Cung tiền M2 (tổng phương tiện thanh toán) là gì?
Cung tiền M2 (tổng phương tiện thanh toán) là tổng tiền mặt lưu thông ngoài ngân hàng, tiền gửi của người cư trú tại tổ chức tín dụng và giấy tờ có giá do tổ chức tín dụng phát hành.
Cung tiền không phải là một con số duy nhất mà là một dãy thước đo xếp tầng theo tính thanh khoản. M0 là tiền mặt đang lưu thông ngoài hệ thống ngân hàng - thứ "lỏng" nhất. M1 cộng thêm các khoản tiền gửi có thể chi tiêu ngay (tiền gửi thanh toán, không kỳ hạn). M2 mở rộng thêm một bậc: tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm và các công cụ dễ chuyển thành tiền trong thời gian ngắn. Ở Việt Nam, M2 mang tên chính thức "tổng phương tiện thanh toán" - một chỉ tiêu thuộc Hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia, do Ngân hàng Nhà nước chịu trách nhiệm thu thập, tổng hợp và công bố.
Thước đo này tồn tại vì ngân hàng trung ương cần biết nền kinh tế đang nắm bao nhiêu "tiền" theo nghĩa rộng - tức sức mua có thể kích hoạt trong ngắn hạn. Theo chuẩn thống kê tiền tệ của IMF, tiền rộng gồm các công cụ tài chính có tính lỏng được các khu vực nắm giữ tiền chấp nhận rộng rãi làm phương tiện trao đổi, hoặc chuyển đổi được thành phương tiện trao đổi trong thời gian ngắn với giá trị gần như nguyên vẹn. Điểm ít người để ý: phần lớn M2 không do ngân hàng trung ương "in" ra, mà sinh ra từ vòng nhận gửi - cho vay của các ngân hàng thương mại.
Người dùng thước đo này gồm ngân hàng trung ương (cân đối giữa lạm phát và tăng trưởng), giới phân tích vĩ mô (đọc cùng tăng trưởng tín dụng để đánh giá thanh khoản hệ thống) và nhà đầu tư theo dõi dòng tiền vào các kênh tài sản.
Công thức
Dạng văn bản (sao chép)
M2 (Việt Nam) = Tiền mặt lưu thông ngoài hệ thống ngân hàng + Tiền gửi của người cư trú (tổ chức, cá nhân không phải tổ chức tín dụng) tại các tổ chức tín dụng + Giấy tờ có giá do tổ chức tín dụng phát hành cho người cư trú Phân tầng thanh khoản: M0 = tiền mặt ngoài ngân hàng; M1 = M0 + tiền gửi thanh toán; M2 = M1 + tiền gửi có kỳ hạn, tiết kiệm + giấy tờ có giá có tính lỏng Phương trình số lượng tiền tệ: M × V = P × Y
Tiền mặt lưu thông ngoài hệ thống ngân hàng: không tính tiền tồn quỹ tại Ngân hàng Nhà nước, Kho bạc Nhà nước và các tổ chức tín dụng. Tiền gửi: của tổ chức kinh tế, dân cư là người cư trú của Việt Nam và không phải tổ chức tín dụng. Giấy tờ có giá: các công cụ bằng đồng Việt Nam hoặc ngoại tệ do tổ chức tín dụng phát hành cho người cư trú. Quy ước quan trọng: phạm vi M2 do từng nước tự chốt trên khung IMF - Mỹ định nghĩa M2 = M1 + tiền gửi kỳ hạn mệnh giá nhỏ + quỹ thị trường tiền tệ bán lẻ (thống kê H.6 của Fed), nên so sánh xuyên quốc gia phải đọc kỹ chú thích phương pháp. Trong phương trình M × V = P × Y: M là lượng tiền, V là vòng quay tiền, P là mức giá, Y là sản lượng thực.
Cách đọc
Đọc M2 theo tốc độ tăng, không theo mức tuyệt đối - con số hàng chục triệu tỷ đồng tự nó không nói lên điều gì. Chú ý mốc so sánh: bảng thống kê của Ngân hàng Nhà nước trình bày mức tăng "so với cuối năm trước" (cộng dồn từ đầu năm), khác với "so với cùng kỳ năm trước" thường dùng trong so sánh quốc tế; hai con số chênh nhau lớn ở các tháng đầu năm. Đặt M2 cạnh hai đại lượng: tăng trưởng tín dụng (hai đường thường bám nhau vì tín dụng là kênh tạo tiền chính) và GDP danh nghĩa - M2 tăng nhanh hơn GDP danh nghĩa kéo dài nghĩa là vòng quay tiền giảm, hoặc áp lực giá đang tích tụ ở hàng hoá hay tài sản. Lưu ý số liệu công bố có độ trễ so với kỳ báo cáo, nên khi phân tích diễn biến hiện tại phải kiểm tra kỳ số liệu mới nhất là tháng nào.
Số liệu Việt Nam mới nhất
Kỳ 30/11/2023
Nguồn Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) - số liệu theo thang - mở bảng chỉ số vĩ mô
Sai lầm thường gặp
- Nhầm "tổng phương tiện thanh toán" (M2) với "thanh toán không dùng tiền mặt" (thẻ, chuyển khoản, ví điện tử) - hai khái niệm khác hẳn nhau dù tên gọi gần giống; một bên là lượng tiền, một bên là phương thức thanh toán.
- Cho rằng M2 tăng nghĩa là Ngân hàng Nhà nước "in thêm tiền" - phần lớn M2 hình thành từ hoạt động nhận gửi - cho vay của ngân hàng thương mại, tiền mặt chỉ là phần nhỏ trong tổng.
- Áp dụng máy móc "M2 tăng bao nhiêu, lạm phát tăng bấy nhiêu" - nghiên cứu của BIS (2023) cho thấy quan hệ này gần như 1:1 ở môi trường lạm phát cao nhưng rất yếu ở môi trường lạm phát thấp.
- Đem tốc độ tăng M2 "so với cuối năm trước" (cộng dồn từ đầu năm) trong bảng của NHNN so thẳng với tốc độ "so với cùng kỳ" của nước khác - sai mốc so sánh, đặc biệt lệch nặng ở các tháng đầu năm.
- Nhầm M2 với tiền cơ sở khi đọc tin "NHNN bơm/hút tiền qua thị trường mở" - nghiệp vụ OMO điều tiết thanh khoản ngắn hạn của hệ ngân hàng, không đồng nghĩa M2 tăng hay giảm tương ứng.
- Thấy tỷ lệ M2/GDP của Việt Nam cao liền kết luận "in tiền quá mức" - bỏ qua việc nền kinh tế dựa chủ yếu vào kênh ngân hàng nên tiền gửi (nằm trong M2) lớn hơn hẳn các nước dựa vào thị trường vốn.
Đặc thù Việt Nam
Tên gọi chính thức trong thống kê Việt Nam là "tổng phương tiện thanh toán"; báo chí và giới phân tích quen gọi tắt là M2 - hai tên chỉ cùng một chỉ tiêu. NHNN là cơ quan thu thập, tổng hợp; số liệu công bố định kỳ trên cổng thống kê của NHNN với quy ước tốc độ tăng "so với cuối năm trước" (cộng dồn từ đầu năm), và có độ trễ so với kỳ báo cáo. Thống kê công khai của NHNN xoay quanh M2 và tỷ trọng tiền mặt lưu thông trên tổng phương tiện thanh toán, không có bảng M1 tách riêng như thống kê H.6 của Fed - khi đọc phân tích quốc tế cần lưu ý khác biệt này.
Câu hỏi thường gặp
M0, M1, M2 khác nhau thế nào?
Chúng xếp tầng theo tính thanh khoản: M0 là tiền mặt lưu thông ngoài hệ thống ngân hàng; M1 = M0 cộng tiền gửi có thể chi tiêu ngay (thanh toán, không kỳ hạn); M2 = M1 cộng tiền gửi có kỳ hạn, tiết kiệm và giấy tờ có giá có tính lỏng. Càng lên tầng cao, phạm vi càng rộng và tính "lỏng" của phần cộng thêm càng giảm.
Xem số liệu M2 của Việt Nam ở đâu?
Ngân hàng Nhà nước công bố định kỳ tại mục Thống kê trên cổng thông tin của NHNN, bảng "Tổng phương tiện thanh toán và tiền gửi của khách hàng tại tổ chức tín dụng", kèm tốc độ tăng so với cuối năm trước. Số liệu có độ trễ so với kỳ báo cáo. Chỉ tiêu này cũng thuộc Hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia do Cục Thống kê chuẩn hoá đặc tả.
M2 tăng có chắc chắn gây lạm phát không?
Không chắc chắn. Thuyết số lượng tiền tệ (M × V = P × Y) và luận điểm của Friedman cho rằng tăng tiền kéo dài dẫn đến tăng giá, nhưng nghiên cứu của BIS (2023) cho thấy quan hệ này gần 1:1 ở môi trường lạm phát cao, còn ở môi trường lạm phát thấp thì rất yếu vì vòng quay tiền biến động. Vì vậy M2 là tín hiệu cần theo dõi cùng các biến khác, không phải công thức dự báo cơ học.
Ai tạo ra phần lớn cung tiền M2 - Ngân hàng Nhà nước hay ngân hàng thương mại?
Ngân hàng thương mại. NHNN phát hành tiền mặt và điều tiết tiền cơ sở, nhưng phần lớn M2 là tiền gửi - sinh ra khi ngân hàng thương mại cho vay và khoản vay quay lại hệ thống dưới dạng tiền gửi mới. Đây là lý do tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng M2 thường đi sát nhau.
M2 của Việt Nam có so sánh trực tiếp được với M2 của Mỹ không?
Chỉ so sánh được về xu hướng, không nên so cấu phần. Việt Nam tính M2 gồm tiền mặt ngoài ngân hàng, tiền gửi của người cư trú và giấy tờ có giá do tổ chức tín dụng phát hành; Mỹ tính M2 = M1 + tiền gửi kỳ hạn mệnh giá nhỏ + quỹ thị trường tiền tệ bán lẻ (thống kê H.6 của Fed). Mỗi nước tự chốt phạm vi trên khung chung của IMF.
Tiền gửi của Kho bạc Nhà nước có nằm trong M2 không?
Không. Theo chuẩn thống kê tiền tệ của IMF, tiền rộng chỉ tính các công cụ do "khu vực nắm giữ tiền" sở hữu - khu vực này không bao gồm chính quyền trung ương và bản thân các tổ chức nhận tiền gửi. Đặc tả chỉ tiêu của Việt Nam cũng loại trừ tiền tồn quỹ tại NHNN, Kho bạc Nhà nước và các tổ chức tín dụng.
Nguồn tham khảo
- Cục Thống kê (NSO) - đặc tả chỉ tiêu HTCTTKQG "Tổng phương tiện thanh toán" - Định nghĩa chính thức các thành phần M2 của Việt Nam (tiền mặt ngoài hệ thống ngân hàng, tiền gửi của người cư trú, giấy tờ có giá do TCTD phát hành; loại trừ tồn quỹ tại NHNN, Kho bạc Nhà nước, TCTD); cơ quan chịu trách nhiệm: Ngân hàng Nhà nước. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-dac-ta/2023/01/htcttkqg-tong-phuong-tien-thanh-toan/
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam - mục Thống kê tổng phương tiện thanh toán - Bảng số liệu công bố định kỳ "Tổng phương tiện thanh toán và tiền gửi của khách hàng tại TCTD" và "Tiền mặt lưu thông trên tổng phương tiện thanh toán", trình bày tốc độ tăng so với cuối năm trước. https://dttktt.sbv.gov.vn/webcenter/portal/vi/menu/trangchu/tk/pttt/tpttt
- IMF - Monetary and Financial Statistics Manual and Compilation Guide (MFSMCG, 2016) - Chuẩn quốc tế về thống kê tiền tệ: định nghĩa tiền rộng là tổng công cụ tài chính có tính lỏng do các khu vực nắm giữ tiền sở hữu, được chấp nhận làm phương tiện trao đổi hoặc chuyển đổi nhanh với giá trị gần nguyên vẹn (Chương 6). https://www.imf.org/-/media/files/data/guides/mfsmcg-final.pdf
- Federal Reserve - thống kê H.6 Money Stock Measures - Định nghĩa M1/M2 của Mỹ: M2 = M1 + tiền gửi kỳ hạn mệnh giá nhỏ + quỹ thị trường tiền tệ bán lẻ; từ tháng 5/2020 tiền gửi tiết kiệm được gộp vào M1 (M2 không đổi). https://www.federalreserve.gov/releases/h6/h6_technical_qa.htm
- Frederic S. Mishkin - The Economics of Money, Banking and Financial Markets, ấn bản 13, Pearson - Giáo trình chuẩn về tiền tệ - ngân hàng, trình bày khung phân tầng các tổng lượng tiền (monetary aggregates) M1, M2 theo tính thanh khoản.
- Milton Friedman - Inflation: Causes and Consequences (Asia Publishing House, 1963) - Nguồn gốc luận điểm "lạm phát luôn luôn và ở đâu cũng là hiện tượng tiền tệ", nền tảng của thuyết trọng tiền về quan hệ cung tiền - giá cả.
- Irving Fisher - The Purchasing Power of Money (1911) - Phương trình trao đổi M × V = P × Y (dạng gốc M × V = P × T), nền tảng của thuyết số lượng tiền tệ.
- Borio, Hofmann & Zakrajšek - "Does money growth help explain the recent inflation surge?", BIS Bulletin No 67 (26/01/2023) - Bằng chứng thực nghiệm: quan hệ tăng trưởng tiền - lạm phát phụ thuộc chế độ lạm phát - gần 1:1 khi lạm phát cao, gần như không tồn tại khi lạm phát thấp. https://www.bis.org/publ/bisbull67.htm