Bảng giá đất Xã Trường Văn, Thanh Hóa từ 01/01/2026
601 đoạn tuyến, khu vực theo 7 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 1/2.
Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Trường Văn là 10.000.000 đồng/m² (vị trí 1, Tỉnh lộ 525, Từ Cống Quan thửa 126/05 đến Mai Thưởng thửa số 301 tờ số 11 - xã Trường Sơn cũ), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất nuôi trồng thủy sản (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 |
|---|---|---|
Mục 56 | 40.000 | 35.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất ở tại nông thôn (199 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 |
|---|---|---|
| MBQH Kim Phú 5. Thôn Kim Phú | Các tuyến nội bộ MBQH B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.7.4 | 4.500.000 |
| MBQH Kim Phú 5. Thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Tỉnh Lộ 525 đến thôn Kim Phú B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.7.1 | 6.000.000 |
| MBQH Kim Phú 5. Thôn Kim Phú | Đoạn trục đường thôn Kim Phú B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.7.3 | 5.600.000 |
| MBQH Kim Phú 5. Thôn Kim Phú | Tuyến đường quy hoạch mặt đường 10m B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.7.2 | 6.000.000 |
| MBQH tái định cư | Các tuyến đường nội bộ MBQH B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 17.2 | 2.200.000 |
| MBQH tái định cư | Tuyến Bắc - Nam 1 (đường hiện trạng) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 17.1 | 2.500.000 |
| MBQH vị trí thôn Trung Liệt | Các tuyến đường nội bộ MBQH B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 3.3 | 2.500.000 |
| MBQH vị trí thôn Trung Liệt | Tuyến Đông - Tây 1 (đường liên thôn) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 3.1 | 3.500.000 |
| MBQH vị trí thôn Trung Liệt | Tuyến đường vào thôn Tín Bản B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 3.2 | 2.700.000 |
| MBQH vị trí thôn Đông Xuân | Tuyến Bắc - Nam 1 (đường vào thôn Đông Xuân) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 2.1 | 3.500.000 |
| MBQH vị trí thôn Đông Xuân | Các tuyến đường nội bộ MBQH B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 2.2 | 2.700.000 |
| Quy hoạch khu dân cư Đông Hòa | Các tuyến đường quy hoạch mặt đường 7,5m B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 18.3 | 2.000.000 |
| Quy hoạch khu dân cư Đông Hòa | Tuyến đường từ UBND xã đi cầu Ngọc Lẫm B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 18.1 | 2.500.000 |
| Quy hoạch khu dân cư Đông Hòa | Tuyến số 8 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 18.2 | 2.200.000 |
| Thôn Bất Nộ | Từ ông Tuân (thửa 105 tờ 4) đến ông Thanh (thửa 144, tờ bản đồ 4) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 4.2 | 1.800.000 |
| Thôn Bất Nộ | Từ bà Cúc (thửa 9, tờ bản đồ 4) đến ông Cam (thửa 143, tờ bản đồ 4) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 4.1 | 1.800.000 |
| Thôn Bất Nộ | Các đoạn đường còn lại tại thôn Bất Nộ không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 4.8 | 1.400.000 |
| Thôn Bất Nộ | Thuộc MBQH QĐ 1154 năm 2019 tại thôn Bất Nộ B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 4.3 | 2.500.000 |
| Thôn Bất Nộ | Từ bà Thắng (thửa 4, tờ bản đồ 1) đến ông Yên (thửa 12 tờ 4) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 4.5 | 1.800.000 |
| Thôn Bất Nộ | Từ bà Ngân (thửa 05, tờ bản đồ 1) đến ông Thảo (thửa 20, tờ bản đồ 4) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 4.6 | 1.800.000 |
| Thôn Bất Nộ | Từ bà Thuận (thửa 1, tờ bản đồ 1) đến ông Đằng (thửa 11, tờ bản đồ 4) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 4.4 | 1.800.000 |
| Thôn Bất Nộ | Từ ông Tương (thửa 44, tờ bản đồ 1) đến bà Nga (thửa 107, tờ bản đồ 4) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 4.7 | 1.800.000 |
| Thôn Kim Phú | Từ ông Thọ (thửa 546, tờ bản đồ 5) đến ông Sơn (thửa 563, tờ bản đồ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.2 | 2.500.000 |
| Thôn Kim Phú | Các đoạn đường còn lại tại thôn Kim Phú không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.6 | 1.400.000 |
| Thôn Kim Phú | Từ Tỉnh Lộ 505 (thửa 457, tờ bản đồ 5) đến cổng làng (thửa 645, tờ bản đồ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.1 | 6.000.000 |
| Thôn Kim Phú | Tư thửa 641 tờ 10 đến thửa 180 tờ 10 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.5 | 2.000.000 |
| Thôn Kim Phú | Từ Cổng Làng Kim Phú đến HTX Trường Sơn (thửa 3, tờ bản đồ 10) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.3 | 3.000.000 |
| Thôn Kim Phú | Từ cổng làng (thửa 645, tờ bản đồ 5) đến ông Tâm (thửa 33 tờ 10) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.4 | 3.000.000 |
| Thôn Minh Côi | Các đoạn đường còn lại tại thôn Minh Côi không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 14.2 | 1.400.000 |
| Thôn Minh Côi | Từ Cổng chào (thửa 502, tờ bản đồ số 4) đến Nhà văn hóa thôn (thửa 313, tờ bản đồ số 4) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 14.1 | 2.500.000 |
| Thôn Nguyên Ngọc | Từ ông Tuyến (thửa 47, tờ bản đồ 19) đến bà Đến (thửa 131, tờ bản đồ 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 23.1 | 1.400.000 |
| Thôn Nguyên Ngọc | Các đoạn đường còn lại tại thôn Nguyên Ngọc không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 23.4 | 1.100.000 |
| Thôn Nguyên Ngọc | Từ ông Sinh (thửa 03, tờ bản đồ 20) đến ông Thiều (thửa 169, tờ bản đồ 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 23.2 | 1.400.000 |
| Thôn Nguyên Ngọc | Từ ông Tư (thửa 32, tờ bản đồ 19) đến ông Chấnh (thửa 24, tờ bản đồ 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 23.3 | 1.400.000 |
| Thôn Phú Nẫm | Các đoạn đường còn lại tại thôn Phú Nẫm không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 9.7 | 1.200.000 |
| Thôn Phú Nẫm | Từ nhà thờ (thửa 458, tờ bản đồ 6) đến ông Sỹ (thửa 462, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 9.4 | 2.000.000 |
| Thôn Phú Nẫm | Từ ông Trứ (thửa 397, tờ bản đồ 6) đến ông Trung (thửa 446, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 9.3 | 3.000.000 |
| Thôn Phú Nẫm | Từ ông Chính (thửa 442, tờ bản đồ 6) đến bà Na (thửa 527, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 9.1 | 3.000.000 |
| Thôn Phú Nẫm | Từ ông Nghia (thửa 395, tờ bản đồ 6) đến ông Dậu (thửa 570, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 9.2 | 3.000.000 |
| Thôn Phú Nẫm | Từ ông Biên (thửa 491 tờ 6) đến ông Hoàng (thửa 482 tờ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 9.6 | 1.800.000 |
| Thôn Phú Nẫm | Từ ông Tơ (thửa 553 tờ 6) đến ông Sơn (thửa 529 tờ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 9.5 | 1.800.000 |
| Thôn Phú Viên | Từ ông Thư (thửa 346, tờ bản đồ số 8) đi qua ông Vinh đến ông Thụ (thửa 972, tờ bản đồ số 8) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 13.1 | 3.000.000 |
| Thôn Phú Viên | Từ ông Môn (thửa 395, tờ bản đồ số 8) đến ông Tuyền (thửa 971, tờ bản đồ số 8) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 13.2 | 3.000.000 |
| Thôn Phú Viên | Các đoạn đường còn lại tại thôn Phú Viên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 13.3 | 1.300.000 |
| Thôn Phúc Đỗi | Ông Đức thửa 22, tờ bản đồ số 7 ông Doanh thửa 32, tờ bản đồ 07 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 11.4 | 2.500.000 |
| Thôn Phúc Đỗi | Ngõ ông Thuận thửa 659, tờ bản đồ 07 sau nhà ông Chính thửa 600, tờ bản đồ số 07 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 11.1 | 3.000.000 |
| Thôn Phúc Đỗi | Các đoạn đường còn lại tại thôn Phúc Đỗi không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 11.9 | 1.200.000 |
| Thôn Phúc Đỗi | Ông Thảo thửa 120, tờ bản đồ 07 bà Trương thửa 79, tờ bản đồ 07 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 11.8 | 2.000.000 |
| Thôn Phúc Đỗi | Bà Bao thửa 274, tờ bản đồ số 7 ông Thao Hiền thửa 303, tờ bản đồ 07 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 11.2 | 2.500.000 |
| Thôn Phúc Đỗi | Từ ông Đô thửa 272, tờ bản đồ số 7 Nhà văn hoá thôn + đến ông Trọng thửa 19, tờ bản đồ số 02 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 11.5 | 2.500.000 |
| Thôn Phúc Đỗi | Ông Thiết thửa 546, tờ bản đồ số 02 ông Tập thửa 1012, tờ bản đồ số 02 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 11.6 | 2.000.000 |
| Thôn Phúc Đỗi | Ông Thảo thửa 120, tờ bản đồ số 7 ông Thôn thửa 115, tờ bản đồ 07 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 11.3 | 2.500.000 |
| Thôn Phúc Đỗi | Ông Ba thửa 769, tờ bản đồ 02 ông Thử thửa 55, tờ bản đồ 02 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 11.7 | 2.000.000 |
| Thôn Phượng Đoài | Các đoạn đường còn lại tại thôn Phượng Đoài không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 4.2 | 1.000.000 |
| Thôn Phượng Đoài | Từ ông Ân (thửa 527, tờ bản đồ 15) đến ông Tường (thửa 692, tờ bản đồ 9) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 4.1 | 1.800.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Sang (thửa 37, tờ bản đồ 6) đến ông Hưng (thửa 141, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.5 | 1.800.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Truyền (thửa 13, tờ bản đồ 7) đến thửa 45, tờ bản đồ 7 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.8 | 1.500.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ thửa 01, tờ bản đồ 2 đến bà Hồng (thửa 23, tờ bản đồ 2) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.1 | 1.800.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Phương (thửa 144, tờ bản đồ 6) đến ông Xắng (thửa 295, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.10 | 1.800.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Hòng (thửa 7, tờ bản đồ 7) đến bà Túy (thửa 326, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.7 | 1.800.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Tâm (thửa 326, tờ bản đồ 6) đến ông Mởn (thửa 52, tờ bản đồ 7) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.9 | 1.500.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Trường (thửa 44, tờ bản đồ 3) đến ông Lợi (thửa 90, tờ bản đồ 3) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.3 | 1.800.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Bách (thửa 162, tờ bản đồ 6) đến ông Nam Liên (thửa 11, tờ bản đồ 7) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.11 | 1.600.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ bà Chiến (thửa 25, tờ bản đồ 2) đến ông Lợi (thửa 90, tờ bản đồ 3) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.2 | 1.500.000 |
| Thôn Thành Liên | Các đoạn đường còn lại tại thôn Thành Liên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.14 | 1.300.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Thành (thửa 63, tờ bản đồ 6) đến thửa 74, tờ bản đồ 3 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.4 | 1.800.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ thửa 90, tờ bản đồ 6 đến ông Cự (thửa 211, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.6 | 1.800.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Hương (thửa 72, tờ bản đồ 6) đến ông Hội (thửa 221, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.13 | 1.400.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Thủy (thửa 91, tờ bản đồ 6) đến ông Xương (thửa 119, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.12 | 1.800.000 |
| Thôn Thượng Hòa | Từ ông Tuân (thửa 63) đến ông Cải (thửa 15), tờ bản đồ 22 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 20.3 | 1.400.000 |
| Thôn Thượng Hòa | Từ ông Lực (thửa 50, tờ bản đồ 22) đến lăng cụ Chánh B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 20.2 | 1.400.000 |
| Thôn Thượng Hòa | Từ ông Minh Dần đến ông Định Thuận (giáp đường cứu hộ xã Trường Trung cũ) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 20.4 | 2.000.000 |
| Thôn Thượng Hòa | Các đoạn đường còn lại tại thôn Thượng Hòa không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 20.5 | 1.200.000 |
| Thôn Thượng Hòa | Từ ông Thành (thửa 53, tờ bản đồ 22) đến ông Châu (thửa 13, tờ bản đồ 22) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 20.1 | 1.400.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Từ ông Minh (thửa 364, tờ bản đồ 06) đến ông Hy (thửa 280, tờ bản đồ 06) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.3 | 2.000.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Từ ông Hiệu (thửa 269, tờ bản đồ 06) đến ông Trung (thửa 1020, tờ bản đồ 02) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.7 | 2.000.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Từ ông Hợt thửa 1008, tờ bản đồ 06 đến bà thửa 1055, tờ bản đồ 02 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.9 | 2.000.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Từ bà Nọ (thửa 192, tờ bản đồ 06) đến giáp đê ông Tứ (thửa 154, tờ bản đồ 06) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.5 | 2.000.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Từ ông Xâm (thửa 57, tờ bản đồ 06) đến ông Thởi (thửa 936, tờ bản đồ 02) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.6 | 2.000.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Từ ông Toán (thửa 28, tờ bản đồ 06) đến ông Hợt (thửa 1028, tờ bản đồ 02) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.8 | 2.000.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Từ ông Khởi (thửa 371, tờ bản đồ 06) đến ông Dân (thửa 955, tờ bản đồ 6) giáp đê Quốc Gia B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.1 | 3.000.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Các đoạn đường còn lại tại thôn Thạch Lãng không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.10 | 1.200.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Từ ông Huân (thửa 268, tờ bản đồ 06) đến ông Quang (thửa 227, tờ bản đồ 06) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.4 | 2.000.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Từ ông Từ Thơm (thửa 378, tờ bản đồ 06) đến ông Thoả (thửa 842, tờ bản đồ 02) giáp đê Quốc Gia B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.2 | 3.000.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Từ bà Sang (thửa 347, tờ bản đồ 11) đến ông Thiêm (thửa 530, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.2 | 1.800.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Thuộc MBQH QĐ 1154 năm 2019 tại thôn Thọ Sơn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.8 | 2.500.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Từ Bưu điện Trường Sơn đến ông Tình (thửa 371, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.3 | 1.800.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Từ Hợp tác xã Trường Sơn (thửa 3, tờ bản đồ 10) đến bà Trung(thửa 595, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.1 | 1.800.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Từ ông Khôi (thửa 134, tờ bản đồ 11) đến bà Can (thửa 168, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.4 | 1.800.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Từ ông Túc (thửa 998, tờ bản đồ 6) đến ông Hùng (thửa 148, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.5 | 2.000.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Từ ông Luận (thửa 244, tờ bản đồ 11) đến bà Hiền (thửa 390, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.7 | 1.800.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Các đoạn đường còn lại tại thôn Thọ Sơn không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.10 | 1.300.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Từ ông Thiêm (thửa 530, tờ bản đồ 11) đến bà Hương (thửa 364, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.9 | 1.500.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Từ ông Vơm (thửa 139, tờ bản đồ 11) đến thửa 36, tờ bản đồ 11 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.6 | 2.000.000 |
| Thôn Trung Liệt | Từ đường cứu hộ (thửa 336, tờ bản đồ 16) đến ông Nhợc (thửa 262, tờ bản đồ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 6.2 | 2.000.000 |
| Thôn Trung Liệt | Từ đường cứu hộ (thửa 204, tờ bản đồ 16) đến bà Bôi (thửa 98, tờ bản đồ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 6.3 | 1.800.000 |
| Thôn Trung Liệt | Từ bà Hà (thửa 477, tờ bản đồ 15) đến ông Mùi (thửa 295, tờ bản đồ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 6.1 | 1.800.000 |
| Thôn Trung Liệt | Các đoạn đường còn lại tại thôn Trung Liệt không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 6.4 | 1.100.000 |
| Thôn Trung Yên | Từ đường 3/2 (thửa 591, tờ bản đồ 6) đến ông Diễn (thửa 497, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.6 | 1.800.000 |
| Thôn Trung Yên | Các đoạn đường còn lại tại thôn Trung Yên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.10 | 1.300.000 |
| Thôn Trung Yên | Từ thửa 554, tờ bản đồ 6 đến thửa 635, tờ bản đồ 6 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.7 | 1.800.000 |
| Thôn Trung Yên | Từ ông Xân (thửa 515, tờ bản đồ 6) đến ông Chởi (thửa 587, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.1 | 2.000.000 |
| Thôn Trung Yên | Từ ông Luân (thửa 584, tờ bản đồ 6) đến thửa 633, tờ bản đồ 6 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.9 | 1.600.000 |
| Thôn Trung Yên | Từ ông Nhân (thửa 549, tờ bản đồ 6) đến bà Hà (thửa 595, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.2 | 2.000.000 |
| Thôn Trung Yên | Từ ông Hoàn (thửa 590, tờ bản đồ 6) đến bà Thu (thửa 627, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.3 | 2.000.000 |
| Thôn Trung Yên | Từ ông Phương (thửa 703, tờ bản đồ 6) đến thửa 853a, tờ bản đồ 6 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.4 | 1.800.000 |
| Thôn Trung Yên | Từ ông Phương (thửa 703, tờ bản đồ 6) đến thửa 908a, tờ bản đồ 6 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.5 | 1.800.000 |
| Thôn Trung Yên | Từ ông Lam (thửa 622, tờ bản đồ 6) đến thửa 527, tờ bản đồ 6 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.8 | 1.800.000 |
| Thôn Trường Thành | Từ ông Lường (thửa 172, tờ bản đồ 24) đến bà Đỗ (thửa 263, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 21.1 | 1.600.000 |
| Thôn Trường Thành | Từ ông Thốn (thửa 652, tờ bản đồ 25) đến ông Sự (thửa 485, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 21.2 | 1.600.000 |
| Thôn Trường Thành | Từ ông Tình (thửa 210 tờ 25) đến ông Lâm (thửa 193a tờ 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 21.6 | 1.400.000 |
| Thôn Trường Thành | Từ ông Ninh (thửa 171 tờ 24) đến ông Linh (thửa 230 tờ 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 21.4 | 1.400.000 |
| Thôn Trường Thành | Từ ông Huynh (thửa 211 tờ 24) đến ông Tùng (thửa 220 tờ 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 21.5 | 1.400.000 |
| Thôn Trường Thành | Từ ông Ngánh thôn Trường Thành (thửa 365, tờ bản đồ 25) đến ông Lâm thôn Trường Thành (thửa 629, tờ bản đồ 25). B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 21.3 | 1.500.000 |
| Thôn Trường Thành | Các đoạn đường còn lại tại thôn Trường Thành không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 21.7 | 1.200.000 |
| Thôn Tân Ngọc | Các đoạn đường còn lại tại thôn Tân Ngọc không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 24.3 | 1.100.000 |
| Thôn Tân Ngọc | Từ ông Sỹ (thửa 24, tờ bản đồ 18) đến ông Đảm (thửa 127, tờ bản đồ 19) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 24.1 | 1.500.000 |
| Thôn Tân Ngọc | Từ ông Quang (thửa 50, tờ bản đồ 19) đến ông Niệm (thửa 26, tờ bản đồ 19) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 24.2 | 1.400.000 |
| Thôn Tín Bản | Từ đường cứu hộ (thửa 695, tờ 11) đến ông Thông (thửa 779, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 8.1 | 2.700.000 |
| Thôn Tín Bản | Từ ông Thông (thửa 799, tờ bản đồ 11) đến bà Nhì (thửa 491, tờ bản đồ 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 8.2 | 1.400.000 |
| Thôn Tín Bản | Các đoạn đường còn lại tại thôn Tín Bản không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 8.4 | 1.000.000 |
| Thôn Tín Bản | Từ ông Thông (thửa 799, tờ bản đồ 11) đến ông Đạt (thửa 783, tờ bản đồ 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 8.3 | 1.500.000 |
| Thôn Vân Đô | Các đoạn đường còn lại tại thôn Vân Đô không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 3.5 | 1.100.000 |
| Thôn Vân Đô | Từ ông Lành (thửa 79 tờ 9) đến ông Tuy (thửa 241 tờ 9) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 3.3 | 1.300.000 |
| Thôn Vân Đô | Từ ông Duẩn (thửa 495, tờ bản đồ số 4) đến Nhà văn hóa thôn Vân Đô B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 3.2 | 1.500.000 |
| Thôn Vân Đô | Đường Cứu hộ Tỉnh Lộ 525 (thửa 295, tờ 05) đến (thửa 46, tờ 09) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 3.4 | 2.000.000 |
| Thôn Vân Đô | Từ cổng làng Vân Đô đến ông Thụ thôn Vân Đô (thửa 78, tờ bản đồ 9) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 3.1 | 1.500.000 |
| Thôn Yên Lăng | Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Lăng không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 7.3 | 1.000.000 |
| Thôn Yên Lăng | Từ đường cứu hộ (thửa 218, tờ 12) đến ông Chất (thửa 341, tờ bản đồ 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 7.1 | 1.700.000 |
| Thôn Yên Lăng | Từ đường cứu hộ - ông Chữ (thửa 291, tờ bản đồ 11) đến ông Dân (thửa 541, tờ bản đồ 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 7.2 | 1.700.000 |
| Thôn Yên Minh | Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Minh không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 7.9 | 1.500.000 |
| Thôn Yên Minh | Từ ông Tám (thửa 480, tờ bản đồ 11) đến bà Cúc (thửa 512, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 7.3 | 2.200.000 |
| Thôn Yên Minh | Từ ông Tú (thửa 302, tờ bản đồ 11) đến bà Vụ (thửa 330, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 7.5 | 2.200.000 |
| Thôn Yên Minh | Từ bà Hương (thửa 395, tờ bản đồ, tờ bản đồ 11) đến ông Học (thửa 430, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 7.4 | 2.200.000 |
| Thôn Yên Minh | Từ ông Tình (thửa 966, tờ bản đồ 6) đến ông Minh (thửa 976, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 7.8 | 2.000.000 |
| Thôn Yên Minh | Từ Tỉnh Lộ 525 (thửa 692, tờ bản đồ 11) đến bà Đạt (thửa 765, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 7.1 | 2.200.000 |
| Thôn Yên Minh | Từ ông Cường (thửa 549, tờ bản đồ 11) đến ông Quế (thửa 587, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 7.2 | 2.200.000 |
| Thôn Yên Minh | Từ bà Lượi (thửa 303, tờ bản đồ 11) đến bà Đạt (thửa 765, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 7.7 | 2.000.000 |
| Thôn Yên Minh | Từ bà Nhiên (thửa 129, tờ bản đồ 11) đến ông Bách (thửa 111, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 7.6 | 2.200.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ ông Tùng (thửa 523 tờ 25) đến ông Thọ (thửa 598 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.6 | 1.500.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ ông Thới (thửa 554 tờ 25) đến ông Sáu (thửa 737 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.7 | 1.500.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ ông Minh (thửa 40 tờ 26) đến ông Thêm (thửa 101a tờ 26) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.10 | 1.500.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ ông Sơn (thửa 593a tờ 25) đến ông Thanh (thửa 745 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.11 | 1.600.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ ông Chiêm (thửa 08 tờ 26) đến ông Thành (thửa 775 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.9 | 1.500.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ ông Huynh (thửa 396 tờ 25) đến ông Nhân (thửa 548 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.4 | 1.500.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ Nhà văn hóa thôn 1 (cũ) (thửa 42 tờ 26) đến ông Minh (thửa 86 tờ 26) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.2 | 1.600.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ ông Linh (thửa 546a tờ 25) đến Nhà văn hóa thôn 2 (cũ) (thửa 723 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.3 | 1.500.000 |
| Thôn Yên Tuần | Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Tuần không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.12 | 1.200.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ ông Tao (thửa 572 tờ 25) đến ông Tuấn (thửa 09 tờ 26) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.8 | 1.500.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ ông Thuấn (thửa 349 tờ 25) đến ông Lới (thửa 519 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.5 | 1.500.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ bà Thắm Mai thôn Yên Tuần (thửa 440, tờ bản đồ 25) đến ông Chính (thửa 640, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.1 | 1.600.000 |
| Thôn Đông Hòa | Từ bà Toàn (thửa 96, tờ bản đồ 25) đến ông Nguyên (thửa 2, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 19.2 | 1.600.000 |
| Thôn Đông Hòa | Từ ông Chinh (thửa 123, tờ bản đồ 25) đến ông Cảnh Thứ (thửa 7, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 19.1 | 1.600.000 |
| Thôn Đông Hòa | Từ ông Luân (thửa 137, tờ bản đồ 25) đến ông Thêu (thửa 222, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 19.3 | 1.600.000 |
| Thôn Đông Hòa | Các đoạn đường còn lại tại thôn Đông Hòa không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 19.4 | 1.200.000 |
| Thôn Đông Xuân | Các đoạn đường còn lại tại thôn Đông Xuân không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 5.4 | 1.000.000 |
| Thôn Đông Xuân | Từ thửa 215, tờ 15 đến thửa 414, tờ 10 (trục đường chính thôn Đông Xuân) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 5.2 | 1.800.000 |
| Thôn Đông Xuân | Từ bà Tịch (thửa 438, tờ bản đồ 15) đến ông Bảo (thửa 488, tờ bản đồ10) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 5.3 | 1.500.000 |
| Thôn Đông Xuân | Cổng chào Đông Xuân - ông Chinh (thửa 447, tờ 15) đến thửa 251 tờ 15 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 5.1 | 3.500.000 |
| Thôn Đặng Đỗi | Ổng Hỷ thửa 581, tờ bản đồ số 7 ông Thuật thửa 299, tờ bản đồ số 7 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 12.4 | 2.500.000 |
| Thôn Đặng Đỗi | Các đoạn đường còn lại tại thôn Đặng Đỗi không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 12.8 | 1.300.000 |
| Thôn Đặng Đỗi | Ổng Vỵ thửa 558, tờ bản đồ số 7 ông Luận thửa 331, tờ bản đồ số 7 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 12.5 | 2.000.000 |
| Thôn Đặng Đỗi | Nhà văn hóa Phú Đặng thửa 782, tờ bản đồ số 10 bà Thông thửa 841, tờ bản đồ số 10 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 12.2 | 2.000.000 |
| Thôn Đặng Đỗi | Ông Định thửa 808, tờ bản đồ số 10 ông Tiến thửa 704, tờ bản đồ số 10 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 12.7 | 2.500.000 |
| Thôn Đặng Đỗi | Bà Tuất thửa 763, tờ bản đồ số 10 ông Hoạt thửa 772, tờ bản đồ số 10 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 12.6 | 2.500.000 |
| Thôn Đặng Đỗi | Ông Kỳ thửa 569, tờ bản đồ số 10 ông Thồng thửa 565, tờ bản đồ số 10 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 12.1 | 2.500.000 |
| Thôn Đặng Đỗi | Ông Sơn thửa 825, tờ bản đồ số 10 ông Định thửa 828, tờ bản đồ số 11 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 12.3 | 2.500.000 |
| Tỉnh lộ 525 | Từ Mai Thưởng thửa 301 tờ 11 đến giáp đất Tượng Văn thửa 108 tờ số 14 - xã Trường Sơn cũ A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.4 | 8.000.000 |
| Tỉnh lộ 525 | Từ Cồn Đá thửa số 29 tờ 01 đến Cống Quan thửa 327 tờ số 05 - xã Trường Sơn cũ A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.2 | 8.800.000 |
| Tỉnh lộ 525 | Từ Cống Quan thửa 126/05 đến Mai Thưởng thửa số 301 tờ số 11 - xã Trường Sơn cũ A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.3 | 10.000.000 |
| Tỉnh lộ 525 | Từ qua đường vào Thọ Sơn (thửa 199, tờ bản đồ 28) cây xăng (thửa 276, tờ bản đồ 28) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.1 | 7.000.000 |
| Từ ông Xự (Trung Liệt) đến cổng làng Yên Lăng B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 1 | 2.000.000 | |
| Từ ông Chính thôn Đông Hòa (thửa 97, tờ bản đồ 25) đến ông Tuân thôn Đông Hòa (thửa 15, tờ bản đồ 22) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 12 | 1.800.000 | |
| Từ Hợp tác xã Trường Minh (thửa 637, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 6 | 5.500.000 | |
| Từ bà Hồi thôn Đặng Đỗi (thửa 668, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 7 | 420.000 | |
| Từ ông Phương thôn Thượng Hòa (thửa 23, tờ bản đồ 24) đến ông Trung (thửa 60, tờ bản đồ 22) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 9 | 1.800.000 | |
| Từ Cổng Chợ (thửa 570, tờ bản đồ 7) đến Trường Tiểu học B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 4 | 4.000.000 | |
| Từ Trường Mầm non (thửa 437, tờ bản đồ 25) đến Cầu Ngọc Lẫm 2 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 4 | 2.500.000 | |
| Từ ông Lợi thôn Đông Hòa (thửa 270, tờ bản đồ 25) đến sân vận động xã B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 6 | 2.000.000 | |
| Từ Quốc lộ 47B thôn Đặng Đỗi đến đê Phú Nẫm B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 1 | 4.500.000 | |
| Từ sân vận động xã đến đê quốc gia B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 7 | 1.500.000 | |
| Từ ông Tài thôn Phúc Đỗi (thửa 554, tờ bản đồ 7) đến đê quốc gia thôn Phúc Đỗi (thửa 843, tờ bản đồ 2) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 5 | 3.500.000 | |
| Từ Cổng chào (thửa 24, tờ bản đồ 24) qua ngã tư đến ông Nguyên thôn Đông Hòa (thửa 280, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 1 | 3.000.000 | |
| Từ ông Giang thôn Trường Thành (thửa 558, tờ bản đồ 25) đến bà Loan thôn Đông Hòa (thửa 146, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 10 | 1.800.000 | |
| Từ ngã ba Cồn Đá thửa số 21 tờ 01 (xã Trường Sơn cũ) đến thửa 127 tờ 25 (xã Trường Giang cũ) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 1 | 3.500.000 | |
| Từ ông Đông thôn Đông Hòa (thửa 325 tờ 25) đến ông Cường thôn Yên Tuần (thửa 526 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 16 | 1.500.000 | |
| Từ bà Thái (thửa 241, tờ bản đồ 25) đến ông Hương (thửa 679, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 15 | 1.500.000 | |
| Từ ông Vinh thôn Trường Thành (thửa 169, tờ bản đồ 24) đến ông Yên thôn Yên Tuần (thửa 745, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 2 | 2.500.000 | |
| Từ Quốc lộ 47B thôn Đặng Đỗi đến Tỉnh lộ 525 thôn Minh Côi B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 2 | 4.000.000 | |
| Từ Nhà văn hóa thôn Đặng Đỗi đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 8 | 4.000.000 | |
| Từ ông Bảng thôn Tân Ngọc (thửa 01, tờ bản đồ 18) đến cầu Quảng Vọng B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 5 | 2.500.000 | |
| Từ ông Vinh thôn Đông Hòa (thửa 121, tờ bản đồ 25) đến ông Tuân thôn Thượng Hòa (thửa 72, tờ bản đồ 22) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 11 | 1.800.000 | |
| Từ Tỉnh lộ 525 (thửa số 790 tờ 06) đến thửa số 54 tờ 06 thôn Thành Liên (Đường 3/2) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 2 | 3.500.000 | |
| Từ ông Mười thôn Đông Hòa (thửa 8, tờ bản đồ 25) đến ông Lực thôn Thượng Hòa (thửa 50, tờ bản đồ 22) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 14 | 1.700.000 | |
| Từ ông Chính thôn Đặng Đỗi (thửa 584, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi (thửa 102, tờ bản đồ 10) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 3 | 5.500.000 | |
| Từ Chợ Đình thôn Trường Thành (thửa 154, tờ bản đồ 24) đến ông Vần tôn Thượng Hòa (thửa 45, tờ bản đồ 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 13 | 1.800.000 | |
| Từ đình làng Yên Lai thôn Trường Thành (thửa 580, tờ bản đồ 25) đến cầu sông Hoàng thôn Tân Ngọc B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 3 | 2.500.000 | |
| ĐƯỜNG NGHI SƠN - SAO VÀNG - đoạn qua xã Trường Minh cũ A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2 | 6.000.000 | |
| Từ ông Đông thôn Trường Thành (thửa 167, tờ bản đồ 24) đến ông Huệ thôn Thượng Hòa (thửa 48, tờ bản đồ 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 8 | 1.800.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất rừng sản xuất (1 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 |
|---|---|---|
Mục 56 | 10.000 | 6.500 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (199 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 |
|---|---|---|
| MBQH Kim Phú 5. Thôn Kim Phú | Đoạn trục đường thôn Kim Phú B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.7.3 | 2.520.000 |
| MBQH Kim Phú 5. Thôn Kim Phú | Các tuyến nội bộ MBQH B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.7.4 | 2.025.000 |
| MBQH Kim Phú 5. Thôn Kim Phú | Tuyến đường quy hoạch mặt đường 10m B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.7.2 | 2.700.000 |
| MBQH Kim Phú 5. Thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Tỉnh Lộ 525 đến thôn Kim Phú B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.7.1 | 2.700.000 |
| MBQH tái định cư | Các tuyến đường nội bộ MBQH B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 17.2 | 510.000 |
| MBQH tái định cư | Tuyến Bắc - Nam 1 (đường hiện trạng) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 17.1 | 555.000 |
| MBQH vị trí thôn Trung Liệt | Các tuyến đường nội bộ MBQH B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 3.3 | 510.000 |
| MBQH vị trí thôn Trung Liệt | Tuyến Đông - Tây 1 (đường liên thôn) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 3.1 | 1.050.000 |
| MBQH vị trí thôn Trung Liệt | Tuyến đường vào thôn Tín Bản B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 3.2 | 810.000 |
| MBQH vị trí thôn Đông Xuân | Tuyến Bắc - Nam 1 (đường vào thôn Đông Xuân) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 2.1 | 1.050.000 |
| MBQH vị trí thôn Đông Xuân | Các tuyến đường nội bộ MBQH B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 2.2 | 510.000 |
| Quy hoạch khu dân cư Đông Hòa | Tuyến số 8 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 18.2 | 600.000 |
| Quy hoạch khu dân cư Đông Hòa | Các tuyến đường quy hoạch mặt đường 7,5m B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 18.3 | 510.000 |
| Quy hoạch khu dân cư Đông Hòa | Tuyến đường từ UBND xã đi cầu Ngọc Lẫm B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 18.1 | 660.000 |
| Thôn Bất Nộ | Thuộc MBQH QĐ 1154 năm 2019 tại thôn Bất Nộ B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 4.3 | 205.000 |
| Thôn Bất Nộ | Từ ông Tuân (thửa 105 tờ 4) đến ông Thanh (thửa 144, tờ bản đồ 4) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 4.2 | 205.000 |
| Thôn Bất Nộ | Từ bà Cúc (thửa 9, tờ bản đồ 4) đến ông Cam (thửa 143, tờ bản đồ 4) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 4.1 | 205.000 |
| Thôn Bất Nộ | Từ bà Thắng (thửa 4, tờ bản đồ 1) đến ông Yên (thửa 12 tờ 4) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 4.5 | 205.000 |
| Thôn Bất Nộ | Các đoạn đường còn lại tại thôn Bất Nộ không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 4.8 | 205.000 |
| Thôn Bất Nộ | Từ bà Thuận (thửa 1, tờ bản đồ 1) đến ông Đằng (thửa 11, tờ bản đồ 4) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 4.4 | 205.000 |
| Thôn Bất Nộ | Từ ông Tương (thửa 44, tờ bản đồ 1) đến bà Nga (thửa 107, tờ bản đồ 4) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 4.7 | 205.000 |
| Thôn Bất Nộ | Từ bà Ngân (thửa 05, tờ bản đồ 1) đến ông Thảo (thửa 20, tờ bản đồ 4) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 4.6 | 205.000 |
| Thôn Kim Phú | Các đoạn đường còn lại tại thôn Kim Phú không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.6 | 205.000 |
| Thôn Kim Phú | Từ cổng làng (thửa 645, tờ bản đồ 5) đến ông Tâm (thửa 33 tờ 10) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.4 | 205.000 |
| Thôn Kim Phú | Từ Cổng Làng Kim Phú đến HTX Trường Sơn (thửa 3, tờ bản đồ 10) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.3 | 205.000 |
| Thôn Kim Phú | Tư thửa 641 tờ 10 đến thửa 180 tờ 10 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.5 | 205.000 |
| Thôn Kim Phú | Từ ông Thọ (thửa 546, tờ bản đồ 5) đến ông Sơn (thửa 563, tờ bản đồ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.2 | 205.000 |
| Thôn Kim Phú | Từ Tỉnh Lộ 505 (thửa 457, tờ bản đồ 5) đến cổng làng (thửa 645, tờ bản đồ 5) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 5.1 | 205.000 |
| Thôn Minh Côi | Từ Cổng chào (thửa 502, tờ bản đồ số 4) đến Nhà văn hóa thôn (thửa 313, tờ bản đồ số 4) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 14.1 | 161.000 |
| Thôn Minh Côi | Các đoạn đường còn lại tại thôn Minh Côi không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 14.2 | 161.000 |
| Thôn Nguyên Ngọc | Từ ông Sinh (thửa 03, tờ bản đồ 20) đến ông Thiều (thửa 169, tờ bản đồ 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 23.2 | 205.000 |
| Thôn Nguyên Ngọc | Từ ông Tư (thửa 32, tờ bản đồ 19) đến ông Chấnh (thửa 24, tờ bản đồ 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 23.3 | 205.000 |
| Thôn Nguyên Ngọc | Từ ông Tuyến (thửa 47, tờ bản đồ 19) đến bà Đến (thửa 131, tờ bản đồ 20) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 23.1 | 205.000 |
| Thôn Nguyên Ngọc | Các đoạn đường còn lại tại thôn Nguyên Ngọc không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 23.4 | 205.000 |
| Thôn Phú Nẫm | Từ ông Tơ (thửa 553 tờ 6) đến ông Sơn (thửa 529 tờ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 9.5 | 161.000 |
| Thôn Phú Nẫm | Từ nhà thờ (thửa 458, tờ bản đồ 6) đến ông Sỹ (thửa 462, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 9.4 | 161.000 |
| Thôn Phú Nẫm | Từ ông Trứ (thửa 397, tờ bản đồ 6) đến ông Trung (thửa 446, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 9.3 | 161.000 |
| Thôn Phú Nẫm | Từ ông Biên (thửa 491 tờ 6) đến ông Hoàng (thửa 482 tờ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 9.6 | 161.000 |
| Thôn Phú Nẫm | Các đoạn đường còn lại tại thôn Phú Nẫm không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 9.7 | 161.000 |
| Thôn Phú Nẫm | Từ ông Chính (thửa 442, tờ bản đồ 6) đến bà Na (thửa 527, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 9.1 | 161.000 |
| Thôn Phú Nẫm | Từ ông Nghia (thửa 395, tờ bản đồ 6) đến ông Dậu (thửa 570, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 9.2 | 161.000 |
| Thôn Phú Viên | Từ ông Môn (thửa 395, tờ bản đồ số 8) đến ông Tuyền (thửa 971, tờ bản đồ số 8) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 13.2 | 161.000 |
| Thôn Phú Viên | Từ ông Thư (thửa 346, tờ bản đồ số 8) đi qua ông Vinh đến ông Thụ (thửa 972, tờ bản đồ số 8) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 13.1 | 161.000 |
| Thôn Phú Viên | Các đoạn đường còn lại tại thôn Phú Viên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 13.3 | 161.000 |
| Thôn Phúc Đỗi | Ông Đức thửa 22, tờ bản đồ số 7 ông Doanh thửa 32, tờ bản đồ 07 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 11.4 | 161.000 |
| Thôn Phúc Đỗi | Ông Ba thửa 769, tờ bản đồ 02 ông Thử thửa 55, tờ bản đồ 02 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 11.7 | 161.000 |
| Thôn Phúc Đỗi | Các đoạn đường còn lại tại thôn Phúc Đỗi không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 11.9 | 161.000 |
| Thôn Phúc Đỗi | Ông Thảo thửa 120, tờ bản đồ 07 bà Trương thửa 79, tờ bản đồ 07 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 11.8 | 161.000 |
| Thôn Phúc Đỗi | Ông Thảo thửa 120, tờ bản đồ số 7 ông thôn thửa 115, tờ bản đồ 07 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 11.3 | 161.000 |
| Thôn Phúc Đỗi | Ông Thiết thửa 546, tờ bản đồ số 02 ông Tập thửa 1012, tờ bản đồ số 02 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 11.6 | 161.000 |
| Thôn Phúc Đỗi | Bà Bao thửa 274, tờ bản đồ số 7 ông Thao Hiền thửa 303, tờ bản đồ 07 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 11.2 | 161.000 |
| Thôn Phúc Đỗi | Từ ông Đô thửa 272, tờ bản đồ số 7 Nhà văn hoá thôn + đến ông Trọng thửa 19, tờ bản đồ số 02 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 11.5 | 161.000 |
| Thôn Phúc Đỗi | Ngõ ông Thuận thửa 659, tờ bản đồ 07 sau nhà ông Chính thửa 600, tờ bản đồ số 07 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 11.1 | 161.000 |
| Thôn Phượng Đoài | Các đoạn đường còn lại tại thôn Phượng Đoài không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 4.2 | 293.000 |
| Thôn Phượng Đoài | Từ ông Ân (thửa 527, tờ bản đồ 15) đến ông Tường (thửa 692, tờ bản đồ 9) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 4.1 | 470.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Bách (thửa 162, tờ bản đồ 6) đến ông Nam Liên (thửa 11, tờ bản đồ 7) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.11 | 205.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ thửa 01, tờ bản đồ 2 đến bà Hồng (thửa 23, tờ bản đồ 2) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.1 | 205.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Thủy (thửa 91, tờ bản đồ 6) đến ông Xương (thửa 119, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.12 | 205.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Trường (thửa 44, tờ bản đồ 3) đến ông Lợi (thửa 90, tờ bản đồ 3) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.3 | 205.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ thửa 90, tờ bản đồ 6 đến ông Cự (thửa 211, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.6 | 205.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Truyền (thửa 13, tờ bản đồ 7) đến thửa 45, tờ bản đồ 7 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.8 | 205.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Thành (thửa 63, tờ bản đồ 6) đến thửa 74, tờ bản đồ 3 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.4 | 205.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Phương (thửa 144, tờ bản đồ 6) đến ông Xắng (thửa 295, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.10 | 205.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Hương (thửa 72, tờ bản đồ 6) đến ông Hội (thửa 221, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.13 | 205.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ bà Chiến (thửa 25, tờ bản đồ 2) đến ông Lợi (thửa 90, tờ bản đồ 3) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.2 | 205.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Sang (thửa 37, tờ bản đồ 6) đến ông Hưng (thửa 141, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.5 | 205.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Tâm (thửa 326, tờ bản đồ 6) đến ông Mởn (thửa 52, tờ bản đồ 7) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.9 | 205.000 |
| Thôn Thành Liên | Các đoạn đường còn lại tại thôn Thành Liên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.14 | 205.000 |
| Thôn Thành Liên | Từ ông Hòng (thửa 7, tờ bản đồ 7) đến bà Túy (thửa 326, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 9.7 | 205.000 |
| Thôn Thượng Hòa | Từ ông Thành (thửa 53, tờ bản đồ 22) đến ông Châu (thửa 13, tờ bản đồ 22) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 20.1 | 205.000 |
| Thôn Thượng Hòa | Từ ông Minh Dần đến ông Định Thuận (giáp đường cứu hộ xã Trường Trung cũ) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 20.4 | 205.000 |
| Thôn Thượng Hòa | Từ ông Tuân (thửa 63) đến ông Cải (thửa 15), tờ bản đồ 22 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 20.3 | 205.000 |
| Thôn Thượng Hòa | Từ ông Lực (thửa 50, tờ bản đồ 22) đến lăng cụ Chánh B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 20.2 | 205.000 |
| Thôn Thượng Hòa | Các đoạn đường còn lại tại thôn Thượng Hòa không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 20.5 | 205.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Từ ông Hiệu (thửa 269, tờ bản đồ 06) đến ông Trung (thửa 1020, tờ bản đồ 02) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.7 | 161.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Từ ông Xâm (thửa 57, tờ bản đồ 06) đến ông Thởi (thửa 936, tờ bản đồ 02) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.6 | 161.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Các đoạn đường còn lại tại thôn Thạch Lãng không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.10 | 161.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Từ ông Huân (thửa 268, tờ bản đồ 06) đến ông Quang (thửa 227, tờ bản đồ 06) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.4 | 161.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Từ ông Hợt thửa 1008, tờ bản đồ 06 đến bà thửa 1055, tờ bản đồ 02 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.9 | 161.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Từ ông Toán (thửa 28, tờ bản đồ 06) đến ông Hợt (thửa 1028, tờ bản đồ 02) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.8 | 161.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Từ bà Nọ (thửa 192, tờ bản đồ 06) đến giáp đê ông Tứ (thửa 154, tờ bản đồ 06) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.5 | 161.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Từ ông Minh (thửa 364, tờ bản đồ 06) đến ông Hy (thửa 280, tờ bản đồ 06) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.3 | 161.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Từ ông Từ Thơm (thửa 378, tờ bản đồ 06) đến ông Thoả (thửa 842, tờ bản đồ 02) giáp đê Quốc Gia B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.2 | 161.000 |
| Thôn Thạch Lãng | Từ ông Khởi (thửa 371, tờ bản đồ 06) đến ông Dân (thửa 955, tờ bản đồ 6) giáp đê Quốc Gia B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 10.1 | 161.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Từ Hợp tác xã Trường Sơn (thửa 3, tờ bản đồ 10) đến bà Trung(thửa 595, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.1 | 205.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Từ ông Khôi (thửa 134, tờ bản đồ 11) đến bà Can (thửa 168, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.4 | 205.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Từ ông Luận (thửa 244, tờ bản đồ 11) đến bà Hiền (thửa 390, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.7 | 205.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Thuộc MBQH QĐ 1154 năm 2019 tại thôn Thọ Sơn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.8 | 205.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Từ ông Vơm (thửa 139, tờ bản đồ 11) đến thửa 36, tờ bản đồ 11 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.6 | 205.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Từ ông Thiêm (thửa 530, tờ bản đồ 11) đến bà Hương (thửa 364, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.9 | 205.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Từ bà Sang (thửa 347, tờ bản đồ 11) đến ông Thiêm (thửa 530, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.2 | 205.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Từ Bưu điện Trường Sơn đến ông Tình (thửa 371, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.3 | 205.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Từ ông Túc (thửa 998, tờ bản đồ 6) đến ông Hùng (thửa 148, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.5 | 205.000 |
| Thôn Thọ Sơn | Các đoạn đường còn lại tại thôn Thọ Sơn không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 6.10 | 205.000 |
| Thôn Trung Liệt | Các đoạn đường còn lại tại thôn Trung Liệt không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 6.4 | 176.000 |
| Thôn Trung Liệt | Từ đường cứu hộ (thửa 204, tờ bản đồ 16) đến bà Bôi (thửa 98, tờ bản đồ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 6.3 | 176.000 |
| Thôn Trung Liệt | Từ đường cứu hộ (thửa 336, tờ bản đồ 16) đến ông Nhợc (thửa 262, tờ bản đồ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 6.2 | 411.000 |
| Thôn Trung Liệt | Từ bà Hà (thửa 477, tờ bản đồ 15) đến ông Mùi (thửa 295, tờ bản đồ 15) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 6.1 | 176.000 |
| Thôn Trung Yên | Từ ông Luân (thửa 584, tờ bản đồ 6) đến thửa 633, tờ bản đồ 6 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.9 | 205.000 |
| Thôn Trung Yên | Từ ông Nhân (thửa 549, tờ bản đồ 6) đến bà Hà (thửa 595, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.2 | 205.000 |
| Thôn Trung Yên | Từ đường 3/2 (thửa 591, tờ bản đồ 6) đến ông Diễn (thửa 497, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.6 | 205.000 |
| Thôn Trung Yên | Từ ông Lam (thửa 622, tờ bản đồ 6) đến thửa 527, tờ bản đồ 6 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.8 | 205.000 |
| Thôn Trung Yên | Từ thửa 554, tờ bản đồ 6 đến thửa 635, tờ bản đồ 6 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.7 | 205.000 |
| Thôn Trung Yên | Từ ông Phương (thửa 703, tờ bản đồ 6) đến thửa 853a, tờ bản đồ 6 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.4 | 205.000 |
| Thôn Trung Yên | Từ ông Xân (thửa 515, tờ bản đồ 6) đến ông Chởi (thửa 587, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.1 | 205.000 |
| Thôn Trung Yên | Từ ông Hoàn (thửa 590, tờ bản đồ 6) đến bà Thu (thửa 627, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.3 | 205.000 |
| Thôn Trung Yên | Các đoạn đường còn lại tại thôn Trung Yên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.10 | 161.000 |
| Thôn Trung Yên | Từ ông Phương (thửa 703, tờ bản đồ 6) đến thửa 908a, tờ bản đồ 6 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 8.5 | 205.000 |
| Thôn Trường Thành | Từ ông Ninh (thửa 171 tờ 24) đến ông Linh (thửa 230 tờ 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 21.4 | 205.000 |
| Thôn Trường Thành | Từ ông Huynh (thửa 211 tờ 24) đến ông Tùng (thửa 220 tờ 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 21.5 | 205.000 |
| Thôn Trường Thành | Từ ông Thốn (thửa 652, tờ bản đồ 25) đến ông Sự (thửa 485, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 21.2 | 205.000 |
| Thôn Trường Thành | Từ ông Lường (thửa 172, tờ bản đồ 24) đến bà Đỗ (thửa 263, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 21.1 | 205.000 |
| Thôn Trường Thành | Các đoạn đường còn lại tại thôn Trường Thành không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 21.7 | 205.000 |
| Thôn Trường Thành | Từ ông Tình (thửa 210 tờ 25) đến ông Lâm (thửa 193a tờ 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 21.6 | 205.000 |
| Thôn Trường Thành | Từ ông Ngánh thôn Trường Thành (thửa 365, tờ bản đồ 25) đến ông Lâm thôn Trường Thành (thửa 629, tờ bản đồ 25). B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 21.3 | 205.000 |
| Thôn Tân Ngọc | Từ ông Quang (thửa 50, tờ bản đồ 19) đến ông Niệm (thửa 26, tờ bản đồ 19) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 24.2 | 205.000 |
| Thôn Tân Ngọc | Từ ông Sỹ (thửa 24, tờ bản đồ 18) đến ông Đảm (thửa 127, tờ bản đồ 19) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 24.1 | 205.000 |
| Thôn Tân Ngọc | Các đoạn đường còn lại tại thôn Tân Ngọc không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 24.3 | 205.000 |
| Thôn Tín Bản | Từ đường cứu hộ (thửa 695, tờ 11) đến ông thông (thửa 779, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 8.1 | 411.000 |
| Thôn Tín Bản | Từ ông thông (thửa 799, tờ bản đồ 11) đến bà Nhì (thửa 491, tờ bản đồ 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 8.2 | 176.000 |
| Thôn Tín Bản | Các đoạn đường còn lại tại thôn Tín Bản không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 8.4 | 176.000 |
| Thôn Tín Bản | Từ ông thông (thửa 799, tờ bản đồ 11) đến ông Đạt (thửa 783, tờ bản đồ 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 8.3 | 176.000 |
| Thôn Vân Đô | Từ ông Duẩn (thửa 495, tờ bản đồ số 4) đến Nhà văn hóa thôn Vân Đô B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 3.2 | 205.000 |
| Thôn Vân Đô | Từ ông Lành (thửa 79 tờ 9) đến ông Tuy (thửa 241 tờ 9) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 3.3 | 205.000 |
| Thôn Vân Đô | Đường Cứu hộ Tỉnh Lộ 525 (thửa 295, tờ 05) đến (thửa 46, tờ 09) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 3.4 | 205.000 |
| Thôn Vân Đô | Từ cổng làng Vân Đô đến ông Thụ thôn Vân Đô (thửa 78, tờ bản đồ 9) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 3.1 | 205.000 |
| Thôn Vân Đô | Các đoạn đường còn lại tại thôn Vân Đô không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 3.5 | 205.000 |
| Thôn Yên Lăng | Từ đường cứu hộ (thửa 218, tờ 12) đến ông Chất (thửa 341, tờ bản đồ 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 7.1 | 323.000 |
| Thôn Yên Lăng | Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Lăng không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 7.3 | 176.000 |
| Thôn Yên Lăng | Từ đường cứu hộ - ông Chữ (thửa 291, tờ bản đồ 11) đến ông Dân (thửa 541, tờ bản đồ 12) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 7.2 | 323.000 |
| Thôn Yên Minh | Từ ông Tám (thửa 480, tờ bản đồ 11) đến bà Cúc (thửa 512, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 7.3 | 205.000 |
| Thôn Yên Minh | Từ ông Tình (thửa 966, tờ bản đồ 6) đến ông Minh (thửa 976, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 7.8 | 205.000 |
| Thôn Yên Minh | Từ ông Cường (thửa 549, tờ bản đồ 11) đến ông Quế (thửa 587, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 7.2 | 205.000 |
| Thôn Yên Minh | Từ bà Nhiên (thửa 129, tờ bản đồ 11) đến ông Bách (thửa 111, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 7.6 | 205.000 |
| Thôn Yên Minh | Từ bà Hương (thửa 395, tờ bản đồ, tờ bản đồ 11) đến ông Học (thửa 430, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 7.4 | 205.000 |
| Thôn Yên Minh | Từ bà Lượi (thửa 303, tờ bản đồ 11) đến bà Đạt (thửa 765, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 7.7 | 205.000 |
| Thôn Yên Minh | Từ Tỉnh Lộ 525 (thửa 692, tờ bản đồ 11) đến bà Đạt (thửa 765, tờ bản đồ 6) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 7.1 | 205.000 |
| Thôn Yên Minh | Từ ông Tú (thửa 302, tờ bản đồ 11) đến bà Vụ (thửa 330, tờ bản đồ 11) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 7.5 | 205.000 |
| Thôn Yên Minh | Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Minh không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 7.9 | 205.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ ông Sơn (thửa 593a tờ 25) đến ông Thanh (thửa 745 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.11 | 205.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ ông Thới (thửa 554 tờ 25) đến ông Sáu (thửa 737 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.7 | 205.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ ông Chiêm (thửa 08 tờ 26) đến ông Thành (thửa 775 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.9 | 205.000 |
| Thôn Yên Tuần | Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Tuần không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.12 | 205.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ Nhà văn hóa thôn 1 (cũ) (thửa 42 tờ 26) đến ông Minh (thửa 86 tờ 26) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.2 | 205.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ ông Tùng (thửa 523 tờ 25) đến ông Thọ (thửa 598 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.6 | 205.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ ông Linh (thửa 546a tờ 25) đến Nhà văn hóa thôn 2 (cũ) (thửa 723 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.3 | 205.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ ông Tao (thửa 572 tờ 25) đến ông Tuấn (thửa 09 tờ 26) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.8 | 205.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ ông Thuấn (thửa 349 tờ 25) đến ông Lới (thửa 519 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.5 | 205.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ ông Huynh (thửa 396 tờ 25) đến ông Nhân (thửa 548 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.4 | 205.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ bà Thắm Mai thôn Yên Tuần (thửa 440, tờ bản đồ 25) đến ông Chính (thửa 640, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.1 | 205.000 |
| Thôn Yên Tuần | Từ ông Minh (thửa 40 tờ 26) đến ông Thêm (thửa 101a tờ 26) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 22.10 | 205.000 |
| Thôn Đông Hòa | Từ ông Luân (thửa 137, tờ bản đồ 25) đến ông Thêu (thửa 222, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 19.3 | 205.000 |
| Thôn Đông Hòa | Từ ông Chinh (thửa 123, tờ bản đồ 25) đến ông Cảnh Thứ (thửa 7, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 19.1 | 205.000 |
| Thôn Đông Hòa | Từ bà Toàn (thửa 96, tờ bản đồ 25) đến ông Nguyên (thửa 2, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 19.2 | 205.000 |
| Thôn Đông Hòa | Các đoạn đường còn lại tại thôn Đông Hòa không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 19.4 | 205.000 |
| Thôn Đông Xuân | Các đoạn đường còn lại tại thôn Đông Xuân không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 5.4 | 176.000 |
| Thôn Đông Xuân | Từ thửa 215, tờ 15 đến thửa 414, tờ 10 (trục đường chính thôn Đông Xuân) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 5.2 | 293.000 |
| Thôn Đông Xuân | Từ bà Tịch (thửa 438, tờ bản đồ 15) đến ông Bảo (thửa 488, tờ bản đồ10) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 5.3 | 411.000 |
| Thôn Đông Xuân | Cổng chào Đông Xuân - ông Chinh (thửa 447, tờ 15) đến thửa 251 tờ 15 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 5.1 | 470.000 |
| Thôn Đặng Đỗi | Ổng Vỵ thửa 558, tờ bản đồ số 7 ông Luận thửa 331, tờ bản đồ số 7 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 12.5 | 161.000 |
| Thôn Đặng Đỗi | Các đoạn đường còn lại tại thôn Đặng Đỗi không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 12.8 | 161.000 |
| Thôn Đặng Đỗi | Bà Tuất thửa 763, tờ bản đồ số 10 ông Hoạt thửa 772, tờ bản đồ số 10 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 12.6 | 161.000 |
| Thôn Đặng Đỗi | Ông Kỳ thửa 569, tờ bản đồ số 10 ông Thồng thửa 565, tờ bản đồ số 10 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 12.1 | 161.000 |
| Thôn Đặng Đỗi | Ông Sơn thửa 825, tờ bản đồ số 10 ông Định thửa 828, tờ bản đồ số 11 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 12.3 | 161.000 |
| Thôn Đặng Đỗi | Ông Định thửa 808, tờ bản đồ số 10 ông Tiến thửa 704, tờ bản đồ số 10 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 12.7 | 161.000 |
| Thôn Đặng Đỗi | Ổng Hỷ thửa 581, tờ bản đồ số 7 ông Thuật thửa 299, tờ bản đồ số 7 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 12.4 | 161.000 |
| Thôn Đặng Đỗi | Nhà văn hóa Phú Đặng thửa 782, tờ bản đồ số 10 bà thông thửa 841, tờ bản đồ số 10 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 12.2 | 161.000 |
| Tỉnh lộ 525 | Từ Mai Thưởng thửa 301 tờ 11 đến giáp đất Tượng Văn thửa 108 tờ số 14 - xã Trường Sơn cũ A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.4 | 1.908.000 |
| Tỉnh lộ 525 | Từ Cồn Đá thửa số 29 tờ 01 đến Cống Quan thửa 327 tờ số 05 - xã Trường Sơn cũ A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.2 | 1.908.000 |
| Tỉnh lộ 525 | Từ qua đường vào Thọ Sơn (thửa 199, tờ bản đồ 28) cây xăng (thửa 276, tờ bản đồ 28) A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.1 | 1.761.000 |
| Tỉnh lộ 525 | Từ Cống Quan thửa 126/05 đến Mai Thưởng thửa số 301 tờ số 11 - xã Trường Sơn cũ A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 1.3 | 2.543.000 |
| Từ bà Hồi thôn Đặng Đỗi (thửa 668, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 7 | 161.000 | |
| Từ Nhà văn hóa thôn Đặng Đỗi đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 8 | 161.000 | |
| Từ Trường Mầm non (thửa 437, tờ bản đồ 25) đến Cầu Ngọc Lẫm 2 B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 4 | 440.000 | |
| Từ Cổng Chợ (thửa 570, tờ bản đồ 7) đến Trường Tiểu học B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 4 | 161.000 | |
| Từ đình làng Yên Lai thôn Trường Thành (thửa 580, tờ bản đồ 25) đến cầu sông Hoàng thôn Tân Ngọc B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 3 | 528.000 | |
| Từ ông Xự (Trung Liệt) đến cổng làng Yên Lăng B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.4. XÃ TRƯỜNG TRUNG CŨ Mục 1 | 704.000 | |
| Từ ông Phương thôn Thượng Hòa (thửa 23, tờ bản đồ 24) đến ông Trung (thửa 60, tờ bản đồ 22) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 9 | 470.000 | |
| Từ ông Giang thôn Trường Thành (thửa 558, tờ bản đồ 25) đến bà Loan thôn Đông Hòa (thửa 146, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 10 | 411.000 | |
| Từ Quốc lộ 47B thôn Đặng Đỗi đến đê Phú Nẫm B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 1 | 699.000 | |
| Từ Tỉnh lộ 525 (thửa số 790 tờ 06) đến thửa số 54 tờ 06 thôn Thành Liên (Đường 3/2) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 2 | 822.000 | |
| Từ Chợ Đình thôn Trường Thành (thửa 154, tờ bản đồ 24) đến ông Vần tôn Thượng Hòa (thửa 45, tờ bản đồ 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 13 | 411.000 | |
| Từ ông Bảng thôn Tân Ngọc (thửa 01, tờ bản đồ 18) đến cầu Quảng Vọng B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 5 | 440.000 | |
| Từ ông Chính thôn Đông Hòa (thửa 97, tờ bản đồ 25) đến ông Tuân thôn Đông Hòa (thửa 15, tờ bản đồ 22) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 12 | 411.000 | |
| Từ ông Vinh thôn Đông Hòa (thửa 121, tờ bản đồ 25) đến ông Tuân thôn Thượng Hòa (thửa 72, tờ bản đồ 22) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 11 | 411.000 | |
| Từ ông Chính thôn Đặng Đỗi (thửa 584, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi (thửa 102, tờ bản đồ 10) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 3 | 161.000 | |
| Từ ông Vinh thôn Trường Thành (thửa 169, tờ bản đồ 24) đến ông Yên thôn Yên Tuần (thửa 745, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 2 | 587.000 | |
| Từ bà Thái (thửa 241, tờ bản đồ 25) đến ông Hương (thửa 679, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 15 | 411.000 | |
| Từ ông Lợi thôn Đông Hòa (thửa 270, tờ bản đồ 25) đến sân vận động xã B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 6 | 528.000 | |
| Từ Hợp tác xã Trường Minh (thửa 637, tờ bản đồ 7) đến nối cao tốc thôn Đặng Đỗi B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 6 | 161.000 | |
| Từ ông Đông thôn Trường Thành (thửa 167, tờ bản đồ 24) đến ông Huệ thôn Thượng Hòa (thửa 48, tờ bản đồ 24) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 8 | 323.000 | |
| Từ ông Tài thôn Phúc Đỗi (thửa 554, tờ bản đồ 7) đến đê quốc gia thôn Phúc Đỗi (thửa 843, tờ bản đồ 2) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 5 | 264.000 | |
| ĐƯỜNG NGHI SƠN - SAO VÀNG - đoạn qua xã Trường Minh cũ A. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH Mục 2 | 1.883.000 | |
| Từ Quốc lộ 47B thôn Đặng Đỗi đến Tỉnh lộ 525 thôn Minh Côi B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.2. XÃ TRƯỜNG MINH CŨ Mục 2 | 470.000 | |
| Từ ông Mười thôn Đông Hòa (thửa 8, tờ bản đồ 25) đến ông Lực thôn Thượng Hòa (thửa 50, tờ bản đồ 22) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 14 | 411.000 | |
| Từ Cổng chào (thửa 24, tờ bản đồ 24) qua ngã tư đến ông Nguyên thôn Đông Hòa (thửa 280, tờ bản đồ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 1 | 704.000 | |
| Từ ông Đông thôn Đông Hòa (thửa 325 tờ 25) đến ông Cường thôn Yên Tuần (thửa 526 tờ 25) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 16 | 411.000 | |
| Từ ngã ba Cồn Đá thửa số 21 tờ 01 (xã Trường Sơn cũ) đến thửa 127 tờ 25 (xã Trường Giang cũ) B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.3. XÃ TRƯỜNG SƠN CŨ Mục 1 | 646.000 | |
| Từ sân vận động xã đến đê quốc gia B. CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG XÃ · B.1. XÃ TRƯỜNG GIANG CŨ Mục 7 | 323.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Thanh Hóa.