So sánh lãi suất AgribankVietinBank

Trên 16 kỳ hạn so sánh được trong dữ liệu, Agribank có mức tốt nhất cao hơn ở 12 kỳ hạn, VietinBank cao hơn ở 0, 4 kỳ hạn bằng nhau — chênh lớn nhất 0,5 điểm% ở kỳ hạn 1 tháng (số liệu đến 18/08/2026).

Kỳ hạnAgribankKênhVietinBankKênhChênh
Không kỳ hạn0,2%Nguồn không tách kênh0,1%Nguồn không tách kênh+0,1
1 tháng2,6%Nguồn không tách kênh2,1%Nguồn không tách kênh+0,5
2 tháng2,6%Nguồn không tách kênh2,1%Nguồn không tách kênh+0,5
3 tháng2,9%Nguồn không tách kênh2,4%Nguồn không tách kênh+0,5
4 tháng2,9%Nguồn không tách kênh2,4%Nguồn không tách kênh+0,5
5 tháng2,9%Nguồn không tách kênh2,4%Nguồn không tách kênh+0,5
6 tháng4,0%Nguồn không tách kênh3,5%Nguồn không tách kênh+0,5
7 tháng4,0%Nguồn không tách kênh3,5%Nguồn không tách kênh+0,5
8 tháng4,0%Nguồn không tách kênh3,5%Nguồn không tách kênh+0,5
9 tháng4,0%Nguồn không tách kênh3,5%Nguồn không tách kênh+0,5
10 tháng4,0%Nguồn không tách kênh3,5%Nguồn không tách kênh+0,5
11 tháng4,0%Nguồn không tách kênh3,5%Nguồn không tách kênh+0,5
12 tháng5,9%Nguồn không tách kênh5,9%Nguồn không tách kênh=
13 tháng5,9%Nguồn không tách kênh5,9%Nguồn không tách kênh=
18 tháng5,9%Nguồn không tách kênh5,9%Nguồn không tách kênh=
24 tháng6,0%Nguồn không tách kênh6,0%Nguồn không tách kênh=

Mỗi ô là mức TỐT NHẤT của ngân hàng đó ở kỳ hạn tương ứng cho khoản tham chiếu 100 triệu đồng (kênh ghi cạnh số; quầy và online không trộn — RULES #3). Cột chênh = Agribank trừ VietinBank, tính bằng điểm phần trăm. Số liệu để đối chiếu, không phải khuyến nghị; điều kiện áp dụng đọc ở trang từng ngân hàng.

Nội dung liên quan

So sánh lãi suất Agribank và VietinBank theo kỳ hạn — taichinh.com