Bảng giá đất Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla, Quảng Ngãi từ 01/01/2026
4482 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 6/12.
Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla là 39.100.000 đồng/m² (vị trí 1, Trần Hưng Đạo, Phan Đình Phùng - Trần Phú), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị (400 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Bỉnh Khiêm Dưới 50m | Hoàng Hoa Thám - Hết Dưới 50m | 1.695.000 | 867.000 | |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm Từ 50m đến dưới 100m | Ngô Quyền - Hoàng Hoa Thám Từ 50m đến dưới 100m Mục 123 | 1.080.000 | 561.000 | |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm Từ 50m đến dưới 100m | Hoàng Hoa Thám - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 1.356.000 | 696.000 | |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm Dưới 50m | Ngô Quyền - Hoàng Hoa Thám Dưới 50m Mục 123 | 1.350.000 | 702.000 | |
| Nguyễn Chí Thanh | Từ đường Nguyễn Hữu Thọ đến hết phường Đăk Cấm Mục 169 | 300.000 | ||
| Nguyễn Chí Thanh Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Nguyễn Hữu Thọ đến hết phường Đăk Cấm Từ 50m đến dưới 100m Mục 169 | 228.000 | 216.000 | |
| Nguyễn Chí Thanh Dưới 50m | Từ đường Nguyễn Hữu Thọ đến hết phường Đăk Cấm Dưới 50m Mục 169 | 285.000 | 270.000 | |
| Nguyễn Chích | Toàn bộ Mục 32 | 300.000 | ||
| Nguyễn Chích Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 32 | 228.000 | 216.000 | |
| Nguyễn Chích Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 32 | 285.000 | 270.000 | |
| Nguyễn Công Trứ | Toàn bộ Mục 253 | 1.230.000 | ||
| Nguyễn Công Trứ Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 253 | 924.000 | 480.000 | |
| Nguyễn Công Trứ Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 253 | 738.000 | 384.000 | |
| Nguyễn Cảnh Chân | Toàn bộ Mục 28 | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Cảnh Chân Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 28 | 1.125.000 | 585.000 | |
| Nguyễn Cảnh Chân Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 28 | 900.000 | 468.000 | |
| Nguyễn Du | Toàn bộ Mục 48 | 1.230.000 | ||
| Nguyễn Du Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 48 | 738.000 | 384.000 | |
| Nguyễn Du Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 48 | 924.000 | 480.000 | |
| Nguyễn Gia Thiều | Lê Hồng Phong - Nguyễn Thượng Hiền Mục 221 | 1.230.000 | ||
| Nguyễn Gia Thiều | Nguyễn Thượng Hiền - Hết đường | 945.000 | ||
| Nguyễn Gia Thiều Từ 50m đến dưới 100m | Lê Hồng Phong - Nguyễn Thượng Hiền Từ 50m đến dưới 100m Mục 221 | 738.000 | 384.000 | |
| Nguyễn Gia Thiều Dưới 50m | Nguyễn Thượng Hiền - Hết đường Dưới 50m | 756.000 | 474.000 | |
| Nguyễn Gia Thiều Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Thượng Hiền - Hết đường Từ 50m đến dưới 100m | 606.000 | 378.000 | |
| Nguyễn Gia Thiều Dưới 50m | Lê Hồng Phong - Nguyễn Thượng Hiền Dưới 50m Mục 221 | 924.000 | 480.000 | |
| Nguyễn Huy Lung | Cao Bá Quát - Hết | 450.000 | ||
| Nguyễn Huy Lung | Bùi Đạt - Cao Bá Quát Mục 146 | 690.000 | ||
| Nguyễn Huy Lung Dưới 50m | Cao Bá Quát - Hết Dưới 50m | 429.000 | 405.000 | |
| Nguyễn Huy Lung Từ 50m đến dưới 100m | Bùi Đạt - Cao Bá Quát Từ 50m đến dưới 100m Mục 146 | 441.000 | 360.000 | |
| Nguyễn Huy Lung Từ 50m đến dưới 100m | Cao Bá Quát - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 342.000 | 324.000 | |
| Nguyễn Huy Lung Dưới 50m | Bùi Đạt - Cao Bá Quát Dưới 50m Mục 146 | 552.000 | 450.000 | |
| Nguyễn Huệ | Lý Thái Tổ - Nguyễn Văn Trỗi | 4.500.000 | ||
| Nguyễn Huệ | Phan Đình Phùng - Hết Bảo tàng Kon Tum Mục 107 | 2.130.000 | ||
| Nguyễn Huệ | Nguyễn Văn Trỗi - Đào Duy Từ | 3.240.000 | ||
| Nguyễn Huệ | Đoạn từ Đào Duy Từ đến Nông Quốc Chấn (ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch | 1.230.000 | ||
| Nguyễn Huệ | Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ | 5.400.000 | ||
| Nguyễn Huệ | Phan Đình Phùng - Trần Phú | 7.560.000 | ||
| Nguyễn Huệ | Trần Phú - Nguyễn Trãi | 6.510.000 | ||
| Nguyễn Huệ Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Hết Bảo tàng Kon Tum Từ 50m đến dưới 100m Mục 107 | 1.278.000 | 666.000 | |
| Nguyễn Huệ Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Trần Phú Từ 50m đến dưới 100m | 1.755.000 | 969.000 | |
| Nguyễn Huệ Từ 50m đến dưới 100m | Đoạn từ Đào Duy Từ đến Nông Quốc Chấn (ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch Từ 50m đến dưới 100m | 738.000 | 384.000 | |
| Nguyễn Huệ Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Văn Trỗi - Đào Duy Từ Từ 50m đến dưới 100m | 1.356.000 | 696.000 | |
| Nguyễn Huệ Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ Từ 50m đến dưới 100m | 1.659.000 | 798.000 | |
| Nguyễn Huệ Dưới 50m | Đoạn từ Đào Duy Từ đến Nông Quốc Chấn (ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch Dưới 50m | 924.000 | 480.000 | |
| Nguyễn Huệ Từ 50m đến dưới 100m | Lý Thái Tổ - Nguyễn Văn Trỗi Từ 50m đến dưới 100m | 1.584.000 | 792.000 | |
| Nguyễn Huệ Dưới 50m | Trần Phú - Nguyễn Trãi Dưới 50m | 2.136.000 | 1.107.000 | |
| Nguyễn Huệ Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Trần Phú Dưới 50m | 2.193.000 | 1.209.000 | |
| Nguyễn Huệ Dưới 50m | Nguyễn Văn Trỗi - Đào Duy Từ Dưới 50m | 1.695.000 | 867.000 | |
| Nguyễn Huệ Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Hết Bảo tàng Kon Tum Dưới 50m Mục 107 | 1.599.000 | 831.000 | |
| Nguyễn Huệ Dưới 50m | Lý Thái Tổ - Nguyễn Văn Trỗi Dưới 50m | 1.980.000 | 990.000 | |
| Nguyễn Huệ Từ 50m đến dưới 100m | Trần Phú - Nguyễn Trãi Từ 50m đến dưới 100m | 1.707.000 | 885.000 | |
| Nguyễn Huệ Dưới 50m | Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ Dưới 50m | 2.073.000 | 999.000 | |
| Nguyễn Hữu Cầu | Bà Triệu - Trần Nhân Tông | 3.240.000 | ||
| Nguyễn Hữu Cầu | Thi Sách - Phan Chu Trinh Mục 25 | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Hữu Cầu Dưới 50m | Bà Triệu - Trần Nhân Tông Dưới 50m | 1.695.000 | 867.000 | |
| Nguyễn Hữu Cầu Dưới 50m | Thi Sách - Phan Chu Trinh Dưới 50m Mục 25 | 1.125.000 | 585.000 | |
| Nguyễn Hữu Cầu Từ 50m đến dưới 100m | Thi Sách - Phan Chu Trinh Từ 50m đến dưới 100m Mục 25 | 900.000 | 468.000 | |
| Nguyễn Hữu Cầu Từ 50m đến dưới 100m | Bà Triệu - Trần Nhân Tông Từ 50m đến dưới 100m | 1.356.000 | 696.000 | |
| Nguyễn Hữu Thọ | Từ Phan Kế Bính - Hết ranh giới phường Đăk Cấm | 945.000 | ||
| Nguyễn Hữu Thọ | Từ Phan Đình Phùng - Phan Kế Bính Mục 224 | 1.230.000 | ||
| Nguyễn Hữu Thọ Từ 50m đến dưới 100m | Từ Phan Đình Phùng - Phan Kế Bính Từ 50m đến dưới 100m Mục 224 | 738.000 | 384.000 | |
| Nguyễn Hữu Thọ Từ 50m đến dưới 100m | Từ Phan Kế Bính - Hết ranh giới phường Đăk Cấm Từ 50m đến dưới 100m | 606.000 | 378.000 | |
| Nguyễn Hữu Thọ Dưới 50m | Từ Phan Đình Phùng - Phan Kế Bính Dưới 50m Mục 224 | 924.000 | 480.000 | |
| Nguyễn Hữu Thọ Dưới 50m | Từ Phan Kế Bính - Hết ranh giới phường Đăk Cấm Dưới 50m | 756.000 | 474.000 | |
| Nguyễn Khuyến | Toàn bộ Mục 126 | 450.000 | ||
| Nguyễn Khuyến Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 126 | 342.000 | 324.000 | |
| Nguyễn Khuyến Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 126 | 429.000 | 405.000 | |
| Nguyễn Khắc Viện | Toàn bộ Mục 267 | 300.000 | ||
| Nguyễn Khắc Viện Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 267 | 285.000 | 270.000 | |
| Nguyễn Khắc Viện Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 267 | 228.000 | 216.000 | |
| Nguyễn Lân | Toàn bộ Mục 139 | 690.000 | ||
| Nguyễn Lân Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 139 | 552.000 | 450.000 | |
| Nguyễn Lân Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 139 | 441.000 | 360.000 | |
| Nguyễn Lương Bằng | Toàn bộ Mục 7 | 450.000 | ||
| Nguyễn Lương Bằng Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 7 | 342.000 | 324.000 | |
| Nguyễn Lương Bằng Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 7 | 429.000 | 405.000 | |
| Nguyễn Lữ | Toàn bộ Mục 145 | 450.000 | ||
| Nguyễn Lữ Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 145 | 342.000 | 324.000 | |
| Nguyễn Lữ Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 145 | 429.000 | 405.000 | |
| Nguyễn Nhu | Toàn bộ Mục 172 | 945.000 | ||
| Nguyễn Nhu Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 172 | 606.000 | 378.000 | |
| Nguyễn Nhu Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 172 | 756.000 | 474.000 | |
| Nguyễn Nhạc | Toàn bộ Mục 168 | 690.000 | ||
| Nguyễn Nhạc Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 168 | 552.000 | 450.000 | |
| Nguyễn Nhạc Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 168 | 441.000 | 360.000 | |
| Nguyễn Phan Vinh | Toàn bộ Mục 271 | 690.000 | ||
| Nguyễn Phan Vinh Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 271 | 552.000 | 450.000 | |
| Nguyễn Phan Vinh Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 271 | 441.000 | 360.000 | |
| Nguyễn Sinh Sắc | Hà Huy Tập - Hết | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Sinh Sắc | Phan Đình Phùng - Hà Huy Tập Mục 195 | 1.800.000 | ||
| Nguyễn Sinh Sắc Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Hà Huy Tập Dưới 50m Mục 195 | 1.350.000 | 702.000 | |
| Nguyễn Sinh Sắc Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Hà Huy Tập Từ 50m đến dưới 100m Mục 195 | 1.080.000 | 561.000 | |
| Nguyễn Sinh Sắc Dưới 50m | Hà Huy Tập - Hết Dưới 50m | 1.125.000 | 585.000 | |
| Nguyễn Sinh Sắc Từ 50m đến dưới 100m | Hà Huy Tập - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 900.000 | 468.000 | |
| Nguyễn Sơn | Từ Trường Chinh - Lê Văn Hiến Mục 200 | 1.800.000 | ||
| Nguyễn Sơn Dưới 50m | Từ Trường Chinh - Lê Văn Hiến Dưới 50m Mục 200 | 1.350.000 | 702.000 | |
| Nguyễn Sơn Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trường Chinh - Lê Văn Hiến Từ 50m đến dưới 100m Mục 200 | 1.080.000 | 561.000 | |
| Nguyễn Thiện Thuật | Phan Đình Phùng - Trần Nhật Duật | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Thiện Thuật | Trần Nhật Duật - Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật | 690.000 | ||
| Nguyễn Thiện Thuật | Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật -hết | 450.000 | ||
| Nguyễn Thiện Thuật | Hoàng Thị Loan - Phan Đình Phùng Mục 228 | 1.230.000 | ||
| Nguyễn Thiện Thuật Từ 50m đến dưới 100m | Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật -hết Từ 50m đến dưới 100m | 342.000 | 324.000 | |
| Nguyễn Thiện Thuật Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Trần Nhật Duật Dưới 50m | 1.125.000 | 585.000 | |
| Nguyễn Thiện Thuật Dưới 50m | Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật -hết Dưới 50m | 429.000 | 405.000 | |
| Nguyễn Thiện Thuật Từ 50m đến dưới 100m | Hoàng Thị Loan - Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m Mục 228 | 738.000 | 384.000 | |
| Nguyễn Thiện Thuật Dưới 50m | Hoàng Thị Loan - Phan Đình Phùng Dưới 50m Mục 228 | 924.000 | 480.000 | |
| Nguyễn Thiện Thuật Từ 50m đến dưới 100m | Trần Nhật Duật - Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật Từ 50m đến dưới 100m | 441.000 | 360.000 | |
| Nguyễn Thiện Thuật Dưới 50m | Trần Nhật Duật - Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật Dưới 50m | 552.000 | 450.000 | |
| Nguyễn Thiện Thuật Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Trần Nhật Duật Từ 50m đến dưới 100m | 900.000 | 468.000 | |
| Nguyễn Thái Bình | Toàn bộ Mục 10 | 450.000 | ||
| Nguyễn Thái Bình Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 10 | 342.000 | 324.000 | |
| Nguyễn Thái Bình Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 10 | 429.000 | 405.000 | |
| Nguyễn Thái Học | Toàn bộ Mục 101 | 2.730.000 | ||
| Nguyễn Thái Học Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 101 | 1.557.000 | 798.000 | |
| Nguyễn Thái Học Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 101 | 1.245.000 | 639.000 | |
| Nguyễn Thông | Từ đường Hồ Quý Ly đến hết đường | 450.000 | ||
| Nguyễn Thông | Từ đường Trần Đại Nghĩa đến đường Hồ Quý Ly Mục 225 | 450.000 | ||
| Nguyễn Thông Dưới 50m | Từ đường Trần Đại Nghĩa đến đường Hồ Quý Ly Dưới 50m Mục 225 | 429.000 | 405.000 | |
| Nguyễn Thông Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Hồ Quý Ly đến hết đường Từ 50m đến dưới 100m | 342.000 | 324.000 | |
| Nguyễn Thông Dưới 50m | Từ đường Hồ Quý Ly đến hết đường Dưới 50m | 429.000 | 405.000 | |
| Nguyễn Thông Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Trần Đại Nghĩa đến đường Hồ Quý Ly Từ 50m đến dưới 100m Mục 225 | 342.000 | 324.000 | |
| Nguyễn Thượng Hiền | Toàn bộ Mục 92 | 690.000 | ||
| Nguyễn Thượng Hiền Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 92 | 441.000 | 360.000 | |
| Nguyễn Thượng Hiền Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 92 | 552.000 | 450.000 | |
| Nguyễn Thị Cái | Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Nguyễn Thị Cương Mục 18 | 2.730.000 | ||
| Nguyễn Thị Cái Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Nguyễn Thị Cương Từ 50m đến dưới 100m Mục 18 | 1.245.000 | 639.000 | |
| Nguyễn Thị Cái Dưới 50m | Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Nguyễn Thị Cương Dưới 50m Mục 18 | 1.557.000 | 798.000 | |
| Nguyễn Thị Cương | Toàn bộ Mục 44 | 3.240.000 | ||
| Nguyễn Thị Cương Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 44 | 1.356.000 | 696.000 | |
| Nguyễn Thị Cương Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 44 | 1.695.000 | 867.000 | |
| Nguyễn Thị Minh Khai | Phan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái Mục 117 | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Thị Minh Khai Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái Dưới 50m Mục 117 | 1.125.000 | 585.000 | |
| Nguyễn Thị Minh Khai Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái Từ 50m đến dưới 100m Mục 117 | 900.000 | 468.000 | |
| Nguyễn Thị Định | Toàn bộ Mục 70 | 690.000 | ||
| Nguyễn Thị Định Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 70 | 441.000 | 360.000 | |
| Nguyễn Thị Định Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 70 | 552.000 | 450.000 | |
| Nguyễn Tri Phương | Phạm Văn Đồng - Phó Đức Chính Mục 185 | 690.000 | ||
| Nguyễn Tri Phương | Phó Đức Chính - Nguyễn Lương Bằng | 450.000 | ||
| Nguyễn Tri Phương Từ 50m đến dưới 100m | Phạm Văn Đồng - Phó Đức Chính Từ 50m đến dưới 100m Mục 185 | 441.000 | 360.000 | |
| Nguyễn Tri Phương Dưới 50m | Phó Đức Chính - Nguyễn Lương Bằng Dưới 50m | 429.000 | 405.000 | |
| Nguyễn Tri Phương Từ 50m đến dưới 100m | Phó Đức Chính - Nguyễn Lương Bằng Từ 50m đến dưới 100m | 342.000 | 324.000 | |
| Nguyễn Tri Phương Dưới 50m | Phạm Văn Đồng - Phó Đức Chính Dưới 50m Mục 185 | 552.000 | 450.000 | |
| Nguyễn Trung Trực | Toàn bộ Mục 254 | 945.000 | ||
| Nguyễn Trung Trực Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 254 | 606.000 | 378.000 | |
| Nguyễn Trung Trực Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 254 | 756.000 | 474.000 | |
| Nguyễn Trác | Trần Duy Hưng - Trần Hoàn Mục 242 | 945.000 | ||
| Nguyễn Trác Từ 50m đến dưới 100m | Trần Duy Hưng - Trần Hoàn Từ 50m đến dưới 100m Mục 242 | 606.000 | 378.000 | |
| Nguyễn Trác Dưới 50m | Trần Duy Hưng - Trần Hoàn Dưới 50m Mục 242 | 756.000 | 474.000 | |
| Nguyễn Trãi | Nguyễn Huệ - Hết | 1.800.000 | ||
| Nguyễn Trãi | Nguyễn Huệ - Ngô Quyền Mục 243 | 2.730.000 | ||
| Nguyễn Trãi Dưới 50m | Nguyễn Huệ - Ngô Quyền Dưới 50m Mục 243 | 1.557.000 | 798.000 | |
| Nguyễn Trãi Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Huệ - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 1.080.000 | 561.000 | |
| Nguyễn Trãi Dưới 50m | Nguyễn Huệ - Hết Dưới 50m | 1.350.000 | 702.000 | |
| Nguyễn Trãi Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Huệ - Ngô Quyền Từ 50m đến dưới 100m Mục 243 | 1.245.000 | 639.000 | |
| Nguyễn Trường Tộ | Bùi Văn Nê - Hết đường | 690.000 | ||
| Nguyễn Trường Tộ | Giáp tường rào của Công ty cao su Kon Tum - Bùi Văn Nê Mục 235 | 1.230.000 | ||
| Nguyễn Trường Tộ Từ 50m đến dưới 100m | Bùi Văn Nê - Hết đường Từ 50m đến dưới 100m | 441.000 | 360.000 | |
| Nguyễn Trường Tộ Từ 50m đến dưới 100m | Giáp tường rào của Công ty cao su Kon Tum - Bùi Văn Nê Từ 50m đến dưới 100m Mục 235 | 738.000 | 384.000 | |
| Nguyễn Trường Tộ Dưới 50m | Bùi Văn Nê - Hết đường Dưới 50m | 552.000 | 450.000 | |
| Nguyễn Trường Tộ Dưới 50m | Giáp tường rào của Công ty cao su Kon Tum - Bùi Văn Nê Dưới 50m Mục 235 | 924.000 | 480.000 | |
| Nguyễn Viết Xuân | Phan Chu Trinh - Trần Nhân Tông Mục 278 | 3.240.000 | ||
| Nguyễn Viết Xuân | Trần Nhân Tông - Trường Chinh | 2.730.000 | ||
| Nguyễn Viết Xuân Từ 50m đến dưới 100m | Trần Nhân Tông - Trường Chinh Từ 50m đến dưới 100m | 1.245.000 | 639.000 | |
| Nguyễn Viết Xuân Dưới 50m | Trần Nhân Tông - Trường Chinh Dưới 50m | 1.557.000 | 798.000 | |
| Nguyễn Viết Xuân Từ 50m đến dưới 100m | Phan Chu Trinh - Trần Nhân Tông Từ 50m đến dưới 100m Mục 278 | 1.356.000 | 696.000 | |
| Nguyễn Viết Xuân Dưới 50m | Phan Chu Trinh - Trần Nhân Tông Dưới 50m Mục 278 | 1.695.000 | 867.000 | |
| Nguyễn Văn Cừ | Huỳnh Thúc Kháng - Nguyễn Sinh Sắc Mục 42 | 1.230.000 | ||
| Nguyễn Văn Cừ | Nguyễn Sinh Sắc - Hai Bà Trưng | 945.000 | ||
| Nguyễn Văn Cừ Từ 50m đến dưới 100m | Huỳnh Thúc Kháng - Nguyễn Sinh Sắc Từ 50m đến dưới 100m Mục 42 | 738.000 | 384.000 | |
| Nguyễn Văn Cừ Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Sinh Sắc - Hai Bà Trưng Từ 50m đến dưới 100m | 606.000 | 378.000 | |
| Nguyễn Văn Cừ Dưới 50m | Huỳnh Thúc Kháng - Nguyễn Sinh Sắc Dưới 50m Mục 42 | 924.000 | 480.000 | |
| Nguyễn Văn Cừ Dưới 50m | Nguyễn Sinh Sắc - Hai Bà Trưng Dưới 50m | 756.000 | 474.000 | |
| Nguyễn Văn Hoàng | Toàn bộ Mục 100 | 1.230.000 | ||
| Nguyễn Văn Hoàng Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 100 | 738.000 | 384.000 | |
| Nguyễn Văn Hoàng Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 100 | 924.000 | 480.000 | |
| Nguyễn Văn Huyên | Toàn bộ Mục 114 | 945.000 | ||
| Nguyễn Văn Huyên Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 114 | 756.000 | 474.000 | |
| Nguyễn Văn Huyên Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 114 | 606.000 | 378.000 | |
| Nguyễn Văn Linh | Từ Phạm Văn Đồng - Cầu HNo Mục 138 | 2.730.000 | ||
| Nguyễn Văn Linh | Khu vực phía bên dưới cầu HNo (phường Đăk Bla) | 300.000 | ||
| Nguyễn Văn Linh | Từ đường Đặng Tất - Cầu Đăk Tía | 690.000 | ||
| Nguyễn Văn Linh | Khu vực phía bên dưới cầu HNo (đi đường Trần Đại Nghĩa) | 450.000 | ||
| Nguyễn Văn Linh | Từ hết đất Nhà thờ Phương Hòa - Đường Đặng Tất | 945.000 | ||
| Nguyễn Văn Linh | Cầu HNo - Hết đất Nhà thờ Phương Hòa | 1.800.000 | ||
| Nguyễn Văn Linh Từ 50m đến dưới 100m | Khu vực phía bên dưới cầu HNo (phường Đăk Bla) Từ 50m đến dưới 100m | 228.000 | 216.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Dưới 50m | Cầu HNo - Hết đất Nhà thờ Phương Hòa Dưới 50m | 1.350.000 | 702.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Từ 50m đến dưới 100m | Từ Phạm Văn Đồng - Cầu HNo Từ 50m đến dưới 100m Mục 138 | 1.245.000 | 639.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Dưới 50m | Từ Phạm Văn Đồng - Cầu HNo Dưới 50m Mục 138 | 1.557.000 | 798.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Từ 50m đến dưới 100m | Khu vực phía bên dưới cầu HNo (đi đường Trần Đại Nghĩa) Từ 50m đến dưới 100m | 342.000 | 324.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Từ 50m đến dưới 100m | Cầu HNo - Hết đất Nhà thờ Phương Hòa Từ 50m đến dưới 100m | 1.080.000 | 561.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Dưới 50m | Khu vực phía bên dưới cầu HNo (đi đường Trần Đại Nghĩa) Dưới 50m | 429.000 | 405.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Dưới 50m | Từ đường Đặng Tất - Cầu Đăk Tía Dưới 50m | 552.000 | 450.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Từ 50m đến dưới 100m | Từ hết đất Nhà thờ Phương Hòa - Đường Đặng Tất Từ 50m đến dưới 100m | 606.000 | 378.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Dưới 50m | Từ hết đất Nhà thờ Phương Hòa - Đường Đặng Tất Dưới 50m | 756.000 | 474.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Dưới 50m | Khu vực phía bên dưới cầu HNo (phường Đăk Bla) Dưới 50m | 285.000 | 270.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Đặng Tất - Cầu Đăk Tía Từ 50m đến dưới 100m | 441.000 | 360.000 | |
| Nguyễn Văn Trỗi | Toàn bộ Mục 249 | 2.130.000 | ||
| Nguyễn Văn Trỗi Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 249 | 1.278.000 | 666.000 | |
| Nguyễn Văn Trỗi Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 249 | 1.599.000 | 831.000 | |
| Nguyễn Xuân Việt | Toàn bộ Mục 269 | 450.000 | ||
| Nguyễn Xuân Việt Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 269 | 429.000 | 405.000 | |
| Nguyễn Xuân Việt Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 269 | 342.000 | 324.000 | |
| Nguyễn Đình Chiểu | Trần Phú - Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) | 4.500.000 | ||
| Nguyễn Đình Chiểu | Hoàng Văn Thụ - Trần Phú Mục 33 | 8.340.000 | ||
| Nguyễn Đình Chiểu | Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) - Hết | 3.240.000 | ||
| Nguyễn Đình Chiểu Từ 50m đến dưới 100m | Hoàng Văn Thụ - Trần Phú Từ 50m đến dưới 100m Mục 33 | 1.800.000 | 1.047.000 | |
| Nguyễn Đình Chiểu Từ 50m đến dưới 100m | Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 1.356.000 | 696.000 | |
| Nguyễn Đình Chiểu Dưới 50m | Trần Phú - Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) Dưới 50m | 1.980.000 | 990.000 | |
| Nguyễn Đình Chiểu Từ 50m đến dưới 100m | Trần Phú - Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) Từ 50m đến dưới 100m | 1.584.000 | 792.000 | |
| Nguyễn Đình Chiểu Dưới 50m | Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) - Hết Dưới 50m | 1.695.000 | 867.000 | |
| Nguyễn Đình Chiểu Dưới 50m | Hoàng Văn Thụ - Trần Phú Dưới 50m Mục 33 | 2.253.000 | 1.308.000 | |
| Nguyễn Đức Cảnh | Đào Duy Từ - Bắc Kạn Mục 21 | 450.000 | ||
| Nguyễn Đức Cảnh Dưới 50m | Đào Duy Từ - Bắc Kạn Dưới 50m Mục 21 | 429.000 | 405.000 | |
| Nguyễn Đức Cảnh Từ 50m đến dưới 100m | Đào Duy Từ - Bắc Kạn Từ 50m đến dưới 100m Mục 21 | 342.000 | 324.000 | |
| Ngô Gia Khảm | Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Y Bó Mục 119 | 2.730.000 | ||
| Ngô Gia Khảm Dưới 50m | Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Y Bó Dưới 50m Mục 119 | 1.557.000 | 798.000 | |
| Ngô Gia Khảm Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Y Bó Từ 50m đến dưới 100m Mục 119 | 1.245.000 | 639.000 | |
| Ngô Gia Tự | Toàn bộ Mục 260 | 1.230.000 | ||
| Ngô Gia Tự Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 260 | 738.000 | 384.000 | |
| Ngô Gia Tự Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 260 | 924.000 | 480.000 | |
| Ngô Miên | Toàn bộ Mục 157 | 690.000 | ||
| Ngô Miên Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 157 | 552.000 | 450.000 | |
| Ngô Miên Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 157 | 441.000 | 360.000 | |
| Ngô Mây | Toàn bộ Mục 156 | 1.230.000 | ||
| Ngô Mây Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 156 | 924.000 | 480.000 | |
| Ngô Mây Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 156 | 738.000 | 384.000 | |
| Ngô Quyền | Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ | 3.240.000 | ||
| Ngô Quyền | Kơ Pa Kơ Lơng - Lý Tự Trọng | 4.500.000 | ||
| Ngô Quyền | Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng | 6.510.000 | ||
| Ngô Quyền | Phan Đình Phùng - Trần Phú Mục 191 | 7.560.000 | ||
| Ngô Quyền Từ 50m đến dưới 100m | Kơ Pa Kơ Lơng - Lý Tự Trọng Từ 50m đến dưới 100m | 1.584.000 | 792.000 | |
| Ngô Quyền Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Trần Phú Dưới 50m Mục 191 | 2.193.000 | 1.209.000 | |
| Ngô Quyền Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Trần Phú Từ 50m đến dưới 100m Mục 191 | 1.755.000 | 969.000 | |
| Ngô Quyền Dưới 50m | Kơ Pa Kơ Lơng - Lý Tự Trọng Dưới 50m | 1.980.000 | 990.000 | |
| Ngô Quyền Từ 50m đến dưới 100m | Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng Từ 50m đến dưới 100m | 1.707.000 | 885.000 | |
| Ngô Quyền Dưới 50m | Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng Dưới 50m | 2.136.000 | 1.107.000 | |
| Ngô Quyền Từ 50m đến dưới 100m | Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ Từ 50m đến dưới 100m | 1.356.000 | 696.000 | |
| Ngô Quyền Dưới 50m | Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ Dưới 50m | 1.695.000 | 867.000 | |
| Ngô Sỹ Liên | Nguyễn Thiện Thuật - hết | 690.000 | ||
| Ngô Sỹ Liên | Tản Đà - Nguyễn Thiện Thuật Mục 136 | 945.000 | ||
| Ngô Sỹ Liên Dưới 50m | Nguyễn Thiện Thuật - hết Dưới 50m | 552.000 | 450.000 | |
| Ngô Sỹ Liên Từ 50m đến dưới 100m | Tản Đà - Nguyễn Thiện Thuật Từ 50m đến dưới 100m Mục 136 | 606.000 | 378.000 | |
| Ngô Sỹ Liên Dưới 50m | Tản Đà - Nguyễn Thiện Thuật Dưới 50m Mục 136 | 756.000 | 474.000 | |
| Ngô Sỹ Liên Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Thiện Thuật - hết Từ 50m đến dưới 100m | 441.000 | 360.000 | |
| Ngô Thì Nhậm | Đinh Công Tráng - Hàm Nghi | 690.000 | ||
| Ngô Thì Nhậm | Trần Phú - Phùng Hưng Mục 170 | 1.230.000 | ||
| Ngô Thì Nhậm Dưới 50m | Đinh Công Tráng - Hàm Nghi Dưới 50m | 552.000 | 450.000 | |
| Ngô Thì Nhậm Từ 50m đến dưới 100m | Đinh Công Tráng - Hàm Nghi Từ 50m đến dưới 100m | 441.000 | 360.000 | |
| Ngô Thì Nhậm Từ 50m đến dưới 100m | Trần Phú - Phùng Hưng Từ 50m đến dưới 100m Mục 170 | 738.000 | 384.000 | |
| Ngô Thì Nhậm Dưới 50m | Trần Phú - Phùng Hưng Dưới 50m Mục 170 | 924.000 | 480.000 | |
| Ngô Tiến Dũng | Toàn bộ Mục 53 | 1.500.000 | ||
| Ngô Tiến Dũng Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 53 | 900.000 | 468.000 | |
| Ngô Tiến Dũng Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 53 | 1.125.000 | 585.000 | |
| Ngô Tất Tố | Lê Hồng Phong - Đoàn Thị Điểm Mục 233 | 10.560.000 | ||
| Ngô Tất Tố Dưới 50m | Lê Hồng Phong - Đoàn Thị Điểm Dưới 50m Mục 233 | 2.409.000 | 1.479.000 | |
| Ngô Tất Tố Từ 50m đến dưới 100m | Lê Hồng Phong - Đoàn Thị Điểm Từ 50m đến dưới 100m Mục 233 | 1.926.000 | 1.182.000 | |
| Ngô Văn Sở | Toàn bộ Mục 199 | 450.000 | ||
| Ngô Văn Sở Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 199 | 429.000 | 405.000 | |
| Ngô Văn Sở Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 199 | 342.000 | 324.000 | |
| Ngô Đức Kế | Đặng Tiến Đông - Đồng Nai Mục 116 | 945.000 | ||
| Ngô Đức Kế | Đồng Nai - Nguyễn Tri Phương | 450.000 | ||
| Ngô Đức Kế Từ 50m đến dưới 100m | Đồng Nai - Nguyễn Tri Phương Từ 50m đến dưới 100m | 342.000 | 324.000 | |
| Ngô Đức Kế Dưới 50m | Đặng Tiến Đông - Đồng Nai Dưới 50m Mục 116 | 756.000 | 474.000 | |
| Ngô Đức Kế Từ 50m đến dưới 100m | Đặng Tiến Đông - Đồng Nai Từ 50m đến dưới 100m Mục 116 | 606.000 | 378.000 | |
| Ngô Đức Kế Dưới 50m | Đồng Nai - Nguyễn Tri Phương Dưới 50m | 429.000 | 405.000 | |
| Ngô Đức Đệ | Từ đường Y Chở đến đường bê tông (Hết đất số nhà 84) | 945.000 | ||
| Ngô Đức Đệ | Từ đường bê tông (Hết đất số nhà 84) đến hết ranh giới nội thành | 450.000 | ||
| Ngô Đức Đệ | Từ Đường Phạm Văn Đồng đến đường Y Chở Mục 66 | 945.000 | ||
| Ngô Đức Đệ Dưới 50m | Từ đường bê tông (Hết đất số nhà 84) đến hết ranh giới nội thành Dưới 50m | 429.000 | 405.000 | |
| Ngô Đức Đệ Dưới 50m | Từ Đường Phạm Văn Đồng đến đường Y Chở Dưới 50m Mục 66 | 756.000 | 474.000 | |
| Ngô Đức Đệ Dưới 50m | Từ đường Y Chở đến đường bê tông (Hết đất số nhà 84) Dưới 50m | 756.000 | 474.000 | |
| Ngô Đức Đệ Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Y Chở đến đường bê tông (Hết đất số nhà 84) Từ 50m đến dưới 100m | 606.000 | 378.000 | |
| Ngô Đức Đệ Từ 50m đến dưới 100m | Từ Đường Phạm Văn Đồng đến đường Y Chở Từ 50m đến dưới 100m Mục 66 | 606.000 | 378.000 | |
| Ngô Đức Đệ Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường bê tông (Hết đất số nhà 84) đến hết ranh giới nội thành Từ 50m đến dưới 100m | 342.000 | 324.000 | |
| Ngụy Như Kon Tum | Từ Phan Đình Phùng - Hết đất Trường Cao đẳng kinh tế kỹ thuật Kon Tum Mục 261 | 945.000 | ||
| Ngụy Như Kon Tum Từ 50m đến dưới 100m | Từ Phan Đình Phùng - Hết đất Trường Cao đẳng kinh tế kỹ thuật Kon Tum Từ 50m đến dưới 100m Mục 261 | 606.000 | 378.000 | |
| Ngụy Như Kon Tum Dưới 50m | Từ Phan Đình Phùng - Hết đất Trường Cao đẳng kinh tế kỹ thuật Kon Tum Dưới 50m Mục 261 | 756.000 | 474.000 | |
| Nhất Chi Mai | Toàn bộ Mục 154 | 1.230.000 | ||
| Nhất Chi Mai Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 154 | 924.000 | 480.000 | |
| Nhất Chi Mai Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 154 | 738.000 | 384.000 | |
| Nông Quốc Chấn | Từ Đào Duy Từ - ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch Mục 29 | 690.000 | ||
| Nông Quốc Chấn Dưới 50m | Từ Đào Duy Từ - ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch Dưới 50m Mục 29 | 552.000 | 450.000 | |
| Nông Quốc Chấn Từ 50m đến dưới 100m | Từ Đào Duy Từ - ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch Từ 50m đến dưới 100m Mục 29 | 441.000 | 360.000 | |
| Nơ Trang Long | Trần Văn Hai - hết đường | 1.500.000 | ||
| Nơ Trang Long | Ure - Hẻm 104 Mục 143 | 2.130.000 | ||
| Nơ Trang Long | Hẻm 104 - Trần Văn Hai | 1.800.000 | ||
| Nơ Trang Long Dưới 50m | Hẻm 104 - Trần Văn Hai Dưới 50m | 1.350.000 | 702.000 | |
| Nơ Trang Long Dưới 50m | Ure - Hẻm 104 Dưới 50m Mục 143 | 1.599.000 | 831.000 | |
| Nơ Trang Long Từ 50m đến dưới 100m | Ure - Hẻm 104 Từ 50m đến dưới 100m Mục 143 | 1.278.000 | 666.000 | |
| Nơ Trang Long Từ 50m đến dưới 100m | Trần Văn Hai - hết đường Từ 50m đến dưới 100m | 900.000 | 468.000 | |
| Nơ Trang Long Dưới 50m | Trần Văn Hai - hết đường Dưới 50m | 1.125.000 | 585.000 | |
| Nơ Trang Long Từ 50m đến dưới 100m | Hẻm 104 - Trần Văn Hai Từ 50m đến dưới 100m | 1.080.000 | 561.000 | |
| Phan Anh | Toàn bộ Mục 4 | 690.000 | ||
| Phan Anh Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 4 | 552.000 | 450.000 | |
| Phan Anh Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 4 | 441.000 | 360.000 | |
| Phan Bội Châu | Toàn bộ Mục 30 | 1.500.000 | ||
| Phan Bội Châu Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 30 | 900.000 | 468.000 | |
| Phan Bội Châu Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 30 | 1.125.000 | 585.000 | |
| Phan Chu Trinh | Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng Mục 248 | 3.750.000 | ||
| Phan Chu Trinh | Lý Tự Trọng - Hết | 2.730.000 | ||
| Phan Chu Trinh | Tăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng | 3.750.000 | ||
| Phan Chu Trinh | Phan Đình Phùng - Tăng Bạt Hổ | 5.400.000 | ||
| Phan Chu Trinh Dưới 50m | Lý Tự Trọng - Hết Dưới 50m | 1.557.000 | 798.000 | |
| Phan Chu Trinh Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Tăng Bạt Hổ Dưới 50m | 2.073.000 | 999.000 | |
| Phan Chu Trinh Từ 50m đến dưới 100m | Lý Tự Trọng - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 1.245.000 | 639.000 | |
| Phan Chu Trinh Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng Từ 50m đến dưới 100m Mục 248 | 1.470.000 | 750.000 | |
| Phan Chu Trinh Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Tăng Bạt Hổ Từ 50m đến dưới 100m | 1.659.000 | 798.000 | |
| Phan Chu Trinh Dưới 50m | Tăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng Dưới 50m | 1.839.000 | 939.000 | |
| Phan Chu Trinh Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng Dưới 50m Mục 248 | 1.839.000 | 939.000 | |
| Phan Chu Trinh Từ 50m đến dưới 100m | Tăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng Từ 50m đến dưới 100m | 1.470.000 | 750.000 | |
| Phan Huy Chú | Trần Nhân Tông - Đống Đa | 1.230.000 | ||
| Phan Huy Chú | Trường Chinh - Lê Đình Chinh Mục 40 | 1.230.000 | ||
| Phan Huy Chú Từ 50m đến dưới 100m | Trường Chinh - Lê Đình Chinh Từ 50m đến dưới 100m Mục 40 | 738.000 | 384.000 | |
| Phan Huy Chú Dưới 50m | Trường Chinh - Lê Đình Chinh Dưới 50m Mục 40 | 924.000 | 480.000 | |
| Phan Huy Chú Từ 50m đến dưới 100m | Trần Nhân Tông - Đống Đa Từ 50m đến dưới 100m | 738.000 | 384.000 | |
| Phan Huy Chú Dưới 50m | Trần Nhân Tông - Đống Đa Dưới 50m | 924.000 | 480.000 | |
| Phan Kế Bính | Toàn bộ Mục 13 | 945.000 | ||
| Phan Kế Bính Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 13 | 606.000 | 378.000 | |
| Phan Kế Bính Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 13 | 756.000 | 474.000 | |
| Phan Kế Toại | Toàn bộ Mục 236 | 300.000 | ||
| Phan Kế Toại Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 236 | 228.000 | 216.000 | |
| Phan Kế Toại Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 236 | 285.000 | 270.000 | |
| Phan Ngọc Hiển | Toàn bộ Mục 95 | 300.000 | ||
| Phan Ngọc Hiển Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 95 | 228.000 | 216.000 | |
| Phan Ngọc Hiển Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 95 | 285.000 | 270.000 | |
| Phan Văn Bảy | Từ Phan Đình Phùng - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh Mục 8 | 945.000 | ||
| Phan Văn Bảy Dưới 50m | Từ Phan Đình Phùng - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh Dưới 50m Mục 8 | 756.000 | 474.000 | |
| Phan Văn Bảy Từ 50m đến dưới 100m | Từ Phan Đình Phùng - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh Từ 50m đến dưới 100m Mục 8 | 606.000 | 378.000 | |
| Phan Văn Trị | Toàn bộ Mục 246 | 945.000 | ||
| Phan Văn Trị Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 246 | 606.000 | 378.000 | |
| Phan Văn Trị Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 246 | 756.000 | 474.000 | |
| Phan Văn Viêm | Toàn bộ Mục 265 | 690.000 | ||
| Phan Văn Viêm Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 265 | 441.000 | 360.000 | |
| Phan Văn Viêm Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 265 | 552.000 | 450.000 | |
| Phan Đình Giót | Toàn bộ Mục 81 | 945.000 | ||
| Phan Đình Giót Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 81 | 756.000 | 474.000 | |
| Phan Đình Giót Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 81 | 606.000 | 378.000 | |
| Phan Đình Phùng | Từ Suối Đăk Tờ Reh - Ngụy Như Kon Tum | 2.730.000 | ||
| Phan Đình Phùng | Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật | 7.560.000 | ||
| Phan Đình Phùng | Nguyễn Huệ - Bà Triệu | 9.210.000 | ||
| Phan Đình Phùng | Nguyễn Thiện Thuật - Tuệ Tĩnh | 6.510.000 | ||
| Phan Đình Phùng | Tuệ Tĩnh - Suối Đăk Tờ Reh | 4.500.000 | ||
| Phan Đình Phùng | Cầu Đăk BLa - Nguyễn Huệ Mục 184 | 7.560.000 | ||
| Phan Đình Phùng | Ngụy Như Kon Tum - đường Tôn Đức Thắng | 2.130.000 | ||
| Phan Đình Phùng | Duy Tân - Trần Khánh Dư | 8.340.000 | ||
| Phan Đình Phùng | Bà Triệu - Duy Tân | 8.340.000 | ||
| Phan Đình Phùng Dưới 50m | Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật Dưới 50m | 2.193.000 | 1.209.000 | |
| Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m | Tuệ Tĩnh - Suối Đăk Tờ Reh Từ 50m đến dưới 100m | 1.584.000 | 792.000 | |
| Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m | Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật Từ 50m đến dưới 100m | 1.755.000 | 969.000 | |
| Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m | Ngụy Như Kon Tum - đường Tôn Đức Thắng Từ 50m đến dưới 100m | 1.278.000 | 666.000 | |
| Phan Đình Phùng Dưới 50m | Nguyễn Thiện Thuật - Tuệ Tĩnh Dưới 50m | 2.136.000 | 1.107.000 | |
| Phan Đình Phùng Dưới 50m | Cầu Đăk BLa - Nguyễn Huệ Dưới 50m Mục 184 | 2.193.000 | 1.209.000 | |
| Phan Đình Phùng Dưới 50m | Duy Tân - Trần Khánh Dư Dưới 50m | 2.253.000 | 1.308.000 | |
| Phan Đình Phùng Dưới 50m | Nguyễn Huệ - Bà Triệu Dưới 50m | 2.292.000 | 1.383.000 | |
| Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m | Cầu Đăk BLa - Nguyễn Huệ Từ 50m đến dưới 100m Mục 184 | 1.755.000 | 969.000 | |
| Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m | Từ Suối Đăk Tờ Reh - Ngụy Như Kon Tum Từ 50m đến dưới 100m | 1.245.000 | 639.000 | |
| Phan Đình Phùng Dưới 50m | Tuệ Tĩnh - Suối Đăk Tờ Reh Dưới 50m | 1.980.000 | 990.000 | |
| Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m | Duy Tân - Trần Khánh Dư Từ 50m đến dưới 100m | 1.800.000 | 1.047.000 | |
| Phan Đình Phùng Dưới 50m | Bà Triệu - Duy Tân Dưới 50m | 2.253.000 | 1.308.000 | |
| Phan Đình Phùng Dưới 50m | Ngụy Như Kon Tum - đường Tôn Đức Thắng Dưới 50m | 1.599.000 | 831.000 | |
| Phan Đình Phùng Dưới 50m | Từ Suối Đăk Tờ Reh - Ngụy Như Kon Tum Dưới 50m | 1.557.000 | 798.000 | |
| Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Thiện Thuật - Tuệ Tĩnh Từ 50m đến dưới 100m | 1.707.000 | 885.000 | |
| Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m | Bà Triệu - Duy Tân Từ 50m đến dưới 100m | 1.800.000 | 1.047.000 | |
| Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Huệ - Bà Triệu Từ 50m đến dưới 100m | 1.836.000 | 1.104.000 | |
| Phan Đăng Lưu | Toàn bộ Mục 150 | 300.000 | ||
| Phan Đăng Lưu Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 150 | 228.000 | 216.000 | |
| Phan Đăng Lưu Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 150 | 285.000 | 270.000 | |
| Phó Đức Chính | Toàn bộ Mục 34 | 300.000 | ||
| Phó Đức Chính Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 34 | 285.000 | 270.000 | |
| Phó Đức Chính Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 34 | 228.000 | 216.000 | |
| Phù Đổng | Trần Nhân Tông - Nguyễn Sinh Sắc | 945.000 | ||
| Phù Đổng | Hùng Vương - Trần Nhân Tông Mục 73 | 945.000 | ||
| Phù Đổng Dưới 50m | Hùng Vương - Trần Nhân Tông Dưới 50m Mục 73 | 756.000 | 474.000 | |
| Phù Đổng Từ 50m đến dưới 100m | Hùng Vương - Trần Nhân Tông Từ 50m đến dưới 100m Mục 73 | 606.000 | 378.000 | |
| Phù Đổng Dưới 50m | Trần Nhân Tông - Nguyễn Sinh Sắc Dưới 50m | 756.000 | 474.000 | |
| Phù Đổng Từ 50m đến dưới 100m | Trần Nhân Tông - Nguyễn Sinh Sắc Từ 50m đến dưới 100m | 606.000 | 378.000 | |
| Phùng Hưng | Trường Chinh - Hết đường nhựa Mục 108 | 1.230.000 | ||
| Phùng Hưng | Đoạn còn lại | 690.000 | ||
| Phùng Hưng Dưới 50m | Đoạn còn lại Dưới 50m | 552.000 | 450.000 | |
| Phùng Hưng Dưới 50m | Trường Chinh - Hết đường nhựa Dưới 50m Mục 108 | 924.000 | 480.000 | |
| Phùng Hưng Từ 50m đến dưới 100m | Trường Chinh - Hết đường nhựa Từ 50m đến dưới 100m Mục 108 | 738.000 | 384.000 | |
| Phùng Hưng Từ 50m đến dưới 100m | Đoạn còn lại Từ 50m đến dưới 100m | 441.000 | 360.000 | |
| Phường: Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên | Đăk Cấm | 450.000 | ||
| Phường: Đất mặt tiền đường láng nhựa hoặc bê tông xi măng có mặt cắt từ 5 mét trở lên | Đăk Bla | 450.000 | ||
| Phường: Đất mặt tiền đường láng nhựa hoặc bê tông xi măng có mặt cắt từ 5 mét trở lên | Đăk Cấm | 690.000 | ||
| Phường: Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên | KonTum | 450.000 | ||
| Phường: Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên | Đăk Bla | 300.000 | ||
| Phường: Đất mặt tiền đường láng nhựa hoặc bê tông xi măng có mặt cắt từ 5 mét trở lên | KonTum | 690.000 | ||
| Phường: Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Từ 50m đến dưới 100m | Đăk Bla Từ 50m đến dưới 100m | 228.000 | 216.000 | |
| Phường: Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Từ 50m đến dưới 100m | Đăk Cấm Từ 50m đến dưới 100m | 342.000 | 324.000 | |
| Phường: Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Dưới 50m | Đăk Cấm Dưới 50m | 429.000 | 405.000 | |
| Phường: Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Dưới 50m | Đăk Bla Dưới 50m | 285.000 | 270.000 | |
| Phường: Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Dưới 50m | KonTum Dưới 50m | 429.000 | 405.000 | |
| Phường: Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Từ 50m đến dưới 100m | KonTum Từ 50m đến dưới 100m | 342.000 | 324.000 | |
| Phạm Hồng Thái | Phan Đình Phùng - Nguyễn Thị Minh Khai Mục 211 | 1.800.000 | ||
| Phạm Hồng Thái | Nguyễn Thị Minh Khai - Hoàng Thị Loan | 1.500.000 | ||
| Phạm Hồng Thái Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Nguyễn Thị Minh Khai Dưới 50m Mục 211 | 1.350.000 | 702.000 | |
| Phạm Hồng Thái Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Thị Minh Khai - Hoàng Thị Loan Từ 50m đến dưới 100m | 900.000 | 468.000 | |
| Phạm Hồng Thái Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Nguyễn Thị Minh Khai Từ 50m đến dưới 100m Mục 211 | 1.080.000 | 561.000 | |
| Phạm Hồng Thái Dưới 50m | Nguyễn Thị Minh Khai - Hoàng Thị Loan Dưới 50m | 1.125.000 | 585.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Quảng Ngãi.