So sánh lãi suất BIDV và MSB
Trên 12 kỳ hạn so sánh được trong dữ liệu, BIDV có mức tốt nhất cao hơn ở 1 kỳ hạn, MSB cao hơn ở 11 — chênh lớn nhất 2,6 điểm% ở kỳ hạn 6 tháng (số liệu đến 18/08/2026).
| Kỳ hạn | BIDV | Kênh | MSB | Kênh | Chênh |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 tháng | 2,1% | Tại quầy | 4,5% | Nguồn không tách kênh | -2,4 |
| 2 tháng | 2,1% | Tại quầy | 4,5% | Nguồn không tách kênh | -2,4 |
| 3 tháng | 2,4% | Tại quầy | 4,5% | Nguồn không tách kênh | -2,1 |
| 5 tháng | 2,4% | Tại quầy | 4,5% | Nguồn không tách kênh | -2,1 |
| 6 tháng | 3,5% | Tại quầy | 6,1% | Nguồn không tách kênh | -2,6 |
| 9 tháng | 3,5% | Tại quầy | 6,1% | Nguồn không tách kênh | -2,6 |
| 12 tháng | 5,9% | Tại quầy | 6,5% | Nguồn không tách kênh | -0,6 |
| 13 tháng | 5,9% | Tại quầy | 6,3% | Nguồn không tách kênh | -0,4 |
| 15 tháng | 5,9% | Tại quầy | 6,3% | Nguồn không tách kênh | -0,4 |
| 18 tháng | 5,9% | Tại quầy | 6,3% | Nguồn không tách kênh | -0,4 |
| 24 tháng | 6,0% | Tại quầy | 6,3% | Nguồn không tách kênh | -0,3 |
| 36 tháng | 6,0% | Tại quầy | 5,8% | Nguồn không tách kênh | +0,2 |
Mỗi ô là mức TỐT NHẤT của ngân hàng đó ở kỳ hạn tương ứng cho khoản tham chiếu 100 triệu đồng (kênh ghi cạnh số; quầy và online không trộn — RULES #3). Cột chênh = BIDV trừ MSB, tính bằng điểm phần trăm. Số liệu để đối chiếu, không phải khuyến nghị; điều kiện áp dụng đọc ở trang từng ngân hàng.