Giá vàng DOJI cập nhật mới nhất
Giá vàng DOJI (DOJI VÀNG MIẾNG SJC) bán ra 142.500.000 đồng/lượng, mua vào 139.500.000 đồng - số liệu 30/9/2026 từ DOJI.
13 sản phẩm trong bảng giá DOJI.
Chưa nhận được bản cập nhật mới - Số gần nhất: 07:11 30/09/2026 (4 giờ trước) - Nguồn: DOJI
Bán ra - DOJI VÀNG MIẾNG SJC
142.500.000 đồng một lượng
Nguồn ô này: bảng niêm yết DOJI, ghi nhận 07:11 30/09/2026.
không đổi so 29/09/2026
Một chỉ bằng một phần mười lượng: 14.250.000 đồng
Mua vào139.500.000 đồngChênh mua bán3.000.000 đồngVàng nhẫn142.500.000 đồng - 30/09/2026
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Chênh mua-bán | So mốc trước | Thời điểm giá |
|---|---|---|---|---|---|
| DOJI VÀNG MIẾNG SJCsản phẩm nêu ở câu trả lời đầu trang | 139.500.000 | 142.500.000 | 3.000.000 | không đổi so 29/09/2026 | Mua 30/09/2026 - bán 30/09/2026 |
| DOJI KIM TT/AVPL | 138.500.000 | 142.500.000 | 4.000.000 | không đổi so 29/09/2026 | Mua 30/09/2026 - bán 30/09/2026 |
| DOJI NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 138.500.000 | 142.500.000 | 4.000.000 | không đổi so 29/09/2026 | Mua 30/09/2026 - bán 30/09/2026 |
| DOJI VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 134.500.000 | 136.500.000 | 2.000.000 | ▲ 500.000 (+0,37%) so 29/09/2026 | Mua 30/09/2026 - bán 30/09/2026 |
| DOJI VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 134.000.000 | 136.000.000 | 2.000.000 | ▲ 500.000 (+0,37%) so 29/09/2026 | Mua 30/09/2026 - bán 30/09/2026 |
| DOJI NỮ TRANG 9999 | 138.500.000 | 141.500.000 | 3.000.000 | ▲ 500.000 (+0,35%) so 29/09/2026 | Mua 30/09/2026 - bán 30/09/2026 |
| DOJI NỮ TRANG 999 | 138.000.000 | 141.000.000 | 3.000.000 | ▲ 500.000 (+0,36%) so 29/09/2026 | Mua 30/09/2026 - bán 30/09/2026 |
| DOJI NỮ TRANG 99 | 136.200.000 | 139.500.000 | 3.300.000 | ▲ 500.000 (+0,36%) so 29/09/2026 | Mua 30/09/2026 - bán 30/09/2026 |
| DOJI GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 99.160.000 | 109.160.000 | 10.000.000 | ▲ 370.000 (+0,34%) so 29/09/2026 | Mua 30/09/2026 - bán 30/09/2026 |
| DOJI GIÁ NGUYÊN LIỆU 16K | 87.100.000 | 97.100.000 | 10.000.000 | ▲ 320.000 (+0,33%) so 29/09/2026 | Mua 30/09/2026 - bán 30/09/2026 |
| DOJI GIÁ NGUYÊN LIỆU 15K | 79.060.000 | 89.060.000 | 10.000.000 | ▲ 290.000 (+0,33%) so 29/09/2026 | Mua 30/09/2026 - bán 30/09/2026 |
| DOJI GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 75.710.000 | 85.710.000 | 10.000.000 | ▲ 280.000 (+0,33%) so 29/09/2026 | Mua 30/09/2026 - bán 30/09/2026 |
| DOJI GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 51.190.000 | 61.190.000 | 10.000.000 | ▲ 190.000 (+0,31%) so 29/09/2026 | Mua 30/09/2026 - bán 30/09/2026 |
Đơn vị: đồng một lượng - quy đổi thống nhất từ đơn vị công bố của nguồn. Hàng viền vàng là sản phẩm đại diện của trang. Cột so mốc trước so với bảng gần nhất của chính DOJI, cách ít nhất 20 giờ; sản phẩm không có mốc so thì để trống.
Vàng miếng SJC tại thương hiệu khác
Mở bảng so sánh →Nguồn và phương pháp
- Nguồn
- Bảng giá DOJI
- Thời điểm dữ liệu
- 07:11 30/09/2026
- Đơn vị
- đồng một lượng
- Tần suất
- theo nhịp công bố của doanh nghiệp
- Phạm vi
- 13 sản phẩm trong bảng giá DOJI, trong đó 13 sản phẩm vàng
- Phương pháp
- Mỗi bảng niêm yết được ghi thành một bản quan sát mới, không sửa đè bản cũ; giờ ghi nhận giữ theo từng mức giá.
Để đối chiếu cùng một loại vàng miếng, xem giá SJC theo từng nơi niêm yết.