Bảng giá đất Xã Thường Xuân, Thanh Hóa từ 01/01/2026
1207 đoạn tuyến, khu vực theo 8 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 3/4.
Giá đất ở tại nông thôn cao nhất tại Xã Thường Xuân là 22.000.000 đồng/m² (vị trí 1, Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Ngọc Phụng (cũ)), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (213 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 |
|---|---|
| Đoạn đường từ nhà ông Hải (thửa 425, tờ bản đồ 10) đến nhà ông Thành (thửa 620, tờ bản đồ 11), thôn Xuân Thắng | 104.000 |
| Đoạn từ ông Du, thửa 576, tờ bản đồ đến Cầu Tràn giáp xã Xuân Cẩm | 85.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Tám (thửa 166, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Mão (thửa 11, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Lập | 209.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Việt (thửa 388, tờ bản đồ 10) đến thửa tờ | 130.000 |
| Đoạn từ ông Bốn thửa 343, đến ông Đông thửa 415, tờ bản đồ 10, thôn Xuân Lập | 85.000 |
| Đoạn đường từ nhà ông Côn (thửa 529, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Sự (thửa 524, tờ bản đồ 23) thôn Hòa Lâm | 209.000 |
| Đoạn từ ông Bình (thửa 774, tờ bản đồ 17) đến bà Hương (thửa 05, tờ bản đồ 16) thôn Xuân Thắng | 85.000 |
| Đoạn từ nhà ông Thắng (thửa 469, tờ bản đồ 10) đến nhà ong Quyết (thửa 480, tờ bản đồ 10) thôn Xuân Lập | 157.000 |
| Đoạn đường từ nhà ông Tại (thửa 99, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Sơn (thửa 631, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | 104.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Tùng (thửa 288, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Trực (thửa 286, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | 209.000 |
| Đoạn đường từ hộ bà Quế (thửa 318, tờ bản đồ 23), đến nhà bà Sữu (thửa 478, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | 130.000 |
| Đoạn đường từ chợ Ngọc Phụng (thửa 373, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Vinh (thửa 144, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | 130.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Thành (thửa 1279, tờ bản đồ 11), đến nhà ông Hộ (thửa 1154, tờ bản đồ 11), thôn Xuân Thắng | 104.000 |
| Đoạn từ ông Tám thửa đến ông Thanh thửa 447, tờ bản đồ 10, thôn Xuân Lập | 85.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Phú (thửa 686, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Đồng (thửa 670, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | 209.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Tân (thửa 211, tờ bản đồ 10), đến thửa 398, tờ bản đồ | 104.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Nha (thửa 260, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Sơn (thửa 123, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Lập | 130.000 |
| Đoạn đường từ nhà ông Thành (thửa 365, tờ bản đồ 17) đến nhà ông Sang (thửa 383, tờ bản đồ 17), thôn Xuân Thắng | 104.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Tám (thửa 370, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Chung (thửa 436, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Lập | 104.000 |
| Đoạn đường từ nhà ông Tân (thửa 295, tờ bản đồ 17) đến nhà ông Việt (thửa 324, tờ bản đồ 17), thôn Xuân Thắng | 85.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Tới (thửa 129, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Tần (thửa 07, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Lập | 104.000 |
| Đoạn đường từ nhà ông Sơn (thửa 300, tờ bản đồ 10) đến nhà ông Viện (thửa 309, tờ bản đồ 10), thôn Xuân Thắng | 104.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Bắc (thửa 412, tờ bản đồ 23), đến nhà ông Long (thửa 364, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | 209.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Thanh (thửa 395, tờ bản đồ 05) đến nhà ông Khoa (thửa 422, tờ bản đồ 06), thôn Xuân Thành | 85.000 |
| Đoạn đường từ nhà ông Thành (thửa 40, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Tình (thửa 1358, tờ bản đồ 6), thôn Xuân Lập | 104.000 |
| Đoạn đường từ Nhà văn hóa thôn Hòa Lâm (thửa 291, tờ bản đồ 23), đến nhà bà Ngân (thửa 311, tờ bản đồ 23), thôn Hòa Lâm | 157.000 |
| Đoạn từ nhà ông Tấn (thửa 123, tờ bản đồ 16) đến nhà ông Ngọc (thửa 5, tờ bản đồ 16) thôn Xuân Thắng xã Ngọc Phụng | 160.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Long (thửa 199, tờ bản đồ 17), đến nhà ông Hồng (thửa 146, tờ bản đồ 17), thôn Xuân Thắng | 104.000 |
| Đoạn tiếp theo đến thửa tờ | 1.000.000 |
| Đoạn từ thửa tờ số 17đến thửa tờ số | 200.000 |
| Đoạn từ thửa tờ đến thửa tờ | 1.000.000 |
| Đoạn từ thửa tờ số đến thửa 1285 tờ số (giáp Hồ Sậy) | 1.000.000 |
| Đoạn từ thửa tờ số đến thửa tờ số | 200.000 |
| Từ thửa 162, tờ bản đồ số đến thửa 106, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 19, tờ bản đồ số đến thửa 76, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 165, tờ bản đồ số đến thửa 170, tờ bản đồ số | 1.000.000 |
| Từ thửa 183, tờ bản đồ số đến thửa 161, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 966, tờ bản đồ số đến thửa 148, tờ bản đồ số | 1.000.000 |
| Từ thửa 268, tờ bản đồ số đến thửa 133, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 131, tờ bản đồ số đến thửa 159, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Đoạn từ thửa tờ số đến thửa tờ số | 800.000 |
| Từ thửa 195, tờ bản đồ số đến thửa 278, tờ bản đồ số | 1.000.000 |
| Từ thửa 576, tờ bản đồ số đến nhà thửa 1169, tờ bản đồ số | 1.000.000 |
| Từ thửa 1143, tờ bản đồ số đến thửa 1048, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 10, tờ bản đồ số đến thửa 50, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 147, tờ bản đồ số đến thửa 168, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 1023, tờ bản đồ số đến thửa 1132, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 155, tờ bản đồ số đến thửa 2, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 483, tờ bản đồ số đến thửa 268, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 288, tờ bản đồ số đến thửa 315, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 1063, tờ bản đồ số đến thửa 991, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 327, tờ bản đồ số đến thửa 410, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 29, tờ bản đồ số đến thửa 64, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 55, tờ bản đồ số đến thửa 144, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 23, tờ bản đồ số đến thửa 80, tờ bản đồ số | 1.000.000 |
| Từ thửa 939, tờ bản đồ số đến thửa 624, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 1007, tờ bản đồ số đến thửa 1053, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 66, tờ bản đồ số đến thửa 114, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 1094, tờ bản đồ số đến thửa 2, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 4, tờ bản đồ số đến thửa 13, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 1186, tờ bản đồ số đến thửa 1157, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Đoạn từ thửa tờ số đến thửa tờ số (giáp hồ Xuân Thành) | 800.000 |
| Từ thửa 17, tờ bản đồ số đến thửa 264, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 66, tờ bản đồ số đến thửa 55, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 14, tờ bản đồ số đến thửa 28, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 316, tờ bản đồ số đến thửa 522, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 1, tờ bản đồ số đến thửa 6, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 1152, tờ bản đồ số đến thửa 76, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 885, tờ bản đồ số đến thửa 741, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 125, tờ bản đồ số đến thửa 208, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 21, tờ bản đồ số đến thửa 125, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 21, tờ bản đồ số đến thửa 66, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 1180, tờ bản đồ số đến thửa 1173, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 1206, tờ bản đồ số đến thửa 1247, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 26, tờ bản đồ số đến thửa 75, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 696, tờ bản đồ số đến thửa 16, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 1145, tờ bản đồ số đến thửa 938, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 1192, tờ bản đồ số đến thửa 1219, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 119, tờ bản đồ số đến thửa 318, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 1188, tờ bản đồ số đến thửa 3, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 1003, tờ bản đồ số đến thửa 1004, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 289, tờ bản đồ số đến thửa 310, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 1182, tờ bản đồ số đến thửa 1282, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 128, tờ bản đồ số đến thửa 68, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa đến thửa 522, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 380, tờ bản đồ số đến thửa 1230, tờ bản đồ số | 800.000 |
| 30), đến nhà ông Hà Đình Tuyên, thôn Trung Chính (thửa 239, tờ | 522.000 |
| Từ thửa 1168, tờ bản đồ số đến thửa 230, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 864, tờ bản đồ số đến thửa 843, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 917, tờ bản đồ số đến thửa 869, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa đến thửa 512, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 1041, tờ bản đồ số đến thửa 39, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Đoạn đường từ nhà ông Lương Văn Ân (thửa 50, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Lương Văn Thỏa (thửa 165, tờ bản đồ 29) | 228.000 |
| Từ thửa đến thửa 126, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 955, tờ bản đồ số đến thửa 529, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa đến thửa 514, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa đến thửa 178, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 914, tờ bản đồ số đến thửa 915, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Đoạn từ hộ ông Hà Văn Viện thôn Xuân Minh (thửa 316, tờ bản đồ 44), đến hộ ông Hà Văn Tiến ra ngã ba (thửa 539, tờ bản đồ 44) | 285.000 |
| Đoạn đường từ cầu Đòn đến Nhà văn hóa thôn Tiến Sơn | 196.000 |
| Từ thửa đến thửa 508, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 4, tờ bản đồ số đến thửa 5, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Trần Văn Thảo (thửa 132), đến hộ ông Trần Xuân Bình (thửa 163, tờ bản đồ 30), thôn Trung Chính | 326.000 |
| Từ thửa 327, tờ bản đồ số đến thửa 3, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 758, tờ bản đồ số đến thửa 490, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa đến thửa 281, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa đến thửa 230, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 918, tờ bản đồ số đến thửa 870, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 1043, tờ bản đồ số đến thửa 1173, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 383, tờ bản đồ số đến thửa 430, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa đến thửa 86, tờ bản đồ số | 800.000 |
| tờ bản đồ 29), đến nhà ông Nguyễn Văn Bảy, thôn Trung Chính (thửa | 522.000 |
| Từ thửa đến thửa 268, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 948, tờ bản đồ số đến thửa 1195, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 813, tờ bản đồ số đến thửa 482, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Đoạn từ nhà ông Hà Đình Tuyên đến nhà ông Trịnh Xuân Vụ, vòng lên ông Trịnh Văn Thiệu, thôn Xuân Quang | 228.000 |
| tờ bản đồ 29), đến các đường chính của các thôn Xuân Quang (hộ ông | 489.000 |
| Từ thửa đến thửa 63, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 872, tờ bản đồ số đến thửa 595, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa 83, tờ bản đồ số đến thửa 395, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa đến thửa 430, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Đoạn từ nhà ông Hà Đình Tuyên đến nhà ông Lưu Thanh Xuyến, thôn Trung Chính (thửa 272, tờ bản đồ 30) | 196.000 |
| Các đoạn, ngõ, ngách còn lại | 73.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Lê Xuân Liên (thửa 63, tờ bản đồ 30), đến hộ ông Lê Xuân Liên (thửa 07, tờ bản đồ 30), thôn Trung Chính | 326.000 |
| Từ thửa 324, tờ bản đồ số đến thửa 382, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa đến thửa 264, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Từ thửa đến thửa 410, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Đoạn từ nhà ông Hà Hồng Phong thôn Xuân Quang, đến nhà ông Hà Văn Viện thôn Xuân Minh | 285.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Cầm Bá Tấn (thửa 283, tờ bản đồ 29), đến hộ ông Lương Xuân Thức (thửa 12, tờ bản đồ 28), thôn Trung Chính | 326.000 |
| Các đoạn, ngõ, ngách | 106.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Lục Văn Minh (thửa 178, tờ bản đồ 42), đến hộ ông Lương Minh thông (thửa 168, tờ bản đồ 42), thôn Tiến Sơn | 196.000 |
| Đoạn từ hộ bà Phùng Thị Liên (thửa 428, tờ bản đồ số 10), đến nhà ông Lê Doãn Hà (thửa 54, tờ bản đồ 05) cách 100m đến xã Xuân Dương, theo đường liên xã Xuân Dương-Thọ Thanh-Xuân Cao | 130.000 |
| Đoạn từ Trường Tiểu học đến nhà ông Lê Đình Châu, thôn Đông Xuân | 212.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Lương Văn Đức (thửa 202, tờ bản đồ 29), đến hộ bà Hà Thị Bun (thửa 168, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | 196.000 |
| Từ thửa tờ đến thửa tờ | 800.000 |
| đồ số đi Biến áp đi thôn Hồng Kỳ đến hộ ông Lê Văn Lim thửa 83, tờ bản đồ số lô (mặt đường) | 228.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Lương Công Tuyên (thửa 250, tờ bản đồ 42), đến hộ ông Lục Văn Đại (thửa 245, tờ bản đồ 42), thôn Tiến Sơn | 196.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Lương Văn Ót (thửa 522, tờ bản đồ 30), đến hộ ông Bùi Xuân Mão (thửa 39, tờ bản đồ 36), thôn Xuân Quang | 196.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Hà Văn Tâm đến nhà ông Lương Thanh Liêm, thôn Xuân Quang | 106.000 |
| Đoạn đường từ bà Trịnh Thị Tâm (thửa 385, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Lương Văn Ân, thôn Xuân Quang | 106.000 |
| Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Ngọc Phụng (cũ) | 400.000 |
| Đoạn từ nhà ông Việt đến giáp đất thị trấn (cũ) | 408.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Lương Công Le (thửa 817, tờ bản đồ 29), đến hộ ông Lương Quý Sao (thửa 281, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | 196.000 |
| Đoạn đường từ hộ bà Lương Thị Chiến (thửa 471, tờ bản đồ 29), đến hộ bà Lê Thị Tuyết (thửa 413, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | 261.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Lưu Bá Bình (thửa 159, tờ bản đồ 29), đến hộ bà Hà Thị Phượng (thửa 210, tờ bản đồ 29), thôn Trung Chính | 326.000 |
| Đoạn từ nhà ông Lê Công Ninh (thửa 527, tờ bản đồ 04), đến nhà ông Đỗ Văn Báu (thửa đất 365, tờ bản đồ 04) cách 50m đến xã Xuân Dương | 163.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Hà Hồng Phong (thửa 548, tờ bản đồ 29), đến hộ ông Hà Bình Khuyên (thửa 110, tờ bản đồ 36), thôn Xuân Quang | 196.000 |
| Đoạn từ nhà bà Nhạn (thửa 326, tờ bản đồ 04), đến nhà bà Lê Thị Hải (thửa 246, tờ bản đồ 04) cách 50m đến xã Xuân Dương | 163.000 |
| 12, tờ bản đồ số 3), đến nhà ông Lê Văn Lim thôn Hồng Kỳ (thửa 83, tờ bản đồ số 9) | 106.000 |
| CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG CỦA XÃ THỌ THANH (cũ) Đoạn từ cống Nổ Đá đến Nhà văn hoá thôn Thanh Trung | 848.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Trịnh Minh Đức (thửa 145, tờ bản đồ 30), đến hộ bà Phạm Thị Đồng (thửa 217, tờ bản đồ 30), thôn Trung Chính | 326.000 |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 1056 tờ | 600.000 |
| Đoạn từ thửa tờ đến thửa tờ | 720.000 |
| Đoạn từ nhà ông Lê Đình Đường (thửa 356, tờ bản đồ 10), đến nhà ông Lê Doãn Quyết (thửa 533, tờ bản đồ 04) | 85.000 |
| Đoạn từ thửa tờ đến thửa 1001 tờ | 600.000 |
| Đoạn từ thửa tờ đến thửa 1732 tờ | 600.000 |
| Đoạn từ nhà bà Lê Hữu Chung (thửa 658, tờ bản đồ 04), đến thửa 453, tờ bản đồ | 163.000 |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 359, tờ bản đồ số | 720.000 |
| Đoạn từ nhà ông Lê Hữu Hiên (thửa 816, tờ bản đồ 04), đến nhà ông Đào Quang Sáu (thửa 680, tờ bản đồ 04) | 163.000 |
| Đoạn tiếp theo đến thửa tờ | 1.000.000 |
| Đoạn từ nhà ông Chiến thôn đến trạm Y tế xã mới | 300.000 |
| Đoạn từ thửa 1685 tờ đến thửa 1739 tờ | 600.000 |
| Đoạn từ thửa 1568 tờ đến thửa 1388 tờ | 600.000 |
| Đoạn từ nhà ông Hạnh Hân thôn (thửa 20, tờ bản đồ 41), đến nhà ông Phương Liên thôn (thửa 35, tờ bản đồ 41) | 325.000 |
| Đoạn đường giáp đất thị trấn Thường Xuân đến đất ông Lê Xuân Tình | 300.000 |
| Đoạn từ thửa 1407 tờ đến thửa 1567 tờ | 600.000 |
| Đoạn từ thửa 1850 tờ đến thửa 1864 tờ | 600.000 |
| Đoạn từ thửa tờ đến thửa tờ | 600.000 |
| Đoạn từ thửa tờ đến thửa 1002 tờ | 600.000 |
| Các đoạn, ngõ, ngách | 85.000 |
| Đoạn từ thửa 1810 tờ đến thửa 1823 tờ | 600.000 |
| Đoạn từ thửa 1720 tờ đến thửa 1721 tờ | 600.000 |
| Đường từ nhà ông Phùng thôn (thửa 291, tờ bản đồ 31), đến nhà ông Thuật thửa 46, tờ bản đồ | 390.000 |
| Đoạn từ thửa 1719 tờ đến thửa 1668 tờ | 600.000 |
| Đoạn từ thửa 1781 tờ đến thửa 1853 tờ | 600.000 |
| Đoạn từ thửa 1722 tờ đến thửa 1569 tờ | 600.000 |
| Đoạn từ thửa 1673 tờ đến thửa 1561 tờ | 600.000 |
| Đoạn từ thửa 1000 tờ đến thửa tờ | 1.000.000 |
| Đoạn từ thửa 1654 tờ đến thửa 1756 tờ | 600.000 |
| Đoạn đường từ thôn Tân Lập đi xã Ngọc Phụng (cũ) | 163.000 |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Đinh Văn Nam thửa 79, tờ bản đồ | 163.000 |
| Đoạn từ thửa 1811 tờ đến thửa 1856 tờ | 600.000 |
| Đoạn từ thửa 1760 tờ đến thửa 1820 tờ | 600.000 |
| Đoạn từ thửa 1404 tờ đến thửa 1860 tờ | 600.000 |
| Đoạn tiếp theo đến bản tin Xuân Thịnh | 196.000 |
| Từ nhà ông Hùng Nhan thôn (thửa số 368, tờ bản đồ 33), đến đất điện nhất (thửa số 367, tờ bản đồ 33) | 210.000 |
| Đoạn từ thửa tờ bản đồ số đến đến nghĩa địa Vụ Bản | 600.000 |
| Đoạn từ thửa tờ bản đồ số đến thửa 44tờ bản đồ số | 600.000 |
| Đoạn từ ông Năm thôn Tân Lập đi Ngọc Phụng (cũ) | 600.000 |
| Đoạn tiếp theo đến thửa tờ bản đồ số (ông Sơn Điếc) | 600.000 |
| Đoạn bà Nhẫn thôn Xuân Thịnh (thửa 70, tờ bản đồ 21) đến ông Mến thôn Vụ Bản (thửa 215, tờ bản đồ 15) | 85.000 |
| Đoạn từ thửa tờ bản đồ số30 đến thửa tờ bản đồ số | 600.000 |
| Đoạn tiếp theo đến ông Liêm thửa 197, tờ bản đồ 30, thôn Thống Nhất | 163.000 |
| Đoạn từ Quốc lộ đến thửa tờ bản đồ số | 1.000.000 |
| Từ cây xăng Khiên Thành đến nhà ông Lê Thọ Tăng thửa 44, tờ bản đồ | 215.000 |
| Từ nhà ông Tuyển Nga thôn đến nhà ông Thuận Vinh thôn 3, đường giáp thị trấn (cũ) | 210.000 |
| Đoạn từ ông Chiến (thửa 464, tờ bản đồ 30), đến ông Thuận (thửa 508, tờ bản đồ 30) | 228.000 |
| Đoạn từ Quốc lộ đến thửa tờ bản đồ số (Ông Lưu) | 1.000.000 |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 215, tờ bản đồ số | 800.000 |
| Đoạn từ ông Cương thửa 89, tờ bản đồ đến thửa 75, tờ bản đồ | 85.000 |
| Đoạn từ thửa tờ bản đồ số đến thửa 271tờ bản đồ số | 600.000 |
| Đoạn từ thửa tờ bản đồ số đến trạm bơm | 600.000 |
| Đoạn từ đầu cầu Bái Thượng đến thửa tờ bản đồ số | 1.000.000 |
| Các đoạn, ngõ, ngách | 85.000 |
| Đoạn tiếp theo đến thửa tờ bản đồ số | 720.000 |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Có thửa 26, tờ bản đồ | 210.000 |
| Đoạn tiếp theo đến ông Kiểm thửa 250, tờ bản đồ | 163.000 |
| Đoạn từ thửa tờ bản đồ số đến thửa tờ bản đồ số | 600.000 |
| Đoạn từ thửa tờ bản đồ số đến nghĩa địa Vụ Bản | 600.000 |
| Đoạn tiếp theo đến thửa tờ bản đồ số (Vành Mấc) | 720.000 |
| Đoạn tiếp theo đến thửa tờ bản đồ số (Phạm Hữu Thắng) | 720.000 |
| Đoạn từ Quốc lộ đến thửa tờ bản đồ số (Ông Sơn Hòa) | 1.000.000 |
| Đoạn từ ông Tính (thửa 443, tờ bản đồ 30), đến bà Mơ (thửa 373, tờ bản đồ 30) | 228.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất thương mại, dịch vụ (187 đoạn tuyến, khu vực)
| Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 |
|---|---|
| Đoạn tiếp theo đến hộ ông Cành thửa 335, tờ bản đồ thôn Thống Nhất | 31.000 |
| Đoạn tiếp theo đến đường vào Trường Mầm non thôn (Đường lê Lợi) | 4.000 |
| Đoạn tiếp theo đến nhà Lâm Hạnh (thửa 504, tờ bản đồ 30) thôn Thống Nhất | 3.000 |
| Đoạn từ cầu Bái Thượng đến ông Bá (thửa 60, tờ bản đồ 40) thôn Thống Nhất | 1.000 |
| Đoạn đường từ quán bà Tình Lan thôn (thửa 7, tờ bản đồ 13) đến nhà ông Lữ Đoàn Quân (thửa 17, tờ bản đồ 12) | 2.000 |
| Đoạn từ hộ ông Lan Hòa thửa 417, tờ bản đồ đến hộ ông Khăm thửa 437, tờ bản đồ 09. Ngõ 10, đường Lê Liễu | 9.000 |
| Đoạn tiếp theo đến thửa tờ | 5.000 |
| Tuyến đường nối Quốc lộ đi xã Ngọc Phụng (cũ) (Mở mới, mở rộng) | 47.000 |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Cầm Bá Pán thôn (thửa 443, tờ bản đồ 13) | 2.000 |
| Đoạn từ hộ ông Lữ Đoàn Quân (thửa 17, tờ bản đồ 12) đến hộ ông Thuỵ Hào thôn (thửa 326, tờ bản đồ 8), Ngõ Đường Lê Văn An | 26.000 |
| Đoạn từ thửa 44, tờ bản đồ số đến thửa 120, tờ bản đồ số | 5.000 |
| Đoạn từ thửa tờ đến thửa tờ Đường Lê Ninh | 13.000 |
| Đoạn từ thửa 493, tờ bản đồ đến nhà ông Bắc Hóa, tờ bản đồ Đường Lê Liễu | 13.000 |
| Đoạn tiếp theo đến giáp Quốc lộ Đường Lê Văn An | 47.000 |
| Đoạn từ thửa tờ đến thửa tờ Thanh Cao | 16.000 |
| Đoạn từ nhà ông Dũng Thuỷ (thửa 174, tờ bản đồ 13) đến nhà ông Sơn Thiêm (thửa 256, tờ bản đồ 13), Ngõ đường Lê Văn An | 51.000 |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 28, tờ bản đồ (hết thị trấn cũ) | 18.000 |
| Đoạn từ hộ bà Loan thửa 415, tờ bản đồ đến hộ ông Hiền Dung thửa 271, tờ bản đồ | 9.000 |
| A CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH | 651.000 |
| A CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH | 652.000 |
| Đoạn từ hộ ông Thành Do, thửa 145, tờ số đến giáp kênh Thường Xuân | 9.000 |
| Từ hộ bà Chính Bình thôn thửa đến thửa 145, tờ bản đồ số 5. Ngõ | 154.000 |
| Đoạn từ hộ ông Hanh Hường thôn (thửa 173, tờ bản đồ 8) đến hộ ông Bảy Hạ thôn (thửa 146, tờ bản đồ 04) | 1.000 |
| Đoạn đường nối từ thửa 450, tờ bản đồ số đến thửa 503, tờ bản đồ số | 13.000 |
| Đoạn giáp ông Trung thửa 06, tờ bản đồ đến thửa 222, tờ bản đồ số | 9.000 |
| Đoạn từ thửa 167, tờ bản đồ số đến thửa số 223, tờ bản đồ số | 5.000 |
| Từ hộ ông Phục thôn đến hộ ông Ngọ Duy Đại khu (thửa đến thửa 72, tờ bản đồ số 4). Ngõ đường Lê Lợi | 1.000 |
| Đoạn đường nối từ thửa 467, tờ bản đồ số giáp đường Nguyễn Trãi đến thửa 493, tờ bản đồ số giáp đường Lê Văn Linh | 13.000 |
| Đoạn từ hộ bà Hoặc (cũ) thửa 132, tờ bản đồ số đến thửa 162, tờ bản đồ 05, đất hộ bà Ngoan | 9.000 |
| Đoạn từ hộ ông Thụ Hạnh thôn (thửa 306, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Xuân Hân (thửa 201, tờ bản đồ 14). Ngõ 180/Lê Lợi | 4.000 |
| Đoạn từ hộ bà Lan 3, thửa 364, tờ bản đồ số đến thửa 117, tờ bản đồ số | 9.000 |
| Đoạn từ thửa 116, tờ số đến thửa 1, tờ bản đồ số hộ bà Hồng | 4.000 |
| Đoạn đường nối từ thửa 471, tờ bản đồ số đến thửa 478, tờ bản đồ số | 13.000 |
| Đoạn đường nối từ thửa 461, tờ bản đồ số giáp đường Nguyễn Trãi đến thửa 500, tờ bản đồ số giáp đường Lê Văn Linh | 13.000 |
| Đoạn từ hộ ông Hương Thu thôn (thửa 416, tờ bản đồ số) đến thửa 18, tờ bản đồ 15. Ngõ 144/Lê Lợi | 4.000 |
| Từ hộ ông Tình Thanh thôn đến hộ ông Hội khu (thửa đến thửa 73, tờ bản đồ số 4). Ngõ đường Lê Lợi | 1.000 |
| Đoạn từ hộ ông Cát thôn (thửa 48, tờ bản đồ đến hộ ông Thiểm thôn (thửa 39, tờ bản đồ 14) ngõ đường Nguyễn Trãi | 14.000 |
| Đoạn từ thửa đến thửa tờ số Các ngõ Đường Lê Lợi | 9.000 |
| Đoạn từ hộ ông Minh thôn 2, thửa 107, tờ bản đồ đến hộ ông Thịnh thôn 1, thửa 11, tờ bản đồ | 8.000 |
| A CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH | 653.000 |
| Đoạn từ thửa sô 324, tờ bản đồ số đến thửa số 350, tờ bản đồ số Đường Đinh Liệt | 8.000 |
| Đoạn từ hộ ông Quế Chung, thửa 181, tờ bản đồ đến hộ bà Sáu thôn | 9.000 |
| Đoạn từ thửa đất số 70, tờ bản đồ số đến nhà ông Hội khu thửa số 73, tờ bản đồ số | 1.000 |
| Ngõ đường Cầm Bá Thước, từ thửa 563, tờ bản đồ số đến thửa 345, tờ bản đồ số | 9.000 |
| Đoạn từ nhà ông Thành Do thửa 145, tờ bản đồ đến dọc sân bóng thôn (thửa 222, tờ bản đồ số 9) | 9.000 |
| Đoạn từ thửa 338, tờ bản đồ của hộ ông Lê Duy Lâm đến hộ ông Ngọ Láu (cũ), thửa 42, tờ bản đồ (Ngõ đường Trịnh Khả) | 10.000 |
| Đoạn từ hộ ông Tiến Khương thôn 2, thửa 248, tờ bản đồ số đến hộ ông Quyên Hoà thôn | 8.000 |
| Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Thụ (thửa 561, tờ bản đồ 14) đến hộ ông Huấn thôn (thửa 103, tờ bản đồ 19). Ngõ đường Trịnh Khả | 8.000 |
| Đoạn từ hộ bà Lợi Tú thôn 2, thửa 191, tờ bản đồ số đến hộ bà Bạo thôn 2, thửa 8, tờ bản đồ số | 8.000 |
| Đoạn từ hộ ông Mạch Quang Tỵ, thửa 89, tờ bản đồ số đến hộ ông Trường thôn thửa tờ 20, Ngõ 35/Lê Lợi | 20.000 |
| Đoạn từ hộ ông Tình Oanh thôn 5, thửa 57, tờ bản đồ số đến hộ Anh Tuấn thửa 126, tờ bản đồ số 15. Ngõ 12/Lê Lợi | 20.000 |
| Đoạn từ thửa 561, tờ bản đồ dến thửa tờ | 19.000 |
| Đoạn từ thửa tờ đến thửa tờ | 20.000 |
| Đoạn từ thửa 80, tờ bản đồ đến thửa 19, tờ bản đồ | 20.000 |
| Đoạn từ thửa 84, tờ bản đồ đến hộ ông Hoa Lỡ thôn (thửa 136, tờ bản đồ 19). Ngõ 22/8, đường Trịnh Khả | 4.000 |
| A CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH | 654.000 |
| Thửa tờ - Hộ Lê Hào Quang - thửa tờ | 15.000 |
| Đoan từ ông Lê Thọ Tuấn thửa đất số 208, tờ bản đồ số đến nhà ông Nguyễn Xuân Toán thửa đất số 162, tờ bản đồ | 10.000 |
| Thửa tờ (hộ ông Trần Văn Quân) - thửa tờ (hộ ông Minh Cần) | 85.000 |
| Đoạn Từ nhà ông Ninh K4 thửa đất số 69, tờ bản đồ đến nhà ông Nguyễn Văn Hoa thửa đất số 119, tờ bản đồ số | 20.000 |
| Đoan Từ nhà ông Tài thửa số 165, tờ bản đồ số đến hộ ông Lê Trọng Nam thửa 121, tờ bản đồ số | 10.000 |
| A CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH | 655.000 |
| Đoạn từ ông Du, thửa 576, tờ bản đồ đến Cầu Tràn giáp xã Xuân Cẩm | 23.000 |
| Đoạn đường từ hộ ông Việt (thửa 388, tờ bản đồ 10) đến thửa tờ | 487.000 |
| Đoạn từ thửa tờ đến thửa tờ | 23.000 |
| Đoạn từ thửa tờ số 17đến thửa tờ số | 17.000 |
| Đoạn từ thửa tờ số đến thửa 1285 tờ số (giáp Hồ Sậy) | 11.000 |
| Đoạn tiếp theo đến thửa tờ | 17.000 |
| Đoạn từ thửa tờ số đến thửa tờ số | 10.000 |
| A CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH | 656.000 |
| Từ thửa 1188, tờ bản đồ số đến thửa 3, tờ bản đồ số | 28.000 |
| Từ thửa 165, tờ bản đồ số đến thửa 170, tờ bản đồ số | 27.000 |
| Từ thửa 183, tờ bản đồ số đến thửa 161, tờ bản đồ số | 25.000 |
| Từ thửa 966, tờ bản đồ số đến thửa 148, tờ bản đồ số | 27.000 |
| Từ thửa 268, tờ bản đồ số đến thửa 133, tờ bản đồ số | 22.000 |
| Từ thửa 131, tờ bản đồ số đến thửa 159, tờ bản đồ số | 25.000 |
| Từ thửa 195, tờ bản đồ số đến thửa 278, tờ bản đồ số | 27.000 |
| Từ thửa 576, tờ bản đồ số đến nhà thửa 1169, tờ bản đồ số | 22.000 |
| Từ thửa 1143, tờ bản đồ số đến thửa 1048, tờ bản đồ số | 22.000 |
| Từ thửa 10, tờ bản đồ số đến thửa 50, tờ bản đồ số | 22.000 |
| Từ thửa 147, tờ bản đồ số đến thửa 168, tờ bản đồ số | 27.000 |
| Từ thửa 1023, tờ bản đồ số đến thửa 1132, tờ bản đồ số | 22.000 |
| Từ thửa 155, tờ bản đồ số đến thửa 2, tờ bản đồ số | 22.000 |
| Từ thửa 162, tờ bản đồ số đến thửa 106, tờ bản đồ số | 25.000 |
| Từ thửa 483, tờ bản đồ số đến thửa 268, tờ bản đồ số | 19.000 |
| Từ thửa 288, tờ bản đồ số đến thửa 315, tờ bản đồ số | 25.000 |
| Từ thửa 1063, tờ bản đồ số đến thửa 991, tờ bản đồ số | 22.000 |
| Từ thửa 327, tờ bản đồ số đến thửa 410, tờ bản đồ số | 19.000 |
| Từ thửa 29, tờ bản đồ số đến thửa 64, tờ bản đồ số | 25.000 |
| Từ thửa 55, tờ bản đồ số đến thửa 144, tờ bản đồ số | 25.000 |
| Từ thửa 939, tờ bản đồ số đến thửa 624, tờ bản đồ số | 22.000 |
| Từ thửa 1007, tờ bản đồ số đến thửa 1053, tờ bản đồ số | 22.000 |
| Từ thửa 1094, tờ bản đồ số đến thửa 2, tờ bản đồ số | 21.000 |
| Từ thửa 4, tờ bản đồ số đến thửa 13, tờ bản đồ số | 19.000 |
| Từ thửa 1186, tờ bản đồ số đến thửa 1157, tờ bản đồ số | 22.000 |
| Từ thửa 17, tờ bản đồ số đến thửa 264, tờ bản đồ số | 19.000 |
| Từ thửa 66, tờ bản đồ số đến thửa 55, tờ bản đồ số | 25.000 |
| Từ thửa 14, tờ bản đồ số đến thửa 28, tờ bản đồ số | 19.000 |
| Từ thửa 1, tờ bản đồ số đến thửa 6, tờ bản đồ số | 19.000 |
| Từ thửa 1152, tờ bản đồ số đến thửa 76, tờ bản đồ số | 27.000 |
| Từ thửa 885, tờ bản đồ số đến thửa 741, tờ bản đồ số | 22.000 |
| Từ thửa 125, tờ bản đồ số đến thửa 208, tờ bản đồ số | 25.000 |
| Từ thửa 21, tờ bản đồ số đến thửa 125, tờ bản đồ số | 27.000 |
| Từ thửa 21, tờ bản đồ số đến thửa 66, tờ bản đồ số | 19.000 |
| Từ thửa 1180, tờ bản đồ số đến thửa 1173, tờ bản đồ số | 22.000 |
| Từ thửa 1206, tờ bản đồ số đến thửa 1247, tờ bản đồ số | 22.000 |
| Từ thửa 26, tờ bản đồ số đến thửa 75, tờ bản đồ số | 27.000 |
| Từ thửa 696, tờ bản đồ số đến thửa 16, tờ bản đồ số | 22.000 |
| Từ thửa 1145, tờ bản đồ số đến thửa 938, tờ bản đồ số | 22.000 |
| Từ thửa 1192, tờ bản đồ số đến thửa 1219, tờ bản đồ số | 22.000 |
| Từ thửa 119, tờ bản đồ số đến thửa 318, tờ bản đồ số | 25.000 |
| A CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH | 657.000 |
| Từ thửa 1003, tờ bản đồ số đến thửa 1004, tờ bản đồ số | 22.000 |
| Từ thửa 289, tờ bản đồ số đến thửa 310, tờ bản đồ số | 25.000 |
| Từ thửa 1182, tờ bản đồ số đến thửa 1282, tờ bản đồ số | 22.000 |
| Từ thửa 128, tờ bản đồ số đến thửa 68, tờ bản đồ số | 26.000 |
| Từ thửa 19, tờ bản đồ số đến thửa 76, tờ bản đồ số | 19.000 |
| Từ thửa 316, tờ bản đồ số đến thửa 522, tờ bản đồ số | 19.000 |
| Từ thửa 66, tờ bản đồ số đến thửa 114, tờ bản đồ số | 25.000 |
| Từ thửa 23, tờ bản đồ số đến thửa 80, tờ bản đồ số | 27.000 |
| Từ thửa 1041, tờ bản đồ số đến thửa 39, tờ bản đồ số | 24.000 |
| Từ thửa 758, tờ bản đồ số đến thửa 490, tờ bản đồ số | 18.000 |
| Từ thửa 955, tờ bản đồ số đến thửa 529, tờ bản đồ số | 18.000 |
| Từ thửa 83, tờ bản đồ số đến thửa 395, tờ bản đồ số | 19.000 |
| Từ thửa 864, tờ bản đồ số đến thửa 843, tờ bản đồ số | 18.000 |
| Từ thửa 324, tờ bản đồ số đến thửa 382, tờ bản đồ số | 18.000 |
| Từ thửa 1168, tờ bản đồ số đến thửa 230, tờ bản đồ số | 24.000 |
| A CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH | 658.000 |
| Từ thửa 327, tờ bản đồ số đến thửa 3, tờ bản đồ số | 18.000 |
| Từ thửa 383, tờ bản đồ số đến thửa 430, tờ bản đồ số | 19.000 |
| Từ thửa 914, tờ bản đồ số đến thửa 915, tờ bản đồ số | 18.000 |
| Từ thửa 1043, tờ bản đồ số đến thửa 1173, tờ bản đồ số | 18.000 |
| Từ thửa 380, tờ bản đồ số đến thửa 1230, tờ bản đồ số | 18.000 |
| Từ thửa 948, tờ bản đồ số đến thửa 1195, tờ bản đồ số | 18.000 |
| Từ thửa 872, tờ bản đồ số đến thửa 595, tờ bản đồ số | 18.000 |
| Từ thửa 813, tờ bản đồ số đến thửa 482, tờ bản đồ số | 18.000 |
| Từ thửa 4, tờ bản đồ số đến thửa 5, tờ bản đồ số | 18.000 |
| Từ thửa 917, tờ bản đồ số đến thửa 869, tờ bản đồ số | 18.000 |
| Từ thửa 918, tờ bản đồ số đến thửa 870, tờ bản đồ số | 18.000 |
| Đoạn đường từ cầu Đòn đến Nhà văn hóa thôn Tiến Sơn | 1.000 |
| CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG CỦA XÃ THỌ THANH (cũ) Đoạn từ cống Nổ Đá đến Nhà văn hoá thôn Thanh Trung | 3.000 |
| A CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH | 659.000 |
| Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Ái thôn Thanh Trung (thửa | 1.000 |
| Đoạn từ trạm hộ bà Lê Thị Hoa thôn Thanh Trung thửa 460, tờ bản | 2.000 |
| A CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH | 660.000 |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 359, tờ bản đồ số | 4.000 |
| Đoạn tiếp theo đến thửa tờ | 3.000 |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 1056 tờ | 4.000 |
| Đoạn từ thửa tờ đến thửa 1001 tờ | 4.000 |
| Đoạn từ thửa tờ đến thửa 1732 tờ | 4.000 |
| Đoạn từ thửa tờ đến thửa tờ | 4.000 |
| Đoạn từ thửa 1850 tờ đến thửa 1864 tờ | 10.000 |
| Đoạn từ thửa tờ đến thửa 1002 tờ | 9.000 |
| Đoạn từ thửa 1781 tờ đến thửa 1853 tờ | 10.000 |
| Đoạn từ thửa 1722 tờ đến thửa 1569 tờ | 10.000 |
| Đoạn từ thửa 1000 tờ đến thửa tờ | 9.000 |
| Đoạn từ thửa 1673 tờ đến thửa 1561 tờ | 10.000 |
| Đoạn từ thửa 1719 tờ đến thửa 1668 tờ | 10.000 |
| Đường từ nhà ông Phùng thôn (thửa 291, tờ bản đồ 31), đến nhà ông Thuật thửa 46, tờ bản đồ | 2.000 |
| Đoạn từ thửa 1811 tờ đến thửa 1856 tờ | 10.000 |
| Đoạn từ nhà ông Chiến thôn đến trạm Y tế xã mới | 2.000 |
| Đoạn từ thửa 1810 tờ đến thửa 1823 tờ | 10.000 |
| Đoạn từ thửa 1654 tờ đến thửa 1756 tờ | 10.000 |
| Đoạn từ thửa 1760 tờ đến thửa 1820 tờ | 10.000 |
| A CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH | 661.000 |
| Đoạn từ thửa 1407 tờ đến thửa 1567 tờ | 10.000 |
| Đoạn từ thửa 1568 tờ đến thửa 1388 tờ | 10.000 |
| Đoạn từ thửa 1404 tờ đến thửa 1860 tờ | 10.000 |
| Đoạn từ thửa 1720 tờ đến thửa 1721 tờ | 10.000 |
| Đoạn từ nhà ông Hạnh Hân thôn (thửa 20, tờ bản đồ 41), đến nhà ông Phương Liên thôn (thửa 35, tờ bản đồ 41) | 1.000 |
| Đoạn từ thửa 1685 tờ đến thửa 1739 tờ | 10.000 |
| Đoạn từ thửa tờ đến thửa tờ | 8.000 |
| Đoạn từ Quốc lộ đến thửa tờ bản đồ số (Ông Sơn Hòa) | 38.000 |
| Đoạn tiếp theo đến thửa tờ bản đồ số (Vành Mấc) | 40.000 |
| Đoạn tiếp theo đến nhà ông Có thửa 26, tờ bản đồ | 29.000 |
| Đoạn từ thửa tờ bản đồ số đến thửa 271tờ bản đồ số | 32.000 |
| Đoạn tiếp theo đến thửa tờ bản đồ số | 39.000 |
| Đoạn từ thửa tờ bản đồ số30 đến thửa tờ bản đồ số | 247.000 |
| Đoạn từ thửa tờ bản đồ số đến trạm bơm | 40.000 |
| Đoạn từ ông Cương thửa 89, tờ bản đồ đến thửa 75, tờ bản đồ | 25.000 |
| Đoạn từ Quốc lộ đến thửa tờ bản đồ số | 31.000 |
| Đoạn tiếp theo đến thửa 215, tờ bản đồ số | 15.000 |
| Đoạn tiếp theo đến ông Kiểm thửa 250, tờ bản đồ | 30.000 |
| A CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CHÍNH | 662.000 |
| Đoạn từ đầu cầu Bái Thượng đến thửa tờ bản đồ số | 109.000 |
| Đoạn từ Quốc lộ đến thửa tờ bản đồ số (Ông Lưu) | 40.000 |
| Đoạn từ thửa tờ bản đồ số đến thửa tờ bản đồ số | 198.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Thanh Hóa.