Tính và so sánh lãi tiết kiệm ngân hàng
Nhập số tiền, kỳ hạn và điều kiện áp dụng. Công cụ chỉ so sánh các mức có bậc tiền phù hợp, đồng thời giữ nguyên kênh gửi, sản phẩm, phương thức trả lãi và khu vực để bạn đối chiếu.
Có thể nhập một số tiền hoặc chọn mức gợi ý. Lựa chọn “Mọi…” mở rộng phạm vi kết quả ở tiêu chí tương ứng; điều kiện cụ thể của từng mức vẫn được ghi trong bảng.
Với 100 triệu, kỳ hạn 12 tháng, mức niêm yết cao nhất trong dữ liệu khớp số tiền và bộ lọc hiện tại là 7,4%/năm tại Cake by VPBank; tiền lãi ước tính theo lãi đơn là 7.400.000 đồng — điều kiện: Trực tuyến · Lãi cuối kỳ; biểu hiệu lực 10/04/2026.
Dữ liệu thu thập 14:47 16/08/2026 (11 giờ trước)
11 ngân hàng khớp điều kiện
| Hạng | Ngân hàng | Lãi suất | Tiền lãi quy đổi | Điều kiện của mức này | Hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cake by VPBank xem chi tiết phép tính | 7,4% mỗi năm | 7.400.000 đ ước tính theo lãi đơn | Trực tuyến · Lãi cuối kỳ | 10/04/2026 |
| 2 | MSB xem chi tiết phép tính | 6,5% mỗi năm | 6.500.000 đ ước tính theo lãi đơn | Sản phẩm: Hop dong tien gui | 16/08/2026 |
| 3 | ABBANK xem chi tiết phép tính | 6,25% mỗi năm | 6.250.000 đ ước tính theo lãi đơn | Trực tuyến · Lãi cuối kỳ | 16/08/2026 |
| 4 | VPBank xem chi tiết phép tính | 6,2% mỗi năm | 6.200.000 đ ước tính theo lãi đơn | Tại quầy · Bậc tiền: <1 tỷ | 16/08/2026 |
| 5 | Agribank xem chi tiết phép tính | 5,9% mỗi năm | 5.900.000 đ ước tính theo lãi đơn | 16/08/2026 | |
| 6 | BIDV xem chi tiết phép tính | 5,9% mỗi năm | 5.900.000 đ ước tính theo lãi đơn | Tại quầy · Khu vực: Hà Nội | 16/08/2026 |
| 7 | Sacombank xem chi tiết phép tính | 5,9% mỗi năm | 5.900.000 đ ước tính theo lãi đơn | Tại quầy | 16/08/2026 |
| 8 | VietinBank xem chi tiết phép tính | 5,9% mỗi năm | 5.900.000 đ ước tính theo lãi đơn | 16/08/2026 | |
| 9 | Vietcombank xem chi tiết phép tính | 5,9% mỗi năm | 5.900.000 đ ước tính theo lãi đơn | Trực tuyến | 16/08/2026 |
| 10 | ACB xem chi tiết phép tính | 5,5% mỗi năm | 5.500.000 đ ước tính theo lãi đơn | Tại quầy · Lãi cuối kỳ · Sản phẩm: Phúc An Lộc | 01/08/2026 |
| 11 | SeABank xem chi tiết phép tính | 4,8% mỗi năm | 4.800.000 đ ước tính theo lãi đơn | Tại quầy | 16/08/2026 |
Nguồn: biểu lãi suất do từng ngân hàng công bố · số tiền lãi quy đổi = gốc × %/năm × số tháng/12 · thứ tự chỉ phản ánh 11 ngân hàng có mức khớp bộ lọc, không đại diện toàn thị trường
Phương pháp lựa chọn mức lãi suất
Kiểm tra bậc tiền
Mức dành cho khoản gửi lớn không được áp dụng cho số tiền thấp hơn điều kiện.
Giữ nguyên điều kiện áp dụng
Kênh gửi, sản phẩm, phương thức trả lãi, khu vực và chi nhánh đi cùng từng mức lãi suất.
Kết quả có thể kiểm tra lại
Bộ lọc được lưu trong đường dẫn; khi mở lại, công cụ sử dụng cùng các điều kiện đã chọn.
So sánh theo số tiền gửi
Tra cứu phổ biến — 100 triệu đồng, 12 tháng
Dữ liệu: biểu lãi suất do từng ngân hàng công bố; xem bảng lãi suất đầy đủ để đối chiếu toàn bộ biểu và ngày hiệu lực.