Bảng giá đất Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla, Quảng Ngãi từ 01/01/2026
4482 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 1/12.
Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla là 39.100.000 đồng/m² (vị trí 1, Trần Hưng Đạo, Phan Đình Phùng - Trần Phú), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất ở tại đô thị (400 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|---|
| A Dừa | Trần Phú - URe Mục 50 | 4.100.000 | ||
| A Dừa | URe - Hàm Nghi | 3.150.000 | ||
| A Dừa Dưới 50m | Trần Phú - URe Dưới 50m Mục 50 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| A Dừa Dưới 50m | URe - Hàm Nghi Dưới 50m | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| A Dừa Từ 50m đến dưới 100m | Trần Phú - URe Từ 50m đến dưới 100m Mục 50 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| A Dừa Từ 50m đến dưới 100m | URe - Hàm Nghi Từ 50m đến dưới 100m | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| A Gió | Toàn bộ Mục 80 | 1.500.000 | ||
| A Gió Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 80 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| A Gió Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 80 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| A Khanh | Toàn bộ Mục 121 | 1.500.000 | ||
| A Khanh Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 121 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| A Khanh Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 121 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| A Ninh | Toàn bộ Mục 175 | 2.300.000 | ||
| A Ninh Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 175 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| A Ninh Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 175 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| An Dương Vương | Toàn bộ Mục 273 | 1.500.000 | ||
| An Dương Vương Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 273 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| An Dương Vương Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 273 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Ba Đình | Toàn bộ Mục 69 | 15.000.000 | ||
| Ba Đình Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 69 | 6.600.000 | 3.300.000 | |
| Ba Đình Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 69 | 5.280.000 | 2.640.000 | |
| Bà Huyện Thanh Quan | Từ đường Trường Sa đến đường Trường Sa Mục 186 | 9.100.000 | ||
| Bà Huyện Thanh Quan Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Trường Sa đến đường Trường Sa Từ 50m đến dưới 100m Mục 186 | 4.150.000 | 2.130.000 | |
| Bà Huyện Thanh Quan Dưới 50m | Từ đường Trường Sa đến đường Trường Sa Dưới 50m Mục 186 | 5.190.000 | 2.660.000 | |
| Bà Triệu | Hẻm sát bên Công ty Xổ sổ kiến thiết | 6.000.000 | ||
| Bà Triệu | Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân | 18.000.000 | ||
| Bà Triệu | Nguyễn Viết Xuân - Đào Duy Từ | 15.000.000 | ||
| Bà Triệu | Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong | 25.200.000 | ||
| Bà Triệu | Hai Bà Trưng - Phan Đình Phùng Mục 247 | 21.700.000 | ||
| Bà Triệu | Lê Hồng Phong - Trần Phú | 21.700.000 | ||
| Bà Triệu Dưới 50m | Hẻm sát bên Công ty Xổ sổ kiến thiết Dưới 50m | 4.500.000 | 2.340.000 | |
| Bà Triệu Từ 50m đến dưới 100m | Lê Hồng Phong - Trần Phú Từ 50m đến dưới 100m | 5.690.000 | 2.950.000 | |
| Bà Triệu Từ 50m đến dưới 100m | Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân Từ 50m đến dưới 100m | 5.530.000 | 2.660.000 | |
| Bà Triệu Dưới 50m | Nguyễn Viết Xuân - Đào Duy Từ Dưới 50m | 6.600.000 | 3.300.000 | |
| Bà Triệu Từ 50m đến dưới 100m | Hẻm sát bên Công ty Xổ sổ kiến thiết Từ 50m đến dưới 100m | 3.600.000 | 1.870.000 | |
| Bà Triệu Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Viết Xuân - Đào Duy Từ Từ 50m đến dưới 100m | 5.280.000 | 2.640.000 | |
| Bà Triệu Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong Từ 50m đến dưới 100m | 5.850.000 | 3.230.000 | |
| Bà Triệu Dưới 50m | Lê Hồng Phong - Trần Phú Dưới 50m | 7.120.000 | 3.690.000 | |
| Bà Triệu Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong Dưới 50m | 7.310.000 | 4.030.000 | |
| Bà Triệu Từ 50m đến dưới 100m | Hai Bà Trưng - Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m Mục 247 | 5.690.000 | 2.950.000 | |
| Bà Triệu Dưới 50m | Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân Dưới 50m | 6.910.000 | 3.330.000 | |
| Bà Triệu Dưới 50m | Hai Bà Trưng - Phan Đình Phùng Dưới 50m Mục 247 | 7.120.000 | 3.690.000 | |
| Bùi Công Trừng | Từ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su) Mục 257 | 1.500.000 | ||
| Bùi Công Trừng Dưới 50m | Từ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su) Dưới 50m Mục 257 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Bùi Công Trừng Từ 50m đến dưới 100m | Từ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su) Từ 50m đến dưới 100m Mục 257 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Bùi Hữu Nghĩa | Toàn bộ Mục 164 | 3.150.000 | ||
| Bùi Hữu Nghĩa Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 164 | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Bùi Hữu Nghĩa Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 164 | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Bùi Thị Xuân | Hoàng Hoa Thám - Ngô Quyền | 12.500.000 | ||
| Bùi Thị Xuân | Nguyễn Huệ - Hoàng Hoa Thám Mục 277 | 15.000.000 | ||
| Bùi Thị Xuân Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Huệ - Hoàng Hoa Thám Từ 50m đến dưới 100m Mục 277 | 5.280.000 | 2.640.000 | |
| Bùi Thị Xuân Từ 50m đến dưới 100m | Hoàng Hoa Thám - Ngô Quyền Từ 50m đến dưới 100m | 4.900.000 | 2.500.000 | |
| Bùi Thị Xuân Dưới 50m | Nguyễn Huệ - Hoàng Hoa Thám Dưới 50m Mục 277 | 6.600.000 | 3.300.000 | |
| Bùi Thị Xuân Dưới 50m | Hoàng Hoa Thám - Ngô Quyền Dưới 50m | 6.130.000 | 3.130.000 | |
| Bùi Văn Nê | Toàn bộ Mục 159 | 3.150.000 | ||
| Bùi Văn Nê Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 159 | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Bùi Văn Nê Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 159 | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Bùi Xuân Phái | Toàn bộ Mục 179 | 5.000.000 | ||
| Bùi Xuân Phái Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 179 | 3.750.000 | 1.950.000 | |
| Bùi Xuân Phái Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 179 | 3.000.000 | 1.560.000 | |
| Bùi Đạt | Lê Viết Lượng - Bắc Kạn | 2.300.000 | ||
| Bùi Đạt | Đào Duy Từ - Lê Viết Lượng Mục 63 | 3.150.000 | ||
| Bùi Đạt Từ 50m đến dưới 100m | Lê Viết Lượng - Bắc Kạn Từ 50m đến dưới 100m | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Bùi Đạt Dưới 50m | Lê Viết Lượng - Bắc Kạn Dưới 50m | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Bùi Đạt Dưới 50m | Đào Duy Từ - Lê Viết Lượng Dưới 50m Mục 63 | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Bùi Đạt Từ 50m đến dưới 100m | Đào Duy Từ - Lê Viết Lượng Từ 50m đến dưới 100m Mục 63 | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Bạch Thái Bưởi | Từ đường Đàm Quang Trung đến đường Dương Bạch Mai Mục 15 | 9.100.000 | ||
| Bạch Thái Bưởi Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Đàm Quang Trung đến đường Dương Bạch Mai Từ 50m đến dưới 100m Mục 15 | 4.150.000 | 2.130.000 | |
| Bạch Thái Bưởi Dưới 50m | Từ đường Đàm Quang Trung đến đường Dương Bạch Mai Dưới 50m Mục 15 | 5.190.000 | 2.660.000 | |
| Bạch Đằng | Từ Trần Phú - Phan Đình Phùng Mục 61 | 21.700.000 | ||
| Bạch Đằng | Từ Phan Đình Phùng - Di tích lịch sử Ngục Kon Tum | 7.100.000 | ||
| Bạch Đằng Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trần Phú - Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m Mục 61 | 5.690.000 | 2.950.000 | |
| Bạch Đằng Dưới 50m | Từ Trần Phú - Phan Đình Phùng Dưới 50m Mục 61 | 7.120.000 | 3.690.000 | |
| Bạch Đằng Từ 50m đến dưới 100m | Từ Phan Đình Phùng - Di tích lịch sử Ngục Kon Tum Từ 50m đến dưới 100m | 4.260.000 | 2.220.000 | |
| Bạch Đằng Dưới 50m | Từ Phan Đình Phùng - Di tích lịch sử Ngục Kon Tum Dưới 50m | 5.330.000 | 2.770.000 | |
| Bắc Kạn | Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh - Cầu treo Kon Klo | 3.150.000 | ||
| Bắc Kạn | Đào Duy Từ - Lê Hoàn Mục 115 | 5.000.000 | ||
| Bắc Kạn | Lê Hoàn - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh | 4.100.000 | ||
| Bắc Kạn Từ 50m đến dưới 100m | Lê Hoàn - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh Từ 50m đến dưới 100m | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Bắc Kạn Dưới 50m | Đào Duy Từ - Lê Hoàn Dưới 50m Mục 115 | 3.750.000 | 1.950.000 | |
| Bắc Kạn Từ 50m đến dưới 100m | Đào Duy Từ - Lê Hoàn Từ 50m đến dưới 100m Mục 115 | 3.000.000 | 1.560.000 | |
| Bắc Kạn Dưới 50m | Lê Hoàn - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh Dưới 50m | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Bắc Kạn Từ 50m đến dưới 100m | Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh - Cầu treo Kon Klo Từ 50m đến dưới 100m | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Bắc Kạn Dưới 50m | Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh - Cầu treo Kon Klo Dưới 50m | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Bế Văn Đàn | Toàn bộ Mục 59 | 2.300.000 | ||
| Bế Văn Đàn Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 59 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Bế Văn Đàn Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 59 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Cao Bá Quát | Toàn bộ Mục 188 | 1.500.000 | ||
| Cao Bá Quát Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 188 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Cao Bá Quát Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 188 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Cao Thắng | Toàn bộ Mục 214 | 2.300.000 | ||
| Cao Thắng Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 214 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Cao Thắng Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 214 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Cao Văn Ngọc | Toàn bộ Mục 166 | 1.000.000 | ||
| Cao Văn Ngọc Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 166 | 760.000 | 720.000 | |
| Cao Văn Ngọc Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 166 | 950.000 | 900.000 | |
| Cao Xuân Huy | Từ đường Đào Đình Luyện đến hết đường Mục 113 | 9.100.000 | ||
| Cao Xuân Huy Dưới 50m | Từ đường Đào Đình Luyện đến hết đường Dưới 50m Mục 113 | 5.190.000 | 2.660.000 | |
| Cao Xuân Huy Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Đào Đình Luyện đến hết đường Từ 50m đến dưới 100m Mục 113 | 4.150.000 | 2.130.000 | |
| Chu Văn An | Toàn bộ Mục 1 | 4.100.000 | ||
| Chu Văn An Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 1 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Chu Văn An Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 1 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Chu Văn Tấn | Đỗ Nhuận - Nhà công vụ Sư đoàn 10 Mục 203 | 7.100.000 | ||
| Chu Văn Tấn Từ 50m đến dưới 100m | Đỗ Nhuận - Nhà công vụ Sư đoàn 10 Từ 50m đến dưới 100m Mục 203 | 4.260.000 | 2.220.000 | |
| Chu Văn Tấn Dưới 50m | Đỗ Nhuận - Nhà công vụ Sư đoàn 10 Dưới 50m Mục 203 | 5.330.000 | 2.770.000 | |
| Chế Lan Viên | Toàn bộ Mục 266 | 1.500.000 | ||
| Chế Lan Viên Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 266 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Chế Lan Viên Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 266 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu trung tâm hành chính mới | Mục 290 | 2.300.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu trung tâm hành chính mới Dưới 50m | Dưới 50m Dưới 50m Mục 290 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu trung tâm hành chính mới Từ 50m đến dưới 100m | Từ 50m đến dưới 100m Từ 50m đến dưới 100m Mục 290 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Các vị trí đất khác còn lại trên địa bàn phường Kontum Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên | Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên Mục 313 | 1.000.000 | ||
| Các vị trí đất khác còn lại trên địa bàn phường Đăk Bla Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên | Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên Mục 314 | 700.000 | ||
| Các vị trí đất khác còn lại trên địa bàn phường Đăk Cấm Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên | Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên Mục 315 | 300.000 | ||
| Các đường QH là đường nhựa chưa có tên đường tại Khu đấu giá (Đức Nhân) | Mục 302 | 2.300.000 | ||
| Các đường QH và các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh: Là đường đất tại thôn Pleitrum - Đăkchoăh Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên | Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên Mục 308 | 400.000 | ||
| Các đường nội bộ khu VinCom | Mục 296 | 21.700.000 | ||
| Các đường nội bộ khu VinCom Từ 50m đến dưới 100m | Từ 50m đến dưới 100m Từ 50m đến dưới 100m Mục 296 | 5.690.000 | 2.950.000 | |
| Các đường nội bộ khu VinCom Dưới 50m | Dưới 50m Dưới 50m Mục 296 | 7.120.000 | 3.690.000 | |
| Các đường nội bộ thuộc Khu đô thị Đông Phương | Mục 295 | 10.800.000 | ||
| Các đường nội bộ thuộc Khu đô thị Đông Phương Dưới 50m | Dưới 50m Dưới 50m Mục 295 | 5.650.000 | 2.890.000 | |
| Các đường nội bộ thuộc Khu đô thị Đông Phương Từ 50m đến dưới 100m | Từ 50m đến dưới 100m Từ 50m đến dưới 100m Mục 295 | 4.520.000 | 2.320.000 | |
| Các đường trong khu dân cư Hoàng Thành Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên | Khu D'villa Mục 310 | 2.300.000 | ||
| Các đường trong khu dân cư Hoàng Thành Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Từ 50m đến dưới 100m | Khu D'villa Từ 50m đến dưới 100m Mục 310 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Các đường trong khu dân cư Hoàng Thành Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Dưới 50m | Khu D'villa Dưới 50m Mục 310 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh: Là đường nhựa hoặc bê tông tại thôn Pleitrum - Đăkchoăh Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên | Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên Mục 307 | 500.000 | ||
| Cù Chính Lan | Toàn bộ Mục 134 | 2.300.000 | ||
| Cù Chính Lan Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 134 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Cù Chính Lan Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 134 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Cù Huy Cận | Toàn bộ Mục 20 | 1.000.000 | ||
| Cù Huy Cận Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 20 | 950.000 | 900.000 | |
| Cù Huy Cận Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 20 | 760.000 | 720.000 | |
| Cầm Bá Thước | Toàn bộ Mục 229 | 1.000.000 | ||
| Cầm Bá Thước Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 229 | 950.000 | 900.000 | |
| Cầm Bá Thước Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 229 | 760.000 | 720.000 | |
| Diên Hồng | Toàn bộ Mục 102 | 2.300.000 | ||
| Diên Hồng Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 102 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Diên Hồng Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 102 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Duy Tân | Dã Tượng - Hàm Nghi | 12.500.000 | ||
| Duy Tân | Phan Đình Phùng - Đặng Dung Mục 202 | 21.700.000 | ||
| Duy Tân | Trần Văn Hai - Cầu Chà Mòn | 5.000.000 | ||
| Duy Tân | Tạ Quang Bửu - Trần Phú | 7.100.000 | ||
| Duy Tân | Trần Phú - Trần Văn Hai | 6.000.000 | ||
| Duy Tân | Hàm Nghi - Tạ Quang Bửu | 9.100.000 | ||
| Duy Tân | Đặng Dung - Dã Tượng | 18.000.000 | ||
| Duy Tân Dưới 50m | Hàm Nghi - Tạ Quang Bửu Dưới 50m | 5.190.000 | 2.660.000 | |
| Duy Tân Từ 50m đến dưới 100m | Dã Tượng - Hàm Nghi Từ 50m đến dưới 100m | 4.900.000 | 2.500.000 | |
| Duy Tân Dưới 50m | Trần Phú - Trần Văn Hai Dưới 50m | 4.500.000 | 2.340.000 | |
| Duy Tân Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Đặng Dung Dưới 50m Mục 202 | 7.120.000 | 3.690.000 | |
| Duy Tân Dưới 50m | Tạ Quang Bửu - Trần Phú Dưới 50m | 5.330.000 | 2.770.000 | |
| Duy Tân Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Đặng Dung Từ 50m đến dưới 100m Mục 202 | 5.690.000 | 2.950.000 | |
| Duy Tân Từ 50m đến dưới 100m | Tạ Quang Bửu - Trần Phú Từ 50m đến dưới 100m | 4.260.000 | 2.220.000 | |
| Duy Tân Từ 50m đến dưới 100m | Trần Phú - Trần Văn Hai Từ 50m đến dưới 100m | 3.600.000 | 1.870.000 | |
| Duy Tân Dưới 50m | Dã Tượng - Hàm Nghi Dưới 50m | 6.130.000 | 3.130.000 | |
| Duy Tân Dưới 50m | Trần Văn Hai - Cầu Chà Mòn Dưới 50m | 3.750.000 | 1.950.000 | |
| Duy Tân Từ 50m đến dưới 100m | Đặng Dung - Dã Tượng Từ 50m đến dưới 100m | 5.530.000 | 2.660.000 | |
| Duy Tân Từ 50m đến dưới 100m | Trần Văn Hai - Cầu Chà Mòn Từ 50m đến dưới 100m | 3.000.000 | 1.560.000 | |
| Duy Tân Từ 50m đến dưới 100m | Hàm Nghi - Tạ Quang Bửu Từ 50m đến dưới 100m | 4.150.000 | 2.130.000 | |
| Duy Tân Dưới 50m | Đặng Dung - Dã Tượng Dưới 50m | 6.910.000 | 3.330.000 | |
| Dã Tượng | Toàn bộ Mục 263 | 4.100.000 | ||
| Dã Tượng Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 263 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Dã Tượng Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 263 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Dương Bạch Mai | Từ đường Lê Văn Việt đến đường Bạch Thái Bưởi Mục 153 | 9.100.000 | ||
| Dương Bạch Mai Dưới 50m | Từ đường Lê Văn Việt đến đường Bạch Thái Bưởi Dưới 50m Mục 153 | 5.190.000 | 2.660.000 | |
| Dương Bạch Mai Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Lê Văn Việt đến đường Bạch Thái Bưởi Từ 50m đến dưới 100m Mục 153 | 4.150.000 | 2.130.000 | |
| Dương Quảng Hàm | Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Bà Huyện Thanh Quan Mục 86 | 9.100.000 | ||
| Dương Quảng Hàm Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Bà Huyện Thanh Quan Từ 50m đến dưới 100m Mục 86 | 4.150.000 | 2.130.000 | |
| Dương Quảng Hàm Dưới 50m | Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Bà Huyện Thanh Quan Dưới 50m Mục 86 | 5.190.000 | 2.660.000 | |
| Dương Văn Huân | Toàn bộ Mục 104 | 1.500.000 | ||
| Dương Văn Huân Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 104 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Dương Văn Huân Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 104 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Dương Đình Nghệ | Toàn bộ Mục 160 | 1.500.000 | ||
| Dương Đình Nghệ Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 160 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Dương Đình Nghệ Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 160 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Giáp Văn Cương | Đoạn còn lại | 1.500.000 | ||
| Giáp Văn Cương | Từ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su) Mục 43 | 1.500.000 | ||
| Giáp Văn Cương Dưới 50m | Từ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su) Dưới 50m Mục 43 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Giáp Văn Cương Dưới 50m | Đoạn còn lại Dưới 50m | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Giáp Văn Cương Từ 50m đến dưới 100m | Đoạn còn lại Từ 50m đến dưới 100m | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Giáp Văn Cương Từ 50m đến dưới 100m | Từ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su) Từ 50m đến dưới 100m Mục 43 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Hai Bà Trưng | Phan Chu Trinh - Hà Huy Tập | 5.000.000 | ||
| Hai Bà Trưng | Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh Mục 256 | 3.150.000 | ||
| Hai Bà Trưng | Hà Huy Tập - Hết ranh giới P. Kontum | 4.100.000 | ||
| Hai Bà Trưng Dưới 50m | Phan Chu Trinh - Hà Huy Tập Dưới 50m | 3.750.000 | 1.950.000 | |
| Hai Bà Trưng Từ 50m đến dưới 100m | Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh Từ 50m đến dưới 100m Mục 256 | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Hai Bà Trưng Dưới 50m | Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh Dưới 50m Mục 256 | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Hai Bà Trưng Từ 50m đến dưới 100m | Phan Chu Trinh - Hà Huy Tập Từ 50m đến dưới 100m | 3.000.000 | 1.560.000 | |
| Hai Bà Trưng Từ 50m đến dưới 100m | Hà Huy Tập - Hết ranh giới P. Kontum Từ 50m đến dưới 100m | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Hai Bà Trưng Dưới 50m | Hà Huy Tập - Hết ranh giới P. Kontum Dưới 50m | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Hoàng Diệu | Nguyễn Huệ - Hết | 3.150.000 | ||
| Hoàng Diệu | Ngô Quyền - Nguyễn Huệ Mục 46 | 5.000.000 | ||
| Hoàng Diệu Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Huệ - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Hoàng Diệu Từ 50m đến dưới 100m | Ngô Quyền - Nguyễn Huệ Từ 50m đến dưới 100m Mục 46 | 3.000.000 | 1.560.000 | |
| Hoàng Diệu Dưới 50m | Nguyễn Huệ - Hết Dưới 50m | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Hoàng Diệu Dưới 50m | Ngô Quyền - Nguyễn Huệ Dưới 50m Mục 46 | 3.750.000 | 1.950.000 | |
| Hoàng Hoa Thám | Bùi Thị Xuân - Nguyễn Bỉnh Khiêm | 4.100.000 | ||
| Hoàng Hoa Thám | Lê Hồng Phong - Bùi Thị Xuân Mục 212 | 7.100.000 | ||
| Hoàng Hoa Thám Từ 50m đến dưới 100m | Bùi Thị Xuân - Nguyễn Bỉnh Khiêm Từ 50m đến dưới 100m | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Hoàng Hoa Thám Từ 50m đến dưới 100m | Lê Hồng Phong - Bùi Thị Xuân Từ 50m đến dưới 100m Mục 212 | 4.260.000 | 2.220.000 | |
| Hoàng Hoa Thám Dưới 50m | Bùi Thị Xuân - Nguyễn Bỉnh Khiêm Dưới 50m | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Hoàng Hoa Thám Dưới 50m | Lê Hồng Phong - Bùi Thị Xuân Dưới 50m Mục 212 | 5.330.000 | 2.770.000 | |
| Hoàng Thị Loan | Huỳnh Thúc Kháng - hết | 4.100.000 | ||
| Hoàng Thị Loan | Bà Triệu - Huỳnh Thúc Kháng Mục 140 | 6.000.000 | ||
| Hoàng Thị Loan Từ 50m đến dưới 100m | Huỳnh Thúc Kháng - hết Từ 50m đến dưới 100m | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Hoàng Thị Loan Dưới 50m | Huỳnh Thúc Kháng - hết Dưới 50m | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Hoàng Thị Loan Từ 50m đến dưới 100m | Bà Triệu - Huỳnh Thúc Kháng Từ 50m đến dưới 100m Mục 140 | 3.600.000 | 1.870.000 | |
| Hoàng Thị Loan Dưới 50m | Bà Triệu - Huỳnh Thúc Kháng Dưới 50m Mục 140 | 4.500.000 | 2.340.000 | |
| Hoàng Văn Thái | Toàn bộ Mục 210 | 1.500.000 | ||
| Hoàng Văn Thái Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 210 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Hoàng Văn Thái Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 210 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Hoàng Văn Thụ | Lê Lợi - Phan Chu Trinh | 25.200.000 | ||
| Hoàng Văn Thụ | Nguyễn Huệ - Ngô Quyền Mục 226 | 21.700.000 | ||
| Hoàng Văn Thụ | Ngô Quyền - Lê Lợi | 27.800.000 | ||
| Hoàng Văn Thụ Dưới 50m | Ngô Quyền - Lê Lợi Dưới 50m | 7.510.000 | 4.360.000 | |
| Hoàng Văn Thụ Từ 50m đến dưới 100m | Ngô Quyền - Lê Lợi Từ 50m đến dưới 100m | 6.000.000 | 3.490.000 | |
| Hoàng Văn Thụ Dưới 50m | Nguyễn Huệ - Ngô Quyền Dưới 50m Mục 226 | 7.120.000 | 3.690.000 | |
| Hoàng Văn Thụ Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Huệ - Ngô Quyền Từ 50m đến dưới 100m Mục 226 | 5.690.000 | 2.950.000 | |
| Hoàng Văn Thụ Dưới 50m | Lê Lợi - Phan Chu Trinh Dưới 50m | 7.310.000 | 4.030.000 | |
| Hoàng Văn Thụ Từ 50m đến dưới 100m | Lê Lợi - Phan Chu Trinh Từ 50m đến dưới 100m | 5.850.000 | 3.230.000 | |
| Huỳnh Thúc Kháng | Huỳnh Đăng Thơ - Hết | 3.150.000 | ||
| Huỳnh Thúc Kháng | Phan Đình Phùng - Huỳnh Đăng Thơ Mục 120 | 5.000.000 | ||
| Huỳnh Thúc Kháng Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Huỳnh Đăng Thơ Từ 50m đến dưới 100m Mục 120 | 3.000.000 | 1.560.000 | |
| Huỳnh Thúc Kháng Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Huỳnh Đăng Thơ Dưới 50m Mục 120 | 3.750.000 | 1.950.000 | |
| Huỳnh Thúc Kháng Dưới 50m | Huỳnh Đăng Thơ - Hết Dưới 50m | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Huỳnh Thúc Kháng Từ 50m đến dưới 100m | Huỳnh Đăng Thơ - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Huỳnh Văn Nghệ | Toàn bộ Mục 161 | 1.500.000 | ||
| Huỳnh Văn Nghệ Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 161 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Huỳnh Văn Nghệ Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 161 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Huỳnh Đăng Thơ | Toàn bộ Mục 222 | 3.150.000 | ||
| Huỳnh Đăng Thơ Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 222 | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Huỳnh Đăng Thơ Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 222 | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Hà Huy Giáp | Trần Văn Hai - A Ninh Mục 78 | 1.500.000 | ||
| Hà Huy Giáp | A Ninh - hết đường | 1.500.000 | ||
| Hà Huy Giáp Dưới 50m | Trần Văn Hai - A Ninh Dưới 50m Mục 78 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Hà Huy Giáp Từ 50m đến dưới 100m | Trần Văn Hai - A Ninh Từ 50m đến dưới 100m Mục 78 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Hà Huy Giáp Dưới 50m | A Ninh - hết đường Dưới 50m | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Hà Huy Giáp Từ 50m đến dưới 100m | A Ninh - hết đường Từ 50m đến dưới 100m | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Hà Huy Tập | Toàn bộ Mục 206 | 4.100.000 | ||
| Hà Huy Tập Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 206 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Hà Huy Tập Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 206 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Hàm Nghi | Trường Chinh - Duy Tân Mục 162 | 4.100.000 | ||
| Hàm Nghi | Duy Tân - Hết | 3.150.000 | ||
| Hàm Nghi Từ 50m đến dưới 100m | Duy Tân - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Hàm Nghi Dưới 50m | Trường Chinh - Duy Tân Dưới 50m Mục 162 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Hàm Nghi Dưới 50m | Duy Tân - Hết Dưới 50m | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Hàm Nghi Từ 50m đến dưới 100m | Trường Chinh - Duy Tân Từ 50m đến dưới 100m Mục 162 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Hàn Mặc Tử | Toàn bộ Mục 259 | 2.300.000 | ||
| Hàn Mặc Tử Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 259 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Hàn Mặc Tử Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 259 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Hùng Vương | Nguyễn Viết Xuân - Nhà công vụ Sư đoàn 10 | 9.100.000 | ||
| Hùng Vương | Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân | 10.800.000 | ||
| Hùng Vương | Hà Huy Tập - Phan Đình Phùng Mục 274 | 10.800.000 | ||
| Hùng Vương | Phan Đình Phùng - Trần Phú | 15.000.000 | ||
| Hùng Vương Dưới 50m | Hà Huy Tập - Phan Đình Phùng Dưới 50m Mục 274 | 5.650.000 | 2.890.000 | |
| Hùng Vương Từ 50m đến dưới 100m | Hà Huy Tập - Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m Mục 274 | 4.520.000 | 2.320.000 | |
| Hùng Vương Dưới 50m | Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân Dưới 50m | 5.650.000 | 2.890.000 | |
| Hùng Vương Từ 50m đến dưới 100m | Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân Từ 50m đến dưới 100m | 4.520.000 | 2.320.000 | |
| Hùng Vương Dưới 50m | Nguyễn Viết Xuân - Nhà công vụ Sư đoàn 10 Dưới 50m | 5.190.000 | 2.660.000 | |
| Hùng Vương Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Viết Xuân - Nhà công vụ Sư đoàn 10 Từ 50m đến dưới 100m | 4.150.000 | 2.130.000 | |
| Hùng Vương Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Trần Phú Dưới 50m | 6.600.000 | 3.300.000 | |
| Hùng Vương Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Trần Phú Từ 50m đến dưới 100m | 5.280.000 | 2.640.000 | |
| Hồ Quý Ly | Toàn bộ Mục 149 | 2.300.000 | ||
| Hồ Quý Ly Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 149 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Hồ Quý Ly Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 149 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Hồ Trọng Hiếu | Toàn bộ Mục 90 | 1.500.000 | ||
| Hồ Trọng Hiếu Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 90 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Hồ Trọng Hiếu Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 90 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Hồ Tùng Mậu | Toàn bộ Mục 155 | 9.100.000 | ||
| Hồ Tùng Mậu Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 155 | 4.150.000 | 2.130.000 | |
| Hồ Tùng Mậu Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 155 | 5.190.000 | 2.660.000 | |
| Hồ Văn Huê | Toàn bộ Mục 106 | 1.500.000 | ||
| Hồ Văn Huê Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 106 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Hồ Văn Huê Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 106 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Hồ Xuân Hương | Đặng Trần Côn - Sư Vạn Hạnh | 3.150.000 | ||
| Hồ Xuân Hương | Phan Đình Phùng - Đặng Trần Côn Mục 110 | 4.100.000 | ||
| Hồ Xuân Hương Từ 50m đến dưới 100m | Đặng Trần Côn - Sư Vạn Hạnh Từ 50m đến dưới 100m | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Hồ Xuân Hương Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Đặng Trần Côn Dưới 50m Mục 110 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Hồ Xuân Hương Dưới 50m | Đặng Trần Côn - Sư Vạn Hạnh Dưới 50m | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Hồ Xuân Hương Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Đặng Trần Côn Từ 50m đến dưới 100m Mục 110 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Hồng Bàng | Toàn bộ Mục 6 | 2.300.000 | ||
| Hồng Bàng Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 6 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Hồng Bàng Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 6 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Khu đấu giá TTTDTT | Đường quy hoạch mặt cắt 3-3 | 12.500.000 | ||
| Khu đấu giá TTTDTT | Đường quy hoạch mặt cắt 6 - 6 | 12.500.000 | ||
| Khu đấu giá TTTDTT | Đường quy hoạch mặt cắt 7 -7 | 12.500.000 | ||
| Khu đấu giá TTTDTT | Đường quy hoạch mặt cắt 4 - 4 | 12.500.000 | ||
| Khu đấu giá TTTDTT | Đường quy hoạch mặt cắt 2 -2 Mục 292 | 18.000.000 | ||
| Khu đấu giá TTTDTT | Đường quy hoạch mặt cắt 5 - 5 | 15.000.000 | ||
| Khu đấu giá TTTDTT Dưới 50m | Đường quy hoạch mặt cắt 5 - 5 Dưới 50m | 6.600.000 | 3.300.000 | |
| Khu đấu giá TTTDTT Từ 50m đến dưới 100m | Đường quy hoạch mặt cắt 5 - 5 Từ 50m đến dưới 100m | 5.280.000 | 2.640.000 | |
| Khu đấu giá TTTDTT Từ 50m đến dưới 100m | Đường quy hoạch mặt cắt 3-3 Từ 50m đến dưới 100m | 4.900.000 | 2.500.000 | |
| Khu đấu giá TTTDTT Từ 50m đến dưới 100m | Đường quy hoạch mặt cắt 6 - 6 Từ 50m đến dưới 100m | 4.900.000 | 2.500.000 | |
| Khu đấu giá TTTDTT Từ 50m đến dưới 100m | Đường quy hoạch mặt cắt 2 -2 Từ 50m đến dưới 100m Mục 292 | 5.530.000 | 2.660.000 | |
| Khu đấu giá TTTDTT Dưới 50m | Đường quy hoạch mặt cắt 2 -2 Dưới 50m Mục 292 | 6.910.000 | 3.330.000 | |
| Khu đấu giá TTTDTT Dưới 50m | Đường quy hoạch mặt cắt 6 - 6 Dưới 50m | 6.130.000 | 3.130.000 | |
| Khu đấu giá TTTDTT Dưới 50m | Đường quy hoạch mặt cắt 7 -7 Dưới 50m | 6.130.000 | 3.130.000 | |
| Khu đấu giá TTTDTT Từ 50m đến dưới 100m | Đường quy hoạch mặt cắt 4 - 4 Từ 50m đến dưới 100m | 4.900.000 | 2.500.000 | |
| Khu đấu giá TTTDTT Từ 50m đến dưới 100m | Đường quy hoạch mặt cắt 7 -7 Từ 50m đến dưới 100m | 4.900.000 | 2.500.000 | |
| Khu đấu giá TTTDTT Dưới 50m | Đường quy hoạch mặt cắt 4 - 4 Dưới 50m | 6.130.000 | 3.130.000 | |
| Khu đấu giá TTTDTT Dưới 50m | Đường quy hoạch mặt cắt 3-3 Dưới 50m | 6.130.000 | 3.130.000 | |
| Kim Đồng | Từ đường Trần Duy Hưng đến đường Trần Đức Thảo Mục 75 | 3.150.000 | ||
| Kim Đồng Dưới 50m | Từ đường Trần Duy Hưng đến đường Trần Đức Thảo Dưới 50m Mục 75 | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Kim Đồng Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Trần Duy Hưng đến đường Trần Đức Thảo Từ 50m đến dưới 100m Mục 75 | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Kơ Pa Kơ Lơng | Hết nhà số 172 - Hết đường | 2.300.000 | ||
| Kơ Pa Kơ Lơng | Trần Hưng Đạo - Nguyễn Huệ | 6.000.000 | ||
| Kơ Pa Kơ Lơng | Phan Chu Trinh - Trần Hưng Đạo Mục 142 | 5.000.000 | ||
| Kơ Pa Kơ Lơng | Nguyễn Huệ - Hết nhà số 172 | 3.150.000 | ||
| Kơ Pa Kơ Lơng Từ 50m đến dưới 100m | Hết nhà số 172 - Hết đường Từ 50m đến dưới 100m | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Kơ Pa Kơ Lơng Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Huệ - Hết nhà số 172 Từ 50m đến dưới 100m | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Kơ Pa Kơ Lơng Dưới 50m | Trần Hưng Đạo - Nguyễn Huệ Dưới 50m | 4.500.000 | 2.340.000 | |
| Kơ Pa Kơ Lơng Từ 50m đến dưới 100m | Phan Chu Trinh - Trần Hưng Đạo Từ 50m đến dưới 100m Mục 142 | 3.000.000 | 1.560.000 | |
| Kơ Pa Kơ Lơng Dưới 50m | Hết nhà số 172 - Hết đường Dưới 50m | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Kơ Pa Kơ Lơng Từ 50m đến dưới 100m | Trần Hưng Đạo - Nguyễn Huệ Từ 50m đến dưới 100m | 3.600.000 | 1.870.000 | |
| Kơ Pa Kơ Lơng Dưới 50m | Nguyễn Huệ - Hết nhà số 172 Dưới 50m | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Kơ Pa Kơ Lơng Dưới 50m | Phan Chu Trinh - Trần Hưng Đạo Dưới 50m Mục 142 | 3.750.000 | 1.950.000 | |
| Lê Chân | Toàn bộ Mục 26 | 4.100.000 | ||
| Lê Chân Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 26 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Lê Chân Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 26 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Lê Hoàn | Bắc Kạn - Lê Viết Lượng Mục 97 | 1.500.000 | ||
| Lê Hoàn | Cao Bá Quát - Đường liên thôn | 1.500.000 | ||
| Lê Hoàn Dưới 50m | Cao Bá Quát - Đường liên thôn Dưới 50m | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Lê Hoàn Dưới 50m | Bắc Kạn - Lê Viết Lượng Dưới 50m Mục 97 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Lê Hoàn Từ 50m đến dưới 100m | Cao Bá Quát - Đường liên thôn Từ 50m đến dưới 100m | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Lê Hoàn Từ 50m đến dưới 100m | Bắc Kạn - Lê Viết Lượng Từ 50m đến dưới 100m Mục 97 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Lê Hồng Phong | Ngô Quyền - Lê Lợi | 35.200.000 | ||
| Lê Hồng Phong | Bạch Đằng - Ngô Quyền Mục 182 | 33.500.000 | ||
| Lê Hồng Phong | Bà Triệu - Trần Nhân Tông | 25.200.000 | ||
| Lê Hồng Phong | Hẻm 299 | 10.800.000 | ||
| Lê Hồng Phong | Trần Nhân Tông - Hết | 18.000.000 | ||
| Lê Hồng Phong | Lê Lợi - Bà Triệu | 33.500.000 | ||
| Lê Hồng Phong Dưới 50m | Ngô Quyền - Lê Lợi Dưới 50m | 8.030.000 | 4.930.000 | |
| Lê Hồng Phong Dưới 50m | Bà Triệu - Trần Nhân Tông Dưới 50m | 7.310.000 | 4.030.000 | |
| Lê Hồng Phong Dưới 50m | Hẻm 299 Dưới 50m | 5.650.000 | 2.890.000 | |
| Lê Hồng Phong Từ 50m đến dưới 100m | Bà Triệu - Trần Nhân Tông Từ 50m đến dưới 100m | 5.850.000 | 3.230.000 | |
| Lê Hồng Phong Dưới 50m | Lê Lợi - Bà Triệu Dưới 50m | 7.840.000 | 4.790.000 | |
| Lê Hồng Phong Từ 50m đến dưới 100m | Bạch Đằng - Ngô Quyền Từ 50m đến dưới 100m Mục 182 | 6.270.000 | 3.830.000 | |
| Lê Hồng Phong Từ 50m đến dưới 100m | Trần Nhân Tông - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 5.530.000 | 2.660.000 | |
| Lê Hồng Phong Dưới 50m | Bạch Đằng - Ngô Quyền Dưới 50m Mục 182 | 7.840.000 | 4.790.000 | |
| Lê Hồng Phong Từ 50m đến dưới 100m | Hẻm 299 Từ 50m đến dưới 100m | 4.520.000 | 2.320.000 | |
| Lê Hồng Phong Từ 50m đến dưới 100m | Lê Lợi - Bà Triệu Từ 50m đến dưới 100m | 6.270.000 | 3.830.000 | |
| Lê Hồng Phong Dưới 50m | Trần Nhân Tông - Hết Dưới 50m | 6.910.000 | 3.330.000 | |
| Lê Hồng Phong Từ 50m đến dưới 100m | Ngô Quyền - Lê Lợi Từ 50m đến dưới 100m | 6.420.000 | 3.940.000 | |
| Lê Hữu Trác | Toàn bộ Mục 241 | 2.300.000 | ||
| Lê Hữu Trác Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 241 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Lê Hữu Trác Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 241 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Lê Lai | Toàn bộ Mục 133 | 7.100.000 | ||
| Lê Lai Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 133 | 5.330.000 | 2.770.000 | |
| Lê Lai Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 133 | 4.260.000 | 2.220.000 | |
| Lê Lợi | Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học | 10.800.000 | ||
| Lê Lợi | Nguyễn Thái Học - Hai Bà Trưng | 7.100.000 | ||
| Lê Lợi | Hai Bà Trưng - Hết | 3.150.000 | ||
| Lê Lợi | Phan Đình Phùng - Trần Phú Mục 141 | 15.000.000 | ||
| Lê Lợi Từ 50m đến dưới 100m | Hai Bà Trưng - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Lê Lợi Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học Từ 50m đến dưới 100m | 4.520.000 | 2.320.000 | |
| Lê Lợi Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Trần Phú Dưới 50m Mục 141 | 6.600.000 | 3.300.000 | |
| Lê Lợi Dưới 50m | Hai Bà Trưng - Hết Dưới 50m | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Lê Lợi Từ 50m đến dưới 100m | Nguyễn Thái Học - Hai Bà Trưng Từ 50m đến dưới 100m | 4.260.000 | 2.220.000 | |
| Lê Lợi Từ 50m đến dưới 100m | Phan Đình Phùng - Trần Phú Từ 50m đến dưới 100m Mục 141 | 5.280.000 | 2.640.000 | |
| Lê Lợi Dưới 50m | Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học Dưới 50m | 5.650.000 | 2.890.000 | |
| Lê Lợi Dưới 50m | Nguyễn Thái Học - Hai Bà Trưng Dưới 50m | 5.330.000 | 2.770.000 | |
| Lê Ngọc Hân | Toàn bộ Mục 83 | 4.100.000 | ||
| Lê Ngọc Hân Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 83 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Lê Ngọc Hân Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 83 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Lê Niệm | Toàn bộ Mục 174 | 1.500.000 | ||
| Lê Niệm Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 174 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Lê Niệm Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 174 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Lê Quý Đôn | Trần Phú - Hết | 5.000.000 | ||
| Lê Quý Đôn | Lê Hồng Phong - Hết tường rào phía Tây Sở LĐ-TB - XH Mục 71 | 4.100.000 | ||
| Lê Quý Đôn | Lê Hồng Phong - Trần Phú | 7.100.000 | ||
| Lê Quý Đôn Từ 50m đến dưới 100m | Lê Hồng Phong - Hết tường rào phía Tây Sở LĐ-TB - XH Từ 50m đến dưới 100m Mục 71 | 2.460.000 | 1.280.000 | |
| Lê Quý Đôn Dưới 50m | Lê Hồng Phong - Hết tường rào phía Tây Sở LĐ-TB - XH Dưới 50m Mục 71 | 3.080.000 | 1.600.000 | |
| Lê Quý Đôn Dưới 50m | Lê Hồng Phong - Trần Phú Dưới 50m | 5.330.000 | 2.770.000 | |
| Lê Quý Đôn Từ 50m đến dưới 100m | Trần Phú - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 3.000.000 | 1.560.000 | |
| Lê Quý Đôn Từ 50m đến dưới 100m | Lê Hồng Phong - Trần Phú Từ 50m đến dưới 100m | 4.260.000 | 2.220.000 | |
| Lê Quý Đôn Dưới 50m | Trần Phú - Hết Dưới 50m | 3.750.000 | 1.950.000 | |
| Lê Thanh Nghị | Toàn bộ Mục 163 | 3.150.000 | ||
| Lê Thanh Nghị Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 163 | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Lê Thanh Nghị Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 163 | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Lê Thị Hồng Gấm | Đồng Nai - Hết | 2.300.000 | ||
| Lê Thị Hồng Gấm | Đặng Tiến Đông - Đồng Nai Mục 77 | 1.500.000 | ||
| Lê Thị Hồng Gấm Dưới 50m | Đồng Nai - Hết Dưới 50m | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Lê Thị Hồng Gấm Từ 50m đến dưới 100m | Đồng Nai - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Lê Thị Hồng Gấm Từ 50m đến dưới 100m | Đặng Tiến Đông - Đồng Nai Từ 50m đến dưới 100m Mục 77 | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Lê Thị Hồng Gấm Dưới 50m | Đặng Tiến Đông - Đồng Nai Dưới 50m Mục 77 | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Lê Thị Riêng | Toàn bộ Mục 193 | 2.300.000 | ||
| Lê Thị Riêng Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 193 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Lê Thị Riêng Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 193 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Lê Thời Hiến | Phạm Văn Đồng - Hết đất Trường Mầm non Mục 91 | 2.300.000 | ||
| Lê Thời Hiến | Từ hết đất Trường Mầm non - Hết | 1.500.000 | ||
| Lê Thời Hiến Từ 50m đến dưới 100m | Phạm Văn Đồng - Hết đất Trường Mầm non Từ 50m đến dưới 100m Mục 91 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Lê Thời Hiến Dưới 50m | Từ hết đất Trường Mầm non - Hết Dưới 50m | 1.430.000 | 1.350.000 | |
| Lê Thời Hiến Dưới 50m | Phạm Văn Đồng - Hết đất Trường Mầm non Dưới 50m Mục 91 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Lê Thời Hiến Từ 50m đến dưới 100m | Từ hết đất Trường Mầm non - Hết Từ 50m đến dưới 100m | 1.140.000 | 1.080.000 | |
| Lê Trọng Tấn | Toàn bộ Mục 204 | 3.150.000 | ||
| Lê Trọng Tấn Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 204 | 2.520.000 | 1.580.000 | |
| Lê Trọng Tấn Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 204 | 2.020.000 | 1.260.000 | |
| Lê Viết Lượng | Toàn bộ Mục 147 | 2.300.000 | ||
| Lê Viết Lượng Dưới 50m | Toàn bộ Dưới 50m Mục 147 | 1.840.000 | 1.500.000 | |
| Lê Viết Lượng Từ 50m đến dưới 100m | Toàn bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 147 | 1.470.000 | 1.200.000 | |
| Lê Văn An | Toàn bộ Mục 2 | 1.500.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Quảng Ngãi.