Bảng giá đất Phường Cẩm Thành, phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi từ 01/01/2026
2283 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 5/6.
Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Cẩm Thành, phường Nghĩa Lộ là 49.790.000 đồng/m² (vị trí 1, Duy Tân, Từ Quang Trung đến Ngô Quyền), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị (400 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|---|
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng | Đường có mặt cắt đến 11,5m Mục 162 | 4.120.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng | Đường có mặt cắt trên 11,5m (Trừ đường Trần Cẩm) Mục 162 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt đến 11,5m Từ 50m đến dưới 100m Mục 162 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng Dưới 50m | Đường có mặt cắt đến 11,5m Dưới 50m Mục 162 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt trên 11,5m (Trừ đường Trần Cẩm) Từ 50m đến dưới 100m Mục 162 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc đường Trương Quang Trọng Dưới 50m | Đường có mặt cắt trên 11,5m (Trừ đường Trần Cẩm) Dưới 50m Mục 162 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Tây đường Phan Đình Phùng | Đường nội bộ Mục 187 | 4.120.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Tây đường Phan Đình Phùng Dưới 50m | Đường nội bộ Dưới 50m Mục 187 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Tây đường Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 187 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Đông đường Lê Quý Đôn | Đường nội bộ Mục 188 | 4.120.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Đông đường Lê Quý Đôn Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 188 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Lõm kết hợp chỉnh trang đô thị phía Đông đường Lê Quý Đôn Dưới 50m | Đường nội bộ Dưới 50m Mục 188 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Nam Gò Đá | Đường có mặt cắt từ 7,5m đến 10,5m Mục 168 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Nam Gò Đá | Đường có mặt cắt 11,5m Mục 168 | 7.760.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Nam Gò Đá Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt từ 7,5m đến 10,5m Từ 50m đến dưới 100m Mục 168 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Nam Gò Đá Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt 11,5m Từ 50m đến dưới 100m Mục 168 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Nam Gò Đá Dưới 50m | Đường có mặt cắt 11,5m Dưới 50m Mục 168 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Nam Gò Đá Dưới 50m | Đường có mặt cắt từ 7,5m đến 10,5m Dưới 50m Mục 168 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả | Đất mặt tiền các đường nội bộ còn lại Mục 170 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả | Đường có mặt cắt từ 16m đến 18,5m và đường Lê Văn Hưu Mục 170 | 7.760.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả Từ 50m đến dưới 100m | Đất mặt tiền các đường nội bộ còn lại Từ 50m đến dưới 100m Mục 170 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt từ 16m đến 18,5m và đường Lê Văn Hưu Từ 50m đến dưới 100m Mục 170 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả Dưới 50m | Đất mặt tiền các đường nội bộ còn lại Dưới 50m Mục 170 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phát Đạt - Bàu Cả Dưới 50m | Đường có mặt cắt từ 16m đến 18,5m và đường Lê Văn Hưu Dưới 50m Mục 170 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phước Thạnh | Đường nội bộ còn lại Mục 179 | 4.120.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phước Thạnh | Đất mặt tiền đường Nguyễn Tri Phương Mục 179 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phước Thạnh Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ còn lại Từ 50m đến dưới 100m Mục 179 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phước Thạnh Từ 50m đến dưới 100m | Đất mặt tiền đường Nguyễn Tri Phương Từ 50m đến dưới 100m Mục 179 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phước Thạnh Dưới 50m | Đất mặt tiền đường Nguyễn Tri Phương Dưới 50m Mục 179 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Phước Thạnh Dưới 50m | Đường nội bộ còn lại Dưới 50m Mục 179 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Thành Cổ | Đường có mặt cắt trên 10m Mục 161 | 7.760.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Thành Cổ | Đường có mặt cắt 8,5m (lô C) Mục 161 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Thành Cổ Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt 8,5m (lô C) Từ 50m đến dưới 100m Mục 161 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Thành Cổ Dưới 50m | Đường có mặt cắt 8,5m (lô C) Dưới 50m Mục 161 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Thành Cổ Dưới 50m | Đường có mặt cắt trên 10m Dưới 50m Mục 161 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Thành Cổ Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt trên 10m Từ 50m đến dưới 100m Mục 161 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Trần Khánh Dư | Đường nội bộ Mục 174 | 4.120.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Trần Khánh Dư Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 174 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Trần Khánh Dư Dưới 50m | Đường nội bộ Dưới 50m Mục 174 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tây Bệnh Viện Đa Khoa tỉnh | Đường nội bộ (Trừ đường Đặng Văn Ngữ và đường Xuân Diệu) Mục 181 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tây Bệnh Viện Đa Khoa tỉnh Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ (Trừ đường Đặng Văn Ngữ và đường Xuân Diệu) Từ 50m đến dưới 100m Mục 181 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tây Bệnh Viện Đa Khoa tỉnh Dưới 50m | Đường nội bộ (Trừ đường Đặng Văn Ngữ và đường Xuân Diệu) Dưới 50m Mục 181 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tây Phan Bội Châu | Đường nội bộ Mục 172 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tây Phan Bội Châu Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 172 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tây Phan Bội Châu Dưới 50m | Đường nội bộ Dưới 50m Mục 172 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tổ 17, phường Quảng Phú | Đường nội bộ Mục 173 | 3.560.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tổ 17, phường Quảng Phú Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 173 | 1.320.000 | 1.320.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Tổ 17, phường Quảng Phú Dưới 50m | Đường nội bộ Dưới 50m Mục 173 | 1.800.000 | 1.440.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Yên Phú | Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại Mục 175 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Yên Phú | Đất mặt tiền đường Trần Tế Xương Mục 175 | 7.760.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Yên Phú Từ 50m đến dưới 100m | Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại Từ 50m đến dưới 100m Mục 175 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Yên Phú Từ 50m đến dưới 100m | Đất mặt tiền đường Trần Tế Xương Từ 50m đến dưới 100m Mục 175 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Yên Phú Dưới 50m | Đất mặt tiền đường nội bộ còn lại Dưới 50m Mục 175 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Yên Phú Dưới 50m | Đất mặt tiền đường Trần Tế Xương Dưới 50m Mục 175 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn | Đường có mặt cắt 9,5m Mục 166 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn | Đường quy hoạch Lê Thánh Tôn (Đoạn từ Đinh Tiên Hoàng đến Ngã tư Ba La) Mục 166 | 7.760.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn Từ 50m đến dưới 100m | Đường quy hoạch Lê Thánh Tôn (Đoạn từ Đinh Tiên Hoàng đến Ngã tư Ba La) Từ 50m đến dưới 100m Mục 166 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn Dưới 50m | Đường có mặt cắt 9,5m Dưới 50m Mục 166 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn Dưới 50m | Đường quy hoạch Lê Thánh Tôn (Đoạn từ Đinh Tiên Hoàng đến Ngã tư Ba La) Dưới 50m Mục 166 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư dọc đường Lê Thánh Tôn Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt 9,5m Từ 50m đến dưới 100m Mục 166 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư gia đình quân đội | Đường nội bộ Mục 189 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư gia đình quân đội Dưới 50m | Đường nội bộ Dưới 50m Mục 189 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư gia đình quân đội Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 189 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc Trường Đại học Phạm Văn Đồng kết hợp chỉnh trang đô thị | Đường nội bộ Mục 186 | 4.120.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc Trường Đại học Phạm Văn Đồng kết hợp chỉnh trang đô thị Dưới 50m | Đường nội bộ Dưới 50m Mục 186 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc Trường Đại học Phạm Văn Đồng kết hợp chỉnh trang đô thị Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 186 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng | Đường nội bộ (D1, D2, D3, N1, N2, N3, N4) Mục 163 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng | Đường Trần Kỳ Phong (đoạn từ Huỳnh Thúc Kháng đến Hoàng Diệu và đoạn từ Hoàng Diệu đến đường nội bộ N1) Mục 163 | 7.760.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng | Đường Hoàng Diệu Mục 163 | 7.760.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng Dưới 50m | Đường nội bộ (D1, D2, D3, N1, N2, N3, N4) Dưới 50m Mục 163 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng Từ 50m đến dưới 100m | Đường Hoàng Diệu Từ 50m đến dưới 100m Mục 163 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng Dưới 50m | Đường Trần Kỳ Phong (đoạn từ Huỳnh Thúc Kháng đến Hoàng Diệu và đoạn từ Hoàng Diệu đến đường nội bộ N1) Dưới 50m Mục 163 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ (D1, D2, D3, N1, N2, N3, N4) Từ 50m đến dưới 100m Mục 163 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng Dưới 50m | Đường Hoàng Diệu Dưới 50m Mục 163 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía Bắc đường Huỳnh Thúc Kháng Từ 50m đến dưới 100m | Đường Trần Kỳ Phong (đoạn từ Huỳnh Thúc Kháng đến Hoàng Diệu và đoạn từ Hoàng Diệu đến đường nội bộ N1) Từ 50m đến dưới 100m Mục 163 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía tây đường Trương Định | Đường nội bộ có mặt cắt 7,5m Mục 185 | 4.120.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía tây đường Trương Định | Đường nội bộ có mặt cắt từ 10,5m đến 13,5m Mục 185 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía tây đường Trương Định Dưới 50m | Đường nội bộ có mặt cắt 7,5m Dưới 50m Mục 185 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía tây đường Trương Định Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ có mặt cắt 7,5m Từ 50m đến dưới 100m Mục 185 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía tây đường Trương Định Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ có mặt cắt từ 10,5m đến 13,5m Từ 50m đến dưới 100m Mục 185 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía tây đường Trương Định Dưới 50m | Đường nội bộ có mặt cắt từ 10,5m đến 13,5m Dưới 50m Mục 185 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Chí Thanh | Đường nội bộ Mục 171 | 4.120.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Chí Thanh Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 171 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Chí Thanh Dưới 50m | Đường nội bộ Dưới 50m Mục 171 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Du | Đường nội bộ Mục 184 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Du Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 184 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Du Dưới 50m | Đường nội bộ Dưới 50m Mục 184 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đê bao | - Đường có mặt cắt từ 16m đến 21m Mục 159 | 7.760.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đê bao | - Đường có mặt cắt 10,5m đến dưới 16m Mục 159 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đê bao Dưới 50m | - Đường có mặt cắt 10,5m đến dưới 16m Dưới 50m Mục 159 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đê bao Từ 50m đến dưới 100m | - Đường có mặt cắt từ 16m đến 21m Từ 50m đến dưới 100m Mục 159 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đê bao Từ 50m đến dưới 100m | - Đường có mặt cắt 10,5m đến dưới 16m Từ 50m đến dưới 100m Mục 159 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đê bao Dưới 50m | - Đường có mặt cắt từ 16m đến 21m Dưới 50m Mục 159 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đông Chu Văn An | Đường có mặt cắt 9,5m Mục 165 | 4.120.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đông Chu Văn An | Đường có mặt cắt 11,5m (Quy hoạch là đường Phạm Ngũ Lão) Mục 165 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đông Chu Văn An Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt 9,5m Từ 50m đến dưới 100m Mục 165 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đông Chu Văn An Dưới 50m | Đường có mặt cắt 11,5m (Quy hoạch là đường Phạm Ngũ Lão) Dưới 50m Mục 165 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đông Chu Văn An Dưới 50m | Đường có mặt cắt 9,5m Dưới 50m Mục 165 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Đông Chu Văn An Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt 11,5m (Quy hoạch là đường Phạm Ngũ Lão) Từ 50m đến dưới 100m Mục 165 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Gò Xoài | Đường có mặt cắt 21m Mục 178 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Gò Xoài | Đường nội bộ còn lại (Trừ đường Bùi Tá Hán) Mục 178 | 4.120.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Gò Xoài Dưới 50m | Đường nội bộ còn lại (Trừ đường Bùi Tá Hán) Dưới 50m Mục 178 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Gò Xoài Dưới 50m | Đường có mặt cắt 21m Dưới 50m Mục 178 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Gò Xoài Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt 21m Từ 50m đến dưới 100m Mục 178 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Gò Xoài Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ còn lại (Trừ đường Bùi Tá Hán) Từ 50m đến dưới 100m Mục 178 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Nguyễn Thông (phục vụ tái định cư KCN Quảng Phú) | Đường nội bộ Mục 182 | 4.120.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Nguyễn Thông (phục vụ tái định cư KCN Quảng Phú) Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 182 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu tái định cư Nguyễn Thông (phục vụ tái định cư KCN Quảng Phú) Dưới 50m | Đường nội bộ Dưới 50m Mục 182 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị An Phú Sinh | Đường nội bộ còn lại (Kể cả các đoạn thuộc xã An Phú) Mục 176 | 4.120.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị An Phú Sinh | Đường Lê Thánh Tôn theo quy hoạch (Kể cả đoạn thuộc xã An Phú) Mục 176 | 7.760.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị An Phú Sinh | Đường có mặt cắt từ 20m đến 24m và đường Trần Khánh Dư (Thuộc xã An Phú) Mục 176 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị An Phú Sinh Dưới 50m | Đường Lê Thánh Tôn theo quy hoạch (Kể cả đoạn thuộc xã An Phú) Dưới 50m Mục 176 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị An Phú Sinh Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ còn lại (Kể cả các đoạn thuộc xã An Phú) Từ 50m đến dưới 100m Mục 176 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị An Phú Sinh Dưới 50m | Đường nội bộ còn lại (Kể cả các đoạn thuộc xã An Phú) Dưới 50m Mục 176 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị An Phú Sinh Dưới 50m | Đường có mặt cắt từ 20m đến 24m và đường Trần Khánh Dư (Thuộc xã An Phú) Dưới 50m Mục 176 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị An Phú Sinh Từ 50m đến dưới 100m | Đường Lê Thánh Tôn theo quy hoạch (Kể cả đoạn thuộc xã An Phú) Từ 50m đến dưới 100m Mục 176 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị An Phú Sinh Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt từ 20m đến 24m và đường Trần Khánh Dư (Thuộc xã An Phú) Từ 50m đến dưới 100m Mục 176 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị Phú Mỹ | Đường có mặt cắt 50m và 24m Mục 177 | 7.760.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị Phú Mỹ | Đường có mặt cắt 12m đến 17,5m Mục 177 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị Phú Mỹ Dưới 50m | Đường có mặt cắt 12m đến 17,5m Dưới 50m Mục 177 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị Phú Mỹ Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt 12m đến 17,5m Từ 50m đến dưới 100m Mục 177 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị Phú Mỹ Dưới 50m | Đường có mặt cắt 50m và 24m Dưới 50m Mục 177 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị Phú Mỹ Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt 50m và 24m Từ 50m đến dưới 100m Mục 177 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới Nam Lê Lợi | Đất mặt tiền các đường nội bộ còn lại (Trừ đường Phan Thái Ất) Mục 169 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới Nam Lê Lợi | Đất mặt tiền đường Trương Quang Cận, đường Triệu Quang Phục, đường Hoàng Diệu Mục 169 | 7.760.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới Nam Lê Lợi Từ 50m đến dưới 100m | Đất mặt tiền đường Trương Quang Cận, đường Triệu Quang Phục, đường Hoàng Diệu Từ 50m đến dưới 100m Mục 169 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới Nam Lê Lợi Từ 50m đến dưới 100m | Đất mặt tiền các đường nội bộ còn lại (Trừ đường Phan Thái Ất) Từ 50m đến dưới 100m Mục 169 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới Nam Lê Lợi Dưới 50m | Đất mặt tiền các đường nội bộ còn lại (Trừ đường Phan Thái Ất) Dưới 50m Mục 169 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới Nam Lê Lợi Dưới 50m | Đất mặt tiền đường Trương Quang Cận, đường Triệu Quang Phục, đường Hoàng Diệu Dưới 50m Mục 169 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới phục vụ tái định cư Khu II Đê bao | Đường Ngô Thì Nhậm (MC16,5m) và đường Phan Long Bằng (MC13,5m) và tuyến đường N1 (MC13,5m) Mục 160 | 7.760.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới phục vụ tái định cư Khu II Đê bao | Các đường nội bộ còn lại Mục 160 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới phục vụ tái định cư Khu II Đê bao Từ 50m đến dưới 100m | Các đường nội bộ còn lại Từ 50m đến dưới 100m Mục 160 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới phục vụ tái định cư Khu II Đê bao Dưới 50m | Các đường nội bộ còn lại Dưới 50m Mục 160 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới phục vụ tái định cư Khu II Đê bao Từ 50m đến dưới 100m | Đường Ngô Thì Nhậm (MC16,5m) và đường Phan Long Bằng (MC13,5m) và tuyến đường N1 (MC13,5m) Từ 50m đến dưới 100m Mục 160 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu đô thị mới phục vụ tái định cư Khu II Đê bao Dưới 50m | Đường Ngô Thì Nhậm (MC16,5m) và đường Phan Long Bằng (MC13,5m) và tuyến đường N1 (MC13,5m) Dưới 50m Mục 160 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Cách Mạng Tháng 8 | Từ Nguyễn Nghiêm đến hết đường hiện trạng Mục 7 | 11.240.000 | ||
| Cách Mạng Tháng 8 Dưới 50m | Từ Nguyễn Nghiêm đến hết đường hiện trạng Dưới 50m Mục 7 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Cách Mạng Tháng 8 Từ 50m đến dưới 100m | Từ Nguyễn Nghiêm đến hết đường hiện trạng Từ 50m đến dưới 100m Mục 7 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Cẩm Thành | Cả đường Mục 8 | 5.840.000 | ||
| Cẩm Thành Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường Từ 50m đến dưới 100m Mục 8 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Cẩm Thành Dưới 50m | Cả đường Dưới 50m Mục 8 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Duy Tân | Từ Quang Trung đến Ngô Quyền Mục 25 | 19.916.000 | ||
| Duy Tân Dưới 50m | Từ Quang Trung đến Ngô Quyền Dưới 50m Mục 25 | 5.356.000 | 4.628.000 | |
| Duy Tân Từ 50m đến dưới 100m | Từ Quang Trung đến Ngô Quyền Từ 50m đến dưới 100m Mục 25 | 4.420.000 | 3.692.000 | |
| Hai Bà Trưng | - Từ Quang Trung đến Trương Định Mục 27 | 15.320.000 | ||
| Hai Bà Trưng | - Từ đường sắt đến Nguyễn Chí Thanh Mục 27 | 7.760.000 | ||
| Hai Bà Trưng | - Từ Trương Định đến đường sắt Mục 27 | 11.240.000 | ||
| Hai Bà Trưng Dưới 50m | - Từ Quang Trung đến Trương Định Dưới 50m Mục 27 | 4.120.000 | 3.560.000 | |
| Hai Bà Trưng Dưới 50m | - Từ Trương Định đến đường sắt Dưới 50m Mục 27 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Hai Bà Trưng Dưới 50m | - Từ đường sắt đến Nguyễn Chí Thanh Dưới 50m Mục 27 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Hai Bà Trưng Từ 50m đến dưới 100m | - Từ đường sắt đến Nguyễn Chí Thanh Từ 50m đến dưới 100m Mục 27 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Hai Bà Trưng Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Trương Định đến đường sắt Từ 50m đến dưới 100m Mục 27 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Hai Bà Trưng Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Quang Trung đến Trương Định Từ 50m đến dưới 100m Mục 27 | 3.400.000 | 2.840.000 | |
| Hoàng Hoa Thám | Cả đường (từ ngã 4 Nguyễn Trãi - Hoàng Văn Thụ đến địa giới huyện Tư Nghĩa) Mục 30 | 7.760.000 | ||
| Hoàng Hoa Thám Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường (từ ngã 4 Nguyễn Trãi - Hoàng Văn Thụ đến địa giới huyện Tư Nghĩa) Từ 50m đến dưới 100m Mục 30 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Hoàng Hoa Thám Dưới 50m | Cả đường (từ ngã 4 Nguyễn Trãi - Hoàng Văn Thụ đến địa giới huyện Tư Nghĩa) Dưới 50m Mục 30 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Hoàng Văn Thụ | - Từ ngã 4 Ông Bố đến Nguyễn Trãi Mục 31 | 7.760.000 | ||
| Hoàng Văn Thụ | - Từ Nguyễn Trãi đến kênh N6 | 5.840.000 | ||
| Hoàng Văn Thụ Dưới 50m | - Từ Nguyễn Trãi đến kênh N6 Dưới 50m | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Hoàng Văn Thụ Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Nguyễn Trãi đến kênh N6 Từ 50m đến dưới 100m | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Hoàng Văn Thụ Từ 50m đến dưới 100m | - Từ ngã 4 Ông Bố đến Nguyễn Trãi Từ 50m đến dưới 100m Mục 31 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Hoàng Văn Thụ Dưới 50m | - Từ ngã 4 Ông Bố đến Nguyễn Trãi Dưới 50m Mục 31 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Huyền Trân Công Chúa | Cả đường Mục 33 | 5.840.000 | ||
| Huyền Trân Công Chúa Dưới 50m | Cả đường Dưới 50m Mục 33 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Huyền Trân Công Chúa Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường Từ 50m đến dưới 100m Mục 33 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Huỳnh Công Thiệu | Từ Hùng Vương đến Nguyễn Tự Tân Mục 34 | 5.840.000 | ||
| Huỳnh Công Thiệu Từ 50m đến dưới 100m | Từ Hùng Vương đến Nguyễn Tự Tân Từ 50m đến dưới 100m Mục 34 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Huỳnh Công Thiệu Dưới 50m | Từ Hùng Vương đến Nguyễn Tự Tân Dưới 50m Mục 34 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Huỳnh Thúc Kháng | Từ Quang Trung đến Trần Kỳ Phong Mục 35 | 7.760.000 | ||
| Huỳnh Thúc Kháng Dưới 50m | Từ Quang Trung đến Trần Kỳ Phong Dưới 50m Mục 35 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Huỳnh Thúc Kháng Từ 50m đến dưới 100m | Từ Quang Trung đến Trần Kỳ Phong Từ 50m đến dưới 100m Mục 35 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Hà Huy Tập | Từ Lê Thánh Tôn đến Nguyễn Hoàng Mục 26 | 7.760.000 | ||
| Hà Huy Tập Từ 50m đến dưới 100m | Từ Lê Thánh Tôn đến Nguyễn Hoàng Từ 50m đến dưới 100m Mục 26 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Hà Huy Tập Dưới 50m | Từ Lê Thánh Tôn đến Nguyễn Hoàng Dưới 50m Mục 26 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Hùng Vương | - Từ Quang Trung đến Ngã 3 Bồ Đề Mục 32 | 19.916.000 | ||
| Hùng Vương | - Từ Ngã 3 Bồ Đề đến ngã 5 Thu Lộ Mục 32 | 18.384.000 | ||
| Hùng Vương Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Quang Trung đến Ngã 3 Bồ Đề Từ 50m đến dưới 100m Mục 32 | 4.420.000 | 3.692.000 | |
| Hùng Vương Dưới 50m | - Từ Ngã 3 Bồ Đề đến ngã 5 Thu Lộ Dưới 50m Mục 32 | 4.944.000 | 4.272.000 | |
| Hùng Vương Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Ngã 3 Bồ Đề đến ngã 5 Thu Lộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 32 | 4.080.000 | 3.408.000 | |
| Hùng Vương Dưới 50m | - Từ Quang Trung đến Ngã 3 Bồ Đề Dưới 50m Mục 32 | 5.356.000 | 4.628.000 | |
| Hồ Xuân Hương | Từ Quang Trung đến Lý Thường Kiệt Mục 29 | 5.840.000 | ||
| Hồ Xuân Hương Từ 50m đến dưới 100m | Từ Quang Trung đến Lý Thường Kiệt Từ 50m đến dưới 100m Mục 29 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Hồ Xuân Hương Dưới 50m | Từ Quang Trung đến Lý Thường Kiệt Dưới 50m Mục 29 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Hồ Đắc Di | Từ Lê Hữu Trác đến Trần Tế Xương Mục 28 | 5.840.000 | ||
| Hồ Đắc Di Từ 50m đến dưới 100m | Từ Lê Hữu Trác đến Trần Tế Xương Từ 50m đến dưới 100m Mục 28 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Hồ Đắc Di Dưới 50m | Từ Lê Hữu Trác đến Trần Tế Xương Dưới 50m Mục 28 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Kim Đồng | Cả đường Mục 36 | 5.840.000 | ||
| Kim Đồng Dưới 50m | Cả đường Dưới 50m Mục 36 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Kim Đồng Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường Từ 50m đến dưới 100m Mục 36 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Lê Duẩn | Từ đường sắt Bắc Nam đến đường Hoàng Văn Thụ Mục 37 | 5.840.000 | ||
| Lê Duẩn Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường sắt Bắc Nam đến đường Hoàng Văn Thụ Từ 50m đến dưới 100m Mục 37 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Lê Duẩn Dưới 50m | Từ đường sắt Bắc Nam đến đường Hoàng Văn Thụ Dưới 50m Mục 37 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Lê Hữu Trác | - Từ Bùi Thị Xuân đến Nguyễn Trãi Mục 40 | 11.240.000 | ||
| Lê Hữu Trác | - Từ Tô Hiến Thành đến Hùng Vương Mục 40 | 4.120.000 | ||
| Lê Hữu Trác | - Từ Hùng Vương đến Bùi Thị Xuân Mục 40 | 7.760.000 | ||
| Lê Hữu Trác Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Hùng Vương đến Bùi Thị Xuân Từ 50m đến dưới 100m Mục 40 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Lê Hữu Trác Dưới 50m | - Từ Bùi Thị Xuân đến Nguyễn Trãi Dưới 50m Mục 40 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Lê Hữu Trác Dưới 50m | - Từ Tô Hiến Thành đến Hùng Vương Dưới 50m Mục 40 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Lê Hữu Trác Dưới 50m | - Từ Hùng Vương đến Bùi Thị Xuân Dưới 50m Mục 40 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Lê Hữu Trác Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Bùi Thị Xuân đến Nguyễn Trãi Từ 50m đến dưới 100m Mục 40 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Lê Hữu Trác Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Tô Hiến Thành đến Hùng Vương Từ 50m đến dưới 100m Mục 40 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Lê Khiết | Từ Quang Trung đến Cách Mạng Tháng 8 Mục 41 | 11.240.000 | ||
| Lê Khiết Dưới 50m | Từ Quang Trung đến Cách Mạng Tháng 8 Dưới 50m Mục 41 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Lê Khiết Từ 50m đến dưới 100m | Từ Quang Trung đến Cách Mạng Tháng 8 Từ 50m đến dưới 100m Mục 41 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Lê Lợi | - Từ Phan Đình Phùng đến Nguyễn Công Phương Mục 42 | 15.320.000 | ||
| Lê Lợi | - Từ Quang Trung đến Phan Đình Phùng Mục 42 | 18.384.000 | ||
| Lê Lợi Dưới 50m | - Từ Quang Trung đến Phan Đình Phùng Dưới 50m Mục 42 | 4.944.000 | 4.272.000 | |
| Lê Lợi Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Phan Đình Phùng đến Nguyễn Công Phương Từ 50m đến dưới 100m Mục 42 | 3.400.000 | 2.840.000 | |
| Lê Lợi Dưới 50m | - Từ Phan Đình Phùng đến Nguyễn Công Phương Dưới 50m Mục 42 | 4.120.000 | 3.560.000 | |
| Lê Lợi Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Quang Trung đến Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m Mục 42 | 4.080.000 | 3.408.000 | |
| Lê Ngung | Cả đường (Từ Quang Trung đến Nguyễn Bá Loan) Mục 43 | 7.760.000 | ||
| Lê Ngung Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường (Từ Quang Trung đến Nguyễn Bá Loan) Từ 50m đến dưới 100m Mục 43 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Lê Ngung Dưới 50m | Cả đường (Từ Quang Trung đến Nguyễn Bá Loan) Dưới 50m Mục 43 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Lê Quý Đôn | Từ Lê Lợi đến kênh N6 Mục 44 | 4.120.000 | ||
| Lê Quý Đôn Từ 50m đến dưới 100m | Từ Lê Lợi đến kênh N6 Từ 50m đến dưới 100m Mục 44 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Lê Quý Đôn Dưới 50m | Từ Lê Lợi đến kênh N6 Dưới 50m Mục 44 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Lê Thánh Tôn | Cả đường (Từ Quang Trung đến Đinh Tiên Hoàng) Mục 45 | 15.320.000 | ||
| Lê Thánh Tôn Dưới 50m | Cả đường (Từ Quang Trung đến Đinh Tiên Hoàng) Dưới 50m Mục 45 | 4.120.000 | 3.560.000 | |
| Lê Thánh Tôn Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường (Từ Quang Trung đến Đinh Tiên Hoàng) Từ 50m đến dưới 100m Mục 45 | 3.400.000 | 2.840.000 | |
| Lê Thị Hồng Gấm | Từ Võ Thị Sáu đến Lê Lợi Mục 154 | 5.840.000 | ||
| Lê Thị Hồng Gấm Từ 50m đến dưới 100m | Từ Võ Thị Sáu đến Lê Lợi Từ 50m đến dưới 100m Mục 154 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Lê Thị Hồng Gấm Dưới 50m | Từ Võ Thị Sáu đến Lê Lợi Dưới 50m Mục 154 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Lê Trung Ngôn | Từ Mạc Đĩnh Chi đến Hai Bà Trưng Mục 148 | 5.840.000 | ||
| Lê Trung Ngôn Từ 50m đến dưới 100m | Từ Mạc Đĩnh Chi đến Hai Bà Trưng Từ 50m đến dưới 100m Mục 148 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Lê Trung Ngôn Dưới 50m | Từ Mạc Đĩnh Chi đến Hai Bà Trưng Dưới 50m Mục 148 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Lê Trung Đình | - Từ Phạm Văn Đồng đến Bà Triệu Mục 46 | 15.320.000 | ||
| Lê Trung Đình | - Từ Quang Trung đến Phạm Văn Đồng Mục 46 | 19.916.000 | ||
| Lê Trung Đình Dưới 50m | - Từ Quang Trung đến Phạm Văn Đồng Dưới 50m Mục 46 | 5.356.000 | 4.628.000 | |
| Lê Trung Đình Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Phạm Văn Đồng đến Bà Triệu Từ 50m đến dưới 100m Mục 46 | 3.400.000 | 2.840.000 | |
| Lê Trung Đình Dưới 50m | - Từ Phạm Văn Đồng đến Bà Triệu Dưới 50m Mục 46 | 4.120.000 | 3.560.000 | |
| Lê Trung Đình Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Quang Trung đến Phạm Văn Đồng Từ 50m đến dưới 100m Mục 46 | 4.420.000 | 3.692.000 | |
| Lê Văn Sỹ | Từ Hùng Vương đến Bùi Thị Xuân Mục 47 | 7.760.000 | ||
| Lê Văn Sỹ Dưới 50m | Từ Hùng Vương đến Bùi Thị Xuân Dưới 50m Mục 47 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Lê Văn Sỹ Từ 50m đến dưới 100m | Từ Hùng Vương đến Bùi Thị Xuân Từ 50m đến dưới 100m Mục 47 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Lê Đình Cẩn | Cả đường (Từ Lê Trung Đình đến Nguyễn Nghiêm) Mục 39 | 11.240.000 | ||
| Lê Đình Cẩn Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường (Từ Lê Trung Đình đến Nguyễn Nghiêm) Từ 50m đến dưới 100m Mục 39 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Lê Đình Cẩn Dưới 50m | Cả đường (Từ Lê Trung Đình đến Nguyễn Nghiêm) Dưới 50m Mục 39 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Lê Đại Hành | Cả đường (từ Phan Đình Phùng đến Nguyễn Công Phương) Mục 38 | 11.240.000 | ||
| Lê Đại Hành Dưới 50m | Cả đường (từ Phan Đình Phùng đến Nguyễn Công Phương) Dưới 50m Mục 38 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Lê Đại Hành Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường (từ Phan Đình Phùng đến Nguyễn Công Phương) Từ 50m đến dưới 100m Mục 38 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Lý Chiêu Hoàng | Từ Trần Thủ Độ đến Nguyễn An Mục 48 | 5.840.000 | ||
| Lý Chiêu Hoàng Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trần Thủ Độ đến Nguyễn An Từ 50m đến dưới 100m Mục 48 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Lý Chiêu Hoàng Dưới 50m | Từ Trần Thủ Độ đến Nguyễn An Dưới 50m Mục 48 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Lý Chính Thắng | Từ đường 11m chưa thi công đến Trần Quang Khải Mục 49 | 5.840.000 | ||
| Lý Chính Thắng Dưới 50m | Từ đường 11m chưa thi công đến Trần Quang Khải Dưới 50m Mục 49 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Lý Chính Thắng Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường 11m chưa thi công đến Trần Quang Khải Từ 50m đến dưới 100m Mục 49 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Lý Thánh Tông | - Từ Nguyễn Chí Thanh đến Đường K3 Mục 51 | 7.760.000 | ||
| Lý Thánh Tông | - Từ Đường K3 đến sân bay Mục 51 | 5.840.000 | ||
| Lý Thánh Tông Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Nguyễn Chí Thanh đến Đường K3 Từ 50m đến dưới 100m Mục 51 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Lý Thánh Tông Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Đường K3 đến sân bay Từ 50m đến dưới 100m Mục 51 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Lý Thánh Tông Dưới 50m | - Từ Nguyễn Chí Thanh đến Đường K3 Dưới 50m Mục 51 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Lý Thánh Tông Dưới 50m | - Từ Đường K3 đến sân bay Dưới 50m Mục 51 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Lý Thường Kiệt | Cả đường (Từ Cao Bá Quát đến Quang Trung) Mục 52 | 7.760.000 | ||
| Lý Thường Kiệt Dưới 50m | Cả đường (Từ Cao Bá Quát đến Quang Trung) Dưới 50m Mục 52 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Lý Thường Kiệt Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường (Từ Cao Bá Quát đến Quang Trung) Từ 50m đến dưới 100m Mục 52 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Lý Tự Trọng | Cả đường (Lê Trung Đình đến Duy Tân) Mục 53 | 18.384.000 | ||
| Lý Tự Trọng Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường (Lê Trung Đình đến Duy Tân) Từ 50m đến dưới 100m Mục 53 | 4.080.000 | 3.408.000 | |
| Lý Tự Trọng Dưới 50m | Cả đường (Lê Trung Đình đến Duy Tân) Dưới 50m Mục 53 | 4.944.000 | 4.272.000 | |
| Lý Đạo Thành | Từ An Dương Vương đến Trần Cao Vân Mục 50 | 5.840.000 | ||
| Lý Đạo Thành Dưới 50m | Từ An Dương Vương đến Trần Cao Vân Dưới 50m Mục 50 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Lý Đạo Thành Từ 50m đến dưới 100m | Từ An Dương Vương đến Trần Cao Vân Từ 50m đến dưới 100m Mục 50 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Mai Xuân Thưởng | Từ Võ Hàn đến Xuân Thủy Mục 57 | 5.840.000 | ||
| Mai Xuân Thưởng Dưới 50m | Từ Võ Hàn đến Xuân Thủy Dưới 50m Mục 57 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Mai Xuân Thưởng Từ 50m đến dưới 100m | Từ Võ Hàn đến Xuân Thủy Từ 50m đến dưới 100m Mục 57 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Mai Đình Dõng | Từ Lê Thánh Tôn đến đến Bắc Sơn Mục 56 | 11.240.000 | ||
| Mai Đình Dõng Từ 50m đến dưới 100m | Từ Lê Thánh Tôn đến đến Bắc Sơn Từ 50m đến dưới 100m Mục 56 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Mai Đình Dõng Dưới 50m | Từ Lê Thánh Tôn đến đến Bắc Sơn Dưới 50m Mục 56 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Mạc Đăng Dung | Từ Nguyễn Tri Phương đến Nguyễn Văn Trỗi Mục 54 | 5.840.000 | ||
| Mạc Đăng Dung Dưới 50m | Từ Nguyễn Tri Phương đến Nguyễn Văn Trỗi Dưới 50m Mục 54 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Mạc Đăng Dung Từ 50m đến dưới 100m | Từ Nguyễn Tri Phương đến Nguyễn Văn Trỗi Từ 50m đến dưới 100m Mục 54 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Mạc Đĩnh Chi | Từ Hai Bà Trưng đến Phan Bội Châu Mục 55 | 5.840.000 | ||
| Mạc Đĩnh Chi Dưới 50m | Từ Hai Bà Trưng đến Phan Bội Châu Dưới 50m Mục 55 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Mạc Đĩnh Chi Từ 50m đến dưới 100m | Từ Hai Bà Trưng đến Phan Bội Châu Từ 50m đến dưới 100m Mục 55 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Nguyễn An | Từ Nguyễn Hữu Cảnh đến đường Gom chưa thi công Mục 60 | 5.840.000 | ||
| Nguyễn An Dưới 50m | Từ Nguyễn Hữu Cảnh đến đường Gom chưa thi công Dưới 50m Mục 60 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Nguyễn An Từ 50m đến dưới 100m | Từ Nguyễn Hữu Cảnh đến đường Gom chưa thi công Từ 50m đến dưới 100m Mục 60 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Nguyễn Bá Loan | - Từ Trương Quang Trọng đến Lê Trung Đình Mục 61 | 11.240.000 | ||
| Nguyễn Bá Loan | - Từ Nguyễn Nghiêm đến Siêu thị Coopmart Mục 61 | 16.852.000 | ||
| Nguyễn Bá Loan | - Từ Lê Trung Đình đến Nguyễn Nghiêm Mục 61 | 18.384.000 | ||
| Nguyễn Bá Loan Dưới 50m | - Từ Lê Trung Đình đến Nguyễn Nghiêm Dưới 50m Mục 61 | 4.944.000 | 4.272.000 | |
| Nguyễn Bá Loan Dưới 50m | - Từ Trương Quang Trọng đến Lê Trung Đình Dưới 50m Mục 61 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Nguyễn Bá Loan Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Trương Quang Trọng đến Lê Trung Đình Từ 50m đến dưới 100m Mục 61 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Nguyễn Bá Loan Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Lê Trung Đình đến Nguyễn Nghiêm Từ 50m đến dưới 100m Mục 61 | 4.080.000 | 3.408.000 | |
| Nguyễn Bá Loan Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Nguyễn Nghiêm đến Siêu thị Coopmart Từ 50m đến dưới 100m Mục 61 | 3.740.000 | 3.124.000 | |
| Nguyễn Bá Loan Dưới 50m | - Từ Nguyễn Nghiêm đến Siêu thị Coopmart Dưới 50m Mục 61 | 4.532.000 | 3.916.000 | |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm | Từ Chu Văn An đến Trương Định Mục 62 | 5.840.000 | ||
| Nguyễn Bỉnh Khiêm | Từ Trương Định đến Trần Thái Tông Mục 62 | 7.760.000 | ||
| Nguyễn Bỉnh Khiêm Dưới 50m | Từ Trương Định đến Trần Thái Tông Dưới 50m Mục 62 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm Từ 50m đến dưới 100m | Từ Chu Văn An đến Trương Định Từ 50m đến dưới 100m Mục 62 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm Dưới 50m | Từ Chu Văn An đến Trương Định Dưới 50m Mục 62 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Nguyễn Bỉnh Khiêm Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trương Định đến Trần Thái Tông Từ 50m đến dưới 100m Mục 62 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Nguyễn Chánh | Cả đường (Từ Ngã 5 Thu Lộ đến Ga Quảng Ngãi) Mục 63 | 7.760.000 | ||
| Nguyễn Chánh Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường (Từ Ngã 5 Thu Lộ đến Ga Quảng Ngãi) Từ 50m đến dưới 100m Mục 63 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Nguyễn Chánh Dưới 50m | Cả đường (Từ Ngã 5 Thu Lộ đến Ga Quảng Ngãi) Dưới 50m Mục 63 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Nguyễn Chí Thanh | - Từ đường Hai Bà Trưng đến ngã 4 Ông Bố Mục 64 | 7.760.000 | ||
| Nguyễn Chí Thanh | - Từ đường Hai Bà Trưng đến giáp sông Trà Khúc Mục 64 | 4.120.000 | ||
| Nguyễn Chí Thanh Dưới 50m | - Từ đường Hai Bà Trưng đến giáp sông Trà Khúc Dưới 50m Mục 64 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Nguyễn Chí Thanh Từ 50m đến dưới 100m | - Từ đường Hai Bà Trưng đến giáp sông Trà Khúc Từ 50m đến dưới 100m Mục 64 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Nguyễn Chí Thanh Từ 50m đến dưới 100m | - Từ đường Hai Bà Trưng đến ngã 4 Ông Bố Từ 50m đến dưới 100m Mục 64 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Nguyễn Chí Thanh Dưới 50m | - Từ đường Hai Bà Trưng đến ngã 4 Ông Bố Dưới 50m Mục 64 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Nguyễn Công Mậu | Từ Lương Thế Vinh đến Lê Lợi Mục 157 | 4.120.000 | ||
| Nguyễn Công Mậu Từ 50m đến dưới 100m | Từ Lương Thế Vinh đến Lê Lợi Từ 50m đến dưới 100m Mục 157 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Nguyễn Công Mậu Dưới 50m | Từ Lương Thế Vinh đến Lê Lợi Dưới 50m Mục 157 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Nguyễn Công Phương | - Từ Kênh N6 đến địa giới xã Nghĩa Giang Mục 65 | 7.760.000 | ||
| Nguyễn Công Phương | - Từ Trần Hưng Đạo đến Kênh N6 Mục 65 | 11.240.000 | ||
| Nguyễn Công Phương Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Kênh N6 đến địa giới xã Nghĩa Giang Từ 50m đến dưới 100m Mục 65 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Nguyễn Công Phương Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Trần Hưng Đạo đến Kênh N6 Từ 50m đến dưới 100m Mục 65 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Nguyễn Công Phương Dưới 50m | - Từ Kênh N6 đến địa giới xã Nghĩa Giang Dưới 50m Mục 65 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Nguyễn Công Phương Dưới 50m | - Từ Trần Hưng Đạo đến Kênh N6 Dưới 50m Mục 65 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Nguyễn Cư Trinh | Từ Quang Trung đến Phan Bội Châu Mục 66 | 7.760.000 | ||
| Nguyễn Cư Trinh Dưới 50m | Từ Quang Trung đến Phan Bội Châu Dưới 50m Mục 66 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Nguyễn Cư Trinh Từ 50m đến dưới 100m | Từ Quang Trung đến Phan Bội Châu Từ 50m đến dưới 100m Mục 66 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Nguyễn Du | Từ Bà Triệu đến Lê Thánh Tôn Mục 68 | 11.240.000 | ||
| Nguyễn Du Từ 50m đến dưới 100m | Từ Bà Triệu đến Lê Thánh Tôn Từ 50m đến dưới 100m Mục 68 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Nguyễn Du Dưới 50m | Từ Bà Triệu đến Lê Thánh Tôn Dưới 50m Mục 68 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Nguyễn Hoàng | Từ 30 tháng 4 đến Hà Huy Tập Mục 69 | 7.760.000 | ||
| Nguyễn Hoàng Dưới 50m | Từ 30 tháng 4 đến Hà Huy Tập Dưới 50m Mục 69 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Nguyễn Hoàng Từ 50m đến dưới 100m | Từ 30 tháng 4 đến Hà Huy Tập Từ 50m đến dưới 100m Mục 69 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Nguyễn Hồng Châu | Từ Nguyễn Tri Phương đến đường quy hoạch phân khu số 06 Mục 147 | 4.120.000 | ||
| Nguyễn Hồng Châu Từ 50m đến dưới 100m | Từ Nguyễn Tri Phương đến đường quy hoạch phân khu số 06 Từ 50m đến dưới 100m Mục 147 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Nguyễn Hồng Châu Dưới 50m | Từ Nguyễn Tri Phương đến đường quy hoạch phân khu số 06 Dưới 50m Mục 147 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Nguyễn Hữu Cảnh | Đoạn còn lại đến Trần Khánh Dư Mục 70 | 4.120.000 | ||
| Nguyễn Hữu Cảnh | Từ Trần Thủ Độ đến hết đường bê tông nhựa Mục 70 | 5.840.000 | ||
| Nguyễn Hữu Cảnh Dưới 50m | Đoạn còn lại đến Trần Khánh Dư Dưới 50m Mục 70 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Nguyễn Hữu Cảnh Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trần Thủ Độ đến hết đường bê tông nhựa Từ 50m đến dưới 100m Mục 70 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Nguyễn Hữu Cảnh Từ 50m đến dưới 100m | Đoạn còn lại đến Trần Khánh Dư Từ 50m đến dưới 100m Mục 70 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Nguyễn Hữu Cảnh Dưới 50m | Từ Trần Thủ Độ đến hết đường bê tông nhựa Dưới 50m Mục 70 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Nguyễn Khuyến | Từ Hai Bà Trưng đến Tôn Đức Thắng Mục 71 | 7.760.000 | ||
| Nguyễn Khuyến Từ 50m đến dưới 100m | Từ Hai Bà Trưng đến Tôn Đức Thắng Từ 50m đến dưới 100m Mục 71 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Nguyễn Khuyến Dưới 50m | Từ Hai Bà Trưng đến Tôn Đức Thắng Dưới 50m Mục 71 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Nguyễn Nghiêm | - Từ Nguyễn Bá Loan đến Quang Trung Mục 73 | 18.384.000 | ||
| Nguyễn Nghiêm | - Từ Nguyễn Du đến Phạm Văn Đồng Mục 73 | 11.240.000 | ||
| Nguyễn Nghiêm | - Từ Phạm Văn Đồng đến Nguyễn Bá Loan và Từ Quang Trung đến Trần Hưng Đạo Mục 73 | 16.852.000 | ||
| Nguyễn Nghiêm Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Phạm Văn Đồng đến Nguyễn Bá Loan và Từ Quang Trung đến Trần Hưng Đạo Từ 50m đến dưới 100m Mục 73 | 3.740.000 | 3.124.000 | |
| Nguyễn Nghiêm Dưới 50m | - Từ Nguyễn Bá Loan đến Quang Trung Dưới 50m Mục 73 | 4.944.000 | 4.272.000 | |
| Nguyễn Nghiêm Dưới 50m | - Từ Phạm Văn Đồng đến Nguyễn Bá Loan và Từ Quang Trung đến Trần Hưng Đạo Dưới 50m Mục 73 | 4.532.000 | 3.916.000 | |
| Nguyễn Nghiêm Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Nguyễn Du đến Phạm Văn Đồng Từ 50m đến dưới 100m Mục 73 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Nguyễn Nghiêm Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Nguyễn Bá Loan đến Quang Trung Từ 50m đến dưới 100m Mục 73 | 4.080.000 | 3.408.000 | |
| Nguyễn Nghiêm Dưới 50m | - Từ Nguyễn Du đến Phạm Văn Đồng Dưới 50m Mục 73 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Nguyễn Năng Lự | Từ Trần Kiên đến Trương Quang Giao Mục 72 | 11.240.000 | ||
| Nguyễn Năng Lự | - Các đoạn còn lại Mục 72 | 7.760.000 | ||
| Nguyễn Năng Lự Dưới 50m | Từ Trần Kiên đến Trương Quang Giao Dưới 50m Mục 72 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Nguyễn Năng Lự Từ 50m đến dưới 100m | - Các đoạn còn lại Từ 50m đến dưới 100m Mục 72 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Nguyễn Năng Lự Dưới 50m | - Các đoạn còn lại Dưới 50m Mục 72 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Nguyễn Năng Lự Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trần Kiên đến Trương Quang Giao Từ 50m đến dưới 100m Mục 72 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Nguyễn Thanh Nghị | Từ Quang Trung đến Mạc Đĩnh Chi Mục 150 | 5.840.000 | ||
| Nguyễn Thanh Nghị Từ 50m đến dưới 100m | Từ Quang Trung đến Mạc Đĩnh Chi Từ 50m đến dưới 100m Mục 150 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Nguyễn Thanh Nghị Dưới 50m | Từ Quang Trung đến Mạc Đĩnh Chi Dưới 50m Mục 150 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Nguyễn Thiếp | Từ Cao Bá Quát đến Nguyễn Hoàng Mục 77 | 7.760.000 | ||
| Nguyễn Thiếp Từ 50m đến dưới 100m | Từ Cao Bá Quát đến Nguyễn Hoàng Từ 50m đến dưới 100m Mục 77 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Nguyễn Thiếp Dưới 50m | Từ Cao Bá Quát đến Nguyễn Hoàng Dưới 50m Mục 77 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Nguyễn Thiệu | Từ Nguyễn Du đến hết đường Mục 78 | 5.840.000 | ||
| Nguyễn Thiệu Từ 50m đến dưới 100m | Từ Nguyễn Du đến hết đường Từ 50m đến dưới 100m Mục 78 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Nguyễn Thiệu Dưới 50m | Từ Nguyễn Du đến hết đường Dưới 50m Mục 78 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Nguyễn Thái Học | Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Trường Chinh Mục 75 | 5.840.000 | ||
| Nguyễn Thái Học Từ 50m đến dưới 100m | Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Trường Chinh Từ 50m đến dưới 100m Mục 75 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Nguyễn Thái Học Dưới 50m | Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Trường Chinh Dưới 50m Mục 75 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Nguyễn Thông | Từ ngã 4 Ông Bố đến ngã 4 đi Sân Bay Mục 79 | 5.840.000 | ||
| Nguyễn Thông Dưới 50m | Từ ngã 4 Ông Bố đến ngã 4 đi Sân Bay Dưới 50m Mục 79 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Nguyễn Thông Từ 50m đến dưới 100m | Từ ngã 4 Ông Bố đến ngã 4 đi Sân Bay Từ 50m đến dưới 100m Mục 79 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Nguyễn Thị Minh Khai | Cả đường (Từ Nguyễn Tự Tân đến Hùng Vương) Mục 76 | 7.760.000 | ||
| Nguyễn Thị Minh Khai Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường (Từ Nguyễn Tự Tân đến Hùng Vương) Từ 50m đến dưới 100m Mục 76 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Nguyễn Thị Minh Khai Dưới 50m | Cả đường (Từ Nguyễn Tự Tân đến Hùng Vương) Dưới 50m Mục 76 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Nguyễn Thụy | Cả đường (Từ ngã 5 Thu Lộ đến ngã tư ông Bố) Mục 80 | 11.240.000 | ||
| Nguyễn Thụy Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường (Từ ngã 5 Thu Lộ đến ngã tư ông Bố) Từ 50m đến dưới 100m Mục 80 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Nguyễn Thụy Dưới 50m | Cả đường (Từ ngã 5 Thu Lộ đến ngã tư ông Bố) Dưới 50m Mục 80 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Nguyễn Trung Trực | Từ Đinh Duy Tự đến Đường Ngọc Cảnh Mục 82 | 5.840.000 | ||
| Nguyễn Trung Trực Từ 50m đến dưới 100m | Từ Đinh Duy Tự đến Đường Ngọc Cảnh Từ 50m đến dưới 100m Mục 82 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Nguyễn Trung Trực Dưới 50m | Từ Đinh Duy Tự đến Đường Ngọc Cảnh Dưới 50m Mục 82 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Nguyễn Trãi | Cả đường (Từ ngã 5 Lê Lợi - Nguyễn Công Phương- Chu Văn An đến Hoàng Văn Thụ) Mục 81 | 11.240.000 | ||
| Nguyễn Trãi Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường (Từ ngã 5 Lê Lợi - Nguyễn Công Phương- Chu Văn An đến Hoàng Văn Thụ) Từ 50m đến dưới 100m Mục 81 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Nguyễn Trãi Dưới 50m | Cả đường (Từ ngã 5 Lê Lợi - Nguyễn Công Phương- Chu Văn An đến Hoàng Văn Thụ) Dưới 50m Mục 81 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Nguyễn Trí | Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Trường Chinh Mục 145 | 4.120.000 | ||
| Nguyễn Trí Dưới 50m | Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Trường Chinh Dưới 50m Mục 145 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Nguyễn Trí Từ 50m đến dưới 100m | Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Trường Chinh Từ 50m đến dưới 100m Mục 145 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Nguyễn Trường Tộ | Từ Lý Thánh Tông đến đường số 6 Mục 83 | 4.120.000 | ||
| Nguyễn Trường Tộ Dưới 50m | Từ Lý Thánh Tông đến đường số 6 Dưới 50m Mục 83 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Nguyễn Trường Tộ Từ 50m đến dưới 100m | Từ Lý Thánh Tông đến đường số 6 Từ 50m đến dưới 100m Mục 83 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Nguyễn Tấn Kỳ | Từ Nguyễn Khuyến đến Trần Cao Vân Mục 74 | 5.840.000 | ||
| Nguyễn Tấn Kỳ Từ 50m đến dưới 100m | Từ Nguyễn Khuyến đến Trần Cao Vân Từ 50m đến dưới 100m Mục 74 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Nguyễn Tấn Kỳ Dưới 50m | Từ Nguyễn Khuyến đến Trần Cao Vân Dưới 50m Mục 74 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Nguyễn Tự Tân | Từ Trương Định đến Trần Thái Tông Mục 84 | 5.840.000 | ||
| Nguyễn Tự Tân | Từ Quang Trung đến Trương Định Mục 84 | 11.240.000 | ||
| Nguyễn Tự Tân Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trương Định đến Trần Thái Tông Từ 50m đến dưới 100m Mục 84 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Nguyễn Tự Tân Dưới 50m | Từ Quang Trung đến Trương Định Dưới 50m Mục 84 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Nguyễn Tự Tân Từ 50m đến dưới 100m | Từ Quang Trung đến Trương Định Từ 50m đến dưới 100m Mục 84 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Nguyễn Tự Tân Dưới 50m | Từ Trương Định đến Trần Thái Tông Dưới 50m Mục 84 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Nguyễn Văn Trỗi | Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Võ Thị Đệ Mục 85 | 5.840.000 | ||
| Nguyễn Văn Trỗi Từ 50m đến dưới 100m | Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Võ Thị Đệ Từ 50m đến dưới 100m Mục 85 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Nguyễn Văn Trỗi Dưới 50m | Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Võ Thị Đệ Dưới 50m Mục 85 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Nguyễn Vịnh | Từ Trương Định đến Tố Hữu Mục 86 | 5.840.000 | ||
| Nguyễn Vịnh Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trương Định đến Tố Hữu Từ 50m đến dưới 100m Mục 86 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Nguyễn Vịnh Dưới 50m | Từ Trương Định đến Tố Hữu Dưới 50m Mục 86 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Nguyễn Đình Chiểu | Cả đường (Từ Ngã năm Thu Lộ đến Trại tạm giam ) Mục 67 | 7.760.000 | ||
| Nguyễn Đình Chiểu Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường (Từ Ngã năm Thu Lộ đến Trại tạm giam ) Từ 50m đến dưới 100m Mục 67 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Nguyễn Đình Chiểu Dưới 50m | Cả đường (Từ Ngã năm Thu Lộ đến Trại tạm giam ) Dưới 50m Mục 67 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Ngô Quyền | - Từ Lê Trung Đình đến Lê Ngung Mục 58 | 11.240.000 | ||
| Ngô Quyền | - Từ Nguyễn Nghiêm đến Lê Trung Đình Mục 58 | 19.916.000 | ||
| Ngô Quyền Dưới 50m | - Từ Lê Trung Đình đến Lê Ngung Dưới 50m Mục 58 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Ngô Quyền Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Lê Trung Đình đến Lê Ngung Từ 50m đến dưới 100m Mục 58 | 3.120.000 | 2.120.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Quảng Ngãi.