So sánh lãi suất MSB và VietinBank
Trên 16 kỳ hạn so sánh được trong dữ liệu, MSB có mức tốt nhất cao hơn ở 15 kỳ hạn, VietinBank cao hơn ở 1 — chênh lớn nhất 2,6 điểm% ở kỳ hạn 6 tháng (số liệu đến 18/08/2026).
| Kỳ hạn | MSB | Kênh | VietinBank | Kênh | Chênh |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 tháng | 4,5% | Nguồn không tách kênh | 2,1% | Nguồn không tách kênh | +2,4 |
| 2 tháng | 4,5% | Nguồn không tách kênh | 2,1% | Nguồn không tách kênh | +2,4 |
| 3 tháng | 4,5% | Nguồn không tách kênh | 2,4% | Nguồn không tách kênh | +2,1 |
| 4 tháng | 4,5% | Nguồn không tách kênh | 2,4% | Nguồn không tách kênh | +2,1 |
| 5 tháng | 4,5% | Nguồn không tách kênh | 2,4% | Nguồn không tách kênh | +2,1 |
| 6 tháng | 6,1% | Nguồn không tách kênh | 3,5% | Nguồn không tách kênh | +2,6 |
| 7 tháng | 6,1% | Nguồn không tách kênh | 3,5% | Nguồn không tách kênh | +2,6 |
| 8 tháng | 6,1% | Nguồn không tách kênh | 3,5% | Nguồn không tách kênh | +2,6 |
| 9 tháng | 6,1% | Nguồn không tách kênh | 3,5% | Nguồn không tách kênh | +2,6 |
| 10 tháng | 6,1% | Nguồn không tách kênh | 3,5% | Nguồn không tách kênh | +2,6 |
| 11 tháng | 6,1% | Nguồn không tách kênh | 3,5% | Nguồn không tách kênh | +2,6 |
| 12 tháng | 6,5% | Nguồn không tách kênh | 5,9% | Nguồn không tách kênh | +0,6 |
| 13 tháng | 6,3% | Nguồn không tách kênh | 5,9% | Nguồn không tách kênh | +0,4 |
| 18 tháng | 6,3% | Nguồn không tách kênh | 5,9% | Nguồn không tách kênh | +0,4 |
| 24 tháng | 6,3% | Nguồn không tách kênh | 6,0% | Nguồn không tách kênh | +0,3 |
| 36 tháng | 5,8% | Nguồn không tách kênh | 6,0% | Nguồn không tách kênh | -0,2 |
Mỗi ô là mức TỐT NHẤT của ngân hàng đó ở kỳ hạn tương ứng cho khoản tham chiếu 100 triệu đồng (kênh ghi cạnh số; quầy và online không trộn — RULES #3). Cột chênh = MSB trừ VietinBank, tính bằng điểm phần trăm. Số liệu để đối chiếu, không phải khuyến nghị; điều kiện áp dụng đọc ở trang từng ngân hàng.