Bảng giá đất Phường Cẩm Thành, phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi từ 01/01/2026

2283 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 6/6.

Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Cẩm Thành, phường Nghĩa Lộ49.790.000 đồng/m² (vị trí 1, Duy Tân, Từ Quang Trung đến Ngô Quyền), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị (283 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
Ngô Quyền
Dưới 50m
- Từ Nguyễn Nghiêm đến Lê Trung Đình
Dưới 50m
Mục 58
5.356.0004.628.000
Ngô Quyền
Từ 50m đến dưới 100m
- Từ Nguyễn Nghiêm đến Lê Trung Đình
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 58
4.420.0003.692.000
Ngô Sĩ Liên- Từ Phan Bội Châu đến Chu Văn An
Mục 59
7.760.000
Ngô Sĩ Liên
Dưới 50m
- Từ Phan Bội Châu đến Chu Văn An
Dưới 50m
Mục 59
3.240.0002.560.000
Ngô Sĩ Liên
Từ 50m đến dưới 100m
- Từ Phan Bội Châu đến Chu Văn An
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 59
2.560.0001.680.000
Phan Bội Châu-Từ Hùng Vương đến Trần Hưng Đạo
Mục 94
16.852.000
Phan Bội Châu-Từ Hai Bà Trưng đến Hùng Vương
Mục 94
18.384.000
Phan Bội Châu
Dưới 50m
-Từ Hai Bà Trưng đến Hùng Vương
Dưới 50m
Mục 94
4.944.0004.272.000
Phan Bội Châu
Từ 50m đến dưới 100m
-Từ Hùng Vương đến Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 94
3.740.0003.124.000
Phan Bội Châu
Dưới 50m
-Từ Hùng Vương đến Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Mục 94
4.532.0003.916.000
Phan Bội Châu
Từ 50m đến dưới 100m
-Từ Hai Bà Trưng đến Hùng Vương
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 94
4.080.0003.408.000
Phan Chu TrinhTừ Hùng Vương đến Trần Hưng Đạo
Mục 95
16.852.000
Phan Chu Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Hùng Vương đến Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 95
3.740.0003.124.000
Phan Chu Trinh
Dưới 50m
Từ Hùng Vương đến Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Mục 95
4.532.0003.916.000
Phan Huy ÍchTừ Võ Tùng đến Cẩm Thành
Mục 98
5.840.000
Phan Huy Ích
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Võ Tùng đến Cẩm Thành
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 98
2.120.0001.560.000
Phan Huy Ích
Dưới 50m
Từ Võ Tùng đến Cẩm Thành
Dưới 50m
Mục 98
3.000.0001.800.000
Phan Long BằngTừ Chu Văn An đến An Dương Vương
Mục 99
7.760.000
Phan Long Bằng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Chu Văn An đến An Dương Vương
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 99
2.560.0001.680.000
Phan Long Bằng
Dưới 50m
Từ Chu Văn An đến An Dương Vương
Dưới 50m
Mục 99
3.240.0002.560.000
Phan Thái ẤtTừ Lê Lợi đến Trường Chinh
Mục 100
7.760.000
Phan Thái Ất
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Lê Lợi đến Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 100
2.560.0001.680.000
Phan Thái Ất
Dưới 50m
Từ Lê Lợi đến Trường Chinh
Dưới 50m
Mục 100
3.240.0002.560.000
Phan Văn TrịTừ Trương Vĩnh Ký đến Trường Chinh
Mục 101
5.840.000
Phan Văn Trị
Dưới 50m
Từ Trương Vĩnh Ký đến Trường Chinh
Dưới 50m
Mục 101
3.000.0001.800.000
Phan Văn Trị
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Trương Vĩnh Ký đến Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 101
2.120.0001.560.000
Phan Đình PhùngTừ Quang Trung đến Lê Lợi
Mục 97
18.384.000
Phan Đình PhùngTừ Lê Lợi đến Trường Chinh
Mục 97
15.320.000
Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Lê Lợi đến Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 97
3.400.0002.840.000
Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Quang Trung đến Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 97
4.080.0003.408.000
Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Từ Quang Trung đến Lê Lợi
Dưới 50m
Mục 97
4.944.0004.272.000
Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Từ Lê Lợi đến Trường Chinh
Dưới 50m
Mục 97
4.120.0003.560.000
Phan Đăng LưuTừ Hà Huy Tập đến Khu dân cư Bắc trường Mẫu giáo
Mục 96
7.760.000
Phan Đăng Lưu
Dưới 50m
Từ Hà Huy Tập đến Khu dân cư Bắc trường Mẫu giáo
Dưới 50m
Mục 96
3.240.0002.560.000
Phan Đăng Lưu
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Hà Huy Tập đến Khu dân cư Bắc trường Mẫu giáo
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 96
2.560.0001.680.000
Phạm Duy MinhTừ Nguyễn Cư Trinh đến khu dân cư Bàu Cả
Mục 151
5.840.000
Phạm Duy Minh
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Nguyễn Cư Trinh đến khu dân cư Bàu Cả
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 151
2.120.0001.560.000
Phạm Duy Minh
Dưới 50m
Từ Nguyễn Cư Trinh đến khu dân cư Bàu Cả
Dưới 50m
Mục 151
3.000.0001.800.000
Phạm HàmTừ Đoàn Khắc Cung đến Khu dân cư Bà Triệu
Mục 88
5.840.000
Phạm Hàm
Dưới 50m
Từ Đoàn Khắc Cung đến Khu dân cư Bà Triệu
Dưới 50m
Mục 88
3.000.0001.800.000
Phạm Hàm
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Đoàn Khắc Cung đến Khu dân cư Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 88
2.120.0001.560.000
Phạm Hữu NhậtTừ Hai Bà Trưng đến hết đường nhựa
Mục 89
5.840.000
Phạm Hữu Nhật
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Hai Bà Trưng đến hết đường nhựa
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 89
2.120.0001.560.000
Phạm Hữu Nhật
Dưới 50m
Từ Hai Bà Trưng đến hết đường nhựa
Dưới 50m
Mục 89
3.000.0001.800.000
Phạm Minh TưTừ đường quy hoạch Khu dân cư Bắc Gò Đá đến Mạc Đĩnh Chi
Mục 149
5.840.000
Phạm Minh Tư
Dưới 50m
Từ đường quy hoạch Khu dân cư Bắc Gò Đá đến Mạc Đĩnh Chi
Dưới 50m
Mục 149
3.000.0001.800.000
Phạm Minh Tư
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường quy hoạch Khu dân cư Bắc Gò Đá đến Mạc Đĩnh Chi
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 149
2.120.0001.560.000
Phạm Quang ẢnhTừ Hai Bà Trưng đến Tôn Đức Thắng
Mục 90
7.760.000
Phạm Quang Ảnh
Dưới 50m
Từ Hai Bà Trưng đến Tôn Đức Thắng
Dưới 50m
Mục 90
3.240.0002.560.000
Phạm Quang Ảnh
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Hai Bà Trưng đến Tôn Đức Thắng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 90
2.560.0001.680.000
Phạm TuânTừ Trần Quang Khải đến Trương Đăng Trinh
Mục 91
5.840.000
Phạm Tuân
Dưới 50m
Từ Trần Quang Khải đến Trương Đăng Trinh
Dưới 50m
Mục 91
3.000.0001.800.000
Phạm Tuân
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Trần Quang Khải đến Trương Đăng Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 91
2.120.0001.560.000
Phạm Văn Đồng- Từ Lê Trung Đình đến Lê Thánh Tôn
Mục 92
18.384.000
Phạm Văn Đồng- Từ Lê Thánh Tôn đến Cao Bá Quát
Mục 92
15.320.000
Phạm Văn Đồng
Dưới 50m
- Từ Lê Thánh Tôn đến Cao Bá Quát
Dưới 50m
Mục 92
4.120.0003.560.000
Phạm Văn Đồng
Từ 50m đến dưới 100m
- Từ Lê Trung Đình đến Lê Thánh Tôn
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 92
4.080.0003.408.000
Phạm Văn Đồng
Dưới 50m
- Từ Lê Trung Đình đến Lê Thánh Tôn
Dưới 50m
Mục 92
4.944.0004.272.000
Phạm Văn Đồng
Từ 50m đến dưới 100m
- Từ Lê Thánh Tôn đến Cao Bá Quát
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 92
3.400.0002.840.000
Phạm Xuân HòaTừ Nguyễn Bá Loan đến Phan Đình Phùng
Mục 93
11.240.000
Phạm Xuân Hòa
Dưới 50m
Từ Nguyễn Bá Loan đến Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Mục 93
3.560.0003.240.000
Phạm Xuân Hòa
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Nguyễn Bá Loan đến Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 93
3.120.0002.120.000
Phạm ĐườngTừ Lý Chính Thắng đến Võ Thị Đệ
Mục 87
5.840.000
Phạm Đường
Dưới 50m
Từ Lý Chính Thắng đến Võ Thị Đệ
Dưới 50m
Mục 87
3.000.0001.800.000
Phạm Đường
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Lý Chính Thắng đến Võ Thị Đệ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 87
2.120.0001.560.000
Quang Trung- Từ Cao Bá Quát đến cầu Bàu Giang
Mục 102
15.320.000
Quang Trung- Từ Lê Lợi đến Cao Bá Quát
Mục 102
16.852.000
Quang Trung- Từ Trần Hưng Đạo đến Lê Lợi
Mục 102
18.384.000
Quang Trung- Từ cầu Trà Khúc I đến Trần Hưng Đạo
Mục 102
19.916.000
Quang Trung
Từ 50m đến dưới 100m
- Từ Cao Bá Quát đến cầu Bàu Giang
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 102
3.400.0002.840.000
Quang Trung
Từ 50m đến dưới 100m
- Từ Trần Hưng Đạo đến Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 102
4.080.0003.408.000
Quang Trung
Dưới 50m
- Từ Lê Lợi đến Cao Bá Quát
Dưới 50m
Mục 102
4.532.0003.916.000
Quang Trung
Dưới 50m
- Từ Trần Hưng Đạo đến Lê Lợi
Dưới 50m
Mục 102
4.944.0004.272.000
Quang Trung
Từ 50m đến dưới 100m
- Từ Lê Lợi đến Cao Bá Quát
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 102
3.740.0003.124.000
Quang Trung
Từ 50m đến dưới 100m
- Từ cầu Trà Khúc I đến Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 102
4.420.0003.692.000
Quang Trung
Dưới 50m
- Từ Cao Bá Quát đến cầu Bàu Giang
Dưới 50m
Mục 102
4.120.0003.560.000
Quang Trung
Dưới 50m
- Từ cầu Trà Khúc I đến Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Mục 102
5.356.0004.628.000
Thành TháiTừ Chu Văn An đến Trần Cao Vân
Mục 104
5.840.000
Thành Thái
Dưới 50m
Từ Chu Văn An đến Trần Cao Vân
Dưới 50m
Mục 104
3.000.0001.800.000
Thành Thái
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Chu Văn An đến Trần Cao Vân
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 104
2.120.0001.560.000
Thái ThúTừ Phan Văn Trị đến Phan Đình Phùng
Mục 103
5.840.000
Thái Thú
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phan Văn Trị đến Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 103
2.120.0001.560.000
Thái Thú
Dưới 50m
Từ Phan Văn Trị đến Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Mục 103
3.000.0001.800.000
Trà Bồng khởi nghĩaTừ Nguyễn Nghiêm đến Cách Mạng Tháng 8
Mục 108
7.760.000
Trà Bồng khởi nghĩa
Dưới 50m
Từ Nguyễn Nghiêm đến Cách Mạng Tháng 8
Dưới 50m
Mục 108
3.240.0002.560.000
Trà Bồng khởi nghĩa
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Nguyễn Nghiêm đến Cách Mạng Tháng 8
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 108
2.560.0001.680.000
Trương Quang CậnĐoạn từ đường Lê Đại Hành đến đường Lê Lợi
Mục 142
7.760.000
Trương Quang Cận
Dưới 50m
Đoạn từ đường Lê Đại Hành đến đường Lê Lợi
Dưới 50m
Mục 142
3.240.0002.560.000
Trương Quang Cận
Từ 50m đến dưới 100m
Đoạn từ đường Lê Đại Hành đến đường Lê Lợi
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 142
2.560.0001.680.000
Trương Quang GiaoTừ Đinh Tiên Hoàng đến hết đường bê tông nhựa
Mục 131
11.240.000
Trương Quang Giao
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Đinh Tiên Hoàng đến hết đường bê tông nhựa
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 131
3.120.0002.120.000
Trương Quang Giao
Dưới 50m
Từ Đinh Tiên Hoàng đến hết đường bê tông nhựa
Dưới 50m
Mục 131
3.560.0003.240.000
Trương Quang LuậtTừ Chu Văn An đến Lê Hữu Trác
Mục 144
7.760.000
Trương Quang Luật
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Chu Văn An đến Lê Hữu Trác
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 144
2.560.0001.680.000
Trương Quang Luật
Dưới 50m
Từ Chu Văn An đến Lê Hữu Trác
Dưới 50m
Mục 144
3.240.0002.560.000
Trương Quang TrọngTừ Bà Triệu đến Quang Trung
Mục 129
11.240.000
Trương Quang Trọng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Bà Triệu đến Quang Trung
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 129
3.120.0002.120.000
Trương Quang Trọng
Dưới 50m
Từ Bà Triệu đến Quang Trung
Dưới 50m
Mục 129
3.560.0003.240.000
Trương Quang ĐảnTừ Chu Huy Mân đến Trần Thị Hiệp
Mục 130
5.840.000
Trương Quang Đản
Dưới 50m
Từ Chu Huy Mân đến Trần Thị Hiệp
Dưới 50m
Mục 130
3.000.0001.800.000
Trương Quang Đản
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Chu Huy Mân đến Trần Thị Hiệp
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 130
2.120.0001.560.000
Trương QuyềnTừ đường kỹ thuật (số nhà 129 Hai Bà Trưng ) đến đường kỹ thuật (số nhà 213 Hai Bà Trưng)
Mục 152
5.840.000
Trương Quyền
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường kỹ thuật (số nhà 129 Hai Bà Trưng ) đến đường kỹ thuật (số nhà 213 Hai Bà Trưng)
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 152
2.120.0001.560.000
Trương Quyền
Dưới 50m
Từ đường kỹ thuật (số nhà 129 Hai Bà Trưng ) đến đường kỹ thuật (số nhà 213 Hai Bà Trưng)
Dưới 50m
Mục 152
3.000.0001.800.000
Trương Vĩnh KýTừ Trần Quang Khải đến Phan Đình Phùng
Mục 133
5.840.000
Trương Vĩnh Ký
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Trần Quang Khải đến Phan Đình Phùng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 133
2.120.0001.560.000
Trương Vĩnh Ký
Dưới 50m
Từ Trần Quang Khải đến Phan Đình Phùng
Dưới 50m
Mục 133
3.000.0001.800.000
Trương Đăng TrinhTừ Huỳnh Thúc Kháng đến Trương Vĩnh Ký
Mục 127
4.120.000
Trương Đăng Trinh
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Trương Vĩnh Ký
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 127
1.680.0001.320.000
Trương Đăng Trinh
Dưới 50m
Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Trương Vĩnh Ký
Dưới 50m
Mục 127
2.240.0001.680.000
Trương ĐịnhTừ Tôn Đức Thắng đến Hai Bà Trưng
Mục 128
7.760.000
Trương ĐịnhTừ Hai Bà Trưng đến Ngã 5 Thu Lộ
Mục 128
11.240.000
Trương Định
Dưới 50m
Từ Tôn Đức Thắng đến Hai Bà Trưng
Dưới 50m
Mục 128
3.240.0002.560.000
Trương Định
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Tôn Đức Thắng đến Hai Bà Trưng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 128
2.560.0001.680.000
Trương Định
Dưới 50m
Từ Hai Bà Trưng đến Ngã 5 Thu Lộ
Dưới 50m
Mục 128
3.560.0003.240.000
Trương Định
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Hai Bà Trưng đến Ngã 5 Thu Lộ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 128
3.120.0002.120.000
Trường ChinhTừ Quang Trung đến hết đường bê tông nhựa
Mục 126
11.240.000
Trường Chinh
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Quang Trung đến hết đường bê tông nhựa
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 126
3.120.0002.120.000
Trường Chinh
Dưới 50m
Từ Quang Trung đến hết đường bê tông nhựa
Dưới 50m
Mục 126
3.560.0003.240.000
Trường SaTừ đường Bà Triệu đến hết địa phận phường Cẩm Thành
Mục 132
7.760.000
Trường Sa
Dưới 50m
Từ đường Bà Triệu đến hết địa phận phường Cẩm Thành
Dưới 50m
Mục 132
3.240.0002.560.000
Trường Sa
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường Bà Triệu đến hết địa phận phường Cẩm Thành
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 132
2.560.0001.680.000
Trần Cao VânTừ Tôn Đức Thắng đến Hai Bà Trưng
Mục 110
5.840.000
Trần Cao Vân
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Tôn Đức Thắng đến Hai Bà Trưng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 110
2.120.0001.560.000
Trần Cao Vân
Dưới 50m
Từ Tôn Đức Thắng đến Hai Bà Trưng
Dưới 50m
Mục 110
3.000.0001.800.000
Trần Công HiếnTừ Bà Triệu đến hết đường nhựa (Khu dân cư Bà Triệu)
Mục 111
5.840.000
Trần Công Hiến
Dưới 50m
Từ Bà Triệu đến hết đường nhựa (Khu dân cư Bà Triệu)
Dưới 50m
Mục 111
3.000.0001.800.000
Trần Công Hiến
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Bà Triệu đến hết đường nhựa (Khu dân cư Bà Triệu)
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 111
2.120.0001.560.000
Trần Cẩm- Từ Bà Triệu đến Trương Quang Trọng
Mục 109
7.760.000
Trần Cẩm-Từ Cẩm Thành đến Lê Trung Đình
Mục 109
5.840.000
Trần Cẩm
Dưới 50m
- Từ Bà Triệu đến Trương Quang Trọng
Dưới 50m
Mục 109
3.240.0002.560.000
Trần Cẩm
Từ 50m đến dưới 100m
-Từ Cẩm Thành đến Lê Trung Đình
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 109
2.120.0001.560.000
Trần Cẩm
Dưới 50m
-Từ Cẩm Thành đến Lê Trung Đình
Dưới 50m
Mục 109
3.000.0001.800.000
Trần Cẩm
Từ 50m đến dưới 100m
- Từ Bà Triệu đến Trương Quang Trọng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 109
2.560.0001.680.000
Trần Hưng ĐạoTừ Quang Trung đến Ngã 3 Bồ Đề
Mục 112
11.240.000
Trần Hưng Đạo
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Quang Trung đến Ngã 3 Bồ Đề
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 112
3.120.0002.120.000
Trần Hưng Đạo
Dưới 50m
Từ Quang Trung đến Ngã 3 Bồ Đề
Dưới 50m
Mục 112
3.560.0003.240.000
Trần Khánh DưTừ Lý Thường Kiệt đến hết bến xe
Mục 113
5.840.000
Trần Khánh DưCác đoạn còn lại (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng)
Mục 113
4.120.000
Trần Khánh Dư
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Lý Thường Kiệt đến hết bến xe
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 113
2.120.0001.560.000
Trần Khánh Dư
Dưới 50m
Các đoạn còn lại (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng)
Dưới 50m
Mục 113
2.240.0001.680.000
Trần Khánh Dư
Dưới 50m
Từ Lý Thường Kiệt đến hết bến xe
Dưới 50m
Mục 113
3.000.0001.800.000
Trần Khánh Dư
Từ 50m đến dưới 100m
Các đoạn còn lại (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng)
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 113
1.680.0001.320.000
Trần KiênCả đường
Mục 114
7.760.000
Trần Kiên
Dưới 50m
Cả đường
Dưới 50m
Mục 114
3.240.0002.560.000
Trần Kiên
Từ 50m đến dưới 100m
Cả đường
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 114
2.560.0001.680.000
Trần Nam TrungTừ Chu Huy Mân đến Trương Quang Giao
Mục 115
5.840.000
Trần Nam Trung
Dưới 50m
Từ Chu Huy Mân đến Trương Quang Giao
Dưới 50m
Mục 115
3.000.0001.800.000
Trần Nam Trung
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Chu Huy Mân đến Trương Quang Giao
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 115
2.120.0001.560.000
Trần Quang DiệuTừ Nguyễn Công Phương đến Chu Văn An
Mục 116
11.240.000
Trần Quang Diệu
Dưới 50m
Từ Nguyễn Công Phương đến Chu Văn An
Dưới 50m
Mục 116
3.560.0003.240.000
Trần Quang Diệu
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Nguyễn Công Phương đến Chu Văn An
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 116
3.120.0002.120.000
Trần Quang KhảiTừ Trường Chinh đến Lý Thái Tổ
Mục 117
5.840.000
Trần Quang Khải
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Trường Chinh đến Lý Thái Tổ
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 117
2.120.0001.560.000
Trần Quang Khải
Dưới 50m
Từ Trường Chinh đến Lý Thái Tổ
Dưới 50m
Mục 117
3.000.0001.800.000
Trần Quý CápTừ đường 11m chưa thi công đến Nguyễn Văn Trỗi
Mục 118
5.840.000
Trần Quý Cáp
Dưới 50m
Từ đường 11m chưa thi công đến Nguyễn Văn Trỗi
Dưới 50m
Mục 118
3.000.0001.800.000
Trần Quý Cáp
Từ 50m đến dưới 100m
Từ đường 11m chưa thi công đến Nguyễn Văn Trỗi
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 118
2.120.0001.560.000
Trần Quý HaiTừ Hùng Vương đến Ngô Sĩ Liên
Mục 119
7.760.000
Trần Quý Hai
Dưới 50m
Từ Hùng Vương đến Ngô Sĩ Liên
Dưới 50m
Mục 119
3.240.0002.560.000
Trần Quý Hai
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Hùng Vương đến Ngô Sĩ Liên
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 119
2.560.0001.680.000
Trần Thái TôngTừ Nguyễn Tự Tân đến Trần Quốc Toản
Mục 121
4.120.000
Trần Thái TôngTừ Tô Hiến Thành đến Nguyễn Tự Tân
Mục 121
5.840.000
Trần Thái Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Tô Hiến Thành đến Nguyễn Tự Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 121
2.120.0001.560.000
Trần Thái Tông
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Nguyễn Tự Tân đến Trần Quốc Toản
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 121
1.680.0001.320.000
Trần Thái Tông
Dưới 50m
Từ Tô Hiến Thành đến Nguyễn Tự Tân
Dưới 50m
Mục 121
3.000.0001.800.000
Trần Thái Tông
Dưới 50m
Từ Nguyễn Tự Tân đến Trần Quốc Toản
Dưới 50m
Mục 121
2.240.0001.680.000
Trần Thị HiệpTừ Nguyễn Du đến Đinh Tiên Hoàng
Mục 122
5.840.000
Trần Thị Hiệp
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Nguyễn Du đến Đinh Tiên Hoàng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 122
2.120.0001.560.000
Trần Thị Hiệp
Dưới 50m
Từ Nguyễn Du đến Đinh Tiên Hoàng
Dưới 50m
Mục 122
3.000.0001.800.000
Trần Thủ ĐộTừ Đinh Tiên Hoàng đến Trần Khánh Dư
Mục 123
5.840.000
Trần Thủ Độ
Dưới 50m
Từ Đinh Tiên Hoàng đến Trần Khánh Dư
Dưới 50m
Mục 123
3.000.0001.800.000
Trần Thủ Độ
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Đinh Tiên Hoàng đến Trần Khánh Dư
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 123
2.120.0001.560.000
Trần ToạiTừ Hùng Vương đến Trường Chính trị tỉnh
Mục 124
7.760.000
Trần Toại
Dưới 50m
Từ Hùng Vương đến Trường Chính trị tỉnh
Dưới 50m
Mục 124
3.240.0002.560.000
Trần Toại
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Hùng Vương đến Trường Chính trị tỉnh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 124
2.560.0001.680.000
Trần Tế XươngĐoạn từ Nguyễn Trãi đến Bùi Thị Xuân
Mục 120
7.760.000
Trần Tế Xương
Từ 50m đến dưới 100m
Đoạn từ Nguyễn Trãi đến Bùi Thị Xuân
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 120
2.560.0001.680.000
Trần Tế Xương
Dưới 50m
Đoạn từ Nguyễn Trãi đến Bùi Thị Xuân
Dưới 50m
Mục 120
3.240.0002.560.000
Trịnh Công SơnTừ Đoàn Khắc Cung đến Khu dân cư Bà Triệu
Mục 125
5.840.000
Trịnh Công Sơn
Dưới 50m
Từ Đoàn Khắc Cung đến Khu dân cư Bà Triệu
Dưới 50m
Mục 125
3.000.0001.800.000
Trịnh Công Sơn
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Đoàn Khắc Cung đến Khu dân cư Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 125
2.120.0001.560.000
Tân HộiTừ Nguyễn Hữu Cảnh đến giáp ranh giới dự án Khu liên hợp Bến xe Quảng Ngãi
Mục 155
4.120.000
Tân Hội
Dưới 50m
Từ Nguyễn Hữu Cảnh đến giáp ranh giới dự án Khu liên hợp Bến xe Quảng Ngãi
Dưới 50m
Mục 155
2.240.0001.680.000
Tân Hội
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Nguyễn Hữu Cảnh đến giáp ranh giới dự án Khu liên hợp Bến xe Quảng Ngãi
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 155
1.680.0001.320.000
Tô Hiến ThànhTừ Chu Văn An đến Tố Hữu
Mục 105
7.760.000
Tô Hiến ThànhTừ Tố Hữu đến Trần Quốc Toản
Mục 105
5.840.000
Tô Hiến Thành
Dưới 50m
Từ Tố Hữu đến Trần Quốc Toản
Dưới 50m
Mục 105
3.000.0001.800.000
Tô Hiến Thành
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Chu Văn An đến Tố Hữu
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 105
2.560.0001.680.000
Tô Hiến Thành
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Tố Hữu đến Trần Quốc Toản
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 105
2.120.0001.560.000
Tô Hiến Thành
Dưới 50m
Từ Chu Văn An đến Tố Hữu
Dưới 50m
Mục 105
3.240.0002.560.000
Tôn Đức ThắngTừ Bà Triệu đến Trần Quốc Toản
Mục 107
11.240.000
Tôn Đức Thắng
Dưới 50m
Từ Bà Triệu đến Trần Quốc Toản
Dưới 50m
Mục 107
3.560.0003.240.000
Tôn Đức Thắng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Bà Triệu đến Trần Quốc Toản
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 107
3.120.0002.120.000
Tố HữuTừ Tôn Đức Thắng đến Tô Hiến Thành
Mục 106
5.840.000
Tố Hữu
Dưới 50m
Từ Tôn Đức Thắng đến Tô Hiến Thành
Dưới 50m
Mục 106
3.000.0001.800.000
Tố Hữu
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Tôn Đức Thắng đến Tô Hiến Thành
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 106
2.120.0001.560.000
Vân ĐôngTừ Đường Ngọc Cảnh đến Nguyễn Trung Trực
Mục 134
5.840.000
Vân Đông
Dưới 50m
Từ Đường Ngọc Cảnh đến Nguyễn Trung Trực
Dưới 50m
Mục 134
3.000.0001.800.000
Vân Đông
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Đường Ngọc Cảnh đến Nguyễn Trung Trực
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 134
2.120.0001.560.000
Võ HànTừ Trần Quang Khải đến Nguyễn Thái Học
Mục 136
5.840.000
Võ Hàn
Dưới 50m
Từ Trần Quang Khải đến Nguyễn Thái Học
Dưới 50m
Mục 136
3.000.0001.800.000
Võ Hàn
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Trần Quang Khải đến Nguyễn Thái Học
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 136
2.120.0001.560.000
Võ Thị SáuTừ Trần Hưng Đạo đến kênh N6
Mục 137
7.760.000
Võ Thị Sáu
Dưới 50m
Từ Trần Hưng Đạo đến kênh N6
Dưới 50m
Mục 137
3.240.0002.560.000
Võ Thị Sáu
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Trần Hưng Đạo đến kênh N6
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 137
2.560.0001.680.000
Võ Trọng NguyễnTừ Quang Trung đến Nguyễn Tri Phương
Mục 158
4.120.000
Võ Trọng Nguyễn
Dưới 50m
Từ Quang Trung đến Nguyễn Tri Phương
Dưới 50m
Mục 158
2.240.0001.680.000
Võ Trọng Nguyễn
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Quang Trung đến Nguyễn Tri Phương
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 158
1.680.0001.320.000
Võ TùngTừ Lê Trung Đình đến Bà Triệu
Mục 138
5.840.000
Võ Tùng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Lê Trung Đình đến Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 138
2.120.0001.560.000
Võ Tùng
Dưới 50m
Từ Lê Trung Đình đến Bà Triệu
Dưới 50m
Mục 138
3.000.0001.800.000
Vạn Tường- Từ Trần Kiên đến Trần Thị Hiệp
Mục 135
5.840.000
Vạn Tường- Từ Phan Đăng Lưu đến Toà án tỉnh
Mục 135
5.840.000
Vạn Tường
Từ 50m đến dưới 100m
- Từ Trần Kiên đến Trần Thị Hiệp
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 135
2.120.0001.560.000
Vạn Tường
Từ 50m đến dưới 100m
- Từ Phan Đăng Lưu đến Toà án tỉnh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 135
2.120.0001.560.000
Vạn Tường
Dưới 50m
- Từ Phan Đăng Lưu đến Toà án tỉnh
Dưới 50m
Mục 135
3.000.0001.800.000
Vạn Tường
Dưới 50m
- Từ Trần Kiên đến Trần Thị Hiệp
Dưới 50m
Mục 135
3.000.0001.800.000
Xuân DiệuTừ Trần Tế Xương đến Nguyễn Đình Chiểu
Mục 139
5.840.000
Xuân Diệu
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Trần Tế Xương đến Nguyễn Đình Chiểu
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 139
2.120.0001.560.000
Xuân Diệu
Dưới 50m
Từ Trần Tế Xương đến Nguyễn Đình Chiểu
Dưới 50m
Mục 139
3.000.0001.800.000
Xuân ThủyTừ Trần Quang Khải đến Nguyễn Thái Học
Mục 140
5.840.000
Xuân Thủy
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Trần Quang Khải đến Nguyễn Thái Học
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 140
2.120.0001.560.000
Xuân Thủy
Dưới 50m
Từ Trần Quang Khải đến Nguyễn Thái Học
Dưới 50m
Mục 140
3.000.0001.800.000
Đinh Duy TựTừ Mạc Đăng Dung đến đường 11m chưa thi công
Mục 14
4.120.000
Đinh Duy Tự
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Mạc Đăng Dung đến đường 11m chưa thi công
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 14
1.680.0001.320.000
Đinh Duy Tự
Dưới 50m
Từ Mạc Đăng Dung đến đường 11m chưa thi công
Dưới 50m
Mục 14
2.240.0001.680.000
Đinh NháTừ Phạm Văn Đồng đến hết đường nhựa
Mục 15
5.840.000
Đinh Nhá
Dưới 50m
Từ Phạm Văn Đồng đến hết đường nhựa
Dưới 50m
Mục 15
3.000.0001.800.000
Đinh Nhá
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phạm Văn Đồng đến hết đường nhựa
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 15
2.120.0001.560.000
Đinh Tiên HoàngCả đường (Từ Lê Trung Đình đến Cao Bá Quát)
Mục 16
7.760.000
Đinh Tiên Hoàng
Từ 50m đến dưới 100m
Cả đường (Từ Lê Trung Đình đến Cao Bá Quát)
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 16
2.560.0001.680.000
Đinh Tiên Hoàng
Dưới 50m
Cả đường (Từ Lê Trung Đình đến Cao Bá Quát)
Dưới 50m
Mục 16
3.240.0002.560.000
Đinh TriềuTừ Nguyễn Năng Lự đến Quang Trung
Mục 17
4.120.000
Đinh Triều
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Nguyễn Năng Lự đến Quang Trung
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 17
1.680.0001.320.000
Đinh Triều
Dưới 50m
Từ Nguyễn Năng Lự đến Quang Trung
Dưới 50m
Mục 17
2.240.0001.680.000
Đoàn Khắc CungCả đường (Từ Bà Triệu đến Trần Nhân Tông)
Mục 18
5.840.000
Đoàn Khắc Cung
Dưới 50m
Cả đường (Từ Bà Triệu đến Trần Nhân Tông)
Dưới 50m
Mục 18
3.000.0001.800.000
Đoàn Khắc Cung
Từ 50m đến dưới 100m
Cả đường (Từ Bà Triệu đến Trần Nhân Tông)
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 18
2.120.0001.560.000
Đoàn Khắc NhượngTừ Đoàn Khắc Cung đến Khu dân cư Bà Triệu
Mục 19
5.840.000
Đoàn Khắc Nhượng
Dưới 50m
Từ Đoàn Khắc Cung đến Khu dân cư Bà Triệu
Dưới 50m
Mục 19
3.000.0001.800.000
Đoàn Khắc Nhượng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Đoàn Khắc Cung đến Khu dân cư Bà Triệu
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 19
2.120.0001.560.000
Đoàn Nhật NamTừ số nhà 38 đường Lê Trung Đình đến số nhà 64 đường Lê Trung Đình
Mục 153
5.840.000
Đoàn Nhật Nam
Dưới 50m
Từ số nhà 38 đường Lê Trung Đình đến số nhà 64 đường Lê Trung Đình
Dưới 50m
Mục 153
3.000.0001.800.000
Đoàn Nhật Nam
Từ 50m đến dưới 100m
Từ số nhà 38 đường Lê Trung Đình đến số nhà 64 đường Lê Trung Đình
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 153
2.120.0001.560.000
Đường 14 tháng 8Từ Trương Quang Giao đến Trần Thị Hiệp
Mục 20
5.840.000
Đường 14 tháng 8
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Trương Quang Giao đến Trần Thị Hiệp
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 20
2.120.0001.560.000
Đường 14 tháng 8
Dưới 50m
Từ Trương Quang Giao đến Trần Thị Hiệp
Dưới 50m
Mục 20
3.000.0001.800.000
Đường 30 tháng 4Từ Lê Thánh Tôn đến Cao Bá Quát
Mục 21
7.760.000
Đường 30 tháng 4
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Lê Thánh Tôn đến Cao Bá Quát
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 21
2.560.0001.680.000
Đường 30 tháng 4
Dưới 50m
Từ Lê Thánh Tôn đến Cao Bá Quát
Dưới 50m
Mục 21
3.240.0002.560.000
Đường K3Từ Nguyễn Thông đến ngã 3 Rừng Lăng
Mục 22
4.120.000
Đường K3
Dưới 50m
Từ Nguyễn Thông đến ngã 3 Rừng Lăng
Dưới 50m
Mục 22
2.240.0001.680.000
Đường K3
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Nguyễn Thông đến ngã 3 Rừng Lăng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 22
1.680.0001.320.000
Đường Ngọc CảnhTừ Nguyễn Văn Trỗi đến Lý Chính Thắng
Mục 23
5.840.000
Đường Ngọc Cảnh
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Nguyễn Văn Trỗi đến Lý Chính Thắng
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 23
2.120.0001.560.000
Đường Ngọc Cảnh
Dưới 50m
Từ Nguyễn Văn Trỗi đến Lý Chính Thắng
Dưới 50m
Mục 23
3.000.0001.800.000
Đường Trà Bồng Khởi NghĩaĐoạn từ đường Cách Mạng Tháng 8 đến hết Trung tâm công tác xã hội tỉnh Quảng Ngãi (trụ sở 1)
Mục 143
7.760.000
Đường Trà Bồng Khởi Nghĩa
Dưới 50m
Đoạn từ đường Cách Mạng Tháng 8 đến hết Trung tâm công tác xã hội tỉnh Quảng Ngãi (trụ sở 1)
Dưới 50m
Mục 143
3.240.0002.560.000
Đường Trà Bồng Khởi Nghĩa
Từ 50m đến dưới 100m
Đoạn từ đường Cách Mạng Tháng 8 đến hết Trung tâm công tác xã hội tỉnh Quảng Ngãi (trụ sở 1)
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 143
2.560.0001.680.000
Đường mặt tiền đường Triệu Quang Phục không thuộc Khu dân cư Phước Thạnh
Mục 141
4.120.000
Đường mặt tiền đường Triệu Quang Phục không thuộc Khu dân cư Phước Thạnh
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 141
1.680.0001.320.000
Đường mặt tiền đường Triệu Quang Phục không thuộc Khu dân cư Phước Thạnh
Dưới 50m
Dưới 50m
Dưới 50m
Mục 141
2.240.0001.680.000
Đường xung quanh siêu thị Co.opmart(Trừ đường Lê Khiết)
Mục 24
7.760.000
Đường xung quanh siêu thị Co.opmart
Dưới 50m
(Trừ đường Lê Khiết)
Dưới 50m
Mục 24
3.240.0002.560.000
Đường xung quanh siêu thị Co.opmart
Từ 50m đến dưới 100m
(Trừ đường Lê Khiết)
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 24
2.560.0001.680.000
Đất mặt tiền đường nối từ đường Hùng Vương (Đài truyền hình) đến Nguyễn Tự Tân
Mục 190
5.840.000
Đất mặt tiền đường nối từ đường Hùng Vương (Đài truyền hình) đến Nguyễn Tự Tân
Dưới 50m
Dưới 50m
Dưới 50m
Mục 190
3.000.0001.800.000
Đất mặt tiền đường nối từ đường Hùng Vương (Đài truyền hình) đến Nguyễn Tự Tân
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 190
2.120.0001.560.000
Đất mặt tiền đường đất có mặt cắt rộng từ 5m trở lên
Mục 192
2.492.000
Đất ở các vị trí khác còn lại
Mục 193
1.240.000
Đặng Thùy TrâmTừ Phạm Văn Đồng đến Hà Huy Tập
Mục 12
7.760.000
Đặng Thùy Trâm
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phạm Văn Đồng đến Hà Huy Tập
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 12
2.560.0001.680.000
Đặng Thùy Trâm
Dưới 50m
Từ Phạm Văn Đồng đến Hà Huy Tập
Dưới 50m
Mục 12
3.240.0002.560.000
Đặng Văn NgữTừ Lê Hữu Trác đến Nguyễn Đình Chiểu
Mục 13
5.840.000
Đặng Văn Ngữ
Dưới 50m
Từ Lê Hữu Trác đến Nguyễn Đình Chiểu
Dưới 50m
Mục 13
3.000.0001.800.000
Đặng Văn Ngữ
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Lê Hữu Trác đến Nguyễn Đình Chiểu
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 13
2.120.0001.560.000
Đỗ Minh ToạiTừ Bích Khê (phía tây Cống Bàu He) đến giáp ranh giới dự án Khu đô thị An Phú Sinh
Mục 156
4.120.000
Đỗ Minh Toại
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Bích Khê (phía tây Cống Bàu He) đến giáp ranh giới dự án Khu đô thị An Phú Sinh
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 156
1.680.0001.320.000
Đỗ Minh Toại
Dưới 50m
Từ Bích Khê (phía tây Cống Bàu He) đến giáp ranh giới dự án Khu đô thị An Phú Sinh
Dưới 50m
Mục 156
2.240.0001.680.000
Đỗ Quang ThắngTừ Phan Thái Ất đến Nguyễn Công Phương
Mục 146
4.120.000
Đỗ Quang Thắng
Dưới 50m
Từ Phan Thái Ất đến Nguyễn Công Phương
Dưới 50m
Mục 146
2.240.0001.680.000
Đỗ Quang Thắng
Từ 50m đến dưới 100m
Từ Phan Thái Ất đến Nguyễn Công Phương
Từ 50m đến dưới 100m
Mục 146
1.680.0001.320.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Quảng Ngãi.