So sánh lãi suất Cake by VPBank và VietinBank
Trên 16 kỳ hạn so sánh được trong dữ liệu, Cake by VPBank có mức tốt nhất cao hơn ở 16 kỳ hạn, VietinBank cao hơn ở 0 — chênh lớn nhất 3,9 điểm% ở kỳ hạn 10 tháng (số liệu đến 18/08/2026).
| Kỳ hạn | Cake by VPBank | Kênh | VietinBank | Kênh | Chênh |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 tháng | 4,75% | Trực tuyến | 2,1% | Nguồn không tách kênh | +2,65 |
| 2 tháng | 4,75% | Trực tuyến | 2,1% | Nguồn không tách kênh | +2,65 |
| 3 tháng | 4,75% | Trực tuyến | 2,4% | Nguồn không tách kênh | +2,35 |
| 4 tháng | 4,75% | Trực tuyến | 2,4% | Nguồn không tách kênh | +2,35 |
| 5 tháng | 4,75% | Trực tuyến | 2,4% | Nguồn không tách kênh | +2,35 |
| 6 tháng | 7,2% | Trực tuyến | 3,5% | Nguồn không tách kênh | +3,7 |
| 7 tháng | 7,2% | Trực tuyến | 3,5% | Nguồn không tách kênh | +3,7 |
| 8 tháng | 7,2% | Trực tuyến | 3,5% | Nguồn không tách kênh | +3,7 |
| 9 tháng | 7,2% | Trực tuyến | 3,5% | Nguồn không tách kênh | +3,7 |
| 10 tháng | 7,4% | Trực tuyến | 3,5% | Nguồn không tách kênh | +3,9 |
| 11 tháng | 7,4% | Trực tuyến | 3,5% | Nguồn không tách kênh | +3,9 |
| 12 tháng | 7,4% | Trực tuyến | 5,9% | Nguồn không tách kênh | +1,5 |
| 13 tháng | 7,4% | Trực tuyến | 5,9% | Nguồn không tách kênh | +1,5 |
| 18 tháng | 7,4% | Trực tuyến | 5,9% | Nguồn không tách kênh | +1,5 |
| 24 tháng | 7,4% | Trực tuyến | 6,0% | Nguồn không tách kênh | +1,4 |
| 36 tháng | 6,3% | Trực tuyến | 6,0% | Nguồn không tách kênh | +0,3 |
Mỗi ô là mức TỐT NHẤT của ngân hàng đó ở kỳ hạn tương ứng cho khoản tham chiếu 100 triệu đồng (kênh ghi cạnh số; quầy và online không trộn — RULES #3). Cột chênh = Cake by VPBank trừ VietinBank, tính bằng điểm phần trăm. Số liệu để đối chiếu, không phải khuyến nghị; điều kiện áp dụng đọc ở trang từng ngân hàng.