 8.370.000 | 6.660.000 | 5.440.000 |
| Nguyễn Lương Bằng Lạc Long Quân (kiệt số 146 Nguyễn Lương Bằng) - Phan Văn Định | 38.610.000 | 8.890.000 | 7.980.000 | 6.450.000 | 5.280.000 |
| Nguyễn Lương Bằng Nguyễn Tất Thành - cầu Nam Ô | 19.160.000 | 5.930.000 | 5.130.000 | 4.230.000 | 3.460.000 |
| Nguyễn Lộ Trạch Mục 1847 | 45.470.000 | ||||
| Nguyễn Lữ Mục 1848 | 32.740.000 | ||||
| Nguyễn Minh Châu Mục 1854 | 16.120.000 | ||||
| Nguyễn Minh Chấn Mục 1853 | 12.570.000 | 5.300.000 | 4.740.000 | 3.780.000 | 3.090.000 |
| Nguyễn Minh Không Mục 1855 | 16.130.000 | ||||
| Nguyễn Minh Vân Mục 1856 | 5.310.000 | ||||
| Nguyễn Mậu Kiến Mục 1851 | 15.540.000 | ||||
| Nguyễn Mậu Tài Mục 1852 | 28.650.000 | ||||
| Nguyễn Mộng Tuân Mục 1857 | 20.610.000 | 8.990.000 | 7.880.000 | 6.440.000 | 5.270.000 |
| Nguyễn Mỹ Mục 1858 | 27.520.000 | ||||
| Nguyễn Nghiêm Mục 1859 | 40.590.000 | 14.470.000 | 11.680.000 | 9.990.000 | 6.910.000 |
| Nguyễn Nghiễm Mục 1860 | 26.950.000 | ||||
| Nguyễn Nho Túy Mục 1862 | 21.840.000 | ||||
| Nguyễn Nhàn Mục 1861 | 28.090.000 | 8.810.000 | 7.840.000 | 6.410.000 | 5.230.000 |
| Nguyễn Như Hạnh Tiếp giáp đường sắt - cuối đường | 14.810.000 | 7.600.000 | 6.530.000 | 5.350.000 | 4.360.000 |
| Nguyễn Như Hạnh Tôn Đức Thắng - Tiếp giáp đường sắt Mục 1865 | 19.490.000 | 9.120.000 | 7.830.000 | 6.410.000 | 5.230.000 |
| Nguyễn Như Đãi Mục 1864 | 10.780.000 | 5.760.000 | 4.930.000 | 4.040.000 | 3.300.000 |
| Nguyễn Như Đổ Đoạn 6m Mục 1863 | 8.450.000 | 4.970.000 | 4.260.000 | 3.480.000 | 2.840.000 |
| Nguyễn Như Đổ Đoạn 7,5m | 8.600.000 | ||||
| Nguyễn Nhược Pháp Mục 1866 | 19.730.000 | ||||
| Nguyễn Phan Chánh Mục 1868 | 21.470.000 | ||||
| Nguyễn Phan Vinh Mục 1869 | 41.310.000 | 14.940.000 | 12.800.000 | 10.510.000 | 8.610.000 |
| Nguyễn Phi Khanh Mục 1871 | 60.420.000 | ||||
| Nguyễn Phong Sắc Mục 1872 | 37.440.000 | 11.970.000 | 10.290.000 | 7.950.000 | 6.490.000 |
| Nguyễn Phú Hường Mục 1873 | 8.390.000 | 4.970.000 | 4.260.000 | 3.480.000 | 2.840.000 |
| Nguyễn Phước Chu Mục 1875 | 10.250.000 | 3.900.000 | 3.340.000 | 2.730.000 | 2.220.000 |
| Nguyễn Phước Lan Mục 1876 | 73.370.000 | ||||
| Nguyễn Phước Nguyên Điện Biên Phủ - Hà Huy Tập Mục 1877 | 40.160.000 | 15.100.000 | 12.300.000 | 10.040.000 | 7.660.000 |
| Nguyễn Phước Nguyên Hà Huy Tập - Trường Chinh | 30.580.000 | 13.510.000 | 11.030.000 | 9.030.000 | 7.000.000 |
| Nguyễn Phước Thái Mục 1879 | 37.730.000 | 11.800.000 | 9.570.000 | 7.810.000 | 6.050.000 |
| Nguyễn Phước Tần Mục 1878 | 31.290.000 | ||||
| Nguyễn Phạm Tuân Mục 1867 | 25.120.000 | ||||
| Nguyễn Phẩm Mục 1870 | 39.200.000 | ||||
| Nguyễn Phục Mục 1874 | 33.100.000 | ||||
| Nguyễn Quang Bích Mục 1880 | 51.150.000 | ||||
| Nguyễn Quang Chung Mục 1881 | 24.760.000 | ||||
| Nguyễn Quang Diêu Mục 1882 | 23.970.000 | ||||
| Nguyễn Quang Lâm Hoàng Châu Ký - Vũ Thạnh Mục 1883 | 18.060.000 | ||||
| Nguyễn Quang Lâm Vũ Thạnh - cuối đường | 16.450.000 | ||||
| Nguyễn Quyền Mục 1888 | 17.020.000 | 8.260.000 | 7.250.000 | 6.100.000 | 4.950.000 |
| Nguyễn Quý Anh Mục 1885 | 20.910.000 | ||||
| Nguyễn Quý Cảnh Mục 1886 | 15.170.000 | ||||
| Nguyễn Quý Đức Mục 1887 | 22.110.000 | 8.760.000 | 7.140.000 | 5.840.000 | 4.780.000 |
| Nguyễn Quốc Trị Mục 1884 | 32.280.000 | ||||
| Nguyễn Sinh Sắc Mục 1892 | 58.480.000 | ||||
| Nguyễn Sáng Mục 1889 | 64.550.000 | 19.980.000 | 16.300.000 | 13.560.000 | 11.650.000 |
| Nguyễn Súy Mục 1896 | 36.550.000 | ||||
| Nguyễn Sĩ Cố Mục 1891 | 39.420.000 | 13.440.000 | 11.370.000 | 9.340.000 | 7.650.000 |
| Nguyễn Sơn Mục 1893 | 40.360.000 | ||||
| Nguyễn Sơn Hà Mục 1894 | 30.320.000 | ||||
| Nguyễn Sơn Trà Mục 1895 | 61.880.000 | 24.220.000 | 20.860.000 | 19.500.000 | 16.270.000 |
| Nguyễn Sắc Kim Mục 1890 | 21.180.000 | ||||
| Nguyễn Sỹ Huynh Đầm Sen 21 - Anh Đức Mục 1897 | 20.130.000 | ||||
| Nguyễn Thanh Năm Mục 1909 | 14.960.000 | 9.850.000 | 8.150.000 | 6.560.000 | 5.070.000 |
| Nguyễn Thi Mục 1915 | 38.930.000 | ||||
| Nguyễn Thiên Tích Mục 1924 | 11.620.000 | ||||
| Nguyễn Thiếp Mục 1927 | 35.390.000 | 20.440.000 | 17.720.000 | 11.970.000 | 10.290.000 |
| Nguyễn Thiện Kế Đoạn 5m | 31.000.000 | 19.110.000 | 15.880.000 | 12.970.000 | 10.520.000 |
| Nguyễn Thiện Kế Đoạn 5,5m Mục 1925 | 34.030.000 | 19.940.000 | 16.640.000 | 13.600.000 | 11.060.000 |
| Nguyễn Thiện Thuật Mục 1926 | 76.530.000 | 31.740.000 | 27.380.000 | 23.710.000 | 20.500.000 |
| Nguyễn Thuật Mục 1929 | 17.480.000 | 8.260.000 | 7.250.000 | 6.100.000 | 4.950.000 |
| Nguyễn Thành Hãn Mục 1907 | 29.160.000 | 16.950.000 | 14.600.000 | 11.590.000 | 9.990.000 |
| Nguyễn Thành Long Mục 1908 | 11.390.000 | ||||
| Nguyễn Thành Ý Mục 1910 | 37.850.000 | ||||
| Nguyễn Thái Bình Mục 1905 | 21.590.000 | ||||
| Nguyễn Thái Học Mục 1906 | 164.170.000 | 44.740.000 | 36.740.000 | 30.970.000 | 24.570.000 |
| Nguyễn Thông Mục 1928 | 61.740.000 | 23.550.000 | 20.310.000 | 12.880.000 | 10.680.000 |
| Nguyễn Thúy Mục 1930 | 22.570.000 | ||||
| Nguyễn Thượng Hiền Mục 1933 | 21.120.000 | ||||
| Nguyễn Thần Hiến Mục 1911 | 42.430.000 | ||||
| Nguyễn Thế Kỷ Mục 1912 | 29.720.000 | ||||
| Nguyễn Thế Lịch Mục 1913 | 16.320.000 | ||||
| Nguyễn Thế Lộc Mục 1914 | 62.490.000 | 18.240.000 | 15.670.000 | 12.820.000 | 10.440.000 |
| Nguyễn Thị Ba Mục 1916 | 24.050.000 | ||||
| Nguyễn Thị Bảy Mục 1917 | 26.250.000 | ||||
| Nguyễn Thị Cận Mục 1918 | 13.790.000 | ||||
| Nguyễn Thị Hồng Mục 1920 | 20.750.000 | 13.940.000 | 11.590.000 | 9.650.000 | 7.150.000 |
| Nguyễn Thị Minh Khai Lý Tự Trọng - Quang Trung Mục 1921 | 103.470.000 | 44.970.000 | 36.710.000 | 27.510.000 | 22.630.000 |
| Nguyễn Thị Minh Khai Quang Trung - Hùng Vương | 104.780.000 | 47.340.000 | 37.970.000 | 34.350.000 | 29.980.000 |
| Nguyễn Thị Sáu Mục 1922 | 25.650.000 | ||||
| Nguyễn Thị Thập Mục 1923 | 36.190.000 | ||||
| Nguyễn Thị Định Mục 1919 | 64.660.000 | ||||
| Nguyễn Thức Tự Mục 1932 | 13.910.000 | ||||
| Nguyễn Thức Đường Mục 1931 | 43.330.000 | ||||
| Nguyễn Tri Phương Đoạn có dải phân cách Mục 1936 | 87.810.000 | 26.520.000 | 22.470.000 | 18.290.000 | 15.990.000 |
| Nguyễn Tri Phương Đoạn không có dải phân cách | 63.260.000 | 25.050.000 | 21.620.000 | 16.690.000 | 14.390.000 |
| Nguyễn Triệu Luật Mục 1937 | 4.650.000 | ||||
| Nguyễn Trung Ngạn Mục 1940 | 21.370.000 | 7.960.000 | 6.490.000 | 5.310.000 | 4.340.000 |
| Nguyễn Trung Trực Lê Phụng Hiểu - cuối đường | 32.540.000 | 14.630.000 | 12.780.000 | 10.490.000 | 8.580.000 |
| Nguyễn Trung Trực Ngô Quyền - Lê Phụng Hiểu Mục 1941 | 44.700.000 | 16.500.000 | 14.250.000 | 11.640.000 | 9.440.000 |
| Nguyễn Trác Mục 1934 | 37.130.000 | ||||
| Nguyễn Trãi Mục 1935 | 91.860.000 | 35.600.000 | 30.450.000 | 26.160.000 | 22.770.000 |
| Nguyễn Trường Tộ Mục 1943 | 50.770.000 | 27.230.000 | 24.650.000 | 21.070.000 | 17.990.000 |
| Nguyễn Trọng Mục 1939 | 36.870.000 | 14.850.000 | 12.100.000 | 9.900.000 | 8.100.000 |
| Nguyễn Trọng Hợp Mục 1938 | 17.160.000 | ||||
| Nguyễn Trực Nghĩa Mục 1942 | 36.020.000 | ||||
| Nguyễn Tuyển Mục 1902 | 13.440.000 | ||||
| Nguyễn Tuân Mục 1900 | 31.620.000 | ||||
| Nguyễn Tuấn Thiện Mục 1901 | 28.090.000 | 13.940.000 | 11.590.000 | 9.650.000 | 7.870.000 |
| Nguyễn Tư Giản Mục 1903 | 44.120.000 | ||||
| Nguyễn Tường Phổ Mục 1904 | 33.630.000 | 9.120.000 | 7.830.000 | 6.410.000 | 5.230.000 |
| Nguyễn Tạo Mục 1898 | 12.900.000 | ||||
| Nguyễn Tất Thành 2 bên cầu Thuận Phước nối với đường Như Nguyệt | 64.200.000 | ||||
| Nguyễn Tất Thành Hà Khê - Tôn Thất Đạm | 82.000.000 | 20.030.000 | 17.460.000 | 14.280.000 | 11.880.000 |
| Nguyễn Tất Thành Ông Ích Khiêm - 3 Tháng 2 | 96.940.000 | 35.420.000 | 30.440.000 | 26.180.000 | 22.560.000 |
| Nguyễn Tất Thành Nguyễn Lương Bằng - Trần Đình Tri | 32.130.000 | 8.650.000 | 7.430.000 | 6.080.000 | 4.960.000 |
| Nguyễn Tất Thành Đường tránh Hải Vân - Túy Loan - Hết địa phận phường Liên Chiểu Mục 1899 | 21.420.000 | ||||
| Nguyễn Tất Thành Trần Đình Tri - Nguyễn Sinh Sắc | 49.550.000 | 8.650.000 | 7.430.000 | 6.080.000 | 4.960.000 |
| Nguyễn Tất Thành cầu Phú Lộc - Hà Khê | 68.300.000 | 15.240.000 | 12.900.000 | 10.560.000 | 8.770.000 |
| Nguyễn Tất Thành Hết địa phận phường Liên Chiểu - Nguyễn Lương Bằng | 31.840.000 | ||||
| Nguyễn Tất Thành Tôn Thất Đạm - Ông Ích Khiêm | 84.420.000 | 33.650.000 | 29.120.000 | 24.820.000 | 20.150.000 |
| Nguyễn Tất Thành Nguyễn Sinh Sắc - cầu Phú Lộc | 52.090.000 | ||||
| Nguyễn Viết Xuân Mục 1965 | 19.640.000 | ||||
| Nguyễn Văn Bổng Đoạn 7,5m Mục 1944 | 26.900.000 | ||||
| Nguyễn Văn Bổng Đoạn 5,5m | 20.980.000 | ||||
| Nguyễn Văn Cừ nhà số 46 - đường vào chợ Kim Liên (đường vào trường THCS Thái Bình) | 16.640.000 | 4.800.000 | 4.110.000 | 3.300.000 | 2.700.000 |
| Nguyễn Văn Cừ cầu Trắng - chân đèo Hải Vân | 8.950.000 | 3.780.000 | 3.230.000 | 2.560.000 | 2.050.000 |
| Nguyễn Văn Cừ cầu Nam Ô - hết nhà số 46 - Phía có đường sắt | 8.980.000 | 3.900.000 | 3.340.000 | 2.730.000 | 2.220.000 |
| Nguyễn Văn Cừ cầu Nam Ô - hết nhà số 46 - Phía không có đường sắt Mục 1945 | 19.070.000 | ||||
| Nguyễn Văn Cừ đường vào chợ Kim Liên (đường vào trường THCS Thái Bình) - cầu Trắng | 13.550.000 | 4.800.000 | 4.110.000 | 3.300.000 | 2.700.000 |
| Nguyễn Văn Giáp Mục 1946 | 15.250.000 | ||||
| Nguyễn Văn Huyên Cách Mạng Tháng 8 - Phạm Tứ Mục 1948 | 28.950.000 | 9.680.000 | 8.600.000 | 7.040.000 | 5.740.000 |
| Nguyễn Văn Huyên Phạm Tứ - Thăng Long | 33.640.000 | ||||
| Nguyễn Văn Huề Mục 1947 | 24.630.000 | 10.690.000 | 9.120.000 | 7.340.000 | 5.100.000 |
| Nguyễn Văn Hưởng Mục 1949 | 22.200.000 | ||||
| Nguyễn Văn Linh Nguyễn Tri Phương - Trạm thu phí phía Bắc Sân Bay | 127.550.000 | 41.350.000 | 34.530.000 | 27.610.000 | 21.820.000 |
| Nguyễn Văn Linh Bạch Đằng - Phan Thanh Mục 1950 | 242.780.000 | 52.030.000 | 44.020.000 | 37.860.000 | 32.590.000 |
| Nguyễn Văn Linh Phan Thanh - Nguyễn Tri Phương | 200.710.000 | 46.610.000 | 38.720.000 | 30.150.000 | 24.520.000 |
| Nguyễn Văn Nguyễn Mục 1952 | 63.020.000 | 9.260.000 | 8.000.000 | 6.590.000 | 5.420.000 |
| Nguyễn Văn Ngọc Vũ Thạnh - cuối đường | 16.450.000 | ||||
| Nguyễn Văn Ngọc Phạm Hữu Nghi - Vũ Thạnh Mục 1951 | 18.060.000 | ||||
| Nguyễn Văn Phương Mục 1953 | 24.920.000 | ||||
| Nguyễn Văn Siêu Mục 1954 | 46.530.000 | ||||
| Nguyễn Văn Thoại Thủ Khoa Huân - Lê Quang Đạo | 166.630.000 | 21.150.000 | 18.210.000 | 14.990.000 | 12.320.000 |
| Nguyễn Văn Thoại Lê Quang Đạo - Võ Nguyên Giáp | 170.170.000 | 22.390.000 | 18.210.000 | 14.990.000 | 12.320.000 |
| Nguyễn Văn Thoại Ngũ Hành Sơn - Thủ Khoa Huân Mục 1958 | 114.950.000 | 21.150.000 | 18.210.000 | 14.990.000 | 12.320.000 |
| Nguyễn Văn Thông Tôn Thất Dương Kỵ - Vũ Xuân Thiều | 25.300.000 | ||||
| Nguyễn Văn Thông Cổng khu EuroVillage - Tôn Thất Dương Kỵ Mục 1959 | 31.950.000 | ||||
| Nguyễn Văn Thủ Mục 1960 | 50.200.000 | ||||
| Nguyễn Văn Trỗi Đoạn thuộc địa phận phường Hòa Cường Mục 1961 | 76.580.000 | ||||
| Nguyễn Văn Trỗi Đoạn thuộc địa phận phường An Hải và phường Ngũ Hành Sơn | 46.180.000 | ||||
| Nguyễn Văn Tạo Mục 1955 | 27.240.000 | 9.000.000 | 8.020.000 | 6.570.000 | 5.350.000 |
| Nguyễn Văn Tấn Phù Đổng - Huỳnh Tịnh Của | 12.830.000 | ||||
| Nguyễn Văn Tấn Trần Nam Trung - Phù Đổng Mục 1956 | 18.380.000 | ||||
| Nguyễn Văn Tố Mục 1957 | 32.730.000 | ||||
| Nguyễn Văn Tỵ Mục 1962 | 11.970.000 | ||||
| Nguyễn Văn Vĩnh Mục 1963 | 13.450.000 | ||||
| Nguyễn Văn Xuân Phạm Hùng - Huỳnh Tịnh Của | 11.500.000 | ||||
| Nguyễn Văn Xuân Huỳnh Xuân Nhị - Phạm Hùng | 18.250.000 | ||||
| Nguyễn Văn Xuân Đỗ Tự - Huỳnh Xuân Nhị Mục 1964 | 10.510.000 | ||||
| Nguyễn Xiển Mục 1967 | 38.350.000 | ||||
| Nguyễn Xuân Hữu Mục 1968 | 13.660.000 | 7.520.000 | 6.590.000 | 5.370.000 | 4.380.000 |
| Nguyễn Xuân Khoát Mục 1969 | 69.710.000 | ||||
| Nguyễn Xuân Lâm Mục 1970 | 34.940.000 | ||||
| Nguyễn Xuân Nhĩ Mục 1971 | 48.290.000 | 18.610.000 | 16.430.000 | 13.340.000 | 10.140.000 |
| Nguyễn Xuân Ôn Mục 1972 | 51.420.000 | ||||
| Nguyễn Xí Đoạn 10,5m Mục 1966 | 26.570.000 | ||||
| Nguyễn Xí Đoạn 7,5m | 25.480.000 | 8.860.000 | 7.590.000 | 6.210.000 | 5.070.000 |
| Nguyễn Án Mục 1742 | 8.620.000 | ||||
| Nguyễn Ân Mục 1743 | 25.590.000 | ||||
| Nguyễn Đình Mục 1788 | 56.530.000 | 14.550.000 | 12.510.000 | 10.270.000 | 8.420.000 |
| Nguyễn Đình Chiểu Lê Văn Hiến - Đa Mặn 7 Mục 1789 | 33.890.000 | 12.320.000 | 10.580.000 | 8.660.000 | 7.050.000 |
| Nguyễn Đình Chiểu Đa Mặn 7 - cuối đường | 19.010.000 | 11.330.000 | 9.790.000 | 7.990.000 | 6.490.000 |
| Nguyễn Đình Hiến Mục 1790 | 19.960.000 | ||||
| Nguyễn Đình Hoàn Khúc Thừa Dụ - Dương Lâm Mục 1791 | 27.650.000 | ||||
| Nguyễn Đình Hoàn Dương Lâm - Phan Bá Vành Mục 1791 | 22.220.000 | ||||
| Nguyễn Đình Thi Chế Viết Tấn - Nguyễn Phước Lan Mục 1792 | 34.600.000 | ||||
| Nguyễn Đình Thi Nguyễn Phước Lan - Quách Thị Trang | 27.190.000 | ||||
| Nguyễn Đình Trân Mục 1795 | 42.480.000 | ||||
| Nguyễn Đình Trọng Ngô Văn Sở - Nam Cao | 31.200.000 | ||||
| Nguyễn Đình Trọng Âu Cơ - Ngô Văn Sở Mục 1796 | 36.610.000 | ||||
| Nguyễn Đình Tứ Nguyễn Huy Tưởng - cuối đường | 22.370.000 | 7.140.000 | 6.290.000 | 5.130.000 | 4.160.000 |
| Nguyễn Đình Tứ Tôn Đản đến Nguyễn Huy Tưởng - Đoạn 10,5m Mục 1793 | 23.920.000 | 8.750.000 | 7.980.000 | 6.520.000 | 5.340.000 |
| Nguyễn Đình Tứ Tôn Đản đến Nguyễn Huy Tưởng - Đoạn 7,5m | 22.200.000 | 8.750.000 | 7.980.000 | 6.520.000 | 5.340.000 |
| Nguyễn Đình Tựu Đoạn 5,5m | 25.770.000 | 11.130.000 | 9.050.000 | 6.720.000 | 5.230.000 |
| Nguyễn Đình Tựu Đoạn 7,5m | 32.440.000 | 13.510.000 | 11.030.000 | 9.030.000 | 7.000.000 |
| Nguyễn Đình Tựu Đoạn 10,5m Mục 1794 | 45.930.000 | 11.800.000 | 9.570.000 | 7.810.000 | 6.050.000 |
| Nguyễn Đóa Trương Minh Ký - Kiều Sơn Đen Mục 1797 | 17.930.000 | ||||
| Nguyễn Đóa Kiều Sơn Đen - Phạm Hữu Nghi | 15.180.000 | ||||
| Nguyễn Đôn Tiết Mục 1800 | 54.740.000 | 21.080.000 | 17.050.000 | 13.930.000 | 11.300.000 |
| Nguyễn Đăng Mục 1782 | 25.770.000 | 11.130.000 | 9.050.000 | 6.720.000 | 5.230.000 |
| Nguyễn Đăng Giai Mục 1784 | 51.000.000 | ||||
| Nguyễn Đăng Tuyển Mục 1786 | 35.080.000 | ||||
| Nguyễn Đăng Tuân Mục 1785 | 19.780.000 | ||||
| Nguyễn Đăng Đạo Đoạn 5,5m | 33.840.000 | ||||
| Nguyễn Đăng Đạo Đoạn 7,5m Mục 1783 | 36.510.000 | ||||
| Nguyễn Địa Lô Mục 1787 | 18.040.000 | ||||
| Nguyễn Đổng Chi Mục 1801 | 38.640.000 | ||||
| Nguyễn Đỗ Cung Đoạn 5,5m | 16.790.000 | 8.990.000 | 7.880.000 | 6.440.000 | 5.270.000 |
| Nguyễn Đỗ Cung Đoạn 7,5m Mục 1798 | 21.340.000 | 8.990.000 | 7.880.000 | 6.440.000 | 5.270.000 |
| Nguyễn Đỗ Mục Đoạn 7,5m Mục 1799 | 26.900.000 | ||||
| Nguyễn Đỗ Mục Đoạn 5,5m | 20.980.000 | ||||
| Nguyễn Đức An Đoạn 7,5m | 56.290.000 | 13.970.000 | 11.970.000 | 9.820.000 | 8.050.000 |
| Nguyễn Đức An Đoạn 5,5m | 40.260.000 | 13.230.000 | 11.370.000 | 9.340.000 | 7.650.000 |
| Nguyễn Đức An Đoạn 10,5m Mục 1802 | 62.040.000 | 13.970.000 | 11.970.000 | 9.820.000 | 8.050.000 |
| Nguyễn Đức Cảnh Mục 1803 | 34.510.000 | ||||
| Nguyễn Đức Thiệu Mục 1804 | 16.420.000 | ||||
| Nguyễn Đức Thuận Mục 1805 | 66.180.000 | 12.530.000 | 10.770.000 | 8.810.000 | 7.180.000 |
| Nguyễn Đức Trung Ngô Gia Khảm - cuối đường | 62.230.000 | 12.980.000 | 10.470.000 | 8.180.000 | 5.700.000 |
| Nguyễn Đức Trung Điện Biên Phủ - Ngô Gia Khảm Mục 1806 | 78.340.000 | 14.470.000 | 11.680.000 | 9.990.000 | 6.910.000 |
| Ngô Cao Lãng Mục 1713 | 53.840.000 | ||||
| Ngô Chi Lan Mục 1715 | 31.490.000 | 16.450.000 | 14.580.000 | 12.320.000 | 10.590.000 |
| Ngô Chân Lưu Mục 1714 | 15.090.000 | 8.990.000 | 7.880.000 | 6.440.000 | 5.270.000 |
| Ngô Gia Khảm Mục 1717 | 35.540.000 | 11.960.000 | 9.960.000 | 8.420.000 | 5.900.000 |
| Ngô Gia Tự Hùng Vương - Trần Bình Trọng | 106.570.000 | 39.740.000 | 34.170.000 | 28.040.000 | 24.890.000 |
| Ngô Gia Tự Hải Phòng - Hùng Vương Mục 1718 | 107.900.000 | 39.740.000 | 34.170.000 | 28.040.000 | 24.890.000 |
| Ngô Huy Diễn Mục 1719 | 32.280.000 | ||||
| Ngô Miễn Đoạn 5,5m | 8.590.000 | ||||
| Ngô Miễn Đoạn 7,5m Mục 1721 | 9.330.000 | ||||
| Ngô Mây Mục 1720 | 15.210.000 | ||||
| Ngô Nhân Tịnh Mục 1722 | 17.830.000 | 8.260.000 | 7.250.000 | 6.100.000 | 4.950.000 |
| Ngô Quang Huy Mục 1723 | 59.450.000 | 20.400.000 | 17.510.000 | 14.280.000 | 11.630.000 |
| Ngô Quyền Phạm Văn Đồng - Nguyễn Trung Trực | 62.490.000 | 20.410.000 | 17.410.000 | 13.500.000 | 11.640.000 |
| Ngô Quyền Nguyễn Trung Trực - Trương Định | 53.390.000 | 18.030.000 | 15.480.000 | 12.930.000 | 11.450.000 |
| Ngô Quyền Trương Định - Yết Kiêu | 49.030.000 | 14.460.000 | 12.290.000 | 10.090.000 | 8.270.000 |
| Ngô Quyền Nguyễn Văn Thoại - Phạm Văn Đồng Mục 1724 | 70.690.000 | 27.140.000 | 20.560.000 | 15.970.000 | 13.710.000 |
| Ngô Sĩ Liên Đoạn còn lại (kể cả 2 đoạn bên cầu vượt) | 12.220.000 | 6.460.000 | 5.550.000 | 4.300.000 | 3.480.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó - taichinh.com không nội suy.
Lưu ý khi dùng con số
Xem toàn cảnh 34 tỉnh, thành và các trường hợp áp dụng bảng giá đất tại trang mục lục bảng giá đất.