Bảng giá đất Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla, Quảng Ngãi từ 01/01/2026

4482 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 5/12.

Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla39.100.000 đồng/m² (vị trí 1, Trần Hưng Đạo, Phan Đình Phùng - Trần Phú), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị (400 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
Chế Lan Viên
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 266
342.000324.000
Chế Lan Viên
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 266
429.000405.000
Các tuyến đường thuộc Khu trung tâm hành chính mới
Mục 290
690.000
Các tuyến đường thuộc Khu trung tâm hành chính mới
Dưới 50m
Dưới 50m
Dưới 50m
Mục 290
552.000450.000
Các tuyến đường thuộc Khu trung tâm hành chính mới
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 290
441.000360.000
Các vị trí đất khác còn lại trên địa bàn phường Kontum
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Mục 313
300.000
Các vị trí đất khác còn lại trên địa bàn phường Đăk Bla
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Mục 314
210.000
Các vị trí đất khác còn lại trên địa bàn phường Đăk Cấm
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Mục 315
90.000
Các đường QH là đường nhựa chưa có tên đường tại Khu đấu giá (Đức Nhân)
Mục 302
690.000
Các đường QH và các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh: Là đường đất tại thôn Pleitrum - Đăkchoăh
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Mục 308
120.000
Các đường nội bộ khu VinCom
Mục 296
6.510.000
Các đường nội bộ khu VinCom
Dưới 50m
Dưới 50m
Dưới 50m
Mục 296
2.136.0001.107.000
Các đường nội bộ khu VinCom
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 296
1.707.000885.000
Các đường nội bộ thuộc Khu đô thị Đông Phương
Mục 295
3.240.000
Các đường nội bộ thuộc Khu đô thị Đông Phương
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 295
1.356.000696.000
Các đường nội bộ thuộc Khu đô thị Đông Phương
Dưới 50m
Dưới 50m
Dưới 50m
Mục 295
1.695.000867.000
Các đường trong khu dân cư Hoàng Thành
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Khu D'villa
Mục 310
690.000
Các đường trong khu dân cư Hoàng Thành
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Dưới 50m
Khu D'villa
Dưới 50m
Mục 310
552.000450.000
Các đường trong khu dân cư Hoàng Thành
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Từ 50m đến dưới 100m
Khu D'villa
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 310
441.000360.000
Các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh: Là đường nhựa hoặc bê tông tại thôn Pleitrum - Đăkchoăh
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Mục 307
150.000
Cù Chính LanToàn bộ
Mục 134
690.000
Cù Chính Lan
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 134
552.000450.000
Cù Chính Lan
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 134
441.000360.000
Cù Huy CậnToàn bộ
Mục 20
300.000
Cù Huy Cận
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 20
285.000270.000
Cù Huy Cận
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 20
228.000216.000
Cầm Bá ThướcToàn bộ
Mục 229
300.000
Cầm Bá Thước
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 229
228.000216.000
Cầm Bá Thước
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 229
285.000270.000
Diên HồngToàn bộ
Mục 102
690.000
Diên Hồng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 102
441.000360.000
Diên Hồng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 102
552.000450.000
Duy TânDã Tượng - Hàm Nghi3.750.000
Duy TânĐặng Dung - Dã Tượng5.400.000
Duy TânHàm Nghi - Tạ Quang Bửu2.730.000
Duy TânPhan Đình Phùng - Đặng Dung
Mục 202
6.510.000
Duy TânTrần Phú - Trần Văn Hai1.800.000
Duy TânTrần Văn Hai - Cầu Chà Mòn1.500.000
Duy TânTạ Quang Bửu - Trần Phú2.130.000
Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Hàm Nghi - Tạ Quang Bửu
Từ 50m đến dưới 100m
1.245.000639.000
Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Dã Tượng - Hàm Nghi
Từ 50m đến dưới 100m
1.470.000750.000
Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Trần Văn Hai
Từ 50m đến dưới 100m
1.080.000561.000
Duy Tân
Dưới 50m
Đặng Dung - Dã Tượng
Dưới 50m
2.073.000999.000
Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Tạ Quang Bửu - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
1.278.000666.000
Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Văn Hai - Cầu Chà Mòn
Từ 50m đến dưới 100m
900.000468.000
Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Đặng Dung - Dã Tượng
Từ 50m đến dưới 100m
1.659.000798.000
Duy Tân
Dưới 50m
Dã Tượng - Hàm Nghi
Dưới 50m
1.839.000939.000
Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Đặng Dung
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 202
1.707.000885.000
Duy Tân
Dưới 50m
Hàm Nghi - Tạ Quang Bửu
Dưới 50m
1.557.000798.000
Duy Tân
Dưới 50m
Tạ Quang Bửu - Trần Phú
Dưới 50m
1.599.000831.000
Duy Tân
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Đặng Dung
Dưới 50m
Mục 202
2.136.0001.107.000
Duy Tân
Dưới 50m
Trần Phú - Trần Văn Hai
Dưới 50m
1.350.000702.000
Duy Tân
Dưới 50m
Trần Văn Hai - Cầu Chà Mòn
Dưới 50m
1.125.000585.000
Dã TượngToàn bộ
Mục 263
1.230.000
Dã Tượng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 263
924.000480.000
Dã Tượng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 263
738.000384.000
Dương Bạch MaiTừ đường Lê Văn Việt đến đường Bạch Thái Bưởi
Mục 153
2.730.000
Dương Bạch Mai
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Lê Văn Việt đến đường Bạch Thái Bưởi
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 153
1.245.000639.000
Dương Bạch Mai
Dưới 50m
Từ đường Lê Văn Việt đến đường Bạch Thái Bưởi
Dưới 50m
Mục 153
1.557.000798.000
Dương Quảng HàmTừ đường Đào Đình Luyện đến đường Bà Huyện Thanh Quan
Mục 86
2.730.000
Dương Quảng Hàm
Dưới 50m
Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Bà Huyện Thanh Quan
Dưới 50m
Mục 86
1.557.000798.000
Dương Quảng Hàm
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Bà Huyện Thanh Quan
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 86
1.245.000639.000
Dương Văn HuânToàn bộ
Mục 104
450.000
Dương Văn Huân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 104
429.000405.000
Dương Văn Huân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 104
342.000324.000
Dương Đình NghệToàn bộ
Mục 160
450.000
Dương Đình Nghệ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 160
342.000324.000
Dương Đình Nghệ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 160
429.000405.000
Giáp Văn CươngĐoạn còn lại450.000
Giáp Văn CươngTừ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su)
Mục 43
450.000
Giáp Văn Cương
Dưới 50m
Từ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su)
Dưới 50m
Mục 43
429.000405.000
Giáp Văn Cương
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su)
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 43
342.000324.000
Giáp Văn Cương
Dưới 50m
Đoạn còn lại
Dưới 50m
429.000405.000
Giáp Văn Cương
Từ 50m đến dưới 100m
Đoạn còn lại
Từ 50m đến dưới 100m
342.000324.000
Hai Bà TrưngPhan Chu Trinh - Hà Huy Tập1.500.000
Hai Bà TrưngHà Huy Tập - Hết ranh giới P. Kontum1.230.000
Hai Bà TrưngTrần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh
Mục 256
945.000
Hai Bà Trưng
Dưới 50m
Hà Huy Tập - Hết ranh giới P. Kontum
Dưới 50m
924.000480.000
Hai Bà Trưng
Từ 50m đến dưới 100m
Hà Huy Tập - Hết ranh giới P. Kontum
Từ 50m đến dưới 100m
738.000384.000
Hai Bà Trưng
Dưới 50m
Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh
Dưới 50m
Mục 256
756.000474.000
Hai Bà Trưng
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Chu Trinh - Hà Huy Tập
Từ 50m đến dưới 100m
900.000468.000
Hai Bà Trưng
Dưới 50m
Phan Chu Trinh - Hà Huy Tập
Dưới 50m
1.125.000585.000
Hai Bà Trưng
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 256
606.000378.000
Hoàng DiệuNguyễn Huệ - Hết945.000
Hoàng DiệuNgô Quyền - Nguyễn Huệ
Mục 46
1.500.000
Hoàng Diệu
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
606.000378.000
Hoàng Diệu
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Hết
Dưới 50m
756.000474.000
Hoàng Diệu
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Quyền - Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 46
900.000468.000
Hoàng Diệu
Dưới 50m
Ngô Quyền - Nguyễn Huệ
Dưới 50m
Mục 46
1.125.000585.000
Hoàng Hoa ThámLê Hồng Phong - Bùi Thị Xuân
Mục 212
2.130.000
Hoàng Hoa ThámBùi Thị Xuân - Nguyễn Bỉnh Khiêm1.230.000
Hoàng Hoa Thám
Dưới 50m
Bùi Thị Xuân - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Dưới 50m
924.000480.000
Hoàng Hoa Thám
Từ 50m đến dưới 100m
Bùi Thị Xuân - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Từ 50m đến dưới 100m
738.000384.000
Hoàng Hoa Thám
Dưới 50m
Lê Hồng Phong - Bùi Thị Xuân
Dưới 50m
Mục 212
1.599.000831.000
Hoàng Hoa Thám
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Hồng Phong - Bùi Thị Xuân
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 212
1.278.000666.000
Hoàng Thị LoanBà Triệu - Huỳnh Thúc Kháng
Mục 140
1.800.000
Hoàng Thị LoanHuỳnh Thúc Kháng - hết1.230.000
Hoàng Thị Loan
Dưới 50m
Huỳnh Thúc Kháng - hết
Dưới 50m
924.000480.000
Hoàng Thị Loan
Từ 50m đến dưới 100m
Huỳnh Thúc Kháng - hết
Từ 50m đến dưới 100m
738.000384.000
Hoàng Thị Loan
Từ 50m đến dưới 100m
Bà Triệu - Huỳnh Thúc Kháng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 140
1.080.000561.000
Hoàng Thị Loan
Dưới 50m
Bà Triệu - Huỳnh Thúc Kháng
Dưới 50m
Mục 140
1.350.000702.000
Hoàng Văn TháiToàn bộ
Mục 210
450.000
Hoàng Văn Thái
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 210
342.000324.000
Hoàng Văn Thái
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 210
429.000405.000
Hoàng Văn ThụNgô Quyền - Lê Lợi8.340.000
Hoàng Văn ThụNguyễn Huệ - Ngô Quyền
Mục 226
6.510.000
Hoàng Văn ThụLê Lợi - Phan Chu Trinh7.560.000
Hoàng Văn Thụ
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Ngô Quyền
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 226
1.707.000885.000
Hoàng Văn Thụ
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Lợi - Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
1.755.000969.000
Hoàng Văn Thụ
Dưới 50m
Lê Lợi - Phan Chu Trinh
Dưới 50m
2.193.0001.209.000
Hoàng Văn Thụ
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Quyền - Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
1.800.0001.047.000
Hoàng Văn Thụ
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Ngô Quyền
Dưới 50m
Mục 226
2.136.0001.107.000
Hoàng Văn Thụ
Dưới 50m
Ngô Quyền - Lê Lợi
Dưới 50m
2.253.0001.308.000
Huỳnh Thúc KhángHuỳnh Đăng Thơ - Hết945.000
Huỳnh Thúc KhángPhan Đình Phùng - Huỳnh Đăng Thơ
Mục 120
1.500.000
Huỳnh Thúc Kháng
Từ 50m đến dưới 100m
Huỳnh Đăng Thơ - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
606.000378.000
Huỳnh Thúc Kháng
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Huỳnh Đăng Thơ
Dưới 50m
Mục 120
1.125.000585.000
Huỳnh Thúc Kháng
Dưới 50m
Huỳnh Đăng Thơ - Hết
Dưới 50m
756.000474.000
Huỳnh Thúc Kháng
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Huỳnh Đăng Thơ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 120
900.000468.000
Huỳnh Văn NghệToàn bộ
Mục 161
450.000
Huỳnh Văn Nghệ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 161
342.000324.000
Huỳnh Văn Nghệ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 161
429.000405.000
Huỳnh Đăng ThơToàn bộ
Mục 222
945.000
Huỳnh Đăng Thơ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 222
606.000378.000
Huỳnh Đăng Thơ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 222
756.000474.000
Hà Huy GiápTrần Văn Hai - A Ninh
Mục 78
450.000
Hà Huy GiápA Ninh - hết đường450.000
Hà Huy Giáp
Dưới 50m
Trần Văn Hai - A Ninh
Dưới 50m
Mục 78
429.000405.000
Hà Huy Giáp
Từ 50m đến dưới 100m
A Ninh - hết đường
Từ 50m đến dưới 100m
342.000324.000
Hà Huy Giáp
Dưới 50m
A Ninh - hết đường
Dưới 50m
429.000405.000
Hà Huy Giáp
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Văn Hai - A Ninh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 78
342.000324.000
Hà Huy TậpToàn bộ
Mục 206
1.230.000
Hà Huy Tập
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 206
924.000480.000
Hà Huy Tập
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 206
738.000384.000
Hàm NghiTrường Chinh - Duy Tân
Mục 162
1.230.000
Hàm NghiDuy Tân - Hết945.000
Hàm Nghi
Dưới 50m
Duy Tân - Hết
Dưới 50m
756.000474.000
Hàm Nghi
Từ 50m đến dưới 100m
Duy Tân - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
606.000378.000
Hàm Nghi
Từ 50m đến dưới 100m
Trường Chinh - Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 162
738.000384.000
Hàm Nghi
Dưới 50m
Trường Chinh - Duy Tân
Dưới 50m
Mục 162
924.000480.000
Hàn Mặc TửToàn bộ
Mục 259
690.000
Hàn Mặc Tử
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 259
441.000360.000
Hàn Mặc Tử
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 259
552.000450.000
Hùng VươngHà Huy Tập - Phan Đình Phùng
Mục 274
3.240.000
Hùng VươngNguyễn Viết Xuân - Nhà công vụ Sư đoàn 102.730.000
Hùng VươngTrần Phú - Nguyễn Viết Xuân3.240.000
Hùng VươngPhan Đình Phùng - Trần Phú4.500.000
Hùng Vương
Từ 50m đến dưới 100m
Hà Huy Tập - Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 274
1.356.000696.000
Hùng Vương
Dưới 50m
Hà Huy Tập - Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Mục 274
1.695.000867.000
Hùng Vương
Dưới 50m
Nguyễn Viết Xuân - Nhà công vụ Sư đoàn 10
Dưới 50m
1.557.000798.000
Hùng Vương
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân
Từ 50m đến dưới 100m
1.356.000696.000
Hùng Vương
Dưới 50m
Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân
Dưới 50m
1.695.000867.000
Hùng Vương
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Dưới 50m
1.980.000990.000
Hùng Vương
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Viết Xuân - Nhà công vụ Sư đoàn 10
Từ 50m đến dưới 100m
1.245.000639.000
Hùng Vương
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
1.584.000792.000
Hồ Quý LyToàn bộ
Mục 149
690.000
Hồ Quý Ly
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 149
441.000360.000
Hồ Quý Ly
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 149
552.000450.000
Hồ Trọng HiếuToàn bộ
Mục 90
450.000
Hồ Trọng Hiếu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 90
342.000324.000
Hồ Trọng Hiếu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 90
429.000405.000
Hồ Tùng MậuToàn bộ
Mục 155
2.730.000
Hồ Tùng Mậu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 155
1.245.000639.000
Hồ Tùng Mậu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 155
1.557.000798.000
Hồ Văn HuêToàn bộ
Mục 106
450.000
Hồ Văn Huê
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 106
429.000405.000
Hồ Văn Huê
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 106
342.000324.000
Hồ Xuân HươngPhan Đình Phùng - Đặng Trần Côn
Mục 110
1.230.000
Hồ Xuân HươngĐặng Trần Côn - Sư Vạn Hạnh945.000
Hồ Xuân Hương
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Đặng Trần Côn
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 110
738.000384.000
Hồ Xuân Hương
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Đặng Trần Côn
Dưới 50m
Mục 110
924.000480.000
Hồ Xuân Hương
Từ 50m đến dưới 100m
Đặng Trần Côn - Sư Vạn Hạnh
Từ 50m đến dưới 100m
606.000378.000
Hồ Xuân Hương
Dưới 50m
Đặng Trần Côn - Sư Vạn Hạnh
Dưới 50m
756.000474.000
Hồng BàngToàn bộ
Mục 6
690.000
Hồng Bàng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 6
552.000450.000
Hồng Bàng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 6
441.000360.000
Khu đấu giá TTTDTTĐường quy hoạch mặt cắt 2 -2
Mục 292
5.400.000
Khu đấu giá TTTDTTĐường quy hoạch mặt cắt 4 - 43.750.000
Khu đấu giá TTTDTTĐường quy hoạch mặt cắt 7 -73.750.000
Khu đấu giá TTTDTTĐường quy hoạch mặt cắt 5 - 54.500.000
Khu đấu giá TTTDTTĐường quy hoạch mặt cắt 6 - 63.750.000
Khu đấu giá TTTDTTĐường quy hoạch mặt cắt 3-33.750.000
Khu đấu giá TTTDTT
Dưới 50m
Đường quy hoạch mặt cắt 4 - 4
Dưới 50m
1.839.000939.000
Khu đấu giá TTTDTT
Từ 50m đến dưới 100m
Đường quy hoạch mặt cắt 6 - 6
Từ 50m đến dưới 100m
1.470.000750.000
Khu đấu giá TTTDTT
Từ 50m đến dưới 100m
Đường quy hoạch mặt cắt 2 -2
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 292
1.659.000798.000
Khu đấu giá TTTDTT
Dưới 50m
Đường quy hoạch mặt cắt 6 - 6
Dưới 50m
1.839.000939.000
Khu đấu giá TTTDTT
Từ 50m đến dưới 100m
Đường quy hoạch mặt cắt 5 - 5
Từ 50m đến dưới 100m
1.584.000792.000
Khu đấu giá TTTDTT
Dưới 50m
Đường quy hoạch mặt cắt 2 -2
Dưới 50m
Mục 292
2.073.000999.000
Khu đấu giá TTTDTT
Từ 50m đến dưới 100m
Đường quy hoạch mặt cắt 7 -7
Từ 50m đến dưới 100m
1.470.000750.000
Khu đấu giá TTTDTT
Dưới 50m
Đường quy hoạch mặt cắt 7 -7
Dưới 50m
1.839.000939.000
Khu đấu giá TTTDTT
Từ 50m đến dưới 100m
Đường quy hoạch mặt cắt 3-3
Từ 50m đến dưới 100m
1.470.000750.000
Khu đấu giá TTTDTT
Dưới 50m
Đường quy hoạch mặt cắt 3-3
Dưới 50m
1.839.000939.000
Khu đấu giá TTTDTT
Từ 50m đến dưới 100m
Đường quy hoạch mặt cắt 4 - 4
Từ 50m đến dưới 100m
1.470.000750.000
Khu đấu giá TTTDTT
Dưới 50m
Đường quy hoạch mặt cắt 5 - 5
Dưới 50m
1.980.000990.000
Kim ĐồngTừ đường Trần Duy Hưng đến đường Trần Đức Thảo
Mục 75
945.000
Kim Đồng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Trần Duy Hưng đến đường Trần Đức Thảo
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 75
606.000378.000
Kim Đồng
Dưới 50m
Từ đường Trần Duy Hưng đến đường Trần Đức Thảo
Dưới 50m
Mục 75
756.000474.000
Kơ Pa Kơ LơngTrần Hưng Đạo - Nguyễn Huệ1.800.000
Kơ Pa Kơ LơngHết nhà số 172 - Hết đường690.000
Kơ Pa Kơ LơngPhan Chu Trinh - Trần Hưng Đạo
Mục 142
1.500.000
Kơ Pa Kơ LơngNguyễn Huệ - Hết nhà số 172945.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Hết nhà số 172
Dưới 50m
756.000474.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
1.080.000561.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Huệ
Dưới 50m
1.350.000702.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
Phan Chu Trinh - Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Mục 142
1.125.000585.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Chu Trinh - Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 142
900.000468.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
Hết nhà số 172 - Hết đường
Từ 50m đến dưới 100m
441.000360.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
Hết nhà số 172 - Hết đường
Dưới 50m
552.000450.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Hết nhà số 172
Từ 50m đến dưới 100m
606.000378.000
Lê ChânToàn bộ
Mục 26
1.230.000
Lê Chân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 26
738.000384.000
Lê Chân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 26
924.000480.000
Lê HoànCao Bá Quát - Đường liên thôn450.000
Lê HoànBắc Kạn - Lê Viết Lượng
Mục 97
450.000
Lê Hoàn
Từ 50m đến dưới 100m
Bắc Kạn - Lê Viết Lượng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 97
342.000324.000
Lê Hoàn
Dưới 50m
Bắc Kạn - Lê Viết Lượng
Dưới 50m
Mục 97
429.000405.000
Lê Hoàn
Từ 50m đến dưới 100m
Cao Bá Quát - Đường liên thôn
Từ 50m đến dưới 100m
342.000324.000
Lê Hoàn
Dưới 50m
Cao Bá Quát - Đường liên thôn
Dưới 50m
429.000405.000
Lê Hồng PhongHẻm 2993.240.000
Lê Hồng PhongBạch Đằng - Ngô Quyền
Mục 182
10.050.000
Lê Hồng PhongLê Lợi - Bà Triệu10.050.000
Lê Hồng PhongTrần Nhân Tông - Hết5.400.000
Lê Hồng PhongBà Triệu - Trần Nhân Tông7.560.000
Lê Hồng PhongNgô Quyền - Lê Lợi10.560.000
Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Lợi - Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
1.881.0001.149.000
Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Hẻm 299
Dưới 50m
1.695.000867.000
Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Bà Triệu - Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
1.755.000969.000
Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Hẻm 299
Từ 50m đến dưới 100m
1.356.000696.000
Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Bà Triệu - Trần Nhân Tông
Dưới 50m
2.193.0001.209.000
Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Lê Lợi - Bà Triệu
Dưới 50m
2.352.0001.437.000
Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Bạch Đằng - Ngô Quyền
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 182
1.881.0001.149.000
Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Ngô Quyền - Lê Lợi
Dưới 50m
2.409.0001.479.000
Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Quyền - Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
1.926.0001.182.000
Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Trần Nhân Tông - Hết
Dưới 50m
2.073.000999.000
Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Bạch Đằng - Ngô Quyền
Dưới 50m
Mục 182
2.352.0001.437.000
Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Nhân Tông - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
1.659.000798.000
Lê Hữu TrácToàn bộ
Mục 241
690.000
Lê Hữu Trác
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 241
552.000450.000
Lê Hữu Trác
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 241
441.000360.000
Lê LaiToàn bộ
Mục 133
2.130.000
Lê Lai
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 133
1.599.000831.000
Lê Lai
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 133
1.278.000666.000
Lê LợiNguyễn Thái Học - Hai Bà Trưng2.130.000
Lê LợiPhan Đình Phùng - Trần Phú
Mục 141
4.500.000
Lê LợiHai Bà Trưng - Hết945.000
Lê LợiPhan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học3.240.000
Lê Lợi
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học
Dưới 50m
1.695.000867.000
Lê Lợi
Dưới 50m
Hai Bà Trưng - Hết
Dưới 50m
756.000474.000
Lê Lợi
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Dưới 50m
Mục 141
1.980.000990.000
Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học
Từ 50m đến dưới 100m
1.356.000696.000
Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
Hai Bà Trưng - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
606.000378.000
Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Thái Học - Hai Bà Trưng
Từ 50m đến dưới 100m
1.278.000666.000
Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 141
1.584.000792.000
Lê Lợi
Dưới 50m
Nguyễn Thái Học - Hai Bà Trưng
Dưới 50m
1.599.000831.000
Lê Ngọc HânToàn bộ
Mục 83
1.230.000
Lê Ngọc Hân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 83
924.000480.000
Lê Ngọc Hân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 83
738.000384.000
Lê NiệmToàn bộ
Mục 174
450.000
Lê Niệm
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 174
342.000324.000
Lê Niệm
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 174
429.000405.000
Lê Quý ĐônLê Hồng Phong - Hết tường rào phía Tây Sở LĐ-TB - XH
Mục 71
1.230.000
Lê Quý ĐônLê Hồng Phong - Trần Phú2.130.000
Lê Quý ĐônTrần Phú - Hết1.500.000
Lê Quý Đôn
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Hồng Phong - Hết tường rào phía Tây Sở LĐ-TB - XH
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 71
738.000384.000
Lê Quý Đôn
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
1.278.000666.000
Lê Quý Đôn
Dưới 50m
Lê Hồng Phong - Hết tường rào phía Tây Sở LĐ-TB - XH
Dưới 50m
Mục 71
924.000480.000
Lê Quý Đôn
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
900.000468.000
Lê Quý Đôn
Dưới 50m
Trần Phú - Hết
Dưới 50m
1.125.000585.000
Lê Quý Đôn
Dưới 50m
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Dưới 50m
1.599.000831.000
Lê Thanh NghịToàn bộ
Mục 163
945.000
Lê Thanh Nghị
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 163
756.000474.000
Lê Thanh Nghị
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 163
606.000378.000
Lê Thị Hồng GấmĐồng Nai - Hết690.000
Lê Thị Hồng GấmĐặng Tiến Đông - Đồng Nai
Mục 77
450.000
Lê Thị Hồng Gấm
Dưới 50m
Đồng Nai - Hết
Dưới 50m
552.000450.000
Lê Thị Hồng Gấm
Từ 50m đến dưới 100m
Đặng Tiến Đông - Đồng Nai
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 77
342.000324.000
Lê Thị Hồng Gấm
Dưới 50m
Đặng Tiến Đông - Đồng Nai
Dưới 50m
Mục 77
429.000405.000
Lê Thị Hồng Gấm
Từ 50m đến dưới 100m
Đồng Nai - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
441.000360.000
Lê Thị RiêngToàn bộ
Mục 193
690.000
Lê Thị Riêng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 193
441.000360.000
Lê Thị Riêng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 193
552.000450.000
Lê Thời HiếnTừ hết đất Trường Mầm non - Hết450.000
Lê Thời HiếnPhạm Văn Đồng - Hết đất Trường Mầm non
Mục 91
690.000
Lê Thời Hiến
Dưới 50m
Phạm Văn Đồng - Hết đất Trường Mầm non
Dưới 50m
Mục 91
552.000450.000
Lê Thời Hiến
Từ 50m đến dưới 100m
Phạm Văn Đồng - Hết đất Trường Mầm non
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 91
441.000360.000
Lê Thời Hiến
Dưới 50m
Từ hết đất Trường Mầm non - Hết
Dưới 50m
429.000405.000
Lê Thời Hiến
Từ 50m đến dưới 100m
Từ hết đất Trường Mầm non - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
342.000324.000
Lê Trọng TấnToàn bộ
Mục 204
945.000
Lê Trọng Tấn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 204
606.000378.000
Lê Trọng Tấn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 204
756.000474.000
Lê Viết LượngToàn bộ
Mục 147
690.000
Lê Viết Lượng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 147
552.000450.000
Lê Viết Lượng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 147
441.000360.000
Lê Văn AnToàn bộ
Mục 2
450.000
Lê Văn An
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 2
429.000405.000
Lê Văn An
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 2
342.000324.000
Lê Văn HiếnTrần Phú - Sư đoàn 101.230.000
Lê Văn HiếnPhan Đình Phùng - Lê Hồng Phong
Mục 89
1.230.000
Lê Văn Hiến
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Sư đoàn 10
Từ 50m đến dưới 100m
738.000384.000
Lê Văn Hiến
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Mục 89
924.000480.000
Lê Văn Hiến
Dưới 50m
Trần Phú - Sư đoàn 10
Dưới 50m
924.000480.000
Lê Văn Hiến
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 89
738.000384.000
Lê Văn HuânToàn bộ
Mục 105
450.000
Lê Văn Huân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 105
342.000324.000
Lê Văn Huân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 105
429.000405.000
Lê Văn HưuToàn bộ
Mục 111
945.000
Lê Văn Hưu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 111
606.000378.000
Lê Văn Hưu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 111
756.000474.000
Lê Văn TámToàn bộ
Mục 201
690.000
Lê Văn Tám
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 201
552.000450.000
Lê Văn Tám
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 201
441.000360.000
Lê Văn ViệtTừ đường Trường Sa đến đường Bà Huyện Thanh Quan
Mục 268
2.730.000
Lê Văn Việt
Dưới 50m
Từ đường Trường Sa đến đường Bà Huyện Thanh Quan
Dưới 50m
Mục 268
1.557.000798.000
Lê Văn Việt
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Trường Sa đến đường Bà Huyện Thanh Quan
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 268
1.245.000639.000
Lê Đình ChinhToàn bộ
Mục 36
1.800.000
Lê Đình Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 36
1.080.000561.000
Lê Đình Chinh
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 36
1.350.000702.000
Lê Đức ThọToàn bộ
Mục 223
690.000
Lê Đức Thọ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 223
441.000360.000
Lê Đức Thọ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 223
552.000450.000
Lý Nam ĐếToàn bộ
Mục 64
945.000
Lý Nam Đế
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 64
606.000378.000
Lý Nam Đế
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 64
756.000474.000
Lý Thái TổTừ số nhà 01 - Kơ Pa Kơ Lơng
Mục 234
1.500.000
Lý Thái TổHết đường nhựa - Đường bao khu dân cư phía Bắc690.000
Lý Thái TổTừ Kơ Pa Kơ Lơng - Hết đường nhựa945.000
Lý Thái Tổ
Dưới 50m
Từ Kơ Pa Kơ Lơng - Hết đường nhựa
Dưới 50m
756.000474.000
Lý Thái Tổ
Dưới 50m
Hết đường nhựa - Đường bao khu dân cư phía Bắc
Dưới 50m
552.000450.000
Lý Thái Tổ
Dưới 50m
Từ số nhà 01 - Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
Mục 234
1.125.000585.000
Lý Thái Tổ
Từ 50m đến dưới 100m
Từ số nhà 01 - Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 234
900.000468.000
Lý Thái Tổ
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Kơ Pa Kơ Lơng - Hết đường nhựa
Từ 50m đến dưới 100m
606.000378.000
Lý Thái Tổ
Từ 50m đến dưới 100m
Hết đường nhựa - Đường bao khu dân cư phía Bắc
Từ 50m đến dưới 100m
441.000360.000
Lý Thường KiệtNguyễn Du - Bà Triệu
Mục 128
1.500.000
Lý Thường KiệtBà Triệu - Hết (Hùng Vương)2.730.000
Lý Thường Kiệt
Từ 50m đến dưới 100m
Bà Triệu - Hết (Hùng Vương)
Từ 50m đến dưới 100m
1.245.000639.000
Lý Thường Kiệt
Dưới 50m
Nguyễn Du - Bà Triệu
Dưới 50m
Mục 128
1.125.000585.000
Lý Thường Kiệt
Dưới 50m
Bà Triệu - Hết (Hùng Vương)
Dưới 50m
1.557.000798.000
Lý Thường Kiệt
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Du - Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 128
900.000468.000
Lý Tự TrọngNguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo
Mục 250
2.130.000
Lý Tự TrọngTrần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh1.800.000
Lý Tự Trọng
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Mục 250
1.599.000831.000
Lý Tự Trọng
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
1.080.000561.000
Lý Tự Trọng
Dưới 50m
Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh
Dưới 50m
1.350.000702.000
Lý Tự Trọng
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 250
1.278.000666.000
Lưu Trọng LưToàn bộ
Mục 144
690.000
Lưu Trọng Lư
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 144
552.000450.000
Lưu Trọng Lư
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 144
441.000360.000
Lương Khánh ThiệnToàn bộ
Mục 220
450.000
Lương Khánh Thiện
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 220
429.000405.000
Lương Khánh Thiện
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 220
342.000324.000
Lương Ngọc QuyếnToàn bộ
Mục 190
450.000
Lương Ngọc Quyến
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 190
429.000405.000
Lương Ngọc Quyến
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 190
342.000324.000
Lương Ngọc TốnToàn bộ
Mục 238
1.230.000
Lương Ngọc Tốn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 238
738.000384.000
Lương Ngọc Tốn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 238
924.000480.000
Lương Thế VinhToàn bộ
Mục 270
450.000
Lương Thế Vinh
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 270
342.000324.000
Lương Thế Vinh
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 270
429.000405.000
Lương Văn CanToàn bộ
Mục 19
1.500.000
Lương Văn Can
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 19
900.000468.000
Lương Văn Can
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 19
1.125.000585.000
Lương Đình CủaToàn bộ
Mục 41
450.000
Lương Đình Của
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 41
429.000405.000
Lương Đình Của
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 41
342.000324.000
Lạc Long QuânToàn bộ
Mục 187
690.000
Lạc Long Quân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 187
441.000360.000
Lạc Long Quân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 187
552.000450.000
Mai Hắc ĐếTừ Đinh Công Tráng - hết đường945.000
Mai Hắc ĐếTừ Hẻm 138 đường Sư Vạn Hạnh đến đường Đinh Công Tráng
Mục 65
690.000
Mai Hắc Đế
Dưới 50m
Từ Hẻm 138 đường Sư Vạn Hạnh đến đường Đinh Công Tráng
Dưới 50m
Mục 65
552.000450.000
Mai Hắc Đế
Dưới 50m
Từ Đinh Công Tráng - hết đường
Dưới 50m
756.000474.000
Mai Hắc Đế
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Hẻm 138 đường Sư Vạn Hạnh đến đường Đinh Công Tráng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 65
441.000360.000
Mai Hắc Đế
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Đinh Công Tráng - hết đường
Từ 50m đến dưới 100m
606.000378.000
Mai Xuân ThưởngToàn bộ
Mục 230
450.000
Mai Xuân Thưởng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 230
342.000324.000
Mai Xuân Thưởng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 230
429.000405.000
Mạc Đĩnh ChiToàn bộ
Mục 31
2.130.000
Mạc Đĩnh Chi
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 31
1.599.000831.000
Mạc Đĩnh Chi
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 31
1.278.000666.000
Nam CaoToàn bộ
Mục 22
300.000
Nam Cao
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 22
285.000270.000
Nam Cao
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 22
228.000216.000
Nguyễn Bá NgọcToàn bộ
Mục 167
690.000
Nguyễn Bá Ngọc
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 167
552.000450.000
Nguyễn Bá Ngọc
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 167
441.000360.000
Nguyễn BìnhToàn bộ
Mục 9
300.000
Nguyễn Bình
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 9
228.000216.000
Nguyễn Bình
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 9
285.000270.000
Nguyễn BặcPhạm Văn Đồng - Suối Ha Nor450.000
Nguyễn BặcPhạm Văn Đồng - Ngô Đức Kế
Mục 5
690.000
Nguyễn BặcNgô Đức Kế - Nguyễn Lương Bằng450.000
Nguyễn Bặc
Dưới 50m
Phạm Văn Đồng - Suối Ha Nor
Dưới 50m
429.000405.000
Nguyễn Bặc
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Đức Kế - Nguyễn Lương Bằng
Từ 50m đến dưới 100m
342.000324.000
Nguyễn Bặc
Từ 50m đến dưới 100m
Phạm Văn Đồng - Ngô Đức Kế
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 5
441.000360.000
Nguyễn Bặc
Từ 50m đến dưới 100m
Phạm Văn Đồng - Suối Ha Nor
Từ 50m đến dưới 100m
342.000324.000
Nguyễn Bặc
Dưới 50m
Ngô Đức Kế - Nguyễn Lương Bằng
Dưới 50m
429.000405.000
Nguyễn Bặc
Dưới 50m
Phạm Văn Đồng - Ngô Đức Kế
Dưới 50m
Mục 5
552.000450.000
Nguyễn Bỉnh KhiêmNgô Quyền - Hoàng Hoa Thám
Mục 123
1.800.000
Nguyễn Bỉnh KhiêmHoàng Hoa Thám - Hết3.240.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Quảng Ngãi.