CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam - nguồn pvgaslpg.com.vn
Giá gas PV GAS LPG hôm nay
Bình 12kg của PV GAS LPG hiện từ 545.712 đến 637.452 đồng tuỳ nơi bán, chênh 91.740 đồng giữa nơi rẻ nhất và đắt nhất. Bảng giá 34 tỉnh, thành, đổi theo tháng.
Giá hiệu lực 01/08/2026 - Nguồn: pvgaslpg.com.vn
Giá theo nơi bán
| Nơi bán | Bình 12kg | Bình 45kg |
|---|---|---|
| Đà Nẵng | 637.452đ | 2.390.445đ |
| Đồng Nai | 637.081đ | 2.389.054đ |
| TP. Hồ Chí Minh | 637.081đ | 2.389.054đ |
| Gia Lai | 632.757đ | 2.372.825đ |
| Khánh Hòa | 632.757đ | 2.372.825đ |
| Đắk Lắk | 632.757đ | 2.635.310đ |
| Lâm Đồng | 632.757đ | 2.372.825đ |
| Quảng Ngãi | 632.757đ | 2.372.825đ |
| Đồng Tháp | 631.284đ | 2.367.302đ |
| Vĩnh Long | 631.284đ | 2.367.302đ |
| An Giang | 631.284đ | 2.367.302đ |
| Cà Mau | 631.284đ | 2.367.302đ |
| Cần Thơ | 631.284đ | 2.367.302đ |
| Tây Ninh | 615.076đ | 2.306.565đ |
| Huế | 597.008đ | 2.238.780đ |
| Lai Châu | 596.400đ | 2.236.500đ |
| Điện Biên | 596.400đ | 2.236.500đ |
| Nghệ An | 594.480đ | 2.229.300đ |
| Quảng Trị | 585.008đ | 2.193.780đ |
| Thanh Hóa | 578.784đ | 2.170.440đ |
| Cao Bằng | 578.400đ | 2.169.000đ |
| Lào Cai | 578.400đ | 2.169.000đ |
| Sơn La | 578.400đ | 2.169.000đ |
| Hà Tĩnh | 576.480đ | 2.161.800đ |
| Tuyên Quang | 574.404đ | 2.154.015đ |
| Lạng Sơn | 574.404đ | 2.154.015đ |
| Thái Nguyên | 574.404đ | 2.154.015đ |
| Phú Thọ | 573.396đ | 2.150.235đ |
| Hà Nội | 568.204đ | 2.130.765đ |
| Bắc Ninh | 568.204đ | 2.130.765đ |
| Quảng Ninh | 558.000đ | 2.092.500đ |
| Hải Phòng | 552.408đ | 2.071.530đ |
| Ninh Bình | 550.344đ | 2.063.790đ |
| Hưng Yên | 545.712đ | 2.046.420đ |
Nguồn pvgaslpg.com.vn. Giá hãng niêm yết, đại lý có thể bán thấp hơn.
Phạm vi
34 nơi bán, 1 mốc giá, từ 01/08/2026 đến 01/08/2026. Bảng giá 34 tỉnh, thành, đổi theo tháng.