Bảng giá đất Đà Nẵng áp dụng từ 01/01/2026
Phạm vi toàn tỉnh sau sắp xếp đơn vị hành chính 01/07/2025, gồm cả địa bàn Quảng Nam trước đây.
Bảng giá đất Đà Nẵng do Hội đồng nhân dân thành phố Đà Nẵng ban hành tại Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND, thông qua ngày 29/05/2026, áp dụng từ 10/06/2026. Tính đến 27/08/2026, chưa ghi nhận sửa đổi nào với bảng giá này.
Tình trạng: nguyên hiệu lực - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Hồ sơ văn bản
| Văn bản | Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về bảng giá đất áp dụng từ 10/06/2026 |
|---|---|
| Cơ quan ban hành | Hội đồng nhân dân thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thông qua | 29/05/2026 |
| Áp dụng từ | 10/06/2026 |
| Tình trạng | nguyên hiệu lực nghị quyết này THAY THẾ toàn bộ NQ 32/2025/NQ-HĐND (11/12/2025) từ 10/06/2026; giai đoạn 01/01–09/06/2026 áp dụng bảng giá cũ theo NQ 32/2025 — taichinh.com chưa có dữ liệu bảng cũ |
| Hệ số điều chỉnh giá đất 2026 | Quyết định 101/2026/QĐ-UBND của UBND, hiệu lực 15/07/2026 |
| Văn bản gốc | Cổng TTĐT TP Đà Nẵng (toàn văn + 10 phụ lục ký số) |
Đối chiếu 27/08/2026 từ cổng chính quyền, công báo tỉnh và CSDL văn bản QPPL của Bộ Tư pháp. Bản tra cứu phục vụ tham khảo; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Giá đất chi tiết theo xã, phường của Đà Nẵng
81 xã, phường đã có bảng giá qua kiểm tra đối chiếu - bấm vào từng nơi để xem giá theo tuyến đường và vị trí.
Giá áp dụng chung toàn tỉnh (phụ lục không chia theo xã, phường)
Các phụ lục dưới đây định giá theo nhóm khu vực hoặc theo khu, cụm công nghiệp - nghị quyết không gắn giá vào từng xã, phường nên taichinh.com giữ nguyên phạm vi như văn bản in. Đang xem trang 4/26 trong 10163 đoạn tuyến, khu vực.
| Giá đất ở tại đô thị | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Nghinh Từ Võ Văn Kiệt về phía Nam, dài 220m. | 117.920.000 | 24.310.000 | 20.820.000 | 17.040.000 | 13.900.000 |
| Hồ Nghinh Đông Kinh Nghĩa Thục - Vương Thừa Vũ | 113.500.000 | 19.400.000 | 17.010.000 | 14.280.000 | 12.290.000 |
| Hồ Nghinh Võ Văn Kiệt - Morrison Mục 1197 | 178.710.000 | 29.180.000 | 25.020.000 | 21.220.000 | 17.400.000 |
| Hồ Nguyên Trừng Lê Thanh Nghị - Núi Thành | 52.710.000 | 20.110.000 | 17.620.000 | 13.810.000 | 11.880.000 |
| Hồ Nguyên Trừng Nguyễn Hữu Thọ - Lê Thanh Nghị Mục 1198 | 40.320.000 | 11.450.000 | 9.850.000 | 7.600.000 | 6.200.000 |
| Hồ Phi Tích Mục 1199 | 23.570.000 | ||||
| Hồ Quý Ly Hà Hồi - cuối đường | 31.820.000 | 8.470.000 | 7.260.000 | 5.940.000 | 4.850.000 |
| Hồ Quý Ly Nguyễn Tất Thành - Hà Hồi Mục 1200 | 43.660.000 | 13.150.000 | 10.710.000 | 8.540.000 | 6.370.000 |
| Hồ Sĩ Dương Cẩm Bắc 9 - cuối đường | 18.930.000 | ||||
| Hồ Sĩ Dương Lê Kim Lăng - Cẩm Bắc 9 Mục 1202 | 19.790.000 | 7.890.000 | 6.870.000 | 5.590.000 | 4.540.000 |
| Hồ Sĩ Phấn Mục 1204 | 28.890.000 | ||||
| Hồ Sĩ Tân Mục 1205 | 25.490.000 | ||||
| Hồ Sĩ Đống Mục 1203 | 9.490.000 | ||||
| Hồ Thấu Hà Kỳ Ngộ - Phạm Vấn | 68.370.000 | 13.970.000 | 11.970.000 | 9.820.000 | 8.050.000 |
| Hồ Thấu Võ Nguyên Giáp - Hà Kỳ Ngộ Mục 1210 | 71.530.000 | 20.150.000 | 17.870.000 | 15.010.000 | 12.280.000 |
| Hồ Trung Lượng Mục 1201 | 27.520.000 | ||||
| Hồ Tông Thốc Mục 1206 | 51.200.000 | ||||
| Hồ Tùng Mậu Mục 1207 | 30.740.000 | 8.410.000 | 6.990.000 | 5.770.000 | 4.720.000 |
| Hồ Tương Mục 1208 | 43.290.000 | 13.170.000 | 10.850.000 | 9.390.000 | 7.450.000 |
| Hồ Tỵ Mục 1209 | 14.010.000 | ||||
| Hồ Xuân Hương Mục 1211 | 105.950.000 | 18.580.000 | 16.050.000 | 13.190.000 | 10.800.000 |
| Hồ Đắc Di Mục 1193 | 33.370.000 | ||||
| Hồng Phước 1 Mục 1214 | 9.770.000 | ||||
| Hồng Phước 2 Mục 1215 | 12.040.000 | ||||
| Hồng Phước 3 Mục 1216 | 12.290.000 | ||||
| Hồng Phước 4 Mục 1217 | 11.320.000 | ||||
| Hồng Phước 5 Mục 1218 | 11.180.000 | ||||
| Hồng Thái Mục 1219 | 17.890.000 | ||||
| K20 Đoàn Khuê - Nghiêm Xuân Yêm | 38.550.000 | ||||
| K20 Lê Văn Hiến - Nguyễn Đình Chiểu Mục 1250 | 27.640.000 | 12.530.000 | 10.770.000 | 8.810.000 | 7.180.000 |
| K20 Nguyễn Đình Chiểu - Đoàn Khuê | 30.510.000 | ||||
| Kha Vạng Cân Mục 1260 | 15.140.000 | ||||
| Khuê Bắc 1 Mục 1286 | 21.870.000 | ||||
| Khuê Bắc 2 Mục 1287 | 21.870.000 | ||||
| Khuê Bắc 3 Mục 1288 | 21.870.000 | ||||
| Khuê Mỹ Đông 1 Mục 1290 | 53.810.000 | ||||
| Khuê Mỹ Đông 10 Mục 1299 | 59.130.000 | ||||
| Khuê Mỹ Đông 11 Mục 1300 | 52.980.000 | ||||
| Khuê Mỹ Đông 12 Mục 1301 | 50.330.000 | ||||
| Khuê Mỹ Đông 14 Mục 1302 | 50.650.000 | ||||
| Khuê Mỹ Đông 15 Mục 1303 | 48.550.000 | ||||
| Khuê Mỹ Đông 2 Mục 1291 | 43.180.000 | ||||
| Khuê Mỹ Đông 3 Đoạn 5,5m | 46.500.000 | ||||
| Khuê Mỹ Đông 3 Đoạn 7,5m Mục 1292 | 51.810.000 | ||||
| Khuê Mỹ Đông 4 Mục 1293 | 43.180.000 | 16.650.000 | 14.280.000 | 11.640.000 | 9.440.000 |
| Khuê Mỹ Đông 5 Mục 1294 | 45.170.000 | ||||
| Khuê Mỹ Đông 6 Mục 1295 | 45.170.000 | ||||
| Khuê Mỹ Đông 7 Mục 1296 | 52.980.000 | ||||
| Khuê Mỹ Đông 8 Đoạn 5,5m | 48.710.000 | ||||
| Khuê Mỹ Đông 8 Đoạn 7,5m Mục 1297 | 52.980.000 | ||||
| Khuê Mỹ Đông 9 Mục 1298 | 52.980.000 | ||||
| Khuê Đông Mục 1289 | 17.720.000 | ||||
| Khái Tây 1 Mục 1265 | 10.800.000 | 3.670.000 | 3.160.000 | 2.510.000 | 2.090.000 |
| Khái Tây 2 Mục 1266 | 10.800.000 | 3.670.000 | 3.160.000 | 2.510.000 | 2.090.000 |
| Khái Tây 3 Mục 1267 | 14.330.000 | ||||
| Khái Tây 4 Mục 1268 | 14.330.000 | ||||
| Khái Tây 5 Mục 1269 | 16.770.000 | ||||
| Khái Tây 6 Mục 1270 | 14.330.000 | ||||
| Khái Đông 1 Mục 1261 | 12.900.000 | ||||
| Khái Đông 2 Mục 1262 | 12.900.000 | ||||
| Khái Đông 3 Mục 1263 | 12.900.000 | ||||
| Khái Đông 4 Mục 1264 | 12.900.000 | ||||
| Khánh An 1 Mục 1271 | 12.870.000 | ||||
| Khánh An 10 Mục 1280 | 10.550.000 | ||||
| Khánh An 11 Mục 1281 | 13.270.000 | ||||
| Khánh An 12 Mục 1282 | 9.650.000 | ||||
| Khánh An 14 Mục 1283 | 7.910.000 | 3.680.000 | 3.130.000 | 2.580.000 | 2.020.000 |
| Khánh An 2 Mục 1272 | 12.270.000 | ||||
| Khánh An 3 Mục 1273 | 10.550.000 | ||||
| Khánh An 4 Mục 1274 | 10.550.000 | ||||
| Khánh An 5 Mục 1275 | 12.870.000 | ||||
| Khánh An 6 Đoạn 7,5m | 13.070.000 | ||||
| Khánh An 6 Đoạn 15m Mục 1276 | 19.180.000 | ||||
| Khánh An 7 Đoạn 5,5m | 10.980.000 | ||||
| Khánh An 7 Đoạn 7,5m Mục 1277 | 12.000.000 | ||||
| Khánh An 8 Mục 1278 | 9.430.000 | ||||
| Khánh An 9 Mục 1279 | 10.550.000 | ||||
| Khúc Hạo Lê Chân - Giáp đường quy hoạch 10,5m | 32.550.000 | ||||
| Khúc Hạo Ngô Quyền - Lê Chân Mục 1284 | 56.120.000 | ||||
| Khúc Thừa Dụ Mục 1285 | 30.290.000 | ||||
| Khương Hữu Dụng Mục 1304 | 18.320.000 | ||||
| Kim Liên 1 Mục 1255 | 7.500.000 | ||||
| Kim Liên 2 Mục 1256 | 7.430.000 | ||||
| Kim Liên 3 Mục 1257 | 7.500.000 | ||||
| Kim Đồng Mục 1254 | 29.400.000 | ||||
| Kinh Dương Vương Nguyễn Sinh Sắc - Trần Đình Tri | 33.090.000 | ||||
| Kinh Dương Vương Lý Thái Tông - Nguyễn Sinh Sắc Mục 1258 | 37.990.000 | ||||
| Kiều Oánh Mậu Mục 1251 | 19.600.000 | ||||
| Kiều Phụng Phạm Hữu Nghi - cuối đường | 12.520.000 | ||||
| Kiều Phụng Tế Hanh - Phạm Hữu Nghi Mục 1252 | 13.570.000 | ||||
| Kiều Sơn Đen Đoạn 5,5m | 14.400.000 | ||||
| Kiều Sơn Đen Đoạn 7,5m Mục 1253 | 18.250.000 | ||||
| Kỳ Đồng Mục 1259 | 57.680.000 | 11.800.000 | 9.520.000 | 8.180.000 | 5.700.000 |
| La Hối Mục 1305 | 24.760.000 | ||||
| Liêm Lạc 1 Mục 1417 | 14.090.000 | ||||
| Liêm Lạc 10 Mục 1426 | 10.430.000 | ||||
| Liêm Lạc 11 Mục 1427 | 10.430.000 | ||||
| Liêm Lạc 12 Mục 1428 | 10.560.000 | ||||
| Liêm Lạc 14 Mục 1429 | 10.560.000 | ||||
| Liêm Lạc 15 Mục 1430 | 10.560.000 | ||||
| Liêm Lạc 16 Mục 1431 | 10.560.000 | ||||
| Liêm Lạc 17 Mục 1432 | 10.560.000 | ||||
| Liêm Lạc 18 Mục 1433 | 10.560.000 | ||||
| Liêm Lạc 19 Mục 1434 | 10.560.000 | ||||
| Liêm Lạc 2 Mục 1418 | 10.430.000 | ||||
| Liêm Lạc 20 Mục 1435 | 10.720.000 | ||||
| Liêm Lạc 21 Mục 1436 | 10.320.000 | ||||
| Liêm Lạc 22 Mục 1437 | 10.560.000 | ||||
| Liêm Lạc 24 Mục 1438 | 14.090.000 | ||||
| Liêm Lạc 25 Mục 1439 | 10.430.000 | ||||
| Liêm Lạc 3 Mục 1419 | 10.160.000 | ||||
| Liêm Lạc 4 Mục 1420 | 10.430.000 | ||||
| Liêm Lạc 5 Mục 1421 | 10.430.000 | ||||
| Liêm Lạc 6 Mục 1422 | 10.430.000 | ||||
| Liêm Lạc 7 Mục 1423 | 10.430.000 | ||||
| Liêm Lạc 8 Mục 1424 | 10.430.000 | ||||
| Liêm Lạc 9 Mục 1425 | 10.430.000 | ||||
| Loseby Mục 1440 | 140.730.000 | ||||
| Lâm Hoành Mục 1308 | 88.740.000 | 21.990.000 | 19.990.000 | 14.670.000 | 12.800.000 |
| Lâm Nhĩ Mục 1309 | 17.420.000 | 8.260.000 | 7.250.000 | 6.100.000 | 4.950.000 |
| Lâm Quang Thự Mục 1310 | 29.280.000 | ||||
| Lã Xuân Oai Mục 1306 | 151.300.000 | ||||
| Lê A Mục 1311 | 14.670.000 | ||||
| Lê Anh Xuân Mục 1312 | 40.780.000 | ||||
| Lê Bá Trinh Mai Dị - Châu Thượng Văn | 47.360.000 | 19.510.000 | 15.570.000 | 13.940.000 | 11.620.000 |
| Lê Bá Trinh Lê Thanh Nghị - Mai Dị Mục 1314 | 52.790.000 | 19.510.000 | 15.570.000 | 13.940.000 | 11.620.000 |
| Lê Bình Mục 1315 | 60.600.000 | ||||
| Lê Bôi Mục 1316 | 38.410.000 | 13.230.000 | 11.370.000 | 9.340.000 | 7.650.000 |
| Lê Cao Lãng Mục 1318 | 16.420.000 | ||||
| Lê Chân Mục 1322 | 34.560.000 | ||||
| Lê Công Kiều Đoạn 5,5m | 7.380.000 | 3.340.000 | 3.070.000 | 2.630.000 | 1.990.000 |
| Lê Công Kiều Đoạn 7,5m Mục 1319 | 9.990.000 | 3.690.000 | 3.070.000 | 2.630.000 | 1.990.000 |
| Lê Công Thành Hòa Quý - Bờ Quan 25 Mục 1320 | 22.220.000 | ||||
| Lê Cơ Mục 1321 | 30.970.000 | 17.740.000 | 15.570.000 | 13.940.000 | 11.620.000 |
| Lê Cảnh Tuân Mục 1317 | 24.440.000 | ||||
| Lê Doãn Nhạ Mục 1323 | 26.440.000 | 8.820.000 | 7.330.000 | 6.040.000 | 4.950.000 |
| Lê Duy Lương Mục 1326 | 20.380.000 | ||||
| Lê Duy Đình Mục 1325 | 44.660.000 | 23.510.000 | 18.170.000 | 14.560.000 | 11.020.000 |
| Lê Duẩn Trần Phú - Hoàng Hoa Thám | 207.830.000 | 50.470.000 | 41.700.000 | 34.090.000 | 27.920.000 |
| Lê Duẩn Hoàng Hoa Thám - Ngã ba Cai Lang | 164.210.000 | 36.640.000 | 30.160.000 | 23.550.000 | 17.860.000 |
| Lê Duẩn Đoạn 2 bên cầu Sông Hàn Mục 1324 | 111.550.000 | ||||
| Lê Hiến Mai Mục 1338 | 16.310.000 | ||||
| Lê Hy Mục 1344 | 20.530.000 | ||||
| Lê Hy Cát Mục 1345 | 33.600.000 | 12.320.000 | 10.580.000 | 8.660.000 | 7.050.000 |
| Lê Hồng Phong Mục 1339 | 122.060.000 | 42.470.000 | 37.310.000 | 31.550.000 | 24.980.000 |
| Lê Hồng Sơn Mục 1340 | 28.650.000 | ||||
| Lê Hữu Khánh Mục 1342 | 33.780.000 | ||||
| Lê Hữu Kiều Mục 1341 | 23.750.000 | ||||
| Lê Hữu Trác Mục 1343 | 41.820.000 | 22.850.000 | 18.690.000 | 15.030.000 | 12.220.000 |
| Lê Khôi Mục 1348 | 50.190.000 | ||||
| Lê Khắc Cần Mục 1347 | 45.230.000 | ||||
| Lê Kim Lăng Mục 1346 | 25.850.000 | ||||
| Lê Lai Nguyễn Thị Minh Khai - cuối đường | 57.250.000 | 28.040.000 | 23.980.000 | 20.220.000 | 16.700.000 |
| Lê Lai Lê Lợi - Nguyễn Thị Minh Khai Mục 1349 | 63.980.000 | 35.390.000 | 24.770.000 | 22.730.000 | 18.560.000 |
| Lê Lâm Mục 1350 | 39.900.000 | ||||
| Lê Lộ Mục 1351 | 92.550.000 | ||||
| Lê Lợi Lý Tự Trọng - Pasteur | 95.710.000 | 47.340.000 | 41.570.000 | 28.970.000 | 24.890.000 |
| Lê Lợi Đống Đa - Lý Tự Trọng Mục 1352 | 112.320.000 | 44.980.000 | 41.640.000 | 26.700.000 | 22.950.000 |
| Lê Minh Trung Mục 1354 | 25.810.000 | ||||
| Lê Mạnh Trinh Mục 1353 | 61.780.000 | ||||
| Lê Ngân Mục 1358 | 26.730.000 | 11.370.000 | 9.800.000 | 7.570.000 | 6.160.000 |
| Lê Ngô Cát Mục 1359 | 54.100.000 | 20.630.000 | 18.290.000 | 14.510.000 | 12.330.000 |
| Lê Như Hổ Mục 1356 | 29.720.000 | ||||
| Lê Ninh Mục 1355 | 66.820.000 | ||||
| Lê Nỗ Mục 1357 | 53.460.000 | 18.280.000 | 15.960.000 | 15.250.000 | 13.160.000 |
| Lê Phụ Trần Mục 1360 | 29.050.000 | ||||
| Lê Phụng Hiểu Mục 1361 | 39.800.000 | ||||
| Lê Quang Hòa Mục 1366 | 32.280.000 | ||||
| Lê Quang Sung Mục 1367 | 44.030.000 | 16.360.000 | 13.620.000 | 11.130.000 | 9.090.000 |
| Lê Quang Đạo Mục 1364 | 135.150.000 | 29.520.000 | 24.070.000 | 20.020.000 | 16.420.000 |
| Lê Quang Định Mục 1365 | 14.610.000 | ||||
| Lê Quát Mục 1368 | 17.260.000 | ||||
| Lê Quý Đôn Mục 1369 | 93.600.000 | 38.340.000 | 32.840.000 | 25.750.000 | 21.190.000 |
| Lê Quảng Ba Đoạn 5,5m | 15.090.000 | ||||
| Lê Quảng Ba Đoạn 10,5m Mục 1362 | 27.530.000 | ||||
| Lê Quảng Chí Đoạn 10,5m | 38.360.000 | ||||
| Lê Quảng Chí Đoạn 7,5m Mục 1363 | 33.590.000 | ||||
| Lê Sao Mục 1370 | 15.690.000 | ||||
| Lê Sát Mục 1371 | 53.460.000 | 18.610.000 | 16.430.000 | 13.340.000 | 11.880.000 |
| Lê Sỹ Mục 1372 | 37.560.000 | ||||
| Lê Thanh Nghị Xô Viết Nghệ Tĩnh - Cách mạng tháng 8 | 88.720.000 | 31.390.000 | 28.150.000 | 20.970.000 | 17.030.000 |
| Lê Thanh Nghị Tiểu La - Xô Viết Nghệ Tĩnh Mục 1377 | 97.420.000 | 33.310.000 | 29.040.000 | 23.760.000 | 19.390.000 |
| Lê Thiết Hùng Mục 1390 | 19.860.000 | ||||
| Lê Thiện Trị Mục 1388 | 13.730.000 | ||||
| Lê Thiệt Mục 1389 | 20.770.000 | ||||
| Lê Thành Hậu Cầu Đỏ - Túy Loan - Cầu Đỏ - Túy Loan Mục 1378 | 9.730.000 | ||||
| Lê Thành Phương Mục 1379 | 11.460.000 | ||||
| Lê Thánh Tôn Mục 1380 | 88.030.000 | 42.760.000 | 34.610.000 | 30.000.000 | 23.710.000 |
| Lê Thì Hiến Mục 1384 | 13.550.000 | ||||
| Lê Thương Mục 1392 | 12.040.000 | ||||
| Lê Thước Mục 1391 | 55.970.000 | 20.400.000 | 17.510.000 | 14.280.000 | 11.630.000 |
| Lê Thạch Đoạn 7,5m | 21.580.000 | 8.260.000 | 7.250.000 | 6.100.000 | 4.950.000 |
| Lê Thạch Đoạn 10,5m Mục 1376 | 33.610.000 | 10.670.000 | 8.920.000 | 7.460.000 | 6.070.000 |
| Lê Thận Mục 1381 | 15.970.000 | ||||
| Lê Thế Trung Nguyễn Như Đãi - Nguyễn Như Đổ Mục 1382 | 8.860.000 | 5.760.000 | 4.930.000 | 4.040.000 | 3.300.000 |
| Lê Thị Hồng Gấm Mục 1383 | 42.400.000 | ||||
| Lê Thị Riêng Mục 1385 | 23.900.000 | ||||
| Lê Thị Tính Mục 1386 | 30.510.000 | 15.270.000 | 12.440.000 | 10.180.000 | 7.930.000 |
| Lê Thị Xuyến Mục 1387 | 38.700.000 | 15.900.000 | 14.380.000 | 11.980.000 | 9.930.000 |
| Lê Trung Đình Mục 1396 | 13.160.000 | ||||
| Lê Trí Viễn Mục 1393 | 22.830.000 | ||||
| Lê Trọng Thứ Mục 1395 | 15.170.000 | ||||
| Lê Trọng Tấn Đoạn thuộc phường An Khê Mục 1394 | 20.560.000 | 9.850.000 | 8.150.000 | 6.560.000 | 5.070.000 |
| Lê Trọng Tấn Tôn Đản - Cổng mỏ đá Phước Tường | 20.150.000 | 8.190.000 | 7.180.000 | 6.070.000 | 4.920.000 |
| Lê Trọng Tấn Trường Chinh - Tôn Đản | 28.050.000 | 8.650.000 | 7.580.000 | 6.430.000 | 5.210.000 |
| Lê Trọng Tấn Cổng mỏ đá Phước Tường - cuối đường | 14.660.000 | 6.650.000 | 5.810.000 | 4.930.000 | 3.980.000 |
| Lê Trực Đoạn 5,5m | 12.210.000 | ||||
| Lê Trực Đoạn 7,5m Mục 1397 | 14.550.000 | ||||
| Lê Tấn Toán Mục 1373 | 62.350.000 | ||||
| Lê Tấn Trung Mục 1374 | 56.450.000 | 15.200.000 | 12.800.000 | 10.510.000 | 8.610.000 |
| Lê Tự Nhất Thống Mục 1375 | 12.360.000 | ||||
| Lê Văn An Phía không có vỉa hè | 18.050.000 | 8.760.000 | 7.140.000 | 5.840.000 | 4.780.000 |
| Lê Văn An Phía có vỉa hè Mục 1398 | 20.650.000 | 8.760.000 | 7.140.000 | 5.840.000 | 4.780.000 |
| Lê Văn Duyệt Mục 1399 | 79.100.000 | 18.770.000 | 16.970.000 | 14.490.000 | 11.820.000 |
| Lê Văn Hiến Hồ Xuân Hương - Minh Mạng Mục 1401 | 69.030.000 | 13.780.000 | 11.760.000 | 9.630.000 | 7.850.000 |
| Lê Văn Hiến Minh Mạng - Trần Đại Nghĩa | 50.470.000 | 9.260.000 | 8.000.000 | 6.590.000 | 5.420.000 |
| Lê Văn Huân Mục 1402 | 33.250.000 | ||||
| Lê Văn Hưu Mục 1403 | 61.940.000 | 18.710.000 | 16.060.000 | 13.210.000 | 10.810.000 |
| Lê Văn Linh Mục 1404 | 20.980.000 | 8.760.000 | 7.140.000 | 5.840.000 | 4.780.000 |
| Lê Văn Long Mục 1405 | 47.870.000 | 21.080.000 | 17.050.000 | 13.930.000 | 11.300.000 |
| Lê Văn Lương Mục 1406 | 52.450.000 | 12.710.000 | 10.730.000 | 8.770.000 | 7.150.000 |
| Lê Văn Miến Mục 1407 | 17.810.000 | 8.650.000 | 7.430.000 | 6.080.000 | 4.960.000 |
| Lê Văn Quý Đoạn 7,5m | 81.990.000 | 20.400.000 | 17.510.000 | 14.280.000 | 11.630.000 |
| Lê Văn Quý Đoạn 7,5m x 2 Mục 1408 | 105.390.000 | ||||
| Lê Văn Sỹ Mục 1409 | 19.700.000 | ||||
| Lê Văn Thiêm Mục 1411 | 31.620.000 | ||||
| Lê Văn Thịnh Mục 1412 | 30.400.000 | ||||
| Lê Văn Thủ Mục 1413 | 31.170.000 | ||||
| Lê Văn Thứ Mục 1414 | 41.130.000 | 14.850.000 | 12.100.000 | 9.900.000 | 8.100.000 |
| Lê Văn Tâm Mục 1410 | 37.390.000 | ||||
| Lê Văn Đức Mục 1400 | 58.680.000 | ||||
| Lê Vĩnh Huy Mục 1415 | 38.340.000 | 17.740.000 | 15.570.000 | 14.160.000 | 11.620.000 |
| Lê Vĩnh Khanh Đoạn 5,5m | 17.130.000 | ||||
| Lê Vĩnh Khanh Đoạn 7,5m Mục 1416 | 21.950.000 | 8.260.000 | 7.250.000 | 6.100.000 | 4.950.000 |
| Lê Đình Chinh Mục 1330 | 18.310.000 | ||||
| Lê Đình Diên Phạm Hùng - Nguyễn Bảo | 14.960.000 | ||||
| Lê Đình Diên Ngô Mây - Phạm Hùng Mục 1331 | 15.340.000 | ||||
| Lê Đình Dương Mục 1332 | 135.420.000 | 42.470.000 | 37.310.000 | 31.550.000 | 24.980.000 |
| Lê Đình Kỵ Mục 1333 | 16.440.000 | 7.350.000 | 6.420.000 | 5.510.000 | 4.450.000 |
| Lê Đình Lý Đỗ Quang - Nguyễn Tri Phương | 117.470.000 | 39.190.000 | 32.810.000 | 27.890.000 | 24.040.000 |
| Lê Đình Lý Nguyễn Tri Phương - cuối đường | 86.920.000 | 31.700.000 | 27.560.000 | 23.530.000 | 20.080.000 |
| Lê Đình Lý Nguyễn Văn Linh - Đỗ Quang Mục 1334 | 141.200.000 | 39.190.000 | 32.810.000 | 27.890.000 | 24.040.000 |
| Lê Đình Thám Mục 1335 | 81.610.000 | 30.430.000 | 26.470.000 | 22.530.000 | 19.150.000 |
| Lê Đại Mục 1327 | 38.260.000 | ||||
| Lê Đại Hành Mục 1328 | 39.600.000 | 10.440.000 | 9.020.000 | 7.360.000 | 6.010.000 |
| Lê Đỉnh Mục 1329 | 15.180.000 | ||||
| Lê Độ Mục 1336 | 102.040.000 | 19.480.000 | 15.870.000 | 12.980.000 | 11.000.000 |
| Lê Đức Thọ Đoạn 10,5m x 2 Mục 1337 | 58.530.000 | 14.940.000 | 12.800.000 | 10.510.000 | 8.610.000 |
| Lê Đức Thọ Đoạn 7,5m x 2 | 50.120.000 | 14.940.000 | 12.800.000 | 10.510.000 | 8.610.000 |
| Lê Ấm Mục 1313 | 25.810.000 | ||||
| Lý Chính Thắng Mục 1487 | 17.480.000 | ||||
| Lý Nam Đế Mục 1489 | 85.550.000 | ||||
| Lý Nhân Tông Thân Cảnh Phúc - Phan Đăng Lưu Mục 1490 | 44.400.000 | ||||
| Lý Nhân Tông Phan Đăng Lưu - cuối đường | 40.160.000 | ||||
| Lý Nhật Quang Đoạn 7,5m | 24.750.000 | ||||
| Lý Nhật Quang Đoạn 5,5m | 19.020.000 | ||||
| Lý Nhật Quang Đoạn 10,5m Mục 1491 | 32.620.000 | ||||
| Lý Thiên Bảo Mục 1498 | 12.290.000 | ||||
| Lý Thái Tông Hà Hồi - cuối đường | 40.370.000 | 13.740.000 | 11.200.000 | 8.920.000 | 6.660.000 |
| Lý Thái Tông Nguyễn Tất Thành - Hà Hồi Mục 1496 | 47.630.000 | 13.150.000 | 10.710.000 | 8.540.000 | 6.370.000 |
| Lý Thái Tổ Mục 1495 | 157.640.000 | 44.740.000 | 36.940.000 | 27.310.000 | 22.220.000 |
| Lý Thánh Tông Mục 1497 | 69.560.000 | ||||
| Lý Thường Kiệt Mục 1499 | 104.230.000 | 34.510.000 | 29.960.000 | 24.440.000 | 19.930.000 |
| Lý Triện Mục 1500 | 40.920.000 | 13.170.000 | 10.850.000 | 9.390.000 | 7.450.000 |
| Lý Tế Xuyên Mục 1492 | 20.600.000 | ||||
| Lý Tử Tấn Mục 1493 | 41.800.000 | ||||
| Lý Tự Trọng Hải Hồ - Thanh Sơn | 84.470.000 | 19.070.000 | 16.390.000 | 13.410.000 | 10.920.000 |
| Lý Tự Trọng Bạch Đằng - Hải Hồ Mục 1494 | 92.270.000 | 45.460.000 | 30.660.000 | 24.980.000 | 20.440.000 |
| Lý Văn Phức Mục 1501 | 26.380.000 | ||||
| Lý Văn Tố Mục 1502 | 52.360.000 | ||||
| Lý Đạo Thành Mục 1488 | 36.700.000 | ||||
| Lư Giang Mục 1466 | 19.420.000 | ||||
| Lưu Hữu Phước Mục 1479 | 31.620.000 | ||||
| Lưu Nhân Chú Mục 1480 | 20.860.000 | ||||
| Lưu Quang Thuận Mục 1481 | 42.130.000 | 17.670.000 | 15.260.000 | 12.530.000 | 10.260.000 |
| Lưu Quang Vũ Mục 1482 | 10.800.000 | 3.670.000 | 3.160.000 | 2.510.000 | 2.090.000 |
| Lưu Quý Kỳ Mục 1483 | 49.130.000 | 18.610.000 | 16.430.000 | 14.550.000 | 11.880.000 |
| Lưu Trùng Dương Mục 1484 | 15.970.000 | ||||
| Lưu Trọng Lư Mục 1485 | 37.720.000 | ||||
| Lưu Văn Lang Mục 1486 | 37.400.000 | 7.610.000 | 6.520.000 | 5.340.000 | 4.360.000 |
| Lưu Đình Chất Mục 1478 | 14.160.000 | ||||
| Lương Hữu Khánh Mục 1469 | 33.120.000 | ||||
| Lương Khánh Thiện Mục 1470 | 22.500.000 | ||||
| Lương Khắc Ninh Mục 1471 | 14.090.000 | ||||
| Lương Ngọc Quyến Mục 1472 | 66.860.000 | 21.080.000 | 17.050.000 | 13.930.000 | 11.300.000 |
| Lương Nhữ Hộc Phan Đăng Lưu - cuối đường | 42.560.000 | 18.190.000 | 15.670.000 | 13.540.000 | 11.700.000 |
| Lương Nhữ Hộc Tiểu La - Phan Đăng Lưu Mục 1473 | 67.210.000 | ||||
| Lương Thúc Kỳ Mục 1475 | 23.920.000 | ||||
| Lương Thế Vinh Mục 1474 | 41.040.000 | 21.410.000 | 18.070.000 | 14.290.000 | 11.650.000 |
| Lương Trúc Đàm Mục 1476 | 27.260.000 | ||||
| Lương Văn Can Mục 1477 | 25.630.000 | 7.960.000 | 6.490.000 | 5.310.000 | 4.340.000 |
| Lương Đắc Bằng Mục 1467 | 11.460.000 | ||||
| Lương Định Của Mục 1468 | 35.170.000 | 10.130.000 | 9.020.000 | 7.360.000 | 6.010.000 |
| Lạc Long Quân Mục 1307 | 20.610.000 | 7.120.000 | 6.360.000 | 5.210.000 | 4.260.000 |
| Lỗ Giáng 1 Mục 1441 | 15.980.000 | ||||
| Lỗ Giáng 10 Mục 1450 | 14.710.000 | ||||
| Lỗ Giáng 11 Mục 1451 | 14.710.000 | ||||
| Lỗ Giáng 12 Mục 1452 | 13.930.000 | ||||
| Lỗ Giáng 14 Mục 1453 | 13.930.000 | ||||
| Lỗ Giáng 15 Mục 1454 | 13.980.000 | ||||
| Lỗ Giáng 16 Mục 1455 | 13.930.000 | ||||
| Lỗ Giáng 17 Mục 1456 | 13.930.000 | ||||
| Lỗ Giáng 18 Mục 1457 | 13.930.000 | ||||
| Lỗ Giáng 19 Mục 1458 | 13.900.000 | ||||
| Lỗ Giáng 2 Mục 1442 | 15.980.000 | ||||
| Lỗ Giáng 20 Mục 1459 | 13.800.000 | ||||
| Lỗ Giáng 21 Mục 1460 | 13.570.000 | ||||
| Lỗ Giáng 22 Mục 1461 | 13.570.000 | ||||
| Lỗ Giáng 23 Mục 1462 | 13.570.000 | ||||
| Lỗ Giáng 24 Mục 1463 | 13.540.000 | ||||
| Lỗ Giáng 3 Mục 1443 | 15.980.000 | ||||
| Lỗ Giáng 4 Mục 1444 | 14.710.000 | ||||
| Lỗ Giáng 5 Mục 1445 | 14.710.000 | ||||
| Lỗ Giáng 6 Mục 1446 | 14.710.000 | ||||
| Lỗ Giáng 7 Mục 1447 | 14.710.000 | ||||
| Lỗ Giáng 8 Mục 1448 | 14.710.000 | ||||
| Lỗ Giáng 9 Mục 1449 | 14.710.000 | ||||
| Lộc Ninh Mục 1464 | 14.890.000 | ||||
| Lộc Phước 1 Mục 1465 | 20.750.000 | 12.830.000 | 11.090.000 | 9.100.000 | 7.440.000 |
| Mai Am Mục 1509 | 44.820.000 | 16.720.000 | 14.770.000 | 12.550.000 | 10.920.000 |
| Mai An Tiêm Mục 1510 | 12.330.000 | ||||
| Mai Anh Tuấn Mục 1511 | 15.780.000 | ||||
| Mai Chí Thọ Võ Chí Công - Võ An Ninh | 42.970.000 | ||||
| Mai Chí Thọ Nguyễn Đình Thi - Nguyễn Phước Lan Mục 1512 | 31.300.000 | ||||
| Mai Chí Thọ Nguyễn Phước Lan - Võ Chí Công | 26.010.000 | ||||
| Mai Dị Lê Bá Trinh - Lê Thanh Nghị | 43.050.000 | 17.740.000 | 15.570.000 | 14.160.000 | 11.620.000 |
| Mai Dị Tiểu La - Lê Bá Trinh Mục 1513 | 39.530.000 | 17.740.000 | 15.570.000 | 14.160.000 | 11.620.000 |
| Mai Hắc Đế Mục 1515 | 85.550.000 | 23.550.000 | 20.310.000 | 12.880.000 | 10.680.000 |
| Mai Lão Bạng Mục 1516 | 32.360.000 | 16.450.000 | 14.580.000 | 12.320.000 | 10.590.000 |
| Mai Thúc Lân Đỗ Bá - Ngô Thi Sĩ | 112.730.000 | 29.520.000 | 24.070.000 | 20.020.000 | 16.420.000 |
| Mai Thúc Lân Nguyễn Văn Thoại - Đỗ Bá Mục 1517 | 96.840.000 | 29.520.000 | 24.070.000 | 20.020.000 | 16.420.000 |
| Mai Thúc Lân Ngô Thi Sĩ - Phan Tứ | 89.860.000 | 29.520.000 | 24.070.000 | 20.020.000 | 16.420.000 |
| Mai Văn Ngọc Mục 1518 | 11.540.000 | ||||
| Mai Xuân Thưởng Mục 1519 | 47.280.000 | 16.850.000 | 14.620.000 | 11.590.000 | 8.470.000 |
| Mai Đăng Chơn Trần Đại Nghĩa - Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Mục 1514 | 34.500.000 | 4.540.000 | 3.870.000 | 3.170.000 | 2.590.000 |
| Mai Đăng Chơn Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nam Kỳ Khởi Nghĩa | 26.290.000 | 4.290.000 | 3.670.000 | 3.000.000 | 2.450.000 |
| Mai Đăng Chơn Nam Kỳ Khởi Nghĩa - giáp Quảng Nam | 19.160.000 | 3.410.000 | 2.930.000 | 2.390.000 | 1.950.000 |
| Man Thiện Mục 1520 | 54.160.000 | ||||
| Minh Mạng Đoạn 20m | 60.060.000 | ||||
| Minh Mạng Đoạn 7,5m x 2 | 47.930.000 | ||||
| Minh Mạng Đoạn 7,5m | 23.200.000 | ||||
| Minh Mạng Đoạn 15m x 2 Mục 1550 | 74.810.000 | ||||
| Minh Mạng Đoạn 10,5m | 26.600.000 | ||||
| Minh Mạng Đoạn 15m | 42.850.000 | ||||
| Miếu Bông 1 Mục 1544 | 10.330.000 | ||||
| Miếu Bông 2 Mục 1545 | 10.330.000 | ||||
| Miếu Bông 3 Mục 1546 | 10.330.000 | ||||
| Miếu Bông 4 Mục 1547 | 10.330.000 | ||||
| Miếu Bông 5 Mục 1548 | 10.340.000 | ||||
| Miếu Bông 6 Mục 1549 | 14.590.000 | ||||
| Morrison Mục 1551 | 92.130.000 | 21.530.000 | 18.400.000 | 15.010.000 | 12.240.000 |
| Mân Quang 1 Mục 1521 | 19.300.000 | ||||
| Mân Quang 10 Mục 1530 | 25.340.000 | ||||
| Mân Quang 11 Mục 1531 | 25.340.000 | ||||
| Mân Quang 12 Mục 1532 | 18.610.000 | ||||
| Mân Quang 14 Mục 1533 | 18.610.000 | 12.830.000 | 11.090.000 | 9.590.000 | 8.300.000 |
| Mân Quang 15 Mục 1534 | 18.530.000 | ||||
| Mân Quang 16 Mục 1535 | 18.610.000 | ||||
| Mân Quang 17 Mục 1536 | 18.610.000 | ||||
| Mân Quang 18 Mục 1537 | 18.610.000 | ||||
| Mân Quang 2 Mục 1522 | 19.300.000 | ||||
| Mân Quang 3 Mục 1523 | 19.300.000 | ||||
| Mân Quang 4 Mục 1524 | 19.300.000 | 14.120.000 | 12.190.000 | 10.010.000 | 8.190.000 |
| Mân Quang 5 Mục 1525 | 23.770.000 | 14.120.000 | 12.190.000 | 10.010.000 | 8.190.000 |
| Mân Quang 6 Mục 1526 | 16.630.000 | ||||
| Mân Quang 7 Mục 1527 | 16.880.000 | ||||
| Mân Quang 8 Mục 1528 | 26.590.000 | 12.830.000 | 11.090.000 | 9.590.000 | 8.300.000 |
| Mân Quang 9 Mục 1529 | 25.340.000 | ||||
| Mân Thái 1 Mục 1538 | 22.200.000 | 13.370.000 | 11.440.000 | 9.330.000 | 7.570.000 |
| Mê Linh Đoạn 15m | 21.230.000 | ||||
| Mê Linh Đoạn 11,25m x 2 Mục 1543 | 21.500.000 | ||||
| Mạc Cửu Mục 1503 | 32.350.000 | ||||
| Mạc Thiên Tích Đoàn Khuê - Anh Thơ | 32.350.000 | ||||
| Mạc Thiên Tích Nguyễn Đình Chiểu - Đoàn Khuê Mục 1508 | 21.340.000 | ||||
| Mạc Thị Bưởi Mục 1507 | 37.530.000 | ||||
| Mạc Đăng Doanh Mục 1504 | 25.590.000 | ||||
| Mạc Đăng Dung Mục 1505 | 25.590.000 | ||||
| Mạc Đĩnh Chi Mục 1506 | 70.840.000 | 35.740.000 | 30.710.000 | 25.140.000 | 20.470.000 |
| Mẹ Hiền Mục 1539 | 24.920.000 | 11.840.000 | 10.160.000 | 8.110.000 | 6.020.000 |
| Mẹ Nhu Mục 1540 | 31.160.000 | 11.840.000 | 10.160.000 | 8.110.000 | 6.020.000 |
| Mẹ Suốt Mục 1541 | 11.290.000 | 5.310.000 | 4.740.000 | 3.780.000 | 3.090.000 |
| Mẹ Thứ Đoạn 10,5m Mục 1542 | 29.490.000 | ||||
| Mẹ Thứ Đoạn 7,5m | 18.250.000 | ||||
| Mộc Bài 1 Mục 1552 | 21.320.000 | ||||
| Mộc Bài 2 Mục 1553 | 21.320.000 | ||||
| Mộc Bài 3 Mục 1554 | 21.320.000 | ||||
| Mộc Bài 4 Mục 1555 | 21.320.000 | ||||
| Mộc Bài 5 Mục 1556 | 24.780.000 | ||||
| Mộc Bài 6 Mục 1557 | 22.120.000 | ||||
| Mộc Bài 7 Mục 1558 | 16.810.000 | ||||
| Mộc Bài 8 Mục 1559 | 16.810.000 | ||||
| Mộc Bài 9 Mục 1560 | 16.810.000 | ||||
| Mộc Sơn 1 Mục 1561 | 29.160.000 | 6.390.000 | 5.490.000 | 4.490.000 | 3.660.000 |
| Mộc Sơn 2 Mục 1562 | 29.160.000 | ||||
| Mộc Sơn 3 Mục 1563 | 32.670.000 | 6.390.000 | 5.490.000 | 4.490.000 | 3.660.000 |
| Mộc Sơn 4 Mục 1564 | 43.330.000 | ||||
| Mộc Sơn 5 Mục 1565 | 28.170.000 | 6.390.000 | 5.490.000 | 4.490.000 | 3.660.000 |
| Mộc Sơn 6 Mục 1566 | 25.650.000 | ||||
| Mộc Sơn 7 Mục 1567 | 44.880.000 | ||||
| Mỹ An 1 Mục 1568 | 41.070.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó - taichinh.com không nội suy.
Lưu ý khi dùng con số
Xem toàn cảnh 34 tỉnh, thành và các trường hợp áp dụng bảng giá đất tại trang mục lục bảng giá đất.