Bảng giá đất Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla, Quảng Ngãi từ 01/01/2026

4482 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 1/12.

Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla39.100.000 đồng/m² (vị trí 1, Trần Hưng Đạo, Phan Đình Phùng - Trần Phú), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất ở tại đô thị (400 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
A DừaTrần Phú - URe
Mục 50
4.100.000
A DừaURe - Hàm Nghi3.150.000
A Dừa
Dưới 50m
Trần Phú - URe
Dưới 50m
Mục 50
3.080.0001.600.000
A Dừa
Dưới 50m
URe - Hàm Nghi
Dưới 50m
2.520.0001.580.000
A Dừa
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - URe
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 50
2.460.0001.280.000
A Dừa
Từ 50m đến dưới 100m
URe - Hàm Nghi
Từ 50m đến dưới 100m
2.020.0001.260.000
A GióToàn bộ
Mục 80
1.500.000
A Gió
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 80
1.430.0001.350.000
A Gió
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 80
1.140.0001.080.000
A KhanhToàn bộ
Mục 121
1.500.000
A Khanh
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 121
1.140.0001.080.000
A Khanh
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 121
1.430.0001.350.000
A NinhToàn bộ
Mục 175
2.300.000
A Ninh
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 175
1.470.0001.200.000
A Ninh
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 175
1.840.0001.500.000
An Dương VươngToàn bộ
Mục 273
1.500.000
An Dương Vương
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 273
1.140.0001.080.000
An Dương Vương
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 273
1.430.0001.350.000
Ba ĐìnhToàn bộ
Mục 69
15.000.000
Ba Đình
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 69
6.600.0003.300.000
Ba Đình
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 69
5.280.0002.640.000
Bà Huyện Thanh QuanTừ đường Trường Sa đến đường Trường Sa
Mục 186
9.100.000
Bà Huyện Thanh Quan
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Trường Sa đến đường Trường Sa
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 186
4.150.0002.130.000
Bà Huyện Thanh Quan
Dưới 50m
Từ đường Trường Sa đến đường Trường Sa
Dưới 50m
Mục 186
5.190.0002.660.000
Bà TriệuHẻm sát bên Công ty Xổ sổ kiến thiết6.000.000
Bà TriệuTrần Phú - Nguyễn Viết Xuân18.000.000
Bà TriệuNguyễn Viết Xuân - Đào Duy Từ15.000.000
Bà TriệuPhan Đình Phùng - Lê Hồng Phong25.200.000
Bà TriệuHai Bà Trưng - Phan Đình Phùng
Mục 247
21.700.000
Bà TriệuLê Hồng Phong - Trần Phú21.700.000
Bà Triệu
Dưới 50m
Hẻm sát bên Công ty Xổ sổ kiến thiết
Dưới 50m
4.500.0002.340.000
Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
5.690.0002.950.000
Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân
Từ 50m đến dưới 100m
5.530.0002.660.000
Bà Triệu
Dưới 50m
Nguyễn Viết Xuân - Đào Duy Từ
Dưới 50m
6.600.0003.300.000
Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
Hẻm sát bên Công ty Xổ sổ kiến thiết
Từ 50m đến dưới 100m
3.600.0001.870.000
Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Viết Xuân - Đào Duy Từ
Từ 50m đến dưới 100m
5.280.0002.640.000
Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
5.850.0003.230.000
Bà Triệu
Dưới 50m
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Dưới 50m
7.120.0003.690.000
Bà Triệu
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong
Dưới 50m
7.310.0004.030.000
Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
Hai Bà Trưng - Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 247
5.690.0002.950.000
Bà Triệu
Dưới 50m
Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân
Dưới 50m
6.910.0003.330.000
Bà Triệu
Dưới 50m
Hai Bà Trưng - Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Mục 247
7.120.0003.690.000
Bùi Công TrừngTừ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su)
Mục 257
1.500.000
Bùi Công Trừng
Dưới 50m
Từ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su)
Dưới 50m
Mục 257
1.430.0001.350.000
Bùi Công Trừng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su)
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 257
1.140.0001.080.000
Bùi Hữu NghĩaToàn bộ
Mục 164
3.150.000
Bùi Hữu Nghĩa
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 164
2.520.0001.580.000
Bùi Hữu Nghĩa
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 164
2.020.0001.260.000
Bùi Thị XuânHoàng Hoa Thám - Ngô Quyền12.500.000
Bùi Thị XuânNguyễn Huệ - Hoàng Hoa Thám
Mục 277
15.000.000
Bùi Thị Xuân
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Hoàng Hoa Thám
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 277
5.280.0002.640.000
Bùi Thị Xuân
Từ 50m đến dưới 100m
Hoàng Hoa Thám - Ngô Quyền
Từ 50m đến dưới 100m
4.900.0002.500.000
Bùi Thị Xuân
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Hoàng Hoa Thám
Dưới 50m
Mục 277
6.600.0003.300.000
Bùi Thị Xuân
Dưới 50m
Hoàng Hoa Thám - Ngô Quyền
Dưới 50m
6.130.0003.130.000
Bùi Văn NêToàn bộ
Mục 159
3.150.000
Bùi Văn Nê
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 159
2.520.0001.580.000
Bùi Văn Nê
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 159
2.020.0001.260.000
Bùi Xuân PháiToàn bộ
Mục 179
5.000.000
Bùi Xuân Phái
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 179
3.750.0001.950.000
Bùi Xuân Phái
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 179
3.000.0001.560.000
Bùi ĐạtLê Viết Lượng - Bắc Kạn2.300.000
Bùi ĐạtĐào Duy Từ - Lê Viết Lượng
Mục 63
3.150.000
Bùi Đạt
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Viết Lượng - Bắc Kạn
Từ 50m đến dưới 100m
1.470.0001.200.000
Bùi Đạt
Dưới 50m
Lê Viết Lượng - Bắc Kạn
Dưới 50m
1.840.0001.500.000
Bùi Đạt
Dưới 50m
Đào Duy Từ - Lê Viết Lượng
Dưới 50m
Mục 63
2.520.0001.580.000
Bùi Đạt
Từ 50m đến dưới 100m
Đào Duy Từ - Lê Viết Lượng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 63
2.020.0001.260.000
Bạch Thái BưởiTừ đường Đàm Quang Trung đến đường Dương Bạch Mai
Mục 15
9.100.000
Bạch Thái Bưởi
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Đàm Quang Trung đến đường Dương Bạch Mai
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 15
4.150.0002.130.000
Bạch Thái Bưởi
Dưới 50m
Từ đường Đàm Quang Trung đến đường Dương Bạch Mai
Dưới 50m
Mục 15
5.190.0002.660.000
Bạch ĐằngTừ Trần Phú - Phan Đình Phùng
Mục 61
21.700.000
Bạch ĐằngTừ Phan Đình Phùng - Di tích lịch sử Ngục Kon Tum7.100.000
Bạch Đằng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Trần Phú - Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 61
5.690.0002.950.000
Bạch Đằng
Dưới 50m
Từ Trần Phú - Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Mục 61
7.120.0003.690.000
Bạch Đằng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phan Đình Phùng - Di tích lịch sử Ngục Kon Tum
Từ 50m đến dưới 100m
4.260.0002.220.000
Bạch Đằng
Dưới 50m
Từ Phan Đình Phùng - Di tích lịch sử Ngục Kon Tum
Dưới 50m
5.330.0002.770.000
Bắc KạnTrung tâm bảo trợ xã hội tỉnh - Cầu treo Kon Klo3.150.000
Bắc KạnĐào Duy Từ - Lê Hoàn
Mục 115
5.000.000
Bắc KạnLê Hoàn - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh4.100.000
Bắc Kạn
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Hoàn - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh
Từ 50m đến dưới 100m
2.460.0001.280.000
Bắc Kạn
Dưới 50m
Đào Duy Từ - Lê Hoàn
Dưới 50m
Mục 115
3.750.0001.950.000
Bắc Kạn
Từ 50m đến dưới 100m
Đào Duy Từ - Lê Hoàn
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 115
3.000.0001.560.000
Bắc Kạn
Dưới 50m
Lê Hoàn - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh
Dưới 50m
3.080.0001.600.000
Bắc Kạn
Từ 50m đến dưới 100m
Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh - Cầu treo Kon Klo
Từ 50m đến dưới 100m
2.020.0001.260.000
Bắc Kạn
Dưới 50m
Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh - Cầu treo Kon Klo
Dưới 50m
2.520.0001.580.000
Bế Văn ĐànToàn bộ
Mục 59
2.300.000
Bế Văn Đàn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 59
1.840.0001.500.000
Bế Văn Đàn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 59
1.470.0001.200.000
Cao Bá QuátToàn bộ
Mục 188
1.500.000
Cao Bá Quát
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 188
1.140.0001.080.000
Cao Bá Quát
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 188
1.430.0001.350.000
Cao ThắngToàn bộ
Mục 214
2.300.000
Cao Thắng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 214
1.470.0001.200.000
Cao Thắng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 214
1.840.0001.500.000
Cao Văn NgọcToàn bộ
Mục 166
1.000.000
Cao Văn Ngọc
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 166
760.000720.000
Cao Văn Ngọc
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 166
950.000900.000
Cao Xuân HuyTừ đường Đào Đình Luyện đến hết đường
Mục 113
9.100.000
Cao Xuân Huy
Dưới 50m
Từ đường Đào Đình Luyện đến hết đường
Dưới 50m
Mục 113
5.190.0002.660.000
Cao Xuân Huy
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Đào Đình Luyện đến hết đường
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 113
4.150.0002.130.000
Chu Văn AnToàn bộ
Mục 1
4.100.000
Chu Văn An
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 1
2.460.0001.280.000
Chu Văn An
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 1
3.080.0001.600.000
Chu Văn TấnĐỗ Nhuận - Nhà công vụ Sư đoàn 10
Mục 203
7.100.000
Chu Văn Tấn
Từ 50m đến dưới 100m
Đỗ Nhuận - Nhà công vụ Sư đoàn 10
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 203
4.260.0002.220.000
Chu Văn Tấn
Dưới 50m
Đỗ Nhuận - Nhà công vụ Sư đoàn 10
Dưới 50m
Mục 203
5.330.0002.770.000
Chế Lan ViênToàn bộ
Mục 266
1.500.000
Chế Lan Viên
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 266
1.430.0001.350.000
Chế Lan Viên
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 266
1.140.0001.080.000
Các tuyến đường thuộc Khu trung tâm hành chính mới
Mục 290
2.300.000
Các tuyến đường thuộc Khu trung tâm hành chính mới
Dưới 50m
Dưới 50m
Dưới 50m
Mục 290
1.840.0001.500.000
Các tuyến đường thuộc Khu trung tâm hành chính mới
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 290
1.470.0001.200.000
Các vị trí đất khác còn lại trên địa bàn phường Kontum
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Mục 313
1.000.000
Các vị trí đất khác còn lại trên địa bàn phường Đăk Bla
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Mục 314
700.000
Các vị trí đất khác còn lại trên địa bàn phường Đăk Cấm
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Mục 315
300.000
Các đường QH là đường nhựa chưa có tên đường tại Khu đấu giá (Đức Nhân)
Mục 302
2.300.000
Các đường QH và các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh: Là đường đất tại thôn Pleitrum - Đăkchoăh
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Mục 308
400.000
Các đường nội bộ khu VinCom
Mục 296
21.700.000
Các đường nội bộ khu VinCom
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 296
5.690.0002.950.000
Các đường nội bộ khu VinCom
Dưới 50m
Dưới 50m
Dưới 50m
Mục 296
7.120.0003.690.000
Các đường nội bộ thuộc Khu đô thị Đông Phương
Mục 295
10.800.000
Các đường nội bộ thuộc Khu đô thị Đông Phương
Dưới 50m
Dưới 50m
Dưới 50m
Mục 295
5.650.0002.890.000
Các đường nội bộ thuộc Khu đô thị Đông Phương
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 295
4.520.0002.320.000
Các đường trong khu dân cư Hoàng Thành
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Khu D'villa
Mục 310
2.300.000
Các đường trong khu dân cư Hoàng Thành
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Từ 50m đến dưới 100m
Khu D'villa
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 310
1.470.0001.200.000
Các đường trong khu dân cư Hoàng Thành
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên › Dưới 50m
Khu D'villa
Dưới 50m
Mục 310
1.840.0001.500.000
Các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh: Là đường nhựa hoặc bê tông tại thôn Pleitrum - Đăkchoăh
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên
Mục 307
500.000
Cù Chính LanToàn bộ
Mục 134
2.300.000
Cù Chính Lan
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 134
1.470.0001.200.000
Cù Chính Lan
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 134
1.840.0001.500.000
Cù Huy CậnToàn bộ
Mục 20
1.000.000
Cù Huy Cận
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 20
950.000900.000
Cù Huy Cận
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 20
760.000720.000
Cầm Bá ThướcToàn bộ
Mục 229
1.000.000
Cầm Bá Thước
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 229
950.000900.000
Cầm Bá Thước
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 229
760.000720.000
Diên HồngToàn bộ
Mục 102
2.300.000
Diên Hồng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 102
1.470.0001.200.000
Diên Hồng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 102
1.840.0001.500.000
Duy TânDã Tượng - Hàm Nghi12.500.000
Duy TânPhan Đình Phùng - Đặng Dung
Mục 202
21.700.000
Duy TânTrần Văn Hai - Cầu Chà Mòn5.000.000
Duy TânTạ Quang Bửu - Trần Phú7.100.000
Duy TânTrần Phú - Trần Văn Hai6.000.000
Duy TânHàm Nghi - Tạ Quang Bửu9.100.000
Duy TânĐặng Dung - Dã Tượng18.000.000
Duy Tân
Dưới 50m
Hàm Nghi - Tạ Quang Bửu
Dưới 50m
5.190.0002.660.000
Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Dã Tượng - Hàm Nghi
Từ 50m đến dưới 100m
4.900.0002.500.000
Duy Tân
Dưới 50m
Trần Phú - Trần Văn Hai
Dưới 50m
4.500.0002.340.000
Duy Tân
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Đặng Dung
Dưới 50m
Mục 202
7.120.0003.690.000
Duy Tân
Dưới 50m
Tạ Quang Bửu - Trần Phú
Dưới 50m
5.330.0002.770.000
Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Đặng Dung
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 202
5.690.0002.950.000
Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Tạ Quang Bửu - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
4.260.0002.220.000
Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Trần Văn Hai
Từ 50m đến dưới 100m
3.600.0001.870.000
Duy Tân
Dưới 50m
Dã Tượng - Hàm Nghi
Dưới 50m
6.130.0003.130.000
Duy Tân
Dưới 50m
Trần Văn Hai - Cầu Chà Mòn
Dưới 50m
3.750.0001.950.000
Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Đặng Dung - Dã Tượng
Từ 50m đến dưới 100m
5.530.0002.660.000
Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Văn Hai - Cầu Chà Mòn
Từ 50m đến dưới 100m
3.000.0001.560.000
Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Hàm Nghi - Tạ Quang Bửu
Từ 50m đến dưới 100m
4.150.0002.130.000
Duy Tân
Dưới 50m
Đặng Dung - Dã Tượng
Dưới 50m
6.910.0003.330.000
Dã TượngToàn bộ
Mục 263
4.100.000
Dã Tượng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 263
3.080.0001.600.000
Dã Tượng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 263
2.460.0001.280.000
Dương Bạch MaiTừ đường Lê Văn Việt đến đường Bạch Thái Bưởi
Mục 153
9.100.000
Dương Bạch Mai
Dưới 50m
Từ đường Lê Văn Việt đến đường Bạch Thái Bưởi
Dưới 50m
Mục 153
5.190.0002.660.000
Dương Bạch Mai
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Lê Văn Việt đến đường Bạch Thái Bưởi
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 153
4.150.0002.130.000
Dương Quảng HàmTừ đường Đào Đình Luyện đến đường Bà Huyện Thanh Quan
Mục 86
9.100.000
Dương Quảng Hàm
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Bà Huyện Thanh Quan
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 86
4.150.0002.130.000
Dương Quảng Hàm
Dưới 50m
Từ đường Đào Đình Luyện đến đường Bà Huyện Thanh Quan
Dưới 50m
Mục 86
5.190.0002.660.000
Dương Văn HuânToàn bộ
Mục 104
1.500.000
Dương Văn Huân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 104
1.140.0001.080.000
Dương Văn Huân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 104
1.430.0001.350.000
Dương Đình NghệToàn bộ
Mục 160
1.500.000
Dương Đình Nghệ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 160
1.140.0001.080.000
Dương Đình Nghệ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 160
1.430.0001.350.000
Giáp Văn CươngĐoạn còn lại1.500.000
Giáp Văn CươngTừ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su)
Mục 43
1.500.000
Giáp Văn Cương
Dưới 50m
Từ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su)
Dưới 50m
Mục 43
1.430.0001.350.000
Giáp Văn Cương
Dưới 50m
Đoạn còn lại
Dưới 50m
1.430.0001.350.000
Giáp Văn Cương
Từ 50m đến dưới 100m
Đoạn còn lại
Từ 50m đến dưới 100m
1.140.0001.080.000
Giáp Văn Cương
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su)
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 43
1.140.0001.080.000
Hai Bà TrưngPhan Chu Trinh - Hà Huy Tập5.000.000
Hai Bà TrưngTrần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh
Mục 256
3.150.000
Hai Bà TrưngHà Huy Tập - Hết ranh giới P. Kontum4.100.000
Hai Bà Trưng
Dưới 50m
Phan Chu Trinh - Hà Huy Tập
Dưới 50m
3.750.0001.950.000
Hai Bà Trưng
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 256
2.020.0001.260.000
Hai Bà Trưng
Dưới 50m
Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh
Dưới 50m
Mục 256
2.520.0001.580.000
Hai Bà Trưng
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Chu Trinh - Hà Huy Tập
Từ 50m đến dưới 100m
3.000.0001.560.000
Hai Bà Trưng
Từ 50m đến dưới 100m
Hà Huy Tập - Hết ranh giới P. Kontum
Từ 50m đến dưới 100m
2.460.0001.280.000
Hai Bà Trưng
Dưới 50m
Hà Huy Tập - Hết ranh giới P. Kontum
Dưới 50m
3.080.0001.600.000
Hoàng DiệuNguyễn Huệ - Hết3.150.000
Hoàng DiệuNgô Quyền - Nguyễn Huệ
Mục 46
5.000.000
Hoàng Diệu
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
2.020.0001.260.000
Hoàng Diệu
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Quyền - Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 46
3.000.0001.560.000
Hoàng Diệu
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Hết
Dưới 50m
2.520.0001.580.000
Hoàng Diệu
Dưới 50m
Ngô Quyền - Nguyễn Huệ
Dưới 50m
Mục 46
3.750.0001.950.000
Hoàng Hoa ThámBùi Thị Xuân - Nguyễn Bỉnh Khiêm4.100.000
Hoàng Hoa ThámLê Hồng Phong - Bùi Thị Xuân
Mục 212
7.100.000
Hoàng Hoa Thám
Từ 50m đến dưới 100m
Bùi Thị Xuân - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Từ 50m đến dưới 100m
2.460.0001.280.000
Hoàng Hoa Thám
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Hồng Phong - Bùi Thị Xuân
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 212
4.260.0002.220.000
Hoàng Hoa Thám
Dưới 50m
Bùi Thị Xuân - Nguyễn Bỉnh Khiêm
Dưới 50m
3.080.0001.600.000
Hoàng Hoa Thám
Dưới 50m
Lê Hồng Phong - Bùi Thị Xuân
Dưới 50m
Mục 212
5.330.0002.770.000
Hoàng Thị LoanHuỳnh Thúc Kháng - hết4.100.000
Hoàng Thị LoanBà Triệu - Huỳnh Thúc Kháng
Mục 140
6.000.000
Hoàng Thị Loan
Từ 50m đến dưới 100m
Huỳnh Thúc Kháng - hết
Từ 50m đến dưới 100m
2.460.0001.280.000
Hoàng Thị Loan
Dưới 50m
Huỳnh Thúc Kháng - hết
Dưới 50m
3.080.0001.600.000
Hoàng Thị Loan
Từ 50m đến dưới 100m
Bà Triệu - Huỳnh Thúc Kháng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 140
3.600.0001.870.000
Hoàng Thị Loan
Dưới 50m
Bà Triệu - Huỳnh Thúc Kháng
Dưới 50m
Mục 140
4.500.0002.340.000
Hoàng Văn TháiToàn bộ
Mục 210
1.500.000
Hoàng Văn Thái
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 210
1.140.0001.080.000
Hoàng Văn Thái
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 210
1.430.0001.350.000
Hoàng Văn ThụLê Lợi - Phan Chu Trinh25.200.000
Hoàng Văn ThụNguyễn Huệ - Ngô Quyền
Mục 226
21.700.000
Hoàng Văn ThụNgô Quyền - Lê Lợi27.800.000
Hoàng Văn Thụ
Dưới 50m
Ngô Quyền - Lê Lợi
Dưới 50m
7.510.0004.360.000
Hoàng Văn Thụ
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Quyền - Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
6.000.0003.490.000
Hoàng Văn Thụ
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Ngô Quyền
Dưới 50m
Mục 226
7.120.0003.690.000
Hoàng Văn Thụ
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Ngô Quyền
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 226
5.690.0002.950.000
Hoàng Văn Thụ
Dưới 50m
Lê Lợi - Phan Chu Trinh
Dưới 50m
7.310.0004.030.000
Hoàng Văn Thụ
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Lợi - Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
5.850.0003.230.000
Huỳnh Thúc KhángHuỳnh Đăng Thơ - Hết3.150.000
Huỳnh Thúc KhángPhan Đình Phùng - Huỳnh Đăng Thơ
Mục 120
5.000.000
Huỳnh Thúc Kháng
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Huỳnh Đăng Thơ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 120
3.000.0001.560.000
Huỳnh Thúc Kháng
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Huỳnh Đăng Thơ
Dưới 50m
Mục 120
3.750.0001.950.000
Huỳnh Thúc Kháng
Dưới 50m
Huỳnh Đăng Thơ - Hết
Dưới 50m
2.520.0001.580.000
Huỳnh Thúc Kháng
Từ 50m đến dưới 100m
Huỳnh Đăng Thơ - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
2.020.0001.260.000
Huỳnh Văn NghệToàn bộ
Mục 161
1.500.000
Huỳnh Văn Nghệ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 161
1.140.0001.080.000
Huỳnh Văn Nghệ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 161
1.430.0001.350.000
Huỳnh Đăng ThơToàn bộ
Mục 222
3.150.000
Huỳnh Đăng Thơ
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 222
2.520.0001.580.000
Huỳnh Đăng Thơ
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 222
2.020.0001.260.000
Hà Huy GiápTrần Văn Hai - A Ninh
Mục 78
1.500.000
Hà Huy GiápA Ninh - hết đường1.500.000
Hà Huy Giáp
Dưới 50m
Trần Văn Hai - A Ninh
Dưới 50m
Mục 78
1.430.0001.350.000
Hà Huy Giáp
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Văn Hai - A Ninh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 78
1.140.0001.080.000
Hà Huy Giáp
Dưới 50m
A Ninh - hết đường
Dưới 50m
1.430.0001.350.000
Hà Huy Giáp
Từ 50m đến dưới 100m
A Ninh - hết đường
Từ 50m đến dưới 100m
1.140.0001.080.000
Hà Huy TậpToàn bộ
Mục 206
4.100.000
Hà Huy Tập
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 206
2.460.0001.280.000
Hà Huy Tập
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 206
3.080.0001.600.000
Hàm NghiTrường Chinh - Duy Tân
Mục 162
4.100.000
Hàm NghiDuy Tân - Hết3.150.000
Hàm Nghi
Từ 50m đến dưới 100m
Duy Tân - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
2.020.0001.260.000
Hàm Nghi
Dưới 50m
Trường Chinh - Duy Tân
Dưới 50m
Mục 162
3.080.0001.600.000
Hàm Nghi
Dưới 50m
Duy Tân - Hết
Dưới 50m
2.520.0001.580.000
Hàm Nghi
Từ 50m đến dưới 100m
Trường Chinh - Duy Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 162
2.460.0001.280.000
Hàn Mặc TửToàn bộ
Mục 259
2.300.000
Hàn Mặc Tử
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 259
1.470.0001.200.000
Hàn Mặc Tử
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 259
1.840.0001.500.000
Hùng VươngNguyễn Viết Xuân - Nhà công vụ Sư đoàn 109.100.000
Hùng VươngTrần Phú - Nguyễn Viết Xuân10.800.000
Hùng VươngHà Huy Tập - Phan Đình Phùng
Mục 274
10.800.000
Hùng VươngPhan Đình Phùng - Trần Phú15.000.000
Hùng Vương
Dưới 50m
Hà Huy Tập - Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Mục 274
5.650.0002.890.000
Hùng Vương
Từ 50m đến dưới 100m
Hà Huy Tập - Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 274
4.520.0002.320.000
Hùng Vương
Dưới 50m
Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân
Dưới 50m
5.650.0002.890.000
Hùng Vương
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân
Từ 50m đến dưới 100m
4.520.0002.320.000
Hùng Vương
Dưới 50m
Nguyễn Viết Xuân - Nhà công vụ Sư đoàn 10
Dưới 50m
5.190.0002.660.000
Hùng Vương
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Viết Xuân - Nhà công vụ Sư đoàn 10
Từ 50m đến dưới 100m
4.150.0002.130.000
Hùng Vương
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Dưới 50m
6.600.0003.300.000
Hùng Vương
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
5.280.0002.640.000
Hồ Quý LyToàn bộ
Mục 149
2.300.000
Hồ Quý Ly
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 149
1.840.0001.500.000
Hồ Quý Ly
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 149
1.470.0001.200.000
Hồ Trọng HiếuToàn bộ
Mục 90
1.500.000
Hồ Trọng Hiếu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 90
1.140.0001.080.000
Hồ Trọng Hiếu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 90
1.430.0001.350.000
Hồ Tùng MậuToàn bộ
Mục 155
9.100.000
Hồ Tùng Mậu
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 155
4.150.0002.130.000
Hồ Tùng Mậu
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 155
5.190.0002.660.000
Hồ Văn HuêToàn bộ
Mục 106
1.500.000
Hồ Văn Huê
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 106
1.430.0001.350.000
Hồ Văn Huê
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 106
1.140.0001.080.000
Hồ Xuân HươngĐặng Trần Côn - Sư Vạn Hạnh3.150.000
Hồ Xuân HươngPhan Đình Phùng - Đặng Trần Côn
Mục 110
4.100.000
Hồ Xuân Hương
Từ 50m đến dưới 100m
Đặng Trần Côn - Sư Vạn Hạnh
Từ 50m đến dưới 100m
2.020.0001.260.000
Hồ Xuân Hương
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Đặng Trần Côn
Dưới 50m
Mục 110
3.080.0001.600.000
Hồ Xuân Hương
Dưới 50m
Đặng Trần Côn - Sư Vạn Hạnh
Dưới 50m
2.520.0001.580.000
Hồ Xuân Hương
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Đặng Trần Côn
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 110
2.460.0001.280.000
Hồng BàngToàn bộ
Mục 6
2.300.000
Hồng Bàng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 6
1.840.0001.500.000
Hồng Bàng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 6
1.470.0001.200.000
Khu đấu giá TTTDTTĐường quy hoạch mặt cắt 3-312.500.000
Khu đấu giá TTTDTTĐường quy hoạch mặt cắt 6 - 612.500.000
Khu đấu giá TTTDTTĐường quy hoạch mặt cắt 7 -712.500.000
Khu đấu giá TTTDTTĐường quy hoạch mặt cắt 4 - 412.500.000
Khu đấu giá TTTDTTĐường quy hoạch mặt cắt 2 -2
Mục 292
18.000.000
Khu đấu giá TTTDTTĐường quy hoạch mặt cắt 5 - 515.000.000
Khu đấu giá TTTDTT
Dưới 50m
Đường quy hoạch mặt cắt 5 - 5
Dưới 50m
6.600.0003.300.000
Khu đấu giá TTTDTT
Từ 50m đến dưới 100m
Đường quy hoạch mặt cắt 5 - 5
Từ 50m đến dưới 100m
5.280.0002.640.000
Khu đấu giá TTTDTT
Từ 50m đến dưới 100m
Đường quy hoạch mặt cắt 3-3
Từ 50m đến dưới 100m
4.900.0002.500.000
Khu đấu giá TTTDTT
Từ 50m đến dưới 100m
Đường quy hoạch mặt cắt 6 - 6
Từ 50m đến dưới 100m
4.900.0002.500.000
Khu đấu giá TTTDTT
Từ 50m đến dưới 100m
Đường quy hoạch mặt cắt 2 -2
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 292
5.530.0002.660.000
Khu đấu giá TTTDTT
Dưới 50m
Đường quy hoạch mặt cắt 2 -2
Dưới 50m
Mục 292
6.910.0003.330.000
Khu đấu giá TTTDTT
Dưới 50m
Đường quy hoạch mặt cắt 6 - 6
Dưới 50m
6.130.0003.130.000
Khu đấu giá TTTDTT
Dưới 50m
Đường quy hoạch mặt cắt 7 -7
Dưới 50m
6.130.0003.130.000
Khu đấu giá TTTDTT
Từ 50m đến dưới 100m
Đường quy hoạch mặt cắt 4 - 4
Từ 50m đến dưới 100m
4.900.0002.500.000
Khu đấu giá TTTDTT
Từ 50m đến dưới 100m
Đường quy hoạch mặt cắt 7 -7
Từ 50m đến dưới 100m
4.900.0002.500.000
Khu đấu giá TTTDTT
Dưới 50m
Đường quy hoạch mặt cắt 4 - 4
Dưới 50m
6.130.0003.130.000
Khu đấu giá TTTDTT
Dưới 50m
Đường quy hoạch mặt cắt 3-3
Dưới 50m
6.130.0003.130.000
Kim ĐồngTừ đường Trần Duy Hưng đến đường Trần Đức Thảo
Mục 75
3.150.000
Kim Đồng
Dưới 50m
Từ đường Trần Duy Hưng đến đường Trần Đức Thảo
Dưới 50m
Mục 75
2.520.0001.580.000
Kim Đồng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Trần Duy Hưng đến đường Trần Đức Thảo
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 75
2.020.0001.260.000
Kơ Pa Kơ LơngHết nhà số 172 - Hết đường2.300.000
Kơ Pa Kơ LơngTrần Hưng Đạo - Nguyễn Huệ6.000.000
Kơ Pa Kơ LơngPhan Chu Trinh - Trần Hưng Đạo
Mục 142
5.000.000
Kơ Pa Kơ LơngNguyễn Huệ - Hết nhà số 1723.150.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
Hết nhà số 172 - Hết đường
Từ 50m đến dưới 100m
1.470.0001.200.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Huệ - Hết nhà số 172
Từ 50m đến dưới 100m
2.020.0001.260.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Huệ
Dưới 50m
4.500.0002.340.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Chu Trinh - Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 142
3.000.0001.560.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
Hết nhà số 172 - Hết đường
Dưới 50m
1.840.0001.500.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Hưng Đạo - Nguyễn Huệ
Từ 50m đến dưới 100m
3.600.0001.870.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
Nguyễn Huệ - Hết nhà số 172
Dưới 50m
2.520.0001.580.000
Kơ Pa Kơ Lơng
Dưới 50m
Phan Chu Trinh - Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Mục 142
3.750.0001.950.000
Lê ChânToàn bộ
Mục 26
4.100.000
Lê Chân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 26
2.460.0001.280.000
Lê Chân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 26
3.080.0001.600.000
Lê HoànBắc Kạn - Lê Viết Lượng
Mục 97
1.500.000
Lê HoànCao Bá Quát - Đường liên thôn1.500.000
Lê Hoàn
Dưới 50m
Cao Bá Quát - Đường liên thôn
Dưới 50m
1.430.0001.350.000
Lê Hoàn
Dưới 50m
Bắc Kạn - Lê Viết Lượng
Dưới 50m
Mục 97
1.430.0001.350.000
Lê Hoàn
Từ 50m đến dưới 100m
Cao Bá Quát - Đường liên thôn
Từ 50m đến dưới 100m
1.140.0001.080.000
Lê Hoàn
Từ 50m đến dưới 100m
Bắc Kạn - Lê Viết Lượng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 97
1.140.0001.080.000
Lê Hồng PhongNgô Quyền - Lê Lợi35.200.000
Lê Hồng PhongBạch Đằng - Ngô Quyền
Mục 182
33.500.000
Lê Hồng PhongBà Triệu - Trần Nhân Tông25.200.000
Lê Hồng PhongHẻm 29910.800.000
Lê Hồng PhongTrần Nhân Tông - Hết18.000.000
Lê Hồng PhongLê Lợi - Bà Triệu33.500.000
Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Ngô Quyền - Lê Lợi
Dưới 50m
8.030.0004.930.000
Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Bà Triệu - Trần Nhân Tông
Dưới 50m
7.310.0004.030.000
Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Hẻm 299
Dưới 50m
5.650.0002.890.000
Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Bà Triệu - Trần Nhân Tông
Từ 50m đến dưới 100m
5.850.0003.230.000
Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Lê Lợi - Bà Triệu
Dưới 50m
7.840.0004.790.000
Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Bạch Đằng - Ngô Quyền
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 182
6.270.0003.830.000
Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Nhân Tông - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
5.530.0002.660.000
Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Bạch Đằng - Ngô Quyền
Dưới 50m
Mục 182
7.840.0004.790.000
Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Hẻm 299
Từ 50m đến dưới 100m
4.520.0002.320.000
Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Lợi - Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
6.270.0003.830.000
Lê Hồng Phong
Dưới 50m
Trần Nhân Tông - Hết
Dưới 50m
6.910.0003.330.000
Lê Hồng Phong
Từ 50m đến dưới 100m
Ngô Quyền - Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
6.420.0003.940.000
Lê Hữu TrácToàn bộ
Mục 241
2.300.000
Lê Hữu Trác
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 241
1.470.0001.200.000
Lê Hữu Trác
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 241
1.840.0001.500.000
Lê LaiToàn bộ
Mục 133
7.100.000
Lê Lai
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 133
5.330.0002.770.000
Lê Lai
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 133
4.260.0002.220.000
Lê LợiPhan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học10.800.000
Lê LợiNguyễn Thái Học - Hai Bà Trưng7.100.000
Lê LợiHai Bà Trưng - Hết3.150.000
Lê LợiPhan Đình Phùng - Trần Phú
Mục 141
15.000.000
Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
Hai Bà Trưng - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
2.020.0001.260.000
Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học
Từ 50m đến dưới 100m
4.520.0002.320.000
Lê Lợi
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Dưới 50m
Mục 141
6.600.0003.300.000
Lê Lợi
Dưới 50m
Hai Bà Trưng - Hết
Dưới 50m
2.520.0001.580.000
Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
Nguyễn Thái Học - Hai Bà Trưng
Từ 50m đến dưới 100m
4.260.0002.220.000
Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
Phan Đình Phùng - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 141
5.280.0002.640.000
Lê Lợi
Dưới 50m
Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học
Dưới 50m
5.650.0002.890.000
Lê Lợi
Dưới 50m
Nguyễn Thái Học - Hai Bà Trưng
Dưới 50m
5.330.0002.770.000
Lê Ngọc HânToàn bộ
Mục 83
4.100.000
Lê Ngọc Hân
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 83
2.460.0001.280.000
Lê Ngọc Hân
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 83
3.080.0001.600.000
Lê NiệmToàn bộ
Mục 174
1.500.000
Lê Niệm
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 174
1.140.0001.080.000
Lê Niệm
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 174
1.430.0001.350.000
Lê Quý ĐônTrần Phú - Hết5.000.000
Lê Quý ĐônLê Hồng Phong - Hết tường rào phía Tây Sở LĐ-TB - XH
Mục 71
4.100.000
Lê Quý ĐônLê Hồng Phong - Trần Phú7.100.000
Lê Quý Đôn
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Hồng Phong - Hết tường rào phía Tây Sở LĐ-TB - XH
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 71
2.460.0001.280.000
Lê Quý Đôn
Dưới 50m
Lê Hồng Phong - Hết tường rào phía Tây Sở LĐ-TB - XH
Dưới 50m
Mục 71
3.080.0001.600.000
Lê Quý Đôn
Dưới 50m
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Dưới 50m
5.330.0002.770.000
Lê Quý Đôn
Từ 50m đến dưới 100m
Trần Phú - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
3.000.0001.560.000
Lê Quý Đôn
Từ 50m đến dưới 100m
Lê Hồng Phong - Trần Phú
Từ 50m đến dưới 100m
4.260.0002.220.000
Lê Quý Đôn
Dưới 50m
Trần Phú - Hết
Dưới 50m
3.750.0001.950.000
Lê Thanh NghịToàn bộ
Mục 163
3.150.000
Lê Thanh Nghị
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 163
2.020.0001.260.000
Lê Thanh Nghị
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 163
2.520.0001.580.000
Lê Thị Hồng GấmĐồng Nai - Hết2.300.000
Lê Thị Hồng GấmĐặng Tiến Đông - Đồng Nai
Mục 77
1.500.000
Lê Thị Hồng Gấm
Dưới 50m
Đồng Nai - Hết
Dưới 50m
1.840.0001.500.000
Lê Thị Hồng Gấm
Từ 50m đến dưới 100m
Đồng Nai - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
1.470.0001.200.000
Lê Thị Hồng Gấm
Từ 50m đến dưới 100m
Đặng Tiến Đông - Đồng Nai
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 77
1.140.0001.080.000
Lê Thị Hồng Gấm
Dưới 50m
Đặng Tiến Đông - Đồng Nai
Dưới 50m
Mục 77
1.430.0001.350.000
Lê Thị RiêngToàn bộ
Mục 193
2.300.000
Lê Thị Riêng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 193
1.470.0001.200.000
Lê Thị Riêng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 193
1.840.0001.500.000
Lê Thời HiếnPhạm Văn Đồng - Hết đất Trường Mầm non
Mục 91
2.300.000
Lê Thời HiếnTừ hết đất Trường Mầm non - Hết1.500.000
Lê Thời Hiến
Từ 50m đến dưới 100m
Phạm Văn Đồng - Hết đất Trường Mầm non
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 91
1.470.0001.200.000
Lê Thời Hiến
Dưới 50m
Từ hết đất Trường Mầm non - Hết
Dưới 50m
1.430.0001.350.000
Lê Thời Hiến
Dưới 50m
Phạm Văn Đồng - Hết đất Trường Mầm non
Dưới 50m
Mục 91
1.840.0001.500.000
Lê Thời Hiến
Từ 50m đến dưới 100m
Từ hết đất Trường Mầm non - Hết
Từ 50m đến dưới 100m
1.140.0001.080.000
Lê Trọng TấnToàn bộ
Mục 204
3.150.000
Lê Trọng Tấn
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 204
2.520.0001.580.000
Lê Trọng Tấn
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 204
2.020.0001.260.000
Lê Viết LượngToàn bộ
Mục 147
2.300.000
Lê Viết Lượng
Dưới 50m
Toàn bộ
Dưới 50m
Mục 147
1.840.0001.500.000
Lê Viết Lượng
Từ 50m đến dưới 100m
Toàn bộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 147
1.470.0001.200.000
Lê Văn AnToàn bộ
Mục 2
1.500.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Quảng Ngãi.