Bảng giá đất Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh từ 01/01/2026

1002 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 3/3.

Giá đất ở cao nhất tại Xã Bình Hưng là 153.000.000 đồng/m² (vị trí 1, ĐƯỜNG SỐ 9A (KDC TRUNG SƠN), đoạn NGUYỄN VĂN LINH đến CẦU KÊNH XÁNG), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất thương mại, dịch vụ (202 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1
ĐƯỜNG N9 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D5 - ĐƯỜNG N11
Mục 256
13.800.000
ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 9 - ĐƯỜNG SỐ 21
Mục 300
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 24
Mục 20
41.300.000
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC CONIC)NGUYỄN VĂN LINH - RẠCH BÀ TÀNG
Mục 153
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 8
Mục 19
53.600.000
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC GIA HÒA)VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 192
17.300.000
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC HỒNG QUANG)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 2
Mục 121
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 18 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 278
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 9A - ĐƯỜNG SỐ 4
Mục 21
46.300.000
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC TÂN BÌNH)NGUYỄN VĂN LINH - VÀNH ĐAI TRONG
Mục 189
17.600.000
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 12
Mục 18
53.600.000
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC BÌNH HƯNG)TRỌN ĐƯỜNG
Mục 22
45.900.000
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC CONIC)VÀNH ĐAI TRONG - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 156
16.100.000
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 1A
Mục 196
11.900.000
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 124
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC PHONG PHÚ 5)RANH DỰ ÁN - ĐƯỜNG 17
Mục 219
17.600.000
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 9A - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 24
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - VÀNH ĐAI TRONG
Mục 171
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 23
38.700.000
ĐƯỜNG SỐ 10A (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 9 - ĐƯỜNG SỐ 9
Mục 279
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 10A (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 26
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 10A (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 11C - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 25
37.900.000
ĐƯỜNG SỐ 10B (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN - ĐƯỜNG SỐ 10A
Mục 280
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 10B (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 9A - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 27
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG SỐ 24
Mục 28
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 10
Mục 157
16.100.000
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 8
Mục 30
38.700.000
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC HIM LAM 6A)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 14
Mục 31
45.900.000
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 22 - ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN
Mục 281
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 12
Mục 29
38.700.000
ĐƯỜNG SỐ 11B (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 12 - ĐƯỜNG SỐ 10A
Mục 32
39.400.000
ĐƯỜNG SỐ 11C (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG SỐ 11B
Mục 33
39.400.000
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 11 - ĐƯỜNG SỐ 19
Mục 34
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC CONIC)VÀNH ĐAI TRONG - RẠCH BÀ TÀNG
Mục 158
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 194
15.300.000
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 125
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 5- ĐƯỜNG SỐ 9 - ĐƯỜNG SỐ 9
Mục 282
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - VÀNH ĐAI TRONG
Mục 172
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 35
40.800.000
ĐƯỜNG SỐ 12A (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 3B - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 159
16.100.000
ĐƯỜNG SỐ 12A (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 12E - ĐƯỜNG SỐ 12B
Mục 126
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 12B (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 12E - ĐƯỜNG SỐ 12
Mục 127
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 12C (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 12E - ĐƯỜNG SỐ 12
Mục 128
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 12D (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 12E - ĐƯỜNG SỐ 12C
Mục 129
12.500.000
ĐƯỜNG SỐ 12E (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 130
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 24 - ĐƯỜNG SỐ 14
Mục 36
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 8
Mục 38
39.400.000
ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 14 - ĐƯỜNG SỐ 24
Mục 39
42.100.000
ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC PHONG PHÚ 5)RANH DỰ ÁN Q8 - RANH DỰ ÁN RẠCH SU
Mục 304
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 8B
Mục 37
39.400.000
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 15
Mục 40
26.800.000
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC CONIC)VÀNH ĐAI TRONG - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 154
16.100.000
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 11 - ĐƯỜNG SỐ 15
Mục 41
38.300.000
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 131
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 3A - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 283
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - VÀNH ĐAI TRONG
Mục 173
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 14A (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 16 - ĐƯỜNG SỐ 14
Mục 132
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 14C (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 14E - ĐƯỜNG SỐ 14
Mục 133
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 14D (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 14C - ĐƯỜNG SỐ 14
Mục 134
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 14E (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 14A
Mục 135
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG SỐ 18
Mục 42
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐƯỜNG CAO LỖ
Mục 43
26.800.000
ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 26 - ĐƯỜNG SỐ 14
Mục 44
34.500.000
ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN
Mục 284
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 21 - ĐƯỜNG SỐ 13
Mục 45
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC CONIC)VÀNH ĐAI TRONG - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 160
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 11 - ĐƯỜNG SỐ 15
Mục 46
42.100.000
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 136
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 285
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - VÀNH ĐAI TRONG
Mục 174
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 16A (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 137
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 22 - ĐƯỜNG SỐ 2
Mục 47
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐƯỜNG CAO LỖ
Mục 48
26.800.000
ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG 22
Mục 286
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 17/5 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)ĐƯỜNG SỐ 17 - CUỐI TUYẾN
Mục 49
26.800.000
ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 19
Mục 50
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 11 - ĐƯỜNG SỐ 15
Mục 51
42.100.000
ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 287
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - VÀNH ĐAI TRONG
Mục 175
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 19 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 22
Mục 52
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 19 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 22A - ĐƯỜNG 23
Mục 288
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 1A (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐẾN CUỐI ĐƯỜNG
Mục 193
17.300.000
ĐƯỜNG SỐ 1A (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG SỐ 8
Mục 138
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 1A (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 53
49.800.000
ĐƯỜNG SỐ 1A (KDC TÂN BÌNH)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 190
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 1B (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 1C
Mục 54
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 1B (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 10
Mục 176
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 1C (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 4A
Mục 55
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 1C (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 14 - ĐẾN CUỐI ĐƯỜNG
Mục 177
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 1D (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 6D - ĐƯỜNG SỐ 6A
Mục 56
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 1D (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 15 - ĐƯỜNG SỐ 16
Mục 178
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 1E (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 8A - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 57
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 1E (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 18 - ĐẾN CUỐI ĐƯỜNG
Mục 179
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 1F (KDC TRUNG SƠN)TRỌN ĐƯỜNG - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 58
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 21
Mục 60
32.900.000
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 161
16.100.000
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 59
39.400.000
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 1A - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 191
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 139
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 9A - ĐƯỜNG SỐ 4
Mục 61
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG 3A
Mục 180
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 20 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 13 - ĐƯỜNG SỐ 17
Mục 62
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 20 (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 11 - ĐƯỜNG SỐ 15
Mục 63
38.300.000
ĐƯỜNG SỐ 20 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG 7 - ĐƯỜNG SỐ 13
Mục 289
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 21 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 22
Mục 64
37.500.000
ĐƯỜNG SỐ 21 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN - ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN
Mục 302
16.500.000
ĐƯỜNG SỐ 22 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 21 - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 65
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 22 (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 11 - ĐƯỜNG SỐ 15
Mục 66
45.900.000
ĐƯỜNG SỐ 22 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN - ĐƯỜNG SỐ 21
Mục 218
17.600.000
ĐƯỜNG SỐ 22A (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG SỐ 22
Mục 290
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 23(KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN
Mục 291
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 24 (KDC BÌNH HƯNG)TRỌN ĐƯỜNG - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 67
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 24 (KDC HIM LAM 6A)TRỌN ĐƯỜNG - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 68
38.300.000
ĐƯỜNG SỐ 24 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG 5 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 292
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 26 (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 11 - ĐƯỜNG SỐ 15
Mục 69
42.100.000
ĐƯỜNG SỐ 26 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG 5 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 293
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 28 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG 1 - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 294
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 2A (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)ĐƯỜNG SỐ 13 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 70
38.700.000
ĐƯỜNG SỐ 2A (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 2
Mục 71
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 2B (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 2
Mục 72
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 2D (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 140
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 4
Mục 73
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 12
Mục 200
10.700.000
ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC HỒNG QUANG)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 10
Mục 122
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 295
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 6
Mục 181
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 30 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG 1 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 296
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 12
Mục 155
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 12 - ĐƯỜNG SỐ 8
Mục 201
8.400.000
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG SỐ 2
Mục 141
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 16
Mục 297
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 2, 4 - ĐƯỜNG SỐ 10
Mục 182
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 3B (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 12 - ĐƯỜNG SỐ 18
Mục 162
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 3B (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 2
Mục 142
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 3B (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 14 - ĐƯỜNG SỐ 16
Mục 183
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 3C (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 18
Mục 184
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 75
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 9 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 163
16.100.000
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 199
10.700.000
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)ĐƯỜNG SỐ 15 - CUỐI TUYẾN
Mục 74
26.800.000
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 143
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC TRUNG SƠN)TRỌN ĐƯỜNG - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 76
51.700.000
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG 3A
Mục 185
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 4A (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 3A
Mục 144
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 4A (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG 1B
Mục 77
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 4B (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 3B - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 145
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 5 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 4
Mục 79
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 5 (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 3A
Mục 164
16.100.000
ĐƯỜNG SỐ 5 (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐẾN CUỐI ĐƯỜNG
Mục 197
11.900.000
ĐƯỜNG SỐ 5 (KDC HỒNG QUANG)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 2
Mục 123
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 5 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN
Mục 220
15.700.000
ĐƯỜNG SỐ 5 (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 1E
Mục 78
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 5A (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 30 - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 298
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 5A (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 4
Mục 80
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 5A.B.C (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 4
Mục 81
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 5B (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 8C - ĐƯỜNG SỐ 8
Mục 82
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 5C (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 1E - ĐƯỜNG SỐ 10A
Mục 83
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 21
Mục 84
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 1A - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 195
13.400.000
ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)TRỌN ĐƯỜNG - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 85
34.500.000
ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 9A - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 86
49.000.000
ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - VÀNH ĐAI TRONG
Mục 186
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 6A (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 6B - ĐƯỜNG SỐ 6B
Mục 146
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 6A (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 1A - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 87
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 6A (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 187
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 6B (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 6
Mục 147
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 6B (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 88
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 6C (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 3A - ĐƯỜNG SỐ 3B
Mục 148
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 6C (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 89
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 6D (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 149
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 6D (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 1A - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 90
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 6E (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 6D - ĐƯỜNG SỐ 6
Mục 150
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 7 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG SỐ 2
Mục 91
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 7 (KDC CONIC)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 3A
Mục 202
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 7 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 12 - ĐƯỜNG SỐ 22
Mục 299
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 7 (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 12 - ĐƯỜNG SỐ 1C
Mục 92
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 7A (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 9A - NGUYỄN VĂN LINH
Mục 93
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 7F (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 12
Mục 165
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 19
Mục 94
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC CONIC)VÀNH ĐAI TRONG - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 166
16.100.000
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 96
40.800.000
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 1A - ĐƯỜNG SỐ 6
Mục 198
11.900.000
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 151
9.600.000
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 12 - ĐƯỜNG SỐ 9A
Mục 97
57.400.000
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - VÀNH ĐAI TRONG
Mục 188
16.900.000
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 95
40.800.000
ĐƯỜNG SỐ 8A (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 9 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 167
16.100.000
ĐƯỜNG SỐ 8A (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 12 - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 99
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 8A (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 13 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 98
38.700.000
ĐƯỜNG SỐ 8B (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 1E - ĐƯỜNG SỐ 1F
Mục 101
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 8B (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 13 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 100
39.400.000
ĐƯỜNG SỐ 8C (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 102
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 9 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG SỐ 24
Mục 103
34.100.000
ĐƯỜNG SỐ 9 (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 10
Mục 168
16.100.000
ĐƯỜNG SỐ 9 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)ĐƯỜNG SỐ 6 - PHẠM HÙNG
Mục 104
72.700.000
ĐƯỜNG SỐ 9 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 10A - ĐƯỜNG SỐ 20
Mục 301
13.800.000
ĐƯỜNG SỐ 9 (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐƯỜNG SỐ 10
Mục 105
44.400.000
ĐƯỜNG SỐ 9A (KDC TRUNG SƠN)NGUYỄN VĂN LINH - CẦU KÊNH XÁNG
Mục 106
76.500.000
ĐƯỜNG TRẠM ĐIỆNĐƯỜNG QL50 ẤP 14 - ĐƯỜNG ĐÊ BAO HỢP TÁC XÃ
Mục 306
6.900.000
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TRONG (KDC TÂN BÌNH)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC TÂN BÌNH)
Mục 207
17.300.000
ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ GIA HÒAVĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 332
17.300.000
ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LẠCVĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 305
6.900.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất TP. Hồ Chí Minh.