Bảng giá đất Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla, Quảng Ngãi từ 01/01/2026
4482 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 2/12.
Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla là 39.100.000 đồng/m² (vị trí 1, Trần Hưng Đạo, Phan Đình Phùng - Trần Phú), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất ở tại đô thị (400 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|---|
| Lê Văn An Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 2 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Lê Văn An Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 2 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Lê Văn Hiến | Trần Phú - Sư đoàn 10 | 4.100.000 | ||
| Lê Văn Hiến | Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong Mục 89 | 4.100.000 | ||
| Lê Văn Hiến Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong Dưới 50m Mục 89 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Lê Văn Hiến Dưới 50m | Trần Phú - Sư đoàn 10 Dưới 50m | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Lê Văn Hiến Từ 50m đến dưới 100m | Trần Phú - Sư đoàn 10 Từ 50m đến dưới 100m | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Lê Văn Hiến Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong Từ 50m đến dưới 100m Mục 89 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Lê Văn Huân | Toàn bộ Mục 105 | 1.500.000 | ||
| Lê Văn Huân Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 105 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Lê Văn Huân Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 105 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Lê Văn Hưu | Toàn bộ Mục 111 | 3.150.000 | ||
| Lê Văn Hưu Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 111 | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Lê Văn Hưu Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 111 | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Lê Văn Tám | Toàn bộ Mục 201 | 2.300.000 | ||
| Lê Văn Tám Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 201 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Lê Văn Tám Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 201 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Lê Văn Việt | Từ đường Trường Sa đến đường Bà Huyện Thanh Quan Mục 268 | 9.100.000 | ||
| Lê Văn Việt Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Trường Sa đến đường Bà Huyện Thanh Quan Từ 50m đến dưới 100m Mục 268 | 4.150.000 | 2.130.000 | |
| Lê Văn Việt Dưới 50m | Từ đường Trường Sa đến đường Bà Huyện Thanh Quan Dưới 50m Mục 268 | 5.190.000 | 2.660.000 | |
| Lê Đình Chinh | Toàn bộ Mục 36 | 6.000.000 | ||
| Lê Đình Chinh Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 36 | 3.600.000 | 1.870.000 | |
| Lê Đình Chinh Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 36 | 4.500.000 | 2.340.000 | |
| Lê Đức Thọ | Toàn bộ Mục 223 | 2.300.000 | ||
| Lê Đức Thọ Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 223 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Lê Đức Thọ Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 223 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Lý Nam Đế | Toàn bộ Mục 64 | 3.150.000 | ||
| Lý Nam Đế Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 64 | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Lý Nam Đế Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 64 | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Lý Thái Tổ | Hết đường nhựa - Đường bao khu dân cư phía Bắc | 2.300.000 | ||
| Lý Thái Tổ | Từ Kơ Pa Kơ Lơng - Hết đường nhựa | 3.150.000 | ||
| Lý Thái Tổ | Từ số nhà 01 - Kơ Pa Kơ Lơng Mục 234 | 5.000.000 | ||
| Lý Thái Tổ Từ 50m đến dưới 100m | Hết đường nhựa - Đường bao khu dân cư phía Bắc Từ 50m đến dưới 100m | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Lý Thái Tổ Dưới 50m | Từ Kơ Pa Kơ Lơng - Hết đường nhựa Dưới 50m | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Lý Thái Tổ Dưới 50m | Hết đường nhựa - Đường bao khu dân cư phía Bắc Dưới 50m | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Lý Thái Tổ Từ 50m đến dưới 100m | Từ Kơ Pa Kơ Lơng - Hết đường nhựa Từ 50m đến dưới 100m | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Lý Thái Tổ Dưới 50m | Từ số nhà 01 - Kơ Pa Kơ Lơng Dưới 50m Mục 234 | 3.750.000 | 1.950.000 | |
| Lý Thái Tổ Từ 50m đến dưới 100m | Từ số nhà 01 - Kơ Pa Kơ Lơng Từ 50m đến dưới 100m Mục 234 | 3.000.000 | 1.560.000 | |
| Lý Thường Kiệt | Nguyễn Du - Bà Triệu Mục 128 | 5.000.000 | ||
| Lý Thường Kiệt | Bà Triệu - Hết (Hùng Vương) | 9.100.000 | ||
| Lý Thường Kiệt Dưới 50m | Bà Triệu - Hết (Hùng Vương) Dưới 50m | 5.190.000 | 2.660.000 | |
| Lý Thường Kiệt Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Du - Bà Triệu Từ 50m đến dưới 100m Mục 128 | 3.000.000 | 1.560.000 | |
| Lý Thường Kiệt Từ 50m đến dưới 100m | Bà Triệu - Hết (Hùng Vương) Từ 50m đến dưới 100m | 4.150.000 | 2.130.000 | |
| Lý Thường Kiệt Dưới 50m | Nguyễn Du - Bà Triệu Dưới 50m Mục 128 | 3.750.000 | 1.950.000 | |
| Lý Tự Trọng | Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh | 6.000.000 | ||
| Lý Tự Trọng | Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo Mục 250 | 7.100.000 | ||
| Lý Tự Trọng Dưới 50m | Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh Dưới 50m | 4.500.000 | 2.340.000 | |
| Lý Tự Trọng Từ 50m đến dưới 100m | Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh Từ 50m đến dưới 100m | 3.600.000 | 1.870.000 | |
| Lý Tự Trọng Dưới 50m | Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo Dưới 50m Mục 250 | 5.330.000 | 2.770.000 | |
| Lý Tự Trọng Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo Từ 50m đến dưới 100m Mục 250 | 4.260.000 | 2.220.000 | |
| Lưu Trọng Lư | Toàn bộ Mục 144 | 2.300.000 | ||
| Lưu Trọng Lư Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 144 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Lưu Trọng Lư Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 144 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Lương Khánh Thiện | Toàn bộ Mục 220 | 1.500.000 | ||
| Lương Khánh Thiện Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 220 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Lương Khánh Thiện Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 220 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Lương Ngọc Quyến | Toàn bộ Mục 190 | 1.500.000 | ||
| Lương Ngọc Quyến Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 190 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Lương Ngọc Quyến Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 190 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Lương Ngọc Tốn | Toàn bộ Mục 238 | 4.100.000 | ||
| Lương Ngọc Tốn Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 238 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Lương Ngọc Tốn Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 238 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Lương Thế Vinh | Toàn bộ Mục 270 | 1.500.000 | ||
| Lương Thế Vinh Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 270 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Lương Thế Vinh Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 270 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Lương Văn Can | Toàn bộ Mục 19 | 5.000.000 | ||
| Lương Văn Can Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 19 | 3.000.000 | 1.560.000 | |
| Lương Văn Can Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 19 | 3.750.000 | 1.950.000 | |
| Lương Đình Của | Toàn bộ Mục 41 | 1.500.000 | ||
| Lương Đình Của Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 41 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Lương Đình Của Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 41 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Lạc Long Quân | Toàn bộ Mục 187 | 2.300.000 | ||
| Lạc Long Quân Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 187 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Lạc Long Quân Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 187 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Mai Hắc Đế | Từ Đinh Công Tráng - hết đường | 3.150.000 | ||
| Mai Hắc Đế | Từ Hẻm 138 đường Sư Vạn Hạnh đến đường Đinh Công Tráng Mục 65 | 2.300.000 | ||
| Mai Hắc Đế Từ 50m đến dưới 100m | Từ Đinh Công Tráng - hết đường Từ 50m đến dưới 100m | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Mai Hắc Đế Dưới 50m | Từ Đinh Công Tráng - hết đường Dưới 50m | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Mai Hắc Đế Từ 50m đến dưới 100m | Từ Hẻm 138 đường Sư Vạn Hạnh đến đường Đinh Công Tráng Từ 50m đến dưới 100m Mục 65 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Mai Hắc Đế Dưới 50m | Từ Hẻm 138 đường Sư Vạn Hạnh đến đường Đinh Công Tráng Dưới 50m Mục 65 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Mai Xuân Thưởng | Toàn bộ Mục 230 | 1.500.000 | ||
| Mai Xuân Thưởng Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 230 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Mai Xuân Thưởng Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 230 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Mạc Đĩnh Chi | Toàn bộ Mục 31 | 7.100.000 | ||
| Mạc Đĩnh Chi Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 31 | 4.260.000 | 2.220.000 | |
| Mạc Đĩnh Chi Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 31 | 5.330.000 | 2.770.000 | |
| Nam Cao | Toàn bộ Mục 22 | 1.000.000 | ||
| Nam Cao Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 22 | 760.000 | 720.000 | |
| Nam Cao Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 22 | 950.000 | 900.000 | |
| Nguyễn Bá Ngọc | Toàn bộ Mục 167 | 2.300.000 | ||
| Nguyễn Bá Ngọc Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 167 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Nguyễn Bá Ngọc Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 167 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Nguyễn Bình | Toàn bộ Mục 9 | 1.000.000 | ||
| Nguyễn Bình Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 9 | 760.000 | 720.000 | |
| Nguyễn Bình Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 9 | 950.000 | 900.000 | |
| Nguyễn Bặc | Phạm Văn Đồng - Suối Ha Nor | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Bặc | Phạm Văn Đồng - Ngô Đức Kế Mục 5 | 2.300.000 | ||
| Nguyễn Bặc | Ngô Đức Kế - Nguyễn Lương Bằng | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Bặc Từ 50m đến dưới 100m | Phạm Văn Đồng - Ngô Đức Kế Từ 50m đến dưới 100m Mục 5 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Nguyễn Bặc Từ 50m đến dưới 100m | Ngô Đức Kế - Nguyễn Lương Bằng Từ 50m đến dưới 100m | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Nguyễn Bặc Dưới 50m | Phạm Văn Đồng - Suối Ha Nor Dưới 50m | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Nguyễn Bặc Từ 50m đến dưới 100m | Phạm Văn Đồng - Suối Ha Nor Từ 50m đến dưới 100m | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Nguyễn Bặc Dưới 50m | Ngô Đức Kế - Nguyễn Lương Bằng Dưới 50m | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Nguyễn Bặc Dưới 50m | Phạm Văn Đồng - Ngô Đức Kế Dưới 50m Mục 5 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm | Hoàng Hoa Thám - Hết | 10.800.000 | ||
| Nguyễn Bỉnh Khiêm | Ngô Quyền - Hoàng Hoa Thám Mục 123 | 6.000.000 | ||
| Nguyễn Bỉnh Khiêm Từ 50m đến dưới 100m | Ngô Quyền - Hoàng Hoa Thám Từ 50m đến dưới 100m Mục 123 | 3.600.000 | 1.870.000 | |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm Dưới 50m | Ngô Quyền - Hoàng Hoa Thám Dưới 50m Mục 123 | 4.500.000 | 2.340.000 | |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm Từ 50m đến dưới 100m | Hoàng Hoa Thám - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 4.520.000 | 2.320.000 | |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm Dưới 50m | Hoàng Hoa Thám - Hết Dưới 50m | 5.650.000 | 2.890.000 | |
| Nguyễn Chí Thanh | Từ đường Nguyễn Hữu Thọ đến hết phường Đăk Cấm Mục 169 | 1.000.000 | ||
| Nguyễn Chí Thanh Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Nguyễn Hữu Thọ đến hết phường Đăk Cấm Từ 50m đến dưới 100m Mục 169 | 760.000 | 720.000 | |
| Nguyễn Chí Thanh Dưới 50m | Từ đường Nguyễn Hữu Thọ đến hết phường Đăk Cấm Dưới 50m Mục 169 | 950.000 | 900.000 | |
| Nguyễn Chích | Toàn bộ Mục 32 | 1.000.000 | ||
| Nguyễn Chích Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 32 | 950.000 | 900.000 | |
| Nguyễn Chích Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 32 | 760.000 | 720.000 | |
| Nguyễn Công Trứ | Toàn bộ Mục 253 | 4.100.000 | ||
| Nguyễn Công Trứ Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 253 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Nguyễn Công Trứ Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 253 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Nguyễn Cảnh Chân | Toàn bộ Mục 28 | 5.000.000 | ||
| Nguyễn Cảnh Chân Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 28 | 3.750.000 | 1.950.000 | |
| Nguyễn Cảnh Chân Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 28 | 3.000.000 | 1.560.000 | |
| Nguyễn Du | Toàn bộ Mục 48 | 4.100.000 | ||
| Nguyễn Du Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 48 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Nguyễn Du Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 48 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Nguyễn Gia Thiều | Lê Hồng Phong - Nguyễn Thượng Hiền Mục 221 | 4.100.000 | ||
| Nguyễn Gia Thiều | Nguyễn Thượng Hiền - Hết đường | 3.150.000 | ||
| Nguyễn Gia Thiều Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Thượng Hiền - Hết đường Từ 50m đến dưới 100m | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Nguyễn Gia Thiều Dưới 50m | Nguyễn Thượng Hiền - Hết đường Dưới 50m | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Nguyễn Gia Thiều Từ 50m đến dưới 100m | Lê Hồng Phong - Nguyễn Thượng Hiền Từ 50m đến dưới 100m Mục 221 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Nguyễn Gia Thiều Dưới 50m | Lê Hồng Phong - Nguyễn Thượng Hiền Dưới 50m Mục 221 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Nguyễn Huy Lung | Cao Bá Quát - Hết | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Huy Lung | Bùi Đạt - Cao Bá Quát Mục 146 | 2.300.000 | ||
| Nguyễn Huy Lung Dưới 50m | Cao Bá Quát - Hết Dưới 50m | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Nguyễn Huy Lung Dưới 50m | Bùi Đạt - Cao Bá Quát Dưới 50m Mục 146 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Nguyễn Huy Lung Từ 50m đến dưới 100m | Cao Bá Quát - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Nguyễn Huy Lung Từ 50m đến dưới 100m | Bùi Đạt - Cao Bá Quát Từ 50m đến dưới 100m Mục 146 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Nguyễn Huệ | Đoạn từ Đào Duy Từ đến Nông Quốc Chấn (ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch | 4.100.000 | ||
| Nguyễn Huệ | Lý Thái Tổ - Nguyễn Văn Trỗi | 15.000.000 | ||
| Nguyễn Huệ | Phan Đình Phùng - Hết Bảo tàng Kon Tum Mục 107 | 7.100.000 | ||
| Nguyễn Huệ | Phan Đình Phùng - Trần Phú | 25.200.000 | ||
| Nguyễn Huệ | Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ | 18.000.000 | ||
| Nguyễn Huệ | Nguyễn Văn Trỗi - Đào Duy Từ | 10.800.000 | ||
| Nguyễn Huệ | Trần Phú - Nguyễn Trãi | 21.700.000 | ||
| Nguyễn Huệ Từ 50m đến dưới 100m | Trần Phú - Nguyễn Trãi Từ 50m đến dưới 100m | 5.690.000 | 2.950.000 | |
| Nguyễn Huệ Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ Từ 50m đến dưới 100m | 5.530.000 | 2.660.000 | |
| Nguyễn Huệ Từ 50m đến dưới 100m | Đoạn từ Đào Duy Từ đến Nông Quốc Chấn (ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch Từ 50m đến dưới 100m | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Nguyễn Huệ Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Hết Bảo tàng Kon Tum Dưới 50m Mục 107 | 5.330.000 | 2.770.000 | |
| Nguyễn Huệ Từ 50m đến dưới 100m | Lý Thái Tổ - Nguyễn Văn Trỗi Từ 50m đến dưới 100m | 5.280.000 | 2.640.000 | |
| Nguyễn Huệ Dưới 50m | Đoạn từ Đào Duy Từ đến Nông Quốc Chấn (ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch Dưới 50m | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Nguyễn Huệ Dưới 50m | Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ Dưới 50m | 6.910.000 | 3.330.000 | |
| Nguyễn Huệ Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Trần Phú Từ 50m đến dưới 100m | 5.850.000 | 3.230.000 | |
| Nguyễn Huệ Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Hết Bảo tàng Kon Tum Từ 50m đến dưới 100m Mục 107 | 4.260.000 | 2.220.000 | |
| Nguyễn Huệ Dưới 50m | Trần Phú - Nguyễn Trãi Dưới 50m | 7.120.000 | 3.690.000 | |
| Nguyễn Huệ Dưới 50m | Nguyễn Văn Trỗi - Đào Duy Từ Dưới 50m | 5.650.000 | 2.890.000 | |
| Nguyễn Huệ Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Văn Trỗi - Đào Duy Từ Từ 50m đến dưới 100m | 4.520.000 | 2.320.000 | |
| Nguyễn Huệ Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Trần Phú Dưới 50m | 7.310.000 | 4.030.000 | |
| Nguyễn Huệ Dưới 50m | Lý Thái Tổ - Nguyễn Văn Trỗi Dưới 50m | 6.600.000 | 3.300.000 | |
| Nguyễn Hữu Cầu | Bà Triệu - Trần Nhân Tông | 10.800.000 | ||
| Nguyễn Hữu Cầu | Thi Sách - Phan Chu Trinh Mục 25 | 5.000.000 | ||
| Nguyễn Hữu Cầu Từ 50m đến dưới 100m | Thi Sách - Phan Chu Trinh Từ 50m đến dưới 100m Mục 25 | 3.000.000 | 1.560.000 | |
| Nguyễn Hữu Cầu Dưới 50m | Thi Sách - Phan Chu Trinh Dưới 50m Mục 25 | 3.750.000 | 1.950.000 | |
| Nguyễn Hữu Cầu Dưới 50m | Bà Triệu - Trần Nhân Tông Dưới 50m | 5.650.000 | 2.890.000 | |
| Nguyễn Hữu Cầu Từ 50m đến dưới 100m | Bà Triệu - Trần Nhân Tông Từ 50m đến dưới 100m | 4.520.000 | 2.320.000 | |
| Nguyễn Hữu Thọ | Từ Phan Kế Bính - Hết ranh giới phường Đăk Cấm | 3.150.000 | ||
| Nguyễn Hữu Thọ | Từ Phan Đình Phùng - Phan Kế Bính Mục 224 | 4.100.000 | ||
| Nguyễn Hữu Thọ Từ 50m đến dưới 100m | Từ Phan Đình Phùng - Phan Kế Bính Từ 50m đến dưới 100m Mục 224 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Nguyễn Hữu Thọ Dưới 50m | Từ Phan Đình Phùng - Phan Kế Bính Dưới 50m Mục 224 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Nguyễn Hữu Thọ Từ 50m đến dưới 100m | Từ Phan Kế Bính - Hết ranh giới phường Đăk Cấm Từ 50m đến dưới 100m | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Nguyễn Hữu Thọ Dưới 50m | Từ Phan Kế Bính - Hết ranh giới phường Đăk Cấm Dưới 50m | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Nguyễn Khuyến | Toàn bộ Mục 126 | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Khuyến Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 126 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Nguyễn Khuyến Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 126 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Nguyễn Khắc Viện | Toàn bộ Mục 267 | 1.000.000 | ||
| Nguyễn Khắc Viện Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 267 | 760.000 | 720.000 | |
| Nguyễn Khắc Viện Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 267 | 950.000 | 900.000 | |
| Nguyễn Lân | Toàn bộ Mục 139 | 2.300.000 | ||
| Nguyễn Lân Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 139 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Nguyễn Lân Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 139 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Nguyễn Lương Bằng | Toàn bộ Mục 7 | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Lương Bằng Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 7 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Nguyễn Lương Bằng Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 7 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Nguyễn Lữ | Toàn bộ Mục 145 | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Lữ Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 145 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Nguyễn Lữ Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 145 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Nguyễn Nhu | Toàn bộ Mục 172 | 3.150.000 | ||
| Nguyễn Nhu Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 172 | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Nguyễn Nhu Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 172 | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Nguyễn Nhạc | Toàn bộ Mục 168 | 2.300.000 | ||
| Nguyễn Nhạc Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 168 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Nguyễn Nhạc Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 168 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Nguyễn Phan Vinh | Toàn bộ Mục 271 | 2.300.000 | ||
| Nguyễn Phan Vinh Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 271 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Nguyễn Phan Vinh Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 271 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Nguyễn Sinh Sắc | Hà Huy Tập - Hết | 5.000.000 | ||
| Nguyễn Sinh Sắc | Phan Đình Phùng - Hà Huy Tập Mục 195 | 6.000.000 | ||
| Nguyễn Sinh Sắc Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Hà Huy Tập Từ 50m đến dưới 100m Mục 195 | 3.600.000 | 1.870.000 | |
| Nguyễn Sinh Sắc Dưới 50m | Hà Huy Tập - Hết Dưới 50m | 3.750.000 | 1.950.000 | |
| Nguyễn Sinh Sắc Từ 50m đến dưới 100m | Hà Huy Tập - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 3.000.000 | 1.560.000 | |
| Nguyễn Sinh Sắc Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Hà Huy Tập Dưới 50m Mục 195 | 4.500.000 | 2.340.000 | |
| Nguyễn Sơn | Từ Trường Chinh - Lê Văn Hiến Mục 200 | 6.000.000 | ||
| Nguyễn Sơn Dưới 50m | Từ Trường Chinh - Lê Văn Hiến Dưới 50m Mục 200 | 4.500.000 | 2.340.000 | |
| Nguyễn Sơn Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trường Chinh - Lê Văn Hiến Từ 50m đến dưới 100m Mục 200 | 3.600.000 | 1.870.000 | |
| Nguyễn Thiện Thuật | Trần Nhật Duật - Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật | 2.300.000 | ||
| Nguyễn Thiện Thuật | Phan Đình Phùng - Trần Nhật Duật | 5.000.000 | ||
| Nguyễn Thiện Thuật | Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật -hết | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Thiện Thuật | Hoàng Thị Loan - Phan Đình Phùng Mục 228 | 4.100.000 | ||
| Nguyễn Thiện Thuật Dưới 50m | Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật -hết Dưới 50m | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Nguyễn Thiện Thuật Dưới 50m | Hoàng Thị Loan - Phan Đình Phùng Dưới 50m Mục 228 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Nguyễn Thiện Thuật Từ 50m đến dưới 100m | Trần Nhật Duật - Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật Từ 50m đến dưới 100m | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Nguyễn Thiện Thuật Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Trần Nhật Duật Từ 50m đến dưới 100m | 3.000.000 | 1.560.000 | |
| Nguyễn Thiện Thuật Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Trần Nhật Duật Dưới 50m | 3.750.000 | 1.950.000 | |
| Nguyễn Thiện Thuật Từ 50m đến dưới 100m | Hoàng Thị Loan - Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m Mục 228 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Nguyễn Thiện Thuật Từ 50m đến dưới 100m | Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật -hết Từ 50m đến dưới 100m | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Nguyễn Thiện Thuật Dưới 50m | Trần Nhật Duật - Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật Dưới 50m | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Nguyễn Thái Bình | Toàn bộ Mục 10 | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Thái Bình Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 10 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Nguyễn Thái Bình Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 10 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Nguyễn Thái Học | Toàn bộ Mục 101 | 9.100.000 | ||
| Nguyễn Thái Học Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 101 | 4.150.000 | 2.130.000 | |
| Nguyễn Thái Học Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 101 | 5.190.000 | 2.660.000 | |
| Nguyễn Thông | Từ đường Trần Đại Nghĩa đến đường Hồ Quý Ly Mục 225 | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Thông | Từ đường Hồ Quý Ly đến hết đường | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Thông Dưới 50m | Từ đường Hồ Quý Ly đến hết đường Dưới 50m | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Nguyễn Thông Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Hồ Quý Ly đến hết đường Từ 50m đến dưới 100m | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Nguyễn Thông Dưới 50m | Từ đường Trần Đại Nghĩa đến đường Hồ Quý Ly Dưới 50m Mục 225 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Nguyễn Thông Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Trần Đại Nghĩa đến đường Hồ Quý Ly Từ 50m đến dưới 100m Mục 225 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Nguyễn Thượng Hiền | Toàn bộ Mục 92 | 2.300.000 | ||
| Nguyễn Thượng Hiền Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 92 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Nguyễn Thượng Hiền Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 92 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Nguyễn Thị Cái | Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Nguyễn Thị Cương Mục 18 | 9.100.000 | ||
| Nguyễn Thị Cái Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Nguyễn Thị Cương Từ 50m đến dưới 100m Mục 18 | 4.150.000 | 2.130.000 | |
| Nguyễn Thị Cái Dưới 50m | Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Nguyễn Thị Cương Dưới 50m Mục 18 | 5.190.000 | 2.660.000 | |
| Nguyễn Thị Cương | Toàn bộ Mục 44 | 10.800.000 | ||
| Nguyễn Thị Cương Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 44 | 4.520.000 | 2.320.000 | |
| Nguyễn Thị Cương Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 44 | 5.650.000 | 2.890.000 | |
| Nguyễn Thị Minh Khai | Phan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái Mục 117 | 5.000.000 | ||
| Nguyễn Thị Minh Khai Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái Từ 50m đến dưới 100m Mục 117 | 3.000.000 | 1.560.000 | |
| Nguyễn Thị Minh Khai Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái Dưới 50m Mục 117 | 3.750.000 | 1.950.000 | |
| Nguyễn Thị Định | Toàn bộ Mục 70 | 2.300.000 | ||
| Nguyễn Thị Định Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 70 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Nguyễn Thị Định Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 70 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Nguyễn Tri Phương | Phạm Văn Đồng - Phó Đức Chính Mục 185 | 2.300.000 | ||
| Nguyễn Tri Phương | Phó Đức Chính - Nguyễn Lương Bằng | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Tri Phương Dưới 50m | Phó Đức Chính - Nguyễn Lương Bằng Dưới 50m | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Nguyễn Tri Phương Từ 50m đến dưới 100m | Phó Đức Chính - Nguyễn Lương Bằng Từ 50m đến dưới 100m | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Nguyễn Tri Phương Từ 50m đến dưới 100m | Phạm Văn Đồng - Phó Đức Chính Từ 50m đến dưới 100m Mục 185 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Nguyễn Tri Phương Dưới 50m | Phạm Văn Đồng - Phó Đức Chính Dưới 50m Mục 185 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Nguyễn Trung Trực | Toàn bộ Mục 254 | 3.150.000 | ||
| Nguyễn Trung Trực Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 254 | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Nguyễn Trung Trực Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 254 | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Nguyễn Trác | Trần Duy Hưng - Trần Hoàn Mục 242 | 3.150.000 | ||
| Nguyễn Trác Dưới 50m | Trần Duy Hưng - Trần Hoàn Dưới 50m Mục 242 | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Nguyễn Trác Từ 50m đến dưới 100m | Trần Duy Hưng - Trần Hoàn Từ 50m đến dưới 100m Mục 242 | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Nguyễn Trãi | Nguyễn Huệ - Hết | 6.000.000 | ||
| Nguyễn Trãi | Nguyễn Huệ - Ngô Quyền Mục 243 | 9.100.000 | ||
| Nguyễn Trãi Dưới 50m | Nguyễn Huệ - Hết Dưới 50m | 4.500.000 | 2.340.000 | |
| Nguyễn Trãi Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Huệ - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 3.600.000 | 1.870.000 | |
| Nguyễn Trãi Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Huệ - Ngô Quyền Từ 50m đến dưới 100m Mục 243 | 4.150.000 | 2.130.000 | |
| Nguyễn Trãi Dưới 50m | Nguyễn Huệ - Ngô Quyền Dưới 50m Mục 243 | 5.190.000 | 2.660.000 | |
| Nguyễn Trường Tộ | Giáp tường rào của Công ty cao su Kon Tum - Bùi Văn Nê Mục 235 | 4.100.000 | ||
| Nguyễn Trường Tộ | Bùi Văn Nê - Hết đường | 2.300.000 | ||
| Nguyễn Trường Tộ Dưới 50m | Bùi Văn Nê - Hết đường Dưới 50m | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Nguyễn Trường Tộ Dưới 50m | Giáp tường rào của Công ty cao su Kon Tum - Bùi Văn Nê Dưới 50m Mục 235 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Nguyễn Trường Tộ Từ 50m đến dưới 100m | Bùi Văn Nê - Hết đường Từ 50m đến dưới 100m | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Nguyễn Trường Tộ Từ 50m đến dưới 100m | Giáp tường rào của Công ty cao su Kon Tum - Bùi Văn Nê Từ 50m đến dưới 100m Mục 235 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Nguyễn Viết Xuân | Phan Chu Trinh - Trần Nhân Tông Mục 278 | 10.800.000 | ||
| Nguyễn Viết Xuân | Trần Nhân Tông - Trường Chinh | 9.100.000 | ||
| Nguyễn Viết Xuân Dưới 50m | Phan Chu Trinh - Trần Nhân Tông Dưới 50m Mục 278 | 5.650.000 | 2.890.000 | |
| Nguyễn Viết Xuân Từ 50m đến dưới 100m | Trần Nhân Tông - Trường Chinh Từ 50m đến dưới 100m | 4.150.000 | 2.130.000 | |
| Nguyễn Viết Xuân Dưới 50m | Trần Nhân Tông - Trường Chinh Dưới 50m | 5.190.000 | 2.660.000 | |
| Nguyễn Viết Xuân Từ 50m đến dưới 100m | Phan Chu Trinh - Trần Nhân Tông Từ 50m đến dưới 100m Mục 278 | 4.520.000 | 2.320.000 | |
| Nguyễn Văn Cừ | Nguyễn Sinh Sắc - Hai Bà Trưng | 3.150.000 | ||
| Nguyễn Văn Cừ | Huỳnh Thúc Kháng - Nguyễn Sinh Sắc Mục 42 | 4.100.000 | ||
| Nguyễn Văn Cừ Dưới 50m | Nguyễn Sinh Sắc - Hai Bà Trưng Dưới 50m | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Nguyễn Văn Cừ Dưới 50m | Huỳnh Thúc Kháng - Nguyễn Sinh Sắc Dưới 50m Mục 42 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Nguyễn Văn Cừ Từ 50m đến dưới 100m | Huỳnh Thúc Kháng - Nguyễn Sinh Sắc Từ 50m đến dưới 100m Mục 42 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Nguyễn Văn Cừ Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Sinh Sắc - Hai Bà Trưng Từ 50m đến dưới 100m | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Nguyễn Văn Hoàng | Toàn bộ Mục 100 | 4.100.000 | ||
| Nguyễn Văn Hoàng Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 100 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Nguyễn Văn Hoàng Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 100 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Nguyễn Văn Huyên | Toàn bộ Mục 114 | 3.150.000 | ||
| Nguyễn Văn Huyên Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 114 | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Nguyễn Văn Huyên Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 114 | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Nguyễn Văn Linh | Từ đường Đặng Tất - Cầu Đăk Tía | 2.300.000 | ||
| Nguyễn Văn Linh | Khu vực phía bên dưới cầu HNo (phường Đăk Bla) | 1.000.000 | ||
| Nguyễn Văn Linh | Khu vực phía bên dưới cầu HNo (đi đường Trần Đại Nghĩa) | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Văn Linh | Cầu HNo - Hết đất Nhà thờ Phương Hòa | 6.000.000 | ||
| Nguyễn Văn Linh | Từ Phạm Văn Đồng - Cầu HNo Mục 138 | 9.100.000 | ||
| Nguyễn Văn Linh | Từ hết đất Nhà thờ Phương Hòa - Đường Đặng Tất | 3.150.000 | ||
| Nguyễn Văn Linh Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Đặng Tất - Cầu Đăk Tía Từ 50m đến dưới 100m | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Dưới 50m | Cầu HNo - Hết đất Nhà thờ Phương Hòa Dưới 50m | 4.500.000 | 2.340.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Dưới 50m | Từ hết đất Nhà thờ Phương Hòa - Đường Đặng Tất Dưới 50m | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Dưới 50m | Khu vực phía bên dưới cầu HNo (phường Đăk Bla) Dưới 50m | 950.000 | 900.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Từ 50m đến dưới 100m | Khu vực phía bên dưới cầu HNo (phường Đăk Bla) Từ 50m đến dưới 100m | 760.000 | 720.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Dưới 50m | Khu vực phía bên dưới cầu HNo (đi đường Trần Đại Nghĩa) Dưới 50m | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Từ 50m đến dưới 100m | Khu vực phía bên dưới cầu HNo (đi đường Trần Đại Nghĩa) Từ 50m đến dưới 100m | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Dưới 50m | Từ Phạm Văn Đồng - Cầu HNo Dưới 50m Mục 138 | 5.190.000 | 2.660.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Từ 50m đến dưới 100m | Cầu HNo - Hết đất Nhà thờ Phương Hòa Từ 50m đến dưới 100m | 3.600.000 | 1.870.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Dưới 50m | Từ đường Đặng Tất - Cầu Đăk Tía Dưới 50m | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Từ 50m đến dưới 100m | Từ Phạm Văn Đồng - Cầu HNo Từ 50m đến dưới 100m Mục 138 | 4.150.000 | 2.130.000 | |
| Nguyễn Văn Linh Từ 50m đến dưới 100m | Từ hết đất Nhà thờ Phương Hòa - Đường Đặng Tất Từ 50m đến dưới 100m | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Nguyễn Văn Trỗi | Toàn bộ Mục 249 | 7.100.000 | ||
| Nguyễn Văn Trỗi Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 249 | 5.330.000 | 2.770.000 | |
| Nguyễn Văn Trỗi Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 249 | 4.260.000 | 2.220.000 | |
| Nguyễn Xuân Việt | Toàn bộ Mục 269 | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Xuân Việt Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 269 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Nguyễn Xuân Việt Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 269 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Nguyễn Đình Chiểu | Trần Phú - Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) | 15.000.000 | ||
| Nguyễn Đình Chiểu | Hoàng Văn Thụ - Trần Phú Mục 33 | 27.800.000 | ||
| Nguyễn Đình Chiểu | Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) - Hết | 10.800.000 | ||
| Nguyễn Đình Chiểu Dưới 50m | Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) - Hết Dưới 50m | 5.650.000 | 2.890.000 | |
| Nguyễn Đình Chiểu Từ 50m đến dưới 100m | Hoàng Văn Thụ - Trần Phú Từ 50m đến dưới 100m Mục 33 | 6.000.000 | 3.490.000 | |
| Nguyễn Đình Chiểu Từ 50m đến dưới 100m | Trần Phú - Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) Từ 50m đến dưới 100m | 5.280.000 | 2.640.000 | |
| Nguyễn Đình Chiểu Dưới 50m | Trần Phú - Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) Dưới 50m | 6.600.000 | 3.300.000 | |
| Nguyễn Đình Chiểu Từ 50m đến dưới 100m | Hẻm đường sát bên số nhà 50 (số mới) - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 4.520.000 | 2.320.000 | |
| Nguyễn Đình Chiểu Dưới 50m | Hoàng Văn Thụ - Trần Phú Dưới 50m Mục 33 | 7.510.000 | 4.360.000 | |
| Nguyễn Đức Cảnh | Đào Duy Từ - Bắc Kạn Mục 21 | 1.500.000 | ||
| Nguyễn Đức Cảnh Từ 50m đến dưới 100m | Đào Duy Từ - Bắc Kạn Từ 50m đến dưới 100m Mục 21 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Nguyễn Đức Cảnh Dưới 50m | Đào Duy Từ - Bắc Kạn Dưới 50m Mục 21 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Ngô Gia Khảm | Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Y Bó Mục 119 | 9.100.000 | ||
| Ngô Gia Khảm Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Y Bó Từ 50m đến dưới 100m Mục 119 | 4.150.000 | 2.130.000 | |
| Ngô Gia Khảm Dưới 50m | Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Y Bó Dưới 50m Mục 119 | 5.190.000 | 2.660.000 | |
| Ngô Gia Tự | Toàn bộ Mục 260 | 4.100.000 | ||
| Ngô Gia Tự Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 260 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Ngô Gia Tự Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 260 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Ngô Miên | Toàn bộ Mục 157 | 2.300.000 | ||
| Ngô Miên Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 157 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Ngô Miên Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 157 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Ngô Mây | Toàn bộ Mục 156 | 4.100.000 | ||
| Ngô Mây Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 156 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Ngô Mây Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 156 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Ngô Quyền | Kơ Pa Kơ Lơng - Lý Tự Trọng | 15.000.000 | ||
| Ngô Quyền | Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng | 21.700.000 | ||
| Ngô Quyền | Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ | 10.800.000 | ||
| Ngô Quyền | Phan Đình Phùng - Trần Phú Mục 191 | 25.200.000 | ||
| Ngô Quyền Dưới 50m | Kơ Pa Kơ Lơng - Lý Tự Trọng Dưới 50m | 6.600.000 | 3.300.000 | |
| Ngô Quyền Từ 50m đến dưới 100m | Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng Từ 50m đến dưới 100m | 5.690.000 | 2.950.000 | |
| Ngô Quyền Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Trần Phú Dưới 50m Mục 191 | 7.310.000 | 4.030.000 | |
| Ngô Quyền Từ 50m đến dưới 100m | Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ Từ 50m đến dưới 100m | 4.520.000 | 2.320.000 | |
| Ngô Quyền Dưới 50m | Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng Dưới 50m | 7.120.000 | 3.690.000 | |
| Ngô Quyền Từ 50m đến dưới 100m | Kơ Pa Kơ Lơng - Lý Tự Trọng Từ 50m đến dưới 100m | 5.280.000 | 2.640.000 | |
| Ngô Quyền Dưới 50m | Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ Dưới 50m | 5.650.000 | 2.890.000 | |
| Ngô Quyền Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Trần Phú Từ 50m đến dưới 100m Mục 191 | 5.850.000 | 3.230.000 | |
| Ngô Sỹ Liên | Tản Đà - Nguyễn Thiện Thuật Mục 136 | 3.150.000 | ||
| Ngô Sỹ Liên | Nguyễn Thiện Thuật - hết | 2.300.000 | ||
| Ngô Sỹ Liên Dưới 50m | Nguyễn Thiện Thuật - hết Dưới 50m | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Ngô Sỹ Liên Từ 50m đến dưới 100m | Tản Đà - Nguyễn Thiện Thuật Từ 50m đến dưới 100m Mục 136 | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Ngô Sỹ Liên Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Thiện Thuật - hết Từ 50m đến dưới 100m | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Ngô Sỹ Liên Dưới 50m | Tản Đà - Nguyễn Thiện Thuật Dưới 50m Mục 136 | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Ngô Thì Nhậm | Đinh Công Tráng - Hàm Nghi | 2.300.000 | ||
| Ngô Thì Nhậm | Trần Phú - Phùng Hưng Mục 170 | 4.100.000 | ||
| Ngô Thì Nhậm Từ 50m đến dưới 100m | Trần Phú - Phùng Hưng Từ 50m đến dưới 100m Mục 170 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Ngô Thì Nhậm Từ 50m đến dưới 100m | Đinh Công Tráng - Hàm Nghi Từ 50m đến dưới 100m | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Ngô Thì Nhậm Dưới 50m | Đinh Công Tráng - Hàm Nghi Dưới 50m | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Ngô Thì Nhậm Dưới 50m | Trần Phú - Phùng Hưng Dưới 50m Mục 170 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Ngô Tiến Dũng | Toàn bộ Mục 53 | 5.000.000 | ||
| Ngô Tiến Dũng Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 53 | 3.750.000 | 1.950.000 | |
| Ngô Tiến Dũng Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 53 | 3.000.000 | 1.560.000 | |
| Ngô Tất Tố | Lê Hồng Phong - Đoàn Thị Điểm Mục 233 | 35.200.000 | ||
| Ngô Tất Tố Từ 50m đến dưới 100m | Lê Hồng Phong - Đoàn Thị Điểm Từ 50m đến dưới 100m Mục 233 | 6.420.000 | 3.940.000 | |
| Ngô Tất Tố Dưới 50m | Lê Hồng Phong - Đoàn Thị Điểm Dưới 50m Mục 233 | 8.030.000 | 4.930.000 | |
| Ngô Văn Sở | Toàn bộ Mục 199 | 1.500.000 | ||
| Ngô Văn Sở Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 199 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Ngô Văn Sở Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 199 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Ngô Đức Kế | Đồng Nai - Nguyễn Tri Phương | 1.500.000 | ||
| Ngô Đức Kế | Đặng Tiến Đông - Đồng Nai Mục 116 | 3.150.000 | ||
| Ngô Đức Kế Từ 50m đến dưới 100m | Đặng Tiến Đông - Đồng Nai Từ 50m đến dưới 100m Mục 116 | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Ngô Đức Kế Từ 50m đến dưới 100m | Đồng Nai - Nguyễn Tri Phương Từ 50m đến dưới 100m | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Ngô Đức Kế Dưới 50m | Đặng Tiến Đông - Đồng Nai Dưới 50m Mục 116 | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Ngô Đức Kế Dưới 50m | Đồng Nai - Nguyễn Tri Phương Dưới 50m | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Ngô Đức Đệ | Từ đường bê tông (Hết đất số nhà 84) đến hết ranh giới nội thành | 1.500.000 | ||
| Ngô Đức Đệ | Từ Đường Phạm Văn Đồng đến đường Y Chở Mục 66 | 3.150.000 | ||
| Ngô Đức Đệ | Từ đường Y Chở đến đường bê tông (Hết đất số nhà 84) | 3.150.000 | ||
| Ngô Đức Đệ Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường bê tông (Hết đất số nhà 84) đến hết ranh giới nội thành Từ 50m đến dưới 100m | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Ngô Đức Đệ Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Y Chở đến đường bê tông (Hết đất số nhà 84) Từ 50m đến dưới 100m | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Ngô Đức Đệ Dưới 50m | Từ đường Y Chở đến đường bê tông (Hết đất số nhà 84) Dưới 50m | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Ngô Đức Đệ Dưới 50m | Từ đường bê tông (Hết đất số nhà 84) đến hết ranh giới nội thành Dưới 50m | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Ngô Đức Đệ Từ 50m đến dưới 100m | Từ Đường Phạm Văn Đồng đến đường Y Chở Từ 50m đến dưới 100m Mục 66 | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Ngô Đức Đệ Dưới 50m | Từ Đường Phạm Văn Đồng đến đường Y Chở Dưới 50m Mục 66 | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Ngụy Như Kon Tum | Từ Phan Đình Phùng - Hết đất Trường Cao đẳng kinh tế kỹ thuật Kon Tum Mục 261 | 3.150.000 | ||
| Ngụy Như Kon Tum Từ 50m đến dưới 100m | Từ Phan Đình Phùng - Hết đất Trường Cao đẳng kinh tế kỹ thuật Kon Tum Từ 50m đến dưới 100m Mục 261 | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Ngụy Như Kon Tum Dưới 50m | Từ Phan Đình Phùng - Hết đất Trường Cao đẳng kinh tế kỹ thuật Kon Tum Dưới 50m Mục 261 | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Nhất Chi Mai | Toàn bộ Mục 154 | 4.100.000 | ||
| Nhất Chi Mai Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 154 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Nhất Chi Mai Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 154 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Nông Quốc Chấn | Từ Đào Duy Từ - ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch Mục 29 | 2.300.000 | ||
| Nông Quốc Chấn Dưới 50m | Từ Đào Duy Từ - ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch Dưới 50m Mục 29 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Nông Quốc Chấn Từ 50m đến dưới 100m | Từ Đào Duy Từ - ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch Từ 50m đến dưới 100m Mục 29 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Nơ Trang Long | Trần Văn Hai - hết đường | 5.000.000 | ||
| Nơ Trang Long | Hẻm 104 - Trần Văn Hai | 6.000.000 | ||
| Nơ Trang Long | Ure - Hẻm 104 Mục 143 | 7.100.000 | ||
| Nơ Trang Long Dưới 50m | Ure - Hẻm 104 Dưới 50m Mục 143 | 5.330.000 | 2.770.000 | |
| Nơ Trang Long Dưới 50m | Hẻm 104 - Trần Văn Hai Dưới 50m | 4.500.000 | 2.340.000 | |
| Nơ Trang Long Từ 50m đến dưới 100m | Hẻm 104 - Trần Văn Hai Từ 50m đến dưới 100m | 3.600.000 | 1.870.000 | |
| Nơ Trang Long Từ 50m đến dưới 100m | Trần Văn Hai - hết đường Từ 50m đến dưới 100m | 3.000.000 | 1.560.000 | |
| Nơ Trang Long Từ 50m đến dưới 100m | Ure - Hẻm 104 Từ 50m đến dưới 100m Mục 143 | 4.260.000 | 2.220.000 | |
| Nơ Trang Long Dưới 50m | Trần Văn Hai - hết đường Dưới 50m | 3.750.000 | 1.950.000 | |
| Phan Anh | Toàn bộ Mục 4 | 2.300.000 | ||
| Phan Anh Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 4 | 1.470.000 | 1.200.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Quảng Ngãi.