Mã đứng giá sàn HOSE
56 mã trên sàn HOSE đóng cửa bằng giá tham chiếu trong phiên ghi nhận lúc 14:45 08/10/2026.
| Mã | Đóng cửa | Tham chiếu | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| AAM Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong | 7.800 | 7.800 | 0,0% | 4.300 |
| AAT Công ty Cổ phần Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 1.800 | 1.800 | 0,0% | 1.400 |
| ABT Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre | 50.000 | 50.000 | 0,0% | 2.500 |
| ACL Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang | 11.000 | 11.000 | 0,0% | 4.300 |
| AFX Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | 9.720 | 9.720 | 0,0% | 132.900 |
| BKG Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam | 1.650 | 1.650 | 0,0% | 40.800 |
| BMI Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh | 13.850 | 13.850 | 0,0% | 121.700 |
| BTP Công ty Cổ phần Nhiệt điện Bà Rịa | 7.400 | 7.400 | 0,0% | 50.600 |
| C32 Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 14.900 | 14.900 | 0,0% | 1.400 |
| C47 Công ty Cổ phần Xây dựng 47 | 8.120 | 8.120 | 0,0% | 3.200 |
| CLL Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái | 27.150 | 27.150 | 0,0% | 300 |
| CMV Công ty Cổ phần Thương nghiệp Cà Mau | 7.550 | 7.550 | 0,0% | 300 |
| DAT Công ty Cổ phần Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản | 8.050 | 8.050 | 0,0% | 4.500 |
| DHM Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DHM | 6.980 | 6.980 | 0,0% | 200 |
| DIG Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | 9.300 | 9.300 | 0,0% | 4.017.100 |
| DMC Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | 53.300 | 53.300 | 0,0% | 7.900 |
| DSN Công ty Cổ phần Công viên nước Đầm Sen | 36.500 | 36.500 | 0,0% | 4.000 |
| DXV Công ty Cổ phần Vicem Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.000 | 3.000 | 0,0% | 500 |
| FCM Công ty Cổ phần Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 2.800 | 2.800 | 0,0% | 2.300 |
| FPT Công ty Cổ phần FPT | 59.700 | 59.700 | 0,0% | 6.574.800 |
| GDT Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành | 15.800 | 15.800 | 0,0% | 1.200 |
| GEG Công ty Cổ phần Điện Gia Lai | 11.750 | 11.750 | 0,0% | 63.300 |
| GHC Công ty Cổ phần Thủy điện Gia Lai | 23.950 | 23.950 | 0,0% | 33.800 |
| GIL Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | 7.930 | 7.930 | 0,0% | 130.800 |
| GMD Công ty Cổ phần Tập đoàn GEMADEPT | 54.200 | 54.200 | 0,0% | 1.282.800 |
| GTA Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An | 7.320 | 7.320 | 0,0% | 100 |
| HAG Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 14.500 | 14.500 | 0,0% | 4.525.200 |
| HHP Công ty Cổ phần HHP Global | 17.600 | 17.600 | 0,0% | 403.500 |
| HTI Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | 18.150 | 18.150 | 0,0% | 3.600 |
| ILB Công ty Cổ phần ICD Tân Cảng - Long Bình | 19.000 | 19.000 | 0,0% | 15.900 |
| KDC Công ty Cổ phần Tập đoàn Kido | 50.800 | 50.800 | 0,0% | 70.500 |
| LGL Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang | 4.200 | 4.200 | 0,0% | 17.900 |
| LHG Công ty Cổ phần Long Hậu | 26.350 | 26.350 | 0,0% | 65.100 |
| MDG Công ty Cổ phần Miền Đông | 40.000 | 40.000 | 0,0% | 9.700 |
| MHC Công ty Cổ phần MHC | 6.980 | 6.980 | 0,0% | 200 |
| PGC Tổng Công ty Gas Petrolimex - Công ty Cổ phần | 15.400 | 15.400 | 0,0% | 103.300 |
| PGD Công ty Cổ phần Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | 21.900 | 21.900 | 0,0% | 100 |
| PHC Công ty Cổ phần Xây dựng Phục Hưng Holdings | 3.640 | 3.640 | 0,0% | 3.800 |
| RAL Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 73.000 | 73.000 | 0,0% | 800 |
| RYG Công ty Cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 8.350 | 8.350 | 0,0% | 100 |
| SBT Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 22.800 | 22.800 | 0,0% | 1.093.600 |
| SCS Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 43.500 | 43.500 | 0,0% | 47.800 |
| SFI Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI | 26.450 | 26.450 | 0,0% | 1.700 |
| SGR Công ty Cổ phần Tổng Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn | 9.930 | 9.930 | 0,0% | 37.100 |
| SHA Công ty Cổ phần Sơn Hà Sài Gòn | 3.880 | 3.880 | 0,0% | 900 |
| SHI Công ty Cổ phần Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 14.000 | 0,0% | 207.100 |
| SRC Công ty Cổ phần Cao su Sao Vàng | 35.000 | 35.000 | 0,0% | 5.400 |
| TCL Công ty Cổ phần Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | 29.000 | 29.000 | 0,0% | 10.600 |
| TDC Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình Dương | 6.400 | 6.400 | 0,0% | 938.800 |
| TIP Công ty Cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa | 15.800 | 15.800 | 0,0% | 15.700 |
| TLG Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 54.800 | 54.800 | 0,0% | 532.800 |
| TMT Công ty Cổ phần Ô tô TMT | 11.500 | 11.500 | 0,0% | 2.500 |
| TSC Công ty Cổ phần Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ | 1.700 | 1.700 | 0,0% | 27.600 |
| TVS Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt | 13.350 | 13.350 | 0,0% | 77.100 |
| VCG Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 13.600 | 13.600 | 0,0% | 2.035.500 |
| VNL Công ty Cổ phần Logistics Vinalink | 18.650 | 18.650 | 0,0% | 100 |
Nguồn: VNDIRECT, giá cuối phiên từng mã ghi nhận 08/10/2026 - phân loại theo giá trần và giá sàn do nguồn công bố, không suy từ mức thay đổi phần trăm. Số mã ở đây có thể lệch vài đơn vị so với thanh độ rộng trên trang chủ: thanh đó lấy số đếm trong bản tin chỉ số của HOSE, hai nguồn chốt ở hai thời điểm khác nhau.