Bảng giá đất Xã Cẩm Bình, Hà Tĩnh từ 01/01/2026

1060 đoạn tuyến, khu vực theo 7 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 1/3.

Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Cẩm Bình là 30.000.000 đồng/m² (vị trí 1, Quốc lộ 1A, Đoạn 1: Từ Cầu Phủ đến đường Đặng Văn Bá), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất nuôi trồng thủy sản (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1
33.300

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất ở tại nông thôn (352 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1
Các vị trí còn lại của thôn An Việt
4.41. Thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.41.2
2.700.000
Các vị trí còn lại của thôn An Việt
4.41. Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.41.2
5.700.000
Các vị trí còn lại của thôn An Việt
4.41. Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.41.2
2.480.000
Các vị trí còn lại của thôn An Việt
4.41. Thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.41.2
2.100.000
Các vị trí còn lại của thôn An Việt
4.41. Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.41.2
3.500.000
Các vị trí còn lại của thôn An Việt
4.41. Thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.41.2
1.500.000
Các vị trí còn lại của thôn An Việt
4.41. Thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.41.2
4.200.000
Các vị trí còn lại của thôn An Việt
4.41. Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.41.2
4.200.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
4.43. Thôn Bình Lý
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.43.3
3.900.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
4.43. Thôn Bình Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.43.3
4.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
4.43. Thôn Bình Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.43.3
5.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
4.43. Thôn Bình Lý
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.43.3
2.500.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
4.43. Thôn Bình Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.43.3
8.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
4.43. Thôn Bình Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.43.3
6.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
4.43. Thôn Bình Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.43.3
6.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
4.43. Thôn Bình Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.43.3
4.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
4.30. Thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.30.3
2.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
4.30. Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.30.3
2.700.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
4.30. Thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.30.3
3.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
4.30. Thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.30.3
4.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
4.30. Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.30.3
5.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
4.30. Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.30.3
4.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
4.30. Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.30.3
3.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
4.30. Thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.30.3
1.700.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình QuangĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.27
6.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình QuangĐường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.27
3.100.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình QuangĐường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.27
2.200.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình QuangĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.27
5.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình QuangĐường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.27
5.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình QuangĐường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.27
3.200.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình QuangĐường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.27
4.200.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình QuangĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.27
4.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.32.2
5.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.32.2
1.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.32.2
3.300.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.32.2
2.500.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.32.2
3.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.32.2
2.300.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.32.2
4.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.32.2
4.100.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình TânĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.31
5.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình TânĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.31
3.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình TânĐường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.31
2.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình TânĐường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.31
3.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình TânĐường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.31
4.200.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình TânĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.31
4.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình TânĐường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.31
1.700.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình TânĐường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.31
2.500.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
4.29. Thôn Bình Vinh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.29.2
4.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
4.29. Thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.29.2
6.300.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
4.29. Thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.29.2
2.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
4.29. Thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.29.2
5.200.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
4.29. Thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.29.2
4.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
4.29. Thôn Bình Vinh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.29.2
3.700.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
4.29. Thôn Bình Vinh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.29.2
1.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Vinh
4.29. Thôn Bình Vinh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.29.2
2.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
4.44. Thôn Bình Yên
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.44.3
4.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
4.44. Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.44.3
7.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
4.44. Thôn Bình Yên
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.44.3
6.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
4.44. Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.44.3
6.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
4.44. Thôn Bình Yên
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.44.3
2.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
4.44. Thôn Bình Yên
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.44.3
3.700.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
4.44. Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.44.3
5.200.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình yên
4.44. Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.44.3
3.700.000
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
4.34. Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.34.3
2.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
4.34. Thôn Hưng Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.34.3
1.700.000
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
4.34. Thôn Hưng Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.34.3
4.900.000
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
4.34. Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.34.3
4.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
4.34. Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.34.3
6.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
4.34. Thôn Hưng Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.34.3
3.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
4.34. Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.34.3
5.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Hưng Mỹ
4.34. Thôn Hưng Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.34.3
2.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Kênh
4.36. Thôn Kênh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.36.2
2.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Kênh
4.36. Thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.36.2
4.700.000
Các vị trí còn lại của thôn Kênh
4.36. Thôn Kênh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.36.2
1.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Kênh
4.36. Thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.36.2
2.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Kênh
4.36. Thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.36.2
6.300.000
Các vị trí còn lại của thôn Kênh
4.36. Thôn Kênh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.36.2
3.100.000
Các vị trí còn lại của thôn Kênh
4.36. Thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.36.2
4.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Kênh
4.36. Thôn Kênh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.36.2
4.700.000
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
4.39. Thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.39.2
3.700.000
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
4.39. Thôn Nam Bắc Thành
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.39.2
2.900.000
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
4.39. Thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.39.2
4.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
4.39. Thôn Nam Bắc Thành
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.39.2
2.200.000
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
4.39. Thôn Nam Bắc Thành
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.39.2
1.550.000
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
4.39. Thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.39.2
5.900.000
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
4.39. Thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.39.2
2.640.000
Các vị trí còn lại của thôn Nam Bắc Thành
4.39. Thôn Nam Bắc Thành
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.39.2
4.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
4.25. Thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.25.3
2.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
4.25. Thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.25.3
3.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
4.25. Thôn Tam Trung
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.25.3
1.300.000
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
4.25. Thôn Tam Trung
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.25.3
3.200.000
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
4.25. Thôn Tam Trung
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.25.3
2.250.000
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
4.25. Thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.25.3
4.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
4.25. Thôn Tam Trung
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.25.3
1.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Tam Trung
4.25. Thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.25.3
2.700.000
Các vị trí còn lại của thôn Tam ĐồngĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.22
4.900.000
Các vị trí còn lại của thôn Tam ĐồngĐường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.22
1.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Tam ĐồngĐường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.22
2.450.000
Các vị trí còn lại của thôn Tam ĐồngĐường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.22
4.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Tam ĐồngĐường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.22
2.900.000
Các vị trí còn lại của thôn Tam ĐồngĐường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.22
3.300.000
Các vị trí còn lại của thôn Tam ĐồngĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.22
6.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Tam ĐồngĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.22
4.080.000
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
4.42. Thôn Thạch Bình
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.42.2
8.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
4.42. Thôn Thạch Bình
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.42.2
6.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
4.42. Thôn Thạch Bình
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.42.2
2.900.000
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
4.42. Thôn Thạch Bình
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.42.2
6.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
4.42. Thôn Thạch Bình
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.42.2
3.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
4.42. Thôn Thạch Bình
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.42.2
4.900.000
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
4.42. Thôn Thạch Bình
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.42.2
5.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Thạch Bình
4.42. Thôn Thạch Bình
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.42.2
4.100.000
Các vị trí còn lại của thôn Trung NamĐường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.38
4.500.000
Các vị trí còn lại của thôn Trung NamĐường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.38
3.100.000
Các vị trí còn lại của thôn Trung NamĐường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.38
2.720.000
Các vị trí còn lại của thôn Trung NamĐường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.38
2.300.000
Các vị trí còn lại của thôn Trung NamĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.38
4.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Trung NamĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.38
3.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Trung NamĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.38
6.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Trung NamĐường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.38
1.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.33.6
5.200.000
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.33.6
5.200.000
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.33.6
2.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.33.6
6.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.33.6
2.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.33.6
4.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.33.6
4.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Tân Vĩnh Cần
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.33.6
3.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Tây BắcĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.46
5.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Tây BắcĐường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.46
5.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Tây BắcĐường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.46
3.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Tây BắcĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.46
4.300.000
Các vị trí còn lại của thôn Tây BắcĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.46
6.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Tây BắcĐường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.46
2.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Tây BắcĐường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.46
2.640.000
Các vị trí còn lại của thôn Tây BắcĐường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.46
3.100.000
Các vị trí còn lại của thôn Xóm MớiĐường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.47
3.900.000
Các vị trí còn lại của thôn Xóm MớiĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.47
7.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Xóm MớiĐê Hữu Phủ (Đường bê tông rộng 6,0m)
Mục 4.47
8.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Xóm MớiĐường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.47
7.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Xóm MớiĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.47
9.200.000
Các vị trí còn lại của thôn Xóm MớiĐường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.47
4.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Xóm MớiĐường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.47
6.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Xóm MớiĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.47
6.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Xóm MớiĐường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.47
5.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Yên KhánhĐường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.24
1.900.000
Các vị trí còn lại của thôn Yên KhánhĐường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.24
2.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Yên KhánhĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.24
3.040.000
Các vị trí còn lại của thôn Yên KhánhĐường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.24
2.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Yên KhánhĐường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.24
1.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Yên KhánhĐường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.24
3.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Yên KhánhĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.24
3.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Yên KhánhĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.24
4.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
4.40. Thôn Đông Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.40.2
2.100.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
4.40. Thôn Đông Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.40.2
4.300.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
4.40. Thôn Đông Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.40.2
1.500.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
4.40. Thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.40.2
3.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
4.40. Thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.40.2
2.560.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
4.40. Thôn Đông Mỹ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.40.2
2.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
4.40. Thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.40.2
4.300.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Mỹ
4.40. Thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.40.2
5.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông NamĐường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.45
2.160.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông NamĐường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.45
2.720.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông NamĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.45
6.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông NamĐường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.45
3.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông NamĐường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.45
5.200.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông NamĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.45
4.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông NamĐường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.45
3.200.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông NamĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.45
5.200.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
4.28. Thôn Đông Nam Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.28.2
3.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
4.28. Thôn Đông Nam Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.28.2
4.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
4.28. Thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.28.2
6.300.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
4.28. Thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.28.2
3.024.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
4.28. Thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.28.2
5.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
4.28. Thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.28.2
4.320.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
4.28. Thôn Đông Nam Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.28.2
4.900.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lý
4.28. Thôn Đông Nam Lý
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.28.2
2.100.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
4.35. Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.35.3
2.900.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
4.35. Thôn Đông Nam Lộ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.35.3
2.500.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
4.35. Thôn Đông Nam Lộ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.35.3
4.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
4.35. Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.35.3
6.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
4.35. Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.35.3
4.800.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
4.35. Thôn Đông Nam Lộ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.35.3
3.200.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
4.35. Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.35.3
4.100.000
Các vị trí còn lại của thôn Đông Nam Lộ
4.35. Thôn Đông Nam Lộ
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.35.3
1.700.000
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
4.37. Thôn Đồng Bàu
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.37.2
1.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
4.37. Thôn Đồng Bàu
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.37.2
3.000.000
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
4.37. Thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.37.2
3.900.000
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
4.37. Thôn Đồng Bàu
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.37.2
4.500.000
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
4.37. Thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.37.2
2.700.000
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
4.37. Thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.37.2
6.100.000
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
4.37. Thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.37.2
4.600.000
Các vị trí còn lại của thôn Đồng Bàu
4.37. Thôn Đồng Bàu
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.37.2
2.300.000
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
4.26. Thôn Ngụ Phúc
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.26.2
2.150.000
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
4.26. Thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.26.2
2.240.000
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
4.26. Thôn Ngụ Phúc
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.26.2
3.080.000
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
4.26. Thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.26.2
4.400.000
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
4.26. Thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.26.2
2.560.000
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
4.26. Thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.26.2
3.400.000
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
4.26. Thôn Ngụ Phúc
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.26.2
1.200.000
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Phúc
4.26. Thôn Ngụ Phúc
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.26.2
1.500.000
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
4.23. Thôn Ngụ Quế
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.23.4
4.000.000
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
4.23. Thôn Ngụ Quế
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.23.4
2.900.000
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
4.23. Thôn Ngụ Quế
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.23.4
1.700.000
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
4.23. Thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.23.4
5.600.000
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
4.23. Thôn Ngụ Quế
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.23.4
2.000.000
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
4.23. Thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.23.4
3.200.000
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
4.23. Thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.23.4
4.320.000
Các vị trí còn lại thôn Ngụ Quế
4.23. Thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.23.4
2.800.000
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
4.21. Thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.21.2
3.200.000
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
4.21. Thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.21.2
7.200.000
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
4.21. Thôn Đông Hạ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.21.2
5.600.000
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
4.21. Thôn Đông Hạ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.21.2
2.800.000
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
4.21. Thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.21.2
4.400.000
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
4.21. Thôn Đông Hạ
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.21.2
4.000.000
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
4.21. Thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.21.2
5.600.000
Các vị trí còn lại thôn Đông Hạ
4.21. Thôn Đông Hạ
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.21.2
2.160.000
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
4.20. Thôn Đông Vịnh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.20.2
4.000.000
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
4.20. Thôn Đông Vịnh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.20.2
5.600.000
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
4.20. Thôn Đông Vịnh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.20.2
7.300.000
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
4.20. Thôn Đông Vịnh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.20.2
5.600.000
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
4.20. Thôn Đông Vịnh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.20.2
2.800.000
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
4.20. Thôn Đông Vịnh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.20.2
4.400.000
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
4.20. Thôn Đông Vịnh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.20.2
2.160.000
Các vị trí còn lại thôn Đông Vịnh
4.20. Thôn Đông Vịnh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.20.2
3.200.000
Hạ tầng khu dân cư Đồng Đìa: Từ dãy 2 và các dãy tiếp theo (trừ dãy 1)
4.42. Thôn Thạch Bình
4.42. Thôn Thạch Bình
Mục 4.42.1
15.200.000
Hạ tầng vùng Hói Chọi
4.23. Thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.23.3
8.000.000
Hạ tầng vùng Hói Chọi
4.23. Thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.23.3
10.000.000
Hạ tầng vùng Hói Chọi
4.23. Thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.23.3
12.000.000
Khu quy hoạch dân cư vùng chợ Cẩm Thành: Các lô đất còn lại của khu quy hoạch thuộc tuyến 2, tuyến 3 và các tuyến tiếp theo
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
Mục 4.33.2
8.000.000
Khu quy hoạch dân cư vùng đường Thạch - Thành - Bình: Từ lô số 44 đến lô số 57
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
Mục 4.33.3
4.200.000
Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi
4.20. Thôn Đông Vịnh
Các Tuyến trong khu quy hoạch
Mục 4.20.1
8.400.000
Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi
4.20. Thôn Đông Vịnh
Từ Quốc lộ 1A đến hết đất ông Quế (Huệ)
Mục 4.20.1
11.200.000
Khu quy hoạch đất ở vùng Chà Moi
4.20. Thôn Đông Vịnh
Các lô đất bám đường gom Quốc lộ 1A
Mục 4.20.1
11.200.000
Quy hoạch xen dắm đất ở
4.30. Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.30.1
4.400.000
Quy hoạch xen dắm đất ở
4.30. Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.30.1
5.500.000
Quy hoạch xen dắm đất ở
4.30. Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.30.1
6.500.000
Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131
4.29. Thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.29.1
7.500.000
Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131
4.29. Thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.29.1
6.500.000
Quy hoạch xen dắm đất ở Đồng Giếng, bám đường ĐH.131
4.29. Thôn Bình Vinh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.29.1
5.500.000
Quy hoạch đất ở
4.41. Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.41.1
5.000.000
Quy hoạch đất ở
4.41. Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.41.1
3.000.000
Quy hoạch đất ở
4.41. Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.41.1
4.000.000
Quy hoạch đất ở
4.36. Thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.36.1
5.500.000
Quy hoạch đất ở
4.36. Thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.36.1
4.000.000
Quy hoạch đất ở
4.36. Thôn Kênh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.36.1
6.500.000
Quy hoạch đất ở Gần đất ông Dương
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
Mục 4.33.4
5.000.000
Quy hoạch đất ở các vùng: Bến Hói, Lâm Sàng (phía sau Trạm Y tế xã Thạch Bình cũ)
4.44. Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.44.1
9.000.000
Quy hoạch đất ở các vùng: Bến Hói, Lâm Sàng (phía sau Trạm Y tế xã Thạch Bình cũ)
4.44. Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.44.1
10.000.000
Quy hoạch đất ở các vùng: Bến Hói, Lâm Sàng (phía sau Trạm Y tế xã Thạch Bình cũ)
4.44. Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.44.1
7.200.000
Quy hoạch đất ở các vùng: Nương Sáng; Gần nhà anh Dương
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.33.5
6.500.000
Quy hoạch đất ở các vùng: Nương Sáng; Gần nhà anh Dương
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.33.5
8.500.000
Quy hoạch đất ở các vùng: Nương Sáng; Gần nhà anh Dương
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.33.5
4.800.000
Quy hoạch đất ở các vùng: Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình
4.21. Thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.21.1
5.440.000
Quy hoạch đất ở các vùng: Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình
4.21. Thôn Đông Hạ
Vị trí đường gom Quốc lộ 1A
Mục 4.21.1
17.000.000
Quy hoạch đất ở các vùng: Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình
4.21. Thôn Đông Hạ
Vị trí đường gom đường tránh và đường nối Quốc lộ 1A với xã Đồng Tiến
Mục 4.21.1
7.700.000
Quy hoạch đất ở các vùng: Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình
4.21. Thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.21.1
7.800.000
Quy hoạch đất ở các vùng: Phía tây trường Đại học Hà Tĩnh; Đồng Bà Ân; Nhà anh Hiếu đến nhà ông Nuôi; Vùng Cửa Bà, vùng Đồng Cựa Bà; Gần vòng xuyến (Quy hoạch Green); Khu dân cư đô thị, thương mại - dịch vụ xã Cẩm Bình
4.21. Thôn Đông Hạ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.21.1
9.500.000
Quy hoạch đất ở các vùng: Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133)
4.37. Thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.37.1
5.000.000
Quy hoạch đất ở các vùng: Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133)
4.37. Thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.37.1
3.500.000
Quy hoạch đất ở các vùng: Đồng Bàu, sau trạm y tế (bám đường ĐH.133, đi Quốc lộ 1A, Ngân hàng nông nghiệp); Đồng Bàu (trước Trạm y tế, tuyến 2 đường ĐH.133)
4.37. Thôn Đồng Bàu
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.37.1
6.000.000
Quy hoạch đất ở các vùng: Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn
4.28. Thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.28.1
7.500.000
Quy hoạch đất ở các vùng: Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn
4.28. Thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.28.1
5.500.000
Quy hoạch đất ở các vùng: Đồng Ngọ Hân; bám đường ĐH.131; Sau Cửa hàng xăng dầu Hồng Sơn
4.28. Thôn Đông Nam Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.28.1
6.500.000
Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ
4.35. Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.35.1
4.000.000
Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ
4.35. Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.35.1
5.250.000
Quy hoạch đất ở cư vùng sân bóng cũ
4.35. Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.35.1
7.250.000
Quy hoạch đất ở dân cư vùng Cơn Hoè
4.25. Thôn Tam Trung
4.25. Thôn Tam Trung
Mục 4.25.1
6.800.000
Quy hoạch đất ở nhà văn hóa thôn
4.40. Thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.40.1
5.100.000
Quy hoạch đất ở nhà văn hóa thôn
4.40. Thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.40.1
4.000.000
Quy hoạch đất ở nhà văn hóa thôn
4.40. Thôn Đông Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.40.1
2.560.000
Quy hoạch đất ở vùng Ao Tổng 2 (trừ dãy bám đường Đặng Văn Bá)
4.43. Thôn Bình Lý
Đường rộng 9m (nhìn về hướng Đông)
Mục 4.43.1
8.800.000
Quy hoạch đất ở vùng Ao Tổng 2 (trừ dãy bám đường Đặng Văn Bá)
4.43. Thôn Bình Lý
Đường rộng 11m
Mục 4.43.1
9.600.000
Quy hoạch đất ở vùng Ao Tổng 2 (trừ dãy bám đường Đặng Văn Bá)
4.43. Thôn Bình Lý
Các tuyến đường nội bộ (đường rộng 12m, nhìn theo hướng Bắc Nam)
Mục 4.43.1
7.600.000
Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa)
4.35. Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.35.2
5.000.000
Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa)
4.35. Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.35.2
4.000.000
Quy hoạch đất ở vùng Bàu De (gần nhà văn hóa)
4.35. Thôn Đông Nam Lộ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.35.2
6.500.000
Quy hoạch đất ở vùng Mảnh Hai
4.44. Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.44.2
15.200.000
Quy hoạch đất ở vùng Mảnh Hai
4.44. Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.44.2
8.000.000
Quy hoạch đất ở vùng Mảnh Hai
4.44. Thôn Bình Yên
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.44.2
6.400.000
Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền
4.34. Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.34.1
4.400.000
Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền
4.34. Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.34.1
6.000.000
Quy hoạch đất ở vùng Nương Quyền
4.34. Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.34.1
8.000.000
Quy hoạch đất ở vùng nhà văn hoá cũ, thôn Ngụ Quế
4.23. Thôn Ngụ Quế
4.23. Thôn Ngụ Quế
Mục 4.23.1
5.600.000
Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.32.1
5.000.000
Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.32.1
4.000.000
Quy hoạch đất ở vùng phía tây đường ĐH.131
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.32.1
3.500.000
Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành
4.39. Thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.39.1
5.750.000
Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành
4.39. Thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.39.1
2.720.000
Quy hoạch đất ở vùng sân bóng cũ xã Nam Bắc Thành
4.39. Thôn Nam Bắc Thành
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.39.1
3.750.000
Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121)
4.34. Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.34.2
6.500.000
Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121)
4.34. Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.34.2
9.600.000
Quy hoạch đất ở vùng tuyến 2 Quốc lộ 1A (giáp đường ĐH.121)
4.34. Thôn Hưng Mỹ
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.34.2
8.400.000
Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng
4.23. Thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.23.2
7.000.000
Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng
4.23. Thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.23.2
6.000.000
Quy hoạch đất ở vùng Đồng Giếng
4.23. Thôn Ngụ Quế
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.23.2
5.000.000
Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao
4.26. Thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.26.1
3.000.000
Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao
4.26. Thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.26.1
4.800.000
Quy hoạch đất ở vùng Đội Ao
4.26. Thôn Ngụ Phúc
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.26.1
4.000.000
Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B
4.30. Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.30.2
7.500.000
Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B
4.30. Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.30.2
5.500.000
Quy hoạch đất ở vùng điểm cuối đường Phan Bội Châu kéo dài giao với đường tránh 1B
4.30. Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m (bám đường đi mỏ sắt Thạch Khê)
Mục 4.30.2
10.000.000
Quy hoạch đất ở Đồng Cửa Hàng
4.43. Thôn Bình Lý
Đường rộng 14m
Mục 4.43.2
13.000.000
Quy hoạch đất ở Đồng Cửa Hàng
4.43. Thôn Bình Lý
Đường gom Quốc lộ 1A, rộng 10m
Mục 4.43.2
20.000.000
Quy hoạch đất ở Đồng Cửa Hàng
4.43. Thôn Bình Lý
Đường rộng 25m
Mục 4.43.2
15.000.000
Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang
4.25. Thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.25.2
4.000.000
Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang
4.25. Thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 5 m đến <7 m
Mục 4.25.2
3.000.000
Quy hoạch đất ở đường Vịnh Thành Quang
4.25. Thôn Tam Trung
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.25.2
5.000.000
Quốc lộ 1AĐoạn 3: Từ Cầu cao đến hết đất thôn Đông Vịnh
Mục 4.1
23.000.000
Quốc lộ 1AĐoạn 4: Từ thôn Đông Vịnh đến hết đất xã Cẩm Bình
Mục 4.1
17.000.000
Quốc lộ 1AĐoạn 1: Từ Cầu Phủ đến đường Đặng Văn Bá
Mục 4.1
30.000.000
Quốc lộ 1AĐoạn 2: Từ đường Đặng Văn Bá đến Cầu Cao
Mục 4.1
27.000.000
Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ)Từ quốc lộ 1A đến đường Vịnh Thành Quang
Mục 4.3
11.000.000
Quốc lộ 1B (đường tránh thánh phố Hà Tĩnh cũ)Tiếp đó đến hết đất xã Cẩm Bình
Mục 4.3
10.000.000
Tuyến bê tông ven khuôn viên Trường Đại học Hà Tĩnh
Mục 4.8
7.000.000
Tuyến ông Dân, từ Quốc lộ 1A đến đường ĐH133 (đường bê tông rộng 3,5m)
Mục 4.16
4.000.000
Từ ĐH.121 đến TX 05 (Giếng Làng Trong)
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
4.33. Thôn Tân Vĩnh Cần
Mục 4.33.1
4.400.000
Đường 26/3Tiếp đó đến hết đất xã Cẩm Bình
Mục 4.11
6.400.000
Đường 26/3Từ giáp đất thôn Đông Nam đến ngã tư giao đường Thạch Thành Bình (ĐH.121)
Mục 4.11
8.500.000
Đường 26/3Tiếp đó đến kênh N54
Mục 4.11
7.200.000
Đường 553: Từ đường 26/3 (ĐH.131) đến hết đất xã Cẩm Bình
Mục 4.7
9.000.000
Đường Phan Bội Châu kéo dàiQua các thôn: Tây Bắc, Bình Yên, Đông Nam
Mục 4.2
14.000.000
Đường Phan Bội Châu kéo dàiQua thôn Bình Minh
Mục 4.2
12.000.000
Đường liên xã Duệ Thành
Mục 4.14
5.200.000
Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi)Tiếp đó đến hết đất xã Cẩm Bình
Mục 4.12
3.500.000
Đường liên xã Duệ-Thành-Bình (đường dự án miền núi)Từ giáp đất thôn Đông Nam Lộ đến Cầu Chai
Mục 4.12
4.000.000
Đường nối Quốc lộ 1A đi mỏ sắt Thạch Khê: Từ Quốc lộ 1A đến đường ĐH.131 (đường 26/3)
Mục 4.6
10.000.000
Đường trục chính (qua thôn Đông Hạ, Tam Đồng)Từ Quốc lộ 1A đến hết đất ông Hồng Cương
Mục 4.9
6.000.000
Đường trục chính (qua thôn Đông Hạ, Tam Đồng)Từ đất anh Hà Hồng đến đường Vịnh Thành Quang (ĐH.133)
Mục 4.9
4.870.000
Đường trục chính qua thôn Bình Tân vào UBND xã Cẩm Bình: Từ quốc lộ 1A đến đường 26/3
Mục 4.13
5.600.000
Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành)Tiếp đó đến hết đất anh Phú Quý
Mục 4.17
4.800.000
Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành)Tiếp đó đến hết đất xã Cẩm Bình)
Mục 4.17
4.600.000
Đường trục xã (qua thôn Tân Vĩnh Cần đến thôn Nam Bắc Thành)Từ Quốc lộ 1A đến giếng làng trong (thôn Tân Vĩnh Cần)
Mục 4.17
6.400.000
Đường trục xã TX.02A: từ đất nhà ông Tam đến hết đất nhà ông Luân (Nhánh rẽ - thôn Ngụ Phúc)
Mục 4.5
4.200.000
Đường trục xã từ ĐH.122 qua thôn Đồng Bàu đến giao với đường trục xã (thôn Tân Vĩnh Cần)
Mục 4.18
4.000.000
Đường ĐH 122Tiếp đó đến hết đất bà Thọ (thôn Thượng Bàu)
Mục 4.15
4.800.000
Đường ĐH 122Từ kênh N5 đến Quốc lộ 1A
Mục 4.15
4.800.000
Đường ĐH 122Từ Quốc lộ 1A đến giao đường ĐH.133
Mục 4.15
6.400.000
Đường ĐH.121Tiếp đó đến Quốc Lộ 1A
Mục 4.10
10.000.000
Đường ĐH.121Từ cầu chợ chùa 1 xã Cẩm Duệ đến hết đất nhà ông Hồng
Mục 4.10
6.000.000
Đường ĐH.121Tiếp đó đến hết đất Trạm Y tế xã Cẩm Bình cũ
Mục 4.10
8.500.000
Đường ĐH.121Tiếp đó đến ngã tư đường Duệ - Thành - Bình (nhánh rẽ)
Mục 4.10
7.200.000
Đường ĐH.121Tiếp đó đến hết đất chị Hương (Bình Luật)
Mục 4.10
6.500.000
Đường ĐH.121Từ Quốc Lộ 1A đến giáp thôn An Việt
Mục 4.10
9.000.000
Đường ĐH.121Tiếp đó đến hết đất xã Cẩm Bình
Mục 4.10
5.200.000
Đường ĐH.133Tiếp đó đến hết đất Trạm y tế xã Cẩm Thành cũ
Mục 4.4
5.500.000
Đường ĐH.133Tiếp đó đến Quốc lộ 1B (đường tránh thành phố Hà Tĩnh cũ)
Mục 4.4
7.000.000
Đường ĐH.133Tiếp đó đến hết đất nhà anh Tùng Phương
Mục 4.4
4.500.000
Đường ĐH.133Tiếp đó đến hết đất xã Cẩm Bình
Mục 4.4
4.000.000
Đường ĐH.133Từ Quốc lộ 1A đến hết đất thôn Yên Khánh
Mục 4.4
8.500.000
Đường Đặng Văn BáTiếp đó đến hết đất thôn Đông Nam
Mục 4.19
15.000.000
Đường Đặng Văn BáTừ Quốc lộ 1A đến hết đất Trụ sở công an xã Cẩm Bình
Mục 4.19
16.000.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất rừng sản xuất (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1
8.800

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn (46 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1
Các vị trí còn lại của thôn An Việt
4.41. Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.41.2
1.050.000
Các vị trí còn lại của thôn An Việt
4.41. Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.41.2
744.000
Các vị trí còn lại của thôn An Việt
4.41. Thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.41.2
630.000
Các vị trí còn lại của thôn An Việt
4.41. Thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.41.2
810.000
Các vị trí còn lại của thôn An Việt
4.41. Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.41.2
1.260.000
Các vị trí còn lại của thôn An Việt
4.41. Thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.41.2
1.260.000
Các vị trí còn lại của thôn An Việt
4.41. Thôn An Việt
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.41.2
450.000
Các vị trí còn lại của thôn An Việt
4.41. Thôn An Việt
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.41.2
1.710.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
4.43. Thôn Bình Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.43.3
1.950.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
4.43. Thôn Bình Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.43.3
1.440.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
4.43. Thôn Bình Lý
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.43.3
750.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
4.43. Thôn Bình Lý
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.43.3
1.170.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
4.43. Thôn Bình Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.43.3
2.400.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
4.43. Thôn Bình Lý
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.43.3
1.680.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
4.43. Thôn Bình Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.43.3
1.920.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Lý
4.43. Thôn Bình Lý
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.43.3
1.200.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
4.30. Thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.30.3
1.020.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
4.30. Thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.30.3
720.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
4.30. Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.30.3
1.140.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
4.30. Thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.30.3
510.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
4.30. Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.30.3
1.740.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
4.30. Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.30.3
1.440.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
4.30. Thôn Bình Minh
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.30.3
1.320.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Minh
4.30. Thôn Bình Minh
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.30.3
810.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình QuangĐường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.27
930.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình QuangĐường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.27
960.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình QuangĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.27
1.320.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình QuangĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.27
1.680.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình QuangĐường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.27
1.260.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình QuangĐường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.27
1.500.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình QuangĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.27
1.920.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình QuangĐường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.27
660.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng <3 m
Mục 4.32.2
750.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.32.2
690.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.32.2
480.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.32.2
1.020.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.32.2
1.620.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.32.2
1.230.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.32.2
1.380.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình Tiến
4.32. Thôn Bình Tiến
Đường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.32.2
990.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình TânĐường đất, cấp phối rộng <3 m
Mục 4.31
510.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình TânĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.31
1.440.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình TânĐường nhựa, bê tông rộng ≥ 12m
Mục 4.31
1.680.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình TânĐường đất, cấp phối rộng ≥ 3 m đến <7 m
Mục 4.31
720.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình TânĐường đất, cấp phối rộng ≥ 7m đến <12m
Mục 4.31
1.020.000
Các vị trí còn lại của thôn Bình TânĐường đất, cấp phối rộng ≥ 12m
Mục 4.31
1.260.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Hà Tĩnh.