Bảng giá đất Đồng Nai áp dụng từ 01/01/2026
Phạm vi toàn tỉnh sau sắp xếp đơn vị hành chính 01/07/2025, gồm cả địa bàn Bình Phước trước đây.
Bảng giá đất Đồng Nai do Hội đồng nhân dân tỉnh Đồng Nai ban hành tại Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND, thông qua ngày 10/12/2025, áp dụng từ 01/01/2026. Tính đến 27/08/2026, chưa ghi nhận sửa đổi nào với bảng giá này.
Tình trạng: nguyên hiệu lực - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Hồ sơ văn bản
| Văn bản | Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về bảng giá đất áp dụng từ 01/01/2026 |
|---|---|
| Cơ quan ban hành | Hội đồng nhân dân tỉnh Đồng Nai |
| Ngày thông qua | 10/12/2025 |
| Áp dụng từ | 01/01/2026 |
| Tình trạng | nguyên hiệu lực |
| Hệ số điều chỉnh giá đất 2026 | Quyết định 03/2026/QĐ-UBND của UBND, hiệu lực 11/05/2026 |
| Văn bản gốc | Công báo tỉnh Đồng Nai (14 tệp) |
Đối chiếu 27/08/2026 từ cổng chính quyền, công báo tỉnh và CSDL văn bản QPPL của Bộ Tư pháp. Bản tra cứu phục vụ tham khảo; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Giá đất chi tiết theo xã, phường của Đồng Nai
95 xã, phường đã có bảng giá qua kiểm tra đối chiếu - bấm vào từng nơi để xem giá theo tuyến đường và vị trí.
Giá áp dụng chung toàn tỉnh (phụ lục không chia theo xã, phường)
Các phụ lục dưới đây định giá theo nhóm khu vực hoặc theo khu, cụm công nghiệp - nghị quyết không gắn giá vào từng xã, phường nên taichinh.com giữ nguyên phạm vi như văn bản in.
| Giá đất khu, cụm công nghiệp | Giá |
|---|---|
| Phước Bình — Xã Phước Thái Mục 16 | 910.000 |
| Tân Tiến 2 — Xã Đồng Phú Mục 35 | 580.000 |
| Becamex - Bình Phước — Phường Chơn Thành Mục 35 | 870.000 |
| Tân Phú — Xã Đồng Phú Mục 33 | 580.000 |
| Gốm Tân Hạnh — Xã Tân Hạnh Mục 3 | 1.560.000 |
| Biên Hòa I — Phường Trấn Biên Mục 1 | 3.600.000 |
| Dốc 47 — Phường Tam Phước Mục 1 | 1.400.000 |
| Cao su Sông Bé — Xã Hưng Phước Mục 56 | 500.000 |
| Xuân Lộc — Xã Xuân Lộc Mục 24 | 1.000.000 |
| Bắc Đồng Phú — Xã Đồng Phú Mục 48 | 870.000 |
| Tân Lập — Xã Đồng Phú Mục 43 | 580.000 |
| Nhơn Trạch VI — Xã Phước An Mục 19 | 2.100.000 |
| Khu công nghiệp công nghệ cao Amata Long Thành — Xã Long Thành, xã An Phước, xã Nhơn Trạch Mục 27 | 2.800.000 |
| Long Giang — Phường Phước Bình Mục 47 | 650.000 |
| Minh Hưng - Sikico — Xã Tân Khai Mục 43 | 820.000 |
| Giang Điền — Xã Giang Điền, phường Tam Phước Mục 8 | 2.000.000 |
| Sông Mây — Xã Tân An, xã Bình Minh, phường Hố Nai Mục 16 | 1.800.000 |
| Đồng Xoài I — Phường Đồng Xoài Mục 45 | 780.000 |
| Thạnh Phú - Thiện Tân — Phường Trảng Dài Mục 7 | 2.100.000 |
| Phú Túc — Xã Thống Nhất Mục 25 | 620.000 |
| Phước Thiện — Xã Hưng Phước Mục 55 | 500.000 |
| Tân Khai 2 — Phường Bình Long, xã Tân Khai Mục 53 | 670.000 |
| Lộ 25 — Xã Dầu Giây Mục 21 | 1.270.000 |
| Tam Phước — Phường Tam Phước Mục 6 | 2.000.000 |
| Lộc Thái — Xã Lộc Ninh Mục 51 | 580.000 |
| Agtex Long Bình — Phường Long Bình Mục 4 | 3.900.000 |
| Long Đức (giai đoạn 2) — Xã Bình An Mục 30 | 1.800.000 |
| Phú Nghĩa 3 — Xã Phú Nghĩa Mục 58 | 500.000 |
| Tân An 2 — Xã Tân An Mục 31 | 1.470.000 |
| Tân Khai 1 — Xã Tân Khai Mục 52 | 670.000 |
| Chơn Thành I — Phường Chơn Thành Mục 36 | 820.000 |
| Long Thành — Xã An Phước Mục 9 | 2.160.000 |
| Thuận Phú — Xã Thuận Lợi Mục 60 | 580.000 |
| Chơn Thành II — Phường Chơn Thành Mục 37 | 820.000 |
| Đức Liễu — Xã Nghĩa Trung Mục 61 | 580.000 |
| Thạnh Phú — Phường Tân Triều Mục 15 | 2.100.000 |
| Đại Tân — Xã Minh Đức Mục 50 | 580.000 |
| Quang Trung — Xã Gia Kiệm Mục 22 | 1.270.000 |
| Vĩnh An — Xã Trị An Mục 30 | 1.470.000 |
| Phú Cường — Xã Thống Nhất Mục 10 | 580.000 |
| Bù Nho — Xã Phú Riềng Mục 38 | 580.000 |
| Hưng Chiến — Phường Bình Long Mục 42 | 650.000 |
| Long Đức 3 — Xã Bình An, xã Long Thành Mục 31 | 1.800.000 |
| Xã Đồi 61 — Xã An Viễn Mục 17 | 1.200.000 |
| Hà Mỵ — Xã Đồng Phú Mục 36 | 580.000 |
| Hàng Gòn — Phường Hàng Gòn Mục 26 | 1.000.000 |
| Hưng Phú — Xã Tân Khai Mục 49 | 580.000 |
| Bàu Cạn – Tân Hiệp (giai đoạn 1) — Xã Long Phước, xã Phước Thái Mục 28 | 2.000.000 |
| Long Khánh — Phường Bình Lộc Mục 21 | 1.000.000 |
| Biên Hòa II — Phường Long Hưng Mục 2 | 3.900.000 |
| Phước Bình 2 — Xã Phước Thái Mục 33 | 2.000.000 |
| Xuân Hưng — Xã Xuân Hòa Mục 9 | 950.000 |
| Phú Vinh — Xã Phú Vinh Mục 28 | 620.000 |
| Phước Bình — Phường Phước Bình Mục 46 | 650.000 |
| Minh Hưng III — Phường Minh Hưng Mục 40 | 820.000 |
| Đồng Nơ — Xã Tân Khai Mục 55 | 670.000 |
| Nam Đồng Phú giai đoạn II — Xã Đồng Phú Mục 51 | 870.000 |
| Nam Đồng Phú — Xã Đồng Phú Mục 49 | 870.000 |
| Phước Bình — Xã Phước Thái Mục 32 | 2.000.000 |
| Phú Nghĩa 2 — Xã Phú Nghĩa Mục 57 | 500.000 |
| Thiện Tân giai đoạn 1 — Phường Trảng Dài Mục 14 | 1.600.000 |
| Nha Bích — Xã Nha Bích Mục 45 | 650.000 |
| Tân Tiến 1 — Xã Đồng Phú Mục 34 | 580.000 |
| Phú Bình — Xã Phú Lâm Mục 29 | 620.000 |
| Amata — Phường Long Bình Mục 5 | 3.900.000 |
| Phước An — Xã Phước An Mục 34 | 1.570.000 |
| Bù Nho 1 — Xã Phú Riềng Mục 59 | 580.000 |
| Quang Trung 1 — Xã Gia Kiệm Mục 23 | 1.270.000 |
| Đồng Xoài II — Phường Đồng Xoài Mục 46 | 670.000 |
| Minh Hưng - Sikico giai đoạn II — Xã Tân Khai Mục 44 | 820.000 |
| Minh Hưng - Hàn Quốc — Phường Minh Hưng Mục 38 | 1.050.000 |
| Nhơn Trạch III, Dệt May - Nhơn Trạch — Xã Phước An, xã Nhơn Trạch Mục 18 | 2.100.000 |
| Thiện Hưng — Xã Thiện Hưng Mục 54 | 500.000 |
| Tân An — Xã Tân An Mục 13 | 1.470.000 |
| Tân Hưng — Xã Tân Lợi Mục 39 | 580.000 |
| Suối Tre — Phường Bình Lộc Mục 22 | 1.000.000 |
| Thanh Phú — Phường An Lộc Mục 40 | 650.000 |
| Long Phước 1 — Xã Long Phước Mục 12 | 1.500.000 |
| Đồng Xoài III — Phường Bình Phước Mục 47 | 1.050.000 |
| Tiến Hưng 1 — Phường Bình Phước Mục 32 | 650.000 |
| Vĩnh Tân — Xã Tân An Mục 15 | 1.470.000 |
| Bàu Xéo — Xã Trảng Bom Mục 13 | 1.800.000 |
| Đa Kia — Xã Đa Kia Mục 44 | 580.000 |
| Vật liệu xây dựng Hố Nai 3 — Phường Hố Nai Mục 5 | 1.200.000 |
| Quang Trung 2 — Xã Gia Kiệm Mục 24 | 1.270.000 |
| Lộc An - Bình Sơn — Xã Long Thành Mục 11 | 2.000.000 |
| Việt Kiều — Phường Bình Long Mục 42 | 670.000 |
| Gò Dầu — Xã Phước Thái Mục 12 | 2.300.000 |
| Vật liệu xây dựng Tân An — Xã Tân An Mục 8 | 1.470.000 |
| Phước An — Xã Tân Quan Mục 48 | 580.000 |
| Xuân Quế - Sông Nhạn (giai đoạn 1) — Xã Xuân Quế Mục 29 | 1.270.000 |
| Ledana — Xã Lộc Thạnh Mục 57 | 500.000 |
| Minh Hưng — Phường Minh Hưng Mục 39 | 820.000 |
| Bắc Đồng Phú giai đoạn II — Xã Đồng Phú Mục 50 | 870.000 |
| Hố Nai — Xã Bình Minh, phường Phước Tân, phường Long Bình Mục 14 | 2.000.000 |
| Lộc Tấn — Xã Lộc Tấn Mục 52 | 500.000 |
| An Phước — Xã An Phước Mục 7 | 2.000.000 |
| Lộc Thạnh — Xã Lộc Thạnh Mục 53 | 500.000 |
| Dầu Giây — Xã Dầu Giây Mục 23 | 1.270.000 |
| Minh Hưng 2 — Xã Bù Đăng Mục 63 | 500.000 |
| Phú Thạnh - Vĩnh Thanh — Xã Nhơn Trạch Mục 4 | 1.575.000 |
| Bình An — Xã Bình An Mục 18 | 1.500.000 |
| Bình Phước — Xã Đồng Tâm Mục 54 | 670.000 |
| Nhơn Trạch (gồm: Nhơn Trạch I, Nhơn Trạch II, Nhơn Trạch V, Nhơn Trạch II - Nhơn Phú, Nhơn Trạch II - Lộc Khang) — Xã Nhơn Trạch Mục 17 | 2.100.000 |
| Tân Phú — Xã Tân Phú Mục 26 | 500.000 |
| Xuân Tây — Xã Xuân Đông Mục 27 | 950.000 |
| Ông Kèo — Xã Đại Phước Mục 20 | 1.575.000 |
| Loteco — Phường Long Bình Mục 3 | 3.900.000 |
| Sông Trầu — Xã Trảng Bom Mục 19 | 1.200.000 |
| Long Đức — Xã Bình An Mục 10 | 2.000.000 |
| Định Quán — Xã La Ngà Mục 25 | 500.000 |
| Phú Riềng — Xã Phú Riềng Mục 37 | 580.000 |
| Hoa Lư — Xã Lộc Tấn, xã Lộc Thạnh Mục 56 | 500.000 |
| Long Giao — Xã Cẩm Mỹ, xã Xuân Đường Mục 11 | 1.500.000 |
| Minh Hưng 1 — Xã Bù Đăng Mục 62 | 500.000 |
| Minh Hưng III giai đoạn II — Phường Minh Hưng Mục 41 | 820.000 |
| Hưng Lộc — Xã Dầu Giây Mục 6 | 1.000.000 |
| Thanh Phú 2 — Phường An Lộc Mục 41 | 650.000 |
| Tam An — Xã An Phước Mục 2 | 1.400.000 |
| Hưng Thịnh — Xã Hưng Thịnh Mục 20 | 1.200.000 |
| Giá đất nông nghiệp | Giá |
|---|---|
| Các đảo thuộc xã La Ngà (cũ), Ngọc Định (cũ), Thanh Sơn (cũ), Phú Cường (cũ), Túc Trưng (cũ) — Xã La Ngà, Định Quán, Thanh Sơn, Thống Nhất Mục 1.3 | 15.000 |
| Cù lao Ba Xê — Phường Long Hưng Mục 2 | 370.000 |
| Đảo Ó - Đồng Trường — Xã Trị An Mục 1.1 | 45.000 |
| Các đảo còn lại thuộc xã Hiếu Liêm (cũ), Mã Đà (cũ), Phú Lý (cũ) — Xã Phú Lý, Trị An Mục 1.2 | 40.000 |
| Cù lao Cỏ — Phường Trấn Biên Mục 3 | 370.000 |
| Các đảo thuộc xã Gia Tân 1 (cũ) — Xã Thống Nhất Mục 1.4 | 140.000 |
| Giá đất nông nghiệp khác | Giá |
|---|---|
| Các tuyến đường còn lại Mục 5 | 160.000 |
| Đường N9 (đoạn có lộ giới 42 mét) Mục 3 | 180.000 |
| Đường N1 Mục 1 | 170.000 |
| Đường D1 Mục 2 | 180.000 |
| Đường N9 (đoạn có lộ giới 30 mét) Mục 4 | 160.000 |
| Giá đất ở | Giá |
|---|---|
| Cù lao Cỏ — Phường Trấn Biên Mục 3 | 3.500.000 |
| Các đảo còn lại thuộc xã Hiếu Liêm (cũ), Mã Đà (cũ), Phú Lý (cũ) — Xã Phú Lý, Trị An Mục 1.2 | 200.000 |
| Đảo Ó - Đồng Trường — Xã Trị An Mục 1.1 | 900.000 |
| Cù lao Ba Xê — Phường Long Hưng Mục 2 | 2.000.000 |
| Các đảo thuộc xã La Ngà (cũ), Ngọc Định (cũ), Thanh Sơn (cũ), Phú Cường (cũ), Túc Trưng (cũ) — Xã La Ngà, Định Quán, Thanh Sơn, Thống Nhất Mục 1.3 | 250.000 |
| Các đảo thuộc xã Gia Tân 1 (cũ) — Xã Thống Nhất Mục 1.4 | 400.000 |
| Giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giá |
|---|---|
| Các đảo thuộc xã Gia Tân 1 (cũ) — Xã Thống Nhất Mục 1.4 | 240.000 |
| Các đảo thuộc xã La Ngà (cũ), Ngọc Định (cũ), Thanh Sơn (cũ), Phú Cường (cũ), Túc Trưng (cũ) — Xã La Ngà, Định Quán, Thanh Sơn, Thống Nhất Mục 1.3 | 150.000 |
| Đường N9 (đoạn có lộ giới 30 mét) Mục 4 | 900.000 |
| Cù lao Ba Xê — Phường Long Hưng Mục 2 | 1.200.000 |
| Đường D1 Mục 2 | 1.100.000 |
| Đảo Ó - Đồng Trường — Xã Trị An Mục 1.1 | 540.000 |
| Đường N1 Mục 1 | 1.000.000 |
| Các đảo còn lại thuộc xã Hiếu Liêm (cũ), Mã Đà (cũ), Phú Lý (cũ) — Xã Phú Lý, Trị An Mục 1.2 | 120.000 |
| Đường N9 (đoạn có lộ giới 42 mét) Mục 3 | 1.100.000 |
| Các tuyến đường còn lại Mục 5 | 900.000 |
| Cù lao Cỏ — Phường Trấn Biên Mục 3 | 2.100.000 |
| Giá đất thương mại, dịch vụ | Giá |
|---|---|
| Cù lao Cỏ — Phường Trấn Biên Mục 3 | 2.450.000 |
| Các tuyến đường còn lại Mục 5 | 990.000 |
| Đường N9 (đoạn có lộ giới 42 mét) Mục 3 | 1.200.000 |
| Các đảo còn lại thuộc xã Hiếu Liêm (cũ), Mã Đà (cũ), Phú Lý (cũ) — Xã Phú Lý, Trị An Mục 1.2 | 140.000 |
| Đường N1 Mục 1 | 1.100.000 |
| Đảo Ó - Đồng Trường — Xã Trị An Mục 1.1 | 630.000 |
| Đường D1 Mục 2 | 1.200.000 |
| Cù lao Ba Xê — Phường Long Hưng Mục 2 | 1.400.000 |
| Đường N9 (đoạn có lộ giới 30 mét) Mục 4 | 990.000 |
| Các đảo thuộc xã La Ngà (cũ), Ngọc Định (cũ), Thanh Sơn (cũ), Phú Cường (cũ), Túc Trưng (cũ) — Xã La Ngà, Định Quán, Thanh Sơn, Thống Nhất Mục 1.3 | 175.000 |
| Các đảo thuộc xã Gia Tân 1 (cũ) — Xã Thống Nhất Mục 1.4 | 280.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó - taichinh.com không nội suy.
Lưu ý khi dùng con số
Xem toàn cảnh 34 tỉnh, thành và các trường hợp áp dụng bảng giá đất tại trang mục lục bảng giá đất.