Bảng giá đất Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla, Quảng Ngãi từ 01/01/2026

4482 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 2/12.

Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla39.100.000 đồng/m² (vị trí 1, Trần Hưng Đạo, Phan Đình Phùng - Trần Phú), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất ở tại đô thị (400 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
Lê Văn An
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 2
1.430.0001.350.000
Lê Văn An
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 2
1.140.0001.080.000
Lê Văn HiếnTrần Phú - Sư đoàn 104.100.000
Lê Văn HiếnPhan Đình Phùng - Lê Hồng Phong
Mục 89
4.100.000
Lê Văn Hiến
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Mục 89
3.080.0001.600.000
Lê Văn Hiến
Dưới 50m
Trần Phú - Sư đoàn 10
Dưới 50m
3.080.0001.600.000
Lê Văn Hiến
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Sư đoàn 10
Từ 50m đến dưới 100m
2.460.0001.280.000
Lê Văn Hiến
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 89
2.460.0001.280.000
Lê Văn HuânToàn bộ
Mục 105
1.500.000
Lê Văn Huân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 105
1.430.0001.350.000
Lê Văn Huân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 105
1.140.0001.080.000
Lê Văn HưuToàn bộ
Mục 111
3.150.000
Lê Văn Hưu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 111
2.520.0001.580.000
Lê Văn Hưu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 111
2.020.0001.260.000
Lê Văn TámToàn bộ
Mục 201
2.300.000
Lê Văn Tám
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 201
1.840.0001.500.000
Lê Văn Tám
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 201
1.470.0001.200.000
Lê Văn ViệtTừ đường Trường Sa đến đường Bà Huyện Thanh Quan
Mục 268
9.100.000
Lê Văn Việt
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Trường Sa đến đường Bà Huyện Thanh Quan
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 268
4.150.0002.130.000
Lê Văn Việt
Dưới 50m
Từ đường Trường Sa đến đường Bà Huyện Thanh Quan
Dưới 50m
Mục 268
5.190.0002.660.000
Lê Đình ChinhToàn bộ
Mục 36
6.000.000
Lê Đình Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 36
3.600.0001.870.000
Lê Đình Chinh
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 36
4.500.0002.340.000
Lê Đức ThọToàn bộ
Mục 223
2.300.000
Lê Đức Thọ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 223
1.840.0001.500.000
Lê Đức Thọ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 223
1.470.0001.200.000
Lý Nam ĐếToàn bộ
Mục 64
3.150.000
Lý Nam Đế
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 64
2.020.0001.260.000
Lý Nam Đế
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 64
2.520.0001.580.000
Lý Thái TổHết đường nhựa - Đường bao khu dân cư phía Bắc2.300.000
Lý Thái TổTừ Kơ Pa Kơ Lơng - Hết đường nhựa3.150.000
Lý Thái TổTừ số nhà 01 - Kơ Pa Kơ Lơng
Mục 234
5.000.000
Lý Thái Tổ
Từ 50m đến dưới 100m
Hết đường nhựa - Đường bao khu dân cư phía Bắc
Từ 50m đến dưới 100m
1.470.0001.200.000
Lý Thái Tổ
Dưới 50m
Từ Kơ Pa Kơ Lơng - Hết đường nhựa
Dưới 50m
2.520.0001.580.000
Lý Thái Tổ
Dưới 50m
Hết đường nhựa - Đường bao khu dân cư phía Bắc
Dưới 50m
1.840.0001.500.000
Lý Thái Tổ
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Kơ Pa Kơ Lơng - Hết đường nhựa
Từ 50m đến dưới 100m
2.020.0001.260.000
Lý Thái Tổ
Dưới 50m
Từ số nhà 01 - Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
Mục 234
3.750.0001.950.000
Lý Thái Tổ
Từ 50m đến dưới 100m
Từ số nhà 01 - Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 234
3.000.0001.560.000
Lý Thường KiệtNguyễn Du - Bà Triệu
Mục 128
5.000.000
Lý Thường KiệtBà Triệu - Hết (Hùng Vương)9.100.000
Lý Thường Kiệt
Dưới 50m
Bà Triệu - Hết (Hùng Vương)
Dưới 50m
5.190.0002.660.000
Lý Thường Kiệt
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Du - Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 128
3.000.0001.560.000
Lý Thường Kiệt
Từ 50m đến dưới 100m
Bà Triệu - Hết (Hùng Vương)
Từ 50m đến dưới 100m
4.150.0002.130.000
Lý Thường Kiệt
Dưới 50m
Nguyễn Du - Bà Triệu
Dưới 50m
Mục 128
3.750.0001.950.000
Lý Tự TrọngTrần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh6.000.000
Lý Tự TrọngNguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo
Mục 250
7.100.000
Lý Tự Trọng
Dưới 50m
Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh
Dưới 50m
4.500.0002.340.000
Lý Tự Trọng
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
3.600.0001.870.000
Lý Tự Trọng
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Mục 250
5.330.0002.770.000
Lý Tự Trọng
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 250
4.260.0002.220.000
Lưu Trọng LưToàn bộ
Mục 144
2.300.000
Lưu Trọng Lư
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 144
1.840.0001.500.000
Lưu Trọng Lư
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 144
1.470.0001.200.000
Lương Khánh ThiệnToàn bộ
Mục 220
1.500.000
Lương Khánh Thiện
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 220
1.430.0001.350.000
Lương Khánh Thiện
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 220
1.140.0001.080.000
Lương Ngọc QuyếnToàn bộ
Mục 190
1.500.000
Lương Ngọc Quyến
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 190
1.430.0001.350.000
Lương Ngọc Quyến
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 190
1.140.0001.080.000
Lương Ngọc TốnToàn bộ
Mục 238
4.100.000
Lương Ngọc Tốn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 238
3.080.0001.600.000
Lương Ngọc Tốn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 238
2.460.0001.280.000
Lương Thế VinhToàn bộ
Mục 270
1.500.000
Lương Thế Vinh
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 270
1.430.0001.350.000
Lương Thế Vinh
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 270
1.140.0001.080.000
Lương Văn CanToàn bộ
Mục 19
5.000.000
Lương Văn Can
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 19
3.000.0001.560.000
Lương Văn Can
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 19
3.750.0001.950.000
Lương Đình CủaToàn bộ
Mục 41
1.500.000
Lương Đình Của
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 41
1.430.0001.350.000
Lương Đình Của
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 41
1.140.0001.080.000
Lạc Long QuânToàn bộ
Mục 187
2.300.000
Lạc Long Quân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 187
1.840.0001.500.000
Lạc Long Quân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 187
1.470.0001.200.000
Mai Hắc ĐếTừ Đinh Công Tráng - hết đường3.150.000
Mai Hắc ĐếTừ Hẻm 138 đường Sư Vạn Hạnh đến đường Đinh Công Tráng
Mục 65
2.300.000
Mai Hắc Đế
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Đinh Công Tráng - hết đường
Từ 50m đến dưới 100m
2.020.0001.260.000
Mai Hắc Đế
Dưới 50m
Từ Đinh Công Tráng - hết đường
Dưới 50m
2.520.0001.580.000
Mai Hắc Đế
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Hẻm 138 đường Sư Vạn Hạnh đến đường Đinh Công Tráng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 65
1.470.0001.200.000
Mai Hắc Đế
Dưới 50m
Từ Hẻm 138 đường Sư Vạn Hạnh đến đường Đinh Công Tráng
Dưới 50m
Mục 65
1.840.0001.500.000
Mai Xuân ThưởngToàn bộ
Mục 230
1.500.000
Mai Xuân Thưởng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 230
1.140.0001.080.000
Mai Xuân Thưởng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 230
1.430.0001.350.000
Mạc Đĩnh ChiToàn bộ
Mục 31
7.100.000
Mạc Đĩnh Chi
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 31
4.260.0002.220.000
Mạc Đĩnh Chi
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 31
5.330.0002.770.000
Nam CaoToàn bộ
Mục 22
1.000.000
Nam Cao
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 22
760.000720.000
Nam Cao
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 22
950.000900.000
Nguyễn Bá NgọcToàn bộ
Mục 167
2.300.000
Nguyễn Bá Ngọc
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 167
1.470.0001.200.000
Nguyễn Bá Ngọc
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 167
1.840.0001.500.000
Nguyễn BìnhToàn bộ
Mục 9
1.000.000
Nguyễn Bình
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 9
760.000720.000
Nguyễn Bình
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 9
950.000900.000
Nguyễn BặcPhạm Văn Đồng - Suối Ha Nor1.500.000
Nguyễn BặcPhạm Văn Đồng - Ngô Đức Kế
Mục 5
2.300.000
Nguyễn BặcNgô Đức Kế - Nguyễn Lương Bằng1.500.000
Nguyễn Bặc
Từ 50m đến dưới 100m
Phạm Văn Đồng - Ngô Đức Kế
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 5
1.470.0001.200.000
Nguyễn Bặc
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Đức Kế - Nguyễn Lương Bằng
Từ 50m đến dưới 100m
1.140.0001.080.000
Nguyễn Bặc
Dưới 50m
Phạm Văn Đồng - Suối Ha Nor
Dưới 50m
1.430.0001.350.000
Nguyễn Bặc
Từ 50m đến dưới 100m
Phạm Văn Đồng - Suối Ha Nor
Từ 50m đến dưới 100m
1.140.0001.080.000
Nguyễn Bặc
Dưới 50m
Ngô Đức Kế - Nguyễn Lương Bằng
Dưới 50m
1.430.0001.350.000
Nguyễn Bặc
Dưới 50m
Phạm Văn Đồng - Ngô Đức Kế
Dưới 50m
Mục 5
1.840.0001.500.000
Nguyễn Bỉnh KhiêmHoàng Hoa Thám - Hết10.800.000
Nguyễn Bỉnh KhiêmNgô Quyền - Hoàng Hoa Thám
Mục 123
6.000.000
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Quyền - Hoàng Hoa Thám
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 123
3.600.0001.870.000
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Dưới 50m
Ngô Quyền - Hoàng Hoa Thám
Dưới 50m
Mục 123
4.500.0002.340.000
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Từ 50m đến dưới 100m
Hoàng Hoa Thám - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
4.520.0002.320.000
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Dưới 50m
Hoàng Hoa Thám - Hết
Dưới 50m
5.650.0002.890.000
Nguyễn Chí ThanhTừ đường Nguyễn Hữu Thọ đến hết phường Đăk Cấm
Mục 169
1.000.000
Nguyễn Chí Thanh
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Nguyễn Hữu Thọ đến hết phường Đăk Cấm
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 169
760.000720.000
Nguyễn Chí Thanh
Dưới 50m
Từ đường Nguyễn Hữu Thọ đến hết phường Đăk Cấm
Dưới 50m
Mục 169
950.000900.000
Nguyễn ChíchToàn bộ
Mục 32
1.000.000
Nguyễn Chích
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 32
950.000900.000
Nguyễn Chích
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 32
760.000720.000
Nguyễn Công TrứToàn bộ
Mục 253
4.100.000
Nguyễn Công Trứ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 253
3.080.0001.600.000
Nguyễn Công Trứ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 253
2.460.0001.280.000
Nguyễn Cảnh ChânToàn bộ
Mục 28
5.000.000
Nguyễn Cảnh Chân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 28
3.750.0001.950.000
Nguyễn Cảnh Chân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 28
3.000.0001.560.000
Nguyễn DuToàn bộ
Mục 48
4.100.000
Nguyễn Du
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 48
2.460.0001.280.000
Nguyễn Du
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 48
3.080.0001.600.000
Nguyễn Gia ThiềuLê Hồng Phong - Nguyễn Thượng Hiền
Mục 221
4.100.000
Nguyễn Gia ThiềuNguyễn Thượng Hiền - Hết đường3.150.000
Nguyễn Gia Thiều
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Thượng Hiền - Hết đường
Từ 50m đến dưới 100m
2.020.0001.260.000
Nguyễn Gia Thiều
Dưới 50m
Nguyễn Thượng Hiền - Hết đường
Dưới 50m
2.520.0001.580.000
Nguyễn Gia Thiều
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Hồng Phong - Nguyễn Thượng Hiền
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 221
2.460.0001.280.000
Nguyễn Gia Thiều
Dưới 50m
Lê Hồng Phong - Nguyễn Thượng Hiền
Dưới 50m
Mục 221
3.080.0001.600.000
Nguyễn Huy LungCao Bá Quát - Hết1.500.000
Nguyễn Huy LungBùi Đạt - Cao Bá Quát
Mục 146
2.300.000
Nguyễn Huy Lung
Dưới 50m
Cao Bá Quát - Hết
Dưới 50m
1.430.0001.350.000
Nguyễn Huy Lung
Dưới 50m
Bùi Đạt - Cao Bá Quát
Dưới 50m
Mục 146
1.840.0001.500.000
Nguyễn Huy Lung
Từ 50m đến dưới 100m
Cao Bá Quát - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
1.140.0001.080.000
Nguyễn Huy Lung
Từ 50m đến dưới 100m
Bùi Đạt - Cao Bá Quát
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 146
1.470.0001.200.000
Nguyễn HuệĐoạn từ Đào Duy Từ đến Nông Quốc Chấn (ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch4.100.000
Nguyễn HuệLý Thái Tổ - Nguyễn Văn Trỗi15.000.000
Nguyễn HuệPhan Đình Phùng - Hết Bảo tàng Kon Tum
Mục 107
7.100.000
Nguyễn HuệPhan Đình Phùng - Trần Phú25.200.000
Nguyễn HuệNguyễn Trãi - Lý Thái Tổ18.000.000
Nguyễn HuệNguyễn Văn Trỗi - Đào Duy Từ10.800.000
Nguyễn HuệTrần Phú - Nguyễn Trãi21.700.000
Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Nguyễn Trãi
Từ 50m đến dưới 100m
5.690.0002.950.000
Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ
Từ 50m đến dưới 100m
5.530.0002.660.000
Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
Đoạn từ Đào Duy Từ đến Nông Quốc Chấn (ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch
Từ 50m đến dưới 100m
2.460.0001.280.000
Nguyễn Huệ
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Hết Bảo tàng Kon Tum
Dưới 50m
Mục 107
5.330.0002.770.000
Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
Lý Thái Tổ - Nguyễn Văn Trỗi
Từ 50m đến dưới 100m
5.280.0002.640.000
Nguyễn Huệ
Dưới 50m
Đoạn từ Đào Duy Từ đến Nông Quốc Chấn (ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch
Dưới 50m
3.080.0001.600.000
Nguyễn Huệ
Dưới 50m
Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ
Dưới 50m
6.910.0003.330.000
Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
5.850.0003.230.000
Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Hết Bảo tàng Kon Tum
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 107
4.260.0002.220.000
Nguyễn Huệ
Dưới 50m
Trần Phú - Nguyễn Trãi
Dưới 50m
7.120.0003.690.000
Nguyễn Huệ
Dưới 50m
Nguyễn Văn Trỗi - Đào Duy Từ
Dưới 50m
5.650.0002.890.000
Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Văn Trỗi - Đào Duy Từ
Từ 50m đến dưới 100m
4.520.0002.320.000
Nguyễn Huệ
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Dưới 50m
7.310.0004.030.000
Nguyễn Huệ
Dưới 50m
Lý Thái Tổ - Nguyễn Văn Trỗi
Dưới 50m
6.600.0003.300.000
Nguyễn Hữu CầuBà Triệu - Trần Nhân Tông10.800.000
Nguyễn Hữu CầuThi Sách - Phan Chu Trinh
Mục 25
5.000.000
Nguyễn Hữu Cầu
Từ 50m đến dưới 100m
Thi Sách - Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 25
3.000.0001.560.000
Nguyễn Hữu Cầu
Dưới 50m
Thi Sách - Phan Chu Trinh
Dưới 50m
Mục 25
3.750.0001.950.000
Nguyễn Hữu Cầu
Dưới 50m
Bà Triệu - Trần Nhân Tông
Dưới 50m
5.650.0002.890.000
Nguyễn Hữu Cầu
Từ 50m đến dưới 100m
Bà Triệu - Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
4.520.0002.320.000
Nguyễn Hữu ThọTừ Phan Kế Bính - Hết ranh giới phường Đăk Cấm3.150.000
Nguyễn Hữu ThọTừ Phan Đình Phùng - Phan Kế Bính
Mục 224
4.100.000
Nguyễn Hữu Thọ
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phan Đình Phùng - Phan Kế Bính
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 224
2.460.0001.280.000
Nguyễn Hữu Thọ
Dưới 50m
Từ Phan Đình Phùng - Phan Kế Bính
Dưới 50m
Mục 224
3.080.0001.600.000
Nguyễn Hữu Thọ
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phan Kế Bính - Hết ranh giới phường Đăk Cấm
Từ 50m đến dưới 100m
2.020.0001.260.000
Nguyễn Hữu Thọ
Dưới 50m
Từ Phan Kế Bính - Hết ranh giới phường Đăk Cấm
Dưới 50m
2.520.0001.580.000
Nguyễn KhuyếnToàn bộ
Mục 126
1.500.000
Nguyễn Khuyến
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 126
1.140.0001.080.000
Nguyễn Khuyến
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 126
1.430.0001.350.000
Nguyễn Khắc ViệnToàn bộ
Mục 267
1.000.000
Nguyễn Khắc Viện
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 267
760.000720.000
Nguyễn Khắc Viện
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 267
950.000900.000
Nguyễn LânToàn bộ
Mục 139
2.300.000
Nguyễn Lân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 139
1.470.0001.200.000
Nguyễn Lân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 139
1.840.0001.500.000
Nguyễn Lương BằngToàn bộ
Mục 7
1.500.000
Nguyễn Lương Bằng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 7
1.140.0001.080.000
Nguyễn Lương Bằng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 7
1.430.0001.350.000
Nguyễn LữToàn bộ
Mục 145
1.500.000
Nguyễn Lữ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 145
1.140.0001.080.000
Nguyễn Lữ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 145
1.430.0001.350.000
Nguyễn NhuToàn bộ
Mục 172
3.150.000
Nguyễn Nhu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 172
2.520.0001.580.000
Nguyễn Nhu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 172
2.020.0001.260.000
Nguyễn NhạcToàn bộ
Mục 168
2.300.000
Nguyễn Nhạc
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 168
1.470.0001.200.000
Nguyễn Nhạc
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 168
1.840.0001.500.000
Nguyễn Phan VinhToàn bộ
Mục 271
2.300.000
Nguyễn Phan Vinh
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 271
1.840.0001.500.000
Nguyễn Phan Vinh
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 271
1.470.0001.200.000
Nguyễn Sinh SắcHà Huy Tập - Hết5.000.000
Nguyễn Sinh SắcPhan Đình Phùng - Hà Huy Tập
Mục 195
6.000.000
Nguyễn Sinh Sắc
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Hà Huy Tập
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 195
3.600.0001.870.000
Nguyễn Sinh Sắc
Dưới 50m
Hà Huy Tập - Hết
Dưới 50m
3.750.0001.950.000
Nguyễn Sinh Sắc
Từ 50m đến dưới 100m
Hà Huy Tập - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
3.000.0001.560.000
Nguyễn Sinh Sắc
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Hà Huy Tập
Dưới 50m
Mục 195
4.500.0002.340.000
Nguyễn SơnTừ Trường Chinh - Lê Văn Hiến
Mục 200
6.000.000
Nguyễn Sơn
Dưới 50m
Từ Trường Chinh - Lê Văn Hiến
Dưới 50m
Mục 200
4.500.0002.340.000
Nguyễn Sơn
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Trường Chinh - Lê Văn Hiến
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 200
3.600.0001.870.000
Nguyễn Thiện ThuậtTrần Nhật Duật - Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật2.300.000
Nguyễn Thiện ThuậtPhan Đình Phùng - Trần Nhật Duật5.000.000
Nguyễn Thiện ThuậtNgã 3 Nguyễn Thiện Thuật -hết1.500.000
Nguyễn Thiện ThuậtHoàng Thị Loan - Phan Đình Phùng
Mục 228
4.100.000
Nguyễn Thiện Thuật
Dưới 50m
Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật -hết
Dưới 50m
1.430.0001.350.000
Nguyễn Thiện Thuật
Dưới 50m
Hoàng Thị Loan - Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Mục 228
3.080.0001.600.000
Nguyễn Thiện Thuật
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Nhật Duật - Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật
Từ 50m đến dưới 100m
1.470.0001.200.000
Nguyễn Thiện Thuật
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Trần Nhật Duật
Từ 50m đến dưới 100m
3.000.0001.560.000
Nguyễn Thiện Thuật
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Trần Nhật Duật
Dưới 50m
3.750.0001.950.000
Nguyễn Thiện Thuật
Từ 50m đến dưới 100m
Hoàng Thị Loan - Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 228
2.460.0001.280.000
Nguyễn Thiện Thuật
Từ 50m đến dưới 100m
Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật -hết
Từ 50m đến dưới 100m
1.140.0001.080.000
Nguyễn Thiện Thuật
Dưới 50m
Trần Nhật Duật - Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật
Dưới 50m
1.840.0001.500.000
Nguyễn Thái BìnhToàn bộ
Mục 10
1.500.000
Nguyễn Thái Bình
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 10
1.140.0001.080.000
Nguyễn Thái Bình
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 10
1.430.0001.350.000
Nguyễn Thái HọcToàn bộ
Mục 101
9.100.000
Nguyễn Thái Học
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 101
4.150.0002.130.000
Nguyễn Thái Học
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 101
5.190.0002.660.000
Nguyễn ThôngTừ đường Trần Đại Nghĩa đến đường Hồ Quý Ly
Mục 225
1.500.000
Nguyễn ThôngTừ đường Hồ Quý Ly đến hết đường1.500.000
Nguyễn Thông
Dưới 50m
Từ đường Hồ Quý Ly đến hết đường
Dưới 50m
1.430.0001.350.000
Nguyễn Thông
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Hồ Quý Ly đến hết đường
Từ 50m đến dưới 100m
1.140.0001.080.000
Nguyễn Thông
Dưới 50m
Từ đường Trần Đại Nghĩa đến đường Hồ Quý Ly
Dưới 50m
Mục 225
1.430.0001.350.000
Nguyễn Thông
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Trần Đại Nghĩa đến đường Hồ Quý Ly
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 225
1.140.0001.080.000
Nguyễn Thượng HiềnToàn bộ
Mục 92
2.300.000
Nguyễn Thượng Hiền
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 92
1.840.0001.500.000
Nguyễn Thượng Hiền
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 92
1.470.0001.200.000
Nguyễn Thị CáiTừ đường Đào Đình Luyện đến đường Nguyễn Thị Cương
Mục 18
9.100.000
Nguyễn Thị Cái
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Nguyễn Thị Cương
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 18
4.150.0002.130.000
Nguyễn Thị Cái
Dưới 50m
Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Nguyễn Thị Cương
Dưới 50m
Mục 18
5.190.0002.660.000
Nguyễn Thị CươngToàn bộ
Mục 44
10.800.000
Nguyễn Thị Cương
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 44
4.520.0002.320.000
Nguyễn Thị Cương
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 44
5.650.0002.890.000
Nguyễn Thị Minh KhaiPhan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái
Mục 117
5.000.000
Nguyễn Thị Minh Khai
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 117
3.000.0001.560.000
Nguyễn Thị Minh Khai
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái
Dưới 50m
Mục 117
3.750.0001.950.000
Nguyễn Thị ĐịnhToàn bộ
Mục 70
2.300.000
Nguyễn Thị Định
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 70
1.470.0001.200.000
Nguyễn Thị Định
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 70
1.840.0001.500.000
Nguyễn Tri PhươngPhạm Văn Đồng - Phó Đức Chính
Mục 185
2.300.000
Nguyễn Tri PhươngPhó Đức Chính - Nguyễn Lương Bằng1.500.000
Nguyễn Tri Phương
Dưới 50m
Phó Đức Chính - Nguyễn Lương Bằng
Dưới 50m
1.430.0001.350.000
Nguyễn Tri Phương
Từ 50m đến dưới 100m
Phó Đức Chính - Nguyễn Lương Bằng
Từ 50m đến dưới 100m
1.140.0001.080.000
Nguyễn Tri Phương
Từ 50m đến dưới 100m
Phạm Văn Đồng - Phó Đức Chính
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 185
1.470.0001.200.000
Nguyễn Tri Phương
Dưới 50m
Phạm Văn Đồng - Phó Đức Chính
Dưới 50m
Mục 185
1.840.0001.500.000
Nguyễn Trung TrựcToàn bộ
Mục 254
3.150.000
Nguyễn Trung Trực
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 254
2.520.0001.580.000
Nguyễn Trung Trực
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 254
2.020.0001.260.000
Nguyễn TrácTrần Duy Hưng - Trần Hoàn
Mục 242
3.150.000
Nguyễn Trác
Dưới 50m
Trần Duy Hưng - Trần Hoàn
Dưới 50m
Mục 242
2.520.0001.580.000
Nguyễn Trác
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Duy Hưng - Trần Hoàn
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 242
2.020.0001.260.000
Nguyễn TrãiNguyễn Huệ - Hết6.000.000
Nguyễn TrãiNguyễn Huệ - Ngô Quyền
Mục 243
9.100.000
Nguyễn Trãi
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Hết
Dưới 50m
4.500.0002.340.000
Nguyễn Trãi
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
3.600.0001.870.000
Nguyễn Trãi
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Ngô Quyền
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 243
4.150.0002.130.000
Nguyễn Trãi
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Ngô Quyền
Dưới 50m
Mục 243
5.190.0002.660.000
Nguyễn Trường TộGiáp tường rào của Công ty cao su Kon Tum - Bùi Văn Nê
Mục 235
4.100.000
Nguyễn Trường TộBùi Văn Nê - Hết đường2.300.000
Nguyễn Trường Tộ
Dưới 50m
Bùi Văn Nê - Hết đường
Dưới 50m
1.840.0001.500.000
Nguyễn Trường Tộ
Dưới 50m
Giáp tường rào của Công ty cao su Kon Tum - Bùi Văn Nê
Dưới 50m
Mục 235
3.080.0001.600.000
Nguyễn Trường Tộ
Từ 50m đến dưới 100m
Bùi Văn Nê - Hết đường
Từ 50m đến dưới 100m
1.470.0001.200.000
Nguyễn Trường Tộ
Từ 50m đến dưới 100m
Giáp tường rào của Công ty cao su Kon Tum - Bùi Văn Nê
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 235
2.460.0001.280.000
Nguyễn Viết XuânPhan Chu Trinh - Trần Nhân Tông
Mục 278
10.800.000
Nguyễn Viết XuânTrần Nhân Tông - Trường Chinh9.100.000
Nguyễn Viết Xuân
Dưới 50m
Phan Chu Trinh - Trần Nhân Tông
Dưới 50m
Mục 278
5.650.0002.890.000
Nguyễn Viết Xuân
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Nhân Tông - Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
4.150.0002.130.000
Nguyễn Viết Xuân
Dưới 50m
Trần Nhân Tông - Trường Chinh
Dưới 50m
5.190.0002.660.000
Nguyễn Viết Xuân
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Chu Trinh - Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 278
4.520.0002.320.000
Nguyễn Văn CừNguyễn Sinh Sắc - Hai Bà Trưng3.150.000
Nguyễn Văn CừHuỳnh Thúc Kháng - Nguyễn Sinh Sắc
Mục 42
4.100.000
Nguyễn Văn Cừ
Dưới 50m
Nguyễn Sinh Sắc - Hai Bà Trưng
Dưới 50m
2.520.0001.580.000
Nguyễn Văn Cừ
Dưới 50m
Huỳnh Thúc Kháng - Nguyễn Sinh Sắc
Dưới 50m
Mục 42
3.080.0001.600.000
Nguyễn Văn Cừ
Từ 50m đến dưới 100m
Huỳnh Thúc Kháng - Nguyễn Sinh Sắc
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 42
2.460.0001.280.000
Nguyễn Văn Cừ
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Sinh Sắc - Hai Bà Trưng
Từ 50m đến dưới 100m
2.020.0001.260.000
Nguyễn Văn HoàngToàn bộ
Mục 100
4.100.000
Nguyễn Văn Hoàng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 100
3.080.0001.600.000
Nguyễn Văn Hoàng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 100
2.460.0001.280.000
Nguyễn Văn HuyênToàn bộ
Mục 114
3.150.000
Nguyễn Văn Huyên
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 114
2.520.0001.580.000
Nguyễn Văn Huyên
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 114
2.020.0001.260.000
Nguyễn Văn LinhTừ đường Đặng Tất - Cầu Đăk Tía2.300.000
Nguyễn Văn LinhKhu vực phía bên dưới cầu HNo (phường Đăk Bla)1.000.000
Nguyễn Văn LinhKhu vực phía bên dưới cầu HNo (đi đường Trần Đại Nghĩa)1.500.000
Nguyễn Văn LinhCầu HNo - Hết đất Nhà thờ Phương Hòa6.000.000
Nguyễn Văn LinhTừ Phạm Văn Đồng - Cầu HNo
Mục 138
9.100.000
Nguyễn Văn LinhTừ hết đất Nhà thờ Phương Hòa - Đường Đặng Tất3.150.000
Nguyễn Văn Linh
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Đặng Tất - Cầu Đăk Tía
Từ 50m đến dưới 100m
1.470.0001.200.000
Nguyễn Văn Linh
Dưới 50m
Cầu HNo - Hết đất Nhà thờ Phương Hòa
Dưới 50m
4.500.0002.340.000
Nguyễn Văn Linh
Dưới 50m
Từ hết đất Nhà thờ Phương Hòa - Đường Đặng Tất
Dưới 50m
2.520.0001.580.000
Nguyễn Văn Linh
Dưới 50m
Khu vực phía bên dưới cầu HNo (phường Đăk Bla)
Dưới 50m
950.000900.000
Nguyễn Văn Linh
Từ 50m đến dưới 100m
Khu vực phía bên dưới cầu HNo (phường Đăk Bla)
Từ 50m đến dưới 100m
760.000720.000
Nguyễn Văn Linh
Dưới 50m
Khu vực phía bên dưới cầu HNo (đi đường Trần Đại Nghĩa)
Dưới 50m
1.430.0001.350.000
Nguyễn Văn Linh
Từ 50m đến dưới 100m
Khu vực phía bên dưới cầu HNo (đi đường Trần Đại Nghĩa)
Từ 50m đến dưới 100m
1.140.0001.080.000
Nguyễn Văn Linh
Dưới 50m
Từ Phạm Văn Đồng - Cầu HNo
Dưới 50m
Mục 138
5.190.0002.660.000
Nguyễn Văn Linh
Từ 50m đến dưới 100m
Cầu HNo - Hết đất Nhà thờ Phương Hòa
Từ 50m đến dưới 100m
3.600.0001.870.000
Nguyễn Văn Linh
Dưới 50m
Từ đường Đặng Tất - Cầu Đăk Tía
Dưới 50m
1.840.0001.500.000
Nguyễn Văn Linh
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phạm Văn Đồng - Cầu HNo
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 138
4.150.0002.130.000
Nguyễn Văn Linh
Từ 50m đến dưới 100m
Từ hết đất Nhà thờ Phương Hòa - Đường Đặng Tất
Từ 50m đến dưới 100m
2.020.0001.260.000
Nguyễn Văn TrỗiToàn bộ
Mục 249
7.100.000
Nguyễn Văn Trỗi
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 249
5.330.0002.770.000
Nguyễn Văn Trỗi
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 249
4.260.0002.220.000
Nguyễn Xuân ViệtToàn bộ
Mục 269
1.500.000
Nguyễn Xuân Việt
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 269
1.140.0001.080.000
Nguyễn Xuân Việt
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 269
1.430.0001.350.000
Nguyễn Đình ChiểuTrần Phú - Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới)15.000.000
Nguyễn Đình ChiểuHoàng Văn Thụ - Trần Phú
Mục 33
27.800.000
Nguyễn Đình ChiểuHẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) - Hết10.800.000
Nguyễn Đình Chiểu
Dưới 50m
Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) - Hết
Dưới 50m
5.650.0002.890.000
Nguyễn Đình Chiểu
Từ 50m đến dưới 100m
Hoàng Văn Thụ - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 33
6.000.0003.490.000
Nguyễn Đình Chiểu
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới)
Từ 50m đến dưới 100m
5.280.0002.640.000
Nguyễn Đình Chiểu
Dưới 50m
Trần Phú - Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới)
Dưới 50m
6.600.0003.300.000
Nguyễn Đình Chiểu
Từ 50m đến dưới 100m
Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
4.520.0002.320.000
Nguyễn Đình Chiểu
Dưới 50m
Hoàng Văn Thụ - Trần Phú
Dưới 50m
Mục 33
7.510.0004.360.000
Nguyễn Đức CảnhĐào Duy Từ - Bắc Kạn
Mục 21
1.500.000
Nguyễn Đức Cảnh
Từ 50m đến dưới 100m
Đào Duy Từ - Bắc Kạn
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 21
1.140.0001.080.000
Nguyễn Đức Cảnh
Dưới 50m
Đào Duy Từ - Bắc Kạn
Dưới 50m
Mục 21
1.430.0001.350.000
Ngô Gia KhảmTừ đường Đào Đình Luyện đến đường Y Bó
Mục 119
9.100.000
Ngô Gia Khảm
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Y Bó
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 119
4.150.0002.130.000
Ngô Gia Khảm
Dưới 50m
Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Y Bó
Dưới 50m
Mục 119
5.190.0002.660.000
Ngô Gia TựToàn bộ
Mục 260
4.100.000
Ngô Gia Tự
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 260
2.460.0001.280.000
Ngô Gia Tự
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 260
3.080.0001.600.000
Ngô MiênToàn bộ
Mục 157
2.300.000
Ngô Miên
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 157
1.840.0001.500.000
Ngô Miên
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 157
1.470.0001.200.000
Ngô MâyToàn bộ
Mục 156
4.100.000
Ngô Mây
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 156
2.460.0001.280.000
Ngô Mây
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 156
3.080.0001.600.000
Ngô QuyềnKơ Pa Kơ Lơng - Lý Tự Trọng15.000.000
Ngô QuyềnTrần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng21.700.000
Ngô QuyềnLý Tự Trọng - Đào Duy Từ10.800.000
Ngô QuyềnPhan Đình Phùng - Trần Phú
Mục 191
25.200.000
Ngô Quyền
Dưới 50m
Kơ Pa Kơ Lơng - Lý Tự Trọng
Dưới 50m
6.600.0003.300.000
Ngô Quyền
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
5.690.0002.950.000
Ngô Quyền
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Dưới 50m
Mục 191
7.310.0004.030.000
Ngô Quyền
Từ 50m đến dưới 100m
Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ
Từ 50m đến dưới 100m
4.520.0002.320.000
Ngô Quyền
Dưới 50m
Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
7.120.0003.690.000
Ngô Quyền
Từ 50m đến dưới 100m
Kơ Pa Kơ Lơng - Lý Tự Trọng
Từ 50m đến dưới 100m
5.280.0002.640.000
Ngô Quyền
Dưới 50m
Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ
Dưới 50m
5.650.0002.890.000
Ngô Quyền
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 191
5.850.0003.230.000
Ngô Sỹ LiênTản Đà - Nguyễn Thiện Thuật
Mục 136
3.150.000
Ngô Sỹ LiênNguyễn Thiện Thuật - hết2.300.000
Ngô Sỹ Liên
Dưới 50m
Nguyễn Thiện Thuật - hết
Dưới 50m
1.840.0001.500.000
Ngô Sỹ Liên
Từ 50m đến dưới 100m
Tản Đà - Nguyễn Thiện Thuật
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 136
2.020.0001.260.000
Ngô Sỹ Liên
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Thiện Thuật - hết
Từ 50m đến dưới 100m
1.470.0001.200.000
Ngô Sỹ Liên
Dưới 50m
Tản Đà - Nguyễn Thiện Thuật
Dưới 50m
Mục 136
2.520.0001.580.000
Ngô Thì NhậmĐinh Công Tráng - Hàm Nghi2.300.000
Ngô Thì NhậmTrần Phú - Phùng Hưng
Mục 170
4.100.000
Ngô Thì Nhậm
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Phùng Hưng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 170
2.460.0001.280.000
Ngô Thì Nhậm
Từ 50m đến dưới 100m
Đinh Công Tráng - Hàm Nghi
Từ 50m đến dưới 100m
1.470.0001.200.000
Ngô Thì Nhậm
Dưới 50m
Đinh Công Tráng - Hàm Nghi
Dưới 50m
1.840.0001.500.000
Ngô Thì Nhậm
Dưới 50m
Trần Phú - Phùng Hưng
Dưới 50m
Mục 170
3.080.0001.600.000
Ngô Tiến DũngToàn bộ
Mục 53
5.000.000
Ngô Tiến Dũng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 53
3.750.0001.950.000
Ngô Tiến Dũng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 53
3.000.0001.560.000
Ngô Tất TốLê Hồng Phong - Đoàn Thị Điểm
Mục 233
35.200.000
Ngô Tất Tố
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Hồng Phong - Đoàn Thị Điểm
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 233
6.420.0003.940.000
Ngô Tất Tố
Dưới 50m
Lê Hồng Phong - Đoàn Thị Điểm
Dưới 50m
Mục 233
8.030.0004.930.000
Ngô Văn SởToàn bộ
Mục 199
1.500.000
Ngô Văn Sở
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 199
1.140.0001.080.000
Ngô Văn Sở
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 199
1.430.0001.350.000
Ngô Đức KếĐồng Nai - Nguyễn Tri Phương1.500.000
Ngô Đức KếĐặng Tiến Đông - Đồng Nai
Mục 116
3.150.000
Ngô Đức Kế
Từ 50m đến dưới 100m
Đặng Tiến Đông - Đồng Nai
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 116
2.020.0001.260.000
Ngô Đức Kế
Từ 50m đến dưới 100m
Đồng Nai - Nguyễn Tri Phương
Từ 50m đến dưới 100m
1.140.0001.080.000
Ngô Đức Kế
Dưới 50m
Đặng Tiến Đông - Đồng Nai
Dưới 50m
Mục 116
2.520.0001.580.000
Ngô Đức Kế
Dưới 50m
Đồng Nai - Nguyễn Tri Phương
Dưới 50m
1.430.0001.350.000
Ngô Đức ĐệTừ đường bê tông (Hết đất số nhà 84) đến hết ranh giới nội thành1.500.000
Ngô Đức ĐệTừ Đường Phạm Văn Đồng đến đường Y Chở
Mục 66
3.150.000
Ngô Đức ĐệTừ đường Y Chở đến đường bê tông (Hết đất số nhà 84)3.150.000
Ngô Đức Đệ
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường bê tông (Hết đất số nhà 84) đến hết ranh giới nội thành
Từ 50m đến dưới 100m
1.140.0001.080.000
Ngô Đức Đệ
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Y Chở đến đường bê tông (Hết đất số nhà 84)
Từ 50m đến dưới 100m
2.020.0001.260.000
Ngô Đức Đệ
Dưới 50m
Từ đường Y Chở đến đường bê tông (Hết đất số nhà 84)
Dưới 50m
2.520.0001.580.000
Ngô Đức Đệ
Dưới 50m
Từ đường bê tông (Hết đất số nhà 84) đến hết ranh giới nội thành
Dưới 50m
1.430.0001.350.000
Ngô Đức Đệ
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Đường Phạm Văn Đồng đến đường Y Chở
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 66
2.020.0001.260.000
Ngô Đức Đệ
Dưới 50m
Từ Đường Phạm Văn Đồng đến đường Y Chở
Dưới 50m
Mục 66
2.520.0001.580.000
Ngụy Như Kon TumTừ Phan Đình Phùng - Hết đất Trường Cao đẳng kinh tế kỹ thuật Kon Tum
Mục 261
3.150.000
Ngụy Như Kon Tum
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phan Đình Phùng - Hết đất Trường Cao đẳng kinh tế kỹ thuật Kon Tum
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 261
2.020.0001.260.000
Ngụy Như Kon Tum
Dưới 50m
Từ Phan Đình Phùng - Hết đất Trường Cao đẳng kinh tế kỹ thuật Kon Tum
Dưới 50m
Mục 261
2.520.0001.580.000
Nhất Chi MaiToàn bộ
Mục 154
4.100.000
Nhất Chi Mai
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 154
2.460.0001.280.000
Nhất Chi Mai
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 154
3.080.0001.600.000
Nông Quốc ChấnTừ Đào Duy Từ - ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch
Mục 29
2.300.000
Nông Quốc Chấn
Dưới 50m
Từ Đào Duy Từ - ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch
Dưới 50m
Mục 29
1.840.0001.500.000
Nông Quốc Chấn
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Đào Duy Từ - ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 29
1.470.0001.200.000
Nơ Trang LongTrần Văn Hai - hết đường5.000.000
Nơ Trang LongHẻm 104 - Trần Văn Hai6.000.000
Nơ Trang LongUre - Hẻm 104
Mục 143
7.100.000
Nơ Trang Long
Dưới 50m
Ure - Hẻm 104
Dưới 50m
Mục 143
5.330.0002.770.000
Nơ Trang Long
Dưới 50m
Hẻm 104 - Trần Văn Hai
Dưới 50m
4.500.0002.340.000
Nơ Trang Long
Từ 50m đến dưới 100m
Hẻm 104 - Trần Văn Hai
Từ 50m đến dưới 100m
3.600.0001.870.000
Nơ Trang Long
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Văn Hai - hết đường
Từ 50m đến dưới 100m
3.000.0001.560.000
Nơ Trang Long
Từ 50m đến dưới 100m
Ure - Hẻm 104
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 143
4.260.0002.220.000
Nơ Trang Long
Dưới 50m
Trần Văn Hai - hết đường
Dưới 50m
3.750.0001.950.000
Phan AnhToàn bộ
Mục 4
2.300.000
Phan Anh
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 4
1.470.0001.200.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Quảng Ngãi.