Bảng giá đất Phường Ngọc Sơn, Thanh Hóa từ 01/01/2026
958 đoạn tuyến, khu vực theo 7 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 2/3.
Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Ngọc Sơn là 13.000.000 đồng/m² (vị trí 1, MBQH 840 ngày 10/02/2023 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Hồng Phong 1), Đoạn từ lô đất số LK:A-24 đến lô đất số LK:A-40 và lô đất số LK:A-01), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (238 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 |
|---|---|---|
| MBQH 840 ngày 10/02/2023 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Hồng Phong 1) | Từ lô số LK:A - 07 đến lô số LK:A - 23; Từ lô số LK:B-09 đến lô số LK:B - 19; Từ lô số LK:C - 15 đến lô số LK:C-28; Từ lô số LK:D- 24 đến lô số LK:D-38; Từ lô LK:O - 15 đến lô LK:O - 28; Từ lô LK:L - 01 đến lô LK:L - 14; Từ lô BT:A - 10 đến lô BT:A - 18; Từ lô BT:B - 01 đến lô BT:B - 18; Từ lô LK:I - 01 đến lô LK:I- 18; Từ lô LK:J - 01 đến lô LK:J - 07 và lô LK:J-32; B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 17.3 | 2.400.000 |
| MBQH 840 ngày 10/02/2023 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Hồng Phong 1) | Từ lô số LK:A - 02 đến lô đất LK: A - 06; Từ lô số LK:B - 01 đến lô số LK: B - 08; Từ lô số LK: C - 01 đến lô số LK: C -14; Từ lô số LK: E - 32 đến lô số LK: E - 37 và lô số LK:E - 01; từ lô LK:F - 20 đến lô LK:F - 27; từ lô LK:G - 13 đến lô LK:G - 18; Từ lô số LK:H - 06 đến lô LK:H - 13; Từ lô số LK:P - 01 đến lô số LK:P - 10; Từ lô số LK:N - 01 đến lô số LK:N -10; B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 17.2 | 2.700.000 |
| MBQH 840 ngày 10/02/2023 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Hồng Phong 1) | Đoạn từ lô đất số LK:A-24 đến lô đất số LK:A-40 và lô đất số LK:A- 01 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 17.1 | 3.900.000 |
| MBQH 840 ngày 10/02/2023 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Hồng Phong 1) | Từ lô LK:D - 01 đến LK:D - 23; Từ lô số LK-E - 02 đến lô LK-E 22; Từ lô LK:F - 08 đến lô LK:F - 13; Từ lô LK:G - 05 đến lô LK:G - 09; Từ lô LK:N - 11 đến lô LK:N - 20; Từ lô LK:P - 11 đến lô LK:P - 20; Từ lô LK:H - 14 đến lô LK:H - 22; Từ lô LK:I - 19 đến lô LK:I - 36; Từ lô LK:J - 08 đến lô LK:J - 31; Từ lô LK:K - 01 đến lô LK:K - 10; Từ lô LK:L - 15 đến lô LK:L - 28; Từ lô LK:M - 01 đến lô LK:M - 20; Từ lô BT:A - 01 đến lô BT:A - 09 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 17.4 | 2.100.000 |
| MBQH Khu dân cư mới Nhật Tân (xã Thanh Thủy cũ) | Từ lô CL-E:11 đến CL-E:14 C. Các MBQH Mục 1.1 | 2.750.000 |
| MBQH Khu dân cư mới Nhật Tân (xã Thanh Thủy cũ) | Từ lô CL-E:10 đến CL-D:01 C. Các MBQH Mục 1.2 | 2.200.000 |
| MBQH Khu dân cư mới Nhật Tân (xã Thanh Thủy cũ) | Các lô còn lại trong mặt bằng C. Các MBQH Mục 1.3 | 2.100.000 |
| MBQH số 5199/QĐ-UBND ngày 07/8/2019 (xã Hải Châu cũ) | Đoạn từ lô số 01 đến lô 18 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 16.1 | 1.650.000 |
| MBQH số 5321/QĐ-UBND ngày 11/7/2024 (Khu TTBĐ phường Hải Châu phục vụ GPMBQH dự án ĐTXD Đường bộ ven biển đoạn Quảng Xương - Nghi Sơn) | Đoạn từ lô số TBĐ-01 đến lô đất số TBĐ-17 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 15.1 | 1.185.000 |
| MBQH số 5321/QĐ-UBND ngày 11/7/2024 (Khu TTBĐ phường Hải Châu phục vụ GPMBQH dự án ĐTXD Đường bộ ven biển đoạn Quảng Xương - Nghi Sơn) | Đoạn từ lô số TBĐ-33 đến lô đất số TBĐ-47 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 15.2 | 1.125.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà anh Tuấn đến nhà ông Lê Bá Chinh (Từ thửa 155 TBĐ 21 đến thửa 308 TBĐ 21) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.2 | 3.587.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp đường ra Bến Cá đến đường vào thôn Thanh Bình (thửa 501 TBĐ 21 đến thửa 159 TBĐ 21) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.4 | 3.587.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ giáp nhà bà Mai Thị Xuân (Km28+100) đến ngã ba đường vào UBND xã Triêu Dương (cũ) (Từ thửa 276 đến thửa 31 tờ 23) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.10 | 3.913.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn từ Cầu ghép đến nhà anh Tuấn (Cầu Ghép TBĐ 07 đến thửa 154 TBĐ 21) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.1 | 3.179.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà ông Lê Bá Chinh đến đường ra Bến Cá (thửa 309 đến thửa 474 TBĐ 21) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.3 | 4.239.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà ông Vũ Hữu Ly (Km26+500) đến nhà ông Bùi Văn Trọng (Km26+700) (từ thửa 111 tờ 5 đến thửa 190 tờ số 05) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.7 | 4.565.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà ông Nguyễn Cao Lập (Km27+700) đến nhà bà Mai Thị Xuân (Km28+100) (Từ thửa 281 tờ số 15 đến thửa 274 tờ 20) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.9 | 4.565.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ giáp Phường Hải Châu đến nhà ông Lê Duy Nhung (Km26+500) (thửa 11 tờ số 5 đến thửa 102 tờ số 5) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.6 | 3.913.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Giáp ngã ba đường vào UBND xã Triêu Dương (cũ) đến giáp Phường Hải An (cũ) (từ thửa 33 tờ 23 đến thửa 77 tờ số 22) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.11 | 3.261.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp đường vào thôn Thanh Bình đến nhà ông Lê Văn Đoàn (thửa 176 TBĐ 24 đến thửa 66 TBĐ 27) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.5 | 3.532.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà bà Mai Thị Nhủ (Km26+700) đến nhà ông Lê Duy Tốn (Km27+700) (Từ thửa 207 tờ số 5 đến thửa 278 tờ 15) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.8 | 5.217.000 |
| Từ Công ty TNHH Vinh Sơn đến bờ đê Tổ dân phố Đồng Minh | Từ giáp nhà ông Lê Đình Sơn đến nhà ông Lê Viết Hậu (từ thửa 307 tờ 5 đến thửa 284 tờ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 3.2 | 1.900.000 |
| Từ Công ty TNHH Vinh Sơn đến bờ đê Tổ dân phố Đồng Minh | Từ giáp nhà ông Lê Viết Hậu đến nhà ông Nguyễn Văn Long (từ giáp thửa 284 tờ 5 đến thửa 55 tờ 7) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 3.3 | 1.750.000 |
| Từ Công ty TNHH Vinh Sơn đến bờ đê Tổ dân phố Đồng Minh | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Đình Sơn (từ thửa 9 tờ 11 đến thửa 306 tờ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 3.1 | 2.100.000 |
| Từ Công ty TNHH Vinh Sơn đến bờ đê Tổ dân phố Đồng Minh | Từ nhà ông Vũ Hải Lý đến Bờ đê Đồng Minh (từ giáp thửa 57 tờ 7 đến đến đê biển) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 3.4 | 1.500.000 |
| Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến Rọc Lách (từ Lê Đại Hành mới) | Từ giáp nhà ông Văn Doãn Hường đến nhà ông Lê Đình Nghĩa (từ thửa 147 đến thửa 169 tờ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 11.2 | 1.766.000 |
| Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến Rọc Lách (từ Lê Đại Hành mới) | Từ nhà ông Phượng xóm 1 đến nhà bà Phùng Thị Đặn xóm 1 (từ thửa 196 tờ 3 đến thửa 31 tờ 3) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 11.5 | 1.179.000 |
| Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến Rọc Lách (từ Lê Đại Hành mới) | Từ giáp nhà ông Lê Đình Nghĩa đến Rọc Lách (từ thửa 192 đến thửa 198) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 11.3 | 1.484.000 |
| Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến Rọc Lách (từ Lê Đại Hành mới) | Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến nhà ông Văn Doãn Hường (Từ thửa 207 tờ 5 đến thửa 171 tờ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 11.1 | 2.282.000 |
| Từ nhà ông Dương Văn Thu đến đường đi Nam Bắc Thành | Từ giáp nhà ông Lê Minh Thành đến đường đi Nam Bắc Thành (từ giáp thửa 99 tờ 16 đến thửa 471 tờ 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 5.5 | 1.446.000 |
| Từ nhà ông Dương Văn Thu đến đường đi Nam Bắc Thành | Từ giáp nhà Bùi Văn Ba đến nhà ông Lê Minh Thành (từ giáp thửa 93 tờ 16 đến thửa 99 tờ 16) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 5.4 | 1.484.000 |
| Từ nhà ông Dương Văn Thu đến đường đi Nam Bắc Thành | Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Thắm đến nhà ông Phùng Sỹ Lý (Từ thửa 66 tờ 15 đến thửa 57 tờ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 5.2 | 1.837.000 |
| Từ nhà ông Dương Văn Thu đến đường đi Nam Bắc Thành | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà ông Nguyễn Văn Thắm (từ thửa 30 tờ 15 đến thửa 66 tờ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 5.1 | 2.119.000 |
| Từ nhà ông Dương Văn Thu đến đường đi Nam Bắc Thành | Từ giáp nhà ông Phùng Sỹ Lý đến nhà ông Bùi Văn Ba (Từ thửa 56 tờ 15 đến thửa 93 tờ 16) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 5.3 | 1.625.000 |
| Từ nhà ông Lê Văn Thu đến Nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ cũ | Từ giáp nhà ông Trần Ngọc Sơn đến nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ (cũ) (từ giáp thửa 168 đến 173 tờ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 6.4 | 1.598.000 |
| Từ nhà ông Lê Văn Thu đến Nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ cũ | Từ nhà bà Lê Thị Tần đến nhà ông Trần Ngọc Sơn (từ thửa 168 tờ 15 đến thửa 149 tờ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 6.3 | 1.750.000 |
| Từ nhà ông Lê Văn Thu đến Nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ cũ | Từ nhà ông Lê Đình Đức đến nhà ông Lê Công Phẩm (từ thửa 134 tờ 15 đến thửa 155 tờ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 6.2 | 1.978.000 |
| Từ nhà ông Lê Văn Thu đến Nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ cũ | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà bà Đậu Thị Chinh (từ thửa 159 tờ 15 đến 100 tờ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 6.1 | 2.119.000 |
| Từ nhà ông Nguyễn (Thanh Bình) đến nhà ông Lê Vũ Nhiên | Từ nhà ông Lê Vũ Tâm (thửa 163, tờ 16) đến nhà bà Lê Thị Tải (thửa 74, tờ 21) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 13.2 | 1.275.000 |
| Từ nhà ông Nguyễn (Thanh Bình) đến nhà ông Lê Vũ Nhiên | Từ giáp nhà ông Nguyễn (Thanh Bình) đến nhà ông Lê Ngọc Ba (Từ thửa 208 tờ số 17 đến thửa 139 tờ 16) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 13.1 | 1.275.000 |
| Từ nhà ông Nguyễn (Thanh Bình) đến nhà ông Lê Vũ Nhiên | Từ nhà ông Trần Văn Quang đến nhà ông Lê Vũ Nhiên (thửa 19, tờ 24) (từ 83 tờ 21 đến thửa 19 tờ 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 13.3 | 1.275.000 |
| Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển | Từ giáp nhà ông Lê Sỹ Thư đến nhà bà Lê Thị Bình (từ thửa 60 tờ 5 đến thửa 93 tờ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 2.2 | 2.000.000 |
| Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển | Từ giáp nhà bà Lê Thị Kính đến giáp Biển B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 2.5 | 1.446.000 |
| Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thu đến nhà bà Lê Thị Kính (từ thửa 88 tờ 5 đến thửa 23 tờ 7) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 2.4 | 1.598.000 |
| Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển | Từ nhà ông Lê Đình Minh đến nhà ông Bùi Văn Nhạn (từ thửa 92 tờ 5 đến thửa 89 tờ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 2.3 | 1.750.000 |
| Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Sỹ Thư (từ thửa 111 tờ 5 đến thửa 96 tờ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 2.1 | 2.250.000 |
| Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà bà Lê Thị Mịch (từ giáp đường Lê Đại Hành đến thửa 223 tờ số 23) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 10.1 | 1.978.000 |
| Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng | Từ giáp nhà ông Trần Văn Thảo đến nhà bà Lê Thị Thống (từ thửa 455 tờ số 23 đến thửa 272 tờ 23) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 10.3 | 1.554.000 |
| Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng | Từ giáp nhà bà Lê Thị Mịch đến nhà ông Trần Văn Thảo (từ thửa 188 tờ 23 đến thửa 244 tờ 23) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 10.2 | 1.750.000 |
| Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng | Từ giáp nhà bà Lê Thị Thống đến nhà ông Lê Văn Bảy (từ giáp thửa 272 đến thửa 148 tờ 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 10.4 | 1.446.000 |
| Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng | Từ giáp nhà ông Lê Văn Bảy đến giáp bờ đê Tổ dân phố Nhân Hưng (từ giáp thửa 148 tờ 24 đến bờ đê Tổ dân phố Nhân Hưng) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 10.5 | 1.217.000 |
| Từ đường Lê Đại Hành đến đường liên thôn (Nguyễn Anh Trỗi cũ) | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Tiến Nghinh (Từ thửa 116 tờ số 20 đến thửa 122 tờ số 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 8.1 | 1.978.000 |
| Từ đường Lê Đại Hành đến đường liên thôn (Nguyễn Anh Trỗi cũ) | Từ giáp nhà ông Lê Duy Hay đến đường Nguyễn Anh Trỗi (Từ thửa 177 đến thửa 67 tờ 21) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 8.3 | 1.500.000 |
| Từ đường Lê Đại Hành đến đường liên thôn (Nguyễn Anh Trỗi cũ) | Từ giáp nhà ông Lê Tiến Nghinh đến nhà ông Lê Duy Hay (Từ thửa 123 tờ 20 đến thửa 175 tờ số 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 8.2 | 1.750.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A vào Tổ dân phố Thanh Bình | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Hữu Phượng (thửa 120 đến thửa 126 TBĐ số 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 3.1 | 1.766.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A vào Tổ dân phố Thanh Bình | Từ giáp nhà Nguyễn Hữu Phượng đến nhà ông Đặng Duy Văn (thửa 174 đến thửa 132 TBĐ số 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 3.2 | 1.413.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi bến cá Liên Hải | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Tốp (ngã ba) đến Bến Cá (thửa 536 TBĐ số 21 đến thửa DVH 148 TBĐ số 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 5.3 | 1.902.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi bến cá Liên Hải | Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Hải đến nhà ông Phạm Viết Tốp (ngã ba) (thửa 494 đến thửa 572 TBĐ số 21) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 5.2 | 2.282.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi bến cá Liên Hải | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Văn Hải (thửa 498 đến thửa 437 TBĐ số 21) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 5.1 | 2.663.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi ngã ba Nam Châu | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Hoàng Văn Thảo (thửa 131 đến thửa 157 TBĐ số 13) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 6.1 | 1.902.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi ngã ba Nam Châu | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Thảo đến ngã ba Nam Châu (thửa 132 TBĐ số 13 đến thửa 345 TBĐ số 14) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 6.2 | 1.674.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi thôn Thanh Đông | Từ giáp nhà ông Đình Xuân Hội đến đê Biển (thửa BHK 432 TBĐ số 24 đến thửa LNK 297 TBĐ số 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 1.3 | 1.522.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi thôn Thanh Đông | Từ giáp nhà ông Đinh Xuân Lan đến nhà ông Đình Xuân Hội (thửa 407 đến thửa 433 TBĐ số 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 1.2 | 1.902.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi thôn Thanh Đông | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Đình Xuân Lan (thửa 541 đến thửa 406 TBĐ số 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 1.1 | 2.282.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Đê Biển | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Trương Công Sáu (thửa 177 đến thửa 180 TBĐ số 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 2.1 | 2.119.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Đê Biển | Từ giáp nhà ông Trần Quốc Dũng đến giáp Đê Biển (thửa 184 TBĐ số 24 đến thửa 184 TBĐ số 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 2.3 | 1.522.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Đê Biển | Từ giáp nhà ông Trương Công Sáu đến nhà ông Trần Quốc Dũng (thửa 181 TBĐ số 24 đến thửa 183 TBĐ số 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 2.2 | 1.902.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi đê biển (Thanh Đông) | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà văn hoá thôn (thửa ONT 311 đến thửa DVH 308 TBĐ số 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 4.1 | 2.130.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi đê biển (Thanh Đông) | Từ giáp nhà văn hóa thôn đến nhà bà Nguyễn Thị Cấp (ngã tư) (thửa LNK 307 đến thửa 303 TBĐ số 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 4.2 | 1.674.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi đê biển (Thanh Đông) | Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Cấp (ngã tư) đến giáp đê Biển (thửa 242 đến thửa 234 TBĐ số 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 4.3 | 1.522.000 |
| Đường 257 trong xã Hải Châu cũ | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Bưởi đến Cống Liên Hải (thửa 86 TBĐ số 11 đến BCS 100 TBĐ số 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 10.4 | 1.902.000 |
| Đường 257 trong xã Hải Châu cũ | Ngã ba Chợ Đón đến hội trường thôn Liên Thành (thửa DHC 401 TBĐ số 21 đến thửa 389 TBĐ số 21 và đến thửa DHV 554 TBĐ số 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 10.3 | 2.206.000 |
| Đường 257 trong xã Hải Châu cũ | Giáp ngã tư bà Thơ Dự đến đường chợ Đón ra đê Biển (thửa 506 TBĐ số 24 đến thửa 573 TBĐ số 21 và đến thửa 429 TBĐ số 21) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 10.2 | 2.587.000 |
| Đường 257 trong xã Hải Châu cũ | Nhà bà Phạm Thị Thoả đến ngã tư bà Thơ Dự (thửa 37 đến thửa 419 và đến thửa 229 TBĐ số 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 10.1 | 2.206.000 |
| Đường 257 trong xã Hải Châu cũ | Từ giáp nhà ông Trần Văn Biên đến nhà ông Nguyễn Văn Lọc (thôn Liên Hải) (thửa 115 đến thửa 359 TBĐ số 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 10.5 | 1.902.000 |
| Đường 8 2. ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Đối diện Từ nhà ông San đến Bưu điện văn hóa xã - Trung Sơn Từ thửa 42, tờ bản đồ số 15 đến thửa 37, tờ bản đồ số 16) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2.1.3 | 1.950.000 |
| Đường 8 2. ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ nhà ông Dân đến nhà ông Trọng Lượng - xã Thanh Thủy, Đông Thành (Từ thửa đất số 48, tờ bản đồ số 16 đến thửa 59, tờ bản đồ số 26) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2.1.4 | 2.282.000 |
| Đường 8 2. ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ giáp nhà ông Đam đến giáp Cầu Đáy - Thanh Bình (Từ thửa 393, tờ bản đồ số 27 đến thửa 444, tờ bản đồ số 36) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2.1.6 | 2.250.000 |
| Đường 8 2. ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ nhà ông Trung đến nhà ông Đam (thôn Thanh Châu, Trung Thành, Thanh Bình) (từ thửa 59, tờ bản đồ số 26 đến thửa 383, tờ bản đồ số 27) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2.1.5 | 2.750.000 |
| Đường 8 2. ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ giáp Cầu Đò Trạp đến Cống ông Nguyệt - thôn Sơn Hạ (Từ thửa đất số 438, tờ bản đồ số 08 đến thửa 105, tờ bản đồ số 14) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2.1.1 | 2.935.000 |
| Đường 8 2. ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Đối diện Từ nhà ông Hải Nhàn đến nhà ông Hùng Lan - Xuân Sơn, Sơn Thượng, Sơn Hạ (Từ thửa 83, tờ bản đồ số 14 đến thửa 80, tờ bản đồ số 15) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2.1.2 | 2.250.000 |
| Đường 8B | Từ giáp nhà ông Luận đến giáp Cầu Lỗ (giáp xã Ngọc Lĩnh) (Từ thửa 317, tờ bản đồ số 35 đến thửa 415, tờ bản đồ số 42) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 1.2 | 1.017.000 |
| Đường 8B | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Luận - thôn Thanh Bình (Từ thửa 341, tờ bản đồ số 27 đến thửa 317, tờ bản đồ số 35) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 1.1 | 1.081.000 |
| Đường Lê Bá Trí | Từ giáp nhà ông Lê Văn Trung đến nhà ông Lê Văn Hướng (từ thửa 556 tờ 20 đến thửa 1 tờ 23) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 9.2 | 1.978.000 |
| Đường Lê Bá Trí | Từ giáp nhà ông Lê Văn Hướng đến nhà ông Trần Văn Doãn (từ thửa 7 tờ 23 đến thửa 11 tờ 23) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 9.3 | 1.674.000 |
| Đường Lê Bá Trí | Từ giáp nhà Trần Văn Doãn đến nhà ông Lê Văn Nho (từ giáp thửa 11 tờ 23 đến thửa 13 tờ 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 9.4 | 1.522.000 |
| Đường Lê Bá Trí | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Văn Trung (từ thửa 513 đến thửa 519 Tờ số 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 9.1 | 2.119.000 |
| Đường Lê Bá Trí | Từ giáp nhà ông Lê Văn Nho đến bờ đê thôn Nhân Hưng (từ giáp thửa 13 tờ 24 đến bờ đê Tổ dân phố Nhân Hưng) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 9.5 | 1.446.000 |
| Đường Lê Lâm | Từ giáp nhà ông Lê Duy Bóng đến giáp Biển Tổ dân phố Nam Thành (từ giáp thửa 255 đến giáp biền Tổ dân phố Nam Thành) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 7.5 | 1.500.000 |
| Đường Lê Lâm | Từ nhà ông Lê Khắc Hải đến nhà bà Lâm Thị Lặng (từ thửa 218 đến thửa 232 tờ số 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 7.2 | 2.130.000 |
| Đường Lê Lâm | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Đình Quang (Từ thửa 195 tờ 15 đến thửa 197 tờ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 7.1 | 2.261.000 |
| Đường Lê Lâm | Từ giáp nhà ông Lê Đình Sỹ đến nhà ông Lê Duy Bóng (từ thửa 299 tờ số 15 đến thửa 255 tờ 16) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 7.4 | 1.674.000 |
| Đường Lê Lâm | Từ giáp nhà bà Lâm Thị Lặng đến nhà ông Lê Đình Sỹ (Từ giáp thửa 218 tờ 15 đến thửa 266 tờ số 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 7.3 | 1.978.000 |
| Đường Lê Niệm | Từ giáp nhà Thành Dần đến giáp đường Lê Thị Ngọc Trần B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 1.4 | 1.350.000 |
| Đường Lê Niệm | Từ giáp nhà ông Huynh Thành đến nhà Thành Dần B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 1.2 | 1.500.000 |
| Đường Lê Niệm | Từ Cổng chào đến ngõ ông Huynh Thành B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 1.1 | 1.625.000 |
| Đường Lê Niệm | Giáp nhà Thành Dần đến giáp Đường Lê Thái Tông B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 1.3 | 1.350.000 |
| Đường Lê Phụng Hiểu | Từ giáp Công sở UBND xã đến nhà ông Lê Duy Long (từ thửa 282 tờ 11 đến thửa 237 tờ số 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 4.2 | 2.826.000 |
| Đường Lê Phụng Hiểu | Từ giáp Chợ Kho (đường Lê Đại Hành) đến Công sở UBND xã (từ thửa 195 tờ số 11 đến thửa 267 tờ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 4.1 | 3.179.000 |
| Đường Lê Phụng Hiểu | Từ giáp nhà ông Lê Duy Long đến nhà ông Lê Văn Sử (từ thửa 238 tờ 12 đến thửa 246 tờ 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 4.3 | 2.473.000 |
| Đường Lê Phụng Hiểu | Từ nhà ông Lê Đình Thịnh đến giáp biển (từ thửa 237 đến giáp biển) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 4.6 | 1.625.000 |
| Đường Lê Phụng Hiểu | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Đậu đến nhà ông Phạm Văn Phố (từ giáp thửa 142 tờ 17 đến thửa 238 tờ 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 4.5 | 1.837.000 |
| Đường Lê Phụng Hiểu | Từ nhà Lê Thị Nguyệt đến nhà ông Hoàng Văn Đậu (Từ thửa 247 tờ 12 đến thửa 142 tờ 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 4.4 | 2.119.000 |
| Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) 2. ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Nhà bà Khích (Nhật Tân) đến nhà ông Tạo (Tào Sơn) (từ, tờ bản đồ số 01, tờ bản đồ số 42 đến thửa 03, tờ bản đồ số 42) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2.2.5 | 1.761.000 |
| Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) 2. ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Đường Lê Thái Tông: Đoạn tiếp theo từ nhà ông Lê Huy Thành (thửa 83 tờ bản đồ số 13-BĐTBĐ xã Triêu Dương) đến giáp xã Thanh Sơn A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2.2.4 | 1.761.000 |
| Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) 2. ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Nhà ông Thêu (Tào Sơn) đến nhà bà Duệ (Thanh Sơn) (Từ thửa 56, tờ bản đồ số 36 đến thửa 23, tờ bản đồ số 36) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2.2.6 | 2.054.000 |
| Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) 2. ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Đường Lê Thái Tông: Đoạn tiếp theo từ giáp Tổ dân phố Hồng Phong (thửa 424 tờ bản đồ số 10) đến giáp nhà ông Lê Huy Thành (thửa 83 tờ bản đồ số 13-BĐTBĐ xã Triêu Dương) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2.2.3 | 2.054.000 |
| Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) 2. ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Đường Lê Thái Tông: Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến đường vào Chùa Phúc Long (từ thửa 174 tờ 11 đến thửa 280 tờ số 10) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2.2.1 | 1.369.000 |
| Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) 2. ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Đường Lê Thái Tông: Từ giáp đường vào Chùa Phúc Long đến hết Tổ dân phố Hồng Phong (thửa 424 tờ bản đồ số 10) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2.2.2 | 1.761.000 |
| Đường Lê Thị Ngọc Trần | Từ nhà ông Thi (thửa 278 tờ 20) đến đường Lê Thị Ngọc Trần B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 2.7 | 1.250.000 |
| Đường Lê Thị Ngọc Trần | Giáp đường Lê Niệm từ nhà ông Dương Văn Minh (thửa 224, tờ số 16) đến bà Nguyễn Thị Nho (thửa 344, tờ số 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 2.6 | 1.141.000 |
| Đường Lê Thị Ngọc Trần | Giáp đường Lê Niệm đến nhà ông Thạo (thửa 323 tờ 22) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 2.4 | 1.141.000 |
| Đường Lê Thị Ngọc Trần | Giáp ưđờng Lê Thái Tông (Thửa 103 tờ số 12) đến nhà ông Dương Văn Tuân (Thửa 255 tờ số 4) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 2.2 | 1.217.000 |
| Đường Lê Thị Ngọc Trần | Giáp đường Lê Thái Tông đến ngõ anh Hòe B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 2.1 | 1.217.000 |
| Đường Lê Thị Ngọc Trần | Giáp đường Lê Niệm nhà văn hóa Hồng Phong 2 đến giáp Hải An (cũ) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 2.5 | 1.141.000 |
| Đường liên thôn | Từ nhà ông Miêng đến nhà Bà Lam - thôn Trung Sơn (Từ thửa đất số 163, tờ bản đồ số 10 đến thửa 192, tờ bản đồ số 10) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 3.2 | 1.013.000 |
| Đường liên thôn | Giáp nhà ông Thêu (Đồng Minh) đến giáp Nhà văn hóa thôn (Đồng Minh) (Thửa 166, tờ bản đồ số 28 đến thửa 122, tờ bản đồ số 28) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.10 | 753.000 |
| Đường liên thôn | Từ nhà bà Hoàng Thị Oanh đến nhà ông Lê Ngọc Tao (Thửa 106 tờ 16 đến thửa 53 tờ 21) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 1.3 | 1.554.000 |
| Đường liên thôn | Nhà bà Lẵn (Đồng Minh) đến đất ở bà Thu (Đồng Minh) (Thửa đất số 510, tờ bản đồ số 23 đến thửa 311, tờ bản đồ số 22) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.12 | 753.000 |
| Đường liên thôn | Giáp nhà ông Thanh – ông Các đến nhà ông Ngãi (Tào Sơn) (Thửa 252, tờ bản đồ số 31 đến thửa 293, tờ bản đồ số 31) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.16 | 890.000 |
| Đường liên thôn | Từ nhà ông Lê Ngọc Chế đến nhà ông Lê Duy Tám (Từ thửa 76 tờ 21 đến thửa 37 tờ 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 1.4 | 1.484.000 |
| Đường liên thôn | Nhà ông Lâm (Đồng Minh) đến đất ở ông Dư (Đồng Minh) (Thửa 280, tờ bản đồ số 22 đến thửa 382, tờ bản đồ số 23) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.11 | 753.000 |
| Đường liên thôn | Giáp ông Trung Đán (Tào Sơn) đến nhà bà Hương (Tào Sơn) (Thửa 371, tờ bản đồ số 31 đến thửa 03, tờ bản đồ số 36) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.19 | 1.272.000 |
| Đường liên thôn | Tiếp giáp nhà ông Lê Duy Tám đến giáp xã Hải An (Từ thửa 37 tờ 24 đến thửa 233 tờ 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 1.5 | 1.413.000 |
| Đường liên thôn | Giáp nhà ông Oanh (Tào Sơn) đến Nhà ông Thanh (Phượng Cát) (Thửa 386, tờ bản đồ số 28 đến thửa 178, tờ bản đồ số 28) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.8 | 890.000 |
| Đường liên thôn | Giáp nhà ông Phúc (Tào Sơn) đến Ao Đặp (Tào Sơn) (Thửa 109, tờ bản đồ số 31 đến thửa 37, tờ bản đồ số 31) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.18 | 753.000 |
| Đường liên thôn | Từ nhà ông Vũ Hữu Hồng đến nhà ông Vũ Minh Trọng (Từ thửa 22 tờ 6 đến thửa 35 tờ 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 1.1 | 1.750.000 |
| Đường liên thôn | Từ giáp Đường 8B đến giáp cầu Đám Vật - thôn Văn Phúc (Từ thửa đất số 92, tờ bản đồ số 42 đến thửa đất số 91, tờ bản đồ số 41) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 3.3 | 900.000 |
| Đường liên thôn | Từ nhà ông Nhủ đến nhà ông Tĩnh Ngưu (Phượng Cát) (Từ thửa 104, tờ bản đồ số 37 đến thửa 379, tờ bản đồ số 32) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.3 | 1.301.000 |
| Đường liên thôn | Từ giáp đường 8 (Nhật Tân) đến nhà Nhủ (Nhật Tân) (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 42 đến thửa 107, tờ bản đồ số 37) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.2 | 1.301.000 |
| Đường liên thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà anh Nhân Long - thôn Trung Sơn (Từ thửa đất số 19, tờ bản đồ số 16 đến thửa 01, tờ bản đồ số 10) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 3.1 | 1.305.000 |
| Đường liên thôn | Nhà ông Huống (Tào Sơn) đến giáp nhà ông Khiếu (Tào Sơn) (Từ thửa 272, tờ bản đồ số 32 đến thửa 399, tờ bản đồ số 32) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.7 | 954.000 |
| Đường liên thôn | Nhà bà Ục (Nhật Tân) đến nhà ông Đức Cúc (Phượng Cát) (Từ thửa 340, tờ bản đồ số 32 đến thửa 173, tờ bản đồ số 28) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.4 | 890.000 |
| Đường liên thôn | Nhà ông Thụ Thị (Nhật Tân) đến nhà ông Nhàn (Phượng Cát) (Từ thửa 71, tờ bản đồ số 38 đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 29) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.6 | 822.000 |
| Đường liên thôn | Nhà ông Thanh Bằng (Phượng Cát) đến giáp nhà ông Thảo (Đồng Minh) (Thửa 12, tờ bản đồ số 29 đến thửa 570, tờ bản đồ số 23 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.14 | 685.000 |
| Đường liên thôn | Nhà ông Định (Đồng Minh) đến giáp nhà ông Hùng (Đồng Minh) (Thửa 326, tờ bản đồ số 28 đến thửa 122, tờ bản đồ số 28) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.9 | 822.000 |
| Đường liên thôn | Giáp nhà ông Thu Nông (Tào Sơn) đến Cửa Quan (Tào Sơn) (Thửa 123, tờ bản đồ số 31 đến thửa 9, tờ bản đồ số 31) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.17 | 822.000 |
| Đường liên thôn | Từ giáp nhà ông Vũ Minh Trọng đến nhà ông Lê Duy Quang (Thửa 45 tờ 12 đến thửa 85 tờ 16) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 1.2 | 1.978.000 |
| Đường liên thôn | Nhà ông Khởi đến nhà ông Huệ (Thanh Sơn) (Thửa 366, tờ bản đồ số 32 đến thửa 25, tờ bản đồ số 17 (Thanh Sơn) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.13 | 890.000 |
| Đường liên thôn | Nhà ông Tài Mạo (Tào Sơn) đến giáp nhà ông Luận (Tào Sơn) (Từ thửa 102, tờ bản đồ số 31 đến thửa 216, tờ bản đồ số 32) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.5 | 954.000 |
| Đường liên thôn | UBND xã đến nhà ông Sáng Châu (Nhật Tân) (Từ thửa đất số 283, tờ bản đồ số 32 đến thửa 399, tờ bản đồ số 32) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.1 | 1.369.000 |
| Đường liên thôn | Từ giáp cầu Đám Vật đến giáp nhà ông Nhân - thôn Văn Phúc (Từ thửa đất số 86 tờ bản số 41 đến thửa đất số 204, tờ bản đồ số 40) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 3.4 | 765.000 |
| Đường liên thôn | Nhà ông Thanh (Tào Sơn) đến nhà ông Tiến Xuân (Tào Sơn) (Thửa 103, tờ bản đồ số 31 đến thửa 26, tờ bản đồ số 31) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 2.15 | 753.000 |
| Đường liên xã | Nhà ông Phòng (Tào Sơn) đến giếng bà Hậu (Tào Sơn) (Thửa 241, tờ bản đồ số 31 đến thửa 220, tờ bản đồ số 31) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 1.5 | 1.260.000 |
| Đường liên xã | Từ giáp Đường 8A đến nhà Bà Hạ - thôn Trung Sơn (Thửa 19, tờ bản đồ số 16 đến thửa 01, tờ bản đồ số 10) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 2.1 | 1.710.000 |
| Đường liên xã | Giáp đường 8 (Tào Sơn) đến nhà ông Lương (Phượng Cát) (Từ thửa 35, tờ bản đồ số 36 đến thửa 01, tờ bản đồ số 32) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 1.1 | 1.590.000 |
| Đường liên xã | Giáp Trạm y tế xã đến nhà ông Thảo (Đồng Minh) (Thửa 374, tờ bản đồ số 28 đến thửa 329, tờ bản đồ số 23) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 1.3 | 1.369.000 |
| Đường liên xã | Giáp nhà ông Lương (Phượng Cát) đến giáp Cồn Bù (Phượng Cát) (Thửa 34, tờ bản đồ số 32 đến thửa 25, tờ bản đồ số 33) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 1.2 | 1.233.000 |
| Đường liên xã | Từ nhà ông Cảnh đến nhà ông Đệ - thôn Thanh Châu (Thửa 342, tờ bản đồ số 18 đến thửa 224, tờ bản đồ số 18) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 2.4 | 833.000 |
| Đường liên xã | Từ giáp Đường 8A đến cống Đồng Nổ (Cửa ông Tuấn thông) (thửa 78, tờ bản đồ số 15 đến thửa 425, tờ bản đồ số 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 2.2 | 1.485.000 |
| Đường liên xã | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Tho - thôn Thanh Châu (Thửa 255, tờ bản đồ số 27 đến thửa 372, tờ bản đồ số 18) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 2.3 | 1.080.000 |
| Đường liên xã | Từ giáp kênh Bòng Bòng đến nhà thờ Họ giáo - Phượng Áng (Thửa 284, tờ bản đồ số 39 đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 45) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 2.5 | 698.000 |
| Đường liên xã | Nhà ông Sơn (Tào Sơn) đến nhà ông Tiếu (Tào Sơn) (Thửa 07, tờ bản đồ số 36 đến thửa 233, tờ bản đồ số 31) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 1.4 | 1.530.000 |
| Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Nhân Hợi - thôn Sơn Thượng (Thửa 25, tờ bản đồ số 15 đến thửa 551 tờ bản bản đồ số 09) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.7 | 1.148.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8A đến nhà bà Cuông - thôn Thanh Châu (Thửa 129, tờ bản đồ số 27 đến thửa 306 TBĐ số 18) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.23 | 1.013.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Binh Hoan - thôn Sơn Hạ (Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 13 đến thửa đất số 390, tờ bản đồ số 08) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.17 | 743.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Hoàn - thôn Trung Thành (Thửa 248 TBĐ số 35 đến thửa 205 TBĐ số 35) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.30 | 900.000 |
| Đường thôn | Từ nhà ông Hoà đến nhà ông Tâm - thôn Sơn Hạ (Thửa 302a, tờ bản đồ số 14 đến thửa 91, tờ bản đồ số 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.19 | 833.000 |
| Đường thôn | Từ nhà ông Bình đến nhà ông Dũng - thôn Xuân Sơn (Thửa 424, tờ bản đồ số 10 đến thửa 420, tờ bản đồ số 10) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.4 | 1.148.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Dự Vĩnh - thôn Sơn Hạ (Thửa 31, tờ bản đồ số 13 đến thửa 93, tờ bản đồ số 13) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.16 | 765.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8B đến nhà Bà Phương Viêng - Trung Thành (Thửa 487 TBĐ số 27 đến thửa 485 TBĐ số 27) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.28 | 900.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Hương - thôn Đông Thành (thửa 189 bản đồ số 17 đến thửa 09, tờ bản đồ số 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.21 | 1.260.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Vệ Hảo - thôn Phúc Lý (Thửa 324 TBĐ số 42 đến thửa 587 TBĐ 41) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.35 | 900.000 |
| Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ôngTình Nghĩa - thôn Trung Sơn (Thửa 46, tờ bản đồ số 15 đến thửa 191, tờ bản đồ số 10) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.1 | 1.238.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8B đến nhà bà ngại - thôn Phúc Lý (Thửa 481 TBĐ số 42 đến thửa 231 TBĐ số 42) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.34 | 900.000 |
| Đường thôn | Từ nhà ông Tuấn Khanh đến nhà ông Mạnh - thôn Sơn Hạ (Thửa 250, tờ bản đồ số 14 đến thửa 326, tờ bản đồ số 14) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.20 | 900.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Đề - thôn Trung Thành (Thửa 114 TBĐ số 26 đến thửa 312 TBĐ số 26) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.25 | 1.013.000 |
| Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến Cống ngã ba Cổng mới - thôn Xuân Sơn (Thửa 54, tờ bản đồ số 15 đến thửa 459, tờ bản đồ số 10) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.3 | 1.238.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8B đến nhà bà Huy - Trung Thành (Thửa 404 TBĐ số 27 đến thửa 383 TBĐ số 27) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.27 | 900.000 |
| Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Ca - thôn Sơn Thượng (Thửa 102, tờ bản đồ số 10 đến thửa 375, tờ bản đồ số 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.6 | 1.328.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8B đến nhà Văn Hóa - thôn Thanh Bình (Thửa 212 TBĐ số 35 đến thửa 215 TBĐ số 35) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.33 | 900.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Cường - thôn Thanh Bình (Thửa 74 TBĐ số 35 đến thửa 85 TBĐ số 35) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.32 | 900.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Yên - thôn Thanh Bình (Thửa 48 TBĐ số 35 đến thửa 533 TBĐ số 35) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.31 | 900.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Dương - thôn Trung Thành (Thửa 71 TBĐ số 35 đến thửa 67 TBĐ số 35) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.29 | 900.000 |
| Đường thôn | Từ Giáp Đường 8A đến Nhà ông Thống - Sơn Hạ (Thửa 32, tờ bản đồ số 13 đến thửa 94, tờ bản đồ số 13) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.15 | 765.000 |
| Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Miêng - thôn Xuân Sơn (Thửa 33, tờ bản đồ số 15 đến thửa 73, tờ bản đồ số 10) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.2 | 1.238.000 |
| Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Diễn Mạo - thôn Sơn Hạ (Thửa 111, tờ bản đồ số 14 đến thửa 516, tờ bản đồ số 14) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.13 | 1.013.000 |
| Đường thôn | Từ nhà ông Minh đến nhà bà Nguyệt Quế - thôn Xuân Sơn (Thửa 327, tờ bản đồ số 10 đến thửa 306, tờ bản đồ số 10) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.5 | 1.080.000 |
| Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Tươi - thôn Sơn Thượng (Thửa 122, tờ bản đồ số 15 đến thửa 179, tờ bản đồ số 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.8 | 1.148.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Linh, cửa ông Huệ Đệ - thôn Trung Thành (Thửa 110 TBĐ số 26 đến thửa 183 TBĐ số 26) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.38 | 1.013.000 |
| Đường thôn | Từ Nhà văn hóa thôn đến Ao Làng (Thửa 182, tờ bản đồ số 15 đến thửa 370, tờ bản đồ số 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.10 | 1.013.000 |
| Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà bà Loan - thôn Sơn Hạ (Thửa 113, tờ bản đồ số 14 đến thửa 287, tờ bản đồ số 14) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.12 | 900.000 |
| Đường thôn | Từ nhà ông Hải Lưu đến nhà ông Phú Thọ - Sơn Hạ (Thửa 417 tờ 15 đến thửa 535, tờ bản đồ số 14) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.18 | 765.000 |
| Đường thôn | Từ nhà ông Tuấn thông đến nhà ông Trọng - thôn Sơn Thượng (Thửa 402, tờ bản đồ số 15 đến thửa 443, tờ bản đồ số 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.11 | 900.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8B đến Phía nam nhà ông Kính - Phúc Lý (Thửa 333 TBĐ số 42 đến thửa 394 TBĐ số 42) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.37 | 698.000 |
| Đường thôn | Từ nhà ông Cư đến nhà ông Triệu - thôn Sơn Hạ (Thửa 375, tờ bản đồ số 08 đến thửa 126, tờ bản đồ số 13) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.14 | 765.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Dương - thôn Trung Thành (Thửa 193 TBĐ số 27 đến thửa 67 TBĐ số 35) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.26 | 1.013.000 |
| Đường thôn | Tuyến đường trong thôn Phượng Áng B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.39 | 495.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông nhân - thôn Thanh Châu (Thửa 393 TBĐ số 27 đến thửa 306 TBĐ số 18) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.24 | 900.000 |
| Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Nội - thôn Sơn Hạ (Thửa 402, tờ bản đồ số 15 đến thửa 370, tờ bản đồ số 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.9 | 1.080.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Triều - thôn Phúc Lý (Thửa 416 TBĐ số 42 đến thửa 426 TBĐ số 42) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.36 | 765.000 |
| Đường thôn | Từ giáp đường 8A đến bà Cúc Lam - thôn Đông Thành (Thửa 212, tờ bản đồ số 17 đến thửa 42, tờ bản đồ số 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 4.22 | 1.148.000 |
| Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Trương Công Quân (thôn Đông Thắng) (thửa 55 đến thửa 16 TBĐ số 27 và đến thửa 444 TBĐ số 24 và đến thửa 600 TBĐ số 23) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 11.9 | 1.293.000 |
| Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Từ giáp ông Vũ Văn Nam đến cổng Nhà thờ xứ Hòa Yên (thửa 32 TBĐ04 đến TON 529 TBĐ05) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 11.4 | 1.293.000 |
| Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến giáp nhà ông Trần Văn Do (Đoạn qua nhà văn hóa thôn Thanh Trung) (thửa 15 đến thửa 30 TBĐ số 24 và đến thửa 569 TBĐ số 21) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 11.7 | 1.446.000 |
| Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Nhà bà Nguyễn Thị Thành đến nhà ông Tô Văn Dũng (thửa 411 TBĐ số 14 đến thửa 01 TBĐ số 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 11.1 | 1.902.000 |
| Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Đoạn từ Quốc lộ 1A đi nhà văn hóa thôn Thanh Bình (thửa 629 TBĐ số 16 đường bê tông mới đi qua cánh đồng đến thửa 452 TBĐ số 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 11.8 | 1.902.000 |
| Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Từ Nhà thờ Họ Lê Bá đến nhà ông Hoàng Văn Hải (thôn Hòa Bình) (thửa 27 TBĐ số 21 đến thửa 488 TBĐ số 17 và đến thửa 384 TBĐ số 17 và đến thửa 279 TBĐ số 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 11.12 | 1.446.000 |
| Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Giáp nhà ông Dương Đức Mạnh đến Nhà văn hóa thôn Bắc Châu (thửa 334 TBĐ số 08 đến DVH 267 TBĐ số 09) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 11.3 | 2.130.000 |
| Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Nhà ông Hồ Viết Sơn đến ông Nguyễn Văn Nam (thửa 243 đến thửa 252 TBĐ số 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 11.5 | 2.206.000 |
| Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến nhà Hoàng Văn Thích (thôn Thanh Trung) (thửa 117 đến thửa 151 TBĐ số 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 11.6 | 1.446.000 |
| Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Từ nhà ông Ngô Đức Thao đến nhà ông Nguyễn Hữu Thường (thôn Thanh Bình) (thửa 487 TBĐ số 20 đến thửa 190 TBĐ số 22) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 11.13 | 1.293.000 |
| Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Văn Nghị (thôn Đông Thắng) (thửa 09 đến thửa BHK 07 TBĐ số 27) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 11.11 | 1.293.000 |
| Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Từ nhà ông Bùi Khắc Thống (thôn Hòa Bình) đến nhà bà Hồ Thi Hồng (thôn Liên Thành) (thửa 130 TBĐ số 21 đến thửa 182 TBĐ số 21 và đến thửa 171 TBĐ số 21) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 11.14 | 1.293.000 |
| Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến nhà bà Vũ Thị Kiệm (thôn Thanh Trung thửa 187 TBĐ số 23) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 11.10 | 1.293.000 |
| Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Nhà ông Phan Văn Toàn đến nhà ông Nguyễn Văn Dũng (thửa 322 TBĐ số 08 đến thửa 339 TBĐ số 09) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 11.2 | 1.978.000 |
| Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ | Ngã ba Nam Châu đến hết nhà ông Dương Đức Mạnh (thửa 345 TBĐ số 14 đến thửa 219 TBĐ số 08) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 9.3 | 3.043.000 |
| Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ | Từ giáp Bưu điện Văn hóa xã đến ngã ba Nam Châu (thửa 534 TBĐ số 17 đến thửa 344 TBĐ số 14) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 9.2 | 3.195.000 |
| Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ | Từ giáp nhà ông Dương Đức Mạnh đến đường vào Xí nghiệp Muối (thửa 189 TBĐ số 08 đến thửa SKC 148 TBĐ số 04) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 9.4 | 2.587.000 |
| Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ | Xí nghiệp Muối đến giáp Nghĩa địa Yên châu (thửa SKC 1296 TBĐ số 05 đến thửa NTD 198 TBĐ số 02 và đến hết thửa LMU 15 TBĐ số 02) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 9.6 | 1.902.000 |
| Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ | Từ đường nhựa vào Xí nghiệp Muối đến nhà ông Vũ Văn Nam thửa 32 tờ 04 (Cắt mặt bằng máng súng) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 9.5 | 1.902.000 |
| Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ | Từ ngã ba Chợ Đón đến Bưu điện Văn hóa xã (thửa 375 TBĐ số 21 đến thửa DVH 551 TBĐ số 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 9.1 | 3.424.000 |
| Đường từ đường Lê Đại Hành (ông Lê Đình Thành) đến nhà bà Phùng Thị Đặn xóm 1 11. Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến Rọc Lách (từ Lê Đại Hành mới) | Từ giáp Nhà văn hóa Tổ dân phố Hồng Phong 1 đến nhà ông Phượng xóm 1 (từ thửa 327 tờ 4 đến thửa 196 tờ 3) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 11.4.2 | 1.484.000 |
| Đường từ đường Lê Đại Hành (ông Lê Đình Thành) đến nhà bà Phùng Thị Đặn xóm 1 11. Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến Rọc Lách (từ Lê Đại Hành mới) | Từ đường Lê Đại Hành (ông Lê Đình Thành) đến nhà văn hóa Tổ dân phố Hồng Phong 1 (Từ thửa 150 tờ số 5 đến thửa 327 tờ 4) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 11.4.1 | 1.978.000 |
| Đường từ đường Lê Đại Hành (ông Nguyễn Văn Tình) đến Bờ Đồng Tổ dân phố Hồng Phong 1 | Từ giáp nhà ông Lương Tiến Hùng đến giáp bờ đồng Tổ dân phố Hồng Phong (từ thửa 18 tờ 11 đến thửa 01 tờ 10) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 12.2 | 1.375.000 |
| Đường từ đường Lê Đại Hành (ông Nguyễn Văn Tình) đến Bờ Đồng Tổ dân phố Hồng Phong 1 | Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Tình) đến nhà ông Lương Tiến Hùng (từ thửa 43 tờ 11 đến thửa 19 tờ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 12.1 | 1.500.000 |
| Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 14 | 1.000.000 | |
| Từ đường Lê Thị Ngọc Trần: nhà ông Lê Ngọc Phương (thửa 193 tờ 20) đến nhà ông Lê Văn Thi (thửa 278, tờ 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 12 | 1.250.000 | |
| Từ đường Lê Niệm (Nhà ông Lê Đình Thanh (thửa 200 tờ 18) đến nhà ông Lê Văn Tương (thửa 48 tờ 18) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 8 | 1.250.000 | |
| Từ đường Lê Niệm (Nhà ông Lê Đình Dùng (thửa 192 tờ 17) đến nhà bà Lê Thị Xinh (thửa 4 tờ 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 9 | 1.250.000 | |
| Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 5 | 675.000 | |
| Đoạn Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp nhà bà Lê Thị Châu (ngã tư) (thửa 27 đến thửa 630 TBĐ số 21) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 8 | 2.663.000 | |
| Từ đường Lê Niệm (nhà ông Lê Văn Hạnh (thửa 324 tờ 18) đến giáp nhà ông Lê Văn Khải (thửa 101, tờ 18) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 7 | 1.250.000 | |
| Từ nhà văn hóa Tổ dân phố Thanh Bình đến nhà ông Lê Viết Minh (Nam Thành) (từ thửa 242 tờ 17 đến thửa 185 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 14 | 1.369.000 | |
| Từ Nhà văn hóa Đông Lân (cũ) đến nhà bà Lê Thị Phú (Thửa 252 tờ số 4) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 4 | 1.250.000 | |
| Đường ven đê hữu sông Yên, đê Biển: thôn Bắc Châu đến thôn Thanh Đông ( thửa BCS 01 TBĐ số 09 đến thửa 349 TBĐ số 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 12 | 1.902.000 | |
| Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 16 | 1.100.000 | |
| MBQH KTBĐ thôn Tào Sơn: Từ lô 01 đến lô 18 C. Các MBQH Mục 2 | 1.700.000 | |
| Từ đường Lê Niệm (Nhà ông Trần Thế Phú (thửa 306 tờ 17) đến giáp phường Hải An cũ B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 10 | 1.250.000 | |
| Từ Nhà văn hóa Đông Lân (cũ) đến nhà bà Cao Thị Sâm (Thửa 89 tờ số 7) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 5 | 1.250.000 | |
| Từ nhà ông Dương Văn thông (thửa 314 tờ 12) đến nhà ông Lê Đình Xuân (thửa 511 tờ 13) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 13 | 1.250.000 | |
| Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.5. XÃ THANH THỦY CŨ Mục 3 | 585.000 | |
| Từ giáp Đường Lê Thái Tông (thửa 77 tờ 11) đến nhà ông Lê Hữu Dậu (thửa 298 tờ số 7) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 6 | 1.250.000 | |
| Từ đường Lê Thị Ngọc Trần đến nhà bà Nguyễn Thị Nho (thửa 334 tờ 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 3 | 1.250.000 | |
| Đường Lê Thị Ngọc Trần B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 2 | 1.217.000 | |
| Từ đường Lê Niệm (Nhà ông Lê Đình Sỹ (thửa 190 tờ 16) đến nhà bà Lê Thị Cốc (thửa 41 tờ 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.3. XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ Mục 11 | 1.250.000 | |
| Đoạn Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp nhà ông Đỗ Xuân Nguyên (thửa 455 TBĐ số 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 7 | 2.663.000 | |
| Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 14 | 1.080.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất thương mại, dịch vụ (162 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 |
|---|---|---|
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Lê Hồng Cư (thửa 270 tờ 14) đến nhà ông Đỗ Xuân Hàn (thửa 346 tờ 09) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.25 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Dương (thửa 230 tờ 05) đến nhà ông Nguyễn Văn Bộ (thửa 244 tờ 05) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.33 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Đường 8 nhà ông Thành đến nhà văn hóa thôn Hồng Phong (từ thửa 280 tờ 10 đến thửa 327 tờ 4) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.3 | 1.441.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Nhà văn hóa Hồng Kỳ (cũ) đến giáp đường Lê Lâm (từ thửa 173 tờ 15 đến thửa 266 tờ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.22 | 1.461.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Phạm Hữu Mạo (thửa 285 tờ 08) đến nhà ông Phạm Ngọc Hòa (thửa 223 tờ 08), tiếp đến nhà ông Phạm Ngọc Hoa (thửa 190 tờ 08) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.27 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Ngọc Chế (Nhân Hưng) đến nhà ông Phạm Văn Hay (Nam Thành) (từ thửa 76 tờ 21 đến thửa 186 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.33 | 1.500.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Xem đến nhà ông Bốn (từ thửa đất số 2 tờ 17 đến thửa đất số 100 tờ 16) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.8 | 1.441.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Duy Định đến nhà ông Nguyễn Văn Dệt (từ thửa 545 tờ 17 đến thửa 615 tờ 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.13 | 1.461.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Hoàng Văn Đậu đến bờ đê thôn Thanh Bình (từ giáp thửa 142 tờ 17 đến thửa 67 tờ 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.9 | 1.461.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Trần Văn Hậm (thửa 388 tờ 17) đến nhà ông Phạm Văn Lạc (thửa 393 tờ 17), tiếp đến nhà ông Nguyễn Văn Tâm (thửa 343 tờ 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.16 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Phạm Viết Diệp (thửa 69 tờ 11) đến nhà ông Phùng Tiến Biên (thửa 78 tờ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.13 | 1.600.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Cổng Chào xóm 2 đến nhà ông Lê Đình Giản (thửa 430 tờ 10 đến thửa 159 tờ số 9) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.1 | 1.441.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ công sở UBND xã đến nhà ông Lê Công Thao (từ thửa 189 tờ 11 đến thửa 112 tờ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.4 | 1.500.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Viên đến giáp Biển (từ thửa 99 tờ số 25 đến giáp biển) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.18 | 1.461.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Hoàng Văn Đồng (thửa 144 tờ 12 đến nhà ông Lê Ngọc Thập (thửa 14 tờ 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.11 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Sân vận động đến Ngã ba nhà ông Lê Duy Việt (từ thửa 318 tờ 11 đến thửa 231 tờ số 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.21 | 1.461.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà bà Lê Thị Binh đến nhà ông Nguyễn Duy Hay (Hồng Kỳ) (từ thửa 298 tờ 15 đến thửa 175 tờ 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.25 | 1.500.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Viết Khoa (Nhân Hưng) đến giáp biển (từ thửa 303 tờ 25 đến giáp biển) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.32 | 1.500.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Đình Trọng đến nhà ông Hoàng Văn Sen B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.17 | 1.461.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Hải (thửa 185 tờ 08) đến nhà ông Phạm Viết Khoa (thửa 152 tờ 08), tiếp đến nhà ông Trần Quang Định (thửa 254 tờ 09) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.28 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà văn hóa Tổ dân phố Hồng Phong đến nhà ông Lê Đình Oai, xóm 3 (từ thửa 152 tờ 5 đến thửa 20 tờ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.2 | 1.441.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Trần Văn Thất (thửa 1053 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Hòa (thửa 878 tờ 05) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.29 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Xuân Hùng (thửa 421 tờ 14) đến nhà ông Hoàng Văn Vuông (thửa 344 tờ 14) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.19 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Trần Văn Thanh (thửa 416 tờ 17) đến nhà ông Nguyễn Văn Tính (thửa 400 tờ 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.15 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Đinh Văn Hòng đến nhà ông Lê Đình Thời (từ thửa 108 tờ 25 đến thửa 238 tờ số 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.19 | 1.415.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Đường Lê Bá Trí đến nhà ông Lê Văn Trung (thửa 486 tờ 25) (từ thửa 434 tờ 25 đến thửa 486 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.24 | 1.500.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Bùi Văn Nhạn xóm 1 đến giáp phường Hải Châu (từ thửa 89 tờ 5 đến giáp phường Hải Châu cũ) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.7 | 1.314.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Trần Văn Quán (thửa 888 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Hòa (thửa 74 tờ 04) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.31 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Phạm Hồng Tư (thửa 319 tờ 08) đến nhà ông Phạm Hữu Bốn (thửa 301 tờ 08) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.24 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Tồn (thửa 1398 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Quê (thửa 54 tờ 04) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.36 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà Nguyễn Văn Các (thửa 360 tờ 12) đến nhà ông Trương Công Cường (thửa 18 tờ 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.10 | 1.600.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Đường từ nhà ông Lê Công Quỳnh (thửa 158, tờ 12) đến nhà ông Lê Đình Thủy (thửa 46, tờ 06) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.29 | 1.500.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Đường vào Trường PTTH Tĩnh Gia 2 (từ thửa 159 tờ 20 đến thửa 17 tờ 19) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.28 | 1.500.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Phạm Ngọc Thành (thửa 266 tờ 09) đến nhà bà Đỗ Thị Lợi (thửa 289 tờ 08) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.26 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Đinh Xuân Đan (thửa 396 tờ 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.7 | 1.280.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà bà Lê Thị Hòng đến nhà bà Trần Thị Long (từ thửa 272 tờ 25 đến thửa 340 tờ 25 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.31 | 1.500.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Hoàng Văn Nhạn (thửa 403 tờ 14) đến nhà ông Lê Ngọc Kiện (thửa 293 tờ 13), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Xương (thửa 199 tờ 13), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Hân (thửa 115 tờ 13) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.21 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Thuận đến nhà ông Lê Duy Thanh (từ thửa 622 tờ 17 đến thửa 6 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.15 | 1.596.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Phạm Văn Khôi (thửa 880 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Huế (thửa 1058 tờ 05) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.30 | 1.000.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuyển (thửa 302 tờ 17) đến nhà ông Lê Văn Đình (thửa 171 tờ 17), tiếp đến nhà ông Hoàng Văn Bắc (thửa 27 tờ 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.18 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Đình Phương đến nhà ông Lê Viết Khang (Từ thửa 236 tờ 25 đến thửa 313 tờ số 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.20 | 1.461.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Đình Tiến xóm 2 đến giáp phường Hải Châu cũ (từ thửa 92 tờ 5 đến giáp phường Hải Châu cũ) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.5 | 1.356.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Duy Tiến đến nhà ông Lê Đình Nam (Hồng kỳ) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.27 | 1.500.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Đặng Duy Sơn (thửa 308 tờ 20) đến nhà ông Ngô Đức Thao (thửa 487 tờ 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.5 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Lê Ngọc Thu (thửa 23 tờ 17 đến nhà ông Hoàng Văn Vệ (thửa 423 tờ 14) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.20 | 1.600.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Trương Trọng Lợi (thửa 124 tờ 24) đến nhà ông Nguyễn Văn Long (thửa 500 tờ 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.4 | 1.400.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Đường đê ven biển: Từ Tổ dân phố Hạnh Phúc đến hết Tổ dân phố Nhân Hưng B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.30 | 2.119.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Trình (thửa 234 tờ 14) đến nhà ông Hồ Viết Quyền (thửa 46 tờ TBĐ 13) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.23 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Tám (thửa 291 tờ 12) đến nhà ông Bùi Văn Ba (thửa 345 tờ 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.8 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà văn hóa thôn Thanh Bình đến bờ đê thôn Thanh Bình (từ thửa 195 tờ 17 đến thửa 116 tờ 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.10 | 1.461.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà bà Trương Thị Duy (thửa 300 tờ 23) đến nhà ông Nguyễn Hữu Chức (thửa 31 tờ 23) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.6 | 1.280.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà bà Lê Thị Bản (thửa 244 tờ 12) đến cống Thanh Đông (thửa LNK 265 tờ 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.9 | 1.400.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Thiên đến nhà ông Lê Công Ngọt (Bắc Thành) (từ thửa 450 tờ 17 đến thửa 490 tờ 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.23 | 1.461.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Trần Văn Khiết (thửa 384 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Căn (thửa 350 tờ 05) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.34 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Hậu xóm 2 đến nhà ông Thứ xóm 1 (từ thửa 284 tờ 5 đến thửa 18 tờ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.6 | 1.314.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Công Binh đến giáp thôn Nam Thành ( từ thửa 576 tờ 17 đến thửa 43 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.14 | 1.461.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ ngã ba Nam Châu đến nhà ông Lê Ngọc Đạm (thửa 379 tờ 09) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.2 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà bà Nguyễn Thị Quán (thửa 261 tờ 24) đến nhà ông Nguyễn Duy Khiêm (thửa 441 tờ 24). B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.3 | 1.088.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Viết Minh đến giáp Biển (từ thửa 185 tờ 25 đến giáp biển) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.16 | 1.500.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Trần Văn Trương (thửa 294 TBĐ 5) (giáp MBQH máng súng đã làm giá khác) đến bến dò (cũ) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.38 | 1.400.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Phạm Ngọc Kén (thửa 86 tờ 12) đến nhà ông Trương Công Nguyệt (thửa 114 tờ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.12 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Xuân Trường (thửa 103 tờ 21) đến nhà anh Lê Đình Toàn (thửa 94 tờ 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.37 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Trần Văn Tiếp (thửa 269 tờ số 2) đến nhà Trần Thị Lượng (thửa 799 tờ 05) đi qua cổng Tây nhà thờ giáo xứ Hoài Yên B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.32 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà Lê Đình Long (thửa 79 tờ 21) đến nhà Phạm Ngọc Luận (thửa 93 tờ 21) tiếp đến nhà bà Bùi Thị Nhàn phía nam (thửa 529 tờ 21) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.14 | 1.400.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Trạm điện Bắc Châu đến đến nhà ông Đỗ Xuân Giáp (thửa 206 tờ 09) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.1 | 1.360.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Ngọc Thiều (Hồng Kỳ) đến Nhà VH Tổ dân phố Nhân Hưng (từ thửa 213 tờ 20 đến thửa 11 tờ 23) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.26 | 1.356.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà văn hóa Tổ dân phố Bắc Thành đến bờ Biển Tổ dân phố Bắc Thành (từ thửa 505 tờ 17 đến bờ đê Tổ dân phố Bắc Thành) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.12 | 1.596.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Phương đến nhà ông Lê Công Tình (Bắc Thành) ( từ thửa 325 tờ 17 đến thửa 541 tờ 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 15.11 | 1.461.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Tiếp (thửa 300 tờ 17) đến nhà ông Trần Văn Thư (thửa 258 tờ 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.17 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Thuận (thửa 22 tờ 05) đến nhà ông Đậu Văn Sáu (thửa 16 tờ 05) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.35 | 1.200.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Lê Ngọc Hồng (thửa 302 tờ 14) đến nhà ông Lê Văn Trọng (thửa 375 tờ 14), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Vinh (thửa 331 tờ 14) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 13.22 | 1.200.000 |
| MBQH 1129 ngày 06/02/2025 (Khu dân cư Tổ dân phố Thanh Bình - Hòa Bình) | Đoạn từ lô LK-C 02 đến LK-C 05; lô LK-B 01 đến LK-B 15; từ lô LK-B 18 đến lô LK-B 31 C. Các MBQH Mục 3.3 | 5.400.000 |
| MBQH 1129 ngày 06/02/2025 (Khu dân cư Tổ dân phố Thanh Bình - Hòa Bình) | Đoạn từ lô LK-A 16 đến lô LK-A 29; lô LK-C 01; lô LK- B 16, lô LK-B 17 C. Các MBQH Mục 3.2 | 5.640.000 |
| MBQH 1129 ngày 06/02/2025 (Khu dân cư Tổ dân phố Thanh Bình - Hòa Bình) | Đoạn từ lô LK-A 01 đến lô LK-A 15 C. Các MBQH Mục 3.1 | 6.240.000 |
| MBQH 3433/QĐ-UBND ngày 05/5/2025 (Khu Tái định cư Hải Ninh phục vụ GPMBQH dự án ĐTXD Đường bộ ven biển đoạn Quảng Xương - Nghi Sơn) | Các lô còn lại B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 19.2 | 1.100.000 |
| MBQH 3433/QĐ-UBND ngày 05/5/2025 (Khu Tái định cư Hải Ninh phục vụ GPMBQH dự án ĐTXD Đường bộ ven biển đoạn Quảng Xương - Nghi Sơn) | Từ lô TBĐ 3-1 đến Lô TBĐ 1-16 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 19.1 | 1.320.000 |
| MBQH 7969 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Nhân Hưng - Hồng Kỳ) | Từ lô LK-A 01 đến lô LK-A 10 và lô LKA-21; Các lô từ LK-C 05 đến LK-C 12 và lô C 01 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 18.1 | 3.200.000 |
| MBQH 7969 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Nhân Hưng - Hồng Kỳ) | Từ lô LK-A 11 đến LK-A 20, Từ Lô LK-B 01 đến lô LK-B09, Từ lô LK-C 13 đến lô LK-C 20, Từ lô LK-D 03 đến LK-D 05, Từ Lô LK- E 01 đến lô LK-E 11 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 18.3 | 3.000.000 |
| MBQH 7969 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Nhân Hưng - Hồng Kỳ) | Lô LK-A 22, LK-A 23, LK-A 24, Lô LK-B 01, LK-B 02, LK-C 02,LK-C 03, LK-C 04, LK-D 01, LK-D 02 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 18.2 | 2.800.000 |
| MBQH 840 ngày 10/02/2023 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Hồng Phong 1) | Từ lô số LK:A - 02 đến lô đất LK: A - 06; Từ lô số LK:B - 01 đến lô số LK: B - 08; Từ lô số LK: C - 01 đến lô số LK: C -14; Từ lô số LK: E - 32 đến lô số LK: E - 37 và lô số LK:E - 01; từ lô LK:F - 20 đến lô LK:F - 27; từ lô LK:G - 13 đến lô LK:G - 18; Từ lô số LK:H - 06 đến lô LK:H - 13; Từ lô số LK:P - 01 đến lô số LK:P - 10; Từ lô số LK:N - 01 đến lô số LK:N -10; B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 17.2 | 3.600.000 |
| MBQH 840 ngày 10/02/2023 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Hồng Phong 1) | Từ lô LK:D - 01 đến LK:D - 23; Từ lô số LK-E - 02 đến lô LK-E 22; Từ lô LK:F - 08 đến lô LK:F - 13; Từ lô LK:G - 05 đến lô LK:G - 09; Từ lô LK:N - 11 đến lô LK:N - 20; Từ lô LK:P - 11 đến lô LK:P - 20; Từ lô LK:H - 14 đến lô LK:H - 22; Từ lô LK:I - 19 đến lô LK:I - 36; Từ lô LK:J - 08 đến lô LK:J - 31; Từ lô LK:K - 01 đến lô LK:K - 10; Từ lô LK:L - 15 đến lô LK:L - 28; Từ lô LK:M - 01 đến lô LK:M - 20; Từ lô BT:A - 01 đến lô BT:A - 09 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 17.4 | 2.800.000 |
| MBQH 840 ngày 10/02/2023 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Hồng Phong 1) | Các lô đất còn lại trong mặt bằng B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 17.5 | 4.200.000 |
| MBQH 840 ngày 10/02/2023 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Hồng Phong 1) | Đoạn từ lô đất số LK:A-24 đến lô đất số LK:A-40 và lô đất số LK:A- 01 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 17.1 | 5.200.000 |
| MBQH 840 ngày 10/02/2023 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Hồng Phong 1) | Từ lô số LK:A - 07 đến lô số LK:A - 23; Từ lô số LK:B-09 đến lô số LK:B - 19; Từ lô số LK:C - 15 đến lô số LK:C-28; Từ lô số LK:D- 24 đến lô số LK:D-38; Từ lô LK:O - 15 đến lô LK:O - 28; Từ lô LK:L - 01 đến lô LK:L - 14; Từ lô BT:A - 10 đến lô BT:A - 18; Từ lô BT:B - 01 đến lô BT:B - 18; Từ lô LK:I - 01 đến lô LK:I- 18; Từ lô LK:J - 01 đến lô LK:J - 07 và lô LK:J-32; B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 17.3 | 3.200.000 |
| MBQH Khu dân cư mới Nhật Tân (xã Thanh Thủy cũ) | Từ lô CL-E:11 đến CL-E:14 C. Các MBQH Mục 1.1 | 3.300.000 |
| MBQH Khu dân cư mới Nhật Tân (xã Thanh Thủy cũ) | Từ lô CL-E:10 đến CL-D:01 C. Các MBQH Mục 1.2 | 2.640.000 |
| MBQH Khu dân cư mới Nhật Tân (xã Thanh Thủy cũ) | Các lô còn lại trong mặt bằng C. Các MBQH Mục 1.3 | 2.520.000 |
| MBQH số 5199/QĐ-UBND ngày 07/8/2019 (xã Hải Châu cũ) | Đoạn từ lô số 01 đến lô 18 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 16.1 | 2.200.000 |
| MBQH số 5321/QĐ-UBND ngày 11/7/2024 (Khu TTBĐ phường Hải Châu phục vụ GPMBQH dự án ĐTXD Đường bộ ven biển đoạn Quảng Xương - Nghi Sơn) | Đoạn từ lô số TBĐ-01 đến lô đất số TBĐ-17 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 15.1 | 1.580.000 |
| MBQH số 5321/QĐ-UBND ngày 11/7/2024 (Khu TTBĐ phường Hải Châu phục vụ GPMBQH dự án ĐTXD Đường bộ ven biển đoạn Quảng Xương - Nghi Sơn) | Đoạn từ lô số TBĐ-33 đến lô đất số TBĐ-47 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 15.2 | 1.500.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà anh Tuấn đến nhà ông Lê Bá Chinh (Từ thửa 155 TBĐ 21 đến thửa 308 TBĐ 21) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.2 | 4.304.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp đường ra Bến Cá đến đường vào thôn Thanh Bình (thửa 501 TBĐ 21 đến thửa 159 TBĐ 21) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.4 | 4.304.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà ông Vũ Hữu Ly (Km26+500) đến nhà ông Bùi Văn Trọng (Km26+700) (từ thửa 111 tờ 5 đến thửa 190 tờ số 05) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.7 | 5.478.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ giáp nhà bà Mai Thị Xuân (Km28+100) đến ngã ba đường vào UBND xã Triêu Dương (cũ) (Từ thửa 276 đến thửa 31 tờ 23) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.10 | 4.695.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà ông Lê Bá Chinh đến đường ra Bến Cá (thửa 309 đến thửa 474 TBĐ 21) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.3 | 5.087.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà ông Nguyễn Cao Lập (Km27+700) đến nhà bà Mai Thị Xuân (Km28+100) (Từ thửa 281 tờ số 15 đến thửa 274 tờ 20) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.9 | 5.478.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp đường vào thôn Thanh Bình đến nhà ông Lê Văn Đoàn (thửa 176 TBĐ 24 đến thửa 66 TBĐ 27) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.5 | 4.239.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ giáp Phường Hải Châu đến nhà ông Lê Duy Nhung (Km26+500) (thửa 11 tờ số 5 đến thửa 102 tờ số 5) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.6 | 4.695.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Giáp ngã ba đường vào UBND xã Triêu Dương (cũ) đến giáp Phường Hải An (cũ) (từ thửa 33 tờ 23 đến thửa 77 tờ số 22) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.11 | 3.913.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà bà Mai Thị Nhủ (Km26+700) đến nhà ông Lê Duy Tốn (Km27+700) (Từ thửa 207 tờ số 5 đến thửa 278 tờ 15) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.8 | 6.261.000 |
| QUỐC LỘ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn từ Cầu ghép đến nhà anh Tuấn (Cầu Ghép TBĐ 07 đến thửa 154 TBĐ 21) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.1 | 3.815.000 |
| Từ Công ty TNHH Vinh Sơn đến bờ đê Tổ dân phố Đồng Minh | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Đình Sơn (từ thửa 9 tờ 11 đến thửa 306 tờ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 3.1 | 2.520.000 |
| Từ Công ty TNHH Vinh Sơn đến bờ đê Tổ dân phố Đồng Minh | Từ giáp nhà ông Lê Viết Hậu đến nhà ông Nguyễn Văn Long (từ giáp thửa 284 tờ 5 đến thửa 55 tờ 7) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 3.3 | 2.100.000 |
| Từ Công ty TNHH Vinh Sơn đến bờ đê Tổ dân phố Đồng Minh | Từ giáp nhà ông Lê Đình Sơn đến nhà ông Lê Viết Hậu (từ thửa 307 tờ 5 đến thửa 284 tờ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 3.2 | 2.280.000 |
| Từ Công ty TNHH Vinh Sơn đến bờ đê Tổ dân phố Đồng Minh | Từ nhà ông Vũ Hải Lý đến Bờ đê Đồng Minh (từ giáp thửa 57 tờ 7 đến đến đê biển) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 3.4 | 1.800.000 |
| Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến Rọc Lách (từ Lê Đại Hành mới) | Từ giáp nhà ông Lê Đình Nghĩa đến Rọc Lách (từ thửa 192 đến thửa 198) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 11.3 | 1.780.000 |
| Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến Rọc Lách (từ Lê Đại Hành mới) | Từ nhà ông Phượng xóm 1 đến nhà bà Phùng Thị Đặn xóm 1 (từ thửa 196 tờ 3 đến thửa 31 tờ 3) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 11.5 | 1.415.000 |
| Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến Rọc Lách (từ Lê Đại Hành mới) | Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến nhà ông Văn Doãn Hường (Từ thửa 207 tờ 5 đến thửa 171 tờ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 11.1 | 2.739.000 |
| Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến Rọc Lách (từ Lê Đại Hành mới) | Từ giáp nhà ông Văn Doãn Hường đến nhà ông Lê Đình Nghĩa (từ thửa 147 đến thửa 169 tờ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 11.2 | 2.119.000 |
| Từ nhà ông Dương Văn Thu đến đường đi Nam Bắc Thành | Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Thắm đến nhà ông Phùng Sỹ Lý (Từ thửa 66 tờ 15 đến thửa 57 tờ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 5.2 | 2.204.000 |
| Từ nhà ông Dương Văn Thu đến đường đi Nam Bắc Thành | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà ông Nguyễn Văn Thắm (từ thửa 30 tờ 15 đến thửa 66 tờ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 5.1 | 2.543.000 |
| Từ nhà ông Dương Văn Thu đến đường đi Nam Bắc Thành | Từ giáp nhà ông Phùng Sỹ Lý đến nhà ông Bùi Văn Ba (Từ thửa 56 tờ 15 đến thửa 93 tờ 16) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 5.3 | 1.950.000 |
| Từ nhà ông Dương Văn Thu đến đường đi Nam Bắc Thành | Từ giáp nhà Bùi Văn Ba đến nhà ông Lê Minh Thành (từ giáp thửa 93 tờ 16 đến thửa 99 tờ 16) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 5.4 | 1.780.000 |
| Từ nhà ông Dương Văn Thu đến đường đi Nam Bắc Thành | Từ giáp nhà ông Lê Minh Thành đến đường đi Nam Bắc Thành (từ giáp thửa 99 tờ 16 đến thửa 471 tờ 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 5.5 | 1.735.000 |
| Từ nhà ông Lê Văn Thu đến Nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ cũ | Từ giáp nhà ông Trần Ngọc Sơn đến nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ (cũ) (từ giáp thửa 168 đến 173 tờ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 6.4 | 1.917.000 |
| Từ nhà ông Lê Văn Thu đến Nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ cũ | Từ nhà bà Lê Thị Tần đến nhà ông Trần Ngọc Sơn (từ thửa 168 tờ 15 đến thửa 149 tờ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 6.3 | 2.100.000 |
| Từ nhà ông Lê Văn Thu đến Nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ cũ | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà bà Đậu Thị Chinh (từ thửa 159 tờ 15 đến 100 tờ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 6.1 | 2.543.000 |
| Từ nhà ông Lê Văn Thu đến Nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ cũ | Từ nhà ông Lê Đình Đức đến nhà ông Lê Công Phẩm (từ thửa 134 tờ 15 đến thửa 155 tờ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 6.2 | 2.374.000 |
| Từ nhà ông Nguyễn (Thanh Bình) đến nhà ông Lê Vũ Nhiên | Từ nhà ông Trần Văn Quang đến nhà ông Lê Vũ Nhiên (thửa 19, tờ 24) (từ 83 tờ 21 đến thửa 19 tờ 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 13.3 | 1.530.000 |
| Từ nhà ông Nguyễn (Thanh Bình) đến nhà ông Lê Vũ Nhiên | Từ nhà ông Lê Vũ Tâm (thửa 163, tờ 16) đến nhà bà Lê Thị Tải (thửa 74, tờ 21) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 13.2 | 1.530.000 |
| Từ nhà ông Nguyễn (Thanh Bình) đến nhà ông Lê Vũ Nhiên | Từ giáp nhà ông Nguyễn (Thanh Bình) đến nhà ông Lê Ngọc Ba (Từ thửa 208 tờ số 17 đến thửa 139 tờ 16) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 13.1 | 1.530.000 |
| Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thu đến nhà bà Lê Thị Kính (từ thửa 88 tờ 5 đến thửa 23 tờ 7) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 2.4 | 1.917.000 |
| Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển | Từ giáp nhà ông Lê Sỹ Thư đến nhà bà Lê Thị Bình (từ thửa 60 tờ 5 đến thửa 93 tờ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 2.2 | 2.400.000 |
| Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Sỹ Thư (từ thửa 111 tờ 5 đến thửa 96 tờ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 2.1 | 2.700.000 |
| Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển | Từ giáp nhà bà Lê Thị Kính đến giáp Biển B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 2.5 | 1.735.000 |
| Từ nhà ông Vũ Hữu Ly đến giáp Biển | Từ nhà ông Lê Đình Minh đến nhà ông Bùi Văn Nhạn (từ thửa 92 tờ 5 đến thửa 89 tờ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 2.3 | 2.100.000 |
| Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng | Từ giáp nhà ông Lê Văn Bảy đến giáp bờ đê Tổ dân phố Nhân Hưng (từ giáp thửa 148 tờ 24 đến bờ đê Tổ dân phố Nhân Hưng) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 10.5 | 1.461.000 |
| Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng | Từ giáp nhà bà Lê Thị Mịch đến nhà ông Trần Văn Thảo (từ thửa 188 tờ 23 đến thửa 244 tờ 23) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 10.2 | 2.100.000 |
| Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà bà Lê Thị Mịch (từ giáp đường Lê Đại Hành đến thửa 223 tờ số 23) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 10.1 | 2.374.000 |
| Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng | Từ giáp nhà ông Trần Văn Thảo đến nhà bà Lê Thị Thống (từ thửa 455 tờ số 23 đến thửa 272 tờ 23) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 10.3 | 1.865.000 |
| Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng | Từ giáp nhà bà Lê Thị Thống đến nhà ông Lê Văn Bảy (từ giáp thửa 272 đến thửa 148 tờ 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 10.4 | 1.735.000 |
| Từ đường Lê Đại Hành đến đường liên thôn (Nguyễn Anh Trỗi cũ) | Từ giáp nhà ông Lê Duy Hay đến đường Nguyễn Anh Trỗi (Từ thửa 177 đến thửa 67 tờ 21) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 8.3 | 1.800.000 |
| Từ đường Lê Đại Hành đến đường liên thôn (Nguyễn Anh Trỗi cũ) | Từ giáp nhà ông Lê Tiến Nghinh đến nhà ông Lê Duy Hay (Từ thửa 123 tờ 20 đến thửa 175 tờ số 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 8.2 | 2.100.000 |
| Từ đường Lê Đại Hành đến đường liên thôn (Nguyễn Anh Trỗi cũ) | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Tiến Nghinh (Từ thửa 116 tờ số 20 đến thửa 122 tờ số 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.4. PHƯỜNG HẢI NINH CŨ Mục 8.1 | 2.374.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A vào Tổ dân phố Thanh Bình | Từ giáp nhà Nguyễn Hữu Phượng đến nhà ông Đặng Duy Văn (thửa 174 đến thửa 132 TBĐ số 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 3.2 | 1.696.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A vào Tổ dân phố Thanh Bình | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Hữu Phượng (thửa 120 đến thửa 126 TBĐ số 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 3.1 | 2.119.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi bến cá Liên Hải | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Tốp (ngã ba) đến Bến Cá (thửa 536 TBĐ số 21 đến thửa DVH 148 TBĐ số 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 5.3 | 2.282.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi bến cá Liên Hải | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Văn Hải (thửa 498 đến thửa 437 TBĐ số 21) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 5.1 | 3.195.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi bến cá Liên Hải | Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Hải đến nhà ông Phạm Viết Tốp (ngã ba) (thửa 494 đến thửa 572 TBĐ số 21) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 5.2 | 2.739.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi ngã ba Nam Châu | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Thảo đến ngã ba Nam Châu (thửa 132 TBĐ số 13 đến thửa 345 TBĐ số 14) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 6.2 | 2.009.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi ngã ba Nam Châu | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Hoàng Văn Thảo (thửa 131 đến thửa 157 TBĐ số 13) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 6.1 | 2.282.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi thôn Thanh Đông | Từ giáp nhà ông Đinh Xuân Lan đến nhà ông Đình Xuân Hội (thửa 407 đến thửa 433 TBĐ số 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 1.2 | 2.282.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi thôn Thanh Đông | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Đình Xuân Lan (thửa 541 đến thửa 406 TBĐ số 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 1.1 | 2.739.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi thôn Thanh Đông | Từ giáp nhà ông Đình Xuân Hội đến đê Biển (thửa BHK 432 TBĐ số 24 đến thửa LNK 297 TBĐ số 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 1.3 | 1.826.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Đê Biển | Từ giáp nhà ông Trần Quốc Dũng đến giáp Đê Biển (thửa 184 TBĐ số 24 đến thửa 184 TBĐ số 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 2.3 | 1.826.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Đê Biển | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Trương Công Sáu (thửa 177 đến thửa 180 TBĐ số 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 2.1 | 2.543.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Đê Biển | Từ giáp nhà ông Trương Công Sáu đến nhà ông Trần Quốc Dũng (thửa 181 TBĐ số 24 đến thửa 183 TBĐ số 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 2.2 | 2.282.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi đê biển (Thanh Đông) | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà văn hoá thôn (thửa ONT 311 đến thửa DVH 308 TBĐ số 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 4.1 | 2.556.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi đê biển (Thanh Đông) | Từ giáp nhà văn hóa thôn đến nhà bà Nguyễn Thị Cấp (ngã tư) (thửa LNK 307 đến thửa 303 TBĐ số 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 4.2 | 2.009.000 |
| Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi đê biển (Thanh Đông) | Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Cấp (ngã tư) đến giáp đê Biển (thửa 242 đến thửa 234 TBĐ số 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 4.3 | 1.826.000 |
| Đường 257 trong xã Hải Châu cũ | Ngã ba Chợ Đón đến hội trường thôn Liên Thành (thửa DHC 401 TBĐ số 21 đến thửa 389 TBĐ số 21 và đến thửa DHV 554 TBĐ số 17) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 10.3 | 2.648.000 |
| Đường 257 trong xã Hải Châu cũ | Nhà bà Phạm Thị Thoả đến ngã tư bà Thơ Dự (thửa 37 đến thửa 419 và đến thửa 229 TBĐ số 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 10.1 | 2.648.000 |
| Đường 257 trong xã Hải Châu cũ | Từ giáp nhà ông Trần Văn Biên đến nhà ông Nguyễn Văn Lọc (thôn Liên Hải) (thửa 115 đến thửa 359 TBĐ số 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 10.5 | 2.282.000 |
| Đường 257 trong xã Hải Châu cũ | Giáp ngã tư bà Thơ Dự đến đường chợ Đón ra đê Biển (thửa 506 TBĐ số 24 đến thửa 573 TBĐ số 21 và đến thửa 429 TBĐ số 21) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 10.2 | 3.104.000 |
| Đường 257 trong xã Hải Châu cũ | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Bưởi đến Cống Liên Hải (thửa 86 TBĐ số 11 đến BCS 100 TBĐ số 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.2. PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ Mục 10.4 | 2.282.000 |
| Đường 8 2. ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ giáp Cầu Đò Trạp đến Cống ông Nguyệt - thôn Sơn Hạ (Từ thửa đất số 438, tờ bản đồ số 08 đến thửa 105, tờ bản đồ số 14) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2.1.1 | 3.522.000 |
| Đường 8 2. ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ nhà ông Dân đến nhà ông Trọng Lượng - xã Thanh Thủy, Đông Thành (Từ thửa đất số 48, tờ bản đồ số 16 đến thửa 59, tờ bản đồ số 26) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2.1.4 | 2.739.000 |
| Đường 8 2. ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ giáp nhà ông Đam đến giáp Cầu Đáy - Thanh Bình (Từ thửa 393, tờ bản đồ số 27 đến thửa 444, tờ bản đồ số 36) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2.1.6 | 2.500.000 |
| Đường 8 2. ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Đối diện Từ nhà ông Hải Nhàn đến nhà ông Hùng Lan - Xuân Sơn, Sơn Thượng, Sơn Hạ (Từ thửa 83, tờ bản đồ số 14 đến thửa 80, tờ bản đồ số 15) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2.1.2 | 3.000.000 |
| Đường 8 2. ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Đối diện Từ nhà ông San đến Bưu điện văn hóa xã - Trung Sơn Từ thửa 42, tờ bản đồ số 15 đến thửa 37, tờ bản đồ số 16) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2.1.3 | 2.600.000 |
| Đường 8 2. ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ nhà ông Trung đến nhà ông Đam (thôn Thanh Châu, Trung Thành, Thanh Bình) (từ thửa 59, tờ bản đồ số 26 đến thửa 383, tờ bản đồ số 27) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2.1.5 | 3.300.000 |
| Đường 8B | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Luận - thôn Thanh Bình (Từ thửa 341, tờ bản đồ số 27 đến thửa 317, tờ bản đồ số 35) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG PHƯỜNG · B.1. XÃ THANH SƠN CŨ Mục 1.1 | 1.201.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Thanh Hóa.