NAV — Giá trị tài sản ròng là gì?
NAV (Net Asset Value — giá trị tài sản ròng) là tổng giá trị tài sản của một quỹ đầu tư trừ đi tổng nợ phải trả tại thời điểm định giá; chia tiếp cho số đơn vị quỹ đang lưu hành sẽ ra NAV trên một đơn vị quỹ (NAV/CCQ), con số dùng làm gốc để xác định giá phát hành và giá mua lại chứng chỉ quỹ mở.
NAV (Net Asset Value — giá trị tài sản ròng) là phần giá trị còn lại thuộc về nhà đầu tư sau khi lấy toàn bộ tài sản của quỹ trừ đi toàn bộ nghĩa vụ nợ của quỹ, xác định tại một thời điểm cụ thể gọi là ngày định giá. Khái niệm này luôn xuất hiện ở hai cấp độ và không được lẫn lộn: NAV tổng là quy mô của cả quỹ, còn NAV trên một đơn vị quỹ (NAV/CCQ, NAV per unit) là phần giá trị ứng với một chứng chỉ quỹ mà nhà đầu tư nắm giữ. NAV tổng phản ánh quỹ lớn hay nhỏ và thay đổi cả khi có người mua thêm hoặc bán ra; NAV/CCQ phản ánh hiệu quả đầu tư và không thay đổi chỉ vì dòng tiền vào ra của người khác.
Chỉ tiêu này tồn tại vì chứng chỉ quỹ mở không có giá thị trường do cung cầu tạo ra như cổ phiếu. Nhà đầu tư mua và bán trực tiếp với quỹ, nên phải có một mức giá khách quan, tính từ giá trị thực của danh mục tài sản mà quỹ đang nắm giữ, thay vì từ thoả thuận giữa hai bên. NAV giải quyết đúng bài toán đó: nó quy toàn bộ một danh mục gồm hàng chục mã cổ phiếu, trái phiếu, tiền gửi và các khoản phải thu về một con số duy nhất trên một đơn vị quỹ, đồng thời bảo đảm người vào sau và người ra trước đều giao dịch trên cùng một cơ sở định giá, không ai được lợi trên phần của người còn lại.
Nhà đầu tư cá nhân dùng NAV/CCQ để biết khoản đầu tư của mình đang trị giá bao nhiêu và để đo hiệu suất qua các kỳ; công ty quản lý quỹ dùng NAV làm gốc tính giá phát hành, giá mua lại và phí quản lý; ngân hàng giám sát dùng NAV để đối chiếu và xác nhận số liệu do công ty quản lý quỹ đưa ra. Giới hạn của NAV nằm ở chỗ nó là một con số kế toán tại một thời điểm: nó phụ thuộc vào phương pháp định giá từng loại tài sản trong danh mục, đặc biệt với trái phiếu ít giao dịch, và nó là số liệu quá khứ, không phải mức giá bảo đảm cho lần giao dịch sắp tới.
Công thức
NAV = Tổng giá trị tài sản của quỹ − Tổng nợ phải trả của quỹ NAV/đơn vị quỹ = NAV / Số đơn vị quỹ đang lưu hành Áp dụng cho giao dịch chứng chỉ quỹ mở (Điều 34 Thông tư 98/2020/TT-BTC, đã được sửa đổi bởi Thông tư 136/2025/TT-BTC): Giá bán (thị trường quen gọi giá phát hành) = NAV/đơn vị quỹ tính tại ngày giao dịch chứng chỉ quỹ + Giá dịch vụ phát hành (nếu có) Giá mua lại = NAV/đơn vị quỹ tính tại ngày giao dịch chứng chỉ quỹ − Giá dịch vụ mua lại (nếu có) − Mức phòng vệ thanh khoản (nếu quỹ đang áp dụng) Hiệu suất theo NAV giữa hai kỳ, với quỹ không chia lợi tức trong kỳ so sánh: Hiệu suất (%) = (NAV/CCQ cuối kỳ − NAV/CCQ đầu kỳ) / NAV/CCQ đầu kỳ × 100% (quỹ có chia lợi tức bằng tiền: phải cộng các khoản đã phân phối vào kết quả) Số tiền nhà đầu tư nhận khi bán, trước thuế = Số đơn vị quỹ bán × Giá mua lại (chuyển nhượng chứng chỉ quỹ mở nắm giữ dưới 02 năm vẫn thuộc diện chịu thuế thu nhập cá nhân — xem ghi chú Việt Nam) Mức chênh của chứng chỉ quỹ ETF trên sàn so với giá trị nội tại: Chênh lệch (%) = (Giá đóng cửa trên sàn − NAV/CCQ cùng ngày) / NAV/CCQ cùng ngày × 100% (kết quả dương gọi là premium, âm gọi là discount)
Tổng giá trị tài sản gồm chứng khoán trong danh mục tính theo giá thị trường hoặc giá trị hợp lý tại ngày định giá, tiền gửi ngân hàng, lãi và cổ tức đã ghi nhận nhưng chưa nhận được, cùng các khoản phải thu khác. Tổng nợ phải trả gồm phí quản lý quỹ, phí ngân hàng giám sát, phí dịch vụ quản trị quỹ, thuế và phí phải nộp, và các khoản phải trả cho nhà đầu tư đã đặt lệnh bán nhưng chưa thanh toán. Điểm quan trọng dễ bị bỏ qua: phí quản lý quỹ nằm ở vế nợ phải trả, nên nó đã được trừ khỏi NAV trước khi công bố. Hệ quả là hiệu suất tính từ chuỗi NAV/CCQ là hiệu suất sau phí quản lý, nhưng chưa trừ giá dịch vụ phát hành, giá dịch vụ mua lại và thuế mà nhà đầu tư trả riêng khi vào và ra. Với quỹ có chia lợi tức bằng tiền, NAV/CCQ giảm tương ứng tại kỳ phân phối, nên chênh lệch NAV/CCQ thuần chỉ đo đúng kết quả của quỹ không chia lợi tức trong kỳ; muốn đo đủ phải cộng lại các khoản lợi tức đã nhận.
Mẫu số là số đơn vị quỹ đang lưu hành, thay đổi sau mỗi kỳ giao dịch khi quỹ phát hành thêm hoặc mua lại chứng chỉ quỹ. Vì cả tử số và mẫu số cùng tăng khi có tiền mới vào, NAV tổng có thể tăng mạnh trong khi NAV/CCQ đứng yên hoặc giảm. Đây là lý do so sánh hai quỹ bằng NAV tổng chỉ nói lên quy mô huy động, còn so sánh bằng NAV/CCQ qua thời gian mới nói lên kết quả đầu tư.
Về giá giao dịch: Thông tư 98/2020/TT-BTC gọi hai mức giá này là giá bán và giá mua lại một đơn vị quỹ, đều tính trên giá trị tài sản ròng trên một đơn vị quỹ tại ngày giao dịch chứng chỉ quỹ. Từ 12/02/2026, theo khoản 3 Điều 34 đã được sửa đổi, nếu quỹ áp dụng mức phòng vệ thanh khoản — một tỷ lệ phần trăm của NAV/CCQ tại ngày giao dịch, chỉ được dùng khi tính thanh khoản của quỹ sụt giảm do nguyên nhân bất khả kháng — thì giá mà công ty quản lý quỹ thanh toán cho người bán bị trừ thêm mức này, và toàn bộ số tiền thu từ đó được tính vào thu nhập của quỹ.
Về nhịp định giá và công bố: theo điểm b khoản 4 Điều 20 Thông tư 98/2020/TT-BTC, NAV và NAV trên một chứng chỉ quỹ của quỹ mở được xác định theo ngày giao dịch, bảo đảm tối thiểu một lần trong một tuần. Khoản 6 Điều 20, đã được sửa đổi bởi Thông tư 136/2025/TT-BTC, yêu cầu công bố các giá trị này trên trang thông tin điện tử của công ty quản lý quỹ — và trên trang của Sở giao dịch chứng khoán đối với trường hợp chứng chỉ quỹ niêm yết — muộn nhất vào ngày làm việc tiếp theo của ngày định giá. Nghĩa là NAV nhà đầu tư đọc được hôm nay luôn là NAV của một ngày định giá đã qua, và lệnh đặt hôm nay sẽ khớp theo NAV của ngày giao dịch kế tiếp — một mức giá chưa ai biết tại thời điểm đặt lệnh.
Với quỹ ETF, ngoài NAV cuối ngày còn có iNAV (giá trị tài sản ròng tham chiếu trên một đơn vị quỹ ETF), tính trong phiên trên cơ sở giá thị trường gần nhất của rổ chứng khoán cơ cấu và cập nhật tối thiểu 15 giây một lần theo khoản 7 Điều 20 Thông tư 98/2020/TT-BTC. Điều khoản này nêu rõ iNAV chỉ là giá trị tham chiếu, không phải giá trị dùng để xác định giá giao dịch. Chứng chỉ quỹ ETF khớp lệnh trên sàn theo cung cầu, nên giá đóng cửa có thể cao hơn hoặc thấp hơn NAV/CCQ cùng ngày.
Nguồn số liệu: NAV/CCQ chính thức của từng quỹ mở nằm ở bản tin định giá trên trang của công ty quản lý quỹ, có xác nhận của ngân hàng giám sát; các đại lý phân phối tập hợp lại thành chuỗi lịch sử. Giá đóng cửa của chứng chỉ quỹ ETF lấy từ bảng giá Sở giao dịch chứng khoán, là một nguồn khác và một chuỗi số khác với NAV — hai chuỗi này phải được lưu tách bạch, không thay thế cho nhau.
Cách đọc
NAV/CCQ tuyệt đối của một quỹ gần như không mang thông tin khi đứng một mình, vì nó phụ thuộc vào mệnh giá phát hành ban đầu và số năm quỹ đã hoạt động. Một quỹ có NAV/CCQ 12.000 đồng và một quỹ có NAV/CCQ 45.000 đồng không cho biết quỹ nào đầu tư tốt hơn: quỹ thứ hai có thể đơn giản là đã chạy lâu hơn từ cùng mức xuất phát 10.000 đồng. Con số chỉ có nghĩa khi đọc theo biến thiên — phần trăm thay đổi của chính quỹ đó qua các kỳ — và khi đặt cạnh chỉ số tham chiếu mà quỹ tuyên bố bám theo trong bản cáo bạch, trên cùng một khoảng thời gian.
Khi so giữa các quỹ, phải so cùng nhóm tài sản. Quỹ cổ phiếu, quỹ cân bằng, quỹ trái phiếu và quỹ đầu tư công cụ thị trường tiền tệ có biên độ dao động NAV rất khác nhau theo thiết kế, nên xếp chung một bảng là so sai đối tượng. Cũng cần so cùng ngày định giá: các quỹ có lịch định giá không trùng nhau, lấy NAV hai ngày khác nhau ghép vào một bảng xếp hạng sẽ tạo ra chênh lệch không đến từ hiệu quả đầu tư.
Có những trường hợp con số nhìn đẹp lại cần đọc kỹ hơn. NAV/CCQ của quỹ trái phiếu đi lên rất đều, gần như thành đường thẳng, không tự nó chứng minh danh mục an toàn: mức độ trơn tru còn phản ánh cách định giá các trái phiếu ít giao dịch trong danh mục, nên cần đọc kèm cơ cấu danh mục và tổ chức phát hành. NAV tổng tăng nhanh cũng không đồng nghĩa quỹ đầu tư hiệu quả, vì phần tăng có thể đến hoàn toàn từ tiền mới của nhà đầu tư mới. Ngược lại, NAV tổng giảm trong khi NAV/CCQ giữ nguyên là dấu hiệu của dòng tiền rút ra, không phải của khoản lỗ đầu tư. Với chứng chỉ quỹ ETF, mức chênh giữa giá sàn và NAV thu hẹp hay nới rộng phản ánh mức độ hoạt động của cơ chế hoán đổi và thanh khoản trên sàn, chứ không phản ánh chất lượng danh mục cơ sở.
Cuối cùng, NAV không phải số tiền nhà đầu tư nhận về. Với người bán, số tiền nhận trước thuế là NAV/CCQ tại ngày giao dịch trừ giá dịch vụ mua lại, trừ thêm mức phòng vệ thanh khoản nếu quỹ đang áp dụng; và nếu chưa nắm giữ đủ 02 năm để được miễn thuế theo Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 thì còn phải trừ thuế chuyển nhượng. Với người mới vào, số đơn vị quỹ nhận được tính trên NAV/CCQ cộng giá dịch vụ phát hành. Khoảng cách giữa các con số này là phần dễ bị bỏ qua nhất khi đọc bảng hiệu suất.
NAV và hiệu suất một năm của quỹ mở
NAV tuyệt đối không phản ánh hiệu suất giữa các quỹ. Cột một năm dùng cùng công thức nhưng mốc đầu và cuối riêng cho từng quỹ, trong cửa sổ gần một năm; không phải một kỳ lịch đồng nhất.
| Quỹ | NAV (đồng/chứng chỉ quỹ) | Gần 1 năm | Mốc đầu / cuối |
|---|---|---|---|
| ABBF | 14.555 | +6,9% | 19/08/2025 / 19/08/2026 |
| ASBF | 13.115 | +5,8% | 19/08/2025 / 19/08/2026 |
| BMFF | 15.643 | -3,1% | 19/08/2025 / 19/08/2026 |
| BVBF | 22.562 | +7% | 13/08/2025 / 19/08/2026 |
| BVFED | 29.601 | -5,1% | 19/08/2025 / 19/08/2026 |
| BVPF | 21.202 | -8,6% | 19/08/2025 / 19/08/2026 |
| DCAF | 16.330 | -10,5% | 19/08/2025 / 19/08/2026 |
| DCBF | 30.265 | +7,1% | 15/08/2025 / 19/08/2026 |
Hiệu suất tự tính từ các mốc NAV trong kho · nguồn Fmarket · mở bảng NAV và hiệu suất quỹ
Sai lầm thường gặp
- Chọn quỹ vì NAV/CCQ thấp, tưởng là 'rẻ' giống cổ phiếu thị giá thấp. NAV/CCQ chỉ là giá trị một đơn vị quỹ, không có khái niệm đắt rẻ so với giá trị nội tại — mua 10 triệu đồng vào quỹ có NAV/CCQ 12.000 đồng hay 45.000 đồng đều cho cùng một giá trị tài sản sở hữu, chỉ khác số đơn vị quỹ ghi trên sổ. Hậu quả là nhà đầu tư loại bỏ quỹ có lịch sử hoạt động dài chỉ vì con số hiển thị lớn, và chọn theo một tiêu chí hoàn toàn không liên quan đến kết quả đầu tư.
- Lấy NAV/CCQ mới công bố làm giá chắc chắn sẽ khớp cho lệnh vừa đặt. NAV công bố là của ngày định giá đã qua, còn lệnh đặt hôm nay được khớp theo NAV của ngày giao dịch kế tiếp, chưa xác định tại thời điểm đặt lệnh. Hậu quả cụ thể: khi thị trường biến động giữa hai ngày định giá, số đơn vị quỹ nhận được hoặc số tiền nhận về lệch so với dự tính, và với các quỹ chỉ định giá theo tuần thì độ lệch này kéo dài nhiều ngày.
- Tính lãi lỗ bằng chênh lệch NAV/CCQ mà bỏ qua giá dịch vụ và thuế. Từ 12/02/2026, pháp luật không còn ấn định trần phần trăm cho giá dịch vụ phát hành và mua lại — mức tối đa do Điều lệ quỹ và Bản cáo bạch của từng quỹ quy định, và có quỹ đang thu tới 3,0% cho bậc nắm giữ ngắn nhất. Hậu quả: nhà đầu tư thấy NAV/CCQ tăng 2,5% sau một tháng, tưởng đã có lãi, nhưng sau khi trừ giá dịch vụ mua lại ở bậc nắm giữ dưới một tháng và thuế chuyển nhượng (chỉ được miễn khi nắm giữ chứng chỉ quỹ mở từ 02 năm trở lên), kết quả thực tế có thể là âm.
- Đọc thị giá chứng chỉ quỹ ETF trên sàn như thể đó chính là NAV. Hai con số này được tạo ra theo hai cơ chế khác nhau: NAV tính từ danh mục cuối ngày, còn thị giá do khớp lệnh cung cầu trong phiên, nên chứng chỉ quỹ ETF có thể giao dịch cao hơn hoặc thấp hơn NAV. Hậu quả: đặt lệnh trên sàn ở thời điểm chênh lệch đang nới rộng khiến nhà đầu tư trả nhiều hơn hoặc nhận ít hơn giá trị danh mục tương ứng, phần chênh này không xuất hiện ở đâu trên bảng hiệu suất theo NAV của quỹ.
- So sánh NAV tổng của các quỹ rồi kết luận quỹ nào đầu tư hiệu quả hơn. NAV tổng là quy mô tài sản đang quản lý, tăng giảm theo cả kết quả đầu tư lẫn dòng tiền vào ra của nhà đầu tư khác. Hậu quả: nhà đầu tư chọn quỹ theo quy mô huy động — một chỉ báo về năng lực phân phối — thay vì theo NAV/CCQ, chỉ tiêu duy nhất trong hai cái phản ánh kết quả quản lý danh mục.
Đặc thù Việt Nam
Khung pháp lý hiện hành cho quỹ mở tại Việt Nam là Thông tư 98/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính (ban hành 16/11/2020, hiệu lực 01/01/2021), hướng dẫn thi hành Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 136/2025/TT-BTC (ban hành 29/12/2025, hiệu lực 12/02/2026). Lần sửa đổi này có ba điểm gắn trực tiếp với NAV. Thứ nhất, về phí: khoản 4 Điều 34 bản mới bỏ các mức trần luật định — bản gốc là 5% giá trị giao dịch cho giá dịch vụ phát hành, 3% cho giá dịch vụ mua lại và chuyển đổi — nên từ 12/02/2026, mức giá dịch vụ tối đa do Điều lệ quỹ và Bản cáo bạch của từng quỹ quy định; việc tăng giá dịch vụ chỉ được áp dụng sớm nhất sau 30 ngày kể từ ngày công bố (rút từ 60 ngày của bản gốc). Riêng quy định cho phép phân bậc giá dịch vụ theo thời hạn nắm giữ, mục tiêu đầu tư hoặc giá trị khoản đầu tư đã có từ bản gốc 2020, không phải điểm mới. Thứ hai, bổ sung mức phòng vệ thanh khoản: khi thanh khoản của quỹ sụt giảm do nguyên nhân bất khả kháng, quỹ được trừ thêm một tỷ lệ phần trăm của NAV/CCQ vào giá thanh toán cho người bán, theo chính sách đã được Đại hội nhà đầu tư phê duyệt và công bố trước khi áp dụng. Thứ ba, bổ sung hai loại hình quỹ mới: quỹ đầu tư công cụ thị trường tiền tệ — quỹ mở đầu tư vào tiền gửi, chứng chỉ tiền gửi, công cụ nợ của Chính phủ, trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh, trái phiếu chính quyền địa phương, trái phiếu doanh nghiệp niêm yết và trái phiếu chào bán ra công chúng với tỷ trọng từ 80% giá trị tài sản ròng trở lên — và quỹ đầu tư trái phiếu hạ tầng (quỹ đóng, tỷ trọng từ 65% giá trị tài sản ròng). Lưu ý rổ 80% của quỹ công cụ thị trường tiền tệ có cả hai cấu phần trái phiếu doanh nghiệp, nên mức rủi ro thực của từng quỹ phụ thuộc cơ cấu danh mục cụ thể, không mặc nhiên chỉ là tiền gửi và nợ Chính phủ. Về công bố NAV: bản gốc đã buộc công bố tại ngày làm việc tiếp theo của ngày định giá; bản sửa đổi ghi "muộn nhất" vào ngày làm việc tiếp theo — tức cho phép công bố sớm hơn — và nêu rõ nghĩa vụ công bố trên trang của Sở giao dịch chứng khoán chỉ áp dụng với chứng chỉ quỹ niêm yết. Kể từ 12/02/2026, khi đọc bất kỳ điều khoản nào của Thông tư 98/2020/TT-BTC cần đối chiếu với bản đã sửa đổi.
Về thuế: Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026) miễn thuế đối với thu nhập từ chuyển nhượng chứng chỉ quỹ mở được nắm giữ từ 02 năm trở lên, và giảm 50% thuế đối với lợi tức nhà đầu tư cá nhân được chia từ quỹ đầu tư chứng khoán, quỹ đầu tư bất động sản trong thời hạn do Chính phủ quy định. Bán chứng chỉ quỹ mở trước mốc 02 năm vẫn thuộc diện chịu thuế chuyển nhượng, nên số tiền cuối cùng về tài khoản có thể thấp hơn số tính từ giá mua lại.
Về thực tiễn thị trường: NAV/CCQ chính thức nằm ở bản tin định giá của công ty quản lý quỹ, có xác nhận của ngân hàng giám sát — đây là bản gốc, các nơi khác chỉ là bản sao. Biểu giá dịch vụ khác nhau đáng kể giữa các quỹ và giữa các nhóm tài sản. Ví dụ đọc ngày 19/08/2026 trên trang của Công ty Quản lý Quỹ Đầu tư Chứng khoán Vietcombank (VCBF): giá dịch vụ phát hành được miễn cho các quỹ mở của công ty; giá dịch vụ mua lại của nhóm quỹ cổ phiếu và cân bằng theo bậc 3,0% khi nắm giữ đến 1 tháng, 2,0% từ 1 đến 12 tháng, 0,5% từ 12 đến 24 tháng và miễn sau 24 tháng; riêng quỹ trái phiếu VCBF-FIF (biểu giá hiệu lực 10/02/2026) khởi điểm thấp hơn: 2,0% khi nắm giữ đến 3 tháng, 1,0% từ 3 đến 12 tháng, miễn sau 12 tháng. Vì pháp luật không còn ấn định trần phần trăm, con số có giá trị áp dụng là biểu giá trong Bản cáo bạch của chính quỹ đó tại thời điểm giao dịch.
Lưu ý kỹ thuật khi dùng dữ liệu NAV của thị trường Việt Nam. Thứ nhất, đơn vị: các nguồn dữ liệu trong nước thường trả NAV/CCQ bằng VND cho một chứng chỉ quỹ, trong khi NAV tổng có nơi ghi bằng đồng, có nơi bằng tỷ đồng — phải chuẩn hoá đơn vị trước khi ghép chuỗi. Thứ hai, ngày: mỗi quỹ có lịch định giá riêng, nên một chuỗi NAV theo ngày lịch sẽ có khoảng trống ở những ngày không phải ngày định giá; nội suy vào các khoảng trống đó sẽ tạo ra số liệu không tồn tại trên thực tế. Khi xếp hạng nhiều quỹ, phải neo vào ngày định giá thật của từng quỹ, không neo vào ngày lịch. Thứ ba, độ trễ: NAV công bố luôn thuộc về một ngày định giá đã qua, nên mọi con số hiển thị phải kèm ngày định giá và nguồn, không được trình bày như giá thời gian thực. Thứ tư, với quỹ ETF niêm yết, chuỗi NAV và chuỗi giá đóng cửa trên Sở giao dịch chứng khoán là hai chuỗi độc lập từ hai nguồn khác nhau, cần lưu tách bạch và không dùng chuỗi này thay cho chuỗi kia.
Câu hỏi thường gặp
NAV và NAV/CCQ khác nhau thế nào?
NAV là giá trị tài sản ròng của toàn bộ quỹ, cho biết quy mô tài sản đang được quản lý. NAV/CCQ là NAV chia cho số đơn vị quỹ đang lưu hành, cho biết giá trị ứng với một chứng chỉ quỹ. NAV tổng thay đổi khi có nhà đầu tư mua thêm hoặc bán ra, còn NAV/CCQ không đổi vì lý do đó — nên khi đánh giá kết quả đầu tư của quỹ, chỉ NAV/CCQ mới là con số đúng để nhìn.
Quỹ mở công bố NAV bao lâu một lần?
Theo điểm b khoản 4 Điều 20 Thông tư 98/2020/TT-BTC, NAV và NAV trên một chứng chỉ quỹ của quỹ mở được xác định theo ngày giao dịch, tối thiểu một lần trong một tuần. Khoản 6 cùng điều, đã sửa đổi bởi Thông tư 136/2025/TT-BTC, yêu cầu công bố trên trang thông tin điện tử của công ty quản lý quỹ — và trên trang của Sở giao dịch chứng khoán nếu chứng chỉ quỹ niêm yết — muộn nhất vào ngày làm việc tiếp theo của ngày định giá. Trên thực tế nhiều quỹ mở tại Việt Nam hiện tổ chức giao dịch và định giá theo từng ngày làm việc, một số quỹ vẫn giữ nhịp tuần — lịch cụ thể ghi trong điều lệ quỹ và bản cáo bạch.
Vì sao chứng chỉ quỹ ETF trên sàn có giá khác NAV?
Vì đó là hai cơ chế định giá khác nhau. NAV được tính từ danh mục tài sản của quỹ tại ngày định giá, còn giá trên sàn hình thành từ khớp lệnh mua bán trong phiên, nên có thể cao hơn (premium) hoặc thấp hơn (discount) NAV. Cơ chế hoán đổi giữa thành viên lập quỹ và công ty quản lý quỹ — đổi rổ chứng khoán cơ cấu lấy lô chứng chỉ quỹ và ngược lại — có tác dụng kéo giá thị trường bám theo NAV, nhưng không xoá hoàn toàn khoảng chênh. Trong phiên, quỹ ETF còn công bố iNAV cập nhật tối thiểu 15 giây một lần; theo khoản 7 Điều 20 Thông tư 98/2020/TT-BTC, iNAV chỉ là giá trị tham chiếu, không phải giá trị xác định giá giao dịch.
Đặt lệnh mua hôm nay thì khớp theo NAV nào?
Theo NAV của ngày giao dịch chứng chỉ quỹ kế tiếp tính từ thời điểm lệnh được ghi nhận hợp lệ, không phải NAV đang hiển thị lúc đặt lệnh — con số đang hiển thị thuộc về một ngày định giá đã qua. Số đơn vị quỹ nhận được bằng số tiền nộp chia cho giá bán (giá phát hành), trong đó giá bán là NAV/CCQ tính tại ngày giao dịch chứng chỉ quỹ cộng giá dịch vụ phát hành theo Điều 34 Thông tư 98/2020/TT-BTC. Vì vậy tại thời điểm đặt lệnh, nhà đầu tư biết số tiền bỏ ra nhưng chưa biết chính xác số đơn vị quỹ sẽ nhận.
Nguồn tham khảo
- Thông tư 98/2020/TT-BTC (Bộ Tài chính, ban hành 16/11/2020, hiệu lực từ 01/01/2021) — hướng dẫn hoạt động và quản lý quỹ đầu tư chứng khoán — Điều 20 — giá trị tài sản ròng: điểm a, b khoản 1 (NAV = tổng giá trị tài sản trừ tổng nợ phải trả; NAV trên một chứng chỉ quỹ = NAV chia tổng số chứng chỉ quỹ đang lưu hành), điểm b khoản 4 (quỹ mở xác định NAV theo ngày giao dịch, tối thiểu một lần trong một tuần), khoản 7 (iNAV của quỹ ETF chỉ là giá trị tham chiếu, cập nhật tối thiểu 15 giây một lần). Điều 34 — giá bán một đơn vị quỹ bằng NAV trên một đơn vị quỹ tính tại ngày giao dịch chứng chỉ quỹ cộng giá dịch vụ phát hành; giá mua lại bằng NAV trên một đơn vị quỹ trừ giá dịch vụ mua lại. Khoản 4 Điều 34 bản gốc đặt trần giá dịch vụ phát hành 5%, giá dịch vụ mua lại và chuyển đổi 3% giá trị giao dịch — các mức trần này đã bị bãi bỏ từ 12/02/2026 (xem Thông tư 136/2025/TT-BTC). Bản chính thức: datafiles.chinhphu.vn
- Thông tư 136/2025/TT-BTC (Bộ Tài chính, ban hành 29/12/2025, hiệu lực từ 12/02/2026) — sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 98/2020/TT-BTC — Văn bản sửa đổi đang có hiệu lực tại thời điểm biên soạn mục này (19/08/2026). Điều 16 sửa Điều 34: bỏ các mức trần luật định 5%/3% — khoản 4 bản mới quy định các mức giá dịch vụ tối đa phải được quy định tại Điều lệ quỹ và Bản cáo bạch (quy định cho phép phân bậc giá dịch vụ theo thời hạn nắm giữ, mục tiêu đầu tư hoặc giá trị khoản đầu tư đã có từ bản gốc 2020); giá mua lại trừ thêm mức phòng vệ thanh khoản nếu quỹ áp dụng; thời điểm áp dụng mức giá dịch vụ tăng sớm nhất là sau 30 ngày kể từ ngày công bố (rút từ 60 ngày). Điều 7 sửa khoản 6 Điều 20: công bố NAV muộn nhất vào ngày làm việc tiếp theo của ngày định giá, nghĩa vụ công bố trên trang Sở giao dịch chứng khoán chỉ áp dụng với chứng chỉ quỹ niêm yết. Điều 15 sửa Điều 33: bổ sung mức phòng vệ thanh khoản. Điều 1 bổ sung hai loại hình quỹ: quỹ đầu tư công cụ thị trường tiền tệ và quỹ đầu tư trái phiếu hạ tầng. Bản chính thức: datafiles.chinhphu.vn
- Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14 (Quốc hội khoá XIV, thông qua 26/11/2019), được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 56/2024/QH15 (Quốc hội khoá XV, thông qua 29/11/2024) — Khung pháp lý gốc cho quỹ đầu tư chứng khoán, công ty quản lý quỹ, ngân hàng giám sát và nghĩa vụ công bố thông tin; các thông tư của Bộ Tài chính về quỹ mở được ban hành để hướng dẫn thi hành luật này
- Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 (Quốc hội, thông qua 10/12/2025, hiệu lực từ 01/7/2026) — Miễn thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ chuyển nhượng chứng chỉ quỹ mở thành lập theo quy định của pháp luật về chứng khoán được nắm giữ từ 02 năm trở lên; giảm 50% thuế đối với lợi tức của nhà đầu tư cá nhân được chia từ quỹ đầu tư chứng khoán, quỹ đầu tư bất động sản trong thời hạn do Chính phủ quy định. Chuyển nhượng chứng chỉ quỹ mở trước mốc 02 năm vẫn thuộc diện chịu thuế
- Zvi Bodie, Alex Kane, Alan J. Marcus — Investments, ấn bản thứ 12, McGraw-Hill Education, 2021 — Chương "Mutual Funds and Other Investment Companies" — định nghĩa Net Asset Value, cơ chế định giá của quỹ mở so với quỹ đóng, và hiện tượng thị giá chứng chỉ quỹ giao dịch trên sàn chênh lệch so với NAV (premium/discount)