So sánh lãi suất BIDV và Cake by VPBank
Trên 12 kỳ hạn so sánh được trong dữ liệu, BIDV có mức tốt nhất cao hơn ở 0 kỳ hạn, Cake by VPBank cao hơn ở 12 — chênh lớn nhất 3,7 điểm% ở kỳ hạn 6 tháng (số liệu đến 18/08/2026).
| Kỳ hạn | BIDV | Kênh | Cake by VPBank | Kênh | Chênh |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 tháng | 2,1% | Tại quầy | 4,75% | Trực tuyến | -2,65 |
| 2 tháng | 2,1% | Tại quầy | 4,75% | Trực tuyến | -2,65 |
| 3 tháng | 2,4% | Tại quầy | 4,75% | Trực tuyến | -2,35 |
| 5 tháng | 2,4% | Tại quầy | 4,75% | Trực tuyến | -2,35 |
| 6 tháng | 3,5% | Tại quầy | 7,2% | Trực tuyến | -3,7 |
| 9 tháng | 3,5% | Tại quầy | 7,2% | Trực tuyến | -3,7 |
| 12 tháng | 5,9% | Tại quầy | 7,4% | Trực tuyến | -1,5 |
| 13 tháng | 5,9% | Tại quầy | 7,4% | Trực tuyến | -1,5 |
| 15 tháng | 5,9% | Tại quầy | 7,4% | Trực tuyến | -1,5 |
| 18 tháng | 5,9% | Tại quầy | 7,4% | Trực tuyến | -1,5 |
| 24 tháng | 6,0% | Tại quầy | 7,4% | Trực tuyến | -1,4 |
| 36 tháng | 6,0% | Tại quầy | 6,3% | Trực tuyến | -0,3 |
Mỗi ô là mức TỐT NHẤT của ngân hàng đó ở kỳ hạn tương ứng cho khoản tham chiếu 100 triệu đồng (kênh ghi cạnh số; quầy và online không trộn — RULES #3). Cột chênh = BIDV trừ Cake by VPBank, tính bằng điểm phần trăm. Số liệu để đối chiếu, không phải khuyến nghị; điều kiện áp dụng đọc ở trang từng ngân hàng.