Bảng giá đất Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla, Quảng Ngãi từ 01/01/2026

4482 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 7/12.

Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla39.100.000 đồng/m² (vị trí 1, Trần Hưng Đạo, Phan Đình Phùng - Trần Phú), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị (400 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
Phạm KiệtToàn bộ
Mục 129
300.000
Phạm Kiệt
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 129
228.000216.000
Phạm Kiệt
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 129
285.000270.000
Phạm Ngũ LãoToàn bộ
Mục 135
2.730.000
Phạm Ngũ Lão
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 135
1.557.000798.000
Phạm Ngũ Lão
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 135
1.245.000639.000
Phạm Ngọc ThạchToàn bộ
Mục 209
1.230.000
Phạm Ngọc Thạch
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 209
738.000384.000
Phạm Ngọc Thạch
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 209
924.000480.000
Phạm Phú ThứToàn bộ
Mục 227
690.000
Phạm Phú Thứ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 227
552.000450.000
Phạm Phú Thứ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 227
441.000360.000
Phạm Văn ĐồngCổng Trạm 500KV- Hết Trường Nguyễn Viết Xuân1.500.000
Phạm Văn ĐồngTừ cầu Đăk Bla - Ngã 3 Đặng Tiến Đông. Nguyễn Văn Linh
Mục 74
3.750.000
Phạm Văn ĐồngTrường Nguyễn Viết Xuân - Ranh giới xã Đăk Rơ Wa1.230.000
Phạm Văn ĐồngNgã 3 Đặng Tiến Đông. Nguyễn Văn Linh - Hết cổng Trạm điện 500KV2.130.000
Phạm Văn Đồng
Dưới 50m
Cổng Trạm 500KV- Hết Trường Nguyễn Viết Xuân
Dưới 50m
1.125.000585.000
Phạm Văn Đồng
Từ 50m đến dưới 100m
Ngã 3 Đặng Tiến Đông. Nguyễn Văn Linh - Hết cổng Trạm điện 500KV
Từ 50m đến dưới 100m
1.278.000666.000
Phạm Văn Đồng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ cầu Đăk Bla - Ngã 3 Đặng Tiến Đông. Nguyễn Văn Linh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 74
1.470.000750.000
Phạm Văn Đồng
Dưới 50m
Từ cầu Đăk Bla - Ngã 3 Đặng Tiến Đông. Nguyễn Văn Linh
Dưới 50m
Mục 74
1.839.000939.000
Phạm Văn Đồng
Dưới 50m
Trường Nguyễn Viết Xuân - Ranh giới xã Đăk Rơ Wa
Dưới 50m
924.000480.000
Phạm Văn Đồng
Dưới 50m
Ngã 3 Đặng Tiến Đông. Nguyễn Văn Linh - Hết cổng Trạm điện 500KV
Dưới 50m
1.599.000831.000
Phạm Văn Đồng
Từ 50m đến dưới 100m
Cổng Trạm 500KV- Hết Trường Nguyễn Viết Xuân
Từ 50m đến dưới 100m
900.000468.000
Phạm Văn Đồng
Từ 50m đến dưới 100m
Trường Nguyễn Viết Xuân - Ranh giới xã Đăk Rơ Wa
Từ 50m đến dưới 100m
738.000384.000
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm)Từ QL 14 - Cầu tràn
Mục 218
240.000
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm)Đường trong các khu dân cư còn lại thôn Plei Trum Đắk Choah150.000
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm)Từ Cầu tràn - Ngã ba kênh N1150.000
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm)
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Cầu tràn - Ngã ba kênh N1
Từ 50m đến dưới 100m
114.00090.000
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm)
Từ 50m đến dưới 100m
Đường trong các khu dân cư còn lại thôn Plei Trum Đắk Choah
Từ 50m đến dưới 100m
114.00090.000
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm)
Dưới 50m
Từ QL 14 - Cầu tràn
Dưới 50m
Mục 218
156.000120.000
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm)
Dưới 50m
Từ Cầu tràn - Ngã ba kênh N1
Dưới 50m
129.000114.000
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm)
Dưới 50m
Đường trong các khu dân cư còn lại thôn Plei Trum Đắk Choah
Dưới 50m
129.000114.000
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm)
Từ 50m đến dưới 100m
Từ QL 14 - Cầu tràn
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 218
126.00096.000
Siu BlêhTừ đường Hoàng Diệu - đường Bờ kè
Mục 17
450.000
Siu Blêh
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Hoàng Diệu - đường Bờ kè
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 17
342.000324.000
Siu Blêh
Dưới 50m
Từ đường Hoàng Diệu - đường Bờ kè
Dưới 50m
Mục 17
429.000405.000
Song HàoToàn bộ
Mục 87
690.000
Song Hào
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 87
441.000360.000
Song Hào
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 87
552.000450.000
Sư Vạn HạnhTrần Phú - Ure
Mục 84
1.230.000
Sư Vạn HạnhURe - Hàm Nghi945.000
Sư Vạn HạnhHàm Nghi - Trần Khánh Dư1.230.000
Sư Vạn HạnhTrần Khánh Dư - hết945.000
Sư Vạn Hạnh
Dưới 50m
Trần Phú - Ure
Dưới 50m
Mục 84
924.000480.000
Sư Vạn Hạnh
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Khánh Dư - hết
Từ 50m đến dưới 100m
606.000378.000
Sư Vạn Hạnh
Dưới 50m
URe - Hàm Nghi
Dưới 50m
756.000474.000
Sư Vạn Hạnh
Dưới 50m
Hàm Nghi - Trần Khánh Dư
Dưới 50m
924.000480.000
Sư Vạn Hạnh
Từ 50m đến dưới 100m
Hàm Nghi - Trần Khánh Dư
Từ 50m đến dưới 100m
738.000384.000
Sư Vạn Hạnh
Dưới 50m
Trần Khánh Dư - hết
Dưới 50m
756.000474.000
Sư Vạn Hạnh
Từ 50m đến dưới 100m
URe - Hàm Nghi
Từ 50m đến dưới 100m
606.000378.000
Sư Vạn Hạnh
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Ure
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 84
738.000384.000
Thi SáchTrần Phú - Hết đường
Mục 196
2.730.000
Thi Sách
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Hết đường
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 196
1.245.000639.000
Thi Sách
Dưới 50m
Trần Phú - Hết đường
Dưới 50m
Mục 196
1.557.000798.000
Thoại Ngọc HầuToàn bộ
Mục 88
690.000
Thoại Ngọc Hầu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 88
441.000360.000
Thoại Ngọc Hầu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 88
552.000450.000
Thu BồnToàn bộ
Mục 14
1.500.000
Thu Bồn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 14
1.125.000585.000
Thu Bồn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 14
900.000468.000
Thái PhiênToàn bộ
Mục 180
690.000
Thái Phiên
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 180
441.000360.000
Thái Phiên
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 180
552.000450.000
Thạch LamLê Hồng Phòng - Đoàn Thị Điểm
Mục 151
10.560.000
Thạch Lam
Dưới 50m
Lê Hồng Phòng - Đoàn Thị Điểm
Dưới 50m
Mục 151
2.409.0001.479.000
Thạch Lam
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Hồng Phòng - Đoàn Thị Điểm
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 151
1.926.0001.182.000
Triệu Việt VươngToàn bộ
Mục 275
1.500.000
Triệu Việt Vương
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 275
900.000468.000
Triệu Việt Vương
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 275
1.125.000585.000
Trương Hán SiêuToàn bộ
Mục 198
1.230.000
Trương Hán Siêu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 198
738.000384.000
Trương Hán Siêu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 198
924.000480.000
Trương Quang TrọngPhan Đình Phùng - Hẻm 61
Mục 252
2.730.000
Trương Quang Trọng
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Hẻm 61
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 252
1.245.000639.000
Trương Quang Trọng
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Hẻm 61
Dưới 50m
Mục 252
1.557.000798.000
Trương Vĩnh KýTừ Nguyễn Văn Linh - giáp Trường cao đẳng cộng đồng Kon Tum (Cơ sở 4)
Mục 132
690.000
Trương Vĩnh Ký
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Nguyễn Văn Linh - giáp Trường cao đẳng cộng đồng Kon Tum (Cơ sở 4)
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 132
441.000360.000
Trương Vĩnh Ký
Dưới 50m
Từ Nguyễn Văn Linh - giáp Trường cao đẳng cộng đồng Kon Tum (Cơ sở 4)
Dưới 50m
Mục 132
552.000450.000
Trương Đăng QuếTrường Chinh - Sư Vạn Hạnh
Mục 189
1.500.000
Trương Đăng Quế
Từ 50m đến dưới 100m
Trường Chinh - Sư Vạn Hạnh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 189
900.000468.000
Trương Đăng Quế
Dưới 50m
Trường Chinh - Sư Vạn Hạnh
Dưới 50m
Mục 189
1.125.000585.000
Trương ĐịnhToàn bộ
Mục 68
945.000
Trương Định
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 68
606.000378.000
Trương Định
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 68
756.000474.000
Trường ChinhPhan Đình Phùng - Lê Hồng Phong
Mục 35
3.750.000
Trường ChinhLê Hồng Phong - Trần Phú3.240.000
Trường ChinhTrần Phú - Trần Văn Hai2.730.000
Trường ChinhTrần Văn Hai - Hết1.230.000
Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Trần Văn Hai
Từ 50m đến dưới 100m
1.245.000639.000
Trường Chinh
Dưới 50m
Trần Phú - Trần Văn Hai
Dưới 50m
1.557.000798.000
Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Văn Hai - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
738.000384.000
Trường Chinh
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Mục 35
1.839.000939.000
Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 35
1.470.000750.000
Trường Chinh
Dưới 50m
Trần Văn Hai - Hết
Dưới 50m
924.000480.000
Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
1.356.000696.000
Trường Chinh
Dưới 50m
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Dưới 50m
1.695.000867.000
Trường SaTừ đường Nguyễn Thị Cương đến đường Nguyễn Văn Linh2.730.000
Trường SaTừ đường Nguyễn Thị Cương đến đường Lê Văn Việt
Mục 194
3.240.000
Trường SaTừ đường Đào Đình Luyện đến đường Nguyễn Thị Cương3.240.000
Trường SaTừ đường Lê Văn Việt đến đường Đào Đình Luyện2.730.000
Trường Sa
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Nguyễn Thị Cương
Từ 50m đến dưới 100m
1.356.000696.000
Trường Sa
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Nguyễn Thị Cương đến đường Nguyễn Văn Linh
Từ 50m đến dưới 100m
1.245.000639.000
Trường Sa
Dưới 50m
Từ đường Nguyễn Thị Cương đến đường Lê Văn Việt
Dưới 50m
Mục 194
1.695.000867.000
Trường Sa
Dưới 50m
Từ đường Nguyễn Thị Cương đến đường Nguyễn Văn Linh
Dưới 50m
1.557.000798.000
Trường Sa
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Nguyễn Thị Cương đến đường Lê Văn Việt
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 194
1.356.000696.000
Trường Sa
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Lê Văn Việt đến đường Đào Đình Luyện
Từ 50m đến dưới 100m
1.245.000639.000
Trường Sa
Dưới 50m
Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Nguyễn Thị Cương
Dưới 50m
1.695.000867.000
Trường Sa
Dưới 50m
Từ đường Lê Văn Việt đến đường Đào Đình Luyện
Dưới 50m
1.557.000798.000
Trần Bình TrọngToàn bộ
Mục 251
4.500.000
Trần Bình Trọng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 251
1.584.000792.000
Trần Bình Trọng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 251
1.980.000990.000
Trần Cao VânNông Quốc Chấn - Đào Duy Từ
Mục 264
1.230.000
Trần Cao VânĐào Duy Từ - Trần Hưng Đạo2.130.000
Trần Cao VânTrần Hưng Đạo - Hết1.230.000
Trần Cao Vân
Dưới 50m
Nông Quốc Chấn - Đào Duy Từ
Dưới 50m
Mục 264
924.000480.000
Trần Cao Vân
Từ 50m đến dưới 100m
Đào Duy Từ - Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
1.278.000666.000
Trần Cao Vân
Từ 50m đến dưới 100m
Nông Quốc Chấn - Đào Duy Từ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 264
738.000384.000
Trần Cao Vân
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Hưng Đạo - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
738.000384.000
Trần Cao Vân
Dưới 50m
Trần Hưng Đạo - Hết
Dưới 50m
924.000480.000
Trần Cao Vân
Dưới 50m
Đào Duy Từ - Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
1.599.000831.000
Trần Duy HưngToàn bộ
Mục 109
945.000
Trần Duy Hưng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 109
606.000378.000
Trần Duy Hưng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 109
756.000474.000
Trần DũngToàn bộ
Mục 56
300.000
Trần Dũng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 56
285.000270.000
Trần Dũng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 56
228.000216.000
Trần HoànToàn bộ
Mục 98
945.000
Trần Hoàn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 98
756.000474.000
Trần Hoàn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 98
606.000378.000
Trần Huy LiệuToàn bộ
Mục 137
945.000
Trần Huy Liệu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 137
606.000378.000
Trần Huy Liệu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 137
756.000474.000
Trần Hưng ĐạoTăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng6.510.000
Trần Hưng ĐạoPhan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học5.400.000
Trần Hưng ĐạoTrần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng10.050.000
Trần Hưng ĐạoLý Tự Trọng - Đào Duy Từ5.400.000
Trần Hưng ĐạoPhan Đình Phùng - Trần Phú
Mục 62
11.730.000
Trần Hưng ĐạoKơ Pa Kơ Lơng - Tăng Bạt Hổ9.210.000
Trần Hưng ĐạoNguyễn Thái Học - Hết2.130.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Kơ Pa Kơ Lơng - Tăng Bạt Hổ
Từ 50m đến dưới 100m
1.836.0001.104.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Kơ Pa Kơ Lơng - Tăng Bạt Hổ
Dưới 50m
2.292.0001.383.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học
Từ 50m đến dưới 100m
1.659.000798.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Thái Học - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
1.278.000666.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
1.881.0001.149.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ
Từ 50m đến dưới 100m
1.659.000798.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
2.352.0001.437.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Dưới 50m
Mục 62
2.463.0001.524.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Tăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng
Dưới 50m
2.136.0001.107.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Tăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng
Từ 50m đến dưới 100m
1.707.000885.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ
Dưới 50m
2.073.000999.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Nguyễn Thái Học - Hết
Dưới 50m
1.599.000831.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học
Dưới 50m
2.073.000999.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 62
1.971.0001.221.000
Trần Hữu TrangToàn bộ
Mục 244
690.000
Trần Hữu Trang
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 244
441.000360.000
Trần Hữu Trang
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 244
552.000450.000
Trần Khánh DưPhan Đình Phùng - Sư Vạn Hạnh
Mục 49
3.240.000
Trần Khánh DưTô Hiến Thành - Trần Khát Chân3.750.000
Trần Khánh DưTrần Khát Chân - Ure2.730.000
Trần Khánh DưSư Vạn Hạnh - Tô Hiến Thành2.730.000
Trần Khánh Dư
Từ 50m đến dưới 100m
Tô Hiến Thành - Trần Khát Chân
Từ 50m đến dưới 100m
1.470.000750.000
Trần Khánh Dư
Dưới 50m
Trần Khát Chân - Ure
Dưới 50m
1.557.000798.000
Trần Khánh Dư
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Sư Vạn Hạnh
Dưới 50m
Mục 49
1.695.000867.000
Trần Khánh Dư
Dưới 50m
Sư Vạn Hạnh - Tô Hiến Thành
Dưới 50m
1.557.000798.000
Trần Khánh Dư
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Khát Chân - Ure
Từ 50m đến dưới 100m
1.245.000639.000
Trần Khánh Dư
Từ 50m đến dưới 100m
Sư Vạn Hạnh - Tô Hiến Thành
Từ 50m đến dưới 100m
1.245.000639.000
Trần Khánh Dư
Dưới 50m
Tô Hiến Thành - Trần Khát Chân
Dưới 50m
1.839.000939.000
Trần Khánh Dư
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Sư Vạn Hạnh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 49
1.356.000696.000
Trần Khát ChânToàn bộ
Mục 27
1.500.000
Trần Khát Chân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 27
900.000468.000
Trần Khát Chân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 27
1.125.000585.000
Trần KiênToàn bộ
Mục 127
450.000
Trần Kiên
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 127
342.000324.000
Trần Kiên
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 127
429.000405.000
Trần Nguyên HãnToàn bộ
Mục 82
1.230.000
Trần Nguyên Hãn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 82
924.000480.000
Trần Nguyên Hãn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 82
738.000384.000
Trần Nhân TôngTrần Văn Hai - Hết450.000
Trần Nhân TôngTrần Phú - Nguyễn Viết Xuân2.730.000
Trần Nhân TôngPhan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan
Mục 239
1.500.000
Trần Nhân TôngPhan Đình Phùng - Trần Phú3.240.000
Trần Nhân TôngNguyễn Viết Xuân - Trần Văn Hai2.130.000
Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Viết Xuân - Trần Văn Hai
Từ 50m đến dưới 100m
1.278.000666.000
Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Văn Hai - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
342.000324.000
Trần Nhân Tông
Dưới 50m
Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân
Dưới 50m
1.557.000798.000
Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
1.356.000696.000
Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 239
900.000468.000
Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân
Từ 50m đến dưới 100m
1.245.000639.000
Trần Nhân Tông
Dưới 50m
Nguyễn Viết Xuân - Trần Văn Hai
Dưới 50m
1.599.000831.000
Trần Nhân Tông
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan
Dưới 50m
Mục 239
1.125.000585.000
Trần Nhân Tông
Dưới 50m
Trần Văn Hai - Hết
Dưới 50m
429.000405.000
Trần Nhân Tông
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Dưới 50m
1.695.000867.000
Trần Nhật DuậtNguyễn Thiện Thuật - Hết690.000
Trần Nhật DuậtTrần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật
Mục 51
945.000
Trần Nhật Duật
Dưới 50m
Nguyễn Thiện Thuật - Hết
Dưới 50m
552.000450.000
Trần Nhật Duật
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 51
606.000378.000
Trần Nhật Duật
Dưới 50m
Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật
Dưới 50m
Mục 51
756.000474.000
Trần Nhật Duật
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Thiện Thuật - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
441.000360.000
Trần PhúTrần Nhân Tông - Trường Chinh6.510.000
Trần PhúBà Triệu - Trần Nhân Tông7.560.000
Trần PhúNgô Thì Nhậm - hết2.730.000
Trần PhúTrường Chinh - Ngô Thì Nhậm3.750.000
Trần PhúNgô Quyền - Phan Chu Trinh9.210.000
Trần PhúNguyễn Huệ - Ngô Quyền
Mục 183
8.340.000
Trần PhúPhan Chu Trinh - Bà Triệu8.340.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Quyền - Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
1.836.0001.104.000
Trần Phú
Dưới 50m
Trường Chinh - Ngô Thì Nhậm
Dưới 50m
1.839.000939.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Thì Nhậm - hết
Từ 50m đến dưới 100m
1.245.000639.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Nhân Tông - Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
1.707.000885.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Ngô Quyền
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 183
1.800.0001.047.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Trường Chinh - Ngô Thì Nhậm
Từ 50m đến dưới 100m
1.470.000750.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Bà Triệu - Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
1.755.000969.000
Trần Phú
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Ngô Quyền
Dưới 50m
Mục 183
2.253.0001.308.000
Trần Phú
Dưới 50m
Ngô Thì Nhậm - hết
Dưới 50m
1.557.000798.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Chu Trinh - Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
1.800.0001.047.000
Trần Phú
Dưới 50m
Trần Nhân Tông - Trường Chinh
Dưới 50m
2.136.0001.107.000
Trần Phú
Dưới 50m
Phan Chu Trinh - Bà Triệu
Dưới 50m
2.253.0001.308.000
Trần Phú
Dưới 50m
Ngô Quyền - Phan Chu Trinh
Dưới 50m
2.292.0001.383.000
Trần Phú
Dưới 50m
Bà Triệu - Trần Nhân Tông
Dưới 50m
2.193.0001.209.000
Trần Quang DiệuToàn bộ
Mục 55
450.000
Trần Quang Diệu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 55
429.000405.000
Trần Quang Diệu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 55
342.000324.000
Trần Quang KhảiNguyễn Đình Chiểu - Lê Lợi
Mục 118
3.750.000
Trần Quang KhảiLê Lợi - Phan Chu Trinh2.730.000
Trần Quang Khải
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Lợi - Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
1.245.000639.000
Trần Quang Khải
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Đình Chiểu - Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 118
1.470.000750.000
Trần Quang Khải
Dưới 50m
Nguyễn Đình Chiểu - Lê Lợi
Dưới 50m
Mục 118
1.839.000939.000
Trần Quang Khải
Dưới 50m
Lê Lợi - Phan Chu Trinh
Dưới 50m
1.557.000798.000
Trần Quý CápToàn bộ
Mục 24
300.000
Trần Quý Cáp
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 24
285.000270.000
Trần Quý Cáp
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 24
228.000216.000
Trần Quốc HoànToàn bộ
Mục 96
300.000
Trần Quốc Hoàn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 96
228.000216.000
Trần Quốc Hoàn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 96
285.000270.000
Trần Quốc ToảnToàn bộ
Mục 237
1.800.000
Trần Quốc Toản
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 237
1.350.000702.000
Trần Quốc Toản
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 237
1.080.000561.000
Trần Tế XươngToàn bộ
Mục 279
945.000
Trần Tế Xương
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 279
756.000474.000
Trần Tế Xương
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 279
606.000378.000
Trần Tử BìnhToàn bộ
Mục 11
450.000
Trần Tử Bình
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 11
342.000324.000
Trần Tử Bình
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 11
429.000405.000
Trần Văn HaiTrường Chinh - Đập nước1.800.000
Trần Văn HaiĐập nước - Hết1.500.000
Trần Văn HaiĐào Duy Từ - Trường Chinh
Mục 85
2.730.000
Trần Văn Hai
Dưới 50m
Đập nước - Hết
Dưới 50m
1.125.000585.000
Trần Văn Hai
Từ 50m đến dưới 100m
Trường Chinh - Đập nước
Từ 50m đến dưới 100m
1.080.000561.000
Trần Văn Hai
Từ 50m đến dưới 100m
Đập nước - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
900.000468.000
Trần Văn Hai
Từ 50m đến dưới 100m
Đào Duy Từ - Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 85
1.245.000639.000
Trần Văn Hai
Dưới 50m
Trường Chinh - Đập nước
Dưới 50m
1.350.000702.000
Trần Văn Hai
Dưới 50m
Đào Duy Từ - Trường Chinh
Dưới 50m
Mục 85
1.557.000798.000
Trần Văn TràTạ Quang Bửu - Trần Huy Liệu
Mục 240
945.000
Trần Văn Trà
Từ 50m đến dưới 100m
Tạ Quang Bửu - Trần Huy Liệu
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 240
606.000378.000
Trần Văn Trà
Dưới 50m
Tạ Quang Bửu - Trần Huy Liệu
Dưới 50m
Mục 240
756.000474.000
Trần Văn ƠnToàn bộ
Mục 178
690.000
Trần Văn Ơn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 178
552.000450.000
Trần Văn Ơn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 178
441.000360.000
Trần Đăng NinhToàn bộ
Mục 176
450.000
Trần Đăng Ninh
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 176
429.000405.000
Trần Đăng Ninh
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 176
342.000324.000
Trần Đại NghĩaToàn bộ
Mục 165
945.000
Trần Đại Nghĩa
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 165
606.000378.000
Trần Đại Nghĩa
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 165
756.000474.000
Trần Đức ThảoToàn bộ
Mục 219
945.000
Trần Đức Thảo
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 219
756.000474.000
Trần Đức Thảo
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 219
606.000378.000
Tuyến 2
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Toàn bộ
Mục 309
300.000
Tuyến 2
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 309
285.000270.000
Tuyến 2
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 309
228.000216.000
Tuệ TĩnhPhan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan
Mục 232
1.230.000
Tuệ Tĩnh
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan
Dưới 50m
Mục 232
924.000480.000
Tuệ Tĩnh
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 232
738.000384.000
Tô Hiến ThànhToàn bộ
Mục 215
1.500.000
Tô Hiến Thành
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 215
900.000468.000
Tô Hiến Thành
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 215
1.125.000585.000
Tô HiệuToàn bộ
Mục 93
300.000
Tô Hiệu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 93
228.000216.000
Tô Hiệu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 93
285.000270.000
Tô KýToàn bộ
Mục 131
690.000
Tô Ký
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 131
552.000450.000
Tô Ký
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 131
441.000360.000
Tô Vĩnh DiệnToàn bộ
Mục 45
1.230.000
Tô Vĩnh Diện
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 45
924.000480.000
Tô Vĩnh Diện
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 45
738.000384.000
Tôn Thất TùngToàn bộ
Mục 262
450.000
Tôn Thất Tùng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 262
342.000324.000
Tôn Thất Tùng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 262
429.000405.000
Tôn ĐảnToàn bộ
Mục 60
690.000
Tôn Đản
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 60
552.000450.000
Tôn Đản
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 60
441.000360.000
Tôn Đức ThắngTừ Suối Đắk Láp - Hết đất nhà Ông Hà Kim Long1.230.000
Tôn Đức ThắngTừ Phan Đình Phùng - Suối Đắk Láp
Mục 216
1.500.000
Tôn Đức ThắngTừ hết đất nhà ông Hà Kim Long - Đường đi vào CCN-TTCN Thanh Trung690.000
Tôn Đức ThắngTừ đường đi vào CCN-TTCN Thanh Trung - hết ranh giới phường Đăk Cấm (Giáp xã Đắk Hà)300.000
Tôn Đức Thắng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ hết đất nhà ông Hà Kim Long - Đường đi vào CCN-TTCN Thanh Trung
Từ 50m đến dưới 100m
441.000360.000
Tôn Đức Thắng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phan Đình Phùng - Suối Đắk Láp
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 216
900.000468.000
Tôn Đức Thắng
Dưới 50m
Từ Phan Đình Phùng - Suối Đắk Láp
Dưới 50m
Mục 216
1.125.000585.000
Tôn Đức Thắng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường đi vào CCN-TTCN Thanh Trung - hết ranh giới phường Đăk Cấm (Giáp xã Đắk Hà)
Từ 50m đến dưới 100m
228.000216.000
Tôn Đức Thắng
Dưới 50m
Từ hết đất nhà ông Hà Kim Long - Đường đi vào CCN-TTCN Thanh Trung
Dưới 50m
552.000450.000
Tôn Đức Thắng
Dưới 50m
Từ Suối Đắk Láp - Hết đất nhà Ông Hà Kim Long
Dưới 50m
924.000480.000
Tôn Đức Thắng
Dưới 50m
Từ đường đi vào CCN-TTCN Thanh Trung - hết ranh giới phường Đăk Cấm (Giáp xã Đắk Hà)
Dưới 50m
285.000270.000
Tôn Đức Thắng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Suối Đắk Láp - Hết đất nhà Ông Hà Kim Long
Từ 50m đến dưới 100m
738.000384.000
Tăng Bạt HổToàn bộ
Mục 94
1.800.000
Tăng Bạt Hổ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 94
1.350.000702.000
Tăng Bạt Hổ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 94
1.080.000561.000
Tạ Quang BửuToàn bộ
Mục 16
1.800.000
Tạ Quang Bửu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 16
1.350.000702.000
Tạ Quang Bửu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 16
1.080.000561.000
Tản ĐàToàn bộ
Mục 58
945.000
Tản Đà
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 58
756.000474.000
Tản Đà
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 58
606.000378.000
Tố HữuToàn bộ
Mục 112
4.500.000
Tố Hữu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 112
1.980.000990.000
Tố Hữu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 112
1.584.000792.000
Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (khu vực đồng ruộng) đến hết ranh giới địa bàn Đăk Cấm cũ (đường đi xã Ngọc Réo)
Tỉnh lộ 671
Tỉnh lộ 671300.000
Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (khu vực đồng ruộng) đến hết ranh giới địa bàn Đăk Cấm cũ (đường đi xã Ngọc Réo)
Tỉnh lộ 671 › Dưới 50m
Tỉnh lộ 671 › Dưới 50m
Dưới 50m
285.000270.000
Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (khu vực đồng ruộng) đến hết ranh giới địa bàn Đăk Cấm cũ (đường đi xã Ngọc Réo)
Tỉnh lộ 671 › Từ 50m đến dưới 100m
Tỉnh lộ 671 › Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
228.000216.000
U ReTrường Chinh - Duy Tân2.730.000
U ReLê Văn Hiến - Trường Chinh
Mục 192
2.130.000
U Re
Dưới 50m
Lê Văn Hiến - Trường Chinh
Dưới 50m
Mục 192
1.599.000831.000
U Re
Dưới 50m
Trường Chinh - Duy Tân
Dưới 50m
1.557.000798.000
U Re
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Văn Hiến - Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 192
1.278.000666.000
U Re
Từ 50m đến dưới 100m
Trường Chinh - Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
1.245.000639.000
Võ Nguyên GiápDuy Tân - Ranh giới phường Đăk Cấm
Mục 79
1.800.000
Võ Nguyên GiápTừ đầu trụ sở UBND xã Đăk Cấm đến ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671( đồng ruộng)450.000
Võ Nguyên GiápTừ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (đồng ruộng) đến ranh giới phường Đăk Cấm300.000
Võ Nguyên GiápTừ ranh giới phường Đăk Cấm- Đến hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum690.000
Võ Nguyên GiápTừ hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum đến ngã tư Trung Tín945.000
Võ Nguyên GiápRanh giới địa bàn Đăk Cấm cũ và P. Duy Tân cũ đến đầu trụ sở UBND địa bàn Đăk Cấm cũ945.000
Võ Nguyên Giáp
Từ 50m đến dưới 100m
Duy Tân - Ranh giới phường Đăk Cấm
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 79
1.080.000561.000
Võ Nguyên Giáp
Từ 50m đến dưới 100m
Từ ranh giới phường Đăk Cấm- Đến hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum
Từ 50m đến dưới 100m
441.000360.000
Võ Nguyên Giáp
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đầu trụ sở UBND xã Đăk Cấm đến ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671( đồng ruộng)
Từ 50m đến dưới 100m
342.000324.000
Võ Nguyên Giáp
Dưới 50m
Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (đồng ruộng) đến ranh giới phường Đăk Cấm
Dưới 50m
285.000270.000
Võ Nguyên Giáp
Từ 50m đến dưới 100m
Ranh giới địa bàn Đăk Cấm cũ và P. Duy Tân cũ đến đầu trụ sở UBND địa bàn Đăk Cấm cũ
Từ 50m đến dưới 100m
606.000378.000
Võ Nguyên Giáp
Dưới 50m
Duy Tân - Ranh giới phường Đăk Cấm
Dưới 50m
Mục 79
1.350.000702.000
Võ Nguyên Giáp
Từ 50m đến dưới 100m
Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (đồng ruộng) đến ranh giới phường Đăk Cấm
Từ 50m đến dưới 100m
228.000216.000
Võ Nguyên Giáp
Dưới 50m
Ranh giới địa bàn Đăk Cấm cũ và P. Duy Tân cũ đến đầu trụ sở UBND địa bàn Đăk Cấm cũ
Dưới 50m
756.000474.000
Võ Nguyên Giáp
Dưới 50m
Từ hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum đến ngã tư Trung Tín
Dưới 50m
756.000474.000
Võ Nguyên Giáp
Từ 50m đến dưới 100m
Từ hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum đến ngã tư Trung Tín
Từ 50m đến dưới 100m
606.000378.000
Võ Nguyên Giáp
Dưới 50m
Từ ranh giới phường Đăk Cấm- Đến hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum
Dưới 50m
552.000450.000
Võ Nguyên Giáp
Dưới 50m
Từ đầu trụ sở UBND xã Đăk Cấm đến ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671( đồng ruộng)
Dưới 50m
429.000405.000
Võ Thị SáuToàn bộ
Mục 197
945.000
Võ Thị Sáu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 197
756.000474.000
Võ Thị Sáu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 197
606.000378.000
Võ Văn DũngToàn bộ
Mục 54
1.500.000
Võ Văn Dũng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 54
900.000468.000
Võ Văn Dũng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 54
1.125.000585.000
Võ Văn TầnToàn bộ
Mục 205
300.000
Võ Văn Tần
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 205
228.000216.000
Võ Văn Tần
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 205
285.000270.000
Văn CaoToàn bộ
Mục 23
450.000
Văn Cao
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 23
342.000324.000
Văn Cao
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 23
429.000405.000
Vương Thừa VũToàn Tuyến
Mục 272
945.000
Vương Thừa Vũ
Dưới 50m
Toàn Tuyến
Dưới 50m
Mục 272
756.000474.000
Vương Thừa Vũ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn Tuyến
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 272
606.000378.000
WừuToàn bộ
Mục 276
690.000
Wừu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 276
552.000450.000
Wừu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 276
441.000360.000
Xuân DiệuToàn bộ
Mục 47
945.000
Xuân Diệu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 47
606.000378.000
Xuân Diệu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 47
756.000474.000
Y BóTừ đường Trường Sa đến đường Trường Sa
Mục 12
2.730.000
Y Bó
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Trường Sa đến đường Trường Sa
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 12
1.245.000639.000
Y Bó
Dưới 50m
Từ đường Trường Sa đến đường Trường Sa
Dưới 50m
Mục 12
1.557.000798.000
Y ChởToàn bộ
Mục 37
300.000
Y Chở
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 37
228.000216.000
Y Chở
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 37
285.000270.000
Y NhấtToàn bộ
Mục 171
450.000
Y Nhất
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 171
342.000324.000
Y Nhất
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 171
429.000405.000
Y ĐônToàn bộ
Mục 76
450.000
Y Đôn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 76
429.000405.000
Y Đôn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 76
342.000366.000
Yết KiêuToàn bộ
Mục 130
1.230.000
Yết Kiêu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 130
924.000480.000
Yết Kiêu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 130
738.000384.000
Âu CơHoàng Thị Loan - Huỳnh Đăng Thơ
Mục 38
1.230.000
Âu CơHuỳnh Đăng Thơ - Lạc Long Quân690.000
Âu Cơ
Từ 50m đến dưới 100m
Hoàng Thị Loan - Huỳnh Đăng Thơ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 38
738.000384.000
Âu Cơ
Dưới 50m
Hoàng Thị Loan - Huỳnh Đăng Thơ
Dưới 50m
Mục 38
924.000480.000
Âu Cơ
Dưới 50m
Huỳnh Đăng Thơ - Lạc Long Quân
Dưới 50m
552.000450.000
Âu Cơ
Từ 50m đến dưới 100m
Huỳnh Đăng Thơ - Lạc Long Quân
Từ 50m đến dưới 100m
441.000360.000
Ông Ích KhiêmToàn bộ
Mục 124
1.500.000
Ông Ích Khiêm
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 124
900.000468.000
Ông Ích Khiêm
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 124
1.125.000585.000
Đinh Công TrángNgô Thì Nhậm - Trường Chinh1.500.000
Đinh Công TrángĐường bê tông liền kề Số nhà 150 đường Đinh Công Tráng300.000
Đinh Công TrángDuy Tân - Ngô Thì Nhậm
Mục 245
1.230.000
Đinh Công Tráng
Dưới 50m
Duy Tân - Ngô Thì Nhậm
Dưới 50m
Mục 245
924.000480.000
Đinh Công Tráng
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Thì Nhậm - Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
900.000468.000
Đinh Công Tráng
Từ 50m đến dưới 100m
Đường bê tông liền kề Số nhà 150 đường Đinh Công Tráng
Từ 50m đến dưới 100m
228.000216.000
Đinh Công Tráng
Từ 50m đến dưới 100m
Duy Tân - Ngô Thì Nhậm
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 245
738.000384.000
Đinh Công Tráng
Dưới 50m
Ngô Thì Nhậm - Trường Chinh
Dưới 50m
1.125.000585.000
Đinh Công Tráng
Dưới 50m
Đường bê tông liền kề Số nhà 150 đường Đinh Công Tráng
Dưới 50m
285.000270.000
Đinh Gia KhánhTừ Phan Kế Bính - Hết đất Trường THPT Ngô Mây
Mục 122
690.000
Đinh Gia KhánhTừ hết đất Trường THPT Ngô Mây - Hết đường450.000
Đinh Gia Khánh
Dưới 50m
Từ hết đất Trường THPT Ngô Mây - Hết đường
Dưới 50m
429.000405.000
Đinh Gia Khánh
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phan Kế Bính - Hết đất Trường THPT Ngô Mây
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 122
441.000360.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Quảng Ngãi.