So sánh lãi suất Agribank và Sacombank
Trên 14 kỳ hạn so sánh được trong dữ liệu, Agribank có mức tốt nhất cao hơn ở 1 kỳ hạn, Sacombank cao hơn ở 11, 2 kỳ hạn bằng nhau — chênh lớn nhất 2,2 điểm% ở kỳ hạn 6 tháng (số liệu đến 18/08/2026).
| Kỳ hạn | Agribank | Kênh | Sacombank | Kênh | Chênh |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 tháng | 2,6% | Nguồn không tách kênh | 0,5% | Nguồn không tách kênh | +2,1 |
| 4 tháng | 2,9% | Nguồn không tách kênh | 4,5% | Nguồn không tách kênh | -1,6 |
| 5 tháng | 2,9% | Nguồn không tách kênh | 4,5% | Nguồn không tách kênh | -1,6 |
| 6 tháng | 4,0% | Nguồn không tách kênh | 6,2% | Nguồn không tách kênh | -2,2 |
| 7 tháng | 4,0% | Nguồn không tách kênh | 6,2% | Nguồn không tách kênh | -2,2 |
| 8 tháng | 4,0% | Nguồn không tách kênh | 6,2% | Nguồn không tách kênh | -2,2 |
| 9 tháng | 4,0% | Nguồn không tách kênh | 6,2% | Nguồn không tách kênh | -2,2 |
| 10 tháng | 4,0% | Nguồn không tách kênh | 6,2% | Nguồn không tách kênh | -2,2 |
| 11 tháng | 4,0% | Nguồn không tách kênh | 6,2% | Nguồn không tách kênh | -2,2 |
| 12 tháng | 5,9% | Nguồn không tách kênh | 5,9% | Nguồn không tách kênh | = |
| 13 tháng | 5,9% | Nguồn không tách kênh | 5,9% | Nguồn không tách kênh | = |
| 15 tháng | 5,9% | Nguồn không tách kênh | 6,0% | Nguồn không tách kênh | -0,1 |
| 18 tháng | 5,9% | Nguồn không tách kênh | 6,0% | Nguồn không tách kênh | -0,1 |
| 24 tháng | 6,0% | Nguồn không tách kênh | 6,7% | Nguồn không tách kênh | -0,7 |
Mỗi ô là mức TỐT NHẤT của ngân hàng đó ở kỳ hạn tương ứng cho khoản tham chiếu 100 triệu đồng (kênh ghi cạnh số; quầy và online không trộn — RULES #3). Cột chênh = Agribank trừ Sacombank, tính bằng điểm phần trăm. Số liệu để đối chiếu, không phải khuyến nghị; điều kiện áp dụng đọc ở trang từng ngân hàng.