Bảng giá đất Xã Anh Sơn, Nghệ An từ 01/01/2026
1039 đoạn tuyến, khu vực theo 3 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 2/3.
Giá đất ở cao nhất tại Xã Anh Sơn là 22.000.000 đồng/m² (Đường Quốc lộ 7A, đoạn Ông Tiêu Minh khu đô thị thửa số 370 tờ bản đồ số 9 đến Ông Lộc Mai khu đô thị thửa số 385 tờ bản đồ số 9), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.
Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026
Đất ở (400 đoạn tuyến, khu vực)
| Tuyến đường, khu vực | Đoạn (từ - đến) | Giá |
|---|---|---|
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Bà Dung (sau dãy 1 Quốc lộ7A) thửa số số 333 tờ bản đồ số 3 - ông Tâm (bà Bích) thửa số số 17 tờ bản đồ số 3 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 17 | 1.650.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Bà Vĩnh thửa số 243 tờ bản đồ số 3 - Bà Tần thửa số 274 tờ bản đồ số 3 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 18 | 1.400.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Hồng thửa số số 4 tờ bản đồ số 1 - Khe Bò Đái, bà Hoa thửa thửa số số 1 tờ bản đồ số 3 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 2 | 1.400.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Trì Thanh thửa số 76 tờ bản đồ số 11 - ông Nin Thơm thửa số 195 tờ bản đồ số 11 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 14 | 1.200.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Lối vào nhà ông Thành Anh ngân hàng thửa số 221 tờ bản đồ số 3 - thửa số 220 tờ bản đồ số 3 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 1 | 2.800.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Hốc Đồn vùng ông Nhuần từ thửa số 428 tờ bản đồ số - thửa số 113 tờ bản đồ số 3 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 5 | 1.650.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Quốc lộ 7A - Ông Hoà Huệ thửa số 53 tờ bản đồ số 4 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 8 | 1.900.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Lối vào nhà ông Hiếu Tăng thửa số 74 ờ bản đồ số 11 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 15 | 1.200.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Thửa số 72 tờ 15 - Bà Toàn thửa số 26 tờ bản đồ số 15 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 23 | 900.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Bình thửa đất số 44 tờ bản đồ số 10 - Bà Vui ông Bá thửa số 43 tờ bản đồ số 10 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 12 | 1.650.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Lối vào nhà ông Thao Phương TDP2 thửa 233 tờ bản CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 2 | 2.800.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Hương Thuỷ (ông Bình) thửa số 110 tờ 14 - Ông Tuất thửa số 60 tờ bản đồ số 14 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 19 | 900.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Sau Khu tập thể Kho Bạc thửa số 312 tờ bản đồ số 3 - Bà Thanh Khương thửa số 117 tờ bản đồ số 11 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 6 | 2.300.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Cẩn Thức thửa số 66 tờ bản đồ số 4 - Nhà xe Khải Hoàn thửa 108 tờ bản đồ số 4 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 9 | 1.900.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Nhà thờ họ Bùi Xuân thửa số 86 tờ bản đồ số 4 - Bà Tâm thửa số 104 tờ bản đồ số 4 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 10 | 1.900.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Hùng (bà Hạ) thửa số 172 tờ bản đồ số 11 - Bà Danh (ông Thuật) thửa số 218 tờ bản đồ số 10 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 11 | 1.200.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Bà Quỳ thửa số 36 tờ 12 - ông Huần thửa số 37 tờ 12 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 17 | 900.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Cường Linh thửa số 368 tờ bản đồ số 3 - ông Quang Thọ thửa số 14 tờ bản đồ số 3 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 3 | 2.800.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Bà Thuỷ Thịnh thửa số 34 tờ 14 - ông Chương Thắng thửa số 71 tờ bản đồ số 14 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 18 | 900.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Bà Hoàn TDP2 thửa số 101 tờ bản đồ số 11 - Ông Trường Thu TDP 2 thửa số 104 tờ bản đồ số 11 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 22 | 900.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Tịnh Hoa thửa số 143 tờ bản đồ số 3 - Ông Vân thửa số 160 tờ bản đồ số 3 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 7 | 1.900.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Hà thửa đất số 280 tờ bản đồ số 10 - Bà Liên thửa số 250 tờ bản đồ số 10 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 13 | 1.650.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Bà Hoè thửa số 156 tờ bản đồ số 9 - Ông Phương Phương thửa số 180 tờ bản đồ số 9 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 26 | 2.000.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Thửa đất số 59 tờ bản đồ số 4 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 2 | 1.650.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Chợ cũ khu vực sau nhà văn hoá khối 4B cũ CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 7 | 1.650.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Hồng Mai thửa số 95 tờ bản đồ số 9 - Ông Chương Hương thửa số 139 tờ bản đồ số 9 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 12 | 5.500.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Dũng thửa số 113 tờ bản đồ số 4 - Bà Hợi thửa số 261 tờ bản đồ số 4 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 6 | 1.650.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Thửa đất số 148 tờ bản đồ số 4 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 4 | 1.650.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Bà Vân Đệ thửa số 188 tờ bản đồ số 9 - Ông Hai thửa số số 118 tờ bản đồ 16 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 15 | 2.800.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Diệu Diễn thửa số 5 tờ bản đồ số 16 - Ông Diễn thửa số 106 tờ bản đồ số 16 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 23 | 2.000.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Lối vào nhà ông Nguyệt thửa đất số 87 tờ bản đồ số 10 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 22 | 1.650.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Thửa số 227 tờ bản đồ số 16 - Thửa 226 tờ bản đồ số 16 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 24 | 2.000.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Tú Nga thửa số 154 tờ bản đồ số 9 - Ông Liên Thu thửa số 210 tò số 9 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 28 | 2.000.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Thương nghiệp vũ dãy sau bà Lê thửa số 82 tờ bản đồ số 10 - bà Nghệ Hùng thửa số 33 tờ bản đồ số 10 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 21 | 3.500.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Hùng Kim thửa số 6 tờ bản đồ số 16 - Ông Hoành thửa số 8 tờ bản đồ số 16 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 25 | 2.000.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Bình Hùng thửa số 207 tờ bản đồ số 9 - thửa số 306 tờ bản đồ số 9 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 27 | 2.000.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | (Đường nội thị (trạm y tế)- ông Hiếu Loan thửa sốn 160 tờ bản đồ số 10 - ông Bé Yến thửa số 371 tờ bản đồ số 10 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 18 | 1.650.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Lối vào nhà ông Xuân (Trạm cấp nước) thửa số 302 tờ bản đồ số 9 - Thửa đất số 62 tờ bản đồ số 9 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 17 | 1.400.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Đường nội thị (Ông Sáng Viễn Thông) thửa số 148 tờ bản đồ số 9 - Ông Thảo Khuê thửa số 172 tờ bản đồ số 9 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 16 | 1.650.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Định thửa số 167 tờ bản đồ số 9 - Thửa 177 tờ bản đồ số 9 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 29 | 2.000.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Thửa số 39 tờ bản đồ số 16 - Nhánh vào nhà ông Tuấn viện kiểm sát thửa 38 tờ bản CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 31 | 2.000.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Tuỵ thửa số 162 tờ bản đồ số 9 - Ông Dũng (con ông Hùng Kim) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 30 | 2.000.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Bà Hằng Lâm thửa số 3 tờ bản đồ số 10 (mép sau thế giới di động) - ông Hải Oanh thửa số 51 tờ bản đồ số 10 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 19 | 4.500.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Thửa đất số 61 tờ bản đồ số 4 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 3 | 1.650.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Khu vực chợ cũ dãy sau (khối 4B cũ) thửa số 71 tờ bản đồ số 4 - Khe đuôi lươn thửa số 95 tờ bản đồ số 4 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 1 | 1.650.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Chi cục thống kê huyện thửa số 405 tờ bản đồ số 9 - ông Tuất Thành thửa số 119 tờ bản đồ số 9 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 10 | 5.000.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Khối 7 cũ dãy sau thửa 103 tờ bản đồ số 19 - Bà Nguyên thửa số 100 tờ bản đồ số 19 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 34 | 1.200.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Khu tập thể bệnh viện thửa số 173 tờ bản đồ số 8 - Ông Cửu Bệnh viện thửa số 432 tờ bản đồ số 8 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 18 | 2.800.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Lối vào nhà bà Hà khối 7 cũ thửa 7 tờ bản đồ số 19 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 35 | 1.200.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Hồng thửa đất số 52 tờ bản đồ số 7 - Ông Đức thửa đất số 50 tờ bản đồ số 7 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 7 | 3.200.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Ngọc Hằng thửa số 89 tờ bản đồ số 8 - Bà Thuý thửa số 104 tờ bản đồ số 8 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 12 | 3.500.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Quốc lộ7A - ông Trung thửa số 235 tờ bản đồ số 9 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 25 | 4.200.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Hữu thửa số 239 tờ bản đồ số 9 - Thửa số 238 tờ bản đồ số 9 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 26 | 3.500.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Vùng Nhà văn hoá khối 6B cũ đoạn ông Dũng Hương đến ông Độ (lâm trường); Ông Hồng thửa số 52 tờ bản - Ông Đức thửa số 50 tờ bản đồ số 7 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 6 | 3.200.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Bà Lộc thửa số số 146 tờ bản đồ số 8 - Ông Đức Thanh (cấp 3 AS 1) thửa số 169 tờ bản đồ CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 16 | 2.800.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Vùng Ao thụ dãy 3 thửa số 142 tờ bản đồ số 17 - Thửa số 154 tờ bản đồ số 17 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 32 | 1.200.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Vùng Ao thụ dãy 3 thửa số 191 tờ bản đồ số 17 - Thửa số 194 tờ bản đồ số 17 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 33 | 1.200.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Vùng Ao thụ dãy 2 thửa số 163 tờ bản đồ số 17 - Thửa số 169 tờ bản đồ số 17 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 30 | 1.200.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Vùng Ao thụ dãy 2 thửa số 155 tờ bản đồ số 17 - Thửa số 162 tờ bản đồ số 17 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 31 | 1.200.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Bà Thế thửa số 214 tờ bản đồ số 8 - Bà Dự thửa số 211 tờ bản đồ số 8 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 11 | 1.650.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Vùng Ao thụ dãy 2 thửa số 175 tờ bản đồ số 17 - Thửa số 178 tờ bản đồ số 17 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 27 | 1.400.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Hùng Hiền thửa số 240 tờ bản đồ số 9 - Ông Phong Ngân thửa số 241 tờ bản đồ số 9 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 24 | 3.500.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Vùng Ao thụ dãy 2 thửa số 170 tờ bản đồ số 17 - Thửa số 174 tờ bản đồ số 17 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 29 | 1.400.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Tân (bà Lân) thửa số số 115 - ông Phú thửa số 137 tờ bản đồ số 8 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 14 | 2.800.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Anh thửa số 140 tờ bản đồ số 8 - Ông Tiến bà Hiền thửa số 143 tờ bản đồ số 8 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 15 | 2.800.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Hải Chi thửa số 106 tờ bản đồ số 8 - Ông Nhương thửa số 110 tờ bản đồ số 8 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 13 | 2.800.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Vùng Ao thụ dãy 2 thửa số 183 tờ bản đồ số 17 - Thửa số 187 tờ bản đồ số 17 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 28 | 1.400.000 |
| Đường nhánh Thôn Kim Nhan 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Vùng Đồng Tu- Ông Lanh thửa số 184 tờ bản đồ số 8 - Bà Hường Vinh thửa số 193 tờ bản đồ số 8 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 23 | 1.650.000 |
| Đường nhánh lối vào nhà ông Chung Nhi XIII. Thôn Bãi Lim | Thửa số 62 tờ bản đồ số 19 - Thửa số 66 tờ bản đồ số 19 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 38 | 1.200.000 |
| Đường nhánh lối vào nhà ông Dương Quy XIII. Thôn Bãi Lim | Thửa số 77 tờ bản đồ số 19 - Ông Dương Quy thửa số 58 tờ bản đồ số 19 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 37 | 1.200.000 |
| Đường nhánh lối vào nhà ông Thắng Nghệ XIII. Thôn Bãi Lim | Thửa số 122 tờ bản đồ số 19 - Thửa 78 tờ bản đồ số 19 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 36 | 1.200.000 |
| Đường nhánh từ Nhà văn hoá tổ 4 đến Trung tâm y tế huyện XIII. Thôn Bãi Lim | Nhà văn hoá TDP4 thửa số 62 tờ bản đồ số 8 - Ông Hùng bà Oanh thửa số 172 tờ bản đồ số 8 tờ bản đồ số 8 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 17 | 2.800.000 |
| Đường nhánh từ Quốc lộ 7A (ông Mười) đi khu dân cư phía sau XIII. Thôn Bãi Lim | ông Quảng (bà Phương) thửa số số 462 tờ bản đồ số 3 - ông Thắng Thảo thửa số số 96 tờ bản đồ số 3 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 13 | 1.400.000 |
| Đường nhánh từ Quốc lộ7A (cổng chào khối 6B cũ đi khu dân cư Nhà văn hoá XIII. Thôn Bãi Lim | Bà Xoan thửa số 32 tờ bản đồ số 7 - ông Am thửa số 53 tờ bản đồ số 7 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 5 | 3.200.000 |
| Đường nhánh từ Quốc lộ7A mép trên ngân hàng nông nghiệp XIII. Thôn Bãi Lim | Quốc lộ7A (Mép trên ngân hàng Nông nghiệp) - ông Ngọc Hằng thửa số 283 tờ bản đồ số 3 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 4 | 2.800.000 |
| Đường nhánh từ Quốc lộ7A đến bà Bình (mép trên Trung tâm Thanh thiếu nhi) XIII. Thôn Bãi Lim | Bà Hồng thửa số 15 tờ bản đồ số 9 - bà Bình thửa số 4 tờ bản đồ số 5 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 8 | 1.650.000 |
| Đường nhánh từ trục chính trung tâm nội thị đi ông Huế Oanh khối 3 cũ XIII. Thôn Bãi Lim | Thửa số 163 tờ bản đồ số 11 - Ông Huế TDP2 thửa số 99 tờ bản đồ số 11 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 21 | 900.000 |
| Đường nhánh vùng Đồng Tu khối 6B cũ XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Kỳ thửa số 181 tờ bản đồ số 7 - Bà Thu thửa số 185 tờ bản đồ số 7 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 9 | 1.650.000 |
| Đường nhánh vùng Đồng Tu khối 6B cũ XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Thoa thửa số 192 tờ bản đồ số 7 - Bà Bảo thửa số 198 tờ bản đồ số 7 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 10 | 1.650.000 |
| Đường nhánhThôn Kim Nhan 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Ông Đô bà Kỳ thửa số 23 tờ bản đồ số 2 - Ông Đức thửa số 104 tờ bản đồ số 2 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 8 | 1.650.000 |
| Đường nhân Tài- Già Giang V. Đường 350 đoạn qua xã Phúc Sơn cũ (Nhân Tài - Gia Giang) | Từ nhà ông Hùng, Bản Kim Tiến, từ thửa số 81, tờ bản đồ số 147 - Đến nhà ông Toàn, Bản Kim Tiến, đến thửa số 3, tờ bản đồ số 147 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG ĐÃ ĐƯỢC ĐẶT TÊN Mục 5 | 1.800.000 |
| Đường nhân Tài- Già Giang V. Đường 350 đoạn qua xã Phúc Sơn cũ (Nhân Tài - Gia Giang) | Từ nhà ông Phi, thôn Bãi Lim, từ thửa số 1, tờ bản đồ số 143 - Đến nhà bà Nhàn, thôn Bãi Lim, đến thửa số 208, tờ bản đồ số 143 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG ĐÃ ĐƯỢC ĐẶT TÊN Mục 2 | 1.800.000 |
| Đường nhân Tài- Già Giang V. Đường 350 đoạn qua xã Phúc Sơn cũ (Nhân Tài - Gia Giang) | Từ nhà ông Hùng, thôn Bãi Lim, từ thửa số 108, tờ bản đồ số 144 - Đến nhà ông Dũng, thôn Bãi Lim, đến thửa số 159, tờ bản đồ số 144 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG ĐÃ ĐƯỢC ĐẶT TÊN Mục 3 | 1.800.000 |
| Đường nhân Tài- Già Giang V. Đường 350 đoạn qua xã Phúc Sơn cũ (Nhân Tài - Gia Giang) | Từ nhà ông Tuất, thôn Bãi Lim, từ thửa số 8, tờ bản đồ số 138 - Đến nhà ông Tùng, thôn Bãi Lim, đến thửa số 66, tờ bản đồ số 138 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG ĐÃ ĐƯỢC ĐẶT TÊN Mục 1 | 1.800.000 |
| Đường nhân Tài- Già Giang V. Đường 350 đoạn qua xã Phúc Sơn cũ (Nhân Tài - Gia Giang) | Từ nhà ông Cường, thôn Bãi Lim, từ thửa số 12, tờ bản đồ số 148 - Đến nhà ông Tài, thôn Bãi Đá, đến thửa số 112, tờ bản đồ số 148 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG ĐÃ ĐƯỢC ĐẶT TÊN Mục 4 | 1.800.000 |
| Đường nhựa từ khối 5 cũ đi Nghĩa trang thị trấn XIII. Thôn Bãi Lim | Bà Bình thửa số số 173 tờ bản đồ số 9 - ông Hiệp thửa số 233,232 tờ bản đồ số 16 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 14 | 2.800.000 |
| Đường nội thôn XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Đào (thửa số 132 tờ bản đồ số 103) - Từ Ông Đào (thửa số 132 tờ bản đồ số 103) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 1 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Ân (thửa số 4 tờ bản đồ số 90) - Đến Ông Kiều (thửa số 75 tờ bản đồ số 90) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 19 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tuấn (thửa số 13 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Hải (thửa số 65 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 31 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quý (thửa số 91 tờ bản đồ số 90) - Đến ÔngNhật (thửa số 67 tờ bản đồ số 90) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 21 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Ân (thửa số 318 tờ bản đồ số 82) - Đến Bà Phương (thửa số 299, tờ bản đồ số 82) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 2 | 400.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Các (thửa số 136 tờ bản đồ số 83) - Đến Ông Luận (thửa số 124, tờ bản đồ số 83) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 13 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Đức (thửa số 67 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Thủy (thửa số 29 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 33 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Kính (thửa số 86 tờ bản đồ số 27) - Đến Ông Tâm (thửa số 164 tờ bản đồ số 27) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 18 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Đồng (thửa số 1 tờ bản đồ số 90) - Đến Ông Khai (thửa số 23, tờ bản đồ số 90) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 15 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hạnh (thửa số 617 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Huệ (thửa số 498 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 39 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tư (thửa số 130 tờ bản đồ số 90) - Đến Ông Ninh (thửa số 132 tờ bản đồ số 90) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 27 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Cẩm (thửa số 296 tờ bản đồ số 82) - Đến Ông Hồ (thửa số 205, tờ bản đồ số 82) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 3 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tuệ (thửa số 27 tờ bản đồ số 90) - Đến Ông Thọ (thửa số 8 tờ bản đồ số 90) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 23 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hồng (thửa số 37 tờ bản đồ số 90) - Đến Ông Hồng (thửa số 37 tờ bản đồ số 90) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 16 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Xuân (thửa số 253 tờ bản đồ số 82) - Đến Ông Thắng (thửa số 188, tờ bản đồ số 82) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 8 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Lai (thửa số 300 tờ bản đồ số 82) - Đến Ông Hộ (thửa số 334, tờ bản đồ số 82) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 1 | 400.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Minh (thửa số 78 tờ bản đồ số 90) - Đến Ông Sinh (thửa số52 tờ bản đồ số 90) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 25 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quang (thửa số 270 tờ bản đồ số 82) - Đến Ông Quang (thửa số 270, tờ bản đồ số 82) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 6 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Bùi Tuệ (thửa số 92 tờ bản đồ số 90) - Đến Ông Mạnh (thửa số 249 tờ bản đồ số 90) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 24 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quyền (thửa số 43 tờ bản đồ số 90) - Đến Ông Nam (thửa số 85 tờ bản đồ số 90) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 17 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Lục (thửa số 11 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Quy (thửa số 48 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 32 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hải (thửa số 76 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Sơn (thửa số 25 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 37 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Mai (thửa số 113 tờ bản đồ số 83) - Đến Ông Hân (thửa số 144, tờ bản đồ số 83) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 11 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Xang (thửa số 66 tờ bản đồ số 90) - Đến Ông Long (thửa số 58 tờ bản đồ số 90) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 20 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Sâm (thửa số 162 tờ bản đồ số 91) - Đến Bà Cúc (thửa số 191 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 40 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Minh (thửa số 149 tờ bản đồ số 90) - Đến Ông Hợp (thửa số 177 tờ bản đồ số 90) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 28 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Trình (thửa số 252 tờ bản đồ số 82) - Đến Ông Trình (thửa số 252, tờ bản đồ số 82) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 9 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hiến (thửa số 294 tờ bản đồ số 82) - Đến ÔngTiến (thửa số 313, tờ bản đồ số 82) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 5 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hành (thửa số 170 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Minh (thửa số 221 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 36 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hải (thửa số 123 tờ bản đồ số 90) - Đến Ông Thanh (thửa số 141 tờ bản đồ số 90) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 26 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Huệ (thửa số 178 tờ bản đồ số 82) - Đến Ông Tỉnh (thửa số 106, tờ bản đồ số 82) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 7 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hiệp (thửa số 139 tờ bản đồ số 83) - Đến Ông Hải (thửa số 148, tờ bản đồ số 83) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 12 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Phú (thửa số 49 tờ bản đồ số 90) - Đến Ông Duệ (thửa số 41 tờ bản đồ số 90) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 22 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Đồng (thửa số 16 tờ bản đồ số 91) - Đến Bà Thanh (thửa số 1132 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 29 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Trình (thửa số 329 tờ bản đồ số 82) - Đến Ông Trình (thửa số 329, tờ bản đồ số 82) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 10 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Phương (thửa số 54 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Trung (thửa số 1152 tờ bản đồ số91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 30 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Xuân (thửa số 290 tờ bản đồ số 82) - Đến ÔngTỉnh (thửa số 106, tờ bản đồ số 82) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 4 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 1 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Đông (thửa số 140 tờ bản đồ số 83) - Đến Ông Hùng (thửa số 61, tờ bản đồ số 83) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 14 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Lộc (thửa số 423 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Thành (thửa số 440 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 22 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Vinh (thửa số 833 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Nuôi (thửa số 1134 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 36 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hành (thửa số 760 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Thanh (thửa số 796 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 15 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Phúc (thửa số 682 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Cường (thửa số 773 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 30 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tùng (thửa số 468 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Đồng (thửa số 480 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 18 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Thắng (thửa số 174 tờ bản đồ số 90) - Đến Ông Đồng (thửa số 176 tờ bản đồ số 90) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 2 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Khoa (thửa số 180 tờ bản đồ số 90) - Đến Bà Hồng (thửa số 200 tờ bản đồ số 90) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 5 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Phúc (thửa số 531 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Kiên (thửa số 1121 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 8 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quý (thửa số 479 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Huệ (thửa số 498 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 6 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Minh (thửa số 604 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Sáng (thửa số 1140 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 24 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Vượng (thửa số 551 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Hoan (thửa số 618 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 9 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tân (thửa số 758 tờ bản đồ số 99) - Đến Ông Lâm (thửa số 967, tờ bản đồ số 99) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 38 | 500.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tiến (thửa số 471 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Quân (thửa số 456 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 21 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Thế (thửa số 398 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Thắng (thửa số 504 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 17 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Thuận (thửa số 451 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Thuận (thửa số 451 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 19 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Thắng (thửa số 709 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Hà (thửa số 653 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 28 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Định (thửa số 1136 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Khánh (thửa số 736 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 33 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Chiến (thửa số 955 tờ bản đồ số 91) - Đến Bà Hợp (thửa số 859 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 35 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Khánh (thửa số 533 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Hạnh (thửa số 617 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 7 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Bình (thửa số 676 tờ bản đồ số 91) - Đến ÔngHải (thửa số 677 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 14 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Vượng (thửa số 1143 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Hoan (thửa số 1142 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 10 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Thành (thửa số 532 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Hiếu (thửa số 517 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 11 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hà (thửa số 654 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Khánh (thửa số 735 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 31 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tứ (thửa số 622 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Hiếu (thửa số 770 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 27 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Lý (thửa số 40 tờ bản đồ số 99) - Đến ÔngHào (thửa số 160, tờ bản đồ số 99) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 37 | 500.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Thắng (thửa số 674 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Hồng (thửa số 727 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 13 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quế (thửa số 577 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Nhiếp (thửa số 627 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 32 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hành (thửa số 826 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Thanh (thửa số 796 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 16 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quế (thửa số 623 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Hoà (thửa số 624 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 29 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Liên (thửa số 619 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Hiền (thửa số 648 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 12 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quyền (thửa số 558 tờ bản đồ số 91) - Đến Bà Thái (thửa số 1127 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 25 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hương (thửa số 185 tờ bản đồ số 90) - Đến Ông Hương (thửa số 185 tờ bản đồ số 90) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 3 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hoài (thửa số 1022 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Hoài (thửa số 1125 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 34 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hường (thửa số 380 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Nhung (thửa số 404 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 23 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Phiệt (thửa số 419 tờ bản đồ số 91) - Đến Bà Khanh (thửa số 469 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 20 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quang (thửa số 579 tờ bản đồ số 91) - Đến Bà Mỹ (thửa số 921 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 26 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 2 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hộ (thửa số 179 tờ bản đồ số 90) - Đến Ông Hùng (thửa số 225 tờ bản đồ số 90) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 4 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Giáp (thửa số 92 tờ bản đồ số 92) - Đến Ông Minh (thửa số 87 tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 27 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hoà (thửa số 16 tờ bản đồ số 92) - Đến Bà Hà (thửa số 79, tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 18 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Minh (thửa số 388 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Tùng (thửa số 616 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 5 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Dung (thửa số 5 tờ bản đồ số 92) - Đến ÔngMỹ (thửa số 18, tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 17 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Trường (thửa số 23 tờ bản đồ số 99) - Đến Bà Luyến (thửa số 105, tờ bản đồ số 99) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 39 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Huấn (thửa số 1031 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Xuân (thửa số 1093 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 16 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Trung (thửa số 24 tờ bản đồ số 99) - Đến Bà Tư (thửa số 210, tờ bản đồ số 99) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 38 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Toàn (thửa số 486 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Hoành (thửa số 188 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 2 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Lam (thửa số 588 tờ bản đồ số 91) - Đến Bà Lam (thửa số 588 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 9 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Đạo (thửa số 142 tờ bản đồ số 92) - Đến Ông Mười (thửa số 307 , tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 24 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Dũng (thửa số 819 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Định (thửa số 905 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 10 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Tuyển (thửa số 205 tờ bản đồ số 92) - Đến Ông Tuấn (thửa số 351 , tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 23 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hợp (thửa số 55 tờ bản đồ số 92) - Đến Ông Thành (thửa số 41 tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 28 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tuấn (thửa số 109 tờ bản đồ số 92) - Đến Ông Lan (thửa số 126 tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 34 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Lý (thửa số 70 tờ bản đồ số 92) - Đến Bà Liễu (thửa số 176, tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 21 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Thanh (thửa số 6 tờ bản đồ số 92) - Đến Ông Kỳ (thửa số 42 tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 29 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Anh (thửa số 408 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Anh (thửa số 408 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 3 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Phượng (thửa số 444 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Quý (thửa số 255 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 4 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hoan (thửa số 462 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Hanh (thửa số 546 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 6 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Khuyên (thửa số 159 tờ bản đồ số 92) - Đến Ông Thuỷ (thửa số 372 tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 33 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Lam (thửa số 339 tờ bản đồ số 92) - Đến Ông Thái (thửa số 368 , tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 25 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quang (thửa số 1030 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Toàn (thửa số 1150 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 12 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Nhường (thửa số 267 tờ bản đồ số 92) - Đến Ông Nhường (thửa số 267 tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 26 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Đông (thửa số 472 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Bảy (thửa số 252 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 1 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Văn (thửa số 475 tờ bản đồ số 91) - Đến Bà Hoà (thửa số 564 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 7 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hoành (thửa số 64 tờ bản đồ số 92) - Đến Ông Lĩnh (thửa số191 , tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 22 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tâm (thửa số 41 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Quý (thửa số 94 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 44 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hoà (thửa số 38 tờ bản đồ số 92) - Đến Ông Huy (thửa số 78, tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 19 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Sơn (thửa số 26 tờ bản đồ số 99) - Đến Ông Thu (thửa số 1727, tờ bản đồ số 99) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 41 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Bảo (thửa số 178 tờ bản đồ số 99) - Đến Ông Ý (thửa số 311, tờ bản đồ số 99) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 37 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hoà (thửa số 44 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Ngũ (thửa số 124 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 45 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hanh (thửa số 144 tờ bản đồ số 92) - Đến Ông Tuấn (thửa số 373 tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 35 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Lộc (thửa số 1071 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Lộc (thửa số 1071 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 15 | 500.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quang (thửa số 715 tờ bản đồ số 91) - Đến Bà Mỹ (thửa số 740 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 11 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Văn (thửa số 496 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Long (thửa số 592 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 8 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tường (thửa số 1064 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Xuân (thửa số 1093 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 13 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Đệ (thửa số 248 tờ bản đồ số 99) - Đến Ông Hải (thửa số 285, tờ bản đồ số 99) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 43 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hào (thửa số 71 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Hiệp (thửa số 157 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 46 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ ÔngHoan (thửa số 229 tờ bản đồ số 92) - Đến Ông Đài (thửa số 380 tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 36 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Kỳ (thửa số 180 tờ bản đồ số 92) - Đến Bà Lan (thửa số 370 tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 31 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Huấn (thửa số 181 tờ bản đồ số 99) - Đến Ông Hồ (thửa số 249, tờ bản đồ số 99) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 42 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quang (thửa số 54 tờ bản đồ số 92) - Đến Ông Hiền (thửa số 129, tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 20 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Thắng (thửa số 1094 tờ bản đồ số 91) - Đến Ông Trí (thửa số 1095 tờ bản đồ số 91) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 14 | 800.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Mai (thửa số 141 tờ bản đồ số 99) - Đến Ông Định (thửa số 108, tờ bản đồ số 99) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 40 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Dũng (thửa số 61 tờ bản đồ số 92) - Đến Ông Đức (thửa số 67 tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 30 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 3 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hải (thửa số 135 tờ bản đồ số 92) - Đến Ông Huệ (thửa số 344 tờ bản đồ số 92) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 32 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quý (thửa số 860 tờ bản đồ số 99) - Đến Ông Hà (thửa số 861 tờ bản đồ số 99) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 9 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hương (thửa số 770 tờ bản đồ số 99) - Đến Bà Minh (thửa số 890, tờ bản đồ số 99) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 5 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Vân (thửa số 597 tờ bản đồ số 100) - Đến Bà Vân (thửa số 597 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 22 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Duyệt (thửa số 620 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Thường (thửa số 595 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 18 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Xen kẽ trong khu dân cư - thửa số 2027 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 11 | 1.700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Quy hoạch xen giắm gần nhà Anh Sơn - thửa số 2026 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 10 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Phúc (thửa số 19 tờ bản đồ số 100) - Đến Bà Phúc (thửa số 19 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 14 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Đại (thửa số 924 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Hoà (thửa số 1083 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 29 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hoa (thửa số 495 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Hoa (thửa số 495 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 42 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Thuận (thửa số 1085 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Thung (thửa số 1178 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 31 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Minh (thửa số 795 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Đức (thửa số 736 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 24 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hà (thửa số 733 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Nga (thửa số 836 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 25 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Sơn (thửa số 643 tờ bản đồ số 99) - Đến Bà Thuận (thửa số 774, tờ bản đồ số 99) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 2 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ôn Hoa (thửa số 495 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Hoa (thửa số 495 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 21 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Trường (thửa số 647 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Thường (thửa số 818 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 19 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Oanh (thửa số 891 tờ bản đồ số 99) - Đến Ông Hữu (thửa số 957 tờ bản đồ số 99) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 7 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Thành (thửa số 678 tờ bản đồ số 100) - Đến Bà Thành (thửa số 678 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 23 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Toản (thửa số 599 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Hiền (thửa số 706 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 40 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Mội trong (thửa số 996 tờ bản đồ số 100) - Đến ông Giao (thửa số 997 , tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 12 | 1.300.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Thuý (thửa số 839 tờ bản đồ số 100) - Đến Bà Thưởng (thửa số 883 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 33 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tâm (thửa số 51 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Hiệp (thửa số 135 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 13 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Oánh (thửa số 796 tờ bản đồ số 99) - Đến Ông Oánh (thửa số 796 tờ bản đồ số 99) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 6 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Thắng (thửa số 601 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Đệ (thửa số 739 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 37 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hà (thửa số 399 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Sơn (thửa số 356 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 44 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Thảo (thửa số 1027 tờ bản đồ số 99) - Đến Ông Thái (thửa số 1745 tờ bản đồ số 99) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 8 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Khoa (thửa số 840 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Bình (thửa số 926 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 35 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Duy (thửa số 598 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Quế (thửa số 568 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 39 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hồng (thửa số 29 tờ bản đồ số 100) - Đến ông Thu (thửa số 142 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 16 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hùng (thửa số 448 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Thắng (thửa số 535 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 45 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Bình (thửa số 446 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Bình (thửa số 446 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 41 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ôn Ân (thửa số 494 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Ân (thửa số 494 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 20 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Khoa (thửa số 840 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Bình (thửa số 926 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 34 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Phương (thửa số 1220 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Phương (thửa số 1220 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 32 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Diệu (thửa số 815 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Quý (thửa số 923 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 26 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hợp (thửa số 30 tờ bản đồ số 100) - Đến ông Thường (thửa số 220 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 17 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Xuân (thửa số 711 tờ bản đồ số 99) - Đến Ông Vinh (thửa số 1726, tờ bản đồ số 99) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 4 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tiêu (thửa số 925 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Đính (thửa số 1176 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 30 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Vinh (thửa số 642 tờ bản đồ số 99) - Đến Ông Châu (thửa số 829, tờ bản đồ số 99) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 1 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Phùng (thửa số 449 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Quý (thửa số 537 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 38 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Bình (thửa số 446 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Bình (thửa số 446 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 43 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Thành (thửa số 796 tờ bản đồ số 100) - Đến Bà Thuỷ (thửa số 854 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 28 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hồng (thửa số 21 tờ bản đồ số 100) - Đến ông Dương (thửa số 771 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 15 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Thắng (thửa số 644 tờ bản đồ số 99) - Đến Ông Chương (thửa số 713, tờ bản đồ số 99) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 3 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Dụ (thửa số 971 tờ bản đồ số 100) - Đến Bà Tuý (thửa số 1028 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 27 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 4 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Ngũ (thửa 1976, tờ bản đồ số 100) - Đến ông Tuấn (Thửa 1987, tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 36 | 1.500.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Nhàn (thửa số 156 tờ bản đồ số 100) - Đến Bà Tuyết (thửa số 282 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 8 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Trung (thửa số 24 tờ bản đồ số 93) - Đến Ông Trung (thửa số 24, tờ bản đồ số 93) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 4 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Thìn (thửa số 91 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Sơn (thửa số 7 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 29 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Đệ (thửa số 5 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Lục (thửa số 132 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 25 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hinh (thửa số 674 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Hải (thửa số 784 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 13 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quý (thửa số 2 tờ bản đồ số 101) - Đến Bà Chính (thửa số 38 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 23 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Mùi (thửa số 338 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Thu (thửa số 486 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 9 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Lan (thửa số 304 tờ bản đồ số 101) - Đến Bà Tiến (thửa số 930 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 31 | 600.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hành (thửa số 383 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Hành (thửa số 383 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 21 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Châu (thửa số 487 tờ bản đồ số 100) - Đến Bà Thanh (thửa số 563 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 10 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Kiêm (thửa số 93 tờ bản đồ số 100) - Đến ông Liêm (thửa số 337 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 7 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Đức (thửa số 214 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Tiến (thửa số 201 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 30 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hùng (thửa số 869 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Lữ (thửa số 1070 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 17 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tuế (thửa số1373 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Thế (thửa số 1512 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 19 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Thân (thửa số 51 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Khoa (thửa số 36 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 28 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Đàn (thửa số 589 tờ bản đồ số 100) - Đến ÔngThanh (thửa số 673 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 11 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Dũng (thửa số 14 tờ bản đồ số 93) - Đến Ông Hùng (thửa số 31, tờ bản đồ số 93) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 1 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Nguyệt (thửa số 1 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Nguyệt (thửa số 1 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 22 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Đại (thửa số 149 tờ bản đồ số 100) - Đến ông Đàn (thửa số 231 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 5 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Khánh (thửa số 870 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Cườu (thửa số 1116 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 18 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Thuỷ (thửa số 187 tờ bản đồ số 100) - Đến ông Bảo (thửa số 39 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 6 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Lục (thửa số 779 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Hạnh (thửa số 805 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 14 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Minh (thửa số 910 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Lạng (thửa số 961 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 15 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Cần (thửa số 111 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Bảy (thửa số 11 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 27 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Đức (thửa số 17 tờ bản đồ số 93) - Đến Ông Quỳnh (thửa số 30, tờ bản đồ số 93) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 2 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Minh (thửa số 110 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Hiếu (thửa số 68 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 26 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Miên (thửa số 699 tờ bản đồ số 100) - Đến Bà Lạng (thửa số 828 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 12 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Chương (thửa số 868 tờ bản đồ số 100) - Đến Bà Hoan (thửa số 912 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 16 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Minh (thửa số 2 tờ bản đồ số 93) - Đến Ông Trung (thửa số 28, tờ bản đồ số 93) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 3 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Minh (thửa số 64 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Đạt (thửa số 89 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 20 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 5 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Lôc (thửa số 3 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Huân (thửa số 74 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 24 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Đức (thửa số 642 tờ bản đồ số 101) - Từ Ông Hồng (thửa số 727 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 24 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Uỷ (thửa số 1637 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Thanh (thửa số 1709 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 5 | 600.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Trí (thửa số 595 tờ bản đồ số 101) - Đến ông Sử (thửa số 670 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 27 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Văn (thửa số 953 tờ bản đồ số 101) - Đến ông Thanh (thửa số 672 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 25 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Thuận (thửa số 1506 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Hải (thửa số 1598 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 11 | 600.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Đình Trung (từ thửa số 1991, tờ bản đồ số 100) - Đến ông Tiêu (thửa số, 2003, , tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 12 | 1.400.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Ngụ (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 107) - Đến Ông Hòa (đến thửa số 80 tờ bản đồ số 107) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 30 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Đán (thửa số 319 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Hợp (thửa số 382 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 15 | 600.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hiếu (thửa số 305 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Đệ (thửa số 383 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 16 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hợp (thửa số 596 tờ bản đồ số 101) - Đến ông Hợp (thửa số 596 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 20 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Minh (thửa số 559 tờ bản đồ số 101) - Đến ông Hưng (thửa số 641 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 21 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Công (thửa số 1171 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Tĩnh (thửa số 1932 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 9 | 600.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hồng (thửa số 1739 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Thuý (thửa số 1780 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 6 | 600.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Chuyên (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 107) - Đến Ông Tiến (đến thửa số 77 tờ bản đồ số 107) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 31 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Lượng (thửa số 11 tờ bản đồ số 108) - Đến Ông Duệ (thửa số 88 tờ bản đồ số 108) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 32 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hậu (thửa số 294 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Đề (thửa số 58 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 17 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hạnh (thửa số 1841 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Thảo (thửa số 1933 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 8 | 600.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Sỹ (thửa số1466 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Phùng (thửa số 2032 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 3 | 600.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quang (thửa số 547 tờ bản đồ số 101) - Đến ông Hợp (thửa số 936 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 19 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hồng (thửa số 750 tờ bản đồ số 101) - Đến ông Hộ (thửa số 867 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 28 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Khơng (thửa số 639 tờ bản đồ số 101) - Từ Ông Đồng (thửa số 702 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 23 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quang (thửa số 1172 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Hồng (thửa số 1935 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 7 | 600.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Vùng Quy hoạch bảo tàng, gần nhà Anh Nam và nhà Ông Quang - lô số 1, lô số 2, tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 14 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Nhàn (thửa số 519 tờ bản đồ số 101) - Đến ông Phương (thửa số 949 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 18 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Vùng Quy hoạch bảo tàng, gần nhà, Anh Tuấn - lô số 1, tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 13 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Vùng Quy hoạch bảo tàng, gần nhà Ông Hợp - lô số 3, tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 29 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Xuân (thửa số1235 tờ bản đồ số 100) - Đến Bà Xuân (thửa số 1235 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 2 | 600.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Thuận (thửa số 1464 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Sỹ (thửa số 1552 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 10 | 600.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Ngự (thửa số 2013 tờ bản đồ số 100) - Đến Bà Tích (thửa số 1680 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 4 | 600.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Sân (thửa số 749 tờ bản đồ số 101) - Từ Ông Sân (thửa số 749 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 22 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hàn (thửa số 703 tờ bản đồ số 101) - Đến ông Quỳnh (thửa số 868 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 26 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 6 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tuế (thửa số1373 tờ bản đồ số 100) - Đến Ông Thế (thửa số 1512 tờ bản đồ số 100) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 1 | 600.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Thân (thửa số 279 tờ bản đồ số 108) - Đến Ông Tiến (thửa số 239 tờ bản đồ số 108) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 29 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Đại (thửa số 883 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Nhượng (thửa số 444 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 14 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hưng (thửa số 42 tờ bản đồ số 108) - Từ Ông Hưng (thửa số 42 tờ bản đồ số 108) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 28 | 500.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Thế (thửa số 145 tờ bản đồ số 102) - Đến Ông Thế (thửa số 145 tờ bản đồ số 102) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 25 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hùng (thửa số 2 tờ bản đồ số 102) - Đến ông Hùng (thửa số 2 tờ bản đồ số 102) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 20 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Thành (thửa số 138 tờ bản đồ số 108) - Đến ông Hùng (thửa số 245 tờ bản đồ số 108) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 35 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Diệu (thửa số 307 tờ bản đồ số 101) - Đến Bà Khuân (thửa số 323 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 4 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quế (thửa số 177 tờ bản đồ số 102) - Đến Ông Long (thửa số 71 tờ bản đồ số 102) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 23 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quang (thửa số 319 tờ bản đồ số 108) - Từ Ông Nguyễn (thửa số 394 tờ bản đồ số 108) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 31 | 500.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quy (thửa số 395 tờ bản đồ số 108) - Đến Ông Hân (thửa số 442 tờ bản đồ số 108) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 32 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hành (thửa số 194 tờ bản đồ số 108) - Đến Ông Kiều (thửa số 362 tờ bản đồ số 108) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 30 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hành (thửa số 195 tờ bản đồ số 108) - Đến Bà Thu (thửa số 282 tờ bản đồ số 108) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 33 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Ngân (thửa số 193 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Hội (thửa số 43 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 7 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Tứ (thửa số 176 tờ bản đồ số 102) - Đến Bà Tuyết (thửa số 151 tờ bản đồ số 102) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 22 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Định (thửa số 15 tờ bản đồ số 108) - Đến Ông Chiểu (thửa số 132 tờ bản đồ số 108) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 27 | 500.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Kỳ (thửa số 956 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Khuể (thửa số 395 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 12 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Sử (thửa số 419 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Nhuần (thửa số 638 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 13 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Liêu (thửa số 685 tờ bản đồ số 101) - Đến Bà Việt (thửa số 905 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 16 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Xan (thửa số 138 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Hòa (thửa số 324 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 6 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hộ (thửa số 614 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Ất (thửa số 591 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 10 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ ÔngTình (thửa số 45 tờ bản đồ số 102) - Đến Ông Toàn (thửa số 64 tờ bản đồ số 102) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 24 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ bà Sương (thửa số 950 tờ bản đồ số 101) - Đến Hạnh (thửa số 755 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 17 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Điệm (thửa số 611 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Khanh (thửa số 366 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 3 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Vinh (từ thửa số 475, tờ bản đồ số 108) - Đến Ông Phúc (đến thửa số 514 tờ bản đồ số 108) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 34 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ ông Ngân (thửa số 950 tờ bản đồ số 101) - Đến Hạnh (thửa số 755 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 18 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Lý (thửa số100 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Linh (thửa số 229 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 8 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Tuế (thửa số 205 tờ bản đồ số 102) - Đến ông Độ (thửa số 12 tờ bản đồ số 102) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 21 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hường (thửa số 291 tờ bản đồ số 102) - Đến Ông Dương (thửa số 305 tờ bản đồ số 102) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 26 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tính (thửa số 367 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Bắc (thửa số 627 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 5 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Bình (thửa số 916 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Quảng (thửa số 592 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 11 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quyền (thửa số159 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Hội (thửa số 192 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 19 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Quy (thửa số 296 tờ bản đồ số 101) - Đến ÔngNgọc (thửa số 137 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 2 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Ý (thửa số 824 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Sử (thửa số 923 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 15 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Vùng Quy hoạch Chọ ao - Thửa 2093, tờ bản đồ số 108 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 37 | 700.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Thu (thửa số 589 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Đức (thửa số 258 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 9 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 7 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Nguyệt (thửa số 1 tờ bản đồ số 101) - Đến Ông Nguyệt (thửa số 1 tờ bản đồ số 101) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 1 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hiền (thửa số 331 tờ bản đồ số 102) - Đến Bà Dinh (thửa số 341 tờ bản đồ số 102) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 7 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Tường (thửa số 78 tờ bản đồ số 109) - Từ Ông Khánhh (thửa số 12 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 18 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Lực (thửa số 405 tờ bản đồ số 108) - Đến Ông Khánh (thửa số 448 tờ bản đồ số 108) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 13 | 500.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hào (thửa số 236 tờ bản đồ số 102) - Đến Ông Đức (thửa số 184 tờ bản đồ số 102) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 1 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Hân (thửa số 154 tờ bản đồ số 109) - Đến ông Tình (thửa số 177 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 32 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Sửu (thửa số 121 tờ bản đồ số 109) - Từ Ông Vinh (thửa số 136 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 25 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ ông Hường (thửa số 165 tờ bản đồ số 109) - Đến Ông Khánh (thửa số166 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 28 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hữu (thửa số 114 tờ bản đồ số 109) - Từ Ông Đề (thửa số 123 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 23 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tường (thửa số 59 tờ bản đồ số 109) - Từ Ông Sơn (thửa số 73 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 21 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Lê (thửa số 82 tờ bản đồ số 109) - Đến Ông Bà Hồng (thửa số 4 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 16 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Ái (thửa số 122 tờ bản đồ số 109) - Từ Ông Khởi (thửa số 138 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 24 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Minh (thửa số 198 tờ bản đồ số 102) - Đến Ông Đường (thửa số 91 tờ bản đồ số 102) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 2 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Phiếm (thửa số 26 tờ bản đồ số 109) - Từ Ông Châu (thửa số 38 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 20 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Liêm (thửa số 113 tờ bản đồ số 109) - Từ Ông Việt (thửa số 97 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 22 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Lý (thửa số 406 tờ bản đồ số 108) - Đến Ông Đức (thửa số 488 tờ bản đồ số 108) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 14 | 500.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Ái (thửa số 225 tờ bản đồ số 109) - Đến ông Vỹ (thửa số 272 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 34 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hùng (thửa số 289 tờ bản đồ số 108) - Đến Ông Hữu (thửa số 404 tờ bản đồ số 108) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 11 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Vùng quy hoạch ruộng bịp - Thửa 328, 329, 370 tờ bản đồ 105 CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 37 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hiền (thửa số 137 tờ bản đồ số 109) - Đến Ông Quy (thửa số163 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 26 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Sỹ (thửa số 342 tờ bản đồ số 102) - Đến Ông Đổng (thửa số 336 tờ bản đồ số 102) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 6 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hải (thửa số 34 tờ bản đồ số 103) - Từ Ông Hải (thửa số 34 tờ bản đồ số 103) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 9 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ ông Định (thửa số 223 tờ bản đồ số 109) - Đến ông Tình (thửa số 238 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 31 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Minh (thửa số 18 tờ bản đồ số 109) - Từ Bà Minh (thửa số 18 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 19 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Diên (thửa số 142 tờ bản đồ số 109) - Đến Ông Sử (thửa số153 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 29 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Minh (thửa số 42 tờ bản đồ số 109) - Từ Bà Minh (thửa số 42 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 17 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Đàn (thửa số 159 tờ bản đồ số 109) - Đến Ông Truyền (thửa số 161 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 15 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Đại (thửa số 290 tờ bản đồ số 108) - Đến Bà Kỷ (thửa số 330 tờ bản đồ số 108) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 12 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tú (thửa số 193 tờ bản đồ số 109) - Đến ông Thư (thửa số 241 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 33 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Ninh (thửa số 206 tờ bản đồ số 108) - Đến ông Hào (thửa số 288 tờ bản đồ số 108) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 10 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hường (thửa số 230 tờ bản đồ số 109) - Đến ông Thông (thửa số 231 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 36 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Hinh (thửa số 315 tờ bản đồ số 102) - Đến Bà Mai (thửa số 160 tờ bản đồ số 102) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 5 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ ông Lĩnh (thửa số 174 tờ bản đồ số 109) - Đến Bà Liên (thửa số 224 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 30 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Mai (thửa số 152 tờ bản đồ số 109) - Đến Ông Đa (thửa số176 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 27 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Huệ (thửa số 253 tờ bản đồ số 109) - Đến ông Hạnh (thửa số 287 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 35 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tâm (thửa số 1 tờ bản đồ số 103) - Đến ông Hộ (thửa số 33 tờ bản đồ số 103) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 8 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Huy (thửa số 242 tờ bản đồ số 102) - Đến Ông Hoành (thửa số 172 tờ bản đồ số 102) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 3 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Dũng (thửa số 101 tờ bản đồ số 102) - Đến Ông Dũng (thửa số 101 tờ bản đồ số 102) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 4 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 8 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Uỷ (thửa số 178 tờ bản đồ số 109) - Đến ông Dương (thửa số 179 tờ bản đồ số 109) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 38 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 9 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ ông Sơn (thửa số 91 tờ bản đồ số 110) - Đến ông Sinh (thửa số 19 tờ bản đồ số 110) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 5 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 9 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Tình (thửa số 45 tờ bản đồ số 111) - Đến ông Thành (thửa số 83 tờ bản đồ số 111) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 12 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 9 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Thúy (thửa số 24 tờ bản đồ số 104) - Đến ông Hiếu (thửa số 117 tờ bản đồ số 104) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 2 | 300.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 9 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ ông Nhi (thửa số 148 tờ bản đồ số 110) - Đến ông Dũng (thửa số 95 tờ bản đồ số 110) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 7 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 9 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Bà Dục (thửa số 102 tờ bản đồ số 110) - Đến ông Khoa (thửa số 2 tờ bản đồ số 110) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 3 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 9 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ ông Luân (thửa số 29 tờ bản đồ số 110) - Từ ông Bính (thửa số 30 tờ bản đồ số 110) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 8 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 9 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ ông Nguyệt (thửa số 123 tờ bản đồ số 110) - Đến ông Nguyệt (thửa số 123 tờ bản đồ số 110) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 6 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 9 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Nam (thửa số 47 tờ bản đồ số 110) - Từ Ông Nam (thửa số 47 tờ bản đồ số 110) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 4 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 9 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Diện (thửa số 181 tờ bản đồ số 48) - Đến ông Thẩm (thửa số 182 tờ bản đồ số 48) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 10 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 9 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ ông Nga (thửa số 178 tờ bản đồ số 110) - Từ ông Nga (thửa số 178 tờ bản đồ số 110) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 9 | 450.000 |
| Đường nội thôn Đức Sơn 9 XIII. Thôn Bãi Lim | Từ Ông Lực (thửa số 187 tờ bản đồ số 111) - Đến ông Lực (thửa số 187 tờ bản đồ số 111) CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TẠI CÁC THÔN/BẢN. Mục 11 | 450.000 |
Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.
Nguồn: Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.
Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Nghệ An.