Bảng giá đất Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla, Quảng Ngãi từ 01/01/2026

4482 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 3/12.

Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla39.100.000 đồng/m² (vị trí 1, Trần Hưng Đạo, Phan Đình Phùng - Trần Phú), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất ở tại đô thị (400 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
Phan Anh
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 4
1.840.0001.500.000
Phan Bội ChâuToàn bộ
Mục 30
5.000.000
Phan Bội Châu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 30
3.000.0001.560.000
Phan Bội Châu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 30
3.750.0001.950.000
Phan Chu TrinhTăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng12.500.000
Phan Chu TrinhPhan Đình Phùng - Hai Bà Trưng
Mục 248
12.500.000
Phan Chu TrinhLý Tự Trọng - Hết9.100.000
Phan Chu TrinhPhan Đình Phùng - Tăng Bạt Hổ18.000.000
Phan Chu Trinh
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng
Dưới 50m
Mục 248
6.130.0003.130.000
Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
Lý Tự Trọng - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
4.150.0002.130.000
Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Tăng Bạt Hổ
Từ 50m đến dưới 100m
5.530.0002.660.000
Phan Chu Trinh
Dưới 50m
Tăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng
Dưới 50m
6.130.0003.130.000
Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 248
4.900.0002.500.000
Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
Tăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng
Từ 50m đến dưới 100m
4.900.0002.500.000
Phan Chu Trinh
Dưới 50m
Lý Tự Trọng - Hết
Dưới 50m
5.190.0002.660.000
Phan Chu Trinh
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Tăng Bạt Hổ
Dưới 50m
6.910.0003.330.000
Phan Huy ChúTrần Nhân Tông - Đống Đa4.100.000
Phan Huy ChúTrường Chinh - Lê Đình Chinh
Mục 40
4.100.000
Phan Huy Chú
Từ 50m đến dưới 100m
Trường Chinh - Lê Đình Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 40
2.460.0001.280.000
Phan Huy Chú
Dưới 50m
Trường Chinh - Lê Đình Chinh
Dưới 50m
Mục 40
3.080.0001.600.000
Phan Huy Chú
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Nhân Tông - Đống Đa
Từ 50m đến dưới 100m
2.460.0001.280.000
Phan Huy Chú
Dưới 50m
Trần Nhân Tông - Đống Đa
Dưới 50m
3.080.0001.600.000
Phan Kế BínhToàn bộ
Mục 13
3.150.000
Phan Kế Bính
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 13
2.020.0001.260.000
Phan Kế Bính
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 13
2.520.0001.580.000
Phan Kế ToạiToàn bộ
Mục 236
1.000.000
Phan Kế Toại
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 236
950.000900.000
Phan Kế Toại
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 236
760.000720.000
Phan Ngọc HiểnToàn bộ
Mục 95
1.000.000
Phan Ngọc Hiển
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 95
950.000900.000
Phan Ngọc Hiển
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 95
760.000720.000
Phan Văn BảyTừ Phan Đình Phùng - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh
Mục 8
3.150.000
Phan Văn Bảy
Dưới 50m
Từ Phan Đình Phùng - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh
Dưới 50m
Mục 8
2.520.0001.580.000
Phan Văn Bảy
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phan Đình Phùng - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 8
2.020.0001.260.000
Phan Văn TrịToàn bộ
Mục 246
3.150.000
Phan Văn Trị
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 246
2.520.0001.580.000
Phan Văn Trị
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 246
2.020.0001.260.000
Phan Văn ViêmToàn bộ
Mục 265
2.300.000
Phan Văn Viêm
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 265
1.840.0001.500.000
Phan Văn Viêm
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 265
1.470.0001.200.000
Phan Đình GiótToàn bộ
Mục 81
3.150.000
Phan Đình Giót
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 81
2.020.0001.260.000
Phan Đình Giót
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 81
2.520.0001.580.000
Phan Đình PhùngTrần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật25.200.000
Phan Đình PhùngBà Triệu - Duy Tân27.800.000
Phan Đình PhùngDuy Tân - Trần Khánh Dư27.800.000
Phan Đình PhùngNguyễn Huệ - Bà Triệu30.700.000
Phan Đình PhùngNguyễn Thiện Thuật - Tuệ Tĩnh21.700.000
Phan Đình PhùngNgụy Như Kon Tum - đường Tôn Đức Thắng7.100.000
Phan Đình PhùngCầu Đăk BLa - Nguyễn Huệ
Mục 184
25.200.000
Phan Đình PhùngTuệ Tĩnh - Suối Đăk Tờ Reh15.000.000
Phan Đình PhùngTừ Suối Đăk Tờ Reh - Ngụy Như Kon Tum9.100.000
Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Tuệ Tĩnh - Suối Đăk Tờ Reh
Dưới 50m
6.600.0003.300.000
Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Tuệ Tĩnh - Suối Đăk Tờ Reh
Từ 50m đến dưới 100m
5.280.0002.640.000
Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Ngụy Như Kon Tum - đường Tôn Đức Thắng
Dưới 50m
5.330.0002.770.000
Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Cầu Đăk BLa - Nguyễn Huệ
Dưới 50m
Mục 184
7.310.0004.030.000
Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Thiện Thuật - Tuệ Tĩnh
Từ 50m đến dưới 100m
5.690.0002.950.000
Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Ngụy Như Kon Tum - đường Tôn Đức Thắng
Từ 50m đến dưới 100m
4.260.0002.220.000
Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Duy Tân - Trần Khánh Dư
Dưới 50m
7.510.0004.360.000
Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Bà Triệu - Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
6.000.0003.490.000
Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
6.120.0003.680.000
Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Bà Triệu - Duy Tân
Dưới 50m
7.510.0004.360.000
Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Suối Đăk Tờ Reh - Ngụy Như Kon Tum
Từ 50m đến dưới 100m
4.150.0002.130.000
Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật
Từ 50m đến dưới 100m
5.850.0003.230.000
Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Duy Tân - Trần Khánh Dư
Từ 50m đến dưới 100m
6.000.0003.490.000
Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Từ Suối Đăk Tờ Reh - Ngụy Như Kon Tum
Dưới 50m
5.190.0002.660.000
Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật
Dưới 50m
7.310.0004.030.000
Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Cầu Đăk BLa - Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 184
5.850.0003.230.000
Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Nguyễn Thiện Thuật - Tuệ Tĩnh
Dưới 50m
7.120.0003.690.000
Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Bà Triệu
Dưới 50m
7.640.0004.610.000
Phan Đăng LưuToàn bộ
Mục 150
1.000.000
Phan Đăng Lưu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 150
950.000900.000
Phan Đăng Lưu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 150
760.000720.000
Phó Đức ChínhToàn bộ
Mục 34
1.000.000
Phó Đức Chính
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 34
760.000720.000
Phó Đức Chính
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 34
950.000900.000
Phù ĐổngHùng Vương - Trần Nhân Tông
Mục 73
3.150.000
Phù ĐổngTrần Nhân Tông - Nguyễn Sinh Sắc3.150.000
Phù Đổng
Dưới 50m
Trần Nhân Tông - Nguyễn Sinh Sắc
Dưới 50m
2.520.0001.580.000
Phù Đổng
Dưới 50m
Hùng Vương - Trần Nhân Tông
Dưới 50m
Mục 73
2.520.0001.580.000
Phù Đổng
Từ 50m đến dưới 100m
Hùng Vương - Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 73
2.020.0001.260.000
Phù Đổng
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Nhân Tông - Nguyễn Sinh Sắc
Từ 50m đến dưới 100m
2.020.0001.260.000
Phùng HưngTrường Chinh - Hết đường nhựa
Mục 108
4.100.000
Phùng HưngĐoạn còn lại2.300.000
Phùng Hưng
Dưới 50m
Đoạn còn lại
Dưới 50m
1.840.0001.500.000
Phùng Hưng
Từ 50m đến dưới 100m
Đoạn còn lại
Từ 50m đến dưới 100m
1.470.0001.200.000
Phùng Hưng
Từ 50m đến dưới 100m
Trường Chinh - Hết đường nhựa
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 108
2.460.0001.280.000
Phùng Hưng
Dưới 50m
Trường Chinh - Hết đường nhựa
Dưới 50m
Mục 108
3.080.0001.600.000
Phường:
Đất mặt tiền đường láng nhựa hoặc bê tông xi măng có mặt cắt từ 5 mét trở lên
Đăk Bla1.500.000
Phường:
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
KonTum1.500.000
Phường:
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Đăk Bla1.000.000
Phường:
Đất mặt tiền đường láng nhựa hoặc bê tông xi măng có mặt cắt từ 5 mét trở lên
Đăk Cấm2.300.000
Phường:
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Đăk Cấm1.500.000
Phường:
Đất mặt tiền đường láng nhựa hoặc bê tông xi măng có mặt cắt từ 5 mét trở lên
KonTum2.300.000
Phường:
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Từ 50m đến dưới 100m
Đăk Cấm
Từ 50m đến dưới 100m
1.140.0001.080.000
Phường:
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Từ 50m đến dưới 100m
KonTum
Từ 50m đến dưới 100m
1.140.0001.080.000
Phường:
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Dưới 50m
Đăk Cấm
Dưới 50m
1.430.0001.350.000
Phường:
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Từ 50m đến dưới 100m
Đăk Bla
Từ 50m đến dưới 100m
760.000720.000
Phường:
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Dưới 50m
KonTum
Dưới 50m
1.430.0001.350.000
Phường:
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Dưới 50m
Đăk Bla
Dưới 50m
950.000900.000
Phạm Hồng TháiNguyễn Thị Minh Khai - Hoàng Thị Loan5.000.000
Phạm Hồng TháiPhan Đình Phùng - Nguyễn Thị Minh Khai
Mục 211
6.000.000
Phạm Hồng Thái
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Nguyễn Thị Minh Khai
Dưới 50m
Mục 211
4.500.0002.340.000
Phạm Hồng Thái
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Thị Minh Khai - Hoàng Thị Loan
Từ 50m đến dưới 100m
3.000.0001.560.000
Phạm Hồng Thái
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Nguyễn Thị Minh Khai
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 211
3.600.0001.870.000
Phạm Hồng Thái
Dưới 50m
Nguyễn Thị Minh Khai - Hoàng Thị Loan
Dưới 50m
3.750.0001.950.000
Phạm KiệtToàn bộ
Mục 129
1.000.000
Phạm Kiệt
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 129
760.000720.000
Phạm Kiệt
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 129
950.000900.000
Phạm Ngũ LãoToàn bộ
Mục 135
9.100.000
Phạm Ngũ Lão
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 135
5.190.0002.660.000
Phạm Ngũ Lão
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 135
4.150.0002.130.000
Phạm Ngọc ThạchToàn bộ
Mục 209
4.100.000
Phạm Ngọc Thạch
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 209
2.460.0001.280.000
Phạm Ngọc Thạch
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 209
3.080.0001.600.000
Phạm Phú ThứToàn bộ
Mục 227
2.300.000
Phạm Phú Thứ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 227
1.840.0001.500.000
Phạm Phú Thứ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 227
1.470.0001.200.000
Phạm Văn ĐồngNgã 3 Đặng Tiến Đông. Nguyễn Văn Linh - Hết cổng Trạm điện 500KV7.100.000
Phạm Văn ĐồngTừ cầu Đăk Bla - Ngã 3 Đặng Tiến Đông. Nguyễn Văn Linh
Mục 74
12.500.000
Phạm Văn ĐồngTrường Nguyễn Viết Xuân - Ranh giới xã Đăk Rơ Wa4.100.000
Phạm Văn ĐồngCổng Trạm 500KV- Hết Trường Nguyễn Viết Xuân5.000.000
Phạm Văn Đồng
Dưới 50m
Cổng Trạm 500KV- Hết Trường Nguyễn Viết Xuân
Dưới 50m
3.750.0001.950.000
Phạm Văn Đồng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ cầu Đăk Bla - Ngã 3 Đặng Tiến Đông. Nguyễn Văn Linh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 74
4.900.0002.500.000
Phạm Văn Đồng
Dưới 50m
Trường Nguyễn Viết Xuân - Ranh giới xã Đăk Rơ Wa
Dưới 50m
3.080.0001.600.000
Phạm Văn Đồng
Dưới 50m
Từ cầu Đăk Bla - Ngã 3 Đặng Tiến Đông. Nguyễn Văn Linh
Dưới 50m
Mục 74
6.130.0003.130.000
Phạm Văn Đồng
Từ 50m đến dưới 100m
Trường Nguyễn Viết Xuân - Ranh giới xã Đăk Rơ Wa
Từ 50m đến dưới 100m
2.460.0001.280.000
Phạm Văn Đồng
Từ 50m đến dưới 100m
Ngã 3 Đặng Tiến Đông. Nguyễn Văn Linh - Hết cổng Trạm điện 500KV
Từ 50m đến dưới 100m
4.260.0002.220.000
Phạm Văn Đồng
Từ 50m đến dưới 100m
Cổng Trạm 500KV- Hết Trường Nguyễn Viết Xuân
Từ 50m đến dưới 100m
3.000.0001.560.000
Phạm Văn Đồng
Dưới 50m
Ngã 3 Đặng Tiến Đông. Nguyễn Văn Linh - Hết cổng Trạm điện 500KV
Dưới 50m
5.330.0002.770.000
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm)Từ QL 14 - Cầu tràn
Mục 218
800.000
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm)Đường trong các khu dân cư còn lại thôn Plei Trum Đắk Choah500.000
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm)Từ Cầu tràn - Ngã ba kênh N1500.000
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm)
Từ 50m đến dưới 100m
Từ QL 14 - Cầu tràn
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 218
420.000320.000
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm)
Dưới 50m
Từ Cầu tràn - Ngã ba kênh N1
Dưới 50m
430.000380.000
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm)
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Cầu tràn - Ngã ba kênh N1
Từ 50m đến dưới 100m
380.000300.000
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm)
Dưới 50m
Từ QL 14 - Cầu tràn
Dưới 50m
Mục 218
520.000400.000
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm)
Từ 50m đến dưới 100m
Đường trong các khu dân cư còn lại thôn Plei Trum Đắk Choah
Từ 50m đến dưới 100m
380.000300.000
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm)
Dưới 50m
Đường trong các khu dân cư còn lại thôn Plei Trum Đắk Choah
Dưới 50m
430.000380.000
Siu BlêhTừ đường Hoàng Diệu - đường Bờ kè
Mục 17
1.500.000
Siu Blêh
Dưới 50m
Từ đường Hoàng Diệu - đường Bờ kè
Dưới 50m
Mục 17
1.430.0001.350.000
Siu Blêh
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Hoàng Diệu - đường Bờ kè
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 17
1.140.0001.080.000
Song HàoToàn bộ
Mục 87
2.300.000
Song Hào
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 87
1.470.0001.200.000
Song Hào
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 87
1.840.0001.500.000
Sư Vạn HạnhTrần Phú - Ure
Mục 84
4.100.000
Sư Vạn HạnhURe - Hàm Nghi3.150.000
Sư Vạn HạnhTrần Khánh Dư - hết3.150.000
Sư Vạn HạnhHàm Nghi - Trần Khánh Dư4.100.000
Sư Vạn Hạnh
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Khánh Dư - hết
Từ 50m đến dưới 100m
2.020.0001.260.000
Sư Vạn Hạnh
Từ 50m đến dưới 100m
Hàm Nghi - Trần Khánh Dư
Từ 50m đến dưới 100m
2.460.0001.280.000
Sư Vạn Hạnh
Dưới 50m
Trần Phú - Ure
Dưới 50m
Mục 84
3.080.0001.600.000
Sư Vạn Hạnh
Dưới 50m
URe - Hàm Nghi
Dưới 50m
2.520.0001.580.000
Sư Vạn Hạnh
Dưới 50m
Trần Khánh Dư - hết
Dưới 50m
2.520.0001.580.000
Sư Vạn Hạnh
Dưới 50m
Hàm Nghi - Trần Khánh Dư
Dưới 50m
3.080.0001.600.000
Sư Vạn Hạnh
Từ 50m đến dưới 100m
URe - Hàm Nghi
Từ 50m đến dưới 100m
2.020.0001.260.000
Sư Vạn Hạnh
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Ure
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 84
2.460.0001.280.000
Thi SáchTrần Phú - Hết đường
Mục 196
9.100.000
Thi Sách
Dưới 50m
Trần Phú - Hết đường
Dưới 50m
Mục 196
5.190.0002.660.000
Thi Sách
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Hết đường
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 196
4.150.0002.130.000
Thoại Ngọc HầuToàn bộ
Mục 88
2.300.000
Thoại Ngọc Hầu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 88
1.840.0001.500.000
Thoại Ngọc Hầu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 88
1.470.0001.200.000
Thu BồnToàn bộ
Mục 14
5.000.000
Thu Bồn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 14
3.000.0001.560.000
Thu Bồn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 14
3.750.0001.950.000
Thái PhiênToàn bộ
Mục 180
2.300.000
Thái Phiên
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 180
1.470.0001.200.000
Thái Phiên
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 180
1.840.0001.500.000
Thạch LamLê Hồng Phòng - Đoàn Thị Điểm
Mục 151
35.200.000
Thạch Lam
Dưới 50m
Lê Hồng Phòng - Đoàn Thị Điểm
Dưới 50m
Mục 151
8.030.0004.930.000
Thạch Lam
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Hồng Phòng - Đoàn Thị Điểm
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 151
6.420.0003.940.000
Triệu Việt VươngToàn bộ
Mục 275
5.000.000
Triệu Việt Vương
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 275
3.000.0001.560.000
Triệu Việt Vương
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 275
3.750.0001.950.000
Trương Hán SiêuToàn bộ
Mục 198
4.100.000
Trương Hán Siêu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 198
3.080.0001.600.000
Trương Hán Siêu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 198
2.460.0001.280.000
Trương Quang TrọngPhan Đình Phùng - Hẻm 61
Mục 252
9.100.000
Trương Quang Trọng
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Hẻm 61
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 252
4.150.0002.130.000
Trương Quang Trọng
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Hẻm 61
Dưới 50m
Mục 252
5.190.0002.660.000
Trương Vĩnh KýTừ Nguyễn Văn Linh - giáp Trường cao đẳng cộng đồng Kon Tum (Cơ sở 4)
Mục 132
2.300.000
Trương Vĩnh Ký
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Nguyễn Văn Linh - giáp Trường cao đẳng cộng đồng Kon Tum (Cơ sở 4)
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 132
1.470.0001.200.000
Trương Vĩnh Ký
Dưới 50m
Từ Nguyễn Văn Linh - giáp Trường cao đẳng cộng đồng Kon Tum (Cơ sở 4)
Dưới 50m
Mục 132
1.840.0001.500.000
Trương Đăng QuếTrường Chinh - Sư Vạn Hạnh
Mục 189
5.000.000
Trương Đăng Quế
Từ 50m đến dưới 100m
Trường Chinh - Sư Vạn Hạnh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 189
3.000.0001.560.000
Trương Đăng Quế
Dưới 50m
Trường Chinh - Sư Vạn Hạnh
Dưới 50m
Mục 189
3.750.0001.950.000
Trương ĐịnhToàn bộ
Mục 68
3.150.000
Trương Định
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 68
2.520.0001.580.000
Trương Định
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 68
2.020.0001.260.000
Trường ChinhTrần Phú - Trần Văn Hai9.100.000
Trường ChinhLê Hồng Phong - Trần Phú10.800.000
Trường ChinhTrần Văn Hai - Hết4.100.000
Trường ChinhPhan Đình Phùng - Lê Hồng Phong
Mục 35
12.500.000
Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Văn Hai - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
2.460.0001.280.000
Trường Chinh
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Mục 35
6.130.0003.130.000
Trường Chinh
Dưới 50m
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Dưới 50m
5.650.0002.890.000
Trường Chinh
Dưới 50m
Trần Văn Hai - Hết
Dưới 50m
3.080.0001.600.000
Trường Chinh
Dưới 50m
Trần Phú - Trần Văn Hai
Dưới 50m
5.190.0002.660.000
Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
4.520.0002.320.000
Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 35
4.900.0002.500.000
Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Trần Văn Hai
Từ 50m đến dưới 100m
4.150.0002.130.000
Trường SaTừ đường Lê Văn Việt đến đường Đào Đình Luyện9.100.000
Trường SaTừ đường Đào Đình Luyện đến đường Nguyễn Thị Cương10.800.000
Trường SaTừ đường Nguyễn Thị Cương đến đường Nguyễn Văn Linh9.100.000
Trường SaTừ đường Nguyễn Thị Cương đến đường Lê Văn Việt
Mục 194
10.800.000
Trường Sa
Dưới 50m
Từ đường Nguyễn Thị Cương đến đường Nguyễn Văn Linh
Dưới 50m
5.190.0002.660.000
Trường Sa
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Nguyễn Thị Cương
Từ 50m đến dưới 100m
4.520.0002.320.000
Trường Sa
Dưới 50m
Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Nguyễn Thị Cương
Dưới 50m
5.650.0002.890.000
Trường Sa
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Lê Văn Việt đến đường Đào Đình Luyện
Từ 50m đến dưới 100m
4.150.0002.130.000
Trường Sa
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Nguyễn Thị Cương đến đường Nguyễn Văn Linh
Từ 50m đến dưới 100m
4.150.0002.130.000
Trường Sa
Dưới 50m
Từ đường Nguyễn Thị Cương đến đường Lê Văn Việt
Dưới 50m
Mục 194
5.650.0002.890.000
Trường Sa
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Nguyễn Thị Cương đến đường Lê Văn Việt
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 194
4.520.0002.320.000
Trường Sa
Dưới 50m
Từ đường Lê Văn Việt đến đường Đào Đình Luyện
Dưới 50m
5.190.0002.660.000
Trần Bình TrọngToàn bộ
Mục 251
15.000.000
Trần Bình Trọng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 251
5.280.0002.640.000
Trần Bình Trọng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 251
6.600.0003.300.000
Trần Cao VânĐào Duy Từ - Trần Hưng Đạo7.100.000
Trần Cao VânNông Quốc Chấn - Đào Duy Từ
Mục 264
4.100.000
Trần Cao VânTrần Hưng Đạo - Hết4.100.000
Trần Cao Vân
Dưới 50m
Đào Duy Từ - Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
5.330.0002.770.000
Trần Cao Vân
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Hưng Đạo - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
2.460.0001.280.000
Trần Cao Vân
Từ 50m đến dưới 100m
Đào Duy Từ - Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
4.260.0002.220.000
Trần Cao Vân
Từ 50m đến dưới 100m
Nông Quốc Chấn - Đào Duy Từ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 264
2.460.0001.280.000
Trần Cao Vân
Dưới 50m
Trần Hưng Đạo - Hết
Dưới 50m
3.080.0001.600.000
Trần Cao Vân
Dưới 50m
Nông Quốc Chấn - Đào Duy Từ
Dưới 50m
Mục 264
3.080.0001.600.000
Trần Duy HưngToàn bộ
Mục 109
3.150.000
Trần Duy Hưng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 109
2.020.0001.260.000
Trần Duy Hưng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 109
2.520.0001.580.000
Trần DũngToàn bộ
Mục 56
1.000.000
Trần Dũng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 56
950.000900.000
Trần Dũng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 56
760.000720.000
Trần HoànToàn bộ
Mục 98
3.150.000
Trần Hoàn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 98
2.520.0001.580.000
Trần Hoàn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 98
2.020.0001.260.000
Trần Huy LiệuToàn bộ
Mục 137
3.150.000
Trần Huy Liệu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 137
2.520.0001.580.000
Trần Huy Liệu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 137
2.020.0001.260.000
Trần Hưng ĐạoTăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng21.700.000
Trần Hưng ĐạoNguyễn Thái Học - Hết7.100.000
Trần Hưng ĐạoPhan Đình Phùng - Trần Phú
Mục 62
39.100.000
Trần Hưng ĐạoLý Tự Trọng - Đào Duy Từ18.000.000
Trần Hưng ĐạoPhan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học18.000.000
Trần Hưng ĐạoTrần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng33.500.000
Trần Hưng ĐạoKơ Pa Kơ Lơng - Tăng Bạt Hổ30.700.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
7.840.0004.790.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Thái Học - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
4.260.0002.220.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ
Dưới 50m
6.910.0003.330.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Tăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng
Dưới 50m
7.120.0003.690.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học
Dưới 50m
6.910.0003.330.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Dưới 50m
Mục 62
8.210.0005.080.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 62
6.570.0004.070.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Tăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng
Từ 50m đến dưới 100m
5.690.0002.950.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học
Từ 50m đến dưới 100m
5.530.0002.660.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Kơ Pa Kơ Lơng - Tăng Bạt Hổ
Từ 50m đến dưới 100m
6.120.0003.680.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
6.270.0003.830.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ
Từ 50m đến dưới 100m
5.530.0002.660.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Nguyễn Thái Học - Hết
Dưới 50m
5.330.0002.770.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Kơ Pa Kơ Lơng - Tăng Bạt Hổ
Dưới 50m
7.640.0004.610.000
Trần Hữu TrangToàn bộ
Mục 244
2.300.000
Trần Hữu Trang
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 244
1.470.0001.200.000
Trần Hữu Trang
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 244
1.840.0001.500.000
Trần Khánh DưTrần Khát Chân - Ure9.100.000
Trần Khánh DưTô Hiến Thành - Trần Khát Chân12.500.000
Trần Khánh DưPhan Đình Phùng - Sư Vạn Hạnh
Mục 49
10.800.000
Trần Khánh DưSư Vạn Hạnh - Tô Hiến Thành9.100.000
Trần Khánh Dư
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Khát Chân - Ure
Từ 50m đến dưới 100m
4.150.0002.130.000
Trần Khánh Dư
Dưới 50m
Sư Vạn Hạnh - Tô Hiến Thành
Dưới 50m
5.190.0002.660.000
Trần Khánh Dư
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Sư Vạn Hạnh
Dưới 50m
Mục 49
5.650.0002.890.000
Trần Khánh Dư
Dưới 50m
Trần Khát Chân - Ure
Dưới 50m
5.190.0002.660.000
Trần Khánh Dư
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Sư Vạn Hạnh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 49
4.520.0002.320.000
Trần Khánh Dư
Từ 50m đến dưới 100m
Tô Hiến Thành - Trần Khát Chân
Từ 50m đến dưới 100m
4.900.0002.500.000
Trần Khánh Dư
Dưới 50m
Tô Hiến Thành - Trần Khát Chân
Dưới 50m
6.130.0003.130.000
Trần Khánh Dư
Từ 50m đến dưới 100m
Sư Vạn Hạnh - Tô Hiến Thành
Từ 50m đến dưới 100m
4.150.0002.130.000
Trần Khát ChânToàn bộ
Mục 27
5.000.000
Trần Khát Chân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 27
3.750.0001.950.000
Trần Khát Chân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 27
3.000.0001.560.000
Trần KiênToàn bộ
Mục 127
1.500.000
Trần Kiên
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 127
1.140.0001.080.000
Trần Kiên
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 127
1.430.0001.350.000
Trần Nguyên HãnToàn bộ
Mục 82
4.100.000
Trần Nguyên Hãn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 82
3.080.0001.600.000
Trần Nguyên Hãn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 82
2.460.0001.280.000
Trần Nhân TôngPhan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan
Mục 239
5.000.000
Trần Nhân TôngNguyễn Viết Xuân - Trần Văn Hai7.100.000
Trần Nhân TôngPhan Đình Phùng - Trần Phú10.800.000
Trần Nhân TôngTrần Văn Hai - Hết1.500.000
Trần Nhân TôngTrần Phú - Nguyễn Viết Xuân9.100.000
Trần Nhân Tông
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan
Dưới 50m
Mục 239
3.750.0001.950.000
Trần Nhân Tông
Dưới 50m
Trần Văn Hai - Hết
Dưới 50m
1.430.0001.350.000
Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 239
3.000.0001.560.000
Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân
Từ 50m đến dưới 100m
4.150.0002.130.000
Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
4.520.0002.320.000
Trần Nhân Tông
Dưới 50m
Nguyễn Viết Xuân - Trần Văn Hai
Dưới 50m
5.330.0002.770.000
Trần Nhân Tông
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Dưới 50m
5.650.0002.890.000
Trần Nhân Tông
Dưới 50m
Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân
Dưới 50m
5.190.0002.660.000
Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Văn Hai - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
1.140.0001.080.000
Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Viết Xuân - Trần Văn Hai
Từ 50m đến dưới 100m
4.260.0002.220.000
Trần Nhật DuậtTrần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật
Mục 51
3.150.000
Trần Nhật DuậtNguyễn Thiện Thuật - Hết2.300.000
Trần Nhật Duật
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 51
2.020.0001.260.000
Trần Nhật Duật
Dưới 50m
Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật
Dưới 50m
Mục 51
2.520.0001.580.000
Trần Nhật Duật
Dưới 50m
Nguyễn Thiện Thuật - Hết
Dưới 50m
1.840.0001.500.000
Trần Nhật Duật
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Thiện Thuật - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
1.470.0001.200.000
Trần PhúTrường Chinh - Ngô Thì Nhậm12.500.000
Trần PhúNgô Thì Nhậm - hết9.100.000
Trần PhúPhan Chu Trinh - Bà Triệu27.800.000
Trần PhúNgô Quyền - Phan Chu Trinh30.700.000
Trần PhúNguyễn Huệ - Ngô Quyền
Mục 183
27.800.000
Trần PhúTrần Nhân Tông - Trường Chinh21.700.000
Trần PhúBà Triệu - Trần Nhân Tông25.200.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Ngô Quyền
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 183
6.000.0003.490.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Bà Triệu - Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
5.850.0003.230.000
Trần Phú
Dưới 50m
Bà Triệu - Trần Nhân Tông
Dưới 50m
7.310.0004.030.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Trường Chinh - Ngô Thì Nhậm
Từ 50m đến dưới 100m
4.900.0002.500.000
Trần Phú
Dưới 50m
Phan Chu Trinh - Bà Triệu
Dưới 50m
7.510.0004.360.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Chu Trinh - Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
6.000.0003.490.000
Trần Phú
Dưới 50m
Trường Chinh - Ngô Thì Nhậm
Dưới 50m
6.130.0003.130.000
Trần Phú
Dưới 50m
Ngô Quyền - Phan Chu Trinh
Dưới 50m
7.640.0004.610.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Nhân Tông - Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
5.690.0002.950.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Thì Nhậm - hết
Từ 50m đến dưới 100m
4.150.0002.130.000
Trần Phú
Dưới 50m
Trần Nhân Tông - Trường Chinh
Dưới 50m
7.120.0003.690.000
Trần Phú
Dưới 50m
Ngô Thì Nhậm - hết
Dưới 50m
5.190.0002.660.000
Trần Phú
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Ngô Quyền
Dưới 50m
Mục 183
7.510.0004.360.000
Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Quyền - Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
6.120.0003.680.000
Trần Quang DiệuToàn bộ
Mục 55
1.500.000
Trần Quang Diệu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 55
1.430.0001.350.000
Trần Quang Diệu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 55
1.140.0001.080.000
Trần Quang KhảiLê Lợi - Phan Chu Trinh9.100.000
Trần Quang KhảiNguyễn Đình Chiểu - Lê Lợi
Mục 118
12.500.000
Trần Quang Khải
Dưới 50m
Nguyễn Đình Chiểu - Lê Lợi
Dưới 50m
Mục 118
6.130.0003.130.000
Trần Quang Khải
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Lợi - Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
4.150.0002.130.000
Trần Quang Khải
Dưới 50m
Lê Lợi - Phan Chu Trinh
Dưới 50m
5.190.0002.660.000
Trần Quang Khải
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Đình Chiểu - Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 118
4.900.0002.500.000
Trần Quý CápToàn bộ
Mục 24
1.000.000
Trần Quý Cáp
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 24
760.000720.000
Trần Quý Cáp
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 24
950.000900.000
Trần Quốc HoànToàn bộ
Mục 96
1.000.000
Trần Quốc Hoàn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 96
950.000900.000
Trần Quốc Hoàn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 96
760.000720.000
Trần Quốc ToảnToàn bộ
Mục 237
6.000.000
Trần Quốc Toản
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 237
3.600.0001.870.000
Trần Quốc Toản
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 237
4.500.0002.340.000
Trần Tế XươngToàn bộ
Mục 279
3.150.000
Trần Tế Xương
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 279
2.020.0001.260.000
Trần Tế Xương
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 279
2.520.0001.580.000
Trần Tử BìnhToàn bộ
Mục 11
1.500.000
Trần Tử Bình
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 11
1.140.0001.080.000
Trần Tử Bình
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 11
1.430.0001.350.000
Trần Văn HaiTrường Chinh - Đập nước6.000.000
Trần Văn HaiĐào Duy Từ - Trường Chinh
Mục 85
9.100.000
Trần Văn HaiĐập nước - Hết5.000.000
Trần Văn Hai
Dưới 50m
Trường Chinh - Đập nước
Dưới 50m
4.500.0002.340.000
Trần Văn Hai
Từ 50m đến dưới 100m
Đào Duy Từ - Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 85
4.150.0002.130.000
Trần Văn Hai
Từ 50m đến dưới 100m
Trường Chinh - Đập nước
Từ 50m đến dưới 100m
3.600.0001.870.000
Trần Văn Hai
Dưới 50m
Đập nước - Hết
Dưới 50m
3.750.0001.950.000
Trần Văn Hai
Từ 50m đến dưới 100m
Đập nước - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
3.000.0001.560.000
Trần Văn Hai
Dưới 50m
Đào Duy Từ - Trường Chinh
Dưới 50m
Mục 85
5.190.0002.660.000
Trần Văn TràTạ Quang Bửu - Trần Huy Liệu
Mục 240
3.150.000
Trần Văn Trà
Từ 50m đến dưới 100m
Tạ Quang Bửu - Trần Huy Liệu
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 240
2.020.0001.260.000
Trần Văn Trà
Dưới 50m
Tạ Quang Bửu - Trần Huy Liệu
Dưới 50m
Mục 240
2.520.0001.580.000
Trần Văn ƠnToàn bộ
Mục 178
2.300.000
Trần Văn Ơn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 178
1.470.0001.200.000
Trần Văn Ơn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 178
1.840.0001.500.000
Trần Đăng NinhToàn bộ
Mục 176
1.500.000
Trần Đăng Ninh
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 176
1.140.0001.080.000
Trần Đăng Ninh
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 176
1.430.0001.350.000
Trần Đại NghĩaToàn bộ
Mục 165
3.150.000
Trần Đại Nghĩa
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 165
2.520.0001.580.000
Trần Đại Nghĩa
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 165
2.020.0001.260.000
Trần Đức ThảoToàn bộ
Mục 219
3.150.000
Trần Đức Thảo
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 219
2.020.0001.260.000
Trần Đức Thảo
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 219
2.520.0001.580.000
Tuyến 2
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Toàn bộ
Mục 309
1.000.000
Tuyến 2
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 309
950.000900.000
Tuyến 2
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 309
760.000720.000
Tuệ TĩnhPhan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan
Mục 232
4.100.000
Tuệ Tĩnh
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan
Dưới 50m
Mục 232
3.080.0001.600.000
Tuệ Tĩnh
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 232
2.460.0001.280.000
Tô Hiến ThànhToàn bộ
Mục 215
5.000.000
Tô Hiến Thành
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 215
3.750.0001.950.000
Tô Hiến Thành
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 215
3.000.0001.560.000
Tô HiệuToàn bộ
Mục 93
1.000.000
Tô Hiệu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 93
760.000720.000
Tô Hiệu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 93
950.000900.000
Tô KýToàn bộ
Mục 131
2.300.000
Tô Ký
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 131
1.840.0001.500.000
Tô Ký
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 131
1.470.0001.200.000
Tô Vĩnh DiệnToàn bộ
Mục 45
4.100.000
Tô Vĩnh Diện
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 45
3.080.0001.600.000
Tô Vĩnh Diện
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 45
2.460.0001.280.000
Tôn Thất TùngToàn bộ
Mục 262
1.500.000
Tôn Thất Tùng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 262
1.140.0001.080.000
Tôn Thất Tùng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 262
1.430.0001.350.000
Tôn ĐảnToàn bộ
Mục 60
2.300.000
Tôn Đản
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 60
1.840.0001.500.000
Tôn Đản
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 60
1.470.0001.200.000
Tôn Đức ThắngTừ Phan Đình Phùng - Suối Đắk Láp
Mục 216
5.000.000
Tôn Đức ThắngTừ hết đất nhà ông Hà Kim Long - Đường đi vào CCN-TTCN Thanh Trung2.300.000
Tôn Đức ThắngTừ Suối Đắk Láp - Hết đất nhà Ông Hà Kim Long4.100.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Quảng Ngãi.