Bảng giá đất Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ từ 01/01/2026
823 đoạn tuyến, khu vực theo 7 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 2/3.
Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Vĩnh Phúc là 58.100.000 đồng/m² (vị trí 1, Ngô Quyền, đoạn Giao đường Nguyễn Thái Học đến Giao đường Nguyễn Viết Xuân), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị (148 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Duy Tường | Mê Linh - Lý Nam Đế Điểm đầu: thửa 424, tờ 36; Điểm cuối: thửa 43, tờ 42 Mục 112 | 8.100.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Nguyễn Hoành Xước | Điểm đầu: thửa 73;77, tờ 52; Điểm cuối: thửa 232, tờ 63 Mục 190 | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Nguyễn Huy Tưởng | Đỗ Hy Thiều - Lê Thúc Chẩn Điểm đầu: thửa 964, tờ 52; Điểm cuối: thửa 1.168, tờ 52 Mục 113 | 5.700.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Nguyễn Khắc Cần | Nguyễn Hoành Xước - Đào Cử Điểm đầu: thửa 6, tờ 68; Điểm cuối: thửa 266;289, tờ 58 Mục 191 | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Nguyễn Khắc Hiếu | Đào Cử - Phạm Du Điểm đầu: thửa 226;227, tờ 11; Điểm cuối: thửa 301;293, tờ 24 Mục 192 | 7.600.000 | 3.000.000 | 2.700.000 | 2.300.000 |
| Nguyễn Quý Tân | Nguyễn Trinh - Nguyễn Công Trứ Điểm đầu: thửa 107;150, tờ 67; Điểm cuối: thửa 80;45, tờ 56 Mục 193 | 6.700.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Nguyễn Thiệu Tri | Lê Thanh - Nguyễn Công Trứ Điểm đầu: thửa 195, tờ 55; Điểm cuối: thửa 90;89, tờ 66 Mục 196 | 9.100.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Nguyễn Thái Học | Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lê Xoay Điểm đầu: thửa 28, tờ 9; Điểm cuối: thửa 5, tờ 9 Mục 67 | 16.900.000 | 6.800.000 | 5.900.000 | 5.100.000 |
| Nguyễn Thái Học | Giao đường Lê Xoay - Nguyễn Viết Xuân Điểm đầu: thửa 1, tờ 9; Điểm cuối: thửa 84, tờ 4 Mục 68 | 15.000.000 | 6.000.000 | 5.300.000 | 4.500.000 |
| Nguyễn Thượng Hiền | Nguyễn Tất Thành - Tôn Đức Thắng Điểm đầu: thửa 799, tờ 24; Điểm cuối: thửa 922, tờ 24 Mục 117 | 5.900.000 | 2.400.000 | 2.100.000 | 1.800.000 |
| Nguyễn Thị Giang | Lạc Trung - Trần Quang Sơn Điểm đầu: thửa 219, tờ 39; Điểm cuối: thửa 146, tờ 41 Mục 194 | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Nguyễn Tri Phương | Đoàn Thị Điểm - Đào Sùng Nhạc Điểm đầu: thửa 255, tờ 32; Điểm cuối: thửa 167, tờ 25 Mục 197 | 7.400.000 | 3.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Nguyễn Trinh | Chu Văn An - Nguyễn Công Trứ Điểm đầu: thửa 13, tờ 47; Điểm cuối: thửa 230;231, tờ 47 Mục 198 | 6.800.000 | 2.700.000 | 2.400.000 | 2.000.000 |
| Nguyễn Trãi | Giao đường Lý Thái Tổ - Giao đường Hồ Bảo Sơn (Trung tâm hành chính công) Mục 35 | 18.200.000 | 8.200.000 | 7.300.000 | 6.400.000 |
| Nguyễn Trãi | Giao đường Hồ Bảo Sơn (Trung tâm hành chính công) - Giao đường Mê Linh Mục 36 | 22.600.000 | 9.000.000 | 7.900.000 | 6.800.000 |
| Nguyễn Tuân | Điểm đầu: thửa 37, tờ 56; Điểm cuối: thửa 93;116, tờ 67 Mục 200 | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Nguyễn Tích | Phan Bội Châu - KDC Bảo Sơn Điểm đầu: thửa 60, tờ 54; Điểm cuối: thửa 289, tờ 55 Mục 195 | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Nguyễn Tông Lỗi | Đầu đường - Cuối đường Điểm đầu: thửa 875, tờ 25; Điểm cuối: thửa 643, tờ 46 Mục 118 | 3.700.000 | 1.900.000 | 1.700.000 | 1.500.000 |
| Nguyễn Tư Phúc | Phùng Quang Phong - Ngô Gia Tự - giáp KDC Trại Thủy Điểm đầu: thửa 224;225, tờ 11; Điểm cuối: thửa 276;277, tờ 17 Mục 199 | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Nguyễn Tất Thành | Giao đường Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh Mục 116 | 15.800.000 | 6.300.000 | 5.500.000 | 4.700.000 |
| Nguyễn Tất Thành | Từ đầu giao với phường Vĩnh Yên - Giao đường Trần Phú Mục 114 | 12.100.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.400.000 |
| Nguyễn Tất Thành | Giao đường Trần Phú - Giao đường Tôn Đức Thắng Mục 115 | 16.700.000 | 6.700.000 | 5.800.000 | 5.000.000 |
| Nguyễn Viết Tú | Chùa Hà - Nguyễn Tất Thành Điểm đầu: thửa 231, tờ 17; Điểm cuối: thửa 210, tờ 18 Mục 244 | 6.100.000 | 2.400.000 | 2.100.000 | 1.800.000 |
| Nguyễn Viết Xuân | Kim Ngọc - Ngô Quyền Điểm đầu: thửa 92, tờ 4; Điểm cuối: thửa 189, tờ 9 Mục 38 | 22.600.000 | 9.000.000 | 7.900.000 | 6.800.000 |
| Nguyễn Viết Xuân | Ngô Quyền - Qua cầu vượt giao đường Hai Bà Trưng Điểm đầu: thửa 17, tờ 9; Điểm cuối: thửa 6, tờ 7 Mục 39 | 14.400.000 | 6.500.000 | 5.800.000 | 5.000.000 |
| Nguyễn Văn Chất | Trường TH Liên Minh - Nguyễn Công Trứ Điểm đầu: thửa 134;133, tờ 44; Điểm cuối: thửa 332, tờ 55 Mục 201 | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Nguyễn Văn Cừ | Giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc Điểm đầu: thửa 635, tờ 14; Điểm cuối: thửa 1, tờ 7 Mục 119 | 5.300.000 | 2.100.000 | 1.900.000 | 1.600.000 |
| Nguyễn Văn Huyên | Trần Khánh Dư - Nguyễn Viết Xuân Điểm đầu: thửa 104, tờ 11; Điểm cuối: thửa 8, tờ 18 Mục 37 | 5.800.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Nguyễn Văn Linh | Đầu đường - Cuối đường Điểm đầu: thửa 73;28, tờ 26; Điểm cuối: thửa 89, tờ 67 Mục 202 | 15.000.000 | 6.000.000 | 5.300.000 | 4.500.000 |
| Nguyễn Văn Trỗi | Giao đường Lý Bôn - Giao đường Kim Ngọc Điểm đầu: thửa 5, tờ 14; Điểm cuối: thửa 4, tờ 14 Mục 69 | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Nguyễn Đức Định | Trần Duy Hưng - Kiền Sơn Điểm đầu: thửa 74, tờ 30; Điểm cuối: thửa 338, tờ 40 Mục 188 | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Ngô Gia Tự | Nguyễn Tất Thành - Phạm Hồng Thái Mục 105 | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Ngô Gia Tự | Phạm Hồng Thái - Tiếp giáp địa phận phường Khai Quang cũ Mục 106 | 11.500.000 | 4.700.000 | 4.000.000 | 3.500.000 |
| Ngô Gia Tự | Đường Lạc Long Quân - Đường Mê Linh Mục 108 | 9.100.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Ngô Gia Tự | Tiếp giáp địa phận phường Liên Bảo cũ - Lạc Long Quân Điểm đầu: thửa 351, tờ 23; Điểm cuối: thửa 397, tờ 30 Mục 107 | 11.700.000 | 4.700.000 | 4.100.000 | 3.500.000 |
| Ngô Quyền | Bưu điện tỉnh - Giao phố Chiền Điểm đầu: thửa 104, tờ 7; Điểm cuối: thửa 403, tờ 8 Mục 27 | 22.000.000 | 8.800.000 | 7.600.000 | 6.500.000 |
| Ngô Quyền | Giao đường Nguyễn Thái Học - Giao đường Nguyễn Viết Xuân Điểm cuối: thửa 17, tờ 9 Mục 29 | 29.100.000 | 13.100.000 | 11.600.000 | 10.200.000 |
| Ngô Quyền | Giao đường Nguyễn Viết Xuân - Ga Vĩnh Yên Điểm đầu: thửa 189, tờ 9; Điểm cuối: thửa 20, tờ 10 Mục 30 | 14.500.000 | 6.500.000 | 5.800.000 | 5.100.000 |
| Ngô Quyền | Giao phố Chiền - Giao đường Nguyễn Thái Học Điểm đầu: thửa 109, tờ 8; Điểm cuối: thửa 7, tờ 9 Mục 28 | 26.200.000 | 10.500.000 | 9.200.000 | 7.900.000 |
| Ngô Sĩ Liên | Đầu đường - Cuối đường Mục 109 | 3.700.000 | 1.900.000 | 1.700.000 | 1.500.000 |
| Ngô Đức Kế | Phan Bội Châu - KDC Bảo Sơn Điểm đầu: thửa 172;210, tờ 41; Điểm cuối: thửa 188, tờ 43 Mục 185 | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Ngọc Thanh | Nguyễn Công Trứ - Lê Quý Đôn Điểm đầu: thửa 241, tờ 33; Điểm cuối: thửa 166;136, tờ 43 Mục 186 | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Núi Đinh | Nguyễn Du - Ngô Gia Tự Điểm đầu: thửa 826;167, tờ 29; Điểm cuối: thửa 1.118, tờ 29 Mục 120 | 11.300.000 | 4.500.000 | 4.000.000 | 3.400.000 |
| Phan Bội Châu | Đầu đường - Cuối đường Điểm đầu: thửa 228;216, tờ 39; Điểm cuối: thửa 333;337, tờ tòa 5T1 vinacone Mục 206 | 9.100.000 | 3.700.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phan Chu Trinh | Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Tất Thành Điểm đầu: thửa 844, tờ 23; Điểm cuối: thửa 1121;762, tờ 24 Mục 123 | 12.000.000 | 4.800.000 | 4.200.000 | 3.600.000 |
| Phan Đình Giót | Giao đường Ngô Gia Tự - Giao đường Nguyễn Thượng Hiền Điểm đầu: thửa 351, tờ 23; Điểm cuối: thửa 908;799, tờ 24 Mục 124 | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Phùng Bá Kỳ | Nguyễn Văn Linh - Mê Linh Điểm đầu: thửa 405;341, tờ 40; Điểm cuối: thửa 408;311, tờ 40 Mục 207 | 9.100.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Phùng Dong Oánh | Lê Chân - Ngô Gia Tự Điểm đầu: thửa 63, tờ 30; Điểm cuối: thửa 663, tờ 30 Mục 125 | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phùng Hưng | Đầu đường - Cuối đường Điểm đầu: thửa 585, tờ 26; Điểm cuối: thửa 34, tờ 54 Mục 126 | 3.700.000 | 1.900.000 | 1.700.000 | 700.000 |
| Phùng Quang Phong | Phan Bội Châu - Trần Quang Sơn Điểm đầu: thửa 106;151, tờ 34; Điểm cuối: thửa 135, tờ 34 Mục 208 | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phùng Thị Toại | Giáp hồ Láp - Nguyễn Chí Thanh Điểm đầu: thửa 54, tờ 1; Điểm cuối: thửa 135, tờ 4 Mục 40 | 4.300.000 | 1.900.000 | 1.700.000 | 1.500.000 |
| Phạm Công Bình | Đầu đường - Cuối đường Điểm đầu: thửa 109, tờ 39; Điểm cuối: thửa 458, tờ 38 Mục 121 | 3.700.000 | 1.900.000 | 1.700.000 | 1.500.000 |
| Phạm Du | Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh Điểm đầu: thửa 322;323, tờ 17; Điểm cuối: thửa 297;300, tờ 24 Mục 203 | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Phạm Hồng Thái | Ngô Gia Tự - Ngô Gia Tự Điểm đầu: thửa 176, tờ 6; Điểm cuối: thửa 320, tờ 17 Mục 204 | 5.800.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Phạm Ngọc Thạch | Nguyễn Du - Ngô Gia Tự Điểm đầu: thửa 1.085, tờ 29; Điểm cuối: thửa 1.205, tờ 29 Mục 122 | 10.500.000 | 4.200.000 | 3.700.000 | 3.200.000 |
| Phạm Văn Trác | Lê Đức Toản - Lê Đĩnh Chi Điểm đầu: thửa 228, tờ 39; Điểm cuối: thửa 205, tờ 39 Mục 205 | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Phố Chiền | Kim Ngọc - Ngô Quyền Điểm đầu: thửa 7, tờ 4; Điểm cuối: thửa 109, tờ 8 Mục 57 | 15.000.000 | 6.000.000 | 5.300.000 | 4.500.000 |
| Quan Tử | Đặng Dung - Lê Đĩnh Chi Điểm đầu: thửa 140, tờ 68; Điểm cuối: thửa 163, tờ 68 Mục 209 | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Sáng Sơn | Điển Triệt - Mê Linh Điểm đầu: thửa 1, tờ 44; Điểm cuối: thửa 157, tờ 44 Mục 127 | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Thiên Thị | Trần Cừ - Hồ Tùng Mậu Điểm đầu: thửa 421, tờ 24; Điểm cuối: thửa 1.122, tờ 24 Mục 129 | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Thạch Bàn | Phan Đình Giót - Tôn Đức Thắng Điểm đầu: thửa 700;943, tờ 24; Điểm cuối: thửa 84;343, tờ 24 Mục 128 | 7.200.000 | 2.900.000 | 2.500.000 | 2.200.000 |
| Triệu Thái | Đầu đường - Cuối đường Điểm đầu: thửa 982, tờ 44; Điểm cuối: thửa 565, tờ 53 Mục 134 | 3.700.000 | 1.900.000 | 1.700.000 | 1.500.000 |
| Triệu Tuyên Phù | Đào Cử - Phạm Du Điểm đầu: thửa 11;112, tờ 30; Điểm cuối: thửa 345, tờ 40 Mục 218 | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Trường Chinh | Lý Thái Tổ - Hai Bà Trưng Điểm đầu: thửa 8, tờ 12; Điểm cuối: thửa 2, tờ 12 Mục 47 | 10.900.000 | 4.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 |
| Trần Bình Trọng | Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lê Xoay Điểm đầu: thửa 202, tờ 8; Điểm cuối: thửa 119, tờ 8 Mục 70 | 11.300.000 | 4.500.000 | 4.000.000 | 3.400.000 |
| Trần Cừ | Đào Sùng Nhạc - Chu Văn Khâm Điểm đầu: thửa 1.070, tờ 24; Điểm cuối: thửa 332;534, tờ 24 Mục 132 | 5.700.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Trần Duy Hưng | Lê Đĩnh Chi - Lê Thanh Nghị Điểm đầu: thửa 171, tờ 68; Điểm cuối: thửa 148, tờ 48 Mục 212 | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Trần Khánh Dư | Đình Gẩu - Nhà văn hóa An Sơn Điểm đầu: thửa 46, tờ 10; Điểm cuối: thửa 22, tờ 20 Mục 42 | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Trần Nguyên Hãn | Đầu đường - Cuối đường Điểm đầu: tờ 33; Điểm cuối: thửa 150;163, tờ 34 Mục 213 | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Trần Nhật Duật | Trần Khánh Dư - Đầm Vạc Điểm đầu: thửa 753, tờ 18; Điểm cuối: thửa 335, tờ 27 Mục 43 | 5.500.000 | 2.200.000 | 1.700.000 | 1.400.000 |
| Trần Phú | Giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Chùa Hà Điểm đầu: thửa 331;359, tờ 24; Điểm cuối: thửa 181, tờ 23 Mục 215 | 13.600.000 | 5.400.000 | 4.100.000 | 3.400.000 |
| Trần Phú | Giao đường Chùa Hà - Hết địa giới phường Vĩnh Phúc Điểm đầu: thửa 306, tờ 55; Điểm cuối: thửa 295;310, tờ 55 Mục 216 | 9.000.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Trần Phú | Ngã ba Dốc Láp - Giao đường Nguyễn Tất Thành Điểm đầu: thửa 142, tờ 57; Điểm cuối: thửa 206;101, tờ 57 Mục 214 | 14.500.000 | 5.800.000 | 5.100.000 | 4.400.000 |
| Trần Quang Sơn | Phan Bội Châu - Ngô Gia Tự Điểm đầu: thửa 71;116, tờ 63; Điểm cuối: thửa 31, tờ 68 Mục 217 | 7.400.000 | 3.100.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Trần Quốc Toản | Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Ngô Quyền Điểm đầu: thửa 22, tờ 3; Điểm cuối: thửa 103, tờ 7 Mục 71 | 13.600.000 | 5.400.000 | 4.800.000 | 4.100.000 |
| Trần Quốc Toản | Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lý Tự Trọng Điểm đầu: thửa 253, tờ 8; Điểm cuối: thửa 206, tờ 12 Mục 72 | 14.400.000 | 5.800.000 | 4.300.000 | 2.900.000 |
| Trần Quốc Tuấn | Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Ngô Quyền Mục 44 | 14.500.000 | 5.800.000 | 5.100.000 | 4.400.000 |
| Trần Quốc Tuấn | Giao đường Đỗ Khắc Chung - Giao đường Đầm Vạc Mục 46 | 13.200.000 | 5.300.000 | 4.000.000 | 3.000.000 |
| Trần Quốc Tuấn | Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Đỗ Khắc Chung Mục 45 | 11.300.000 | 4.500.000 | 4.000.000 | 3.600.000 |
| Trần Thị Sinh | Thạch Bàn - Nguyễn Thượng Hiền Điểm đầu: thửa 274, tờ 24; Điểm cuối: thửa 655, tờ 24 Mục 133 | 8.200.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Trục chính làng Bầu | Lê Thanh Nghị - Khu nhà ở Diệp Linh Điểm đầu: thửa 52, tờ 57; Điểm cuối: thửa 113, tờ 68 Mục 223 | 5.800.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Tuệ Tĩnh | Bà Triệu - Hà Văn Chúc Điểm đầu: thửa 311, tờ 58; Điểm cuối: thửa 57, tờ 36 Mục 219 | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Tô Hiệu | Giao đường Lý Bôn - Giao đường Đầm Vạc Điểm đầu: thửa 1, tờ 23; Điểm cuối: thửa 53, tờ 24 Mục 41 | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Tô Vĩnh Diện | Trần Duy Hưng - Nguyễn Tất Thành Điểm đầu: thửa 112, tờ 56; Điểm cuối: thửa 147;119, tờ 67 Mục 210 | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Tôn Thất Tùng | Điểm đầu: thửa 44;75, tờ 66; Điểm cuối: thửa 35;89, tờ 67 Mục 211 | 10.100.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Tôn Đức Thắng | Nguyễn Tất Thành - Hết địa giới phường Vĩnh Phúc Điểm đầu: thửa 737, tờ 25; Điểm cuối: thửa 120;173, tờ 27 Mục 131 | 9.100.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Tôn Đức Thắng | Giao đường Hai Bà Trưng - Giao đường Nguyễn Tất Thành Điểm đầu: thửa 72;113, tờ 29; Điểm cuối: thửa 967, tờ 25 Mục 130 | 13.700.000 | 5.500.000 | 4.800.000 | 4.100.000 |
| Võ Thị Sáu | Giao đường Lý Bôn - Giao đường Kim Ngọc Điểm đầu: thửa 26, tờ 11; Điểm cuối: thửa 104, tờ 7 Mục 73 | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Văn Cao | Đầu đường - Cuối đường Mục 135 | 7.300.000 | 2.900.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Vũ Duy Cương | Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành Điểm đầu: thửa 176, tờ 16; Điểm cuối: thửa 320, tờ 17 Mục 220 | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Xuân Thủy | Lê Đĩnh Chi - Ven Làng Bầu phường Liên Bảo cũ Điểm đầu: thửa 213, tờ 57; Điểm cuối: thửa 162, tờ 76 Mục 221 | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Xuân Trạch | Nguyễn Du - Ngô Gia Tự Điểm đầu: thửa 216;217, tờ 29; Điểm cuối: thửa 1.228, tờ 29 Mục 136 | 10.200.000 | 4.100.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Yết Kiêu | Đầu đường - Cuối đường Điểm đầu: thửa 18, tờ 65; Điểm cuối: thửa 134, tờ 65 Mục 222 | 11.000.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.600.000 |
| Đinh Tiên Hoàng | Tiếp giáp đường gom BigC (siêu thị Go) - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc Điểm đầu: thửa 671, tờ 58; Điểm cuối: thửa 980, tờ 57 Mục 81 | 12.500.000 | 6.800.000 | 4.800.000 | 3.400.000 |
| Điển Triệt | Mê Linh - Nguyễn Tất Thành Điểm đầu: thửa 157, tờ 43; Điểm cuối: thửa 977, tờ 37 Mục 79 | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Đoàn Thị Điểm | Phan Bội Châu - Trần Quang Sơn Mục 167 | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Đoạn từ KĐT sinh thái Bắc Đầm Vạc đến nhà ông Đặng Văn Vệ xóm Đảo | Điểm đầu: thửa 126, tờ 30; Điểm cuối: thửa 131, tờ 30 Mục 52 | 2.800.000 | |||
| Đoạn từ đường Lê Đĩnh Chi đến ven Làng Bầu (đoạn giáp Trường Mầm non Achi Home) | Điểm đầu: thửa 92, tờ 31; Điểm cuối: thửa 243, tờ 6 Mục 230 | 7.000.000 | |||
| Đoạn đường nối từ đường Mê Linh đến đường Trần Phú (đoạn qua vườn hoa Dốc Láp) | Điểm đầu: thửa 1, tờ 7; Điểm cuối: tờ 2 Mục 231 | 16.500.000 | 6.600.000 | 4.950.000 | 3.300.000 |
| Đoạn đường từ nhà văn hoa Dẫu đến đường song song đường sắt (qua nhà văn hóa Đậu) | Điểm đầu: thửa 255;257, tờ 28; Điểm cuối: thửa 880;359;3, tờ 21 Mục 258 | 5.500.000 | |||
| Đoạn đường từ đường Lê Thanh Nghị đến đường Đặng Dung (đường ven Làng Bầu) | Điểm đầu: thửa 6, tờ 68; Điểm cuối: thửa 71;79, tờ 69 Mục 232 | 6.100.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Đào Cử | Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh Mục 166 | 7.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Đào Duy Anh | Toàn tuyến Điểm đầu: thửa 7, tờ 7; Điểm cuối: thửa 7, tờ 13 Mục 7 | 4.400.000 | 1.800.000 | 1.300.000 | 900.000 |
| Đào Sùng Nhạc | Tôn Đức Thắng - Lương Văn Can Điểm đầu: thửa 359;634, tờ 24; Điểm cuối: thửa 682, tờ 23 Mục 78 | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Đào Sư Tích | Đỗ Hy Thiều - Đinh Tiên Hoàng Điểm đầu: thửa 1.023, tờ 52; Điểm cuối: thửa 793, tờ 58 Mục 77 | 5.700.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Đình Ấm | Từ nút giao đường Mê Linh và đường Nguyễn Tất Thành - Đinh Tiên Hoàng Điểm đầu: thửa 302, tờ 44; Điểm cuối: thửa 671, tờ 58 Mục 80 | 11.600.000 | 4.600.000 | 4.100.000 | 3.500.000 |
| Đường Nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm Chám tới hết đất nhà bà Lê Thị Bình) | Điểm đầu: thửa 75, tờ 22; Điểm cuối: thửa 886;359;3, tờ 21 Mục 262 | 3.300.000 | |||
| Đường QL2 | Giao phố Đặng Trần Côn - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc Điểm đầu: thửa 844, tờ 52; Điểm cuối: thửa 680, tờ 58 Mục 87 | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Đường Song song với đường sắt thuộc địa phận phường Định Trung | Giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc Mục 247 | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Đường Vành Đai 2 | Địa phận phường Liên Bảo cũ Mục 140 | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên | Thuộc địa phận phường Khai Quang cũ Mục 141 | 5.300.000 | 2.100.000 | 1.900.000 | 1.600.000 |
| Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên | Thuộc địa phận phường Định Trung cũ Mục 139 | 5.500.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.600.000 |
| Đường gom BigC (siêu thị Go) | Giao đường Đinh Tiên Hoàng - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc Điểm đầu: thửa 671, tờ 58; Điểm cuối: thửa 938, tờ 58 Mục 85 | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Đường gom chân cầu vượt Khai Quang | Nút giao đường Đình Ấm qua gầm cầu vượt Khai Quang - Nút giao đường Đặng Trần Côn Điểm đầu: thửa 173, tờ 52; Điểm cuối: thửa 844, tờ 52 Mục 86 | 5.000.000 | 2.000.000 | 1.800.000 | 1.500.000 |
| Đường gom từ đường Lý Nam Đế đến đường song song đường sắt Hà Nội - Lào Cai | Điểm đầu: thửa 471, tờ 42; Điểm cuối: thửa 60, tờ 42 Mục 138 | 3.700.000 | 1.900.000 | 1.700.000 | 1.500.000 |
| Đường nối Hà Nhậm Đại với với Đào Sư Tích qua bến xe Vĩnh Yên | Hà Nhậm Đại - Đào Sư Tích Điểm đầu: thửa 1.015, tờ 44; Điểm cuối: thửa 1.150, tờ 52 Mục 137 | 4.800.000 | 1.900.000 | 1.700.000 | 1.400.000 |
| Đường nối Nguyễn Duy Thì và Mai Hắc Đế đi qua khu dân cư tự xây xóm Chám | Điểm đầu: thửa 10, tờ 71; Điểm cuối: thửa 99, tờ 32 Mục 245 | 3.500.000 | 1.400.000 | 1.200.000 | 1.100.000 |
| Đường nối từ Mai Hắc Đế (Đền Đậu) đến giao đường Nguyễn Duy Thì | Điểm đầu: thửa 406, tờ 32; Điểm cuối: thửa 109, tờ 32 Mục 255 | 3.600.000 | 1.400.000 | 1.200.000 | 1.100.000 |
| Đường nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm chám) đến giao đường Nguyễn Duy Thì | Điểm đầu: thửa 159;160, tờ 31; Điểm cuối: thửa 191, tờ 24 Mục 254 | 4.500.000 | 1.800.000 | 1.600.000 | 1.400.000 |
| Đường nối từ Nguyễn Tất Thành tới đường vành đai 2 | thuộc địa phận Định Trung cũ Điểm đầu: thửa 378, tờ 32; Điểm cuối: thửa 368, tờ 32 Mục 264 | 5.500.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.600.000 |
| Đường nối từ ngõ 8 Ngô Quyền qua Giếng Gẩu đến trạm y tế phường Đống Đa cũ | Điểm đầu: thửa 67, tờ 9; Điểm cuối: thửa 159, tờ 17 Mục 48 | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.600.000 |
| Đường nối từ Đường Tôn Đức Thắng đến khu đất dịch vụ Thanh Giã | Mục 161 | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Đường nối từ đường Đầm Vạc đến cầu Đầm Vậy | Điểm đầu: thửa 170, tờ 25; Điểm cuối: thửa 31, tờ 25 Mục 49 | 3.400.000 | 1.500.000 | 1.400.000 | 1.200.000 |
| Đường nối từ đầu khu đô thị Park hill Thành Công | Giao đường Trần Phú - Giáp địa phận xã Hội Thịnh Điểm đầu: thửa 403;375, tờ 31; Điểm cuối: thửa 462, tờ 25 Mục 253 | 3.600.000 | 1.400.000 | 1.200.000 | 1.100.000 |
| Đường nối đường Nguyễn Tất Thành với trục chính làng Bầu (ngõ 24 đường Nguyễn Tất Thành) | Nguyễn Tất Thành - Trục chính làng Bầu Điểm đầu: thửa 184, tờ 23 Mục 225 | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Đường quy hoạch thuộc Khu đất cây xanh, đất ở tái định cư và đấu giá QSD đất khu hành chính 15, phường Liên Bảo cũ | Điểm đầu: thửa 445, tờ 40; Điểm cuối: thửa 406, tờ 40 Mục 233 | 5.500.000 | |||
| Đường trục chính Hán Lữ (nối từ Lương Thế Vinh đến Nhà Văn hóa Hán Lữ) | Mục 159 | 4.700.000 | |||
| Đường trục chính Minh Quyết (nối từ Lương Thế Vinh đến Tôn Đức Thắng) | Mục 158 | 4.700.000 | |||
| Đường trục chính Trại Giao (Đoạn ngã 4 gốc đa đến giao đường Vành đai 2) | Mục 160 | 4.700.000 | |||
| Đường trục chính thôn Gò (cũ) từ đường Lý Thái Tổ đến hết nhà ông Tiếp | Điểm đầu: thửa 403;109, tờ 31; Điểm cuối: thửa 50;51;65, tờ 14 Mục 259 | 2.800.000 | |||
| Đường từ Phạm Văn Đồng đến hết nhà Văn hóa Dẫu | Giao đường Phạm Văn Đồng - Hết đất nhà văn hoá Dẫu Điểm đầu: thửa 136;18, tờ 25; Điểm cuối: thửa 19, tờ 12 Mục 246 | 5.900.000 | 2.400.000 | 2.100.000 | 1.800.000 |
| Đường ven hồ | Tôn Đức Thắng - Nguyễn Trãi Điểm đầu: thửa 79, tờ 6; Điểm cuối: thửa 278, tờ 17 Mục 224 | 9.100.000 | 3.700.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Đất thuộc công ty TNHH Đầu tư TM Vĩnh Phúc (đường 13.5m) | Điểm đầu: thửa 239;259, tờ 11; Điểm cuối: thửa 129, tờ 12 Mục 235 | 8.200.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Đất ở khu Z195 | Mục 227 | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Đất ở thuộc Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh | Điểm đầu: thửa 235, tờ 42; Điểm cuối: thửa 214, tờ 42 Mục 251 | 3.700.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 700.000 |
| Đất ở thuộc khu dân cư Đồng Nưa | Điểm đầu: thửa 151;152, tờ 38; Điểm cuối: thửa 440;373;37, tờ 31 Mục 252 | 3.700.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 700.000 |
| Đất ở thuộc khu dân cư đồi Chiêu Đãi | Mục 250 | 3.700.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 700.000 |
| Đầm Vạc | Nguyễn An Ninh - Lê Hữu Trác Điểm đầu: thửa 49, tờ 22; Điểm cuối: thửa 65, tờ 24 Mục 4 | 6.400.000 | 2.900.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Đầm Vạc | Giao ngõ 22 Đầm Vạc - Trần Khánh Dư Điểm cuối: thửa 29, tờ 19 Mục 6 | 5.400.000 | 2.400.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Đầm Vạc | Giao đường Lê Hữu Trác - Giao ngõ 22 Đầm Vạc Điểm đầu: thửa 66, tờ 24 Mục 5 | 5.000.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.800.000 |
| Đặng Dung | Mục 165 | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Đặng Trần Côn | Điểm đầu: thửa 844, tờ 52; Điểm cuối: thửa 510, tờ 53 Mục 76 | 4.400.000 | 2.200.000 | 2.000.000 | 1.800.000 |
| Đồng Tum | Mục 169 | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Đồng Đậu | Lê Đĩnh Chi - Ven Làng Bầu phường Liên Bảo cũ Mục 168 | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Đỗ Hy Thiều | Đào Sư Tích - Lê Thúc Chẩn Điểm đầu: thửa 1.023, tờ 52; Điểm cuối: thửa 1.079, tờ 52 Mục 82 | 5.700.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Đỗ Khắc Chung (KDC Đồng Mỏn) | Trần Quốc Tuấn - Khu dân cư Giếng Ga Mục 8 | 6.600.000 | 3.000.000 | 2.600.000 | 2.300.000 |
| Đội Cấn | Giao đường Trần Quốc Tuấn - Giao đường Nguyễn Viết Xuân Điểm đầu: thửa 325, tờ 4; Điểm cuối: thửa 23, tờ 5 Mục 58 | 11.200.000 | 4.500.000 | 3.900.000 | 3.400.000 |
| Ấp Hạ | Thiên Thị - Chu Văn Khâm Điểm đầu: thửa 433, tờ 24; Điểm cuối: thửa 1.107, tờ 24 Mục 74 | 7.700.000 | 3.100.000 | 2.700.000 | 2.300.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị (252 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 |
|---|---|---|---|---|---|
| An Sơn | Nguyễn Văn Huyên giáp trường tiểu học Đống Đa - Trần Nhật Duật Điểm đầu: thửa 98, tờ 11 Mục 1 | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| An Sơn | Trần Nhật Duật - Nhà văn hóa tổ dân phố An Sơn Mục 2 | 5.500.000 | 2.500.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Bà Triệu | Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Tất Thành Mục 162 | 23.500.000 | 9.400.000 | 8.200.000 | 7.100.000 |
| Bình Sơn | Nguyễn Viết Xuân - Trần Khánh Dư Điểm đầu: thửa 169, tờ 18; Điểm cuối: thửa 29, tờ 11 Mục 3 | 6.800.000 | 3.100.000 | 2.700.000 | 2.400.000 |
| Bùi Quang Vận | Nguyễn Văn Linh - Mê Linh Điểm đầu: thửa 19, tờ 71; Điểm cuối: thửa 126;125, tờ 31 Mục 229 | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Bùi Xương Trạch | Nguyễn Tư Phúc - Nguyễn Tri Phương Mục 163 | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Chu Văn An | Đầu đường - Cuối đường Mục 164 | 20.300.000 | 8.100.000 | 7.100.000 | 6.100.000 |
| Chu Văn Khâm | Phan Chu Trinh - Hồ Tùng Mậu Điểm đầu: thửa 603, tờ 24; Điểm cuối: thửa 1.021, tờ 24 Mục 75 | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Chùa Hà | Giao đường Nguyễn Tất Thành - Cây xăng Sông Thao Điểm đầu: thửa 230;203, tờ 64; Điểm cuối: thửa 71;90, tờ 64 Mục 236 | 16.700.000 | 6.700.000 | 5.000.000 | 3.300.000 |
| Chùa Hà | Cây xăng Sông Thao - Đường Trần Phú Điểm đầu: thửa 220, tờ 24; Điểm cuối: thửa 11, tờ 13 Mục 237 | 9.800.000 | 3.900.000 | 2.900.000 | 2.400.000 |
| Dương Tông | Hà Nhậm Đại - Hết Đài truyền hình VTC Điểm đầu: thửa 495, tờ 44; Điểm cuối: thửa 501, tờ 43 Mục 88 | 5.200.000 | 2.400.000 | 2.100.000 | 1.700.000 |
| Dương Tĩnh | Trần Phú - Hà Văn Chúc Mục 170 | 13.400.000 | 5.400.000 | 4.700.000 | 4.000.000 |
| Dương Đôn Cương | Đào Sùng Nhạc - Khuất Thị Vĩnh Điểm đầu: thửa 880, tờ 24; Điểm cuối: thửa 822, tờ 24 Mục 83 | 8.600.000 | 3.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Dương Đức Giản | Điển Triệt - Đường Mê Linh Điểm đầu: thửa 1, tờ 44; Điểm cuối: thửa 29, tờ 44 Mục 84 | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Hai Bà Trưng | Nguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) - Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng Điểm đầu: thửa 1, tờ 11 Mục 9 | 17.400.000 | 7.800.000 | 7.000.000 | 6.100.000 |
| Hai Bà Trưng | Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh Mục 10 | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Hoàng Bồi | Lê Quảng Ba - Phạm Hồng Thái Mục 172 | 5.200.000 | 2.100.000 | 1.800.000 | 1.600.000 |
| Hoàng Công Phái | Chùa Hà - Cổng Lữ đoàn 204 Điểm đầu: tờ 52; Điểm cuối: thửa 68, tờ 73 Mục 238 | 5.900.000 | 2.400.000 | 2.100.000 | 1.800.000 |
| Hoàng Diệu | Điểm đầu: thửa 157, tờ 26; Điểm cuối: thửa 220, tờ 24 Mục 239 | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Hoàng Minh Giám | Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh Mục 173 | 10.700.000 | 4.300.000 | 3.700.000 | 3.200.000 |
| Hà Nhậm Đại | Đình Ấm - Khu dân cư TDP Mậu Lâm Điểm đầu: thửa 404, tờ 44; Điểm cuối: thửa 782, tờ 50 Mục 90 | 5.800.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Hà Sĩ Vọng - khu đất dịch vụ Thanh Giã - phường Khai Quang | Lưu Túc - Phùng Dong Oánh Điểm đầu: thửa 562;611, tờ 30; Điểm cuối: thửa 860, tờ 30 Mục 91 | 8.600.000 | 3.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Hà Văn Chúc | Nguyễn Trinh - Tuệ Tĩnh Mục 171 | 11.200.000 | 4.500.000 | 3.900.000 | 3.400.000 |
| Hàm Nghi | Giao đường Triệu Thái - Giao đường Phùng Hưng Điểm đầu: thửa 895, tờ 53; Điểm cuối: thửa 642, tờ 46 Mục 92 | 4.400.000 | 3.400.000 | 2.700.000 | 1.800.000 |
| Hùng Vương | Đài phun nước thành phố Vĩnh Yên - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc Điểm đầu: thửa 6, tờ 7; Điểm cuối: thửa 1, tờ 10 Mục 60 | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Hạ Cảnh Đức | Hà Sĩ Vọng - Phùng Dong Oánh Điểm đầu: thửa 491;540, tờ 30; Điểm cuối: thửa 526;493, tờ 30 Mục 89 | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Hải Lựu | Đường Nguyễn Chí Thanh - Công ty xăng dầu Petrolimex Mục 13 | 7.000.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.500.000 |
| Hồ Tùng Mậu | Nguyễn Thượng Hiền - Nguyễn Tất Thành Điểm đầu: thửa 909, tờ 24; Điểm cuối: thửa 963;803, tờ 25 Mục 93 | 6.800.000 | 2.700.000 | 2.400.000 | 2.000.000 |
| Hồ Xuân Hương | Điểm đầu: thửa 1, tờ 10 Mục 59 | 14.800.000 | 5.900.000 | 5.200.000 | 4.400.000 |
| KDC quy hoạch tái định cư xóm Nọi | Điểm đầu: thửa 1090;440, tờ 31; Điểm cuối: thửa 1.067, tờ 36 Mục 260 | 3.300.000 | |||
| Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo | Đường 13,5m Mục 150 | 5.200.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.000.000 |
| Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo | Đường < 13,5m Mục 150 | 3.800.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 800.000 |
| Khu chung cư Bảo Quân (Tôn Đức Thắng kéo dài) | Mục 157 | 10.400.000 | |||
| Khu dân cư QH bệnh Viện Y Học cổ truyền | Mục 266 | 4.000.000 | |||
| Khu dân cư QH Đồng Mái | Mục 265 | 4.000.000 | |||
| Khu dân cư Tái định cư giải phóng đường vành đai khu vực phường Khai Quang cũ | Đường 13,5m Mục 152 | 9.400.000 | 3.800.000 | 2.800.000 | 1.900.000 |
| Khu dân cư cơ khí (mặt cắt đường 13,5m) | Điểm đầu: thửa 166, tờ 19; Điểm cuối: thửa 268, tờ 19 Mục 50 | 5.400.000 | 2.200.000 | 1.600.000 | 1.100.000 |
| Khu dân cư tự xây Xóm Chám | Điểm đầu: thửa 808, tờ 35; Điểm cuối: thửa 255;257, tờ 28 Mục 257 | 5.800.000 | 2.300.000 | 1.700.000 | 1.200.000 |
| Khu dân cư xen ghép Hán Lữ (Dốc Lò) | Đường 13,5m Mục 145 | 4.300.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | 900.000 |
| Khu dân cư xen ghép Mậu Lâm | Đường 13,5m Mục 142 | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Khu dân cư xen ghép Mậu Thông | Đường <13,5m Mục 147 | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.300.000 |
| Khu dân cư xen ghép Thanh Giã | Đường 13,5m Mục 144 | 4.300.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | 900.000 |
| Khu dân cư xen ghép Trại Giao | Đường 13,5m Mục 146 | 4.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (giáp Biệt thự Nhà vườn) | Đường <13,5m Mục 153 | 4.300.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | 900.000 |
| Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm | Đường 10,5m Mục 143 | 5.900.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm | Đường 8m Mục 143 | 3.400.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | 700.000 |
| Khu dân cư đoàn chèo (mặt cắt đường <13,5m) | Điểm đầu: thửa 25, tờ 22; Điểm cuối: thửa 86, tờ 22 Mục 51 | 5.400.000 | 2.200.000 | 1.600.000 | 1.100.000 |
| Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ | Đường >= 19,5m Mục 155 | 9.700.000 | 3.900.000 | 2.900.000 | 1.900.000 |
| Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ | Đường >=13,5m Mục 155 | 5.300.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.100.000 |
| Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũ | Đường >=16,5m Mục 155 | 6.800.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | 1.400.000 |
| Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh | Đường >=13,5m Mục 149 | 9.900.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 |
| Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh | Đường < 13,5m Mục 149 | 9.400.000 | 3.800.000 | 2.800.000 | 1.900.000 |
| Khu tái định cư đường song song đường sắt | Điểm đầu: thửa 552, tờ 41; Điểm cuối: thửa 136;137, tờ 39 Mục 263 | 7.300.000 | |||
| Khu xen ghép, đấu giá QSD đất (ngõ 11- đường Nguyễn Văn Linh)- TDP Chợ Tổng, phường Liên Bảo | VT1 (tiếp giáp ngõ 11 - đường Nguyễn Văn Linh) Điểm đầu: thửa 264, tờ 42; Điểm cuối: thửa 136, tờ 43 Mục 234 | 9.900.000 | |||
| Khu xen ghép, đấu giá QSD đất (ngõ 11- đường Nguyễn Văn Linh)- TDP Chợ Tổng, phường Liên Bảo | VT2 (đường Quy hoạch của khu đất) Điểm đầu: thửa 362;363, tờ 24; Điểm cuối: thửa 266;267, tờ 32 Mục 234 | 5.900.000 | |||
| Khu đất dịch vụ Hán Lữ | Đường >=16,5m Mục 151 | 5.800.000 | 2.300.000 | 1.700.000 | 1.200.000 |
| Khu đất dịch vụ Hán Lữ | Đường >=13,5m Mục 151 | 5.100.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 |
| Khu đất dịch vụ vườn ươm cây xanh | Điểm đầu: thửa 271, tờ 25; Điểm cuối: thửa 366, tờ 32 Mục 256 | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 |
| Khu đất dịch vụ đấu giá Gẩy | Điểm đầu: thửa 75, tờ 22; Điểm cuối: thửa 886;359;3, tờ 21 Mục 261 | 4.000.000 | |||
| Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá QSD đất khu Trại Giao | Đường <13,5m Mục 156 | 4.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá quyền sử dụng đất Thanh Giã (Khu 2 sau trường tiểu học Khai Quang) | Đường 13,5m Mục 154 | 4.300.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | 900.000 |
| Khu đất dịch vụ, đất tái định cư, đấu giá đất phường Định Trung cũ | Mục 249 | 11.600.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | 2.300.000 |
| Khu đất tại khu hạ tầng khu dân cư tự xây Bảo Sơn | Điểm đầu: thửa 72, tờ 65; Điểm cuối: thửa 228;251, tờ 64 Mục 228 | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Khu đất xen ghép đấu giá tại TDP Gẩu (giáp Hồ Vậy). | Mục 53 | 6.600.000 | |||
| Khu đất đấu giá Khu xen ghép đất ở TDP Sơn Cao | Mục 56 | 9.900.000 | |||
| Khu đất đấu giá Khu đất nhà văn hoá Gẩu cũ | Mục 55 | 13.200.000 | |||
| Khu đất đấu giá trụ sở tổ Nông nghiệp cũ. | Mục 54 | 6.600.000 | |||
| Khu đất ở cán bộ công nhân viên kho KT887 và nhân dân phường Khai Quang | Đường <13,5m Mục 148 | 4.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 |
| Khu đất ở thuộc khu nhà ở xã hội - Công ty Phúc Sơn | Điểm đầu: thửa 230;62, tờ 52; Điểm cuối: thửa 222, tờ 64 Mục 226 | 13.400.000 | 5.400.000 | 4.700.000 | 4.000.000 |
| Khuất Thị Vĩnh | Trần Thị Sinh - Tôn Đức Thắng Điểm đầu: thửa 767;296, tờ 24; Điểm cuối: thửa 1110;92, tờ 24 Mục 94 | 7.100.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Kim Ngọc | Ngã ba Dốc Láp - Hết đất đài Truyền hình Vĩnh Phúc Mục 11 | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Kim Ngọc kéo dài | Hồ Xuân Hương - Chân cầu Đầm Vạc Điểm đầu: thửa 101, tờ 30; Điểm cuối: thửa 104, tờ 42 Mục 12 | 14.100.000 | 6.300.000 | 5.600.000 | 4.900.000 |
| Kim Đồng | Đầu đường - Cuối đường Mục 175 | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Kiền Sơn | Trần Duy Hưng - Tô Vĩnh Diện Mục 174 | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Lê Chân | Ngô Gia Tự - Cuối đường Điểm đầu: thửa 537, tờ 30; Điểm cuối: thửa 152, tờ 30 Mục 97 | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Lê Chân | Mê Linh - Ngô Gia Tự Điểm đầu: thửa 503;1150, tờ 29; Điểm cuối: thửa 833;995, tờ 29 Mục 96 | 13.600.000 | 5.400.000 | 4.800.000 | 4.100.000 |
| Lê Duẩn | Đầu đường - Cuối đường Điểm đầu: thửa 37, tờ 57; Điểm cuối: thửa 86(84), tờ 69(68) Mục 178 | 20.200.000 | 8.100.000 | 7.100.000 | 6.100.000 |
| Lê Dĩnh | Giao đường Lê Thúc Chẩn - Đào Sư Tích Điểm đầu: thửa 698, tờ 58; Điểm cuối: thửa 640, tờ 58 Mục 98 | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Lê Hữu Trác | Đầm Vạc - Kim Ngọc kéo dài Điểm đầu: thửa 65, tờ 24; Điểm cuối: thửa 365, tờ 33 Mục 14 | 5.300.000 | 2.400.000 | 2.100.000 | 1.900.000 |
| Lê Ngọc Chinh | Nguyễn Tất Thành - Trần Phú Điểm đầu: thửa 81;175, tờ 65; Điểm cuối: tờ 33 Mục 179 | 9.400.000 | 4.600.000 | 3.300.000 | 2.800.000 |
| Lê Quý Đôn | Chu Văn An - Nguyễn Công Trứ - giáp Đình Hổ Điểm đầu: thửa 128, tờ 12; Điểm cuối: thửa 223;128;1, tờ 11 Mục 180 | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Lê Quảng Ba | Khu dân cư Z197 - Phạm Hồng Thái Điểm đầu: thửa 231;249, tờ 17; Điểm cuối: thửa 210;212, tờ 18 Mục 183 | 6.300.000 | 2.500.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Lê Thanh | Lê Quý Đôn - Mê Linh Điểm đầu: thửa 72;95, tờ 30; Điểm cuối: thửa 331;338, tờ 40 Mục 181 | 13.600.000 | 5.400.000 | 4.800.000 | 4.100.000 |
| Lê Thanh Nghị | Thuộc địa phận phường Liên Bảo Điểm đầu: thửa 44;48, tờ 57; Điểm cuối: thửa 164;188, tờ 68 Mục 182 | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Lê Thúc Chẩn | Đinh Tiên Hoàng - Đào Sư Tích Điểm đầu: thửa 653, tờ 58; Điểm cuối: thửa 1.056, tờ 52 Mục 99 | 6.500.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Lê Xoay | Ngô Quyền - Phố Chiền Điểm đầu: thửa 33, tờ 7; Điểm cuối: thửa 47, tờ 8 Mục 61 | 26.200.000 | 10.500.000 | 9.200.000 | 7.900.000 |
| Lê Xoay | Phố Chiền - Nguyễn Viết Xuân Điểm đầu: thửa 17, tờ 8; Điểm cuối: thửa 116, tờ 5 Mục 62 | 31.200.000 | 12.500.000 | 10.900.000 | 9.400.000 |
| Lê Đĩnh Chi | Đặng Dung - Kiền Sơn Điểm đầu: thửa 294(10), tờ 64(72); Điểm cuối: thửa 285, tờ 32 Mục 177 | 9.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 | 2.800.000 |
| Lê Đức Toản | Điểm đầu: thửa 141, tờ 72; Điểm cuối: thửa 119, tờ 72 Mục 240 | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Lý Bôn | Tô Hiệu - Nguyễn An Ninh Điểm đầu: thửa 1, tờ 23; Điểm cuối: thửa 124, tờ 23 Mục 15 | 7.900.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.800.000 |
| Lý Bôn | Giao đường Tô Hiệu - Giao đường Nguyễn An Ninh Điểm đầu: thửa 115, tờ 11; Điểm cuối: thửa 6, tờ 14 Mục 64 | 13.100.000 | 5.200.000 | 4.600.000 | 3.900.000 |
| Lý Bôn | Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Tô Hiệu Điểm đầu: thửa 114, tờ 7; Điểm cuối: thửa 115, tờ 11 Mục 63 | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Lý Hải | Đào Duy Anh - Lý Thái Tổ Điểm đầu: thửa 4, tờ 12; Điểm cuối: thửa 10, tờ 13 Mục 16 | 5.200.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.000.000 |
| Lý Nam Đế | Nút giao đường Hai Bà Trưng - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc Điểm đầu: thửa 315, tờ 36; Điểm cuối: thửa 794, tờ 42 Mục 104 | 13.900.000 | 5.600.000 | 4.900.000 | 4.200.000 |
| Lý Thái Tổ | Giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Kim Ngọc Mục 18 | 18.100.000 | 7.200.000 | 6.300.000 | 5.400.000 |
| Lý Thái Tổ | Giáp phường Vĩnh Yên - Giao đường Nguyễn Tất Thành Mục 17 | 17.400.000 | 8.700.000 | 5.200.000 | 3.500.000 |
| Lý Thái Tổ | Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Mê Linh, Nguyễn Tất Thành Mục 19 | 17.400.000 | 7.800.000 | 7.000.000 | 6.100.000 |
| Lý Thái Tổ | Trụ sở Viện kiểm sát nhân dân - Sở xây dựng Mục 20 | 17.900.000 | 7.200.000 | 6.300.000 | 5.400.000 |
| Lý Tự Trọng | Giao đường Lý Bôn - Giao đường Đầm Vạc Điểm cuối: thửa 30, tờ 24 Mục 21 | 10.400.000 | 4.700.000 | 4.200.000 | 3.600.000 |
| Lý Tự Trọng | Giao đường Lý Bôn - Giao đường Trần Quốc Toản Điểm đầu: thửa 54, tờ 11; Điểm cuối: thửa 206, tờ 12 Mục 65 | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Lý Tự Trọng | Giao đường Trần Quốc Toản - Giao đường Đầm Vạc Điểm đầu: thửa 208, tờ 12; Điểm cuối: thửa 24, tờ 16 Mục 66 | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Lưu Túc | Ngô Gia Tự - Phùng Dong Oánh Điểm đầu: thửa 1052;962, tờ 30; Điểm cuối: thửa 910, tờ 30 Mục 103 | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Lưu Túc | Mê Linh - Ngô Gia Tự Điểm đầu: thửa 824, tờ 29; Điểm cuối: thửa 839, tờ 29 Mục 102 | 9.200.000 | 3.700.000 | 3.200.000 | 2.800.000 |
| Lương Thế Vinh | Nguyễn Tất Thành - Nhà máy gạch Hoàn Mỹ Điểm đầu: thửa 791;1144, tờ 20; Điểm cuối: thửa 1.060, tờ 20 Mục 100 | 6.300.000 | 2.500.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Lương Văn Can | Ngô Gia Tự - Nguyễn Tất Thành Điểm đầu: thửa 449;430, tờ 18; Điểm cuối: thửa 385;194, tờ 18 Mục 101 | 9.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 | 2.800.000 |
| Lạc Long Quân | Nút giao đường Hai Bà Trưng và Mê Linh - Phùng Hưng Điểm đầu: thửa 520, tờ 35; Điểm cuối: thửa 533, tờ 32 Mục 95 | 14.900.000 | 6.000.000 | 5.200.000 | 4.500.000 |
| Lạc Trung | Phan Bội Châu - Ngô Gia Tự Mục 176 | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Lỗ Đinh Sơn | Đặng Dung - Quan Tử Điểm đầu: thửa 19, tờ 71; Điểm cuối: thửa 19;147, tờ 61 Mục 184 | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Mai Hắc Đế | Đoạn qua xóm Chám - Giáp địa giới xã Thanh Vân Điểm đầu: thửa 32, tờ 75; Điểm cuối: thửa 91, tờ 74 Mục 242 | 4.300.000 | 1.700.000 | 1.500.000 | 1.300.000 |
| Mai Hắc Đế | Ngã 3 trạm biến thế (cạnh UBND phường Định Trung) - Giáp xóm Chám (đất mặt tiền) Mục 241 | 5.300.000 | 2.100.000 | 1.900.000 | 1.600.000 |
| Mê Linh | Lê Duẩn - Tôn Đức Thắng Mục 23 | 23.100.000 | 9.200.000 | 8.100.000 | 6.900.000 |
| Mê Linh | Nguyễn Tất Thành - Đặng Trần Côn Mục 26 | 15.600.000 | 6.200.000 | 5.500.000 | 4.700.000 |
| Mê Linh | Tôn Đức Thắng - Hai Bà Trưng Mục 24 | 20.500.000 | 8.200.000 | 7.200.000 | 6.200.000 |
| Mê Linh | Kim Ngọc (ngã 3 Dốc Láp) - Lê Duẩn Điểm đầu: thửa 123, tờ 1 Mục 22 | 27.700.000 | 11.100.000 | 9.700.000 | 8.300.000 |
| Mê Linh | Hai Bà Trưng - Nguyễn Tất Thành Mục 25 | 19.100.000 | 7.600.000 | 6.700.000 | 5.700.000 |
| Nguyễn An Ninh | Điểm đầu: thửa 117, tờ 22; Điểm cuối: thửa 110, tờ 22 Mục 31 | 7.900.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.800.000 |
| Nguyễn Biểu | Đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Chí Thanh, Đồi 411 Điểm đầu: thửa 16, tờ 1; Điểm cuối: thửa 212, tờ 2 Mục 33 | 6.800.000 | 3.100.000 | 2.700.000 | 2.400.000 |
| Nguyễn Bảo | Nguyễn Chí Thanh - Đồi 411 Điểm đầu: thửa 130, tờ 2; Điểm cuối: thửa 158, tờ 2 Mục 32 | 7.100.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.500.000 |
| Nguyễn Chí Thanh | Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Trãi Điểm đầu: thửa 123, tờ 1; Điểm cuối: thửa 7, tờ 6 Mục 34 | 10.400.000 | 4.700.000 | 4.200.000 | 3.600.000 |
| Nguyễn Công Trứ | Nguyễn Tất Thành - Lê Duẩn Điểm đầu: thửa 217;194, tờ 47; Điểm cuối: thửa 135, tờ 47 Mục 187 | 13.600.000 | 5.400.000 | 4.800.000 | 4.100.000 |
| Nguyễn Danh Thường | Mục 248 | 10.800.000 | 4.300.000 | 3.800.000 | 3.200.000 |
| Nguyễn Danh Thường | Lê Đức Toản - Lê Đĩnh Chi Điểm đầu: thửa 296;302, tờ 24; Điểm cuối: thửa 359, tờ 24 Mục 189 | 10.800.000 | 4.300.000 | 3.800.000 | 3.200.000 |
| Nguyễn Danh Triêm | Đỗ Hy Thiều - Lê Thúc Chẩn Điểm đầu: thửa 1.052, tờ 52; Điểm cuối: thửa 1.062, tờ 52 Mục 110 | 6.800.000 | 2.700.000 | 2.400.000 | 2.000.000 |
| Nguyễn Du | Giao đường Tôn Đức Thắng - Giao đường Lạc Long Quân Điểm đầu: thửa 119;801, tờ 29; Điểm cuối: thửa 788, tờ 35 Mục 111 | 14.300.000 | 5.700.000 | 5.000.000 | 4.300.000 |
| Nguyễn Duy Thì | Giao đường Chùa Hà - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc Điểm đầu: thửa 37, tờ 66; Điểm cuối: thửa 101, tờ 66 Mục 243 | 6.400.000 | 2.600.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Nguyễn Duy Tường | Mê Linh - Lý Nam Đế Điểm đầu: thửa 424, tờ 36; Điểm cuối: thửa 43, tờ 42 Mục 112 | 9.700.000 | 3.900.000 | 3.400.000 | 2.900.000 |
| Nguyễn Hoành Xước | Điểm đầu: thửa 73;77, tờ 52; Điểm cuối: thửa 232, tờ 63 Mục 190 | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Nguyễn Huy Tưởng | Đỗ Hy Thiều - Lê Thúc Chẩn Điểm đầu: thửa 964, tờ 52; Điểm cuối: thửa 1.168, tờ 52 Mục 113 | 6.800.000 | 2.700.000 | 2.400.000 | 2.000.000 |
| Nguyễn Khắc Cần | Nguyễn Hoành Xước - Đào Cử Điểm đầu: thửa 6, tờ 68; Điểm cuối: thửa 266;289, tờ 58 Mục 191 | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Nguyễn Khắc Hiếu | Đào Cử - Phạm Du Điểm đầu: thửa 226;227, tờ 11; Điểm cuối: thửa 301;293, tờ 24 Mục 192 | 9.100.000 | 3.600.000 | 3.200.000 | 2.700.000 |
| Nguyễn Quý Tân | Nguyễn Trinh - Nguyễn Công Trứ Điểm đầu: thửa 107;150, tờ 67; Điểm cuối: thửa 80;45, tờ 56 Mục 193 | 8.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 2.000.000 |
| Nguyễn Thiệu Tri | Lê Thanh - Nguyễn Công Trứ Điểm đầu: thửa 195, tờ 55; Điểm cuối: thửa 90;89, tờ 66 Mục 196 | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Nguyễn Thái Học | Giao đường Lê Xoay - Nguyễn Viết Xuân Điểm đầu: thửa 1, tờ 9; Điểm cuối: thửa 84, tờ 4 Mục 68 | 17.900.000 | 7.200.000 | 6.300.000 | 5.400.000 |
| Nguyễn Thái Học | Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lê Xoay Điểm đầu: thửa 28, tờ 9; Điểm cuối: thửa 5, tờ 9 Mục 67 | 20.200.000 | 8.100.000 | 7.100.000 | 6.100.000 |
| Nguyễn Thượng Hiền | Nguyễn Tất Thành - Tôn Đức Thắng Điểm đầu: thửa 799, tờ 24; Điểm cuối: thửa 922, tờ 24 Mục 117 | 7.100.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Nguyễn Thị Giang | Lạc Trung - Trần Quang Sơn Điểm đầu: thửa 219, tờ 39; Điểm cuối: thửa 146, tờ 41 Mục 194 | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Nguyễn Tri Phương | Đoàn Thị Điểm - Đào Sùng Nhạc Điểm đầu: thửa 255, tờ 32; Điểm cuối: thửa 167, tờ 25 Mục 197 | 8.900.000 | 4.100.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Nguyễn Trinh | Chu Văn An - Nguyễn Công Trứ Điểm đầu: thửa 13, tờ 47; Điểm cuối: thửa 230;231, tờ 47 Mục 198 | 8.100.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Nguyễn Trãi | Giao đường Hồ Bảo Sơn (Trung tâm hành chính công) - Giao đường Mê Linh Mục 36 | 27.100.000 | 10.800.000 | 9.500.000 | 8.100.000 |
| Nguyễn Trãi | Giao đường Lý Thái Tổ - Giao đường Hồ Bảo Sơn (Trung tâm hành chính công) Mục 35 | 21.800.000 | 9.800.000 | 8.700.000 | 7.600.000 |
| Nguyễn Tuân | Điểm đầu: thửa 37, tờ 56; Điểm cuối: thửa 93;116, tờ 67 Mục 200 | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Nguyễn Tích | Phan Bội Châu - KDC Bảo Sơn Điểm đầu: thửa 60, tờ 54; Điểm cuối: thửa 289, tờ 55 Mục 195 | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Nguyễn Tông Lỗi | Đầu đường - Cuối đường Điểm đầu: thửa 875, tờ 25; Điểm cuối: thửa 643, tờ 46 Mục 118 | 4.400.000 | 2.200.000 | 2.000.000 | 1.800.000 |
| Nguyễn Tư Phúc | Phùng Quang Phong - Ngô Gia Tự - giáp KDC Trại Thủy Điểm đầu: thửa 224;225, tờ 11; Điểm cuối: thửa 276;277, tờ 17 Mục 199 | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Nguyễn Tất Thành | Giao đường Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh Mục 116 | 19.000.000 | 7.600.000 | 6.700.000 | 5.700.000 |
| Nguyễn Tất Thành | Từ đầu giao với phường Vĩnh Yên - Giao đường Trần Phú Mục 114 | 14.500.000 | 5.800.000 | 4.700.000 | 4.100.000 |
| Nguyễn Tất Thành | Giao đường Trần Phú - Giao đường Tôn Đức Thắng Mục 115 | 20.000.000 | 8.000.000 | 7.000.000 | 6.000.000 |
| Nguyễn Viết Tú | Chùa Hà - Nguyễn Tất Thành Điểm đầu: thửa 231, tờ 17; Điểm cuối: thửa 210, tờ 18 Mục 244 | 7.300.000 | 2.900.000 | 2.600.000 | 2.200.000 |
| Nguyễn Viết Xuân | Kim Ngọc - Ngô Quyền Điểm đầu: thửa 92, tờ 4; Điểm cuối: thửa 189, tờ 9 Mục 38 | 27.100.000 | 10.800.000 | 9.500.000 | 8.100.000 |
| Nguyễn Viết Xuân | Ngô Quyền - Qua cầu vượt giao đường Hai Bà Trưng Điểm đầu: thửa 17, tờ 9; Điểm cuối: thửa 6, tờ 7 Mục 39 | 19.200.000 | 8.600.000 | 7.700.000 | 6.700.000 |
| Nguyễn Văn Chất | Trường TH Liên Minh - Nguyễn Công Trứ Điểm đầu: thửa 134;133, tờ 44; Điểm cuối: thửa 332, tờ 55 Mục 201 | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Nguyễn Văn Cừ | Giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc Điểm đầu: thửa 635, tờ 14; Điểm cuối: thửa 1, tờ 7 Mục 119 | 6.300.000 | 2.500.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Nguyễn Văn Huyên | Trần Khánh Dư - Nguyễn Viết Xuân Điểm đầu: thửa 104, tờ 11; Điểm cuối: thửa 8, tờ 18 Mục 37 | 6.900.000 | 3.100.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Nguyễn Văn Linh | Đầu đường - Cuối đường Điểm đầu: thửa 73;28, tờ 26; Điểm cuối: thửa 89, tờ 67 Mục 202 | 17.900.000 | 7.300.000 | 6.300.000 | 5.400.000 |
| Nguyễn Văn Trỗi | Giao đường Lý Bôn - Giao đường Kim Ngọc Điểm đầu: thửa 5, tờ 14; Điểm cuối: thửa 4, tờ 14 Mục 69 | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Nguyễn Đức Định | Trần Duy Hưng - Kiền Sơn Điểm đầu: thửa 74, tờ 30; Điểm cuối: thửa 338, tờ 40 Mục 188 | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Ngô Gia Tự | Nguyễn Tất Thành - Phạm Hồng Thái Mục 105 | 9.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 | 2.900.000 |
| Ngô Gia Tự | Phạm Hồng Thái - Tiếp giáp địa phận phường Khai Quang cũ Mục 106 | 13.800.000 | 5.500.000 | 4.800.000 | 4.200.000 |
| Ngô Gia Tự | Tiếp giáp địa phận phường Liên Bảo cũ - Lạc Long Quân Điểm đầu: thửa 351, tờ 23; Điểm cuối: thửa 397, tờ 30 Mục 107 | 14.000.000 | 5.600.000 | 4.900.000 | 4.200.000 |
| Ngô Gia Tự | Đường Lạc Long Quân - Đường Mê Linh Mục 108 | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Ngô Quyền | Giao phố Chiền - Giao đường Nguyễn Thái Học Điểm đầu: thửa 109, tờ 8; Điểm cuối: thửa 7, tờ 9 Mục 28 | 31.400.000 | 12.600.000 | 11.000.000 | 9.400.000 |
| Ngô Quyền | Bưu điện tỉnh - Giao phố Chiền Điểm đầu: thửa 104, tờ 7; Điểm cuối: thửa 403, tờ 8 Mục 27 | 26.400.000 | 10.600.000 | 9.100.000 | 7.800.000 |
| Ngô Quyền | Giao đường Nguyễn Thái Học - Giao đường Nguyễn Viết Xuân Điểm cuối: thửa 17, tờ 9 Mục 29 | 34.900.000 | 15.700.000 | 14.000.000 | 10.500.000 |
| Ngô Quyền | Giao đường Nguyễn Viết Xuân - Ga Vĩnh Yên Điểm đầu: thửa 189, tờ 9; Điểm cuối: thửa 20, tờ 10 Mục 30 | 17.400.000 | 7.800.000 | 7.000.000 | 6.100.000 |
| Ngô Sĩ Liên | Đầu đường - Cuối đường Mục 109 | 4.400.000 | 2.200.000 | 2.000.000 | 1.800.000 |
| Ngô Đức Kế | Phan Bội Châu - KDC Bảo Sơn Điểm đầu: thửa 172;210, tờ 41; Điểm cuối: thửa 188, tờ 43 Mục 185 | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Ngọc Thanh | Nguyễn Công Trứ - Lê Quý Đôn Điểm đầu: thửa 241, tờ 33; Điểm cuối: thửa 166;136, tờ 43 Mục 186 | 9.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 | 2.800.000 |
| Núi Đinh | Nguyễn Du - Ngô Gia Tự Điểm đầu: thửa 826;167, tờ 29; Điểm cuối: thửa 1.118, tờ 29 Mục 120 | 13.600.000 | 5.400.000 | 4.800.000 | 4.100.000 |
| Phan Bội Châu | Đầu đường - Cuối đường Điểm đầu: thửa 228;216, tờ 39; Điểm cuối: thửa 333;337, tờ tòa 5T1 vinacone Mục 206 | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Phan Chu Trinh | Giao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Tất Thành Điểm đầu: thửa 844, tờ 23; Điểm cuối: thửa 1121;762, tờ 24 Mục 123 | 14.300.000 | 5.700.000 | 5.000.000 | 4.300.000 |
| Phan Đình Giót | Giao đường Ngô Gia Tự - Giao đường Nguyễn Thượng Hiền Điểm đầu: thửa 351, tờ 23; Điểm cuối: thửa 908;799, tờ 24 Mục 124 | 10.000.000 | 4.000.000 | 3.500.000 | 3.000.000 |
| Phùng Bá Kỳ | Nguyễn Văn Linh - Mê Linh Điểm đầu: thửa 405;341, tờ 40; Điểm cuối: thửa 408;311, tờ 40 Mục 207 | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Phùng Dong Oánh | Lê Chân - Ngô Gia Tự Điểm đầu: thửa 63, tờ 30; Điểm cuối: thửa 663, tờ 30 Mục 125 | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Phùng Hưng | Đầu đường - Cuối đường Điểm đầu: thửa 585, tờ 26; Điểm cuối: thửa 34, tờ 54 Mục 126 | 4.400.000 | 2.200.000 | 2.000.000 | 900.000 |
| Phùng Quang Phong | Phan Bội Châu - Trần Quang Sơn Điểm đầu: thửa 106;151, tờ 34; Điểm cuối: thửa 135, tờ 34 Mục 208 | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phùng Thị Toại | Giáp hồ Láp - Nguyễn Chí Thanh Điểm đầu: thửa 54, tờ 1; Điểm cuối: thửa 135, tờ 4 Mục 40 | 5.800.000 | 2.600.000 | 2.300.000 | 2.000.000 |
| Phạm Công Bình | Đầu đường - Cuối đường Điểm đầu: thửa 109, tờ 39; Điểm cuối: thửa 458, tờ 38 Mục 121 | 4.400.000 | 2.200.000 | 2.000.000 | 1.800.000 |
| Phạm Du | Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh Điểm đầu: thửa 322;323, tờ 17; Điểm cuối: thửa 297;300, tờ 24 Mục 203 | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Phạm Hồng Thái | Ngô Gia Tự - Ngô Gia Tự Điểm đầu: thửa 176, tờ 6; Điểm cuối: thửa 320, tờ 17 Mục 204 | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Phạm Ngọc Thạch | Nguyễn Du - Ngô Gia Tự Điểm đầu: thửa 1.085, tờ 29; Điểm cuối: thửa 1.205, tờ 29 Mục 122 | 12.500.000 | 5.000.000 | 4.400.000 | 3.800.000 |
| Phạm Văn Trác | Lê Đức Toản - Lê Đĩnh Chi Điểm đầu: thửa 228, tờ 39; Điểm cuối: thửa 205, tờ 39 Mục 205 | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Phố Chiền | Kim Ngọc - Ngô Quyền Điểm đầu: thửa 7, tờ 4; Điểm cuối: thửa 109, tờ 8 Mục 57 | 17.900.000 | 7.200.000 | 6.300.000 | 5.400.000 |
| Quan Tử | Đặng Dung - Lê Đĩnh Chi Điểm đầu: thửa 140, tờ 68; Điểm cuối: thửa 163, tờ 68 Mục 209 | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Sáng Sơn | Điển Triệt - Mê Linh Điểm đầu: thửa 1, tờ 44; Điểm cuối: thửa 157, tờ 44 Mục 127 | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Thiên Thị | Trần Cừ - Hồ Tùng Mậu Điểm đầu: thửa 421, tờ 24; Điểm cuối: thửa 1.122, tờ 24 Mục 129 | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Thạch Bàn | Phan Đình Giót - Tôn Đức Thắng Điểm đầu: thửa 700;943, tờ 24; Điểm cuối: thửa 84;343, tờ 24 Mục 128 | 8.600.000 | 3.400.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Triệu Thái | Đầu đường - Cuối đường Điểm đầu: thửa 982, tờ 44; Điểm cuối: thửa 565, tờ 53 Mục 134 | 4.400.000 | 2.200.000 | 2.000.000 | 1.800.000 |
| Triệu Tuyên Phù | Đào Cử - Phạm Du Điểm đầu: thửa 11;112, tờ 30; Điểm cuối: thửa 345, tờ 40 Mục 218 | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Trường Chinh | Lý Thái Tổ - Hai Bà Trưng Điểm đầu: thửa 8, tờ 12; Điểm cuối: thửa 2, tờ 12 Mục 47 | 13.100.000 | 5.900.000 | 5.200.000 | 4.600.000 |
| Trần Bình Trọng | Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lê Xoay Điểm đầu: thửa 202, tờ 8; Điểm cuối: thửa 119, tờ 8 Mục 70 | 13.500.000 | 5.400.000 | 4.700.000 | 4.100.000 |
| Trần Cừ | Đào Sùng Nhạc - Chu Văn Khâm Điểm đầu: thửa 1.070, tờ 24; Điểm cuối: thửa 332;534, tờ 24 Mục 132 | 6.800.000 | 2.700.000 | 2.400.000 | 2.000.000 |
| Trần Duy Hưng | Lê Đĩnh Chi - Lê Thanh Nghị Điểm đầu: thửa 171, tờ 68; Điểm cuối: thửa 148, tờ 48 Mục 212 | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Trần Khánh Dư | Đình Gẩu - Nhà văn hóa An Sơn Điểm đầu: thửa 46, tờ 10; Điểm cuối: thửa 22, tờ 20 Mục 42 | 6.500.000 | 2.900.000 | 2.600.000 | 2.300.000 |
| Trần Nguyên Hãn | Đầu đường - Cuối đường Điểm đầu: tờ 33; Điểm cuối: thửa 150;163, tờ 34 Mục 213 | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Trần Nhật Duật | Trần Khánh Dư - Đầm Vạc Điểm đầu: thửa 753, tờ 18; Điểm cuối: thửa 335, tờ 27 Mục 43 | 6.600.000 | 2.600.000 | 2.000.000 | 1.600.000 |
| Trần Phú | Giao đường Chùa Hà - Hết địa giới phường Vĩnh Phúc Điểm đầu: thửa 306, tờ 55; Điểm cuối: thửa 295;310, tờ 55 Mục 216 | 10.800.000 | 4.300.000 | 3.800.000 | 3.200.000 |
| Trần Phú | Ngã ba Dốc Láp - Giao đường Nguyễn Tất Thành Điểm đầu: thửa 142, tờ 57; Điểm cuối: thửa 206;101, tờ 57 Mục 214 | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Trần Phú | Giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Chùa Hà Điểm đầu: thửa 331;359, tờ 24; Điểm cuối: thửa 181, tờ 23 Mục 215 | 16.300.000 | 6.500.000 | 4.900.000 | 4.000.000 |
| Trần Quang Sơn | Phan Bội Châu - Ngô Gia Tự Điểm đầu: thửa 71;116, tờ 63; Điểm cuối: thửa 31, tờ 68 Mục 217 | 8.900.000 | 3.700.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Trần Quốc Toản | Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Lý Tự Trọng Điểm đầu: thửa 253, tờ 8; Điểm cuối: thửa 206, tờ 12 Mục 72 | 19.200.000 | 7.700.000 | 5.800.000 | 3.800.000 |
| Trần Quốc Toản | Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Ngô Quyền Điểm đầu: thửa 22, tờ 3; Điểm cuối: thửa 103, tờ 7 Mục 71 | 16.300.000 | 6.500.000 | 5.700.000 | 4.900.000 |
| Trần Quốc Tuấn | Giao đường Kim Ngọc - Giao đường Ngô Quyền Mục 44 | 17.400.000 | 7.000.000 | 6.100.000 | 5.200.000 |
| Trần Quốc Tuấn | Giao đường Đỗ Khắc Chung - Giao đường Đầm Vạc Mục 46 | 16.500.000 | 6.600.000 | 5.000.000 | 3.800.000 |
| Trần Quốc Tuấn | Giao đường Ngô Quyền - Giao đường Đỗ Khắc Chung Mục 45 | 13.600.000 | 5.400.000 | 4.800.000 | 4.400.000 |
| Trần Thị Sinh | Thạch Bàn - Nguyễn Thượng Hiền Điểm đầu: thửa 274, tờ 24; Điểm cuối: thửa 655, tờ 24 Mục 133 | 9.800.000 | 3.900.000 | 3.400.000 | 2.900.000 |
| Trục chính làng Bầu | Lê Thanh Nghị - Khu nhà ở Diệp Linh Điểm đầu: thửa 52, tờ 57; Điểm cuối: thửa 113, tờ 68 Mục 223 | 7.000.000 | 2.800.000 | 2.500.000 | 2.100.000 |
| Tuệ Tĩnh | Bà Triệu - Hà Văn Chúc Điểm đầu: thửa 311, tờ 58; Điểm cuối: thửa 57, tờ 36 Mục 219 | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Tô Hiệu | Giao đường Lý Bôn - Giao đường Đầm Vạc Điểm đầu: thửa 1, tờ 23; Điểm cuối: thửa 53, tờ 24 Mục 41 | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Tô Vĩnh Diện | Trần Duy Hưng - Nguyễn Tất Thành Điểm đầu: thửa 112, tờ 56; Điểm cuối: thửa 147;119, tờ 67 Mục 210 | 9.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 | 2.800.000 |
| Tôn Thất Tùng | Điểm đầu: thửa 44;75, tờ 66; Điểm cuối: thửa 35;89, tờ 67 Mục 211 | 12.100.000 | 4.800.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Tôn Đức Thắng | Giao đường Hai Bà Trưng - Giao đường Nguyễn Tất Thành Điểm đầu: thửa 72;113, tờ 29; Điểm cuối: thửa 967, tờ 25 Mục 130 | 16.400.000 | 6.600.000 | 5.700.000 | 4.900.000 |
| Tôn Đức Thắng | Nguyễn Tất Thành - Hết địa giới phường Vĩnh Phúc Điểm đầu: thửa 737, tờ 25; Điểm cuối: thửa 120;173, tờ 27 Mục 131 | 10.900.000 | 4.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 |
| Võ Thị Sáu | Giao đường Lý Bôn - Giao đường Kim Ngọc Điểm đầu: thửa 26, tờ 11; Điểm cuối: thửa 104, tờ 7 Mục 73 | 10.000.000 | 4.000.000 | 3.500.000 | 3.000.000 |
| Văn Cao | Đầu đường - Cuối đường Mục 135 | 8.700.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.600.000 |
| Vũ Duy Cương | Tô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành Điểm đầu: thửa 176, tờ 16; Điểm cuối: thửa 320, tờ 17 Mục 220 | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Xuân Thủy | Lê Đĩnh Chi - Ven Làng Bầu phường Liên Bảo cũ Điểm đầu: thửa 213, tờ 57; Điểm cuối: thửa 162, tờ 76 Mục 221 | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Xuân Trạch | Nguyễn Du - Ngô Gia Tự Điểm đầu: thửa 216;217, tờ 29; Điểm cuối: thửa 1.228, tờ 29 Mục 136 | 12.200.000 | 4.900.000 | 4.300.000 | 3.700.000 |
| Yết Kiêu | Đầu đường - Cuối đường Điểm đầu: thửa 18, tờ 65; Điểm cuối: thửa 134, tờ 65 Mục 222 | 13.200.000 | 5.300.000 | 4.000.000 | 3.100.000 |
| Đinh Tiên Hoàng | Tiếp giáp đường gom BigC (siêu thị Go) - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc Điểm đầu: thửa 671, tờ 58; Điểm cuối: thửa 980, tờ 57 Mục 81 | 16.600.000 | 9.100.000 | 6.400.000 | 4.500.000 |
| Điển Triệt | Mê Linh - Nguyễn Tất Thành Điểm đầu: thửa 157, tờ 43; Điểm cuối: thửa 977, tờ 37 Mục 79 | 8.300.000 | 3.300.000 | 2.900.000 | 2.500.000 |
| Đoàn Thị Điểm | Phan Bội Châu - Trần Quang Sơn Mục 167 | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Đoạn từ KĐT sinh thái Bắc Đầm Vạc đến nhà ông Đặng Văn Vệ xóm Đảo | Điểm đầu: thửa 126, tờ 30; Điểm cuối: thửa 131, tờ 30 Mục 52 | 3.300.000 | |||
| Đoạn từ đường Lê Đĩnh Chi đến ven Làng Bầu (đoạn giáp Trường Mầm non Achi Home) | Điểm đầu: thửa 92, tờ 31; Điểm cuối: thửa 243, tờ 6 Mục 230 | 8.300.000 | |||
| Đoạn đường nối từ đường Mê Linh đến đường Trần Phú (đoạn qua vườn hoa Dốc Láp) | Điểm đầu: thửa 1, tờ 7; Điểm cuối: tờ 2 Mục 231 | 19.800.000 | 7.920.000 | 5.940.000 | 3.960.000 |
| Đoạn đường từ nhà văn hoa Dẫu đến đường song song đường sắt (qua nhà văn hóa Đậu) | Điểm đầu: thửa 255;257, tờ 28; Điểm cuối: thửa 880;359;3, tờ 21 Mục 258 | 6.600.000 | |||
| Đoạn đường từ đường Lê Thanh Nghị đến đường Đặng Dung (đường ven Làng Bầu) | Điểm đầu: thửa 6, tờ 68; Điểm cuối: thửa 71;79, tờ 69 Mục 232 | 7.300.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 |
| Đào Cử | Nguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh Mục 166 | 8.900.000 | 3.600.000 | 3.100.000 | 2.700.000 |
| Đào Duy Anh | Toàn tuyến Điểm đầu: thửa 7, tờ 7; Điểm cuối: thửa 7, tờ 13 Mục 7 | 5.200.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 1.000.000 |
| Đào Sùng Nhạc | Tôn Đức Thắng - Lương Văn Can Điểm đầu: thửa 359;634, tờ 24; Điểm cuối: thửa 682, tờ 23 Mục 78 | 10.700.000 | 4.300.000 | 3.700.000 | 3.200.000 |
| Đào Sư Tích | Đỗ Hy Thiều - Đinh Tiên Hoàng Điểm đầu: thửa 1.023, tờ 52; Điểm cuối: thửa 793, tờ 58 Mục 77 | 6.800.000 | 2.700.000 | 2.400.000 | 2.000.000 |
| Đình Ấm | Từ nút giao đường Mê Linh và đường Nguyễn Tất Thành - Đinh Tiên Hoàng Điểm đầu: thửa 302, tờ 44; Điểm cuối: thửa 671, tờ 58 Mục 80 | 13.900.000 | 5.600.000 | 4.900.000 | 4.200.000 |
| Đường Nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm Chám tới hết đất nhà bà Lê Thị Bình) | Điểm đầu: thửa 75, tờ 22; Điểm cuối: thửa 886;359;3, tờ 21 Mục 262 | 4.000.000 | |||
| Đường QL2 | Giao phố Đặng Trần Côn - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc Điểm đầu: thửa 844, tờ 52; Điểm cuối: thửa 680, tờ 58 Mục 87 | 9.400.000 | 3.800.000 | 3.400.000 | 2.800.000 |
| Đường Song song với đường sắt thuộc địa phận phường Định Trung | Giao đường Nguyễn Tất Thành - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc Mục 247 | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Đường Vành Đai 2 | Địa phận phường Liên Bảo cũ Mục 140 | 10.400.000 | 4.200.000 | 3.600.000 | 3.100.000 |
| Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên | Thuộc địa phận phường Định Trung cũ Mục 139 | 6.700.000 | 2.700.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên | Thuộc địa phận phường Khai Quang cũ Mục 141 | 6.400.000 | 2.600.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Đường gom BigC (siêu thị Go) | Giao đường Đinh Tiên Hoàng - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc Điểm đầu: thửa 671, tờ 58; Điểm cuối: thửa 938, tờ 58 Mục 85 | 9.400.000 | 3.800.000 | 3.300.000 | 2.800.000 |
| Đường gom chân cầu vượt Khai Quang | Nút giao đường Đình Ấm qua gầm cầu vượt Khai Quang - Nút giao đường Đặng Trần Côn Điểm đầu: thửa 173, tờ 52; Điểm cuối: thửa 844, tờ 52 Mục 86 | 6.000.000 | 2.400.000 | 2.100.000 | 1.800.000 |
| Đường gom từ đường Lý Nam Đế đến đường song song đường sắt Hà Nội - Lào Cai | Điểm đầu: thửa 471, tờ 42; Điểm cuối: thửa 60, tờ 42 Mục 138 | 4.400.000 | 2.200.000 | 2.000.000 | 1.800.000 |
| Đường nối Hà Nhậm Đại với với Đào Sư Tích qua bến xe Vĩnh Yên | Hà Nhậm Đại - Đào Sư Tích Điểm đầu: thửa 1.015, tờ 44; Điểm cuối: thửa 1.150, tờ 52 Mục 137 | 5.800.000 | 2.300.000 | 2.000.000 | 1.700.000 |
| Đường nối Nguyễn Duy Thì và Mai Hắc Đế đi qua khu dân cư tự xây xóm Chám | Điểm đầu: thửa 10, tờ 71; Điểm cuối: thửa 99, tờ 32 Mục 245 | 4.200.000 | 1.700.000 | 1.500.000 | 1.300.000 |
| Đường nối từ Mai Hắc Đế (Đền Đậu) đến giao đường Nguyễn Duy Thì | Điểm đầu: thửa 406, tờ 32; Điểm cuối: thửa 109, tờ 32 Mục 255 | 4.300.000 | 1.700.000 | 1.500.000 | 1.300.000 |
| Đường nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm chám) đến giao đường Nguyễn Duy Thì | Điểm đầu: thửa 159;160, tờ 31; Điểm cuối: thửa 191, tờ 24 Mục 254 | 5.300.000 | 2.100.000 | 1.900.000 | 1.600.000 |
| Đường nối từ Nguyễn Tất Thành tới đường vành đai 2 | thuộc địa phận Định Trung cũ Điểm đầu: thửa 378, tờ 32; Điểm cuối: thửa 368, tờ 32 Mục 264 | 6.700.000 | 2.700.000 | 2.200.000 | 1.900.000 |
| Đường nối từ ngõ 8 Ngô Quyền qua Giếng Gẩu đến trạm y tế phường Đống Đa cũ | Điểm đầu: thửa 67, tờ 9; Điểm cuối: thửa 159, tờ 17 Mục 48 | 9.900.000 | 4.000.000 | 3.500.000 | 3.000.000 |
| Đường nối từ Đường Tôn Đức Thắng đến khu đất dịch vụ Thanh Giã | Mục 161 | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Đường nối từ đường Đầm Vạc đến cầu Đầm Vậy | Điểm đầu: thửa 170, tờ 25; Điểm cuối: thửa 31, tờ 25 Mục 49 | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.800.000 | 1.600.000 |
| Đường nối từ đầu khu đô thị Park hill Thành Công | Giao đường Trần Phú - Giáp địa phận xã Hội Thịnh Điểm đầu: thửa 403;375, tờ 31; Điểm cuối: thửa 462, tờ 25 Mục 253 | 4.300.000 | 1.700.000 | 1.500.000 | 1.300.000 |
| Đường nối đường Nguyễn Tất Thành với trục chính làng Bầu (ngõ 24 đường Nguyễn Tất Thành) | Nguyễn Tất Thành - Trục chính làng Bầu Điểm đầu: thửa 184, tờ 23 Mục 225 | 7.900.000 | 3.200.000 | 2.800.000 | 2.400.000 |
| Đường quy hoạch thuộc Khu đất cây xanh, đất ở tái định cư và đấu giá QSD đất khu hành chính 15, phường Liên Bảo cũ | Điểm đầu: thửa 445, tờ 40; Điểm cuối: thửa 406, tờ 40 Mục 233 | 6.600.000 | |||
| Đường trục chính Hán Lữ (nối từ Lương Thế Vinh đến Nhà Văn hóa Hán Lữ) | Mục 159 | 5.600.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Phú Thọ.