Bảng giá đất Xã Bình Hưng, TP. Hồ Chí Minh từ 01/01/2026

1002 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 1/3.

Giá đất ở cao nhất tại Xã Bình Hưng là 153.000.000 đồng/m² (vị trí 1, ĐƯỜNG SỐ 9A (KDC TRUNG SƠN), đoạn NGUYỄN VĂN LINH đến CẦU KÊNH XÁNG), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất ở (334 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1
BÙI VĂN QUỚI (HẺM C7B)ĐƯỜNG PHẠM HÙNG - ĐƯỜNG CAO LỖ, PHƯỜNG CHÁNH HƯNG
Mục 109
45.900.000
DƯƠNG THỊ SANG (ĐƯỜNG XƯƠNG CÁ 2)VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - THỬA 81, TỜ 84
Mục 169
25.300.000
HUỲNH THỊ BẢY (HẺM C7)ĐƯỜNG PHẠM HÙNG - C7/2A
Mục 110
45.900.000
HUỲNH VĂN THIỆU (HẺM C7C)ĐƯỜNG PHẠM HÙNG - CẦU TÁM NÓ
Mục 111
45.900.000
HẺM HUY PHONGVĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - CUỐI ĐƯỜNG
Mục 203
26.000.000
HẺM THÀNH NHÂNVĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - CUỐI ĐƯỜNG
Mục 204
26.000.000
HẺM VĂN PHÒNG ẤP 5VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - CUỐI ĐƯỜNG
Mục 205
26.000.000
LÊ THỊ CẢI (BỜ BAO HỢP TÁC XÃ)ĐƯỜNG QL50 ẤP 14 - ĐƯỜNG QL50 ẤP 15
Mục 307
13.800.000
NGUYỄN THỊ BA (HẺM C5)ĐƯỜNG PHẠM HÙNG - RANH PHƯỜNG CHÁNH HƯNG
Mục 114
45.900.000
NGUYỄN THỊ NĂM (HẺM 31 C5/18)ĐƯỜNG PHẠM HÙNG - RANH PHƯỜNG CHÁNH HƯNG
Mục 115
45.900.000
NGUYỄN THỊ TƯƠI (ĐƯỜNG XƯƠNG CÁ 1)VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - THỬA 48, TỜ 77
Mục 206
26.000.000
NGUYỄN VĂN LINHCẦU ÔNG LỚN - RANH PHƯỜNG BÌNH ĐÔNG
Mục 112
52.300.000
NGÔ VĂN SỞ (HẺM C7D)ĐƯỜNG PHẠM HÙNG - CUỐI HẺM
Mục 113
45.900.000
PHẠM HÙNGRANH PHƯỜNG CHÁNH HƯNG - NGUYỄN VĂN LINH
Mục 107
88.000.000
PHẠM HÙNGNGUYỄN VĂN LINH - RANH XÃ NHÀ BÈ
Mục 107
72.700.000
PHẠM THỊ HƠN (HẺM C6)ĐƯỜNG PHẠM HÙNG - CUỐI HẺM
Mục 116
45.900.000
QUỐC LỘ 50RANH PHƯỜNG BÌNH ĐÔNG - NGUYỄN VĂN LINH
Mục 108
69.400.000
QUỐC LỘ 50 SONG HÀNHĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH - HẾT RANH XÃ BÌNH HƯNG
Mục 333
50.000.000
SỐ 3 (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 4 - RẠCH ÔNG CHÔM
Mục 308
38.300.000
SỐ 3A (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 4A - ĐƯỜNG SỐ 4E
Mục 328
26.800.000
SỐ 3B (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 6A - ĐƯỜNG SỐ 8
Mục 314
27.500.000
SỐ 3C (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 4A - ĐƯỜNG SỐ 4E
Mục 329
26.800.000
SỐ 3D (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 6A - ĐƯỜNG SỐ 8
Mục 315
27.500.000
SỐ 4 (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 9
Mục 309
35.200.000
SỐ 4A (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 3A - ĐƯỜNG SỐ 5C
Mục 316
27.500.000
SỐ 4B (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 7A - ĐƯỜNG SỐ 9
Mục 330
26.800.000
SỐ 4C (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 9
Mục 313
30.600.000
SỐ 4D (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 317
27.500.000
SỐ 4E (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 3A - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 318
27.500.000
SỐ 5 (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 4 - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 310
35.200.000
SỐ 5A (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 8C - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 319
27.500.000
SỐ 5B (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 8B
Mục 320
27.500.000
SỐ 5C(KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 4A - ĐƯỜNG SỐ 4C
Mục 321
27.500.000
SỐ 6 (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 311
35.200.000
SỐ 6A (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 3B - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 322
27.500.000
SỐ 7 (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 6
Mục 312
35.200.000
SỐ 7A (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐƯỜNG SỐ 4B
Mục 331
26.800.000
SỐ 8 (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 3 - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 323
27.500.000
SỐ 8A (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 5B
Mục 324
27.500.000
SỐ 8B (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 5 - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 325
27.500.000
SỐ 8C (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 5 - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 326
27.500.000
SỐ 9 (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 7A - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 327
27.500.000
TRẦN TRƯỜNG CUNG (HẺM C9-C10)ĐƯỜNG PHẠM HÙNG - C9/7C22
Mục 117
45.900.000
TRẦN VĂN DỤNG (ĐƯỜNG ÔNG NIỆM)VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - CẦU ÔNG NIỆM
Mục 170
15.300.000
TRỊNH QUANG NGHỊRANH PHƯỜNG BÌNH ĐÔNG - QUỐC LỘ 50
Mục 119
19.300.000
TÂN LIÊMVĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - ĐƯỜNG LIÊN ẤP 3,4
Mục 120
13.800.000
VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50)NGUYỄN VĂN LINH - HẾT RANH XÃ PHONG PHÚ
Mục 118
52.000.000
ĐƯỜNG 1 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG SỐ 6
Mục 1
84.200.000
ĐƯỜNG 10 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 2
75.800.000
ĐƯỜNG 11A (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)ĐƯỜNG 4A - ĐƯỜNG 6A
Mục 3
99.000.000
ĐƯỜNG 11A (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 16 - ĐƯỜNG SỐ 14
Mục 4
66.600.000
ĐƯỜNG 13A (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 18 - ĐƯỜNG SỐ 20
Mục 5
68.900.000
ĐƯỜNG 2 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)ĐƯỜNG SỐ 5 - CUỐI ĐƯỜNG
Mục 6
84.200.000
ĐƯỜNG 2A (KDC TÂN BÌNH)1A - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 217
33.700.000
ĐƯỜNG 3 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 8
Mục 7
71.200.000
ĐƯỜNG 4 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 10
Mục 8
75.800.000
ĐƯỜNG 4A (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)ĐƯỜNG SỐ 13 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 9
77.300.000
ĐƯỜNG 5 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)ĐƯỜNG SỐ 6 - PHẠM HÙNG
Mục 11
76.500.000
ĐƯỜNG 5 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 10
Mục 10
91.800.000
ĐƯỜNG 6 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 12
78.800.000
ĐƯỜNG 6A (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)ĐƯỜNG SỐ 13 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 13
75.800.000
ĐƯỜNG 6B (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)ĐƯỜNG SỐ 13 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 14
77.300.000
ĐƯỜNG 8 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 15
75.800.000
ĐƯỜNG C5/22 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)C5/18 - ĐƯỜNG SỐ 6
Mục 16
53.600.000
ĐƯỜNG C6 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)ĐƯỜNG SỐ 6 - CUỐI TUYẾN
Mục 17
53.600.000
ĐƯỜNG D1 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N1 - ĐƯỜNG N6
Mục 303
27.500.000
ĐƯỜNG D10 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N13 - ĐƯỜNG N18
Mục 208
31.400.000
ĐƯỜNG D11 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N13 - ĐƯỜNG N18
Mục 221
27.500.000
ĐƯỜNG D12 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N24 - ĐƯỜNG TÂN LIÊM
Mục 222
27.500.000
ĐƯỜNG D14 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N21 - ĐƯỜNG N24
Mục 223
27.500.000
ĐƯỜNG D15 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N22 - ĐƯỜNG N24
Mục 224
27.500.000
ĐƯỜNG D16 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N21 - ĐƯỜNG N24
Mục 225
27.500.000
ĐƯỜNG D17 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N21 - ĐƯỜNG N24
Mục 226
27.500.000
ĐƯỜNG D18 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N18 - ĐƯỜNG N24
Mục 227
27.500.000
ĐƯỜNG D19 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N18 - ĐƯỜNG N24
Mục 228
27.500.000
ĐƯỜNG D2 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N1 - ĐƯỜNG N7
Mục 229
27.500.000
ĐƯỜNG D20 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N21 - ĐƯỜNG N24
Mục 230
27.500.000
ĐƯỜNG D25 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N31 - ĐƯỜNG N21
Mục 268
19.200.000
ĐƯỜNG D26 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N31 - ĐƯỜNG N21
Mục 258
27.500.000
ĐƯỜNG D27 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N21 - ĐƯỜNG N24
Mục 269
19.200.000
ĐƯỜNG D28 (KDC PHONG PHÚ 4)TRỌN ĐƯỜNG
Mục 270
14.200.000
ĐƯỜNG D29 (KDC PHONG PHÚ 4)TRỌN ĐƯỜNG
Mục 271
14.200.000
ĐƯỜNG D3 (KDC PHONG PHÚ 4)TRỊNH QUANG NGHỊ - TÂN LIÊM
Mục 215
38.300.000
ĐƯỜNG D30 (KDC PHONG PHÚ 4)TRỌN ĐƯỜNG
Mục 272
15.800.000
ĐƯỜNG D31 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N21 - ĐƯỜNG 14C
Mục 273
17.600.000
ĐƯỜNG D32 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N13 - ĐƯỜNG N38
Mục 274
15.800.000
ĐƯỜNG D33 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N38 - ĐƯỜNG N18
Mục 275
15.800.000
ĐƯỜNG D34(KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N38 - ĐƯỜNG N18
Mục 276
17.600.000
ĐƯỜNG D35 (KDC PHONG PHÚ 4)TRỌN ĐƯỜNG
Mục 277
13.800.000
ĐƯỜNG D4(KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N1 - ĐƯỜNG N11
Mục 231
27.500.000
ĐƯỜNG D5 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N8 - ĐƯỜNG N10
Mục 232
27.500.000
ĐƯỜNG D6 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N7 - ĐƯỜNG N11
Mục 233
27.500.000
ĐƯỜNG D7(KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N13 - TÂN LIÊM
Mục 216
38.300.000
ĐƯỜNG D8 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N14 - ĐƯỜNG N18
Mục 234
27.500.000
ĐƯỜNG D9 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N13 - ĐƯỜNG N18
Mục 235
27.500.000
ĐƯỜNG LIÊN ẤP 3, 4TÂN LIÊM - NGUYỄN VĂN LINH
Mục 152
5.000.000
ĐƯỜNG N1 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D1 - ĐƯỜNG N12
Mục 236
27.500.000
ĐƯỜNG N10 (KDC PHONG PHÚ 4)RANH DỰ ÁN - ĐƯỜNG N9
Mục 237
27.500.000
ĐƯỜNG N11 (KDC PHONG PHÚ 4)RANH DỰ ÁN - TRỊNH QUANG NGHỊ
Mục 209
31.400.000
ĐƯỜNG N12 (KDC PHONG PHÚ 4)RANH DỰ ÁN - TRỊNH QUANG NGHỊ
Mục 210
31.400.000
ĐƯỜNG N13 (KDC PHONG PHÚ 4)RANH DỰ ÁN - TRỊNH QUANG NGHỊ
Mục 211
31.400.000
ĐƯỜNG N14 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D7 - ĐƯỜNG N9
Mục 238
27.500.000
ĐƯỜNG N15 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D3 - ĐƯỜNG D11
Mục 239
27.500.000
ĐƯỜNG N16 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D8 - ĐƯỜNG N9
Mục 240
27.500.000
ĐƯỜNG N17 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D3 - ĐƯỜNG D11
Mục 241
27.500.000
ĐƯỜNG N18 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D7 - RANH DỰ ÁN
Mục 212
35.200.000
ĐƯỜNG N18 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D7 - RANH DỰ ÁN
Mục 242
27.500.000
ĐƯỜNG N2 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D1 - ĐƯỜNG D2
Mục 243
27.500.000
ĐƯỜNG N20 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D3 - ĐƯỜNG D18
Mục 244
27.500.000
ĐƯỜNG N21 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D7 - RANH DỰ ÁN
Mục 213
35.200.000
ĐƯỜNG N21 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D7 - RANH DỰ ÁN
Mục 245
27.500.000
ĐƯỜNG N22(KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D14 - ĐƯỜNG D16
Mục 246
27.500.000
ĐƯỜNG N23 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D17 - ĐƯỜNG D18
Mục 247
27.500.000
ĐƯỜNG N24 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D12 - RANH DỰ ÁN
Mục 248
27.500.000
ĐƯỜNG N25 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D19 - ĐƯỜNG N26
Mục 249
27.500.000
ĐƯỜNG N26 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG SONG HÀNH QUỐC LỘ 50 - ĐƯỜNG N25
Mục 250
27.500.000
ĐƯỜNG N3 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D4 - ĐƯỜNG N11
Mục 251
27.500.000
ĐƯỜNG N30 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D12 - ĐƯỜNG D7
Mục 259
13.800.000
ĐƯỜNG N31 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D7 - ĐƯỜNG D12
Mục 257
13.800.000
ĐƯỜNG N32 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D12 - ĐƯỜNG D27
Mục 260
17.600.000
ĐƯỜNG N33(KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D13 - ĐƯỜNG D28
Mục 261
17.600.000
ĐƯỜNG N34 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D7 - ĐƯỜNG D30
Mục 262
13.800.000
ĐƯỜNG N35 (KDC PHONG PHÚ 4)TRỌN ĐƯỜNG
Mục 263
15.800.000
ĐƯỜNG N36 (KDC PHONG PHÚ 4)QUỐC LỘ 50 SONG HÀNH - ĐƯỜNG D11
Mục 264
27.500.000
ĐƯỜNG N37 (KDC PHONG PHÚ 4)TRỌN ĐƯỜNG
Mục 265
15.800.000
ĐƯỜNG N38 (KDC PHONG PHÚ 4)QUỐC LỘ 50 SONG HÀNH - ĐƯỜNG D35
Mục 266
27.500.000
ĐƯỜNG N39 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D34 - ĐƯỜNG D35
Mục 267
15.800.000
ĐƯỜNG N4 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D1 - ĐƯỜNG D2
Mục 252
27.500.000
ĐƯỜNG N5 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D4 - ĐƯỜNG N11
Mục 253
27.500.000
ĐƯỜNG N6 (KDC PHONG PHÚ 4)RANH DỰ ÁN - ĐƯỜNG D3
Mục 254
27.500.000
ĐƯỜNG N7 (KDC PHONG PHÚ 4)RANH DỰ ÁN - ĐƯỜNG D3
Mục 214
35.200.000
ĐƯỜNG N8 (KDC PHONG PHÚ 4)RANH DỰ ÁN - ĐƯỜNG D6
Mục 255
27.500.000
ĐƯỜNG N9 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG D5 - ĐƯỜNG N11
Mục 256
27.500.000
ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 9 - ĐƯỜNG SỐ 21
Mục 300
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 24
Mục 20
82.600.000
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC CONIC)NGUYỄN VĂN LINH - RẠCH BÀ TÀNG
Mục 153
38.300.000
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 8
Mục 19
107.100.000
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC GIA HÒA)VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 192
34.500.000
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC HỒNG QUANG)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 2
Mục 121
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 18 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 278
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 9A - ĐƯỜNG SỐ 4
Mục 21
92.600.000
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC TÂN BÌNH)NGUYỄN VĂN LINH - VÀNH ĐAI TRONG
Mục 189
35.200.000
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 12
Mục 18
107.100.000
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC BÌNH HƯNG)TRỌN ĐƯỜNG
Mục 22
91.800.000
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC CONIC)VÀNH ĐAI TRONG - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 156
32.100.000
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 1A
Mục 196
23.800.000
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 124
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC PHONG PHÚ 5)RANH DỰ ÁN - ĐƯỜNG 17
Mục 219
35.200.000
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 9A - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 24
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - VÀNH ĐAI TRONG
Mục 171
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 23
77.300.000
ĐƯỜNG SỐ 10A (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 9 - ĐƯỜNG SỐ 9
Mục 279
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 10A (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 26
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 10A (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 11C - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 25
75.800.000
ĐƯỜNG SỐ 10B (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN - ĐƯỜNG SỐ 10A
Mục 280
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 10B (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 9A - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 27
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG SỐ 24
Mục 28
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 10
Mục 157
32.100.000
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 8
Mục 30
77.300.000
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC HIM LAM 6A)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 14
Mục 31
91.800.000
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 22 - ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN
Mục 281
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 12
Mục 29
77.300.000
ĐƯỜNG SỐ 11B (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 12 - ĐƯỜNG SỐ 10A
Mục 32
78.800.000
ĐƯỜNG SỐ 11C (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG SỐ 11B
Mục 33
78.800.000
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 11 - ĐƯỜNG SỐ 19
Mục 34
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC CONIC)VÀNH ĐAI TRONG - RẠCH BÀ TÀNG
Mục 158
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 194
30.600.000
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 125
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 5- ĐƯỜNG SỐ 9 - ĐƯỜNG SỐ 9
Mục 282
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - VÀNH ĐAI TRONG
Mục 172
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 35
81.500.000
ĐƯỜNG SỐ 12A (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 3B - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 159
32.100.000
ĐƯỜNG SỐ 12A (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 12E - ĐƯỜNG SỐ 12B
Mục 126
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 12B (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 12E - ĐƯỜNG SỐ 12
Mục 127
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 12C (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 12E - ĐƯỜNG SỐ 12
Mục 128
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 12D (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 12E - ĐƯỜNG SỐ 12C
Mục 129
25.000.000
ĐƯỜNG SỐ 12E (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 130
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 24 - ĐƯỜNG SỐ 14
Mục 36
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 8
Mục 38
78.800.000
ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 14 - ĐƯỜNG SỐ 24
Mục 39
84.200.000
ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC PHONG PHÚ 5)RANH DỰ ÁN Q8 - RANH DỰ ÁN RẠCH SU
Mục 304
38.300.000
ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 8B
Mục 37
78.800.000
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 15
Mục 40
53.600.000
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC CONIC)VÀNH ĐAI TRONG - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 154
32.100.000
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 11 - ĐƯỜNG SỐ 15
Mục 41
76.500.000
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 131
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 3A - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 283
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - VÀNH ĐAI TRONG
Mục 173
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 14A (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 16 - ĐƯỜNG SỐ 14
Mục 132
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 14C (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 14E - ĐƯỜNG SỐ 14
Mục 133
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 14D (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 14C - ĐƯỜNG SỐ 14
Mục 134
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 14E (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 14A
Mục 135
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG SỐ 18
Mục 42
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐƯỜNG CAO LỖ
Mục 43
53.600.000
ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 26 - ĐƯỜNG SỐ 14
Mục 44
68.900.000
ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN
Mục 284
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 21 - ĐƯỜNG SỐ 13
Mục 45
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC CONIC)VÀNH ĐAI TRONG - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 160
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 11 - ĐƯỜNG SỐ 15
Mục 46
84.200.000
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 136
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 285
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - VÀNH ĐAI TRONG
Mục 174
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 16A (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 137
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 22 - ĐƯỜNG SỐ 2
Mục 47
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐƯỜNG CAO LỖ
Mục 48
53.600.000
ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG 22
Mục 286
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 17/5 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)ĐƯỜNG SỐ 17 - CUỐI TUYẾN
Mục 49
53.600.000
ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 19
Mục 50
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 11 - ĐƯỜNG SỐ 15
Mục 51
84.200.000
ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 287
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - VÀNH ĐAI TRONG
Mục 175
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 19 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 22
Mục 52
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 19 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 22A - ĐƯỜNG 23
Mục 288
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 1A (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐẾN CUỐI ĐƯỜNG
Mục 193
34.500.000
ĐƯỜNG SỐ 1A (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG SỐ 8
Mục 138
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 1A (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 53
99.500.000
ĐƯỜNG SỐ 1A (KDC TÂN BÌNH)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 190
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 1B (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 1C
Mục 54
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 1B (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 10
Mục 176
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 1C (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 4A
Mục 55
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 1C (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 14 - ĐẾN CUỐI ĐƯỜNG
Mục 177
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 1D (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 6D - ĐƯỜNG SỐ 6A
Mục 56
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 1D (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 15 - ĐƯỜNG SỐ 16
Mục 178
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 1E (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 8A - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 57
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 1E (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 18 - ĐẾN CUỐI ĐƯỜNG
Mục 179
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 1F (KDC TRUNG SƠN)TRỌN ĐƯỜNG - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 58
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 21
Mục 60
65.800.000
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 161
32.100.000
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 59
78.800.000
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 1A - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 191
38.300.000
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 139
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 9A - ĐƯỜNG SỐ 4
Mục 61
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG 3A
Mục 180
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 20 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 13 - ĐƯỜNG SỐ 17
Mục 62
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 20 (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 11 - ĐƯỜNG SỐ 15
Mục 63
76.500.000
ĐƯỜNG SỐ 20 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG 7 - ĐƯỜNG SỐ 13
Mục 289
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 21 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 22
Mục 64
75.000.000
ĐƯỜNG SỐ 21 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN - ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN
Mục 302
32.900.000
ĐƯỜNG SỐ 22 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 21 - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 65
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 22 (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 11 - ĐƯỜNG SỐ 15
Mục 66
91.800.000
ĐƯỜNG SỐ 22 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN - ĐƯỜNG SỐ 21
Mục 218
35.200.000
ĐƯỜNG SỐ 22A (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG SỐ 22
Mục 290
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 23(KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN
Mục 291
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 24 (KDC BÌNH HƯNG)TRỌN ĐƯỜNG - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 67
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 24 (KDC HIM LAM 6A)TRỌN ĐƯỜNG - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 68
76.500.000
ĐƯỜNG SỐ 24 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG 5 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 292
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 26 (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 11 - ĐƯỜNG SỐ 15
Mục 69
84.200.000
ĐƯỜNG SỐ 26 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG 5 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 293
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 28 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG 1 - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 294
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 2A (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)ĐƯỜNG SỐ 13 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 70
77.300.000
ĐƯỜNG SỐ 2A (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 2
Mục 71
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 2B (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 2
Mục 72
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 2D (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 140
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 4
Mục 73
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 12
Mục 200
21.400.000
ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC HỒNG QUANG)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 10
Mục 122
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 295
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 6
Mục 181
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 30 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG 1 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 296
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 12
Mục 155
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 12 - ĐƯỜNG SỐ 8
Mục 201
16.800.000
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG SỐ 2
Mục 141
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 16
Mục 297
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 2, 4 - ĐƯỜNG SỐ 10
Mục 182
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 3B (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 12 - ĐƯỜNG SỐ 18
Mục 162
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 3B (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 2
Mục 142
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 3B (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 14 - ĐƯỜNG SỐ 16
Mục 183
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 3C (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 18
Mục 184
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 75
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 9 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 163
32.100.000
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 199
21.400.000
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)ĐƯỜNG SỐ 15 - CUỐI TUYẾN
Mục 74
53.600.000
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 143
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC TRUNG SƠN)TRỌN ĐƯỜNG - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 76
103.300.000
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG 3A
Mục 185
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 4A (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 3A
Mục 144
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 4A (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG 1B
Mục 77
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 4B (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 3B - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 145
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 5 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 4
Mục 79
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 5 (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 3A
Mục 164
32.100.000
ĐƯỜNG SỐ 5 (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐẾN CUỐI ĐƯỜNG
Mục 197
23.800.000
ĐƯỜNG SỐ 5 (KDC HỒNG QUANG)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 2
Mục 123
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 5 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN
Mục 220
31.400.000
ĐƯỜNG SỐ 5 (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 1E
Mục 78
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 5A (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 30 - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 298
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 5A (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 4
Mục 80
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 5A.B.C (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 4
Mục 81
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 5B (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 8C - ĐƯỜNG SỐ 8
Mục 82
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 5C (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 1E - ĐƯỜNG SỐ 10A
Mục 83
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 21
Mục 84
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 1A - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 195
26.800.000
ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)TRỌN ĐƯỜNG - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 85
68.900.000
ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 9A - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 86
97.900.000
ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - VÀNH ĐAI TRONG
Mục 186
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 6A (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 6B - ĐƯỜNG SỐ 6B
Mục 146
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 6A (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 1A - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 87
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 6A (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 187
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 6B (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 6
Mục 147
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 6B (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 88
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 6C (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 3A - ĐƯỜNG SỐ 3B
Mục 148
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 6C (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 89
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 6D (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 149
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 6D (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 1A - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 90
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 6E (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 6D - ĐƯỜNG SỐ 6
Mục 150
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 7 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG SỐ 2
Mục 91
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 7 (KDC CONIC)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 3A
Mục 202
38.300.000
ĐƯỜNG SỐ 7 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 12 - ĐƯỜNG SỐ 22
Mục 299
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 7 (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 12 - ĐƯỜNG SỐ 1C
Mục 92
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 7A (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 9A - NGUYỄN VĂN LINH
Mục 93
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 7F (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 12
Mục 165
38.300.000
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 19
Mục 94
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC CONIC)VÀNH ĐAI TRONG - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 166
32.100.000
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 96
81.500.000
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC GIA HÒA)ĐƯỜNG SỐ 1A - ĐƯỜNG SỐ 6
Mục 198
23.800.000
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC HỒNG QUANG)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 151
19.200.000
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 12 - ĐƯỜNG SỐ 9A
Mục 97
114.800.000
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC TÂN BÌNH)ĐƯỜNG SỐ 1 - VÀNH ĐAI TRONG
Mục 188
33.700.000
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 95
81.500.000
ĐƯỜNG SỐ 8A (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 9 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 167
32.100.000
ĐƯỜNG SỐ 8A (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 12 - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 99
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 8A (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 13 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 98
77.300.000
ĐƯỜNG SỐ 8B (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 1E - ĐƯỜNG SỐ 1F
Mục 101
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 8B (KDC ĐẠI PHÚC 9B8)ĐƯỜNG SỐ 13 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 100
78.800.000
ĐƯỜNG SỐ 8C (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 102
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 9 (KDC BÌNH HƯNG)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG SỐ 24
Mục 103
68.100.000
ĐƯỜNG SỐ 9 (KDC CONIC)ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 10
Mục 168
32.100.000
ĐƯỜNG SỐ 9 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)ĐƯỜNG SỐ 6 - PHẠM HÙNG
Mục 104
145.400.000
ĐƯỜNG SỐ 9 (KDC PHONG PHÚ 5)ĐƯỜNG SỐ 10A - ĐƯỜNG SỐ 20
Mục 301
27.500.000
ĐƯỜNG SỐ 9 (KDC TRUNG SƠN)ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐƯỜNG SỐ 10
Mục 105
88.700.000
ĐƯỜNG SỐ 9A (KDC TRUNG SƠN)NGUYỄN VĂN LINH - CẦU KÊNH XÁNG
Mục 106
153.000.000
ĐƯỜNG TRẠM ĐIỆNĐƯỜNG QL50 ẤP 14 - ĐƯỜNG ĐÊ BAO HỢP TÁC XÃ
Mục 306
13.800.000
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TRONG (KDC TÂN BÌNH)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC TÂN BÌNH)
Mục 207
34.500.000
ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ GIA HÒAVĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 332
34.500.000
ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LẠCVĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 305
13.800.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (66 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1
BÙI VĂN QUỚI (HẺM C7B)ĐƯỜNG PHẠM HÙNG - ĐƯỜNG CAO LỖ, PHƯỜNG CHÁNH HƯNG
Mục 109
18.400.000
DƯƠNG THỊ SANG (ĐƯỜNG XƯƠNG CÁ 2)VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - THỬA 81, TỜ 84
Mục 169
10.100.000
HUỲNH THỊ BẢY (HẺM C7)ĐƯỜNG PHẠM HÙNG - C7/2A
Mục 110
18.400.000
HUỲNH VĂN THIỆU (HẺM C7C)ĐƯỜNG PHẠM HÙNG - CẦU TÁM NÓ
Mục 111
18.400.000
HẺM HUY PHONGVĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - CUỐI ĐƯỜNG
Mục 203
10.400.000
HẺM THÀNH NHÂNVĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - CUỐI ĐƯỜNG
Mục 204
10.400.000
HẺM VĂN PHÒNG ẤP 5VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - CUỐI ĐƯỜNG
Mục 205
10.400.000
LÊ THỊ CẢI (BỜ BAO HỢP TÁC XÃ)ĐƯỜNG QL50 ẤP 14 - ĐƯỜNG QL50 ẤP 15
Mục 307
5.500.000
NGUYỄN THỊ BA (HẺM C5)ĐƯỜNG PHẠM HÙNG - RANH PHƯỜNG CHÁNH HƯNG
Mục 114
18.400.000
NGUYỄN THỊ NĂM (HẺM 31 C5/18)ĐƯỜNG PHẠM HÙNG - RANH PHƯỜNG CHÁNH HƯNG
Mục 115
18.400.000
NGUYỄN THỊ TƯƠI (ĐƯỜNG XƯƠNG CÁ 1)VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - THỬA 48, TỜ 77
Mục 206
10.400.000
NGUYỄN VĂN LINHCẦU ÔNG LỚN - RANH PHƯỜNG BÌNH ĐÔNG
Mục 112
20.900.000
NGÔ VĂN SỞ (HẺM C7D)ĐƯỜNG PHẠM HÙNG - CUỐI HẺM
Mục 113
18.400.000
PHẠM HÙNGRANH PHƯỜNG CHÁNH HƯNG - NGUYỄN VĂN LINH
Mục 107
35.200.000
PHẠM HÙNGNGUYỄN VĂN LINH - RANH XÃ NHÀ BÈ
Mục 107
29.100.000
PHẠM THỊ HƠN (HẺM C6)ĐƯỜNG PHẠM HÙNG - CUỐI HẺM
Mục 116
18.400.000
QUỐC LỘ 50RANH PHƯỜNG BÌNH ĐÔNG - NGUYỄN VĂN LINH
Mục 108
27.800.000
QUỐC LỘ 50 SONG HÀNHĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH - HẾT RANH XÃ BÌNH HƯNG
Mục 333
20.000.000
SỐ 3 (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 4 - RẠCH ÔNG CHÔM
Mục 308
15.300.000
SỐ 3A (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 4A - ĐƯỜNG SỐ 4E
Mục 328
10.700.000
SỐ 3B (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 6A - ĐƯỜNG SỐ 8
Mục 314
11.000.000
SỐ 3C (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 4A - ĐƯỜNG SỐ 4E
Mục 329
10.700.000
SỐ 3D (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 6A - ĐƯỜNG SỐ 8
Mục 315
11.000.000
SỐ 4 (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 9
Mục 309
14.100.000
SỐ 4A (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 3A - ĐƯỜNG SỐ 5C
Mục 316
11.000.000
SỐ 4B (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 7A - ĐƯỜNG SỐ 9
Mục 330
10.700.000
SỐ 4C (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 9
Mục 313
12.200.000
SỐ 4D (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 317
11.000.000
SỐ 4E (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 3A - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 318
11.000.000
SỐ 5 (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 4 - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 310
14.100.000
SỐ 5A (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 8C - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 319
11.000.000
SỐ 5B (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG SỐ 8B
Mục 320
11.000.000
SỐ 5C(KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 4A - ĐƯỜNG SỐ 4C
Mục 321
11.000.000
SỐ 6 (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 7
Mục 311
14.100.000
SỐ 6A (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 3B - ĐƯỜNG SỐ 5
Mục 322
11.000.000
SỐ 7 (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 6
Mục 312
14.100.000
SỐ 7A (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐƯỜNG SỐ 4B
Mục 331
10.700.000
SỐ 8 (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 3 - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 323
11.000.000
SỐ 8A (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 5B
Mục 324
11.000.000
SỐ 8B (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 5 - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 325
11.000.000
SỐ 8C (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 5 - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 326
11.000.000
SỐ 9 (KDC INTRESCO 13E)ĐƯỜNG SỐ 7A - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 327
11.000.000
TRẦN TRƯỜNG CUNG (HẺM C9-C10)ĐƯỜNG PHẠM HÙNG - C9/7C22
Mục 117
18.400.000
TRẦN VĂN DỤNG (ĐƯỜNG ÔNG NIỆM)VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - CẦU ÔNG NIỆM
Mục 170
6.100.000
TRỊNH QUANG NGHỊRANH PHƯỜNG BÌNH ĐÔNG - QUỐC LỘ 50
Mục 119
7.700.000
TÂN LIÊMVĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) - ĐƯỜNG LIÊN ẤP 3,4
Mục 120
5.500.000
VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50)NGUYỄN VĂN LINH - HẾT RANH XÃ PHONG PHÚ
Mục 118
20.800.000
ĐƯỜNG 1 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)ĐƯỜNG SỐ 10 - ĐƯỜNG SỐ 6
Mục 1
33.700.000
ĐƯỜNG 10 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 2
30.300.000
ĐƯỜNG 11A (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)ĐƯỜNG 4A - ĐƯỜNG 6A
Mục 3
39.600.000
ĐƯỜNG 11A (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 16 - ĐƯỜNG SỐ 14
Mục 4
26.600.000
ĐƯỜNG 13A (KDC HIM LAM 6A)ĐƯỜNG SỐ 18 - ĐƯỜNG SỐ 20
Mục 5
27.600.000
ĐƯỜNG 2 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)ĐƯỜNG SỐ 5 - CUỐI ĐƯỜNG
Mục 6
33.700.000
ĐƯỜNG 2A (KDC TÂN BÌNH)1A - TRỌN ĐƯỜNG
Mục 217
13.500.000
ĐƯỜNG 3 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 8
Mục 7
28.500.000
ĐƯỜNG 4 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 10
Mục 8
30.300.000
ĐƯỜNG 4A (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)ĐƯỜNG SỐ 13 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 9
30.900.000
ĐƯỜNG 5 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)ĐƯỜNG SỐ 6 - PHẠM HÙNG
Mục 11
30.600.000
ĐƯỜNG 5 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)NGUYỄN VĂN LINH - ĐƯỜNG SỐ 10
Mục 10
36.700.000
ĐƯỜNG 6 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 1
Mục 12
31.500.000
ĐƯỜNG 6A (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)ĐƯỜNG SỐ 13 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 13
30.300.000
ĐƯỜNG 6B (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4)ĐƯỜNG SỐ 13 - ĐƯỜNG SỐ 11
Mục 14
30.900.000
ĐƯỜNG 8 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4)ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐƯỜNG SỐ 3
Mục 15
30.300.000
ĐƯỜNG C5/22 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)C5/18 - ĐƯỜNG SỐ 6
Mục 16
21.400.000
ĐƯỜNG C6 (KDC HIM LAM - KHU CHỨC NĂNG SỐ 7)ĐƯỜNG SỐ 6 - CUỐI TUYẾN
Mục 17
21.400.000
ĐƯỜNG D1 (KDC PHONG PHÚ 4)ĐƯỜNG N1 - ĐƯỜNG N6
Mục 303
11.000.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất TP. Hồ Chí Minh.