Vàng miếng và vàng nhẫn là gì?

Vàng miếng (gold bar/bullion) và vàng nhẫn tròn trơn (plain gold ring) là hai hình thái sản phẩm vàng bán lẻ phổ biến nhất tại Việt Nam, cùng có thể đạt hàm lượng 99,99% nhưng khác nhau về địa vị pháp lý: vàng miếng là hàng hoá do Ngân hàng Nhà nước cấp phép sản xuất và chỉ được mua bán tại tổ chức được cấp phép, còn vàng nhẫn tròn trơn được quản lý như vàng trang sức, mỹ nghệ.

Vàng miếng và vàng nhẫn tròn trơn là hai cách đóng gói cùng một kim loại, nhưng đứng ở hai chế độ quản lý khác nhau. Theo Nghị định 24/2012/NĐ-CP ngày 03/04/2012 của Chính phủ về quản lý hoạt động kinh doanh vàng, được sửa đổi bởi Nghị định 232/2025/NĐ-CP ngày 26/08/2025 (hiệu lực từ 10/10/2025), vàng miếng là vàng đã được dập thành miếng, có đóng chữ, số chỉ khối lượng, chất lượng và ký mã hiệu của doanh nghiệp hoặc ngân hàng thương mại được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy phép sản xuất vàng miếng. Vàng nhẫn tròn trơn không nằm trong định nghĩa đó: về mặt quản lý nhà nước, nó là vàng trang sức, mỹ nghệ — sản phẩm vàng đã qua gia công, chế tác, chịu quy định về đo lường và chất lượng tại Thông tư 22/2013/TT-BKHCN ngày 26/09/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ. Nói cách khác, sự khác biệt không nằm ở việc miếng vàng nào "thật hơn", mà nằm ở việc ai được sản xuất, được bán ở đâu và chịu nghĩa vụ công bố nào.

Sự phân biệt này tồn tại vì giá thị trường của hai loại phản ánh hai chuỗi cung ứng khác nhau, điều mà một con số "giá vàng" đơn lẻ không thể hiện được. Từ năm 2012 đến trước ngày 10/10/2025, Nhà nước độc quyền sản xuất vàng miếng, độc quyền xuất khẩu vàng nguyên liệu và nhập khẩu vàng nguyên liệu để sản xuất vàng miếng; Ngân hàng Nhà nước chọn thương hiệu SJC làm thương hiệu vàng miếng quốc gia. Nguồn cung vàng miếng vì thế gần như đóng, trong khi vàng nhẫn được chế tác từ nguồn vàng nguyên liệu thu mua trong nước. Hệ quả là hai mức giá tách khỏi nhau: có thời điểm trong năm 2024, giá vàng miếng SJC cao hơn giá vàng thế giới quy đổi tới khoảng 15–20 triệu đồng/lượng, còn vàng nhẫn bám sát giá thế giới hơn. Người đọc chỉ nhìn một con số sẽ không giải thích được vì sao cùng 37,5 gram vàng 9999 lại có hai mức giá; chỉ khi tách theo loại sản phẩm thì phần chênh mới lộ ra bản chất: đó là phần trả cho khan hiếm nguồn cung và thương hiệu, không phải cho lượng kim loại nhiều hơn.

Người mua giữ tài sản dùng phân biệt này để biết mình đang trả tiền cho cái gì và bán lại được ở đâu; đơn vị lập bảng so sánh giá dùng nó để không cộng chung hai dãy số vốn không cùng bản chất; và từ ngày 01/07/2026, ranh giới này còn mang hệ quả thuế, vì Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 xác định thu nhập từ chuyển nhượng vàng miếng là thu nhập chịu thuế, trong khi vàng trang sức, mỹ nghệ không nằm trong khoản đó. Giới hạn của cách phân biệt này cần được nêu rõ: nó nói về kênh pháp lý, thanh khoản và cấu trúc giá, chứ không nói gì về chất lượng kim loại; và phần chênh giữa hai loại không phải hằng số — nó co giãn theo chính sách nguồn cung, nên một tỷ lệ chênh quan sát được ở một thời điểm không dùng để suy ra thời điểm khác.

Công thức

Chênh lệch mua – bán của một sản phẩm vàng: Chênh lệch mua–bán = Giá bán ra − Giá mua vào Biên chênh lệch (%) = (Giá bán ra − Giá mua vào) ÷ Giá bán ra × 100 Chênh lệch giữa hai loại sản phẩm, tại cùng một thời điểm và cùng một đơn vị: Chênh lệch vàng miếng – vàng nhẫn = Giá bán ra vàng miếng − Giá bán ra vàng nhẫn Mức chênh tương đối (%) = (Giá bán ra vàng miếng − Giá bán ra vàng nhẫn) ÷ Giá bán ra vàng nhẫn × 100 Quy đổi khối lượng theo đơn vị truyền thống dùng trong kinh doanh vàng tại Việt Nam: 1 lượng (còn gọi là 1 cây) = 10 chỉ = 37,5 gram 1 chỉ = 10 phân = 3,75 gram 1 phân = 0,375 gram Quy đổi giá vàng thế giới sang đơn vị trong nước, để so sánh cả hai loại với một mốc chung: Giá thế giới quy đổi (đồng/lượng) = Giá vàng thế giới (USD/ounce) ÷ 31,1035 × 37,5 × Tỷ giá USD/VND Trong đó: 31,1035 là số gram trong một ounce troy — đơn vị niêm yết vàng trên thị trường quốc tế; 37,5 là số gram trong một lượng. Công thức trên chưa tính thuế, phí gia công và phí nhập khẩu, nên kết quả là giá quy đổi thuần tuý, không phải giá vốn.

Giá mua vào là mức doanh nghiệp trả khi mua vàng từ khách; giá bán ra là mức khách phải trả khi mua vàng từ doanh nghiệp. Trên thực tế niêm yết, giá bán ra cao hơn giá mua vào, và khoảng cách đó là chi phí thực tế người giữ vàng gánh ngay tại thời điểm giao dịch. Khoảng cách này không chỉ gồm phần lợi nhuận của doanh nghiệp: hoạt động mua, bán, chế tác vàng, bạc, đá quý nộp thuế giá trị gia tăng theo phương pháp tính trực tiếp trên giá trị gia tăng — số thuế tính trên phần chênh giữa giá thanh toán bán ra và giá thanh toán mua vào, theo Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 (Quốc hội, 26/11/2024, hiệu lực từ 01/07/2025) — nên một phần của biên mua–bán là nghĩa vụ thuế và chi phí vận hành. Vì vậy khi so sánh vàng miếng với vàng nhẫn, phải so giá bán ra với giá bán ra, hoặc giá mua vào với giá mua vào; ghép chéo giá bán ra của loại này với giá mua vào của loại kia sẽ tạo ra một con số không có ý nghĩa kinh tế.

Đơn vị là nguồn sai sót phổ biến nhất. Bảng niêm yết tại Việt Nam dùng cả đồng/lượng và đồng/chỉ, chênh nhau đúng 10 lần. Lấy bảng niêm yết ghi nhận lúc 7h ngày 11/08/2026 làm minh hoạ: vàng miếng SJC ở mức 14.110.000 – 14.410.000 đồng/chỉ, tức 141.100.000 – 144.100.000 đồng/lượng; vàng nhẫn SJC 99,99% ở mức 14.060.000 – 14.360.000 đồng/chỉ, tức 140.600.000 – 143.600.000 đồng/lượng. Áp công thức: chênh lệch mua–bán của cả hai loại đều là 3.000.000 đồng/lượng, tương ứng biên 2,08% với vàng miếng và 2,09% với vàng nhẫn; chênh lệch giá bán ra giữa hai loại là 500.000 đồng/lượng, tương đương 0,35% so với giá bán vàng nhẫn. Đây là ảnh chụp một thời điểm của một thương hiệu, không phải mức chuẩn — cùng ngày, nhẫn tròn trơn của các thương hiệu khác có thể niêm yết khác.

Hai biến thể hay gặp và hệ quả của chúng. Thứ nhất, chênh lệch mua–bán có thể tính theo giá bán ra hoặc theo giá mua vào làm mẫu số; mẫu số khác nhau cho ra tỷ lệ khác nhau, nên khi đối chiếu hai nguồn phải kiểm tra mẫu số trước khi kết luận nguồn nào cao hơn. Thứ hai, "chênh với giá thế giới" đôi khi được tính trên vàng miếng, đôi khi trên vàng nhẫn; hai cách cho hai bức tranh rất khác nhau về mức độ lệch của thị trường trong nước, vì phần chênh của vàng miếng còn chứa yếu tố thương hiệu và nguồn cung mà vàng nhẫn không có.

Nguồn số liệu lấy ở đâu. Giá mua vào và bán ra của từng loại được lấy từ bảng niêm yết của chính doanh nghiệp kinh doanh vàng, tại quầy và trên trang thông tin điện tử của doanh nghiệp; Nghị định 232/2025/NĐ-CP yêu cầu tổ chức kinh doanh mua, bán vàng miếng niêm yết công khai giá và thực hiện kết nối, cung cấp dữ liệu cho Ngân hàng Nhà nước. Tỷ giá USD/VND dùng để quy đổi phải ghi rõ là tỷ giá nào — tỷ giá trung tâm, tỷ giá bán của ngân hàng thương mại hay tỷ giá thị trường tự do — vì ba mức này khác nhau và làm kết quả quy đổi lệch đáng kể. Hàm lượng vàng ghi trên sản phẩm trang sức, mỹ nghệ được công bố theo phần nghìn (ví dụ 999) hoặc theo kara kèm chữ K (ví dụ 24K) theo Thông tư 22/2013/TT-BKHCN; ký hiệu "9999" quen dùng trên thị trường là cách viết tắt của hàm lượng 99,99%.

Cách đọc

Con số cần đọc trước tiên không phải giá bán ra, mà là chênh lệch mua–bán, vì đó là phần người giữ vàng mất ngay khi mua rồi bán lại tức thì. Lấy bảng niêm yết ngày 11/08/2026 nêu trên: người mua ở giá bán ra 144.100.000 đồng/lượng chỉ trở lại điểm hoà vốn danh nghĩa khi giá mua vào của doanh nghiệp tăng từ 141.100.000 lên 144.100.000 đồng/lượng, tức tăng khoảng 2,13% — con số này khác biên 2,08% nêu ở phần công thức, vì biên tính trên giá bán ra còn mức tăng cần để hoà vốn tính trên giá mua vào; hai mẫu số khác nhau cho hai tỷ lệ khác nhau. Chênh lệch mua–bán không cố định: doanh nghiệp thường nới rộng nó khi giá biến động mạnh hoặc khi nguồn cung căng, nên một biên rộng bất thường là dấu hiệu về điều kiện thị trường tại thời điểm đó, chứ không phải thuộc tính vĩnh viễn của sản phẩm.

Chênh lệch giữa vàng miếng và vàng nhẫn chỉ có nghĩa khi so cùng thời điểm, cùng đơn vị và có ghi rõ thương hiệu của cả hai vế. Mức chênh này phản ánh chủ yếu điều kiện nguồn cung và địa vị thương hiệu, nên nó là chỉ báo về cấu trúc thị trường hơn là về giá trị kim loại. Không có ngưỡng phổ quát cho mức chênh "hợp lý", và mốc thời gian của từng con số rất quan trọng: nửa đầu năm 2024 mức chênh từng rất rộng khi nguồn cung vàng miếng bị giới hạn, rồi thu hẹp mạnh sau khi Ngân hàng Nhà nước bán vàng miếng SJC trực tiếp ra thị trường qua bốn ngân hàng thương mại nhà nước và Công ty SJC từ ngày 03/06/2024 — đến phiên 31/12/2024, giá bán ra vàng miếng SJC và vàng nhẫn SJC chỉ còn chênh nhau khoảng 200.000 đồng/lượng. Việc Nghị định 232/2025/NĐ-CP bãi bỏ cơ chế độc quyền sản xuất từ 10/10/2025 là thay đổi thể chế dài hạn về nguồn cung, không phải nguyên nhân của đợt thu hẹp đã diễn ra từ giữa năm 2024. Vì vậy, đọc mức chênh phải luôn gắn với mốc thời gian và bối cảnh chính sách, không so với một con số ghi nhớ từ vài năm trước.

Có những trường hợp con số nhìn đẹp lại cần đọc kỹ hơn. Mức chênh giữa vàng miếng và vàng nhẫn co lại gần bằng không không tự nó chứng minh thị trường "lành mạnh hơn": mức chênh hẹp phản ánh điều kiện cung cầu tại thời điểm quan sát và có thể doãng trở lại khi điều kiện thay đổi. Tương tự, chênh lệch mua–bán hẹp bất thường ở một cửa hàng đơn lẻ có thể chỉ là chính sách giá tạm thời của cửa hàng đó, không đại diện cho mặt bằng.

Cuối cùng, giá niêm yết không phải giá thực hiện. Với vàng nhẫn, doanh nghiệp có thể trừ giá khi mua lại sản phẩm không phải do mình sản xuất hoặc thiếu chứng từ; với vàng miếng, giao dịch chỉ hợp pháp tại tổ chức được cấp Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng, nên giá tham khảo từ một nơi không được cấp phép là con số không dùng được. Ở chiều ngược lại, khả năng mua được cũng không phải mặc nhiên: trong giai đoạn nguồn cung căng năm 2024, nhiều điểm bán từng giới hạn số lượng vàng bán ra cho mỗi khách trong ngày; chính sách bán hàng này thay đổi theo điều kiện nguồn cung từng thời kỳ, cần kiểm tra tại thời điểm giao dịch. Khi đọc bất kỳ bảng giá nào, ba thông tin phải có đủ: thương hiệu, loại sản phẩm và thời điểm ghi nhận.

Giá vàng miếng SJC và chênh lệch mua – bán mới nhất trong kho

Cột chênh lệch bằng giá bán trừ giá mua của cùng loại vàng tại từng nơi, xếp từ thấp đến cao. Mốc mua và bán được ghi theo từng dòng vì các nguồn không nhất thiết cập nhật đồng thời.

Giá mua, giá bán và chênh lệch vàng miếng SJC theo từng thương hiệu
Nơi bánMuaBánChênh lệchMốc mua / bán
Mi Hồng143,20144,701,5020/08/2026 / 20/08/2026
Bảo Tín Minh Châu143,50146,503,0020/08/2026 / 20/08/2026
DOJI143,00146,003,0020/08/2026 / 20/08/2026
Phú Quý143,00146,003,0020/08/2026 / 20/08/2026
PNJ143,00146,003,0020/08/2026 / 20/08/2026

Đơn vị triệu đồng/lượng · nguồn: bảng giá của từng thương hiệu · mở bảng so sánh vàng miếng SJC

Sai lầm thường gặp

  • Coi phần chênh giữa vàng miếng và vàng nhẫn cùng hàm lượng 99,99% là phần vàng nhiều hơn. Cả hai đều quy về cùng 37,5 gram cho một lượng; phần chênh là tiền trả cho địa vị pháp lý, thương hiệu và điều kiện nguồn cung. Hậu quả: người mua trả thêm khoản chênh — có giai đoạn lên tới hàng chục triệu đồng mỗi lượng trong nửa đầu năm 2024 — mà không nhận thêm chút kim loại nào, và khoản chênh đó không còn nằm trong giá bán lại khi chính sách nguồn cung thay đổi, đúng như đã xảy ra từ giữa năm 2024, khi Ngân hàng Nhà nước bán vàng miếng trực tiếp ra thị trường từ ngày 03/06/2024 và mức chênh giữa vàng miếng với vàng nhẫn co về gần bằng không vào cuối năm đó.
  • Nhầm đơn vị đồng/chỉ với đồng/lượng khi đối chiếu hai bảng giá. Hai đơn vị chênh nhau đúng 10 lần, và các trang niêm yết ở Việt Nam dùng lẫn cả hai. Hậu quả: một phép so sánh sai một bậc mười khiến người đọc tưởng vàng nhẫn rẻ hơn vàng miếng gấp nhiều lần, hoặc ngược lại, và mọi tính toán về số tiền cần chuẩn bị đều sai theo.
  • Chỉ nhìn giá bán ra khi so sánh hai loại, bỏ qua chênh lệch mua–bán. Với biên khoảng 3.000.000 đồng/lượng ghi nhận ngày 11/08/2026 ở cả vàng miếng SJC lẫn vàng nhẫn SJC 99,99%, người mua rồi bán lại ngay trong ngày mất đúng khoản đó dù giá thị trường không hề thay đổi. Hậu quả: người giữ vàng tưởng mình hoà vốn khi giá đứng yên, trong khi thực tế đang lỗ khoảng 2% giá trị giao dịch.
  • Cho rằng vàng nhẫn tròn trơn của mọi thương hiệu là một mặt hàng đồng nhất, bán ở đâu cũng như nhau. Vàng nhẫn được quản lý như vàng trang sức, mỹ nghệ, và mỗi doanh nghiệp chỉ chịu trách nhiệm về sản phẩm mang ký hiệu của mình. Hậu quả: mang nhẫn của thương hiệu này đến bán tại cửa hàng của thương hiệu khác thường bị trừ giá do phải kiểm định lại hàm lượng, hoặc bị từ chối mua, làm mất phần thanh khoản mà người mua tưởng là đương nhiên có.
  • Viết hoặc tra cứu quy định vàng miếng theo trí nhớ về khung pháp lý cũ. Cơ chế Nhà nước độc quyền sản xuất vàng miếng, độc quyền xuất khẩu vàng nguyên liệu và nhập khẩu vàng nguyên liệu để sản xuất vàng miếng đã bị bãi bỏ bởi Nghị định 232/2025/NĐ-CP từ 10/10/2025; đồng thời quy định mới buộc giao dịch mua bán vàng có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên trong một ngày của một khách hàng phải thực hiện qua tài khoản thanh toán. Hậu quả: theo Điều 28 Nghị định 340/2025/NĐ-CP, mua, bán vàng miếng với tổ chức không có Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng bị phạt cảnh cáo, và bị phạt tiền từ 10.000.000 đến 20.000.000 đồng nếu tái phạm hoặc vi phạm nhiều lần; mức phạt tiền này cũng áp dụng với hành vi không thanh toán qua tài khoản theo quy định.

Đặc thù Việt Nam

Khung pháp lý hiện hành và mốc thay đổi. Văn bản gốc là Nghị định 24/2012/NĐ-CP ngày 03/04/2012 của Chính phủ về quản lý hoạt động kinh doanh vàng, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 232/2025/NĐ-CP ngày 26/08/2025, hiệu lực từ 10/10/2025, và được hướng dẫn bởi Thông tư 34/2025/TT-NHNN ngày 09/10/2025 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Đây là thay đổi lớn nhất của thị trường vàng Việt Nam kể từ 2012: cơ chế Nhà nước độc quyền sản xuất vàng miếng, độc quyền xuất khẩu vàng nguyên liệu và nhập khẩu vàng nguyên liệu để sản xuất vàng miếng đã bị bãi bỏ, thay bằng cơ chế cấp phép. Định nghĩa vàng miếng cũng được mở rộng để bao gồm sản phẩm mang ký mã hiệu của doanh nghiệp và ngân hàng thương mại được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy phép sản xuất vàng miếng, thay vì chỉ một thương hiệu được sản xuất mới trong giai đoạn độc quyền. Trong năm 2026, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục lấy ý kiến một dự thảo sửa đổi tiếp theo đối với Nghị định 24/2012/NĐ-CP, trong đó có đề xuất chuyển hoạt động sản xuất, gia công, mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ ra khỏi nhóm ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện; dự thảo này chưa được xác nhận là đã ban hành, nên mọi nội dung của nó không được coi là quy định hiện hành.

Ràng buộc thực tế khi giao dịch. Mua bán vàng miếng của tổ chức, cá nhân chỉ được thực hiện tại tổ chức tín dụng và doanh nghiệp được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng; theo danh sách Ngân hàng Nhà nước công bố, ghi nhận đến giữa tháng 5/2026 có khoảng 38 đơn vị thuộc diện này, gồm 22 ngân hàng thương mại và 16 doanh nghiệp — Ngân hàng Nhà nước đang tiếp tục cấp phép mới theo Nghị định 232/2025/NĐ-CP nên con số này thay đổi theo thời gian. Giao dịch mua bán vàng có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên trong một ngày của một khách hàng phải thực hiện qua tài khoản thanh toán của khách hàng và của doanh nghiệp kinh doanh vàng mở tại ngân hàng thương mại hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Ngoài ra, tổ chức kinh doanh mua, bán vàng miếng phải xây dựng hệ thống thông tin lưu trữ dữ liệu giao dịch, thực hiện kết nối, cung cấp dữ liệu cho Ngân hàng Nhà nước theo quy định của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước, và báo cáo ngay qua hệ thống các giao dịch từ 300 triệu đồng trở lên — ngưỡng 20 triệu đồng là nghĩa vụ thanh toán qua tài khoản, ngưỡng 300 triệu đồng là nghĩa vụ báo cáo dữ liệu của doanh nghiệp; hai ngưỡng phục vụ hai mục đích khác nhau. Vi phạm các quy định về giao dịch vàng miếng có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 340/2025/NĐ-CP ngày 25/12/2025 của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng, hiệu lực từ 09/02/2026 (mức phạt cụ thể nêu ở mục sai lầm thường gặp). Vàng nguyên liệu nhập khẩu phải có hàm lượng từ 99,5% trở lên và thuộc hạn mức do Ngân hàng Nhà nước cấp hằng năm.

Thực tiễn thị trường cần lưu ý khi đọc số. Mức chênh giữa vàng miếng và vàng nhẫn không phải hằng số. Năm 2024, giá vàng miếng SJC tăng khoảng 10,2 triệu đồng/lượng (khoảng 13,7%) so với đầu năm, trong khi giá vàng nhẫn tăng khoảng 20,92 triệu đồng/lượng (khoảng 33%); từ ngày 03/06/2024, Ngân hàng Nhà nước bán vàng miếng SJC trực tiếp qua bốn ngân hàng thương mại nhà nước và Công ty SJC, kéo mức chênh với giá thế giới quy đổi từ khoảng 15–20 triệu đồng/lượng xuống còn khoảng 3–4 triệu đồng/lượng vào cuối năm 2024; phiên 31/12/2024, giá bán ra vàng miếng SJC và vàng nhẫn SJC chỉ còn chênh nhau khoảng 200.000 đồng/lượng. Như vậy đợt thu hẹp chênh lệch diễn ra từ giữa năm 2024, trước khi Nghị định 232/2025/NĐ-CP có hiệu lực; nghị định này là thay đổi thể chế về nguồn cung cho giai đoạn sau. Trong tháng 8/2026, mức chênh của giá vàng miếng SJC với giá thế giới quy đổi dao động mạnh theo từng ngày, được ghi nhận trong khoảng 3–5 triệu đồng/lượng, và chênh giữa giá bán ra vàng miếng SJC với vàng nhẫn SJC 99,99% khoảng 500.000 đồng/lượng. Nhà nước cũng đang nghiên cứu, triển khai việc thành lập sàn giao dịch vàng quốc gia trong năm 2026; đây là chủ trương đang trong quá trình thực hiện, chưa phải hạ tầng giao dịch đã vận hành ổn định.

Lưu ý khi dùng dữ liệu trên nền tảng. Giá vàng miếng và giá vàng nhẫn phải được lưu và hiển thị thành hai chuỗi tách biệt, kèm thương hiệu cụ thể, chiều giao dịch (mua vào hay bán ra), đơn vị (đồng/lượng hay đồng/chỉ) và thời điểm ghi nhận; trộn hai loại vào một chuỗi "giá vàng" sẽ tạo ra bảng xếp hạng và biểu đồ sai bản chất. Vì bảng niêm yết được cập nhật nhiều lần trong ngày, mỗi bản ghi cần gắn dấu thời gian chính xác thay vì chỉ gắn ngày. Khi quy đổi từ giá thế giới, phải ghi rõ dùng tỷ giá USD/VND nào, vì tỷ giá trung tâm, tỷ giá bán của ngân hàng thương mại và tỷ giá thị trường tự do cho ba kết quả khác nhau. Cuối cùng, danh sách tổ chức được cấp Giấy phép sản xuất vàng miếng và Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng là dữ liệu động trong giai đoạn 2025–2026; mọi mệnh đề về số lượng thương hiệu vàng miếng đang lưu hành cần được kiểm tra lại theo công bố của Ngân hàng Nhà nước tại thời điểm sử dụng.

Câu hỏi thường gặp

Vàng nhẫn tròn trơn 9999 và vàng miếng SJC có cùng hàm lượng vàng không?

Cùng hàm lượng nếu cả hai đều được công bố ở mức 99,99%. Một lượng của cả hai loại đều tương ứng 37,5 gram, một chỉ tương ứng 3,75 gram. Khác biệt nằm ở chế độ quản lý: vàng miếng phải mang ký mã hiệu của doanh nghiệp hoặc ngân hàng thương mại được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy phép sản xuất vàng miếng và chỉ được mua bán tại tổ chức được cấp phép; vàng nhẫn tròn trơn được quản lý như vàng trang sức, mỹ nghệ theo Thông tư 22/2013/TT-BKHCN, với hàm lượng công bố trên nhãn theo phần nghìn hoặc theo kara và có giới hạn sai số thử nghiệm cho phép.

Vì sao vàng miếng thường đắt hơn vàng nhẫn, và điều đó còn đúng ở thời điểm hiện nay không?

Phần chênh chủ yếu đến từ nguồn cung và thương hiệu, không đến từ lượng kim loại. Ở đây có hai mức chênh khác bản chất, không được trộn lẫn. Thứ nhất là chênh giữa giá vàng miếng SJC và giá thế giới quy đổi: có thời điểm trong nửa đầu năm 2024 lên tới khoảng 15–20 triệu đồng/lượng; sau khi Ngân hàng Nhà nước bán vàng miếng trực tiếp qua bốn ngân hàng thương mại nhà nước và Công ty SJC từ ngày 03/06/2024, mức này giảm còn khoảng 3–4 triệu đồng/lượng vào cuối năm 2024, và trong tháng 8/2026 được ghi nhận trong khoảng 3–5 triệu đồng/lượng, biến động mạnh theo từng ngày. Thứ hai là chênh giữa giá bán ra vàng miếng SJC và vàng nhẫn SJC 99,99%: đã co về gần bằng không từ cuối năm 2024 và ở mức khoảng 500.000 đồng/lượng theo bảng niêm yết sáng 11/08/2026. Cả hai đều là số liệu theo thời điểm, cần kiểm tra lại theo ngày sử dụng.

Nhà nước còn độc quyền sản xuất vàng miếng không?

Không còn. Nghị định 232/2025/NĐ-CP ngày 26/08/2025, hiệu lực từ 10/10/2025, đã bãi bỏ quy định Nhà nước độc quyền sản xuất vàng miếng, độc quyền xuất khẩu vàng nguyên liệu và nhập khẩu vàng nguyên liệu để sản xuất vàng miếng. Thay vào đó, sản xuất vàng miếng là hoạt động kinh doanh có điều kiện, do Ngân hàng Nhà nước cấp phép cho doanh nghiệp có vốn điều lệ từ 1.000 tỷ đồng và ngân hàng thương mại có vốn điều lệ từ 50.000 tỷ đồng, kèm các điều kiện về giấy phép kinh doanh mua bán vàng miếng, lịch sử tuân thủ và quy trình nội bộ. Việc xét cấp phép đang trong quá trình triển khai — đến giữa tháng 4/2026, Ngân hàng Nhà nước cho biết đã tiếp nhận 11 hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép sản xuất vàng miếng. Trên thực tế bán lẻ, tính đến thời điểm cập nhật mục này (tháng 8/2026), SJC vẫn là thương hiệu vàng miếng chi phối bảng giá.

Mua bán vàng miếng có phải nộp thuế thu nhập cá nhân không?

Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15, hiệu lực từ 01/07/2026, xác định thu nhập từ chuyển nhượng vàng miếng là thu nhập chịu thuế với thuế suất 0,1% trên giá chuyển nhượng từng lần, và giao Chính phủ quy định ngưỡng giá trị chịu thuế cùng thời điểm áp dụng. Đến giữa tháng 8/2026, Chính phủ chưa ban hành nghị định quy định chi tiết các nội dung này; theo thông tin từ Bộ Tài chính, nghĩa vụ thuế vì vậy chưa phát sinh trên thực tế dù luật đã có hiệu lực. Vàng trang sức, mỹ nghệ — trong đó có vàng nhẫn tròn trơn — không thuộc khoản thu nhập chịu thuế nêu trên. Đây là quy định đang trong quá trình hoàn thiện, cần kiểm tra văn bản hướng dẫn tại thời điểm giao dịch.

Nguồn tham khảo

  • Nghị định 24/2012/NĐ-CP (Chính phủ, 03/04/2012), được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 232/2025/NĐ-CP (Chính phủ, 26/08/2025, hiệu lực từ 10/10/2025) — Khung pháp lý về quản lý hoạt động kinh doanh vàng: định nghĩa vàng miếng và vàng trang sức, mỹ nghệ; điều kiện kinh doanh mua, bán vàng miếng; phạm vi quản lý của Ngân hàng Nhà nước. Nghị định 232/2025/NĐ-CP bãi bỏ cơ chế Nhà nước độc quyền sản xuất vàng miếng, độc quyền xuất khẩu vàng nguyên liệu và nhập khẩu vàng nguyên liệu để sản xuất vàng miếng; chuyển sang cơ chế cấp Giấy phép sản xuất vàng miếng với điều kiện vốn điều lệ tối thiểu 1.000 tỷ đồng đối với doanh nghiệp và 50.000 tỷ đồng đối với ngân hàng thương mại; quy định thanh toán qua tài khoản với giao dịch từ 20 triệu đồng/ngày; quy định kết nối, cung cấp dữ liệu cho Ngân hàng Nhà nước và báo cáo giao dịch từ 300 triệu đồng trở lên; quy định hạn mức sản xuất vàng miếng và nhập khẩu vàng nguyên liệu hằng năm do Ngân hàng Nhà nước cấp.
  • Thông tư 34/2025/TT-NHNN (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 09/10/2025, hiệu lực từ 10/10/2025) — Hướng dẫn một số điều của Nghị định 24/2012/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 232/2025/NĐ-CP. Quy định hồ sơ, trình tự cấp Giấy phép sản xuất vàng miếng và Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng, cùng chế độ báo cáo, cung cấp dữ liệu.
  • Thông tư 22/2013/TT-BKHCN (Bộ Khoa học và Công nghệ, 26/09/2013, hiệu lực từ 01/06/2014) — Quy định về quản lý đo lường trong kinh doanh vàng và quản lý chất lượng vàng trang sức, mỹ nghệ lưu thông trên thị trường. Xác định vàng trang sức, mỹ nghệ là sản phẩm có hàm lượng vàng từ 8 kara (tương đương 33,3%) trở lên; quy định cách ghi nhãn độ tinh khiết theo phần nghìn hoặc theo kara, phân hạng chất lượng và giới hạn sai số kết quả thử nghiệm hàm lượng vàng. Đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 22/2026/TT-BKHCN ngày 20/05/2026 của Bộ Khoa học và Công nghệ.
  • Nghị định 340/2025/NĐ-CP (Chính phủ, 25/12/2025, hiệu lực từ 09/02/2026) — Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng. Điều 28 về vi phạm trong hoạt động kinh doanh vàng: phạt cảnh cáo với hành vi mua, bán vàng miếng với tổ chức tín dụng hoặc doanh nghiệp không có Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng và hành vi sử dụng vàng làm phương tiện thanh toán; phạt tiền từ 10.000.000 đến 20.000.000 đồng khi tái phạm, vi phạm nhiều lần hoặc không thanh toán mua, bán vàng qua tài khoản thanh toán theo quy định; phạt tiền từ 300.000.000 đến 400.000.000 đồng với hành vi sản xuất, kinh doanh mua, bán vàng miếng không có giấy phép, kèm hình thức tịch thu số vàng vi phạm.
  • Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 (Quốc hội khoá XV, 10/12/2025, hiệu lực từ 01/07/2026) — Xác định thu nhập từ chuyển nhượng vàng miếng là thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân, với mức thuế suất 0,1% trên giá chuyển nhượng từng lần; giao Chính phủ quy định ngưỡng giá trị vàng miếng chịu thuế, thời điểm áp dụng thu và việc điều chỉnh thuế suất theo lộ trình quản lý thị trường vàng.

Thuật ngữ liên quan

Spread vàngChênh giá vàng

Nội dung tham khảo; công thức và nguồn được nêu trong từng mục. Không phải khuyến nghị đầu tư.
Vàng miếng và vàng nhẫn là gì? — taichinh.com