Bảng giá đất Xã Tam Xuân, Đà Nẵng từ 01/01/2026
225 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc.
Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Tam Xuân là 7.539.000 đồng/m² (Quốc lộ 1A, Từ giáp cầu Tam Kỳ đến giáp Kênh N3.1 (gần nhà bà Trần Thị Cương)), theo bảng giá áp dụng từ 10/06/2026.
Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND - hiệu lực từ 10/06/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất ở tại nông thôn (75 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|---|
| Khu dân cư Bích Ngô | Đường quy hoạch 18,5m (4m-10,5m-4m) Mục 15.2 | 2.065.000 |
| Khu dân cư Bích Ngô | Đường quy hoạch 13,5m (4m-7,5m-4m) Mục 15.1 | 2.596.000 |
| Khu dân cư thôn Bà Bầu | Mục 12 | 2.674.000 |
| Khu dân cư thôn Phú Khê Đông | Mục 13 | 2.094.000 |
| Khu dân cư thôn Phú Nam Đông | Mục 14 | 2.674.000 |
| Quốc lộ 1A | Từ giáp cầu Tam Kỳ đến giáp Kênh N3.1 (gần nhà bà Trần Thị Cương) Mục 1.1 | 7.539.000 |
| Quốc lộ 1A | Từ trong Bưu điện văn hóa xã đến giáp cầu Bà Bầu Mục 1.5 | 3.987.000 |
| Quốc lộ 1A | Từ giáp kênh N3.1 đến giáp kênh N3.2 (cống ông Nhơn) Mục 1.2 | 6.186.000 |
| Quốc lộ 1A | Từ giáp xã Tam Xuân 1 (cũ) đến Bưu điện văn hóa xã Mục 1.4 | 3.605.000 |
| Quốc lộ 1A | Từ giáp kênh N3.2 đến giáp xã Tam Xuân 2 (cũ) Mục 1.3 | 5.077.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ nhà ông Trương Ngọc Lai (thôn Diêm Điền) đến nhà văn hóa Tân Lộc (thôn Tân Lộc Ngọc) Mục 16.7 | 1.915.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Đoạn từ hết nhà ông Huỳnh Mộng Tuyền (thôn Hà Lộc) đến giáp xã Tam Hoà (cũ) Mục 16.5 | 1.797.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp phía Tây đường Võ Chí Công đến giáp nhà ông Trương Ngọc Lai Mục 16.11 | 1.185.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ Bưu điện văn hoá xã đến bến đò ông Hiệu Mục 16.3 | 1.868.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Tiến (cũ) Mục 16.12 | 2.338.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ Nhà văn hoá thôn Diêm Điền đến giáp phía Đông đường Võ Chí Công Mục 16.10 | 2.110.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) đến hết đường ngang Tam Thanh (cũ) - Tam Tiến (cũ) Mục 16.1 | 3.339.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ nhà ông Trần Đình Hổ đến giáp sông Trường Giang Mục 16.2 | 2.110.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Khu dân cư nông thôn không thuộc các tuyến trên Mục 16.9 | 992.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Đoạn từ hết nhà ông Bùi Quang Dương đến hết nhà ông Huỳnh Mộng Tuyền (thôn Hà Lộc) Mục 16.4 | 1.854.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Đất thuộc mặt tiền của các tuyến đường bê tông nông thôn, đường cấp phối đá dăm thuộc các thôn Ngọc An, Tân Lộc Ngọc, Long Thành, Diêm Điền, Long Thạnh Mục 16.8 | 1.240.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Đất thuộc mặt tiền của các tuyến đường bê tông nông thôn Hà Lộc Mục 16.6 | 2.295.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ nhà ông Đào Hữu Sung (thôn Khương Mỹ) đến giáp Kênh N3.1 (thôn Phú Hưng) - nhà Trần Thành Mục 7.14 | 1.457.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đất ven đường bê tông lên Trạm y tế xã (từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp Trạm y tế) Mục 7.9 | 2.181.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Khu dân cư còn lại không nằm trong các tuyến trên thuộc các thôn Khương Mỹ, Tam Mỹ (cũ), Phú Hưng Mục 7.17 | 1.261.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp đường tránh Nguyễn Hoàng đến giáp đường ĐH1.NT Mục 7.2 | 2.470.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ kênh N3.1 (giáp Quốc lộ 1A) đến giáp cống qua kênh (phía trước nhà ông Lê Ngọc Châu) Mục 7.8 | 1.813.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Hai tuyến đường vào khu TĐC cầu Tam Kỳ (cũ) 2 Mục 7.4 | 1.969.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ nhà ông Nghị đi bà Công Mục 7.16 | 1.121.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ cống qua đường đầu tiên (cống bà Niên) đến giáp Cầu máng Tam Tiến (cũ) Mục 7.11 | 1.191.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đường theo kênh N3.2 (cống ông Nhơn) đến giáp cống qua đường đầu tiên (cống bà Niên) Mục 7.10 | 1.915.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ nhà ông Quang đi ông Đà Mục 7.15 | 1.121.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ kênh tưới bên hông nhà ông Nguyễn Đức Toàn đến giáp nhà bà Phạm Thị Thanh Thu Mục 7.3 | 2.146.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đường vào Tháp ba (từ giáp đường ĐH1.NT đến Tháp ba) Mục 7.1 | 2.470.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đường đi Miếu Ông (từ đường sắt đến giáp Miếu ông) Mục 7.13 | 1.191.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp đường bê tông vào trại chăn nuôi đến giáp nghĩa trang liệt sỹ Mục 7.7 | 1.532.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp đường ĐH1.NT đến đường sắt (ngoài HTX Mỹ Tân An) Mục 7.5 | 1.719.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đường lên ga bà Khôi (từ giáp Quốc lộ 1A đến hết nhà ông Trịnh Quang Tiến) Mục 7.12 | 2.181.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn còn lại Mục 7.18 | 999.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp đường bê tông vào trại chăn nuôi Mục 7.6 | 2.246.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến Thạch Kiều đi Đức Bố (từ giáp nhà bà Võ Thị Hạnh đến cầu bến Trảy) Mục 10.11 | 1.249.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến dọc kênh N3.3 - từ giáp Quốc lộ 1A đến cống Thổ quán thôn Phú Nam (thôn Phú Nam Đông cũ) Mục 10.6 | 1.236.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ nhà ông Nguyễn Đình Tình đến hết đất ông Doãn Bá Kế Mục 10.16 | 1.325.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ giáp nhà Võ Ngọc Dũng đến hết thửa đất bà Huỳnh Thị Thu Mục 10.10 | 1.325.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến đất ven đường chợ Bà Bầu (giáp Quốc lộ 1A) đến Mương kênh (giáp đồng ruộng) Mục 10.3 | 1.272.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp đường ĐX1-TX2 (giáp nhà bà Doãn Thị Yến) đến giáp nhà ông Trần Văn Nam (thôn Thạch Kiều) Mục 10.14 | 1.206.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp đường ĐX1-TX2 (giáp nhà ông Nguyễn Hữu Sanh) đến hết trại cưa ông Tý Mục 10.15 | 1.325.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đất thuộc mặt tiền các tuyến đường GTNT (đường bê tông) Mục 10.12 | 1.095.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến đất dọc đê bao đến hết nhà ông Nguyễn Văn Mai Mục 10.4 | 1.369.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A (giáp nhà bà Nguyễn Thị Thân) đến tường rào phía Tây Trạm xá xã Mục 10.1 | 1.563.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến dọc kênh N6 - từ giáp Quốc lộ 1A đến hết nhà ông Phan Văn Gia (phía Nam đường) và hết nhà ông Thái Văn Hùng (phía Bắc đường) Mục 10.5 | 1.369.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ giáp xã Tam Xuân 1 (cũ) đến giáp đường sắt (ga Bà Khôi cũ) Mục 10.8 | 1.325.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đất khu dân cư còn lại Mục 10.13 | 783.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ giáp Quốc lộ 1A (giáp nhà ông Giao Thắng Trung) đến giáp đường rẽ vào Nhà văn hóa thôn Phú Nam Mục 10.9 | 1.325.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đoạn từ tường rào phía Tây Trạm xá xã đến đường sắt Mục 10.2 | 1.369.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến đất ven đường ĐH1.NT - Từ cống Gò Da đến giáp đường cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi Mục 10.7 | 1.249.000 |
| Tuyến đường vào Nhà lưu niệm Võ Chí Công - Từ giáp Quốc lộ 1A đến kênh tưới trước nhà bà Trần Thị Tú | Mục 6 | 5.136.000 |
| Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) | Đoạn từ hết thửa đất ông Đỗ Văn Lực đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Dũng Mục 11.3 | 1.550.000 |
| Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) | Đoạn từ giáp đường ĐH1.NT đến tường rào phía Nam Trại giống nông nghiệp Mục 11.1 | 1.938.000 |
| Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) | Đoạn từ hết thửa đất ông Nguyễn Văn Dũng đến kênh N2-7 Mục 11.4 | 1.206.000 |
| Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) | Đoạn từ tường rào phía Nam Trại giống nông nghiệp đến hết thửa đất ông Đỗ Văn Lực Mục 11.2 | 1.744.000 |
| Đường quy hoạch (mặt cắt đường rộng 7m) thuộc Khu Tái định cư cầu Bà Bầu | Mục 9 | 3.437.000 |
| Đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) | Từ giáp đường sắt đến mương kênh (cống ba cửa) Mục 3.2 | 4.222.000 |
| Đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) | Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp đường tránh Nguyễn Hoàng Mục 3.4 | 2.038.000 |
| Đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) | Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp đường sắt (tuyến vào Cục dự trữ Quốc gia) Mục 3.1 | 5.034.000 |
| Đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) | Từ giáp mương kênh (cống ba cửa) đến tràn xả lũ Phú Ninh (cũ) Mục 3.3 | 1.261.000 |
| Đường ĐH10.NT | Từ hết nhà ông Nguyễn Anh Tuấn đến giáp đường ĐT613B (đường Thanh Niên cũ) Mục 4.2 | 3.781.000 |
| Đường ĐH10.NT | Đất ven đường từ nhà ông Nguyễn Văn Lang đến hết nhà ông Nguyễn Anh Tuấn Mục 4.1 | 3.121.000 |
| Đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) | Từ hết nhà ông Mai Tấn Phát đến giáp xã Tam Hoà (cũ) Mục 2.4 | 4.010.000 |
| Đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) | Từ giáp xã Tam Thanh (cũ) đến hết nhà ông Nguyễn Văn Giám Mục 2.1 | 5.979.000 |
| Đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) | Từ hết nhà ông Nguyễn Văn Giám đến cổng làng Hà Quang Mục 2.2 | 4.836.000 |
| Đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) | Từ cổng làng Hà Quang đến hết nhà ông Mai Tấn Phát (thôn Hà Lộc) Mục 2.3 | 5.694.000 |
| Đất khu vực chợ Bà Bầu | Khu dân cư có mặt tiền đối diện chợ và đường trục chính vào chợ Mục 8.1 | 2.882.000 |
| Đất khu vực chợ Bà Bầu | Đất quy hoạch khu dân cư còn lại của chợ Bà Bầu Mục 8.2 | 2.110.000 |
| Đất ven đường từ cầu Tam Kỳ mới (cầu Tam Kỳ 2) đến giáp ngã ba Quốc lộ 1A cũ | Mục 5 | 3.693.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn (75 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|---|
| Khu dân cư Bích Ngô | Đường quy hoạch 13,5m (4m-7,5m-4m) Mục 15.1 | 1.038.000 |
| Khu dân cư Bích Ngô | Đường quy hoạch 18,5m (4m-10,5m-4m) Mục 15.2 | 826.000 |
| Khu dân cư thôn Bà Bầu | Mục 12 | 1.069.000 |
| Khu dân cư thôn Phú Khê Đông | Mục 13 | 838.000 |
| Khu dân cư thôn Phú Nam Đông | Mục 14 | 1.069.000 |
| Quốc lộ 1A | Từ giáp kênh N3.1 đến giáp kênh N3.2 (cống ông Nhơn) Mục 1.2 | 2.474.000 |
| Quốc lộ 1A | Từ giáp cầu Tam Kỳ đến giáp Kênh N3.1 (gần nhà bà Trần Thị Cương) Mục 1.1 | 3.016.000 |
| Quốc lộ 1A | Từ giáp kênh N3.2 đến giáp xã Tam Xuân 2 (cũ) Mục 1.3 | 2.031.000 |
| Quốc lộ 1A | Từ giáp xã Tam Xuân 1 (cũ) đến Bưu điện văn hóa xã Mục 1.4 | 1.442.000 |
| Quốc lộ 1A | Từ trong Bưu điện văn hóa xã đến giáp cầu Bà Bầu Mục 1.5 | 1.595.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ nhà ông Trương Ngọc Lai (thôn Diêm Điền) đến nhà văn hóa Tân Lộc (thôn Tân Lộc Ngọc) Mục 16.7 | 766.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Đoạn từ hết nhà ông Bùi Quang Dương đến hết nhà ông Huỳnh Mộng Tuyền (thôn Hà Lộc) Mục 16.4 | 742.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Đất thuộc mặt tiền của các tuyến đường bê tông nông thôn, đường cấp phối đá dăm thuộc các thôn Ngọc An, Tân Lộc Ngọc, Long Thành, Diêm Điền, Long Thạnh Mục 16.8 | 496.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Khu dân cư nông thôn không thuộc các tuyến trên Mục 16.9 | 397.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Tiến (cũ) Mục 16.12 | 935.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Đoạn từ hết nhà ông Huỳnh Mộng Tuyền (thôn Hà Lộc) đến giáp xã Tam Hoà (cũ) Mục 16.5 | 719.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ nhà ông Trần Đình Hổ đến giáp sông Trường Giang Mục 16.2 | 844.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ Nhà văn hoá thôn Diêm Điền đến giáp phía Đông đường Võ Chí Công Mục 16.10 | 844.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ Bưu điện văn hoá xã đến bến đò ông Hiệu Mục 16.3 | 747.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp phía Tây đường Võ Chí Công đến giáp nhà ông Trương Ngọc Lai Mục 16.11 | 474.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Đất thuộc mặt tiền của các tuyến đường bê tông nông thôn Hà Lộc Mục 16.6 | 918.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) đến hết đường ngang Tam Thanh (cũ) - Tam Tiến (cũ) Mục 16.1 | 1.336.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp đường ĐH1.NT đến đường sắt (ngoài HTX Mỹ Tân An) Mục 7.5 | 688.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn còn lại Mục 7.18 | 400.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đường lên ga bà Khôi (từ giáp Quốc lộ 1A đến hết nhà ông Trịnh Quang Tiến) Mục 7.12 | 872.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp đường bê tông vào trại chăn nuôi Mục 7.6 | 898.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đất ven đường bê tông lên Trạm y tế xã (từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp Trạm y tế) Mục 7.9 | 872.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Khu dân cư còn lại không nằm trong các tuyến trên thuộc các thôn Khương Mỹ, Tam Mỹ (cũ), Phú Hưng Mục 7.17 | 505.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp đường tránh Nguyễn Hoàng đến giáp đường ĐH1.NT Mục 7.2 | 988.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ nhà ông Đào Hữu Sung (thôn Khương Mỹ) đến giáp Kênh N3.1 (thôn Phú Hưng) - nhà Trần Thành Mục 7.14 | 583.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ kênh N3.1 (giáp Quốc lộ 1A) đến giáp cống qua kênh (phía trước nhà ông Lê Ngọc Châu) Mục 7.8 | 725.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Hai tuyến đường vào khu TĐC cầu Tam Kỳ (cũ) 2 Mục 7.4 | 788.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ nhà ông Nghị đi bà Công Mục 7.16 | 448.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ cống qua đường đầu tiên (cống bà Niên) đến giáp Cầu máng Tam Tiến (cũ) Mục 7.11 | 476.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đường theo kênh N3.2 (cống ông Nhơn) đến giáp cống qua đường đầu tiên (cống bà Niên) Mục 7.10 | 766.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ nhà ông Quang đi ông Đà Mục 7.15 | 448.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ kênh tưới bên hông nhà ông Nguyễn Đức Toàn đến giáp nhà bà Phạm Thị Thanh Thu Mục 7.3 | 858.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đường vào Tháp ba (từ giáp đường ĐH1.NT đến Tháp ba) Mục 7.1 | 988.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đường đi Miếu Ông (từ đường sắt đến giáp Miếu ông) Mục 7.13 | 476.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp đường bê tông vào trại chăn nuôi đến giáp nghĩa trang liệt sỹ Mục 7.7 | 613.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A (giáp nhà bà Nguyễn Thị Thân) đến tường rào phía Tây Trạm xá xã Mục 10.1 | 625.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ giáp nhà Võ Ngọc Dũng đến hết thửa đất bà Huỳnh Thị Thu Mục 10.10 | 530.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ giáp xã Tam Xuân 1 (cũ) đến giáp đường sắt (ga Bà Khôi cũ) Mục 10.8 | 530.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đoạn từ tường rào phía Tây Trạm xá xã đến đường sắt Mục 10.2 | 548.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến đất ven đường chợ Bà Bầu (giáp Quốc lộ 1A) đến Mương kênh (giáp đồng ruộng) Mục 10.3 | 509.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp đường ĐX1-TX2 (giáp nhà bà Doãn Thị Yến) đến giáp nhà ông Trần Văn Nam (thôn Thạch Kiều) Mục 10.14 | 482.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến dọc kênh N6 - từ giáp Quốc lộ 1A đến hết nhà ông Phan Văn Gia (phía Nam đường) và hết nhà ông Thái Văn Hùng (phía Bắc đường) Mục 10.5 | 548.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến đất ven đường ĐH1.NT - Từ cống Gò Da đến giáp đường cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi Mục 10.7 | 500.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ nhà ông Nguyễn Đình Tình đến hết đất ông Doãn Bá Kế Mục 10.16 | 530.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ giáp Quốc lộ 1A (giáp nhà ông Giao Thắng Trung) đến giáp đường rẽ vào Nhà văn hóa thôn Phú Nam Mục 10.9 | 530.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến dọc kênh N3.3 - từ giáp Quốc lộ 1A đến cống Thổ quán thôn Phú Nam (thôn Phú Nam Đông cũ) Mục 10.6 | 494.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến đất dọc đê bao đến hết nhà ông Nguyễn Văn Mai Mục 10.4 | 548.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đất khu dân cư còn lại Mục 10.13 | 313.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến Thạch Kiều đi Đức Bố (từ giáp nhà bà Võ Thị Hạnh đến cầu bến Trảy) Mục 10.11 | 500.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp đường ĐX1-TX2 (giáp nhà ông Nguyễn Hữu Sanh) đến hết trại cưa ông Tý Mục 10.15 | 530.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đất thuộc mặt tiền các tuyến đường GTNT (đường bê tông) Mục 10.12 | 438.000 |
| Tuyến đường vào Nhà lưu niệm Võ Chí Công - Từ giáp Quốc lộ 1A đến kênh tưới trước nhà bà Trần Thị Tú | Mục 6 | 2.054.000 |
| Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) | Đoạn từ hết thửa đất ông Đỗ Văn Lực đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Dũng Mục 11.3 | 620.000 |
| Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) | Đoạn từ tường rào phía Nam Trại giống nông nghiệp đến hết thửa đất ông Đỗ Văn Lực Mục 11.2 | 698.000 |
| Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) | Đoạn từ giáp đường ĐH1.NT đến tường rào phía Nam Trại giống nông nghiệp Mục 11.1 | 775.000 |
| Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) | Đoạn từ hết thửa đất ông Nguyễn Văn Dũng đến kênh N2-7 Mục 11.4 | 482.000 |
| Đường quy hoạch (mặt cắt đường rộng 7m) thuộc Khu Tái định cư cầu Bà Bầu | Mục 9 | 1.375.000 |
| Đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) | Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp đường tránh Nguyễn Hoàng Mục 3.4 | 815.000 |
| Đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) | Từ giáp mương kênh (cống ba cửa) đến tràn xả lũ Phú Ninh (cũ) Mục 3.3 | 505.000 |
| Đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) | Từ giáp đường sắt đến mương kênh (cống ba cửa) Mục 3.2 | 1.689.000 |
| Đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) | Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp đường sắt (tuyến vào Cục dự trữ Quốc gia) Mục 3.1 | 2.014.000 |
| Đường ĐH10.NT | Từ hết nhà ông Nguyễn Anh Tuấn đến giáp đường ĐT613B (đường Thanh Niên cũ) Mục 4.2 | 1.512.000 |
| Đường ĐH10.NT | Đất ven đường từ nhà ông Nguyễn Văn Lang đến hết nhà ông Nguyễn Anh Tuấn Mục 4.1 | 1.248.000 |
| Đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) | Từ cổng làng Hà Quang đến hết nhà ông Mai Tấn Phát (thôn Hà Lộc) Mục 2.3 | 2.278.000 |
| Đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) | Từ hết nhà ông Mai Tấn Phát đến giáp xã Tam Hoà (cũ) Mục 2.4 | 1.604.000 |
| Đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) | Từ giáp xã Tam Thanh (cũ) đến hết nhà ông Nguyễn Văn Giám Mục 2.1 | 2.392.000 |
| Đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) | Từ hết nhà ông Nguyễn Văn Giám đến cổng làng Hà Quang Mục 2.2 | 1.934.000 |
| Đất khu vực chợ Bà Bầu | Đất quy hoạch khu dân cư còn lại của chợ Bà Bầu Mục 8.2 | 844.000 |
| Đất khu vực chợ Bà Bầu | Khu dân cư có mặt tiền đối diện chợ và đường trục chính vào chợ Mục 8.1 | 1.153.000 |
| Đất ven đường từ cầu Tam Kỳ mới (cầu Tam Kỳ 2) đến giáp ngã ba Quốc lộ 1A cũ | Mục 5 | 1.477.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn (75 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|---|
| Khu dân cư Bích Ngô | Đường quy hoạch 18,5m (4m-10,5m-4m) Mục 15.2 | 1.033.000 |
| Khu dân cư Bích Ngô | Đường quy hoạch 13,5m (4m-7,5m-4m) Mục 15.1 | 1.298.000 |
| Khu dân cư thôn Bà Bầu | Mục 12 | 1.337.000 |
| Khu dân cư thôn Phú Khê Đông | Mục 13 | 1.047.000 |
| Khu dân cư thôn Phú Nam Đông | Mục 14 | 1.337.000 |
| Quốc lộ 1A | Từ giáp kênh N3.1 đến giáp kênh N3.2 (cống ông Nhơn) Mục 1.2 | 3.093.000 |
| Quốc lộ 1A | Từ giáp kênh N3.2 đến giáp xã Tam Xuân 2 (cũ) Mục 1.3 | 2.539.000 |
| Quốc lộ 1A | Từ giáp cầu Tam Kỳ đến giáp Kênh N3.1 (gần nhà bà Trần Thị Cương) Mục 1.1 | 3.770.000 |
| Quốc lộ 1A | Từ giáp xã Tam Xuân 1 (cũ) đến Bưu điện văn hóa xã Mục 1.4 | 1.803.000 |
| Quốc lộ 1A | Từ trong Bưu điện văn hóa xã đến giáp cầu Bà Bầu Mục 1.5 | 1.994.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Đất thuộc mặt tiền của các tuyến đường bê tông nông thôn Hà Lộc Mục 16.6 | 1.147.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Đoạn từ hết nhà ông Bùi Quang Dương đến hết nhà ông Huỳnh Mộng Tuyền (thôn Hà Lộc) Mục 16.4 | 927.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Đất thuộc mặt tiền của các tuyến đường bê tông nông thôn, đường cấp phối đá dăm thuộc các thôn Ngọc An, Tân Lộc Ngọc, Long Thành, Diêm Điền, Long Thạnh Mục 16.8 | 620.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ nhà ông Trương Ngọc Lai (thôn Diêm Điền) đến nhà văn hóa Tân Lộc (thôn Tân Lộc Ngọc) Mục 16.7 | 957.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ Bưu điện văn hoá xã đến bến đò ông Hiệu Mục 16.3 | 934.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ Nhà văn hoá thôn Diêm Điền đến giáp phía Đông đường Võ Chí Công Mục 16.10 | 1.055.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Tiến (cũ) Mục 16.12 | 1.169.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Khu dân cư nông thôn không thuộc các tuyến trên Mục 16.9 | 496.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Đoạn từ hết nhà ông Huỳnh Mộng Tuyền (thôn Hà Lộc) đến giáp xã Tam Hoà (cũ) Mục 16.5 | 898.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp phía Tây đường Võ Chí Công đến giáp nhà ông Trương Ngọc Lai Mục 16.11 | 593.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ nhà ông Trần Đình Hổ đến giáp sông Trường Giang Mục 16.2 | 1.055.000 |
| Tam Tiến (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) đến hết đường ngang Tam Thanh (cũ) - Tam Tiến (cũ) Mục 16.1 | 1.670.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đường lên ga bà Khôi (từ giáp Quốc lộ 1A đến hết nhà ông Trịnh Quang Tiến) Mục 7.12 | 1.091.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ nhà ông Đào Hữu Sung (thôn Khương Mỹ) đến giáp Kênh N3.1 (thôn Phú Hưng) - nhà Trần Thành Mục 7.14 | 729.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ nhà ông Quang đi ông Đà Mục 7.15 | 561.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Hai tuyến đường vào khu TĐC cầu Tam Kỳ (cũ) 2 Mục 7.4 | 985.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Khu dân cư còn lại không nằm trong các tuyến trên thuộc các thôn Khương Mỹ, Tam Mỹ (cũ), Phú Hưng Mục 7.17 | 631.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đường vào Tháp ba (từ giáp đường ĐH1.NT đến Tháp ba) Mục 7.1 | 1.235.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp đường bê tông vào trại chăn nuôi Mục 7.6 | 1.123.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ kênh tưới bên hông nhà ông Nguyễn Đức Toàn đến giáp nhà bà Phạm Thị Thanh Thu Mục 7.3 | 1.073.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp đường tránh Nguyễn Hoàng đến giáp đường ĐH1.NT Mục 7.2 | 1.235.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ nhà ông Nghị đi bà Công Mục 7.16 | 561.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ kênh N3.1 (giáp Quốc lộ 1A) đến giáp cống qua kênh (phía trước nhà ông Lê Ngọc Châu) Mục 7.8 | 907.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp đường ĐH1.NT đến đường sắt (ngoài HTX Mỹ Tân An) Mục 7.5 | 859.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ cống qua đường đầu tiên (cống bà Niên) đến giáp Cầu máng Tam Tiến (cũ) Mục 7.11 | 595.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đất ven đường bê tông lên Trạm y tế xã (từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp Trạm y tế) Mục 7.9 | 1.091.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đường theo kênh N3.2 (cống ông Nhơn) đến giáp cống qua đường đầu tiên (cống bà Niên) Mục 7.10 | 958.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn còn lại Mục 7.18 | 500.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp đường bê tông vào trại chăn nuôi đến giáp nghĩa trang liệt sỹ Mục 7.7 | 766.000 |
| Tam Xuân 1 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đường đi Miếu Ông (từ đường sắt đến giáp Miếu ông) Mục 7.13 | 595.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến đất dọc đê bao đến hết nhà ông Nguyễn Văn Mai Mục 10.4 | 685.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ giáp xã Tam Xuân 1 (cũ) đến giáp đường sắt (ga Bà Khôi cũ) Mục 10.8 | 662.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A (giáp nhà bà Nguyễn Thị Thân) đến tường rào phía Tây Trạm xá xã Mục 10.1 | 781.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến dọc kênh N6 - từ giáp Quốc lộ 1A đến hết nhà ông Phan Văn Gia (phía Nam đường) và hết nhà ông Thái Văn Hùng (phía Bắc đường) Mục 10.5 | 685.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp đường ĐX1-TX2 (giáp nhà ông Nguyễn Hữu Sanh) đến hết trại cưa ông Tý Mục 10.15 | 662.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến đất ven đường ĐH1.NT - Từ cống Gò Da đến giáp đường cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi Mục 10.7 | 625.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ giáp nhà Võ Ngọc Dũng đến hết thửa đất bà Huỳnh Thị Thu Mục 10.10 | 662.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến đất ven đường chợ Bà Bầu (giáp Quốc lộ 1A) đến Mương kênh (giáp đồng ruộng) Mục 10.3 | 636.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đất khu dân cư còn lại Mục 10.13 | 391.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đất thuộc mặt tiền các tuyến đường GTNT (đường bê tông) Mục 10.12 | 547.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến Thạch Kiều đi Đức Bố (từ giáp nhà bà Võ Thị Hạnh đến cầu bến Trảy) Mục 10.11 | 625.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Đoạn từ tường rào phía Tây Trạm xá xã đến đường sắt Mục 10.2 | 685.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Từ giáp đường ĐX1-TX2 (giáp nhà bà Doãn Thị Yến) đến giáp nhà ông Trần Văn Nam (thôn Thạch Kiều) Mục 10.14 | 603.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến dọc kênh N3.3 - từ giáp Quốc lộ 1A đến cống Thổ quán thôn Phú Nam (thôn Phú Nam Đông cũ) Mục 10.6 | 618.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ giáp Quốc lộ 1A (giáp nhà ông Giao Thắng Trung) đến giáp đường rẽ vào Nhà văn hóa thôn Phú Nam Mục 10.9 | 662.000 |
| Tam Xuân 2 (cũ) - Các tuyến đường khác | Tuyến từ nhà ông Nguyễn Đình Tình đến hết đất ông Doãn Bá Kế Mục 10.16 | 662.000 |
| Tuyến đường vào Nhà lưu niệm Võ Chí Công - Từ giáp Quốc lộ 1A đến kênh tưới trước nhà bà Trần Thị Tú | Mục 6 | 2.568.000 |
| Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) | Đoạn từ hết thửa đất ông Đỗ Văn Lực đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Dũng Mục 11.3 | 775.000 |
| Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) | Đoạn từ hết thửa đất ông Nguyễn Văn Dũng đến kênh N2-7 Mục 11.4 | 603.000 |
| Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) | Đoạn từ giáp đường ĐH1.NT đến tường rào phía Nam Trại giống nông nghiệp Mục 11.1 | 969.000 |
| Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) | Đoạn từ tường rào phía Nam Trại giống nông nghiệp đến hết thửa đất ông Đỗ Văn Lực Mục 11.2 | 872.000 |
| Đường quy hoạch (mặt cắt đường rộng 7m) thuộc Khu Tái định cư cầu Bà Bầu | Mục 9 | 1.719.000 |
| Đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) | Từ giáp đường sắt đến mương kênh (cống ba cửa) Mục 3.2 | 2.111.000 |
| Đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) | Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp đường tránh Nguyễn Hoàng Mục 3.4 | 1.019.000 |
| Đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) | Từ giáp mương kênh (cống ba cửa) đến tràn xả lũ Phú Ninh (cũ) Mục 3.3 | 631.000 |
| Đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) | Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp đường sắt (tuyến vào Cục dự trữ Quốc gia) Mục 3.1 | 2.517.000 |
| Đường ĐH10.NT | Từ hết nhà ông Nguyễn Anh Tuấn đến giáp đường ĐT613B (đường Thanh Niên cũ) Mục 4.2 | 1.891.000 |
| Đường ĐH10.NT | Đất ven đường từ nhà ông Nguyễn Văn Lang đến hết nhà ông Nguyễn Anh Tuấn Mục 4.1 | 1.561.000 |
| Đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) | Từ cổng làng Hà Quang đến hết nhà ông Mai Tấn Phát (thôn Hà Lộc) Mục 2.3 | 2.847.000 |
| Đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) | Từ hết nhà ông Mai Tấn Phát đến giáp xã Tam Hoà (cũ) Mục 2.4 | 2.005.000 |
| Đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) | Từ hết nhà ông Nguyễn Văn Giám đến cổng làng Hà Quang Mục 2.2 | 2.418.000 |
| Đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) | Từ giáp xã Tam Thanh (cũ) đến hết nhà ông Nguyễn Văn Giám Mục 2.1 | 2.990.000 |
| Đất khu vực chợ Bà Bầu | Khu dân cư có mặt tiền đối diện chợ và đường trục chính vào chợ Mục 8.1 | 1.441.000 |
| Đất khu vực chợ Bà Bầu | Đất quy hoạch khu dân cư còn lại của chợ Bà Bầu Mục 8.2 | 1.055.000 |
| Đất ven đường từ cầu Tam Kỳ mới (cầu Tam Kỳ 2) đến giáp ngã ba Quốc lộ 1A cũ | Mục 5 | 1.847.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 10/06/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Đà Nẵng.