Bảng giá đất Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ từ 01/01/2026

823 đoạn tuyến, khu vực theo 7 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 1/3.

Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Vĩnh Phúc58.100.000 đồng/m² (vị trí 1, Ngô Quyền, đoạn Giao đường Nguyễn Thái Học đến Giao đường Nguyễn Viết Xuân), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất nuôi trồng thủy sản (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcGiá
Mục 145
95.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất ở tại đô thị (273 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
An SơnNguyễn Văn Huyên giáp trường tiểu học Đống Đa - Trần Nhật Duật
Điểm đầu: thửa 98, tờ 11
Mục 1
8.900.0003.600.0003.100.0002.700.000
An SơnTrần Nhật Duật - Nhà văn hóa tổ dân phố An Sơn
Mục 2
8.900.0003.600.0003.100.0002.700.000
Bà TriệuGiao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Mục 162
39.100.00015.600.00013.700.0008.600.000
Bình SơnNguyễn Viết Xuân - Trần Khánh Dư
Điểm đầu: thửa 169, tờ 18; Điểm cuối: thửa 29, tờ 11
Mục 3
11.300.0004.600.0004.100.0003.500.000
Bùi Quang VậnNguyễn Văn Linh - Mê Linh
Điểm đầu: thửa 19, tờ 71; Điểm cuối: thửa 126;125, tờ 31
Mục 229
18.200.0007.300.0006.400.0005.500.000
Bùi Xương TrạchNguyễn Tư Phúc - Nguyễn Tri Phương
Mục 163
14.800.0005.900.0005.200.0004.400.000
Chu Văn AnĐầu đường - Cuối đường
Mục 164
33.900.00013.600.00011.900.0008.300.000
Chu Văn KhâmPhan Chu Trinh - Hồ Tùng Mậu
Điểm đầu: thửa 603, tờ 24; Điểm cuối: thửa 1.021, tờ 24
Mục 75
13.100.0005.200.0004.600.0003.900.000
Chùa HàCây xăng Sông Thao - Đường Trần Phú
Điểm đầu: thửa 220, tờ 24; Điểm cuối: thửa 11, tờ 13
Mục 237
14.900.0007.300.0004.500.0003.600.000
Chùa HàGiao đường Nguyễn Tất Thành - Cây xăng Sông Thao
Điểm đầu: thửa 230;203, tờ 64; Điểm cuối: thửa 71;90, tờ 64
Mục 236
27.900.00011.200.0008.400.0005.600.000
Dương TôngHà Nhậm Đại - Hết Đài truyền hình VTC
Điểm đầu: thửa 495, tờ 44; Điểm cuối: thửa 501, tờ 43
Mục 88
8.700.0003.500.0003.000.0002.600.000
Dương TĩnhTrần Phú - Hà Văn Chúc
Mục 170
22.400.0009.000.0007.800.0006.700.000
Dương Đôn CươngĐào Sùng Nhạc - Khuất Thị Vĩnh
Điểm đầu: thửa 880, tờ 24; Điểm cuối: thửa 822, tờ 24
Mục 83
14.400.0005.800.0005.000.0004.300.000
Dương Đức GiảnĐiển Triệt - Đường Mê Linh
Điểm đầu: thửa 1, tờ 44; Điểm cuối: thửa 29, tờ 44
Mục 84
14.800.0005.900.0005.200.0004.400.000
Hai Bà TrưngNguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) - Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng
Điểm đầu: thửa 1, tờ 11
Mục 9
29.000.00011.600.00010.200.0008.000.000
Hai Bà TrưngGiao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh
Mục 10
29.000.00011.600.00010.200.0008.000.000
Hoàng BồiLê Quảng Ba - Phạm Hồng Thái
Mục 172
8.700.0003.500.0003.000.0002.600.000
Hoàng Công PháiChùa Hà - Cổng Lữ đoàn 204
Điểm đầu: tờ 52; Điểm cuối: thửa 68, tờ 73
Mục 238
8.000.0003.200.0002.800.0002.400.000
Hoàng Diệu
Điểm đầu: thửa 157, tờ 26; Điểm cuối: thửa 220, tờ 24
Mục 239
13.900.0005.600.0004.900.0004.200.000
Hoàng Minh GiámNguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh
Mục 173
17.800.0007.100.0006.200.0005.300.000
Hà Nhậm ĐạiĐình Ấm - Khu dân cư TDP Mậu Lâm
Điểm đầu: thửa 404, tờ 44; Điểm cuối: thửa 782, tờ 50
Mục 90
9.600.0004.400.0003.400.0002.900.000
Hà Sĩ Vọng - khu đất dịch vụ Thanh Giã - phường Khai QuangLưu Túc - Phùng Dong Oánh
Điểm đầu: thửa 562;611, tờ 30; Điểm cuối: thửa 860, tờ 30
Mục 91
14.400.0005.800.0005.000.0004.300.000
Hà Văn ChúcNguyễn Trinh - Tuệ Tĩnh
Mục 171
18.600.0007.400.0006.500.0005.600.000
Hàm NghiGiao đường Triệu Thái - Giao đường Phùng Hưng
Điểm đầu: thửa 895, tờ 53; Điểm cuối: thửa 642, tờ 46
Mục 92
7.300.0004.500.0003.500.0002.200.000
Hùng VươngĐài phun nước thành phố Vĩnh Yên - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc
Điểm đầu: thửa 6, tờ 7; Điểm cuối: thửa 1, tờ 10
Mục 60
29.000.00011.600.00010.200.0008.000.000
Hạ Cảnh ĐứcHà Sĩ Vọng - Phùng Dong Oánh
Điểm đầu: thửa 491;540, tờ 30; Điểm cuối: thửa 526;493, tờ 30
Mục 89
13.900.0005.600.0004.900.0004.200.000
Hải LựuĐường Nguyễn Chí Thanh - Công ty xăng dầu Petrolimex
Mục 13
11.600.0004.600.0004.100.0003.500.000
Hồ Tùng MậuNguyễn Thượng Hiền - Nguyễn Tất Thành
Điểm đầu: thửa 909, tờ 24; Điểm cuối: thửa 963;803, tờ 25
Mục 93
11.300.0004.500.0004.000.0003.400.000
Hồ Xuân Hương
Điểm đầu: thửa 1, tờ 10
Mục 59
24.700.0009.900.0008.600.0007.400.000
KDC quy hoạch tái định cư xóm Nọi
Điểm đầu: thửa 1090;440, tờ 31; Điểm cuối: thửa 1.067, tờ 36
Mục 260
5.500.0002.200.0001.700.0001.100.000
Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéoĐường < 13,5m
Mục 150
5.000.0002.000.0001.500.0001.000.000
Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéoĐường 13,5m
Mục 150
6.600.0002.600.0002.000.0001.300.000
Khu chung cư Bảo Quân (Tôn Đức Thắng kéo dài)
Mục 157
17.400.00013.900.00011.100.0008.900.000
Khu dân cư QH bệnh Viện Y Học cổ truyền
Mục 266
6.600.0002.600.0002.000.0001.300.000
Khu dân cư QH Đồng Mái
Mục 265
6.600.0002.600.0002.000.0001.300.000
Khu dân cư Tái định cư giải phóng đường vành đai khu vực phường Khai Quang cũĐường 13,5m
Mục 152
11.900.0004.800.0003.600.0002.400.000
Khu dân cư cơ khí (mặt cắt đường 13,5m)
Điểm đầu: thửa 166, tờ 19; Điểm cuối: thửa 268, tờ 19
Mục 50
9.000.0003.600.0002.700.0001.800.000
Khu dân cư tự xây Xóm Chám
Điểm đầu: thửa 808, tờ 35; Điểm cuối: thửa 255;257, tờ 28
Mục 257
7.300.0002.900.0002.200.0001.500.000
Khu dân cư xen ghép Hán Lữ (Dốc Lò)Đường 13,5m
Mục 145
5.500.0002.200.0001.700.0001.100.000
Khu dân cư xen ghép Mậu LâmĐường 13,5m
Mục 142
11.000.0004.400.0003.300.0002.200.000
Khu dân cư xen ghép Mậu ThôngĐường <13,5m
Mục 147
11.000.0004.400.0003.300.0002.200.000
Khu dân cư xen ghép Thanh GiãĐường 13,5m
Mục 144
5.500.0002.200.0001.700.0001.100.000
Khu dân cư xen ghép Trại GiaoĐường 13,5m
Mục 146
5.100.0002.000.0001.500.0001.000.000
Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (giáp Biệt thự Nhà vườn)Đường <13,5m
Mục 153
5.500.0002.200.0001.700.0001.100.000
Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầmĐường 10,5m
Mục 143
9.900.0004.000.0003.000.0002.000.000
Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầmĐường 8m
Mục 143
4.400.0001.800.0001.300.000900.000
Khu dân cư đoàn chèo (mặt cắt đường <13,5m)
Điểm đầu: thửa 25, tờ 22; Điểm cuối: thửa 86, tờ 22
Mục 51
9.000.0003.600.0002.700.0001.800.000
Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũĐường >=16,5m
Mục 155
11.000.0004.400.0003.300.0002.200.000
Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũĐường >= 19,5m
Mục 155
13.200.0005.300.0004.000.0002.600.000
Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũĐường >=13,5m
Mục 155
6.600.0002.600.0002.000.0001.300.000
Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnhĐường < 13,5m
Mục 149
11.900.0004.800.0003.600.0002.400.000
Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnhĐường >=13,5m
Mục 149
12.300.0004.900.0003.700.0002.500.000
Khu tái định cư đường song song đường sắt
Điểm đầu: thửa 552, tờ 41; Điểm cuối: thửa 136;137, tờ 39
Mục 263
12.100.0004.800.0003.600.0002.400.000
Khu xen ghép, đấu giá QSD đất (ngõ 11- đường Nguyễn Văn Linh)- TDP Chợ Tổng, phường Liên BảoVT2 (đường Quy hoạch của khu đất)
Điểm đầu: thửa 362;363, tờ 24; Điểm cuối: thửa 266;267, tờ 32
Mục 234
9.900.0004.000.0003.000.0002.000.000
Khu xen ghép, đấu giá QSD đất (ngõ 11- đường Nguyễn Văn Linh)- TDP Chợ Tổng, phường Liên BảoVT1 (tiếp giáp ngõ 11 - đường Nguyễn Văn Linh)
Điểm đầu: thửa 264, tờ 42; Điểm cuối: thửa 136, tờ 43
Mục 234
16.500.0006.600.0005.000.0003.300.000
Khu đất dịch vụ Hán LữĐường >=16,5m
Mục 151
7.200.0002.900.0002.200.0001.400.000
Khu đất dịch vụ Hán LữĐường >=13,5m
Mục 151
6.600.0002.600.0002.000.0001.300.000
Khu đất dịch vụ vườn ươm cây xanh
Điểm đầu: thửa 271, tờ 25; Điểm cuối: thửa 366, tờ 32
Mục 256
8.700.0003.500.0002.600.0001.700.000
Khu đất dịch vụ đấu giá Gẩy
Điểm đầu: thửa 75, tờ 22; Điểm cuối: thửa 886;359;3, tờ 21
Mục 261
6.600.0002.600.0002.000.0001.300.000
Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá QSD đất khu Trại GiaoĐường <13,5m
Mục 156
5.100.0002.000.0001.500.0001.000.000
Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá quyền sử dụng đất Thanh Giã (Khu 2 sau trường tiểu học Khai Quang)Đường 13,5m
Mục 154
5.500.0002.200.0001.700.0001.100.000
Khu đất dịch vụ, đất tái định cư, đấu giá đất phường Định Trung cũ
Mục 249
14.500.0005.800.0004.400.0002.900.000
Khu đất tại khu hạ tầng khu dân cư tự xây Bảo Sơn
Điểm đầu: thửa 72, tờ 65; Điểm cuối: thửa 228;251, tờ 64
Mục 228
18.200.0007.300.0006.400.0005.500.000
Khu đất xen ghép đấu giá tại TDP Gẩu (giáp Hồ Vậy).
Mục 53
11.000.0004.400.0003.300.0002.200.000
Khu đất đấu giá Khu xen ghép đất ở TDP Sơn Cao
Mục 56
16.500.0006.600.0005.000.0003.300.000
Khu đất đấu giá Khu đất nhà văn hoá Gẩu cũ
Mục 55
22.000.0008.800.0006.600.0004.400.000
Khu đất đấu giá trụ sở tổ Nông nghiệp cũ.
Mục 54
11.000.0004.400.0003.300.0002.200.000
Khu đất ở cán bộ công nhân viên kho KT887 và nhân dân phường Khai QuangĐường <13,5m
Mục 148
5.500.0002.200.0001.700.0001.100.000
Khu đất ở thuộc khu nhà ở xã hội - Công ty Phúc Sơn
Điểm đầu: thửa 230;62, tờ 52; Điểm cuối: thửa 222, tờ 64
Mục 226
22.400.0009.000.0007.800.0006.700.000
Khuất Thị VĩnhTrần Thị Sinh - Tôn Đức Thắng
Điểm đầu: thửa 767;296, tờ 24; Điểm cuối: thửa 1110;92, tờ 24
Mục 94
11.800.0004.700.0004.100.0003.500.000
Kim NgọcNgã ba Dốc Láp - Hết đất đài Truyền hình Vĩnh Phúc
Mục 11
29.000.00011.600.00010.200.0008.000.000
Kim Ngọc kéo dàiHồ Xuân Hương - Chân cầu Đầm Vạc
Điểm đầu: thửa 101, tờ 30; Điểm cuối: thửa 104, tờ 42
Mục 12
21.800.0008.700.0007.600.0006.500.000
Kim ĐồngĐầu đường - Cuối đường
Mục 175
18.100.0007.200.0006.300.0005.400.000
Kiền SơnTrần Duy Hưng - Tô Vĩnh Diện
Mục 174
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Lê ChânMê Linh - Ngô Gia Tự
Điểm đầu: thửa 503;1150, tờ 29; Điểm cuối: thửa 833;995, tờ 29
Mục 96
22.600.0009.000.0007.900.0006.800.000
Lê ChânNgô Gia Tự - Cuối đường
Điểm đầu: thửa 537, tờ 30; Điểm cuối: thửa 152, tờ 30
Mục 97
18.100.0007.200.0005.900.0005.100.000
Lê DuẩnĐầu đường - Cuối đường
Điểm đầu: thửa 37, tờ 57; Điểm cuối: thửa 86(84), tờ 69(68)
Mục 178
33.700.00013.500.00011.800.0008.200.000
Lê DĩnhGiao đường Lê Thúc Chẩn - Đào Sư Tích
Điểm đầu: thửa 698, tờ 58; Điểm cuối: thửa 640, tờ 58
Mục 98
11.600.0004.600.0004.100.0003.500.000
Lê Hữu TrácĐầm Vạc - Kim Ngọc kéo dài
Điểm đầu: thửa 65, tờ 24; Điểm cuối: thửa 365, tờ 33
Mục 14
8.900.0003.600.0003.100.0002.700.000
Lê Ngọc ChinhNguyễn Tất Thành - Trần Phú
Điểm đầu: thửa 81;175, tờ 65; Điểm cuối: tờ 33
Mục 179
15.700.0007.700.0005.500.0004.700.000
Lê Quý ĐônChu Văn An - Nguyễn Công Trứ - giáp Đình Hổ
Điểm đầu: thửa 128, tờ 12; Điểm cuối: thửa 223;128;1, tờ 11
Mục 180
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Lê Quảng BaKhu dân cư Z197 - Phạm Hồng Thái
Điểm đầu: thửa 231;249, tờ 17; Điểm cuối: thửa 210;212, tờ 18
Mục 183
10.500.0004.200.0003.700.0003.200.000
Lê ThanhLê Quý Đôn - Mê Linh
Điểm đầu: thửa 72;95, tờ 30; Điểm cuối: thửa 331;338, tờ 40
Mục 181
22.600.0009.000.0007.900.0006.800.000
Lê Thanh NghịThuộc địa phận phường Liên Bảo
Điểm đầu: thửa 44;48, tờ 57; Điểm cuối: thửa 164;188, tờ 68
Mục 182
18.100.0007.200.0006.300.0005.400.000
Lê Thúc ChẩnĐinh Tiên Hoàng - Đào Sư Tích
Điểm đầu: thửa 653, tờ 58; Điểm cuối: thửa 1.056, tờ 52
Mục 99
10.900.0004.400.0003.800.0003.300.000
Lê XoayNgô Quyền - Phố Chiền
Điểm đầu: thửa 33, tờ 7; Điểm cuối: thửa 47, tờ 8
Mục 61
43.600.00017.400.00015.300.0008.700.000
Lê XoayPhố Chiền - Nguyễn Viết Xuân
Điểm đầu: thửa 17, tờ 8; Điểm cuối: thửa 116, tờ 5
Mục 62
52.000.00020.800.00018.200.00010.400.000
Lê Đĩnh ChiĐặng Dung - Kiền Sơn
Điểm đầu: thửa 294(10), tờ 64(72); Điểm cuối: thửa 285, tờ 32
Mục 177
15.700.0006.300.0005.500.0004.700.000
Lê Đức Toản
Điểm đầu: thửa 141, tờ 72; Điểm cuối: thửa 119, tờ 72
Mục 240
13.900.0005.600.0004.900.0004.200.000
Lý BônGiao đường Ngô Quyền - Giao đường Tô Hiệu
Điểm đầu: thửa 114, tờ 7; Điểm cuối: thửa 115, tờ 11
Mục 63
29.000.00011.600.00010.200.0008.000.000
Lý BônGiao đường Tô Hiệu - Giao đường Nguyễn An Ninh
Điểm đầu: thửa 115, tờ 11; Điểm cuối: thửa 6, tờ 14
Mục 64
21.800.0008.700.0007.600.0006.500.000
Lý BônTô Hiệu - Nguyễn An Ninh
Điểm đầu: thửa 1, tờ 23; Điểm cuối: thửa 124, tờ 23
Mục 15
13.100.0005.200.0004.600.0003.900.000
Lý HảiĐào Duy Anh - Lý Thái Tổ
Điểm đầu: thửa 4, tờ 12; Điểm cuối: thửa 10, tờ 13
Mục 16
8.700.0003.500.0002.600.0001.700.000
Lý Nam ĐếNút giao đường Hai Bà Trưng - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Điểm đầu: thửa 315, tờ 36; Điểm cuối: thửa 794, tờ 42
Mục 104
23.100.0009.200.0008.100.0006.900.000
Lý Thái TổGiáp phường Vĩnh Yên - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Mục 17
29.000.00011.600.0008.700.0005.800.000
Lý Thái TổGiao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Kim Ngọc
Mục 18
30.100.00012.000.00010.500.0008.300.000
Lý Thái TổTrụ sở Viện kiểm sát nhân dân - Sở xây dựng
Mục 20
29.900.00012.000.00010.500.0008.200.000
Lý Thái TổGiao đường Kim Ngọc - Giao đường Mê Linh, Nguyễn Tất Thành
Mục 19
29.000.00011.600.00010.200.0008.000.000
Lý Tự TrọngGiao đường Trần Quốc Toản - Giao đường Đầm Vạc
Điểm đầu: thửa 208, tờ 12; Điểm cuối: thửa 24, tờ 16
Mục 66
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Lý Tự TrọngGiao đường Lý Bôn - Giao đường Trần Quốc Toản
Điểm đầu: thửa 54, tờ 11; Điểm cuối: thửa 206, tờ 12
Mục 65
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Lý Tự TrọngGiao đường Lý Bôn - Giao đường Đầm Vạc
Điểm cuối: thửa 30, tờ 24
Mục 21
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Lưu TúcMê Linh - Ngô Gia Tự
Điểm đầu: thửa 824, tờ 29; Điểm cuối: thửa 839, tờ 29
Mục 102
15.400.0006.200.0005.400.0004.600.000
Lưu TúcNgô Gia Tự - Phùng Dong Oánh
Điểm đầu: thửa 1052;962, tờ 30; Điểm cuối: thửa 910, tờ 30
Mục 103
13.100.0005.200.0004.600.0003.900.000
Lương Thế VinhNguyễn Tất Thành - Nhà máy gạch Hoàn Mỹ
Điểm đầu: thửa 791;1144, tờ 20; Điểm cuối: thửa 1.060, tờ 20
Mục 100
10.500.0004.200.0003.700.0003.200.000
Lương Văn CanNgô Gia Tự - Nguyễn Tất Thành
Điểm đầu: thửa 449;430, tờ 18; Điểm cuối: thửa 385;194, tờ 18
Mục 101
15.700.0006.300.0005.500.0004.700.000
Lạc Long QuânNút giao đường Hai Bà Trưng và Mê Linh - Phùng Hưng
Điểm đầu: thửa 520, tờ 35; Điểm cuối: thửa 533, tờ 32
Mục 95
24.900.00010.000.0008.700.0007.500.000
Lạc TrungPhan Bội Châu - Ngô Gia Tự
Mục 176
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Lỗ Đinh SơnĐặng Dung - Quan Tử
Điểm đầu: thửa 19, tờ 71; Điểm cuối: thửa 19;147, tờ 61
Mục 184
13.900.0005.600.0004.900.0004.200.000
Mai Hắc ĐếĐoạn qua xóm Chám - Giáp địa giới xã Thanh Vân
Điểm đầu: thửa 32, tờ 75; Điểm cuối: thửa 91, tờ 74
Mục 242
7.200.0002.900.0002.500.0002.100.000
Mai Hắc ĐếNgã 3 trạm biến thế (cạnh UBND phường Định Trung) - Giáp xóm Chám (đất mặt tiền)
Mục 241
8.900.0003.600.0003.100.0002.700.000
Mê LinhTôn Đức Thắng - Hai Bà Trưng
Mục 24
34.200.00013.700.00012.000.0008.200.000
Mê LinhLê Duẩn - Tôn Đức Thắng
Mục 23
38.500.00015.400.00013.500.0008.500.000
Mê LinhKim Ngọc (ngã 3 Dốc Láp) - Lê Duẩn
Điểm đầu: thửa 123, tờ 1
Mục 22
46.200.00018.500.00016.200.0009.200.000
Mê LinhNguyễn Tất Thành - Đặng Trần Côn
Mục 26
26.000.00010.400.0009.100.0007.800.000
Mê LinhHai Bà Trưng - Nguyễn Tất Thành
Mục 25
31.900.00012.800.00011.200.0008.200.000
Nguyễn An Ninh
Điểm đầu: thửa 117, tờ 22; Điểm cuối: thửa 110, tờ 22
Mục 31
13.100.0005.200.0004.600.0003.900.000
Nguyễn BiểuĐường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Chí Thanh, Đồi 411
Điểm đầu: thửa 16, tờ 1; Điểm cuối: thửa 212, tờ 2
Mục 33
11.300.0004.500.0004.000.0003.400.000
Nguyễn BảoNguyễn Chí Thanh - Đồi 411
Điểm đầu: thửa 130, tờ 2; Điểm cuối: thửa 158, tờ 2
Mục 32
11.800.0004.700.0004.100.0003.500.000
Nguyễn Chí ThanhGiao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Trãi
Điểm đầu: thửa 123, tờ 1; Điểm cuối: thửa 7, tờ 6
Mục 34
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Nguyễn Công TrứNguyễn Tất Thành - Lê Duẩn
Điểm đầu: thửa 217;194, tờ 47; Điểm cuối: thửa 135, tờ 47
Mục 187
22.600.0009.000.0007.900.0006.800.000
Nguyễn Danh ThườngLê Đức Toản - Lê Đĩnh Chi
Điểm đầu: thửa 296;302, tờ 24; Điểm cuối: thửa 359, tờ 24
Mục 189
18.000.0007.200.0006.300.0005.400.000
Nguyễn Danh Thường
Mục 248
18.000.0007.200.0006.300.0005.400.000
Nguyễn Danh TriêmĐỗ Hy Thiều - Lê Thúc Chẩn
Điểm đầu: thửa 1.052, tờ 52; Điểm cuối: thửa 1.062, tờ 52
Mục 110
11.300.0004.500.0003.400.0002.900.000
Nguyễn DuGiao đường Tôn Đức Thắng - Giao đường Lạc Long Quân
Điểm đầu: thửa 119;801, tờ 29; Điểm cuối: thửa 788, tờ 35
Mục 111
23.900.0009.600.0008.400.0007.200.000
Nguyễn Duy ThìGiao đường Chùa Hà - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Điểm đầu: thửa 37, tờ 66; Điểm cuối: thửa 101, tờ 66
Mục 243
10.700.0004.300.0003.700.0003.200.000
Nguyễn Duy TườngMê Linh - Lý Nam Đế
Điểm đầu: thửa 424, tờ 36; Điểm cuối: thửa 43, tờ 42
Mục 112
16.200.0006.500.0005.700.0004.900.000
Nguyễn Hoành Xước
Điểm đầu: thửa 73;77, tờ 52; Điểm cuối: thửa 232, tờ 63
Mục 190
14.800.0005.900.0005.200.0004.400.000
Nguyễn Huy TưởngĐỗ Hy Thiều - Lê Thúc Chẩn
Điểm đầu: thửa 964, tờ 52; Điểm cuối: thửa 1.168, tờ 52
Mục 113
11.300.0004.500.0004.000.0003.400.000
Nguyễn Khắc CầnNguyễn Hoành Xước - Đào Cử
Điểm đầu: thửa 6, tờ 68; Điểm cuối: thửa 266;289, tờ 58
Mục 191
14.800.0005.900.0005.200.0004.400.000
Nguyễn Khắc HiếuĐào Cử - Phạm Du
Điểm đầu: thửa 226;227, tờ 11; Điểm cuối: thửa 301;293, tờ 24
Mục 192
15.100.0006.000.0005.300.0004.500.000
Nguyễn Quý TânNguyễn Trinh - Nguyễn Công Trứ
Điểm đầu: thửa 107;150, tờ 67; Điểm cuối: thửa 80;45, tờ 56
Mục 193
13.300.0005.300.0004.000.0003.400.000
Nguyễn Thiệu TriLê Thanh - Nguyễn Công Trứ
Điểm đầu: thửa 195, tờ 55; Điểm cuối: thửa 90;89, tờ 66
Mục 196
18.200.0007.300.0006.400.0005.500.000
Nguyễn Thái HọcGiao đường Ngô Quyền - Giao đường Lê Xoay
Điểm đầu: thửa 28, tờ 9; Điểm cuối: thửa 5, tờ 9
Mục 67
33.700.00013.500.00011.800.0008.200.000
Nguyễn Thái HọcGiao đường Lê Xoay - Nguyễn Viết Xuân
Điểm đầu: thửa 1, tờ 9; Điểm cuối: thửa 84, tờ 4
Mục 68
29.900.00012.000.00010.500.0008.200.000
Nguyễn Thượng HiềnNguyễn Tất Thành - Tôn Đức Thắng
Điểm đầu: thửa 799, tờ 24; Điểm cuối: thửa 922, tờ 24
Mục 117
11.800.0004.700.0004.100.0003.500.000
Nguyễn Thị GiangLạc Trung - Trần Quang Sơn
Điểm đầu: thửa 219, tờ 39; Điểm cuối: thửa 146, tờ 41
Mục 194
14.800.0005.900.0005.200.0004.400.000
Nguyễn Tri PhươngĐoàn Thị Điểm - Đào Sùng Nhạc
Điểm đầu: thửa 255, tờ 32; Điểm cuối: thửa 167, tờ 25
Mục 197
14.800.0005.900.0005.200.0004.400.000
Nguyễn TrinhChu Văn An - Nguyễn Công Trứ
Điểm đầu: thửa 13, tờ 47; Điểm cuối: thửa 230;231, tờ 47
Mục 198
13.500.0005.400.0004.700.0004.100.000
Nguyễn TrãiGiao đường Lý Thái Tổ - Giao đường Hồ Bảo Sơn (Trung tâm hành chính công)
Mục 35
36.300.00014.500.00012.700.0008.000.000
Nguyễn TrãiGiao đường Hồ Bảo Sơn (Trung tâm hành chính công) - Giao đường Mê Linh
Mục 36
45.200.00018.100.00015.800.0009.000.000
Nguyễn Tuân
Điểm đầu: thửa 37, tờ 56; Điểm cuối: thửa 93;116, tờ 67
Mục 200
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Nguyễn TíchPhan Bội Châu - KDC Bảo Sơn
Điểm đầu: thửa 60, tờ 54; Điểm cuối: thửa 289, tờ 55
Mục 195
14.800.0005.900.0005.200.0004.400.000
Nguyễn Tông LỗiĐầu đường - Cuối đường
Điểm đầu: thửa 875, tờ 25; Điểm cuối: thửa 643, tờ 46
Mục 118
7.300.0002.900.0002.600.0002.200.000
Nguyễn Tư PhúcPhùng Quang Phong - Ngô Gia Tự - giáp KDC Trại Thủy
Điểm đầu: thửa 224;225, tờ 11; Điểm cuối: thửa 276;277, tờ 17
Mục 199
14.800.0005.900.0005.200.0004.400.000
Nguyễn Tất ThànhGiao đường Trần Phú - Giao đường Tôn Đức Thắng
Mục 115
33.400.00013.400.00011.700.0008.200.000
Nguyễn Tất ThànhGiao đường Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh
Mục 116
31.600.00012.600.00011.100.0008.500.000
Nguyễn Tất ThànhTừ đầu giao với phường Vĩnh Yên - Giao đường Trần Phú
Mục 114
24.200.0009.700.0007.900.0006.800.000
Nguyễn Viết TúChùa Hà - Nguyễn Tất Thành
Điểm đầu: thửa 231, tờ 17; Điểm cuối: thửa 210, tờ 18
Mục 244
12.200.0004.900.0004.300.0003.700.000
Nguyễn Viết XuânKim Ngọc - Ngô Quyền
Điểm đầu: thửa 92, tờ 4; Điểm cuối: thửa 189, tờ 9
Mục 38
45.200.00018.100.00015.800.0009.000.000
Nguyễn Viết XuânNgô Quyền - Qua cầu vượt giao đường Hai Bà Trưng
Điểm đầu: thửa 17, tờ 9; Điểm cuối: thửa 6, tờ 7
Mục 39
28.600.00011.400.00010.000.0008.000.000
Nguyễn Văn ChấtTrường TH Liên Minh - Nguyễn Công Trứ
Điểm đầu: thửa 134;133, tờ 44; Điểm cuối: thửa 332, tờ 55
Mục 201
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Nguyễn Văn CừGiao đường Nguyễn Tất Thành - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc
Điểm đầu: thửa 635, tờ 14; Điểm cuối: thửa 1, tờ 7
Mục 119
10.500.0004.200.0003.700.0003.200.000
Nguyễn Văn HuyênTrần Khánh Dư - Nguyễn Viết Xuân
Điểm đầu: thửa 104, tờ 11; Điểm cuối: thửa 8, tờ 18
Mục 37
11.500.0004.700.0004.100.0003.500.000
Nguyễn Văn LinhĐầu đường - Cuối đường
Điểm đầu: thửa 73;28, tờ 26; Điểm cuối: thửa 89, tờ 67
Mục 202
29.900.00012.000.00010.500.0008.200.000
Nguyễn Văn TrỗiGiao đường Lý Bôn - Giao đường Kim Ngọc
Điểm đầu: thửa 5, tờ 14; Điểm cuối: thửa 4, tờ 14
Mục 69
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Nguyễn Đức ĐịnhTrần Duy Hưng - Kiền Sơn
Điểm đầu: thửa 74, tờ 30; Điểm cuối: thửa 338, tờ 40
Mục 188
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Ngô Gia TựPhạm Hồng Thái - Tiếp giáp địa phận phường Khai Quang cũ
Mục 106
23.000.0009.200.0008.100.0006.900.000
Ngô Gia TựĐường Lạc Long Quân - Đường Mê Linh
Mục 108
18.100.0007.200.0006.300.0005.400.000
Ngô Gia TựNguyễn Tất Thành - Phạm Hồng Thái
Mục 105
15.700.0006.300.0005.500.0004.700.000
Ngô Gia TựTiếp giáp địa phận phường Liên Bảo cũ - Lạc Long Quân
Điểm đầu: thửa 351, tờ 23; Điểm cuối: thửa 397, tờ 30
Mục 107
23.400.0009.400.0008.200.0007.000.000
Ngô QuyềnGiao đường Nguyễn Thái Học - Giao đường Nguyễn Viết Xuân
Điểm cuối: thửa 17, tờ 9
Mục 29
58.100.00023.200.00017.400.00011.600.000
Ngô QuyềnBưu điện tỉnh - Giao phố Chiền
Điểm đầu: thửa 104, tờ 7; Điểm cuối: thửa 403, tờ 8
Mục 27
44.000.00017.600.00015.200.0008.800.000
Ngô QuyềnGiao đường Nguyễn Viết Xuân - Ga Vĩnh Yên
Điểm đầu: thửa 189, tờ 9; Điểm cuối: thửa 20, tờ 10
Mục 30
29.000.00014.500.0008.700.0006.500.000
Ngô QuyềnGiao phố Chiền - Giao đường Nguyễn Thái Học
Điểm đầu: thửa 109, tờ 8; Điểm cuối: thửa 7, tờ 9
Mục 28
52.400.00021.000.00018.300.00010.500.000
Ngô Sĩ LiênĐầu đường - Cuối đường
Mục 109
7.300.0002.900.0002.600.0002.200.000
Ngô Đức KếPhan Bội Châu - KDC Bảo Sơn
Điểm đầu: thửa 172;210, tờ 41; Điểm cuối: thửa 188, tờ 43
Mục 185
13.100.0005.200.0004.600.0003.900.000
Ngọc ThanhNguyễn Công Trứ - Lê Quý Đôn
Điểm đầu: thửa 241, tờ 33; Điểm cuối: thửa 166;136, tờ 43
Mục 186
15.700.0006.300.0005.500.0004.700.000
Núi ĐinhNguyễn Du - Ngô Gia Tự
Điểm đầu: thửa 826;167, tờ 29; Điểm cuối: thửa 1.118, tờ 29
Mục 120
22.600.0009.000.0007.900.0006.800.000
Phan Bội ChâuĐầu đường - Cuối đường
Điểm đầu: thửa 228;216, tờ 39; Điểm cuối: thửa 333;337, tờ tòa 5T1 vinacone
Mục 206
18.200.0007.300.0006.400.0005.500.000
Phan Chu TrinhGiao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Điểm đầu: thửa 844, tờ 23; Điểm cuối: thửa 1121;762, tờ 24
Mục 123
23.900.0009.600.0008.400.0007.200.000
Phan Đình GiótGiao đường Ngô Gia Tự - Giao đường Nguyễn Thượng Hiền
Điểm đầu: thửa 351, tờ 23; Điểm cuối: thửa 908;799, tờ 24
Mục 124
16.600.0006.600.0005.800.0005.000.000
Phùng Bá KỳNguyễn Văn Linh - Mê Linh
Điểm đầu: thửa 405;341, tờ 40; Điểm cuối: thửa 408;311, tờ 40
Mục 207
18.200.0007.300.0006.400.0005.500.000
Phùng Dong OánhLê Chân - Ngô Gia Tự
Điểm đầu: thửa 63, tờ 30; Điểm cuối: thửa 663, tờ 30
Mục 125
13.900.0005.600.0004.900.0004.200.000
Phùng HưngĐầu đường - Cuối đường
Điểm đầu: thửa 585, tờ 26; Điểm cuối: thửa 34, tờ 54
Mục 126
7.300.0002.900.0002.600.0002.200.000
Phùng Quang PhongPhan Bội Châu - Trần Quang Sơn
Điểm đầu: thửa 106;151, tờ 34; Điểm cuối: thửa 135, tờ 34
Mục 208
14.800.0005.900.0005.200.0004.400.000
Phùng Thị ToạiGiáp hồ Láp - Nguyễn Chí Thanh
Điểm đầu: thửa 54, tờ 1; Điểm cuối: thửa 135, tờ 4
Mục 40
7.000.0002.800.0002.500.0002.100.000
Phạm Công BìnhĐầu đường - Cuối đường
Điểm đầu: thửa 109, tờ 39; Điểm cuối: thửa 458, tờ 38
Mục 121
7.300.0002.900.0002.600.0002.200.000
Phạm DuNguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh
Điểm đầu: thửa 322;323, tờ 17; Điểm cuối: thửa 297;300, tờ 24
Mục 203
14.800.0005.900.0005.200.0004.400.000
Phạm Hồng TháiNgô Gia Tự - Ngô Gia Tự
Điểm đầu: thửa 176, tờ 6; Điểm cuối: thửa 320, tờ 17
Mục 204
11.600.0005.600.0004.900.0004.200.000
Phạm Ngọc ThạchNguyễn Du - Ngô Gia Tự
Điểm đầu: thửa 1.085, tờ 29; Điểm cuối: thửa 1.205, tờ 29
Mục 122
20.900.0008.400.0007.300.0006.300.000
Phạm Văn TrácLê Đức Toản - Lê Đĩnh Chi
Điểm đầu: thửa 228, tờ 39; Điểm cuối: thửa 205, tờ 39
Mục 205
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Phố ChiềnKim Ngọc - Ngô Quyền
Điểm đầu: thửa 7, tờ 4; Điểm cuối: thửa 109, tờ 8
Mục 57
29.900.00012.000.00010.500.0008.200.000
Quan TửĐặng Dung - Lê Đĩnh Chi
Điểm đầu: thửa 140, tờ 68; Điểm cuối: thửa 163, tờ 68
Mục 209
13.900.0005.600.0004.900.0004.200.000
Sáng SơnĐiển Triệt - Mê Linh
Điểm đầu: thửa 1, tờ 44; Điểm cuối: thửa 157, tờ 44
Mục 127
14.800.0005.900.0005.200.0004.400.000
Thiên ThịTrần Cừ - Hồ Tùng Mậu
Điểm đầu: thửa 421, tờ 24; Điểm cuối: thửa 1.122, tờ 24
Mục 129
13.100.0005.200.0004.600.0003.900.000
Thạch BànPhan Đình Giót - Tôn Đức Thắng
Điểm đầu: thửa 700;943, tờ 24; Điểm cuối: thửa 84;343, tờ 24
Mục 128
14.400.0005.800.0005.000.0004.300.000
Triệu TháiĐầu đường - Cuối đường
Điểm đầu: thửa 982, tờ 44; Điểm cuối: thửa 565, tờ 53
Mục 134
7.300.0002.900.0002.600.0002.200.000
Triệu Tuyên PhùĐào Cử - Phạm Du
Điểm đầu: thửa 11;112, tờ 30; Điểm cuối: thửa 345, tờ 40
Mục 218
14.800.0005.900.0005.200.0004.400.000
Trường ChinhLý Thái Tổ - Hai Bà Trưng
Điểm đầu: thửa 8, tờ 12; Điểm cuối: thửa 2, tờ 12
Mục 47
21.800.0008.700.0007.600.0006.500.000
Trần Bình TrọngGiao đường Ngô Quyền - Giao đường Lê Xoay
Điểm đầu: thửa 202, tờ 8; Điểm cuối: thửa 119, tờ 8
Mục 70
22.500.0009.000.0007.900.0006.800.000
Trần CừĐào Sùng Nhạc - Chu Văn Khâm
Điểm đầu: thửa 1.070, tờ 24; Điểm cuối: thửa 332;534, tờ 24
Mục 132
11.300.0004.500.0004.000.0003.400.000
Trần Duy HưngLê Đĩnh Chi - Lê Thanh Nghị
Điểm đầu: thửa 171, tờ 68; Điểm cuối: thửa 148, tờ 48
Mục 212
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Trần Khánh DưĐình Gẩu - Nhà văn hóa An Sơn
Điểm đầu: thửa 46, tờ 10; Điểm cuối: thửa 22, tờ 20
Mục 42
10.900.0004.400.0003.800.0003.300.000
Trần Nguyên HãnĐầu đường - Cuối đường
Điểm đầu: tờ 33; Điểm cuối: thửa 150;163, tờ 34
Mục 213
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Trần Nhật DuậtTrần Khánh Dư - Đầm Vạc
Điểm đầu: thửa 753, tờ 18; Điểm cuối: thửa 335, tờ 27
Mục 43
11.000.0004.400.0003.300.0002.400.000
Trần PhúNgã ba Dốc Láp - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Điểm đầu: thửa 142, tờ 57; Điểm cuối: thửa 206;101, tờ 57
Mục 214
29.000.00011.600.00010.200.0008.000.000
Trần PhúGiao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Chùa Hà
Điểm đầu: thửa 331;359, tờ 24; Điểm cuối: thửa 181, tờ 23
Mục 215
27.200.00010.900.0008.200.0006.700.000
Trần PhúGiao đường Chùa Hà - Hết địa giới phường Vĩnh Phúc
Điểm đầu: thửa 306, tờ 55; Điểm cuối: thửa 295;310, tờ 55
Mục 216
18.000.0007.200.0006.300.0005.400.000
Trần Quang SơnPhan Bội Châu - Ngô Gia Tự
Điểm đầu: thửa 71;116, tờ 63; Điểm cuối: thửa 31, tờ 68
Mục 217
14.800.0006.200.0005.200.0004.400.000
Trần Quốc ToảnGiao đường Ngô Quyền - Giao đường Lý Tự Trọng
Điểm đầu: thửa 253, tờ 8; Điểm cuối: thửa 206, tờ 12
Mục 72
23.100.0009.200.0006.900.0004.600.000
Trần Quốc ToảnGiao đường Kim Ngọc - Giao đường Ngô Quyền
Điểm đầu: thửa 22, tờ 3; Điểm cuối: thửa 103, tờ 7
Mục 71
27.100.00010.800.0009.500.0008.000.000
Trần Quốc TuấnGiao đường Ngô Quyền - Giao đường Đỗ Khắc Chung
Mục 45
22.600.0009.000.0007.900.0007.300.000
Trần Quốc TuấnGiao đường Đỗ Khắc Chung - Giao đường Đầm Vạc
Mục 46
26.400.00010.600.0007.900.0005.300.000
Trần Quốc TuấnGiao đường Kim Ngọc - Giao đường Ngô Quyền
Mục 44
29.000.00011.600.00010.200.0008.000.000
Trần Thị SinhThạch Bàn - Nguyễn Thượng Hiền
Điểm đầu: thửa 274, tờ 24; Điểm cuối: thửa 655, tờ 24
Mục 133
16.300.0006.500.0005.700.0004.900.000
Trục chính làng BầuLê Thanh Nghị - Khu nhà ở Diệp Linh
Điểm đầu: thửa 52, tờ 57; Điểm cuối: thửa 113, tờ 68
Mục 223
11.600.0005.600.0004.900.0004.200.000
Tuệ TĩnhBà Triệu - Hà Văn Chúc
Điểm đầu: thửa 311, tờ 58; Điểm cuối: thửa 57, tờ 36
Mục 219
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Tô HiệuGiao đường Lý Bôn - Giao đường Đầm Vạc
Điểm đầu: thửa 1, tờ 23; Điểm cuối: thửa 53, tờ 24
Mục 41
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Tô Vĩnh DiệnTrần Duy Hưng - Nguyễn Tất Thành
Điểm đầu: thửa 112, tờ 56; Điểm cuối: thửa 147;119, tờ 67
Mục 210
15.700.0006.300.0005.500.0004.700.000
Tôn Thất Tùng
Điểm đầu: thửa 44;75, tờ 66; Điểm cuối: thửa 35;89, tờ 67
Mục 211
20.200.0008.100.0006.300.0005.400.000
Tôn Đức ThắngGiao đường Hai Bà Trưng - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Điểm đầu: thửa 72;113, tờ 29; Điểm cuối: thửa 967, tờ 25
Mục 130
27.300.00010.900.0009.600.0008.000.000
Tôn Đức ThắngNguyễn Tất Thành - Hết địa giới phường Vĩnh Phúc
Điểm đầu: thửa 737, tờ 25; Điểm cuối: thửa 120;173, tờ 27
Mục 131
18.200.0007.300.0006.400.0005.500.000
Võ Thị SáuGiao đường Lý Bôn - Giao đường Kim Ngọc
Điểm đầu: thửa 26, tờ 11; Điểm cuối: thửa 104, tờ 7
Mục 73
16.600.0006.600.0005.800.0005.000.000
Văn CaoĐầu đường - Cuối đường
Mục 135
14.500.0005.800.0005.100.0004.400.000
Vũ Duy CươngTô Vĩnh Diện - Nguyễn Tất Thành
Điểm đầu: thửa 176, tờ 16; Điểm cuối: thửa 320, tờ 17
Mục 220
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Xuân ThủyLê Đĩnh Chi - Ven Làng Bầu phường Liên Bảo cũ
Điểm đầu: thửa 213, tờ 57; Điểm cuối: thửa 162, tờ 76
Mục 221
13.900.0005.600.0004.900.0004.200.000
Xuân TrạchNguyễn Du - Ngô Gia Tự
Điểm đầu: thửa 216;217, tờ 29; Điểm cuối: thửa 1.228, tờ 29
Mục 136
20.300.0008.100.0007.100.0006.100.000
Yết KiêuĐầu đường - Cuối đường
Điểm đầu: thửa 18, tờ 65; Điểm cuối: thửa 134, tờ 65
Mục 222
22.000.0008.800.0006.600.0005.200.000
Đinh Tiên HoàngTiếp giáp đường gom BigC (siêu thị Go) - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Điểm đầu: thửa 671, tờ 58; Điểm cuối: thửa 980, tờ 57
Mục 81
24.200.00013.200.0009.400.0006.600.000
Điển TriệtMê Linh - Nguyễn Tất Thành
Điểm đầu: thửa 157, tờ 43; Điểm cuối: thửa 977, tờ 37
Mục 79
13.900.0005.600.0004.900.0004.200.000
Đoàn Thị ĐiểmPhan Bội Châu - Trần Quang Sơn
Mục 167
14.800.0005.900.0005.200.0004.400.000
Đoạn từ KĐT sinh thái Bắc Đầm Vạc đến nhà ông Đặng Văn Vệ xóm Đảo
Điểm đầu: thửa 126, tờ 30; Điểm cuối: thửa 131, tờ 30
Mục 52
5.500.0002.200.0001.700.0001.100.000
Đoạn từ đường Lê Đĩnh Chi đến ven Làng Bầu (đoạn giáp Trường Mầm non Achi Home)
Điểm đầu: thửa 92, tờ 31; Điểm cuối: thửa 243, tờ 6
Mục 230
13.900.0005.600.0004.200.0002.800.000
Đoạn đường nối từ đường Mê Linh đến đường Trần Phú (đoạn qua vườn hoa Dốc Láp)
Điểm đầu: thửa 1, tờ 7; Điểm cuối: tờ 2
Mục 231
33.000.00013.200.0009.900.0006.600.000
Đoạn đường từ nhà văn hoa Dẫu đến đường song song đường sắt (qua nhà văn hóa Đậu)
Điểm đầu: thửa 255;257, tờ 28; Điểm cuối: thửa 880;359;3, tờ 21
Mục 258
11.000.0005.500.0003.300.0002.200.000
Đoạn đường từ đường Lê Thanh Nghị đến đường Đặng Dung (đường ven Làng Bầu)
Điểm đầu: thửa 6, tờ 68; Điểm cuối: thửa 71;79, tờ 69
Mục 232
12.100.0004.800.0003.600.0002.400.000
Đào CửNguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh
Mục 166
14.800.0005.900.0005.200.0004.400.000
Đào Duy AnhToàn tuyến
Điểm đầu: thửa 7, tờ 7; Điểm cuối: thửa 7, tờ 13
Mục 7
8.700.0003.500.0002.600.0001.700.000
Đào Sùng NhạcTôn Đức Thắng - Lương Văn Can
Điểm đầu: thửa 359;634, tờ 24; Điểm cuối: thửa 682, tờ 23
Mục 78
17.800.0007.100.0006.200.0005.300.000
Đào Sư TíchĐỗ Hy Thiều - Đinh Tiên Hoàng
Điểm đầu: thửa 1.023, tờ 52; Điểm cuối: thửa 793, tờ 58
Mục 77
11.300.0004.500.0004.000.0003.400.000
Đình ẤmTừ nút giao đường Mê Linh và đường Nguyễn Tất Thành - Đinh Tiên Hoàng
Điểm đầu: thửa 302, tờ 44; Điểm cuối: thửa 671, tờ 58
Mục 80
23.100.0009.200.0008.100.0006.900.000
Đường Nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm Chám tới hết đất nhà bà Lê Thị Bình)
Điểm đầu: thửa 75, tờ 22; Điểm cuối: thửa 886;359;3, tờ 21
Mục 262
6.600.0004.400.0003.300.0002.200.000
Đường QL2Giao phố Đặng Trần Côn - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Điểm đầu: thửa 844, tờ 52; Điểm cuối: thửa 680, tờ 58
Mục 87
15.700.0006.300.0005.500.0004.700.000
Đường Song song với đường sắt thuộc địa phận phường Định TrungGiao đường Nguyễn Tất Thành - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Mục 247
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Đường Vành Đai 2Địa phận phường Liên Bảo cũ
Mục 140
17.400.0007.000.0006.100.0005.200.000
Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh YênThuộc địa phận phường Định Trung cũ
Mục 139
11.000.0004.400.0003.700.0003.100.000
Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh YênThuộc địa phận phường Khai Quang cũ
Mục 141
10.500.0004.200.0003.700.0003.200.000
Đường gom BigC (siêu thị Go)Giao đường Đinh Tiên Hoàng - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc
Điểm đầu: thửa 671, tờ 58; Điểm cuối: thửa 938, tờ 58
Mục 85
15.700.0006.300.0005.500.0004.700.000
Đường gom chân cầu vượt Khai QuangNút giao đường Đình Ấm qua gầm cầu vượt Khai Quang - Nút giao đường Đặng Trần Côn
Điểm đầu: thửa 173, tờ 52; Điểm cuối: thửa 844, tờ 52
Mục 86
10.000.0004.000.0003.500.0003.000.000
Đường gom từ đường Lý Nam Đế đến đường song song đường sắt Hà Nội - Lào Cai
Điểm đầu: thửa 471, tờ 42; Điểm cuối: thửa 60, tờ 42
Mục 138
7.300.0002.900.0002.600.0002.200.000
Đường nối Hà Nhậm Đại với với Đào Sư Tích qua bến xe Vĩnh YênHà Nhậm Đại - Đào Sư Tích
Điểm đầu: thửa 1.015, tờ 44; Điểm cuối: thửa 1.150, tờ 52
Mục 137
9.600.0003.800.0003.400.0002.900.000
Đường nối Nguyễn Duy Thì và Mai Hắc Đế đi qua khu dân cư tự xây xóm Chám
Điểm đầu: thửa 10, tờ 71; Điểm cuối: thửa 99, tờ 32
Mục 245
7.000.0002.800.0002.500.0002.100.000
Đường nối từ Mai Hắc Đế (Đền Đậu) đến giao đường Nguyễn Duy Thì
Điểm đầu: thửa 406, tờ 32; Điểm cuối: thửa 109, tờ 32
Mục 255
7.300.0002.900.0002.500.0002.100.000
Đường nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm chám) đến giao đường Nguyễn Duy Thì
Điểm đầu: thửa 159;160, tờ 31; Điểm cuối: thửa 191, tờ 24
Mục 254
8.900.0003.600.0003.100.0002.700.000
Đường nối từ Nguyễn Tất Thành tới đường vành đai 2thuộc địa phận Định Trung cũ
Điểm đầu: thửa 378, tờ 32; Điểm cuối: thửa 368, tờ 32
Mục 264
11.000.0004.400.0003.700.0003.100.000
Đường nối từ ngõ 8 Ngô Quyền qua Giếng Gẩu đến trạm y tế phường Đống Đa cũ
Điểm đầu: thửa 67, tờ 9; Điểm cuối: thửa 159, tờ 17
Mục 48
16.500.0008.700.0006.100.0005.200.000
Đường nối từ Đường Tôn Đức Thắng đến khu đất dịch vụ Thanh Giã
Mục 161
13.100.0005.200.0004.600.0003.900.000
Đường nối từ đường Đầm Vạc đến cầu Đầm Vậy
Điểm đầu: thửa 170, tờ 25; Điểm cuối: thửa 31, tờ 25
Mục 49
6.100.0002.400.0002.100.0001.800.000
Đường nối từ đầu khu đô thị Park hill Thành CôngGiao đường Trần Phú - Giáp địa phận xã Hội Thịnh
Điểm đầu: thửa 403;375, tờ 31; Điểm cuối: thửa 462, tờ 25
Mục 253
7.300.0002.900.0002.500.0002.100.000
Đường nối đường Nguyễn Tất Thành với trục chính làng Bầu (ngõ 24 đường Nguyễn Tất Thành)Nguyễn Tất Thành - Trục chính làng Bầu
Điểm đầu: thửa 184, tờ 23
Mục 225
13.100.0005.200.0004.600.0003.900.000
Đường quy hoạch thuộc Khu đất cây xanh, đất ở tái định cư và đấu giá QSD đất khu hành chính 15, phường Liên Bảo cũ
Điểm đầu: thửa 445, tờ 40; Điểm cuối: thửa 406, tờ 40
Mục 233
11.000.0004.400.0003.300.0002.200.000
Đường trục chính Hán Lữ (nối từ Lương Thế Vinh đến Nhà Văn hóa Hán Lữ)
Mục 159
9.400.0007.200.0006.000.0004.600.000
Đường trục chính Minh Quyết (nối từ Lương Thế Vinh đến Tôn Đức Thắng)
Mục 158
9.400.0007.200.0006.000.0004.600.000
Đường trục chính Trại Giao (Đoạn ngã 4 gốc đa đến giao đường Vành đai 2)
Mục 160
9.400.0007.200.0006.000.0004.600.000
Đường trục chính thôn Gò (cũ) từ đường Lý Thái Tổ đến hết nhà ông Tiếp
Điểm đầu: thửa 403;109, tờ 31; Điểm cuối: thửa 50;51;65, tờ 14
Mục 259
5.500.0002.800.0001.700.0001.300.000
Đường từ Phạm Văn Đồng đến hết nhà Văn hóa DẫuGiao đường Phạm Văn Đồng - Hết đất nhà văn hoá Dẫu
Điểm đầu: thửa 136;18, tờ 25; Điểm cuối: thửa 19, tờ 12
Mục 246
11.800.0004.700.0004.100.0003.500.000
Đường ven hồTôn Đức Thắng - Nguyễn Trãi
Điểm đầu: thửa 79, tờ 6; Điểm cuối: thửa 278, tờ 17
Mục 224
18.200.0007.300.0006.400.0005.500.000
Đất thuộc công ty TNHH Đầu tư TM Vĩnh Phúc (đường 13.5m)
Điểm đầu: thửa 239;259, tờ 11; Điểm cuối: thửa 129, tờ 12
Mục 235
15.600.0006.200.0005.500.0004.700.000
Đất ở khu Z195
Mục 227
13.100.0005.200.0004.600.0003.900.000
Đất ở thuộc Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh
Điểm đầu: thửa 235, tờ 42; Điểm cuối: thửa 214, tờ 42
Mục 251
7.300.0002.900.0002.200.0001.500.000
Đất ở thuộc khu dân cư Đồng Nưa
Điểm đầu: thửa 151;152, tờ 38; Điểm cuối: thửa 440;373;37, tờ 31
Mục 252
7.300.0002.900.0002.200.0001.500.000
Đất ở thuộc khu dân cư đồi Chiêu Đãi
Mục 250
7.300.0002.900.0002.200.0001.500.000
Đầm VạcGiao ngõ 22 Đầm Vạc - Trần Khánh Dư
Điểm cuối: thửa 29, tờ 19
Mục 6
10.800.0004.300.0003.800.0003.200.000
Đầm VạcGiao đường Lê Hữu Trác - Giao ngõ 22 Đầm Vạc
Điểm đầu: thửa 66, tờ 24
Mục 5
9.000.0003.600.0003.200.0002.700.000
Đầm VạcNguyễn An Ninh - Lê Hữu Trác
Điểm đầu: thửa 49, tờ 22; Điểm cuối: thửa 65, tờ 24
Mục 4
9.700.0003.900.0003.700.0003.300.000
Đặng Dung
Mục 165
17.800.0007.100.0006.200.0005.300.000
Đặng Trần Côn
Điểm đầu: thửa 844, tờ 52; Điểm cuối: thửa 510, tờ 53
Mục 76
8.700.0003.500.0003.000.0002.600.000
Đồng Tum
Mục 169
13.100.0005.200.0004.600.0003.900.000
Đồng ĐậuLê Đĩnh Chi - Ven Làng Bầu phường Liên Bảo cũ
Mục 168
13.900.0005.600.0004.900.0004.200.000
Đỗ Hy ThiềuĐào Sư Tích - Lê Thúc Chẩn
Điểm đầu: thửa 1.023, tờ 52; Điểm cuối: thửa 1.079, tờ 52
Mục 82
11.300.0004.500.0003.400.0002.900.000
Đỗ Khắc Chung (KDC Đồng Mỏn)Trần Quốc Tuấn - Khu dân cư Giếng Ga
Mục 8
13.100.0005.200.0004.600.0003.900.000
Đội CấnGiao đường Trần Quốc Tuấn - Giao đường Nguyễn Viết Xuân
Điểm đầu: thửa 325, tờ 4; Điểm cuối: thửa 23, tờ 5
Mục 58
22.400.0009.000.0007.800.0006.700.000
Ấp HạThiên Thị - Chu Văn Khâm
Điểm đầu: thửa 433, tờ 24; Điểm cuối: thửa 1.107, tờ 24
Mục 74
15.300.0006.100.0005.400.0004.600.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất rừng sản xuất (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcGiá
Mục 145
45.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị (125 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
An SơnTrần Nhật Duật - Nhà văn hóa tổ dân phố An Sơn
Mục 2
4.500.0002.000.0001.800.0001.600.000
An SơnNguyễn Văn Huyên giáp trường tiểu học Đống Đa - Trần Nhật Duật
Điểm đầu: thửa 98, tờ 11
Mục 1
4.500.0002.000.0001.800.0001.600.000
Bà TriệuGiao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Mục 162
19.600.0007.800.0006.900.0005.900.000
Bình SơnNguyễn Viết Xuân - Trần Khánh Dư
Điểm đầu: thửa 169, tờ 18; Điểm cuối: thửa 29, tờ 11
Mục 3
5.700.0002.600.0002.300.0002.000.000
Bùi Quang VậnNguyễn Văn Linh - Mê Linh
Điểm đầu: thửa 19, tờ 71; Điểm cuối: thửa 126;125, tờ 31
Mục 229
9.100.0003.600.0003.200.0002.700.000
Bùi Xương TrạchNguyễn Tư Phúc - Nguyễn Tri Phương
Mục 163
7.400.0003.000.0002.600.0002.200.000
Chu Văn AnĐầu đường - Cuối đường
Mục 164
17.000.0006.800.0006.000.0005.100.000
Chu Văn KhâmPhan Chu Trinh - Hồ Tùng Mậu
Điểm đầu: thửa 603, tờ 24; Điểm cuối: thửa 1.021, tờ 24
Mục 75
6.600.0002.600.0002.300.0002.000.000
Chùa HàGiao đường Nguyễn Tất Thành - Cây xăng Sông Thao
Điểm đầu: thửa 230;203, tờ 64; Điểm cuối: thửa 71;90, tờ 64
Mục 236
14.000.0005.600.0004.200.0002.800.000
Chùa HàCây xăng Sông Thao - Đường Trần Phú
Điểm đầu: thửa 220, tờ 24; Điểm cuối: thửa 11, tờ 13
Mục 237
7.500.0003.000.0002.300.0001.800.000
Dương TôngHà Nhậm Đại - Hết Đài truyền hình VTC
Điểm đầu: thửa 495, tờ 44; Điểm cuối: thửa 501, tờ 43
Mục 88
4.400.0002.100.0001.800.0001.500.000
Dương TĩnhTrần Phú - Hà Văn Chúc
Mục 170
11.200.0004.500.0003.900.0003.400.000
Dương Đôn CươngĐào Sùng Nhạc - Khuất Thị Vĩnh
Điểm đầu: thửa 880, tờ 24; Điểm cuối: thửa 822, tờ 24
Mục 83
7.200.0002.900.0002.500.0002.200.000
Dương Đức GiảnĐiển Triệt - Đường Mê Linh
Điểm đầu: thửa 1, tờ 44; Điểm cuối: thửa 29, tờ 44
Mục 84
7.400.0003.000.0002.600.0002.200.000
Hai Bà TrưngNguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) - Giao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng
Điểm đầu: thửa 1, tờ 11
Mục 9
14.500.0006.500.0005.800.0005.100.000
Hai Bà TrưngGiao đường Lý Thái Tổ - Tôn Đức Thắng - Giao đường Mê Linh
Mục 10
14.500.0005.800.0005.100.0004.400.000
Hoàng BồiLê Quảng Ba - Phạm Hồng Thái
Mục 172
4.400.0001.800.0001.500.0001.300.000
Hoàng Công PháiChùa Hà - Cổng Lữ đoàn 204
Điểm đầu: tờ 52; Điểm cuối: thửa 68, tờ 73
Mục 238
4.400.0001.800.0001.500.0001.300.000
Hoàng Diệu
Điểm đầu: thửa 157, tờ 26; Điểm cuối: thửa 220, tờ 24
Mục 239
7.000.0002.800.0002.500.0002.100.000
Hoàng Minh GiámNguyễn Tất Thành - Lê Ngọc Chinh
Mục 173
8.900.0003.600.0003.100.0002.700.000
Hà Nhậm ĐạiĐình Ấm - Khu dân cư TDP Mậu Lâm
Điểm đầu: thửa 404, tờ 44; Điểm cuối: thửa 782, tờ 50
Mục 90
4.800.0002.200.0001.700.0001.400.000
Hà Sĩ Vọng - khu đất dịch vụ Thanh Giã - phường Khai QuangLưu Túc - Phùng Dong Oánh
Điểm đầu: thửa 562;611, tờ 30; Điểm cuối: thửa 860, tờ 30
Mục 91
7.200.0002.900.0002.500.0002.200.000
Hà Văn ChúcNguyễn Trinh - Tuệ Tĩnh
Mục 171
9.300.0003.700.0003.300.0002.800.000
Hàm NghiGiao đường Triệu Thái - Giao đường Phùng Hưng
Điểm đầu: thửa 895, tờ 53; Điểm cuối: thửa 642, tờ 46
Mục 92
3.700.0002.900.0002.300.0001.500.000
Hùng VươngĐài phun nước thành phố Vĩnh Yên - Hết địa phận phường Vĩnh Phúc
Điểm đầu: thửa 6, tờ 7; Điểm cuối: thửa 1, tờ 10
Mục 60
14.500.0005.800.0005.100.0004.400.000
Hạ Cảnh ĐứcHà Sĩ Vọng - Phùng Dong Oánh
Điểm đầu: thửa 491;540, tờ 30; Điểm cuối: thửa 526;493, tờ 30
Mục 89
7.000.0002.800.0002.500.0002.100.000
Hải LựuĐường Nguyễn Chí Thanh - Công ty xăng dầu Petrolimex
Mục 13
5.800.0002.600.0002.300.0002.000.000
Hồ Tùng MậuNguyễn Thượng Hiền - Nguyễn Tất Thành
Điểm đầu: thửa 909, tờ 24; Điểm cuối: thửa 963;803, tờ 25
Mục 93
5.700.0002.300.0002.000.0001.700.000
Hồ Xuân Hương
Điểm đầu: thửa 1, tờ 10
Mục 59
12.400.0005.000.0004.300.0003.700.000
KDC quy hoạch tái định cư xóm Nọi
Điểm đầu: thửa 1090;440, tờ 31; Điểm cuối: thửa 1.067, tờ 36
Mục 260
2.800.000
Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéoĐường 13,5m
Mục 150
3.900.0001.600.0001.200.000800.000
Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéoĐường < 13,5m
Mục 150
2.900.0001.200.000900.000600.000
Khu chung cư Bảo Quân (Tôn Đức Thắng kéo dài)
Mục 157
8.700.000
Khu dân cư QH bệnh Viện Y Học cổ truyền
Mục 266
3.300.000
Khu dân cư QH Đồng Mái
Mục 265
3.300.000
Khu dân cư Tái định cư giải phóng đường vành đai khu vực phường Khai Quang cũĐường 13,5m
Mục 152
7.000.0002.800.0002.100.0001.400.000
Khu dân cư cơ khí (mặt cắt đường 13,5m)
Điểm đầu: thửa 166, tờ 19; Điểm cuối: thửa 268, tờ 19
Mục 50
4.500.0001.800.0001.400.000900.000
Khu dân cư tự xây Xóm Chám
Điểm đầu: thửa 808, tờ 35; Điểm cuối: thửa 255;257, tờ 28
Mục 257
3.700.0001.500.0001.100.000700.000
Khu dân cư xen ghép Hán Lữ (Dốc Lò)Đường 13,5m
Mục 145
3.300.0001.300.0001.000.000700.000
Khu dân cư xen ghép Mậu LâmĐường 13,5m
Mục 142
5.500.0002.200.0001.700.0001.100.000
Khu dân cư xen ghép Mậu ThôngĐường <13,5m
Mục 147
5.500.0002.200.0001.700.0001.100.000
Khu dân cư xen ghép Thanh GiãĐường 13,5m
Mục 144
3.300.0001.300.0001.000.000700.000
Khu dân cư xen ghép Trại GiaoĐường 13,5m
Mục 146
3.000.0001.200.000900.000600.000
Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (giáp Biệt thự Nhà vườn)Đường <13,5m
Mục 153
3.300.0001.300.0001.000.000700.000
Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầmĐường 10,5m
Mục 143
5.000.0002.000.0001.500.0001.000.000
Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầmĐường 8m
Mục 143
2.500.0001.000.000800.000500.000
Khu dân cư đoàn chèo (mặt cắt đường <13,5m)
Điểm đầu: thửa 25, tờ 22; Điểm cuối: thửa 86, tờ 22
Mục 51
4.500.0001.800.0001.400.000900.000
Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũĐường >=16,5m
Mục 155
5.500.0002.200.0001.700.0001.100.000
Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũĐường >=13,5m
Mục 155
4.000.0001.600.0001.200.000800.000
Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang cũĐường >= 19,5m
Mục 155
7.300.0002.900.0002.200.0001.500.000
Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnhĐường >=13,5m
Mục 149
7.400.0003.000.0002.200.0001.500.000
Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnhĐường < 13,5m
Mục 149
7.000.0002.800.0002.100.0001.400.000
Khu tái định cư đường song song đường sắt
Điểm đầu: thửa 552, tờ 41; Điểm cuối: thửa 136;137, tờ 39
Mục 263
6.100.000
Khu xen ghép, đấu giá QSD đất (ngõ 11- đường Nguyễn Văn Linh)- TDP Chợ Tổng, phường Liên BảoVT2 (đường Quy hoạch của khu đất)
Điểm đầu: thửa 362;363, tờ 24; Điểm cuối: thửa 266;267, tờ 32
Mục 234
5.000.000
Khu xen ghép, đấu giá QSD đất (ngõ 11- đường Nguyễn Văn Linh)- TDP Chợ Tổng, phường Liên BảoVT1 (tiếp giáp ngõ 11 - đường Nguyễn Văn Linh)
Điểm đầu: thửa 264, tờ 42; Điểm cuối: thửa 136, tờ 43
Mục 234
8.300.000
Khu đất dịch vụ Hán LữĐường >=13,5m
Mục 151
3.800.0001.500.0001.100.000800.000
Khu đất dịch vụ Hán LữĐường >=16,5m
Mục 151
4.300.0001.700.0001.300.000900.000
Khu đất dịch vụ vườn ươm cây xanh
Điểm đầu: thửa 271, tờ 25; Điểm cuối: thửa 366, tờ 32
Mục 256
4.400.0001.800.0001.300.000900.000
Khu đất dịch vụ đấu giá Gẩy
Điểm đầu: thửa 75, tờ 22; Điểm cuối: thửa 886;359;3, tờ 21
Mục 261
3.300.000
Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá QSD đất khu Trại GiaoĐường <13,5m
Mục 156
3.000.0001.200.000900.000600.000
Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá quyền sử dụng đất Thanh Giã (Khu 2 sau trường tiểu học Khai Quang)Đường 13,5m
Mục 154
3.300.0001.300.0001.000.000700.000
Khu đất dịch vụ, đất tái định cư, đấu giá đất phường Định Trung cũ
Mục 249
7.300.0002.900.0002.200.0001.500.000
Khu đất tại khu hạ tầng khu dân cư tự xây Bảo Sơn
Điểm đầu: thửa 72, tờ 65; Điểm cuối: thửa 228;251, tờ 64
Mục 228
9.100.0003.600.0003.200.0002.700.000
Khu đất xen ghép đấu giá tại TDP Gẩu (giáp Hồ Vậy).
Mục 53
5.500.000
Khu đất đấu giá Khu xen ghép đất ở TDP Sơn Cao
Mục 56
8.300.000
Khu đất đấu giá Khu đất nhà văn hoá Gẩu cũ
Mục 55
11.000.000
Khu đất đấu giá trụ sở tổ Nông nghiệp cũ.
Mục 54
5.500.000
Khu đất ở cán bộ công nhân viên kho KT887 và nhân dân phường Khai QuangĐường <13,5m
Mục 148
3.000.0001.200.000900.000600.000
Khu đất ở thuộc khu nhà ở xã hội - Công ty Phúc Sơn
Điểm đầu: thửa 230;62, tờ 52; Điểm cuối: thửa 222, tờ 64
Mục 226
11.200.0004.500.0003.900.0003.400.000
Khuất Thị VĩnhTrần Thị Sinh - Tôn Đức Thắng
Điểm đầu: thửa 767;296, tờ 24; Điểm cuối: thửa 1110;92, tờ 24
Mục 94
5.900.0002.400.0002.100.0001.800.000
Kim NgọcNgã ba Dốc Láp - Hết đất đài Truyền hình Vĩnh Phúc
Mục 11
14.500.0005.800.0005.100.0004.400.000
Kim Ngọc kéo dàiHồ Xuân Hương - Chân cầu Đầm Vạc
Điểm đầu: thửa 101, tờ 30; Điểm cuối: thửa 104, tờ 42
Mục 12
10.900.0004.900.0004.400.0003.800.000
Kim ĐồngĐầu đường - Cuối đường
Mục 175
9.100.0003.600.0003.200.0002.700.000
Kiền SơnTrần Duy Hưng - Tô Vĩnh Diện
Mục 174
8.700.0003.500.0003.000.0002.600.000
Lê ChânNgô Gia Tự - Cuối đường
Điểm đầu: thửa 537, tờ 30; Điểm cuối: thửa 152, tờ 30
Mục 97
9.100.0003.600.0003.000.0002.600.000
Lê ChânMê Linh - Ngô Gia Tự
Điểm đầu: thửa 503;1150, tờ 29; Điểm cuối: thửa 833;995, tờ 29
Mục 96
11.300.0004.500.0004.000.0003.400.000
Lê DuẩnĐầu đường - Cuối đường
Điểm đầu: thửa 37, tờ 57; Điểm cuối: thửa 86(84), tờ 69(68)
Mục 178
16.900.0006.800.0005.900.0005.100.000
Lê DĩnhGiao đường Lê Thúc Chẩn - Đào Sư Tích
Điểm đầu: thửa 698, tờ 58; Điểm cuối: thửa 640, tờ 58
Mục 98
5.800.0002.300.0002.000.0001.700.000
Lê Hữu TrácĐầm Vạc - Kim Ngọc kéo dài
Điểm đầu: thửa 65, tờ 24; Điểm cuối: thửa 365, tờ 33
Mục 14
4.500.0002.000.0001.800.0001.600.000
Lê Ngọc ChinhNguyễn Tất Thành - Trần Phú
Điểm đầu: thửa 81;175, tờ 65; Điểm cuối: tờ 33
Mục 179
7.900.0003.900.0002.800.0002.400.000
Lê Quý ĐônChu Văn An - Nguyễn Công Trứ - giáp Đình Hổ
Điểm đầu: thửa 128, tờ 12; Điểm cuối: thửa 223;128;1, tờ 11
Mục 180
8.700.0003.500.0003.000.0002.600.000
Lê Quảng BaKhu dân cư Z197 - Phạm Hồng Thái
Điểm đầu: thửa 231;249, tờ 17; Điểm cuối: thửa 210;212, tờ 18
Mục 183
5.300.0002.100.0001.900.0001.600.000
Lê ThanhLê Quý Đôn - Mê Linh
Điểm đầu: thửa 72;95, tờ 30; Điểm cuối: thửa 331;338, tờ 40
Mục 181
11.300.0004.500.0004.000.0003.400.000
Lê Thanh NghịThuộc địa phận phường Liên Bảo
Điểm đầu: thửa 44;48, tờ 57; Điểm cuối: thửa 164;188, tờ 68
Mục 182
9.100.0003.600.0003.200.0002.700.000
Lê Thúc ChẩnĐinh Tiên Hoàng - Đào Sư Tích
Điểm đầu: thửa 653, tờ 58; Điểm cuối: thửa 1.056, tờ 52
Mục 99
5.500.0002.200.0001.900.0001.700.000
Lê XoayPhố Chiền - Nguyễn Viết Xuân
Điểm đầu: thửa 17, tờ 8; Điểm cuối: thửa 116, tờ 5
Mục 62
26.000.00010.400.0009.100.0007.800.000
Lê XoayNgô Quyền - Phố Chiền
Điểm đầu: thửa 33, tờ 7; Điểm cuối: thửa 47, tờ 8
Mục 61
21.800.0008.700.0007.600.0006.500.000
Lê Đĩnh ChiĐặng Dung - Kiền Sơn
Điểm đầu: thửa 294(10), tờ 64(72); Điểm cuối: thửa 285, tờ 32
Mục 177
7.900.0003.200.0002.800.0002.400.000
Lê Đức Toản
Điểm đầu: thửa 141, tờ 72; Điểm cuối: thửa 119, tờ 72
Mục 240
7.000.0002.800.0002.500.0002.100.000
Lý BônTô Hiệu - Nguyễn An Ninh
Điểm đầu: thửa 1, tờ 23; Điểm cuối: thửa 124, tờ 23
Mục 15
6.600.0003.000.0002.600.0002.300.000
Lý BônGiao đường Ngô Quyền - Giao đường Tô Hiệu
Điểm đầu: thửa 114, tờ 7; Điểm cuối: thửa 115, tờ 11
Mục 63
14.500.0005.800.0005.100.0004.400.000
Lý BônGiao đường Tô Hiệu - Giao đường Nguyễn An Ninh
Điểm đầu: thửa 115, tờ 11; Điểm cuối: thửa 6, tờ 14
Mục 64
10.900.0004.400.0003.800.0003.300.000
Lý HảiĐào Duy Anh - Lý Thái Tổ
Điểm đầu: thửa 4, tờ 12; Điểm cuối: thửa 10, tờ 13
Mục 16
4.400.0001.800.0001.300.000900.000
Lý Nam ĐếNút giao đường Hai Bà Trưng - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Điểm đầu: thửa 315, tờ 36; Điểm cuối: thửa 794, tờ 42
Mục 104
11.600.0004.600.0004.100.0003.500.000
Lý Thái TổTrụ sở Viện kiểm sát nhân dân - Sở xây dựng
Mục 20
15.000.0006.000.0005.300.0004.500.000
Lý Thái TổGiao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Kim Ngọc
Mục 18
15.100.0006.000.0005.300.0004.500.000
Lý Thái TổGiao đường Kim Ngọc - Giao đường Mê Linh, Nguyễn Tất Thành
Mục 19
14.500.0006.500.0005.800.0005.100.000
Lý Thái TổGiáp phường Vĩnh Yên - Giao đường Nguyễn Tất Thành
Mục 17
14.500.0007.500.0004.800.0003.000.000
Lý Tự TrọngGiao đường Lý Bôn - Giao đường Đầm Vạc
Điểm cuối: thửa 30, tờ 24
Mục 21
8.700.0003.900.0003.500.0003.000.000
Lý Tự TrọngGiao đường Trần Quốc Toản - Giao đường Đầm Vạc
Điểm đầu: thửa 208, tờ 12; Điểm cuối: thửa 24, tờ 16
Mục 66
8.700.0003.500.0003.000.0002.600.000
Lý Tự TrọngGiao đường Lý Bôn - Giao đường Trần Quốc Toản
Điểm đầu: thửa 54, tờ 11; Điểm cuối: thửa 206, tờ 12
Mục 65
8.700.0003.500.0003.000.0002.600.000
Lưu TúcNgô Gia Tự - Phùng Dong Oánh
Điểm đầu: thửa 1052;962, tờ 30; Điểm cuối: thửa 910, tờ 30
Mục 103
6.600.0002.600.0002.300.0002.000.000
Lưu TúcMê Linh - Ngô Gia Tự
Điểm đầu: thửa 824, tờ 29; Điểm cuối: thửa 839, tờ 29
Mục 102
7.700.0003.100.0002.700.0002.300.000
Lương Thế VinhNguyễn Tất Thành - Nhà máy gạch Hoàn Mỹ
Điểm đầu: thửa 791;1144, tờ 20; Điểm cuối: thửa 1.060, tờ 20
Mục 100
5.300.0002.100.0001.900.0001.600.000
Lương Văn CanNgô Gia Tự - Nguyễn Tất Thành
Điểm đầu: thửa 449;430, tờ 18; Điểm cuối: thửa 385;194, tờ 18
Mục 101
7.900.0003.200.0002.800.0002.400.000
Lạc Long QuânNút giao đường Hai Bà Trưng và Mê Linh - Phùng Hưng
Điểm đầu: thửa 520, tờ 35; Điểm cuối: thửa 533, tờ 32
Mục 95
12.500.0005.000.0004.400.0003.800.000
Lạc TrungPhan Bội Châu - Ngô Gia Tự
Mục 176
8.700.0003.500.0003.000.0002.600.000
Lỗ Đinh SơnĐặng Dung - Quan Tử
Điểm đầu: thửa 19, tờ 71; Điểm cuối: thửa 19;147, tờ 61
Mục 184
7.000.0002.800.0002.500.0002.100.000
Mai Hắc ĐếĐoạn qua xóm Chám - Giáp địa giới xã Thanh Vân
Điểm đầu: thửa 32, tờ 75; Điểm cuối: thửa 91, tờ 74
Mục 242
3.600.0001.400.0001.200.0001.100.000
Mai Hắc ĐếNgã 3 trạm biến thế (cạnh UBND phường Định Trung) - Giáp xóm Chám (đất mặt tiền)
Mục 241
4.500.0001.800.0001.600.0001.400.000
Mê LinhLê Duẩn - Tôn Đức Thắng
Mục 23
19.300.0007.700.0006.800.0005.800.000
Mê LinhKim Ngọc (ngã 3 Dốc Láp) - Lê Duẩn
Điểm đầu: thửa 123, tờ 1
Mục 22
23.100.0009.200.0008.100.0006.900.000
Mê LinhNguyễn Tất Thành - Đặng Trần Côn
Mục 26
13.000.0005.200.0004.600.0003.900.000
Mê LinhHai Bà Trưng - Nguyễn Tất Thành
Mục 25
16.000.0006.400.0005.600.0004.800.000
Mê LinhTôn Đức Thắng - Hai Bà Trưng
Mục 24
17.100.0006.800.0006.000.0005.100.000
Nguyễn An Ninh
Điểm đầu: thửa 117, tờ 22; Điểm cuối: thửa 110, tờ 22
Mục 31
6.600.0003.000.0002.600.0002.300.000
Nguyễn BiểuĐường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Chí Thanh, Đồi 411
Điểm đầu: thửa 16, tờ 1; Điểm cuối: thửa 212, tờ 2
Mục 33
5.700.0002.600.0002.300.0002.000.000
Nguyễn BảoNguyễn Chí Thanh - Đồi 411
Điểm đầu: thửa 130, tờ 2; Điểm cuối: thửa 158, tờ 2
Mục 32
5.900.0002.700.0002.400.0002.100.000
Nguyễn Chí ThanhGiao đường Mê Linh - Giao đường Nguyễn Trãi
Điểm đầu: thửa 123, tờ 1; Điểm cuối: thửa 7, tờ 6
Mục 34
8.700.0003.900.0003.500.0003.000.000
Nguyễn Công TrứNguyễn Tất Thành - Lê Duẩn
Điểm đầu: thửa 217;194, tờ 47; Điểm cuối: thửa 135, tờ 47
Mục 187
11.300.0004.500.0004.000.0003.400.000
Nguyễn Danh ThườngLê Đức Toản - Lê Đĩnh Chi
Điểm đầu: thửa 296;302, tờ 24; Điểm cuối: thửa 359, tờ 24
Mục 189
9.000.0003.600.0003.200.0002.700.000
Nguyễn Danh Thường
Mục 248
9.000.0003.600.0003.200.0002.700.000
Nguyễn Danh TriêmĐỗ Hy Thiều - Lê Thúc Chẩn
Điểm đầu: thửa 1.052, tờ 52; Điểm cuối: thửa 1.062, tờ 52
Mục 110
5.700.0002.300.0002.000.0001.700.000
Nguyễn DuGiao đường Tôn Đức Thắng - Giao đường Lạc Long Quân
Điểm đầu: thửa 119;801, tờ 29; Điểm cuối: thửa 788, tờ 35
Mục 111
12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000
Nguyễn Duy ThìGiao đường Chùa Hà - Hết địa phận Phường Vĩnh Phúc
Điểm đầu: thửa 37, tờ 66; Điểm cuối: thửa 101, tờ 66
Mục 243
5.400.0002.200.0001.900.0001.600.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Phú Thọ.