Bảng giá đất Xã Cẩm Bình, Hà Tĩnh từ 01/01/2026
1060 đoạn tuyến, khu vực theo 7 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 2/3.
Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Cẩm Bình là 30.000.000 đồng/m² (vị trí 1, Quốc lộ 1A, Đoạn 1: Từ Cầu Phủ đến đường Đặng Văn Bá), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn (306 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 |
|---|---|---|
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.31 | 750.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.31 | 1.080.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.29.2 | 1.560.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.29.2 | 1.440.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.29.2 | 1.890.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.29.2 | 780.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.29.2 | 840.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.29.2 | 1.110.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.29.2 | 540.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.29.2 | 1.200.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình yên 4.44. Thôn Bình Yên | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.44.3 | 1.650.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình yên 4.44. Thôn Bình Yên | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.44.3 | 1.110.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình yên 4.44. Thôn Bình Yên | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.44.3 | 780.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình yên 4.44. Thôn Bình Yên | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.44.3 | 1.950.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình yên 4.44. Thôn Bình Yên | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.44.3 | 1.110.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình yên 4.44. Thôn Bình Yên | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.44.3 | 2.400.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình yên 4.44. Thôn Bình Yên | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.44.3 | 1.320.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình yên 4.44. Thôn Bình Yên | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.44.3 | 1.800.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.34.3 | 1.980.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.34.3 | 1.500.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.34.3 | 840.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.34.3 | 1.470.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.34.3 | 1.200.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.34.3 | 1.020.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.34.3 | 720.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.34.3 | 510.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Kênh 4.36. Thôn Kênh | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.36.2 | 480.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Kênh 4.36. Thôn Kênh | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.36.2 | 840.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Kênh 4.36. Thôn Kênh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.36.2 | 1.200.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Kênh 4.36. Thôn Kênh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.36.2 | 720.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Kênh 4.36. Thôn Kênh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.36.2 | 1.890.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Kênh 4.36. Thôn Kênh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.36.2 | 930.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Kênh 4.36. Thôn Kênh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.36.2 | 1.410.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Kênh 4.36. Thôn Kênh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.36.2 | 1.410.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.39.2 | 1.320.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.39.2 | 792.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.39.2 | 1.320.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.39.2 | 660.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.39.2 | 465.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.39.2 | 870.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.39.2 | 1.770.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.39.2 | 1.110.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung 4.25. Thôn Tam Trung | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.25.3 | 1.380.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung 4.25. Thôn Tam Trung | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.25.3 | 1.080.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung 4.25. Thôn Tam Trung | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.25.3 | 390.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung 4.25. Thôn Tam Trung | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.25.3 | 720.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung 4.25. Thôn Tam Trung | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.25.3 | 480.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung 4.25. Thôn Tam Trung | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.25.3 | 675.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung 4.25. Thôn Tam Trung | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.25.3 | 960.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung 4.25. Thôn Tam Trung | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.25.3 | 810.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.22 | 735.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.22 | 1.920.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.22 | 870.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.22 | 540.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.22 | 1.224.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.22 | 1.470.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.22 | 990.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Đồng | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.22 | 1.440.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình 4.42. Thôn Thạch Bình | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.42.2 | 870.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình 4.42. Thôn Thạch Bình | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.42.2 | 1.920.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình 4.42. Thôn Thạch Bình | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.42.2 | 1.950.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình 4.42. Thôn Thạch Bình | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.42.2 | 1.470.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình 4.42. Thôn Thạch Bình | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.42.2 | 1.080.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình 4.42. Thôn Thạch Bình | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.42.2 | 1.680.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình 4.42. Thôn Thạch Bình | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.42.2 | 2.400.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình 4.42. Thôn Thạch Bình | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.42.2 | 1.230.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.38 | 1.140.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.38 | 816.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.38 | 1.380.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.38 | 690.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.38 | 930.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.38 | 1.800.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.38 | 1.350.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Trung Nam | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.38 | 480.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.33.6 | 600.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.33.6 | 1.200.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.33.6 | 840.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.33.6 | 2.040.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.33.6 | 1.560.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.33.6 | 1.200.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.33.6 | 900.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.33.6 | 1.560.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.46 | 1.500.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.46 | 1.020.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.46 | 1.980.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.46 | 600.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.46 | 930.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.46 | 1.500.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.46 | 792.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tây Bắc | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.46 | 1.290.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.47 | 2.750.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới | Đê Hữu Phủ (Đường bê tông rộng 6,0m) Mục 4.47 | 2.520.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.47 | 1.800.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.47 | 2.280.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.47 | 1.950.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.47 | 1.170.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.47 | 2.250.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.47 | 1.440.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Xóm Mới | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.47 | 2.760.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.24 | 912.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.24 | 720.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.24 | 570.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.24 | 1.080.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.24 | 1.140.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.24 | 1.440.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.24 | 420.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Yên Khánh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.24 | 780.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ 4.40. Thôn Đông Mỹ | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.40.2 | 450.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ 4.40. Thôn Đông Mỹ | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.40.2 | 630.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ 4.40. Thôn Đông Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.40.2 | 1.080.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ 4.40. Thôn Đông Mỹ | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.40.2 | 840.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ 4.40. Thôn Đông Mỹ | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.40.2 | 1.290.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ 4.40. Thôn Đông Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.40.2 | 1.740.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ 4.40. Thôn Đông Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.40.2 | 768.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ 4.40. Thôn Đông Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.40.2 | 1.290.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.45 | 648.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.45 | 816.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.45 | 1.320.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.45 | 1.080.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.45 | 2.040.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.45 | 960.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.45 | 1.560.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.45 | 1.560.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý 4.28. Thôn Đông Nam Lý | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.28.2 | 1.890.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý 4.28. Thôn Đông Nam Lý | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.28.2 | 1.470.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý 4.28. Thôn Đông Nam Lý | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.28.2 | 1.296.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý 4.28. Thôn Đông Nam Lý | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.28.2 | 900.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý 4.28. Thôn Đông Nam Lý | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.28.2 | 1.200.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý 4.28. Thôn Đông Nam Lý | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.28.2 | 1.620.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý 4.28. Thôn Đông Nam Lý | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.28.2 | 907.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý 4.28. Thôn Đông Nam Lý | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.28.2 | 630.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ 4.35. Thôn Đông Nam Lộ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.35.3 | 1.440.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ 4.35. Thôn Đông Nam Lộ | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.35.3 | 1.440.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ 4.35. Thôn Đông Nam Lộ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.35.3 | 1.920.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ 4.35. Thôn Đông Nam Lộ | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.35.3 | 960.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ 4.35. Thôn Đông Nam Lộ | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.35.3 | 750.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ 4.35. Thôn Đông Nam Lộ | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.35.3 | 870.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ 4.35. Thôn Đông Nam Lộ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.35.3 | 1.230.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ 4.35. Thôn Đông Nam Lộ | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.35.3 | 510.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu 4.37. Thôn Đồng Bàu | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.37.2 | 690.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu 4.37. Thôn Đồng Bàu | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.37.2 | 1.830.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu 4.37. Thôn Đồng Bàu | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.37.2 | 1.350.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu 4.37. Thôn Đồng Bàu | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.37.2 | 1.380.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu 4.37. Thôn Đồng Bàu | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.37.2 | 900.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu 4.37. Thôn Đồng Bàu | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.37.2 | 480.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu 4.37. Thôn Đồng Bàu | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.37.2 | 810.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu 4.37. Thôn Đồng Bàu | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.37.2 | 1.170.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc 4.26. Thôn Ngụ Phúc | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.26.2 | 924.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc 4.26. Thôn Ngụ Phúc | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.26.2 | 645.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc 4.26. Thôn Ngụ Phúc | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.26.2 | 672.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc 4.26. Thôn Ngụ Phúc | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.26.2 | 1.320.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc 4.26. Thôn Ngụ Phúc | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.26.2 | 1.020.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc 4.26. Thôn Ngụ Phúc | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.26.2 | 450.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc 4.26. Thôn Ngụ Phúc | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.26.2 | 768.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc 4.26. Thôn Ngụ Phúc | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.26.2 | 360.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế 4.23. Thôn Ngụ Quế | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.23.4 | 510.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế 4.23. Thôn Ngụ Quế | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.23.4 | 600.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế 4.23. Thôn Ngụ Quế | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.23.4 | 1.680.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế 4.23. Thôn Ngụ Quế | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.23.4 | 1.296.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế 4.23. Thôn Ngụ Quế | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.23.4 | 870.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế 4.23. Thôn Ngụ Quế | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.23.4 | 1.200.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế 4.23. Thôn Ngụ Quế | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.23.4 | 840.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế 4.23. Thôn Ngụ Quế | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.23.4 | 960.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ 4.21. Thôn Đông Hạ | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.21.2 | 960.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ 4.21. Thôn Đông Hạ | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.21.2 | 648.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ 4.21. Thôn Đông Hạ | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.21.2 | 1.680.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ 4.21. Thôn Đông Hạ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.21.2 | 1.320.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ 4.21. Thôn Đông Hạ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.21.2 | 1.680.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ 4.21. Thôn Đông Hạ | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.21.2 | 840.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ 4.21. Thôn Đông Hạ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.21.2 | 2.160.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ 4.21. Thôn Đông Hạ | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.21.2 | 1.200.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh 4.20. Thôn Đông Vịnh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.20.2 | 1.320.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh 4.20. Thôn Đông Vịnh | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.20.2 | 960.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh 4.20. Thôn Đông Vịnh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.20.2 | 2.190.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh 4.20. Thôn Đông Vịnh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.20.2 | 1.680.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh 4.20. Thôn Đông Vịnh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.20.2 | 1.680.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh 4.20. Thôn Đông Vịnh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.20.2 | 1.200.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh 4.20. Thôn Đông Vịnh | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.20.2 | 648.000 |
| Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh 4.20. Thôn Đông Vịnh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.20.2 | 840.000 |
| Hạ tầng khu dân cư Đồng Đìa: Từ dãy 2 và các dãy tiếp theo (trừ dãy 1) 4.42. Thôn Thạch Bình | 4.42. Thôn Thạch Bình Mục 4.42.1 | 4.560.000 |
| Hạ tầng vùng Hói Chọi 4.23. Thôn Ngụ Quế | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.23.3 | 3.000.000 |
| Hạ tầng vùng Hói Chọi 4.23. Thôn Ngụ Quế | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.23.3 | 3.600.000 |
| Hạ tầng vùng Hói Chọi 4.23. Thôn Ngụ Quế | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.23.3 | 2.400.000 |
| Khu quy hoạch dân cư vùng chợ Cẩm Thành: Các lô đất còn lại của khu quy hoạch thuộc tuyến 2, tuyến 3 và các tuyến tiếp theo 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần | 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần Mục 4.33.2 | 2.400.000 |
| Khu quy hoạch dân cư vùng đường Thạch - Thành - Bình: Từ lô số 44 đến lô số 57 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần | 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần Mục 4.33.3 | 1.500.000 |
| Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi 4.20. Thôn Đông Vịnh | Các lô đất bám đường gom Quốc lộ 1A Mục 4.20.1 | 3.360.000 |
| Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi 4.20. Thôn Đông Vịnh | Các Tuyến trong khu quy hoạch Mục 4.20.1 | 2.520.000 |
| Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi 4.20. Thôn Đông Vịnh | Từ Quốc lộ 1A đến hết đất ông Quế (Huệ) Mục 4.20.1 | 3.360.000 |
| Quy hoạch xen dắm đất ở 4.30. Thôn Bình Minh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.30.1 | 1.650.000 |
| Quy hoạch xen dắm đất ở 4.30. Thôn Bình Minh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.30.1 | 1.950.000 |
| Quy hoạch xen dắm đất ở 4.30. Thôn Bình Minh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.30.1 | 1.320.000 |
| Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.29.1 | 2.250.000 |
| Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.29.1 | 1.950.000 |
| Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.29.1 | 1.650.000 |
| Quy hoạch đất ở 4.36. Thôn Kênh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.36.1 | 1.200.000 |
| Quy hoạch đất ở 4.36. Thôn Kênh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.36.1 | 1.650.000 |
| Quy hoạch đất ở 4.41. Thôn An Việt | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.41.1 | 900.000 |
| Quy hoạch đất ở 4.36. Thôn Kênh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.36.1 | 1.950.000 |
| Quy hoạch đất ở 4.41. Thôn An Việt | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.41.1 | 1.200.000 |
| Quy hoạch đất ở 4.41. Thôn An Việt | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.41.1 | 1.500.000 |
| Quy hoạch đất ở Gần đất ông Dương 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần | 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần Mục 4.33.4 | 1.500.000 |
| Quy hoạch đất ở các vùng: Bến Hói, Lâm Sàng (phía sau Trạm Y tế xã Thạch Bình cũ) 4.44. Thôn Bình Yên | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.44.1 | 3.000.000 |
| Quy hoạch đất ở các vùng: Bến Hói, Lâm Sàng (phía sau Trạm Y tế xã Thạch Bình cũ) 4.44. Thôn Bình Yên | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.44.1 | 2.700.000 |
| Quy hoạch đất ở các vùng: Bến Hói, Lâm Sàng (phía sau Trạm Y tế xã Thạch Bình cũ) 4.44. Thôn Bình Yên | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.44.1 | 2.160.000 |
| Quy hoạch đất ở các vùng: Nương Sáng; Gần nhà anh Dương 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.33.5 | 2.550.000 |
| Quy hoạch đất ở các vùng: Nương Sáng; Gần nhà anh Dương 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.33.5 | 1.950.000 |
| Quy hoạch đất ở các vùng: Nương Sáng; Gần nhà anh Dương 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.33.5 | 1.440.000 |
| Quy hoạch đất ở các vùng: Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình 4.21. Thôn Đông Hạ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.21.1 | 2.340.000 |
| Quy hoạch đất ở các vùng: Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình 4.21. Thôn Đông Hạ | Vị trí đường gom Quốc lộ 1A Mục 4.21.1 | 5.100.000 |
| Quy hoạch đất ở các vùng: Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình 4.21. Thôn Đông Hạ | Vị trí đường gom đường tránh và đường nối Quốc lộ 1A với xã Đồng Tiến Mục 4.21.1 | 2.310.000 |
| Quy hoạch đất ở các vùng: Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình 4.21. Thôn Đông Hạ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.21.1 | 2.850.000 |
| Quy hoạch đất ở các vùng: Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình 4.21. Thôn Đông Hạ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.21.1 | 1.632.000 |
| Quy hoạch đất ở các vùng: Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) 4.37. Thôn Đồng Bàu | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.37.1 | 1.500.000 |
| Quy hoạch đất ở các vùng: Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) 4.37. Thôn Đồng Bàu | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.37.1 | 1.800.000 |
| Quy hoạch đất ở các vùng: Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133) 4.37. Thôn Đồng Bàu | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.37.1 | 1.050.000 |
| Quy hoạch đất ở các vùng: Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn 4.28. Thôn Đông Nam Lý | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.28.1 | 1.950.000 |
| Quy hoạch đất ở các vùng: Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn 4.28. Thôn Đông Nam Lý | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.28.1 | 1.650.000 |
| Quy hoạch đất ở các vùng: Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn 4.28. Thôn Đông Nam Lý | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.28.1 | 2.250.000 |
| Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ 4.35. Thôn Đông Nam Lộ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.35.1 | 2.175.000 |
| Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ 4.35. Thôn Đông Nam Lộ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.35.1 | 1.575.000 |
| Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ 4.35. Thôn Đông Nam Lộ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.35.1 | 1.200.000 |
| Quy hoạch đất ở dân cư vùng Cơn Hoè 4.25. Thôn Tam Trung | 4.25. Thôn Tam Trung Mục 4.25.1 | 2.100.000 |
| Quy hoạch đất ở nhà văn hóa thôn 4.40. Thôn Đông Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.40.1 | 1.530.000 |
| Quy hoạch đất ở nhà văn hóa thôn 4.40. Thôn Đông Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.40.1 | 1.200.000 |
| Quy hoạch đất ở nhà văn hóa thôn 4.40. Thôn Đông Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.40.1 | 768.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng Ao Tổng 2 (trừ dãy bám đường Đặng Văn Bá) 4.43. Thôn Bình Lý | Đường rộng 11m Mục 4.43.1 | 2.880.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng Ao Tổng 2 (trừ dãy bám đường Đặng Văn Bá) 4.43. Thôn Bình Lý | Đường rộng 9m (nhìn về hướng Đông) Mục 4.43.1 | 2.640.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng Ao Tổng 2 (trừ dãy bám đường Đặng Văn Bá) 4.43. Thôn Bình Lý | Các tuyến đường nội bộ (đường rộng 12m, nhìn theo hướng Bắc Nam) Mục 4.43.1 | 2.280.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) 4.35. Thôn Đông Nam Lộ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.35.2 | 1.200.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) 4.35. Thôn Đông Nam Lộ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.35.2 | 1.950.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa) 4.35. Thôn Đông Nam Lộ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.35.2 | 1.500.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng Mảnh Hai 4.44. Thôn Bình Yên | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.44.2 | 4.560.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng Mảnh Hai 4.44. Thôn Bình Yên | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.44.2 | 2.400.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng Mảnh Hai 4.44. Thôn Bình Yên | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.44.2 | 1.920.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.34.1 | 2.400.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.34.1 | 1.800.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.34.1 | 1.320.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng nhà văn hoá cũ, thôn Ngụ Quế 4.23. Thôn Ngụ Quế | 4.23. Thôn Ngụ Quế Mục 4.23.1 | 1.680.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 4.32. Thôn Bình Tiến | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.32.1 | 1.200.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 4.32. Thôn Bình Tiến | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.32.1 | 1.500.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131 4.32. Thôn Bình Tiến | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.32.1 | 1.050.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.39.1 | 816.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.39.1 | 1.725.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.39.1 | 1.125.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.34.2 | 2.520.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.34.2 | 1.950.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121) 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.34.2 | 2.880.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng 4.23. Thôn Ngụ Quế | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.23.2 | 1.800.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng 4.23. Thôn Ngụ Quế | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.23.2 | 1.500.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng 4.23. Thôn Ngụ Quế | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.23.2 | 2.100.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao 4.26. Thôn Ngụ Phúc | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.26.1 | 1.200.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao 4.26. Thôn Ngụ Phúc | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.26.1 | 1.440.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao 4.26. Thôn Ngụ Phúc | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.26.1 | 900.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B 4.30. Thôn Bình Minh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m (bám đường đi mỏ sắt Thạch Khê) Mục 4.30.2 | 3.000.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B 4.30. Thôn Bình Minh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.30.2 | 2.250.000 |
| Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B 4.30. Thôn Bình Minh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.30.2 | 1.650.000 |
| Quy hoạch đất ở Đồng Cửa Hàng 4.43. Thôn Bình Lý | Đường gom Quốc lộ 1A, rộng 10m Mục 4.43.2 | 6.000.000 |
| Quy hoạch đất ở Đồng Cửa Hàng 4.43. Thôn Bình Lý | Đường rộng 14m Mục 4.43.2 | 3.900.000 |
| Quy hoạch đất ở Đồng Cửa Hàng 4.43. Thôn Bình Lý | Đường rộng 25m Mục 4.43.2 | 4.500.000 |
| Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang 4.25. Thôn Tam Trung | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.25.2 | 1.200.000 |
| Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang 4.25. Thôn Tam Trung | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.25.2 | 1.500.000 |
| Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang 4.25. Thôn Tam Trung | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m Mục 4.25.2 | 900.000 |
| Quốc lộ 1A | Đoạn 1: Từ Cầu Phủ đến đường Đặng Văn Bá Mục 4.1 | 9.000.000 |
| Quốc lộ 1A | Đoạn 3: Từ Cầu cao đến hết đất thôn Đông Vịnh Mục 4.1 | 6.900.000 |
| Quốc lộ 1A | Đoạn 2: Từ đường Đặng Văn Bá đến Cầu Cao Mục 4.1 | 8.100.000 |
| Quốc lộ 1A | Đoạn 4: Từ thôn Đông Vịnh đến hết đất xã Cẩm Bình Mục 4.1 | 5.400.000 |
| Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ) | Từ quốc lộ 1A đến đường Vịnh Thành Quang Mục 4.3 | 3.500.000 |
| Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ) | Tiếp đó đến hết đất xã Cẩm Bình Mục 4.3 | 3.250.000 |
| Tuyến bê tông ven khuôn viên Trường Đại học Hà Tĩnh | Mục 4.8 | 2.100.000 |
| Tuyến ông Dân, từ Quốc lộ 1A đến đường ĐH133 (đường bê tông rộng 3,5m) | Mục 4.16 | 1.200.000 |
| Từ ĐH.121 đến TX 05 (Giếng Làng Trong) 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần | 4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần Mục 4.33.1 | 1.320.000 |
| Đường 26/3 | Tiếp đó đến hết đất xã Cẩm Bình Mục 4.11 | 1.920.000 |
| Đường 26/3 | Tiếp đó đến kênh N54 Mục 4.11 | 2.160.000 |
| Đường 26/3 | Từ giáp đất thôn Đông Nam đến ngã tư giao đường Thạch Thành Bình (ĐH.121) Mục 4.11 | 2.550.000 |
| Đường 553: Từ đường 26/3 (ĐH.131) đến hết đất xã Cẩm Bình | Mục 4.7 | 2.700.000 |
| Đường Phan Bội Châu kéo dài | Qua thôn Bình Minh Mục 4.2 | 3.600.000 |
| Đường Phan Bội Châu kéo dài | Qua các thôn: Tây Bắc, Bình Yên, Đông Nam Mục 4.2 | 4.200.000 |
| Đường liên xã Duệ Thành | Mục 4.14 | 1.560.000 |
| Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi) | Từ giáp đất thôn Đông Nam Lộ đến Cầu Chai Mục 4.12 | 1.200.000 |
| Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi) | Tiếp đó đến hết đất xã Cẩm Bình Mục 4.12 | 1.050.000 |
| Đường nối Quốc lộ 1A đi mỏ sắt Thạch Khê: Từ Quốc lộ 1A đến đường ĐH.131 (đường 26/3) | Mục 4.6 | 3.250.000 |
| Đường trục chính (qua thôn Đông Hạ, Tam Đồng) | Từ đất anh Hà Hồng đến đường Vịnh Thành Quang (ĐH.133) Mục 4.9 | 1.461.000 |
| Đường trục chính (qua thôn Đông Hạ, Tam Đồng) | Từ Quốc lộ 1A đến hết đất ông Hồng Cương Mục 4.9 | 1.800.000 |
| Đường trục chính qua thôn Bình Tân vào UBND xã Cẩm Bình: Từ quốc lộ 1A đến đường 26/3 | Mục 4.13 | 1.680.000 |
| Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành) | Tiếp đó đến hết đất anh Phú Quý Mục 4.17 | 1.440.000 |
| Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành) | Từ Quốc lộ 1A đến giếng làng trong (thôn Tân Vĩnh Cần) Mục 4.17 | 1.920.000 |
| Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành) | Tiếp đó đến hết đất xã Cẩm Bình) Mục 4.17 | 1.380.000 |
| Đường trục xã TX.02A: từ đất nhà ông Tam đến hết đất nhà ông Luân (Nhánh rẽ - thôn Ngụ Phúc) | Mục 4.5 | 1.260.000 |
| Đường trục xã từ ĐH.122 qua thôn Đồng Bàu đến giao với đường trục xã (thôn Tân Vĩnh Cần) | Mục 4.18 | 1.200.000 |
| Đường ĐH 122 | Từ kênh N5 đến Quốc lộ 1A Mục 4.15 | 1.440.000 |
| Đường ĐH 122 | Từ Quốc lộ 1A đến giao đường ĐH.133 Mục 4.15 | 1.920.000 |
| Đường ĐH 122 | Tiếp đó đến hết đất bà Thọ (thôn Thượng Bàu) Mục 4.15 | 1.440.000 |
| Đường ĐH.121 | Tiếp đó đến ngã tư đường Duệ - Thành - Bình (nhánh rẽ) Mục 4.10 | 2.160.000 |
| Đường ĐH.121 | Tiếp đó đến hết đất chị Hương (Bình Luật) Mục 4.10 | 1.950.000 |
| Đường ĐH.121 | Tiếp đó đến Quốc Lộ 1A Mục 4.10 | 3.000.000 |
| Đường ĐH.121 | Từ Quốc Lộ 1A đến giáp thôn An Việt Mục 4.10 | 2.700.000 |
| Đường ĐH.121 | Tiếp đó đến hết đất Trạm Y tế xã Cẩm Bình cũ Mục 4.10 | 2.550.000 |
| Đường ĐH.121 | Tiếp đó đến hết đất xã Cẩm Bình Mục 4.10 | 1.560.000 |
| Đường ĐH.121 | Từ cầu chợ chùa 1 xã Cẩm Duệ đến hết đất nhà ông Hồng Mục 4.10 | 1.800.000 |
| Đường ĐH.133 | Tiếp đó đến hết đất xã Cẩm Bình Mục 4.4 | 1.200.000 |
| Đường ĐH.133 | Tiếp đó đến Quốc lộ 1B (đường tránh thành phố Hà Tĩnh cũ) Mục 4.4 | 2.500.000 |
| Đường ĐH.133 | Từ Quốc lộ 1A đến hết đất thôn Yên Khánh Mục 4.4 | 2.550.000 |
| Đường ĐH.133 | Tiếp đó đến hết đất Trạm y tế xã Cẩm Thành cũ Mục 4.4 | 1.750.000 |
| Đường ĐH.133 | Tiếp đó đến hết đất nhà anh Tùng Phương Mục 4.4 | 1.400.000 |
| Đường Đặng Văn Bá | Từ Quốc lộ 1A đến hết đất Trụ sở công an xã Cẩm Bình Mục 4.19 | 4.800.000 |
| Đường Đặng Văn Bá | Tiếp đó đến hết đất thôn Đông Nam Mục 4.19 | 4.500.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn (94 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 |
|---|---|---|
| Các vị trí còn lại của thôn An Việt 4.41. Thôn An Việt | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.41.2 | 1.080.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn An Việt 4.41. Thôn An Việt | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.41.2 | 1.400.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn An Việt 4.41. Thôn An Việt | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.41.2 | 1.680.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn An Việt 4.41. Thôn An Việt | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.41.2 | 2.280.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn An Việt 4.41. Thôn An Việt | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.41.2 | 992.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn An Việt 4.41. Thôn An Việt | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.41.2 | 1.680.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn An Việt 4.41. Thôn An Việt | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.41.2 | 840.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn An Việt 4.41. Thôn An Việt | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.41.2 | 600.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý 4.43. Thôn Bình Lý | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.43.3 | 1.560.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý 4.43. Thôn Bình Lý | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.43.3 | 2.560.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý 4.43. Thôn Bình Lý | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.43.3 | 1.000.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý 4.43. Thôn Bình Lý | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.43.3 | 2.560.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý 4.43. Thôn Bình Lý | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.43.3 | 1.920.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý 4.43. Thôn Bình Lý | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.43.3 | 2.240.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý 4.43. Thôn Bình Lý | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.43.3 | 3.200.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý 4.43. Thôn Bình Lý | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.43.3 | 1.600.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh 4.30. Thôn Bình Minh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.30.3 | 1.360.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh 4.30. Thôn Bình Minh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.30.3 | 1.760.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh 4.30. Thôn Bình Minh | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.30.3 | 680.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh 4.30. Thôn Bình Minh | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.30.3 | 1.080.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh 4.30. Thôn Bình Minh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.30.3 | 1.920.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh 4.30. Thôn Bình Minh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.30.3 | 960.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh 4.30. Thôn Bình Minh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.30.3 | 1.520.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh 4.30. Thôn Bình Minh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.30.3 | 2.320.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.27 | 1.240.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.27 | 2.560.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.27 | 2.240.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.27 | 1.760.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.27 | 2.000.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.27 | 880.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.27 | 1.280.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Quang | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.27 | 1.680.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến 4.32. Thôn Bình Tiến | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.32.2 | 1.320.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến 4.32. Thôn Bình Tiến | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.32.2 | 920.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến 4.32. Thôn Bình Tiến | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.32.2 | 1.360.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến 4.32. Thôn Bình Tiến | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.32.2 | 640.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến 4.32. Thôn Bình Tiến | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.32.2 | 1.000.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến 4.32. Thôn Bình Tiến | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.32.2 | 1.840.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến 4.32. Thôn Bình Tiến | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.32.2 | 1.640.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến 4.32. Thôn Bình Tiến | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.32.2 | 2.160.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.31 | 1.440.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.31 | 2.240.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.31 | 1.360.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.31 | 1.000.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.31 | 1.680.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.31 | 1.920.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.31 | 960.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Tân | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.31 | 680.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.29.2 | 1.920.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.29.2 | 1.040.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.29.2 | 1.600.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.29.2 | 1.120.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.29.2 | 2.080.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.29.2 | 2.520.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.29.2 | 720.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh 4.29. Thôn Bình Vinh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.29.2 | 1.480.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình yên 4.44. Thôn Bình Yên | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.44.3 | 2.400.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình yên 4.44. Thôn Bình Yên | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.44.3 | 3.040.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình yên 4.44. Thôn Bình Yên | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.44.3 | 1.040.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình yên 4.44. Thôn Bình Yên | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.44.3 | 1.760.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình yên 4.44. Thôn Bình Yên | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.44.3 | 2.080.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình yên 4.44. Thôn Bình Yên | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.44.3 | 1.480.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình yên 4.44. Thôn Bình Yên | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.44.3 | 1.480.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Bình yên 4.44. Thôn Bình Yên | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.44.3 | 2.400.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.34.3 | 1.120.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.34.3 | 1.960.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.34.3 | 960.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.34.3 | 680.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.34.3 | 2.000.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.34.3 | 2.640.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.34.3 | 1.360.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ 4.34. Thôn Hưng Mỹ | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.34.3 | 1.600.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Kênh 4.36. Thôn Kênh | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.36.2 | 1.120.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Kênh 4.36. Thôn Kênh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.36.2 | 2.520.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Kênh 4.36. Thôn Kênh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.36.2 | 1.880.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Kênh 4.36. Thôn Kênh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.36.2 | 960.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Kênh 4.36. Thôn Kênh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.36.2 | 1.880.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Kênh 4.36. Thôn Kênh | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.36.2 | 640.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Kênh 4.36. Thôn Kênh | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.36.2 | 1.240.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Kênh 4.36. Thôn Kênh | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.36.2 | 1.600.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.39.2 | 1.160.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường nhựa, bê tông rộng <3 m Mục 4.39.2 | 1.056.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.39.2 | 1.480.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m Mục 4.39.2 | 2.360.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.39.2 | 1.760.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.39.2 | 880.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.39.2 | 620.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành 4.39. Thôn Nam Bắc Thành | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.39.2 | 1.760.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung 4.25. Thôn Tam Trung | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.25.3 | 1.080.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung 4.25. Thôn Tam Trung | Đường đất, cấp phối rộng <3 m Mục 4.25.3 | 520.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung 4.25. Thôn Tam Trung | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.25.3 | 900.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung 4.25. Thôn Tam Trung | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 4.25.3 | 1.440.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung 4.25. Thôn Tam Trung | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m Mục 4.25.3 | 1.280.000 |
| Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung 4.25. Thôn Tam Trung | Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m Mục 4.25.3 | 640.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Hà Tĩnh.