Bảng giá đất Xã Trà My, Đà Nẵng từ 01/01/2026
546 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 1/2.
Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Trà My là 9.936.000 đồng/m² (Khu dân cư Chợ (cũ) (Thị trấn Trà My cũ), Khu A), theo bảng giá áp dụng từ 10/06/2026.
Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND - hiệu lực từ 10/06/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất ở tại nông thôn (182 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|---|
| Các khu vực còn lại | Mục 35 | 156.000 |
| Các khu vực còn lại (Trà Giang cũ) | Mục 32 | 96.000 |
| Các vị trí còn lại (Thị trấn Trà My cũ) | Mục 29 | 432.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C1 Mục 37.1 | 1.804.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C11 Mục 37.11 | 1.858.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C6 Mục 37.6 | 1.804.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C4 Mục 37.4 | 1.804.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C5 Mục 37.5 | 1.955.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C12 Mục 37.12 | 1.863.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C15 Mục 37.15 | 1.804.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C8 Mục 37.8 | 1.858.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C9 Mục 37.9 | 1.858.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C10 Mục 37.10 | 1.804.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C7 Mục 37.7 | 1.858.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C2 Mục 37.2 | 1.976.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C13 Mục 37.13 | 1.976.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C3 Mục 37.3 | 1.976.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C14 Mục 37.14 | 2.063.000 |
| Khu dân cư Chợ (cũ) (Thị trấn Trà My cũ) | Khu B Mục 36.2 | 8.640.000 |
| Khu dân cư Chợ (cũ) (Thị trấn Trà My cũ) | Khu D Mục 36.4 | 8.532.000 |
| Khu dân cư Chợ (cũ) (Thị trấn Trà My cũ) | Khu A Mục 36.1 | 9.936.000 |
| Khu dân cư Chợ (cũ) (Thị trấn Trà My cũ) | Khu C Mục 36.3 | 8.532.000 |
| Theo đường Quốc lộ 24C (xã Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Thơ đến giáp ranh giới xã Trà Liên và xã Trà Tân Mục 9.6 | 372.000 |
| Theo đường Quốc lộ 24C (xã Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Tâm đến cầu suối Nứa Mục 9.3 | 912.000 |
| Theo đường Quốc lộ 24C (xã Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới chùa Trà My đối diện là đến ranh giới đất ông Lưu Văn Lộc đến hết ranh giới đất nhà ông Phan Công Bông, ông Tú Mục 9.1 | 1.272.000 |
| Theo đường Quốc lộ 24C (xã Trà Giang cũ) | Từ cầu suối Nứa đến ngã ba vào khu tái định cư Mục 9.4 | 828.000 |
| Theo đường Quốc lộ 24C (xã Trà Giang cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Bông đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thanh Tâm - ông Trần Viết Lâm Mục 9.2 | 1.011.000 |
| Theo đường Quốc lộ 24C (xã Trà Giang cũ) | Từ ngã ba khu tái định cư đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Thơ Mục 9.5 | 588.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Từ giáp ranh giới đất ông Trần Minh Triết đến hết ranh giới khu TĐC (Đường Bê tông) giáp đường ĐH Mục 30.3 | 324.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Trần Hường đến hết ranh giới đất nhà bà Huỳnh Thị Bích (thôn Dương Lâm) Mục 30.1 | 204.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thành Long thôn Dương Đông (Dương Bình cũ) đến giáp ruộng ông Hồ Thanh Phúc Mục 30.6 | 216.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 30.12 | 168.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m Mục 30.11 | 180.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 30.10 | 192.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Đường bê tông vào nhà ông Nguyễn Tấn Tạo (thôn Dương Thạnh) Mục 30.8 | 192.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Đường bê tông thôn Dương Đông (Dương Phú cũ) đến kênh chính Nước Rôn ra giáp đường ĐH Mục 30.4 | 240.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Đường bê tông thôn Dương Đông từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Tấn Phận đến giáp sông Cái Mục 30.7 | 228.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Từ ranh giới đất nhà bà Trần Thị Phước (thôn Dương Thạnh) đến hết ranh giới đất nhà ông Bùi Xưng Mục 30.2 | 288.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m Mục 30.9 | 204.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Phan Thanh Ba đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Việt Mục 30.5 | 228.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Trương Văn Hòa đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng Mục 31.5 | 204.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Thúy đến hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Minh Mục 31.6 | 252.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ hết nhà Văn hóa thôn 2 đến hết ranh giới đất nhà bà Chúng Mục 31.8 | 228.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ ranh giới xã Trà Sơn (cũ) đến cầu Bảng, suối Mơ Mục 31.10 | 264.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m Mục 31.15 | 144.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Trịnh Minh Quảng đến hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Lương Mục 31.13 | 192.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hoài Sơn đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Chiến Mục 31.12 | 192.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m Mục 31.17 | 132.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Liên đến hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Quảng Mục 31.7 | 228.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đình Du đến hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Thanh Mục 31.1 | 240.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 31.18 | 108.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ ngã ba khu tái định cư đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Bình Mục 31.9 | 228.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ cầu tràn suối Nứa đến hết ranh giới đất nhà ông Trương Văn Hòa Mục 31.4 | 276.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 31.16 | 132.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Ngã ba từ hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Hương đến cầu tràn suối Nứa Mục 31.3 | 852.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Tươi đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Kinh Lý Mục 31.14 | 192.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Tấn Đàn đến hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Minh Tám Mục 31.2 | 264.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ cầu Bảng, suối Mơ đến hết ranh giới đất nhà Ông Nguyễn Đề Mục 31.11 | 216.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ nhà ông Lê Công Trung đến hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thanh Trung Mục 33.1 | 696.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ giáp cầu Trà Sơn - theo đường ĐH đến hết ranh giới đất Khu dân cư Dương Hòa (giáp cống hộp - hồ sen) Mục 33.4 | 2.508.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ cầu Kính đến hết kí túc xá đường Nam Quảng Nam Mục 33.3 | 576.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ hết ranh giới Khu dân cư Dương Hòa theo đường ĐH đến ranh giới xã Trà Sơn (cũ) - Trà Tân (cũ) (Cầu K25) Mục 33.5 | 684.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m Mục 33.16 | 288.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 33.17 | 192.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Lê Trình đến hết ranh giới đất nghĩa địa thôn Lâm Bình Phương Mục 33.8 | 648.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 33.15 | 288.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ hết ranh giới nhà ông Hà Phước Kha đến giáp đường ĐH (khu Trạm Y tế) Mục 33.6 | 660.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ giáp sân banh Lâm Bình Phương đến giáp nhà ông Nguyễn Hữu Phước (ngã ba xóm dừa) Mục 33.7 | 648.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m Mục 33.14 | 386.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Lê Doãn Phước đến hết ranh giới đất nhà ông Trần Văn Việt (thôn Dương Hòa) Mục 33.10 | 588.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Đoạn từ nhà ông Tăng (giáp đường Nam Quảng Nam) vào đến giáp ranh giới xã Trà Giang (cũ) Mục 33.12 | 648.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Theo đường liên thôn: Từ ngã ba nhà ông Vinh Hằng thôn Dương Hoà đến hết ranh giới đất nhà ông Đỗ Kiệm Mục 33.13 | 588.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ nhà ông Trần Văn Hoa đến tạp hóa Bà Linh Mục 33.9 | 588.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ ranh giới nhà ông Bùi Văn Lộc đến hết ranh giới nhà bà Lan (thôn Long Sơn) Mục 33.2 | 576.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Võ Bảy (thôn Tân Hiệp) đến hết ranh giới đất nhà ông Trịnh Quảng (thôn Long Sơn) Mục 33.11 | 636.000 |
| Đường Hoàng Diệu (Thị trấn Trà My cũ) | Từ hết ranh giới đất phía sau chợ đến hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Thanh Tâm - ông Nguyễn Minh Tuấn (Trung Thị) Mục 24.2 | 3.516.000 |
| Đường Hoàng Diệu (Thị trấn Trà My cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đình Kiên (Cơ sở tập thể hình Nguyễn Đình - Khu D, Khu dân cư cầu Suối chợ) đến hết ranh giới đất phía sau chợ. Mục 24.1 | 3.228.000 |
| Đường Hoàng Diệu (Thị trấn Trà My cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Thanh Tâm - ông Nguyễn Minh Tuấn (Trung Thị) đến giáp đường Phan Chu Trinh Mục 24.3 | 2.208.000 |
| Đường Hùng Vương (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ trụ sở HĐND-UBND huyện (cũ) (số 02 - Hùng Vương) đến giáp đường Nguyễn Văn Linh (ngã tư bưu điện) | 1.200.000 |
| Đường Kim Đồng (Thị trấn Trà My cũ) | Từ giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai - đường Phạm Ngọc thạch (hết ranh giới đất nhà ông Thọ - ông Đức) đến hết ranh giới nhà ông Lưu Tứ, đối diện với đường bê tông vào nhà bà Dũng. Mục 14.1 | 1.692.000 |
| Đường Kim Đồng (Thị trấn Trà My cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Lưu Tứ - đối diện đường bê tông vào nhà bà Dũng (Đàng Bộ) đến hết ranh giới đất nhà ông Hùng - ông Lực (đường Kim Đồng). Mục 14.2 | 1.128.000 |
| Đường Kim Đồng (Thị trấn Trà My cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Hùng - ông Lực đến hết đường Kim Đồng (giáp đường Võ Nguyên Giáp) Mục 14.3 | 1.200.000 |
| Đường Lê Đình Dương (Thị trấn Trà My cũ) | Từ nhà ông Nguyễn Đức Lượng - Bùi Quốc Nhạc đến hết khu dân cư Cầu suối Chợ. | 3.348.000 |
| Đường Nam Quảng Nam | Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Đương (giáp cống hộp) giáp đường Nguyễn Văn Linh - Tổ Đồng Bàu Mục 16.2 | 1.572.000 |
| Đường Nam Quảng Nam | Từ ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam (tổ Mậu Cà) đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Đương (giáp cống hộp) Mục 16.1 | 1.156.000 |
| Đường Nam Quảng Nam | Từ giáp đầu cầu Nam Quảng Nam đến giáp cầu Trà Sơn Mục 16.3 | 800.000 |
| Đường Nguyễn Chí Thanh (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp cầu Sông Trường mới (trụ sở Công an thị trấn Trà My (cũ)) đến giáp đường Hùng Vương Mục 17.1 | 6.384.000 |
| Đường Nguyễn Chí Thanh (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp đường Hùng Vương đến giáp đường Lê Đình Dương Mục 17.2 | 4.992.000 |
| Đường Nguyễn Chí Thanh (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp đường Lê Đình Dương đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Mục 17.3 | 3.840.000 |
| Đường Nguyễn Duy Hiệu (Thị trấn Trà My cũ) | Từ nhà ông Trần Hồng Ka đến hết khu dân cư cầu suối chợ | 3.348.000 |
| Đường Nguyễn Mỹ (Thị trấn Trà My cũ) | Từ nhà ông Mạnh - ông Thưởng (giáp đường vào chợ Bắc Trà My (cũ)) đến nhà bà Lê Thị Thu Vân - bà Võ Thị Xuân | 3.648.000 |
| Đường Nguyễn Thị Minh Khai (Thị trấn Trà My cũ) | Từ giáp đường vào lò giết mổ (Đồng Trường) đối diện là đất ruộng của ông Đài Hát đến hết ranh giới đất ông Tượng (Đồng Trường) Mục 15.2 | 1.224.000 |
| Đường Nguyễn Thị Minh Khai (Thị trấn Trà My cũ) | Từ ngã ba đường Nguyễn Thị Minh Khai – Phạm Ngọc Thạch đến giáp đường vào lò giết mổ (Đồng Trường), đối diện là đất ruộng của ông Đài Hát Mục 15.1 | 1.152.000 |
| Đường Nguyễn Thị Minh Khai (Thị trấn Trà My cũ) | Từ tiếp ranh giới đất ông Tượng (Đồng Trường) đến hết giáp ngã ba đường Hùng Vương - Chu Huy Mân Mục 15.3 | 1.152.000 |
| Đường Nguyễn Văn Trỗi (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp đường Võ Nguyên Giáp đến giáp đường Nam Quảng Nam. | 1.332.000 |
| Đường Phan Chu Trinh (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ ngã tư Nguyễn Văn Linh - Phạm Ngọc Thạch (ngã tư kho bạc cũ) đến giáp đường Hùng Vương (ngã ba lâm trường) | 7.440.000 |
| Đường Phạm Ngọc Thạch (Thị trấn Trà My cũ) | Từ ngã tư Võ Nguyên Giáp - Phan Chu Trinh (ngã tư Kho bạc cũ) đến cầu bệnh viện Mục 13.1 | 5.268.000 |
| Đường Phạm Ngọc Thạch (Thị trấn Trà My cũ) | Từ cầu bệnh viện đến giáp đường Kim Đồng - Nguyễn Thị Minh Khai Mục 13.2 | 2.520.000 |
| Đường Quốc lộ 24C Đường Nguyễn Văn Linh (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ giáp đường Hùng Vương (ngã tư Bưu Điện) đến giáp đường Nam Quảng Nam. Mục 8.1 | 4.368.000 |
| Đường Quốc lộ 24C Đường Nguyễn Văn Linh (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ giáp đường Nam Quảng Nam đến hết ranh giới chùa Trà My đối diện là đến ranh giới đất ông Lưu Văn Lộc Mục 8.2 | 2.796.000 |
| Đường Quốc lộ 40B (Thuộc xã Trà Dương cũ) | Từ cầu Dung 2 đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng (ranh giới nhà ông Bùi Minh Khương thôn Mậu Cà) Mục 1.6 | 930.000 |
| Đường Quốc lộ 40B (Thuộc xã Trà Dương cũ) | Từ cầu Dung đến tiếp giáp ranh giới đất nhà bà Ngọc - bà Cả Anh Mục 1.4 | 415.000 |
| Đường Quốc lộ 40B (Thuộc xã Trà Dương cũ) | Từ ranh giới đất nhà bà Ngọc - bà Cả Anh, bà Nguyên đến cầu Dung 2 Mục 1.5 | 1.138.000 |
| Đường Quốc lộ 40B (Thuộc xã Trà Dương cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Đủ đến ranh giới đất nhà ông Vui (đối diện đồng ruộng) Mục 1.2 | 415.000 |
| Đường Quốc lộ 40B (Thuộc xã Trà Dương cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Vui đến giáp cầu Dung Mục 1.3 | 841.000 |
| Đường Quốc lộ 40B (Thuộc xã Trà Dương cũ) | Từ ranh giới giáp xã Lãnh Ngọc đến giáp ranh giới đất nhà ông Đủ - bà Huỳnh Thị Thúy Mục 1.1 | 300.000 |
| Đường Quốc lộ 40B (Thuộc xã Trà Sơn cũ) | Đoạn từ cống hộp (gần trường PTDTNT Nước Oa) đến hết ranh giới xã Trà My | 1.020.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Chu Huy Mân (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - Nguyễn Thị Minh Khai đến hết ranh giới nhà bà Hương, ông Tuấn - đối diện là đất ở nhà bà Hường. Mục 6.1 | 3.312.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Chu Huy Mân (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn hết ranh giới nhà bà Hương, ông Tuấn - đối diện là đất ở nhà bà Hường đến giáp cống hộp (gần trường PTDTNT Nước Oa) Mục 6.2 | 2.268.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Huỳnh Thúc Kháng (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ ranh giới Trà Dương (cũ) đến giáp đất ở ông Toàn - đối diện đất sản xuất ông Toàn (ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam) Mục 2.1 | 1.390.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Huỳnh Thúc Kháng (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ ranh giới đất ở ông Toàn - đối diện đất sản xuất ông Toàn (ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam) đến hết đường Huỳnh Thúc Kháng (hết ranh giới đất nhà ông Mai - đối diện là giáp đất ông Hùng) Mục 2.2 | 1.548.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Hùng Vương (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Văn Linh (ngã tư bưu điện) đến ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường). Mục 5.1 | 6.084.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Hùng Vương (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Chí Thanh đến hết đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ) - đường xuống sông Trường thuộc tổ Đồng Trường Mục 5.3 | 6.804.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Hùng Vương (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường) đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh (qua cầu Trà Sơn (cũ)) Mục 5.2 | 6.372.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Hùng Vương (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích) đến hết đường Hùng Vương Mục 5.5 | 3.804.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Hùng Vương (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ) - Đường xuống Sông Trường thuộc tổ Đồng Trường đến cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích) Mục 5.4 | 5.460.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Nguyễn Văn Linh (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ ngã tư Võ Nguyên Giáp - Phan Chu Trinh (ngã tư Kho bạc) đến giáp đường Hùng Vương (ngã tư Bưu Điện) | 5.820.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Võ Nguyên Giáp (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ ranh giới đất nhà bà Xuyến - bà Sang đến ngã tư Kho bạc mới (trừ khu A Khu dân cư chợ (cũ)) Mục 3.5 | 6.348.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Võ Nguyên Giáp (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ ranh giới đất nhà bác sỹ Á - ông Phan Công Lương đến hết ranh giới đất nhà ông Châu - giáp đường ra kè suối Chợ. Mục 3.3 | 3.744.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Võ Nguyên Giáp (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Châu (cống bà Xuất) - trụ sở Tổ dân phố Đàng Bộ đến hết ranh giới đất nhà ông Đài và ông Anh đối diện. Mục 3.4 | 4.764.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Võ Nguyên Giáp (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Châu Ngạnh - đường bê tông vào khu dân cư (Tổ Mậu Cà) đến giáp ranh giới đất nhà Bác sĩ Á - nhà ông Phan Công Lương (Tổ Đàng Bộ). Mục 3.2 | 2.448.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Võ Nguyên Giáp (Thị trấn Trà My (cũ)) | Từ ranh giới đất nhà bà Liễu - nhà ông Hùng (đầu tuyến đường Võ Nguyên Giáp) đến giáp ranh giới đất nhà ông Châu Ngạnh (Mậu Cà) - Đường bê tông vào khu dân cư (Tổ Mậu Cà) Mục 3.1 | 1.620.000 |
| Đường Trần Thị Lý (Khu dân cư trường Nguyễn Du) | Từ giáp đường Hùng Vương đến kè Sông Trường | 4.356.000 |
| Đường Trần Văn Dư (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp đường Hùng Vương đến cầu treo Sông Trường | 2.567.000 |
| Đường giao thông từ Cầu bệnh viện đến nhà Lan Hào (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp đường Phạm Ngọc Thạch đến giáp suối Chợ | 1.932.000 |
| Đường giao thông ven sông Trường (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp đường Trần Thị Lý, sau lưng trường THCS Nguyễn Du đến hết ranh giới nhà bà Châu. | 1.572.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Võ Nguyên Giáp: Đường bê tông từ hẻm quán bà Trinh - ông Tiến đến hết ranh giới đất nhà ông Thảo Bính và ông Hồng Mục 28.21 | 1.092.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Xíu (ngã ba đường ra đường bê tông sau nhà Mậu Thao) đến giáp ranh giới đất trụ sở Huyện ủy (cũ) - giáp ranh giới đất nhà bà Phú. Mục 28.2 | 1.068.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Hùng Vương: Đường bê tông từ nhà ông Trần Ngọc Vinh đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Mục 28.37 | 876.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Chu Huy Mân: Đường bê tông từ sau nhà ông Lê Thọ Luyện đến hết đất nhà ông Lý Văn Đường Mục 28.42 | 876.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bờ kè: Đoạn từ ranh giới nhà ông Chung đến hết ranh giới nhà nghỉ Cao Nguyên. Mục 28.5 | 1.068.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Hùng Vương: Đường bê tông từ giáp đường Hùng Vương (trụ sở TDP Đồng Trường 2 cũ) đến hết ranh giới đất nhà ông Trần Đài. Mục 28.19 | 1.020.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Chu Huy Mân: Đường bê tông từ sau nhà ông Nguyễn Đức Sáu đến hết đất nhà ông Nguyễn Quốc Hội Mục 28.41 | 876.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Hùng Vương: Đường bê tông từ ranh giới đất nhà bà Thường đến hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Sơn (giáp đường bê tông sau Huyện uỷ (cũ) ra cầu treo Sông Trường) Mục 28.20 | 1.068.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ ngã tư Bưu điện (tính từ hết ranh giới nhà ông Rích Si Man) đến hết ranh giới đất nhà ông Phúc Mơ (Đồng Bàu) Mục 28.9 | 1.200.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Nguyễn Văn Linh: Hẻm từ ranh giới đất nhà bà Tuyết phôtô đến hết ranh giới đất nhà ông Trung Mai (Tổ Trung thị) Mục 28.13 | 1.442.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bờ kè: đoạn từ sau lưng quán sửa xe Nhật Nam đến giáp cầu bệnh viện Mục 28.3 | 1.140.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Võ Nguyên Giáp: Đường bê tông sau cửa hàng điện thoại A.Thành - ông Ngọc đến hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Thanh Trà Mục 28.24 | 948.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bê tông, đường đất tiếp giáp với các tuyến đường hẻm tiếp giáp với đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm Ngọc Thạch, Kim Đồng, Nguyễn Thị Minh Khai,... trong phạm vi dưới 300m Mục 28.31 | 528.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Hùng Vương: Đường bê tông từ nhà bà Thuỷ đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Mục 28.36 | 828.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng - ông Trần Ngọc Toàn (Tổ Trung Thị) đến sau lưng nhà ông Kỳ sửa xe (Tổ Trung Thị) Mục 28.15 | 780.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Từ ranh giới đất nhà bà Thoa (giáp ranh giới Đội thi hành án cũ) đến giáp đường bê tông lên nhà ông Huy (hết ranh giới nhà bà Huyền) Mục 28.8 | 1.536.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Võ Nguyên Giáp: Đường bê tông từ sau nhà ông Phụng đến hết ranh giới đất nhà bà Lành (tổ Đàng Bộ) Mục 28.23 | 948.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Nguyễn Văn Linh: Đường hẻm từ Chi cục Thuế - Phòng Tài chính - Kế hoạch (cũ) đến hết ranh giới đất nhà ông Phúc Thoa Mục 28.12 | 1.164.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm Ngọc Thạch, Kim Đồng, Nguyễn Thị Minh Khai,... thuộc các TDP còn lại (trừ các vị trí nêu trên) trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 28.30 | 612.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bê tông, đường đất tiếp giáp với các tuyến đường hẻm tiếp giáp với đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm Ngọc Thạch, Kim Đồng, Nguyễn Thị Minh Khai,... trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 28.32 | 492.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường vào khu dân cư sau UBND huyện (cũ) Mục 28.11 | 648.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bê tông từ sau cửa hàng điện máy Nguyệt đến hết ranh giới đất nhà ông Liên Mục 28.18 | 1.464.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm Ngọc Thạch,... thuộc các TDP còn lại (trừ các vị trí nêu trên) trong phạm vi dưới 300m Mục 28.29 | 672.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Võ Nguyên Giáp: Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Thiệt đến hết ranh giới đất nhà ông Nơi (Đàng Bộ) Mục 28.25 | 876.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bê tông từ hết ranh giới đất nhà ông Phúc Mơ đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Huy Thục (Đồng Bàu) Mục 28.10 | 652.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Chu Huy Mân: Đường bê tông từ sau nhà bà Mai đến hết đất nhà ông Trần Xuân (bên trường PTDTNT) Mục 28.40 | 876.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà bà Nhẫn - ông Tiếp đến hết ranh giới quán cà phê Ngọc Lan Mục 28.7 | 1.478.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Nam Quảng Nam: Đoạn từ giáp đường Nam Quảng Nam (gần nhà bà Nguyễn Thị Mỹ Dung) đến hết cống hộp (Tổ Mậu Cà) Mục 28.26 | 768.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng Ái đến giáp ranh giới đất ông Nguyễn Khương, đối diện là đất ông Vũ Xuân Thực. Mục 28.17 | 1.294.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bê tông từ sau nhà Mậu Thao đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Anh Đạt - bà Nguyễn Thị Xíu (giáp đường bê tông sau Huyện uỷ (cũ) ra cầu treo Sông Trường) Mục 28.16 | 1.129.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Hùng Vương: Đường bê tông từ giáp ngã ba đường Phan Chu Trinh - Hùng Vương đến giáp đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng - ông Trần Ngọc Toàn (tổ Trung Thị) đến sau lưng nhà ông Kỳ sửa xe (tổ Trung Thị) (phía sau Trung tâm triển lãm trưng bày sản phẩm) Mục 28.38 | 2.208.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Hùng Vương: Đường bê tông từ nhà ông Nguyễn Văn Ba đến hết đất nhà bà Lê Thị Toàn Mục 28.35 | 1.344.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm Ngọc Thạch,... thuộc các TDP Trung Thị, Đồng Bàu, Đồng Trường, Đàng Bộ, (trừ các vị trí nêu trên) trong phạm vi dưới 300m Mục 28.27 | 828.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Võ Nguyên Giáp: Đường bê tông từ bên nhà ông Phan Công Lương chạy theo sân vận động Huyện đội đến hết ranh giới đất nhà ông Phước Mục 28.22 | 1.092.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Tâm (bên cạnh cầu treo) đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Anh Đạt (ngã ba đường ra đường bê tông sau nhà Mậu Thao) Mục 28.1 | 1.392.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Thanh Anh (sau nhà ông Huynh) - ông Hùng đến hết ranh giới đất nhà bà Nhẫn (Tổ Trung Thị) và khu dân cư chợ cũ (trừ mặt tiền đường ĐH) Mục 28.6 | 1.728.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm Ngọc Thạch,... thuộc các TDP Trung Thị, Đồng Bàu, Đồng Trường, Đàng Bộ, (trừ các vị trí nêu trên) trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 28.28 | 804.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Võ Nguyên Giáp (Thị trấn Trà My): Từ nhà bà Hoàng Thị Út đến hết đất nhà bà Lê Văn Lan Mục 28.33 | 876.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Hùng Vương - từ ranh giới đất nhà ông Thuận - ông Huấn đến ranh giới đất nhà ông Đoàn Ngọc Hùng - bà Sang (Đồng Trường) Mục 28.14 | 948.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Chu Huy Mân: Đường bê tông từ sau nhà bà Nguyễn Thị Hải Yến đến nhà ông Đậu Đình Tuân Mục 28.39 | 876.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bờ kè: đoạn từ ranh giới đất nhà ông Lê Thế Tùng (giáp cầu bệnh viện) đến sau lưng trụ sở TDP Đàng Bộ (trừ Khu dân cư Chợ Cũ) Mục 28.4 | 1.128.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Võ Nguyên Giáp (Thị trấn Trà My): Đoạn từ sau nhà trọ Duy Sơn đến hết ranh giới đất ông Hồ Văn Nghĩa thôn Đồng bộ Mục 28.34 | 913.000 |
| Đường vào chợ Bắc Trà My (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Mạnh - ông Thưởng đến hết ranh giới đất nhà bà Sang (đối diện đường vào chợ Bắc Trà My) Mục 25.4 | 5.700.000 |
| Đường vào chợ Bắc Trà My (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Hùng (Luyện) đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tuấn Mục 25.2 | 3.864.000 |
| Đường vào chợ Bắc Trà My (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp đường Hùng Vương đến ngã tư vào chợ (hết ranh giới nhà bà Lanh, ông Quân và hết ranh giới thửa đất KTQĐ) Mục 25.1 | 5.700.000 |
| Đường vào chợ Bắc Trà My (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Mỹ đến giáp đường Hoàng Diệu (Khu B KDC Cầu Suối chợ) Mục 25.3 | 3.504.000 |
| Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn (Xã Trà Sơn cũ) | Từ nhà ông Thơm đến tiếp giáp Quốc lộ 40B Mục 34.4 | 288.000 |
| Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn (Xã Trà Sơn cũ) | Từ hết ranh giới nhà ông Đinh Văn Thắng (Long Sơn) đến giáp ranh nhà bà Hương Mục 34.2 | 384.000 |
| Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn (Xã Trà Sơn cũ) | Từ ngã ba điểm trường Mẫu giáo Họa Mi (Thôn Long Sơn) đến giáp ranh nhà ông Đinh Văn Thắng (Long Sơn) Mục 34.1 | 288.000 |
| Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn (Xã Trà Sơn cũ) | Từ nhà bà Hương đến làng du lịch cộng đồng (thôn Cao Sơn) Mục 34.3 | 288.000 |
| Đường ĐH 1 tại xã Trà Dương (cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương Bường - ông Nguyễn Văn Anh đến hết ranh giới đất trường Huỳnh Thúc Kháng - đối diện đất nhà ông Võ Ngọc Anh Mục 10.3 | 648.000 |
| Đường ĐH 1 tại xã Trà Dương (cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà bà Cả Anh - bà Nguyên đến cầu Đồng Chùa Mục 10.1 | 864.000 |
| Đường ĐH 1 tại xã Trà Dương (cũ) | Từ cầu Đồng Chùa đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương Bường - ông Nguyễn Văn Anh Mục 10.2 | 456.000 |
| Đường ĐH 1 tại xã Trà Dương (cũ) | Từ hết ranh giới trường Huỳnh Thúc Kháng hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý (đối diện đồng ruộng) và khu lò gạch Mục 10.4 | 480.000 |
| Đường ĐH 1 tại xã Trà Dương (cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Xê - ông Nguyễn Văn Kim Mục 10.5 | 264.000 |
| Đường ĐH 1 tại xã Trà Dương (cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Xê đến ranh giới xã Trà Liên Mục 10.6 | 360.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn (182 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|---|
| Các khu vực còn lại | Mục 35 | 63.000 |
| Các khu vực còn lại (Trà Giang cũ) | Mục 32 | 38.000 |
| Các vị trí còn lại (Thị trấn Trà My cũ) | Mục 29 | 173.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C4 Mục 37.4 | 722.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C8 Mục 37.8 | 743.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C13 Mục 37.13 | 790.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C12 Mục 37.12 | 745.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C1 Mục 37.1 | 722.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C15 Mục 37.15 | 722.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C10 Mục 37.10 | 722.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C3 Mục 37.3 | 790.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C5 Mục 37.5 | 782.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C7 Mục 37.7 | 743.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C11 Mục 37.11 | 743.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C14 Mục 37.14 | 825.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C2 Mục 37.2 | 790.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C6 Mục 37.6 | 722.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C9 Mục 37.9 | 743.000 |
| Khu dân cư Chợ (cũ) (Thị trấn Trà My cũ) | Khu A Mục 36.1 | 3.974.000 |
| Khu dân cư Chợ (cũ) (Thị trấn Trà My cũ) | Khu D Mục 36.4 | 3.413.000 |
| Khu dân cư Chợ (cũ) (Thị trấn Trà My cũ) | Khu B Mục 36.2 | 3.456.000 |
| Khu dân cư Chợ (cũ) (Thị trấn Trà My cũ) | Khu C Mục 36.3 | 3.413.000 |
| Theo đường Quốc lộ 24C (xã Trà Giang cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Bông đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thanh Tâm - ông Trần Viết Lâm Mục 9.2 | 404.000 |
| Theo đường Quốc lộ 24C (xã Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Thơ đến giáp ranh giới xã Trà Liên và xã Trà Tân Mục 9.6 | 149.000 |
| Theo đường Quốc lộ 24C (xã Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Tâm đến cầu suối Nứa Mục 9.3 | 365.000 |
| Theo đường Quốc lộ 24C (xã Trà Giang cũ) | Từ cầu suối Nứa đến ngã ba vào khu tái định cư Mục 9.4 | 331.000 |
| Theo đường Quốc lộ 24C (xã Trà Giang cũ) | Từ ngã ba khu tái định cư đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Thơ Mục 9.5 | 235.000 |
| Theo đường Quốc lộ 24C (xã Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới chùa Trà My đối diện là đến ranh giới đất ông Lưu Văn Lộc đến hết ranh giới đất nhà ông Phan Công Bông, ông Tú Mục 9.1 | 509.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 30.10 | 77.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 30.12 | 67.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Phan Thanh Ba đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Việt Mục 30.5 | 91.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m Mục 30.9 | 82.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Đường bê tông thôn Dương Đông từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Tấn Phận đến giáp sông Cái Mục 30.7 | 91.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m Mục 30.11 | 72.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Từ ranh giới đất nhà bà Trần Thị Phước (thôn Dương Thạnh) đến hết ranh giới đất nhà ông Bùi Xưng Mục 30.2 | 115.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Đường bê tông thôn Dương Đông (Dương Phú cũ) đến kênh chính Nước Rôn ra giáp đường ĐH Mục 30.4 | 96.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Đường bê tông vào nhà ông Nguyễn Tấn Tạo (thôn Dương Thạnh) Mục 30.8 | 77.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thành Long thôn Dương Đông (Dương Bình cũ) đến giáp ruộng ông Hồ Thanh Phúc Mục 30.6 | 86.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Trần Hường đến hết ranh giới đất nhà bà Huỳnh Thị Bích (thôn Dương Lâm) Mục 30.1 | 82.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Từ giáp ranh giới đất ông Trần Minh Triết đến hết ranh giới khu TĐC (Đường Bê tông) giáp đường ĐH Mục 30.3 | 130.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Trịnh Minh Quảng đến hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Lương Mục 31.13 | 77.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 31.16 | 53.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m Mục 31.17 | 53.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ ranh giới xã Trà Sơn (cũ) đến cầu Bảng, suối Mơ Mục 31.10 | 106.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Thúy đến hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Minh Mục 31.6 | 101.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 31.18 | 43.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hoài Sơn đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Chiến Mục 31.12 | 77.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Ngã ba từ hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Hương đến cầu tràn suối Nứa Mục 31.3 | 341.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đình Du đến hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Thanh Mục 31.1 | 96.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Tấn Đàn đến hết ranh giới đất nhà bà Nguyễn Thị Minh Tám Mục 31.2 | 106.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ ngã ba khu tái định cư đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Bình Mục 31.9 | 91.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Tươi đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Kinh Lý Mục 31.14 | 77.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ cầu tràn suối Nứa đến hết ranh giới đất nhà ông Trương Văn Hòa Mục 31.4 | 111.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 24C, ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m Mục 31.15 | 58.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ hết nhà Văn hóa thôn 2 đến hết ranh giới đất nhà bà Chúng Mục 31.8 | 91.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Trương Văn Hòa đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng Mục 31.5 | 82.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà bà Lê Thị Liên đến hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Văn Quảng Mục 31.7 | 91.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Giang cũ) | Từ cầu Bảng, suối Mơ đến hết ranh giới đất nhà Ông Nguyễn Đề Mục 31.11 | 86.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Lê Doãn Phước đến hết ranh giới đất nhà ông Trần Văn Việt (thôn Dương Hòa) Mục 33.10 | 235.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Theo đường liên thôn: Từ ngã ba nhà ông Vinh Hằng thôn Dương Hoà đến hết ranh giới đất nhà ông Đỗ Kiệm Mục 33.13 | 235.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ nhà ông Lê Công Trung đến hết ranh giới nhà ông Nguyễn Thanh Trung Mục 33.1 | 278.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ nhà ông Trần Văn Hoa đến tạp hóa Bà Linh Mục 33.9 | 235.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ ranh giới nhà ông Bùi Văn Lộc đến hết ranh giới nhà bà Lan (thôn Long Sơn) Mục 33.2 | 230.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Võ Bảy (thôn Tân Hiệp) đến hết ranh giới đất nhà ông Trịnh Quảng (thôn Long Sơn) Mục 33.11 | 255.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ giáp cầu Trà Sơn - theo đường ĐH đến hết ranh giới đất Khu dân cư Dương Hòa (giáp cống hộp - hồ sen) Mục 33.4 | 1.003.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ cầu Kính đến hết kí túc xá đường Nam Quảng Nam Mục 33.3 | 230.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ hết ranh giới Khu dân cư Dương Hòa theo đường ĐH đến ranh giới xã Trà Sơn (cũ) - Trà Tân (cũ) (Cầu K25) Mục 33.5 | 274.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m Mục 33.16 | 115.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 33.17 | 77.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Lê Trình đến hết ranh giới đất nghĩa địa thôn Lâm Bình Phương Mục 33.8 | 259.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 33.15 | 115.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ hết ranh giới nhà ông Hà Phước Kha đến giáp đường ĐH (khu Trạm Y tế) Mục 33.6 | 264.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Từ giáp sân banh Lâm Bình Phương đến giáp nhà ông Nguyễn Hữu Phước (ngã ba xóm dừa) Mục 33.7 | 259.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi < 300m Mục 33.14 | 155.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Sơn cũ) | Đoạn từ nhà ông Tăng (giáp đường Nam Quảng Nam) vào đến giáp ranh giới xã Trà Giang (cũ) Mục 33.12 | 259.000 |
| Đường Hoàng Diệu (Thị trấn Trà My cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đình Kiên (Cơ sở tập thể hình Nguyễn Đình - Khu D, Khu dân cư cầu Suối chợ) đến hết ranh giới đất phía sau chợ. Mục 24.1 | 1.291.000 |
| Đường Hoàng Diệu (Thị trấn Trà My cũ) | Từ hết ranh giới đất phía sau chợ đến hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Thanh Tâm - ông Nguyễn Minh Tuấn (Trung Thị) Mục 24.2 | 1.407.000 |
| Đường Hoàng Diệu (Thị trấn Trà My cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Thanh Tâm - ông Nguyễn Minh Tuấn (Trung Thị) đến giáp đường Phan Chu Trinh Mục 24.3 | 883.000 |
| Đường Hùng Vương (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ trụ sở HĐND-UBND huyện (cũ) (số 02 - Hùng Vương) đến giáp đường Nguyễn Văn Linh (ngã tư bưu điện) | 480.000 |
| Đường Kim Đồng (Thị trấn Trà My cũ) | Từ giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai - đường Phạm Ngọc thạch (hết ranh giới đất nhà ông Thọ - ông Đức) đến hết ranh giới nhà ông Lưu Tứ, đối diện với đường bê tông vào nhà bà Dũng. Mục 14.1 | 677.000 |
| Đường Kim Đồng (Thị trấn Trà My cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Hùng - ông Lực đến hết đường Kim Đồng (giáp đường Võ Nguyên Giáp) Mục 14.3 | 480.000 |
| Đường Kim Đồng (Thị trấn Trà My cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Lưu Tứ - đối diện đường bê tông vào nhà bà Dũng (Đàng Bộ) đến hết ranh giới đất nhà ông Hùng - ông Lực (đường Kim Đồng). Mục 14.2 | 451.000 |
| Đường Lê Đình Dương (Thị trấn Trà My cũ) | Từ nhà ông Nguyễn Đức Lượng - Bùi Quốc Nhạc đến hết khu dân cư Cầu suối Chợ. | 1.339.000 |
| Đường Nam Quảng Nam | Từ giáp đầu cầu Nam Quảng Nam đến giáp cầu Trà Sơn Mục 16.3 | 320.000 |
| Đường Nam Quảng Nam | Từ ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam (tổ Mậu Cà) đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Đương (giáp cống hộp) Mục 16.1 | 463.000 |
| Đường Nam Quảng Nam | Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Đương (giáp cống hộp) giáp đường Nguyễn Văn Linh - Tổ Đồng Bàu Mục 16.2 | 629.000 |
| Đường Nguyễn Chí Thanh (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp đường Hùng Vương đến giáp đường Lê Đình Dương Mục 17.2 | 1.997.000 |
| Đường Nguyễn Chí Thanh (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp đường Lê Đình Dương đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Mục 17.3 | 1.536.000 |
| Đường Nguyễn Chí Thanh (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp cầu Sông Trường mới (trụ sở Công an thị trấn Trà My (cũ)) đến giáp đường Hùng Vương Mục 17.1 | 2.554.000 |
| Đường Nguyễn Duy Hiệu (Thị trấn Trà My cũ) | Từ nhà ông Trần Hồng Ka đến hết khu dân cư cầu suối chợ | 1.339.000 |
| Đường Nguyễn Mỹ (Thị trấn Trà My cũ) | Từ nhà ông Mạnh - ông Thưởng (giáp đường vào chợ Bắc Trà My (cũ)) đến nhà bà Lê Thị Thu Vân - bà Võ Thị Xuân | 1.459.000 |
| Đường Nguyễn Thị Minh Khai (Thị trấn Trà My cũ) | Từ giáp đường vào lò giết mổ (Đồng Trường) đối diện là đất ruộng của ông Đài Hát đến hết ranh giới đất ông Tượng (Đồng Trường) Mục 15.2 | 490.000 |
| Đường Nguyễn Thị Minh Khai (Thị trấn Trà My cũ) | Từ tiếp ranh giới đất ông Tượng (Đồng Trường) đến hết giáp ngã ba đường Hùng Vương - Chu Huy Mân Mục 15.3 | 461.000 |
| Đường Nguyễn Thị Minh Khai (Thị trấn Trà My cũ) | Từ ngã ba đường Nguyễn Thị Minh Khai – Phạm Ngọc Thạch đến giáp đường vào lò giết mổ (Đồng Trường), đối diện là đất ruộng của ông Đài Hát Mục 15.1 | 461.000 |
| Đường Nguyễn Văn Trỗi (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp đường Võ Nguyên Giáp đến giáp đường Nam Quảng Nam. | 533.000 |
| Đường Phan Chu Trinh (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ ngã tư Nguyễn Văn Linh - Phạm Ngọc Thạch (ngã tư kho bạc cũ) đến giáp đường Hùng Vương (ngã ba lâm trường) | 2.976.000 |
| Đường Phạm Ngọc Thạch (Thị trấn Trà My cũ) | Từ cầu bệnh viện đến giáp đường Kim Đồng - Nguyễn Thị Minh Khai Mục 13.2 | 1.008.000 |
| Đường Phạm Ngọc Thạch (Thị trấn Trà My cũ) | Từ ngã tư Võ Nguyên Giáp - Phan Chu Trinh (ngã tư Kho bạc cũ) đến cầu bệnh viện Mục 13.1 | 2.107.000 |
| Đường Quốc lộ 24C Đường Nguyễn Văn Linh (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ giáp đường Nam Quảng Nam đến hết ranh giới chùa Trà My đối diện là đến ranh giới đất ông Lưu Văn Lộc Mục 8.2 | 1.119.000 |
| Đường Quốc lộ 24C Đường Nguyễn Văn Linh (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ giáp đường Hùng Vương (ngã tư Bưu Điện) đến giáp đường Nam Quảng Nam. Mục 8.1 | 1.747.000 |
| Đường Quốc lộ 40B (Thuộc xã Trà Dương cũ) | Từ ranh giới giáp xã Lãnh Ngọc đến giáp ranh giới đất nhà ông Đủ - bà Huỳnh Thị Thúy Mục 1.1 | 120.000 |
| Đường Quốc lộ 40B (Thuộc xã Trà Dương cũ) | Từ ranh giới đất nhà bà Ngọc - bà Cả Anh, bà Nguyên đến cầu Dung 2 Mục 1.5 | 455.000 |
| Đường Quốc lộ 40B (Thuộc xã Trà Dương cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Đủ đến ranh giới đất nhà ông Vui (đối diện đồng ruộng) Mục 1.2 | 166.000 |
| Đường Quốc lộ 40B (Thuộc xã Trà Dương cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Vui đến giáp cầu Dung Mục 1.3 | 336.000 |
| Đường Quốc lộ 40B (Thuộc xã Trà Dương cũ) | Từ cầu Dung 2 đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng (ranh giới nhà ông Bùi Minh Khương thôn Mậu Cà) Mục 1.6 | 372.000 |
| Đường Quốc lộ 40B (Thuộc xã Trà Dương cũ) | Từ cầu Dung đến tiếp giáp ranh giới đất nhà bà Ngọc - bà Cả Anh Mục 1.4 | 166.000 |
| Đường Quốc lộ 40B (Thuộc xã Trà Sơn cũ) | Đoạn từ cống hộp (gần trường PTDTNT Nước Oa) đến hết ranh giới xã Trà My | 408.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Chu Huy Mân (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn hết ranh giới nhà bà Hương, ông Tuấn - đối diện là đất ở nhà bà Hường đến giáp cống hộp (gần trường PTDTNT Nước Oa) Mục 6.2 | 907.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Chu Huy Mân (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp đường Hùng Vương - Nguyễn Thị Minh Khai đến hết ranh giới nhà bà Hương, ông Tuấn - đối diện là đất ở nhà bà Hường. Mục 6.1 | 1.325.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Huỳnh Thúc Kháng (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ ranh giới Trà Dương (cũ) đến giáp đất ở ông Toàn - đối diện đất sản xuất ông Toàn (ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam) Mục 2.1 | 556.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Huỳnh Thúc Kháng (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ ranh giới đất ở ông Toàn - đối diện đất sản xuất ông Toàn (ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam) đến hết đường Huỳnh Thúc Kháng (hết ranh giới đất nhà ông Mai - đối diện là giáp đất ông Hùng) Mục 2.2 | 619.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Hùng Vương (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích) đến hết đường Hùng Vương Mục 5.5 | 1.522.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Hùng Vương (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ) - Đường xuống Sông Trường thuộc tổ Đồng Trường đến cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích) Mục 5.4 | 2.184.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Hùng Vương (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Văn Linh (ngã tư bưu điện) đến ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường). Mục 5.1 | 2.434.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Hùng Vương (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Chí Thanh đến hết đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ) - đường xuống sông Trường thuộc tổ Đồng Trường Mục 5.3 | 2.722.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Hùng Vương (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường) đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh (qua cầu Trà Sơn (cũ)) Mục 5.2 | 2.549.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Nguyễn Văn Linh (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ ngã tư Võ Nguyên Giáp - Phan Chu Trinh (ngã tư Kho bạc) đến giáp đường Hùng Vương (ngã tư Bưu Điện) | 2.328.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Võ Nguyên Giáp (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ ranh giới đất nhà bà Xuyến - bà Sang đến ngã tư Kho bạc mới (trừ khu A Khu dân cư chợ (cũ)) Mục 3.5 | 2.539.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Võ Nguyên Giáp (Thị trấn Trà My (cũ)) | Từ ranh giới đất nhà bà Liễu - nhà ông Hùng (đầu tuyến đường Võ Nguyên Giáp) đến giáp ranh giới đất nhà ông Châu Ngạnh (Mậu Cà) - Đường bê tông vào khu dân cư (Tổ Mậu Cà) Mục 3.1 | 648.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Võ Nguyên Giáp (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Châu (cống bà Xuất) - trụ sở Tổ dân phố Đàng Bộ đến hết ranh giới đất nhà ông Đài và ông Anh đối diện. Mục 3.4 | 1.906.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Võ Nguyên Giáp (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ ranh giới đất nhà bác sỹ Á - ông Phan Công Lương đến hết ranh giới đất nhà ông Châu - giáp đường ra kè suối Chợ. Mục 3.3 | 1.498.000 |
| Đường Quốc lộ 40B Đường Võ Nguyên Giáp (Thị trấn Trà My (cũ)) | Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Châu Ngạnh - đường bê tông vào khu dân cư (Tổ Mậu Cà) đến giáp ranh giới đất nhà Bác sĩ Á - nhà ông Phan Công Lương (Tổ Đàng Bộ). Mục 3.2 | 979.000 |
| Đường Trần Thị Lý (Khu dân cư trường Nguyễn Du) | Từ giáp đường Hùng Vương đến kè Sông Trường | 1.743.000 |
| Đường Trần Văn Dư (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp đường Hùng Vương đến cầu treo Sông Trường | 1.027.000 |
| Đường giao thông từ Cầu bệnh viện đến nhà Lan Hào (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp đường Phạm Ngọc Thạch đến giáp suối Chợ | 773.000 |
| Đường giao thông ven sông Trường (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp đường Trần Thị Lý, sau lưng trường THCS Nguyễn Du đến hết ranh giới nhà bà Châu. | 629.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bờ kè: đoạn từ ranh giới đất nhà ông Lê Thế Tùng (giáp cầu bệnh viện) đến sau lưng trụ sở TDP Đàng Bộ (trừ Khu dân cư Chợ Cũ) Mục 28.4 | 451.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Hùng Vương: Đường bê tông từ giáp đường Hùng Vương (trụ sở TDP Đồng Trường 2 cũ) đến hết ranh giới đất nhà ông Trần Đài. Mục 28.19 | 408.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bờ kè: đoạn từ sau lưng quán sửa xe Nhật Nam đến giáp cầu bệnh viện Mục 28.3 | 456.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Võ Nguyên Giáp: Đường bê tông sau cửa hàng điện thoại A.Thành - ông Ngọc đến hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Thanh Trà Mục 28.24 | 379.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Chu Huy Mân: Đường bê tông từ sau nhà bà Nguyễn Thị Hải Yến đến nhà ông Đậu Đình Tuân Mục 28.39 | 351.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Hùng Vương - từ ranh giới đất nhà ông Thuận - ông Huấn đến ranh giới đất nhà ông Đoàn Ngọc Hùng - bà Sang (Đồng Trường) Mục 28.14 | 379.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Võ Nguyên Giáp: Đường bê tông từ bên nhà ông Phan Công Lương chạy theo sân vận động Huyện đội đến hết ranh giới đất nhà ông Phước Mục 28.22 | 437.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Hùng Vương: Đường bê tông từ nhà ông Nguyễn Văn Ba đến hết đất nhà bà Lê Thị Toàn Mục 28.35 | 538.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Hùng Vương: Đường bê tông từ giáp ngã ba đường Phan Chu Trinh - Hùng Vương đến giáp đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng - ông Trần Ngọc Toàn (tổ Trung Thị) đến sau lưng nhà ông Kỳ sửa xe (tổ Trung Thị) (phía sau Trung tâm triển lãm trưng bày sản phẩm) Mục 28.38 | 883.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Võ Nguyên Giáp (Thị trấn Trà My): Từ nhà bà Hoàng Thị Út đến hết đất nhà bà Lê Văn Lan Mục 28.33 | 351.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bê tông, đường đất tiếp giáp với các tuyến đường hẻm tiếp giáp với đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm Ngọc Thạch, Kim Đồng, Nguyễn Thị Minh Khai,... trong phạm vi dưới 300m Mục 28.31 | 211.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bê tông, đường đất tiếp giáp với các tuyến đường hẻm tiếp giáp với đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm Ngọc Thạch, Kim Đồng, Nguyễn Thị Minh Khai,... trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 28.32 | 197.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bê tông từ sau cửa hàng điện máy Nguyệt đến hết ranh giới đất nhà ông Liên Mục 28.18 | 586.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường vào khu dân cư sau UBND huyện (cũ) Mục 28.11 | 259.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bê tông từ sau nhà Mậu Thao đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Anh Đạt - bà Nguyễn Thị Xíu (giáp đường bê tông sau Huyện uỷ (cũ) ra cầu treo Sông Trường) Mục 28.16 | 452.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bê tông từ hết ranh giới đất nhà ông Phúc Mơ đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Huy Thục (Đồng Bàu) Mục 28.10 | 261.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Hùng Vương: Đường bê tông từ ranh giới đất nhà bà Thường đến hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Sơn (giáp đường bê tông sau Huyện uỷ (cũ) ra cầu treo Sông Trường) Mục 28.20 | 427.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Võ Nguyên Giáp: Đường bê tông từ sau nhà ông Phụng đến hết ranh giới đất nhà bà Lành (tổ Đàng Bộ) Mục 28.23 | 379.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Hùng Vương: Đường bê tông từ nhà bà Thuỷ đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Mục 28.36 | 331.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm Ngọc Thạch,... thuộc các TDP Trung Thị, Đồng Bàu, Đồng Trường, Đàng Bộ, (trừ các vị trí nêu trên) trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 28.28 | 322.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Thanh Anh (sau nhà ông Huynh) - ông Hùng đến hết ranh giới đất nhà bà Nhẫn (Tổ Trung Thị) và khu dân cư chợ cũ (trừ mặt tiền đường ĐH) Mục 28.6 | 691.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm Ngọc Thạch,... thuộc các TDP Trung Thị, Đồng Bàu, Đồng Trường, Đàng Bộ, (trừ các vị trí nêu trên) trong phạm vi dưới 300m Mục 28.27 | 331.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Nam Quảng Nam: Đoạn từ giáp đường Nam Quảng Nam (gần nhà bà Nguyễn Thị Mỹ Dung) đến hết cống hộp (Tổ Mậu Cà) Mục 28.26 | 307.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Võ Nguyên Giáp: Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Thiệt đến hết ranh giới đất nhà ông Nơi (Đàng Bộ) Mục 28.25 | 351.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bờ kè: Đoạn từ ranh giới nhà ông Chung đến hết ranh giới nhà nghỉ Cao Nguyên. Mục 28.5 | 427.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm Ngọc Thạch, Kim Đồng, Nguyễn Thị Minh Khai,... thuộc các TDP còn lại (trừ các vị trí nêu trên) trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 28.30 | 245.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Chu Huy Mân: Đường bê tông từ sau nhà ông Lê Thọ Luyện đến hết đất nhà ông Lý Văn Đường Mục 28.42 | 351.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Võ Nguyên Giáp: Đường bê tông từ hẻm quán bà Trinh - ông Tiến đến hết ranh giới đất nhà ông Thảo Bính và ông Hồng Mục 28.21 | 437.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Xíu (ngã ba đường ra đường bê tông sau nhà Mậu Thao) đến giáp ranh giới đất trụ sở Huyện ủy (cũ) - giáp ranh giới đất nhà bà Phú. Mục 28.2 | 427.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Các tuyến đường tiếp giáp với tuyến đường Huỳnh Thúc Kháng, Võ Nguyên Giáp (Quốc lộ 40B), đường Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 24C), đường Phan Chu Trinh, Phạm Ngọc Thạch,... thuộc các TDP còn lại (trừ các vị trí nêu trên) trong phạm vi dưới 300m Mục 28.29 | 269.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Chu Huy Mân: Đường bê tông từ sau nhà bà Mai đến hết đất nhà ông Trần Xuân (bên trường PTDTNT) Mục 28.40 | 351.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà bà Nhẫn - ông Tiếp đến hết ranh giới quán cà phê Ngọc Lan Mục 28.7 | 591.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng Ái đến giáp ranh giới đất ông Nguyễn Khương, đối diện là đất ông Vũ Xuân Thực. Mục 28.17 | 517.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Tâm (bên cạnh cầu treo) đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Anh Đạt (ngã ba đường ra đường bê tông sau nhà Mậu Thao) Mục 28.1 | 557.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Chu Huy Mân: Đường bê tông từ sau nhà ông Nguyễn Đức Sáu đến hết đất nhà ông Nguyễn Quốc Hội Mục 28.41 | 351.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ ngã tư Bưu điện (tính từ hết ranh giới nhà ông Rích Si Man) đến hết ranh giới đất nhà ông Phúc Mơ (Đồng Bàu) Mục 28.9 | 480.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Nguyễn Văn Linh: Hẻm từ ranh giới đất nhà bà Tuyết phôtô đến hết ranh giới đất nhà ông Trung Mai (Tổ Trung thị) Mục 28.13 | 577.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Hùng Vương: Đường bê tông từ nhà ông Trần Ngọc Vinh đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai Mục 28.37 | 351.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng - ông Trần Ngọc Toàn (Tổ Trung Thị) đến sau lưng nhà ông Kỳ sửa xe (Tổ Trung Thị) Mục 28.15 | 312.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Từ ranh giới đất nhà bà Thoa (giáp ranh giới Đội thi hành án cũ) đến giáp đường bê tông lên nhà ông Huy (hết ranh giới nhà bà Huyền) Mục 28.8 | 614.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Nguyễn Văn Linh: Đường hẻm từ Chi cục Thuế - Phòng Tài chính - Kế hoạch (cũ) đến hết ranh giới đất nhà ông Phúc Thoa Mục 28.12 | 466.000 |
| Đường hẻm nội thị (Thị trấn Trà My cũ) | Hẻm đường Võ Nguyên Giáp (Thị trấn Trà My): Đoạn từ sau nhà trọ Duy Sơn đến hết ranh giới đất ông Hồ Văn Nghĩa thôn Đồng bộ Mục 28.34 | 365.000 |
| Đường vào chợ Bắc Trà My (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Hùng (Luyện) đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tuấn Mục 25.2 | 1.546.000 |
| Đường vào chợ Bắc Trà My (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp đường Hùng Vương đến ngã tư vào chợ (hết ranh giới nhà bà Lanh, ông Quân và hết ranh giới thửa đất KTQĐ) Mục 25.1 | 2.280.000 |
| Đường vào chợ Bắc Trà My (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Mỹ đến giáp đường Hoàng Diệu (Khu B KDC Cầu Suối chợ) Mục 25.3 | 1.402.000 |
| Đường vào chợ Bắc Trà My (Thị trấn Trà My cũ) | Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Mạnh - ông Thưởng đến hết ranh giới đất nhà bà Sang (đối diện đường vào chợ Bắc Trà My) Mục 25.4 | 2.280.000 |
| Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn (Xã Trà Sơn cũ) | Từ nhà ông Thơm đến tiếp giáp Quốc lộ 40B Mục 34.4 | 115.000 |
| Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn (Xã Trà Sơn cũ) | Từ ngã ba điểm trường Mẫu giáo Họa Mi (Thôn Long Sơn) đến giáp ranh nhà ông Đinh Văn Thắng (Long Sơn) Mục 34.1 | 115.000 |
| Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn (Xã Trà Sơn cũ) | Từ hết ranh giới nhà ông Đinh Văn Thắng (Long Sơn) đến giáp ranh nhà bà Hương Mục 34.2 | 154.000 |
| Đường vào khu du lịch cộng đồng Cao Sơn (Xã Trà Sơn cũ) | Từ nhà bà Hương đến làng du lịch cộng đồng (thôn Cao Sơn) Mục 34.3 | 115.000 |
| Đường ĐH 1 tại xã Trà Dương (cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Xê đến ranh giới xã Trà Liên Mục 10.6 | 144.000 |
| Đường ĐH 1 tại xã Trà Dương (cũ) | Từ cầu Đồng Chùa đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương Bường - ông Nguyễn Văn Anh Mục 10.2 | 182.000 |
| Đường ĐH 1 tại xã Trà Dương (cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương Bường - ông Nguyễn Văn Anh đến hết ranh giới đất trường Huỳnh Thúc Kháng - đối diện đất nhà ông Võ Ngọc Anh Mục 10.3 | 259.000 |
| Đường ĐH 1 tại xã Trà Dương (cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà bà Cả Anh - bà Nguyên đến cầu Đồng Chùa Mục 10.1 | 346.000 |
| Đường ĐH 1 tại xã Trà Dương (cũ) | Từ hết ranh giới trường Huỳnh Thúc Kháng hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý (đối diện đồng ruộng) và khu lò gạch Mục 10.4 | 192.000 |
| Đường ĐH 1 tại xã Trà Dương (cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Lê Quý đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Ngọc Xê - ông Nguyễn Văn Kim Mục 10.5 | 106.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn (36 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Giá |
|---|---|---|
| Các khu vực còn lại | Mục 35 | 78.000 |
| Các khu vực còn lại (Trà Giang cũ) | Mục 32 | 48.000 |
| Các vị trí còn lại (Thị trấn Trà My cũ) | Mục 29 | 216.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C2 Mục 37.2 | 988.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C8 Mục 37.8 | 929.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C11 Mục 37.11 | 929.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C10 Mục 37.10 | 902.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C9 Mục 37.9 | 929.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C6 Mục 37.6 | 902.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C7 Mục 37.7 | 929.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C3 Mục 37.3 | 988.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C5 Mục 37.5 | 978.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C15 Mục 37.15 | 902.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C1 Mục 37.1 | 902.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C4 Mục 37.4 | 902.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C14 Mục 37.14 | 1.032.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C12 Mục 37.12 | 932.000 |
| KDC Dương Hòa (Xã Trà Sơn cũ) | Khu C13 Mục 37.13 | 988.000 |
| Khu dân cư Chợ (cũ) (Thị trấn Trà My cũ) | Khu A Mục 36.1 | 4.968.000 |
| Khu dân cư Chợ (cũ) (Thị trấn Trà My cũ) | Khu B Mục 36.2 | 4.320.000 |
| Khu dân cư Chợ (cũ) (Thị trấn Trà My cũ) | Khu D Mục 36.4 | 4.266.000 |
| Khu dân cư Chợ (cũ) (Thị trấn Trà My cũ) | Khu C Mục 36.3 | 4.266.000 |
| Theo đường Quốc lộ 24C (xã Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Tâm đến cầu suối Nứa Mục 9.3 | 456.000 |
| Theo đường Quốc lộ 24C (xã Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới chùa Trà My đối diện là đến ranh giới đất ông Lưu Văn Lộc đến hết ranh giới đất nhà ông Phan Công Bông, ông Tú Mục 9.1 | 636.000 |
| Theo đường Quốc lộ 24C (xã Trà Giang cũ) | Từ cầu suối Nứa đến ngã ba vào khu tái định cư Mục 9.4 | 414.000 |
| Theo đường Quốc lộ 24C (xã Trà Giang cũ) | Từ ngã ba khu tái định cư đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Thơ Mục 9.5 | 294.000 |
| Theo đường Quốc lộ 24C (xã Trà Giang cũ) | Từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Thơ đến giáp ranh giới xã Trà Liên và xã Trà Tân Mục 9.6 | 186.000 |
| Theo đường Quốc lộ 24C (xã Trà Giang cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Bông đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thanh Tâm - ông Trần Viết Lâm Mục 9.2 | 506.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Từ giáp ranh giới đất ông Trần Minh Triết đến hết ranh giới khu TĐC (Đường Bê tông) giáp đường ĐH Mục 30.3 | 162.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Đường bê tông vào nhà ông Nguyễn Tấn Tạo (thôn Dương Thạnh) Mục 30.8 | 96.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Trần Hường đến hết ranh giới đất nhà bà Huỳnh Thị Bích (thôn Dương Lâm) Mục 30.1 | 102.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Các tuyến đường bê tông còn lại tiếp giáp với tuyến đường Quốc lộ 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi từ 300m đến 500m Mục 30.10 | 96.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Phan Thanh Ba đến hết ranh giới đất nhà ông Đinh Văn Việt Mục 30.5 | 114.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thành Long thôn Dương Đông (Dương Bình cũ) đến giáp ruộng ông Hồ Thanh Phúc Mục 30.6 | 108.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Đường bê tông thôn Dương Đông (Dương Phú cũ) đến kênh chính Nước Rôn ra giáp đường ĐH Mục 30.4 | 120.000 |
| Theo đường liên thôn (Trà Dương cũ) | Từ ranh giới đất nhà bà Trần Thị Phước (thôn Dương Thạnh) đến hết ranh giới đất nhà ông Bùi Xưng Mục 30.2 | 144.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 10/06/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Đà Nẵng.