Lãi suất cơ sở là gì?
Lãi suất cơ sở (base interest rate, còn được gọi là lãi suất tham chiếu — reference interest rate, viết tắt LSCS) là mức lãi suất do từng tổ chức tín dụng tự công bố theo từng thời kỳ và dùng làm gốc để xác định lãi suất của khoản vay thả nổi: tại mỗi kỳ điều chỉnh, lãi suất người vay phải trả bằng lãi suất cơ sở tại thời điểm đó cộng với biên độ cố định đã ghi trong hợp đồng tín dụng.
Lãi suất cơ sở là con số gốc trong cơ chế lãi suất thả nổi. Với một khoản vay có thời gian ưu đãi, mức lãi suất thấp ghi ở đầu hợp đồng chỉ áp dụng trong kỳ ưu đãi; hết kỳ đó, khoản vay chuyển sang chạy theo công thức lãi suất cơ sở cộng biên độ. Điểm cần phân biệt ngay: lãi suất cơ sở ở đây không phải lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước, cũng không phải một chỉ số thị trường chung. Đó là con số do chính ngân hàng cho vay công bố, mỗi ngân hàng tự đặt tên và tự xác định cách tính — có nơi gọi là "lãi suất cơ sở", có nơi gọi "lãi suất tham chiếu", có hợp đồng lấy thẳng lãi suất tiền gửi tiết kiệm kỳ hạn 12, 13 hoặc 24 tháng của chính ngân hàng đó làm gốc.
Cơ chế này tồn tại vì một khoản vay mua nhà có thể kéo dài 15–25 năm, trong khi chi phí vốn của ngân hàng thay đổi liên tục theo mặt bằng lãi suất huy động. Một con số lãi suất cố định suốt vòng đời khoản vay buộc bên cho vay gánh toàn bộ rủi ro lãi suất trong hai thập kỷ, nên thị trường Việt Nam gần như không có sản phẩm đó ở kỳ hạn dài. Tách lãi suất vay thành hai phần giải quyết vấn đề: phần biên độ cố định phản ánh mức rủi ro tín dụng của người vay và phần lợi nhuận ngân hàng giữ nguyên suốt hợp đồng, còn phần lãi suất cơ sở trôi theo chi phí vốn từng thời kỳ. Nhờ vậy hợp đồng ghi được một công thức thay vì một con số chết, và Thông tư 39/2016/TT-NHNN (Điều 13 khoản 5) đòi hai bên phải thỏa thuận rõ nguyên tắc, các yếu tố xác định lãi suất điều chỉnh và thời điểm điều chỉnh.
Người vay dùng lãi suất cơ sở để ước lượng số tiền phải trả trong phần lớn thời gian vay — phần nằm sau kỳ ưu đãi, thường chiếm trên 90% vòng đời khoản vay 20 năm có ưu đãi 12–24 tháng. Ngân hàng dùng nó làm công cụ định giá và quản trị rủi ro lãi suất. Người phân tích dùng nó để theo dõi mặt bằng chi phí vay thực tế. Giới hạn quan trọng của chỉ số này: nó không phải chỉ số tham chiếu được chuẩn hóa và kiểm định độc lập như SOFR hay EURIBOR trên thị trường quốc tế, mà do chính bên cho vay công bố, không có phương pháp tính thống nhất giữa các tổ chức tín dụng. Vì vậy hai con số lãi suất cơ sở của hai ngân hàng khác nhau không so sánh trực tiếp được với nhau; chỉ mức lãi suất sau điều chỉnh, tức lãi suất cơ sở cộng biên độ, mới là đại lượng so sánh được.
Công thức
Dạng văn bản (sao chép)
Lãi suất vay thả nổi tại kỳ điều chỉnh (%/năm) = Lãi suất cơ sở tại thời điểm điều chỉnh (%/năm) + Biên độ theo hợp đồng (%/năm) Trong đó, tùy hợp đồng, "lãi suất cơ sở" được xác định theo một trong ba cách phổ biến trên thị trường Việt Nam: (1) Mức công bố trong biểu "lãi suất cơ sở / lãi suất tham chiếu" mà ngân hàng đăng trên website theo từng thời kỳ; (2) Lãi suất tiền gửi tiết kiệm của chính ngân hàng đó tại một kỳ hạn quy ước (thường là 12, 13 hoặc 24 tháng, hình thức trả lãi cuối kỳ, áp dụng cho khách hàng cá nhân thông thường); (3) Mức cao nhất trong một nhóm lãi suất tiền gửi quy ước do hợp đồng liệt kê. Tiền lãi phải trả trong một kỳ = Dư nợ gốc thực tế × Lãi suất năm × Số ngày duy trì dư nợ gốc thực tế / 365
Biên độ là phần cộng thêm cố định, được ấn định một lần khi ký và giữ nguyên suốt hợp đồng (trừ khi hai bên ký phụ lục sửa đổi). Đây là phần ngân hàng định giá riêng cho từng hồ sơ: tài sản bảo đảm, tỷ lệ vay trên giá trị tài sản, lịch sử tín dụng, nguồn thu nhập. Biên độ càng cao thì khoảng cách giữa lãi suất vay và chi phí vốn của ngân hàng càng lớn.
Lãi suất cơ sở là phần thay đổi. Nó không thay đổi hằng ngày mà theo kỳ điều chỉnh ghi trong hợp đồng — trên thị trường Việt Nam thường là 1, 3, 6 hoặc 12 tháng một lần. Mỗi lần đến kỳ, ngân hàng lấy lãi suất cơ sở đang có hiệu lực tại thời điểm đó, cộng biên độ, ra lãi suất mới; số tiền phải trả hàng tháng thay đổi theo. Vì hai lần điều chỉnh cách nhau nhiều tháng, người vay có thể trả một mức lãi suất đã lạc hậu so với thị trường trong cả một kỳ, theo cả hai chiều.
Nguồn số liệu nằm ở biểu lãi suất cơ sở ngân hàng công bố công khai, và điểm cần chú ý nhất là một ngân hàng có nhiều mức lãi suất cơ sở khác nhau cùng lúc, không phải một. Biểu "Lãi suất cơ sở / Lãi suất tham chiếu" của Techcombank áp dụng cho khách hàng cá nhân, hiệu lực từ 05/02/2026, liệt kê 9 dòng lãi suất cơ sở phân theo mục đích vay và ba nhóm kỳ hạn (ngắn hạn ≤ 1 năm, trung hạn trên 1 đến 5 năm, dài hạn trên 5 năm): thấp nhất là 6,80%/năm cho khoản vay kinh doanh có tài sản bảo đảm của chủ hộ kinh doanh, và cao nhất là 12,5%/năm cho vay tiêu dùng tín chấp điều chỉnh theo lãi suất cơ sở chuẩn; các khoản vay mua bất động sản, vay tiêu dùng thế chấp và vay mua ô tô theo lãi suất cơ sở chuẩn ở mức 9,50%/năm cho cả ba nhóm kỳ hạn. Biểu "Lãi suất tham chiếu cho vay" của Vietbank, áp dụng từ 13/04/2026, chia theo kỳ hạn và loại tiền: VND ngắn hạn đến 6 tháng 9,70%/năm, VND ngắn hạn đến 12 tháng 10,30%/năm, VND trung–dài hạn trên 12 tháng 10,70%/năm, USD ngắn hạn đến 12 tháng 5,80%/năm. Hai biểu này cho thấy cùng một ngân hàng có nhiều mức cơ sở, và tên gọi giữa các ngân hàng không thống nhất.
Hệ quả khi hợp đồng chọn gốc khác nhau là rất khác nhau. Lấy gốc là biểu lãi suất cơ sở do ngân hàng công bố thì con số này do ngân hàng quyết định và không trùng với lãi suất huy động. Lấy gốc là lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 hoặc 13 tháng thì con số bám sát mặt bằng huy động của chính ngân hàng đó và người vay có thể tự tra được trên biểu lãi suất tiền gửi. Lấy gốc là "mức cao nhất trong nhóm" thì gốc luôn nghiêng về phía cao. Một số hợp đồng còn có điều khoản lãi suất tối thiểu (mức sàn) — chẳng hạn ghi chú trên biểu Techcombank nêu rằng với các hợp đồng đã ký có điều khoản này, lãi suất tối thiểu được xác định bằng lãi suất tiết kiệm thường trả lãi cuối kỳ kỳ hạn 12 tháng cho khách hàng thường cộng biên độ đã ký — nghĩa là khi lãi suất cơ sở giảm sâu, lãi suất vay vẫn không xuống dưới mức sàn đó.
Về cách tính lãi, Thông tư 39/2016/TT-NHNN (Điều 13 khoản 3) yêu cầu nếu mức lãi suất cho vay không được quy đổi theo tỷ lệ %/năm hoặc không tính theo số dư nợ cho vay thực tế thì thỏa thuận cho vay vẫn phải có nội dung về mức lãi suất quy đổi theo tỷ lệ %/năm, với quy ước một năm là 365 ngày, tính theo số dư nợ thực tế và thời gian duy trì số dư nợ đó. Đây là căn cứ để so sánh các khoản vay có cách tính lãi khác nhau về cùng một thước đo.
Cách đọc
Không có ngưỡng "lãi suất cơ sở tốt" hay "lãi suất cơ sở xấu" phổ quát, vì con số này không so sánh trực tiếp được giữa các ngân hàng: mỗi tổ chức tín dụng tự đặt tên và tự xác định phương pháp, nên một ngân hàng công bố 9,50%/năm và một ngân hàng công bố 10,70%/năm không có nghĩa nơi thứ nhất rẻ hơn. Đại lượng đọc được là lãi suất sau điều chỉnh, tức lãi suất cơ sở cộng biên độ, và phải lấy đúng dòng lãi suất cơ sở tương ứng với loại vay và kỳ hạn của hợp đồng mình.
Có ba phép so sánh mang lại thông tin. Thứ nhất, so lãi suất sau điều chỉnh hiện tại với mức lãi suất ưu đãi đang được chào: khoảng cách giữa hai con số cho biết số tiền trả hàng tháng sẽ thay đổi bao nhiêu khi kỳ ưu đãi kết thúc, và đây là phép tính người vay làm được ngay tại thời điểm ký. Thứ hai, so lãi suất cơ sở của một ngân hàng với chính lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng của ngân hàng đó tại cùng thời điểm: khoảng cách này cho thấy mức chênh mà ngân hàng đặt ra giữa chi phí huy động và gốc tính lãi vay. Thứ ba, so lãi suất cơ sở của một ngân hàng với chính nó qua nhiều mốc công bố: tốc độ và độ trễ khi mặt bằng lãi suất huy động thay đổi là thông tin về cách ngân hàng đó vận hành cơ chế điều chỉnh.
Một con số nhìn đẹp lại có thể là dấu hiệu ngược. Lãi suất ưu đãi thấp trong 6–12 tháng đầu không nói gì về chi phí của 19 năm còn lại: nếu biên độ là 4,0%/năm và lãi suất cơ sở đang là 9,5%/năm thì mức sau ưu đãi là 13,5%/năm, bất kể con số ưu đãi ban đầu là 5,5% hay 6,5%. Tương tự, một mức lãi suất cơ sở thấp đi kèm biên độ rộng có thể đắt hơn một mức cơ sở cao đi kèm biên độ hẹp — chỉ tổng của hai phần mới có ý nghĩa. Ngược lại, khi thấy lãi suất cơ sở của một ngân hàng đứng yên trong lúc mặt bằng huy động của chính ngân hàng đó giảm, đó không phải vi phạm quy định nhưng là dữ kiện cần đọc, vì hợp đồng chỉ ràng buộc theo nguyên tắc hai bên đã thỏa thuận chứ không ràng buộc theo lãi suất điều hành.
Cuối cùng, khi hợp đồng cho phép hiểu ra nhiều mức khác nhau, Thông tư 39/2016/TT-NHNN (Điều 13 khoản 5) quy định: trường hợp căn cứ các yếu tố để xác định lãi suất điều chỉnh dẫn đến có nhiều mức lãi suất cho vay khác nhau thì tổ chức tín dụng áp dụng mức lãi suất cho vay thấp nhất. Đây là điều khoản đáng đọc kỹ khi rà soát một hợp đồng có cách mô tả gốc tính lãi mơ hồ.
Lãi suất cơ sở các ngân hàng đang công bố
Mức các ngân hàng đang công bố, lấy từ biểu chính thức của chính họ. Mỗi ngân hàng đặt tên và chia nhóm theo cách riêng nên cột bên phải giữ nguyên văn cách gọi của từng nơi; đây là bảng đối chiếu, không phải bảng xếp hạng của những mức giống nhau.
| Ngân hàng | %/năm | Áp dụng cho | Ghi nhận |
|---|---|---|---|
| Techcombank | 12,5 | Lãi suất cơ sở chuẩn/Consumer Unsecured loans | 19/08/2026 |
| HDBank | 9 | Lãi suất cơ sở dài hạn | 19/08/2026 |
| HDBank | 9 | Lãi suất cơ sở trung hạn | 19/08/2026 |
| Techcombank | 9 | LSCS dự án/ Real estate loans under the project | 19/08/2026 |
| HDBank | 8,8 | Lãi suất cơ sở ngắn hạn | 19/08/2026 |
| Techcombank | 8,8 | HKD/ Base rate of Household đảm của chủ hộ kinh doanh/ chủ cơ sở sản xuất kinh | 19/08/2026 |
Nguồn: biểu lãi suất công bố của từng ngân hàng. Lãi suất thực tế của một khoản vay còn phụ thuộc hồ sơ, tài sản bảo đảm và điều khoản hợp đồng.
Sai lầm thường gặp
- Tưởng lãi suất cơ sở là lãi suất do Ngân hàng Nhà nước công bố. Đây là nhầm lẫn phổ biến nhất và được lặp lại trên nhiều bài viết phổ thông. Hậu quả: người vay theo dõi sai nguồn tin — thấy Ngân hàng Nhà nước giữ hoặc giảm lãi suất điều hành thì yên tâm, trong khi lãi suất cơ sở của ngân hàng mình vay là con số riêng của ngân hàng đó, có thể không đổi hoặc đổi theo hướng khác, và tiền trả hàng tháng vẫn tăng ở kỳ điều chỉnh kế tiếp.
- Chỉ đọc con số lãi suất ưu đãi trong tờ rơi hoặc bảng chào mà không hỏi lãi suất cơ sở hiện hành và biên độ là bao nhiêu. Với khoản vay 20 năm có ưu đãi 12 tháng, con số ưu đãi chỉ chi phối 5% thời gian vay. Hậu quả: người vay lập kế hoạch dòng tiền theo mức ưu đãi, đến tháng thứ 13 số tiền phải trả nhảy bậc và vượt khả năng chi trả đã dự tính, dẫn đến trả nợ trước hạn (chịu phí) hoặc chậm trả (chịu lãi quá hạn).
- So lãi suất cơ sở của hai ngân hàng với nhau để chọn nơi vay rẻ hơn. Vì mỗi ngân hàng tự định nghĩa và tự đặt tên cho lãi suất cơ sở, hai con số này không cùng thước đo. Hậu quả: chọn ngân hàng có lãi suất cơ sở công bố thấp nhưng biên độ rộng, tổng lãi suất sau điều chỉnh lại cao hơn phương án bị loại.
- Lấy nhầm dòng lãi suất cơ sở trong biểu công bố. Một ngân hàng có thể công bố nhiều mức cơ sở cùng lúc, phân theo mục đích vay và kỳ hạn — biểu của Techcombank hiệu lực 05/02/2026 có 9 dòng, trải từ 6,80%/năm đến 12,5%/năm. Hậu quả: dự phóng tiền trả hàng tháng sai lệch nhiều điểm phần trăm, vì tra mức áp cho vay thế chấp trong khi khoản vay thực tế là vay tiêu dùng tín chấp.
- Không yêu cầu hợp đồng ghi rõ tên chính xác của loại lãi suất cơ sở áp dụng, kỳ điều chỉnh và cách xử lý khi công thức dẫn tới nhiều mức, dù Thông tư 39/2016/TT-NHNN (Điều 16 khoản 1) buộc tổ chức tín dụng cung cấp đầy đủ các thông tin này trước khi xác lập thỏa thuận cho vay, và Điều 23 khoản 1 điểm g buộc thỏa thuận cho vay phải có nội dung về nguyên tắc, các yếu tố và thời điểm xác định lãi suất khi áp dụng lãi suất có điều chỉnh. Hậu quả: khi phát sinh tranh chấp, người vay không có căn cứ trong hợp đồng để đối chiếu, dù Điều 13 khoản 5 quy định phải áp dụng mức lãi suất cho vay thấp nhất nếu các yếu tố dẫn đến nhiều mức khác nhau.
Đặc thù Việt Nam
Thị trường Việt Nam không có chỉ số lãi suất tham chiếu chuẩn hóa, công khai và được quản trị độc lập cho vay bán lẻ theo kiểu SOFR của Hoa Kỳ hay EURIBOR của khu vực đồng euro. Mỗi tổ chức tín dụng tự công bố lãi suất cơ sở của mình, tự đặt tên và tự chọn phương pháp xác định. Lãi suất liên ngân hàng do Ngân hàng Nhà nước công bố phản ánh chi phí vốn giữa các ngân hàng, không phải gốc tính lãi cho các khoản vay cá nhân. Đây là lý do trực tiếp khiến việc so sánh chi phí vay giữa các ngân hàng ở Việt Nam phải làm ở mức lãi suất sau điều chỉnh chứ không ở mức lãi suất cơ sở.
Về khung pháp lý, cần phân biệt ba trần khác nhau, mỗi trần có phạm vi riêng. Trần 4,0%/năm theo Quyết định 1125/QĐ-NHNN (hiệu lực 19/6/2023) chỉ áp dụng cho lãi suất cho vay ngắn hạn bằng đồng Việt Nam thuộc 5 nhóm nhu cầu vốn ưu tiên liệt kê tại khoản 2 Điều 13 Thông tư 39/2016/TT-NHNN — nông nghiệp nông thôn, kinh doanh hàng xuất khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa, công nghiệp hỗ trợ, doanh nghiệp ứng dụng công nghệ cao; quỹ tín dụng nhân dân và tổ chức tài chính vi mô áp mức 5,0%/năm. Trần này không áp cho vay mua nhà, vay mua ô tô hay vay tiêu dùng. Với các khoản vay đó, khoản 1 Điều 13 để hai bên thỏa thuận theo cung cầu vốn thị trường, nhu cầu vay vốn và mức độ tín nhiệm của khách hàng. Hai trần còn lại nằm ở khoản 4 Điều 13 và chỉ phát sinh khi trả nợ không đúng hạn: lãi chậm trả không vượt quá 10%/năm tính trên số dư lãi chậm trả, và lãi trên dư nợ gốc bị quá hạn không vượt quá 150% lãi suất cho vay trong hạn tại thời điểm chuyển nợ quá hạn.
Mức trần lãi suất 20%/năm tại Bộ luật Dân sự 2015 áp cho hợp đồng vay tài sản giữa các bên không phải tổ chức tín dụng; hợp đồng tín dụng của tổ chức tín dụng chịu sự điều chỉnh của pháp luật về các tổ chức tín dụng, nay là Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15 và các văn bản hướng dẫn. Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao phân định rõ hai nhóm hợp đồng này khi hướng dẫn xét xử về lãi và lãi suất.
Về minh bạch số liệu, từ tháng 3/2024 các tổ chức tín dụng phải công bố công khai lãi suất cho vay bình quân và chênh lệch giữa lãi suất tiền gửi với lãi suất cho vay bình quân trên trang thông tin điện tử của mình, theo Công điện 18/CĐ-TTg ngày 05/3/2024 của Thủ tướng Chính phủ và Công văn 1628/NHNN-CSTT ngày 06/3/2024 của Ngân hàng Nhà nước. Cần lưu ý lãi suất cho vay bình quân là bình quân của các khoản vay phát sinh trong kỳ — nó không phải lãi suất cơ sở và không thay thế được lãi suất cơ sở khi tính tiền trả hàng tháng cho một khoản vay cụ thể.
Khi lưu trữ và sử dụng dữ liệu lãi suất cơ sở, cần đối xử với nó như dữ liệu khoảng hiệu lực chứ không phải chuỗi giá theo ngày: mỗi biểu công bố có một ngày hiệu lực và giữ nguyên cho tới khi ngân hàng công bố biểu mới, nên không được nội suy giữa hai mốc công bố. Mỗi bản ghi phải khóa đủ ba chiều — ngân hàng, dòng lãi suất cơ sở (theo mục đích vay), nhóm kỳ hạn — vì một ngân hàng có nhiều mức cùng hiệu lực tại một thời điểm. Ngoài ra tên gọi của cùng một dòng có thể đổi qua các lần công bố, và một số ngân hàng dùng song song hai khái niệm "lãi suất cơ sở" và "lãi suất tham chiếu" cho hai cơ chế điều chỉnh khác nhau trong cùng một biểu, nên khi đối chiếu theo thời gian phải bám nội dung mô tả chứ không bám riêng nhãn.
Câu hỏi thường gặp
Lãi suất cơ sở có phải do Ngân hàng Nhà nước công bố không?
Không. Trong hợp đồng vay bán lẻ tại Việt Nam, lãi suất cơ sở là con số do chính ngân hàng cho vay tự công bố theo từng thời kỳ, mỗi ngân hàng một cách xác định và một cách đặt tên. Ngân hàng Nhà nước công bố các lãi suất điều hành (lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu) và ấn định trần lãi suất cho vay ngắn hạn bằng đồng Việt Nam đối với 5 nhóm nhu cầu vốn ưu tiên theo khoản 2 Điều 13 Thông tư 39/2016/TT-NHNN — mức trần này là 4,0%/năm với tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo Quyết định 1125/QĐ-NHNN hiệu lực từ 19/6/2023. Đó là những đại lượng khác, không phải lãi suất cơ sở của ngân hàng.
Vì sao hết ưu đãi thì tiền trả hàng tháng tăng lên nhiều?
Vì mức ưu đãi là một lãi suất ấn định có thời hạn, còn phần còn lại của khoản vay chạy theo công thức lãi suất cơ sở cộng biên độ. Khoảng cách giữa hai mức chính là mức tăng. Ví dụ minh họa: nếu lãi suất cơ sở áp cho khoản vay đó là 9,50%/năm và biên độ ghi trong hợp đồng là 3,5%/năm thì mức sau ưu đãi là 13,0%/năm — người vay có thể tính trước con số này ngay tại thời điểm ký, bằng cách hỏi lãi suất cơ sở hiện hành áp cho đúng loại vay và kỳ hạn của mình, rồi cộng biên độ.
Ngân hàng có được tự tăng lãi suất cơ sở bất kỳ lúc nào không?
Ngân hàng công bố lãi suất cơ sở theo từng thời kỳ, nhưng việc lãi suất khoản vay của một khách hàng thay đổi thì phải theo kỳ điều chỉnh và nguyên tắc đã thỏa thuận trong hợp đồng. Thông tư 39/2016/TT-NHNN (Điều 13 khoản 5) buộc tổ chức tín dụng và khách hàng thỏa thuận nguyên tắc, các yếu tố xác định lãi suất điều chỉnh và thời điểm điều chỉnh; nếu các yếu tố đó dẫn đến nhiều mức lãi suất khác nhau thì áp dụng mức thấp nhất. Điều 16 khoản 1 cũng buộc tổ chức tín dụng cung cấp đầy đủ những thông tin này trước khi xác lập thỏa thuận cho vay.
Trước khi ký hợp đồng vay thả nổi nên hỏi những gì về lãi suất cơ sở?
Bốn nội dung nên yêu cầu ghi rõ bằng văn bản: (1) tên chính xác của loại lãi suất cơ sở áp dụng cho khoản vay của mình, vì cùng một ngân hàng có nhiều dòng khác nhau theo mục đích vay và kỳ hạn; (2) mức lãi suất cơ sở đang có hiệu lực và ngày hiệu lực của biểu công bố đó; (3) biên độ tính theo %/năm và xác nhận biên độ cố định suốt hợp đồng; (4) kỳ điều chỉnh là bao nhiêu tháng. Ngoài ra nên hỏi thêm hợp đồng có điều khoản lãi suất tối thiểu (mức sàn) hay không, và mức phí trả nợ trước hạn theo từng năm.
Nguồn tham khảo
- Thông tư 39/2016/TT-NHNN (Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, ban hành 30/12/2016, hiệu lực 15/3/2017) — Điều 13 khoản 1 (thỏa thuận lãi suất theo cung cầu vốn thị trường), khoản 2 (trần lãi suất ngắn hạn VND cho 5 nhóm nhu cầu vốn ưu tiên), khoản 3 (quy đổi %/năm theo 365 ngày trên dư nợ thực tế), khoản 4 (lãi chậm trả tối đa 10%/năm; lãi trên dư nợ gốc quá hạn tối đa 150% lãi suất trong hạn), khoản 5 (lãi suất cho vay điều chỉnh: phải thỏa thuận nguyên tắc, yếu tố và thời điểm điều chỉnh; nhiều mức thì áp dụng mức thấp nhất); Điều 16 khoản 1 (nghĩa vụ cung cấp thông tin trước khi ký); Điều 23 khoản 1 điểm g (nội dung bắt buộc của thỏa thuận cho vay). Đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 06/2023/TT-NHNN (28/6/2023), Thông tư 12/2024/TT-NHNN (28/6/2024) và Thông tư 29/2026/TT-NHNN (30/6/2026, hiệu lực 15/8/2026)
- Quyết định 1125/QĐ-NHNN (Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, ban hành 16/6/2023, hiệu lực 19/6/2023) — Mức lãi suất cho vay ngắn hạn tối đa bằng đồng Việt Nam theo khoản 2 Điều 13 Thông tư 39/2016/TT-NHNN: 4,0%/năm với tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài, 5,0%/năm với quỹ tín dụng nhân dân và tổ chức tài chính vi mô; thay thế Quyết định 576/QĐ-NHNN ngày 31/3/2023
- Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15 (Quốc hội khóa XV, ban hành 18/01/2024, hiệu lực 01/7/2024) — Khung pháp lý cho hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài — cơ sở để Ngân hàng Nhà nước ban hành các quy định chi tiết về hoạt động cho vay và lãi suất
- Công văn 1628/NHNN-CSTT (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 06/3/2024) về công bố lãi suất cho vay — Yêu cầu các tổ chức tín dụng công bố công khai lãi suất cho vay bình quân, chênh lệch giữa lãi suất tiền gửi và cho vay bình quân, lãi suất các chương trình và gói tín dụng trên trang thông tin điện tử của từng tổ chức, thực hiện theo Công điện 18/CĐ-TTg ngày 05/3/2024 của Thủ tướng Chính phủ
- Biểu lãi suất cơ sở do ngân hàng thương mại công bố trên website — Techcombank — "Lãi suất cơ sở / Lãi suất tham chiếu" áp dụng cho khoản vay khách hàng cá nhân, hiệu lực 05/02/2026, gồm 9 dòng phân theo mục đích vay và ba nhóm kỳ hạn, từ 6,80%/năm đến 12,5%/năm; Vietbank — "Lãi suất tham chiếu cho vay" áp dụng từ 13/04/2026, VND 9,70–10,70%/năm theo kỳ hạn và USD ngắn hạn 5,80%/năm