Bảng giá đất Đà Nẵng áp dụng từ 01/01/2026
Phạm vi toàn tỉnh sau sắp xếp đơn vị hành chính 01/07/2025, gồm cả địa bàn Quảng Nam trước đây.
Bảng giá đất Đà Nẵng do Hội đồng nhân dân thành phố Đà Nẵng ban hành tại Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND, thông qua ngày 29/05/2026, áp dụng từ 10/06/2026. Số liệu dưới đây là bảng giá đang có hiệu lực tính đến 27/08/2026 - Thay thế Nghị quyết 32/2025/NQ-HĐND, áp dụng từ 10/6/2026.
Tình trạng: Còn hiệu lực - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Hồ sơ văn bản
| Văn bản | Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về bảng giá đất áp dụng từ 10/06/2026 |
|---|---|
| Cơ quan ban hành | Hội đồng nhân dân thành phố Đà Nẵng |
| Ngày thông qua | 29/05/2026 |
| Áp dụng từ | 10/06/2026 |
| Tình trạng | Còn hiệu lực |
| Ghi chú văn bản | Thay thế Nghị quyết 32/2025/NQ-HĐND, áp dụng từ 10/6/2026. |
| Hệ số điều chỉnh giá đất 2026 | Quyết định 101/2026/QĐ-UBND của UBND, hiệu lực 15/07/2026 |
| Văn bản gốc | Cổng TTĐT TP Đà Nẵng (toàn văn + 10 phụ lục ký số) |
Đối chiếu 27/08/2026 từ cổng chính quyền, công báo tỉnh và CSDL văn bản QPPL của Bộ Tư pháp. Bản tra cứu phục vụ tham khảo; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Giá đất chi tiết theo xã, phường của Đà Nẵng
81 xã, phường đã có bảng giá qua kiểm tra đối chiếu - bấm vào từng nơi để xem giá theo tuyến đường và vị trí.
Giá áp dụng chung toàn tỉnh (phụ lục không chia theo xã, phường)
Các phụ lục dưới đây định giá theo nhóm khu vực hoặc theo khu, cụm công nghiệp - nghị quyết không gắn giá vào từng xã, phường nên taichinh.com giữ nguyên phạm vi như văn bản in. Đang xem trang 21/26 trong 10163 đoạn tuyến, khu vực.
| Giá đất thương mại, dịch vụ tại đô thị | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | Vị trí 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Hy Cát Mục 1345 | 20.160.000 | 7.390.000 | 6.350.000 | 5.200.000 | 4.230.000 |
| Lê Hồng Phong Mục 1339 | 73.240.000 | 25.480.000 | 22.390.000 | 18.930.000 | 14.990.000 |
| Lê Hồng Sơn Mục 1340 | 17.190.000 | ||||
| Lê Hữu Khánh Mục 1342 | 20.270.000 | ||||
| Lê Hữu Kiều Mục 1341 | 14.250.000 | ||||
| Lê Hữu Trác Mục 1343 | 25.090.000 | 13.710.000 | 11.210.000 | 9.020.000 | 7.330.000 |
| Lê Khôi Mục 1348 | 30.110.000 | ||||
| Lê Khắc Cần Mục 1347 | 27.140.000 | ||||
| Lê Kim Lăng Mục 1346 | 15.510.000 | ||||
| Lê Lai Lê Lợi - Nguyễn Thị Minh Khai Mục 1349 | 38.390.000 | 21.230.000 | 14.860.000 | 13.640.000 | 11.140.000 |
| Lê Lai Nguyễn Thị Minh Khai - cuối đường | 34.350.000 | 16.820.000 | 14.390.000 | 12.130.000 | 10.020.000 |
| Lê Lâm Mục 1350 | 23.940.000 | ||||
| Lê Lộ Mục 1351 | 55.530.000 | ||||
| Lê Lợi Đống Đa - Lý Tự Trọng Mục 1352 | 67.390.000 | 26.990.000 | 24.980.000 | 16.020.000 | 13.770.000 |
| Lê Lợi Lý Tự Trọng - Pasteur | 57.430.000 | 28.400.000 | 24.940.000 | 17.380.000 | 14.930.000 |
| Lê Minh Trung Mục 1354 | 15.490.000 | ||||
| Lê Mạnh Trinh Mục 1353 | 37.070.000 | ||||
| Lê Ngân Mục 1358 | 16.040.000 | 6.820.000 | 5.880.000 | 4.540.000 | 3.700.000 |
| Lê Ngô Cát Mục 1359 | 32.460.000 | 12.380.000 | 10.970.000 | 8.710.000 | 7.400.000 |
| Lê Như Hổ Mục 1356 | 17.830.000 | ||||
| Lê Ninh Mục 1355 | 40.090.000 | ||||
| Lê Nỗ Mục 1357 | 32.080.000 | 10.970.000 | 9.580.000 | 9.150.000 | 7.900.000 |
| Lê Phụ Trần Mục 1360 | 17.430.000 | ||||
| Lê Phụng Hiểu Mục 1361 | 23.880.000 | ||||
| Lê Quang Hòa Mục 1366 | 19.370.000 | ||||
| Lê Quang Sung Mục 1367 | 26.420.000 | 9.820.000 | 8.170.000 | 6.680.000 | 5.450.000 |
| Lê Quang Đạo Mục 1364 | 81.090.000 | 17.710.000 | 14.440.000 | 12.010.000 | 9.850.000 |
| Lê Quang Định Mục 1365 | 8.770.000 | ||||
| Lê Quát Mục 1368 | 10.360.000 | ||||
| Lê Quý Đôn Mục 1369 | 56.160.000 | 23.000.000 | 19.700.000 | 15.450.000 | 12.710.000 |
| Lê Quảng Ba Đoạn 5,5m | 9.050.000 | ||||
| Lê Quảng Ba Đoạn 10,5m Mục 1362 | 16.520.000 | ||||
| Lê Quảng Chí Đoạn 10,5m | 23.020.000 | ||||
| Lê Quảng Chí Đoạn 7,5m Mục 1363 | 20.150.000 | ||||
| Lê Sao Mục 1370 | 9.410.000 | ||||
| Lê Sát Mục 1371 | 32.080.000 | 11.170.000 | 9.860.000 | 8.000.000 | 7.130.000 |
| Lê Sỹ Mục 1372 | 22.540.000 | ||||
| Lê Thanh Nghị Tiểu La - Xô Viết Nghệ Tĩnh Mục 1377 | 58.450.000 | 19.990.000 | 17.420.000 | 14.260.000 | 11.630.000 |
| Lê Thanh Nghị Xô Viết Nghệ Tĩnh - Cách mạng tháng 8 | 53.230.000 | 18.830.000 | 16.890.000 | 12.580.000 | 10.220.000 |
| Lê Thiết Hùng Mục 1390 | 11.920.000 | ||||
| Lê Thiện Trị Mục 1388 | 8.240.000 | ||||
| Lê Thiệt Mục 1389 | 12.460.000 | ||||
| Lê Thành Hậu Cầu Đỏ - Túy Loan - Cầu Đỏ - Túy Loan Mục 1378 | 5.840.000 | ||||
| Lê Thành Phương Mục 1379 | 6.880.000 | ||||
| Lê Thánh Tôn Mục 1380 | 52.820.000 | 25.660.000 | 20.770.000 | 18.000.000 | 14.230.000 |
| Lê Thì Hiến Mục 1384 | 8.130.000 | ||||
| Lê Thương Mục 1392 | 7.220.000 | ||||
| Lê Thước Mục 1391 | 33.580.000 | 12.240.000 | 10.510.000 | 8.570.000 | 6.980.000 |
| Lê Thạch Đoạn 10,5m Mục 1376 | 20.170.000 | 6.400.000 | 5.350.000 | 4.480.000 | 3.640.000 |
| Lê Thạch Đoạn 7,5m | 12.950.000 | 4.960.000 | 4.350.000 | 3.660.000 | 2.970.000 |
| Lê Thận Mục 1381 | 9.580.000 | ||||
| Lê Thế Trung Nguyễn Như Đãi - Nguyễn Như Đổ Mục 1382 | 5.320.000 | 3.460.000 | 2.960.000 | 2.420.000 | 1.980.000 |
| Lê Thị Hồng Gấm Mục 1383 | 25.440.000 | ||||
| Lê Thị Riêng Mục 1385 | 14.340.000 | ||||
| Lê Thị Tính Mục 1386 | 18.310.000 | 9.160.000 | 7.460.000 | 6.110.000 | 4.760.000 |
| Lê Thị Xuyến Mục 1387 | 23.220.000 | 9.540.000 | 8.630.000 | 7.190.000 | 5.960.000 |
| Lê Trung Đình Mục 1396 | 7.900.000 | ||||
| Lê Trí Viễn Mục 1393 | 13.700.000 | ||||
| Lê Trọng Thứ Mục 1395 | 9.100.000 | ||||
| Lê Trọng Tấn Tôn Đản - Cổng mỏ đá Phước Tường | 12.090.000 | 4.910.000 | 4.310.000 | 3.640.000 | 2.950.000 |
| Lê Trọng Tấn Đoạn thuộc phường An Khê Mục 1394 | 12.340.000 | 5.910.000 | 4.890.000 | 3.940.000 | 3.040.000 |
| Lê Trọng Tấn Cổng mỏ đá Phước Tường - cuối đường | 8.800.000 | 3.990.000 | 3.490.000 | 2.960.000 | 2.390.000 |
| Lê Trọng Tấn Trường Chinh - Tôn Đản | 16.830.000 | 5.190.000 | 4.550.000 | 3.860.000 | 3.130.000 |
| Lê Trực Đoạn 7,5m Mục 1397 | 8.730.000 | ||||
| Lê Trực Đoạn 5,5m | 7.330.000 | ||||
| Lê Tấn Toán Mục 1373 | 37.410.000 | ||||
| Lê Tấn Trung Mục 1374 | 33.870.000 | 9.120.000 | 7.680.000 | 6.310.000 | 5.170.000 |
| Lê Tự Nhất Thống Mục 1375 | 7.420.000 | ||||
| Lê Văn An Phía có vỉa hè Mục 1398 | 12.390.000 | 5.260.000 | 4.280.000 | 3.500.000 | 2.870.000 |
| Lê Văn An Phía không có vỉa hè | 10.830.000 | 5.260.000 | 4.280.000 | 3.500.000 | 2.870.000 |
| Lê Văn Duyệt Mục 1399 | 47.460.000 | 11.260.000 | 10.180.000 | 8.690.000 | 7.090.000 |
| Lê Văn Hiến Hồ Xuân Hương - Minh Mạng Mục 1401 | 41.420.000 | 8.270.000 | 7.060.000 | 5.780.000 | 4.710.000 |
| Lê Văn Hiến Minh Mạng - Trần Đại Nghĩa | 30.280.000 | 5.560.000 | 4.800.000 | 3.950.000 | 3.250.000 |
| Lê Văn Huân Mục 1402 | 19.950.000 | ||||
| Lê Văn Hưu Mục 1403 | 37.160.000 | 11.230.000 | 9.640.000 | 7.930.000 | 6.490.000 |
| Lê Văn Linh Mục 1404 | 12.590.000 | 5.260.000 | 4.280.000 | 3.500.000 | 2.870.000 |
| Lê Văn Long Mục 1405 | 28.720.000 | 12.650.000 | 10.230.000 | 8.360.000 | 6.780.000 |
| Lê Văn Lương Mục 1406 | 31.470.000 | 7.630.000 | 6.440.000 | 5.260.000 | 4.290.000 |
| Lê Văn Miến Mục 1407 | 10.690.000 | 5.190.000 | 4.460.000 | 3.650.000 | 2.980.000 |
| Lê Văn Quý Đoạn 7,5m | 49.190.000 | 12.240.000 | 10.510.000 | 8.570.000 | 6.980.000 |
| Lê Văn Quý Đoạn 7,5m x 2 Mục 1408 | 63.230.000 | ||||
| Lê Văn Sỹ Mục 1409 | 11.820.000 | ||||
| Lê Văn Thiêm Mục 1411 | 18.970.000 | ||||
| Lê Văn Thịnh Mục 1412 | 18.240.000 | ||||
| Lê Văn Thủ Mục 1413 | 18.700.000 | ||||
| Lê Văn Thứ Mục 1414 | 24.680.000 | 8.910.000 | 7.260.000 | 5.940.000 | 4.860.000 |
| Lê Văn Tâm Mục 1410 | 22.430.000 | ||||
| Lê Văn Đức Mục 1400 | 35.210.000 | ||||
| Lê Vĩnh Huy Mục 1415 | 23.000.000 | 10.640.000 | 9.340.000 | 8.500.000 | 6.970.000 |
| Lê Vĩnh Khanh Đoạn 7,5m Mục 1416 | 13.170.000 | 4.960.000 | 4.350.000 | 3.660.000 | 2.970.000 |
| Lê Vĩnh Khanh Đoạn 5,5m | 10.280.000 | ||||
| Lê Đình Chinh Mục 1330 | 10.990.000 | ||||
| Lê Đình Diên Phạm Hùng - Nguyễn Bảo | 8.980.000 | ||||
| Lê Đình Diên Ngô Mây - Phạm Hùng Mục 1331 | 9.200.000 | ||||
| Lê Đình Dương Mục 1332 | 81.250.000 | 25.480.000 | 22.390.000 | 18.930.000 | 14.990.000 |
| Lê Đình Kỵ Mục 1333 | 9.860.000 | 4.410.000 | 3.850.000 | 3.310.000 | 2.670.000 |
| Lê Đình Lý Nguyễn Tri Phương - cuối đường | 52.150.000 | 19.020.000 | 16.540.000 | 14.120.000 | 12.050.000 |
| Lê Đình Lý Nguyễn Văn Linh - Đỗ Quang Mục 1334 | 84.720.000 | 23.510.000 | 19.690.000 | 16.730.000 | 14.420.000 |
| Lê Đình Lý Đỗ Quang - Nguyễn Tri Phương | 70.480.000 | 23.510.000 | 19.690.000 | 16.730.000 | 14.420.000 |
| Lê Đình Thám Mục 1335 | 48.970.000 | 18.260.000 | 15.880.000 | 13.520.000 | 11.490.000 |
| Lê Đại Mục 1327 | 22.960.000 | ||||
| Lê Đại Hành Mục 1328 | 23.760.000 | 6.260.000 | 5.410.000 | 4.420.000 | 3.610.000 |
| Lê Đỉnh Mục 1329 | 9.110.000 | ||||
| Lê Độ Mục 1336 | 61.220.000 | 11.690.000 | 9.520.000 | 7.790.000 | 6.600.000 |
| Lê Đức Thọ Đoạn 7,5m x 2 | 30.070.000 | 8.960.000 | 7.680.000 | 6.310.000 | 5.170.000 |
| Lê Đức Thọ Đoạn 10,5m x 2 Mục 1337 | 35.120.000 | 8.960.000 | 7.680.000 | 6.310.000 | 5.170.000 |
| Lê Ấm Mục 1313 | 15.490.000 | ||||
| Lý Chính Thắng Mục 1487 | 10.490.000 | ||||
| Lý Nam Đế Mục 1489 | 51.330.000 | ||||
| Lý Nhân Tông Phan Đăng Lưu - cuối đường | 24.100.000 | ||||
| Lý Nhân Tông Thân Cảnh Phúc - Phan Đăng Lưu Mục 1490 | 26.640.000 | ||||
| Lý Nhật Quang Đoạn 7,5m | 14.850.000 | ||||
| Lý Nhật Quang Đoạn 10,5m Mục 1491 | 19.570.000 | ||||
| Lý Nhật Quang Đoạn 5,5m | 11.410.000 | ||||
| Lý Thiên Bảo Mục 1498 | 7.370.000 | ||||
| Lý Thái Tông Hà Hồi - cuối đường | 24.220.000 | 8.240.000 | 6.720.000 | 5.350.000 | 4.000.000 |
| Lý Thái Tông Nguyễn Tất Thành - Hà Hồi Mục 1496 | 28.580.000 | 7.890.000 | 6.430.000 | 5.120.000 | 3.820.000 |
| Lý Thái Tổ Mục 1495 | 94.580.000 | 26.840.000 | 22.160.000 | 16.390.000 | 13.330.000 |
| Lý Thánh Tông Mục 1497 | 41.740.000 | ||||
| Lý Thường Kiệt Mục 1499 | 62.540.000 | 20.710.000 | 17.980.000 | 14.660.000 | 11.960.000 |
| Lý Triện Mục 1500 | 24.550.000 | 7.900.000 | 6.510.000 | 5.630.000 | 4.470.000 |
| Lý Tế Xuyên Mục 1492 | 12.360.000 | ||||
| Lý Tử Tấn Mục 1493 | 25.080.000 | ||||
| Lý Tự Trọng Hải Hồ - Thanh Sơn | 50.680.000 | 11.440.000 | 9.830.000 | 8.050.000 | 6.550.000 |
| Lý Tự Trọng Bạch Đằng - Hải Hồ Mục 1494 | 55.360.000 | 27.280.000 | 18.400.000 | 14.990.000 | 12.260.000 |
| Lý Văn Phức Mục 1501 | 15.830.000 | ||||
| Lý Văn Tố Mục 1502 | 31.420.000 | ||||
| Lý Đạo Thành Mục 1488 | 22.020.000 | ||||
| Lư Giang Mục 1466 | 11.650.000 | ||||
| Lưu Hữu Phước Mục 1479 | 18.970.000 | ||||
| Lưu Nhân Chú Mục 1480 | 12.520.000 | ||||
| Lưu Quang Thuận Mục 1481 | 25.280.000 | 10.600.000 | 9.160.000 | 7.520.000 | 6.160.000 |
| Lưu Quang Vũ Mục 1482 | 6.480.000 | 2.200.000 | 1.900.000 | 1.510.000 | 1.250.000 |
| Lưu Quý Kỳ Mục 1483 | 29.480.000 | 11.170.000 | 9.860.000 | 8.730.000 | 7.130.000 |
| Lưu Trùng Dương Mục 1484 | 9.580.000 | ||||
| Lưu Trọng Lư Mục 1485 | 22.630.000 | ||||
| Lưu Văn Lang Mục 1486 | 22.440.000 | 4.570.000 | 3.910.000 | 3.200.000 | 2.620.000 |
| Lưu Đình Chất Mục 1478 | 8.500.000 | ||||
| Lương Hữu Khánh Mục 1469 | 19.870.000 | ||||
| Lương Khánh Thiện Mục 1470 | 13.500.000 | ||||
| Lương Khắc Ninh Mục 1471 | 8.450.000 | ||||
| Lương Ngọc Quyến Mục 1472 | 40.120.000 | 12.650.000 | 10.230.000 | 8.360.000 | 6.780.000 |
| Lương Nhữ Hộc Phan Đăng Lưu - cuối đường | 25.540.000 | 10.910.000 | 9.400.000 | 8.120.000 | 7.020.000 |
| Lương Nhữ Hộc Tiểu La - Phan Đăng Lưu Mục 1473 | 40.330.000 | ||||
| Lương Thúc Kỳ Mục 1475 | 14.350.000 | ||||
| Lương Thế Vinh Mục 1474 | 24.620.000 | 12.850.000 | 10.840.000 | 8.570.000 | 6.990.000 |
| Lương Trúc Đàm Mục 1476 | 16.360.000 | ||||
| Lương Văn Can Mục 1477 | 15.380.000 | 4.780.000 | 3.890.000 | 3.190.000 | 2.600.000 |
| Lương Đắc Bằng Mục 1467 | 6.880.000 | ||||
| Lương Định Của Mục 1468 | 21.100.000 | 6.080.000 | 5.410.000 | 4.420.000 | 3.610.000 |
| Lạc Long Quân Mục 1307 | 12.370.000 | 4.270.000 | 3.820.000 | 3.130.000 | 2.560.000 |
| Lỗ Giáng 1 Mục 1441 | 9.590.000 | ||||
| Lỗ Giáng 10 Mục 1450 | 8.830.000 | ||||
| Lỗ Giáng 11 Mục 1451 | 8.830.000 | ||||
| Lỗ Giáng 12 Mục 1452 | 8.360.000 | ||||
| Lỗ Giáng 14 Mục 1453 | 8.360.000 | ||||
| Lỗ Giáng 15 Mục 1454 | 8.390.000 | ||||
| Lỗ Giáng 16 Mục 1455 | 8.360.000 | ||||
| Lỗ Giáng 17 Mục 1456 | 8.360.000 | ||||
| Lỗ Giáng 18 Mục 1457 | 8.360.000 | ||||
| Lỗ Giáng 19 Mục 1458 | 8.340.000 | ||||
| Lỗ Giáng 2 Mục 1442 | 9.590.000 | ||||
| Lỗ Giáng 20 Mục 1459 | 8.280.000 | ||||
| Lỗ Giáng 21 Mục 1460 | 8.140.000 | ||||
| Lỗ Giáng 22 Mục 1461 | 8.140.000 | ||||
| Lỗ Giáng 23 Mục 1462 | 8.140.000 | ||||
| Lỗ Giáng 24 Mục 1463 | 8.120.000 | ||||
| Lỗ Giáng 3 Mục 1443 | 9.590.000 | ||||
| Lỗ Giáng 4 Mục 1444 | 8.830.000 | ||||
| Lỗ Giáng 5 Mục 1445 | 8.830.000 | ||||
| Lỗ Giáng 6 Mục 1446 | 8.830.000 | ||||
| Lỗ Giáng 7 Mục 1447 | 8.830.000 | ||||
| Lỗ Giáng 8 Mục 1448 | 8.830.000 | ||||
| Lỗ Giáng 9 Mục 1449 | 8.830.000 | ||||
| Lộc Ninh Mục 1464 | 8.930.000 | ||||
| Lộc Phước 1 Mục 1465 | 12.450.000 | 7.700.000 | 6.650.000 | 5.460.000 | 4.460.000 |
| Mai Am Mục 1509 | 26.890.000 | 10.030.000 | 8.860.000 | 7.530.000 | 6.550.000 |
| Mai An Tiêm Mục 1510 | 7.400.000 | ||||
| Mai Anh Tuấn Mục 1511 | 9.470.000 | ||||
| Mai Chí Thọ Nguyễn Đình Thi - Nguyễn Phước Lan Mục 1512 | 18.780.000 | ||||
| Mai Chí Thọ Nguyễn Phước Lan - Võ Chí Công | 15.610.000 | ||||
| Mai Chí Thọ Võ Chí Công - Võ An Ninh | 25.780.000 | ||||
| Mai Dị Tiểu La - Lê Bá Trinh Mục 1513 | 23.720.000 | 10.640.000 | 9.340.000 | 8.500.000 | 6.970.000 |
| Mai Dị Lê Bá Trinh - Lê Thanh Nghị | 25.830.000 | 10.640.000 | 9.340.000 | 8.500.000 | 6.970.000 |
| Mai Hắc Đế Mục 1515 | 51.330.000 | 14.130.000 | 12.190.000 | 7.730.000 | 6.410.000 |
| Mai Lão Bạng Mục 1516 | 19.420.000 | 9.870.000 | 8.750.000 | 7.390.000 | 6.350.000 |
| Mai Thúc Lân Nguyễn Văn Thoại - Đỗ Bá Mục 1517 | 58.100.000 | 17.710.000 | 14.440.000 | 12.010.000 | 9.850.000 |
| Mai Thúc Lân Ngô Thi Sĩ - Phan Tứ | 53.920.000 | 17.710.000 | 14.440.000 | 12.010.000 | 9.850.000 |
| Mai Thúc Lân Đỗ Bá - Ngô Thi Sĩ | 67.640.000 | 17.710.000 | 14.440.000 | 12.010.000 | 9.850.000 |
| Mai Văn Ngọc Mục 1518 | 6.920.000 | ||||
| Mai Xuân Thưởng Mục 1519 | 28.370.000 | 10.110.000 | 8.770.000 | 6.950.000 | 5.080.000 |
| Mai Đăng Chơn Nam Kỳ Khởi Nghĩa - giáp Quảng Nam | 11.500.000 | 2.050.000 | 1.760.000 | 1.430.000 | 1.170.000 |
| Mai Đăng Chơn Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Nam Kỳ Khởi Nghĩa | 15.770.000 | 2.570.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.470.000 |
| Mai Đăng Chơn Trần Đại Nghĩa - Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm Mục 1514 | 20.700.000 | 2.720.000 | 2.320.000 | 1.900.000 | 1.550.000 |
| Man Thiện Mục 1520 | 32.500.000 | ||||
| Minh Mạng Đoạn 7,5m | 13.920.000 | ||||
| Minh Mạng Đoạn 15m x 2 Mục 1550 | 44.890.000 | ||||
| Minh Mạng Đoạn 10,5m | 15.960.000 | ||||
| Minh Mạng Đoạn 20m | 36.040.000 | ||||
| Minh Mạng Đoạn 7,5m x 2 | 28.760.000 | ||||
| Minh Mạng Đoạn 15m | 25.710.000 | ||||
| Miếu Bông 1 Mục 1544 | 6.200.000 | ||||
| Miếu Bông 2 Mục 1545 | 6.200.000 | ||||
| Miếu Bông 3 Mục 1546 | 6.200.000 | ||||
| Miếu Bông 4 Mục 1547 | 6.200.000 | ||||
| Miếu Bông 5 Mục 1548 | 6.200.000 | ||||
| Miếu Bông 6 Mục 1549 | 8.750.000 | ||||
| Morrison Mục 1551 | 55.280.000 | 12.920.000 | 11.040.000 | 9.010.000 | 7.340.000 |
| Mân Quang 1 Mục 1521 | 11.580.000 | ||||
| Mân Quang 10 Mục 1530 | 15.200.000 | ||||
| Mân Quang 11 Mục 1531 | 15.200.000 | ||||
| Mân Quang 12 Mục 1532 | 11.170.000 | ||||
| Mân Quang 14 Mục 1533 | 11.170.000 | 7.700.000 | 6.650.000 | 5.750.000 | 4.980.000 |
| Mân Quang 15 Mục 1534 | 11.120.000 | ||||
| Mân Quang 16 Mục 1535 | 11.170.000 | ||||
| Mân Quang 17 Mục 1536 | 11.170.000 | ||||
| Mân Quang 18 Mục 1537 | 11.170.000 | ||||
| Mân Quang 2 Mục 1522 | 11.580.000 | ||||
| Mân Quang 3 Mục 1523 | 11.580.000 | ||||
| Mân Quang 4 Mục 1524 | 11.580.000 | 8.470.000 | 7.310.000 | 6.010.000 | 4.910.000 |
| Mân Quang 5 Mục 1525 | 14.260.000 | 8.470.000 | 7.310.000 | 6.010.000 | 4.910.000 |
| Mân Quang 6 Mục 1526 | 9.980.000 | ||||
| Mân Quang 7 Mục 1527 | 10.130.000 | ||||
| Mân Quang 8 Mục 1528 | 15.950.000 | 7.700.000 | 6.650.000 | 5.750.000 | 4.980.000 |
| Mân Quang 9 Mục 1529 | 15.200.000 | ||||
| Mân Thái 1 Mục 1538 | 13.320.000 | 8.020.000 | 6.860.000 | 5.600.000 | 4.540.000 |
| Mê Linh Đoạn 15m | 12.740.000 | ||||
| Mê Linh Đoạn 11,25m x 2 Mục 1543 | 12.900.000 | ||||
| Mạc Cửu Mục 1503 | 19.410.000 | ||||
| Mạc Thiên Tích Nguyễn Đình Chiểu - Đoàn Khuê Mục 1508 | 12.800.000 | ||||
| Mạc Thiên Tích Đoàn Khuê - Anh Thơ | 19.410.000 | ||||
| Mạc Thị Bưởi Mục 1507 | 22.520.000 | ||||
| Mạc Đăng Doanh Mục 1504 | 15.350.000 | ||||
| Mạc Đăng Dung Mục 1505 | 15.350.000 | ||||
| Mạc Đĩnh Chi Mục 1506 | 42.500.000 | 21.440.000 | 18.430.000 | 15.080.000 | 12.280.000 |
| Mẹ Hiền Mục 1539 | 14.950.000 | 7.100.000 | 6.100.000 | 4.870.000 | 3.610.000 |
| Mẹ Nhu Mục 1540 | 18.700.000 | 7.100.000 | 6.100.000 | 4.870.000 | 3.610.000 |
| Mẹ Suốt Mục 1541 | 6.770.000 | 3.190.000 | 2.840.000 | 2.270.000 | 1.850.000 |
| Mẹ Thứ Đoạn 10,5m Mục 1542 | 17.690.000 | ||||
| Mẹ Thứ Đoạn 7,5m | 10.950.000 | ||||
| Mộc Bài 1 Mục 1552 | 12.790.000 | ||||
| Mộc Bài 2 Mục 1553 | 12.790.000 | ||||
| Mộc Bài 3 Mục 1554 | 12.790.000 | ||||
| Mộc Bài 4 Mục 1555 | 12.790.000 | ||||
| Mộc Bài 5 Mục 1556 | 14.870.000 | ||||
| Mộc Bài 6 Mục 1557 | 13.270.000 | ||||
| Mộc Bài 7 Mục 1558 | 10.090.000 | ||||
| Mộc Bài 8 Mục 1559 | 10.090.000 | ||||
| Mộc Bài 9 Mục 1560 | 10.090.000 | ||||
| Mộc Sơn 1 Mục 1561 | 17.500.000 | 3.830.000 | 3.290.000 | 2.690.000 | 2.200.000 |
| Mộc Sơn 2 Mục 1562 | 17.500.000 | ||||
| Mộc Sơn 3 Mục 1563 | 19.600.000 | 3.830.000 | 3.290.000 | 2.690.000 | 2.200.000 |
| Mộc Sơn 4 Mục 1564 | 26.000.000 | ||||
| Mộc Sơn 5 Mục 1565 | 16.900.000 | 3.830.000 | 3.290.000 | 2.690.000 | 2.200.000 |
| Mộc Sơn 6 Mục 1566 | 15.390.000 | ||||
| Mộc Sơn 7 Mục 1567 | 26.930.000 | ||||
| Mỹ An 1 Mục 1568 | 24.640.000 | ||||
| Mỹ An 10 Mục 1577 | 24.070.000 | ||||
| Mỹ An 11 Mục 1578 | 22.220.000 | ||||
| Mỹ An 12 Mục 1579 | 22.220.000 | ||||
| Mỹ An 14 Mục 1580 | 22.220.000 | ||||
| Mỹ An 15 Mục 1581 | 22.220.000 | ||||
| Mỹ An 16 Mục 1582 | 22.220.000 | ||||
| Mỹ An 17 Mục 1583 | 24.850.000 | ||||
| Mỹ An 18 Mục 1584 | 19.090.000 | ||||
| Mỹ An 19 Mục 1585 | 20.090.000 | ||||
| Mỹ An 2 Mục 1569 | 24.000.000 | ||||
| Mỹ An 20 Mục 1586 | 20.090.000 | ||||
| Mỹ An 21 Mục 1587 | 20.090.000 | ||||
| Mỹ An 22 Mục 1588 | 20.090.000 | ||||
| Mỹ An 23 Mục 1589 | 20.090.000 | ||||
| Mỹ An 24 Mục 1590 | 20.090.000 | ||||
| Mỹ An 25 Mục 1591 | 20.090.000 | ||||
| Mỹ An 26 Mục 1592 | 18.240.000 | ||||
| Mỹ An 3 Mục 1570 | 24.000.000 | ||||
| Mỹ An 4 Mục 1571 | 23.680.000 | ||||
| Mỹ An 5 Mục 1572 | 24.070.000 | ||||
| Mỹ An 6 Mục 1573 | 24.070.000 | ||||
| Mỹ An 7 Mục 1574 | 24.070.000 | ||||
| Mỹ An 8 Mục 1575 | 24.070.000 | ||||
| Mỹ An 9 Mục 1576 | 24.070.000 | ||||
| Mỹ Khê 1 Mục 1617 | 35.380.000 | 12.740.000 | 11.050.000 | 8.500.000 | 7.300.000 |
| Mỹ Khê 2 Mục 1618 | 34.070.000 | 12.740.000 | 11.050.000 | 8.500.000 | 7.300.000 |
| Mỹ Khê 3 Mục 1619 | 34.980.000 | 12.740.000 | 11.050.000 | 8.500.000 | 7.300.000 |
| Mỹ Khê 4 Mục 1620 | 34.980.000 | 12.740.000 | 11.050.000 | 8.500.000 | 7.300.000 |
| Mỹ Khê 5 Mục 1621 | 34.980.000 | 12.740.000 | 11.050.000 | 8.500.000 | 7.300.000 |
| Mỹ Khê 6 Mục 1622 | 38.890.000 | 12.740.000 | 11.050.000 | 8.500.000 | 7.300.000 |
| Mỹ Khê 7 Mục 1623 | 34.750.000 | 14.020.000 | 12.160.000 | 9.350.000 | 8.030.000 |
| Mỹ Khê 8 Mục 1624 | 35.420.000 | 14.020.000 | 12.160.000 | 9.510.000 | 7.760.000 |
| Mỹ Thị Mục 1625 | 15.460.000 | 6.800.000 | 5.870.000 | 4.790.000 | 3.890.000 |
| Mỹ Đa Tây 1 Mục 1605 | 18.260.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 10 Đoạn 5,5m | 17.110.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 10 Đoạn 7,5m Mục 1614 | 17.630.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 11 Mục 1615 | 15.290.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 12 Mục 1616 | 17.630.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 2 Mục 1606 | 18.520.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 3 Mục 1607 | 18.520.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 4 Mục 1608 | 19.040.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 5 Mục 1609 | 18.900.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 6 Mục 1610 | 18.900.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 7 Mục 1611 | 18.900.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 8 Mục 1612 | 18.950.000 | ||||
| Mỹ Đa Tây 9 Mục 1613 | 20.530.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 1 Đoạn 4,0m | 20.630.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 1 Đoạn 5,5m Mục 1593 | 29.910.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 10 Mục 1602 | 29.750.000 | 10.600.000 | 9.160.000 | 7.520.000 | 6.160.000 |
| Mỹ Đa Đông 11 Mục 1603 | 24.950.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 12 Mục 1604 | 30.820.000 | 10.600.000 | 9.160.000 | 7.520.000 | 6.160.000 |
| Mỹ Đa Đông 2 Mục 1594 | 29.750.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 3 Mục 1595 | 29.750.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 4 Mục 1596 | 20.630.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 5 Mục 1597 | 29.750.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 6 Mục 1598 | 21.870.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 7 Đoạn 4m | 20.630.000 | 10.600.000 | 9.160.000 | 7.520.000 | 6.160.000 |
| Mỹ Đa Đông 7 Mục 1599 | 21.870.000 | ||||
| Mỹ Đa Đông 8 Đoạn nối tiếp đường Mỹ Đa Đông 8 chưa đặt tên Mục 1600 | 19.600.000 | 10.600.000 | 9.160.000 | 7.520.000 | 6.160.000 |
| Mỹ Đa Đông 9 Mục 1601 | 24.950.000 | ||||
| Nam An 1 Mục 1680 | 13.660.000 | 8.470.000 | 7.310.000 | 6.010.000 | 4.910.000 |
| Nam An 2 Mục 1681 | 13.660.000 | 8.470.000 | 7.310.000 | 6.010.000 | 4.910.000 |
| Nam Cao Mục 1679 | 16.480.000 | 5.360.000 | 4.790.000 | 4.090.000 | 3.350.000 |
| Nam Kỳ Khởi Nghĩa Mai Đăng Chơn - cầu Hòa Phước | 15.650.000 | 2.480.000 | 2.120.000 | 1.740.000 | 1.420.000 |
| Nam Kỳ Khởi Nghĩa cầu Hòa Phước - Đường QL.1A | 13.560.000 | ||||
| Nam Kỳ Khởi Nghĩa Trần Đại Nghĩa - Mai Đăng Chơn | 15.650.000 | 2.480.000 | 2.120.000 | 1.740.000 | 1.420.000 |
| Nam Kỳ Khởi Nghĩa An Nông - Trần Đại Nghĩa Mục 1682 | 15.650.000 | 2.480.000 | 2.120.000 | 1.740.000 | 1.420.000 |
| Nam Long Phạm Xuân Thâm - Đồng Khoa 4 Mục 1626 | 12.650.000 | ||||
| Nam Sơn 1 Mục 1683 | 25.650.000 | 11.810.000 | 10.110.000 | 8.730.000 | 7.130.000 |
| Nam Sơn 2 Mục 1684 | 21.140.000 | ||||
| Nam Sơn 3 Mục 1685 | 21.060.000 | ||||
| Nam Sơn 4 Mục 1686 | 21.140.000 | ||||
| Nam Sơn 5 Mục 1687 | 18.280.000 | ||||
| Nam Thành Mục 1688 | 9.570.000 | 2.630.000 | 2.250.000 | 1.840.000 | 1.510.000 |
| Nam Thọ 1 Mục 1689 | 13.330.000 | ||||
| Nam Thọ 2 Mục 1690 | 13.450.000 | ||||
| Nam Thọ 3 Mục 1691 | 13.450.000 | 8.470.000 | 7.310.000 | 6.010.000 | 4.910.000 |
| Nam Thọ 4 Mục 1692 | 13.980.000 | ||||
| Nam Thọ 5 Mục 1693 | 14.480.000 | ||||
| Nam Thọ 6 Mục 1694 | 13.450.000 | ||||
| Nam Thọ 7 Mục 1695 | 13.450.000 | 8.470.000 | 7.310.000 | 6.010.000 | 4.910.000 |
| Nam Trân Nguyễn Tường Phổ - Hoàng Thị Loan | 21.170.000 | ||||
| Nam Trân Tôn Đức Thắng - Nguyễn Tường Phổ Mục 1696 | 23.460.000 | ||||
| Nghiêm Xuân Yêm Mục 1710 | 24.790.000 | 8.270.000 | 7.110.000 | 5.810.000 | 4.740.000 |
| Nguyên Hồng Mục 1818 | 24.760.000 | ||||
| Nguyễn An Ninh Mục 1741 | 16.220.000 | 5.150.000 | 4.430.000 | 3.620.000 | 2.930.000 |
| Nguyễn Biểu Mục 1750 | 24.760.000 | ||||
| Nguyễn Bá Học Mục 1744 | 36.290.000 | ||||
| Nguyễn Bá Loan Mục 1746 | 5.200.000 | ||||
| Nguyễn Bá Lân Đoạn 7,5m Mục 1745 | 31.030.000 | ||||
| Nguyễn Bá Lân Đoạn 4,0m | 20.260.000 | 10.600.000 | 9.160.000 | 7.520.000 | 6.160.000 |
| Nguyễn Bá Ngọc Mục 1747 | 14.400.000 | ||||
| Nguyễn Bá Phát Nguyễn Lương Bằng - Đàm Quang Trung Mục 1748 | 9.950.000 | 3.560.000 | 3.080.000 | 2.540.000 | 2.080.000 |
| Nguyễn Bình Mục 1751 | 21.920.000 | ||||
| Nguyễn Bính Mục 1752 | 8.960.000 | 4.410.000 | 3.850.000 | 3.310.000 | 2.670.000 |
| Nguyễn Bảo Mục 1749 | 7.420.000 | ||||
| Nguyễn Bỉnh Khiêm Mục 1753 | 26.840.000 | ||||
| Nguyễn Cao Mục 1756 | 16.280.000 | 5.950.000 | 5.050.000 | 4.240.000 | 3.260.000 |
| Nguyễn Cao Luyện Mục 1757 | 33.340.000 | ||||
| Nguyễn Chu Sỹ Mục 1774 | 6.340.000 | ||||
| Nguyễn Chánh Mục 1767 | 15.310.000 | 5.190.000 | 4.460.000 | 3.650.000 | 2.980.000 |
| Nguyễn Chí Diễu Mục 1770 | 24.640.000 | ||||
| Nguyễn Chí Thanh Lý Tự Trọng - Lý Thường Kiệt | 57.860.000 | 24.530.000 | 22.710.000 | 14.560.000 | 12.520.000 |
| Nguyễn Chí Thanh Lê Hồng Phong - Trần Quốc Toản Mục 1771 | 62.990.000 | 28.400.000 | 24.940.000 | 17.380.000 | 14.930.000 |
| Nguyễn Chí Thanh Trần Quốc Toản - Lý Tự Trọng | 70.300.000 | 28.400.000 | 24.940.000 | 17.380.000 | 14.930.000 |
| Nguyễn Chí Trung Mục 1772 | 3.380.000 | ||||
| Nguyễn Chích Mục 1773 | 13.640.000 | 5.320.000 | 4.550.000 | 3.730.000 | 3.040.000 |
| Nguyễn Chơn Mục 1768 | 12.710.000 | ||||
| Nguyễn Chế Nghĩa Mục 1769 | 12.560.000 | ||||
| Nguyễn Công Hoan Nguyễn Đình Tứ - cuối đường | 10.700.000 | 4.720.000 | 4.130.000 | 3.420.000 | 2.790.000 |
| Nguyễn Công Hoan Tôn Đức Thắng - Nguyễn Đình Tứ Mục 1759 | 13.610.000 | 4.960.000 | 4.350.000 | 3.660.000 | 2.970.000 |
| Nguyễn Công Hãng Mục 1758 | 24.760.000 | 7.080.000 | 5.740.000 | 4.690.000 | 3.630.000 |
| Nguyễn Công Sáu Mục 1760 | 32.300.000 | ||||
| Nguyễn Công Thái Đoạn 7,5m Mục 1761 | 5.600.000 | ||||
| Nguyễn Công Thái Đoạn 5,5m | 5.150.000 | ||||
| Nguyễn Công Triều Mục 1762 | 12.570.000 | 4.720.000 | 4.130.000 | 3.420.000 | 2.790.000 |
| Nguyễn Công Trứ Ngô Quyền - Hồ Nghinh | 51.280.000 | 14.440.000 | 11.770.000 | 9.620.000 | 7.850.000 |
| Nguyễn Công Trứ Trần Hưng Đạo - Ngô Quyền Mục 1763 | 44.130.000 | 13.280.000 | 10.780.000 | 7.430.000 | 6.290.000 |
| Nguyễn Cơ Thạch Mục 1764 | 27.040.000 | ||||
| Nguyễn Cư Trinh Mục 1765 | 23.510.000 | ||||
| Nguyễn Cảnh Chân Mục 1754 | 20.040.000 | ||||
| Nguyễn Cảnh Dị Mục 1755 | 13.110.000 | ||||
| Nguyễn Cửu Vân Mục 1766 | 12.310.000 | ||||
| Nguyễn Du Mục 1775 | 59.440.000 | 20.710.000 | 17.200.000 | 15.290.000 | 12.520.000 |
| Nguyễn Duy Mục 1777 | 13.840.000 | ||||
| Nguyễn Duy Cung Mục 1778 | 7.740.000 | ||||
| Nguyễn Duy Hiệu Mục 1779 | 37.180.000 | 14.700.000 | 11.490.000 | 9.720.000 | 7.680.000 |
| Nguyễn Duy Trinh Lê Văn Hiến - cổng Trường Mai Đăng Chơn Mục 1780 | 29.030.000 | 5.510.000 | 4.720.000 | 3.860.000 | 3.150.000 |
| Nguyễn Duy Trinh cổng Trường Mai Đăng Chơn - cuối đường | 22.550.000 | 5.330.000 | 4.570.000 | 3.750.000 | 3.050.000 |
| Nguyễn Dục Mục 1776 | 9.920.000 | ||||
| Nguyễn Dữ Mục 1781 | 16.790.000 | 6.820.000 | 5.880.000 | 4.540.000 | 3.700.000 |
| Nguyễn Gia Thiều Mục 1807 | 22.940.000 | ||||
| Nguyễn Gia Trí Mục 1808 | 14.670.000 | 8.330.000 | 7.190.000 | 5.990.000 | 5.170.000 |
| Nguyễn Giản Thanh Mục 1809 | 15.260.000 | ||||
| Nguyễn Hanh Mục 1812 | 30.800.000 | 10.560.000 | 9.100.000 | 7.840.000 | 6.360.000 |
| Nguyễn Hiến Lê Mục 1816 | 16.480.000 | ||||
| Nguyễn Hiền Mục 1815 | 11.960.000 | ||||
| Nguyễn Hoàng Nguyễn Văn Linh - cuối đường | 51.400.000 | 20.220.000 | 17.280.000 | 14.860.000 | 12.840.000 |
| Nguyễn Hoàng Ông Ích Khiêm - Nguyễn Văn Linh Mục 1817 | 52.430.000 | 21.490.000 | 18.260.000 | 15.640.000 | 13.470.000 |
| Nguyễn Huy Chương Mục 1820 | 48.350.000 | ||||
| Nguyễn Huy Lượng Mục 1821 | 16.030.000 | 5.950.000 | 5.050.000 | 4.240.000 | 3.260.000 |
| Nguyễn Huy Oánh Hà Duy Phiên - Phạm Hùng Mục 1822 | 8.990.000 | ||||
| Nguyễn Huy Oánh Phạm Hùng - Trần Tử Bình | 6.680.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó - taichinh.com không nội suy.
Lưu ý khi dùng con số
Xem toàn cảnh 34 tỉnh, thành và các trường hợp áp dụng bảng giá đất tại trang mục lục bảng giá đất.