Bảng giá đất Phường Hoa Lư, Ninh Bình từ 01/01/2026

1629 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 38/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 4/5.

Giá đất ở tại đô thị cao nhất tại Phường Hoa Lư là 73.400.000 đồng/m² (Đoạn 2, đoạn Hồ Lâm sản đến Đường Tuệ Tĩnh), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 38/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất thương mại, dịch vụ tại đô thị (400 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3
Ngõ 10 Trần Phú
Các ngõ đường Trần Phú
Trần Phú - Ngõ 42- Phạm Hồng Thái
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 74.4
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 100 đường Chiến Thắng, phố 6Đường Chiến Thắng - Đường Nguyễn Văn Giản
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 103
2.500.0001.700.0001.450.000
Ngõ 1015, 1047, 1089, 1109 Trần Hưng Đạo
Ngõ 810 Đường Trần Hưng Đạo
Trần Hưng Đạo - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 63.14
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 102, đường Trương Hán Siêu
Các ngõ đường Trương Hán Siêu
Đường Trương Hán Siêu - Hết đường
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 66.6
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 1028 Đường Trần Hưng Đạo
Ngõ 810 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 63.6
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 105 Nguyễn Huệ - Ngô Quyền
Các ngõ đường Nguyễn Huệ
Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Gia Tự
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 77.1
4.200.0002.950.0002.500.000
Ngõ 105,89,83, 67 đường Trần Hưng Đạo phố 10
Ngõ 810 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 63.10
3.500.0002.450.0002.100.000
Ngõ 1064, 1084 Trần Hưng Đạo (Các ngõ phố Phúc Trực cũ)
Ngõ 810 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Đền Trực Độ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 63.8
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 1108 đường Trần Hưng Đạo
Ngõ 810 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Kim Đổng - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 63.7
3.500.0002.450.0002.100.000
Ngõ 118 đường Hoàng Diệu
Các ngõ đường Hoàng Diệu
Đường Hoàng Diệu - Tiểu học Thanh Bình Đường
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 90.1
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 118, đường Trương Hán Siêu
Các ngõ đường Trương Hán Siêu
Đường Trương Hán Siêu - Hết đường
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 66.7
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 119, ngõ 101 đường Tây Thành
Các ngõ đường Tây Thành
Đường Tây Thành - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 70.2
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 12 Lê Hồng Phong
Các ngõ đường Lê Hồng Phong
Đường Lê Hồng Phong - Đường Vân Giang
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 73.2
3.900.0002.700.0002.300.000
Ngõ 123, đường Trương Hán Siêu
Các ngõ đường Trương Hán Siêu
Đường Trương Hán Siêu - Đường Trần Phú
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 66.5
3.900.0002.700.0002.300.000
Ngõ 130, 142, đường Đào Duy Từ, phố 10Đường Đào Duy Từ - Hết Ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 105
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 131, 119, 111, 97, 81, 69 Lê Đại Hành
Các ngõ đường Lê Đại Hành
Đường Lê Đại Hành - Đường Lý Thái Tổ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 93.1
6.300.0004.400.0003.800.000
Ngõ 135 Đường Trương Hán Siêu
Các ngõ đường Trương Hán Siêu
Đường Trương Hán Siêu - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 66.10
3.900.0002.700.0002.300.000
Ngõ 135, ngõ 145 Đường Tây Thành
Các ngõ đường Tây Thành
Đường Tây Thành - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 70.1
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 136, 150, 162 đường Ngô Gia Tự
Các ngõ đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Trương Định
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 82.12
4.200.0002.950.0002.500.000
Ngõ 136, Đường Trần Phú
Các ngõ đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 74.3
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 137 đường Xuân Thành
Các ngõ của đường Xuân Thành
Đường Xuân Thành - Ngõ 195 Đường Lê Thái Tổ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 61.4
2.500.0001.700.0001.450.000
Ngõ 139 Hai Bà Trưng
Các ngõ đường Hai Bà Trưng
Đường Lý Nhân Tông - Hết đường
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 86.4
2.300.0001.600.0001.350.000
Ngõ 139, đường Lương Văn Tụy
Các ngõ đường Lương Văn Tụy
Trường Lương Văn Tụy - Đường Nam Thành
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 67.5
1.800.0001.250.0001.050.000
Ngõ 145, ngõ 161 đường Trương Hán Siêu
Các ngõ đường Trương Hán Siêu
Đường Trương Hán Siêu - Đường Trần Phú
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 66.2
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 148 đường Xuân Thành
Các ngõ của đường Xuân Thành
Ngõ 55 đường Thành Công - Đường Xuân Thành
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 61.3
2.500.0001.700.0001.450.000
Ngõ 15 Hai Bà Trưng - Chu Văn An
Các ngõ đường Hai Bà Trưng
Đường Hai Bà Trưng - Hết đường
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 86.2
1.800.0001.250.0001.050.000
Ngõ 15 Phạm Hồng Thái
Các ngõ đường Phạm Hồng Thái
Phạm Hồng Thái - Ngõ 18 Lê Hồng Phong
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 80.5
3.500.0002.450.0002.100.000
Ngõ 15, 22,34, 65, 77, 89, 96, 105, 107, 54, 172,184, 194, 196, 200 Đường Nguyễn Viết Xuân
Các ngõ, ngách đường Nguyễn Viết Xuân
Các ngõ, ngách đường Nguyễn Viết Xuân
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 56.2
1.600.0001.100.000950.000
Ngõ 158 Trần Phú
Các ngõ đường Trần Phú
Các ngõ đường Trần Phú
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 74.6
2.100.0001.450.0001.250.000
Ngõ 16 Ngô Gia Tự - phố Ngọc Hà
Các ngõ đường Ngô Gia Tự
Ngõ 207 Nguyễn Huệ, Ngọc Hà - Hết đường
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 82.7
3.900.0002.700.0002.300.000
Ngõ 16 đường Thành Công
Các Ngõ đường Thành Công
Đường Lê Thái Tổ - Đường Thành Công
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 64.2
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 161 Nguyễn Huệ - phố Phong Quang
Các ngõ đường Nguyễn Huệ
Đường Nguyễn Huệ - Ngõ 3 Bắc Liêu
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 77.2
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 167; 177; 189; 193 đường Tây Thành
Các ngõ đường Tây Thành
Đường Tây Thành - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 70.3
2.100.0001.450.0001.250.000
Ngõ 17, 47, 57, 67, 77, 87, 101, 113, 125, 137, 149, 161 đường Nguyễn Văn Cừ
Các ngõ đường Nguyễn Văn Cừ
Nguyễn Văn Cừ - Lâm viên núi Cánh Diều
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 83.4
4.600.0003.200.0002.750.000
Ngõ 17, Ngõ 23 Bắc Liêu - phố Phong QuangĐường Bắc Liêu - Ngõ 360 Ngô Gia Tự
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 100
2.500.0001.700.0001.450.000
Ngõ 171 Trần Hưng Đạo phố 7 (Đường Trung Nhất cũ)
Ngõ 810 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Ngõ 70 Lương Văn Thăng (Đường Trung Đông cũ)
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 63.9
3.500.0002.450.0002.100.000
Ngõ 173 đường Nguyễn Văn Cừ
Các ngõ đường Nguyễn Văn Cừ
Nguyễn Văn Cừ - Ngõ 127 Nguyễn Công Trứ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 83.5
4.600.0003.200.0002.750.000
Ngõ 176, 186 đường Ngô Gia Tự
Các ngõ đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lý Thái Tổ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 82.9
4.200.0002.950.0002.500.000
Ngõ 179 đường Trương Hán Siêu
Các ngõ đường Trương Hán Siêu
Đường Trương Hán Siêu - Ngõ 96 Đường Hải Thượng Lãn Ông
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 66.9
3.900.0002.700.0002.300.000
Ngõ 18 Lê Hồng Phong
Các ngõ đường Lê Hồng Phong
Đường Lê Hồng Phong - Đường Vân Giang
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 73.1
3.900.0002.700.0002.300.000
Ngõ 18 đường Đinh Tất Miễn
Các ngõ của đường Đinh Tất Miễn
Đường Đinh Điền - Đường Đinh Tất Miễn
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 62.2
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 181,185 đường Đông Phương Hồng phố 12 (khu Vườn Am)Đường Đông Phương Hồng - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 107
5.300.0003.700.0003.150.000
Ngõ 181,197 đường Đinh Tiên Hoàng (Các đường khu vườn Táo phố 9 cũ)
Các ngõ đường Đinh Tiên Hoàng
Đường Đinh Tiên Hoàng - Đường Đông Phương Hồng
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 75.5
5.300.0003.700.0003.150.000
Ngõ 185; 225; 265 đường Trần Hưng Đạo phố 1, 5, 7
Ngõ 810 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 63.11
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 19, ngách 2/19 Hai Bà Trưng - Chu Văn An
Các ngõ đường Hai Bà Trưng
Đường Hai Bà Trưng - Đến nhà ông Nho
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 86.3
2.300.0001.600.0001.350.000
Ngõ 191, đường Trương Hán Siêu
Các ngõ đường Trương Hán Siêu
Đường Trương Hán Siêu - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 66.1
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 195; 207 đường Lê Thái Tổ
Các ngõ đường Lê Thái Tổ
Đường Lê Thái Tổ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 71.1
2.100.0001.450.0001.250.000
Ngõ 198, 232, 244 đường Ngô Gia Tự
Các ngõ đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Trương Định
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 82.10
4.200.0002.950.0002.500.000
Ngõ 2 Phạm Hồng Thái
Các ngõ đường Phạm Hồng Thái
Phạm Hồng Thái - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 80.2
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 2 đường Tràng AnĐường Tràng An - Đường Đinh Tất Miễn
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 102
4.200.0002.950.0002.500.000
Ngõ 2 đường Xuân Thành
Các ngõ của đường Xuân Thành
Đường Xuân Thành - Ngõ 30 đường Xuân Thành
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 61.1
3.300.0002.350.0002.000.000
Ngõ 2, 14,28,38,62 đường Triệu Việt VươngĐường Triệu Việt Vương - Cuối ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 111
1.800.0001.250.0001.050.000
Ngõ 2, đường Nguyễn Văn Cừ (T24)
Khu dân cư Bắc Phong
Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường quy hoạch 17m
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 40.2
4.600.0003.200.0002.750.000
Ngõ 202 Đường Tây Thành
Các ngõ đường Tây Thành
Ngõ 137 đường Xuân Thành - Đường Lê Thái Tổ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 70.5
2.100.0001.450.0001.250.000
Ngõ 203,18,54, Nguyễn Văn Cừ
Các ngõ đường Nguyễn Văn Cừ
Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Nam Bình (Đường 2) - Phú Xuân
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 83.1
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 205, 265 Nguyễn Văn Cừ
Các ngõ đường Nguyễn Văn Cừ
Các ngõ đường Nguyễn Văn Cừ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 83.3
2.300.0001.600.0001.350.000
Ngõ 21 đường Hoàng Diệu
Các ngõ đường Hoàng Diệu
Đường Hoàng Diệu - Ngõ 47 đường Nguyễn Văn Cừ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 90.5
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 21, đường Vân Giang
Các ngõ đường Vân Giang
Đường Vân Giang - Đường Phan Đình Phùng
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 81.4
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 212 đường Ngô Gia Tự
Các ngõ đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Lý Thái Tổ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 82.11
4.200.0002.950.0002.500.000
Ngõ 212, Đường Hải Thượng Lãn Ông
Các ngõ đường Hải Thượng Lãn Ông
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Đường Phúc Thành
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 72.2
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 214 Đường Tây thành
Các ngõ đường Tây Thành
Ngõ 137 Đường Xuân Thành - Đường Lê Thái Tổ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 70.4
2.100.0001.450.0001.250.000
Ngõ 22 Phạm Hồng Thái
Các ngõ đường Phạm Hồng Thái
Phạm Hồng Thái - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 80.6
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 22,36,52, 70,90 đường Phạm Văn Nghị phố 4 (Khu Cánh Võ)
Các ngõ đường Phạm Văn Nghị
Đường Phạm Văn Nghị - Hết phố
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 76.3
6.300.0004.400.0003.800.000
Ngõ 23 Phạm Hồng Thái
Các ngõ đường Phạm Hồng Thái
Phạm Hồng Thái - Ngõ 18 Lê Hồng Phong
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 80.7
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 245 đường Nguyễn Công Trứ
Các ngõ đường Nguyễn Công Trứ
Đường Nguyễn Công Trứ - Lâm viên núi Cánh Diều
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 88.2
6.300.0004.400.0003.800.000
Ngõ 251 Nguyễn Văn Cừ- Chu Văn An (khu Tái định cư đường Sắt)
Các ngõ đường Nguyễn Văn Cừ
Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường 2
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 83.2
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 251; 235; 219 đường Lê Thái Tổ
Các ngõ đường Lê Thái Tổ
Các ngõ đường Lê Thái Tổ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 71.2
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 255 đường Nguyễn Công Trứ
Các ngõ đường Nguyễn Công Trứ
Đường Nguyễn Công Trứ - Ngõ 245 (Đường Đông Hồ cũ)
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 88.3
4.200.0002.950.0002.500.000
Ngõ 259 đường Nguyễn Công Trứ
Các ngõ đường Nguyễn Công Trứ
Đường Nguyễn Công Trứ - Lâm viên núi Cánh Diều
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 88.4
4.200.0002.950.0002.500.000
Ngõ 266, 262, 256, 252, 248, đường Ngô Gia Tự
Các ngõ đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Ngõ 39 đường Hoàng Hoa Thám (Đường ngõ nhà thờ cũ)
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 82.8
4.200.0002.950.0002.500.000
Ngõ 271 Nguyễn Huệ - Chu Văn An
Các ngõ đường Nguyễn Huệ
Đường Nguyễn Huệ - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 77.3
1.800.0001.250.0001.050.000
Ngõ 279 đường Xuân Thành
Các ngõ của đường Xuân Thành
Đường Xuân Thành - Đường Lương Văn Tụy
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 61.5
4.200.0002.950.0002.500.000
Ngõ 28 Nguyễn Trãi - phố Phong QuangĐường Nguyễn Trãi - Giáp đường Phùng Hưng
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 112
1.800.0001.250.0001.050.000
Ngõ 28 Phạm Hồng Thái
Các ngõ đường Phạm Hồng Thái
Phạm Hồng Thái - Ngõ 7 - Phan Đình Phùng
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 80.8
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 288 Lý Nhân Tông
Các ngõ đường Lý Nhân Tông
Đường Lý Nhân Tông - Đường Nam Bình
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 85.4
4.200.0002.950.0002.500.000
Ngõ 29 Lê Đại Hành
Các ngõ đường Lê Đại Hành
Đường Lê Văn Tám - Lê Đại Hành
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 93.2
3.900.0002.750.0002.350.000
Ngõ 29 Lý Nhân Tông
Các ngõ đường Lý Nhân Tông
Đường Lý Nhân Tông - Cuối ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 85.1
1.800.0001.250.0001.050.000
Ngõ 29, 45 đường Hoàng Diệu
Các ngõ đường Hoàng Diệu
Hoàng Diệu - Tường phía cổng Nhà máy điện
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 90.4
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 2; 8; 10; 22; 36; 52; 70; 90 đường Phạm Văn Nghị, phố 4 (đoạn trong khu phố cũ)
Các ngõ đường Phạm Văn Nghị
Đường Phạm Văn Nghị - Hết phố
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 76.2
5.300.0003.700.0003.150.000
Ngõ 3 - Hùng Vương - phố Lê LợiĐường Hùng Vương - Nguyễn Du
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 98
4.200.0002.950.0002.500.000
Ngõ 30 đường Xuân Thành
Các ngõ của đường Xuân Thành
Đường Xuân Thành - Ngõ 55 Thành Công
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 61.6
4.600.0003.200.0002.750.000
Ngõ 30, đường Kim Đồng
Các ngõ đường Kim Đồng
Đường Kim Đồng - Đường Trần Phú
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 65.6
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 300, ngách 2/300 Lý Nhân Tông
Các ngõ đường Lý Nhân Tông
Đường Lý Nhân Tông - Hết đường
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 85.3
2.300.0001.600.0001.350.000
Ngõ 304 Ngô Gia Tự - phố Trung Tự
Các ngõ đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Nguyễn Huệ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 82.1
4.200.0002.950.0002.500.000
Ngõ 306 Ngô Gia Tự - phố Trung Tự
Các ngõ đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Ngõ 299 Nguyễn Du
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 82.2
4.200.0002.950.0002.500.000
Ngõ 31 đường Phúc Thành (Ngõ vào khu công an phố Phúc Hưng)
Các ngõ đường Phúc Thành
Đường Trương Hán Siêu - Hết đường
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 78.1
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 312 Ngô Gia Tự - Ngô Quyền
Các ngõ đường Ngô Gia Tự
Ngô Gia Tự - Nhà văn hóa Ngô Quyền
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 82.3
3.900.0002.700.0002.300.000
Ngõ 314 (Đường 3 - Phong Sơn)Đường Nguyễn Công Trứ - Hết đường
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 110
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 32 đường Đinh Tất Miễn
Các ngõ của đường Đinh Tất Miễn
Ngõ 740 đường Trần Hưng Đạo (Đường 4 Khánh Trung) - Đường Đinh Tất Miễn
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 62.3
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 338, 326, phố Phong Sơn (Đường 1,2)Đường Nguyễn Công Trứ - Hết đường
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 109
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 348 Ngô Gia Tự - Ngô Quyền
Các ngõ đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 82.4
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 354 Nguyễn Công Trứ - Phú Sơn
Các ngõ đường Nguyễn Công Trứ
Đường Nguyễn Công Trứ - Nhà văn hóa Phú Sơn
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 88.7
1.800.0001.250.0001.050.000
Ngõ 36 Nguyễn Trãi - phố Phong QuangĐường Nguyễn Trãi - Hết nhà ông ập
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 113
1.800.0001.250.0001.050.000
Ngõ 36, Đường Kim Đồng
Các ngõ đường Kim Đồng
Đường Kim Đồng - Đường Hải Thượng Lãn Ông
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 65.4
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 360 Ngô Gia Tự - Ngô Quyền
Các ngõ đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Bùi Thị Xuân
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 82.5
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 361, 373, 377 đường Nguyễn Công Trứ
Các ngõ đường Nguyễn Công Trứ
Đường Nguyễn Công Trứ - Hết Ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 88.9
1.900.0001.350.0001.150.000
Ngõ 37 Phạm Hồng Thái
Các ngõ đường Phạm Hồng Thái
Phạm Hồng Thái - Đường Vân Giang
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 80.9
3.500.0002.450.0002.100.000
Ngõ 37 đường Kim Đồng
Các ngõ đường Kim Đồng
Đường Kim Đồng - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 65.1
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 376 Ngô Gia Tự - Phong Quang
Các ngõ đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Ngõ 17 Bắc Liêu
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 82.6
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 38 Phạm Hồng Thái
Các ngõ đường Phạm Hồng Thái
Phạm Hồng Thái - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 80.10
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 38 Đường Lương Văn Tụy
Các ngõ đường Lương Văn Tụy
Đường Lương Văn Tụy - Đường Tô Vĩnh Diện
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 67.1
5.300.0003.700.0003.150.000
Ngõ 38 đường 30/6Đường Trần Hưng Đạo - Đường Kim Đồng
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 96
4.200.0002.950.0002.500.000
Ngõ 384 Nguyễn Công Trứ (đường điện 35 KW)
Các ngõ đường Nguyễn Công Trứ
Đường Nguyễn Công Trứ - Ngõ 7, đường 2
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 88.18
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 385 Đường Nguyễn Công Trứ
Các ngõ đường Nguyễn Công Trứ
Đường Nguyễn Công Trứ - Nguyễn Thị Minh Khai
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 88.8
2.500.0001.700.0001.450.000
Ngõ 39 đường Hoàng Hoa Thám
Các ngõ đường Hoàng Hoa Thám
Đường Hoàng Hoa Thám - Ngõ 262 Ngô Gia Tự
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 94.3
3.500.0002.450.0002.100.000
Ngõ 395 đường Nguyễn Công Trứ
Các ngõ đường Nguyễn Công Trứ
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường Nguyễn Thị Minh Khai
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 88.10
1.900.0001.350.0001.150.000
Ngõ 397 đường Xuân Thành
Các ngõ của đường Xuân Thành
Các ngõ của đường Xuân Thành
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 61.7
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 4, 10, 14 đường Kim Đồng (Đường 1,2,3 phố Phúc Lộc cũ)
Các ngõ đường Kim Đồng
Đường Trần Quốc Toản - Đường Kim Đồng
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 65.7
3.900.0002.700.0002.300.000
Ngõ 4, 8, 12 đường Thành Công
Các Ngõ đường Thành Công
Đường Thành Công - Ngõ 99 Đường Đinh Điền
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 64.1
3.500.0002.450.0002.100.000
Ngõ 41 Đường Hoàng Hoa Thám
Các ngõ đường Hoàng Hoa Thám
Đường Hoàng Hoa Thám - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 94.1
3.500.0002.450.0002.100.000
Ngõ 41,47 Phạm Hồng Thái
Các ngõ đường Phạm Hồng Thái
Phạm Hồng Thái - Dương Vân Nga
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 80.11
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 42 Phạm Hồng Thái
Các ngõ đường Phạm Hồng Thái
Phạm Hồng Thái - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 80.12
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 42,43 đường Đào Duy Từ phố 11 (Khu Chùa trẻ)Đường Tôn Đức Thắng - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 104
7.000.0004.900.0004.200.000
Ngõ 43, 47, 51 đường Kim Đồng
Các ngõ đường Kim Đồng
Đường Kim Đồng - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 65.2
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 43, 55 Đường Phúc Thành (Các ngõ khu gia đình công an phố Phúc Nam)
Các ngõ đường Phúc Thành
Đường Phúc Thành - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 78.2
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 44, 48, đường Đinh Tất Miễn (Đường phố phía trong phố 12)
Các ngõ của đường Đinh Tất Miễn
Đường Đinh Tất Miễn - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 62.5
5.300.0003.700.0003.150.000
Ngõ 44, Đường Kim Đồng
Các ngõ đường Kim Đồng
Đường Kim Đồng - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 65.5
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 447, 461, 487 Đường Nguyễn Công Trứ
Các ngõ đường Nguyễn Công Trứ
Đầu ngõ - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 88.11
1.800.0001.250.0001.050.000
Ngõ 46; 50 đường Tô Vĩnh DiệnĐường Tô Vĩnh Diện - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 95
2.100.0001.450.0001.250.000
Ngõ 474, 482, 494, 526, 548, 558 Ngô Gia Tự; Ngõ 9, 38 đường Cống Lọng - Ngọc Hà, Chu Văn An (khu tái định cư Đông Sông Vân)
Các ngõ đường Ngô Gia Tự
Các ngõ đường Ngô Gia Tự
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 82.13
3.900.0002.700.0002.300.000
Ngõ 497 đường Nguyễn Công Trứ
Các ngõ đường Nguyễn Công Trứ
Đường Nguyễn Công Trứ - Giáp trường Quân Sự
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 88.12
1.900.0001.350.0001.150.000
Ngõ 5 Bà Triệu - Ngô QuyềnĐường Bà Triệu - Nhà văn hóa phố Ngô Quyền
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 99
3.500.0002.450.0002.100.000
Ngõ 5 Đường Nguyễn Viết Xuân
Các ngõ, ngách đường Nguyễn Viết Xuân
Đường Nguyễn Viết Xuân - Đường Lý Nhân Tông (Cống chân chim cũ)
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 56.1
1.800.0001.250.0001.050.000
Ngõ 5, 21,27 đường Đinh Tiên Hoàng phố 2
Các ngõ đường Đinh Tiên Hoàng
Đường Đinh Tiên Hoàng - Hết phố
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 75.1
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 50 Trần Phú
Các ngõ đường Trần Phú
Trần Phú - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 74.5
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 50 Đường Đinh Tất Miễn
Các ngõ của đường Đinh Tất Miễn
Đường Đinh Tất Miễn - Ngõ 16 Đường Thành Công
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 62.4
2.500.0001.700.0001.450.000
Ngõ 50 đường Trương Hán Siêu
Các ngõ đường Trương Hán Siêu
Đường Trương Hán Siêu - Đường Nam Thành
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 66.8
3.500.0002.450.0002.100.000
Ngõ 515,517 đường Nguyễn Công Trứ
Các ngõ đường Nguyễn Công Trứ
Đường Nguyễn Công Trứ - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 88.14
1.800.0001.250.0001.050.000
Ngõ 52 Vân Giang
Các ngõ đường Vân Giang
Đường Vân Giang - Đường Trần Phú
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 81.3
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 53 đường Lương Văn Tụy
Các ngõ đường Lương Văn Tụy
Đường Lương Văn Tụy - Đường Nam Thành
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 67.6
3.500.0002.450.0002.100.000
Ngõ 543 Đường Nguyễn Công Trứ
Các ngõ đường Nguyễn Công Trứ
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường Triệu Việt Vương
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 88.13
1.800.0001.250.0001.050.000
Ngõ 55 đường Kim Đồng
Các ngõ đường Kim Đồng
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Kim Đồng
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 65.3
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 55 đường Thành Công (Đường trước cửa UBND phường cũ)
Các Ngõ đường Thành Công
Đường Lê Thái Tổ - Đường Thành Công
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 64.3
7.000.0004.900.0004.200.000
Ngõ 56 Nguyễn Văn Cừ
Khu dân cư đường 2 Phú Xuân
Đường Nguyễn Văn Cừ - Đường Nam Bình (Đường 2)
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 39.2
3.900.0002.700.0002.300.000
Ngõ 57 Nguyễn Văn Cừ phố Chu Văn An
Các ngõ đường Nguyễn Văn Cừ
Đường Lý Nhân Tông - Đường Nam Bình
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 83.6
4.200.0002.950.0002.500.000
Ngõ 6 Đường Đinh Tất Miễn
Các ngõ của đường Đinh Tất Miễn
Ngõ 740 đường Trần Hưng Đạo - Đường Đinh Tất Miễn
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 62.1
2.500.0001.700.0001.450.000
Ngõ 62 đường 30/6Đường 30/6 - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 97
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 62; 50; 38; 24; 12 đường Đinh Tiên Hoàng
Các ngõ đường Đinh Tiên Hoàng
Đường Phạm Văn Nghị - Đường Đinh Tiên Hoàng
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 75.2
5.300.0003.700.0003.150.000
Ngõ 63 Đường Xuân Thành
Các ngõ của đường Xuân Thành
Đường Xuân Thành - Ngõ 810 đường Trần Hưng Đạo
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 61.2
3.300.0002.350.0002.000.000
Ngõ 63 đường Hoàng Diệu
Các ngõ đường Hoàng Diệu
Đường Hoàng Diệu - Hết đường
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 90.6
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 631, 641, 675 đường Nguyễn Công Trứ
Các ngõ đường Nguyễn Công Trứ
Đường Nguyễn Công Trứ - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 88.16
1.800.0001.250.0001.050.000
Ngõ 65 đường Trần Phú
Các ngõ đường Trần Phú
Đường Trần Phú - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 74.2
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 69 Lê Hồng Phong
Các ngõ đường Lê Hồng Phong
Đường Lê Hồng Phong - Đường Chiến Thắng
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 73.3
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 7 - Phan Đình PhùngĐường Phan Đình Phùng - Ngõ 947 Trần Hưng Đạo
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 108
2.500.0001.700.0001.450.000
Ngõ 7 đường Nam Bình
Các ngõ đường Nam Bình
Đường Nam Bình (Đường 2)- Phú Xuân - Ngõ 384 Nguyễn Công Trứ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 87.2
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 70 Lương Văn Thăng phố 7
Các ngõ đường Lương Văn Thăng
Đường Chiến Thắng (Đường Đông Nhất cũ) - Lương Văn Thăng
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 79.1
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 70 đường Lương Văn Tụy
Các ngõ đường Lương Văn Tụy
Đường Lương Văn Tụy - Đường Tô Vĩnh Diện
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 67.2
5.300.0003.700.0003.150.000
Ngõ 71 đường Phạm Văn Nghị phố 3 (đường 1,2,3, 4,5,6 phố 3 cũ)
Các ngõ đường Phạm Văn Nghị
Các ngõ đường Phạm Văn Nghị
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 76.1
5.300.0003.700.0003.150.000
Ngõ 74, Vân Giang
Các ngõ đường Vân Giang
Đường Vân Giang - Ngõ 42- Phạm Hồng Thái
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 81.2
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 740 Đường Trần Hưng Đạo
Các ngõ của đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Thành Công
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 63.1
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 77 Lương Văn Thăng phố 10
Các ngõ đường Lương Văn Thăng
Đường Lương Văn Thăng - Đường Đào Duy Từ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 79.2
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 77, Trương Hán Siêu
Các ngõ đường Trương Hán Siêu
Đường Trương Hán Siêu - Đường Trần Phú
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 66.4
3.900.0002.700.0002.300.000
Ngõ 795, 825, 943, 919, 969 Đường Nguyễn Công Trứ
Các ngõ đường Nguyễn Công Trứ
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường Triệu Việt Vương
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 88.17
1.800.0001.250.0001.050.000
Ngõ 8 Phạm Hồng Thái
Các ngõ đường Phạm Hồng Thái
Phạm Hồng Thái - Ngõ 923- Trần Hưng Đạo
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 80.3
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 83, Vân Giang
Các ngõ đường Vân Giang
Đường Vân Giang - Đường Phan Đình Phùng
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 81.1
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 85, đường Đinh Tiên Hoàng, phố 6
Các ngõ đường Đinh Tiên Hoàng
Đường Đinh Tiên Hoàng - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 75.3
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 850 đường Trần Hưng Đạo
Ngõ 810 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Đường phía đông Sân vận động
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 63.4
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ 862 đường Trần Hưng Đạo
Ngõ 810 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Đường phía đông Sân vận động
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 63.3
3.900.0002.700.0002.300.000
Ngõ 88 đường Nam Bình
Các ngõ đường Nam Bình
Các ngõ đường Nam Bình
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 87.3
2.300.0001.600.0001.350.000
Ngõ 89,125,155,25 đường Lê Hồng Phong
Các ngõ đường Lê Hồng Phong
Đường Lê Hồng Phong - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 73.4
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 9 Phạm Hồng Thái
Các ngõ đường Phạm Hồng Thái
Phạm Hồng Thái - Ngõ 18 Lê Hồng Phong
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 80.4
3.500.0002.450.0002.100.000
Ngõ 91, Đường Lương Văn Tụy
Các ngõ đường Lương Văn Tụy
Đường Lương Văn Tụy - Đường Nam Thành
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 67.4
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 923 Trần Hưng Đạo
Ngõ 810 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Ngõ 8- Phạm Hồng Thái
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 63.12
2.500.0001.700.0001.450.000
Ngõ 928,952.976 Trần Hưng Đạo (3 ngõ Phố Phúc Trung cũ)
Ngõ 810 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 63.5
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 947 Trần Hưng Đạo
Ngõ 810 Đường Trần Hưng Đạo
Trần Hưng Đạo - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 63.13
2.800.0001.950.0001.700.000
Ngõ 95 đường Hai Bà Trưng
Các ngõ đường Hai Bà Trưng
Các ngõ đường Hai Bà Trưng
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 86.1
2.300.0001.600.0001.350.000
Ngõ 96 đường Lương Văn Tụy
Các ngõ đường Lương Văn Tụy
Đường Tô Vĩnh Diện - Đường Lương Văn Tụy
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 67.3
6.000.0004.150.0003.550.000
Ngõ 96, Đường Hải Thượng Lãn Ông
Các ngõ đường Hải Thượng Lãn Ông
Đường Lý Tự Trọng - Đường Hải Thượng Lãn Ông
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 72.1
3.500.0002.450.0002.100.000
Ngõ 969 Đường Nguyễn Công Trứ
Đường vào cảng Ninh Phúc
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường vào Cảng khô ICD
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 89.1
1.500.0001.000.000850.000
Ngõ 99,125,143, 161 đường Đinh Tiên Hoàng
Các ngõ đường Đinh Tiên Hoàng
Đường Đinh Tiên Hoàng - Hết phố
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 75.4
3.200.0002.200.0001.900.000
Ngõ vào khu vật liệu chất đốt - phố Minh KhaiĐường Trần Hưng Đạo - Hết ngõ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 117
2.100.0001.450.0001.250.000
Trục đường 15m (dãy nhà lô)
Khu dân cư Đồng Ôỉ
Khu dân cư Đồng Ôỉ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 12.3
5.900.0004.100.0003.500.000
Trục đường 15m (dãy nhà vườn)
Khu dân cư Đồng Ôỉ
Khu dân cư Đồng Ôỉ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 12.1
5.600.0003.950.0003.400.000
Trục đường 16m, 17m (dãy nhà vườn)
Khu dân cư Đồng Ôỉ
Khu dân cư Đồng Ôỉ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 12.2
5.800.0004.050.0003.450.000
Trục đường Phố Quan Đồng - Tây ĐìnhGiáp đường 12C (Đường Đại Cồ Việt) - Trường Mầm Non Ninh Mỹ (Nhà trẻ Liên Thành)
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 149
1.400.0001.000.000850.000
Trục đường Phố Thạch Quy - Đông ĐìnhChùa Hà (Trạm điện) - Ngã 4 nhà ông Thơ Nham
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 148
2.500.0001.700.0001.450.000
Trục đường Phố Tân MỹĐường 1A - Chùa Hà (Trạm điện)
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 147
2.500.0001.700.0001.450.000
Trục đường Phố Tây Đình - Nam ChiêmTrường Mầm Non Ninh Mỹ (Nhà trẻ Liên Thành) - Núi Ngang
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 150
1.100.000750.000650.000
Tuyến đường (nối từ đường Nguyễn Bặc đến Đường Đinh Điền)
Khu Tái định cư Cửa Bạc (giai đoạn 2), Ninh Nhất
Nguyễn Bặc - Ngõ 255 đường Thư Điền
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 51.3
8.900.0006.250.0005.350.000
Tuyến đường 24m
Khu dân cư Nguyên Ngoại 2, Ninh Nhất
Nghĩa trang Đồng Phần - Ngõ 406 đường Vạn Hạnh
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 53.2
5.800.0004.050.0003.500.000
Tuyến đường Nam Bình thuộc Khu dân cư Bắc Phong 1
Khu dân cư Bắc Phong
Khu dân cư Bắc Phong
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 40.1
6.300.0004.450.0003.800.000
Tuyến đường Nam Bình và tuyến đường Nguyễn Văn Cừ thuộc Khu dân cư đường 2 Phú Xuân
Khu dân cư đường 2 Phú Xuân
Khu dân cư đường 2 Phú Xuân
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 39.1
6.700.0004.650.0004.000.000
Tuyến đường Nguyễn Bặc
Khu Tái định cư Cửa Bạc (giai đoạn 2), Ninh Nhất
Khu Tái định cư Cửa Bạc (giai đoạn 2), Ninh Nhất
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 51.1
9.500.0006.600.0005.650.000
Tuyến đường Nguyễn Bặc
Khu dân cư phía Tây phố Vinh Quang
Khu dân cư phía Tây phố Vinh Quang
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 35.1
10.400.0007.300.0006.250.000
Tuyến đường Vạn Hạnh
Khu dân cư Nguyên Ngoại 2, Ninh Nhất
Nghĩa trang Đồng Phần - Ngõ 406 đường Vạn Hạnh
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 53.1
7.000.0004.950.0004.250.000
Tuyến đường gom đường 477
Khu Tái định cư Ninh Nhất 1 và 2
Khu Tái định cư Ninh Nhất 1 và 2
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 55.1
4.600.0003.200.0002.750.000
Tuyến đường kênh Đô Thiên
Khu Tái định cư Cửa Bạc (giai đoạn 2), Ninh Nhất
Khu Tái định cư Cửa Bạc (giai đoạn 2), Ninh Nhất
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 51.2
9.500.0006.600.0005.650.000
Tuyến đường ngách 29 ngõ 281 Đường Đinh Tiên Hoàng
Khu dân cư Bình Yên 4
Khu dân cư Bình Yên 4
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 33.1
6.500.0004.550.0003.900.000
Tuyến đường Đinh Điền
Khu dân cư Trung Thành 2
Khu dân cư Trung Thành 2
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 34.1
11.000.0007.700.0006.600.000
Đoạn 1
Ngõ 810 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Ngõ 63 đường Xuân Thành
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 63.2.1
4.200.0002.950.0002.500.000
Đoạn 1
Đường Vạn Hạnh
Đường Phạm Hùng - Đường Trần Hưng Đạo
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 7.1
5.300.0003.700.0003.150.000
Đoạn 1
Đường Lương Văn Tụy
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nguyễn Lương Bằng
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 30.1
10.500.0007.350.0006.300.000
Đoạn 1
Đường Hải Thượng Lãn Ông
Đường 30/6 - Đường Tây Thành
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 42.1
7.700.0005.400.0004.600.000
Đoạn 1
Đường Trịnh Tú
Đường Lê Thánh Tông (Kênh Đô Thiên) - Đường Lê Thái Tổ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 9.1
6.300.0004.400.0003.800.000
Đoạn 1
Đường Tràng An
Đường Đinh Tiên Hoàng - Đường Trần Hưng Đạo
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 13.1
10.500.0007.350.0006.300.000
Đoạn 1
Đường Nguyễn Văn Cừ
Đường Hoàng Diệu - Đường Nguyễn Công Trứ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 52.1
5.300.0003.700.0003.150.000
Đoạn 1
Đường Nguyễn Huệ
Cầu Lim - Rạp chiếu phim
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 45.1
12.300.0008.600.0007.350.000
Đoạn 1
Đường Cát Linh
Trần Hưng Đạo - Ngõ 28 Đường Cát Linh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 23.1
5.500.0003.850.0003.300.000
Đoạn 1
Đường Võ Nguyên Giáp
Từ giáp Phường Tây Hoa Lư - Đường Trần Minh Công
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 1.1
4.900.0003.450.0002.950.000
Đoạn 1
Đường Hoàng Diệu
Đường Lê Đại Hành - Đường Ngô Gia Tự
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 47.1
7.000.0004.900.0004.200.000
Đoạn 1
Đường Ngô Gia Tự
Đường Lê Đại Hành - Đường Nguyễn Công Trứ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 51.1
7.700.0005.400.0004.600.000
Đoạn 1
Đường Nguyễn Công Trứ
Cầu Lim - Hết SN 175 Đường Nguyễn Công Trứ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 53.1
9.500.0006.600.0005.650.000
Đoạn 1
Đường Tuệ Tĩnh
Đường 30/6 - Đường Lê Thái Tổ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 71.1
8.800.0006.150.0005.250.000
Đoạn 1
Đường Vũ Duy Thanh
Kênh Cánh Diều - Đường Triệu Việt Vương
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 78.1
2.500.0001.700.0001.450.000
Đoạn 1
Đường Trương Định
Ngõ 186 đường Ngô Gia Tự - Đường Nguyễn Công Trứ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 50.1
7.700.0005.400.0004.600.000
Đoạn 1
Đường Đinh Tất Miễn
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Trần Hưng Đạo
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 12.1
7.700.0005.400.0004.600.000
Đoạn 1
Đường Đinh Tiên Hoàng
Đường Lê Hồng Phong - Đường Tràng An
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 5.1
15.800.00011.050.0009.450.000
Đoạn 1
Đường Đông Phương Hồng
Đường Lê Hồng Phong - Đường Lương Văn Thăng
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 20.1
4.600.0003.200.0002.750.000
Đoạn 1
Đường Trần Hưng Đạo
Đường Võ Nguyên Giáp - Đường Vạn Hạnh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 2.1
7.700.0005.400.0004.600.000
Đoạn 1
Đường Lưu Cơ
Đường Lê Thái Tổ - Đường Trần Hưng Đạo
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 8.1
4.200.0002.950.0002.500.000
Đoạn 1
Đường Đinh Điền
Đường Trần Hưng Đạo - Đê sông Đáy
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 11.1
5.300.0003.700.0003.150.000
Đoạn 1
Đường Chiến Thắng
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Đinh Tiên Hoàng
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 22.1
3.900.0002.750.0002.350.000
Đoạn 1
Đường Thành Công
Đường Đinh Điền - Đường Tràng An
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 19.1
6.000.0004.150.0003.550.000
Đoạn 1
Đường Lê Thánh Tông (Kênh Đô Thiên)
Ranh giới phía Bắc khu đô thị Xuân Thành - Đường Nguyễn Bặc kéo dài
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 72.1
3.500.0002.450.0002.100.000
Đoạn 1
Đường Hoàng Quốc việt
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Phạm Ngọc Thạch
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 76.1
6.300.0004.400.0003.800.000
Đoạn 1
Đường Dương Vân Nga
Ngã tư Lê Hồng Phong (Cầu Vân Giang) - Chợ Rồng
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 32.1
10.500.0007.350.0006.300.000
Đoạn 1
Đường Tràng An đi Hang Múa
Đường Tràng An - Đền Nấm Khê Hạ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 1.1
900.000600.000550.000
Đoạn 1
Đường Tôn Đức Thắng (phía Đông nhà thi đấu)
Đường Lương Văn Thăng - Đường Nguyễn Bặc
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 6.1
9.500.0006.600.0005.650.000
Đoạn 1
Đường Trần Phú
Đường Dương Vân Nga - Đường Trần Hưng Đạo
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 40.1
9.100.0006.350.0005.450.000
Đoạn 1
Đường Lê Thái Tổ
KĐT Viên Nha - Đường Trịnh Tú
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 15.1
5.100.0003.550.0003.050.000
Đoạn 1
Đường 30 tháng 6
Cầu Lim - Hồ Lâm sản
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 3.1
14.000.0009.800.0008.400.000
Đoạn 1
Đường Nam Thành
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nguyễn Lương Bằng
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 35.1
3.900.0002.700.0002.300.000
Đoạn 1
Đường Đại Cồ Việt
Đường Võ Nguyên Giáp - Đường rẽ Động Thiên Tôn
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 4.1
4.200.0002.950.0002.500.000
Đoạn 1
Đường Tô Vĩnh Diện
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nguyễn Lương Bằng
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 77.1
4.200.0002.950.0002.500.000
Đoạn 1
Đường Lê Đại Hành
Đường Nguyễn Công Trứ (cầu Lim) - Cầu Vân Giang
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 44.1
15.800.00011.050.0009.450.000
Đoạn 1
Đường Cù Chính Lan
Đường Trần Hưng Đạo - Ngõ 70 Lương Văn Tụy
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 28.1
6.000.0004.150.0003.550.000
Đoạn 1
Đường Nguyễn Viết Xuân
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường Triệu Việt Vương
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 64.1
4.700.0003.300.0002.850.000
Đoạn 1
Đường Phạm Hồng Thái
Đường Lê Hồng Phong - Đường Vân Giang
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 33.1
10.500.0007.350.0006.300.000
Đoạn 1
Đường vào hồ Lâm sản
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Đường 30 tháng 6
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 114.1
2.500.0001.700.0001.450.000
Đoạn 1
Đường Nguyễn Thái Học
Đường Trần Hưng Đạo - Ngõ 70 Lương Văn Tụy
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 27.1
6.300.0004.400.0003.800.000
Đoạn 1
Khu dân cư Núi Soi
Từ bảng điện tử đường 1A - đến đường Lê Thái Tổ kéo dài
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 17.1
1.800.0001.250.0001.050.000
Đoạn 1
Đường Tây Thành
Đường Xuân Thành - Đường Hải Thượng Lãn Ông
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 18.1
3.500.0002.450.0002.100.000
Đoạn 1
Đường Hai Bà Trưng
Đường Nguyễn Huệ - Đường sắt phố Phong Đoài
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 62.1
6.000.0004.150.0003.550.000
Đoạn 1
Đường tỉnh 477 (Nguyễn Minh Không)
Cầu Ninh Tiến 2 (giáp phường Nam Hoa Lư) - Đường Tràng An
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 75.1
2.500.0001.700.0001.450.000
Đoạn 1
Đường Lý Nhân Tông
Đường Triệu Việt Vương - Đường Nguyễn Công Trứ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 63.1
5.600.0003.900.0003.350.000
Đoạn 1
Đường Bích Đào
Đường Lý Nhân Tông - Đường Nguyễn Viết Xuân
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 80.1
2.100.0001.450.0001.250.000
Đoạn 1
Đường Xuân Thành
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Thành Công
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 17.1
8.100.0005.650.0004.850.000
Đoạn 1
Đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đường Lý Nhân Tông - Đường Vũ Duy Thanh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 66.1
3.500.0002.450.0002.100.000
Đoạn 1
Khu dân cư Bạch Cừ
Cống Đồng Bún - Hết cầu 3 xã
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 41.1
1.100.000750.000650.000
Đoạn 1
Đường Nguyễn Hữu An
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Hết khu dân cư mới phía đông đường trục Ninh Tiến
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 43.1
8.800.0006.150.0005.250.000
Đoạn 1
Đường Thư Điền
Hồ Núi Lớ - Cống Đầm
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 87.1
2.100.0001.450.0001.250.000
Đoạn 1
Đường Khu dân cư Thổ Trì
Trục đường quy hoạch 30m
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 2.1
5.600.0003.900.0003.350.000
Đoạn 1 (trừ Khu Tái định cư Cửa Bạc)
Đường Nguyễn Bặc
Đường Đinh Điền - Đường Lê Thánh Tông (Kênh Đô Thiên)
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 10.1
2.100.0001.450.0001.250.000
Đoạn 1 (trừ vị trí thuộc KDC đường 2 Phú Xuân)
Đường Nam Bình (Đường 2 - Phú Xuân cũ)
Đường Nguyễn Công Trứ - Ngõ 7
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 79.1
4.600.0003.200.0002.750.000
Đoạn 2
Đường Cát Linh
Ngõ 28 Đường Cát Linh - Ngõ 60 Đường Cát Linh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 23.2
4.600.0003.200.0002.750.000
Đoạn 2
Đường Võ Nguyên Giáp
Đường Trần Minh Công - Đến đường Trần Hưng Đạo (Bảng điện tử)
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 1.2
6.300.0004.400.0003.800.000
Đoạn 2
Đường Nguyễn Văn Cừ
Đường Nguyễn Công Trứ - Ngõ 203 Nguyễn Văn Cừ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 52.2
4.200.0002.950.0002.500.000
Đoạn 2
Đường Nguyễn Viết Xuân
Đường Triệu Việt Vương - Đê Đáy
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 64.2
3.200.0002.200.0001.900.000
Đoạn 2
Đường Tây Thành
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Hết khu dân cư mới Phúc Chỉnh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 18.2
2.100.0001.450.0001.250.000
Đoạn 2
Đường Nguyễn Hữu An
Hết khu dân cư mới phía đông đường trục Ninh Tiến - Hết trường cấp 2 Ninh Tiến
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 43.2
2.300.0001.600.0001.350.000
Đoạn 2
Đường Xuân Thành
Đường Thành Công - Đường Lê Thái Tổ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 17.2
7.000.0004.900.0004.200.000
Đoạn 2
Khu dân cư Bạch Cừ
Hết Cầu 3 xã - Đê Đáy
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 41.2
2.000.0001.400.0001.200.000
Đoạn 2
Đường Lương Văn Tụy
Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường Tây Thành
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 30.2
7.000.0004.900.0004.200.000
Đoạn 2
Đường Hoàng Diệu
Đường Ngô Gia Tự - Cổng CTy xếp dỡ Đường thủy nội địa
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 47.2
5.300.0003.700.0003.150.000
Đoạn 2
Đường Cù Chính Lan
Ngõ 70 Lương Văn Tụy - Đường Nguyễn Lương Bằng
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 28.2
4.600.0003.200.0002.750.000
Đoạn 2
Đường Nguyễn Huệ
Rạp chiếu phim - Đường Cống Lọng
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 45.2
10.500.0007.350.0006.300.000
Đoạn 2
Đường Phạm Hồng Thái
Đường Vân Giang - Phố 11
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 33.2
7.700.0005.400.0004.600.000
Đoạn 2
Đường Đại Cồ Việt
Đường rẽ Động Thiên Tôn - Đến giáp phường Tây Hoa Lư
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 4.2
2.800.0001.950.0001.700.000
Đoạn 2
Đường Bích Đào
Đường Nguyễn Viết Xuân - Đường Vũ Duy Thanh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 80.2
2.300.0001.600.0001.350.000
Đoạn 2
Đường Đinh Tiên Hoàng
Đường Tràng An - Đường Trịnh Tú
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 5.2
12.300.0008.600.0007.350.000
Đoạn 2
Đường Tràng An
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lê Thái Tổ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 13.2
10.500.0007.350.0006.300.000
Đoạn 2
Đường Hai Bà Trưng
Đường sắt phố Phong Đoài - Lý Nhân Tông
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 62.2
4.200.0002.950.0002.500.000
Đoạn 2
Đường Nguyễn Công Trứ
SN 177 đường Nguyễn Công Trứ - Giao với Đường Lý Nhân Tông
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 53.2
10.500.0007.350.0006.300.000
Đoạn 2
Ngõ 810 Đường Trần Hưng Đạo
Ngõ 63 Đường Xuân Thành - Ngõ 137 Đường Xuân Thành
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 63.2.2
3.500.0002.450.0002.100.000
Đoạn 2
Đường Tràng An đi Hang Múa
Đường Tràng An - Trạm bơm Khê Thượng
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 1.2
900.000600.000550.000
Đoạn 2
Đường Thành Công
Ngõ 55 Đường Thành Công - Đường Xuân Thành
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 19.2
5.300.0003.700.0003.150.000
Đoạn 2
Đường Hải Thượng Lãn Ông
Đường Tây Thành - Đường Lê Thái Tổ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 42.2
6.000.0004.150.0003.550.000
Đoạn 2
Đường Lê Thái Tổ
Đường Trịnh Tú - Đường Đinh Điền
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 15.2
5.300.0003.700.0003.150.000
Đoạn 2
Đường Ngô Gia Tự
Đường Nguyễn Công Trứ - Đường Bắc Liêu
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 51.2
8.800.0006.150.0005.250.000
Đoạn 2
Đường Trần Hưng Đạo
Đường Vạn Hạnh - Đến đường Tràng An
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 2.2
9.800.0006.850.0005.900.000
Đoạn 2
Đường Chiến Thắng
Đường Đinh Tiên Hoàng - Đường Ngô Quyền
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 22.2
2.800.0001.950.0001.700.000
Đoạn 2
Đường Trịnh Tú
Đường Lê Thái Tổ - Đường Trần Hưng Đạo
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 9.2
7.000.0004.900.0004.200.000
Đoạn 2
Đường Tôn Đức Thắng (phía Đông nhà thi đấu)
Đường Nguyễn Bặc - Đường Lưu Cơ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 6.2
7.000.0004.900.0004.200.000
Đoạn 2
Đường Tô Vĩnh Diện
Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường Tây Thành
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 77.2
3.500.0002.450.0002.100.000
Đoạn 2
Đường Lý Nhân Tông
Đường Nguyễn Công Trứ - Ngõ 228 Lý Nhân Tông (Giáp trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh)
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 63.2
5.300.0003.700.0003.150.000
Đoạn 2
Đường Nguyễn Thái Học
Ngõ 70 Lương Văn Tụy - Nguyễn Lương Bằng
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 27.2
5.300.0003.700.0003.150.000
Đoạn 2
Đường vào hồ Lâm sản
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Ngã tư hồ Lâm sản
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 114.2
2.500.0001.700.0001.450.000
Đoạn 2
Đường Tuệ Tĩnh
Đường Lê Thái Tổ - Đường Lê Thánh Tông (Kênh Đô Thiên)
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 71.2
6.300.0004.400.0003.800.000
Đoạn 2
Đường Trần Phú
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hải Thượng Lãn Ông
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 40.2
7.700.0005.400.0004.600.000
Đoạn 2
Đường tỉnh 477 (Nguyễn Minh Không)
Đường Tràng An - Trạm bơm Chùa La
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 75.2
2.400.0001.650.0001.450.000
Đoạn 2
Đường Nam Thành
Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường Lê Thái Tổ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 35.2
3.200.0002.200.0001.900.000
Đoạn 2
Khu dân cư Núi Soi
Đường 11m
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 17.2
1.100.000750.000650.000
Đoạn 2
Đường Vạn Hạnh
Đường Trần Hưng Đạo - Ngõ 421 đường Vạn Hạnh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 7.2
3.500.0002.450.0002.100.000
Đoạn 2
Đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đường Vũ Duy Thanh - Cổng Trung đoàn 585
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 66.2
1.800.0001.250.0001.050.000
Đoạn 2
Đường Đinh Tất Miễn
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lê Thái Tổ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 12.2
6.300.0004.400.0003.800.000
Đoạn 2
Đường Khu dân cư Thổ Trì
Trục đường quy hoạch 24m
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 2.2
5.300.0003.700.0003.150.000
Đoạn 2
Đường 30 tháng 6
Hồ Lâm sản - Đường Tuệ Tĩnh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 3.2
25.700.00018.000.00015.400.000
Đoạn 2
Đường Đinh Điền
Đường Trần Hưng Đạo - Ngõ 99 Đường Đinh Điền
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 11.2
3.200.0002.200.0001.900.000
Đoạn 2
Đường Đông Phương Hồng
Đường Lương Văn Thăng - Đường Đào Duy Từ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 20.2
4.600.0003.200.0002.750.000
Đoạn 2
Đường Thư Điền
Cống Đầm - Đường Vạn Hạnh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 87.2
1.800.0001.250.0001.050.000
Đoạn 2
Đường Lê Đại Hành
Cầu Vân Giang (Cầu xi măng) - Đường Ngô Gia Tự (cầu Non nước cũ)
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 44.2
10.500.0007.350.0006.300.000
Đoạn 2
Đường Trương Định
Đường Nguyễn Công Trứ - Ngõ 306 Ngô Gia Tự
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 50.2
5.300.0003.700.0003.150.000
Đoạn 2
Đường Vũ Duy Thanh
Đường Triệu Việt Vương - Đường Nguyễn Công Trứ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 78.2
2.100.0001.450.0001.250.000
Đoạn 2
Đường Lưu Cơ
Đường Trần Hưng Đạo - Nhà văn hóa phố Bình Yên
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 8.2
2.800.0001.950.0001.700.000
Đoạn 2
Đường Lê Thánh Tông (Kênh Đô Thiên)
Đường Xuân Thành - Đường Hải Thượng Lãn Ông
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 72.2
4.600.0003.200.0002.750.000
Đoạn 2
Đường Dương Vân Nga
Chợ Rồng - Đường Trần Phú
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 32.2
9.800.0006.850.0005.900.000
Đoạn 2 (Hiện trạng đường 3m)
Đường Hoàng Quốc việt
Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường Tôn Đức Thắng
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 76.2
1.800.0001.250.0001.050.000
Đoạn 2 (trừ vị trí thuộc KDC Bắc Phong 1)
Đường Nam Bình (Đường 2 - Phú Xuân cũ)
Ngõ 7 - Đường Hai Bà Trưng
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 79.2
4.600.0003.200.0002.750.000
Đoạn 2 (trừ vị trí thuộc khu dân cư phía Tây phố Vinh Quang)
Đường Nguyễn Bặc
Đường Lê Thánh Tông (Kênh Đô Thiên) - Đường Lê Thái Tổ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 10.2
2.800.0001.950.0001.700.000
Đoạn 3
Đường Trần Phú
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Đường Phan Chu Trinh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 40.3
5.300.0003.700.0003.150.000
Đoạn 3
Đường Bích Đào
Đường Vũ Duy Thanh - Ngõ 27 đường Triệu Việt Vương
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 80.3
2.500.0001.700.0001.450.000
Đoạn 3
Đường Lê Thánh Tông (Kênh Đô Thiên)
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Đường Phan Chu Trinh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 72.3
3.500.0002.450.0002.100.000
Đoạn 3
Đường Trần Hưng Đạo
Đến đường Tràng An - Ngã Tư Xuân Thành
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 2.3
11.200.0007.850.0006.700.000
Đoạn 3
Đường Ngô Gia Tự
Đường Bắc Liêu - Đường Nguyễn Trãi
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 51.3
4.200.0002.950.0002.500.000
Đoạn 3
Đường Tôn Đức Thắng (phía Đông nhà thi đấu)
Đường Lưu Cơ - Đường Vạn Hạnh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 6.3
6.300.0004.400.0003.800.000
Đoạn 3
Đường Hải Thượng Lãn Ông
Đường Lê Thái Tổ - Đường Lê Thánh Tông (Kênh Đô Thiên)
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 42.3
5.300.0003.700.0003.150.000
Đoạn 3
Đường Đông Phương Hồng
Đường Đào Duy Từ - Đường Đinh Điền
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 20.3
6.000.0004.150.0003.550.000
Đoạn 3
Đường Tràng An
Đường Lê Thái Tổ - Cầu Tràng An
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 13.3
8.800.0006.150.0005.250.000
Đoạn 3
Đường Lý Nhân Tông
Ngõ 228 Lý Nhân Tông (Giáp trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh) - Hết địa phần phường Hoa Lư
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 63.3
3.900.0002.700.0002.300.000
Đoạn 3
Đường Trịnh Tú
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Đinh Tiên Hoàng
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 9.3
7.700.0005.400.0004.600.000
Đoạn 3
Đường Lương Văn Tụy
Đường Lê Thái Tổ - Hết tuyến ( giáp Nghĩa trang)
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 30.3
4.200.0002.950.0002.500.000
Đoạn 3
Đường Vạn Hạnh
Ngõ 421 đường Vạn Hạnh - Cống Vòm
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 7.3
2.800.0001.950.0001.700.000
Đoạn 3
Đường 30 tháng 6
Đường Tuệ Tĩnh - Đường Phan Chu Trinh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 3.3
9.800.0006.850.0005.900.000
Đoạn 3
Đường Nguyễn Bặc
Đường Lê Thái Tổ - Đường Trần Hưng Đạo
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 10.3
3.500.0002.450.0002.100.000
Đoạn 3
Đường Nguyễn Công Trứ
Đường Lý Nhân Tông - Đường Vũ Duy Thanh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 53.3
8.100.0005.650.0004.850.000
Đoạn 3
Đường Nam Thành
Đường Lê Thái Tổ - Kênh Đô Thiên
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 35.3
2.500.0001.700.0001.450.000
Đoạn 3
Khu dân cư Bạch Cừ
Ngã 3 đầu Đường Quyết Thắng (nhà Bà Sơn) - Trường tiểu học Bạch Cừ
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 41.3
900.000600.000550.000
Đoạn 3
Đường Tây Thành
Hết khu dân cư mới Phúc Chỉnh - Đường 30/6
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 18.3
3.500.0002.450.0002.100.000
Đoạn 3
Đường Hoàng Diệu
Cổng CTy xếp dỡ Đường thủy nội địa - Cổng Xí Nghiệp 71
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 47.3
2.500.0001.700.0001.450.000
Đoạn 3
Đường Hai Bà Trưng
Lý Nhân Tông - Ngã tư Phúc Lộc
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 62.3
2.800.0001.950.0001.700.000
Đoạn 3
Đường Tô Vĩnh Diện
Đường Tây Thành - Ngõ 279 Xuân Thành
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 77.3
2.800.0001.950.0001.700.000
Đoạn 3
Đường Nguyễn Huệ
Đường Cống Lọng - Hết đất phường Hoa Lư
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 45.3
9.100.0006.350.0005.450.000
Đoạn 3
Đường Nguyễn Hữu An
Cổng cấp 2 Ninh Tiến - Đường Cổ Loan
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 43.3
1.200.000850.000750.000
Đoạn 3
Đường Dương Vân Nga
Đường Trần Phú - Đường Trần Hưng Đạo
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 32.3
7.700.0005.400.0004.600.000
Đoạn 3
Đường Cát Linh
Đường Tây Thành - Đường Lê Thái Tổ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 23.3
4.200.0002.950.0002.500.000
Đoạn 3
Đường Xuân Thành
Đường Lê Thái Tổ - Kênh Đô Thiên
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 17.3
6.300.0004.400.0003.800.000
Đoạn 3
Đường Lưu Cơ
Nhà văn hóa phố Bình Yên - Đường Phạm Hùng
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 8.3
5.300.0003.700.0003.150.000
Đoạn 3
Đường Lê Thái Tổ
Đường Đinh Điền - Đường Hải Thượng Lãn Ông
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 15.3
7.000.0004.900.0004.200.000
Đoạn 3
Đường Khu dân cư Thổ Trì
Các đường còn lại
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 2.3
4.700.0003.300.0002.850.000
Đoạn 3
Đường Tuệ Tĩnh
Đường Lê Thánh Tông (Kênh Đô Thiên) - Đường Nguyễn Hữu An
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 71.3
6.000.0004.150.0003.550.000
Đoạn 3
Đường tỉnh 477 (Nguyễn Minh Không)
Trạm bơm Chùa La - Đường rẽ cầu Ninh Hòa
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 75.3
1.800.0001.250.0001.050.000
Đoạn 3
Đường Đinh Tiên Hoàng
Đường Trịnh Tú - Đường Lưu Cơ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 5.3
11.200.0007.850.0006.700.000
Đoạn 3 (trừ vị trí thuộc KDC Trung Thành 2)
Đường Đinh Điền
Ngõ 99 Đường Đinh Điền - Đường Lê Thái Tổ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 11.3
4.600.0003.200.0002.750.000
Đoạn 3 (trừ vị trí thuộc KDC đường 2 Phú Xuân)
Đường Nguyễn Văn Cừ
Ngõ 203 Nguyễn Văn Cừ - Hết đất phường Hoa Lư
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 52.3
3.500.0002.450.0002.100.000
Đoạn 4
Đường Đinh Điền
Đường Lê Thái Tổ - Hết tuyến
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 11.4
2.800.0001.950.0001.700.000
Đoạn 4
Đường Cát Linh
Đường Lê Thái Tổ - Kênh Đô Thiên
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 23.4
5.600.0003.900.0003.350.000
Đoạn 4
Đường Trịnh Tú
Đường Đinh Tiên Hoàng - Đường Phạm Hùng
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 9.4
7.000.0004.900.0004.200.000
Đoạn 4
Đường Nguyễn Bặc
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Phạm Hùng
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 10.4
6.300.0004.400.0003.800.000
Đoạn 4
Đường Hải Thượng Lãn Ông
Đường Lê Thánh Tông (Kênh Đô Thiên) - Đường Nguyễn Hữu An (đường vào UB xã Ninh Tiến)
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 42.4
4.200.0002.950.0002.500.000
Đoạn 4
Đường 30 tháng 6
Đường Phan Chu Trinh - Cầu Bông Lau
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 3.4
7.000.0004.900.0004.200.000
Đoạn 4
Đường Nguyễn Công Trứ
Đường Vũ Duy Thanh - Đường Trần Nhân Tông
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 53.4
6.000.0004.150.0003.550.000
Đoạn 4
Đường Trần Hưng Đạo
Ngã Tư Xuân Thành - Cầu Lim (giáp đường 30/6)
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 2.4
15.800.00011.050.0009.450.000
Đoạn 4
Đường Xuân Thành
Đường Lê Thánh Tông (Kênh Đô Thiên) - Bưu điện Kỳ Vỹ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 17.4
5.300.0003.700.0003.150.000
Đoạn 4
Đường Tuệ Tĩnh
Đường Nguyễn Hữu An - Đường Nguyễn Minh Không (Kênh Thống Nhất)
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 71.4
5.300.0003.700.0003.150.000
Đoạn 4
Đường Ngô Gia Tự
Đường Nguyễn Trãi - Hết đất phường Hoa Lư
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 51.4
8.100.0005.650.0004.850.000
Đoạn 4
Khu dân cư Bạch Cừ
Trạm điện số 1 - Hội trường Phố Đông Phú
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 41.4
750.000550.000450.000
Đoạn 4
Đường Tràng An
Cầu Tràng An - Tiếp giáp phường Tây Hoa Lư
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 13.4
8.800.0006.150.0005.250.000
Đoạn 4
Đường Đinh Tiên Hoàng
Đường Lưu Cơ - Đường Vạn Hạnh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 5.4
25.100.00017.550.00015.050.000
Đoạn 4
Đường Lê Thái Tổ
Đường Hải Thượng Lãn Ông - Đường Phan Chu Trinh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 15.4
6.000.0004.150.0003.550.000
Đoạn 4 (trừ vị trí thuộc khu dân cư Nguyên Ngoại 2)
Đường Vạn Hạnh
Cống Vòm - Ngõ 406 đường Vạn Hạnh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 7.4
2.100.0001.450.0001.250.000
Đoạn 5
Khu dân cư Bạch Cừ
Các đường còn lại trong Khu dân cư Bạch Cừ (Đất đấu giá)
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 41.5
2.800.0001.950.0001.700.000
Đoạn 5
Đường Hải Thượng Lãn Ông
Đường Nguyễn Hữu An - Đường Nguyễn Minh Không (Đường 477)
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 42.5
2.800.0001.950.0001.700.000
Đoạn 5
Đường Xuân Thành
Bưu điện Kỳ Vỹ - Trạm biến thế Kỳ Vỹ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 17.5
3.500.0002.450.0002.100.000
Đoạn 5
Đường Vạn Hạnh
Ngõ 406 đường Vạn Hạnh - Đường tỉnh 477
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 7.5
1.200.000850.000750.000
Đoạn 5
Đường Lê Thái Tổ
Đường Phan Chu Trinh - Nút giao thông N18
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 15.5
4.200.0002.950.0002.500.000
Đoạn 5
Đường 30 tháng 6
Cầu Bông Lau - Cầu Vũng Trắm
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 3.5
6.300.0004.400.0003.750.000
Đoạn 6
Khu dân cư Bạch Cừ
Các đường còn lại trong Khu dân cư Đồng Chằm (Đất đấu giá)
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 41.6
2.800.0001.950.0001.700.000
Đoạn 6
Đường Xuân Thành
Trạm biến thế Kỳ Vỹ - Cầu Ninh Xuân
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 17.6
2.800.0001.950.0001.700.000
Đoạn 7
Đường Xuân Thành
Cầu Ninh Xuân - Đường Tràng An (chùa Hoa Lâm)
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 17.7
1.100.000750.000650.000
Đoạn 8
Đường Xuân Thành
Đường Tràng An (chùa Hoa Lâm) - Khu Máng nước (giáp Tây Hoa Lư)
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 17.8
550.000400.000300.000
Đường 1,2 giao 5 Đường phố Trung ThànhĐường Hải Thượng Lãn Ông - Hết phố
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 121
1.800.0001.250.0001.050.000
Đường 27/7Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Gia Tự
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 83
6.300.0004.400.0003.800.000
Đường Bà TriệuĐường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Gia Tự
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 58
5.300.0003.700.0003.150.000
Đường Bùi Thị XuânĐường Hùng Vương - Rạp chiếu phim
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 60
4.200.0002.950.0002.500.000
Đường Bắc Liêu (cạnh rạp chiếu phim)Đường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Gia Tự
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 59
4.200.0002.950.0002.500.000
Đường Cống LọngĐường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Gia Tự
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 84
7.700.0005.400.0004.600.000
Đường Cổ LoanĐường 30/6 - Đường 477
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 86
900.000600.000550.000
Đường Hoa LưĐường Lê Thái Tổ - Đường Trần Minh Công
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 88
3.000.0002.100.0001.800.000
Đường Hoàng Diệu BĐường Nguyễn Văn Cừ - Cổng chính nhà máy điện NB
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 91
4.600.0003.200.0002.750.000
Đường Hoàng Hoa ThámĐường Lê Đại Hành - Đường Ngô Gia Tự
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 48
7.700.0005.400.0004.600.000
Đường Hùng VươngĐường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Gia Tự
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 57
5.300.0003.700.0003.150.000
Đường Hùng Vương IIĐường Ngô Gia Tự - Ngõ 3 Hùng Vương
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 81
4.900.0003.450.0002.950.000
Đường Kim ĐồngĐường Trương Hán Siêu - Đường Hải Thượng Lãn Ông
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 39
7.000.0004.900.0004.200.000
Đường Kênh Đô ThiênTừ Núi Voi giáp phường Tây Hoa Lư - Đường Vạn Hạnh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 73
1.800.0001.250.0001.050.000
Đường Lê Hồng PhongĐường Trần Hưng Đạo - Cầu Vân Giang
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 29
19.300.00013.500.00011.550.000
Đường Lê Thánh Tông (kênh Đô Thiên)
Khu Tái định cư Cửa Bạc (giai đoạn 1), Ninh Nhất
Khu Tái định cư Cửa Bạc (giai đoạn 1), Ninh Nhất
KHU DÂN CƯ PHƯỜNG
Mục 50.1
1.400.0001.000.000850.000
Đường Lê Văn TámĐường Lê Đại Hành - Đường Lý Thái Tổ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 46
7.000.0004.900.0004.200.000
Đường Lê Xuân PhôiQL1A rẽ Trường DL Hoa Lư - Giáp ngã tư nhà bà Diếp
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 93
1.600.0001.100.000950.000
Đường Lý Thái TổNgã ba Lê Đại Hành (Đối diện Bảo tàng NB) - Đường Hoàng Hoa Thám
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 49
7.700.0005.400.0004.600.000
Đường Lý Thường KiệtĐường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Gia Tự
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 55
5.300.0003.700.0003.150.000
Đường Lý Tự TrọngĐường Trần Hưng Đạo - Đường Trương Hán Siêu
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 41
7.700.0005.400.0004.600.000
Đường Lương Văn ThăngĐường Trần Hưng Đạo - Đầu cầu Non Nước mới
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 16
14.000.0009.800.0008.400.000
Đường Nguyễn DuĐường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Gia Tự
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 56
4.600.0003.200.0002.750.000
Đường Nguyễn KhuyếnĐường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Gia Tự
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 85
6.300.0004.400.0003.800.000
Đường Nguyễn Lương BằngĐường Cát Linh - Đến đường Nam Thành
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 25
5.300.0003.700.0003.150.000
Đường Nguyễn TrãiĐường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Gia Tự
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 70
5.300.0003.700.0003.150.000
Đường Nguyễn Từ MẫnĐường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Gia Tự
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 54
2.800.0001.950.0001.700.000
Đường Nguyễn Văn GiảnĐường Trần Hưng Đạo - Đường Đinh Tiên Hoàng
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 26
4.200.0002.950.0002.500.000
Đường Ngô Quyền (Khu Cánh Võ mới)Công ty cấp nước Ninh Bình - Chân cầu non nước
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 24
7.000.0004.900.0004.200.000
Đường Phan Chu TrinhĐường 30/6 - Đường Lê Thái Tổ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 61
4.200.0002.950.0002.500.000
Đường Phan Cự LượngGiáp QL1A - Giáp Đền hàng Tổng
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 92
2.100.0001.450.0001.250.000
Đường Phan Đình PhùngĐường Trần Hưng Đạo - Đường Vân Giang
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 34
7.000.0004.900.0004.200.000
Đường Phùng HưngĐường Nguyễn Huệ - Đường Ngô Gia Tự
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 82
3.900.0002.700.0002.300.000
Đường Phúc ThànhĐường Trương Hán Siêu - Đường Lê Thái Tổ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 36
4.700.0003.300.0002.850.000
Đường Phạm HùngĐường Đinh Điền - Đường Vạn Hạnh
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 74
7.800.0005.500.0004.700.000
Đường Phạm Hạp
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 90
1.400.0001.000.000850.000
Đường Phạm Thận DuậtĐê sông Đáy - Đường Nguyễn Công Trứ
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 68
2.800.0001.950.0001.700.000
Đường Phạm Văn NghịĐường Lê Hồng Phong - Đường Lương Văn Thăng
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 21
8.800.0006.150.0005.250.000
Đường Triệu Việt VươngĐường Lý Nhân Tông - Đường Trần Nhân Tông
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 65
2.800.0001.950.0001.700.000
Đường Trương Hán SiêuĐường Trần Hưng Đạo - Đường Hải Thượng Lãn Ông
TRỤC GIAO THÔNG CHÍNH
Mục 37
10.500.0007.350.0006.300.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 38/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Ninh Bình.