So sánh lãi suất ACB và Agribank
Trên 13 kỳ hạn so sánh được trong dữ liệu, ACB có mức tốt nhất cao hơn ở 7 kỳ hạn, Agribank cao hơn ở 6 — chênh lớn nhất 1,85 điểm% ở kỳ hạn 5 tháng (số liệu đến 18/08/2026).
| Kỳ hạn | ACB | Kênh | Agribank | Kênh | Chênh |
|---|---|---|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0,01% | Tại quầy | 0,2% | Nguồn không tách kênh | -0,19 |
| 1 tháng | 4,2% | Tại quầy | 2,6% | Nguồn không tách kênh | +1,6 |
| 2 tháng | 4,2% | Tại quầy | 2,6% | Nguồn không tách kênh | +1,6 |
| 3 tháng | 4,6% | Tại quầy | 2,9% | Nguồn không tách kênh | +1,7 |
| 4 tháng | 4,6% | Tại quầy | 2,9% | Nguồn không tách kênh | +1,7 |
| 5 tháng | 4,75% | Tại quầy | 2,9% | Nguồn không tách kênh | +1,85 |
| 6 tháng | 4,7% | Tại quầy | 4,0% | Nguồn không tách kênh | +0,7 |
| 9 tháng | 4,7% | Tại quầy | 4,0% | Nguồn không tách kênh | +0,7 |
| 12 tháng | 5,5% | Tại quầy | 5,9% | Nguồn không tách kênh | -0,4 |
| 13 tháng | 5,4% | Tại quầy | 5,9% | Nguồn không tách kênh | -0,5 |
| 15 tháng | 5,4% | Tại quầy | 5,9% | Nguồn không tách kênh | -0,5 |
| 18 tháng | 5,6% | Tại quầy | 5,9% | Nguồn không tách kênh | -0,3 |
| 24 tháng | 5,4% | Tại quầy | 6,0% | Nguồn không tách kênh | -0,6 |
Mỗi ô là mức TỐT NHẤT của ngân hàng đó ở kỳ hạn tương ứng cho khoản tham chiếu 100 triệu đồng (kênh ghi cạnh số; quầy và online không trộn — RULES #3). Cột chênh = ACB trừ Agribank, tính bằng điểm phần trăm. Số liệu để đối chiếu, không phải khuyến nghị; điều kiện áp dụng đọc ở trang từng ngân hàng.