So sánh lãi suất MSB và Vietcombank
Trên 9 kỳ hạn so sánh được trong dữ liệu, MSB có mức tốt nhất cao hơn ở 8 kỳ hạn, Vietcombank cao hơn ở 1 — chênh lớn nhất 2,6 điểm% ở kỳ hạn 6 tháng (số liệu đến 18/08/2026).
| Kỳ hạn | MSB | Kênh | Vietcombank | Kênh | Chênh |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 tháng | 4,5% | Nguồn không tách kênh | 2,1% | Trực tuyến | +2,4 |
| 2 tháng | 4,5% | Nguồn không tách kênh | 2,1% | Tại quầy | +2,4 |
| 3 tháng | 4,5% | Nguồn không tách kênh | 2,4% | Trực tuyến | +2,1 |
| 6 tháng | 6,1% | Nguồn không tách kênh | 3,5% | Trực tuyến | +2,6 |
| 9 tháng | 6,1% | Nguồn không tách kênh | 3,5% | Trực tuyến | +2,6 |
| 12 tháng | 6,5% | Nguồn không tách kênh | 5,9% | Trực tuyến | +0,6 |
| 24 tháng | 6,3% | Nguồn không tách kênh | 6,0% | Trực tuyến | +0,3 |
| 36 tháng | 5,8% | Nguồn không tách kênh | 5,3% | Tại quầy | +0,5 |
| 48 tháng | 4,0% | Nguồn không tách kênh | 5,3% | Tại quầy | -1,3 |
Mỗi ô là mức TỐT NHẤT của ngân hàng đó ở kỳ hạn tương ứng cho khoản tham chiếu 100 triệu đồng (kênh ghi cạnh số; quầy và online không trộn — RULES #3). Cột chênh = MSB trừ Vietcombank, tính bằng điểm phần trăm. Số liệu để đối chiếu, không phải khuyến nghị; điều kiện áp dụng đọc ở trang từng ngân hàng.