Bảng giá đất Phường Cẩm Thành, phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi từ 01/01/2026
2283 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 4/6.
Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Cẩm Thành, phường Nghĩa Lộ là 49.790.000 đồng/m² (vị trí 1, Duy Tân, Từ Quang Trung đến Ngô Quyền), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị (322 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Minh Khai Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường (Từ Nguyễn Tự Tân đến Hùng Vương) Từ 50m đến dưới 100m Mục 76 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Nguyễn Thị Minh Khai Dưới 50m | Cả đường (Từ Nguyễn Tự Tân đến Hùng Vương) Dưới 50m Mục 76 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Nguyễn Thụy | Cả đường (Từ ngã 5 Thu Lộ đến ngã tư ông Bố) Mục 80 | 8.430.000 | ||
| Nguyễn Thụy Dưới 50m | Cả đường (Từ ngã 5 Thu Lộ đến ngã tư ông Bố) Dưới 50m Mục 80 | 2.670.000 | 2.430.000 | |
| Nguyễn Thụy Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường (Từ ngã 5 Thu Lộ đến ngã tư ông Bố) Từ 50m đến dưới 100m Mục 80 | 2.340.000 | 1.590.000 | |
| Nguyễn Trung Trực | Từ Đinh Duy Tự đến Đường Ngọc Cảnh Mục 82 | 4.380.000 | ||
| Nguyễn Trung Trực Dưới 50m | Từ Đinh Duy Tự đến Đường Ngọc Cảnh Dưới 50m Mục 82 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Nguyễn Trung Trực Từ 50m đến dưới 100m | Từ Đinh Duy Tự đến Đường Ngọc Cảnh Từ 50m đến dưới 100m Mục 82 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Nguyễn Trãi | Cả đường (Từ ngã 5 Lê Lợi - Nguyễn Công Phương- Chu Văn An đến Hoàng Văn Thụ) Mục 81 | 8.430.000 | ||
| Nguyễn Trãi Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường (Từ ngã 5 Lê Lợi - Nguyễn Công Phương- Chu Văn An đến Hoàng Văn Thụ) Từ 50m đến dưới 100m Mục 81 | 2.340.000 | 1.590.000 | |
| Nguyễn Trãi Dưới 50m | Cả đường (Từ ngã 5 Lê Lợi - Nguyễn Công Phương- Chu Văn An đến Hoàng Văn Thụ) Dưới 50m Mục 81 | 2.670.000 | 2.430.000 | |
| Nguyễn Trí | Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Trường Chinh Mục 145 | 3.090.000 | ||
| Nguyễn Trí Dưới 50m | Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Trường Chinh Dưới 50m Mục 145 | 1.680.000 | 1.260.000 | |
| Nguyễn Trí Từ 50m đến dưới 100m | Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Trường Chinh Từ 50m đến dưới 100m Mục 145 | 1.260.000 | 990.000 | |
| Nguyễn Trường Tộ | Từ Lý Thánh Tông đến đường số 6 Mục 83 | 3.090.000 | ||
| Nguyễn Trường Tộ Dưới 50m | Từ Lý Thánh Tông đến đường số 6 Dưới 50m Mục 83 | 1.680.000 | 1.260.000 | |
| Nguyễn Trường Tộ Từ 50m đến dưới 100m | Từ Lý Thánh Tông đến đường số 6 Từ 50m đến dưới 100m Mục 83 | 1.260.000 | 990.000 | |
| Nguyễn Tấn Kỳ | Từ Nguyễn Khuyến đến Trần Cao Vân Mục 74 | 4.380.000 | ||
| Nguyễn Tấn Kỳ Dưới 50m | Từ Nguyễn Khuyến đến Trần Cao Vân Dưới 50m Mục 74 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Nguyễn Tấn Kỳ Từ 50m đến dưới 100m | Từ Nguyễn Khuyến đến Trần Cao Vân Từ 50m đến dưới 100m Mục 74 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Nguyễn Tự Tân | Từ Quang Trung đến Trương Định Mục 84 | 8.430.000 | ||
| Nguyễn Tự Tân | Từ Trương Định đến Trần Thái Tông Mục 84 | 4.380.000 | ||
| Nguyễn Tự Tân Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trương Định đến Trần Thái Tông Từ 50m đến dưới 100m Mục 84 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Nguyễn Tự Tân Dưới 50m | Từ Quang Trung đến Trương Định Dưới 50m Mục 84 | 2.670.000 | 2.430.000 | |
| Nguyễn Tự Tân Dưới 50m | Từ Trương Định đến Trần Thái Tông Dưới 50m Mục 84 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Nguyễn Tự Tân Từ 50m đến dưới 100m | Từ Quang Trung đến Trương Định Từ 50m đến dưới 100m Mục 84 | 2.340.000 | 1.590.000 | |
| Nguyễn Văn Trỗi | Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Võ Thị Đệ Mục 85 | 4.380.000 | ||
| Nguyễn Văn Trỗi Từ 50m đến dưới 100m | Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Võ Thị Đệ Từ 50m đến dưới 100m Mục 85 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Nguyễn Văn Trỗi Dưới 50m | Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Võ Thị Đệ Dưới 50m Mục 85 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Nguyễn Vịnh | Từ Trương Định đến Tố Hữu Mục 86 | 4.380.000 | ||
| Nguyễn Vịnh Dưới 50m | Từ Trương Định đến Tố Hữu Dưới 50m Mục 86 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Nguyễn Vịnh Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trương Định đến Tố Hữu Từ 50m đến dưới 100m Mục 86 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Nguyễn Đình Chiểu | Cả đường (Từ Ngã năm Thu Lộ đến Trại tạm giam ) Mục 67 | 5.820.000 | ||
| Nguyễn Đình Chiểu Dưới 50m | Cả đường (Từ Ngã năm Thu Lộ đến Trại tạm giam ) Dưới 50m Mục 67 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Nguyễn Đình Chiểu Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường (Từ Ngã năm Thu Lộ đến Trại tạm giam ) Từ 50m đến dưới 100m Mục 67 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Ngô Quyền | - Từ Lê Trung Đình đến Lê Ngung Mục 58 | 8.430.000 | ||
| Ngô Quyền | - Từ Nguyễn Nghiêm đến Lê Trung Đình Mục 58 | 14.937.000 | ||
| Ngô Quyền Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Nguyễn Nghiêm đến Lê Trung Đình Từ 50m đến dưới 100m Mục 58 | 3.315.000 | 2.769.000 | |
| Ngô Quyền Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Lê Trung Đình đến Lê Ngung Từ 50m đến dưới 100m Mục 58 | 2.340.000 | 1.590.000 | |
| Ngô Quyền Dưới 50m | - Từ Lê Trung Đình đến Lê Ngung Dưới 50m Mục 58 | 2.670.000 | 2.430.000 | |
| Ngô Quyền Dưới 50m | - Từ Nguyễn Nghiêm đến Lê Trung Đình Dưới 50m Mục 58 | 4.017.000 | 3.471.000 | |
| Ngô Sĩ Liên | - Từ Phan Bội Châu đến Chu Văn An Mục 59 | 5.820.000 | ||
| Ngô Sĩ Liên Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Phan Bội Châu đến Chu Văn An Từ 50m đến dưới 100m Mục 59 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Ngô Sĩ Liên Dưới 50m | - Từ Phan Bội Châu đến Chu Văn An Dưới 50m Mục 59 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Phan Bội Châu | -Từ Hai Bà Trưng đến Hùng Vương Mục 94 | 13.788.000 | ||
| Phan Bội Châu | -Từ Hùng Vương đến Trần Hưng Đạo Mục 94 | 12.639.000 | ||
| Phan Bội Châu Dưới 50m | -Từ Hùng Vương đến Trần Hưng Đạo Dưới 50m Mục 94 | 3.399.000 | 2.937.000 | |
| Phan Bội Châu Từ 50m đến dưới 100m | -Từ Hùng Vương đến Trần Hưng Đạo Từ 50m đến dưới 100m Mục 94 | 2.805.000 | 2.343.000 | |
| Phan Bội Châu Từ 50m đến dưới 100m | -Từ Hai Bà Trưng đến Hùng Vương Từ 50m đến dưới 100m Mục 94 | 3.060.000 | 2.556.000 | |
| Phan Bội Châu Dưới 50m | -Từ Hai Bà Trưng đến Hùng Vương Dưới 50m Mục 94 | 3.708.000 | 3.204.000 | |
| Phan Chu Trinh | Từ Hùng Vương đến Trần Hưng Đạo Mục 95 | 12.639.000 | ||
| Phan Chu Trinh Dưới 50m | Từ Hùng Vương đến Trần Hưng Đạo Dưới 50m Mục 95 | 3.399.000 | 2.937.000 | |
| Phan Chu Trinh Từ 50m đến dưới 100m | Từ Hùng Vương đến Trần Hưng Đạo Từ 50m đến dưới 100m Mục 95 | 2.805.000 | 2.343.000 | |
| Phan Huy Ích | Từ Võ Tùng đến Cẩm Thành Mục 98 | 4.380.000 | ||
| Phan Huy Ích Dưới 50m | Từ Võ Tùng đến Cẩm Thành Dưới 50m Mục 98 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Phan Huy Ích Từ 50m đến dưới 100m | Từ Võ Tùng đến Cẩm Thành Từ 50m đến dưới 100m Mục 98 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Phan Long Bằng | Từ Chu Văn An đến An Dương Vương Mục 99 | 5.820.000 | ||
| Phan Long Bằng Dưới 50m | Từ Chu Văn An đến An Dương Vương Dưới 50m Mục 99 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Phan Long Bằng Từ 50m đến dưới 100m | Từ Chu Văn An đến An Dương Vương Từ 50m đến dưới 100m Mục 99 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Phan Thái Ất | Từ Lê Lợi đến Trường Chinh Mục 100 | 5.820.000 | ||
| Phan Thái Ất Từ 50m đến dưới 100m | Từ Lê Lợi đến Trường Chinh Từ 50m đến dưới 100m Mục 100 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Phan Thái Ất Dưới 50m | Từ Lê Lợi đến Trường Chinh Dưới 50m Mục 100 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Phan Văn Trị | Từ Trương Vĩnh Ký đến Trường Chinh Mục 101 | 4.380.000 | ||
| Phan Văn Trị Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trương Vĩnh Ký đến Trường Chinh Từ 50m đến dưới 100m Mục 101 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Phan Văn Trị Dưới 50m | Từ Trương Vĩnh Ký đến Trường Chinh Dưới 50m Mục 101 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Phan Đình Phùng | Từ Lê Lợi đến Trường Chinh Mục 97 | 11.490.000 | ||
| Phan Đình Phùng | Từ Quang Trung đến Lê Lợi Mục 97 | 13.788.000 | ||
| Phan Đình Phùng Dưới 50m | Từ Lê Lợi đến Trường Chinh Dưới 50m Mục 97 | 3.090.000 | 2.670.000 | |
| Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m | Từ Quang Trung đến Lê Lợi Từ 50m đến dưới 100m Mục 97 | 3.060.000 | 2.556.000 | |
| Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m | Từ Lê Lợi đến Trường Chinh Từ 50m đến dưới 100m Mục 97 | 2.550.000 | 2.130.000 | |
| Phan Đình Phùng Dưới 50m | Từ Quang Trung đến Lê Lợi Dưới 50m Mục 97 | 3.708.000 | 3.204.000 | |
| Phan Đăng Lưu | Từ Hà Huy Tập đến Khu dân cư Bắc trường Mẫu giáo Mục 96 | 5.820.000 | ||
| Phan Đăng Lưu Từ 50m đến dưới 100m | Từ Hà Huy Tập đến Khu dân cư Bắc trường Mẫu giáo Từ 50m đến dưới 100m Mục 96 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Phan Đăng Lưu Dưới 50m | Từ Hà Huy Tập đến Khu dân cư Bắc trường Mẫu giáo Dưới 50m Mục 96 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Phạm Duy Minh | Từ Nguyễn Cư Trinh đến khu dân cư Bàu Cả Mục 151 | 4.380.000 | ||
| Phạm Duy Minh Từ 50m đến dưới 100m | Từ Nguyễn Cư Trinh đến khu dân cư Bàu Cả Từ 50m đến dưới 100m Mục 151 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Phạm Duy Minh Dưới 50m | Từ Nguyễn Cư Trinh đến khu dân cư Bàu Cả Dưới 50m Mục 151 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Phạm Hàm | Từ Đoàn Khắc Cung đến Khu dân cư Bà Triệu Mục 88 | 4.380.000 | ||
| Phạm Hàm Dưới 50m | Từ Đoàn Khắc Cung đến Khu dân cư Bà Triệu Dưới 50m Mục 88 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Phạm Hàm Từ 50m đến dưới 100m | Từ Đoàn Khắc Cung đến Khu dân cư Bà Triệu Từ 50m đến dưới 100m Mục 88 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Phạm Hữu Nhật | Từ Hai Bà Trưng đến hết đường nhựa Mục 89 | 4.380.000 | ||
| Phạm Hữu Nhật Dưới 50m | Từ Hai Bà Trưng đến hết đường nhựa Dưới 50m Mục 89 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Phạm Hữu Nhật Từ 50m đến dưới 100m | Từ Hai Bà Trưng đến hết đường nhựa Từ 50m đến dưới 100m Mục 89 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Phạm Minh Tư | Từ đường quy hoạch Khu dân cư Bắc Gò Đá đến Mạc Đĩnh Chi Mục 149 | 4.380.000 | ||
| Phạm Minh Tư Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường quy hoạch Khu dân cư Bắc Gò Đá đến Mạc Đĩnh Chi Từ 50m đến dưới 100m Mục 149 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Phạm Minh Tư Dưới 50m | Từ đường quy hoạch Khu dân cư Bắc Gò Đá đến Mạc Đĩnh Chi Dưới 50m Mục 149 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Phạm Quang Ảnh | Từ Hai Bà Trưng đến Tôn Đức Thắng Mục 90 | 5.820.000 | ||
| Phạm Quang Ảnh Từ 50m đến dưới 100m | Từ Hai Bà Trưng đến Tôn Đức Thắng Từ 50m đến dưới 100m Mục 90 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Phạm Quang Ảnh Dưới 50m | Từ Hai Bà Trưng đến Tôn Đức Thắng Dưới 50m Mục 90 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Phạm Tuân | Từ Trần Quang Khải đến Trương Đăng Trinh Mục 91 | 4.380.000 | ||
| Phạm Tuân Dưới 50m | Từ Trần Quang Khải đến Trương Đăng Trinh Dưới 50m Mục 91 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Phạm Tuân Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trần Quang Khải đến Trương Đăng Trinh Từ 50m đến dưới 100m Mục 91 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Phạm Văn Đồng | - Từ Lê Trung Đình đến Lê Thánh Tôn Mục 92 | 13.788.000 | ||
| Phạm Văn Đồng | - Từ Lê Thánh Tôn đến Cao Bá Quát Mục 92 | 11.490.000 | ||
| Phạm Văn Đồng Dưới 50m | - Từ Lê Thánh Tôn đến Cao Bá Quát Dưới 50m Mục 92 | 3.090.000 | 2.670.000 | |
| Phạm Văn Đồng Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Lê Trung Đình đến Lê Thánh Tôn Từ 50m đến dưới 100m Mục 92 | 3.060.000 | 2.556.000 | |
| Phạm Văn Đồng Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Lê Thánh Tôn đến Cao Bá Quát Từ 50m đến dưới 100m Mục 92 | 2.550.000 | 2.130.000 | |
| Phạm Văn Đồng Dưới 50m | - Từ Lê Trung Đình đến Lê Thánh Tôn Dưới 50m Mục 92 | 3.708.000 | 3.204.000 | |
| Phạm Xuân Hòa | Từ Nguyễn Bá Loan đến Phan Đình Phùng Mục 93 | 8.430.000 | ||
| Phạm Xuân Hòa Dưới 50m | Từ Nguyễn Bá Loan đến Phan Đình Phùng Dưới 50m Mục 93 | 2.670.000 | 2.430.000 | |
| Phạm Xuân Hòa Từ 50m đến dưới 100m | Từ Nguyễn Bá Loan đến Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m Mục 93 | 2.340.000 | 1.590.000 | |
| Phạm Đường | Từ Lý Chính Thắng đến Võ Thị Đệ Mục 87 | 4.380.000 | ||
| Phạm Đường Dưới 50m | Từ Lý Chính Thắng đến Võ Thị Đệ Dưới 50m Mục 87 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Phạm Đường Từ 50m đến dưới 100m | Từ Lý Chính Thắng đến Võ Thị Đệ Từ 50m đến dưới 100m Mục 87 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Quang Trung | - Từ Lê Lợi đến Cao Bá Quát Mục 102 | 12.639.000 | ||
| Quang Trung | - Từ Trần Hưng Đạo đến Lê Lợi Mục 102 | 13.788.000 | ||
| Quang Trung | - Từ cầu Trà Khúc I đến Trần Hưng Đạo Mục 102 | 14.937.000 | ||
| Quang Trung | - Từ Cao Bá Quát đến cầu Bàu Giang Mục 102 | 11.490.000 | ||
| Quang Trung Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Cao Bá Quát đến cầu Bàu Giang Từ 50m đến dưới 100m Mục 102 | 2.550.000 | 2.130.000 | |
| Quang Trung Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Lê Lợi đến Cao Bá Quát Từ 50m đến dưới 100m Mục 102 | 2.805.000 | 2.343.000 | |
| Quang Trung Dưới 50m | - Từ Trần Hưng Đạo đến Lê Lợi Dưới 50m Mục 102 | 3.708.000 | 3.204.000 | |
| Quang Trung Dưới 50m | - Từ Lê Lợi đến Cao Bá Quát Dưới 50m Mục 102 | 3.399.000 | 2.937.000 | |
| Quang Trung Từ 50m đến dưới 100m | - Từ cầu Trà Khúc I đến Trần Hưng Đạo Từ 50m đến dưới 100m Mục 102 | 3.315.000 | 2.769.000 | |
| Quang Trung Dưới 50m | - Từ Cao Bá Quát đến cầu Bàu Giang Dưới 50m Mục 102 | 3.090.000 | 2.670.000 | |
| Quang Trung Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Trần Hưng Đạo đến Lê Lợi Từ 50m đến dưới 100m Mục 102 | 3.060.000 | 2.556.000 | |
| Quang Trung Dưới 50m | - Từ cầu Trà Khúc I đến Trần Hưng Đạo Dưới 50m Mục 102 | 4.017.000 | 3.471.000 | |
| Thành Thái | Từ Chu Văn An đến Trần Cao Vân Mục 104 | 4.380.000 | ||
| Thành Thái Dưới 50m | Từ Chu Văn An đến Trần Cao Vân Dưới 50m Mục 104 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Thành Thái Từ 50m đến dưới 100m | Từ Chu Văn An đến Trần Cao Vân Từ 50m đến dưới 100m Mục 104 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Thái Thú | Từ Phan Văn Trị đến Phan Đình Phùng Mục 103 | 4.380.000 | ||
| Thái Thú Dưới 50m | Từ Phan Văn Trị đến Phan Đình Phùng Dưới 50m Mục 103 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Thái Thú Từ 50m đến dưới 100m | Từ Phan Văn Trị đến Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m Mục 103 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Trà Bồng khởi nghĩa | Từ Nguyễn Nghiêm đến Cách Mạng Tháng 8 Mục 108 | 5.820.000 | ||
| Trà Bồng khởi nghĩa Từ 50m đến dưới 100m | Từ Nguyễn Nghiêm đến Cách Mạng Tháng 8 Từ 50m đến dưới 100m Mục 108 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Trà Bồng khởi nghĩa Dưới 50m | Từ Nguyễn Nghiêm đến Cách Mạng Tháng 8 Dưới 50m Mục 108 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Trương Quang Cận | Đoạn từ đường Lê Đại Hành đến đường Lê Lợi Mục 142 | 5.820.000 | ||
| Trương Quang Cận Từ 50m đến dưới 100m | Đoạn từ đường Lê Đại Hành đến đường Lê Lợi Từ 50m đến dưới 100m Mục 142 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Trương Quang Cận Dưới 50m | Đoạn từ đường Lê Đại Hành đến đường Lê Lợi Dưới 50m Mục 142 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Trương Quang Giao | Từ Đinh Tiên Hoàng đến hết đường bê tông nhựa Mục 131 | 8.430.000 | ||
| Trương Quang Giao Dưới 50m | Từ Đinh Tiên Hoàng đến hết đường bê tông nhựa Dưới 50m Mục 131 | 2.670.000 | 2.430.000 | |
| Trương Quang Giao Từ 50m đến dưới 100m | Từ Đinh Tiên Hoàng đến hết đường bê tông nhựa Từ 50m đến dưới 100m Mục 131 | 2.340.000 | 1.590.000 | |
| Trương Quang Luật | Từ Chu Văn An đến Lê Hữu Trác Mục 144 | 5.820.000 | ||
| Trương Quang Luật Dưới 50m | Từ Chu Văn An đến Lê Hữu Trác Dưới 50m Mục 144 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Trương Quang Luật Từ 50m đến dưới 100m | Từ Chu Văn An đến Lê Hữu Trác Từ 50m đến dưới 100m Mục 144 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Trương Quang Trọng | Từ Bà Triệu đến Quang Trung Mục 129 | 8.430.000 | ||
| Trương Quang Trọng Dưới 50m | Từ Bà Triệu đến Quang Trung Dưới 50m Mục 129 | 2.670.000 | 2.430.000 | |
| Trương Quang Trọng Từ 50m đến dưới 100m | Từ Bà Triệu đến Quang Trung Từ 50m đến dưới 100m Mục 129 | 2.340.000 | 1.590.000 | |
| Trương Quang Đản | Từ Chu Huy Mân đến Trần Thị Hiệp Mục 130 | 4.380.000 | ||
| Trương Quang Đản Dưới 50m | Từ Chu Huy Mân đến Trần Thị Hiệp Dưới 50m Mục 130 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Trương Quang Đản Từ 50m đến dưới 100m | Từ Chu Huy Mân đến Trần Thị Hiệp Từ 50m đến dưới 100m Mục 130 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Trương Quyền | Từ đường kỹ thuật (số nhà 129 Hai Bà Trưng ) đến đường kỹ thuật (số nhà 213 Hai Bà Trưng) Mục 152 | 4.380.000 | ||
| Trương Quyền Dưới 50m | Từ đường kỹ thuật (số nhà 129 Hai Bà Trưng ) đến đường kỹ thuật (số nhà 213 Hai Bà Trưng) Dưới 50m Mục 152 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Trương Quyền Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường kỹ thuật (số nhà 129 Hai Bà Trưng ) đến đường kỹ thuật (số nhà 213 Hai Bà Trưng) Từ 50m đến dưới 100m Mục 152 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Trương Vĩnh Ký | Từ Trần Quang Khải đến Phan Đình Phùng Mục 133 | 4.380.000 | ||
| Trương Vĩnh Ký Dưới 50m | Từ Trần Quang Khải đến Phan Đình Phùng Dưới 50m Mục 133 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Trương Vĩnh Ký Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trần Quang Khải đến Phan Đình Phùng Từ 50m đến dưới 100m Mục 133 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Trương Đăng Trinh | Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Trương Vĩnh Ký Mục 127 | 3.090.000 | ||
| Trương Đăng Trinh Từ 50m đến dưới 100m | Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Trương Vĩnh Ký Từ 50m đến dưới 100m Mục 127 | 1.260.000 | 990.000 | |
| Trương Đăng Trinh Dưới 50m | Từ Huỳnh Thúc Kháng đến Trương Vĩnh Ký Dưới 50m Mục 127 | 1.680.000 | 1.260.000 | |
| Trương Định | Từ Hai Bà Trưng đến Ngã 5 Thu Lộ Mục 128 | 8.430.000 | ||
| Trương Định | Từ Tôn Đức Thắng đến Hai Bà Trưng Mục 128 | 5.820.000 | ||
| Trương Định Từ 50m đến dưới 100m | Từ Tôn Đức Thắng đến Hai Bà Trưng Từ 50m đến dưới 100m Mục 128 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Trương Định Dưới 50m | Từ Hai Bà Trưng đến Ngã 5 Thu Lộ Dưới 50m Mục 128 | 2.670.000 | 2.430.000 | |
| Trương Định Dưới 50m | Từ Tôn Đức Thắng đến Hai Bà Trưng Dưới 50m Mục 128 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Trương Định Từ 50m đến dưới 100m | Từ Hai Bà Trưng đến Ngã 5 Thu Lộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 128 | 2.340.000 | 1.590.000 | |
| Trường Chinh | Từ Quang Trung đến hết đường bê tông nhựa Mục 126 | 8.430.000 | ||
| Trường Chinh Dưới 50m | Từ Quang Trung đến hết đường bê tông nhựa Dưới 50m Mục 126 | 2.670.000 | 2.430.000 | |
| Trường Chinh Từ 50m đến dưới 100m | Từ Quang Trung đến hết đường bê tông nhựa Từ 50m đến dưới 100m Mục 126 | 2.340.000 | 1.590.000 | |
| Trường Sa | Từ đường Bà Triệu đến hết địa phận phường Cẩm Thành Mục 132 | 5.820.000 | ||
| Trường Sa Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường Bà Triệu đến hết địa phận phường Cẩm Thành Từ 50m đến dưới 100m Mục 132 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Trường Sa Dưới 50m | Từ đường Bà Triệu đến hết địa phận phường Cẩm Thành Dưới 50m Mục 132 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Trần Cao Vân | Từ Tôn Đức Thắng đến Hai Bà Trưng Mục 110 | 4.380.000 | ||
| Trần Cao Vân Dưới 50m | Từ Tôn Đức Thắng đến Hai Bà Trưng Dưới 50m Mục 110 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Trần Cao Vân Từ 50m đến dưới 100m | Từ Tôn Đức Thắng đến Hai Bà Trưng Từ 50m đến dưới 100m Mục 110 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Trần Công Hiến | Từ Bà Triệu đến hết đường nhựa (Khu dân cư Bà Triệu) Mục 111 | 4.380.000 | ||
| Trần Công Hiến Từ 50m đến dưới 100m | Từ Bà Triệu đến hết đường nhựa (Khu dân cư Bà Triệu) Từ 50m đến dưới 100m Mục 111 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Trần Công Hiến Dưới 50m | Từ Bà Triệu đến hết đường nhựa (Khu dân cư Bà Triệu) Dưới 50m Mục 111 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Trần Cẩm | -Từ Cẩm Thành đến Lê Trung Đình Mục 109 | 4.380.000 | ||
| Trần Cẩm | - Từ Bà Triệu đến Trương Quang Trọng Mục 109 | 5.820.000 | ||
| Trần Cẩm Dưới 50m | - Từ Bà Triệu đến Trương Quang Trọng Dưới 50m Mục 109 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Trần Cẩm Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Bà Triệu đến Trương Quang Trọng Từ 50m đến dưới 100m Mục 109 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Trần Cẩm Từ 50m đến dưới 100m | -Từ Cẩm Thành đến Lê Trung Đình Từ 50m đến dưới 100m Mục 109 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Trần Cẩm Dưới 50m | -Từ Cẩm Thành đến Lê Trung Đình Dưới 50m Mục 109 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Trần Hưng Đạo | Từ Quang Trung đến Ngã 3 Bồ Đề Mục 112 | 8.430.000 | ||
| Trần Hưng Đạo Dưới 50m | Từ Quang Trung đến Ngã 3 Bồ Đề Dưới 50m Mục 112 | 2.670.000 | 2.430.000 | |
| Trần Hưng Đạo Từ 50m đến dưới 100m | Từ Quang Trung đến Ngã 3 Bồ Đề Từ 50m đến dưới 100m Mục 112 | 2.340.000 | 1.590.000 | |
| Trần Khánh Dư | Từ Lý Thường Kiệt đến hết bến xe Mục 113 | 4.380.000 | ||
| Trần Khánh Dư | Các đoạn còn lại (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng) Mục 113 | 3.090.000 | ||
| Trần Khánh Dư Dưới 50m | Từ Lý Thường Kiệt đến hết bến xe Dưới 50m Mục 113 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Trần Khánh Dư Từ 50m đến dưới 100m | Từ Lý Thường Kiệt đến hết bến xe Từ 50m đến dưới 100m Mục 113 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Trần Khánh Dư Dưới 50m | Các đoạn còn lại (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng) Dưới 50m Mục 113 | 1.680.000 | 1.260.000 | |
| Trần Khánh Dư Từ 50m đến dưới 100m | Các đoạn còn lại (kể cả đất thuộc xã Nghĩa Dõng) Từ 50m đến dưới 100m Mục 113 | 1.260.000 | 990.000 | |
| Trần Kiên | Cả đường Mục 114 | 5.820.000 | ||
| Trần Kiên Dưới 50m | Cả đường Dưới 50m Mục 114 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Trần Kiên Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường Từ 50m đến dưới 100m Mục 114 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Trần Nam Trung | Từ Chu Huy Mân đến Trương Quang Giao Mục 115 | 4.380.000 | ||
| Trần Nam Trung Từ 50m đến dưới 100m | Từ Chu Huy Mân đến Trương Quang Giao Từ 50m đến dưới 100m Mục 115 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Trần Nam Trung Dưới 50m | Từ Chu Huy Mân đến Trương Quang Giao Dưới 50m Mục 115 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Trần Quang Diệu | Từ Nguyễn Công Phương đến Chu Văn An Mục 116 | 8.430.000 | ||
| Trần Quang Diệu Từ 50m đến dưới 100m | Từ Nguyễn Công Phương đến Chu Văn An Từ 50m đến dưới 100m Mục 116 | 2.340.000 | 1.590.000 | |
| Trần Quang Diệu Dưới 50m | Từ Nguyễn Công Phương đến Chu Văn An Dưới 50m Mục 116 | 2.670.000 | 2.430.000 | |
| Trần Quang Khải | Từ Trường Chinh đến Lý Thái Tổ Mục 117 | 4.380.000 | ||
| Trần Quang Khải Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trường Chinh đến Lý Thái Tổ Từ 50m đến dưới 100m Mục 117 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Trần Quang Khải Dưới 50m | Từ Trường Chinh đến Lý Thái Tổ Dưới 50m Mục 117 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Trần Quý Cáp | Từ đường 11m chưa thi công đến Nguyễn Văn Trỗi Mục 118 | 4.380.000 | ||
| Trần Quý Cáp Dưới 50m | Từ đường 11m chưa thi công đến Nguyễn Văn Trỗi Dưới 50m Mục 118 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Trần Quý Cáp Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường 11m chưa thi công đến Nguyễn Văn Trỗi Từ 50m đến dưới 100m Mục 118 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Trần Quý Hai | Từ Hùng Vương đến Ngô Sĩ Liên Mục 119 | 5.820.000 | ||
| Trần Quý Hai Từ 50m đến dưới 100m | Từ Hùng Vương đến Ngô Sĩ Liên Từ 50m đến dưới 100m Mục 119 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Trần Quý Hai Dưới 50m | Từ Hùng Vương đến Ngô Sĩ Liên Dưới 50m Mục 119 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Trần Thái Tông | Từ Nguyễn Tự Tân đến Trần Quốc Toản Mục 121 | 3.090.000 | ||
| Trần Thái Tông | Từ Tô Hiến Thành đến Nguyễn Tự Tân Mục 121 | 4.380.000 | ||
| Trần Thái Tông Dưới 50m | Từ Nguyễn Tự Tân đến Trần Quốc Toản Dưới 50m Mục 121 | 1.680.000 | 1.260.000 | |
| Trần Thái Tông Từ 50m đến dưới 100m | Từ Nguyễn Tự Tân đến Trần Quốc Toản Từ 50m đến dưới 100m Mục 121 | 1.260.000 | 990.000 | |
| Trần Thái Tông Dưới 50m | Từ Tô Hiến Thành đến Nguyễn Tự Tân Dưới 50m Mục 121 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Trần Thái Tông Từ 50m đến dưới 100m | Từ Tô Hiến Thành đến Nguyễn Tự Tân Từ 50m đến dưới 100m Mục 121 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Trần Thị Hiệp | Từ Nguyễn Du đến Đinh Tiên Hoàng Mục 122 | 4.380.000 | ||
| Trần Thị Hiệp Từ 50m đến dưới 100m | Từ Nguyễn Du đến Đinh Tiên Hoàng Từ 50m đến dưới 100m Mục 122 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Trần Thị Hiệp Dưới 50m | Từ Nguyễn Du đến Đinh Tiên Hoàng Dưới 50m Mục 122 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Trần Thủ Độ | Từ Đinh Tiên Hoàng đến Trần Khánh Dư Mục 123 | 4.380.000 | ||
| Trần Thủ Độ Từ 50m đến dưới 100m | Từ Đinh Tiên Hoàng đến Trần Khánh Dư Từ 50m đến dưới 100m Mục 123 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Trần Thủ Độ Dưới 50m | Từ Đinh Tiên Hoàng đến Trần Khánh Dư Dưới 50m Mục 123 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Trần Toại | Từ Hùng Vương đến Trường Chính trị tỉnh Mục 124 | 5.820.000 | ||
| Trần Toại Từ 50m đến dưới 100m | Từ Hùng Vương đến Trường Chính trị tỉnh Từ 50m đến dưới 100m Mục 124 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Trần Toại Dưới 50m | Từ Hùng Vương đến Trường Chính trị tỉnh Dưới 50m Mục 124 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Trần Tế Xương | Đoạn từ Nguyễn Trãi đến Bùi Thị Xuân Mục 120 | 5.820.000 | ||
| Trần Tế Xương Từ 50m đến dưới 100m | Đoạn từ Nguyễn Trãi đến Bùi Thị Xuân Từ 50m đến dưới 100m Mục 120 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Trần Tế Xương Dưới 50m | Đoạn từ Nguyễn Trãi đến Bùi Thị Xuân Dưới 50m Mục 120 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Trịnh Công Sơn | Từ Đoàn Khắc Cung đến Khu dân cư Bà Triệu Mục 125 | 4.380.000 | ||
| Trịnh Công Sơn Từ 50m đến dưới 100m | Từ Đoàn Khắc Cung đến Khu dân cư Bà Triệu Từ 50m đến dưới 100m Mục 125 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Trịnh Công Sơn Dưới 50m | Từ Đoàn Khắc Cung đến Khu dân cư Bà Triệu Dưới 50m Mục 125 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Tân Hội | Từ Nguyễn Hữu Cảnh đến giáp ranh giới dự án Khu liên hợp Bến xe Quảng Ngãi Mục 155 | 3.090.000 | ||
| Tân Hội Dưới 50m | Từ Nguyễn Hữu Cảnh đến giáp ranh giới dự án Khu liên hợp Bến xe Quảng Ngãi Dưới 50m Mục 155 | 1.680.000 | 1.260.000 | |
| Tân Hội Từ 50m đến dưới 100m | Từ Nguyễn Hữu Cảnh đến giáp ranh giới dự án Khu liên hợp Bến xe Quảng Ngãi Từ 50m đến dưới 100m Mục 155 | 1.260.000 | 990.000 | |
| Tô Hiến Thành | Từ Chu Văn An đến Tố Hữu Mục 105 | 5.820.000 | ||
| Tô Hiến Thành | Từ Tố Hữu đến Trần Quốc Toản Mục 105 | 4.380.000 | ||
| Tô Hiến Thành Dưới 50m | Từ Chu Văn An đến Tố Hữu Dưới 50m Mục 105 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Tô Hiến Thành Từ 50m đến dưới 100m | Từ Tố Hữu đến Trần Quốc Toản Từ 50m đến dưới 100m Mục 105 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Tô Hiến Thành Từ 50m đến dưới 100m | Từ Chu Văn An đến Tố Hữu Từ 50m đến dưới 100m Mục 105 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Tô Hiến Thành Dưới 50m | Từ Tố Hữu đến Trần Quốc Toản Dưới 50m Mục 105 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Tôn Đức Thắng | Từ Bà Triệu đến Trần Quốc Toản Mục 107 | 8.430.000 | ||
| Tôn Đức Thắng Dưới 50m | Từ Bà Triệu đến Trần Quốc Toản Dưới 50m Mục 107 | 2.670.000 | 2.430.000 | |
| Tôn Đức Thắng Từ 50m đến dưới 100m | Từ Bà Triệu đến Trần Quốc Toản Từ 50m đến dưới 100m Mục 107 | 2.340.000 | 1.590.000 | |
| Tố Hữu | Từ Tôn Đức Thắng đến Tô Hiến Thành Mục 106 | 4.380.000 | ||
| Tố Hữu Từ 50m đến dưới 100m | Từ Tôn Đức Thắng đến Tô Hiến Thành Từ 50m đến dưới 100m Mục 106 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Tố Hữu Dưới 50m | Từ Tôn Đức Thắng đến Tô Hiến Thành Dưới 50m Mục 106 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Vân Đông | Từ Đường Ngọc Cảnh đến Nguyễn Trung Trực Mục 134 | 4.380.000 | ||
| Vân Đông Dưới 50m | Từ Đường Ngọc Cảnh đến Nguyễn Trung Trực Dưới 50m Mục 134 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Vân Đông Từ 50m đến dưới 100m | Từ Đường Ngọc Cảnh đến Nguyễn Trung Trực Từ 50m đến dưới 100m Mục 134 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Võ Hàn | Từ Trần Quang Khải đến Nguyễn Thái Học Mục 136 | 4.380.000 | ||
| Võ Hàn Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trần Quang Khải đến Nguyễn Thái Học Từ 50m đến dưới 100m Mục 136 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Võ Hàn Dưới 50m | Từ Trần Quang Khải đến Nguyễn Thái Học Dưới 50m Mục 136 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Võ Thị Sáu | Từ Trần Hưng Đạo đến kênh N6 Mục 137 | 5.820.000 | ||
| Võ Thị Sáu Dưới 50m | Từ Trần Hưng Đạo đến kênh N6 Dưới 50m Mục 137 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Võ Thị Sáu Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trần Hưng Đạo đến kênh N6 Từ 50m đến dưới 100m Mục 137 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Võ Trọng Nguyễn | Từ Quang Trung đến Nguyễn Tri Phương Mục 158 | 3.090.000 | ||
| Võ Trọng Nguyễn Dưới 50m | Từ Quang Trung đến Nguyễn Tri Phương Dưới 50m Mục 158 | 1.680.000 | 1.260.000 | |
| Võ Trọng Nguyễn Từ 50m đến dưới 100m | Từ Quang Trung đến Nguyễn Tri Phương Từ 50m đến dưới 100m Mục 158 | 1.260.000 | 990.000 | |
| Võ Tùng | Từ Lê Trung Đình đến Bà Triệu Mục 138 | 4.380.000 | ||
| Võ Tùng Từ 50m đến dưới 100m | Từ Lê Trung Đình đến Bà Triệu Từ 50m đến dưới 100m Mục 138 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Võ Tùng Dưới 50m | Từ Lê Trung Đình đến Bà Triệu Dưới 50m Mục 138 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Vạn Tường | - Từ Trần Kiên đến Trần Thị Hiệp Mục 135 | 4.380.000 | ||
| Vạn Tường | - Từ Phan Đăng Lưu đến Toà án tỉnh Mục 135 | 4.380.000 | ||
| Vạn Tường Dưới 50m | - Từ Phan Đăng Lưu đến Toà án tỉnh Dưới 50m Mục 135 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Vạn Tường Dưới 50m | - Từ Trần Kiên đến Trần Thị Hiệp Dưới 50m Mục 135 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Vạn Tường Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Phan Đăng Lưu đến Toà án tỉnh Từ 50m đến dưới 100m Mục 135 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Vạn Tường Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Trần Kiên đến Trần Thị Hiệp Từ 50m đến dưới 100m Mục 135 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Xuân Diệu | Từ Trần Tế Xương đến Nguyễn Đình Chiểu Mục 139 | 4.380.000 | ||
| Xuân Diệu Dưới 50m | Từ Trần Tế Xương đến Nguyễn Đình Chiểu Dưới 50m Mục 139 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Xuân Diệu Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trần Tế Xương đến Nguyễn Đình Chiểu Từ 50m đến dưới 100m Mục 139 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Xuân Thủy | Từ Trần Quang Khải đến Nguyễn Thái Học Mục 140 | 4.380.000 | ||
| Xuân Thủy Dưới 50m | Từ Trần Quang Khải đến Nguyễn Thái Học Dưới 50m Mục 140 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Xuân Thủy Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trần Quang Khải đến Nguyễn Thái Học Từ 50m đến dưới 100m Mục 140 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Đinh Duy Tự | Từ Mạc Đăng Dung đến đường 11m chưa thi công Mục 14 | 3.090.000 | ||
| Đinh Duy Tự Từ 50m đến dưới 100m | Từ Mạc Đăng Dung đến đường 11m chưa thi công Từ 50m đến dưới 100m Mục 14 | 1.260.000 | 990.000 | |
| Đinh Duy Tự Dưới 50m | Từ Mạc Đăng Dung đến đường 11m chưa thi công Dưới 50m Mục 14 | 1.680.000 | 1.260.000 | |
| Đinh Nhá | Từ Phạm Văn Đồng đến hết đường nhựa Mục 15 | 4.380.000 | ||
| Đinh Nhá Dưới 50m | Từ Phạm Văn Đồng đến hết đường nhựa Dưới 50m Mục 15 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Đinh Nhá Từ 50m đến dưới 100m | Từ Phạm Văn Đồng đến hết đường nhựa Từ 50m đến dưới 100m Mục 15 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Đinh Tiên Hoàng | Cả đường (Từ Lê Trung Đình đến Cao Bá Quát) Mục 16 | 5.820.000 | ||
| Đinh Tiên Hoàng Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường (Từ Lê Trung Đình đến Cao Bá Quát) Từ 50m đến dưới 100m Mục 16 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Đinh Tiên Hoàng Dưới 50m | Cả đường (Từ Lê Trung Đình đến Cao Bá Quát) Dưới 50m Mục 16 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Đinh Triều | Từ Nguyễn Năng Lự đến Quang Trung Mục 17 | 3.090.000 | ||
| Đinh Triều Từ 50m đến dưới 100m | Từ Nguyễn Năng Lự đến Quang Trung Từ 50m đến dưới 100m Mục 17 | 1.260.000 | 990.000 | |
| Đinh Triều Dưới 50m | Từ Nguyễn Năng Lự đến Quang Trung Dưới 50m Mục 17 | 1.680.000 | 1.260.000 | |
| Đoàn Khắc Cung | Cả đường (Từ Bà Triệu đến Trần Nhân Tông) Mục 18 | 4.380.000 | ||
| Đoàn Khắc Cung Dưới 50m | Cả đường (Từ Bà Triệu đến Trần Nhân Tông) Dưới 50m Mục 18 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Đoàn Khắc Cung Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường (Từ Bà Triệu đến Trần Nhân Tông) Từ 50m đến dưới 100m Mục 18 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Đoàn Khắc Nhượng | Từ Đoàn Khắc Cung đến Khu dân cư Bà Triệu Mục 19 | 4.380.000 | ||
| Đoàn Khắc Nhượng Từ 50m đến dưới 100m | Từ Đoàn Khắc Cung đến Khu dân cư Bà Triệu Từ 50m đến dưới 100m Mục 19 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Đoàn Khắc Nhượng Dưới 50m | Từ Đoàn Khắc Cung đến Khu dân cư Bà Triệu Dưới 50m Mục 19 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Đoàn Nhật Nam | Từ số nhà 38 đường Lê Trung Đình đến số nhà 64 đường Lê Trung Đình Mục 153 | 4.380.000 | ||
| Đoàn Nhật Nam Từ 50m đến dưới 100m | Từ số nhà 38 đường Lê Trung Đình đến số nhà 64 đường Lê Trung Đình Từ 50m đến dưới 100m Mục 153 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Đoàn Nhật Nam Dưới 50m | Từ số nhà 38 đường Lê Trung Đình đến số nhà 64 đường Lê Trung Đình Dưới 50m Mục 153 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Đường 14 tháng 8 | Từ Trương Quang Giao đến Trần Thị Hiệp Mục 20 | 4.380.000 | ||
| Đường 14 tháng 8 Dưới 50m | Từ Trương Quang Giao đến Trần Thị Hiệp Dưới 50m Mục 20 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Đường 14 tháng 8 Từ 50m đến dưới 100m | Từ Trương Quang Giao đến Trần Thị Hiệp Từ 50m đến dưới 100m Mục 20 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Đường 30 tháng 4 | Từ Lê Thánh Tôn đến Cao Bá Quát Mục 21 | 5.820.000 | ||
| Đường 30 tháng 4 Dưới 50m | Từ Lê Thánh Tôn đến Cao Bá Quát Dưới 50m Mục 21 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Đường 30 tháng 4 Từ 50m đến dưới 100m | Từ Lê Thánh Tôn đến Cao Bá Quát Từ 50m đến dưới 100m Mục 21 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Đường K3 | Từ Nguyễn Thông đến ngã 3 Rừng Lăng Mục 22 | 3.090.000 | ||
| Đường K3 Dưới 50m | Từ Nguyễn Thông đến ngã 3 Rừng Lăng Dưới 50m Mục 22 | 1.680.000 | 1.260.000 | |
| Đường K3 Từ 50m đến dưới 100m | Từ Nguyễn Thông đến ngã 3 Rừng Lăng Từ 50m đến dưới 100m Mục 22 | 1.260.000 | 990.000 | |
| Đường Ngọc Cảnh | Từ Nguyễn Văn Trỗi đến Lý Chính Thắng Mục 23 | 4.380.000 | ||
| Đường Ngọc Cảnh Từ 50m đến dưới 100m | Từ Nguyễn Văn Trỗi đến Lý Chính Thắng Từ 50m đến dưới 100m Mục 23 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Đường Ngọc Cảnh Dưới 50m | Từ Nguyễn Văn Trỗi đến Lý Chính Thắng Dưới 50m Mục 23 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Đường Trà Bồng Khởi Nghĩa | Đoạn từ đường Cách Mạng Tháng 8 đến hết Trung tâm công tác xã hội tỉnh Quảng Ngãi (trụ sở 1) Mục 143 | 5.820.000 | ||
| Đường Trà Bồng Khởi Nghĩa Từ 50m đến dưới 100m | Đoạn từ đường Cách Mạng Tháng 8 đến hết Trung tâm công tác xã hội tỉnh Quảng Ngãi (trụ sở 1) Từ 50m đến dưới 100m Mục 143 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Đường Trà Bồng Khởi Nghĩa Dưới 50m | Đoạn từ đường Cách Mạng Tháng 8 đến hết Trung tâm công tác xã hội tỉnh Quảng Ngãi (trụ sở 1) Dưới 50m Mục 143 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Đường mặt tiền đường Triệu Quang Phục không thuộc Khu dân cư Phước Thạnh | Mục 141 | 3.090.000 | ||
| Đường mặt tiền đường Triệu Quang Phục không thuộc Khu dân cư Phước Thạnh Từ 50m đến dưới 100m | Từ 50m đến dưới 100m Từ 50m đến dưới 100m Mục 141 | 1.260.000 | 990.000 | |
| Đường mặt tiền đường Triệu Quang Phục không thuộc Khu dân cư Phước Thạnh Dưới 50m | Dưới 50m Dưới 50m Mục 141 | 1.680.000 | 1.260.000 | |
| Đường xung quanh siêu thị Co.opmart | (Trừ đường Lê Khiết) Mục 24 | 5.820.000 | ||
| Đường xung quanh siêu thị Co.opmart Từ 50m đến dưới 100m | (Trừ đường Lê Khiết) Từ 50m đến dưới 100m Mục 24 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Đường xung quanh siêu thị Co.opmart Dưới 50m | (Trừ đường Lê Khiết) Dưới 50m Mục 24 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Đất mặt tiền đường nối từ đường Hùng Vương (Đài truyền hình) đến Nguyễn Tự Tân | Mục 190 | 4.380.000 | ||
| Đất mặt tiền đường nối từ đường Hùng Vương (Đài truyền hình) đến Nguyễn Tự Tân Từ 50m đến dưới 100m | Từ 50m đến dưới 100m Từ 50m đến dưới 100m Mục 190 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Đất mặt tiền đường nối từ đường Hùng Vương (Đài truyền hình) đến Nguyễn Tự Tân Dưới 50m | Dưới 50m Dưới 50m Mục 190 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Đất mặt tiền đường đất có mặt cắt rộng từ 5m trở lên | Mục 192 | 1.869.000 | ||
| Đất ở các vị trí khác còn lại | Mục 193 | 930.000 | ||
| Đặng Thùy Trâm | Từ Phạm Văn Đồng đến Hà Huy Tập Mục 12 | 5.820.000 | ||
| Đặng Thùy Trâm Từ 50m đến dưới 100m | Từ Phạm Văn Đồng đến Hà Huy Tập Từ 50m đến dưới 100m Mục 12 | 1.920.000 | 1.260.000 | |
| Đặng Thùy Trâm Dưới 50m | Từ Phạm Văn Đồng đến Hà Huy Tập Dưới 50m Mục 12 | 2.430.000 | 1.920.000 | |
| Đặng Văn Ngữ | Từ Lê Hữu Trác đến Nguyễn Đình Chiểu Mục 13 | 4.380.000 | ||
| Đặng Văn Ngữ Từ 50m đến dưới 100m | Từ Lê Hữu Trác đến Nguyễn Đình Chiểu Từ 50m đến dưới 100m Mục 13 | 1.590.000 | 1.170.000 | |
| Đặng Văn Ngữ Dưới 50m | Từ Lê Hữu Trác đến Nguyễn Đình Chiểu Dưới 50m Mục 13 | 2.250.000 | 1.350.000 | |
| Đỗ Minh Toại | Từ Bích Khê (phía tây Cống Bàu He) đến giáp ranh giới dự án Khu đô thị An Phú Sinh Mục 156 | 3.090.000 | ||
| Đỗ Minh Toại Từ 50m đến dưới 100m | Từ Bích Khê (phía tây Cống Bàu He) đến giáp ranh giới dự án Khu đô thị An Phú Sinh Từ 50m đến dưới 100m Mục 156 | 1.260.000 | 990.000 | |
| Đỗ Minh Toại Dưới 50m | Từ Bích Khê (phía tây Cống Bàu He) đến giáp ranh giới dự án Khu đô thị An Phú Sinh Dưới 50m Mục 156 | 1.680.000 | 1.260.000 | |
| Đỗ Quang Thắng | Từ Phan Thái Ất đến Nguyễn Công Phương Mục 146 | 3.090.000 | ||
| Đỗ Quang Thắng Từ 50m đến dưới 100m | Từ Phan Thái Ất đến Nguyễn Công Phương Từ 50m đến dưới 100m Mục 146 | 1.260.000 | 990.000 | |
| Đỗ Quang Thắng Dưới 50m | Từ Phan Thái Ất đến Nguyễn Công Phương Dưới 50m Mục 146 | 1.680.000 | 1.260.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị (78 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn đường, khu vực | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 |
|---|---|---|---|---|
| An Dương Vương | - Từ Hai Bà Trưng đến Phạm Quang Ảnh. Mục 1 | 7.760.000 | ||
| An Dương Vương Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Hai Bà Trưng đến Phạm Quang Ảnh. Từ 50m đến dưới 100m Mục 1 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| An Dương Vương Dưới 50m | - Từ Hai Bà Trưng đến Phạm Quang Ảnh. Dưới 50m Mục 1 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Bà Triệu | - Từ đường Trần Cẩm đến Lê Trung Đình | 7.760.000 | ||
| Bà Triệu | - Từ Chu Văn An đến Trần Quốc Toản Mục 2 | 7.760.000 | ||
| Bà Triệu | - Từ Quang Trung đến đường Đoàn Khắc Cung Mục 2 | 15.320.000 | ||
| Bà Triệu | - Từ Đoàn Khắc Cung đến đường Trần Cẩm Mục 2 | 11.240.000 | ||
| Bà Triệu Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Quang Trung đến đường Đoàn Khắc Cung Từ 50m đến dưới 100m Mục 2 | 3.400.000 | 2.840.000 | |
| Bà Triệu Dưới 50m | - Từ Đoàn Khắc Cung đến đường Trần Cẩm Dưới 50m Mục 2 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Bà Triệu Từ 50m đến dưới 100m | - Từ đường Trần Cẩm đến Lê Trung Đình Từ 50m đến dưới 100m | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Bà Triệu Dưới 50m | - Từ Quang Trung đến đường Đoàn Khắc Cung Dưới 50m Mục 2 | 4.120.000 | 3.560.000 | |
| Bà Triệu Dưới 50m | - Từ đường Trần Cẩm đến Lê Trung Đình Dưới 50m | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Bà Triệu Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Đoàn Khắc Cung đến đường Trần Cẩm Từ 50m đến dưới 100m Mục 2 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Bà Triệu Dưới 50m | - Từ Chu Văn An đến Trần Quốc Toản Dưới 50m Mục 2 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Bà Triệu Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Chu Văn An đến Trần Quốc Toản Từ 50m đến dưới 100m Mục 2 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Bích Khê | Từ Đinh Tiên Hoàng đến Ngã tư Ba La (Kể cả đất thuộc xã An Phú) Mục 4 | 5.840.000 | ||
| Bích Khê Từ 50m đến dưới 100m | Từ Đinh Tiên Hoàng đến Ngã tư Ba La (Kể cả đất thuộc xã An Phú) Từ 50m đến dưới 100m Mục 4 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Bích Khê Dưới 50m | Từ Đinh Tiên Hoàng đến Ngã tư Ba La (Kể cả đất thuộc xã An Phú) Dưới 50m Mục 4 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Bùi Thị Xuân | - Từ Chu Văn An đến Lê Văn Sỹ Mục 6 | 7.760.000 | ||
| Bùi Thị Xuân | - Từ Lê Văn Sỹ đến hết đoạn thâm nhập nhựa Mục 6 | 4.120.000 | ||
| Bùi Thị Xuân Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Chu Văn An đến Lê Văn Sỹ Từ 50m đến dưới 100m Mục 6 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Bùi Thị Xuân Dưới 50m | - Từ Lê Văn Sỹ đến hết đoạn thâm nhập nhựa Dưới 50m Mục 6 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Bùi Thị Xuân Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Lê Văn Sỹ đến hết đoạn thâm nhập nhựa Từ 50m đến dưới 100m Mục 6 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Bùi Thị Xuân Dưới 50m | - Từ Chu Văn An đến Lê Văn Sỹ Dưới 50m Mục 6 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Bùi Tá Hán | Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Chí Thanh đến hết đường nhựa (Khu TĐC Gò Xoài) Mục 5 | 5.840.000 | ||
| Bùi Tá Hán Từ 50m đến dưới 100m | Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Chí Thanh đến hết đường nhựa (Khu TĐC Gò Xoài) Từ 50m đến dưới 100m Mục 5 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Bùi Tá Hán Dưới 50m | Khu dân cư phía đông đường Nguyễn Chí Thanh đến hết đường nhựa (Khu TĐC Gò Xoài) Dưới 50m Mục 5 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Bắc Sơn | Từ Quang Trung đến 30 tháng 4 Mục 3 | 7.760.000 | ||
| Bắc Sơn Từ 50m đến dưới 100m | Từ Quang Trung đến 30 tháng 4 Từ 50m đến dưới 100m Mục 3 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Bắc Sơn Dưới 50m | Từ Quang Trung đến 30 tháng 4 Dưới 50m Mục 3 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Cao Bá Quát | Cả đường Mục 9 | 11.240.000 | ||
| Cao Bá Quát Dưới 50m | Cả đường Dưới 50m Mục 9 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Cao Bá Quát Từ 50m đến dưới 100m | Cả đường Từ 50m đến dưới 100m Mục 9 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Chu Huy Mân | Từ đường 11m (chưa đặt tên) đến Nguyễn Du Mục 10 | 5.840.000 | ||
| Chu Huy Mân Dưới 50m | Từ đường 11m (chưa đặt tên) đến Nguyễn Du Dưới 50m Mục 10 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Chu Huy Mân Từ 50m đến dưới 100m | Từ đường 11m (chưa đặt tên) đến Nguyễn Du Từ 50m đến dưới 100m Mục 10 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Chu Văn An | - Từ Hai Bà Trưng đến Tôn Đức Thắng Mục 11 | 11.240.000 | ||
| Chu Văn An | - Từ ngã 5 Lê Lợi - Nguyễn Trãi đến Hùng Vương Mục 11 | 11.240.000 | ||
| Chu Văn An Từ 50m đến dưới 100m | - Từ Hai Bà Trưng đến Tôn Đức Thắng Từ 50m đến dưới 100m Mục 11 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Chu Văn An Dưới 50m | - Từ Hai Bà Trưng đến Tôn Đức Thắng Dưới 50m Mục 11 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Chu Văn An Dưới 50m | - Từ ngã 5 Lê Lợi - Nguyễn Trãi đến Hùng Vương Dưới 50m Mục 11 | 3.560.000 | 3.240.000 | |
| Chu Văn An Từ 50m đến dưới 100m | - Từ ngã 5 Lê Lợi - Nguyễn Trãi đến Hùng Vương Từ 50m đến dưới 100m Mục 11 | 3.120.000 | 2.120.000 | |
| Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) | Đường có mặt cắt từ 7,5m trở lên Mục 191 | 4.120.000 | ||
| Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) | Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7,5m Mục 191 | 3.560.000 | ||
| Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt từ 7,5m trở lên Từ 50m đến dưới 100m Mục 191 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) Dưới 50m | Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7,5m Dưới 50m Mục 191 | 1.800.000 | 1.440.000 | |
| Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7,5m Từ 50m đến dưới 100m Mục 191 | 1.320.000 | 1.320.000 | |
| Các loại đường khác (đường láng nhựa hoặc BTXM) Dưới 50m | Đường có mặt cắt từ 7,5m trở lên Dưới 50m Mục 191 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới | Đường có mặt cắt 18,5m (phía Đông đường sắt) Mục 180 | 7.760.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới | Đường có mặt cắt 11m và 12m (phía Đông đường sắt) Mục 180 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới | Đường có mặt cắt 11m (phía Tây đường sắt) Mục 180 | 4.120.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới | Đường có mặt cắt 9m và 6m (phía Đông đường sắt) Mục 180 | 4.120.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới Dưới 50m | Đường có mặt cắt 9m và 6m (phía Đông đường sắt) Dưới 50m Mục 180 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt 11m (phía Tây đường sắt) Từ 50m đến dưới 100m Mục 180 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới Dưới 50m | Đường có mặt cắt 11m và 12m (phía Đông đường sắt) Dưới 50m Mục 180 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới Dưới 50m | Đường có mặt cắt 11m (phía Tây đường sắt) Dưới 50m Mục 180 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt 18,5m (phía Đông đường sắt) Từ 50m đến dưới 100m Mục 180 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt 11m và 12m (phía Đông đường sắt) Từ 50m đến dưới 100m Mục 180 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới Dưới 50m | Đường có mặt cắt 18,5m (phía Đông đường sắt) Dưới 50m Mục 180 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Giang - Cầu mới Từ 50m đến dưới 100m | Đường có mặt cắt 9m và 6m (phía Đông đường sắt) Từ 50m đến dưới 100m Mục 180 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Ruộng | Đường nội bộ Mục 183 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Ruộng Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ Từ 50m đến dưới 100m Mục 183 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bàu Ruộng Dưới 50m | Đường nội bộ Dưới 50m Mục 183 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá | - Đường có mặt cắt 11m Mục 164 | 4.120.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá | - Đường có mặt cắt từ 11,5m đến 14,5m Mục 164 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá | - Đường Trần Nhân Tông và đường Lê Văn Hưu theo quy hoạch Mục 164 | 7.760.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá Dưới 50m | - Đường Trần Nhân Tông và đường Lê Văn Hưu theo quy hoạch Dưới 50m Mục 164 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá Từ 50m đến dưới 100m | - Đường Trần Nhân Tông và đường Lê Văn Hưu theo quy hoạch Từ 50m đến dưới 100m Mục 164 | 2.560.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá Dưới 50m | - Đường có mặt cắt 11m Dưới 50m Mục 164 | 2.240.000 | 1.680.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá Từ 50m đến dưới 100m | - Đường có mặt cắt 11m Từ 50m đến dưới 100m Mục 164 | 1.680.000 | 1.320.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá Dưới 50m | - Đường có mặt cắt từ 11,5m đến 14,5m Dưới 50m Mục 164 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Gò Đá Từ 50m đến dưới 100m | - Đường có mặt cắt từ 11,5m đến 14,5m Từ 50m đến dưới 100m Mục 164 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Lê Lợi | Đường Trần Kỳ Phong và đường Võ Quán Mục 167 | 7.760.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Lê Lợi | Đường nội bộ còn lại Mục 167 | 5.840.000 | ||
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Lê Lợi Dưới 50m | Đường Trần Kỳ Phong và đường Võ Quán Dưới 50m Mục 167 | 3.240.000 | 2.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Lê Lợi Từ 50m đến dưới 100m | Đường nội bộ còn lại Từ 50m đến dưới 100m Mục 167 | 2.120.000 | 1.560.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Lê Lợi Dưới 50m | Đường nội bộ còn lại Dưới 50m Mục 167 | 3.000.000 | 1.800.000 | |
| Các tuyến đường thuộc Khu dân cư Bắc Lê Lợi Từ 50m đến dưới 100m | Đường Trần Kỳ Phong và đường Võ Quán Từ 50m đến dưới 100m Mục 167 | 2.560.000 | 1.680.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Quảng Ngãi.