Bảng giá đất Phường Thành Sen, Hà Tĩnh từ 01/01/2026
1384 đoạn tuyến, khu vực theo 7 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 3/4.
Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Thành Sen là 73.800.000 đồng/m² (vị trí 1, Đường Phan Đình Phùng, Đoạn 1: Từ đường Trần Phú đến đường Nguyễn Chí Thanh), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị (122 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 |
|---|---|---|
| Đường Nguyễn Xí | Đoạn 1: Từ đường Hà Huy Tập đến đường Phú Hào Mục 1.9 | 10.500.000 |
| Đường Nguyễn Xí | Đoạn 3: Tiếp đó đến hết đất phường Thành Sen Mục 1.9 | 7.440.000 |
| Đường Nguyễn Xí | Đoạn 2: Tiếp đó đến ngõ 141 đường Nguyễn Xí Mục 1.9 | 9.000.000 |
| Đường Nguyễn Đổng Chi | Mục 1.50 | 7.980.000 |
| Đường Ngô Đức Kế | Đoạn 3: Từ đường Đồng Quế đến đường Hà Huy Tập Mục 1.64 | 8.580.000 |
| Đường Ngô Đức Kế | Đoạn 2: Từ đường Hà Tôn Mục đến đường Đồng Quế Mục 1.64 | 11.760.000 |
| Đường Ngô Đức Kế | Đoạn 1: Từ đường Đặng Dung đến đường Hà Tôn Mục Mục 1.64 | 16.320.000 |
| Đường Phan Anh | Mục 1.93 | 8.640.000 |
| Đường Phan Bội Châu | Đoạn 2: Tiếp đó đến đường Lê Duy Năng Mục 1.83 | 7.800.000 |
| Đường Phan Bội Châu | Đoạn 1: Từ đường Nam Ngạn (cầu Vồng) đến đường Nguyễn Biên Mục 1.83 | 9.240.000 |
| Đường Phan Huy Chú | Mục 1.66 | 6.300.000 |
| Đường Phan Huy Ích | Mục 1.58 | 4.680.000 |
| Đường Phan Khắc Hòa | Mục 1.89 | 6.240.000 |
| Đường Phan Kính | Mục 1.95 | 6.720.000 |
| Đường Phan Đình Giót | Mục 1.8 | 14.520.000 |
| Đường Phan Đình Phùng | Đoạn 1: Từ đường Trần Phú đến đường Nguyễn Chí Thanh Mục 1.3 | 27.000.000 |
| Đường Phan Đình Phùng | Đoạn 2 :Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến đường Nguyễn Thiếp Mục 1.3 | 18.900.000 |
| Đường Phan Đình Phùng | Đoạn 3: Từ đường Nguyễn Thiếp đến đường Nguyễn Trung Thiên Mục 1.3 | 15.600.000 |
| Đường Phú Hào | Đoạn 2: Tiếp đó đến hết đường Phú Hào Mục 1.63 | 4.200.000 |
| Đường Phú Hào | Đoạn 1: Từ đường Nguyễn Xí đến ngõ 336 đường Hà Huy Tập Mục 1.63 | 4.800.000 |
| Đường Quang Trung | Mục 1.25 | 11.580.000 |
| Đường Quốc lộ 1B tuyến tránh thành phố Hà Tĩnh cũ | Mục 1.96 | 7.800.000 |
| Đường Sử Hy Nhan | Mục 1.49 | 7.980.000 |
| Đường Trung Tiết | Đoạn 1: Từ đường Nguyễn Huy Tự đến đường Nguyễn Công Trứ Mục 1.44 | 6.720.000 |
| Đường Trung Tiết | Đoạn 2: Từ đường Nguyễn Công Trứ đến giáp đất Khu Tiểu thủ Công nghiệp Mục 1.44 | 5.820.000 |
| Đường Trung Tiết | Đoạn 3: Tiếp đó đến hết đường Trung Tiết Mục 1.44 | 4.500.000 |
| Đường Trương Quốc Dụng | Mục 1.86 | 8.400.000 |
| Đường Trường Chinh | Đoạn 1: Từ ngã 5 đường Vũ Quang đến đường Lê Văn Huân Mục 1.80 | 12.000.000 |
| Đường Trường Chinh | Đoạn 2: Tiếp đó đến đường Lê Hồng Phong Mục 1.80 | 10.080.000 |
| Đường Trần Phú | Đoạn 2: Từ đường Nguyễn Du đến kênh N1-9 Mục 1.2 | 18.900.000 |
| Đường Trần Phú | Đoạn 1: Từ đường Phan Đình Phùng đến đường Nguyễn Du Mục 1.2 | 24.120.000 |
| Đường Trần Phú | Đoạn 3: Từ kênh N1-9 đến hết đất phường Thành Sen Mục 1.2 | 15.780.000 |
| Đường Trần Thị Hường | Đoạn 2: Từ đường Xuân Diệu đến hết đường Trần Thị Hường Mục 1.46 | 3.900.000 |
| Đường Trần Thị Hường | Đoạn 1: Từ đường Nguyễn Huy Tự đến đường Xuân Diệu Mục 1.46 | 5.100.000 |
| Đường Trịnh Khắc Lập | Đoạn 2: Tiếp đó đến hết đường Trịnh Khắc Lập Mục 1.55 | 4.620.000 |
| Đường Trịnh Khắc Lập | Đoạn 1: Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai đến đường Nguyễn Xuân Linh Mục 1.55 | 5.460.000 |
| Đường Tân Bình | Mục 1.26 | 7.440.000 |
| Đường Tôn Thất Thuyết | Mục 1.68 | 6.300.000 |
| Đường Vành Đai | Đoạn 2: Tiếp đó đến hết đất phường Thành Sen Mục 1.90 | 4.500.000 |
| Đường Vành Đai | Đoạn 1: Từ Cầu Phủ đến hết đất Miếu Bà Mục 1.90 | 5.820.000 |
| Đường Võ Liêm Sơn | Đoạn 1: Từ đường Phan Đình Phùng đến đường Phan Đình Giót Mục 1.27 | 11.760.000 |
| Đường Võ Liêm Sơn | Đoạn 2: Từ đường Phan Đình Giót đến hết đất bà Trịnh Thị Đường (cạnh Trường THCS Nam Hà) Mục 1.27 | 8.820.000 |
| Đường Văn Miếu | Mục 1.88 | 7.020.000 |
| Đường Vũ Quang | Đoạn 4: Từ Cầu Đông đến hết đất phường Thành Sen Mục 1.14 | 8.640.000 |
| Đường Vũ Quang | Đoạn 2: Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai đến kênh N1-9 Mục 1.14 | 12.480.000 |
| Đường Vũ Quang | Đoạn 1: Từ đường Trần Phú đến đường Nguyễn Thị Minh Khai Mục 1.14 | 13.440.000 |
| Đường Vũ Quang | Đoạn 3: Từ kênh N1-9 đến Cầu Đông Mục 1.14 | 9.660.000 |
| Đường Xuân Diệu | Đoạn 3: Tiếp đó đến hết đất phường Thành Sen Mục 1.16 | 10.500.000 |
| Đường Xuân Diệu | Đoạn 2: Từ đường Nguyễn Du đến đường Lê Bình Mục 1.16 | 16.140.000 |
| Đường Xuân Diệu | Đoạn 1: Từ đường Phan Đình Phùng đến đường Nguyễn Du Mục 1.16 | 17.520.000 |
| Đường cấp phối, đường đất 1.97.5.4. Các vị trí còn lại | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12 m Mục 1.97.5.4.6 | 2.700.000 |
| Đường cấp phối, đường đất 1.97.5.4. Các vị trí còn lại | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.5.4.6 | 2.160.000 |
| Đường cấp phối, đường đất 1.97.5.4. Các vị trí còn lại | Đường rộng < 03m Mục 1.97.5.4.6 | 1.320.000 |
| Đường cấp phối, đường đất 1.97.5.4. Các vị trí còn lại | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m Mục 1.97.5.4.6 | 3.300.000 |
| Đường cấp phối, đường đất rộng >12 m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài Mục 1.97.8.6 | 2.400.000 |
| Đường cấp phối, đường đất rộng >12 m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 5 Đại Nài Mục 1.97.8.6 | 2.712.000 |
| Đường cấp phối, đường đất rộng >12 m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 10, Đại Nài Mục 1.97.8.6 | 2.220.000 |
| Đường cấp phối, đường đất rộng >3m đến <7m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 5 Đại Nài Mục 1.97.8.8 | 1.800.000 |
| Đường cấp phối, đường đất rộng >3m đến <7m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ phố Đại Nài dân 10 Mục 1.97.8.8 | 1.260.000 |
| Đường cấp phối, đường đất rộng >3m đến <7m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài Mục 1.97.8.8 | 1.320.000 |
| Đường cấp phối, đường đất rộng >7m đến <12m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 5 Đại Nài Mục 1.97.8.7 | 1.920.000 |
| Đường cấp phối, đường đất rộng >7m đến <12m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 10 Đại Nài Mục 1.97.8.7 | 1.560.000 |
| Đường cấp phối, đường đất rộng >7m đến <12m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài Mục 1.97.8.7 | 1.680.000 |
| Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | Tổ dân phố 2 Nguyễn Du, 6 Nguyễn Du Mục 1.97.4.14 | 1.680.000 |
| Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | Tổ dân phố 1 Nguyễn Du, 3 Nguyễn Du, 4 Nguyễn Du Mục 1.97.4.14 | 2.280.000 |
| Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12,5m 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | Tổ dân phố 2 Nguyễn Du, 6 Nguyễn Du Mục 1.97.4.13 | 2.640.000 |
| Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12,5m 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | Tổ dân phố 1 Nguyễn Du, 3 Nguyễn Du, 4 Nguyễn Du Mục 1.97.4.13 | 3.000.000 |
| Đường nhựa rộng 11,5m thuộc Khu HUD Tổ dân phố 4 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Mục 1.97.4.7 | 6.300.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông 1.97.5.4. Các vị trí còn lại | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m đến <15m Mục 1.97.5.4.1 | 4.680.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông 1.97.5.4. Các vị trí còn lại | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m đến <12m Mục 1.97.5.4.1 | 3.720.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông 1.97.5.4. Các vị trí còn lại | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m Mục 1.97.5.4.1 | 5.460.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông 1.97.5.4. Các vị trí còn lại | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m đến <18m Mục 1.97.5.4.1 | 4.920.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng 15m khu đô thị phía bắc 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Mục 1.97.4.6 | 6.960.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng >12 đến<15m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài Mục 1.97.8.3 | 3.000.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng >12 đến<15m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 5 Đại Nài Mục 1.97.8.3 | 3.420.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng >12 đến<15m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 10 Đại Nài Mục 1.97.8.3 | 2.820.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng >15 đến<18m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 5 Đại Nài Mục 1.97.8.2 | 3.660.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng >15 đến<18m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 10 Đại Nài Mục 1.97.8.2 | 3.120.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng >15 đến<18m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài Mục 1.97.8.2 | 3.420.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng >18m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ phố Đại Nài dân 5 Mục 1.97.8.1 | 4.440.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng >18m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài Mục 1.97.8.1 | 4.200.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng >18m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 10 Đại Nài Mục 1.97.8.1 | 3.660.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng >3 đến< 7m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ phố Đại Nài dân 5 Mục 1.97.8.5 | 2.250.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng >3 đến< 7m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài Mục 1.97.8.5 | 1.920.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng >3 đến< 7m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 10 Đại Nài Mục 1.97.8.5 | 1.500.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng >7 đến< 12m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ phố Đại Nài, Đại Nài, Đại Nài dân 6 7 8 Mục 1.97.8.4 | 2.400.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng >7 đến< 12m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ dân phố 5 Đại Nài Mục 1.97.8.4 | 2.460.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng >7 đến< 12m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | Tổ phố Đại Nài dân 10 Mục 1.97.8.4 | 2.100.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m đến <15m 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Mục 1.97.4.10 | 5.100.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m đến <18m 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Mục 1.97.4.9 | 5.580.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Mục 1.97.4.8 | 6.300.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m 1.97.5.4. Các vị trí còn lại | Tổ dân phố 10 Tân Giang Mục 1.97.5.4.5 | 2.340.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m 1.97.5.4. Các vị trí còn lại | Tổ dân phố 7 Tân Giang, 89 Tân Giang Mục 1.97.5.4.5 | 2.940.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | Tổ dân phố 1 Nguyễn Du, 3 Nguyễn Du, 4 Nguyễn Du, 6 Nguyễn Du Mục 1.97.4.12 | 2.880.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | Tổ dân phố 2 Nguyễn Du,6 Nguyễn Du Mục 1.97.4.12 | 2.460.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m 1.97.5.4. Các vị trí còn lại | Tổ dân phố 1 Tân Giang, 4 Tân Giang, 6 Tân Giang Mục 1.97.5.4.5 | 3.180.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m 1.97.5.4. Các vị trí còn lại | Tổ dân phố 3 Tân Giang Mục 1.97.5.4.5 | 3.180.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m đến <12m 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | Tổ dân phố 1 Nguyễn Du, 3 Nguyễn Du, 4 Nguyễn Du, 6 Nguyễn Du Mục 1.97.4.11 | 3.300.000 |
| Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m đến <12m 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | Tổ dân phố 2 Nguyễn Du Mục 1.97.4.11 | 2.880.000 |
| Đường quy hoạch rộng 12m tại khu Quy hoạch tái định cư Bộ chỉ huy quân sự thành phố 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Mục 1.97.4.5 | 5.310.000 |
| Đường quy hoạch rộng 18,5m tại khu Quy hoạch tái định cư Bộ chỉ huy quân sự thành phố 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Mục 1.97.4.4 | 6.120.000 |
| Đường rộng < 3m 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) | 1.97.8. Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Mục 1.97.8.9 | 1.140.000 |
| Đường rộng < 3m 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | Tổ dân phố 6 Nguyễn Du Mục 1.97.4.15 | 1.380.000 |
| Đường rộng < 3m 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | Tổ dân phố 1 Nguyễn Du, 3 Nguyễn Du, 4 Nguyễn Du Mục 1.97.4.15 | 1.380.000 |
| Đường rộng < 3m 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | Tổ dân phố 2 Nguyễn Du Mục 1.97.4.15 | 1.260.000 |
| Đường Đinh Nho Hoàn | Mục 1.69 | 6.660.000 |
| Đường Đào Tấn | Mục 1.79 | 7.020.000 |
| Đường Đông Lộ | Mục 1.52 | 7.020.000 |
| Đường Đặng Dung | Đoạn 3: Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến hết đất Ngân hàng Nông Nghiệp Mục 1.7 | 18.300.000 |
| Đường Đặng Dung | Đoạn 5: Từ đường Tân Bình đến đường Nguyễn Trung Thiên Mục 1.7 | 11.340.000 |
| Đường Đặng Dung | Đoạn 2: Từ đường Nguyễn Công Trứ đến đường Nguyễn Chí Thanh Mục 1.7 | 25.320.000 |
| Đường Đặng Dung | Đoạn 4: Tiếp đó đến đường Tân Bình Mục 1.7 | 15.540.000 |
| Đường Đặng Dung | Đoạn 1: Từ đường Phan Đình Giót đến đường Nguyễn Công Trứ Mục 1.7 | 18.000.000 |
| Đường Đặng Tất | Mục 1.75 | 4.200.000 |
| Đường Đồng Môn | Mục 1.39 | 3.540.000 |
| Đường Đồng Quế | Mục 1.32 | 7.320.000 |
| Đường Đồng Sỹ Nguyên | Mục 1.91 | 9.000.000 |
| Đại lộ Xô Viết Nghệ Tĩnh | Mục 1.31 | 21.000.000 |
| Đối với khu vực tổ dân phố 1 Nam Hà 1.97.3. Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m đến <12m Mục 1.97.3.2 | 4.140.000 |
| Đối với khu vực tổ dân phố 1 Nam Hà 1.97.3. Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m đến <15m Mục 1.97.3.2 | 4.500.000 |
| Đối với khu vực tổ dân phố 1 Nam Hà 1.97.3. Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m Mục 1.97.3.2 | 6.840.000 |
| Đối với khu vực tổ dân phố 1 Nam Hà 1.97.3. Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m đến <18m Mục 1.97.3.2 | 6.240.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị (278 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 |
|---|---|---|
| Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m đến <15m Mục 1.97.6.2 | 4.400.000 |
| Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m Mục 1.97.6.2 | 6.000.000 |
| Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.6.2 | 2.400.000 |
| Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m đến <18m Mục 1.97.6.2 | 5.320.000 |
| Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m đến <12m Mục 1.97.6.2 | 3.680.000 |
| Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường rộng < 3m Mục 1.97.6.2 | 1.330.000 |
| Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m Mục 1.97.6.2 | 3.520.000 |
| Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.6.2 | 1.920.000 |
| Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12 m Mục 1.97.6.2 | 2.920.000 |
| Các khu vực còn lại Đường nhựa, đường bê tông 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m Mục 1.97.10.9 | 8.640.000 |
| Các khu vực còn lại Đường nhựa, đường bê tông 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến <7m Mục 1.97.10.9 | 3.120.000 |
| Các khu vực còn lại Đường nhựa, đường bê tông 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m đến <18m Mục 1.97.10.9 | 7.760.000 |
| Các khu vực còn lại Đường nhựa, đường bê tông 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng <3m Mục 1.97.10.9 | 1.960.000 |
| Các khu vực còn lại Đường nhựa, đường bê tông 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m đến <15m Mục 1.97.10.9 | 7.120.000 |
| Các khu vực còn lại Đường nhựa, đường bê tông 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 đến <12m Mục 1.97.10.9 | 5.280.000 |
| Các khu vực còn lại Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường đất, đường cấp phối: rộng ≥ 3m đến <7m Mục 1.97.10.9 | 2.480.000 |
| Các khu vực còn lại Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường đất, đường cấp phối: rộng < 03m Mục 1.97.10.9 | 1.400.000 |
| Các trục đường thuộc tổ dân phố 12 Tân Giang: 1.97.5. Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m Mục 1.97.5.2 | 8.800.000 |
| Các trục đường thuộc tổ dân phố 12 Tân Giang: 1.97.5. Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.5.2 | 5.440.000 |
| Các trục đường thuộc tổ dân phố 12 Tân Giang: 1.97.5. Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m đến <15m Mục 1.97.5.2 | 6.370.000 |
| Các trục đường thuộc tổ dân phố 12 Tân Giang: 1.97.5. Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m đến <18m Mục 1.97.5.2 | 8.120.000 |
| Các trục đường thuộc tổ dân phố 12 Tân Giang: 1.97.5. Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m đến <12m Mục 1.97.5.2 | 5.760.000 |
| Các tuyến đường quy hoạch rộng 12,5m tại tổ dân phố 1 Nguyễn Du, 3 Nguyễn Du 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Mục 1.97.4.1 | 4.800.000 |
| Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m đến < 18m Mục 1.97.11.9 | 3.240.000 |
| Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m đến < 12m Mục 1.97.11.9 | 2.400.000 |
| Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m Mục 1.97.11.9 | 3.560.000 |
| Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m đến < 15m Mục 1.97.11.9 | 2.880.000 |
| Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.11.9 | 2.120.000 |
| Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m Mục 1.97.11.9 | 2.280.000 |
| Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến <12 m Mục 1.97.11.9 | 1.920.000 |
| Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường rộng < 3m Mục 1.97.11.9 | 1.120.000 |
| Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.11.9 | 1.680.000 |
| Các vị trí đường chưa có tên còn lại của Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà 1.97.3. Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m Mục 1.97.3.3 | 4.720.000 |
| Các vị trí đường chưa có tên còn lại của Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà 1.97.3. Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12 m Mục 1.97.3.3 | 3.760.000 |
| Các vị trí đường chưa có tên còn lại của Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà 1.97.3. Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến <7m Mục 1.97.3.3 | 3.780.000 |
| Các vị trí đường chưa có tên còn lại của Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà 1.97.3. Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) | Đường rộng < 3m Mục 1.97.3.3 | 1.610.000 |
| Các vị trí đường chưa có tên còn lại của Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà 1.97.3. Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến <7m Mục 1.97.3.3 | 2.400.000 |
| Hạ tầng khu dân cư Bàu Rạ 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m đến <15m Mục 1.97.10.8 | 6.680.000 |
| Hạ tầng khu dân cư Bàu Rạ 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m đến <18m Mục 1.97.10.8 | 7.080.000 |
| Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 1 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường rộng 18m Mục 1.97.7.3 | 9.800.000 |
| Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 1 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường rộng 13,5m Mục 1.97.7.3 | 9.100.000 |
| Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 1 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường rộng 22,5m Mục 1.97.7.3 | 11.200.000 |
| Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 1 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường rộng 12m Mục 1.97.7.3 | 8.750.000 |
| Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 2 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường rộng 18m Mục 1.97.7.4 | 9.800.000 |
| Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 2 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường rộng 22,5m Mục 1.97.7.4 | 11.200.000 |
| Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 2 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường rộng 13m Mục 1.97.7.4 | 9.100.000 |
| Hạ tầng khu dân cư phía đông đường Nguyễn Huy Tự: 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | Đường nhựa rộng ≥ 18m Mục 1.97.4.3 | 8.400.000 |
| Hạ tầng khu dân cư phía đông đường Nguyễn Huy Tự: 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | Đường nhựa rộng 12m Mục 1.97.4.3 | 7.200.000 |
| Hạ tầng khu dân cư tổ Tổ dân phố 4,7 thuộc phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 12, 8) 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m đến <15m Mục 1.97.10.7 | 7.120.000 |
| Hạ tầng khu dân cư tổ Tổ dân phố 4,7 thuộc phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 12, 8) 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m đến <18m Mục 1.97.10.7 | 8.200.000 |
| Hạ tầng khu dân cư tổ dân phố 6, phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 9) 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m đến <18m Mục 1.97.10.5 | 7.680.000 |
| Hạ tầng khu dân cư tổ dân phố 6, phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 9) 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m đến <15m Mục 1.97.10.5 | 7.240.000 |
| Hạ tầng khu dân cư tổ dân phố 7, phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 8) 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m đến <18m Mục 1.97.10.6 | 8.200.000 |
| Hạ tầng khu dân cư tổ dân phố 7, phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 8) 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m đến <15m Mục 1.97.10.6 | 7.640.000 |
| Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt (Khu M Quy hoạch trung tâm hành chính) 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường Mục 1.97.11.3 | 4.600.000 |
| Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt (Khu N Quy hoạch trung tâm hành chính) 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường Mục 1.97.11.1 | 4.600.000 |
| Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt thôn Thúy Hội 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường Mục 1.97.11.4 | 3.680.000 |
| Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt Đồng Kênh, Cửa Miếu 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường Mục 1.97.11.2 | 5.600.000 |
| Khu Tái định cư Đồng Cầu 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường rộng 35m Mục 1.97.11.6 | 11.440.000 |
| Khu Tái định cư Đồng Cầu 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường rộng 12m Mục 1.97.11.6 | 3.780.000 |
| Khu Tái định cư Đồng Cầu 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường rộng 13,5m Mục 1.97.11.6 | 3.850.000 |
| Khu Tái định cư Đồng Cầu 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường rộng 18m Mục 1.97.11.6 | 6.300.000 |
| Khu Tái định cư Đội Nếp 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường rộng 12m Mục 1.97.11.7 | 3.360.000 |
| Khu Tái định cư Đội Nếp 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường rộng 13,5m Mục 1.97.11.7 | 3.430.000 |
| Khu dân cư Đồng Trọt: 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường nhựa rộng 15m Mục 1.97.7.2 | 6.920.000 |
| Khu dân cư Đồng Trọt: 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường nhựa rộng 12m Mục 1.97.7.2 | 5.600.000 |
| Khu dân cư đường Nguyễn Du kéo dài: 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Bám đường ≥ 13,5m Mục 1.97.11.5 | 5.360.000 |
| Khu dân cư đường Nguyễn Du kéo dài: 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Bám đường ≥ 18m Mục 1.97.11.5 | 5.720.000 |
| Khu tái định cư VinCom 1 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m đến <15m Mục 1.97.10.4 | 6.680.000 |
| Khu tái định cư VinCom 1 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m đến <18m Mục 1.97.10.4 | 8.640.000 |
| Khu vực Nhà ở Vin Com 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m đến <15m Mục 1.97.10.3 | 10.800.000 |
| Khu vực Nhà ở Vin Com 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m đến <18m Mục 1.97.10.3 | 12.080.000 |
| Khu vực bao gồm các tổ dân phố: 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà, trừ các vị trí bám đường có tên 1.97.3. Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m đến <15m Mục 1.97.3.1 | 5.460.000 |
| Khu vực bao gồm các tổ dân phố: 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà, trừ các vị trí bám đường có tên 1.97.3. Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m đến <18m Mục 1.97.3.1 | 7.490.000 |
| Khu vực bao gồm các tổ dân phố: 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà, trừ các vị trí bám đường có tên 1.97.3. Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 6 m đến <12m Mục 1.97.3.1 | 4.760.000 |
| Khu vực bao gồm các tổ dân phố: 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà, trừ các vị trí bám đường có tên 1.97.3. Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m Mục 1.97.3.1 | 9.100.000 |
| Khu vực tái định cư Vị trí 2, Tổ dân phố 1, phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 7) 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥15m đến <18m Mục 1.97.10.1 | 9.080.000 |
| Khu vực tái định cư Vị trí 2, Tổ dân phố 1, phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 7) 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥12m đến <15m Mục 1.97.10.1 | 7.880.000 |
| Khu vực tái định cư đối diện trường Lê Văn Thiêm 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥15m đến <18m Mục 1.97.10.2 | 8.440.000 |
| Khu vực tái định cư đối diện trường Lê Văn Thiêm 1.97.10. Tổ dân phố: Hà Tập cũ) 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Huy | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥12m đến <15m Mục 1.97.10.2 | 6.920.000 |
| Ngõ 3 đường Nguyễn Chí Thanh (băng qua đất Công ty TMDV chế biến gỗ Hào Quang) đến đường Nguyễn Biên 1.97.5. Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) | 1.97.5. Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Mục 1.97.5.1 | 10.360.000 |
| Quy hoạch hai bên đường Hải Thượng Lãn Ông gắn liền với trung tâm hành chính phường Tân Giang cũ (Từ đường Nguyễn Trung Thiên đến đường Mai Thúc Loan): 1.97.5. Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) | Đường nhựa rộng 12m Mục 1.97.5.3 | 6.320.000 |
| Quy hoạch hai bên đường Hải Thượng Lãn Ông gắn liền với trung tâm hành chính phường Tân Giang cũ (Từ đường Nguyễn Trung Thiên đến đường Mai Thúc Loan): 1.97.5. Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) | Đường nhựa rộng 15m Mục 1.97.5.3 | 7.140.000 |
| Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m đến <7m Mục 1.97.9.5 | 3.440.000 |
| Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m đến <15m Mục 1.97.9.5 | 4.320.000 |
| Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m đến <18m Mục 1.97.9.5 | 4.760.000 |
| Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến <5m Mục 1.97.9.5 | 2.480.000 |
| Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 1.97.9.5 | 3.680.000 |
| Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m Mục 1.97.9.5 | 4.960.000 |
| Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12m Mục 1.97.9.5 | 2.920.000 |
| Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.9.5 | 2.720.000 |
| Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường rộng < 3m Mục 1.97.9.5 | 1.330.000 |
| Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m Mục 1.97.9.5 | 3.440.000 |
| Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.6.5 | 4.760.000 |
| Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m đến <18m Mục 1.97.6.5 | 10.080.000 |
| Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m Mục 1.97.6.5 | 10.710.000 |
| Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m đến <12m Mục 1.97.6.5 | 6.370.000 |
| Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m đến <15m Mục 1.97.6.5 | 8.190.000 |
| Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.6.5 | 3.800.000 |
| Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường rộng < 3m Mục 1.97.6.5 | 1.750.000 |
| Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12 m Mục 1.97.6.5 | 4.800.000 |
| Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m Mục 1.97.6.5 | 5.440.000 |
| Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m Mục 1.97.6.3 | 6.480.000 |
| Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.6.3 | 2.730.000 |
| Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m đến <18m Mục 1.97.6.3 | 6.040.000 |
| Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m đến <12m Mục 1.97.6.3 | 3.710.000 |
| Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m đến <15m Mục 1.97.6.3 | 4.760.000 |
| Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.6.3 | 2.080.000 |
| Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m Mục 1.97.6.3 | 3.808.000 |
| Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường rộng < 03m Mục 1.97.6.3 | 1.330.000 |
| Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12 m Mục 1.97.6.3 | 2.880.000 |
| Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m đến <15m Mục 1.97.6.4 | 5.400.000 |
| Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m Mục 1.97.6.4 | 6.960.000 |
| Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.6.4 | 4.120.000 |
| Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m đến <12m Mục 1.97.6.4 | 4.520.000 |
| Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m đến <18m Mục 1.97.6.4 | 6.680.000 |
| Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12 m Mục 1.97.6.4 | 3.600.000 |
| Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m Mục 1.97.6.4 | 4.320.000 |
| Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.6.4 | 3.280.000 |
| Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường rộng < 3m Mục 1.97.6.4 | 1.260.000 |
| Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.11.10 | 1.600.000 |
| Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m đến < 15m Mục 1.97.11.10 | 2.080.000 |
| Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m đến < 12m Mục 1.97.11.10 | 1.800.000 |
| Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m Mục 1.97.11.10 | 2.360.000 |
| Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m đến < 18m Mục 1.97.11.10 | 2.280.000 |
| Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến <12 m Mục 1.97.11.10 | 1.440.000 |
| Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.11.10 | 1.280.000 |
| Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường rộng < 3m Mục 1.97.11.10 | 1.190.000 |
| Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m Mục 1.97.11.10 | 1.640.000 |
| Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m Mục 1.97.7.5 | 7.140.000 |
| Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m đến <12m Mục 1.97.7.5 | 4.900.000 |
| Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m đến <15m Mục 1.97.7.5 | 5.600.000 |
| Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.7.5 | 2.800.000 |
| Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m đến <18m Mục 1.97.7.5 | 6.000.000 |
| Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.7.5 | 2.450.000 |
| Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường rộng < 3m Mục 1.97.7.5 | 1.540.000 |
| Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m Mục 1.97.7.5 | 4.480.000 |
| Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12 m Mục 1.97.7.5 | 3.840.000 |
| Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m đến <18m Mục 1.97.9.4 | 6.680.000 |
| Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến <5m Mục 1.97.9.4 | 4.280.000 |
| Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 1.97.9.4 | 5.400.000 |
| Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m đến <7m Mục 1.97.9.4 | 4.840.000 |
| Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m đến <15m Mục 1.97.9.4 | 5.920.000 |
| Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m Mục 1.97.9.4 | 7.120.000 |
| Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.9.4 | 3.840.000 |
| Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường rộng < 3m Mục 1.97.9.4 | 1.540.000 |
| Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m Mục 1.97.9.4 | 4.720.000 |
| Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12m Mục 1.97.9.4 | 4.320.000 |
| Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 1.97.9.3 | 5.200.000 |
| Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến <5m Mục 1.97.9.3 | 3.880.000 |
| Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m đến <7m Mục 1.97.9.3 | 4.360.000 |
| Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m Mục 1.97.9.3 | 6.920.000 |
| Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m đến <15m Mục 1.97.9.3 | 5.600.000 |
| Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m đến <18m Mục 1.97.9.3 | 6.280.000 |
| Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m Mục 1.97.9.3 | 4.480.000 |
| Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường rộng < 3m Mục 1.97.9.3 | 1.540.000 |
| Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.9.3 | 3.480.000 |
| Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12m Mục 1.97.9.3 | 4.160.000 |
| Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m Mục 1.97.9.7 | 4.760.000 |
| Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 1.97.9.7 | 3.440.000 |
| Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m đến <7m Mục 1.97.9.7 | 2.240.000 |
| Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m đến <15m Mục 1.97.9.7 | 3.960.000 |
| Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m đến <18m Mục 1.97.9.7 | 4.240.000 |
| Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến <5m Mục 1.97.9.7 | 2.120.000 |
| Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m Mục 1.97.9.7 | 3.160.000 |
| Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường rộng < 3m Mục 1.97.9.7 | 1.330.000 |
| Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.9.7 | 2.030.000 |
| Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12m Mục 1.97.9.7 | 2.720.000 |
| Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m đến <15m Mục 1.97.9.6 | 4.120.000 |
| Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m đến <7m Mục 1.97.9.6 | 3.600.000 |
| Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m Mục 1.97.9.6 | 4.960.000 |
| Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến <5m Mục 1.97.9.6 | 3.400.000 |
| Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m đến <18m Mục 1.97.9.6 | 4.520.000 |
| Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 1.97.9.6 | 3.800.000 |
| Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.9.6 | 2.800.000 |
| Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường rộng < 3m Mục 1.97.9.6 | 1.330.000 |
| Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m Mục 1.97.9.6 | 3.280.000 |
| Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12m Mục 1.97.9.6 | 3.000.000 |
| Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m đến <18m Mục 1.97.6.1 | 6.790.000 |
| Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.6.1 | 3.710.000 |
| Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m đến <15m Mục 1.97.6.1 | 5.810.000 |
| Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m đến <12m Mục 1.97.6.1 | 4.550.000 |
| Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m Mục 1.97.6.1 | 7.420.000 |
| Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.6.1 | 2.880.000 |
| Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường rộng < 3m Mục 1.97.6.1 | 1.480.000 |
| Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12 m Mục 1.97.6.1 | 3.400.000 |
| Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.6. Các Tổ dân phố: Vĩnh Hòa, Tuy Hòa, Nam Tiến, Đông Tiến, Nam Tiến, Hợp Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến, Linh Tiến, Linh Tân, Hòa Linh | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m Mục 1.97.6.1 | 4.280.000 |
| Tổ dân phố: 1 Bắc Hà; 2 Bắc Hà; 3 Bắc Hà; 4 Bắc Hà; 5 Bắc Hà; 6 Bắc Hà; 7 Bắc Hà; 8 Bắc Hà; 9 Bắc Hà; 10 Bắc Hà (phường Bắc Hà cũ) 1.97. Các vị trí đường chưa có tên của phường | Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3m đến < 5m Mục 1.97.1 | 2.800.000 |
| Tổ dân phố: 1 Bắc Hà; 2 Bắc Hà; 3 Bắc Hà; 4 Bắc Hà; 5 Bắc Hà; 6 Bắc Hà; 7 Bắc Hà; 8 Bắc Hà; 9 Bắc Hà; 10 Bắc Hà (phường Bắc Hà cũ) 1.97. Các vị trí đường chưa có tên của phường | Đường rộng < 03m Mục 1.97.1 | 1.610.000 |
| Tổ dân phố: 1 Bắc Hà; 2 Bắc Hà; 3 Bắc Hà; 4 Bắc Hà; 5 Bắc Hà; 6 Bắc Hà; 7 Bắc Hà; 8 Bắc Hà; 9 Bắc Hà; 10 Bắc Hà (phường Bắc Hà cũ) 1.97. Các vị trí đường chưa có tên của phường | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.1 | 2.240.000 |
| Tổ dân phố: 1 Bắc Hà; 2 Bắc Hà; 3 Bắc Hà; 4 Bắc Hà; 5 Bắc Hà; 6 Bắc Hà; 7 Bắc Hà; 8 Bắc Hà; 9 Bắc Hà; 10 Bắc Hà (phường Bắc Hà cũ) 1.97. Các vị trí đường chưa có tên của phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m đến < 7m Mục 1.97.1 | 3.320.000 |
| Tổ dân phố: 1 Bắc Hà; 2 Bắc Hà; 3 Bắc Hà; 4 Bắc Hà; 5 Bắc Hà; 6 Bắc Hà; 7 Bắc Hà; 8 Bắc Hà; 9 Bắc Hà; 10 Bắc Hà (phường Bắc Hà cũ) 1.97. Các vị trí đường chưa có tên của phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m đến <12m Mục 1.97.1 | 4.550.000 |
| Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) 1.97. Các vị trí đường chưa có tên của phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m đến <15m Mục 1.97.2 | 5.600.000 |
| Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) 1.97. Các vị trí đường chưa có tên của phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m đến < 7m Mục 1.97.2 | 3.160.000 |
| Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) 1.97. Các vị trí đường chưa có tên của phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m Mục 1.97.2 | 7.560.000 |
| Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) 1.97. Các vị trí đường chưa có tên của phường | Đường rộng < 03m Mục 1.97.2 | 1.540.000 |
| Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) 1.97. Các vị trí đường chưa có tên của phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 5m Mục 1.97.2 | 2.840.000 |
| Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) 1.97. Các vị trí đường chưa có tên của phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m đến <12m Mục 1.97.2 | 4.120.000 |
| Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) 1.97. Các vị trí đường chưa có tên của phường | Các lô đất nằm trong Khu đô thị 02 bên đường bao phía Tây thuộc phường Trần Phú cũ và khu quy hoạch phía Đông kênh N1-9 thuộc phường Trần Phú cũ (Các lô đất bám đường nhựa rộng 9m, 10m và 12m) trừ nhưng đường đã có tên Mục 1.97.2 | 6.370.000 |
| Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m đến < 12m Mục 1.97.11.8 | 3.080.000 |
| Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.11.8 | 2.360.000 |
| Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m đến < 18m Mục 1.97.11.8 | 3.880.000 |
| Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m Mục 1.97.11.8 | 4.000.000 |
| Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m đến < 15m Mục 1.97.11.8 | 3.640.000 |
| Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m Mục 1.97.11.8 | 2.880.000 |
| Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường rộng < 3m Mục 1.97.11.8 | 1.120.000 |
| Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến <12 m Mục 1.97.11.8 | 2.440.000 |
| Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.11. Tổ dân phố: Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng Nam Kinh, Thach Hưng cũ) (phường | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.11.8 | 1.880.000 |
| Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m đến <12m Mục 1.97.7.6 | 3.220.000 |
| Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m Mục 1.97.7.6 | 5.600.000 |
| Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m đến <15m Mục 1.97.7.6 | 4.200.000 |
| Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.7.6 | 2.800.000 |
| Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m đến <18m Mục 1.97.7.6 | 5.250.000 |
| Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.7.6 | 2.030.000 |
| Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường rộng < 3m Mục 1.97.7.6 | 1.890.000 |
| Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m Mục 1.97.7.6 | 2.730.000 |
| Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12 m Mục 1.97.7.6 | 2.450.000 |
| Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.7.7 | 2.450.000 |
| Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m đến <18m Mục 1.97.7.7 | 4.340.000 |
| Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m đến <15m Mục 1.97.7.7 | 3.850.000 |
| Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m đến <12m Mục 1.97.7.7 | 3.710.000 |
| Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m Mục 1.97.7.7 | 5.250.000 |
| Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12 m Mục 1.97.7.7 | 2.800.000 |
| Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường rộng < 3m Mục 1.97.7.7 | 1.470.000 |
| Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m Mục 1.97.7.7 | 2.940.000 |
| Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông Đường cấp phối, đường đất 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.97.7.7 | 2.450.000 |
| Từ ngõ 192 đường Trần Phú đến hết đất Công ty Cao su Hà Tĩnh 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) | 1.97.4. Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Mục 1.97.4.2 | 5.800.000 |
| Vùng Quy hoạch khu chăn nuôi 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng 13,5m Mục 1.97.9.2 | 5.200.000 |
| Vùng dân cư dưới làng Đông Quý, vùng dân cư 2 bên đường từ Cống Đập đến Đồng Chăm khối phố Tiền Tiến có đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 03m đến < 07m 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) | 1.97.7. Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) Mục 1.97.7.1 | 3.080.000 |
| Vùng quy hoạch Đồng Leo: 1.97.9. Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) | Đường nhựa, đường bê tông rộng 15,0m Mục 1.97.9.1 | 6.160.000 |
| Đường 26/3 | Đoạn 1: Từ đường Nguyễn Biểu đến đường Lê Khôi Mục 1.22 | 14.700.000 |
| Đường 26/3 | Đoạn 2: Từ đường Lê Khôi đến đường Hoàng Xuân Hãn Mục 1.22 | 12.740.000 |
| Đường 26/3 | Đoạn 3: Từ đường Hoàng Xuân Hãn đến đường Hà Huy Tập Mục 1.22 | 13.720.000 |
| Đường Bùi Cầm Hổ | Đoạn 1: Từ đường 26/3 đến hết đất tổ dân phố 7 Đại Nài Mục 1.47 | 3.600.000 |
| Đường Bùi Cầm Hổ | Đoạn 2: Các vị trí còn lại Mục 1.47 | 2.800.000 |
| Đường Bùi Dương Lịch | Mục 1.51 | 9.310.000 |
| Đường Cao Thắng | Mục 1.23 | 10.780.000 |
| Đường Chính Hữu | Mục 1.78 | 6.400.000 |
| Đường Dương Trí Trạch | Mục 1.67 | 7.350.000 |
| Đường Hoàng Xuân Hãn | Mục 1.28 | 9.310.000 |
| Đường Huy Cận | Đoạn 1: Từ đường Nguyễn Du đến đường Phan Kính Mục 1.42 | 8.200.000 |
| Đường Huy Cận | Đoạn 2: Tiếp đến hết đường Huy Cận Mục 1.42 | 7.120.000 |
| Đường Hà Huy Giáp | Mục 1.74 | 7.350.000 |
| Đường Hà Huy Tập | Đoạn 1: Từ đường Phan Đình Phùng đến đường Phan Đình Giót Mục 1.1 | 26.880.000 |
| Đường Hà Huy Tập | Đoạn 3: Từ đường Nguyễn Biểu đến Cầu Phủ Mục 1.1 | 16.240.000 |
| Đường Hà Huy Tập | Đoạn 2: Từ đường Phan Đình Giót đến đường Nguyễn Biểu Mục 1.1 | 18.830.000 |
| Đường Hà Tôn Mục | Đoạn 2: Từ đường Ngô Đức Kế đến đường Phan Đình Giót Mục 1.33 | 20.790.000 |
| Đường Hà Tôn Mục | Đoạn 1: Từ ngã tư Nguyễn Biểu, 26/3, Nguyễn Chí Thanh đến đường Ngô Đức Kế Mục 1.33 | 23.520.000 |
| Đường Hà Tôn Mục | Đoạn 3: Từ đường Phan Đình Giót đến hết đất hội quán tổ 6 phường Nam Hà (cũ) Mục 1.33 | 12.600.000 |
| Đường Hà Tông Chính | Đường rộng ≥ 12 m đến <15m Mục 1.73 | 5.320.000 |
| Đường Hà Tông Chính | Đường rộng ≥ 7 m đến <12m Mục 1.73 | 5.250.000 |
| Đường Hà Tông Chính | Đường rộng ≥ 15m Mục 1.73 | 6.790.000 |
| Đường Hà Tông Chính | Đường rộng ≥ 3m đến < 7m Mục 1.73 | 4.550.000 |
| Đường Hà Tông Trình | Mục 1.72 | 7.350.000 |
| Đường Hàm Nghi | Đoạn 2: Từ đường Lê Duẫn đến kênh N1-9 Mục 1.4 | 24.710.000 |
| Đường Hàm Nghi | Đoạn 1: Từ đường Trần Phú đến đường Lê Duẩn Mục 1.4 | 28.280.000 |
| Đường Hàm Nghi | Đoạn 3: Từ kênh N1-9 đến hết đất phường Thành Sen Mục 1.4 | 17.360.000 |
| Đường Hào Thành | Mục 1.65 | 5.200.000 |
| Đường Hải Thượng Lãn Ông | Đoạn 1: Từ đường Trần Phú đến đường Xuân Diệu Mục 1.11 | 29.540.000 |
| Đường Hải Thượng Lãn Ông | Đoạn 4: Từ đường Nguyễn Trung Thiên đến đường Mai Thúc Loan Mục 1.11 | 16.920.000 |
| Đường Hải Thượng Lãn Ông | Đoạn 2: Từ đường Xuân Diệu đến đường Nguyễn Công Trứ Mục 1.11 | 22.050.000 |
| Đường Hải Thượng Lãn Ông | Đoạn 3: Từ đường Nguyễn Công Trứ đến đường Nguyễn Trung Thiên Mục 1.11 | 18.130.000 |
| Đường Hồ Phi Chấn | Mục 1.61 | 5.800.000 |
| Đường Kinh Thượng | Đoạn 2: Tiếp đó đến sông Rào Cái Mục 1.85 | 4.500.000 |
| Đường Kinh Thượng | Đoạn 1: Từ đường Mai Thúc Loan đến hết đất Nhà văn hóa thôn Trung Hưng Mục 1.85 | 6.000.000 |
| Đường La Sơn Phu Tử | Đoạn 1: Từ Đại Lộ Xô Viết đến ngã tư Trường mầm non Bình Hà Mục 1.40 | 9.520.000 |
| Đường La Sơn Phu Tử | Đoạn 2: Tiếp đó đến hết đường La Sơn Phu Tử Mục 1.40 | 7.490.000 |
| Đường Lâm Phước Thọ | Mục 1.45 | 5.920.000 |
| Đường Lê Bình | Mục 1.94 | 10.780.000 |
| Đường Lê Bôi | Mục 1.57 | 6.360.000 |
| Đường Lê Duy Năng | Mục 1.84 | 4.550.000 |
| Đường Lê Duy Điếm | Đoạn 2: Tiếp đó đến giáp xứ Đồng Nài Mục 1.34 | 4.440.000 |
| Đường Lê Duy Điếm | Đoạn 1: Từ đường 26/3 đến hết đất Hội quán khối phố 6 Mục 1.34 | 4.960.000 |
| Đường Lê Duẩn | Đoạn 3: Tiếp đó đến đường Nguyễn Xí Mục 1.37 | 17.850.000 |
| Đường Lê Duẩn | Đoạn 2: Tiếp đó đến hết đất Khu nhà ở Vincom Mục 1.37 | 21.140.000 |
| Đường Lê Duẩn | Đoạn 4: Tiếp đó đến đường Nguyễn Hoành Từ Mục 1.37 | 12.600.000 |
| Đường Lê Duẩn | Đoạn 1: Từ đường Vũ Quang đến đường Hàm Nghi Mục 1.37 | 24.640.000 |
| Đường Lê Hầu Tạo | Mục 1.76 | 6.480.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Hà Tĩnh.