Bảng giá đất Xã Thuần Trung, Nghệ An từ 01/01/2026

1694 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 3/5.

Giá đất ở cao nhất tại Xã Thuần Trung12.000.000 đồng/m² (Đường Quốc lộ 46 (Thuận Sơn cũ), đoạn Chợ Mới (Từ thửa số 1293 và thửa số 744 tờ bản đồ số 55) đến Đến hết trường tiểu học (Thửa 1882 và thửa 1126 tờ bản đồ số 55)), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất ở (400 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Giá
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Văn Hạnh thửa đất số 1537 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tuyên thửa đất số 1461 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.19
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Đào Văn Danh thửa đất số 1968 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Hoàng Thành Thống thửa đất số 1898 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.4.15
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Tỵ thửa đất số 133 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Loan thửa đất số 144 tờ bản đồ số 47
Đường xã
Mục 5.2.3.34
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ xóm Yên Đông thửa đất số 918 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Khánh thửa đất số 616 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.27
1.400.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà bà Nguyễn Thị Đề thửa đất số 1278 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Mậu thửa đất số 888 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.20
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Nguyễn Đình Lâm thửa đất số 700 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Xuân thửa đất số 723 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.28
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.7. Xóm Bình Cát
Từ nhà ông Nguyễn Công Thuật thửa đất số 1051 tờ bản đồ số 59 - Từ nhà ông Nguyễn Công Thuật thửa đất số 1051 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.7.20
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Đình Sự thửa đất số 08 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Thái Bá Trình thửa đất số 2642 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.19
1.400.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Phạm Văn Hậu thửa đất số 948 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Lĩnh thửa đất số 1590 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.16
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thái thửa đất số 1785 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Vợi thửa đất số 1540 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.18
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thuẩn thửa đất số 1956 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà bà Biện Thị Hoàn thửa đất số 4 tờ bản đồ số 47
Đường xã
Mục 5.2.4.41
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Nguyễn Doãn Bảy từ thửa đất số 95 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Biện Văn Nhân thửa đất số 42 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.4.25
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Quang Kế thửa đất số 2825 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tân thửa đất số 1430 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.30
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Hoàng Thành Tuế thửa đất số 1397 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Viết Biền thửa đất số 1548 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.2.8
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà bà Nguyễn Thị Xuân thửa đất số 1198 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Đào Văn Thống thửa đất số 1212 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.15
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Đào Văn Đồng thửa đất số 2885 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Thức thửa đất số 1703 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.4.10
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Phan Trọng Kiệm từ thửa đất số 1938 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Phan Trọng Giang thửa đất số 1941 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.13
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.7. Xóm Bình Cát
Từ nhà bà Võ Thị Thanh thửa đất số 2557 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Công Mai thửa đất số 905 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.7.18
1.400.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Viết Sơn từ thửa đất số 1029 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hào từ thửa đất số 2176 tờ bản đồ số 35
Đường xã
Mục 5.2.1.4
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Đào Công Chuyên thửa đất số 404 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Danh thửa đất số 448 tờ bản đồ số 58
Đường xã
Mục 5.2.6.7
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Viện thửa đất số 1913 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Phùng Ca thửa đất số 3169 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.43
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Hà thửa đất số 1853 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Khánh thửa đất số 1778 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.3.13
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà ông Đào Văn Trung thửa đất số 325 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Sơn thửa đất số 256 tờ bản đồ số 47
Đường xã
Mục 5.2.3.29
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Đình Thắng thửa đất số 344 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Phùng thửa đất số 2612 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.1
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà bà Nguyễn Thị Mai thửa đất số 836 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Vũ Đức Quang thửa đất số 734 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.21
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Phùng Văn Tư thửa đất số 1597 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Đào Văn Bảo thửa đất số 1631 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.54
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Đức Quyền từ thửa đất số 1942 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Quyền từ thửa đất số 1942 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.28
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Trần Quốc Hối thửa đất số 360 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Trần Quốc Nguyên thửa đất số 358 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.28
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Đức Sính thửa đất số 524 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Huấn thửa đất số 525 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.24
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Công Thắng từ thửa đất số 2161 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Công Thắng từ thửa đất số 2161 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.18
900.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Đào Văn Thể thửa đất số 858 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phương thửa đất số 737 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.22
1.400.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Liêm thửa đất số 1818 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Phần thửa đất số 1909 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.44
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà Bà Nguyễ Thị Xinh thửa đất số 1568 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Công Chương thửa đất số 248 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.30
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Công Thể từ thửa đất số 617 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Viết Tân từ thửa đất số 647 tờ bản đồ số 35
Đường xã
Mục 5.2.1.7
600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Đàm thửa đất số 272 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Biện Văn Độ thửa đất số 329 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.4.34
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Biện Văn Hùng thửa đất số 39 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Đào Văn Hân thửa đất số 40 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.4.24
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Huệ thửa đất số 519 tờ bản đồ số 59 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Huệ thửa đất số 519 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.23
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Đình Miệu thửa đất số 1762 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Đại thửa đất số 3251 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.4
1.400.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.7. Xóm Bình Cát
Từ nhà ông Nguyễn Trung Hậu thửa đất số 543 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Thái Đông thửa đất số 2544 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.7.17
1.400.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
từ nhà bà Đào Thị Dần thửa đất số 1972 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Đào Thị Dần thửa đất số 1972 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.4.21
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Đào Văn Lâm từ thửa đất số 264 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Tông Đức Anh thửa đất số 322 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.4.28
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Cảnh thửa đất số 1851 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Hoàng Thành Mão thửa đất số 1809 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.3.6
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Nguyễn Tất Ngữ thửa đất số 1706 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Văn giáo thửa đất số 1707 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.4.4
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Đình Bá thửa đất số 1761 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tỉnh thửa đất số 2221 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.5
1.400.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Đình Quát từ thửa đất số 894 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Công Thể từ thửa đất số 617 tờ bản đồ số 35
Đường xã
Mục 5.2.1.6
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh thửa đất số 1529 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh thửa đất số 1529 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.25
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Văn Khoa thửa đất số 1380 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Trần Thị Thân thửa đất số 1248 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.27
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Văn Dũng thửa đất số 3222 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Thọ thửa đất số 1261 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.2
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Văn Trung thửa đất số 1902 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Khương thửa đất số 1903 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.23
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Phan Trọng Bản thửa đất số 1360 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Dục thửa đất số 1608 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.3
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Đức Trí thửa đất số 53 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Danh thửa đất số 54 tờ bản đồ số 58
Đường xã
Mục 5.2.6.12
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ Nguyễn Trọng Hiếu thửa đất số 65 tờ bản đồ số 47 - Từ Nguyễn Trọng Hiếu thửa đất số 65 tờ bản đồ số 47
Đường xã
Mục 5.2.4.39
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà ông Đào Văn Duệ thửa đất số 129 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Hào thửa đất số 131 tờ bản đồ số 47
Đường xã
Mục 5.2.3.33
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Đức Da thửa đất số 4338 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà Ông Nguyễn Phùng An thửa đất số 2934 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.6.39
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Nguyễn Văn Kỳ thửa đất số 2838 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Phùng thửa đất số 2870 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.2.3
2.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thuần thửa đất số 2803 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Phan Lý Hành thửa đất số 93 tờ bản đồ số 47
Đường xã
Mục 5.2.3.23
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà bà Nguyễn Thị Lộc thửa đất số 2858 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Phúc Chinh thửa đất số 2909 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.44
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Công Thép thửa đất số 1602 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Công Hải thửa đất số 2127 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.33
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Nhiễu thửa đất số 2761 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Văn Tỵ thửa đất số 2093 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.4.23
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Thông thửa đất số 217 tờ bản đồ số 47 - Từ nhà bà Nguyễn Thị Thông thửa đất số 217 tờ bản đồ số 58
Đường xã
Mục 5.2.3.17
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Phạm Hồng Thịnh thửa đất số 3068 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Lê Văn Minh thửa đất số 3071 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.4.30
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Đình Hùng thửa đất số 2560 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Đoan thửa đất số 2572 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.20
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Thái Công thửa đất số 1560 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Thái Công thửa đất số 1560 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.49
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Quế thửa đất số 2757 tờ bản đồ số 46 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Quế thửa đất số 2757 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.6.43
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Văn Liêm thửa đất số 95 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Kiên thửa đất số 203 tờ bản đồ số 58
Đường xã
Mục 5.2.5.51
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Công Thuận thửa đất số 1580 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Phan Trọng Tương thửa đất số 1584 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.32
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Đức Châu thửa đất số 3834 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Cung thửa đất số 2835 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.6.37
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Thái Chiến thửa đất số 1578 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Thái Chiến thửa đất số 1578 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.48
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Nguyễn Tất Xin thửa đất số 1726 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Tất Xin thửa đất số 1726 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.4.11
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Viết Hùng từ thửa đất số 2455 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông NguyễnVăn Sinh từ thửa đất số 726 tờ bản đồ số 35
Đường xã
Mục 5.2.1.9
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Hòa thửa đất số 2919 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Hiếu thửa đất số 2923 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.6.35
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thể thửa đất số 2033 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thể thửa đất số 2033 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.14
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Nguyễn Đức Minh thửa đất số 2231 tờ bản đồ số 37 - Đến Hoàng Thành Thu thửa đất số 1751 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.43
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Đồng thửa đất số 1366 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Liên thửa đất số 1536 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.20
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Lê Văn Dần thửa đất số 2014 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Sinh thửa đất số 1970 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.4.18
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà ông Đào Văn Quang thửa đất số 01 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Tuấn thửa đất số 155 tờ bản đồ số 47
Đường xã
Mục 5.2.3.2
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Việt thửa đất số 1958 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông nguyễn Công Điều thửa đất số 29 tờ bản đồ số 47
Đường xã
Mục 5.2.3.20
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Công Hóa thửa đất số 2810 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Công Hóa thửa đất số 2811 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.32
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Nguyễn Đình Quyền thửa đất số 1748 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Xuân Thành thửa đất số 2790 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.2.5
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Đức Qúy từ thửa đất số 1582 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Đạt thửa đất số 1669 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.9
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Quang Tuấn thửa đất số 2887 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Quang Tuấn thửa đất số 2887 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.31
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Nguyễn Đình Thi thửa đất số 859 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Chinh thửa đất số 757 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.39
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà bà Nguyễn Thị Kêm thửa đất số 142 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Ký thửa đất số 112 tờ bản đồ số 58
Đường xã
Mục 5.2.6.13
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Đình Tuyên thửa đất số 2234 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Lý thửa đất số 3167 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.40
1.400.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Đào Văn Chương thửa đất số 871 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Đang thửa đất số 815 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.41
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà bà Nguyễn Thị Thu thửa đất số 1823 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Tâm thửa đất số 1643 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.1
2.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Công Thắng từ thửa đất số 2174 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Viết Bắc từ thửa đất số 1322 tờ bản đồ số 35
Đường xã
Mục 5.2.1.13
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.7. Xóm Bình Cát
Từ nhà ông Phan Trọng Giáp thửa đất số 2647 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Đào Công Châu thửa đất số 367 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.7.14
900.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.7. Xóm Bình Cát
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Văn thửa đất số 656 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Võ Văn Thọ thửa đất số 660 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.7.27
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Phan Trọng Thìn thửa đất số 3246 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Hoàng Văn Đạo thửa đất số 1535 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.29
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.7. Xóm Bình Cát
Từ nhà ông Nguyễn Đức Chung thửa đất số 3632 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Mùi thửa đất số 1085 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.7.8
1.400.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thuần từ thửa đất số 2166 tờ bản đồ số 36 - Đến xóm Văn Minh thửa đất số 2165 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.4.22
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Nguyễn Quang Phương thửa đất số 2350 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Quang Thuận thửa đất số 1711 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.50
900.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Hồ Thọ Hạnh thửa đất số 1444 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Hồ Thọ Hạnh thửa đất số 1444 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.38
900.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ tnhà ông Đào Văn Minh hửa đất số 892 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tình thửa đất số 838 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.40
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Đình Chinh thửa đất số 164 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phúc thửa đất số 98 tờ bản đồ số 58
Đường xã
Mục 5.2.5.52
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Nguyễn Đình Hải thửa đất số 719 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Đào Văn Thắng thửa đất số 2377 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.36
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Đậu Lê Trình thửa đất số 233 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Nhâm thửa đất số 274 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.4.36
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Nguyễn Văn Sơn thửa đất số 2379 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Nhật thửa đất số 2332 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.49
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Ngũ thửa đất số 391 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà bà Phan Thị Xang thửa đất số 251 tờ bản đồ số 47
Đường xã
Mục 5.2.3.31
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Đức Hải thửa đất số 2025 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Thọ thửa đất số 2027 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.16
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.7. Xóm Bình Cát
Từ nhà ông Nguyễn Đình Lượng thửa đất số 640 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Tiến Đạt thửa đất số 1573 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.7.25
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà ông Nguyễn Đình Hải thửa đất số 96 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà bà Đào Thị Thu thửa đất số 387 tờ bản đồ số 47
Đường xã
Mục 5.2.3.4
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.7. Xóm Bình Cát
Từ nhà ông Nguyễn Khắc Vân thửa đất số 545 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Mỹ thửa đất số 603 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.7.28
1.400.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà bà Nguyễn Thị Sơn thửa đất số 938 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Bùi thửa đất số 552 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.26
1.400.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Khanh thửa đất số 567 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Chung thửa đất số 484 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.3
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Thái Hoa thửa đất số 970 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Nguyễn Thái Kiện thửa đất số 1023 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.21
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà ông Đào Anh Tuấn thửa đất số 2383 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hồng thửa đất số 1802 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.3.16
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Phú từ thửa đất số 1959 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà bà Hoàng Thị Tỵ thửa đất số 64 tờ bản đồ số 47
Đường xã
Mục 5.2.3.19
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Đình Phú thửa đất số 2100 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Đức Hân thửa đất số 1529 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.26
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà bà Nguyễn Thị Đường thửa đất số 2643 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Đường thửa đất số 2644 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.17
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Đình Thi thửa đất số 683 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Trần Quốc Thanh thửa đất số 1583 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.31
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Nguyễn Đình Quang thửa đất số 1863 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Mượu thửa đất số 548 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.24
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà bà Nguyễn Thị Kim thửa đất số 1814 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Biện Văn Lợi thửa đất số 1881 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.4.12
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Đình giảng thửa đất số 1994 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Nam thửa đất số 1997 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.22
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà ông Nguyễn Đình Ngoan thửa đất số 1836 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Ban thửa đất số 1810 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.3.15
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Đình Thắng thửa đất số 2559 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Thông thửa đất số 2574 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.21
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà bà Nguyễn Thị Thường thửa đất số 2104 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Cảnh thửa đất số 2105 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.15
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà bà Nguyễn Thị Hồng từ thửa đất số 2172 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Qúy từ thửa đất số 2173 tờ bản đồ số 35
Đường xã
Mục 5.2.1.10
600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Đình Thảo thửa đất số 1816 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Nhượng thửa đất số 1907 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.46
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.7. Xóm Bình Cát
Từ nhà bà Nguyễn Thị Tâm thửa đất số 17 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Chiến thửa đất số 122 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.7.10
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Minh thửa đất số 2791 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Trần Đăng Sơn thửa đất số 1431 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.37
900.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Phan Trọng Hồ thửa đất số 1845 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Ngô Đình Tộ thửa đất số 1836 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.11
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Tình thửa đất số 14 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Tâm thửa đất số 15 tờ bản đồ số 47
Đường xã
Mục 5.2.4.40
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Đào Văn Đổng thửa đất số 2883 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn tất Cần thửa đất số 1646 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.4.9
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Kiền thửa đất số 2751 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Đính thửa đất số 2931 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.6.34
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Nguyễn Đình Cường thửa đất số 816 tờ bản đồ số 37 - Từ nhà ông Nguyễn Đình Cường thửa đất số 816 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.38
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Nguyễn Tất Cung thửa đất số 1383 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Hồng Thanh thửa đất số 1647 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.4.8
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Hoàng Thành Qúy thửa đất số 1844 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Đào Thị Huấn thửa đất số 1878 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.4.14
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà bà Nguyễn Thị Hồng từ thửa đất số 3252 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Hà thửa đất số 1581 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.8
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Công Thuận thửa đất số 2766 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Nguyễn Công Thuận thửa đất số 2766 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.2
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Đức Chương thửa đất số 2680 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Quỳnh thửa đất số 2756 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.6.42
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Công Mão từ thửa đất số 1208 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Công Thích từ thửa đất số 1179 tờ bản đồ số 35
Đường xã
Mục 5.2.1.15
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà bà Nguyễn Thị Dung thửa đất số 3188 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Lưu thửa đất số 1998 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.39
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Trần Quốc Quế thửa đất số 528 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Trần Quốc Lý thửa đất số 2653 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.27
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà bà Biện Thị Mận thửa đất số 549 tờ bản đồ số 37 - Đến Nguyễn Trọng Thủy thửa đất số 466 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.25
1.400.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Phạm Văn Chương thửa đất số 1592 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Phạm Văn Cương thửa đất số 1044 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.15
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Nguyễn Đình Đỉnh thửa đất số 839 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Đào Văn Bình thửa đất số 840 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.31
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Đức Cận thửa đất số 2161 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Khương thửa đất số 3291 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.35
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Văn Trinh thửa đất số 43 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Thái thửa đất số 211 tờ bản đồ số 58
Đường xã
Mục 5.2.5.49
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Đào Văn Mậu thửa đất số 1868 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Đỉnh thửa đất số 1872 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.19
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Nguyễn Công Sơn thửa đất số 1705 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Nhung thửa đất số 1743 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.53
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà bà Nguyễn Thị Kiều thửa đất số 2220 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phú thửa đất số 2100 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.6
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà bà Nguyễn Thị Tuyết thửa đất số 1712 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Biên thửa đất số 1691 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.2.10
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.7. Xóm Bình Cát
Từ nhà ông Nguyễn Văn Ba thửa đất số 534 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Quốc Ngoãn thửa đất số 769 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.7.9
1.400.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.7. Xóm Bình Cát
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Tường thửa đất số 125 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đức Thuận thửa đất số 365 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.7.11
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Nguyễn Công Tỵ thửa đất số 326 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Phan Văn Lý thửa đất số 395 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.4.33
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Trần Quốc Bảo thửa đất số 641 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Lan thửa đất số 527 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.25
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Chung thửa đất số 255 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Hùng thửa đất số 246 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.18
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Văn Ái thửa đất số 349 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Công Điền thửa đất số 06 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.4
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thiếp thửa đất số 1361 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Liên thửa đất số 1454 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.21
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Công Phú từ thửa đất số 1017 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Oanh Nguyễn Công Thể từ thửa đất số 961 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.16
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Đào Văn Trung thửa đất số 3087 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Tống Tất Liệu thửa đất số 4287 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.4.1
2.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Hương thửa đất số 1881 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Tài thửa đất số 1652 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.3.9
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Đến nhà ông Nguyễn Công Hà thửa đất số 1764 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Phùng Văn Hợp thửa đất số 1724 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.43
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.7. Xóm Bình Cát
Từ nhà ông Nguyễn Công Mai thửa đất số 958 tờ bản đồ số 59 - Đến Võ Văn Hải thửa đất số 1312 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.7.21
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Giảng thửa đất số 3097 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Tạo thửa đất số 2679 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.6.33
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Nguyễn Đình Giang thửa đất số 870 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Oanh thửa đất số 980 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.17
2.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà bà Đào Thị Hòe thửa đất số 1873 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Kiều thửa đất số 1875 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.20
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Đào Văn Thịnh thửa đất số 4297 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà bà Biện Thị Lâm thửa đất số 234 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.4.26
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông nguyễn Văn Kỷ thửa đất số 2177 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Hoàng Như Thành thửa đất số 1115 tờ bản đồ số 35
Đường xã
Mục 5.2.1.3
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Đức Thiệu từ thửa đất số 1611 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thuận thửa đất số 1533 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.27
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Kim Phương từ thửa đất số 1686 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Công Dinh thửa đất số 1641 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.46
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà bà Đào Thị Thịnh thửa đất số 2081 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đặng Văn Xâm thửa đất số 1969 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.4.16
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Công Thanh từ thửa đất số 1600 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Chính từ thửa đất số 1561 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.45
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Đào Văn Linh thửa đất số 26 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Tống Tất Liệu thửa đất số 4287 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.4.2
2.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Đức ích thửa đất số 2089 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Xuân thửa đất số 2004 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.41
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà bà Nguyễn Thị Hạnh thửa đất số 207 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Đào Văn Canh thửa đất số 2786 tờ bản đồ số 47
Đường xã
Mục 5.2.3.26
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Đào Văn Tụy thửa đất số 388 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Hoàng Thành Mận thửa đất số 486 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.4.32
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.7. Xóm Bình Cát
Từ nhà ông Nguyễn Gia Xuân thửa đất số 480 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Thu thửa đất số 483 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.7.24
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà bà Nguyễn Thị Lam thửa đất số 2116 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Hoàng Thành Lĩnh thửa đất số 2164 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.4.20
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Phượng thửa đất số 3052 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Đào Văn Bích thửa đất số 267 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.4.29
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Phùng Văn Tỏa từ thửa đất số 3017 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Viết Đông từ thửa đất số 2844 tờ bản đồ số 35
Đường xã
Mục 5.2.1.14
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Công Bảy thửa đất số 2767 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Minh thửa đất số 1701 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.47
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà bà Nguyễn Thị Cường thửa đất số 1733 tờ bản đồ số 37 - Từ nhà bà Nguyễn Thị Cường thửa đất số 1733 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.45
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Văn Hưng từ thửa đất số 972 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Nguyễn Công Nguyên từ thửa đất số 1164 tờ bản đồ số 35
Đường xã
Mục 5.2.1.1
1.400.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Phùng Sơn thửa đất số 2233 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Huynh thửa đất số 2001 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.37
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Xuân Sưởng từ thửa đất số 47 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Đồng thửa đất số 48 tờ bản đồ số 58
Đường xã
Mục 5.2.5.50
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Đào Văn Duệ thửa đất số 3062 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Phan Văn Tài thửa đất số 3059 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.4.38
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Nguyễn Đình Tứ thửa đất số 2368 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Trường thửa đất số 2369 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.37
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Hoàng Thanh Bằng thửa đất số 1184 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Ngọc thửa đất số 1355 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.2.1
1.400.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà ông Nguyễn Công Hợi thửa đất số 1671 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Vỹ thửa đất số 1755 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.3.12
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Trần Quốc Huấn thửa đất số 2656 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Trần Quốc Trâm thửa đất số 470 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.26
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà bà Nguyễn Thị Hòa thửa đất số 1773 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Qúy thửa đất số 1566 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.52
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Nguyễn Văn Ngọc thửa đất số 1393 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Phượng thửa đất số 1416 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.2.6
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Văn Hợp thửa đất số 1499 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Phan Trọng Quế thửa đất số 1759 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.10
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Đình Quyền thửa đất số 42 tờ bản đồ số 45 - Đến Nguyễn Phùng Hòe thửa đất số 1076 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.30
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.7. Xóm Bình Cát
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Đức thửa đất số 1049 tờ bản đồ số 59 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Đức thửa đất số 1049 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.7.19
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà bà Nguyễn Thị Sự thửa đất số 348 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Cần thửa đất số 239 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.22
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Xuân thửa đất số 1850 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà ông Nguyễn Công Cường thửa đất số 1804 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.3.5
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.7. Xóm Bình Cát
Từ nhà ông Võ Văn Hoa thửa đất số 382 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Võ Văn Thìn thửa đất số 385 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.7.4
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Đình Quế thửa đất số 2002 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Khang thửa đất số 1910 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.42
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Nguyễn Đình Giang thửa đất số 1260 tờ bản đồ số 37 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Hợi thửa đất số 1434 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.13
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Phùng Văn Vinh thửa đất số 2374 tờ bản đồ số 37 - Từ nhà ông Phùng Văn Vinh thửa đất số 2374 tờ bản đồ số 37
Đường xã
Mục 5.2.2.16
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Quang Thân thửa đất số 1137 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Thức thửa đất số 1136 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.23
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà bà Nguyễn Thị Huệ thửa đất số 2828 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Tất Khương thửa đất số 2834 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.4.13
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Văn Kế thửa đất số 1616 tờ bản đồ số 45 - Từ nhà ông Nguyễn Văn Kế thửa đất số 1616 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.24
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Đình Công từ thửa đất số 775 tờ bản đồ số 35 - Đến nhà ông Phùng Văn Hưng từ thửa đất số 945 tờ bản đồ số 35
Đường xã
Mục 5.2.1.8
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Hòe thửa đất số 22 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Thanh thửa đất số 19 tờ bản đồ số 47
Đường xã
Mục 5.2.3.22
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Văn Hoan thửa đất số 1934 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Phan Trọng Hợp thửa đất số 2109 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.12
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Đào Văn Thụy thửa đất số 83 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Bài thửa đất số 350 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.4.27
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Dương thửa đất số 1701 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Dương thửa đất số 1615 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.31
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.4. Xóm Văn Quang
Từ nhà ông Đào Văn Hiếu thửa đất số 236 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Đào Văn Lương thửa đất số 488 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.4.37
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Văn Thanh thửa đất số 99 tờ bản đồ số 45 - Đến Nguyễn Văn Đài thửa đất số 97 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.38
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà bà Nguyễn Thị Aí thửa đất số 1666 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Đào Văn Ban thửa đất số 1812 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.2.9
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà thờ họ Nguyễn Trọng thửa đất số 62 tờ bản đồ số 47 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Vợi thửa đất số 26 tờ bản đồ số 47
Đường xã
Mục 5.2.3.21
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.2. Xóm Yên Đông
Từ nhà ông Hoàng Như Hùng thửa đất số 1653 tờ bản đồ số 36 - Từ nhà ông Hoàng Như Hùng thửa đất số 1653 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.2.11
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Hoàng Văn Đứcthửa đất số 1752 tờ bản đồ số 45 - Đến thửa đất số 2239 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.7
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Đình Hùng thửa đất số 1047 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Quang Du thửa đất số 2886 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.28
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Văn Lục thửa đất số 2076 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Bình thửa đất số 2232 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.33
1.600.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà ông Đào Văn Bình thửa đất số 196 tờ bản đồ số 47 - Từ nhà ông Đào Văn Bình thửa đất số 196 tờ bản đồ số 47
Đường xã
Mục 5.2.3.27
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Đức Phú thửa đất số 3085 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Bài thửa đất số 3086 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.6.5
2.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Công Đỉnh thửa đất số 268 tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Căn thửa đất số 269 tờ bản đồ số 58
Đường xã
Mục 5.2.6.9
800.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.3. Xóm Nguyên Thọ
Từ nhà ông Phan Lý Toản từ thửa đất số 102 tờ bản đồ số 47 - Từ nhà ông Phan Lý Toản từ thửa đất số 102 tờ bản đồ số 47
Đường xã
Mục 5.2.3.18
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Văn Long thửa đất số 1246 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Oanh thửa đất số 1331 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.26
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.7. Xóm Bình Cát
Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thìn thửa đất số 428 tờ bản đồ số 59 - Từ nhà ông Nguyễn Trọng Thìn thửa đất số 428 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.7.16
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.7. Xóm Bình Cát
Từ nhà ông giản Văn Lịch thửa đất số 1380 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Dương Phúc Kỳ thửa đất số 1377 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.7.22
700.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Văn Đượi thửa đất số 2833 tờ bản đồ số 46 - Đến nhà bà Nguyễn Thị Hảo thửa đất số 2754 tờ bản đồ số 46
Đường xã
Mục 5.2.6.36
1.000.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.1. Xóm Hội Long
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Công thửa đất số 1524 tờ bản đồ số 36 - Đến nhà ông Nguyễn Công Hà thửa đất số 1764 tờ bản đồ số 36
Đường xã
Mục 5.2.1.42
1.200.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.5. Xóm Thượng Đại
Từ nhà ông Nguyễn Đình Nhân thửa đất số 1729 tờ bản đồ số 45 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Luân thửa đất số 2077 tờ bản đồ số 45
Đường xã
Mục 5.2.5.32
1.400.000
Đường liên thôn
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.6. Xóm Thái Trung
Từ nhà ông Nguyễn Đức Tuyến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Đào Công Khai thửa đất số 478 tờ bản đồ số 59
Đường xã
Mục 5.2.6.2
1.600.000
Đường liên thôn Bình Cát
V. XÃ MINH SƠN CŨ / 5.2. Đường xóm / 5.2.7. Xóm Bình Cát
Từ nhà ông Phan Trọng Đính thửa đất số 19 tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Nguyễn Công Tuyến thửa đất số 127 tờ bản đồ số 10
Đường xã
Mục 5.2.7.1
2.000.000
Đường lên bà Trung Thành
I. Xã Trung Sơn cũ / 1.2. Đường trục xóm / 1.2.4. Xóm Mỹ Trung (xóm 4 cũ)
(từ thửa số 256 và thửa số 270 tờ bản đồ số 43) - (đến thửa số 229 tờ bản đồ số 43)
Đường xã
Mục 1.2.4.40
800.000
Đường lối
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.1. Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ)
ông Phan Văn Ngân Thửa số 2932 tờ bản đồ 04 - Ông Nguyễn Hữu Tiềm thửa số 2907 tờ bản đồ số 04
Đường xã
Mục 4.2.1.4
1.600.000
Đường lối
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.5. Xóm Đa Văn Trung (xóm 5)
Ông Đặng Trường Ca (Từ thửa số 613 tờ bản đồ số 11) - bà Nguyễn Thị Toại đến thửa số 689 tờ bản đồ số 11)
Đường xã
Mục 4.2.5.18
900.000
Đường lối
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.1. Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ)
ông Hoàng Thị Ngân Thửa số 739 tờ bản đồ 04 - Thửa số 818 tờ bản đồ số 04
Đường xã
Mục 4.2.1.5
1.600.000
Đường lối
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.5. Xóm Đa Văn Trung (xóm 5)
ông Phạm Văn Quang (Từ thửa số 509 tờ bản đồ số 11) - Bà Đoàn Thị Liêm đến thửa số 868 tờ bản đồ số 11)
Đường xã
Mục 4.2.5.19
800.000
Đường lối
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.1. Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ)
Ông Nguyễn Văn Mão (Từ thửa số 737 tờ bản đồ số 04) - Ông Nguyễn Hữu Hòa (đến thửa số 884 tờ bản đồ số 04)
Đường xã
Mục 4.2.1.2
1.200.000
Đường lối 2 Quốc lộ 15A
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.1. Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ)
Ông Hoàng Xuân Lâm (Từ thửa số 404 tờ bản đồ số 05) - bà Hoàng Thị Chung (đến thửa số 496 tờ bản đồ số 05)
Đường xã
Mục 4.2.1.13
1.300.000
Đường lối 2 Quốc lộ 15A
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.4. Xóm Sơn La (xóm 4 cũ)
Từ nhà Bà Hoàng Thị Thiều xóm 4 (thửa 1561 tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Hạnh xóm 4 (thửa 1585 tờ bản đồ số 27)
Đường xã
Mục 3.2.4.6
2.400.000
Đường lối 2 Quốc lộ 15A
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.4. Xóm Sơn La (xóm 4 cũ)
Từ nhà Ông Hoàng Đình Hùng xóm 4 (thửa 1492 tờ bản đồ số 27) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Thắng xóm 4 (thửa 1514 tờ bản đồ số 27)
Đường xã
Mục 3.2.4.7
2.400.000
Đường lối 2 vùng quy hoạch
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Ông Trần Quốc Tuấn xóm 2 (Từ thửa 990 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Nhàn xóm 2 (đến thửa 995 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.26
2.400.000
Đường lối giữa
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.1. Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ)
Ông Nguyễn Đình Cảnh (Từ thửa số 456 tờ bản đồ số 05) - bà Lê Thị Thu Hiền (đến thửa số 390 tờ bản đồ số 05)
Đường xã
Mục 4.2.1.17
1.300.000
Đường lối giữa
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.1. Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ)
Ông Hoàng Văn Hải (Từ thửa số 1155 tờ bản đồ số 05) - ông Trần Bá Hồng (đến thửa số 1582 tờ bản đồ số 05)
Đường xã
Mục 4.2.1.16
800.000
Đường lối phía trong
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.2. Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ)
ông Phan Văn Dũng (Từ thửa số 1374 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Nguyễn Trọng Phúc;và ông Nguyễn Trọng Quang (đến thửa số 1310;1246 tờ bản đồ số 03)
Đường xã
Mục 4.2.2.9
1.000.000
Đường lối phía trong
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.2. Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ)
ông Phan Văn Thìn (Từ thửa số 1562 tờ bản đồ số 03) - bà Nguyễn Thị Hoài (đến thửa số 1571 tờ bản đồ số 03)
Đường xã
Mục 4.2.2.10
1.000.000
Đường lối phía trong
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.2. Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ)
Bà Nguyễn Thị Long (Từ thửa số 1398 tờ bản đồ số 03) - Bà Nguyễn Thị Thủy (đến thửa số 1403 tờ bản đồ số 03)
Đường xã
Mục 4.2.2.8
1.000.000
Đường lối phía trong vùng quy hoạch đất ở mới
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.2. Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ)
ông Nguyễn Cảnh Long (Từ thửa số 2284 tờ bản đồ số 03) - bà Chu Thị Long (Đà Sơn) (đến thửa số 2293 tờ bản đồ số 03)
Đường xã
Mục 4.2.2.11
2.000.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
ông Đặng Ngọc Biểu (Từ thửa số 833 tờ bản đồ số 10) - bà Nguyễn Thị Dương đến thửa số 1369 tờ bản đồ số 10)
Đường xã
Mục 4.2.4.23
800.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
bà Nguyễn Thị Hảo (Từ thửa số 869 tờ bản đồ số 11) - ông Đặng Ngọc Thiện đến thửa số 1103 tờ bản đồ số 11)
Đường xã
Mục 4.2.4.28
800.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.2. Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ)
Bà Nguyễn Thị Quý (Từ thửa số 341 tờ bản đồ số 7) - Ông Nguyễn Cảnh Trà (đến thửa số 291 - 2117 tờ bản đồ số 07)
Đường xã
Mục 4.2.2.28
1.000.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.2. Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ)
Từ thửa đất số 474 tờ bản đồ số 7 - Từ thửa đất số 2604 tờ bản đồ số 7
Đường xã
Mục 4.2.2.30
1.000.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
Từ thửa đất số 186 tờ bản đồ số 15 - Từ thửa đất số 225 tờ bản đồ số 15
Đường xã
Mục 4.2.4.14
700.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
Từ thửa đất số 443 tờ bản đồ số 15 - Từ thửa đất số 9 tờ bản đồ số 15
Đường xã
Mục 4.2.4.12
800.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.5. Xóm Đa Văn Trung (xóm 5)
bà Đặng Thị Lan (Từ thửa số 1489 tờ bản đồ số 10) - ông Phạm Văn Thái đến thửa số 720 tờ bản đồ số 10)
Đường xã
Mục 4.2.5.12
900.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
Từ thửa 226 tờ bản đồ số 11 - ông Nguyễn Ngọc Thanh từ thửa 2381 tờ bản đồ số 11
Đường xã
Mục 4.2.4.6
800.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
bà Trần Thị Liên (Từ thửa số 249 tờ bản đồ số 10) - Bà Đặng Thị Đào đến thửa số 668 tờ bản đồ số 10)
Đường xã
Mục 4.2.4.25
700.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
Bà Nguyễn Thị Hoa (Từ thửa số 986 -1062 tờ bản đồ số 10) - ông Đặng Ngọc Dớn đến thửa số 962 tờ bản đồ số 10)
Đường xã
Mục 4.2.4.22
800.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
ông Đặng Ngọc Dương (Từ thửa số 752 tờ bản đồ số 10) - bà Hoàng Thị Thủy đến thửa số 1395 tờ bản đồ số 10)
Đường xã
Mục 4.2.4.24
800.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.2. Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ)
Ông Nguyễn Kim Bé (Từ thửa số 1963 tờ bản đồ số 7) - Ông Nguyễn Huy Hoàng (đến thửa số 1852 tờ bản đồ số 07)
Đường xã
Mục 4.2.2.26
1.000.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
ông Nguyễn Đình Tuy từ thửa 63 tờ bản đồ số 11 - ông Nguyễn Đình Thủy từ thửa 4 tờ bản đồ số 11
Đường xã
Mục 4.2.4.8
800.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.2. Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ)
ông Nguyễn Trọng Nhu (Từ thửa số 545 tờ bản đồ số 06) - ông Nguyễn Trọng Tá (đến thửa số 443 tờ bản đồ số 06)
Đường xã
Mục 4.2.2.21
800.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.5. Xóm Đa Văn Trung (xóm 5)
ông Nguyễn Viết Thọ (Từ thửa số 663 tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Đình Tới đến thửa số 683 tờ bản đồ số 10)
Đường xã
Mục 4.2.5.14
900.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
Ông Nguyễn Đình Hoa từ thửa 1742 tờ bản đồ số 7 - ông Nguyễn Đình Chuyên từ thửa 3 tờ bản đồ số 11
Đường xã
Mục 4.2.4.10
800.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
từ thửa 23 tờ bản đồ số 11 - ông Nguyễn Đình Tùng từ thửa 62 tờ bản đồ số 11
Đường xã
Mục 4.2.4.9
700.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.2. Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ)
ông Nguyễn Khắc Hải (Từ thửa số 1728 tờ bản đồ số 06) - ông Trần Đắc Nông (đến thửa số 1775 tờ bản đồ số 06)
Đường xã
Mục 4.2.2.22
800.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
ông Nguyễn Thọ Đức (Từ thửa số 329 tờ bản đồ số 14) - ông Đặng Ngọc Sách đến thửa số 110 tờ bản đồ số 14)
Đường xã
Mục 4.2.4.36
700.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
từ thửa 2249 tờ bản đồ số 11 - ông Nguyễn Văn Liêm từ thửa 2263 tờ bản đồ số 11
Đường xã
Mục 4.2.4.2
800.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.6. Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ)
Từ thửa đất số 1543 tờ bản đồ số 3 - Từ thửa đất số 1543 tờ bản đồ số 3
Đường xã
Mục 4.2.6.10
900.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
Từ thửa 2347 tờ bản đồ số 11 - ông Nguyễn Đình Tuy từ thửa 2405 tờ bản đồ số 11
Đường xã
Mục 4.2.4.7
800.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
ông Hoàng Hữu Sơn từ thửa 1447 tờ bản đồ số 11 - ông Hoàng Hữu Sơn từ thửa 1447 tờ bản đồ số 11
Đường xã
Mục 4.2.4.3
800.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
ông Nguyễn Sỹ Huồng từ thửa 178 tờ bản đồ số 7 - Bà Nguyễn Thị Hường từ thửa 223 tờ bản đồ số 11
Đường xã
Mục 4.2.4.11
800.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
Từ thửa đất số 554 tờ bản đồ số 15 - Từ thửa đất số 475 tờ bản đồ số 15
Đường xã
Mục 4.2.4.15
700.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.5. Xóm Đa Văn Trung (xóm 5)
ông Đặng Ngọc Định (Từ thửa số 838 tờ bản đồ số 10) - bà Nguyễn Thị Quý đến thửa số 1415 tờ bản đồ số 10)
Đường xã
Mục 4.2.5.13
900.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.2. Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ)
Ông Nguyễn Kim Thuận (Từ thửa số 287 tờ bản đồ số 7) - Ông Ngô Trí Nhung (đến thửa số 2577 tờ bản đồ số 07)
Đường xã
Mục 4.2.2.27
1.100.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
ông Nguyễn Thọ Sỹ từ thửa 2269 tờ bản đồ số 11 - ông Đặng Ngọc Luận từ thửa 1446 tờ bản đồ số 11
Đường xã
Mục 4.2.4.1
800.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
Từ thửa đất số 7 tờ bản đồ số 15 - Từ thửa đất số 99 tờ bản đồ số 15
Đường xã
Mục 4.2.4.13
700.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.5. Xóm Đa Văn Trung (xóm 5)
ông Nguyễn Phương Thi (Từ thửa số 445 tờ bản đồ số 10) - ông Nguyễn Công Chính đến thửa số 495 tờ bản đồ số 10)
Đường xã
Mục 4.2.5.11
900.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
ông Nguyễn Văn Hội từ thửa 408 tờ bản đồ số 11 - ông Trần Thị Tân từ thửa 534 tờ bản đồ số 11
Đường xã
Mục 4.2.4.4
800.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.5. Xóm Đa Văn Trung (xóm 5)
ông Nguyễn Đình Trình (Từ thửa số 464 tờ bản đồ số 10) - ông Phương Minh Tâm đến bà Đặng Thị Đào đến thửa số 557 đến thửa số 668 tờ bản đồ số 10)
Đường xã
Mục 4.2.5.10
900.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
Từ thửa đất số 30 tờ bản đồ số 15 - Từ thửa đất số 32 tờ bản đồ số 15
Đường xã
Mục 4.2.4.16
700.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.4. Xóm Hiếu Thiện (xóm 4 cũ)
ông Nguyễn Đình Cẩn từ thửa 411 tờ bản đồ số 11 - ông Nguyễn Đình Tế từ thửa 471 tờ bản đồ số 11
Đường xã
Mục 4.2.4.5
800.000
Đường lối xóm
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.2. Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ)
Thửa 1818-1822; 401-402; 2681-2686 tờ bản đồ số 7 - Thửa 1871-1876 tờ bản đồ số 7
Đường xã
Mục 4.2.2.29
1.000.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ nhà Ông Nguyễn Thành Đồng xóm 1 (Từ thửa 710 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Cảnh Bơ xóm 1 (đến thửa 763 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.1.15
2.100.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ nhà Ông Nguyễn Cảnh Minh xóm 1 (Từ thửa 94 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Bà Nguynx Thị Quý xóm 1 (đến thửa 95 tờ bản đồ số 18)
Đường xã
Mục 3.2.1.4
1.500.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ nhà Ông Nguyễn Cảnh Sơn xóm 1 (Từ thửa 196 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Hồng Vân xóm 1 (đến thửa 99 tờ bản đồ số 18)
Đường xã
Mục 3.2.1.3
1.500.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ nhà Ông Đỗ Văn Sơn xóm 1 (Từ thửa 476 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Hữu Hải xóm 1 (đến thửa 709 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.1.16
2.100.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ nhàBà Nguyễn Thị Nhã xóm 1 (Từ thửa 905 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Hữu Vinh xóm 1 (đến thửa 861 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.1.17
2.100.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ nhà thờ họ Trần Doãn xóm 1 (Từ thửa 46 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Doãn Nam xóm 1 (đến thửa 51 tờ bản đồ số 18)
Đường xã
Mục 3.2.1.6
1.500.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Đến nhà Ông Nguyễn Cảnh Tiếp xóm 1 (đến thửa 998 tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Ông Nguyễn Cảnh Tiếp xóm 1 (đến thửa 998 tờ bản đồ số 24)
Đường xã
Mục 3.2.1.22
2.100.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ nhà Ông Pham Tuấn Ngọc xóm 1 (Từ thửa 122 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Cảnh Giáp xóm 1 (đến thửa 174 tờ bản đồ số 18)
Đường xã
Mục 3.2.1.9
5.000.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ Nhà Ông Nguyễn Văn Hiệp xóm 1 (Từ thửa 388 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Cảnh Tuấn xóm 1 (đến thửa 575 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.1.26
2.000.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ Nhà Bà Trần Doãn Hằng xóm 1 (Từ thửa 535 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Thái Khắc Sơn xóm 1 (đến thửa 574 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.1.27
2.000.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ Nhà Ông Trần Doãn Bắc xóm 1 (Từ thửa 1055 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Trần Thị Lan xóm 1 (đến thửa 1163 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.1.28
2.000.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ nhà Bà Nguyễn Thị Đài xóm 1 (Từ thửa 32 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Doãn Hảo xóm 1 (đến thửa 40 tờ bản đồ số 18)
Đường xã
Mục 3.2.1.7
1.500.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ nhà Ông Nguyễn Khắc Thảo xóm 1 (Từ thửa 79 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Đình Sơn xóm 1 (đến thửa 1058 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.1.11
2.100.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ nhà Ông Hoàng Thanh Giang xóm 1 (Từ thửa 1168 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Khắc Lưu xóm 1 (đến thửa 1165 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.1.13
1.500.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ Nhà Ông Trần Khắc Bốn xóm 1 (Từ thửa 819 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Phan Sỹ xóm 1 (đến thửa 859 và thửa 799 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.1.30
2.000.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ nhà Ông Đinh Xuân Bơ xóm 1 (Từ thửa 21 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Ông Trần Doãn Kỳ xóm 1 (đến thửa 30 tờ bản đồ số 18)
Đường xã
Mục 3.2.1.8
1.500.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ Nhà Ông Đặng Quang Nghị xóm 1 (Từ thửa 798 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Trần Như Thành xóm 1 (đến thửa 1084 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.1.31
2.000.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ nhà Ông Trần Doãn Tú xóm 1 (Từ thửa 57 tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Bà Võ Thị Hoá xóm 1 (đến thửa 997 tờ bản đồ số 24)
Đường xã
Mục 3.2.1.21
1.700.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Quốc Bơ xóm 1 (Từ thửa 903 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hượt xóm 1 (đến thửa 861 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.1.19
2.100.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ nhà Bà Lương Thị Lan xóm 1 (Từ thửa 58 tờ bản đồ số 18) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Sen xóm 1 (đến thửa 182 tờ bản đồ số 18)
Đường xã
Mục 3.2.1.5
1.500.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ nhà Bà Nguyễn Thị Xuân xóm 1 (Từ thửa 164 tờ bản đồ số 24) - Đến nhà Ông Trần Doãn Liên xóm 1 (đến thửa 1064 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.1.12
3.000.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ Nhà Ông Trần Doãn Liễu xóm 1 (Từ thửa 698 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Trần Khắc Trực xóm 1 (đến thửa 715 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.1.29
2.000.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ nhà Bà Hoàng Thị Định xóm 1 (Từ thửa 904 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Trần Khắc Ngân xóm 1 (đến thửa 909 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.1.20
2.100.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Từ nhà ông Nguyễn Hữu Châu xóm 1 (Từ thửa 810 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hượt xóm 1 (đến thửa 861 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.1.18
2.100.000
Đường lối xóm 1
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.1. Xóm Trùng Quang (xóm 1 cũ)
Đường Liên xã Từ Nhà Ông Hoàng Xuân Vinh xóm 1 (Từ thửa 1232 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Lê Thị An xóm 1 (đến thửa 1292 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.1.32
4.200.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Ông Đoàn Văn Nông xóm 2 (Từ thửa 1179 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Đoàn Văn Việt xóm 2 (đến thửa 289 và thửa 303 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.7
2.000.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Ông Tràn Thái Hiên xóm 2 (Từ thửa 1257 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Hoàng Thị Mỹ xóm 2 (đến thửa 105 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.19
1.500.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Bà Nguyễn Thị Huy xóm 2 (Từ thửa 124 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Thọ xóm 2 (đến thửa 299 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.11
1.500.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Trinh xóm 2 (Từ thửa 110 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Duy Mỹ xóm 2 (đến thửa 108 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.2
3.000.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Sơn xóm 2 (Từ thửa 25 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Bồng xóm 2 (đến thửa 50 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.18
2.400.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Bắc xóm 2 (Từ thửa 125 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thi Thưởng xóm 2 (đến thửa 142 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.10
2.000.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Lê xóm 2 (Từ thửa 147 - 1317 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Công xóm 2 (đến thửa 149 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.24
1.500.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ thửa 1176 tờ bản đồ số 19) - Đến thửa 1250 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.12
1.500.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Kiều xóm 2 (Từ thửa 335 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Âu xóm 2 (đến thửa 334 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.9
2.000.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Hùng xóm 2 (Từ thửa 120 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Huy xóm 2 (đến thửa 124 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.23
1.500.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Ông Nguyễn Văn Thể xóm 2 (Từ thửa 74 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Kinh xóm 2 (đến thửa 72 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.1
1.500.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Lương xóm 2 (Từ thửa 57 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Trần Thị Bốn xóm 2 (đến thửa 61 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.21
1.500.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Ông Đoàn Xuân Bách xóm 2 (Từ thửa 321 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Năm xóm 2 (đến thửa 314 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.8
2.000.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Ông Nguyễn Văn Kinh xóm 2 (Từ thửa 31 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Công xóm 2 (đến thửa 1329 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.20
1.500.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Hoạt xóm 2 (Từ thửa 217 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Trần Đình Bảy xóm 2 (đến thửa 218 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.4
2.000.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Hai xóm 2 (Từ thửa 155 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Đông xóm 2 (đến thửa 1276 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.3
2.000.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Ông Nguyễn Công Phương xóm 2 (Từ thửa 259 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Liêu xóm 2 (đến thửa 276 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.6
2.000.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà bà Nguyễn Văn Thưởng (Từ thửa 106 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Trần Thái Hiền, thửa số 1257 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.27
1.500.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Ông Nguyễn Văn Phước xóm 2 (Từ thửa 998 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà ông Nguyễn Duy Đồng xóm 2 (đến thửa 104 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.22
1.500.000
Đường lối xóm 2
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.2. Xóm Trù Phúc (xóm 2 cũ)
Từ Nhà Ông Nguyễn Duy Hưởng xóm 2 (Từ thửa 232 tờ bản đồ số 19) - Đến nhà Ông Lê Đình Sáu xóm 2 (đến thửa 246 tờ bản đồ số 19)
Đường xã
Mục 3.2.2.5
2.000.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Ông Phan Hữu Khôi xóm 3 (Từ thửa 1004 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Nguyễn Duy Khương xóm 3 (thửa 818 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.15
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Nhà Ông Hoàng Văn Linh xóm 3 (thửa 148 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Nguyễn Duy Lâm xóm 3 (thửa 225 tờ bản đồ số 21)
Đường xã
Mục 3.2.3.31
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Nhà Ông Nguyễn Duy Thông xóm 3 (thửa 153 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Đinh Xuân Hùng xóm 3 (thửa 229 tờ bản đồ số 21)
Đường xã
Mục 3.2.3.34
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Ông Trần Doãn Nhạ xóm 3 (Từ thửa 1079 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Lương Thị Thanh Hoa xóm 3 (thửa 956 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.17
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Bà Nguyễn Thị Ngân xóm 3 (thửa 951 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Lý xóm 3 (thửa 68 tờ bản đồ số 26)
Đường xã
Mục 3.2.3.20
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà ông Lê Trí Chinh xóm 3 (Từ thửa 695 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Lương xóm 3 (thửa 714 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.5
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Nhà Ông Nguyễn Thái Triều xóm 3 (thửa 1321 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà Ông Trần Doãn Bình xóm 3 (thửa 65 tờ bản đồ số 26)
Đường xã
Mục 3.2.3.25
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Nhà Ông Trần Doãn Thảo xóm 3 (thửa 85 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà Bà Hoàng Thị Lộc xóm 3 (thửa 967 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.24
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Nhà Ông Nguyễn Tất Thiết xóm 4 (thửa 277 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Đinh Trần Quang xóm 4 (thửa 343 tờ bản đồ số 21)
Đường xã
Mục 3.2.3.29
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Ông Trần Đình Tuấn xóm 3 (Từ thửa 1124 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Đặng Quang Cơ xóm 3 (thửa 1150 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.14
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Bà Đặng Thị Hằng xóm 3 (Từ thửa 1263 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Thanh xóm 3 (thửa 743 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.3
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Ông Nguyễn Duy Thịnh xóm 3 (Từ thửa 638 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Sinh xóm 3 (thửa 820 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.9
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Bà Trần Thị Tứ xóm 3 (Từ thửa 1142 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Sáu xóm 3 (thửa 1049 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.12
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Ông Hoàng Văn Thanh xóm 3 (Từ thửa 738 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Đức xóm 3 (thửa 1131 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.11
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Ông Nguyễn Thái Hiền xóm 3 (thửa 966 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Đinh Văn Phúc xóm 3 (thửa 918 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.21
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Bà Lương Thị Thảo xóm 3 (Từ thửa 1056 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Du xóm 3 (thửa 779 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.13
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà ông Phan Công Dũng xóm 3 (Từ thửa 646 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Hoàng Thị Trạc xóm 3 (thửa 763 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.4
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Ông Nguyễn Viết Thát xóm 3 (Từ thửa 643 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Phan Công Triều xóm 3 (thửa 688 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.7
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Ông Nguyễn Duy Thịnh xóm 3 (Từ thửa 625 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Nguyễn Hữu Thành xóm 3 (thửa 723 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.10
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Nhà Ông Đinh Xuân An xóm 3 (thửa 151 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Mai Văn Linh xóm 3 (thửa 277 tờ bản đồ số 21)
Đường xã
Mục 3.2.3.33
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Ông Hoàng Văn Tường xóm 3 (Từ thửa 740 và 741 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Đặng Tuyết xóm 3 (thửa 783 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.8
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Nhà Ông Hoàng Khánh Vũ xóm 3 (thửa 542 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Nam xóm 3 (thửa 200 tờ bản đồ số 21)
Đường xã
Mục 3.2.3.32
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Nhà Ông Hoàng Văn Tiến xóm 3 (thửa 149 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Lương Văn Ngọc xóm 3 (thửa 281 tờ bản đồ số 21)
Đường xã
Mục 3.2.3.30
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Nhà Ông Bùi Văn Tâm xóm 3 (thửa 63 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà Ông Nguyễn Thái Phú xóm 3 (thửa 970 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.23
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Nhà Ông Nguyễn Văn Toàn xóm 3 (thửa 903 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Đặng Quang Sáu xóm 3 (thửa 948 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.26
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Ông Phan Công Lợi xóm 3 (Từ thửa 955 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Thi xóm 3 (thửa 39 tờ bản đồ số 26)
Đường xã
Mục 3.2.3.18
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Ông Trần Doãn Cẩn xóm 3 (thửa 952 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Lê Trí Thanh xóm 3 (thửa 26 tờ bản đồ số 26)
Đường xã
Mục 3.2.3.19
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Nhà thờ họ Trần Như xóm 3 (thửa 14 tờ bản đồ số 26) - Đến nhà Bà Nguyễn Thị Dung (Kỷ) xóm 3 (thửa 946 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.22
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà Bà Trần Thị Huệ xóm 3 (Từ thửa 1203 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà Ông Trần Doãn Cẩn xóm 3 (thửa 952 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.16
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà UBND xã xóm 3 (thửa 154 tờ bản đồ số 21) - Đến nhà Ông Hoàng Văn Trúc xóm 3 (thửa 230 tờ bản đồ số 21)
Đường xã
Mục 3.2.3.35
1.500.000
Đường lối xóm 3
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.3. Xóm Cảnh Minh (xóm 3 cũ)
Từ nhà ông Phan Công Long xóm 3 (Từ thửa 615 tờ bản đồ số 20) - Đến nhà thờ họ xóm 3 (thửa 814 tờ bản đồ số 20)
Đường xã
Mục 3.2.3.6
1.500.000
Đường lối xóm 4
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.4. Xóm Sơn La (xóm 4 cũ)
Từ nhà Ông Nguyễn Quốc San xóm 4 (thửa 313 tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Nguyễn Văn Toàn xóm 4 (thửa 177 tờ bản đồ số 28)
Đường xã
Mục 3.2.4.3
1.500.000
Đường lối xóm 4
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.4. Xóm Sơn La (xóm 4 cũ)
Từ nhà Ông Hoàng Đình Thông xóm 4 (thửa 754 tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Giang xóm 4 (thửa 329 tờ bản đồ số 28)
Đường xã
Mục 3.2.4.2
1.500.000
Đường lối xóm 4
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.4. Xóm Sơn La (xóm 4 cũ)
Từ nhà Ông Nguyễn Văn Lương xóm 4 (thửa 209 tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Đoàn xóm 4 (thửa 298 tờ bản đồ số 28)
Đường xã
Mục 3.2.4.4
1.500.000
Đường lối xóm 4
III. XÃ LẠC SƠN CŨ / 3.2. Đường nội xóm / 3.2.4. Xóm Sơn La (xóm 4 cũ)
Từ nhà Ông Hoàng Đình Hảo xóm 4 (thửa 748 tờ bản đồ số 28) - Đến nhà Ông Hoàng Đình Huynh xóm 4 (thửa 212 tờ bản đồ số 28)
Đường xã
Mục 3.2.4.5
1.500.000
Đường lối xóm từ Tân - Xuân
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.1. Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ)
Ông Hoàng Đình Huệ (Từ thửa số 1570 tờ bản đồ số 05) - Ông Hoàng Văn Hà (đến thửa số 1591tờ bản đồ số 05)
Đường xã
Mục 4.2.1.9
800.000
Đường ngang
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.6. Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ)
ông Lê Phùng Minh (Từ thửa số 1413 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Đức Cẩn đến thửa số 1410 tờ bản đồ số 03)
Đường xã
Mục 4.2.6.8
900.000
Đường ngang
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.6. Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ)
ông Lê Phùng Hùng (Từ thửa số 1258 tờ bản đồ số 03) - bà Nguyễn Thị Xuân đến thửa số 1256 tờ bản đồ số 03)
Đường xã
Mục 4.2.6.6
900.000
Đường ngang
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.6. Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ)
ông Lê Ngọc Long (Từ thửa số 982 tờ bản đồ số 03) - ông Ngô Trí Tiến đến thửa số 979 tờ bản đồ số 03)
Đường xã
Mục 4.2.6.4
900.000
Đường ngang
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.6. Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ)
ông Lê Phùng Ngọc (Từ thửa số 902 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Viết Nam đến thửa số 1586 tờ bản đồ số 03)
Đường xã
Mục 4.2.6.9
900.000
Đường ngang
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.6. Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ)
ông Nguyễn Đức Phú (Từ thửa số 2281 tờ bản đồ số 03) - ông Lê Anh Sơn đến thửa số 2534 tờ bản đồ số 03)
Đường xã
Mục 4.2.6.5
900.000
Đường ngang
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.6. Xóm Đa Văn Thượng (xóm 6 cũ)
ông Ngô Trí Hiền (Từ thửa số 1324 tờ bản đồ số 03) - bà Lê Thị Tuyến đến thửa số 2516 tờ bản đồ số 03)
Đường xã
Mục 4.2.6.7
900.000
Đường ngang giữa
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.2. Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ)
ông Ngô Khắc Tý (Từ thửa số 1320 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Kim Trí (đến thửa số 1094 tờ bản đồ số 03)
Đường xã
Mục 4.2.2.3
2.000.000
Đường ngang giữa
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.2. Xóm Hoành Sơn (xóm 2 cũ)
ông Nguyễn Chí Linh (Từ thửa số 1052 tờ bản đồ số 03) - ông Nguyễn Bá Đoàn (đến thửa số 748 tờ bản đồ số 03)
Đường xã
Mục 4.2.2.2
1.100.000
Đường ngang giữa
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.1. Xóm Xuân Bài (xóm 1 cũ)
bà Hoàng Thị Lý (Từ thửa số 434 tờ bản đồ số 05) - ông Hoàng Văn Khấn (đến thửa số 460 tờ bản đồ số 05)
Đường xã
Mục 4.2.1.18
800.000
Đường ngang phía trên
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.3. Xóm Đa Văn Hạ (xóm 3 cũ)
ông Nguyễn Sỹ Lợi (Từ thửa số 1328 tờ bản đồ số 07) - ông Nguyễn Đình Phương đến ông Hoàng Thế Việt (đến thửa số 1653 đến thửa số 1780 tờ bản đồ số 07)
Đường xã
Mục 4.2.3.8
700.000
Đường ngang ven đồi
IV. XÃ XUÂN SƠN CŨ / 4.2. Đường trục xóm / 4.2.5. Xóm Đa Văn Trung (xóm 5)
ông Phạm Văn Minh (Từ thửa số 145 tờ bản đồ số 11) - bà Đặng Thị Yên đến thửa số 545 tờ bản đồ số 11)
Đường xã
Mục 4.2.5.17
900.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.4. Xóm Văn Vương
Từ thửa số 911 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1137 tờ bản đồ số 79
Đường xã
Mục 6.3.4.39
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.4. Xóm Văn Vương
Từ thửa số 1738 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1738 tờ bản đồ số 79
Đường xã
Mục 6.3.4.43
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.3. Xóm Văn Khuê
Từ thửa số 1754 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1754 tờ bản đồ số 74
Đường xã
Mục 6.3.3.34
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.3. Xóm Văn Khuê
Từ thửa số 484 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 293 tờ bản đồ số 73
Đường xã
Mục 6.3.3.30
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.4. Xóm Văn Vương
Từ thửa số 1668 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1670 tờ bản đồ số 79
Đường xã
Mục 6.3.4.36
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.4. Xóm Văn Vương
Từ thửa số 1184 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1184 tờ bản đồ số 79
Đường xã
Mục 6.3.4.41
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.3. Xóm Văn Khuê
Từ thửa số 942 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 3184 tờ bản đồ số 73
Đường xã
Mục 6.3.3.21
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.3. Xóm Văn Khuê
Từ thửa số 2410 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 640 tờ bản đồ số 73
Đường xã
Mục 6.3.3.31
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.4. Xóm Văn Vương
Từ thửa số 2140 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2344 tờ bản đồ số 73
Đường xã
Mục 6.3.4.46
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.5. Xóm Văn Tân
Từ thửa số 1386 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 1387 tờ bản đồ số 83
Đường xã
Mục 6.3.5.35
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.4. Xóm Văn Vương
Từ thửa số 2221 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 2324 tờ bản đồ số 73
Đường xã
Mục 6.3.4.48
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.3. Xóm Văn Khuê
Từ thửa số 2189 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1756 tờ bản đồ số 74
Đường xã
Mục 6.3.3.33
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.4. Xóm Văn Vương
Từ thửa số 910 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 913 tờ bản đồ số 79
Đường xã
Mục 6.3.4.40
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.3. Xóm Văn Khuê
Từ thửa số 1896 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1896 tờ bản đồ số 74
Đường xã
Mục 6.3.3.36
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.5. Xóm Văn Tân
Từ thửa số 1880 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 475 tờ bản đồ số 83
Đường xã
Mục 6.3.5.31
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.3. Xóm Văn Khuê
Từ thửa số 2107 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2003 tờ bản đồ số 74
Đường xã
Mục 6.3.3.37
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.4. Xóm Văn Vương
Từ thửa số 1957 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1973 tờ bản đồ số 79
Đường xã
Mục 6.3.4.52
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.5. Xóm Văn Tân
Từ thửa số 11 tờ bản đồ số 82 - đến thửa số 12 tờ bản đồ số 18
Đường xã
Mục 6.3.5.28
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.3. Xóm Văn Khuê
Từ thửa số 2017 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 2106 tờ bản đồ số 74
Đường xã
Mục 6.3.3.38
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.3. Xóm Văn Khuê
Từ thửa số 1651 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1757 tờ bản đồ số 74
Đường xã
Mục 6.3.3.32
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.4. Xóm Văn Vương
Từ thửa số 2791 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1956 tờ bản đồ số 79
Đường xã
Mục 6.3.4.51
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.4. Xóm Văn Vương
Từ thửa số 2776 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 2778 tờ bản đồ số 79
Đường xã
Mục 6.3.4.50
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.3. Xóm Văn Khuê
Từ thửa số 1758 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 1758 tờ bản đồ số 74
Đường xã
Mục 6.3.3.35
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.4. Xóm Văn Vương
Từ thửa số 1136 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1189 tờ bản đồ số 79
Đường xã
Mục 6.3.4.42
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.4. Xóm Văn Vương
Từ thửa số 1665 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1665 tờ bản đồ số 79
Đường xã
Mục 6.3.4.35
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.4. Xóm Văn Vương
Từ thửa số 806 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 807 tờ bản đồ số 79
Đường xã
Mục 6.3.4.38
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.3. Xóm Văn Khuê
Từ thửa số 801 tờ bản đồ số 73 - đến thửa số 1042 tờ bản đồ số 73
Đường xã
Mục 6.3.3.22
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.4. Xóm Văn Vương
Từ thửa số 270 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 270 tờ bản đồ số 79
Đường xã
Mục 6.3.4.44
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.5. Xóm Văn Tân
Từ thửa số 130 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 152 tờ bản đồ số 83
Đường xã
Mục 6.3.5.34
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.4. Xóm Văn Vương
Từ thửa số 304 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 305 tờ bản đồ số 79
Đường xã
Mục 6.3.4.45
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.5. Xóm Văn Tân
Từ thửa số 367 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 367 tờ bản đồ số 83
Đường xã
Mục 6.3.5.30
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.3. Xóm Văn Khuê
Từ thửa số 419 tờ bản đồ số 74 - đến thửa số 584 tờ bản đồ số 74
Đường xã
Mục 6.3.3.26
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.5. Xóm Văn Tân
Từ thửa số 2541 tờ bản đồ số 80 - đến thửa số 2652 tờ bản đồ số 80
Đường xã
Mục 6.3.5.32
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.5. Xóm Văn Tân
Từ thửa số 2541 tờ bản đồ số 83 - đến thửa số 2652 tờ bản đồ số 83
Đường xã
Mục 6.3.5.33
700.000
Đường ngõ xóm
VI. XÃ NHÂN SƠN CŨ / 6.3. Đường xóm / 6.3.5. Xóm Văn Tân
Từ thửa số 1973 tờ bản đồ số 79 - đến thửa số 1975 tờ bản đồ số 79
Đường xã
Mục 6.3.5.24
700.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Nghệ An.