So sánh lãi suất VietinBank và VPBank
Trên 4 kỳ hạn so sánh được trong dữ liệu, VietinBank có mức tốt nhất cao hơn ở 0 kỳ hạn, VPBank cao hơn ở 3, 1 kỳ hạn bằng nhau — chênh lớn nhất 2,7 điểm% ở kỳ hạn 6 tháng (số liệu đến 18/08/2026).
| Kỳ hạn | VietinBank | Kênh | VPBank | Kênh | Chênh |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 tháng | 2,1% | Nguồn không tách kênh | 4,75% | Tại quầy | -2,65 |
| 6 tháng | 3,5% | Nguồn không tách kênh | 6,2% | Tại quầy | -2,7 |
| 12 tháng | 5,9% | Nguồn không tách kênh | 6,2% | Tại quầy | -0,3 |
| 24 tháng | 6,0% | Nguồn không tách kênh | 6,0% | Tại quầy | = |
Mỗi ô là mức TỐT NHẤT của ngân hàng đó ở kỳ hạn tương ứng cho khoản tham chiếu 100 triệu đồng (kênh ghi cạnh số; quầy và online không trộn — RULES #3). Cột chênh = VietinBank trừ VPBank, tính bằng điểm phần trăm. Số liệu để đối chiếu, không phải khuyến nghị; điều kiện áp dụng đọc ở trang từng ngân hàng.