So sánh quỹ mở

Đặt 2–5 quỹ cạnh nhau bằng cùng công thức từ các mốc NAV trong kho. Bộ quỹ đã chọn nằm trong URL, nên có thể lưu hoặc gửi lại đúng phép đối chiếu này.

Chọn các quỹ cần đối chiếu

Chọn ít nhất hai mã khác nhau; hệ thống không tự thêm hoặc thay quỹ.

2 quỹ đã chọn đủ mốc gần một năm. Các tỷ lệ dùng cùng công thức, nhưng ngày đầu và ngày cuối được neo riêng theo dữ liệu của từng quỹ; bảng không xác định quỹ dẫn đầu trên một giai đoạn lịch đồng nhất.

Đối chiếu cùng công thức, khác mốc ngày

So sánh NAV và hiệu suất các quỹ mở đã chọn
QuỹDiễn biếnNAVNAV ngày1 tháng1 năm3 năm
ENF41.036,0019/08/2026-1,23%
từ 17/07/2026
-3,25%
từ 15/08/2025
+33,08%
từ 17/08/2023
SSISCA40.651,3519/08/2026-3,54%
từ 17/07/2026
-12,55%
từ 18/08/2025
+32,85%
từ 18/08/2023

Nguồn NAV: Fmarket · hiệu suất = NAV mới nhất / NAV trong cửa sổ mốc ghi ở từng ô − 1; mỗi mốc được neo vào NAV mới nhất của chính quỹ · sparkline dùng lịch sử có sẵn của từng quỹ

Bảng chưa điều chỉnh theo loại quỹ, mức rủi ro, benchmark, phí mua/bán, phân phối lợi nhuận hay thuế; vì vậy không dùng riêng thứ hạng này để lựa chọn quỹ. Quỹ thiếu mốc lịch sử hiển thị “—” thay vì nội suy. Hiệu suất quá khứ không bảo đảm kết quả tương lai và không phải khuyến nghị đầu tư.
So sánh quỹ mở Việt Nam — taichinh.com