Bảng giá đất Phường Đồng Thuận, Quảng Trị từ 01/01/2026

962 đoạn tuyến, khu vực theo 8 nhóm loại đất, trích phụ lục Nghị quyết 12/2025/NQ-HĐND. Mỗi con số kèm vị trí và văn bản gốc. Đang xem trang 3/3.

Giá đất ở cao nhất tại Phường Đồng Thuận38.300.000 đồng/m² (vị trí 1, Hữu Nghị, đoạn Giáp địa giới phường Đồng Hới đến Đường Lý Thường Kiệt), theo bảng giá áp dụng từ 01/01/2026.

Nghị quyết 12/2025/NQ-HĐND - hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu độc lập 27/08/2026

Giá trong bảng chưa gồm hệ số điều chỉnh giá đất do UBND tỉnh ban hành; phạm vi áp dụng hệ số do từng tỉnh quy định. Nghĩa vụ tài chính chốt theo văn bản có hiệu lực tại thời điểm phát sinh.

Đất thương mại, dịch vụ (160 đoạn tuyến, khu vực)

Tuyến đường, khu vựcĐoạn (từ - đến)Vị trí 1Vị trí 2Vị trí 3Vị trí 4
Ngõ 361 Phan Đình PhùngĐường Phan Đình Phùng - Hết đường bê tông
Mục 3.93
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 389 Phan Đình PhùngĐường Phan Đình Phùng - Khu hạ tầng kỹ thuật ngoài hàng rào khu công nghiệp
Mục 3.94
4.290.0003.003.0002.145.0001.287.000
Ngõ 421 Phan Đình PhùngĐường Phan Đình Phùng - Trường Mầm non Khu công nghiệp
Mục 3.95
4.290.0003.003.0002.145.0001.287.000
Ngõ 45 Hoàng SâmĐường Hoàng Sâm - Đường Sắt Bắc Nam
Mục 3.24
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 45 Lê Anh XuânĐường Lê Anh Xuân - Đường bê tông
Mục 3.50
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 47 Lê Anh XuânĐường Lê Anh Xuân - Đường bê tông
Mục 3.51
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 48 Lê Anh XuânĐường Lê Anh Xuân - Đường bê tông
Mục 3.52
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 547 Lý Thường KiệtĐường Lý Thường Kiệt - Hết đường bê tông (thửa đất số 23, tờ BĐĐC số 90)
Mục 3.59
2.915.0002.041.0001.458.000875.000
Ngõ 55 Lê Anh XuânĐường Lê Anh Xuân - Đường bê tông
Mục 3.53
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 56 Hữu NghịĐường Hữu Nghị - Hết đường bê tông
Mục 3.34
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 57 Hữu NghịĐường Hữu Nghị - Giáp hàng rào Trường Đại học Quảng Bình
Mục 3.35
2.915.0002.041.0001.458.000875.000
Ngõ 597 Lý Thường KiệtĐường Lý Thường Kiệt - Hết đường bê tông (thửa đất số 100, tờ BĐĐC số 65)
Mục 3.60
2.915.0002.041.0001.458.000875.000
Ngõ 60 Trường ChinhTrường Chinh - Đường Bùi Viện
Mục 3.108
4.565.0003.196.0002.283.0001.370.000
Ngõ 60 Vũ Trọng PhụngĐường Vũ Trọng Phụng - Hết đường bê tông
Mục 3.117
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 619 Lý Thường KiệtĐường Lý Thường Kiệt - Hết đường bê tông (thửa đất số 26, tờ BĐĐC số 65)
Mục 3.61
2.915.0002.041.0001.458.000875.000
Ngõ 62 Phan Đình PhùngĐường Phan Đình Phùng - Ngõ 84 Tôn Thất Tùng
Mục 3.74
2.915.0002.041.0001.458.000875.000
Ngõ 65 Hữu NghịĐường Hữu Nghị - Giáp đường bê tông
Mục 3.36
2.475.0001.733.0001.238.000743.000
Ngõ 65 Phan Đình PhùngĐường Phan Đình Phùng - Đường Hàn Thuyên
Mục 3.75
4.290.0003.003.0002.145.0001.287.000
Ngõ 66 Hữu NghịĐường Hữu Nghị - Hết đường bê tông
Mục 3.37
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 66 Lê Anh XuânĐường Lê Anh Xuân - Đường bê tông
Mục 3.54
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 67A Hữu NghịĐường Hữu Nghị - Giáp đường bê tông
Mục 3.38
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 71 Hữu NghịĐường Hữu Nghị - Đường bê tông
Mục 3.39
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 76 Hoàng SâmHoàng Sâm - Hết nhà ông Vinh
Mục 3.25
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 77 Hữu NghịĐường Hữu Nghị - Giáp đường bê tông
Mục 3.40
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 79 Hữu NghịĐường Hữu Nghị - Giáp đường bê tông
Mục 3.41
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 81 Hữu NghịĐường Hữu Nghị - Giáp đường bê tông
Mục 3.42
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 82 Hoàng SâmĐường Hoàng Sâm - Thửa đất số 149, tờ BĐĐC số 133
Mục 3.26
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 83 Hoàng SâmĐường Hoàng Sâm - Đường Đặng Thái Thân
Mục 3.27
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 83 Hữu NghịĐường Hữu Nghị - Giáp đường bê tông
Mục 3.43
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 84 Tôn Thất TùngĐường Tôn Thất Tùng - Đường Đặng Thái Thân
Mục 3.100
2.915.0002.041.0001.458.000875.000
Ngõ 86 Hoàng SâmĐường Hoàng Sâm - Ngõ 132 đường Phan Đình Phùng
Mục 3.28
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 87 Hữu NghịĐường Hữu Nghị - Giáp đường bê tông
Mục 3.44
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 90 F325Đường F325 - Đường bê tông
Mục 3.15
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 95 Trường ChinhĐường Trường Chinh - Thửa đất số 59, tờ BĐĐC số 102
Mục 3.109
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Ngõ 95 Tôn Thất TùngĐường Tôn Thất Tùng - Hết đường bê tông
Mục 3.101
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Phan Đình PhùngRanh giới phía Tây Bắc thửa đất ông Hà (thửa đất số 12, tờ BĐĐC số 79) - Giáp địa giới phường Đồng Sơn5.115.0003.581.0002.558.0001.535.000
Phan Đình PhùngĐường F325 - Ranh giới phía Tây Bắc thửa đất ông Hà (thửa đất số 12, tờ BĐĐC số 79)8.470.0005.929.0004.235.0002.541.000
Phan Đình PhùngBùng binh Hoàng Diệu - Đường F325
Mục 3.70
10.395.0007.277.0005.198.0003.119.000
Phùng Chí KiênĐường Hà Huy Tập - Đường tránh Quốc lộ 1A
Mục 3.96
4.565.0003.196.0002.283.0001.370.000
Phú XáĐường Cao Thắng - Đường Lưu Văn Quán
Mục 3.245
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Phạm BànhĐường Lê Đình Chinh - Đường Hồng Chương
Mục 3.128
7.700.0005.390.0003.850.0002.310.000
Phạm KhôiĐường Võ Trường Toản - Phía sau Ban QL rừng phòng hộ thành phố
Mục 3.159
3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Phạm Thị NghèngThửa đất số 194, tờ BĐĐC số 222 - Thửa đất số 215, tờ BĐĐC số 2223.190.0002.233.0001.595.000957.000
Phạm Thị NghèngThửa đất số 216, tờ BĐĐC số 222 - Đường Trương Pháp5.775.0004.043.0002.888.0001.733.000
Phạm Thị NghèngĐường Trương Pháp - Thửa đất số 193, tờ BĐĐC số 222
Mục 3.160
5.775.0004.043.0002.888.0001.733.000
Phạm Văn HaiĐường Cao Thắng - Đường Võ Xuân Cẩn
Mục 3.244
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Phạm Đình HổĐường Hà Huy Tập - Đường Phạm Đốc
Mục 3.69
4.565.0003.196.0002.283.0001.370.000
Triệu TúcĐường Hồng Chương - Ngõ đường Minh Mạng
Mục 3.125
7.700.0005.390.0003.850.0002.310.000
Trung ThuầnĐường Cao Thắng - Hàng rào sân bay Đồng Hới
Mục 3.248
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Trương PhápChợ Quang Phú - Hết Nhà lưu trú công vụ tỉnh Quảng Trị9.845.0006.892.0004.923.0002.954.000
Trương PhápGiáp địa giới phường Đồng Hới - Chợ Quang Phú
Mục 3.162
13.118.0009.182.0006.559.0003.935.000
Trương PhápHết Nhà lưu trú công vụ tỉnh Quảng Trị - Giáp địa giới xã Nam Trạch4.290.0003.003.0002.145.0001.287.000
Trương Phúc HùngĐường Lý Thánh Tông - Đường vào Trường tiểu học số 2
Mục 3.249
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Trương Phúc PhấnĐường sắt Bắc Nam - Hết đường2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Trương Phúc PhấnĐường Lý Thánh Tông - Đường sắt Bắc Nam
Mục 3.250
3.355.0002.349.0001.678.0001.007.000
Trương Vĩnh KýĐường Lê Đình Chinh - Đường Hoài Thanh
Mục 3.111
7.700.0005.390.0003.850.0002.310.000
Trường ChinhĐường Hoàng Xuân Hãn - Đường sắt6.545.0004.582.0003.273.0001.964.000
Trường ChinhĐường Sắt - Đường Hoàng Sâm4.290.0003.003.0002.145.0001.287.000
Trường ChinhĐường Hữu Nghị - Đường Hoàng Xuân Hãn
Mục 3.105
8.470.0005.929.0004.235.0002.541.000
Trần Bích SanĐường Võ Trường Toản - Khu dân cư Tân Phú
Mục 3.161
3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Trần Nguyên ĐánĐường Lý Thánh Tông - Đường Nam Cao
Mục 3.246
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Trần Quang DiệuPhan Đình Phùng - Đường Nguyễn Hữu Dật
Mục 3.102
4.290.0003.003.0002.145.0001.287.000
Trần Trùng QuangĐường Phan Đình Phùng (Trường Tiểu học Bắc Lý) - Nguyễn Công Hoan
Mục 3.103
4.565.0003.196.0002.283.0001.370.000
Trần Trùng QuangNguyễn Công Hoan - Đường Phan Đình Phùng2.915.0002.041.0001.458.000875.000
Trần TáoĐường Lý Thánh Tông - Đường Chế Lan Viên
Mục 3.247
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Trịnh Công SơnĐường F325 - Giáp đường sắt
Mục 3.104
5.115.0003.581.0002.558.0001.535.000
Tuyến đườngĐường Nguyễn Công Hoan (thửa đất số 108, tờ BĐĐC số 146) - Đường tránh Quốc lộ 1A (thửa đất số 5, tờ BĐĐC số 154)
Mục 3.113
2.915.0002.041.0001.458.000875.000
Tuyến đườngĐường Đội Cung (Đất ông Hoàng Hải Lực thửa đất số 107, tờ BĐĐC số 194) - Thửa đất ông Lê Đức Thọ (thửa đất số 712, tờ BĐĐC số 195)
Mục 3.192
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngThửa đất ông Nguyễn Văn Chông (thửa đất số 226, tờ BĐĐC số 203) - Đất ông Nguyễn Văn Huyến và bà Bùi Thị Duyên (thửa đất số 191, tờ BĐĐC số 203)
Mục 3.180
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngThửa đất ông Phạm Thái Hỹ (thửa đất số 613, tờ BĐĐC số 195) - Thửa đất ông Nguyễn Văn Tấn (thửa đất số 241, tờ BĐĐC số 195)
Mục 3.185
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngĐường Lê Trạm (Đất ông Phạm Hải Dế thửa đất số 528, tờ BĐĐC số 195) - Đất Ông Nguyễn Văn Linh (thửa đất số 30, tờ BĐĐC số 203)
Mục 3.177
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngĐường Lê Trạm (Đất ông Phạm Văn Sanh thửa đất số 343, tờ BĐĐC số 195) - Đường Đội Cấn (Đất ông Nguyễn Văn Đoàn Thửa đất số 12, tờ BĐĐC số 202)
Mục 3.189
3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Tuyến đườngĐường Tôn Thất Tùng (thửa đất số 86, tờ BĐĐC số 135) - Đặng Thái Thân
Mục 3.112
2.915.0002.041.0001.458.000875.000
Tuyến đườngĐường Đội Cung (Đất bà Lê Thị Liên thửa đất số 95, tờ BĐĐC số 194) - Thửa đất ông Lê Văn Đức (thửa đất số 400, tờ BĐĐC số 195)
Mục 3.190
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngĐường Đội Cung (Đất ông Lê Quang Liêu thửa đất số 38, tờ BĐĐC số 194) - Thửa đất ông Nguyễn Thái Quý (thửa đất số 342, tờ BĐĐC số 195)
Mục 3.170
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngĐường Phú Xá (thửa đất số 873, tờ BĐĐC số 210) - Đất ông Bình (thửa đất số 349, tờ BĐĐC số 210)
Mục 3.251
1.485.0001.040.000743.000446.000
Tuyến đườngĐường Đội Cung (Đất ông Bùi Văn Tý thửa đất số 157, tờ BĐĐC số 194) - Đường Đội Cấn (Đất ông Nguyễn Quang Hùng Thửa đất số 154, tờ BĐĐC số 195)
Mục 3.164
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngĐường Trương Pháp (Công ty TNHH Ban Mai) - Đất của trụ sở Đảng Uỷ xã Quang Phú
Mục 3.191
3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Tuyến đườngThửa đất bà Nguyễn Thị Lan (thửa đất số 759, tờ BĐĐC số 195) - Đường Lê Trạm (Đất ông Lê Văn Chuôi Thửa đất số 313, tờ BĐĐC số 195)
Mục 3.175
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngĐường Trương Phúc Hùng (thửa đất số 891, tờ BĐĐC số 217) - Đường Trần Táo (thửa đất số 961, tờ BĐĐC số 217)
Mục 3.253
1.540.0001.078.000770.000462.000
Tuyến đườngĐường Đội Cung (Đất ông Lê Quang Đại thửa đất số 162, tờ BĐĐC số 191 - Đường Đội Cung (Đất ông Lê Viết Thái Thửa đất số 44, tờ BĐĐC số 191
Mục 3.171
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngĐường Lê Trạm (Đất ông Trần Văn Đỉnh thửa đất số 58, tờ BĐĐC số 196) - Thửa đất Ông Trần Nam Long (thửa đất số 203, tờ BĐĐC số 204)
Mục 3.166
3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Tuyến đườngĐường Đội Cấn (Đất Thể dục thể thao thửa đất số 132, tờ BĐĐC số 195) - Đất ông Nguyễn Văn Hà (thửa đất số 149, tờ BĐĐC số 195)
Mục 3.168
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngThửa đất ông Phạm Đức Quân (thửa đất số 585, tờ BĐĐC số 195) - Đường Đội Cung (Đất ông Lê Văn Hùng Thửa đất số 43, tờ BĐĐC số 194)
Mục 3.167
3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Tuyến đườngĐường Phú Xá (thửa đất số 735, tờ BĐĐC số 210) - Đất bà Đoát (thửa đất số 759, tờ BĐĐC số 210)
Mục 3.252
1.760.0001.232.000880.000528.000
Tuyến đườngĐường Đội Cấn (Đất ông Nguyễn Đình Thi thửa đất số 317, tờ BĐĐC số 195) - Thửa đất ông Trần Đức Thắng (thửa đất số 55, tờ BĐĐC số 194)
Mục 3.181
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngĐường Phạm Thị Nghèng - Đất của Đại đội pháo hàng không 37 ly
Mục 3.182
3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Tuyến đườngĐường Nguyễn Hữu Hào (Đất bà Nguyễn Thị Minh Loan Dế thửa đất số 248, tờ BĐĐC số 195) - Đường Lê Trạm (Đất ông Lê Trung Lợi Thửa đất số 331, tờ BĐĐC số 195)
Mục 3.173
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngCuối Đường Võ Trường Toản - Thửa đất ông Nguyễn Quốc Toản (thửa đất số 368, tờ BĐĐC số 195)
Mục 3.165
3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Tuyến đườngĐường Đội Cấn (Đất ông Nguyễn Văn Nghiêm thửa đất số 575, tờ BĐĐC số 195) - Đất ông Nguyễn Xuân Phú (thửa đất số 125, tờ BĐĐC số 194)
Mục 3.169
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngĐường Đội Cấn (Đất ông Nguyễn Văn Phùng thửa đất số 57, tờ BĐĐC số 203) - Đất bà Nguyễn Thị Thí (thửa đất số 26, tờ BĐĐC số 203)
Mục 3.178
3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Tuyến đườngĐường Trương Pháp (Ban QL rừng PH Đồng Hới và ven biển tỉnh QB) - Thửa đất bà Phạm Thị Thuý (Thửa đất số 139, tờ BĐĐC số 204)
Mục 3.174
3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Tuyến đườngThửa đất ông Nguyễn Ngọc Ngỗn (thửa đất số 20, tờ BĐĐC số 191) - Đường Đội Cung (Đất ông Hoàng Chính Uỷ Thửa đất số 250, tờ BĐĐC số 191)
Mục 3.186
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngThửa đất ông Nguyễn Văn Quận (thửa đất số 174, tờ BĐĐC số 191) - Thửa đất ông Lê Đình Chiến (thửa đất số 39, tờ BĐĐC số 190)
Mục 3.163
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngĐường Đội Cung (Đất ông Nguyễn Văn Khoa thửa đất số 82, tờ BĐĐC số 195) - Đường Đội Cấn (Đất bà Nguyễn Thị Miền Thửa đất số 101, tờ BĐĐC số 195)
Mục 3.183
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngĐường Đội Cung (Đất ông Phạm Văn Minh thửa đất số 91, tờ BĐĐC số 191) - Đường Trương Pháp (thửa đất số 207, tờ BĐĐC số 191)
Mục 3.179
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngĐường Đội Cung (Đất ông Nguyễn Quang Đạt thửa đất số 151, tờ BĐĐC số 194) - Đường Đội Cấn (Đất ông Nguyễn Quốc Sỹ Thửa đất số 185, tờ BĐĐC số 195)
Mục 3.172
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngThửa đất ông Lê Đình Chiến (thửa đất số 39, tờ BĐĐC số 190) - Đường Trương Pháp (thửa đất số 32, tờ BĐĐC số 168)
Mục 3.176
3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Tuyến đườngĐường Đinh Công Tráng (Đất ông Nguyễn Văn Huyến thửa đất số 178, tờ BĐĐC số 195) - Đường Lê Trạm (Đất ông Nguyễn Thái Ty Thửa đất số 314, tờ BĐĐC số 195)
Mục 3.187
3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Tuyến đườngThửa đất ông Lê Ngọc Hưng (thửa đất số 216, tờ BĐĐC số 195) - Đất ông Trần Thanh Thuyến (thửa đất số 887, tờ BĐĐC số 195)
Mục 3.188
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đườngĐường Đội Cung (Đất ông Cao Đình Nguyến thửa đất số 7, tờ BĐĐC số 191) - Đường Đội Cung (Đất ông Phạm Văn Đức Thửa đất số 340, tờ BĐĐC số 191
Mục 3.184
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đường (Song song phía Bắc đường Lê Trạm )Đất ông Trần Viết Hùng (thửa đất số 879, tờ BĐĐC số 195) - Đường Đội Cấn
Mục 3.194
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đường (Song song phía Bắc đường Nguyễn Hàng Chi )Đường Đội Cung (Đất ông Lê Công Phượng thửa đất số 299, tờ BĐĐC số 191) - Đường Nguyễn Hữu Hào
Mục 3.195
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đường (Song song phía Bắc đường Đinh Công Tráng )Đường Nguyễn Hữu Hào thửa đất số 126, tờ BĐĐC số 195) - Đất ông Nguyễn Văn Nhân (thửa đất số 145, tờ BĐĐC số 195)
Mục 3.193
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đường (Song song phía Nam đường Dương Đình Nghệ )Đường Đội Cung (Đất ông Nguyễn Văn Khoa thửa đất số 82, tờ BĐĐC số 195) - Đường Đội Cấn (Đất ông Trần Văn Luận Thửa đất số 85, tờ BĐĐC số 195)
Mục 3.197
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đường (Song song phía Nam đường Dương Đình Nghệ )Thửa đất bà Nguyễn Thị Miệt (thửa đất số 90, tờ BĐĐC số 195) - Đất ông Lê Ngọc Lâm (thửa đất số 108, tờ BĐĐC số 195)2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đường (Song song phía Nam đường Đinh Công Tráng )Đất ông Lê Thành Công (thửa đất số 453, tờ BĐĐC số 195) - Đất ông Trần Xuân Tuỷ (thửa đất số 816, tờ BĐĐC số 195)
Mục 3.198
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đường (Song song phía Đông đường Đội Cấn )Đường Nguyễn Hàng Chi (Đất ông Trương Anh Hiền thửa đất số 432, tờ BĐĐC số 191) - Thửa đất ông Nguyễn Bá Ngọc (thửa đất số 319, tờ BĐĐC số 190)
Mục 3.196
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Tuyến đường 18m (quy hoạch 48 m)Đường Trương Phúc Phấn - Đường Trương Pháp
Mục 3.254
13.585.0009.510.0006.793.0004.076.000
Tuyến đường Khu Quy hoạch phía sau nhà Văn Hóa thôn Bắc PhúThửa đất ông Phạm Văn Điệt (thửa đất số 253, tờ BĐĐC số 191) - Thửa đất ông Trần Vĩnh Tuy (thửa đất số 262, tờ BĐĐC số 191)
Mục 3.199
3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Tuyến đường phía Bắc chợ Quang PhúĐường Trương Pháp - Đường Nguyễn Hữu Hào
Mục 3.200
3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Tuyến đường phía Nam đường Lưu Văn BìnhĐường Phú Xá (thửa đất số 665, tờ BĐĐC số 210) - Thửa đất số 708, tờ BĐĐC số 210)
Mục 3.255
1.485.0001.040.000743.000446.000
Tuyến đường thuộc Cụm thủ công nghiệp Quang PhúThửa đất số 225, tờ BĐĐC số 222) - Thửa đất số 232, tờ BĐĐC số 222)
Mục 3.201
5.775.0004.043.0002.888.0001.733.000
Tuyến đường xuống bãi tắm Khe Chuối Quang PhúĐường Trương Pháp - Trường Trung cấp Du lịch
Mục 3.202
5.775.0004.043.0002.888.0001.733.000
Tô Ngọc VânĐường Hà Huy Tập - Ngõ 55 đường Phùng Chí Kiên
Mục 3.97
4.565.0003.196.0002.283.0001.370.000
Tô Ngọc VânNgõ 55 đường Phùng Chí Kiên - Đường tránh3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Tô Vĩnh DiệnĐường Phan Đình Phùng - Giáp thửa đất ông Thọ (thửa đất số 50, tờ BĐĐC số 156)
Mục 3.98
4.565.0003.196.0002.283.0001.370.000
Tôn Thất TùngĐường sắt - Đường Phan Đình Phùng
Mục 3.99
4.565.0003.196.0002.283.0001.370.000
Tổ dân phố 4, phường Bắc Lý, thành phố Đồng HớiĐường có mặt cắt ngang 5,5 m3.740.0002.618.0001.870.0001.122.000
Tổ dân phố 4, phường Bắc Lý, thành phố Đồng HớiĐường có mặt cắt ngang 10,5 m
Mục 3.140
5.775.0004.043.0002.888.0001.733.000
Tổ dân phố 9, phường Bắc Lý, thành phố Đồng HớiĐường có mặt cắt ngang 12 m4.895.0003.427.0002.448.0001.469.000
Tổ dân phố 9, phường Bắc Lý, thành phố Đồng HớiĐường có mặt cắt ngang 10,5 m4.565.0003.196.0002.283.0001.370.000
Tổ dân phố 9, phường Bắc Lý, thành phố Đồng HớiĐường có mặt cắt ngang 7 m3.960.0002.772.0001.980.0001.188.000
Tổ dân phố 9, phường Bắc Lý, thành phố Đồng HớiĐường có mặt cắt ngang 11,5 m4.785.0003.350.0002.393.0001.436.000
Tổ dân phố 9, phường Bắc Lý, thành phố Đồng HớiĐường có mặt cắt ngang 9 m4.290.0003.003.0002.145.0001.287.000
Tổ dân phố 9, phường Bắc Lý, thành phố Đồng HớiĐường có mặt cắt ngang 13 m
Mục 3.141
5.115.0003.581.0002.558.0001.535.000
Võ NậuĐường Trương Phúc Phấn - Đường Bê tông Khu dân cư
Mục 3.256
1.540.0001.078.000770.000462.000
Võ Trường ToảnĐường Trương Pháp - Nhà Trung Tâm Văn Hóa xã Quang Phú
Mục 3.203
3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Võ Trường ToảnNhà Trung Tâm Văn Hóa xã Quang Phú - Đại đội pháo 37mm2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Võ Xuân CẩnĐường Lê Mô Khải - Đường Cao Thắng
Mục 3.257
2.915.0002.041.0001.458.000875.000
Vũ HảiĐường Nguyễn Hữu Hào (thửa đất số 60, tờ BĐĐC số 195) - Đường Đội Cung (thửa đất số 35, tờ BĐĐC số 195)
Mục 3.204
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Vũ Trọng PhụngTôn Thất Tùng - Đường Nguyễn Hữu Dật
Mục 3.114
4.565.0003.196.0002.283.0001.370.000
Vương Thừa VũĐường Lý Thường Kiệt - Đường Hữu Nghị
Mục 3.118
4.565.0003.196.0002.283.0001.370.000
Xuân ThủyĐường Lý Thường Kiệt - Đường Lê Ngọc Hân
Mục 3.119
4.565.0003.196.0002.283.0001.370.000
Đinh Công TrángĐường Nguyễn Hữu Hào - Đường Đội Cấn3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Đinh Công TrángĐường Trương Pháp - Đường Nguyễn Hữu Hào
Mục 3.144
5.775.0004.043.0002.888.0001.733.000
Đào Duy AnhĐường Võ Xuân Cẩn - Đường Cảnh Dương
Mục 3.215
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Đào Trinh NhấtĐường Mạc Thái Tông - Đường Đặng Công Chất
Mục 3.216
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Đào TấnĐường Hữu Nghị - Giáp đường bê tông
Mục 3.3
4.565.0003.196.0002.283.0001.370.000
Đường 16 - 6Đường Lý Thánh Tông - Giáp sân bay Đồng Hới
Mục 3.218
9.625.0006.738.0004.813.0002.888.000
Đường tránh Quốc lộ 1AĐoạn qua địa bàn phường Đồng Thuận
Mục 3.8
7.700.0005.390.0003.850.0002.310.000
Đường trước mặt trụ sở Đảng uỷ xã Quang Phú cũĐường Võ Trường Toản - Hết Trụ sở Đảng uỷ xã Quang Phú cũ
Mục 3.147
3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Đường ven biểnĐường Trương Pháp - Giáp Nam Trạch
Mục 3.148
4.290.0003.003.0002.145.0001.287.000
Đường vào Trường Bổ túcĐường Hà Huy Tập - Đường tránh Quốc lộ 1A
Mục 3.10
4.565.0003.196.0002.283.0001.370.000
Đường vào Trường tiểu học số 2Đường Lý Thánh Tông - Hết khu đất ở vùng Quang Lộc
Mục 3.219
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Đường vào cổng chính khu công nghiệp Tây Bắc Đồng HớiPhan Đình Phùng - Khu công nghiệp
Mục 3.9
5.665.0003.966.0002.833.0001.700.000
Đường vào xí nghiệp gạch Đồng TâmĐường Phan Đình Phùng - Hết đường nhựa
Mục 3.11
4.565.0003.196.0002.283.0001.370.000
Đường đi qua tháp nướcNgã 3 đường Hà Huy Tập - đường Bế Văn Đàn - Đường Phạm Đình Hổ
Mục 3.7
4.565.0003.196.0002.283.0001.370.000
Đặng ChiêmĐường Trần Trùng Quang - Đường Hàn Thuyên
Mục 3.4
4.565.0003.196.0002.283.0001.370.000
Đặng Công ChấtĐường Võ Xuân Cẩn - Đường Trần Táo
Mục 3.217
2.090.0001.463.0001.045.000627.000
Đặng Thái ThânNgõ 79 Đặng Thái Thân - Đường Nguyễn Công Hoan4.290.0003.003.0002.145.0001.287.000
Đặng Thái ThânNgõ 84 Tôn Thất Tùng - Ngõ 79 Đặng Thái Thân5.775.0004.043.0002.888.0001.733.000
Đặng Thái ThânĐường Phan Đình Phùng - Ngõ 84 Tôn Thất Tùng
Mục 3.5
4.290.0003.003.0002.145.0001.287.000
Đặng Xuân BảngĐường Phạm Thị Nghèng - Đường Phạm Thị Nghèng
Mục 3.143
3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Đống ĐaĐường Trường Chinh - Ngõ số 9 đường F325
Mục 3.6
4.015.0002.811.0002.008.0001.205.000
Đống ĐaNgõ số 9 đường F325 - Đường F3253.190.0002.233.0001.595.000957.000
Đội CungĐường Dương Đình Nghệ - Đường Hồ Quang Phú2.393.0001.675.0001.196.000718.000
Đội CungĐường Trương Pháp - Đường Dương Đình Nghệ
Mục 3.146
2.640.0001.848.0001.320.000792.000
Đội CấnThửa đất ông Gạc (thửa đất số 140, tờ BĐĐC số 191) - Thửa đất ông Tâm (thửa đất số 19, tờ BĐĐC số 202)
Mục 3.145
3.190.0002.233.0001.595.000957.000
Ỷ LanĐường Lý Thánh Tông - Đường chưa có tên (thửa 533, tờ BĐĐC số 224)
Mục 3.258
2.090.0001.463.0001.045.000627.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất trồng cây hằng năm (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2
Mục 3
56.00050.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Đất trồng cây lâu năm (1 đoạn tuyến, khu vực)

Đoạn đường, khu vựcVị trí 1Vị trí 2
Mục 3
56.00050.000

Đơn vị: đồng/m². Ô trống nghĩa là nghị quyết không quy định giá cho vị trí đó tại đoạn tuyến đó - taichinh.com không nội suy.

Nguồn: Nghị quyết 12/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh, phụ lục ký số trên cổng chính quyền (bản gốc). Hiệu lực từ 01/01/2026 - đối chiếu 27/08/2026. Bản sao chép phục vụ tra cứu; khi có khác biệt, văn bản gốc là chuẩn.

Xem hồ sơ văn bản và các xã, phường khác tại trang bảng giá đất Quảng Trị.