Khoảng 52 tuần theo snapshot VNDirect: 14.050 đồng18.200 đồngmức thấp 24/09/2026 - mức cao 24/09/2026
Định giá và chỉ tiêu cơ bản: VNDirect - mỗi thẻ ghi mốc của đúng chỉ tiêu đang hiển thị
Diễn biến giá từ 2015
Toàn bộ chuỗi
Biểu đồ đường; thống kê văn bản bên dưới được tính từ toàn bộ chuỗi dữ liệu.
Thấp 14.050 đCao 39.800 đ-39,84% trong kỳ
1001 phiên - dữ liệu cuối ngày
Xây dựng số 5 trong mặt bằng toàn thị trường
Giá trị giao dịch phiên gần nhất của Xây dựng số 5 đứng thứ 881 trong 1.522 mã có giao dịch.
Vuốt ngang để xem đủ các cột→
Chỉ tiêu của Xây dựng số 5 và vị trí bách phân vị trong toàn thị trường
Chỉ tiêu
Xây dựng số 5
Vị trí toàn thị trường
P/E
lần
5,2
P/E thấp hơn 82% trong 1.402 doanh nghiệp có dữ liệu
P/B
lần
0,5
P/B thấp hơn 80% trong 1.448 doanh nghiệp có dữ liệu
Cổ tức suất
%
0
Cổ tức suất thấp hơn 79% trong 1.484 doanh nghiệp có dữ liệu
Phân phối tính từ số mới nhất của từng mã trong 18 tháng, nguồn VNDirect - vị trí nêu bằng bách phân vị, không phải xếp hạng chất lượng - số liệu để đối chiếu, không phải khuyến nghị
Khối ngoại: hạn mức sở hữu còn lại và dòng tiền
Hạn mức sở hữu tối đa
0 cổ phiếu
số liệu 28/09/2026
Hạn mức còn lại
0 cổ phiếu
số liệu 28/09/2026
Mua ròng phiên
0 tỷ đồng
số liệu 28/09/2026
Mua ròng khối lượng
0 cổ phiếu
số liệu 28/09/2026
Chưa có tỷ lệ lấp room: nguồn chưa công bố room cho mã này.
Mua ròng luỹ kế từ 2026
Toàn bộ chuỗi
Biểu đồ đường; thống kê văn bản bên dưới được tính từ toàn bộ chuỗi dữ liệu.
Thấp 0 tỷ đồngCao 0 tỷ đồng
29 điểm
Room và dòng tiền khối ngoại: VNDirect (cuối phiên) - room hiệu lực 28/09/2026 - dòng tiền phiên 28/09/2026 - mua ròng = giá trị mua − giá trị bán, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận
Tăng trưởng doanh thu (%)Doanh thu năm nay so với năm trước
—
2,8
33,7
32
-13,9
-14,9
-9,1
50,9
-0,1
5,7
-9,2
Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế (%)Lợi nhuận sau thuế năm nay so với năm trước; để trống khi kỳ gốc không dương hoặc kỳ hiện tại bị lỗ vì tỷ lệ phần trăm không còn ý nghĩa so sánh
—
17,2
43,1
-33,8
-14,9
4,4
-3,7
-33,6
61,5
1,7
11
Nợ / vốn chủ sở hữu (lần)Tổng nợ phải trả ÷ vốn chủ sở hữu
6,24
5,22
4,83
4,49
3,84
5,21
5,87
6,15
6,15
4,58
5,5
Nợ vay / vốn chủ sở hữu (lần)Vay ngắn hạn + dài hạn ÷ vốn chủ sở hữu - đòn bẩy có chi phí lãi
1,13
0,99
1,27
1,19
1,5
1,47
1,39
1,78
2,09
2,52
2,07
Thanh toán hiện hành (lần)Tài sản ngắn hạn ÷ nợ ngắn hạn
Khả năng trả lãi (lần)EBIT (LNTT + chi phí lãi vay) ÷ chi phí lãi vay
3,3
4,3
3,7
2,6
2,1
2,2
2,4
1,9
2,2
2
1,8
Vòng quay hàng tồn kho (vòng)Giá vốn hàng bán ÷ hàng tồn kho cuối kỳ
1,3
1,4
2,3
2,7
5,4
4,1
2
3,2
2,9
3
1,9
Ngày thu tiền (ngày)Phải thu ngắn hạn ÷ doanh thu × 365 - bán chịu bao lâu thu được tiền
125
137
143
74
136
241
204
125
124
114
124
Dòng tiền hoạt động kinh doanh / lợi nhuận sau thuế (lần)Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh ÷ lợi nhuận sau thuế; cần đọc cùng biến động vốn lưu động và chính sách kế toán