Giá vàng PNJ cập nhật mới nhất

Giá vàng PNJ (Vàng 916 (22K)) bán ra 131.080.000 đồng/lượng, mua vào 124.880.000 đồng - số liệu 30/9/2026 từ PNJ.

20 sản phẩm trong bảng giá PNJ.

Cập nhật 06:21 01/10/2026 (57 phút trước) - Nguồn: PNJ

Chia sẻ số liệu này

Tải ảnhTrích dẫn

Bán ra - Vàng 916 (22K)

131.080.000 đồng một lượng

Nguồn ô này: bảng niêm yết PNJ, ghi nhận 06:21 01/10/2026.

▲ 550.000 (+0,42%) so 30/09/2026

Một chỉ bằng một phần mười lượng: 13.108.000 đồng

Mua vào124.880.000 đồngChênh mua bán6.200.000 đồngVàng nhẫn144.100.000 đồng - 01/10/2026

Giá mua và bán các sản phẩm vàng PNJ
Sản phẩmMua vàoBán raChênh mua-bánSo mốc trướcThời điểm giá
Vàng 916 (22K)sản phẩm nêu ở câu trả lời đầu trang124.880.000131.080.0006.200.000▲ 550.000 (+0,42%) so 30/09/2026Mua 01/10/2026 - bán 01/10/2026
Vàng nữ trang 999.9138.100.000143.100.0005.000.000▲ 600.000 (+0,42%) so 30/09/2026Mua 01/10/2026 - bán 01/10/2026
Vàng 333 (8K)37.750.00047.650.0009.900.000▲ 200.000 (+0,42%) so 30/09/2026Mua 01/10/2026 - bán 01/10/2026
Vàng 375 (9K)43.760.00053.660.0009.900.000▲ 220.000 (+0,41%) so 30/09/2026Mua 01/10/2026 - bán 01/10/2026
Vàng 416 (10K)49.630.00059.530.0009.900.000▲ 250.000 (+0,42%) so 30/09/2026Mua 01/10/2026 - bán 01/10/2026
Vàng 585 (14K)73.810.00083.710.0009.900.000▲ 350.000 (+0,42%) so 30/09/2026Mua 01/10/2026 - bán 01/10/2026
Vàng 610 (14.6K)77.390.00087.290.0009.900.000▲ 360.000 (+0,41%) so 30/09/2026Mua 01/10/2026 - bán 01/10/2026
Vàng 650 (15.6K)83.120.00093.020.0009.900.000▲ 390.000 (+0,42%) so 30/09/2026Mua 01/10/2026 - bán 01/10/2026
Vàng 680 (16.3K)87.410.00097.310.0009.900.000▲ 410.000 (+0,42%) so 30/09/2026Mua 01/10/2026 - bán 01/10/2026
Vàng 750 (18K)97.430.000107.330.0009.900.000▲ 450.000 (+0,42%) so 30/09/2026Mua 01/10/2026 - bán 01/10/2026
Vàng nữ trang 99135.470.000141.670.0006.200.000▲ 590.000 (+0,42%) so 30/09/2026Mua 01/10/2026 - bán 01/10/2026
Vàng nữ trang 9920135.760.000141.960.0006.200.000▲ 600.000 (+0,42%) so 30/09/2026Mua 01/10/2026 - bán 01/10/2026
Vàng nữ trang 999137.960.000142.960.0005.000.000▲ 600.000 (+0,42%) so 30/09/2026Mua 01/10/2026 - bán 01/10/2026
Vàng Kim Bảo 999.9141.100.000144.100.0003.000.000▲ 600.000 (+0,42%) so 30/09/2026Mua 01/10/2026 - bán 01/10/2026
Nhẫn Trơn PNJ 999.9141.100.000144.100.0003.000.000▲ 600.000 (+0,42%) so 30/09/2026Mua 01/10/2026 - bán 01/10/2026
Vàng PNJ - Phượng Hoàng141.100.000144.100.0003.000.000▲ 600.000 (+0,42%) so 30/09/2026Mua 01/10/2026 - bán 01/10/2026
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99129.930.000———Mua 01/10/2026
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99132.500.000———Mua 01/10/2026
Vàng miếng SJC 999.9141.100.000144.100.0003.000.000▲ 600.000 (+0,42%) so 30/09/2026Mua 01/10/2026 - bán 01/10/2026
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9141.100.000144.100.0003.000.000▲ 600.000 (+0,42%) so 30/09/2026Mua 01/10/2026 - bán 01/10/2026

Đơn vị: đồng một lượng - quy đổi thống nhất từ đơn vị công bố của nguồn. Hàng viền vàng là sản phẩm đại diện của trang. Cột so mốc trước so với bảng gần nhất của chính PNJ, cách ít nhất 20 giờ; sản phẩm không có mốc so thì để trống.

Vàng miếng SJC tại thương hiệu khác

Mở bảng so sánh →
Nguồn và phương pháp
Nguồn
Bảng giá PNJ
Thời điểm dữ liệu
06:21 01/10/2026
Đơn vị
đồng một lượng
Tần suất
theo nhịp công bố của doanh nghiệp
Phạm vi
20 sản phẩm trong bảng giá PNJ, trong đó 20 sản phẩm vàng
Phương pháp
Mỗi bảng niêm yết được ghi thành một bản quan sát mới, không sửa đè bản cũ; giờ ghi nhận giữ theo từng mức giá.
Để đối chiếu cùng một loại vàng miếng, xem giá SJC theo từng nơi niêm yết.
Giá vàng PNJ: mua vào, bán ra theo sản phẩm - taichinh.com