Cổ phiếu Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh
Cổ phiếu Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh chưa khớp lệnh trong phiên 29/09/2026; giá tham chiếu 21.100 đồng/cổ phiếu - khớp lệnh gần nhất ngày 07/09/2026.
Giá tham chiếu, chưa khớp lệnh 15:00 29/09/2026 (16 giờ trước) - Nguồn: VNDirect
Khoảng 52 tuần theo snapshot VNDirect: 20.517 đồng33.218 đồngmức thấp 24/09/2026 - mức cao 24/09/2026
Định giá và chỉ tiêu cơ bản: VNDirect - mỗi thẻ ghi mốc của đúng chỉ tiêu đang hiển thị
Diễn biến giá từ 2017
Biểu đồ đường; thống kê văn bản bên dưới được tính từ toàn bộ chuỗi dữ liệu.
Thấp 21.000 đCao 136.000 đ-38,3% trong kỳ
869 phiên - dữ liệu cuối ngày
Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh trong mặt bằng toàn thị trường
Giá trị giao dịch phiên gần nhất của Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh đứng thứ 881 trong 1.522 mã có giao dịch.
Phân phối tính từ số mới nhất của từng mã trong 18 tháng, nguồn VNDirect - vị trí nêu bằng bách phân vị, không phải xếp hạng chất lượng - số liệu để đối chiếu, không phải khuyến nghị
Khối ngoại: hạn mức sở hữu còn lại và dòng tiền
Chưa có tỷ lệ lấp room: nguồn chưa công bố room cho mã này.
Mua ròng luỹ kế từ 2026
Biểu đồ đường; thống kê văn bản bên dưới được tính từ toàn bộ chuỗi dữ liệu.
Thấp 0 tỷ đồngCao 0 tỷ đồng
29 điểm
Room và dòng tiền khối ngoại: VNDirect (cuối phiên) - room hiệu lực 28/09/2026 - dòng tiền phiên 28/09/2026 - mua ròng = giá trị mua − giá trị bán, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận
Tăng trưởng và biên lợi nhuận - 2015 → 2025
Tăng trưởng kép theo cửa sổ gần 5 năm: doanh thu 10,1%/năm (2020-2025, 5 năm) - lợi nhuận sau thuế -2,7%/năm (2019-2025, 6 năm)
Nguồn VNDirect (báo cáo tài chính do doanh nghiệp công bố)
Lợi nhuận sau thuế và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
Hiệu quả sử dụng vốn: ROE và ROA
Nợ vay trên vốn chủ và khả năng trả lãi
Chỉ số phân tích theo năm
| Chỉ số | 2015 | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Biên lợi nhuận gộp (%) | 13,4 | 16,4 | 16,6 | 17,4 | 18,4 | 8,6 | 8,7 | 9,1 | 11 | 12,7 | 11,4 |
| Biên lợi nhuận ròng (%) | 2,3 | 2,3 | 2,7 | 2,7 | 3 | -2,1 | 1,6 | 4,7 | 1,2 | 1,4 | 1,4 |
| ROE (%) | — | 21,3 | 23,3 | 25,7 | 26 | -32,8 | 138,2 | 195 | 18,4 | 8,8 | 6,9 |
| ROA (%) | — | 2 | 1,9 | 1,8 | 2 | -1,4 | 1,1 | 3,8 | 0,7 | 1 | 1,2 |
| Tăng trưởng doanh thu (%)Doanh thu năm nay so với năm trước | — | 4,8 | -7,5 | 7 | -3,7 | 11,1 | 6,7 | 12,6 | -18,2 | 24,7 | 32,2 |
| Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế (%)Lợi nhuận sau thuế năm nay so với năm trước; để trống khi kỳ gốc không dương hoặc kỳ hiện tại bị lỗ vì tỷ lệ phần trăm không còn ý nghĩa so sánh | — | 5,1 | 5,9 | 7,3 | 7,3 | — | — | 234 | -79,5 | 46,3 | 33,4 |
| Nợ / vốn chủ sở hữu (lần)Tổng nợ phải trả ÷ vốn chủ sở hữu | 9,44 | 10,07 | 13,21 | 12,61 | 11,56 | 72,97 | 1.891,87 | 27,5 | 23,12 | 4,73 | 4,88 |
| Nợ vay / vốn chủ sở hữu (lần)Vay ngắn hạn + dài hạn ÷ vốn chủ sở hữu - đòn bẩy có chi phí lãi | 5,25 | 4,87 | 6,57 | 6,18 | 4,62 | 16,81 | 541,69 | 5,91 | 5,2 | 0,71 | 1,28 |
| Thanh toán hiện hành (lần)Tài sản ngắn hạn ÷ nợ ngắn hạn | 1,08 | 1,06 | 1,02 | 1,04 | 1,04 | 0,96 | 0,92 | 0,97 | 1 | 1,05 | 1,01 |
| Thanh toán nhanh (lần)(TSNH − hàng tồn kho) ÷ nợ ngắn hạn | 0,83 | 0,83 | 0,86 | 0,89 | 0,89 | 0,81 | 0,77 | 0,86 | 0,91 | 0,93 | 0,89 |
| Khả năng trả lãi (lần)EBIT (LNTT + chi phí lãi vay) ÷ chi phí lãi vay | 1,9 | 1,7 | 1,7 | 1,8 | 1,8 | 0,5 | 1,7 | 3,5 | 1,7 | 2,1 | 2,5 |
| Vòng quay hàng tồn kho (vòng)Giá vốn hàng bán ÷ hàng tồn kho cuối kỳ | 3,3 | 3,4 | 3,7 | 4,3 | 4,2 | 3,5 | 4,5 | 6 | 6,5 | 5,7 | 7,2 |
| Ngày thu tiền (ngày)Phải thu ngắn hạn ÷ doanh thu × 365 - bán chịu bao lâu thu được tiền | 256 | 281 | 335 | 352 | 306 | 466 | 320 | 372 | 464 | 344 | 260 |
| Dòng tiền hoạt động kinh doanh / lợi nhuận sau thuế (lần)Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh ÷ lợi nhuận sau thuế; cần đọc cùng biến động vốn lưu động và chính sách kế toán | -7,06 | 2,92 | 1,43 | -2,33 | 9,92 | 3,56 | 0,39 | 1,36 | 3,2 | 2,34 | -2,58 |
| EPS (đ) | 3.372 | 3.323 | 3.360 | 3.431 | 3.682 | -3.900 | 3.110 | 10.388 | 2.134 | 1.461 | 1.344 |
Tự suy dẫn từ khoản mục BCTC gốc - ROE/ROA dùng bình quân đầu-cuối kỳ
Bảng số liệu báo cáo tài chính gốc - 17 khoản mục × 11 năm (tỷ đồng)
| Khoản mục | 2015 | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 510 | 535 | 495 | 529 | 510 | 566 | 604 | 680 | 556 | 694 | 917 |
| Lợi nhuận gộp | 68 | 88 | 82 | 92 | 94 | 49 | 52 | 62 | 61 | 88 | 104 |
| Lợi nhuận trước thuế | 15 | 16 | 16 | 18 | 19 | -12 | 11 | 40 | 11 | 11 | 16 |
| Lợi nhuận sau thuế | 12 | 12 | 13 | 14 | 15 | -12 | 10 | 32 | 7 | 10 | 13 |
| Tổng tài sản | 593 | 660 | 757 | 769 | 752 | 996 | 770 | 924 | 940 | 1.029 | 1.120 |
| Tài sản ngắn hạn | 572 | 619 | 701 | 717 | 692 | 939 | 711 | 866 | 874 | 895 | 908 |
| Tiền và tương đương | 76 | 48 | 102 | 56 | 139 | 25 | 18 | 25 | 44 | 85 | 79 |
| Phải thu ngắn hạn | 357 | 412 | 454 | 510 | 428 | 724 | 530 | 693 | 708 | 653 | 653 |
| Hàng tồn kho | 134 | 132 | 113 | 102 | 98 | 149 | 122 | 102 | 76 | 107 | 112 |
| Nợ phải trả | 536 | 601 | 703 | 712 | 692 | 982 | 769 | 891 | 901 | 849 | 929 |
| Nợ ngắn hạn | 530 | 587 | 687 | 688 | 663 | 981 | 769 | 891 | 874 | 849 | 896 |
| Vay ngắn hạn | 295 | 277 | 340 | 345 | 274 | 225 | 220 | 191 | 175 | 127 | 214 |
| Vay dài hạn | 4 | 13 | 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 28 | 0 | 31 |
| Vốn chủ sở hữu | 57 | 60 | 53 | 57 | 60 | 13 | 0 | 32 | 39 | 180 | 191 |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -83 | 36 | 19 | -33 | 150 | -43 | 4 | 44 | 21 | 23 | -33 |
| Dòng tiền đầu tư | -11 | -50 | -16 | -10 | 13 | -16 | -4 | -8 | -14 | -33 | -89 |
| Dòng tiền tài chính | 116 | -14 | 51 | -3 | -80 | -55 | -6 | -29 | 11 | 52 | 116 |
Hồ sơ doanh nghiệp
Doanh nghiệp
- Tên đầy đủ
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Thành lập
- 1/8/2001
- Mã số thuế
- 0302366480
- Nhân sự
- 125 người
- Website
- https://yteco.vn
Niêm yết
- Sàn
- UPCOM
- Ngày niêm yết
- 3/8/2017 - 9 năm
- ISIN
- VN000000YTC0
- Mệnh giá
- 10.000 đồng/cổ phiếu
- Cổ phiếu lưu hành
- 9.548.000 cổ phiếu
- Free float
- 98,4%
- Beta
- 0,14
Hồ sơ từ công bố niêm yết (HOSE/VNDirect) - thông tin tổ chức, không chứa dữ liệu cá nhân
Giá đồng/cổ phiếu, dữ liệu cuối phiên (EOD) - không phải giá trực tiếp trong phiên